# Vietnamese translation of Content Entity Builder (8.x-1.0-beta9)
# Copyright (c) 2019 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Content Entity Builder (8.x-1.0-beta9)\n"
"POT-Creation-Date: 2019-08-28 03:47+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"

msgid "Prefix"
msgstr "Tiền tố"
msgid "Suffix"
msgstr "Hậu tố"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "List"
msgstr "Danh sách"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Number"
msgstr "Số"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "Export"
msgstr "Xuất"
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "View"
msgstr "Xem"
msgid "Text"
msgstr "Văn bản"
msgid "Timestamp"
msgstr "Nhãn thời gian"
msgid "Content type"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Created"
msgstr "Tạo bởi"
msgid "Add content"
msgstr "Thêm nội dung"
msgid "Field name"
msgstr "Tên trường"
msgid "Field type"
msgstr "Kiểu trường"
msgid "Maximum"
msgstr "Tối đa"
msgid "Maximum length"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid "Allowed values list"
msgstr "Danh sách các giá trị được phép"
msgid "Default value"
msgstr "Giá trị mặc định"
msgid "Minimum"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "Precision"
msgstr "Độ chính xác"
msgid ""
"The total number of digits to store in the database, including those "
"to the right of the decimal."
msgstr ""
"Tổng số chữ số được lưu trong CSDL, bao gồm cả phần "
"thập phân."
msgid "The number of digits to the right of the decimal."
msgstr "Số chữ số sẽ hiển thị phần thập phân."
msgid "Index"
msgstr "Chỉ mục"
msgid "Module name"
msgstr "Tên module"
msgid "Machine name"
msgstr "Tên nội bộ"
msgid "Field settings"
msgstr "Cài đặt trường dữ liệu"
msgid "Boolean"
msgstr "Kiểu Bool"
msgid "label"
msgstr "nhãn"
msgid "The maximum length of the field in characters."
msgstr "Số ký tự tối đa của trường."
msgid "List (text)"
msgstr "Danh sách (văn bản)"
msgid "Allowed HTML tags in labels: @tags"
msgstr "Các thẻ HTML được phép dùng trong các nhãn: @tags"
msgid "This field stores a number in the database as an integer."
msgstr "Trường này lưu 1 giá trị số nguyên trong CSDL."
msgid "This field stores a number in the database in a fixed decimal format."
msgstr ""
"Trường này lưu 1 giá trị số nguyên trong CSDL ở dạng "
"số dấu phẩy tĩnh."
msgid "This field stores a number in the database in a floating point format."
msgstr ""
"Trường này lưu 1 giá trị số nguyên trong CSDL ở dạng "
"số dấu phẩy động."
msgid ""
"The minimum value that should be allowed in this field. Leave blank "
"for no minimum."
msgstr ""
"Giá trị nhỏ nhất cho phép nhập vào trường này. Để "
"trống nếu không có giá trị nhỏ nhất."
msgid ""
"The maximum value that should be allowed in this field. Leave blank "
"for no maximum."
msgstr ""
"Giá trị lớn nhất cho phép nhập vào trường này. Để "
"trống nếu không có giá trị lớn nhất."
msgid "The default value for this field, used when creating new content."
msgstr ""
"Giá trị mặc định của trường này, được dùng khi "
"tạo nội dung mới."
msgid "Invalid machine-readable name. Enter a name other than %invalid."
msgstr "Tên máy không hợp lệ. Xin nhập một tên khác %invalid."
msgid ""
"Define a string that should be suffixed to the value, like ' m', ' "
"kb/s'. Leave blank for none. Separate singular and plural values with "
"a pipe ('pound|pounds')."
msgstr ""
"Nhập 1 chuỗi để đưa vào sau phần giá trị của "
"trường, ví dụ như 'm' hay 'kbps'. Để trống nếu không "
"muốn có văn bản phía sau. Ngăn cách giữa bản số ít và "
"bản số nhiều bằng dấu xuộc đứng (vd: 'pound|pounds')."
msgid "Weight for @title"
msgstr "Độ nặng cho @title"
msgid "List (integer)"
msgstr "Danh sách (số nguyên)"
msgid ""
"This field stores integer values from a list of allowed 'value => "
"label' pairs, i.e. 'Lifetime in days': 1 => 1 day, 7 => 1 week, 31 => "
"1 month."
msgstr ""
"Trường này lưu trữ các giá trị số nguyên từ danh sách "
"các giá trị được phép dưới dạng 'giá trị => nhãn', "
"ví dụ như 'Thời gian' sẽ có giá trị cho phép là 1 => 1 "
"ngày, 7 => 1 tuần, 31 => 1 tháng."
msgid "List (float)"
msgstr "Danh sách (số thực)"
msgid ""
"This field stores float values from a list of allowed 'value => label' "
"pairs, i.e. 'Fraction': 0 => 0, .25 => 1/4, .75 => 3/4, 1 => 1."
msgstr ""
"Trường này lưu trữ các giá trị số thực từ 1 danh "
"sách các giá trị cho phép dưới dạng 'giá trị => nhãn', "
"ví dụ như 'Phân số': 0 => 0, 0.25 => 1/4, 0.75 => 3/4, 1 => 1."
msgid ""
"This field stores text values from a list of allowed 'value => label' "
"pairs, i.e. 'US States': IL => Illinois, IA => Iowa, IN => Indiana."
msgstr ""
"Trường này lưu trữ các giá trị văn bản từ 1 danh sách "
"các giá trị cho phép dưới dạng 'giá trị => nhãn', ví "
"dụ như 'Các bang trên nước Mỹ': IL => Illinois, IA => Iowa, "
"IN => Indiana."
msgid ""
"The possible values this field can contain. Enter one value per line, "
"in the format key|label."
msgstr ""
"Các giá trị có thể lĩnh vực này có thể chứa. Nhập "
"một giá trị trên mỗi dòng, trong định dạng khóa | "
"nhãn."
msgid ""
"The key is the stored value. The label will be used in displayed "
"values and edit forms."
msgstr ""
"Giá trị được lưu lại. Nhãn được dùng để hiển "
"thị giá trị."
