# Vietnamese translation of aGov (8.x-1.0-alpha2)
# Copyright (c) 2015 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: aGov (8.x-1.0-alpha2)\n"
"POT-Creation-Date: 2015-11-27 16:57+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"

msgid "Home"
msgstr "Nhà"
msgid "Previous"
msgstr "Trước"
msgid "Next"
msgstr "Tiếp"
msgid "Save configuration"
msgstr "Lưu cấu hình"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Submit"
msgstr "Gửi đi"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "yes"
msgstr "có"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Remove"
msgstr "Xoá"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Enable"
msgstr "Bật"
msgid "Disable"
msgstr "Tắt"
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "Download"
msgstr "Tải về"
msgid "File"
msgstr "Tập tin"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Reset"
msgstr "Thiết lập lại"
msgid "None"
msgstr "Không có"
msgid "Display settings"
msgstr "Các thiết lập trình bày"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"
msgid "Image"
msgstr "Ảnh"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "View"
msgstr "Xem"
msgid "Audio"
msgstr "Âm thanh"
msgid "File Size"
msgstr "Dung lượng tập tin"
msgid "Filename"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "ID"
msgstr "Mã"
msgid "Advanced search"
msgstr "Tìm kiếm nâng cao"
msgid "Unknown"
msgstr "Không rõ"
msgid "Upload"
msgstr "Tải lên"
msgid "type"
msgstr "loại"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "Files"
msgstr "Các tập tin"
msgid "file"
msgstr "tập tin"
msgid "no"
msgstr "không"
msgid "Separator"
msgstr "Kí tự ngăn cách"
msgid "Display links"
msgstr "Liên kết hiển thị"
msgid "Breadcrumb"
msgstr "Breadcrumb"
msgid "Filter"
msgstr "Lọc"
msgid "URL alias"
msgstr "URL ảo"
msgid "Width"
msgstr "Chiều rộng"
msgid "Height"
msgstr "Chiều cao"
msgid "Media"
msgstr "Phương tiện"
msgid "Load"
msgstr "Nạp"
msgid ""
"Default path pattern (applies to all vocabularies with blank patterns "
"below)"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn mặc định (áp dụng cho tất cả các "
"phân nhóm với các mẫu trống dưới đây)"
msgid "Pattern for forums and forum containers"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho diễn đàn và nhóm diễn đàn"
msgid "Pattern for user account page paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho các trang tài khoản của người "
"dùng"
msgid "Verbose"
msgstr "Hiện thông báo chi tiết"
msgid "Display alias changes (except during bulk updates)."
msgstr ""
"Hiển thị chi tiết các thay đổi liên quan đến đường "
"dẫn ảo (trừ khi cập nhật hàng loạt)."
msgid "Replace by separator"
msgstr "Thay thế bằng ký tự phân cách"
msgid "Maximum alias length"
msgstr "Chiều dài tối đa của đường dẫn ảo"
msgid "Maximum component length"
msgstr "Chiều dài tối đa của thành phần"
msgid "Update action"
msgstr "Hành động khi Cập nhật"
msgid "Strings to Remove"
msgstr "Các chuỗi cần xóa"
msgid "Pathauto"
msgstr "Đường dẫn tự động"
msgid ""
"Provides a mechanism for modules to automatically generate aliases for "
"the content they manage."
msgstr ""
"Cung cấp một cơ chế cho các module tự động tạo  các "
"đường dẫn ảo cho các nội dung được chúng quản lý."
msgid "Forum"
msgstr "Diễn đàn"
msgid "Loop"
msgstr "Lặp"
msgid "File type"
msgstr "Kiểu tập tin"
msgid "Link text"
msgstr "Văn bản dùng làm liên kết"
msgid "Destination"
msgstr "Nơi đến"
msgid "Pattern"
msgstr "Mẫu"
msgid "Undefined"
msgstr "Không đặt"
msgid "Refine"
msgstr "Sàng lọc"
msgid "Undo"
msgstr "Khôi phục"
msgid "Add file"
msgstr "Thêm tập tin"
msgid "Period"
msgstr "Dấu chấm"
msgid "any"
msgstr "bất kì"
msgid "Video"
msgstr "Video"
msgid "Asterisk"
msgstr "Dấu sao"
msgid "Your settings have been saved."
msgstr "Đã lưu lại các thiết lập của bạn."
msgid "File settings"
msgstr "Thiết lập tập tin"
msgid "File types"
msgstr "Kiểu tệp tin"
msgid "Autoplay"
msgstr "Tự động phát"
msgid "URL path settings"
msgstr "Thiết lập đường dẫn URL"
msgid "Maximum upload size"
msgstr "Dung lượng tải lên tối đa"
msgid ""
"The automatically generated alias %original_alias conflicted with an "
"existing alias. Alias changed to %alias."
msgstr ""
"Đường dẫn ảo tự động tạo %original_alias xung đột "
"với một đường dẫn ảo khác. Do vậy, nó bị đổi "
"thành %alias."
msgid "Delete aliases"
msgstr "Xóa đường dẫn ảo"
msgid "Automatic alias"
msgstr "Đường dẫn ảo tự động"
msgid ""
"Character used to separate words in titles. This will replace any "
"spaces and punctuation characters. Using a space or + character can "
"cause unexpected results."
msgstr ""
"Ký tự sẽ dùng để ngăn cách các từ trên tiêu đề. Nó "
"sẽ được dùng để thay thế các khoảng trắng và các "
"dấu. Không khoảng trắng hoặc dấu +, vì có thể gây nên "
"các hành vi không chuẩn."
msgid "Character case"
msgstr "Viết hoa viết thường"
msgid "Leave case the same as source token values."
msgstr ""
"Giữ nguyên kiểu viết hoa viết thường của đường dẫn "
"tổng hợp từ các từ thay thế."
msgid "Change to lower case"
msgstr "Chuyển thành chữ thường"
msgid "Do nothing. Leave the old alias intact."
msgstr "Không làm gì cả. Giữ nguyên các đường dẫn ảo cũ."
msgid "Create a new alias. Leave the existing alias functioning."
msgstr ""
"Tạo một đường dẫn ảo mới. Giữ nguyên hoạt động "
"của đường dẫn ảo hiện có."
msgid "Create a new alias. Delete the old alias."
msgstr "Tạo một đường dẫn ảo mới. Xóa đường dẫn ảo cũ."
msgid "Transliterate prior to creating alias"
msgstr "Chuyển chữ trước khi tạo đường dẫn ảo"
msgid ""
"Filters the new alias to only letters and numbers found in the "
"ASCII-96 set."
msgstr ""
"Lọc đường dẫn ảo mới để loại bỏ các ký tự "
"đặc biệt và chỉ giữ lại các chữ cái và chữ số "
"trong bảng ký tự ASCII-96."
msgid "No action (do not replace)"
msgstr "Không làm gì (không thay thế)"
msgid "Delete all aliases. Number of aliases which will be deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa tất cả các đường dẫn ảo. Số đường dẫn ảo "
"sẽ bị xóa: %count."
msgid ""
"Delete aliases for all @label. Number of aliases which will be "
"deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa đường dẫn ảo cho tất cả các @label. Số đường "
"dẫn ảo sẽ bị xóa: %count."
msgid "Delete aliases now!"
msgstr "Xóa các đường dẫn ảo ngay!"
msgid "All of your path aliases have been deleted."
msgstr "Tất cả các đường dẫn ảo đã bị xóa."
msgid "File display"
msgstr "Hiển thị tập tin"
msgid "Show only items where"
msgstr "Chỉ hiển thị các mục có"
msgid "Devel"
msgstr "Devel"
msgid "Enter your keywords"
msgstr "Nhập từ khóa"
msgid "Skip to main content"
msgstr "Nhảy đến nội dung"
msgid "Containing any of the words"
msgstr "Có chứa bất kỳ từ nào"
msgid "Containing the phrase"
msgstr "Có chứa cụm từ"
msgid "Containing none of the words"
msgstr "Không chứa bất cứ từ nào"
msgid "Only of the type(s)"
msgstr "Chỉ thuộc kiểu"
msgid "Keyword relevance"
msgstr "Từ khóa có liên quan"
msgid "Recently posted"
msgstr "Được gửi gần đây"
msgid "Factor"
msgstr "Hệ số"
msgid "About"
msgstr "Giới thiệu"
msgid "@type %title has been deleted."
msgstr "@type %title đã được xóa."
msgid "Patterns"
msgstr "Các mẫu"
msgid "Title only"
msgstr "Chỉ tiêu đề"
msgid "pixels"
msgstr "điểm ảnh"
msgid "Display type"
msgstr "Kiểu trình bày"
msgid "Colon"
msgstr "Dấu hai chấm"
msgid "Save and continue"
msgstr "Lưu và tiếp tục"
msgid "Delete selected files"
msgstr "Xóa tệp đã chọn"
msgid "Comma"
msgstr "Dấu phẩy"
msgid "Semicolon"
msgstr "Dấu chấm phẩy"
msgid "MIME type"
msgstr "Loại MIME"
msgid "The post could not be saved."
msgstr "Không thể lưu bài viết."
msgid "Delete link"
msgstr "Xóa liên kết"
msgid "Slash"
msgstr "Dấu xuộc"
msgid "Alias: @alias"
msgstr "Đường dẫn ảo: @alias"
msgid "No alias"
msgstr "Chưa có đường dẫn ảo"
msgid "Edit link"
msgstr "Sửa liên kết"
msgid "Punctuation"
msgstr "Dấu chấm câu"
msgid "The name of the file."
msgstr "Tên của tập tin"
msgid "Machine-readable name"
msgstr "Tên có thể được máy nhận diện"
msgid "Ampersand"
msgstr "Dấu và"
msgid "Render"
msgstr "Trình bày"
msgid "Edit URL"
msgstr "Chỉnh sửa URL"
msgid "Invalid machine-readable name. Enter a name other than %invalid."
msgstr "Tên máy không hợp lệ. Xin nhập một tên khác %invalid."
msgid "Cannot extract %file, not a valid archive."
msgstr ""
"Không thể giải nén tệp %file, vì đây không phải là file "
"nén hợp lệ."
msgid "Image style"
msgstr "Kiểu dáng ảnh"
msgid ""
"What should Pathauto do when updating an existing content item which "
"already has an alias?"
msgstr ""
"Pathauto nên làm gì khi cập nhật một mục nội dung đã "
"có đường dẫn ảo?"
msgid "Reduce strings to letters and numbers"
msgstr "Chỉ giữ lại các chữ cái và chữ số"
msgid ""
"Words to strip out of the URL alias, separated by commas. Do not use "
"this to remove punctuation."
msgstr ""
"Các từ cần loại bỏ khỏi đường dẫn URL ảo, ngăn "
"cách bằng dấu phẩy. Không sử dụng phần này để loại "
"bỏ các dấu chấm câu."
msgid "Choose aliases to delete"
msgstr "Chọn các đường dẫn ảo cần xóa"
msgid "All aliases"
msgstr "Tất cả các đường dẫn ảo"
msgid ""
"<strong>Note:</strong> there is no confirmation. Be sure of your "
"action before clicking the \"Delete aliases now!\" button.<br />You "
"may want to make a backup of the database and/or the url_alias table "
"prior to using this feature."
msgstr ""
"<strong>Lưu ý:</strong> Không có phần xác nhận khi thực "
"hiện thao tác này. Hãy kiểm tra kỹ trước khi nhấp vào "
"nút \"Xóa đường dẫn ảo\". <br />Nếu cẩn thận, hãy sao "
"lưu cơ sở dữ liệu và/hoặc bảng url_alias trước khi "
"chạy tính năng này."
msgid "Ignoring alias %alias because it is the same as the internal path."
msgstr ""
"Bỏ qua đường dẫn ảo %alias vì nó giống với đường "
"dẫn nội bộ."
msgid "Created new alias %alias for %source, replacing %old_alias."
msgstr ""
"Đã tạo đường dẫn ảo %alias mới cho %source, thay cho "
"%old_alias."
msgid "Created new alias %alias for %source."
msgstr "Đã tạo đường dẫn ảo %alias cho %source."
msgid "Maximum alias and component length"
msgstr "Chiều dài tối đa cho đường dẫn ảo và các thành phần"
msgid "Administer pathauto"
msgstr "Quản lý đường dẫn ảo tự động tạo"
msgid ""
"Allows a user to configure patterns for automated aliases and bulk "
"delete URL-aliases."
msgstr ""
"Cho phép người dùng cấu hình các mẫu đường dẫn ảo "
"tự động tạo và xóa nhiều đường dẫn ảo đồng "
"thời."
msgid "Notify of Path Changes"
msgstr "Thông báo các thay đổi về đường dẫn ảo"
msgid "Determines whether or not users are notified."
msgstr "Có thông báo cho người dùng hay không."
msgid "Output machine name"
msgstr "Tên máy đầu ra"
msgid ""
"Separate extensions with a space or comma and do not include the "
"leading dot."
msgstr ""
"Ngăn cách các phần mở rộng bằng dấu cách hoặc dấu "
"phẩy, và không thêm dấu chấm ở đầu mỗi phần mở "
"rộng."
msgid "None (original image)"
msgstr "Không (ảnh gốc)"
msgid "%title has been created."
msgstr "Đã tạo %title."
msgid "%title has been updated."
msgstr "Đã sửa %title."
msgid "Select the types of un-aliased paths for which to generate URL aliases"
msgstr "Chọn các loại đường dẫn gốc cần tạo URL ảo."
msgid "Bulk updating URL aliases"
msgstr "Cập nhật hàng loạt các đường dẫn URL ảo"
msgid "An error occurred while processing @operation with arguments : @args"
msgstr "Gặp lỗi khi xử lý @operation với tham số: @args"
msgid "Generated 1 URL alias."
msgid_plural "Generated @count URL aliases."
msgstr[0] "Tạo ra 1 đường dẫn ảo URL."
msgstr[1] "Tạo ra 1 đường dẫn ảo URL."
msgid "Updated alias for node @nid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho nội dung @nid."
msgid "Taxonomy term paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho các phân loại"
msgid "Updated alias for term @tid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho phân loại @tid."
msgid "Updated alias for forum @tid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho diễn đàn @tid."
msgid "Updated alias for user @uid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho người dùng @uid."
msgid "Update URL alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn URL ảo"
msgid "Updated URL alias for 1 node."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count nodes."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 nội dung"
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 nội dung"
msgid "Updated URL alias for 1 term."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count terms."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 phân loại."
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 phân loại."
msgid "Updated URL alias for 1 user account."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count user accounts."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 người dùng."
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 người dùng."
msgid "View mode"
msgstr "Chế độ hiển thị"
msgid "and where %property is %value"
msgstr "và thuộc tính %property bằng %value"
msgid "where %property is %value"
msgstr "thuộc tính %property bằng %value"
msgid "and where"
msgstr "và"
msgid "Weight for @title"
msgstr "Độ nặng cho @title"
msgid ""
"Default path pattern (applies to all content types with blank patterns "
"below)"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn mặc định (áp dụng cho tất cả các "
"loại nội dung với mẫu trống dưới đây)"
msgid "File count"
msgstr "Số tập tin"
msgid "Underscore"
msgstr "Dấu gạch dưới"
msgid "View mode: %mode"
msgstr "Chế độ xem: %mode"
msgid "No new URL aliases to generate."
msgstr "Không có đường dẫn URL ảo mới cần tạo."
msgid ""
"The <strong>maximum alias length</strong> and <strong>maximum "
"component length</strong> values default to 100 and have a limit of "
"@max from Pathauto. This length is limited by the length of the "
"\"alias\" column of the url_alias database table. The default database "
"schema for this column is @max. If you set a length that is equal to "
"that of the one set in the \"alias\" column it will cause problems in "
"situations where the system needs to append additional words to the "
"aliased URL. You should enter a value that is the length of the "
"\"alias\" column minus the length of any strings that might get added "
"to the end of the URL. The length of strings that might get added to "
"the end of your URLs depends on which modules you have enabled and on "
"your Pathauto settings. The recommended and default value is 100."
msgstr ""
"Giá trị trong phần <strong>chiều dài tối đa của đường "
"dẫn ảo</strong> và <strong>chiều dài tối đa của thành "
"phần</strong> mặc định là 100 và tối đa là @max trong "
"Đường dẫn ảo tự động. Đây chính là giới hạn "
"chiều dài của cột \"alias\" trong bảng url_alias. Cột này "
"có chiều dài mặc định là @max. Nếu bạn đặt giá trị "
"bằng giá trị đặt trong cột \"alias\" thì sẽ gặp lỗi "
"trong trường hợp hệ thống cần thêm các từ ở phía sau "
"URL ảo. Vì vậy, hãy nhập giá trị nhỏ hơn nhiều so "
"với chiều dài cột  \"alias\". Chiều dài của chuỗi có "
"thể thêm vào cuối URL tùy thuộc vào module đã kích hoạt "
"và thiết lập Đường dẫn ảo tự động. Giá trị mặc "
"định khuyên dùng là 100."
msgid "Double quotation marks"
msgstr "Dấu ngoặc kép"
msgid "Single quotation marks (apostrophe)"
msgstr "Dấu ngoặc đơn (dấu nháy đơn)"
msgid "Back tick"
msgstr "Dấu xuộc ngược"
msgid "Hyphen"
msgstr "Dấu gạch ngang"
msgid "Vertical bar (pipe)"
msgstr "Dấu gạch đứng"
msgid "Left curly bracket"
msgstr "Dấu mở ngoặc nhọn"
msgid "Left square bracket"
msgstr "Dấu mở ngoặc vuông"
msgid "Right curly bracket"
msgstr "Dấu đóng ngoặc nhọn"
msgid "Right square bracket"
msgstr "Dấu đóng ngoặc vuông"
msgid "Plus sign"
msgstr "Dấu cộng"
msgid "Equal sign"
msgstr "Dấu bằng"
msgid "Percent sign"
msgstr "Dấu phần trăm"
msgid "Caret"
msgstr "Dấu viết in"
msgid "Dollar sign"
msgstr "Ký hiệu đô la"
msgid "Number sign (pound sign, hash)"
msgstr "Dấu thăng (ký hiệu số)"
msgid "At sign"
msgstr "Dấu a còng"
msgid "Exclamation mark"
msgstr "Dấu chấm than"
msgid "Tilde"
msgstr "Dấu ngã"
msgid "Left parenthesis"
msgstr "Mở ngoặc"
msgid "Right parenthesis"
msgstr "Đóng ngoặc"
msgid "Question mark"
msgstr "Dấu chấm hỏi"
msgid "Less-than sign"
msgstr "Dấu nhỏ hơn"
msgid "Greater-than sign"
msgstr "Dấu lớn hơn"
msgid "Backslash"
msgstr "Dấu xuộc ngược"
msgid "Enabled displays"
msgstr "Chế độ hiển thị được bật"
msgid "Display precedence order"
msgstr "Thứ tự hiển thị"
msgid ""
"When a file is uploaded to this website, it is assigned one of the "
"following types, based on what kind of file it is."
msgstr ""
"Khi tải một tệp lên website, nó sẽ được gắn cho một "
"trong các kiểu sau, tùy theo tính chất."
msgid "Manage file types"
msgstr "Quản lý kiểu tệp"
msgid "Manage file display"
msgstr "Quản lý hiển thị tệp"
msgid "Extends Drupal file entities to be fieldable and viewable."
msgstr ""
"Cho phép xem và đính kèm các trường vào các tệp trên "
"site."
msgid "Rendered file"
msgstr "Trình bày tệp"
msgid "Display the file in a specific view mode"
msgstr "Trình bày tệp tùy theo chế độ hiển thị"
msgid "Are you sure you want to delete this file?"
msgid_plural "Are you sure you want to delete these files?"
msgstr[0] "Bạn có chắc muốn xoá tệp này không?"
msgid "Tokens associated with file types."
msgstr "Các từ thay thế dành cho kiểu tệp tin."
msgid "The name of the file type."
msgstr "Tên kiểu tập tin"
msgid "The unique machine-readable name of the file type."
msgstr "Tên nội bộ cho người dùng của kiểu tệp tin."
msgid "The number of files belonging to the file type."
msgstr "Số tệp nằm trong kiểu tệp này."
msgid "The URL of the file type's edit page."
msgstr "Địa chỉ URL để sửa kiểu tệp."
msgid "The file type of the file."
msgstr "Kiểu tệp của tệp này."
msgid ""
"The type of the file (for example, \"audio\", \"image\", \"video\", "
"etc)."
msgstr ""
"Kiểu tệp của tệp (ví dụ, \"âm thanh\", \"ảnh\", "
"\"video\"..)"
msgid "Administer files"
msgstr "Quản lý tệp"
msgid "Manage settings for the type of files used on your site."
msgstr "Quản lý thiết lập cho kiểu tệp dùng trên site."
msgid "File entity"
msgstr "Đối tượng tệp tin"
msgid "Unknown file type"
msgstr "Không rõ kiểu"
msgid "Display field as the file type machine name."
msgstr ""
"Trình bày trường dưới dạng tên nội bộ của kiểu "
"tệp."
msgid "Generate automatic URL alias"
msgstr "Tạo đường dẫn ảo URL tự động"
msgid "@title (in use)"
msgstr "@title (đang dùng)"
msgid ""
"Some of the files are currently in use and may cause problems if "
"deleted."
msgstr ""
"Một số tệp đang được dùng, nếu xóa nó có thể gây "
"lỗi."
msgid "The type of the file."
msgstr "Loại tập tin."
msgid "Joined path"
msgstr "Đường dẫn tổng hợp"
msgid ""
"The array values each cleaned by Pathauto and then joined with the "
"slash into a string that resembles an URL."
msgstr ""
"Mảng giá trị được module này xóa sau đó tổng hợp "
"lại với dấu xuộc ngược để tạo thành một chuỗi mô "
"phỏng một URL."
