# Vietnamese translation of Brainstorm profile (8.x-1.0-beta2)
# Copyright (c) 2017 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Brainstorm profile (8.x-1.0-beta2)\n"
"POT-Creation-Date: 2017-09-25 09:46+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"

msgid "Home"
msgstr "Nhà"
msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Body"
msgstr "Nội dung"
msgid "Previous"
msgstr "Trước"
msgid "Next"
msgstr "Tiếp"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Submit"
msgstr "Gửi đi"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "Username"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "Development"
msgstr "Phát triển"
msgid "Group"
msgstr "Nhóm"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Author"
msgstr "Tác giả"
msgid "List"
msgstr "Danh sách"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Remove"
msgstr "Xoá"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Language"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Read more"
msgstr "Xem thêm"
msgid "more"
msgstr "thêm"
msgid "Enable"
msgstr "Bật"
msgid "Disable"
msgstr "Tắt"
msgid "optional"
msgstr "tùy chọn"
msgid "Article"
msgstr "Bài viết"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "Administration"
msgstr "Quản lý"
msgid "Comments"
msgstr "Bình luận"
msgid "More"
msgstr "Thêm"
msgid "On"
msgstr "Bật"
msgid "Tags"
msgstr "Thẻ"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "Content types"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Version"
msgstr "Phiên bản"
msgid "all"
msgstr "tất cả"
msgid "File"
msgstr "Tập tin"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid "Size"
msgstr "Dung lượng"
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
msgid "Reset"
msgstr "Thiết lập lại"
msgid "None"
msgstr "Không có"
msgid "Use count"
msgstr "Số lần dùng"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Number"
msgstr "Số"
msgid "- None -"
msgstr "- Không -"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"
msgid "Image"
msgstr "Ảnh"
msgid "Parent"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Parents"
msgstr "Cấp trên"
msgid "none"
msgstr "không có"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "Feed"
msgstr "Nguồn tin"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "Import"
msgstr "Nhập vào"
msgid "Book"
msgstr "Book"
msgid "Export"
msgstr "Xuất"
msgid "Taxonomy term"
msgstr "Từ liệu phân loại"
msgid "General settings"
msgstr "Thiết lập chung"
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "Help"
msgstr "Trợ giúp"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Summary"
msgstr "Tóm tắt"
msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "Core"
msgstr "Nhân"
msgid "Views"
msgstr "Views"
msgid "Main"
msgstr "Trình đơn chính"
msgid "URL"
msgstr "URL"
msgid "Path"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "Filename"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "Region"
msgstr "Vùng"
msgid "Menu"
msgstr "Menu"
msgid "Updated"
msgstr "Đã cập nhật"
msgid "Theme"
msgstr "Sắc thái"
msgid "Layout"
msgstr "Bố cục"
msgid "ID"
msgstr "Mã"
msgid "Statistics"
msgstr "Thống kê"
msgid "Attachment"
msgstr "Đính kèm"
msgid "Picture"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "Content type"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Configure"
msgstr "Cấu hình"
msgid "Files"
msgstr "Các tập tin"
msgid "Options"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Data type"
msgstr "Kiểu dữ liệu"
msgid "Separator"
msgstr "Kí tự ngăn cách"
msgid "Vertical"
msgstr "Dọc"
msgid "The name of the menu."
msgstr "Tên của menu."
msgid "All"
msgstr "Tất cả"
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
msgid "Page title"
msgstr "Tiêu đề trang"
msgid "Block"
msgstr "Khối"
msgid "Page"
msgstr "Trang"
msgid "Node types"
msgstr "Kiểu node"
msgid "Added"
msgstr "Đã thêm"
msgid "Module"
msgstr "Module"
msgid "Off"
msgstr "Tắt"
msgid "Footer"
msgstr "Phần chân"
msgid "Inline"
msgstr "Trên cùng dòng"
msgid "Menu link"
msgstr "Liên kết trên trình đơn"
msgid "Roles"
msgstr "Vai trò"
msgid "Comment"
msgstr "Bài bình luận"
msgid "Published"
msgstr "Đã công bố"
msgid "Filter"
msgstr "Lọc"
msgid "Promoted to front page"
msgstr "Đưa lên trang chủ"
msgid "URL alias"
msgstr "URL ảo"
msgid "Term ID"
msgstr "ID từ liệu"
msgid "E-mail address"
msgstr "Địa chỉ e-mail"
msgid "Last access"
msgstr "Lần truy cập cuối"
msgid "Fields"
msgstr "Các trường"
msgid "Count"
msgstr "Số lượng"
msgid "Conditions"
msgstr "Điều kiện"
msgid "Normal"
msgstr "Bình thường"
msgid "OK"
msgstr "OK"
msgid "Last update"
msgstr "Lập cập nhật cuối"
msgid "Width"
msgstr "Chiều rộng"
msgid "Thumbnail"
msgstr "Ảnh thu nhỏ"
msgid "Data Type"
msgstr "Kiểu dữ liệu"
msgid "State"
msgstr "Bang"
msgid "Desc"
msgstr "Giảm dần"
msgid "Verbose"
msgstr "Hiện thông báo chi tiết"
msgid "Display alias changes (except during bulk updates)."
msgstr ""
"Hiển thị chi tiết các thay đổi liên quan đến đường "
"dẫn ảo (trừ khi cập nhật hàng loạt)."
msgid "Replace by separator"
msgstr "Thay thế bằng ký tự phân cách"
msgid "Maximum alias length"
msgstr "Chiều dài tối đa của đường dẫn ảo"
msgid "Maximum component length"
msgstr "Chiều dài tối đa của thành phần"
msgid "Update action"
msgstr "Hành động khi Cập nhật"
msgid "Strings to Remove"
msgstr "Các chuỗi cần xóa"
msgid "Pathauto"
msgstr "Đường dẫn tự động"
msgid ""
"Provides a mechanism for modules to automatically generate aliases for "
"the content they manage."
msgstr ""
"Cung cấp một cơ chế cho các module tự động tạo  các "
"đường dẫn ảo cho các nội dung được chúng quản lý."
msgid "Forum"
msgstr "Diễn đàn"
msgid "Configuration"
msgstr "Cấu hình"
msgid "Other"
msgstr "Khác"
msgid "Role"
msgstr "Vai trò"
msgid "Select all"
msgstr "Chọn tất cả"
msgid "User login"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Blog"
msgstr "Blog"
msgid ""
"@site is currently under maintenance. We should be back shortly. Thank "
"you for your patience."
msgstr ""
"@site đang được bảo trì. Chúng tôi sẽ trở lại trong "
"thời gian sớm nhất. Xin vui lòng chờ đợi."
msgid "Button"
msgstr "Nút"
msgid "Last"
msgstr "Cuối"
msgid "Rows"
msgstr "Số dòng"
msgid "Tools"
msgstr "Các công cụ"
msgid "Arguments"
msgstr "Tham số"
msgid "Filters"
msgstr "Các bộ lọc"
msgid "Order"
msgstr "Thứ tự"
msgid "Recent comments"
msgstr "Bài bình luận gần đây"
msgid "Random"
msgstr "Ngẫu nhiên"
msgid "Pattern"
msgstr "Mẫu"
msgid "Profile name"
msgstr "Tên hồ sơ"
msgid "Profile"
msgstr "Hồ sơ người dùng"
msgid "Save settings"
msgstr "Lưu các thiết lập"
msgid "Sort by"
msgstr "Sắp xếp theo"
msgid "Hidden"
msgstr "Ẩn"
msgid "Root"
msgstr "Gốc"
msgid "Clear"
msgstr "Dọn dẹp"
msgid "Member for"
msgstr "Đã tham gia được"
msgid "Languages"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Features"
msgstr "Tính năng"
msgid "Feature"
msgstr "Tính năng"
msgid "First"
msgstr "Đầu tiên"
msgid "Period"
msgstr "Dấu chấm"
msgid "Randomize"
msgstr "Ngẫu nhiên"
msgid "author"
msgstr "tác giả"
msgid "Revert"
msgstr "Trở lại"
msgid "Caption"
msgstr "Đầu đề"
msgid "profile"
msgstr "hồ sơ"
msgid "Fade"
msgstr "Mờ"
msgid "People"
msgstr "Mọi người"
msgid "Blocked"
msgstr "Đã khóa"
msgid "Glossary"
msgstr "Bảng thuật ngữ"
msgid "Asterisk"
msgstr "Dấu sao"
msgid "Missing"
msgstr "Bị mất"
msgid "Installed"
msgstr "Đã cài đặt"
msgid "Changed"
msgstr "Đã thay đổi"
msgid "Conflict"
msgstr "Xung đột"
msgid "Assets"
msgstr "Các asset"
msgid "Relationship"
msgstr "Quan hệ"
msgid "Unpublished"
msgstr "Đã bỏ công bố"
msgid "Tabs"
msgstr "Tabs"
msgid "Photo"
msgstr "Ảnh"
msgid "Apply"
msgstr "Áp dụng"
msgid "Information"
msgstr "Thông tin"
msgid "Authors"
msgstr "Tác giả"
msgid "No caching"
msgstr "Không tạo bộ đệm"
msgid "RTL"
msgstr "RTL"
msgid "Block description"
msgstr "Mô tả khối"
msgid "Blocks"
msgstr "Khối"
msgid "Menus"
msgstr "Trình đơn"
msgid "Above"
msgstr "Bên trên"
msgid "Used in"
msgstr "Được dùng trong"
msgid "Permission"
msgstr "Quyền"
msgid "Profession"
msgstr "Nghề nghiệp"
msgid "Hide"
msgstr "Ẩn"
msgid "Illustration"
msgstr "Tranh minh họa"
msgid "Copyright"
msgstr "Bản quyền"
msgid "Autoplay"
msgstr "Tự động phát"
msgid "Split"
msgstr "Xẻ"
msgid "Extension"
msgstr "Phần mở rộng"
msgid ""
"The automatically generated alias %original_alias conflicted with an "
"existing alias. Alias changed to %alias."
msgstr ""
"Đường dẫn ảo tự động tạo %original_alias xung đột "
"với một đường dẫn ảo khác. Do vậy, nó bị đổi "
"thành %alias."
msgid "Delete aliases"
msgstr "Xóa đường dẫn ảo"
msgid "Automatic alias"
msgstr "Đường dẫn ảo tự động"
msgid ""
"Character used to separate words in titles. This will replace any "
"spaces and punctuation characters. Using a space or + character can "
"cause unexpected results."
msgstr ""
"Ký tự sẽ dùng để ngăn cách các từ trên tiêu đề. Nó "
"sẽ được dùng để thay thế các khoảng trắng và các "
"dấu. Không khoảng trắng hoặc dấu +, vì có thể gây nên "
"các hành vi không chuẩn."
msgid "Character case"
msgstr "Viết hoa viết thường"
msgid "Do nothing. Leave the old alias intact."
msgstr "Không làm gì cả. Giữ nguyên các đường dẫn ảo cũ."
msgid "Create a new alias. Leave the existing alias functioning."
msgstr ""
"Tạo một đường dẫn ảo mới. Giữ nguyên hoạt động "
"của đường dẫn ảo hiện có."
msgid "Create a new alias. Delete the old alias."
msgstr "Tạo một đường dẫn ảo mới. Xóa đường dẫn ảo cũ."
msgid "Transliterate prior to creating alias"
msgstr "Chuyển chữ trước khi tạo đường dẫn ảo"
msgid ""
"Filters the new alias to only letters and numbers found in the "
"ASCII-96 set."
msgstr ""
"Lọc đường dẫn ảo mới để loại bỏ các ký tự "
"đặc biệt và chỉ giữ lại các chữ cái và chữ số "
"trong bảng ký tự ASCII-96."
msgid "No action (do not replace)"
msgstr "Không làm gì (không thay thế)"
msgid "Delete all aliases. Number of aliases which will be deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa tất cả các đường dẫn ảo. Số đường dẫn ảo "
"sẽ bị xóa: %count."
msgid ""
"Delete aliases for all @label. Number of aliases which will be "
"deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa đường dẫn ảo cho tất cả các @label. Số đường "
"dẫn ảo sẽ bị xóa: %count."
msgid "Delete aliases now!"
msgstr "Xóa các đường dẫn ảo ngay!"
msgid "All of your path aliases have been deleted."
msgstr "Tất cả các đường dẫn ảo đã bị xóa."
msgid "Administrator"
msgstr "Người quản lý"
msgid "Skin"
msgstr "Giao diện cho trình soạn thảo"
msgid "Overlay"
msgstr "Overlay"
msgid "No comments available."
msgstr "Không có bài bình luận nào."
msgid "Packages"
msgstr "Gói"
msgid "Package"
msgstr "Kiện hàng"
msgid "All types"
msgstr "Toàn bộ"
msgid ""
"A user is considered online for this long after they have last viewed "
"a page."
msgstr ""
"Một người dùng được coi là trực tuyến trong thời "
"lượng này, tính từ lần cuối cùng họ xem một nội dung "
"trên website."
msgid "Context"
msgstr "Ngữ cảnh"
msgid "Pager"
msgstr "Phân trang"
msgid "Add required context"
msgstr "Thêm ngữ cảnh bắt buộc"
msgid "Offset"
msgstr "Độ dịch"
msgid "Machine name"
msgstr "Tên nội bộ"
msgid "Node count"
msgstr "Số bài viết"
msgid "Finish"
msgstr "Hoàn thành"
msgid "Accessibility"
msgstr "Khả năng truy cập"
msgid "Company name"
msgstr "Tên công ty"
msgid "About"
msgstr "Giới thiệu"
msgid "Unpublish comment"
msgstr "Bỏ công bố bài bình luận"
msgid "Namespace"
msgstr "Miền tên"
msgid "Block type"
msgstr "Kiểu khối"
msgid "Speed"
msgstr "Tốc độ"
msgid "Patterns"
msgstr "Các mẫu"
msgid "pixels"
msgstr "điểm ảnh"
msgid "Custom format"
msgstr "Định dạng tùy biến"
msgid "No content available."
msgstr "Không có nội dung nào."
msgid "Colon"
msgstr "Dấu hai chấm"
msgid "Infinite"
msgstr "Vô hạn"
msgid "IP address"
msgstr "Địa chỉ IP"
msgid "Primary tabs"
msgstr "Tab chính"
msgid "Secondary tabs"
msgstr "Thẻ phụ"
msgid "Permanent"
msgstr "Lâu dài"
msgid "Temporary"
msgstr "Tạm thời"
msgid "No files available."
msgstr "Không có tệp nào."
msgid "Comma"
msgstr "Dấu phẩy"
msgid "Semicolon"
msgstr "Dấu chấm phẩy"
msgid "Uses"
msgstr "Sử dụng"
msgid "MIME type"
msgstr "Loại MIME"
msgid "exclude"
msgstr "loại trừ"
msgid "Upload date"
msgstr "Ngày tải lên"
msgid "The size of the file."
msgstr "Kích thước của tập tin"
msgid "Menu links"
msgstr "Các liên kết trên trình đơn"
msgid "Publish comment"
msgstr "Xuất bản bình luận"
msgid "Slash"
msgstr "Dấu xuộc"
msgid "Background image"
msgstr "Ảnh nền"
msgid "Legend"
msgstr "Chú giải"
msgid "Not installed."
msgstr "Chưa cài đặt."
msgid "Alias: @alias"
msgstr "Đường dẫn ảo: @alias"
msgid "No alias"
msgstr "Chưa có đường dẫn ảo"
msgid "Arrows"
msgstr "Mũi tên"
msgid "Punctuation"
msgstr "Dấu chấm câu"
msgid "Current date"
msgstr "Ngày hiện thời"
msgid "<"
msgstr "<"
msgid ">"
msgstr ">"
msgid "Items per page"
msgstr "Số mục trên một trang"
msgid "‹‹"
msgstr "‹‹"
msgid "››"
msgstr "››"
msgid "- All -"
msgstr "- Tất cả -"
msgid "Machine-readable name"
msgstr "Tên có thể được máy nhận diện"
msgid "Dependency"
msgstr "Phụ thuộc"
msgid "Array"
msgstr "Mảng"
msgid "Who's new"
msgstr "Thành viên mới"
msgid "Personal contact form"
msgstr "Trang liên hệ cá nhân"
msgid "Ampersand"
msgstr "Dấu và"
msgid "Who's online"
msgstr "Thành viên trực tuyến"
msgid "Example: Image gallery"
msgstr "Ví dụ: bộ sưu tập ảnh"
msgid "Example: image_gallery"
msgstr "Ví dụ: image_gallery"
msgid "Libraries"
msgstr "Thư viện"
msgid "Dependencies"
msgstr "Phụ thuộc"
msgid "Edit URL"
msgstr "Chỉnh sửa URL"
msgid "Main page content"
msgstr "Nội dung chính của trang"
msgid "Full comment"
msgstr "Bình luận đầy đủ"
msgid "Save comment"
msgstr "Lưu bình luận"
msgid "Revision log message"
msgstr "Nhật ký tin nhắn phiên bản"
msgid "Recent content"
msgstr "Nội dung mới"
msgid "No front page content has been created yet."
msgstr "Không có nội dung nào được đưa lên trang chủ."
msgid "Find and manage content."
msgstr "Tìm và quản lí nội dung."
msgid "No people available."
msgstr "Không có người dùng nào."
msgid "Find and manage people interacting with your site."
msgstr ""
"Tìm kiếm và quản lý tương tác giữa người dùng với "
"trang web."
msgid "Basic page"
msgstr "Trang cơ bản"
msgid ""
"Use <em>basic pages</em> for your static content, such as an 'About "
"us' page."
msgstr ""
"Kiểu nội dung <em>Trang</em> bao gồm các nội dung tương "
"đối ít thay đổi, ví dụ như một trang 'Giới thiệu'."
msgid "Use tags to group articles on similar topics into categories."
msgstr ""
"Sử dụng thẻ để nhóm các bài viết về các chủ đề "
"tương tự thành các thể loại."
msgid "Image style"
msgstr "Kiểu dáng ảnh"
msgid "Display all items"
msgstr "Hiển thị tất cả các mục"
msgid "Display a specified number of items"
msgstr "Hiển thị một số cố định các mục"
msgid "Machine Name"
msgstr "Tên nội bộ"
msgid "Alt"
msgstr "Alt"
msgid ""
"What should Pathauto do when updating an existing content item which "
"already has an alias?"
msgstr ""
"Pathauto nên làm gì khi cập nhật một mục nội dung đã "
"có đường dẫn ảo?"
msgid "Reduce strings to letters and numbers"
msgstr "Chỉ giữ lại các chữ cái và chữ số"
msgid ""
"Words to strip out of the URL alias, separated by commas. Do not use "
"this to remove punctuation."
msgstr ""
"Các từ cần loại bỏ khỏi đường dẫn URL ảo, ngăn "
"cách bằng dấu phẩy. Không sử dụng phần này để loại "
"bỏ các dấu chấm câu."
msgid "Choose aliases to delete"
msgstr "Chọn các đường dẫn ảo cần xóa"
msgid "All aliases"
msgstr "Tất cả các đường dẫn ảo"
msgid ""
"<strong>Note:</strong> there is no confirmation. Be sure of your "
"action before clicking the \"Delete aliases now!\" button.<br />You "
"may want to make a backup of the database and/or the url_alias table "
"prior to using this feature."
msgstr ""
"<strong>Lưu ý:</strong> Không có phần xác nhận khi thực "
"hiện thao tác này. Hãy kiểm tra kỹ trước khi nhấp vào "
"nút \"Xóa đường dẫn ảo\". <br />Nếu cẩn thận, hãy sao "
"lưu cơ sở dữ liệu và/hoặc bảng url_alias trước khi "
"chạy tính năng này."
msgid "Ignoring alias %alias because it is the same as the internal path."
msgstr ""
"Bỏ qua đường dẫn ảo %alias vì nó giống với đường "
"dẫn nội bộ."
msgid "Created new alias %alias for %source, replacing %old_alias."
msgstr ""
"Đã tạo đường dẫn ảo %alias mới cho %source, thay cho "
"%old_alias."
msgid "Created new alias %alias for %source."
msgstr "Đã tạo đường dẫn ảo %alias cho %source."
msgid "Maximum alias and component length"
msgstr "Chiều dài tối đa cho đường dẫn ảo và các thành phần"
msgid "Administer pathauto"
msgstr "Quản lý đường dẫn ảo tự động tạo"
msgid ""
"Allows a user to configure patterns for automated aliases and bulk "
"delete URL-aliases."
msgstr ""
"Cho phép người dùng cấu hình các mẫu đường dẫn ảo "
"tự động tạo và xóa nhiều đường dẫn ảo đồng "
"thời."
msgid "Notify of Path Changes"
msgstr "Thông báo các thay đổi về đường dẫn ảo"
msgid "Determines whether or not users are notified."
msgstr "Có thông báo cho người dùng hay không."
msgid "Classic"
msgstr "Cổ điển"
msgid ""
"Use <em>articles</em> for time-sensitive content like news, press "
"releases or blog posts."
msgstr ""
"Kiểu nội dung <em>bài viết</em> bao gồm các nội dung tin "
"tức, bài blog hay thông tin thường xuyên được cập "
"nhật."
msgid "Current page"
msgstr "Trang hiện thời"
msgid "Account cancellation URL"
msgstr "Địa chỉ URL để hủy tài khoản"
msgid "One-time login URL"
msgstr "Đường dẫn URL đăng nhập một lần"
msgid "Page number"
msgstr "Số trang"
msgid "The book page associated with the node."
msgstr "Trang sách liên kết với nút."
msgid "Select the types of un-aliased paths for which to generate URL aliases"
msgstr "Chọn các loại đường dẫn gốc cần tạo URL ảo."
msgid "Bulk updating URL aliases"
msgstr "Cập nhật hàng loạt các đường dẫn URL ảo"
msgid "An error occurred while processing @operation with arguments : @args"
msgstr "Gặp lỗi khi xử lý @operation với tham số: @args"
msgid "Generated 1 URL alias."
msgid_plural "Generated @count URL aliases."
msgstr[0] "Tạo ra 1 đường dẫn ảo URL."
msgstr[1] "Tạo ra 1 đường dẫn ảo URL."
msgid "Update URL alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn URL ảo"
msgid "Bulk update"
msgstr "Cập nhật hàng loạt"
msgid "Branding"
msgstr "Thương hiệu"
msgid "View mode"
msgstr "Chế độ hiển thị"
msgid "Manage user accounts, roles, and permissions."
msgstr "Quản lý tài khoản người dùng, vai trò và quyền"
msgid "Weight for @title"
msgstr "Độ nặng cho @title"
msgid "Hash"
msgstr "Mã hóa băm"
msgid "Asc"
msgstr "Tăng dần"
msgid "The content type of the node."
msgstr "Kiểu nội dung của nút."
msgid "Relative URL"
msgstr "Địa chỉ URL tương đối"
msgid "Absolute URL"
msgstr "Địa chỉ URL tuyệt đối"
msgid "The absolute URL."
msgstr "Đường dẫn URL tuyệt đối."
msgid "Underscore"
msgstr "Dấu gạch dưới"
msgid "Master"
msgstr "Chính"
msgid "Brief URL"
msgstr "URL gọn"
msgid "No new URL aliases to generate."
msgstr "Không có đường dẫn URL ảo mới cần tạo."
msgid ""
"The <strong>maximum alias length</strong> and <strong>maximum "
"component length</strong> values default to 100 and have a limit of "
"@max from Pathauto. This length is limited by the length of the "
"\"alias\" column of the url_alias database table. The default database "
"schema for this column is @max. If you set a length that is equal to "
"that of the one set in the \"alias\" column it will cause problems in "
"situations where the system needs to append additional words to the "
"aliased URL. You should enter a value that is the length of the "
"\"alias\" column minus the length of any strings that might get added "
"to the end of the URL. The length of strings that might get added to "
"the end of your URLs depends on which modules you have enabled and on "
"your Pathauto settings. The recommended and default value is 100."
msgstr ""
"Giá trị trong phần <strong>chiều dài tối đa của đường "
"dẫn ảo</strong> và <strong>chiều dài tối đa của thành "
"phần</strong> mặc định là 100 và tối đa là @max trong "
"Đường dẫn ảo tự động. Đây chính là giới hạn "
"chiều dài của cột \"alias\" trong bảng url_alias. Cột này "
"có chiều dài mặc định là @max. Nếu bạn đặt giá trị "
"bằng giá trị đặt trong cột \"alias\" thì sẽ gặp lỗi "
"trong trường hợp hệ thống cần thêm các từ ở phía sau "
"URL ảo. Vì vậy, hãy nhập giá trị nhỏ hơn nhiều so "
"với chiều dài cột  \"alias\". Chiều dài của chuỗi có "
"thể thêm vào cuối URL tùy thuộc vào module đã kích hoạt "
"và thiết lập Đường dẫn ảo tự động. Giá trị mặc "
"định khuyên dùng là 100."
msgid "Double quotation marks"
msgstr "Dấu ngoặc kép"
msgid "Single quotation marks (apostrophe)"
msgstr "Dấu ngoặc đơn (dấu nháy đơn)"
msgid "Back tick"
msgstr "Dấu xuộc ngược"
msgid "Hyphen"
msgstr "Dấu gạch ngang"
msgid "Vertical bar (pipe)"
msgstr "Dấu gạch đứng"
msgid "Left curly bracket"
msgstr "Dấu mở ngoặc nhọn"
msgid "Left square bracket"
msgstr "Dấu mở ngoặc vuông"
msgid "Right curly bracket"
msgstr "Dấu đóng ngoặc nhọn"
msgid "Right square bracket"
msgstr "Dấu đóng ngoặc vuông"
msgid "Plus sign"
msgstr "Dấu cộng"
msgid "Equal sign"
msgstr "Dấu bằng"
msgid "Percent sign"
msgstr "Dấu phần trăm"
msgid "Caret"
msgstr "Dấu viết in"
msgid "Dollar sign"
msgstr "Ký hiệu đô la"
msgid "Number sign (pound sign, hash)"
msgstr "Dấu thăng (ký hiệu số)"
msgid "At sign"
msgstr "Dấu a còng"
msgid "Exclamation mark"
msgstr "Dấu chấm than"
msgid "Tilde"
msgstr "Dấu ngã"
msgid "Left parenthesis"
msgstr "Mở ngoặc"
msgid "Right parenthesis"
msgstr "Đóng ngoặc"
msgid "Question mark"
msgstr "Dấu chấm hỏi"
msgid "Less-than sign"
msgstr "Dấu nhỏ hơn"
msgid "Greater-than sign"
msgstr "Dấu lớn hơn"
msgid "Backslash"
msgstr "Dấu xuộc ngược"
msgid "A random number from 0 to @max."
msgstr "Một số ngẫu nhiên từ 0 đến @max."
msgid "A random hash. The possible hashing algorithms are: @hash-algos."
msgstr ""
"Mã hóa ngẫu nhiên. Các thuật toán mã hóa bao gồm: "
"@hash-algos."
msgid "@type field."
msgstr "trường @type."
msgid ""
"The %dependency library, which the %library library depends on, is not "
"installed."
msgstr ""
"Thư viện %library phụ thuộc vào %dependency nhưng thư viện "
"này không được cài đặt."
msgid ""
"The version %dependency_version of the %dependency library is not "
"compatible with the %library library."
msgstr ""
"Thư viện phụ thuộc %dependency phiên bản %dependency_version "
"không tương thích với thư viện %library."
msgid "The %library library could not be found."
msgstr "Không tìm thấy thư viện %library."
msgid "The version of the %library library could not be detected."
msgstr "Không nhận diện được phiên bản của thư viện %library."
msgid ""
"The installed version %version of the %library library is not "
"supported."
msgstr "Không hỗ trợ thư viện %library phiên bản %version."
msgid "The %variant variant of the %library library could not be found."
msgstr "Không tìm thấy biến thể %variant của thư viện %library."
msgid "Generate automatic URL alias"
msgstr "Tạo đường dẫn ảo URL tự động"
msgid "Joined path"
msgstr "Đường dẫn tổng hợp"
msgid ""
"The array values each cleaned by Pathauto and then joined with the "
"slash into a string that resembles an URL."
msgstr ""
"Mảng giá trị được module này xóa sau đó tổng hợp "
"lại với dấu xuộc ngược để tạo thành một chuỗi mô "
"phỏng một URL."
msgid "Breakpoints"
msgstr "Điểm ngắt"
