# Vietnamese translation of Double Field (4.2.0)
# Copyright (c) 2023 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Double Field (4.2.0)\n"
"POT-Creation-Date: 2023-12-03 17:46+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"

msgid "list"
msgstr "danh sách"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "yes"
msgstr "có"
msgid "On"
msgstr "Bật"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid "Size"
msgstr "Dung lượng"
msgid "Number"
msgstr "Số"
msgid "- None -"
msgstr "- Không -"
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "Open"
msgstr "Mở"
msgid "Text"
msgstr "Văn bản"
msgid "Email"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "no"
msgstr "không"
msgid "Date format"
msgstr "Định dạng ngày"
msgid "Url"
msgstr "Url"
msgid "Off"
msgstr "Tắt"
msgid "Inline"
msgstr "Trên cùng dòng"
msgid "Field type"
msgstr "Kiểu trường"
msgid "N/A"
msgstr "N/A"
msgid "Textfield"
msgstr "Trường văn bản"
msgid "Maximum"
msgstr "Tối đa"
msgid "Scale"
msgstr "Co dãn"
msgid "Details"
msgstr "Chi tiết"
msgid "Widget"
msgstr "Widget"
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
msgid "Color"
msgstr "Màu sắc"
msgid "List type"
msgstr "Kiểu danh sách"
msgid "Maximum length"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid "Rows"
msgstr "Số dòng"
msgid "Integer"
msgstr "Số nguyên"
msgid "Hidden"
msgstr "Ẩn"
msgid "Key"
msgstr "Khóa"
msgid "Allowed values list"
msgstr "Danh sách các giá trị được phép"
msgid "Select list"
msgstr "Danh sách chọn"
msgid "Ok"
msgstr "Ok"
msgid "Default value"
msgstr "Giá trị mặc định"
msgid "Above"
msgstr "Bên trên"
msgid "Text area"
msgstr "Vùng văn bản"
msgid "Decimal"
msgstr "Thập phân"
msgid "Float"
msgstr "Số thực"
msgid "Minimum"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "Precision"
msgstr "Độ chính xác"
msgid ""
"The total number of digits to store in the database, including those "
"to the right of the decimal."
msgstr ""
"Tổng số chữ số được lưu trong CSDL, bao gồm cả phần "
"thập phân."
msgid "The number of digits to the right of the decimal."
msgstr "Số chữ số sẽ hiển thị phần thập phân."
msgid "Decimal marker"
msgstr "Dấu ngăn cách hàng đơn vị"
msgid "Allowed values"
msgstr "Các giá trị cho phép"
msgid "Space"
msgstr "Khoảng trống"
msgid "Telephone"
msgstr "Điện thoại"
msgid "Columns"
msgstr "Các cột"
msgid "Ordered list"
msgstr "Danh sách có thứ tự"
msgid "Unordered list"
msgstr "Danh sách không thứ tự"
msgid "Boolean"
msgstr "Kiểu Bool"
msgid "Decimal point"
msgstr "Dấu chấm thập phân"
msgid "Comma"
msgstr "Dấu phẩy"
msgid "Display as link"
msgstr "Trình bày như liên kết"
msgid "Date and time"
msgstr "Ngày và giờ"
msgid ""
"The minimum value that should be allowed in this field. Leave blank "
"for no minimum."
msgstr ""
"Giá trị nhỏ nhất cho phép nhập vào trường này. Để "
"trống nếu không có giá trị nhỏ nhất."
msgid ""
"The maximum value that should be allowed in this field. Leave blank "
"for no maximum."
msgstr ""
"Giá trị lớn nhất cho phép nhập vào trường này. Để "
"trống nếu không có giá trị lớn nhất."
msgid "Date type"
msgstr "Kiểu ngày tháng"
msgid "Invisible"
msgstr "Vô hình"
msgid "Thousand marker"
msgstr "Dấu ngăn cách hàng nghìn"
msgid "- Select a value -"
msgstr "- Chọn một giá trị -"
msgid ""
"The possible values this field can contain. Enter one value per line, "
"in the format key|label."
msgstr ""
"Các giá trị có thể lĩnh vực này có thể chứa. Nhập "
"một giá trị trên mỗi dòng, trong định dạng khóa | "
"nhãn."
msgid "Unformatted list"
msgstr "Danh sách chưa định dạng"
msgid "Label display"
msgstr "Hiện nhãn"
