# Vietnamese translation of Custom Field (3.0.0-alpha1)
# Copyright (c) 2024 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Custom Field (3.0.0-alpha1)\n"
"POT-Creation-Date: 2024-01-11 10:46+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"

msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Prefix"
msgstr "Tiền tố"
msgid "Suffix"
msgstr "Hậu tố"
msgid "E-mail"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Remove"
msgstr "Xoá"
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "On"
msgstr "Bật"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid "Size"
msgstr "Dung lượng"
msgid "Number"
msgstr "Số"
msgid "- None -"
msgstr "- Không -"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"
msgid "Help text"
msgstr "Văn bản trợ giúp"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "Field"
msgstr "Trường"
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "True"
msgstr "Đúng"
msgid "False"
msgstr "Sai"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Small"
msgstr "Nhỏ"
msgid "Display"
msgstr "Hiển thị"
msgid "Add item"
msgstr "Thêm mục"
msgid "Text"
msgstr "Văn bản"
msgid "Open link in new window"
msgstr "Mở liên kết trong cửa sổ mới"
msgid "Date format"
msgstr "Định dạng ngày"
msgid "Url"
msgstr "Url"
msgid "Off"
msgstr "Tắt"
msgid "Inline"
msgstr "Trên cùng dòng"
msgid "Custom"
msgstr "Tùy chỉnh"
msgid "Widget settings"
msgstr "Các thiết lập widget"
msgid "Normal"
msgstr "Bình thường"
msgid "Maximum"
msgstr "Tối đa"
msgid "Scale"
msgstr "Co dãn"
msgid "Medium"
msgstr "Vừa"
msgid "Plain text"
msgstr "Văn bản thuần"
msgid "Details"
msgstr "Chi tiết"
msgid "General"
msgstr "Tổng quát"
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
msgid "Color"
msgstr "Màu sắc"
msgid "List type"
msgstr "Kiểu danh sách"
msgid "Maximum length"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid "Rows"
msgstr "Số dòng"
msgid "Integer"
msgstr "Số nguyên"
msgid "Template"
msgstr "Mẫu"
msgid "Size of textfield"
msgstr "Kích thước của trường dữ liệu bản văn"
msgid "Hidden"
msgstr "Ẩn"
msgid "Key"
msgstr "Khóa"
msgid "Allowed values list"
msgstr "Danh sách các giá trị được phép"
msgid "Site default"
msgstr "Mặc định của website"
msgid "Select list"
msgstr "Danh sách chọn"
msgid "characters"
msgstr "kí tự"
msgid "Unformatted"
msgstr "Chưa định dạng"
msgid "Output format"
msgstr "Định dạng xuất"
msgid "Default value"
msgstr "Giá trị mặc định"
msgid "URI"
msgstr "URI"
msgid "5 minutes"
msgstr "5 phút"
msgid "10 minutes"
msgstr "10 phút"
msgid "15 minutes"
msgstr "15 phút"
msgid "30 minutes"
msgstr "30 phút"
msgid "Above"
msgstr "Bên trên"
msgid ""
"Instructions to present to the user below this field on the editing "
"form."
msgstr ""
"Lời hướng dẫn cho người dùng sẽ được hiển thị ở "
"phía dưới trường trong trang biên soạn."
msgid "Decimal"
msgstr "Thập phân"
msgid "Float"
msgstr "Số thực"
msgid "Minimum"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "Precision"
msgstr "Độ chính xác"
msgid ""
"The total number of digits to store in the database, including those "
"to the right of the decimal."
msgstr ""
"Tổng số chữ số được lưu trong CSDL, bao gồm cả phần "
"thập phân."
msgid "The number of digits to the right of the decimal."
msgstr "Số chữ số sẽ hiển thị phần thập phân."
msgid "Decimal marker"
msgstr "Dấu ngăn cách hàng đơn vị"
msgid "Text area (multiple rows)"
msgstr "Hộp văn bản (nhiều dòng)"
msgid "1 minute"
msgstr "1 phút"
msgid "Space"
msgstr "Khoảng trống"
msgid "Auto"
msgstr "Tự động"
msgid "Telephone"
msgstr "Điện thoại"
msgid "Columns"
msgstr "Các cột"
msgid "Field settings"
msgstr "Cài đặt trường dữ liệu"
msgid "Unordered list"
msgstr "Danh sách không thứ tự"
msgid "About"
msgstr "Giới thiệu"
msgid "Column"
msgstr "Cột"
msgid "- Select -"
msgstr "- Chọn -"
msgid "Custom template"
msgstr "Mẫu tự chọn"
msgid "Format settings"
msgstr "Các thiết lập định dạng"
msgid "Boolean"
msgstr "Kiểu Bool"
msgid "Decimal point"
msgstr "Dấu chấm thập phân"
msgid "Comma"
msgstr "Dấu phẩy"
msgid "Numbered list"
msgstr "Danh sách đánh số"
msgid "Fieldset"
msgstr "Nhóm trường"
msgid "The maximum length of the field in characters."
msgstr "Số ký tự tối đa của trường."
msgid "Machine-readable name"
msgstr "Tên có thể được máy nhận diện"
msgid "Date and time"
msgstr "Ngày và giờ"
msgid "Unsigned"
msgstr "Chưa ký"
msgid "This field stores a number in the database as an integer."
msgstr "Trường này lưu 1 giá trị số nguyên trong CSDL."
msgid "This field stores a number in the database in a fixed decimal format."
msgstr ""
"Trường này lưu 1 giá trị số nguyên trong CSDL ở dạng "
"số dấu phẩy tĩnh."
msgid "This field stores a number in the database in a floating point format."
msgstr ""
"Trường này lưu 1 giá trị số nguyên trong CSDL ở dạng "
"số dấu phẩy động."
msgid ""
"The minimum value that should be allowed in this field. Leave blank "
"for no minimum."
msgstr ""
"Giá trị nhỏ nhất cho phép nhập vào trường này. Để "
"trống nếu không có giá trị nhỏ nhất."
msgid ""
"The maximum value that should be allowed in this field. Leave blank "
"for no maximum."
msgstr ""
"Giá trị lớn nhất cho phép nhập vào trường này. Để "
"trống nếu không có giá trị lớn nhất."
msgid ""
"Define a string that should be prefixed to the value, like '$ ' or "
"'&euro; '. Leave blank for none. Separate singular and plural values "
"with a pipe ('pound|pounds')."
msgstr ""
"Nhập 1 chuỗi để đưa lên trước phần giá trị của "
"trường, ví dụ như '$' hay '&euro;'. Để trống nếu không "
"muốn có văn bản phía trước. Ngăn cách giữa bản số "
"ít và bản số nhiều bằng dấu xuộc đứng (vd: "
"'pound|pounds')."
msgid "Date type"
msgstr "Kiểu ngày tháng"
msgid "%name: the value may be no less than %min."
msgstr "%name: giá trị không được nhỏ hơn %min."
msgid "%name: the value may be no greater than %max."
msgstr "%name: giá trị không được lớn hơn %max."
msgid ""
"Define a string that should be suffixed to the value, like ' m', ' "
"kb/s'. Leave blank for none. Separate singular and plural values with "
"a pipe ('pound|pounds')."
msgstr ""
"Nhập 1 chuỗi để đưa vào sau phần giá trị của "
"trường, ví dụ như 'm' hay 'kbps'. Để trống nếu không "
"muốn có văn bản phía sau. Ngăn cách giữa bản số ít và "
"bản số nhiều bằng dấu xuộc đứng (vd: 'pound|pounds')."
msgid "Thousand marker"
msgstr "Dấu ngăn cách hàng nghìn"
msgid "Weight for @title"
msgstr "Độ nặng cho @title"
msgid "HTML list"
msgstr "Danh sách HTML"
msgid "Label display"
msgstr "Hiện nhãn"
