# Vietnamese translation of content entity builder (8.x-1.0-alpha3)
# Copyright (c) 2018 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: content entity builder (8.x-1.0-alpha3)\n"
"POT-Creation-Date: 2018-05-22 12:45+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"

msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "List"
msgstr "Danh sách"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Number"
msgstr "Số"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "View"
msgstr "Xem"
msgid "Text"
msgstr "Văn bản"
msgid "Timestamp"
msgstr "Nhãn thời gian"
msgid "Content type"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Created"
msgstr "Tạo bởi"
msgid "Field name"
msgstr "Tên trường"
msgid "Field type"
msgstr "Kiểu trường"
msgid "Maximum length"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid "Allowed values list"
msgstr "Danh sách các giá trị được phép"
msgid "Default value"
msgstr "Giá trị mặc định"
msgid "Machine name"
msgstr "Tên nội bộ"
msgid "Field settings"
msgstr "Cài đặt trường dữ liệu"
msgid "Boolean"
msgstr "Kiểu Bool"
msgid "label"
msgstr "nhãn"
msgid "The maximum length of the field in characters."
msgstr "Số ký tự tối đa của trường."
msgid "List (text)"
msgstr "Danh sách (văn bản)"
msgid "Allowed HTML tags in labels: @tags"
msgstr "Các thẻ HTML được phép dùng trong các nhãn: @tags"
msgid "This field stores a number in the database as an integer."
msgstr "Trường này lưu 1 giá trị số nguyên trong CSDL."
msgid "This field stores a number in the database in a fixed decimal format."
msgstr ""
"Trường này lưu 1 giá trị số nguyên trong CSDL ở dạng "
"số dấu phẩy tĩnh."
msgid "This field stores a number in the database in a floating point format."
msgstr ""
"Trường này lưu 1 giá trị số nguyên trong CSDL ở dạng "
"số dấu phẩy động."
msgid "Weight for @title"
msgstr "Độ nặng cho @title"
msgid "List (integer)"
msgstr "Danh sách (số nguyên)"
msgid ""
"This field stores integer values from a list of allowed 'value => "
"label' pairs, i.e. 'Lifetime in days': 1 => 1 day, 7 => 1 week, 31 => "
"1 month."
msgstr ""
"Trường này lưu trữ các giá trị số nguyên từ danh sách "
"các giá trị được phép dưới dạng 'giá trị => nhãn', "
"ví dụ như 'Thời gian' sẽ có giá trị cho phép là 1 => 1 "
"ngày, 7 => 1 tuần, 31 => 1 tháng."
msgid "List (float)"
msgstr "Danh sách (số thực)"
msgid ""
"This field stores float values from a list of allowed 'value => label' "
"pairs, i.e. 'Fraction': 0 => 0, .25 => 1/4, .75 => 3/4, 1 => 1."
msgstr ""
"Trường này lưu trữ các giá trị số thực từ 1 danh "
"sách các giá trị cho phép dưới dạng 'giá trị => nhãn', "
"ví dụ như 'Phân số': 0 => 0, 0.25 => 1/4, 0.75 => 3/4, 1 => 1."
msgid ""
"This field stores text values from a list of allowed 'value => label' "
"pairs, i.e. 'US States': IL => Illinois, IA => Iowa, IN => Indiana."
msgstr ""
"Trường này lưu trữ các giá trị văn bản từ 1 danh sách "
"các giá trị cho phép dưới dạng 'giá trị => nhãn', ví "
"dụ như 'Các bang trên nước Mỹ': IL => Illinois, IA => Iowa, "
"IN => Indiana."
msgid ""
"The possible values this field can contain. Enter one value per line, "
"in the format key|label."
msgstr ""
"Các giá trị có thể lĩnh vực này có thể chứa. Nhập "
"một giá trị trên mỗi dòng, trong định dạng khóa | "
"nhãn."
msgid ""
"The key is the stored value. The label will be used in displayed "
"values and edit forms."
msgstr ""
"Giá trị được lưu lại. Nhãn được dùng để hiển "
"thị giá trị."
