# Vietnamese translation of Data field (2.0.0-alpha1)
# Copyright (c) 2023 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Data field (2.0.0-alpha1)\n"
"POT-Creation-Date: 2023-12-26 17:46+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"

msgid "list"
msgstr "danh sách"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "yes"
msgstr "có"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Remove"
msgstr "Xoá"
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "On"
msgstr "Bật"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "File"
msgstr "Tập tin"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid "Size"
msgstr "Dung lượng"
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
msgid "None"
msgstr "Không có"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Number"
msgstr "Số"
msgid "Password"
msgstr "Mật khẩu"
msgid "- None -"
msgstr "- Không -"
msgid "Image"
msgstr "Ảnh"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "True"
msgstr "Đúng"
msgid "False"
msgstr "Sai"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Open"
msgstr "Mở"
msgid "Small"
msgstr "Nhỏ"
msgid "Time"
msgstr "Thời gian"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "URL"
msgstr "URL"
msgid "Refresh"
msgstr "Làm tươi"
msgid "never"
msgstr "chưa bao giờ"
msgid "Text"
msgstr "Văn bản"
msgid "Timestamp"
msgstr "Nhãn thời gian"
msgid "Attachment"
msgstr "Đính kèm"
msgid "Email"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "no"
msgstr "không"
msgid "Separator"
msgstr "Kí tự ngăn cách"
msgid "Horizontal"
msgstr "Ngang"
msgid "Vertical"
msgstr "Dọc"
msgid "Year"
msgstr "Năm"
msgid "Date format"
msgstr "Định dạng ngày"
msgid "Area"
msgstr "Diện tích"
msgid "View arguments"
msgstr "Tham số View"
msgid "Url"
msgstr "Url"
msgid "Off"
msgstr "Tắt"
msgid "Footer"
msgstr "Phần chân"
msgid "Inline"
msgstr "Trên cùng dòng"
msgid "Custom"
msgstr "Tùy chỉnh"
msgid "URL alias"
msgstr "URL ảo"
msgid "Widget type"
msgstr "Loại widget"
msgid "Original image"
msgstr "Hình ảnh gốc"
msgid "Normal"
msgstr "Bình thường"
msgid "N/A"
msgstr "N/A"
msgid "Textfield"
msgstr "Trường văn bản"
msgid "Maximum"
msgstr "Tối đa"
msgid "Bar"
msgstr "Thanh"
msgid "Line"
msgstr "Dòng"
msgid "Scale"
msgstr "Co dãn"
msgid "Medium"
msgstr "Vừa"
msgid "Sortable"
msgstr "Có thể sắp xếp"
msgid "Plain text"
msgstr "Văn bản thuần"
msgid "Month"
msgstr "Tháng"
msgid "Details"
msgstr "Chi tiết"
msgid "Week"
msgstr "Tuần"
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
msgid "List type"
msgstr "Kiểu danh sách"
msgid "String"
msgstr "Chuỗi"
msgid "Maximum length"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid "Rows"
msgstr "Số dòng"
msgid "Clone"
msgstr "Nhân bản"
msgid "Template"
msgstr "Mẫu"
msgid "Hidden"
msgstr "Ẩn"
msgid "Key"
msgstr "Khóa"
msgid "Allowed values list"
msgstr "Danh sách các giá trị được phép"
msgid "Limit"
msgstr "Giới hạn"
msgid "Select list"
msgstr "Danh sách chọn"
msgid "Caption"
msgstr "Đầu đề"
msgid "characters"
msgstr "kí tự"
msgid "Reverse"
msgstr "Ngược"
msgid "Unformatted"
msgstr "Chưa định dạng"
msgid "Allowed file extensions"
msgstr "Phần mở rộng tập tin được chấp nhận"
msgid "Ok"
msgstr "Ok"
msgid "Output format"
msgstr "Định dạng xuất"
msgid "Select"
msgstr "Chọn"
msgid "Toggle"
msgstr "Bật/tắt"
msgid "Above"
msgstr "Bên trên"
msgid "Add another item"
msgstr "Thêm mục"
msgid "Trimmed"
msgstr "Đã thu gọn"
msgid "Provide a comma separated list of arguments to pass to the view."
msgstr ""
"Cung cấp danh sách, phân cách với dấu phẩy, các tham số "
"truyền vào view."
msgid "Float"
msgstr "Số thực"
msgid "Minimum"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "Precision"
msgstr "Độ chính xác"
msgid ""
"The total number of digits to store in the database, including those "
"to the right of the decimal."
msgstr ""
"Tổng số chữ số được lưu trong CSDL, bao gồm cả phần "
"thập phân."
msgid "The number of digits to the right of the decimal."
msgstr "Số chữ số sẽ hiển thị phần thập phân."
msgid "Decimal marker"
msgstr "Dấu ngăn cách hàng đơn vị"
msgid "Check boxes/radio buttons"
msgstr "Các hộp kiểm/hộp chọn"
msgid "Single on/off checkbox"
msgstr "Hộp kiểm"
msgid "Text area (multiple rows)"
msgstr "Hộp văn bản (nhiều dòng)"
msgid "Space"
msgstr "Khoảng trống"
msgid "Telephone"
msgstr "Điện thoại"
msgid "Columns"
msgstr "Các cột"
msgid "Ordered list"
msgstr "Danh sách có thứ tự"
msgid "Unordered list"
msgstr "Danh sách không thứ tự"
msgid "File directory"
msgstr "Thư mục lưu trữ tệp tin"
msgid "Column"
msgstr "Cột"
msgid "- Select -"
msgstr "- Chọn -"
msgid "Step"
msgstr "Bước"
msgid "Direction"
msgstr "Hướng"
msgid "No link"
msgstr "Không liên kết"
msgid "Autocomplete"
msgstr "Tự động điền nốt"
msgid "Boolean"
msgstr "Kiểu Bool"
msgid "Decimal point"
msgstr "Dấu chấm thập phân"
msgid "Custom date format"
msgstr "Định dạng ngày tùy chỉnh"
msgid "Comma"
msgstr "Dấu phẩy"
msgid "Current date"
msgstr "Ngày hiện thời"
msgid "Machine-readable name"
msgstr "Tên có thể được máy nhận diện"
msgid "Date and time"
msgstr "Ngày và giờ"
msgid "URL to file"
msgstr "URL tới tập tin"
msgid "Text format"
msgstr "Định dạng văn bản"
msgid "- Select a field type -"
msgstr "- Chọn một kiểu trường -"
msgid "Unsigned"
msgstr "Chưa ký"
msgid "This field stores a number in the database in a fixed decimal format."
msgstr ""
"Trường này lưu 1 giá trị số nguyên trong CSDL ở dạng "
"số dấu phẩy tĩnh."
msgid "This field stores a number in the database in a floating point format."
msgstr ""
"Trường này lưu 1 giá trị số nguyên trong CSDL ở dạng "
"số dấu phẩy động."
msgid ""
"The minimum value that should be allowed in this field. Leave blank "
"for no minimum."
msgstr ""
"Giá trị nhỏ nhất cho phép nhập vào trường này. Để "
"trống nếu không có giá trị nhỏ nhất."
msgid ""
"The maximum value that should be allowed in this field. Leave blank "
"for no maximum."
msgstr ""
"Giá trị lớn nhất cho phép nhập vào trường này. Để "
"trống nếu không có giá trị lớn nhất."
msgid ""
"Optional subdirectory within the upload destination where files will "
"be stored. Do not include preceding or trailing slashes."
msgstr ""
"Thư mục con bên trong đích lưu trữ dành cho các tệp tải "
"lên. Xin đừng nhập dấu xuộc ở đầu hoặc cuối "
"đường dẫn này."
msgid "Generic file"
msgstr "Tệp tin thông thường"
msgid "Table of files"
msgstr "Bảng tệp tin"
msgid "Preview image style"
msgstr "Xem thử kiểu dáng ảnh"
msgid "no preview"
msgstr "không có hình xem thử"
msgid "The preview image will be shown while editing the content."
msgstr ""
"Hình ảnh xem trước sẽ được hiển thị trong khi chỉnh "
"sửa nội dung."
msgid "Date type"
msgstr "Kiểu ngày tháng"
msgid "Image style"
msgstr "Kiểu dáng ảnh"
msgid "Invisible"
msgstr "Vô hình"
msgid "None (original image)"
msgstr "Không (ảnh gốc)"
msgid "Thousand marker"
msgstr "Dấu ngăn cách hàng nghìn"
msgid "- Select a value -"
msgstr "- Chọn một giá trị -"
msgid "Link image to"
msgstr "Liên kết ảnh tới"
msgid "Image style: @style"
msgstr "Kiểu dáng ảnh: @style"
msgid "Linked to content"
msgstr "Liên kết tới nội dung"
msgid "Linked to file"
msgstr "Liên kết tới tệp tin"
msgid "View mode"
msgstr "Chế độ hiển thị"
msgid "Nothing"
msgstr "Không có gì"
msgid "Weight for row @number"
msgstr "Thứ tự cho dòng @number"
msgid ""
"The possible values this field can contain. Enter one value per line, "
"in the format key|label."
msgstr ""
"Các giá trị có thể lĩnh vực này có thể chứa. Nhập "
"một giá trị trên mỗi dòng, trong định dạng khóa | "
"nhãn."
msgid "Unformatted list"
msgstr "Danh sách chưa định dạng"
