# Vietnamese translation of Custom Field (3.1.0)
# Copyright (c) 2025 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Custom Field (3.1.0)\n"
"POT-Creation-Date: 2025-01-08 17:46+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"

msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Prefix"
msgstr "Tiền tố"
msgid "Suffix"
msgstr "Hậu tố"
msgid "E-mail"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Remove"
msgstr "Xoá"
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "On"
msgstr "Bật"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "File"
msgstr "Tập tin"
msgid "Advanced options"
msgstr "Tùy chọn nâng cao"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid "Size"
msgstr "Dung lượng"
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
msgid "None"
msgstr "Không có"
msgid "Number"
msgstr "Số"
msgid "- None -"
msgstr "- Không -"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"
msgid "Image"
msgstr "Ảnh"
msgid "Help text"
msgstr "Văn bản trợ giúp"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "Field"
msgstr "Trường"
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "True"
msgstr "Đúng"
msgid "False"
msgstr "Sai"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Small"
msgstr "Nhỏ"
msgid "Views"
msgstr "Views"
msgid "View"
msgstr "Xem"
msgid "Display"
msgstr "Hiển thị"
msgid "Add item"
msgstr "Thêm mục"
msgid "Text"
msgstr "Văn bản"
msgid "Rename"
msgstr "Đổi tên"
msgid "Separator"
msgstr "Kí tự ngăn cách"
msgid "Open link in new window"
msgstr "Mở liên kết trong cửa sổ mới"
msgid "Date format"
msgstr "Định dạng ngày"
msgid "View arguments"
msgstr "Tham số View"
msgid "Url"
msgstr "Url"
msgid "Off"
msgstr "Tắt"
msgid "Inline"
msgstr "Trên cùng dòng"
msgid "Custom"
msgstr "Tùy chỉnh"
msgid "Filter"
msgstr "Lọc"
msgid "Widget settings"
msgstr "Các thiết lập widget"
msgid "Contains"
msgstr "Chứa"
msgid "Normal"
msgstr "Bình thường"
msgid "Advanced"
msgstr "Cao cấp"
msgid "Width"
msgstr "Chiều rộng"
msgid "Height"
msgstr "Chiều cao"
msgid "Maximum"
msgstr "Tối đa"
msgid "Scale"
msgstr "Co dãn"
msgid "Medium"
msgstr "Vừa"
msgid "Media"
msgstr "Phương tiện"
msgid "Plain text"
msgstr "Văn bản thuần"
msgid "Details"
msgstr "Chi tiết"
msgid "General"
msgstr "Tổng quát"
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
msgid "Basic"
msgstr "Cơ bản"
msgid "Color"
msgstr "Màu sắc"
msgid "List type"
msgstr "Kiểu danh sách"
msgid "Ignore"
msgstr "Bỏ qua"
msgid "String"
msgstr "Chuỗi"
msgid "Maximum length"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid "Rows"
msgstr "Số dòng"
msgid "Empty text"
msgstr "Văn bản trắng"
msgid "Handler"
msgstr "Bộ quản lý"
msgid "Arguments"
msgstr "Tham số"
msgid "Integer"
msgstr "Số nguyên"
msgid "Template"
msgstr "Mẫu"
msgid "Sort by"
msgstr "Sắp xếp theo"
msgid "Size of textfield"
msgstr "Kích thước của trường dữ liệu bản văn"
msgid "Hidden"
msgstr "Ẩn"
msgid "Key"
msgstr "Khóa"
msgid "Replace"
msgstr "Thay thế"
msgid "Allowed values list"
msgstr "Danh sách các giá trị được phép"
msgid "Minimum height"
msgstr "Chiều cao tối thiểu"
msgid "Minimum width"
msgstr "Độ rộng tối thiểu"
msgid "Site default"
msgstr "Mặc định của website"
msgid "Select list"
msgstr "Danh sách chọn"
msgid "characters"
msgstr "kí tự"
msgid "Unformatted"
msgstr "Chưa định dạng"
msgid "Allowed file extensions"
msgstr "Phần mở rộng tập tin được chấp nhận"
msgid "Output format"
msgstr "Định dạng xuất"
msgid "Default value"
msgstr "Giá trị mặc định"
msgid "URI"
msgstr "URI"
msgid "Select"
msgstr "Chọn"
msgid "5 minutes"
msgstr "5 phút"
msgid "10 minutes"
msgstr "10 phút"
msgid "15 minutes"
msgstr "15 phút"
msgid "30 minutes"
msgstr "30 phút"
msgid "Above"
msgstr "Bên trên"
msgid ""
"Instructions to present to the user below this field on the editing "
"form."
msgstr ""
"Lời hướng dẫn cho người dùng sẽ được hiển thị ở "
"phía dưới trường trong trang biên soạn."
msgid "Decimal"
msgstr "Thập phân"
msgid "Float"
msgstr "Số thực"
msgid "Minimum"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "Precision"
msgstr "Độ chính xác"
msgid ""
"The total number of digits to store in the database, including those "
"to the right of the decimal."
msgstr ""
"Tổng số chữ số được lưu trong CSDL, bao gồm cả phần "
"thập phân."
msgid "The number of digits to the right of the decimal."
msgstr "Số chữ số sẽ hiển thị phần thập phân."
msgid "Decimal marker"
msgstr "Dấu ngăn cách hàng đơn vị"
msgid "Text area (multiple rows)"
msgstr "Hộp văn bản (nhiều dòng)"
msgid "1 minute"
msgstr "1 phút"
msgid "Maximum upload size"
msgstr "Dung lượng tải lên tối đa"
msgid "Space"
msgstr "Khoảng trống"
msgid "Auto"
msgstr "Tự động"
msgid "Telephone"
msgstr "Điện thoại"
msgid "Sort"
msgstr "Sắp xếp"
msgid "Columns"
msgstr "Các cột"
msgid "Items to display"
msgstr "Số mục trình bày"
msgid "Field settings"
msgstr "Cài đặt trường dữ liệu"
msgid "Unordered list"
msgstr "Danh sách không thứ tự"
msgid "About"
msgstr "Giới thiệu"
msgid "File directory"
msgstr "Thư mục lưu trữ tệp tin"
msgid "Column"
msgstr "Cột"
msgid "- Select -"
msgstr "- Chọn -"
msgid "pixels"
msgstr "điểm ảnh"
msgid "Custom template"
msgstr "Mẫu tự chọn"
msgid "Format settings"
msgstr "Các thiết lập định dạng"
msgid "Maximum height"
msgstr "Chiều cao tối đa"
msgid "Maximum width"
msgstr "Chiều rộng tối đa"
msgid "Starts with"
msgstr "Bắt đầu với"
msgid "Autocomplete"
msgstr "Tự động điền nốt"
msgid "Boolean"
msgstr "Kiểu Bool"
msgid "Maximum image resolution"
msgstr "Độ phân giải ảnh tối đa"
msgid "Decimal point"
msgstr "Dấu chấm thập phân"
msgid "Comma"
msgstr "Dấu phẩy"
msgid "Numbered list"
msgstr "Danh sách đánh số"
msgid "Fieldset"
msgstr "Nhóm trường"
msgid "The maximum length of the field in characters."
msgstr "Số ký tự tối đa của trường."
msgid "Machine-readable name"
msgstr "Tên có thể được máy nhận diện"
msgid "Date and time"
msgstr "Ngày và giờ"
msgid ""
"The title is used as a tool tip when the user hovers the mouse over "
"the image."
msgstr ""
"Tiêu đề này sẽ được dùng làm chú thích nổi khi "
"người dùng di chuột lên trên ảnh."
msgid "Progress indicator"
msgstr "Báo cáo tiến độ"
msgid "Bar with progress meter"
msgstr "Thanh tiến độ"
msgid "Throbber"
msgstr "Con chạy"
msgid "URL to file"
msgstr "URL tới tập tin"
msgid "Unsigned"
msgstr "Chưa ký"
msgid "This field stores a number in the database as an integer."
msgstr "Trường này lưu 1 giá trị số nguyên trong CSDL."
msgid "This field stores a number in the database in a fixed decimal format."
msgstr ""
"Trường này lưu 1 giá trị số nguyên trong CSDL ở dạng "
"số dấu phẩy tĩnh."
msgid "This field stores a number in the database in a floating point format."
msgstr ""
"Trường này lưu 1 giá trị số nguyên trong CSDL ở dạng "
"số dấu phẩy động."
msgid ""
"The minimum value that should be allowed in this field. Leave blank "
"for no minimum."
msgstr ""
"Giá trị nhỏ nhất cho phép nhập vào trường này. Để "
"trống nếu không có giá trị nhỏ nhất."
msgid ""
"The maximum value that should be allowed in this field. Leave blank "
"for no maximum."
msgstr ""
"Giá trị lớn nhất cho phép nhập vào trường này. Để "
"trống nếu không có giá trị lớn nhất."
msgid ""
"Define a string that should be prefixed to the value, like '$ ' or "
"'&euro; '. Leave blank for none. Separate singular and plural values "
"with a pipe ('pound|pounds')."
msgstr ""
"Nhập 1 chuỗi để đưa lên trước phần giá trị của "
"trường, ví dụ như '$' hay '&euro;'. Để trống nếu không "
"muốn có văn bản phía trước. Ngăn cách giữa bản số "
"ít và bản số nhiều bằng dấu xuộc đứng (vd: "
"'pound|pounds')."
msgid "This field stores the ID of a file as an integer value."
msgstr ""
"Trường này lưu mã ID của một tệp tin dưới dạng một "
"số nguyên."
msgid "Upload destination"
msgstr "Đích tải lên"
msgid ""
"Select where the final files should be stored. Private file storage "
"has significantly more overhead than public files, but allows "
"restricted access to files within this field."
msgstr ""
"Chọn đích lưu trữ tệp tin. Đích lưu trữ bảo mật "
"không cho phép truy cập trực tiếp vào tệp tin, nhưng lại "
"làm tiêu hao nhiều tài nguyên hệ thống hơn."
msgid ""
"Optional subdirectory within the upload destination where files will "
"be stored. Do not include preceding or trailing slashes."
msgstr ""
"Thư mục con bên trong đích lưu trữ dành cho các tệp tải "
"lên. Xin đừng nhập dấu xuộc ở đầu hoặc cuối "
"đường dẫn này."
msgid "Generic file"
msgstr "Tệp tin thông thường"
msgid "Minimum image resolution"
msgstr "Độ phân giải ảnh tối thiểu"
msgid "Enable <em>Alt</em> field"
msgstr "Thêm trường <em>Alt</em>"
msgid "Enable <em>Title</em> field"
msgstr "Thêm trường <em>Title</em>"
msgid "Preview image style"
msgstr "Xem thử kiểu dáng ảnh"
msgid "no preview"
msgstr "không có hình xem thử"
msgid "The preview image will be shown while editing the content."
msgstr ""
"Hình ảnh xem trước sẽ được hiển thị trong khi chỉnh "
"sửa nội dung."
msgid "Date type"
msgstr "Kiểu ngày tháng"
msgid "Image style"
msgstr "Kiểu dáng ảnh"
msgid "%name: the value may be no less than %min."
msgstr "%name: giá trị không được nhỏ hơn %min."
msgid "%name: the value may be no greater than %max."
msgstr "%name: giá trị không được lớn hơn %max."
msgid "None (original image)"
msgstr "Không (ảnh gốc)"
msgid ""
"Define a string that should be suffixed to the value, like ' m', ' "
"kb/s'. Leave blank for none. Separate singular and plural values with "
"a pipe ('pound|pounds')."
msgstr ""
"Nhập 1 chuỗi để đưa vào sau phần giá trị của "
"trường, ví dụ như 'm' hay 'kbps'. Để trống nếu không "
"muốn có văn bản phía sau. Ngăn cách giữa bản số ít và "
"bản số nhiều bằng dấu xuộc đứng (vd: 'pound|pounds')."
msgid "Thousand marker"
msgstr "Dấu ngăn cách hàng nghìn"
msgid "Link image to"
msgstr "Liên kết ảnh tới"
msgid "View mode"
msgstr "Chế độ hiển thị"
msgid "Nothing"
msgstr "Không có gì"
msgid "Weight for @title"
msgstr "Độ nặng cho @title"
msgid "Display ID"
msgstr "Mã số bộ trình bày"
msgid "HTML list"
msgstr "Danh sách HTML"
msgid "Label display"
msgstr "Hiện nhãn"
msgid "@type field."
msgstr "trường @type."
msgid ""
"The throbber display does not show the status of uploads but takes up "
"less space. The progress bar is helpful for monitoring progress on "
"large uploads."
msgstr ""
"Con chạy không hiển thị trạng thái tải lên, nhưng nhỏ "
"gọn hơn. Thanh tiến độ cho phép theo dõi tiến độ tải "
"lên, và trực quan hơn nếu tệp tải lên có dung lượng "
"lớn."
msgid "Remove media"
msgstr "Xóa phương tiện"
