# Vietnamese translation of Ferry (7.x-0.2)
# Copyright (c) 2015 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Ferry (7.x-0.2)\n"
"POT-Creation-Date: 2015-05-30 08:58+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "Forms"
msgstr "Các biểu mẫu"
msgid "Home"
msgstr "Nhà"
msgid "User interface"
msgstr "Giao diện người dùng"
msgid "Slideshow"
msgstr "Trình chiếu ảnh"
msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Body"
msgstr "Nội dung"
msgid "Images"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "Image size"
msgstr "Kích cỡ ảnh"
msgid "Previous"
msgstr "Trước"
msgid "Next"
msgstr "Tiếp"
msgid "user"
msgstr "người dùng"
msgid "select"
msgstr "chọn"
msgid "Show on every page except the listed pages."
msgstr ""
"Trình bày ở mọi trang ngoại trừ các trang được liệt "
"kê."
msgid "Show on only the listed pages."
msgstr "Chỉ trình bày ở những trang được liệt kê."
msgid "Pages"
msgstr "Trang"
msgid "Save configuration"
msgstr "Lưu cấu hình"
msgid "Reset to defaults"
msgstr "Trả về mặc định"
msgid "enabled"
msgstr "bật"
msgid "enable"
msgstr "bật"
msgid "context"
msgstr "ngữ cảnh"
msgid "delete"
msgstr "xoá"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "Create a new user account."
msgstr "Tạo tài khoản người dùng mới."
msgid "Request new password via e-mail."
msgstr "Yêu cầu gửi mật khẩu mới qua thư điện tử."
msgid "Markup"
msgstr "Mã định dạng"
msgid "Prefix"
msgstr "Tiền tố"
msgid "Suffix"
msgstr "Hậu tố"
msgid "approve"
msgstr "chấp thuận"
msgid "E-mail"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Submit"
msgstr "Gửi đi"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "Username"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "Email address"
msgstr "Địa chỉ thư điện tử"
msgid "Item"
msgstr "Mục"
msgid "Private"
msgstr "Riêng tư"
msgid "content"
msgstr "nội dung"
msgid "Development"
msgstr "Phát triển"
msgid "Groups"
msgstr "Nhóm"
msgid "Group"
msgstr "Nhóm"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Author"
msgstr "Tác giả"
msgid "Replies"
msgstr "Phản hồi"
msgid "Last Post"
msgstr "Bài gửi cuối"
msgid "Closed"
msgstr "Đóng"
msgid "yes"
msgstr "có"
msgid "Subscribe to group"
msgstr "Đăng ký vào nhóm"
msgid "Unsubscribe from group"
msgstr "Hủy đăng ký khỏi nhóm"
msgid "Organic groups"
msgstr "Nhóm"
msgid "Administer the suite of Organic groups modules."
msgstr "Quản lí các mô-đun OG."
msgid "List"
msgstr "Danh sách"
msgid "Subject"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Send email"
msgstr "Gửi thư điện tử"
msgid "Actions"
msgstr "Thao tác"
msgid "disabled"
msgstr "tắt"
msgid "Confirm"
msgstr "Xác nhận"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Remove"
msgstr "Xoá"
msgid "Are you sure you want to join the group %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn tham gia nhóm %title?"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Language"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Read more"
msgstr "Xem thêm"
msgid "more"
msgstr "thêm"
msgid "Enable"
msgstr "Bật"
msgid "Disable"
msgstr "Tắt"
msgid "Access control"
msgstr "Điều khiển truy cập"
msgid "Article"
msgstr "Bài viết"
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "Administration"
msgstr "Quản lý"
msgid "footer"
msgstr "footer"
msgid "Comments"
msgstr "Bình luận"
msgid "More"
msgstr "Thêm"
msgid "Action"
msgstr "Thao tác"
msgid "Last updated"
msgstr "Cập nhật lần cuối"
msgid "On"
msgstr "Bật"
msgid "For"
msgstr "Đối với"
msgid "Tags"
msgstr "Thẻ"
msgid "Block title"
msgstr "Tiêu đề khối"
msgid "Taxonomy"
msgstr "Luật phân loại"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "Content types"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Home page"
msgstr "Trang nhà"
msgid "Categories"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Download"
msgstr "Tải về"
msgid "Version"
msgstr "Phiên bản"
msgid "Go"
msgstr "Đi"
msgid "view"
msgstr "xem"
msgid "Overview"
msgstr "Tổng quan"
msgid "all"
msgstr "tất cả"
msgid "File"
msgstr "Tập tin"
msgid "Tag"
msgstr "Thẻ"
msgid "File path"
msgstr "Đường dẫn tập tin"
msgid "Login"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Advanced options"
msgstr "Tùy chọn nâng cao"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid "Size"
msgstr "Dung lượng"
msgid "Links"
msgstr "Các liên kết"
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
msgid "Reset"
msgstr "Thiết lập lại"
msgid "Daily"
msgstr "Hàng ngày"
msgid "Weekly"
msgstr "Hàng tuần"
msgid "None"
msgstr "Không có"
msgid "Use count"
msgstr "Số lần dùng"
msgid "Display settings"
msgstr "Các thiết lập trình bày"
msgid "default"
msgstr "mặc định"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Test"
msgstr "Thử nghiệm"
msgid "Number"
msgstr "Số"
msgid "Message"
msgstr "Thông điệp"
msgid "No log messages available."
msgstr "Không có thông điệp bản ghi nào."
msgid "Password"
msgstr "Mật khẩu"
msgid "Block settings"
msgstr "Các thiết lập khối"
msgid "Comment form"
msgstr "Form bình luận"
msgid "User login form"
msgstr "Form đăng nhập"
msgid "User edit form"
msgstr "Form sửa người dùng"
msgid "User registration form"
msgstr "Form đăng ký tài khoản"
msgid "User contact form"
msgstr "Form liên hệ của người dùng"
msgid "- None -"
msgstr "- Không -"
msgid "Country"
msgstr "Quốc gia"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "The configuration options have been saved."
msgstr "Các tùy chọn cấu hình đã được lưu lại."
msgid "Variable"
msgstr "Biến"
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"
msgid "Image"
msgstr "Ảnh"
msgid "Center"
msgstr "Giữa"
msgid "Help text"
msgstr "Văn bản trợ giúp"
msgid "Types"
msgstr "Các kiểu"
msgid "Hierarchy"
msgstr "Phân cấp"
msgid "Multiple"
msgstr "Nhiều"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "root"
msgstr "gốc"
msgid "Parent"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Parents"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Depth"
msgstr "Độ sâu"
msgid "none"
msgstr "không có"
msgid "Category"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "Feed"
msgstr "Nguồn tin"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "edit"
msgstr "sửa"
msgid "‹ "
msgstr "‹ "
msgid "Go to previous page"
msgstr "Đến trang kế trước"
msgid "up"
msgstr "lên"
msgid "Go to parent page"
msgstr "Đến trang cha"
msgid " ›"
msgstr " ›"
msgid "Go to next page"
msgstr "Đến trang sau"
msgid "Import"
msgstr "Nhập vào"
msgid "Book"
msgstr "Book"
msgid "Export"
msgstr "Xuất"
msgid "Taxonomy term"
msgstr "Từ liệu phân loại"
msgid "General settings"
msgstr "Thiết lập chung"
msgid "settings"
msgstr "các thiết lập"
msgid "Back"
msgstr "Trở lại"
msgid "Node ID"
msgstr "ID node"
msgid "Field"
msgstr "Trường"
msgid "category"
msgstr "phân loại"
msgid "header"
msgstr "header"
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "Preview"
msgstr "Xem trước"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "Help"
msgstr "Trợ giúp"
msgid "username"
msgstr "tên đăng nhập"
msgid "True"
msgstr "Đúng"
msgid "False"
msgstr "Sai"
msgid "Font"
msgstr "Phông chữ"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Background"
msgstr "Nền"
msgid "Summary"
msgstr "Tóm tắt"
msgid "Display a PDF version of this page."
msgstr "Trình bày phiên bản PDF cho trang này."
msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "Open"
msgstr "Mở"
msgid "Top"
msgstr "Đầu"
msgid "Link Target"
msgstr "Thuộc tính Target của Link"
msgid "Small"
msgstr "Nhỏ"
msgid "Large"
msgstr "Rộng"
msgid "Sunday"
msgstr "Chủ nhật"
msgid "Monday"
msgstr "Thứ hai"
msgid "Tuesday"
msgstr "Thứ ba"
msgid "Wednesday"
msgstr "Thứ tư"
msgid "Thursday"
msgstr "Thứ năm"
msgid "Friday"
msgstr "Thứ sáu"
msgid "Saturday"
msgstr "Thứ bảy"
msgid "Core"
msgstr "Nhân"
msgid "High"
msgstr "Cao"
msgid "Add new"
msgstr "Thêm mới"
msgid "Schedule"
msgstr "Lịch trình"
msgid "Time"
msgstr "Thời gian"
msgid "Views"
msgstr "Views"
msgid "Access"
msgstr "Truy cập"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "Main"
msgstr "Trình đơn chính"
msgid "View"
msgstr "Xem"
msgid "Length"
msgstr "Chiều dài"
msgid "Format"
msgstr "Định dạng"
msgid "Audio"
msgstr "Âm thanh"
msgid "The configuration options have been reset to their default values."
msgstr ""
"Các tùy chọn cấu hình đã được trả về giá trị mặc "
"định."
msgid "URL"
msgstr "URL"
msgid "Path"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "Dimensions"
msgstr "Kích thước"
msgid "Filename"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "Vocabularies"
msgstr "Các kho từ"
msgid "Modules"
msgstr "Mô-đun"
msgid "Form ID"
msgstr "ID của Form"
msgid "Clear index"
msgstr "Xóa chỉ mục"
msgid "Manage"
msgstr "Quản lý"
msgid "Refresh"
msgstr "Làm tươi"
msgid "Region"
msgstr "Vùng"
msgid "Visible"
msgstr "Hiện"
msgid "key"
msgstr "khóa"
msgid "link"
msgstr "liên kết"
msgid "Placeholder tokens"
msgstr "Các từ thay thế"
msgid "Display"
msgstr "Hiển thị"
msgid "Node type"
msgstr "Kiểu node"
msgid "Menu"
msgstr "Menu"
msgid "Advanced settings"
msgstr "Các thiết lập nâng cao"
msgid "results"
msgstr "kết quả"
msgid "search"
msgstr "tìm kiếm"
msgid "Teaser"
msgstr "Bản tóm lược"
msgid "Event"
msgstr "Sự Kiện"
msgid "Add item"
msgstr "Thêm mục"
msgid "Updated"
msgstr "Đã cập nhật"
msgid "Content Types"
msgstr "Các kiểu Nội dung"
msgid "Text"
msgstr "Văn bản"
msgid "Icons"
msgstr "Biểu tượng"
msgid "Theme"
msgstr "Sắc thái"
msgid "Layout"
msgstr "Bố cục"
msgid "Timestamp"
msgstr "Nhãn thời gian"
msgid "Keywords"
msgstr "Từ khóa"
msgid "Component"
msgstr "Thành phần"
msgid "ID"
msgstr "Mã"
msgid "Statistics"
msgstr "Thống kê"
msgid "Advanced search"
msgstr "Tìm kiếm nâng cao"
msgid "#"
msgstr "#"
msgid "You are not authorized to access this page."
msgstr "Bạn không có quyền truy cập trang này."
msgid "Unknown"
msgstr "Không rõ"
msgid "Attachment"
msgstr "Đính kèm"
msgid "Permitted file extensions"
msgstr "Phần mở rộng tập tin được phép"
msgid "Submission guidelines"
msgstr "Hướng dẫn việc đệ trình"
msgid "n/a"
msgstr "không có"
msgid "Upload"
msgstr "Tải lên"
msgid "Picture"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "Paths"
msgstr "Đường dẫn"
msgid ""
"The following placeholder tokens can be used in both paths and titles. "
"When used in a path or title, they will be replaced with the "
"appropriate values."
msgstr ""
"Thẻ giữ chỗ sau đây có thể được sử dụng trong cả "
"hai con đường và các chức danh. Khi được sử dụng trong "
"một đường dẫn hoặc tiêu đề, họ sẽ được thay "
"thế bằng các giá trị thích hợp."
msgid "type"
msgstr "loại"
msgid "Mail"
msgstr "Thư"
msgid "Before"
msgstr "Trước"
msgid "After"
msgstr "Sau"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "Content type"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "action"
msgstr "hành động"
msgid "Continue"
msgstr "Tiếp tục"
msgid "Configure"
msgstr "Cấu hình"
msgid "Email"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Check"
msgstr "Kiểm tra"
msgid "Files"
msgstr "Các tập tin"
msgid "file"
msgstr "tập tin"
msgid "status"
msgstr "trạng thái"
msgid "User ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "Error"
msgstr "Lỗi"
msgid "Options"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Contact"
msgstr "Liên hệ"
msgid "no"
msgstr "không"
msgid "Created"
msgstr "Tạo bởi"
msgid "Node"
msgstr "Node"
msgid "Number of columns"
msgstr "Số cột"
msgid "Data type"
msgstr "Kiểu dữ liệu"
msgid "Separator"
msgstr "Kí tự ngăn cách"
msgid "Horizontal"
msgstr "Ngang"
msgid "Vertical"
msgstr "Dọc"
msgid "Are you sure you want to delete %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa %title?"
msgid "Optional Title"
msgstr "Tiêu đề tùy chọn"
msgid "Required Title"
msgstr "Tiêu đề bắt buộc"
msgid "No Title"
msgstr "Không có Tiêu đề"
msgid "Link Title"
msgstr "Tiêu đề của liên kết"
msgid "URL Display Cutoff"
msgstr "Hiển thị URL rút gọn"
msgid ""
"If the user does not include a title for this link, the URL will be "
"used as the title. When should the link title be trimmed and finished "
"with an elipsis (&hellip;)? Leave blank for no limit."
msgstr ""
"Nếu người dùng không nhập tiêu đề cho liên kết, thì "
"phần URL sẽ được dùng làm tiêu đề. Khi ấy, có giữ "
"nguyên địa chỉ này, hay thu gọn nó lại và thêm kí tự "
"&hellip; vào không? Để trống nếu không muốn thu gọn."
msgid "Default (no target attribute)"
msgstr "Mặc định (không có thuộc tính target)"
msgid "Open link in window root"
msgstr "Mở liên kết trong cửa sổ gốc"
msgid "Open link in new window"
msgstr "Mở liên kết trong cửa sổ mới"
msgid "Allow the user to choose"
msgstr "Cho phép người dùng chọn lựa"
msgid "Additional CSS Class"
msgstr "Lớp CSS"
msgid "Not a valid URL."
msgstr "Không phải URL hợp lệ."
msgid "Titles are required for all links."
msgstr ""
"Bạn phải nhập phần tiêu đề cho tất cả các liên "
"kết."
msgid "Open URL in a New Window"
msgstr "Mở URL trong một cửa sổ mới"
msgid "Defines simple link field types."
msgstr "Định nghĩa kiểu trường liên kết đơn giản."
msgid "Menu item"
msgstr "Mục liên kết"
msgid "Expanded"
msgstr "Mở rộng"
msgid "The name of the menu."
msgstr "Tên của menu."
msgid ""
"Optional. In the menu, the heavier items will sink and the lighter "
"items will be positioned nearer the top."
msgstr ""
"Tùy chọn. Trong menu, những phần tử có độ nặng nhỏ "
"hơn sẽ được định vị ở vị trí cao hơn."
msgid "Frequently Asked Questions"
msgstr "Câu hỏi thường gặp"
msgid "Printer-friendly version"
msgstr "Phiên bản để in"
msgid "Update options"
msgstr "Các tùy chọn cập nhật"
msgid "All"
msgstr "Tất cả"
msgid "hours"
msgstr "giờ"
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
msgid "Points"
msgstr "Điểm"
msgid "Post"
msgstr "Bài gửi"
msgid "Submit @name"
msgstr "Tạo @name mới"
msgid "Access denied"
msgstr "Truy cập bị từ chối"
msgid "Submitted"
msgstr "Đã đệ trình"
msgid "Year"
msgstr "Năm"
msgid "Date format"
msgstr "Định dạng ngày"
msgid "Panels"
msgstr "Panels"
msgid "Add content"
msgstr "Thêm nội dung"
msgid "Page title"
msgstr "Tiêu đề trang"
msgid "CSS ID"
msgstr "ID CSS"
msgid "The CSS ID to apply to this page"
msgstr "ID CSS dùng cho trang này"
msgid "Block"
msgstr "Khối"
msgid "Override title"
msgstr "Ghi đè phần tiêu đề"
msgid "CSS class"
msgstr "Lớp CSS"
msgid "Display links"
msgstr "Liên kết hiển thị"
msgid "Page"
msgstr "Trang"
msgid "Pager ID"
msgstr "ID Trang"
msgid "View arguments"
msgstr "Tham số View"
msgid "Three column 25/50/25"
msgstr "Ba cột 25/50/25"
msgid "Left side"
msgstr "Bên trái"
msgid "Middle column"
msgstr "Cột giữa"
msgid "Right side"
msgstr "Bên phải"
msgid "Three column 25/50/25 stacked"
msgstr "Ba cột 25/50/25 chồng lên nhau"
msgid "Bottom"
msgstr "Cuối"
msgid "Three column 33/34/33"
msgstr "Ba cột 33/34/33"
msgid "Two column"
msgstr "Hai cột"
msgid "1 hour"
msgid_plural "@count hours"
msgstr[0] "1 giờ"
msgstr[1] "@count giờ"
msgid "1 day"
msgid_plural "@count days"
msgstr[0] "1 ngày"
msgstr[1] "@count ngày"
msgid "Node links"
msgstr "Liên kết node"
msgid "Taxonomy terms"
msgstr "Các phân loại"
msgid "User picture"
msgstr "Ảnh người dùng"
msgid "Breadcrumb"
msgstr "Breadcrumb"
msgid "Site name"
msgstr "Tên website"
msgid "Site slogan"
msgstr "Khẩu hiệu của hệ thống"
msgid "rate content"
msgstr "nội dung xếp hạng"
msgid "Node types"
msgstr "Kiểu node"
msgid "User settings"
msgstr "Cài đặt người dùng"
msgid "Public registrations"
msgstr "Đăng ký công cộng"
msgid "Only site administrators can create new user accounts."
msgstr ""
"Chỉ có quản trị hệ thống mới có thể tạo tài khoản "
"người dùng mới."
msgid "Added"
msgstr "Đã thêm"
msgid "Database"
msgstr "Cơ sở dữ liệu"
msgid "Not found"
msgstr "Không tìm thấy"
msgid "Module"
msgstr "Module"
msgid "PHP"
msgstr "PHP"
msgid "Off"
msgstr "Tắt"
msgid "Extensions"
msgstr "Phần mở rộng"
msgid "Available updates"
msgstr "Các bản cập nhật hiện có"
msgid "Always"
msgstr "Luôn luôn"
msgid "Never"
msgstr "Không bao giờ"
msgid "Your changes have been saved."
msgstr "Thay đổi đã được cập nhật."
msgid "Up to date"
msgstr "Phiên bản mới nhất"
msgid "Update available"
msgstr "Bản cập nhật hiện có"
msgid "Ignored"
msgstr "Đã bỏ qua"
msgid "Out of date"
msgstr "Quá hạn"
msgid "Header"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Left sidebar"
msgstr "Dải bên trái"
msgid "Right sidebar"
msgstr "Dải bên phải"
msgid "Footer"
msgstr "Phần chân"
msgid "Inline"
msgstr "Trên cùng dòng"
msgid "Recipients"
msgstr "Người nhận"
msgid "Selected"
msgstr "Được chọn"
msgid "Hourly threshold"
msgstr "Giới hạn trong một giờ"
msgid ""
"You cannot send more than %number messages per hour. Please try again "
"later."
msgstr ""
"Bạn không thể gửi nhiều hơn %number thông điệp trong "
"vòng một giờ. Vui lòng thử lại vào lúc khác."
msgid "Your name"
msgstr "Tên của bạn"
msgid "Your e-mail address"
msgstr "Địa chỉ thư điện tử của bạn"
msgid "Send e-mail"
msgstr "Gửi thư điện tử"
msgid "You must enter a valid e-mail address."
msgstr "Bạn phải nhập một địa chỉ thư điện tử hợp lệ."
msgid "[!category] !subject"
msgstr "[!category] !subject"
msgid "Menu link"
msgstr "Liên kết trên trình đơn"
msgid "To"
msgstr "Đến"
msgid "From"
msgstr "Từ"
msgid "Feed description"
msgstr "Mô tả feed"
msgid "Source URL"
msgstr "URL nguồn"
msgid "Custom"
msgstr "Tùy chỉnh"
msgid "Roles"
msgstr "Vai trò"
msgid "Revision ID"
msgstr "ID bản hiệu đính"
msgid "Comment"
msgstr "Bài bình luận"
msgid "Comment ID"
msgstr "ID bài bình luận"
msgid "Hostname"
msgstr "Hostname"
msgid "Score"
msgstr "Điểm"
msgid "Published"
msgstr "Đã công bố"
msgid "Input format"
msgstr "Định dạng nhập vào"
msgid "Signature"
msgstr "Chữ ký"
msgid "Filter"
msgstr "Lọc"
msgid "Location"
msgstr "Vị trí"
msgid "Promoted to front page"
msgstr "Đưa lên trang chủ"
msgid "Sticky at top of lists"
msgstr "Đưa lên đầu danh sách"
msgid "Revisions"
msgstr "Các bản duyệt"
msgid "Log message"
msgstr "Thông điệp bản ghi"
msgid "URL alias"
msgstr "URL ảo"
msgid "Poll duration"
msgstr "Thời gian thăm dò"
msgid "Poll votes"
msgstr "Số bình chọn"
msgid "File ID"
msgstr "ID tập tin"
msgid "File name"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "File size"
msgstr "Kích cỡ tập tin"
msgid "Vocabulary"
msgstr "Từ vựng"
msgid "Vocabulary ID"
msgstr "ID từ vựng"
msgid "Term ID"
msgstr "ID từ liệu"
msgid "Term name"
msgstr "Tên từ liệu"
msgid "User role"
msgstr "Vai trò của người dùng"
msgid "Role name"
msgstr "Tên vai trò"
msgid "E-mail address"
msgstr "Địa chỉ e-mail"
msgid "Last access"
msgstr "Lần truy cập cuối"
msgid "Last login"
msgstr "Đăng nhập cuối"
msgid "Time zone"
msgstr "Múi giờ"
msgid "Severity"
msgstr "Mức độ"
msgid "Field name"
msgstr "Tên trường"
msgid "Global settings"
msgstr "Thiết đặt toàn cục"
msgid "Title label"
msgstr "Nhãn tiêu đề"
msgid "Fields"
msgstr "Các trường"
msgid "Contains"
msgstr "Chứa"
msgid "Does not contain"
msgstr "Không chứa"
msgid "Is less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "Is less than or equal to"
msgstr "Nhỏ hơn hoặc bằng"
msgid "Is equal to"
msgstr "Bằng"
msgid "Is greater than or equal to"
msgstr "Lớn hơn hoặc bằng"
msgid "Is greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Is not equal to"
msgstr "Khác"
msgid "Percent"
msgstr "Phần trăm"
msgid "Average"
msgstr "Trung bình"
msgid "Count"
msgstr "Số lượng"
msgid "Overridden"
msgstr "Đã ghi đè"
msgid "Conditions"
msgstr "Điều kiện"
msgid "Voting API"
msgstr "Voting API"
msgid "Watchdog"
msgstr "Watchdog"
msgid "Mode"
msgstr "Chế độ"
msgid "Normal"
msgstr "Bình thường"
msgid "Centered"
msgstr "Đặt vào giữa"
msgid "Warning"
msgstr "Cảnh báo"
msgid "N/A"
msgstr "N/A"
msgid "OK"
msgstr "OK"
msgid "Items"
msgstr "Hàng hóa"
msgid "Last update"
msgstr "Lập cập nhật cuối"
msgid "%time ago"
msgstr "cách đây %time"
msgid "URL:"
msgstr "URL:"
msgid "Updated:"
msgstr "Đã cập nhật:"
msgid "Nodes"
msgstr "Các node"
msgid "Advanced"
msgstr "Cao cấp"
msgid "Sort order"
msgstr "Thứ tự sắp xếp"
msgid "Up"
msgstr "Lên"
msgid "Width"
msgstr "Chiều rộng"
msgid "Height"
msgstr "Chiều cao"
msgid "Textfield"
msgstr "Trường văn bản"
msgid "1 day"
msgstr "1 ngày"
msgid "Maximum"
msgstr "Tối đa"
msgid "Medium"
msgstr "Vừa"
msgid "Media"
msgstr "Phương tiện"
msgid "Sortable"
msgstr "Có thể sắp xếp"
msgid "Plain text"
msgstr "Văn bản thuần"
msgid "Caching"
msgstr "Bộ nhớ đệm"
msgid "Month"
msgstr "Tháng"
msgid "Details"
msgstr "Chi tiết"
msgid "Widget"
msgstr "Widget"
msgid "Load"
msgstr "Nạp"
msgid "End Date"
msgstr "Ngày kết thúc"
msgid "Introduction"
msgstr "Giới thiệu"
msgid "System"
msgstr "Hệ thống"
msgid "Domain"
msgstr "Miền"
msgid "Processors"
msgstr "Bộ xử lí"
msgid "Debug Mode"
msgstr "Chế độ gỡ lỗi"
msgid "Unlimited"
msgstr "Không giới hạn"
msgid "Current"
msgstr "Hiện thời"
msgid "Address"
msgstr "Địa chỉ"
msgid "State"
msgstr "Bang"
msgid "Desc"
msgstr "Giảm dần"
msgid "Code"
msgstr "Mã"
msgid "operations"
msgstr "thao tác"
msgid "Owner"
msgstr "Chủ sở hữu"
msgid "Add a role to the selected users"
msgstr "Thêm vai trò cho người dùng được chọn"
msgid "Remove a role from the selected users"
msgstr "Bỏ vai trò cho người dùng được chọn"
msgid "security"
msgstr "an ninh"
msgid "node"
msgstr "node"
msgid "Transliteration"
msgstr "Chuyển chữ"
msgid "General"
msgstr "Tổng quát"
msgid "Directory"
msgstr "Thư mục"
msgid "Cleanup"
msgstr "Làm sạch"
msgid "Border"
msgstr "Biên"
msgid "Example"
msgstr "Ví dụ"
msgid "Site map"
msgstr "Sơ đồ trang web"
msgid "Method"
msgstr "Phương thức"
msgid "My groups"
msgstr "Nhóm của tôi"
msgid "Recent posts"
msgstr "Các bài gửi gần đây"
msgid "Day"
msgstr "Ngày"
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
msgid "here"
msgstr "ở đây"
msgid "am"
msgstr "sa"
msgid "pm"
msgstr "ch"
msgid "Now"
msgstr "Bây giờ"
msgid "Start date"
msgstr "Ngày bắt đầu"
msgid "End date"
msgstr "Ngày kết thúc"
msgid ""
"Default path pattern (applies to all vocabularies with blank patterns "
"below)"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn mặc định (áp dụng cho tất cả các "
"phân nhóm với các mẫu trống dưới đây)"
msgid "Pattern for all %vocab-name paths"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các phân nhóm %vocab-name"
msgid "Pattern for forums and forum containers"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho diễn đàn và nhóm diễn đàn"
msgid "Pattern for user account page paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho các trang tài khoản của người "
"dùng"
msgid "Pattern for blog page paths"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho các trang blog"
msgid "Verbose"
msgstr "Hiện thông báo chi tiết"
msgid "Display alias changes (except during bulk updates)."
msgstr ""
"Hiển thị chi tiết các thay đổi liên quan đến đường "
"dẫn ảo (trừ khi cập nhật hàng loạt)."
msgid "Replace by separator"
msgstr "Thay thế bằng ký tự phân cách"
msgid "Maximum alias length"
msgstr "Chiều dài tối đa của đường dẫn ảo"
msgid "Maximum component length"
msgstr "Chiều dài tối đa của thành phần"
msgid "Update action"
msgstr "Hành động khi Cập nhật"
msgid "Strings to Remove"
msgstr "Các chuỗi cần xóa"
msgid "Pathauto"
msgstr "Đường dẫn tự động"
msgid ""
"Provides a mechanism for modules to automatically generate aliases for "
"the content they manage."
msgstr ""
"Cung cấp một cơ chế cho các module tự động tạo  các "
"đường dẫn ảo cho các nội dung được chúng quản lý."
msgid "Configuration"
msgstr "Cấu hình"
msgid "Public Key"
msgstr "Khoá công khai"
msgid "Private Key"
msgstr "Khoá cá nhân"
msgid "!time ago"
msgstr "!time trước"
msgid "Other"
msgstr "Khác"
msgid "Loop"
msgstr "Lặp"
msgid "Background color"
msgstr "Màu nền"
msgid "Text color"
msgstr "Màu chữ"
msgid "Navigation"
msgstr "Điều hướng"
msgid "Basic"
msgstr "Cơ bản"
msgid "Appearance"
msgstr "Hình thức"
msgid "Logo URL"
msgstr "Logo URL"
msgid "Repeat"
msgstr "Lặp lại"
msgid "Link URL"
msgstr "URL của liên kết"
msgid "File type"
msgstr "Kiểu tập tin"
msgid "access content"
msgstr "truy cập nội dung"
msgid "List type"
msgstr "Kiểu danh sách"
msgid "Attributes"
msgstr "Các thuộc tính"
msgid "Role"
msgstr "Vai trò"
msgid "Select all"
msgstr "Chọn tất cả"
msgid "Ignore"
msgstr "Bỏ qua"
msgid "User login"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Log in"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Link text"
msgstr "Văn bản dùng làm liên kết"
msgid "Add new comment"
msgstr "Viết bình luận"
msgid "Destination"
msgstr "Nơi đến"
msgid "String"
msgstr "Chuỗi"
msgid "External"
msgstr "Bên ngoài"
msgid "Users"
msgstr "Người dùng"
msgid "Not installed"
msgstr "Chưa được cài đặt"
msgid "Referrer"
msgstr "Nơi dẫn đến"
msgid "Exists"
msgstr "Tồn tại"
msgid ""
"@site is currently under maintenance. We should be back shortly. Thank "
"you for your patience."
msgstr ""
"@site đang được bảo trì. Chúng tôi sẽ trở lại trong "
"thời gian sớm nhất. Xin vui lòng chờ đợi."
msgid "Default front page"
msgstr "Trang trước mặc định"
msgid "Button"
msgstr "Nút"
msgid "Both"
msgstr "Cả hai"
msgid "Last"
msgstr "Cuối"
msgid "Maximum length"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid "Save changes"
msgstr "Lưu các thay đổi"
msgid "Robots META tags"
msgstr "Các thẻ Robots META"
msgid "Add noindex"
msgstr "Thêm noindex"
msgid "Add nofollow"
msgstr "Thêm nofollow"
msgid "Add noarchive"
msgstr "Thêm noarchive"
msgid "Printer-friendly pages"
msgstr "Các trang bản in"
msgid "Anonymous"
msgstr "Ẩn danh"
msgid "<All>"
msgstr "<Tất cả>"
msgid "Save and edit"
msgstr "Lưu và sửa"
msgid "Edit view"
msgstr "Sửa view"
msgid "Clone"
msgstr "Nhân bản"
msgid "Administer views"
msgstr "Quản lý các view"
msgid "Existing Views"
msgstr "Views hiện có"
msgid "Default Views"
msgstr "Views mặc định"
msgid "Ascending"
msgstr "Tăng dần"
msgid "Descending"
msgstr "Giảm dần"
msgid "Empty text"
msgstr "Văn bản trắng"
msgid "Down"
msgstr "Xuống"
msgid "Wildcard"
msgstr "Ký tự đại diện"
msgid "Arguments"
msgstr "Tham số"
msgid "Operator"
msgstr "Toán tử"
msgid "Filters"
msgstr "Các bộ lọc"
msgid "Optional"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Exposed Filters"
msgstr "Các bộ lọc tự chọn"
msgid "Order"
msgstr "Thứ tự"
msgid "Add criteria"
msgstr "Thêm tiêu chuẩn"
msgid "View name must be alphanumeric or underscores only."
msgstr ""
"Tên view chỉ có thể là ký tự chữ-số hoặc dấu gạch "
"dưới."
msgid "Views UI"
msgstr "Giao diện quản lý View"
msgid "Recent comments"
msgstr "Bài bình luận gần đây"
msgid "Node: ID"
msgstr "Node: ID"
msgid "Random"
msgstr "Ngẫu nhiên"
msgid "Uncategorized"
msgstr "Chưa phân loại"
msgid "Plain"
msgstr "Đơn giản"
msgid "Position"
msgstr "Vị trí"
msgid "CSS"
msgstr "CSS"
msgid "Integer"
msgstr "Số nguyên"
msgid "IP Address"
msgstr "Địa chỉ IP"
msgid "Remaining"
msgstr "Còn lại"
msgid "Pattern"
msgstr "Mẫu"
msgid "Send to"
msgstr "Gửi đến"
msgid "Basic settings"
msgstr "Các thiết lập cơ bản"
msgid "CSS settings"
msgstr "Thiết lập CSS"
msgid "Template"
msgstr "Mẫu"
msgid "Node template"
msgstr "Khuôn mẫu node"
msgid "Default state"
msgstr "Trạng thái mặc định"
msgid "Basic setup"
msgstr "Thiết lập cơ bản"
msgid "Profile name"
msgstr "Tên hồ sơ"
msgid "false"
msgstr "sai"
msgid "true"
msgstr "đúng"
msgid ""
"Show if the following PHP code returns <code>TRUE</code> (PHP-mode, "
"experts only)."
msgstr ""
"Trình bày nếu đoạn mã PHP sau trả về giá trị "
"<code>TRUE</code> (chế độ PHP, dành cho người dùng chuyên "
"nghiệp)."
msgid "Editor appearance"
msgstr "Trình bày bộ soạn thảo"
msgid "Cleanup and output"
msgstr "Xóa định dạng đầu ra"
msgid "Editor CSS"
msgstr "CSS gốc của trình soạn thảo"
msgid "CSS classes"
msgstr "Lớp CSS"
msgid "Profile"
msgstr "Hồ sơ người dùng"
msgid "text"
msgstr "văn bản"
msgid "Close"
msgstr "Đóng"
msgid "filters"
msgstr "bộ lọc"
msgid "IMCE"
msgstr "IMCE"
msgid "File browser settings"
msgstr "Các thiết lập trình duyệt tập tin."
msgid "Page Title"
msgstr "Tên trang"
msgid "Votes"
msgstr "Phiếu bình chọn"
msgid "Term description"
msgstr "Mô tả từ liệu"
msgid "Edit group"
msgstr "Sửa nhóm"
msgid "fields"
msgstr "các trường"
msgid "Save settings"
msgstr "Lưu các thiết lập"
msgid "UID"
msgstr "UID"
msgid "Operation"
msgstr "Thao tác"
msgid "reply"
msgstr "phản hồi"
msgid "Duration"
msgstr "Thời lượng"
msgid "Original"
msgstr "Gốc"
msgid "Property"
msgstr "Thuộc tính"
msgid "Function"
msgstr "Chức năng"
msgid "Unsupported database."
msgstr "Cơ sở dữ liệu không được hỗ trợ."
msgid "Defaults"
msgstr "Các mặc định"
msgid "1 Day"
msgstr "1 ngày"
msgid "2 Days"
msgstr "2 ngày"
msgid "3 Days"
msgstr "3 ngày"
msgid "4 Days"
msgstr "4 ngày"
msgid "5 Days"
msgstr "5 ngày"
msgid "6 Days"
msgstr "6 ngày"
msgid "1 Week"
msgstr "1 tuần"
msgid "2 Weeks"
msgstr "2 tuần"
msgid "1 Month"
msgstr "1 tháng"
msgid "3 Months"
msgstr "3 tháng"
msgid "6 Months"
msgstr "6 tháng"
msgid "1 Year"
msgstr "1 năm"
msgid "PDF"
msgstr "PDF"
msgid "Collapsible"
msgstr "Có thể thu gọn"
msgid "Collapsed"
msgstr "Đã thu hẹp"
msgid "="
msgstr "="
msgid "Protocol"
msgstr "Giao thức"
msgid "Common settings"
msgstr "Các thiết lập chung"
msgid "with comments"
msgstr "có phần bình luận"
msgid "without comments"
msgstr "không có phần bình luận"
msgid "Sort by"
msgstr "Sắp xếp theo"
msgid "Created date"
msgstr "Ngày tạo ra"
msgid "Updated date"
msgstr "Ngày cập nhật"
msgid "Full"
msgstr "Đầy đủ"
msgid "Default language"
msgstr "Ngôn ngữ mặc định"
msgid "Add rule"
msgstr "Thêm quy tắc"
msgid "Delete rule"
msgstr "Xóa quy tắc"
msgid "Rules"
msgstr "Quy tắc"
msgid "American Samoa"
msgstr "American Samoa"
msgid "Georgia"
msgstr "Georgia"
msgid "Guam"
msgstr "Guam"
msgid "Marshall Islands"
msgstr "Marshall Islands"
msgid "Palau"
msgstr "Palau"
msgid "Puerto Rico"
msgstr "Puerto Rico"
msgid "Virgin Islands"
msgstr "Virgin Islands"
msgid "Modified"
msgstr "Bị sửa đổi"
msgid "Add user"
msgstr "Thêm người dùng"
msgid "Size of textfield"
msgstr "Kích thước của trường dữ liệu bản văn"
msgid "Authoring information"
msgstr "Thông tin tác giả"
msgid "Group members"
msgstr "Các thành viên nhóm"
msgid "Hidden"
msgstr "Ẩn"
msgid "Attachments"
msgstr "Các đính kèm"
msgid "Browse"
msgstr "Duyệt qua"
msgid "Approved"
msgstr "Đã chấp thuận"
msgid "Root"
msgstr "Gốc"
msgid "Undefined"
msgstr "Không đặt"
msgid "Pending"
msgstr "Đang treo"
msgid "normal"
msgstr "bình thường"
msgid "seconds"
msgstr "giây"
msgid "minute"
msgstr "phút"
msgid "minutes"
msgstr "phút"
msgid "Show"
msgstr "Hiện"
msgid ""
"Enter one page per line as Drupal paths. The '*' character is a "
"wildcard. Example paths are %blog for the blog page and %blog-wildcard "
"for every personal blog. %front is the front page."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn mỗi trang trên một dòng. Ký tự '*' là "
"ký tự đại diện. Ví dụ nhập đường dẫn %blog là cho "
"trang blog và %blog-wildcard cho tất cả các blog cá nhân. "
"%front là trang chính."
msgid "Other queries"
msgstr "Các truy vấn khác"
msgid "Trace"
msgstr "Dấu vết"
msgid "Key"
msgstr "Khóa"
msgid "Link to node"
msgstr "Liên kết đến node"
msgid "WIDTHxHEIGHT"
msgstr "RỘNGxCAO"
msgid "Maximum file size per upload"
msgstr "Dung lượng tập tin tối đa cho mỗi lần tải lên"
msgid "File Browser"
msgstr "Bộ duyệt tập tin"
msgid "Upload file"
msgstr "Tải tập tin lên"
msgid "Printer-friendly"
msgstr "Bản in"
msgid "Display a printer-friendly version of this page."
msgstr "Trình bày bản in của trang này."
msgid "settings page"
msgstr "trang cấu hình"
msgid "Printer-friendly page link"
msgstr "Liên kết trang bản in"
msgid "Printer-friendly URLs list"
msgstr "Danh sách các URL trang in"
msgid "Open the printer-friendly version in a new window"
msgstr "Mở bản in ở một cửa sổ mới"
msgid ""
"Setting this option will make the printer-friendly version open in a "
"new window/tab."
msgstr ""
"Thiết lập tùy chọn này để cho các bản in được mở "
"ở cửa sổ/tab mới."
msgid "Send to printer"
msgstr "Gửi đến máy in"
msgid ""
"Automatically calls the browser's print function when the "
"printer-friendly version is displayed."
msgstr ""
"Tự động gọi tính năng in ấn của trình duyệt web khi "
"bản in được trình bày."
msgid "Display source URL"
msgstr "Trình bày nguồn URL"
msgid ""
"When this option is selected, the URL for the original page will be "
"displayed at the bottom of the printer-friendly version."
msgstr "Khi tùy chọn này được chọn, URL cho trang"
msgid "Add current time/date to the source URL"
msgstr "Thêm ngày/giờ hiện tại vào nguồn URL"
msgid "Display the current date and time in the Source URL line."
msgstr "Trình bày ngày và giờ hiện tại ở dòng URL nguồn."
msgid "Force use of node ID in source URL"
msgstr "Buộc sử dụng node ID trong nguồn URL"
msgid ""
"Drupal will attempt to use the page's defined alias in case there is "
"one. To force the use of the fixed URL, activate this option."
msgstr ""
"Drupal sẽ tìm đường dẫn giả đã được cho trang tương "
"ứng và sử dụng nó, nếu tồn tại. Nếu muốn module "
"phải trình bày URL cố định, bạn hãy kích hoạt tính "
"năng này."
msgid ""
"Instruct robots to not index printer-friendly pages. Recommended for "
"good search engine karma."
msgstr ""
"Hướng dẫn các máy tìm kiếm không nên đánh chỉ mục "
"các trang bản in. Nên chọn tính năng này để SEO tốt "
"hơn."
msgid ""
"Instruct robots to not follow outgoing links on printer-friendly "
"pages."
msgstr ""
"Hướng dẫn các cổ máy tìm kiếm không lần theo các liên "
"kết ngoại ở các trang bản in."
msgid ""
"Non-standard tag to instruct search engines to not show a \"Cached\" "
"link for your printer-friendly pages. Recognized by Googlebot."
msgstr ""
"Thẻ không đúng chuẩn, được sử dụng để hướng dẫn "
"các máy tìm kiếm không trình bày liên kết \"Cached\" ở "
"các trang in của bạn. Được nhận dạng bởi Googlebot."
msgid "Change"
msgstr "Thay đổi"
msgid "English"
msgstr "English"
msgid "Edit term"
msgstr "Chỉnh sửa từ liệu"
msgid "Time format"
msgstr "Định dạng thời gian"
msgid "Switch"
msgstr "Chuyển"
msgid "Week of @date"
msgstr "Tuần của @date"
msgid "Countries"
msgstr "Quốc gia"
msgid "ago"
msgstr "trước"
msgid "ms"
msgstr "mili-giây"
msgid "1 item"
msgid_plural "@count items"
msgstr[0] "1 mục"
msgid "Google"
msgstr "Google"
msgid "Clear"
msgstr "Dọn dẹp"
msgid "menu"
msgstr "menu"
msgid "Node title"
msgstr "Tiêu đề node"
msgid "update"
msgstr "cập nhật"
msgid "locked"
msgstr "đã bị khóa"
msgid "Titles only"
msgstr "Chỉ có tiêu đề"
msgid "Full text"
msgstr "Bản văn đầy đủ"
msgid "Source"
msgstr "Nguồn"
msgid "Date/Time"
msgstr "Ngày/Giờ"
msgid "published"
msgstr "đã xuất bản"
msgid "The changes have been saved."
msgstr "Thay đổi đã được lưu lại."
msgid "Refine"
msgstr "Sàng lọc"
msgid "Undo"
msgstr "Khôi phục"
msgid "Detected malicious attempt to alter protected user fields."
msgstr ""
"Phát hiện các ý định xâm phạm nguy hiểm nhằm thay "
"đổi trường dữ liệu người dùng đã được bảo vệ."
msgid "Search results"
msgstr "Kết quả tìm kiếm"
msgid "Your search yielded no results"
msgstr "Không tìm thấy kết quả nào."
msgid "Front page"
msgstr "Trang nhất"
msgid "Request new password"
msgstr "Yêu cầu mật khẩu mới"
msgid ""
"Visitors can create accounts and no administrator approval is "
"required."
msgstr ""
"Khách truy cập có thể tạo tài khoản và không cần phải "
"được sự chấp thuận của quản trị hệ thống."
msgid "unlimited"
msgstr "không giới hạn"
msgid "Replacement patterns"
msgstr "Các mẫu thay thế"
msgid "Deleted"
msgstr "Đã xóa"
msgid "Languages"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Features"
msgstr "Tính năng"
msgid "Feature"
msgstr "Tính năng"
msgid "Add file"
msgstr "Thêm tập tin"
msgid "Publishing options"
msgstr "Tùy chọn xuất bản"
msgid "Create new revision"
msgstr "Tạo bản hiệu đính mới"
msgid "First"
msgstr "Đầu tiên"
msgid "Middle"
msgstr "Giữa"
msgid "Limit"
msgstr "Giới hạn"
msgid "Minimum width"
msgstr "Độ rộng tối thiểu"
msgid "Query"
msgstr "Truy vấn"
msgid "Font size"
msgstr "Cỡ chữ"
msgid "equals"
msgstr "bằng"
msgid "Math question"
msgstr "Câu hỏi toán học"
msgid "For language %lang_name (code %lang_code)"
msgstr "Cho ngôn ngữ %lang_name (mã ngôn ngữ %lang_code)"
msgid "Configure block"
msgstr "Cấu hình khối nội dung"
msgid "Block name"
msgstr "Tên khối"
msgid "Period"
msgstr "Dấu chấm"
msgid "Site's time zone"
msgstr "Múi giờ của website"
msgid "hour"
msgstr "giờ"
msgid "Hour"
msgstr "Giờ"
msgid "Minute"
msgstr "Phút"
msgid "Second"
msgstr "Giây"
msgid "Select list"
msgstr "Danh sách chọn"
msgid "Text field"
msgstr "Trường văn bản"
msgid "Time zone handling"
msgstr "Xử lí múi giờ"
msgid "Long"
msgstr "Dài"
msgid "Short"
msgstr "Ngắn"
msgid "Target type"
msgstr "Kiểu đích"
msgid "Date field"
msgstr "Trường dữ liệu ngày tháng"
msgid "Organic groups access control"
msgstr "Quản lí truy cập nhóm OG."
msgid "Alignment"
msgstr "Căn chỉnh"
msgid "E-mail subject"
msgstr "Chủ đề thư điện tử"
msgid "Workflow"
msgstr "Luồng công việc"
msgid "author"
msgstr "tác giả"
msgid "unchanged user"
msgstr "người dùng không thay đổi"
msgid "AND"
msgstr "VÀ"
msgid "None."
msgstr "Không có."
msgid "Fixed"
msgstr "Cố định"
msgid "Revert"
msgstr "Trở lại"
msgid "Empty"
msgstr "Trống"
msgid "updated content"
msgstr "nội dung đã cập nhật"
msgid "viewed content"
msgstr "nội dung đã xem"
msgid "Existing system path"
msgstr "Đường dẫn hệ thống đang có"
msgid "Path alias"
msgstr "Đường dẫn giả"
msgid "Greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "registered user"
msgstr "người dùng đã đăng kí"
msgid "viewed user"
msgstr "người dùng đã xem"
msgid "logged in user"
msgstr "người dùng đã đăng nhập"
msgid "logged out user"
msgstr "người dùng đã thoát"
msgid "any"
msgstr "bất kì"
msgid "Add user role"
msgstr "Thêm vai trò người dùng"
msgid "PHP code"
msgstr "Mã PHP"
msgid "Changes have been saved."
msgstr "Các thay đổi đã được lưu."
msgid "Caption"
msgstr "Đầu đề"
msgid "Your rating"
msgstr "Xếp hạng của bạn"
msgid "Unit"
msgstr "Đơn vị"
msgid "Log out"
msgstr "Đăng xuất"
msgid "views"
msgstr "views"
msgid "The settings have not been saved because of the errors."
msgstr "Các thiết lập không lưu được vì lỗi."
msgid "Default template"
msgstr "Mẫu mặc định"
msgid "Open in new window"
msgstr "Mở trong cửa sổ mới"
msgid "Maxlength"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid "First day of week"
msgstr "Ngày đầu tiên của tuần"
msgid "Immediately"
msgstr "Ngay lập tức"
msgid "Autocomplete taxonomy"
msgstr "Tự động hoàn tất taxonomy"
msgid "Left"
msgstr "Trái"
msgid "Right"
msgstr "Phải"
msgid "Your message has been sent."
msgstr "Thông điệp của bạn đã được gửi đi."
msgid "Create new account"
msgstr "Tạo tài khoản mới"
msgid "Red"
msgstr "Đỏ"
msgid "Clean"
msgstr "Dọn"
msgid "Fade"
msgstr "Mờ"
msgid "Slow"
msgstr "Chậm"
msgid "Fast"
msgstr "Nhanh"
msgid "People"
msgstr "Mọi người"
msgid "warning"
msgstr "cảnh báo"
msgid "Site information"
msgstr "Thông tin website"
msgid "Blocked"
msgstr "Đã khóa"
msgid "Do it!"
msgstr "Thực hiện!"
msgid "Results"
msgstr "Kết quả"
msgid "open"
msgstr "đang hoạt động"
msgid "Visitor"
msgstr "Khách"
msgid "Promote"
msgstr "Nâng cấp"
msgid "Convert"
msgstr "Biến đổi"
msgid "Parent term"
msgstr "Từ liệu cấp trên"
msgid "Parent terms"
msgstr "Các từ liệu cấp trên"
msgid "Site map message"
msgstr "Thông báo về sơ đồ trang"
msgid "Define a message to be displayed above the site map."
msgstr "Đặt các thông báo hiển thị phía trên sơ đồ trang."
msgid "Site map content"
msgstr "Nội dung sơ đồ trang"
msgid "Show front page"
msgstr "Hiện trang chủ"
msgid "When enabled, this option will include the front page in the site map."
msgstr "Chọn để thêm trang chủ vào trong sơ đồ trang."
msgid "Show active blog authors"
msgstr "Hiện các tác giả blog thường gặp"
msgid "When enabled, this option will show the 10 most active blog authors."
msgstr ""
"Chọn để hiển thị 10 tác giả hay tham gia vào trang "
"nhất."
msgid "Books to include in the site map"
msgstr "Thêm các sách vào sơ đồ trang"
msgid "Menus to include in the site map"
msgstr "Thêm các trình đơn vào trong sơ đồ trang"
msgid "Show FAQ content"
msgstr "Hiện nội dung trên trang FAQ"
msgid ""
"When enabled, this option will include the content from the FAQ module "
"in the site map."
msgstr ""
"Chọn để thêm nội dung ở trang Câu hỏi thường gặp "
"vào trong sơ đồ trang."
msgid "Categories to include in the site map"
msgstr "Thêm các phân loại vào trong sơ đồ trang"
msgid "Categories settings"
msgstr "Thiết lập cho phân loại"
msgid "Show books expanded"
msgstr "Mở rộng cấu trúc sách"
msgid "When enabled, this option will show all children pages for each book."
msgstr ""
"Chọn để trình bày tất cả các trang con cho mỗi sách "
"trên sơ đồ trang."
msgid "Show node counts by categories"
msgstr "Hiện số nội dung đối với mỗi phân loại"
msgid ""
"When enabled, this option will show the number of nodes in each "
"taxonomy term."
msgstr ""
"Chọn để hiện số mục nội dung cho mỗi chuyên mục "
"phân loại."
msgid "Categories depth"
msgstr "Độ sâu dò tìm đối với phân loại"
msgid "RSS settings"
msgstr "Thiết lập RSS"
msgid "Include RSS links"
msgstr "Thêm các liên kết RSS"
msgid ""
"When enabled, this option will show links to the RSS feeds for each "
"category and blog."
msgstr ""
"Chọn để hiện các liên kết tới nguồn cấp tin RSS của "
"phân loại, blog và bài viết."
msgid "RSS feed depth"
msgstr "Số cấp RSS"
msgid ""
"Specify how many subcategories should be included in the RSS feed. "
"Enter \"all\" to include all subcategories or \"0\" to include no "
"subcategories."
msgstr ""
"Chọn số lượng RSS cấp con sẽ hiển thị lên trên sơ "
"đồ trang. Nhập \"all\" để hiển thị tất cả các cấp "
"con, hoặc \"0\" để bỏ qua chúng."
msgid "Control what should be displayed on the site map."
msgstr "Thiết lập thông tin sẽ hiển thị trên sơ đồ trang web."
msgid "Display a site map with RSS feeds."
msgstr "Hiện sơ đồ trang kèm theo các nguồn cấp tin RSS."
msgid "Syndicate (site map)"
msgstr "Lấy tin RSS (sơ đồ trang)"
msgid "Syndicate"
msgstr "Lấy tin RSS"
msgid "Syndicate content"
msgstr "Nguồn tin nội dung"
msgid "Syndicate comments"
msgstr "Nguồn tin bình luận"
msgid "Front page of %sn"
msgstr "Trang chính của %sn"
msgid "Blogs"
msgstr "Blog"
msgid "Community blog and recent blog authors at %sn."
msgstr "Các bài viết và tác giả blog mới trên %sn."
msgid "All blogs"
msgstr "Tất cả blog"
msgid "Audio content"
msgstr "Âm thanh"
msgid "Video"
msgstr "Video"
msgid "Video content"
msgstr "Nội dung video"
msgid "Books"
msgstr "Sách"
msgid "Books at %sn."
msgstr "Các sách trên %sn."
msgid "Display a site map."
msgstr "Hiện sơ đồ trang."
msgid "Style"
msgstr "Kiểu dáng"
msgid "Forums"
msgstr "Diễn đàn"
msgid "Animation speed"
msgstr "Tốc độ hoạt hình"
msgid "Match type"
msgstr "Khớp kiểu"
msgid "Other groups"
msgstr "Nhóm khác"
msgid "view revisions"
msgstr "xem các bản duyệt"
msgid "!date by !username"
msgstr "!date bởi !username"
msgid "revert"
msgstr "trở lại"
msgid "Revision"
msgstr "Bản duyệt"
msgid "current revision"
msgstr "bản duyệt hiện tại"
msgid "Diff"
msgstr "Khác biệt"
msgid "Asterisk"
msgstr "Dấu sao"
msgid "Session"
msgstr "Phiên làm việc"
msgid "Access Denied"
msgstr "Truy cập bị từ chối"
msgid "Missing"
msgstr "Bị mất"
msgid "Permissions"
msgstr "Quyền"
msgid "Your settings have been saved."
msgstr "Đã lưu lại các thiết lập của bạn."
msgid "Image Settings"
msgstr "Thiết lập ảnh"
msgid "Installed"
msgstr "Đã cài đặt"
msgid "Scope"
msgstr "Phạm vi"
msgid "Last modified"
msgstr "Lần sửa cuối"
msgid "Plugin"
msgstr "Trình cắm"
msgid "options"
msgstr "tuỳ chọn"
msgid "Flexible"
msgstr "Linh hoạt"
msgid "Unset"
msgstr "Bỏ đặt"
msgid "1 result"
msgid_plural "@count results"
msgstr[0] "1 kết quả"
msgstr[1] "@count kết quả"
msgid "My files"
msgstr "Hồ sơ của tôi"
msgid "Changed"
msgstr "Đã thay đổi"
msgid "Date created"
msgstr "Ngày tạo"
msgid "Completed"
msgstr "Đã hoàn thành"
msgid "Reverse"
msgstr "Ngược"
msgid "Manage features"
msgstr "Quản lý các gói tính năng"
msgid "Conflict"
msgstr "Xung đột"
msgid "Standard"
msgstr "Tiêu chuẩn"
msgid "Thousands separator"
msgstr "Dấu cách hàng ngàn"
msgid "completed"
msgstr "đã hoàn thành"
msgid "User name"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "Length of trimmed posts"
msgstr "Độ dài của bài viết rút gọn"
msgid "200 characters"
msgstr "200 ký tự"
msgid "400 characters"
msgstr "400 ký tự"
msgid "600 characters"
msgstr "600 ký tự"
msgid "800 characters"
msgstr "800 ký tự"
msgid "1000 characters"
msgstr "1000 ký tự"
msgid "1200 characters"
msgstr "1200 ký tự"
msgid "1400 characters"
msgstr "1400 ký tự"
msgid "1600 characters"
msgstr "1600 ký tự"
msgid "1800 characters"
msgstr "1800 ký tự"
msgid "2000 characters"
msgstr "2000 ký tự"
msgid ""
"The maximum number of characters used in the trimmed version of a "
"post. Drupal will use this setting to determine at which offset long "
"posts should be trimmed. The trimmed version of a post is typically "
"used as a teaser when displaying the post on the main page, in XML "
"feeds, etc. To disable teasers, set to 'Unlimited'. Note that this "
"setting will only affect new or updated content and will not affect "
"existing teasers."
msgstr ""
"Số lượng ký tự tối đa được sử dụng trong phiên "
"bản rút gọn của bài viết. Hệ thống sẽ sử dụng "
"thiết lập này để quyết định vị trí mà bài viết "
"sẽ bị ngắt. Phiên bản rút gọn của của bài viết "
"thường được dùng như là câu dẫn khi hiển thị bài "
"viết ở trang chính, ở nguồn XML, v.v... Để vô hiệu hóa "
"câu dẫn này, hãy đặt giá trị là 'Không giới hạn'. "
"Chú ý rắng thiết lập này chỉ có tác dụng đối với "
"nội dung mới được đưa lên hoặc mới được cập "
"nhật."
msgid "Not published"
msgstr "Chưa công bố"
msgid "MB"
msgstr "MB"
msgid "Your PHP settings limit the maximum file size per upload to %size."
msgstr ""
"Thiết lập PHP của hệ thống giới hạn dung lượng tối "
"đa của tập tin cho mỗi lần tải lên là %size."
msgid "Menu settings"
msgstr "Thiết lập trình đơn"
msgid "Color scheme"
msgstr "Phối màu"
msgid "Unformatted"
msgstr "Chưa định dạng"
msgid "Documents"
msgstr "Tài liệu"
msgid "@type: deleted %title."
msgstr "@type: đã xóa %title."
msgid "Search Type"
msgstr "Kiểu tìm kiếm"
msgid "RSS Feed"
msgstr "Nguồn tin RSS"
msgid "Allowed file extensions"
msgstr "Phần mở rộng tập tin được chấp nhận"
msgid "New comments"
msgstr "Các bình luận mới"
msgid "New"
msgstr "Mới"
msgid "Enter username"
msgstr "Nhập tên người dùng"
msgid "Username not found"
msgstr "Không tìm thấy tên người dùng"
msgid "Relationships"
msgstr "Các quan hệ"
msgid "Relationship"
msgstr "Quan hệ"
msgid "relationships"
msgstr "các quan hệ"
msgid "image"
msgstr "hình ảnh"
msgid "Oldest first"
msgstr "Từ cũ đến mới"
msgid "Basic information"
msgstr "Thông tin cơ bản"
msgid "Sort criteria"
msgstr "Các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "<Hidden>"
msgstr "<Ẩn>"
msgid "Revision of %title from %date"
msgstr "Bản duyệt của %title từ %date"
msgid "Themes"
msgstr "Sắc thái"
msgid "Translations"
msgstr "Các bản dịch"
msgid "comment"
msgstr "bài bình luận"
msgid "Join"
msgstr "Tham gia"
msgid "Unpublished"
msgstr "Đã bỏ công bố"
msgid "not published"
msgstr "chưa xuất bản"
msgid "Loading..."
msgstr "Đang nạp..."
msgid "Privacy"
msgstr "Riêng tư"
msgid "!name field is required."
msgstr "Thông tin !name cần được nhập."
msgid "Automatic"
msgstr "Tự động"
msgid "Comment settings"
msgstr "Cài đặt bài bình luận"
msgid "not sticky"
msgstr "không cố định vị trí"
msgid "sticky"
msgstr "cố định vị trí"
msgid "not promoted"
msgstr "không quảng bá"
msgid "promoted"
msgstr "đã đưa lên trang chủ"
msgid "Sticky"
msgstr "Dính"
msgid "You are here"
msgstr "Bạn đang ở đây"
msgid "Default options"
msgstr "Tùy chọn mặc định"
msgid "Read only"
msgstr "Chỉ được đọc"
msgid "TRUE"
msgstr "Đúng"
msgid "FALSE"
msgstr "Sai"
msgid "Ok"
msgstr "Ok"
msgid "Tabs"
msgstr "Tabs"
msgid "Run"
msgstr "Chạy"
msgid "disable"
msgstr "tắt"
msgid "Output format"
msgstr "Định dạng xuất"
msgid "File types"
msgstr "Kiểu tệp tin"
msgid "Storage"
msgstr "Bộ lưu trữ"
msgid "Complete"
msgstr "Hoàn thành"
msgid "Line break converter"
msgstr "Bộ chuyển dòng"
msgid "Control how your image/file browser works."
msgstr "Điều khiển cách hoạt động của trình duyệt ảnh/tệp."
msgid "date"
msgstr "ngày tháng"
msgid "Enable inline image/file insertion into plain textareas"
msgstr ""
"Bật chèn ảnh/tập tin trên cùng dòng vào vùng văn bản "
"đơn giản."
msgid "Insert !image or !link."
msgstr "Chèn !image hoặc !link."
msgid ""
"An image/file uploader and browser supporting personal directories and "
"user quota."
msgstr ""
"Trình duyệt và trình tải hình ảnh/tập tin hỗ trợ các "
"thư mục cá nhân và hạn ngạch người dùng."
msgid "Submissions"
msgstr "Các đệ trình"
msgid "Analysis"
msgstr "Phân tích"
msgid "Submitted values are"
msgstr "Các giá trị đã gửi lên:"
msgid "webform"
msgstr "webform"
msgid "Q"
msgstr "Q"
msgid "Webforms"
msgstr "Biểu mẫu web"
msgid "View and edit all the available webforms on your site."
msgstr "Xem và sửa tất cả các biểu mẫu web có trên website."
msgid "Webform"
msgstr "Webform"
msgid "Global configuration of webform functionality."
msgstr "Cấu hình toàn cục cho chức năng biểu mẫu trên web."
msgid ""
"Create a new form or questionnaire accessible to users. Submission "
"results and statistics are recorded and accessible to privileged "
"users."
msgstr ""
"Tạo form câu hỏi hoặc liên hệ. Kết quả gửi lên từ "
"form này cùng các thông tin thống kê sẽ được báo cáo "
"cho người quản lý form."
msgid "Go to form"
msgstr "Đi đến biểu mẫu"
msgid "View this form."
msgstr "Xem biểu mẫu này"
msgid "Advanced Options"
msgstr "Các tùy chọn cao cấp"
msgid "Mandatory"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "E-mail to address"
msgstr "Địa chỉ người nhận thư"
msgid "E-mail from name"
msgstr "Tên người gửi"
msgid "E-mail from address"
msgstr "Địa chỉ gửi"
msgid "every hour"
msgstr "hằng giờ"
msgid "every day"
msgstr "hằng ngày"
msgid "every week"
msgstr "hằng tuần"
msgid "No Components, add a component below."
msgstr ""
"Chưa có thành phần nào, thêm một thành phần ở phía "
"dưới."
msgid "Field Key"
msgstr "Khóa trường"
msgid "This is used as a descriptive label when displaying this form element."
msgstr "Nhãn của thành phần này."
msgid ""
"A short description of the field used as help for the user when he/she "
"uses the form."
msgstr ""
"Văn bản mô tả đi kèm với trường này, hướng dẫn "
"người dùng thao tác với form."
msgid "Check this option if the user must enter a value."
msgstr ""
"Nhấp chọn vào tùy chọn này nếu muốn người dùng phải "
"nhập vào một giá trị."
msgid "Submitted by !name"
msgstr "Đệ trình bởi !name"
msgid "Next Page >"
msgstr "Trang sau >"
msgid "< Previous Page"
msgstr "< Trang trước"
msgid "The webform component @type is not able to be displayed"
msgstr "Thành phần webform @type không thể được hiển thị"
msgid "Illegal information. Data not submitted."
msgstr ""
"Thông tin không hợp lệ. Dữ liệu không được đệ "
"trình."
msgid "Go back to the form"
msgstr "Quay trở về biểu mẫu"
msgid "Default value"
msgstr "Giá trị mặc định"
msgid "Timezone"
msgstr "Múi giờ"
msgid "Presents month, day, and year fields."
msgstr "Biểu diễn trường chọn ngày tháng năm."
msgid "Width of the textfield."
msgstr "Độ dài của trường văn bản."
msgid "User email as default"
msgstr "Mặc định là email của người dùng"
msgid ""
"Set the default value of this field to the user email, if he/she is "
"logged in."
msgstr ""
"Đặt giá trị mặc định của trường này là email của "
"người truy cập, nếu họ đã đăng nhập vào hệ thống."
msgid ""
"Make this field non-editable. Useful for setting an unchangeable "
"default value."
msgstr ""
"Không cho phép sửa trường này. Cho phép tạo các giá trị "
"mặc định không thay đổi được."
msgid ""
"If this fieldset is collapsible, the user may open or close the "
"fieldset."
msgstr ""
"Người dùng nhấn chuột vào nhãn của nhóm trường để "
"thu gọn hoặc mở nó ra."
msgid "Collapsed by Default"
msgstr "Thu gọn theo mặc định"
msgid ""
"Collapsible fieldsets are \"open\" by default. Select this option to "
"default the fieldset to \"closed.\""
msgstr ""
"Chọn mục này để khi mở form, nhóm trường này được "
"thu gọn lại. Người dùng phải bấm chuột vào nhãn để "
"mở nó ra."
msgid "Allows creation of grid questions, denoted by radio buttons."
msgstr ""
"Cho phép tạo bảng câu hỏi, có các hộp chọn ở từng "
"mục."
msgid "Allows creation of checkboxes, radio buttons, or select menus."
msgstr ""
"Cho phép tạo các hộp kiểm, hộp chọn hoặc danh sách "
"chọn."
msgid "A large text area that allows for multiple lines of input."
msgstr "Hộp văn bản để nhập nhiều dòng."
msgid "Basic textfield type."
msgstr "Kiểu trường văn bản cơ bản."
msgid "Presents the user with hour and minute fields. Optional am/pm fields."
msgstr "Trình bày trường chọn giờ và phút, sáng/chiều."
msgid "Selection"
msgstr "Vùng chọn"
msgid "Slogan"
msgstr "Khẩu hiệu"
msgid "Anonymous user"
msgstr "Người dùng nặc danh"
msgid "The name used to indicate anonymous users."
msgstr "Tên được sử dụng để chỉ người dùng nặc danh."
msgid ""
"The home page displays content from this relative URL. If unsure, "
"specify \"node\"."
msgstr ""
"Trang chủ sẽ hiển thị nội dung từ đường dẫn tương "
"đối này. Nếu không biết chắc, hãy nhập \"node\"."
msgid "URI"
msgstr "URI"
msgid "Apply"
msgstr "Áp dụng"
msgid "Edit translation"
msgstr "Sửa bản dịch"
msgid "Not translated"
msgstr "Chưa được dịch"
msgid "(source)"
msgstr "(nguồn)"
msgid "Select"
msgstr "Chọn"
msgid "Translatable"
msgstr "Translatable"
msgid "Display on separate page"
msgstr "Hiển thị trên trang riêng biệt"
msgid "Add CAPTCHA administration links to forms"
msgstr "Cho phép người dùng tùy chỉnh CAPTCHA"
msgid "The CAPTCHA settings were saved."
msgstr "Các thiếp lập CAPTCHA đã được lưu lại."
msgid "Challenge type"
msgstr "Loại hình sử dụng"
msgid "Location of comment submission form"
msgstr "Vị trí của biểu mẫu gửi bài bình luận"
msgid ""
"This question is for testing whether you are a human visitor and to "
"prevent automated spam submissions."
msgstr ""
"Nhập các mã nhìn thấy dưới đây hoặc trả lời câu "
"hỏi được đưa ra. Việc này để ngăn chặn việc tự "
"động Spam."
msgid "CAPTCHA"
msgstr "CAPTCHA"
msgid "The answer you entered for the CAPTCHA was not correct."
msgstr "Bạn đã trả lời sai."
msgid ""
"Solve this simple math problem and enter the result. E.g. for 1+3, "
"enter 4."
msgstr ""
"Tính các phép tính đơn giản này và nhập kết quả vào. "
"Ví dụ: cho 1+3, hãy nhập 4."
msgid "Administer how and where CAPTCHAs are used."
msgstr "Quản trị nơi và cách ứng dụng kiểm duyệt CAPTCHA."
msgid "Examples"
msgstr "Ví dụ"
msgid "Enter the hexadecimal code for the text color (e.g. #000 or #004283)."
msgstr "Nhập mã hexa của màu chữ (vd, #000 hoặc #004283)."
msgid "What code is in the image?"
msgstr "Những mã nào có trong hình ảnh?"
msgid "Join group"
msgstr "Tham gia nhóm"
msgid "Leave group"
msgstr "Rời nhóm"
msgid "Add members"
msgstr "Thêm thành viên"
msgid "Group description"
msgstr "Ghi chú nhóm"
msgid "You must select a node."
msgstr "Bạn phải chọn một node."
msgid "Enter the terms you wish to search for."
msgstr "Nhập điều kiện tìm kiếm."
msgid "Bold"
msgstr "In Đậm"
msgid "Information"
msgstr "Thông tin"
msgid "Variables"
msgstr "Các biến"
msgid "Plugins"
msgstr "Trình cắm"
msgid "Delete role"
msgstr "Xóa vai trò"
msgid "PHP Code"
msgstr "Mã PHP"
msgid "Simple"
msgstr "Đơn giản"
msgid "Double"
msgstr "Đôi"
msgid "Relationship type"
msgstr "Kiểu quan hệ"
msgid "No caching"
msgstr "Không tạo bộ đệm"
msgid "Alabama"
msgstr "Alabama"
msgid "Alaska"
msgstr "A-la-x-ca"
msgid "Arizona"
msgstr "Arizona"
msgid "Arkansas"
msgstr "Arkansas"
msgid "California"
msgstr "California"
msgid "Colorado"
msgstr "Colorado"
msgid "Connecticut"
msgstr "Connecticut"
msgid "Delaware"
msgstr "Delaware"
msgid "Florida"
msgstr "Florida"
msgid "Hawaii"
msgstr "Hawaii"
msgid "Idaho"
msgstr "Idaho"
msgid "Illinois"
msgstr "Illinois"
msgid "Iowa"
msgstr "Iowa"
msgid "Kansas"
msgstr "Kansas"
msgid "Kentucky"
msgstr "Kentucky"
msgid "Louisiana"
msgstr "Louisiana"
msgid "Maine"
msgstr "Maine"
msgid "Maryland"
msgstr "Maryland"
msgid "Massachusetts"
msgstr "Massachusetts"
msgid "Michigan"
msgstr "Michigan"
msgid "Minnesota"
msgstr "Minnesota"
msgid "Mississippi"
msgstr "Mississippi"
msgid "Missouri"
msgstr "Missouri"
msgid "Montana"
msgstr "Montana"
msgid "Nebraska"
msgstr "Nebraska"
msgid "Nevada"
msgstr "Nevada"
msgid "New Hampshire"
msgstr "New Hampshire"
msgid "New Jersey"
msgstr "New Jersey"
msgid "New Mexico"
msgstr "New Mexico"
msgid "North Carolina"
msgstr "North Carolina"
msgid "North Dakota"
msgstr "North Dakota"
msgid "Ohio"
msgstr "Ohio"
msgid "Oklahoma"
msgstr "Oklahoma"
msgid "Oregon"
msgstr "Oregon"
msgid "Pennsylvania"
msgstr "Pennsylvania"
msgid "Rhode Island"
msgstr "Rhode Island"
msgid "South Carolina"
msgstr "South Carolina"
msgid "South Dakota"
msgstr "South Dakota"
msgid "Tennessee"
msgstr "Tennessee"
msgid "Texas"
msgstr "Texas"
msgid "Utah"
msgstr "Utah"
msgid "Vermont"
msgstr "Vermont"
msgid "Virginia"
msgstr "Virginia"
msgid "West Virginia"
msgstr "West Virginia"
msgid "Wisconsin"
msgstr "Wisconsin"
msgid "Multilingual system"
msgstr "Hệ thống đa ngôn ngữ"
msgid "Internationalization"
msgstr "Quốc tế hóa"
msgid "Language icons settings"
msgstr "Thiết lập biểu tượng ngôn ngữ"
msgid "Image size for language icons, in the form \"width x height\"."
msgstr ""
"Kích cỡ ảnh cho biểu tượng ngôn ngữ, ở dạng \"rộng "
"x cao\"."
msgid "Content selection mode"
msgstr "Chế độ chọn nội dung"
msgid "Normal - All enabled languages will be allowed."
msgstr ""
"Bình thường - Tất cả các ngôn ngữ đã bật sẽ được "
"phép."
msgid "Extended - All defined languages will be allowed."
msgstr ""
"Bình thường - Tất cả các ngôn ngữ đã định nghĩa sẽ "
"được phép."
msgid "Multilingual options"
msgstr "Các tùy chọn đa ngôn ngữ"
msgid "Multilingual content"
msgstr "Nội dung đa ngôn ngữ"
msgid "Multilingual settings"
msgstr "Các thiết lập đa ngôn ngữ"
msgid "Translated"
msgstr "Đã dịch"
msgid "Strings"
msgstr "Các chuỗi"
msgid "Synchronize translations"
msgstr "Đồng bộ các bản dịch"
msgid "Translation"
msgstr "Dịch thuật"
msgid "edit translation"
msgstr "sửa bản dịch"
msgid "Translation status"
msgstr "Tình trạng dịch thuật"
msgid "Blocks"
msgstr "Khối"
msgid ""
"If the PHP-mode is chosen, enter PHP code between %php. Note that "
"executing incorrect PHP-code can break your Drupal site."
msgstr ""
"Nếu chế dộ PHP được chọn, nhập vào đoạn mã PHP ở "
"giữa %php. Chú ý rằng việc thực thi đoạn mã PHP không "
"đúng có thể làm hỏng hệ thống Drupal của bạn."
msgid "Menus"
msgstr "Trình đơn"
msgid "Relative"
msgstr "Liên quan"
msgid "strtotime"
msgstr "strtotime"
msgid "Above"
msgstr "Bên trên"
msgid "User's time zone"
msgstr "Múi giờ người dùng"
msgid "@min and @max"
msgstr "@min và @max"
msgid "Until"
msgstr "Đến khi"
msgid "Third"
msgstr "Thứ ba"
msgid "Fourth"
msgstr "Thứ tư"
msgid "Fifth"
msgstr "Thứ năm"
msgid "Default time zone"
msgstr "Múi giờ mặc định"
msgid "Overrides"
msgstr "Ghi đè"
msgid "Full node"
msgstr "Node đầy đủ"
msgid "Manage fields"
msgstr "Quản lý trường"
msgid "Add field"
msgstr "Thêm trường"
msgid "Remove field"
msgstr "Gỡ bỏ trường"
msgid "Text area"
msgstr "Vùng văn bản"
msgid "Used in"
msgstr "Được dùng trong"
msgid "Fieldgroup"
msgstr "Nhóm trường dữ liệu"
msgid "Provide a comma separated list of arguments to pass to the view."
msgstr ""
"Cung cấp danh sách, phân cách với dấu phẩy, các tham số "
"truyền vào view."
msgid "Decimal"
msgstr "Thập phân"
msgid "Float"
msgstr "Số thực"
msgid "Minimum"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "Precision"
msgstr "Độ chính xác"
msgid "Index"
msgstr "Chỉ mục"
msgid "Permalink"
msgstr "Liên kết cố định"
msgid "Form"
msgstr "Biểu mẫu"
msgid "Debug"
msgstr "Tìm lỗi"
msgid "Exceptions"
msgstr "Ngoại lệ"
msgid "Publish"
msgstr "Xuất bản"
msgid "1 minute"
msgstr "1 phút"
msgid "Permission"
msgstr "Quyền"
msgid "Grid"
msgstr "Lưới"
msgid "Italic"
msgstr "In Nghiêng"
msgid "Hide"
msgstr "Ẩn"
msgid "Date - newest first"
msgstr "Ngày - mới trước"
msgid "Date - oldest first"
msgstr "Ngày - cũ trước"
msgid "1 comment"
msgid_plural "@count comments"
msgstr[0] "1 bình luận"
msgid "Submission settings"
msgstr "Thiết lập khi gửi"
msgid "Global"
msgstr "Chung"
msgid "Save role"
msgstr "Lưu vai trò"
msgid "Blue"
msgstr "Xanh"
msgid "No highlighting"
msgstr "Không tô màu"
msgid "file system"
msgstr "Hệ thống tập tin"
msgid "Examples:"
msgstr "Thí dụ:"
msgid ""
"The menu system stores system paths only, but will use the URL alias "
"for display. %link_path has been stored as %normal_path"
msgstr ""
"Hệ thống menu chỉ lưu giữ các đường dẫn hệ thống "
"nhưng sẽ sử dụng URL giả để trình bày. %link_path đã "
"được lưu lại thành %normal_path"
msgid "Autoplay"
msgstr "Tự động phát"
msgid "Thumbnails"
msgstr "Ảnh thu nhỏ"
msgid "Image gallery"
msgstr "Bộ sưu tập ảnh"
msgid "..."
msgstr "..."
msgid "Profiles"
msgstr "Hồ sơ"
msgid "Add new profile"
msgstr "Thêm hồ sơ mới"
msgid "Thread"
msgstr "Luồng"
msgid "Hot topic threshold"
msgstr "Giới hạn chủ đề được nhiều người quan tâm"
msgid "Topics per page"
msgstr "Chủ đề trên mỗi trang"
msgid "Posts - most active first"
msgstr "Bài viết - hoạt động nhiều nhất"
msgid "Posts - least active first"
msgstr "Bài viết - ít hoạt động nhất"
msgid "Layouts"
msgstr "Các bố cục"
msgid "URL path settings"
msgstr "Thiết lập đường dẫn URL"
msgid "@user's picture"
msgstr "Ảnh của @user"
msgid "Not configured"
msgstr "Không được cấu hình"
msgid "Rate"
msgstr "Tỷ lệ"
msgid "From name"
msgstr "Tên người gửi"
msgid "From address"
msgstr "Địa chỉ gửi đi"
msgid "Distinct"
msgstr "Khác biệt"
msgid "E-mail template"
msgstr "Mẫu email"
msgid "<None>"
msgstr "<Không>"
msgid "Uppercase"
msgstr "Chữ hoa"
msgid "Directories"
msgstr "Các thư mục"
msgid "Extension"
msgstr "Phần mở rộng"
msgid "Server"
msgstr "Máy chủ"
msgid "Space"
msgstr "Khoảng trống"
msgid "Unavailable"
msgstr "Không có sẵn"
msgid "jQuery Update"
msgstr "jQuery Update"
msgid ""
"The automatically generated alias %original_alias conflicted with an "
"existing alias. Alias changed to %alias."
msgstr ""
"Đường dẫn ảo tự động tạo %original_alias xung đột "
"với một đường dẫn ảo khác. Do vậy, nó bị đổi "
"thành %alias."
msgid "Pattern for all @node_type paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các nội dung kiểu "
"@node_type"
msgid "Delete aliases"
msgstr "Xóa đường dẫn ảo"
msgid "Automatic alias"
msgstr "Đường dẫn ảo tự động"
msgid ""
"Character used to separate words in titles. This will replace any "
"spaces and punctuation characters. Using a space or + character can "
"cause unexpected results."
msgstr ""
"Ký tự sẽ dùng để ngăn cách các từ trên tiêu đề. Nó "
"sẽ được dùng để thay thế các khoảng trắng và các "
"dấu. Không khoảng trắng hoặc dấu +, vì có thể gây nên "
"các hành vi không chuẩn."
msgid "Character case"
msgstr "Viết hoa viết thường"
msgid "Leave case the same as source token values."
msgstr ""
"Giữ nguyên kiểu viết hoa viết thường của đường dẫn "
"tổng hợp từ các từ thay thế."
msgid "Change to lower case"
msgstr "Chuyển thành chữ thường"
msgid "Do nothing. Leave the old alias intact."
msgstr "Không làm gì cả. Giữ nguyên các đường dẫn ảo cũ."
msgid "Create a new alias. Leave the existing alias functioning."
msgstr ""
"Tạo một đường dẫn ảo mới. Giữ nguyên hoạt động "
"của đường dẫn ảo hiện có."
msgid "Create a new alias. Delete the old alias."
msgstr "Tạo một đường dẫn ảo mới. Xóa đường dẫn ảo cũ."
msgid "Transliterate prior to creating alias"
msgstr "Chuyển chữ trước khi tạo đường dẫn ảo"
msgid ""
"Filters the new alias to only letters and numbers found in the "
"ASCII-96 set."
msgstr ""
"Lọc đường dẫn ảo mới để loại bỏ các ký tự "
"đặc biệt và chỉ giữ lại các chữ cái và chữ số "
"trong bảng ký tự ASCII-96."
msgid "No action (do not replace)"
msgstr "Không làm gì (không thay thế)"
msgid "Delete all aliases. Number of aliases which will be deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa tất cả các đường dẫn ảo. Số đường dẫn ảo "
"sẽ bị xóa: %count."
msgid ""
"Delete aliases for all @label. Number of aliases which will be "
"deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa đường dẫn ảo cho tất cả các @label. Số đường "
"dẫn ảo sẽ bị xóa: %count."
msgid "Delete aliases now!"
msgstr "Xóa các đường dẫn ảo ngay!"
msgid "All of your path aliases have been deleted."
msgstr "Tất cả các đường dẫn ảo đã bị xóa."
msgid "All of your %type path aliases have been deleted."
msgstr ""
"Tất cả các đường dẫn ảo thuộc loại %type đã bị "
"xóa."
msgid "Language neutral"
msgstr "Ngôn ngữ trung lập"
msgid "Database not supported."
msgstr "Cơ sở dữ liệu không được hỗ trợ."
msgid "Account blocked"
msgstr "Tài khoản đã bị chặn"
msgid "Expand"
msgstr "Mở rộng"
msgid "Usage"
msgstr "Sử dụng"
msgid "Private group"
msgstr "Nhóm riêng"
msgid "Edit content"
msgstr "Sửa nội dung"
msgid "Delete page"
msgstr "Xóa trang"
msgid "Available"
msgstr "Có sẵn"
msgid "Contexts"
msgstr "Ngữ cảnh"
msgid "Export format"
msgstr "Định dạng xuất ra"
msgid "<Any>"
msgstr "<Bất kì>"
msgid "Skin"
msgstr "Giao diện cho trình soạn thảo"
msgid "Skip"
msgstr "Bỏ qua"
msgid "Resize"
msgstr "Đổi kích thước"
msgid "Loading"
msgstr "Đang nạp"
msgid "File display"
msgstr "Hiển thị tập tin"
msgid "Rearrange"
msgstr "Sắp xếp lại"
msgid "Show only items where"
msgstr "Chỉ hiển thị các mục có"
msgid "!num_users created."
msgstr "!num_users đã được tạo."
msgid "1 user"
msgid_plural "@count users"
msgstr[0] "@count thành viên"
msgid "Empty cache"
msgstr "Xóa bộ đệm"
msgid "Reinstall modules"
msgstr "Cài lại mô-đun"
msgid "Variable editor"
msgstr "Trình soạn thảo biến số"
msgid "Switch user"
msgstr "Chuyển người dùng"
msgid "Devel"
msgstr "Devel"
msgid "Execute PHP"
msgstr "Thực hiện PHP"
msgid "Number of users to display in the list"
msgstr "Số lượng người dùng hiển thị trên danh sách"
msgid "This user can switch back."
msgstr "Người dùng này có thể chuyển đổi ngược."
msgid "Caution: this user will be unable to switch back."
msgstr ""
"Cẩn thận: Người dùng này sẽ không thể chuyển đổi "
"ngược lại."
msgid "Query log"
msgstr "Nhật ký truy vấn"
msgid "Display query log"
msgstr "Trình bày nhật ký truy vấn"
msgid "Sort query log"
msgstr "Sắp xếp nhật ký truy vấn"
msgid "by source"
msgstr "theo nguồn"
msgid "by duration"
msgstr "theo thời lượng"
msgid "Display memory usage"
msgstr "Trình bày cách dùng bộ nhớ"
msgid "Display redirection page"
msgstr "Trình bày trang chuyển hướng"
msgid "PHP code to execute"
msgstr "Mã PHP để thực hiện"
msgid "Enter some code. Do not use <code>&lt;?php ?&gt;</code> tags."
msgstr "Nhập mã. Không dùng các thẻ <code>&lt;?php ?&gt;</code>."
msgid "Execute"
msgstr "Thực hiện"
msgid "Warning - will delete your module tables and variables."
msgstr "Cảnh báo - sẽ xóa các bảng và biến module của bạn."
msgid "Old value"
msgstr "Giá trị cũ"
msgid "New value"
msgstr "Giá trị mới"
msgid "Generate users"
msgstr "Tạo người dùng"
msgid "Generate content"
msgstr "Tạo nội dung"
msgid "How many users would you like to generate?"
msgstr "Bạn muốn tạo ra bao nhiêu người dùng?"
msgid "How many nodes would you like to generate?"
msgstr "Bạn muốn tạo bao nhiêu node?"
msgid "realm"
msgstr "địa hạt"
msgid "public nodes"
msgstr "các node công cộng"
msgid "Public Nodes"
msgstr "Các node công cộng"
msgid "private nodes"
msgstr "các node riêng tư"
msgid "Protected Nodes"
msgstr "Các node được bảo vệ"
msgid "ok"
msgstr "ok"
msgid "empty"
msgstr "trống"
msgid "Package"
msgstr "Kiện hàng"
msgid "@type: updated %title."
msgstr "@type: đã cập nhật %title."
msgid "Error saving user account."
msgstr "Lỗi khi đang lưu tài khoản người dùng."
msgid "All types"
msgstr "Toàn bộ"
msgid "Add role"
msgstr "Tạo vai trò"
msgid "You must specify a valid role name."
msgstr "Bạn phải chọn một tên vai trò hợp lệ."
msgid "The role has been added."
msgstr "Đã tạo vai trò mới."
msgid "Aggregator"
msgstr "Aggregator"
msgid "Values"
msgstr "Giá trị"
msgid "Miscellaneous"
msgstr "Linh tinh"
msgid "Interface language"
msgstr "Ngôn ngữ cho giao diện"
msgid "Rebuilding"
msgstr "Xây dựng lại"
msgid "District of Columbia"
msgstr "District of Columbia"
msgid "Attach files"
msgstr "Tập tin đính kèm"
msgid ""
"The URL %url is invalid. Please enter a fully-qualified URL, such as "
"http://www.example.com/feed.xml."
msgstr ""
"URL %url là không hợp lệ. Vui lòng nhập một địa chỉ "
"URL hợp lệ, ví dụ như http://www.example.com/feed.xml."
msgid "Panel pages"
msgstr "Các trang panel"
msgid "Panel nodes"
msgstr "Các panel nút"
msgid "Mini panels"
msgstr "Các mini panel"
msgid "by @user"
msgstr "bởi @user"
msgid "Argument type"
msgstr "Kiểu tham số"
msgid "Deleted/missing block @module-@delta"
msgstr "Khối đã xóa/bị thiếu @module-@delta"
msgid "Create a completely custom piece of HTML content."
msgstr "Tạo một nội dung HTML tùy ý."
msgid "Context"
msgstr "Ngữ cảnh"
msgid "Node type description"
msgstr "Mô tả loại node"
msgid "Attached files"
msgstr "Các tập tin đã đính kèm"
msgid "A list of files attached to the node."
msgstr "Danh sách tập tin đính kèm theo nội dung"
msgid "Book navigation"
msgstr "Điều hướng sách"
msgid "Add comment"
msgstr "Thêm bình luận"
msgid "A form to add a new comment."
msgstr "Một mẫu để thêm bình luận mới."
msgid "\"@s\" comment form"
msgstr "\"@s\" mẫu biểu bình luận"
msgid "Sort"
msgstr "Sắp xếp"
msgid "!a comments per page"
msgstr "!a bài mỗi trang"
msgid "Pager"
msgstr "Phân trang"
msgid "Node content"
msgstr "Nội dung node"
msgid "Node title."
msgstr "Tiêu đề node"
msgid "Identifier"
msgstr "Định danh"
msgid "Node form publishing options"
msgstr "Mẫu node - tùy chọn xuất bản"
msgid "Publishing options on the Node form."
msgstr "Tùy chọn xuất bản trên mẫu Node."
msgid "Node form author information"
msgstr "Mẫu node - thông tin tác giả"
msgid "Node form comment settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt bình luận"
msgid "Comment settings on the Node form."
msgstr "Cài đặt bình luận trên mẫu Node."
msgid "Node form menu settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt menu"
msgid "Node form file attachments"
msgstr "Mẫu node - đính kèm tệp"
msgid "Publishing options."
msgstr "Tùy chọn xuất bản."
msgid "Comment options"
msgstr "Các tùy chọn bình luận"
msgid "Comment options."
msgstr "Các tùy chọn bình luận."
msgid "Authoring information."
msgstr "Thông tin tác giả."
msgid "Attach files."
msgstr "Tập tin đính kèm."
msgid "\"@s\" @type"
msgstr "\"@s\" @type"
msgid "Node type description."
msgstr "Mô tả loại node."
msgid "Unordered"
msgstr "Không thứ tự"
msgid "Ordered"
msgstr "Có thứ tự"
msgid "The picture of a user."
msgstr "Ảnh của một người dùng."
msgid "\"@s\" user picture"
msgstr "\"@s\" ảnh người dùng"
msgid "All the terms in a vocabulary."
msgstr "Tất cả thuật ngữ trong một từ vựng."
msgid "Maximum depth"
msgstr "Độ sâu tối đa"
msgid "A single user object."
msgstr "Đối tượng người dùng."
msgid "Taxonomy vocabulary"
msgstr "Phân nhóm"
msgid "New @s"
msgstr "@s mới"
msgid "argument"
msgstr "tham số"
msgid "Add argument"
msgstr "Thêm tham số"
msgid "relationship"
msgstr "quan hệ"
msgid "Add relationship"
msgstr "Thêm quan hệ"
msgid "Add context"
msgstr "Thêm ngữ cảnh"
msgid "Required contexts"
msgstr "Ngữ cảnh bắt buộc"
msgid "required context"
msgstr "ngữ cảnh cần có"
msgid "Add required context"
msgstr "Thêm ngữ cảnh bắt buộc"
msgid "Close Window"
msgstr "Đóng cửa sổ"
msgid "Close window"
msgstr "Đóng cửa sổ"
msgid "Remove this item"
msgstr "Xóa mục này"
msgid "Add @type \"@context\""
msgstr "Thêm @type \"@context\""
msgid "Edit @type \"@context\""
msgstr "Sửa @type \"@context\""
msgid "Keyword"
msgstr "Từ khóa"
msgid "Argument @count"
msgstr "Tham số @count"
msgid "Context @count"
msgstr "Ngữ cảnh @count"
msgid "1 year"
msgid_plural "@count years"
msgstr[0] "1 năm"
msgstr[1] "@count năm"
msgid "1 week"
msgid_plural "@count weeks"
msgstr[0] "1 tuần"
msgstr[1] "@count tuần"
msgid "1 min"
msgid_plural "@count min"
msgstr[0] "1 phút"
msgstr[1] "@count phút"
msgid "1 sec"
msgid_plural "@count sec"
msgstr[0] "1 giây"
msgstr[1] "@count giây"
msgid "Show all"
msgstr "Hiện tất cả"
msgid "Choose layout"
msgstr "Chọn cách bố trí"
msgid "Missing content type"
msgstr "Kiểu nội dung bị thiếu"
msgid "Add content to !s"
msgstr "Thêm nội dung vào !s"
msgid "Configure !subtype_title"
msgstr "Cấu hình !subtype_title"
msgid "No title"
msgstr "Không tiêu đề"
msgid "Columns"
msgstr "Các cột"
msgid "Row @row, Column @col"
msgstr "Dòng @row, Cột @col"
msgid "Single column"
msgstr "Cột đơn"
msgid "Two column bricks"
msgstr "Hai cột xếp gạch"
msgid "Left above"
msgstr "Trái trên"
msgid "Right above"
msgstr "Phải trên"
msgid "Left below"
msgstr "Trái dưới"
msgid "Right below"
msgstr "Phải dưới"
msgid "Module name"
msgstr "Tên module"
msgid ""
"The title for this mini panel. It can be overridden in the block "
"configuration."
msgstr ""
"Tiêu đề cho mini panel này, thay đổi được từ trang cấu "
"hình khối."
msgid ""
"The category that this mini-panel will be grouped into on the Add "
"Content form. Only upper and lower-case alphanumeric characters are "
"allowed. If left blank, defaults to 'Mini panels'."
msgstr ""
"Phân loại chứa mini-panel này trong form Thêm nội dung. Chỉ "
"dùng các ký tự thường và các chữ số. Nếu để "
"trống, hệ thống sẽ tự động đưa mini-panel vào phân "
"loại 'Các Mini panel'"
msgid "Local"
msgstr "Cục bộ"
msgid "Panel"
msgstr "Panel"
msgid "Please select a layout."
msgstr "Hãy chọn cách bố trí."
msgid "Add a node from your site as content."
msgstr "Thêm một node trong website vào nội dung."
msgid "Invalid node"
msgstr "Node không hợp lệ"
msgid "Node loaded from @var"
msgstr "Đã nạp node từ @var"
msgid "Deleted/missing node @nid"
msgstr "node @nid đã bị xóa/bị mất"
msgid "Page settings"
msgstr "Các thiết lập trang"
msgid "Path is required."
msgstr "Đường dẫn là bắt buộc."
msgid "CSS code"
msgstr "Mã CSS"
msgid "No argument"
msgstr "Không tham số"
msgid "Sixth"
msgstr "Thứ sáu"
msgid "Fixed argument"
msgstr "Tham số cố định"
msgid "Use pager"
msgstr "Dùng bộ phân trang"
msgid "Items to display"
msgstr "Số mục trình bày"
msgid "Offset"
msgstr "Độ dịch"
msgid "More link"
msgstr "Liên kết thêm"
msgid "Send arguments"
msgstr "Gửi các tham số"
msgid "Deleted/missing view @view"
msgstr "View bị xóa/mất @view"
msgid ""
"The default panel rendering style; displays each pane with a "
"separator."
msgstr ""
"Phương thức mặc định để trình bày các panel; mỗi "
"panel có một đoạn phân cách."
msgid "Greek"
msgstr "Greek"
msgid "contains"
msgstr "chứa"
msgid "The subject cannot contain linebreaks."
msgstr "Phần tiêu đề không được phép chứa dấu xuống dòng."
msgid "Machine name"
msgstr "Tên nội bộ"
msgid "Edit rule"
msgstr "Chỉnh sửa quy tắc"
msgid "Print"
msgstr "In"
msgid "Locked"
msgstr "Đã khoá"
msgid "authenticated user"
msgstr "người dùng đã được xác thực"
msgid "Your message"
msgstr "Thông điệp của bạn"
msgid "Data"
msgstr "Dữ liệu"
msgid "Any"
msgstr "Bất kỳ"
msgid "Check for updates"
msgstr "Kiểm tra bản cập nhật"
msgid "No update data available"
msgstr "Không có dữ liệu cập nhật"
msgid "No name"
msgstr "Không tên"
msgid "Node count"
msgstr "Số bài viết"
msgid "Custom caption"
msgstr "Chú thích tùy chỉnh"
msgid "Text only"
msgstr "Chỉ trình bày bản văn"
msgid "Validation"
msgstr "Kiểm tra"
msgid "Finish"
msgstr "Hoàn thành"
msgid "Field settings"
msgstr "Cài đặt trường dữ liệu"
msgid "Skip to main content"
msgstr "Nhảy đến nội dung"
msgid "Accessibility"
msgstr "Khả năng truy cập"
msgid "Default order"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgid "Add new field"
msgstr "Thêm trường dữ liệu mới"
msgid "Email Contact Form"
msgstr "Form liên hệ qua Email"
msgid "\"%mail\" is not a valid email address"
msgstr "Địa chỉ thư \"%mail\" không hợp lệ."
msgid "%name-from sent an e-mail at %form."
msgstr "%name-from đã gửi một email từ %form."
msgid "Search content"
msgstr "Tìm kiếm nội dung"
msgid "Containing any of the words"
msgstr "Có chứa bất kỳ từ nào"
msgid "Containing the phrase"
msgstr "Có chứa cụm từ"
msgid "Containing none of the words"
msgstr "Không chứa bất cứ từ nào"
msgid "Number of views"
msgstr "Số lần xem"
msgid "Or"
msgstr "Hoặc"
msgid "Underline"
msgstr "Gạch chân"
msgid "Ordered list"
msgstr "Danh sách có thứ tự"
msgid "Unordered list"
msgstr "Danh sách không thứ tự"
msgid "Font family"
msgstr "Họ phông chữ"
msgid "About"
msgstr "Giới thiệu"
msgid "Case sensitive"
msgstr "Phân biệt chữ hoa chữ thường"
msgid "Default picture"
msgstr "Ảnh đại diện mặc định"
msgid ""
"URL of picture to display for users with no custom picture selected. "
"Leave blank for none."
msgstr ""
"Địa chỉ URL của ảnh đại diện mặc định, sẽ hiển "
"thị nếu người dùng không tải ảnh của họ lên. Để "
"trống nếu không có ảnh đại diện mặc định."
msgid "Update mode"
msgstr "Chế độ cập nhật"
msgid ""
"If set, a list of the destination URLs for the page links will be "
"displayed at the bottom of the page."
msgstr ""
"Nếu được chọn, danh sách các liên kết có trang trang "
"nội dung sẽ được trình bày ở phần dưới của trang."
msgid "Include comments in printer-friendly version"
msgstr "Bao gồm các chú thích trong bản in"
msgid ""
"When this option is active, user comments are also included in the "
"printer-friendly version. Requires the comment module."
msgstr ""
"Khi tùy chọn này được kích hoạt, các phản hồi của "
"người dùng cũng có thể được bao gồm trong bản in. "
"Đòi buộc module comment."
msgid "New window method"
msgstr "Phương thức mở cửa sổ mới"
msgid "Use HTML target (does not validate as XHTML Strict)"
msgstr "Sử dụng HTML target (không hợp chuẩn XHTML Strict)"
msgid "Use Javascript (requires browser support)"
msgstr "Sử dụng Javascript (đòi buộc trình duyệt hỗ trợ)"
msgid "Choose the method used to open pages in a new window/tab."
msgstr ""
"Chọn phương thức được sử dụng để mở các trang "
"trong cửa sổ/tab mới."
msgid "None (Disabled)"
msgstr "Không (bị vô hiệu)"
msgid ""
"If you don't have direct file access to the server, use this field to "
"upload your logo."
msgstr ""
"Nếu bạn không có quyền truy cập trực tiếp tập tin "
"trên máy chủ, hãy sử dụng trường dữ liệu này để "
"tải biểu trưng của mình lên."
msgid "Web page options"
msgstr "Lựa chọn cho trang web"
msgid "Links area"
msgstr "Các liên kết đi kèm"
msgid "Icon only"
msgstr "Chỉ trình bày icon"
msgid "Icon and Text"
msgstr "Icon và bản văn"
msgid "Link visibility"
msgstr "Trình bày liên kết"
msgid "Link class"
msgstr "Class liên kết"
msgid ""
"This can be used by themers to change the link style or by jQuery "
"modules to open in a new window (e.g. greybox or thickbox). Multiple "
"classes can be specified, separated by spaces."
msgstr ""
"Có thể gắn cùng lúc nhiều class, phân cách các class "
"bằng các khoảng trắng. Người phát triển giao diện có "
"thể sử dụng tính năng này để tùy chỉnh các trình bày "
"các liên kết, các module jQuery có thể sử dụng mục này "
"để thực hiện các kịch bản riêng của nó (thí dụ như "
"module greybox hoặc thickbox)."
msgid "Show link in system (non-content) pages"
msgstr ""
"Trình bày liên kết ở các trang hệ thống (không phải "
"các trang node)"
msgid ""
"Setting this option will add a printer-friendly version page link on "
"pages created by Drupal or the enabled modules."
msgstr ""
"Thiết lập này sẽ thêm liên kết đến bản in cho các "
"trang được tạo bởi Drupal hoặc các module được kích "
"hoạt."
msgid "Published on %site_name"
msgstr "Xuất bản ở %site_name"
msgid "retrieved on %date"
msgstr "được tìm thấy vào ngày %date"
msgid ""
"Adds a printer-friendly version link to content and administrative "
"pages."
msgstr ""
"Thên link đến bản in vào các trang nội dung và các trang "
"điều hành."
msgid "Web page"
msgstr "Trang web"
msgid "Printer-friendly Page settings are available under !link"
msgstr "Có thể truy cập biểu mẫu cấu hình các trang in qua !link"
msgid "Configuration file"
msgstr "Tập tin cấu hình"
msgid "Default theme"
msgstr "Giao diện mặc định"
msgid "Error reporting"
msgstr "Báo cáo lỗi"
msgid "Column"
msgstr "Cột"
msgid "Default sort"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgid "sort by @s"
msgstr "sắp xếp theo @s"
msgid "and"
msgstr "và"
msgid "Set @type %title to unpublished."
msgstr "Đặt @type %title thành chưa công bố."
msgid "After saving a new comment"
msgstr "Sau khi lưu một bài bình luận mới"
msgid "After deleting a comment"
msgstr "Sau khi xóa một bài bình luận"
msgid "After deleting a term"
msgstr "Sau khi xóa một từ liệu"
msgid "Optional URL"
msgstr "Không bắt buộc phải nhập URL"
msgid ""
"If the link title is optional or required, a field will be displayed "
"to the end user. If the link title is static, the link will always use "
"the same title. If <a href=\"http://drupal.org/project/token\">token "
"module</a> is installed, the static title value may use any other node "
"field as its value. Static and token-based titles may include most "
"inline XHTML tags such as <em>strong</em>, <em>em</em>, <em>img</em>, "
"<em>span</em>, etc."
msgstr ""
"Nếu các tiêu đề liên kết là tùy chọn hoặc bắt "
"buộc, một trường sẽ được hiển thị cho người dùng "
"cuối. Nếu các tiêu đề là cố định, liên kết sẽ "
"luôn luôn sử dụng cùng một tiêu đề. Nếu <a "
"href=\"http://drupal.org/project/token\">mô-đun token</a> được "
"cài đặt, thì ta có thể khai báo tiêu đề tĩnh gồm các "
"từ thay thế tương ứng với các trường trong nội dung, "
"để lấy giá trị của chúng. Các thẻ HTML cùng dòng như "
"<em>strong</em>, <em>em</em>, <em>span</em> và <em>img</em>... có "
"thể xuất hiện trong phần tiêu đề tĩnh sử dụng từ "
"thay thế."
msgid "Allow user-entered tokens"
msgstr "Cho phép người dùng nhập vào thẻ"
msgid ""
"Checking will allow users to enter tokens in URLs and Titles on the "
"node edit form. This does not affect the field settings on this page."
msgstr ""
"Đánh dấu ô này để cho phép người dùng nhập các từ "
"thay thế vào trong phần URL và tiêu đề của form sửa "
"nội dung. Phần này không ảnh hưởng tới thiết lập "
"của trường trong trang này."
msgid "Rel Attribute"
msgstr "Thuộc tính Rel"
msgid ""
"When output, this link will have this rel attribute. The most common "
"usage is <a "
"href=\"http://en.wikipedia.org/wiki/Nofollow\">rel=&quot;nofollow&quot;</a> "
"which prevents some search engines from spidering entered links."
msgstr ""
"Khi trình bày, liên kết sẽ có thuộc tính rel này. Giá "
"trị thường dùng nhất là <a "
"href=\"http://en.wikipedia.org/wiki/Nofollow\">rel=&quot;nofollow&quot;</a> "
"để ngăn không cho các máy tìm kiếm dò theo liên kết "
"này."
msgid "At least one title or URL must be entered."
msgstr ""
"Bạn phải nhập phần tiêu đề hoặc địa chỉ URL cho "
"liên kết."
msgid "You cannot enter a title without a link url."
msgstr ""
"Bạn không thể nhập tiêu đề mà không nhập địa chỉ "
"liên kết."
msgid "Title, as link (default)"
msgstr "Tiêu đề, dưới dạng liên kết (mặc định)"
msgid "URL, as link"
msgstr "URL, dưới dạng liên kết"
msgid "Short, as link with title \"Link\""
msgstr "Ngắn, dưới dạng liên kết với tiêu đề \"Liên kết\""
msgid "Label, as link with label as title"
msgstr "Nhãn, dưới dạng liên kết có phần tiêu đề là nhãn"
msgid "Separate title and URL"
msgstr "Tách riêng phần tiêu đề và URL"
msgid "Popup"
msgstr "Tự mở"
msgid "Add new rule"
msgstr "Thêm luật mới"
msgid "Auto-reply"
msgstr "Tự động trả lời"
msgid ""
"The maximum number of contact form submissions a user can perform per "
"hour."
msgstr ""
"Số lượng thư liên hệ tối đa mà một người có thể "
"gửi trong một giờ."
msgid "Add @type"
msgstr "Thêm @type"
msgid "Outdated translation"
msgstr "Bản dịch đã cũ"
msgid "Out-of-date"
msgstr "Đã lỗi thời"
msgid "Untranslated"
msgstr "Chưa dịch"
msgid "Translation overview"
msgstr "Tổng quan về dịch thuật"
msgid "View the translation status of the site's content."
msgstr "Xem trạng thái các bản dịch của nội dung có trên trang."
msgid "Author's website"
msgstr "Website của tác giả"
msgid "Newest first"
msgstr "Từ mới đến cũ"
msgid ""
"The new webform %title has been created. Add new fields to your "
"webform with the form below."
msgstr ""
"Webform mới %title đã được tạo. Thêm các trường mới "
"vào webform của bạn bằng biểu mẫu bên dưới."
msgid "field"
msgstr "trường"
msgid "Menu items"
msgstr "Các liên kết trên trình đơn"
msgid "Depends on: !dependencies"
msgstr "Phụ thuộc: !dependencies"
msgid "Week @week"
msgstr "Tuần @week"
msgid "Regions"
msgstr "Các vùng"
msgid "Translate"
msgstr "Dịch"
msgid ""
"The translation import failed, because the file %filename could not be "
"read."
msgstr ""
"Quá trình nhập bản dịch thất bại - không thể đọc "
"được tập tin %filename."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgstr\" was "
"expected but not found on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename chứa một lỗi: phải có "
"\"msgstr\" nhưng không được tìm thấy ở dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgid_plural\" was "
"expected but not found on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename chứa một lỗi: phải có "
"\"msgid_plural\" nhưng không được tìm thấy ở dòng %line."
msgid "The translation file %filename contains a syntax error on line %line."
msgstr "Tập tin bản dịch %filename có lỗi cú pháp ở dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgid\" is "
"unexpected on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename có sai sót: \"msgid\" bị thừa "
"tại dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgstr[]\" is "
"unexpected on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename có sai sót: \"msgstr[]\" bị "
"thừa tại dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgstr\" is "
"unexpected on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename có sai sót: \"msgstr\" bị thừa "
"tại dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: there is an "
"unexpected string on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename có sai sót: có một chuỗi "
"thừa tại dòng %line."
msgid "The translation file %filename ended unexpectedly at line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename kết thúc đột ngột tại dòng "
"%line."
msgid "Save translations"
msgstr "Lưu các bản dịch"
msgid "Step"
msgstr "Bước"
msgid "Web"
msgstr "Web"
msgid "Create @name"
msgstr "Tạo @name"
msgid "@type %title has been deleted."
msgstr "@type %title đã được xóa."
msgid "database"
msgstr "cơ sở dữ liệu"
msgid "Number of stars"
msgstr "Số sao"
msgid "anonymous user"
msgstr "người dùng ẩn danh"
msgid "Element"
msgstr "Phần tử"
msgid "Next »"
msgstr "Tiếp »"
msgid "Block type"
msgstr "Kiểu khối"
msgid "@module (<span class=\"admin-disabled\">disabled</span>)"
msgstr "@module (<span class=\"admin-disabled\">đang tắt</span>)"
msgid "@module (<span class=\"admin-enabled\">enabled</span>)"
msgstr "@module <span class=\"admin-enabled\">(kích hoạt)</span>"
msgid "Save permissions"
msgstr "Lưu các quyền"
msgid "Effect"
msgstr "Hiệu ứng"
msgid "Fonts"
msgstr "Phông chữ"
msgid "Show @count value(s)"
msgstr "Trình bày @count giá trị"
msgid "starting from @count"
msgstr "bắt đầu từ @count"
msgid "Landscape"
msgstr "Ngang"
msgid "Portrait"
msgstr "Dọc"
msgid "Please select a file."
msgstr "Vui lòng chọn một tập tin."
msgid "Embed"
msgstr "Nhúng"
msgid "Error message"
msgstr "Thông báo lỗi"
msgid "Speed"
msgstr "Tốc độ"
msgid "Original text"
msgstr "Văn bản gốc"
msgid "Use regular expressions"
msgstr "Dùng các biểu thức chính quy."
msgid "Node tokens"
msgstr "Từ thay thế từ node"
msgid "Patterns"
msgstr "Các mẫu"
msgid "edit permissions"
msgstr "sửa quyền"
msgid "Resizable"
msgstr "Có thể đổi cỡ"
msgid "Multilanguage"
msgstr "Đa ngôn ngữ"
msgid "User account"
msgstr "Tài khoản người dùng"
msgid "Landing page"
msgstr "Trang đích"
msgid "Importing"
msgstr "Nhập"
msgid "original"
msgstr "gốc"
msgid "Title only"
msgstr "Chỉ tiêu đề"
msgid "Validator"
msgstr "Bộ kiểm tra"
msgid "Debugging"
msgstr "Gỡ lỗi"
msgid "Subscribe user to group"
msgstr "Đăng kí người dùng vào một nhóm"
msgid "Unsubscribe user from group"
msgstr "Bỏ thành viên ra khỏi nhóm"
msgid "User is group member"
msgstr "Người dùng là thành viên nhóm"
msgid "1 month"
msgid_plural "@count months"
msgstr[0] ""
"1 tháng\r\n"
"@count tháng"
msgid "Add region"
msgstr "Thêm vùng"
msgid "Region name"
msgstr "Tên vùng"
msgid "Parameter"
msgstr "Tham số"
msgid "rule"
msgstr "luật"
msgid "List, edit, or add user roles."
msgstr "Liệt kê, chỉnh sửa hoặc thêm vai trò người dùng."
msgid "edit role"
msgstr "sửa vai trò"
msgid ""
"The maximum allowed image size (e.g. 640x480). Set to 0 for no "
"restriction. If an <a href=\"!image-toolkit-link\">image toolkit</a> "
"is installed, files exceeding this value will be scaled down to fit."
msgstr ""
"Giới hạn kích thước tối đa cho phép của hình ảnh (ví "
"dụ: 640x480). Đặt giá trị này là 0 để không giới "
"hạn. Nếu <a href=\"!image-toolkit-link\">bộ công cụ hình "
"ảnh</a> đã được cài đặt, những hình ảnh có kích "
"thước vượt quá giá trị này sẽ được thu nhỏ lại "
"cho phù hợp."
msgid "Custom format"
msgstr "Định dạng tùy biến"
msgid "Registration"
msgstr "Đăng ký"
msgid "Widgets"
msgstr "Ô điều khiển"
msgid "Drupal core"
msgstr "Nhân Drupal"
msgid "Minimum number of words"
msgstr "Số lượng từ tối thiểu"
msgid "!group: !field"
msgstr "!group: !field"
msgid "Error: handler for @table > @field doesn't exist!"
msgstr "Lỗi: không có bộ xử lý cho trường @table > @field!"
msgid "Do not use a relationship"
msgstr "Không dùng quan hệ"
msgid "Number of options"
msgstr "Số tùy chọn"
msgid "Display type"
msgstr "Kiểu trình bày"
msgid "Confirm e-mail address"
msgstr "Xác nhận địa chỉ thư điện tử"
msgid "Message subject"
msgstr "Chủ đề thông điệp"
msgid "export"
msgstr "xuất ra"
msgid "Custom template"
msgstr "Mẫu tự chọn"
msgid "Custom pages"
msgstr "Các trang tự tạo"
msgid "The cache has been cleared."
msgstr "Bộ đệm đã được dọn dẹp."
msgid "Colon"
msgstr "Dấu hai chấm"
msgid "Run cron"
msgstr "Chạy cron"
msgid "Warning message"
msgstr "Cảnh báo"
msgid "of"
msgstr "trên"
msgid "The file %file could not be saved. An unknown error has occurred."
msgstr "Không thể lưu tập tin %file. Không rõ nguyên nhân lỗi."
msgid "The specified file %name could not be uploaded."
msgstr "Không tải được tập tin %name lên."
msgid "Only files with the following extensions are allowed: %files-allowed."
msgstr ""
"Chỉ những tập tin có phần mở rộng sau mới được "
"phép: %files-allowed."
msgid "The file is %filesize exceeding the maximum file size of %maxsize."
msgstr ""
"Dung lượng của tập tin là %filesize vượt quá dung lượng "
"tối đa được phép, %maxsize."
msgid "Sharing"
msgstr "Dùng chung"
msgid "No link"
msgstr "Không liên kết"
msgid "outdated"
msgstr "quá cũ"
msgid "<strong>@language_name</strong> (source)"
msgstr "<strong>@language_name</strong> (nguồn)"
msgid "add translation"
msgstr "thêm bản dịch"
msgid "Translations of %title"
msgstr "Bản dịch của %title"
msgid "Is not one of"
msgstr "Không là một trong"
msgid "Text length"
msgstr "Độ dài văn bản"
msgid "cURL"
msgstr "cURL"
msgid "Row"
msgstr "Hàng"
msgid "IP address"
msgstr "Địa chỉ IP"
msgid "Maximum width"
msgstr "Chiều rộng tối đa"
msgid "Starts with"
msgstr "Bắt đầu với"
msgid "Page elements"
msgstr "Thành phần trang"
msgid "Secondary tabs"
msgstr "Thẻ phụ"
msgid "Properties"
msgstr "Thuộc tính"
msgid "Autocomplete"
msgstr "Tự động điền nốt"
msgid "Light"
msgstr "Nhẹ"
msgid "updated comment"
msgstr "bình luận đã cập nhật"
msgid "Boolean"
msgstr "Kiểu Bool"
msgid "File browser"
msgstr "Trình duyệt tập tin"
msgid "Configuration profiles"
msgstr "Các hồ sơ cấu hình"
msgid "Absolute URLs"
msgstr "Các URL tuyệt đối"
msgid "Check if you want IMCE to return absolute file URLs."
msgstr ""
"Đánh dấu nếu bạn muốn IMCE trả về các URL tập tin "
"tuyệt đối."
msgid "Default behaviour for existing files during file uploads"
msgstr ""
"Hành vi mặc định cho các tập tin đang có trong khi tải "
"lên"
msgid "Keep the existing file renaming the new one"
msgstr "Giữ nguyên tập tin đang có, đổi tên tập tin mới"
msgid "Keep the existing file rejecting the new one"
msgstr "Giữ nguyên tập tin đang có, loại bỏ tập tin mới"
msgid "Replace the existing file with the new one"
msgstr "Thay thế tập tin đang có bằng tập tin mới"
msgid "Role-profile assignments"
msgstr "Gán hồ sơ-vai trò"
msgid "Settings were imported from the profile %name"
msgstr ""
"Các thiết lập đã được nhập khẩu vào từ hồ sơ "
"%name"
msgid "Give a name to this profile."
msgstr "Đặt tên cho hồ sơ này."
msgid "Set to 0 to use the maximum value avaliable."
msgstr "Đặt về 0 để dùng giá trị tối đa có thể."
msgid "Directory quota"
msgstr "Hạn ngạch thư mục"
msgid "Total user quota"
msgstr "Tổng hạn ngạch người dùng"
msgid "Set to * to remove the restriction."
msgstr "Đặt về * để xóa các hạn chế"
msgid "Maximum image resolution"
msgstr "Độ phân giải ảnh tối đa"
msgid "Maximum number of files per operation"
msgstr "Số tập tin tối đa cho mỗi hoạt động"
msgid ""
"You can allow users to select multiple files for operations such as "
"delete, resize, etc. Entire batch file operation is executed in a "
"single drupal load, which may be good. However there will be an "
"increase in script execution time, cpu load and memory consumption "
"possibly exceeding the limits of your server, which is really bad. For "
"unlimited number of file handling, set this to 0."
msgstr ""
"Bạn có thể cho phép người dùng chọn nhiều tập tin cho "
"các hoạt động như xóa, đổi kích thước, v.v. Toàn bộ "
"hoạt động nhóm tập tin sẽ được thực hiện trong một "
"lần nạp đơn lẻ của drupal, điều này có thể là tốt. "
"Tuy nhiên việc tăng thời gian thực hiện lệnh, độ tải "
"cpu và tiêu tốn bộ nhớ sẽ có thể vượt quá các giới "
"hạn trên máy chủ của bạn, điều này thật sự tồi "
"tệ. Để không giới hạn số lượng tập tin được thao "
"tác, đặt cái này về 0."
msgid "Profile has been added."
msgstr "Hồ sơ đã được thêm."
msgid "Including subdirectories"
msgstr "Bao gồm cả các thư mục con."
msgid "Directory path"
msgstr "Đường dẫn thư mục"
msgid ""
"Define directories that users of this profile can access.\n"
"<ul>\n"
"\t<li>Use alphanumeric characters as directory paths.</li>\n"
"\t<li>To specify file system root, just enter <strong>.</strong>(dot) "
"character.</li>\n"
"\t<li>Use <strong>%uid</strong> as a placeholder for user ID. Ex: "
"<em>users/user%uid</em> creates directories such as "
"<em>users/user1</em>, <em>users/user42</em>, etc.</li>\n"
"  <li>To remove a directory from the list, leave the directory path "
"blank.</li>\n"
"  <li>If you want more flexibility in directory paths you can execute "
"php to return a directory path.<br />\n"
"  For php execution your directory path must start with "
"<strong>php:</strong> and the rest must be a valid php code that is "
"expected to return the actual directory path. <br />Ex: <strong>php: "
"return 'users/'.$user->name;</strong> defines "
"<strong>users/USER-NAME</strong> as the directory path.<br />\n"
"  A multi-level directory example <strong>php: return date('Y', "
"$user->created).'/'.date('m', $user->created).'/'.$user->uid;</strong> "
"defines <strong>MEMBERSHIP-YEAR/MONTH/USER-ID</strong> as the "
"directory path, resulting in self-categorized user directories based "
"on membership date.<br />\n"
"  Note that you should use the $user variable instead of "
"$GLOBALS['user'] since they are not always the same object.</li>\n"
"</ul>\n"
"<p>Note that thumbnails permission does not affect thumbnail creation "
"on upload. See thumbnails decription below.</p>\n"
"<p>If you need more fields, just fill all and save, and you will get "
"two more on the next page.</p>"
msgstr ""
"Địng nghĩa các thư mục mà người dùng của hồ sơ này "
"có thể truy cập.\r\n"
"<ul>\r\n"
"\t<li>Dùng các ký tự chữ-số cho đường dẫn thư "
"mục.</li>\r\n"
"\t<li>Để chỉ định gốc hệ thống tập tin, chỉ cần "
"nhập <strong>.</strong>(dấu chấm).</li>\r\n"
"\t<li>Dùng <strong>%uid</strong> như nơi giữ chỗ cho ID "
"người dùng. Vd: <em>users/user%uid</em> sẽ tạo các thư mục "
"như là <em>users/user1</em>, <em>users/user42</em>, v.v.</li>\r\n"
"  <li>Để xóa một thư mục từ danh sách, hãy bỏ trống "
"đường dẫn thư mục.</li>\r\n"
"  <li>Nếu bạn muốn linh hoạt hơn trong các đường dẫn "
"thư mục bạn có thể thực hiện php để trả về một "
"đường dẫn thư mục.<br>\r\n"
"  Để thực hiện php đường dẫn thư mục của bạn "
"phải bắt đầu với <strong>php:</strong> và phần cón lại "
"phải là một đoạn mã php hợp lệ trả về một đường "
"dẫn thư mục thực sự. <br>Vd: <strong>php: return "
"'users/'.$user-&gt;name;</strong> định nghĩa "
"<strong>users/USER-NAME</strong> như một đường dẫn thư "
"mục.<br>\r\n"
"  Một ví dụ về thư mục nhiều cấp <strong>php: return "
"date('Y', $user-&gt;created).'/'.date('m', "
"$user-&gt;created).'/'.$user-&gt;uid;</strong> định nghĩa "
"<strong>MEMBERSHIP-YEAR/MONTH/USER-ID</strong> như một đường "
"dẫn thư mục, cho kết quả là các thư mục được phân "
"loại theo người dùng dựa vào ngày đăng ký làm thành "
"viên.<br>\r\n"
"  Lưu ý rằng bạn phải dùng biến$user thay cho "
"$GLOBALS['user'] bởi vì chúng không phải là cùng một đối "
"tượng.</li>\r\n"
"</ul>\r\n"
"<p>Lưu ý rằng phân quyền tạo ảnh thu nhio3 không ảnh "
"hưởng đến việc tạo ảnh thu nhỏ khi tải lên. Xem mô "
"tả ảnh thu nhỏ bên dưới.</p>\r\n"
"<p>Nếu bạn muốn thêm nhiều trường hơn, chỉ việc "
"điền tất cả và lưu lại, sau đó bạn sẽ có thêm hai "
"trường ở trang kế tiếp.</p>"
msgid "Are you sure you want to delete the profile %name?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa hồ sơ %name?"
msgid "Profile has been deleted."
msgstr "Hồ sơ đã được xóa"
msgid "Import settings from other profiles"
msgstr "Nhập khẩu các thiết lập từ một hồ sơ khác"
msgid "Duplicate directory paths are not allowed."
msgstr "Đường dẫn tập tin trùng lắp không được chấp nhận."
msgid "%dirname is not accepted as a proper directory name."
msgstr ""
"%dirname không được chấp nhận là tên thư mục thích "
"hợp."
msgid "Create thumbnails"
msgstr "Tạo ảnh thu nhỏ"
msgid "Selected files"
msgstr "Các tập tin đã chọn"
msgid "Width x Height"
msgstr "Rộng x Cao"
msgid "Create a new image"
msgstr "Tạo ảnh mới"
msgid "You are not allowed to operate on more than %num files."
msgstr "Bạn không được phép thao tác nhiều hơn %num tập tin."
msgid "directory (%dir)"
msgstr "thư mục (%dir)"
msgid ""
"An illegal choice has been detected. Please contact the site "
"administrator."
msgstr ""
"Lựa chọn không hợp lệ. Vui lòng liên hệ quản trị hệ "
"thống."
msgid "Upload failed."
msgstr "Tải lên thất bại"
msgid "File deletion successful: %files."
msgstr "Xóa tập tin thành công: %files."
msgid ""
"Please specify dimensions within the allowed range that is from 1x1 to "
"@dimensions."
msgstr ""
"Vui lòng xác định kích thước trong khoảng cho phép từ "
"1x1 đến @dimensions."
msgid "File resizing successful: %files."
msgstr "Đổi kích thước tập tin thành công: %files."
msgid "Thumbnail creation (%thumbnames) successful for %filename."
msgstr "Tạo ảnh thu nhỏ (%thumbnames) cho %filename thành công."
msgid "%filename is not an image."
msgstr "%filename không phải là một ảnh"
msgid "Scaling up is not allowed."
msgstr "Không được phép phóng to."
msgid "%filename(%dimensions) already exists."
msgstr "%filename(%dimensions) đã tồn tại."
msgid "%filename cannot be resized to %dimensions"
msgstr "không thể đặt %filename về kích thước %dimensions"
msgid "Unable to get a working directory for the file browser!"
msgstr ""
"Không thể nhận thư mục đang làm việc cho trình duyệt "
"tập tin!"
msgid "There is no valid directory specified for the file browser!"
msgstr ""
"Không có thư mục hợp lệ đã chỉ ra cho trình duyệt "
"tập tin!"
msgid "imce"
msgstr "imce"
msgid "Illegal choice %choice in !name element."
msgstr "Lựa chọn %choice không hợp lệ ở mục !name."
msgid "File browsing is disabled in directory %dir."
msgstr "Việc duyệt tập tin bị tắt trong thư mục %dir."
msgid "Do you want to refresh the current directory?"
msgstr "Bạn có có muốn làm tươi thư mục hiện hành?"
msgid "Delete selected files?"
msgstr "Xóa các tập tin đã chọn?"
msgid "Please select a thumbnail."
msgstr "Vui lòng chọn một ảnh thu nhỏ."
msgid "You must select at least %num files."
msgstr "Bạn phải chọn ít nhất %num tập tin."
msgid "Tips"
msgstr "Các mẹo"
msgid "Select a file by clicking the corresponding row in the file list."
msgstr ""
"Chọn một tập tin bằng cách nhấn vào dòng tương ứng "
"trong danh sách tập tin."
msgid ""
"Ctrl+click to add files to the selection or to remove files from the "
"selection."
msgstr ""
"Ctrl+click để thêm tập tin vào danh sách lựa chọn hoặc "
"xóa tập tin khỏi danh sách lựa chọn."
msgid ""
"Shift+click to create a range selection. Click to start the range and "
"shift+click to end it."
msgstr ""
"Shift+click để tạo vùng lựa chọn. Click để bắt đầu "
"vùng lựa chọn và shift+click để kết thúc."
msgid "Sort the files by clicking a column header of the file list."
msgstr ""
"Sắp xếp các tập tin bằng cách nhấn vào tiêu đề cột "
"của danh sách tập tin."
msgid ""
"Resize the work-spaces by dragging the horizontal or vertical "
"resize-bars."
msgstr ""
"Đổi kích thước vùng làm việc bằng cách kéo rê các "
"thanh đổi kích thước ngang hoặc dọc."
msgid "Keyboard shortcuts for file list: up, down, left, home, end, ctrl+A."
msgstr ""
"Các phím tắt cho danh sách tập tin: up, down, left, home, end, "
"ctrl+A."
msgid ""
"Keyboard shortcuts for selected files: enter/insert, delete, R(esize), "
"T(humbnails), U(pload)."
msgstr ""
"Các phím tắt cho các tập tin đã chọn: enter/insert, delete, "
"R(esize), T(humbnails), U(pload)."
msgid ""
"Keyboard shortcuts for directory list: up, down, left, right, home, "
"end."
msgstr ""
"Các phím tắt cho danh sách thư mục: up, down, left, right, "
"home, end."
msgid "Limitations"
msgstr "Các giới hạn"
msgid "!num files using !dirsize of !quota"
msgstr "!num tập tin đang dùng !dirsize trên !quota"
msgid "unlimited quota"
msgstr "hạn ngạch không giới hạn"
msgid "Add language icons"
msgstr "Thêm các biểu tượng ngôn ngữ"
msgid "Language switcher block"
msgstr "Khối chuyển ngôn ngữ"
msgid "Icon placement"
msgstr "Vị trí biểu tượng"
msgid "Where to display the icon, relative to the link title."
msgstr ""
"Nơi hiện biểu tượng, tương đối so với tiêu đề liên "
"kết."
msgid "Icons file path"
msgstr "Đường dẫn tập tin biểu tượng"
msgid "Adds icons to language links."
msgstr "Thêm biểu tượng vào liên kết ngôn ngữ."
msgid "First sidebar"
msgstr "Thanh bên đầu tiên (bên trái)"
msgid "Second sidebar"
msgstr "Sidebar thứ hai"
msgid "Decimal point"
msgstr "Dấu chấm thập phân"
msgid "Permanent"
msgstr "Lâu dài"
msgid "Temporary"
msgstr "Tạm thời"
msgid "Delimited text"
msgstr "Văn bản được ngăn cách"
msgid "Microsoft Excel"
msgstr "Microsoft Excel"
msgid "A file readable by Microsoft Excel."
msgstr "Tập tin có thể đọc bởi Microsoft Excel."
msgid "Comma (,)"
msgstr "Dấu phẩy (,)"
msgid "Tab (\\t)"
msgstr "Dấu tab (\\t)"
msgid "Semicolon (;)"
msgstr "Dấu chấm phẩy (;)"
msgid "Colon (:)"
msgstr "Dấu hai chấm (:)"
msgid "Pipe (|)"
msgstr "Dấu gạch đứng (|)"
msgid "Period (.)"
msgstr "Dấu chấm (.)"
msgid "Space ( )"
msgstr "Khoảng trắng ( )"
msgid "ends with"
msgstr "kết thúc bằng"
msgid "Delete selected files"
msgstr "Xóa tệp đã chọn"
msgid "No files available."
msgstr "Không có tệp nào."
msgid "Allowed extensions"
msgstr "Phần mở rộng tập tin được chấp nhận"
msgid "Custom date format"
msgstr "Định dạng ngày tùy chỉnh"
msgid "Book outline"
msgstr "Cấu trúc sách"
msgid "Revision information"
msgstr "Thông tin bản duyệt"
msgid "Pause"
msgstr "Tạm dừng"
msgid "Is one of"
msgstr "Là một trong"
msgid "Expression"
msgstr "Biểu thức"
msgid "X"
msgstr "X"
msgid "Access will be granted to users with the specified permission string."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập cho người dùng có quyền được "
"chọn."
msgid "Comma"
msgstr "Dấu phẩy"
msgid "Semicolon"
msgstr "Dấu chấm phẩy"
msgid "Show All"
msgstr "Hiện tất cả"
msgid "Uses"
msgstr "Sử dụng"
msgid "Users who have created accounts on your site."
msgstr "Các người dùng đã tạo tài khoản trên site của bạn."
msgid "Current user"
msgstr "Người dùng hiện tại"
msgid "!group: !title"
msgstr "!group: !title"
msgid "!="
msgstr "!="
msgid "Is empty (NULL)"
msgstr "Là rỗng (NULL)"
msgid "not empty"
msgstr "không rỗng"
msgid "Thank you for your vote."
msgstr "Cảm ơn bạn đã bỏ phiếu"
msgid "MIME type"
msgstr "Loại MIME"
msgid "Ends with"
msgstr "Kết thúc với"
msgid "No profiles found. Click here to !create."
msgstr "Không tìm thấy hồ sơ nào. Nhấn vào đây để !create."
msgid "create a new profile"
msgstr "tạo một hồ sơ mới"
msgid "Switch to plain text editor"
msgstr "Chuyển sang chế độ văn bản thuần"
msgid "Switch to rich text editor"
msgstr "Chuyển sang chế độ văn bản trù phú"
msgid "Toolbar"
msgstr "Thanh công cụ"
msgid "Auto-detect language"
msgstr "Ngôn ngữ tự-động-dò-tìm"
msgid "Enter mode"
msgstr "Chế độ nhập"
msgid "Path to uploaded files"
msgstr "Đường dẫn tới các tập tin đã tải lên."
msgid "Absolute path to uploaded files"
msgstr "Đường dẫn tuyệt đối tới các tập tin đã tải lên."
msgid "Uploading images and files"
msgstr "Đang tải lên các hình ảnh và tập tin"
msgid "Rich text editor settings"
msgstr "Các thiết lập trình soạn thảo văn bản"
msgid "Configure the rich text editor."
msgstr "Cấu hình trình biên tập."
msgid "Upload date"
msgstr "Ngày tải lên"
msgid ""
"The title to use when this argument is present; it will override the "
"title of the view and titles from previous arguments. You can use "
"percent substitution here to replace with argument titles. Use \"%1\" "
"for the first argument, \"%2\" for the second, etc."
msgstr ""
"Tiêu đề sẽ dùng khi có tham số này; nó sẽ ghi đè lên "
"tiêu đề của view và tiêu đề do các tham số trước đó "
"tạo ra. Có thể sử dụng dấu phần trăm để chỉ các "
"chuỗi cần thay thế bằng giá trị của tham số. Dùng "
"\"%1\" cho tham số đầu tiên, \"%2\" cho tham số thứ "
"hai..v.v."
msgid "Action to take if argument is not present"
msgstr "Cách xử lý khi thiếu tham số"
msgid ""
"If this value is received as an argument, the argument will be "
"ignored; i.e, \"all values\""
msgstr ""
"Nếu giá trị này được nhận như một tham số, đối "
"số sẽ được bỏ qua, nghĩa là,  \"tất cả các giá trị "
"\""
msgid "Wildcard title"
msgstr "Ký tự đại diện cho tiêu đề"
msgid "The title to use for the wildcard in substitutions elsewhere."
msgstr ""
"Tiêu đề để sử dụng cho các ký tự đại diện thay "
"thế ở những nơi khác."
msgid "<Basic validation>"
msgstr "<Kiểm tra cơ bản>"
msgid "Action to take if argument does not validate"
msgstr "Cách xử lý khi tham số không hợp lệ"
msgid ""
"The protocols displayed here are those globally available. You may add "
"more protocols by modifying the <em>filter_allowed_protocols</em> "
"variable in your installation."
msgstr ""
"Các giao thức hiển thị ở đây được sử dụng rộng "
"rãi. Bạn có thể thêm các giao thức bằng cách sửa phần "
"<em>filter_allowed_protocols</em> trong phần thiết lập hệ "
"thống."
msgid "Link this field to its user"
msgstr "Liên kết trường này tới người dùng của nó"
msgid "Writable"
msgstr "Có thể ghi được"
msgid "Front page feed"
msgstr "Nguồn tin trang nhất"
msgid "Primary"
msgstr "Chính"
msgid "Dashboard"
msgstr "Trang tổng hợp"
msgid "Add !name"
msgstr "Thêm !name"
msgid "Slideshow settings"
msgstr "Thiết lập chiếu ảnh"
msgid "Search index"
msgstr "Chỉ mục tìm kiếm"
msgid "View link"
msgstr "Xem liên kết"
msgid "File preview"
msgstr "Xem thử tập tin"
msgid "The size of the file."
msgstr "Kích thước của tập tin"
msgid "The MIME type of the file."
msgstr "Phân loại MIME của tập tin."
msgid "Attached to"
msgstr "Được gắn cho"
msgid "Link this field"
msgstr "Liên kết trường này"
msgid "@type %title has been updated."
msgstr "@type %title đã được cập nhật."
msgid "Add users"
msgstr "Thêm thành viên"
msgid "Group nodes"
msgstr "Bài viết nhóm"
msgid "Menu links"
msgstr "Các liên kết trên trình đơn"
msgid "Link title"
msgstr "Tiêu đề của liên kết"
msgid "Generating Content"
msgstr "Đang tạo nội dung"
msgid "Saved new value for %name."
msgstr "Đã lưu giá trị mới cho %name."
msgid "One variable deleted."
msgid_plural "@count variables deleted."
msgstr[0] "Đã xóa một biến."
msgid "1 character"
msgid_plural "@count characters"
msgstr[0] "1 kí tự"
msgid ""
"Clear the CSS cache and all database cache tables which store page, "
"node, theme and variable caches."
msgstr ""
"Xóa bộ đệm CSS và tất cả bảng bộ đệm của CSDL lưu "
"các thông tin đệm trang, node, giao diện và biến."
msgid ""
"View a list of currently defined user functions with documentation "
"links."
msgstr ""
"Xem danh sách các chức năng người dùng đã định nghĩa "
"hiện tại với liên kết văn bản."
msgid "Rebuild menus"
msgstr "Tạo lại menu"
msgid ""
"Rebuild menu based on hook_menu() and revert any custom changes. All "
"menu items return to their default settings."
msgstr ""
"Tạo lại menu dựa trên hook_menu() và khôi phục lại mọi "
"thay đổi. Mọi mục trên menu sẽ trở lại cài đặt mặc "
"định."
msgid "Edit and delete site variables."
msgstr "Sửa và xóa các biến"
msgid "PHPinfo()"
msgstr "PHPInfo()"
msgid "View your server's PHP configuration"
msgstr "Xem cấu hình PHP trên máy chủ của bạn"
msgid "View a list of available theme functions across the whole site."
msgstr ""
"Xem danh sách các chức năng giao diện khả thi trên toàn "
"website."
msgid "View the active form/render elements for this site."
msgstr ""
"Xem các thành phần mẫu/diễn tả được kích hoạt cho "
"website."
msgid "Devel settings"
msgstr "Cài đặt phát triển"
msgid "Delete all users (except user id 1) before generating new users."
msgstr ""
"Xóa tất cả người dùng (trừ người dùng id 1) trước "
"khi tạo người dùng mới."
msgid "Filter settings"
msgstr "Thiết lập lọc"
msgid "Delete link"
msgstr "Xóa liên kết"
msgid "Enable sharing translations with server"
msgstr "Chia sẻ bản dịch với máy chủ bản địa hóa"
msgid "Translate strings"
msgstr "Dịch các chuỗi"
msgid "Localization"
msgstr "Bản địa hoá"
msgid "Edit string"
msgstr "Sửa chuỗi"
msgid "Delete string"
msgstr "Xóa chuỗi"
msgid "locale"
msgstr "bản địa"
msgid "Display the results as a slideshow."
msgstr "Trình bày kết quả dạng slideshow."
msgid "Multilingual support"
msgstr "Hỗ trợ đa ngôn ngữ"
msgid "Enabled, with translation"
msgstr "Kích hoạt đối với bản dịch"
msgid "Create new"
msgstr "Tạo mới"
msgid "Edit file"
msgstr "Sửa tệp"
msgid "Draft"
msgstr "Nháp"
msgid "Save Draft"
msgstr "Lưu bản nháp"
msgid "Capitalize first letter"
msgstr "Đổi kí tự đầu tiên thành chữ hoa"
msgid "Slash"
msgstr "Dấu xuộc"
msgid "Canvas"
msgstr "Vùng vẽ"
msgid "Main menu"
msgstr "Trình đơn chính"
msgid "User %name used one-time login link at time %timestamp."
msgstr ""
"Người dùng %name đã sử dụng liên kết đăng nhập một "
"lần tại thời điểm %timestamp."
msgid "New user: %name (%email)."
msgstr "Người dùng mới: %name (%email)."
msgid "Uid"
msgstr "Uid"
msgid "sorted by"
msgstr "sắp xếp theo"
msgid "Legend"
msgstr "Chú giải"
msgid "Format: @date"
msgstr "Định dạng: @date"
msgid "!timezone"
msgstr "!timezone"
msgid "Remove group"
msgstr "Xóa nhóm"
msgid "is greater than"
msgstr "trên"
msgid "No description"
msgstr "Không mô tả"
msgid "Original file name"
msgstr "Tên tệp gốc"
msgid "Send only the teaser"
msgstr "Chỉ gửi bản cắt"
msgid ""
"If selected, the default choice will be to send only the node's teaser "
"instead of the full content."
msgstr ""
"Nếu chọn, tùy chọn mặc định sẽ chỉ gửi bản "
"cắt của node thay vì gửi toàn bộ nội dung."
msgid "Enable teaser/full mode choice"
msgstr "Kích hoạt lựa chọn bản cắt/bản đầy đủ"
msgid ""
"If checked, the user will be able to choose between sending the full "
"content or only the teaser at send time."
msgstr ""
"Nếu được chọn, người dùng sẽ có thể chọn lựa "
"nội dung đầy đủ hoặc bản cắt khi gửi."
msgid "!user has sent you a message from !site"
msgstr "Lời nhắn của !user cho bạn qua !site"
msgid "Thank you for spreading the word about !site."
msgstr "Cảm ơn bạn đã quảng bá cho !site."
msgid "Enter multiple addresses separated by commas and/or different lines."
msgstr ""
"Nhập nhiều địa chỉ phân cách bởi các dấu phẩy "
"và/hoặc xuống dòng"
msgid "Page to be sent"
msgstr "Trang được gửi đi"
msgid "Clear form"
msgstr "Xóa form"
msgid "Someone"
msgstr "Người nào đó"
msgid "an interesting site"
msgstr "một trang được ưa thích"
msgid "print_mail"
msgstr "print_mail"
msgid "PDF generation tool"
msgstr "công cụ xuất ra PDF"
msgid ""
"This option selects the PDF generation tool being used by this module "
"to create the PDF version."
msgstr ""
"Tùy chọn này chọn công cụ xuất PDF được dùng để "
"tạo phiên bản PDF."
msgid "PDF version link"
msgstr "liên kết đến phiên bản PDF"
msgid ""
"Setting this option will add a PDF version page link on pages created "
"by Drupal or the enabled modules."
msgstr ""
"Thiết lập tùy chọn này để thêm liên kết đến phiên "
"bản PDF trên các trang được tạo bởi Drupal hoặc các "
"module đang hoạt động."
msgid "Open PDF in"
msgstr "Mở PDF trong"
msgid "Same browser window"
msgstr "Cùng cửa sổ trình duyệt"
msgid "New browser window"
msgstr "Cửa sổ trình duyệt mới"
msgid "Save dialog"
msgstr "Lưu hội thoại"
msgid "Select the desired method for opening the PDF in the user's browser."
msgstr ""
"Chọn cách thức mong muốn để mở PDF trong trình duyệt "
"của người dùng"
msgid "Paper size"
msgstr "Khổ giấy"
msgid "Choose the paper size of the generated PDF."
msgstr "Chọn khổ giấy cho PDF được tạo ra"
msgid "Page orientation"
msgstr "Hướng giấy"
msgid "Choose the page orientation of the generated PDF."
msgstr "Chọn hướng giấy cho PDF được tạo ra"
msgid ""
"No PDF generation tool found! Please dowload a supported PHP PDF "
"generation tool. Check this module's INSTALL.txt for more details."
msgstr ""
"Không tìm thấy công cụ tạo PDF! Vui lòng tải xuống một "
"công cụ tạo PDF. Kiểm tra INSTALL.txt của module để biết "
"thêm chi tiết."
msgid "PDF version"
msgstr "Phiên bản PDF"
msgid "Printer-friendly PDF"
msgstr "Bản in PDF"
msgid "Adds the capability to export pages as PDF."
msgstr "Thêm tính năng xuất các trang ra dạng PDF."
msgid "More help can be found at <a href=\"!help\">LoginToboggan help</a>."
msgstr ""
"Xem thêm các hướng dẫn trên <a href=\"!help\">hướng dẫn "
"trực tuyến</a>."
msgid ""
"<strong>Note:</strong> Logintoboggan module is installed. If you are "
"using one of the custom login block types below, it is recommended "
"that you set this to <em>&lt;none&gt;</em>."
msgstr ""
"<strong>Lưu ý :</strong> Hệ thống có các thiết lập tùy "
"chỉnh đăng nhập và đăng ký. Nếu bạn dùng một trong "
"số các khối đăng nhập cấu hình được ở bên dưới, "
"hãy đặt phần này là <em>&lt;none&gt;</em>."
msgid "Collapsible form"
msgstr "Đóng mở hình thức"
msgid ""
"'Standard' is a standard login block, 'Link' is a login link that "
"returns the user to the original page after logging in, 'Collapsible "
"form' is a javascript collaspible login form."
msgstr ""
"'Tiêu chuẩn' là một khối đăng nhập chuẩn, 'Liên kết' "
"là một liên kết đăng nhập mà trả về người sử "
"dụng vào trang ban đầu sau khi đăng nhập vào hình thức "
"Collapsible javascript hình thức đăng nhập collaspible."
msgid "Set a custom message to appear at the top of the login block"
msgstr ""
"Thiết lập tùy chỉnh xuất hiện ở phía trên cùng của "
"khối đăng nhập"
msgid ""
"If this user was created using the \"Immediate Login\" feature of "
"LoginToboggan, and they are also awaiting adminstrator approval on "
"their account, you must remove them from the site's pre-authorized "
"role in the \"Roles\" section below, or they will not receive "
"authenticated user permissions!"
msgstr ""
"Nếu người dùng này đã được tạo ra bằng cách sử "
"dụng  \"ngay lập tức đăng nhập \" tính năng của "
"LoginToboggan, và họ đang còn chờ phê duyệt người quản "
"trị trên tài khoản của họ, bạn phải loại bỏ chúng "
"từ vai trò tiền, thẩm quyền của trang web trong  \"Vai trò "
"\" phần dưới đây, hoặc họ sẽ không nhận được cho "
"phép người dùng xác thực!"
msgid ""
"The user is assigned LoginToboggan's pre-authorized role, and is not "
"currently receiving authenticated user permissions."
msgstr ""
"Người sử dụng được phân công vai trò ủy quyền "
"trước của LoginToboggan, và hiện tại không nhận được "
"quyền truy cập người dùng xác thực."
msgid "Please re-type your e-mail address to confirm it is accurate."
msgstr ""
"Vui lòng nhập lại địa chỉ e-mail của bạn để xác "
"nhận là chính xác."
msgid ""
"A validation e-mail has been sent to your e-mail address. In order to "
"gain full access to the site, you will need to follow the instructions "
"in that message."
msgstr ""
"Một xác nhận e-mail đã được gửi đến địa chỉ "
"e-mail của bạn. Để đạt được truy cập vào trang web, "
"bạn sẽ cần phải thực hiện theo các hướng dẫn trong "
"tin nhắn đó."
msgid ""
"Thank you for applying for an account. Your account is currently "
"pending approval by the site administrator.<br />Once it has been "
"approved, you will receive an e-mail containing further instructions."
msgstr ""
"Cảm ơn bạn đã áp dụng một tài khoản. Tài khoản của "
"bạn hiện đang chờ phê duyệt bởi người quản trị "
"trang web. <br /> Một khi nó đã được chấp thuận, bạn "
"sẽ nhận được một e-mail có chứa hướng dẫn thêm."
msgid "Your e-mail address and confirmed e-mail address must match."
msgstr ""
"Địa chỉ e-mail của bạn và địa chỉ xác nhận e-mail "
"phải phù hợp."
msgid "LoginToboggan logged in block"
msgstr "Khối đăng nhập cấu hình được"
msgid "Allow users to login using their e-mail address"
msgstr ""
"Cho phép người dùng đăng nhập bằng cách sử dụng địa "
"chỉ e-mail của họ"
msgid ""
"Users will be able to enter EITHER their username OR their e-mail "
"address to log in."
msgstr ""
"Người dùng sẽ có thể nhập của họ DÙ LÀ tên người "
"dùng hoặc địa chỉ e-mail của họ để đăng nhập."
msgid "Use two e-mail fields on registration form"
msgstr "Yêu cầu gõ lại địa chỉ e-mail trên form đăng ký"
msgid ""
"User will have to type the same e-mail address into both fields. This "
"helps to confirm that they've typed the correct address."
msgstr ""
"Người dùng sẽ phải gõ địa chỉ e-mail của mình 2 "
"lần. Việc này giúp tăng tính chính xác của địa chỉ "
"e-mail."
msgid ""
" More help in writing the e-mail message can be found at <a "
"href=\"!help\">LoginToboggan help</a>."
msgstr ""
" Xem thêm các hướng dẫn để viết các thông báo e-mail "
"trên <a href=\"!help\">hướng dẫn trực tuyến</a>."
msgid "Set password"
msgstr "Cho phép người đăng ký tự chọn mật khẩu"
msgid "Non-authenticated role"
msgstr "Vai trò chưa xác minh"
msgid "Never delete"
msgstr "Không bao giờ xóa"
msgid "Delete unvalidated users after"
msgstr "Tự động xóa những tài khoản chưa xác minh"
msgid ""
"If enabled, users that are still in the 'Non-authenticated role' set "
"above will be deleted automatically from the system, if the set time "
"interval since their initial account creation has passed. This can be "
"used to automatically purge spambot registrations. Note: this requires "
"cron, and also requires that the 'Set password' option above is "
"enabled. <strong>WARNING: changing this setting after initial site "
"setup can cause undesirable results, including unintended deletion of "
"users -- change with extreme caution! (please read the CAVEATS section "
"of INSTALL.txt for important information on configuring this "
"feature)</strong>"
msgstr ""
"Khi kích hoạt chức năng này, những tài khoản chưa "
"được xác minh, nằm trong vai trò 'Chưa xác minh', sẽ tự "
"động bị xóa khỏi hệ thống sau một khoảng thời gian "
"chờ nhất định, tính từ khi tài khoản được tạo. "
"Chức năng này giúp tự động xóa các tài khoản do các "
"máy spam tạo ra. Lưu ý là chức năng này hoạt động "
"thông qua cron, và cần kích hoạt lựa chọn 'Cho phép đặt "
"mật khẩu' ở trên. <strong>LƯU Ý: Thay đổi thiết lập "
"này ngay sau khi cài đặt hệ thống có thể gây lỗi không "
"mong muốn, xóa tài khoản của người dùng - hãy cẩn "
"trọng! (vui lòng xem phần CAVEATS trong tệp INSTALL.txt để "
"biết các thông tin quan trọng khi cấu hình tính năng "
"này)</strong>"
msgid "Immediate login"
msgstr "Đăng nhập luôn"
msgid ""
"If set, the user will be logged in immediately after registering. Note "
"this only applies if the 'Set password' option above is enabled."
msgstr ""
"Nếu bật tính năng này, ngay sau khi đăng ký, người dùng "
"sẽ được coi là đã đăng nhập xong. Lưu ý là nó chỉ "
"có hiệu lực khi chức năng 'Cho phép đặt mật khẩu' ở "
"tren được bật."
msgid "Redirections"
msgstr "Chuyển hướng"
msgid ""
"Normally, after a user registers a new account, they will be taken to "
"the front page, or to their user page if you specify <cite>Immediate "
"login</cite> above. Leave this setting blank if you wish to keep the "
"default behavior. If you wish the user to go to a page of your "
"choosing, then enter the path for it here. For instance, you may "
"redirect them to a static page such as <cite>node/35</cite>, or to the "
"<cite>&lt;front&gt;</cite> page. You may also use <em>%uid</em> as a "
"variable, and the user's user ID will be substituted in the path."
msgstr ""
"Thông thường, sau khi đăng ký tài khoản, người dùng sẽ "
"được đưa đến trang chủ, hoặc tới trang hồ sơ của "
"mình nếu dùng chức năng <cite>Đăng nhập luôn</cite>  ở "
"trên. Để trống thiết lập này nếu muốn dùng hành vi "
"mặc định, hoặc nhập đường dẫn của trang muốn "
"chuyển người dùng đến. Ví dụ, hệ thống có thể "
"chuyển người dùng tới trang tĩnh như <cite>node/35</cite>, "
"hoặc <cite>&lt;front&gt;</cite>. Ngoài ra, ta còn có thể nhập "
" <em>%uid</em> vào đường dẫn để biểu diễn mã người "
"dùng."
msgid ""
"Normally, after a user confirms their new account, they will be taken "
"to their user page. Leave this setting blank if you wish to keep the "
"default behavior. If you wish the user to go to a page of your "
"choosing, then enter the path for it here. For instance, you may "
"redirect them to a static page such as <cite>node/35</cite>, or to the "
"<cite>&lt;front&gt;</cite> page. You may also use <em>%uid</em> as a "
"variable, and the user's user ID will be substituted in the path. In "
"the case where users are not creating their own passwords, it is "
"suggested to use <cite>user/%uid/edit</cite> here, so the user may set "
"their password immediately after validating their account."
msgstr ""
"Thông thường, sau khi xác minh tài khoản, người dùng sẽ "
"được đưa đến trang hồ sơ của mình. Để trống "
"thiết lập này nếu muốn dùng hành vi mặc định, hoặc "
"nhập đường dẫn của trang muốn chuyển người dùng "
"đến. Ví dụ, hệ thống có thể chuyển người dùng tới "
"trang tĩnh như <cite>node/35</cite>, hoặc  "
"<cite>&lt;front&gt;</cite>. Ngoài ra, ta còn có thể nhập "
"<em>%uid</em> vào đường dẫn để biểu diễn mã người "
"dùng. Nếu không cho người dùng chọn mật khẩu khi đăng "
"ký, ta có thể nhập <cite>user/%uid/edit</cite> để chuyển "
"người dùng tới trang sửa hồ sơ của mình, cho phép họ "
"đặt mật khẩu mới."
msgid "Present login form on access denied (403)"
msgstr ""
"Hiện form đăng nhập ngay trên trang truy cập bị từ chối "
"(403)"
msgid ""
"Anonymous users will be presented with a login form along with an "
"access denied message."
msgstr ""
"Nếu người dùng chưa đăng nhập truy cập vào một trang "
"không được phép, hệ thống sẽ hiện kèm form đăng "
"nhập bên cạnh thông báo Truy cập bị từ chối."
msgid "Display login successful message"
msgstr "Hiện thông báo đăng nhập thành công"
msgid "Minimum password length"
msgstr "Độ dài tối thiểu của mật khẩu"
msgid "You must enter a password."
msgstr "Bạn phải nhập mật khẩu."
msgid "The password contains an illegal character."
msgstr "Mật khẩu bạn chọn có chứa các ký tự không hợp lệ."
msgid "The password is too short: it must be at least %min_length characters."
msgstr ""
"Mật khẩu này quá ngắn: Mật khẩu phải gồm ít nhất "
"%min_length ký tự."
msgid "You have successfully validated your e-mail address."
msgstr "Địa chỉ e-mail của bạn đã được kiểm tra xong."
msgid "Your account is currently blocked -- login cancelled."
msgstr ""
"Tài khoản của bạn hiện đang bị khóa -- bạn không thể "
"đăng nhập vào hệ thống."
msgid "You have successfully validated %user."
msgstr "Bạn đã kiểm tra xong người dùng %user."
msgid "Account validation"
msgstr "Kiểm tra tài khoản"
msgid "re-send validation e-mail"
msgstr "gửi lại e-mail kiểm tra tài khoản"
msgid "This name has already been taken by another user."
msgstr "Tên đăng nhập này đã tồn tại trên hệ thống."
msgid "This e-mail has already been taken by another user."
msgstr "Email này đã tồn tại trên hệ thống."
msgid "If required, you may reset your password from: !url"
msgstr "Nếu cần, hãy thử khôi phục mật khẩu từ trang !url"
msgid "A validation e-mail has been sent to the user's e-mail address."
msgstr ""
"Đã gửi một e-mail kiểm tra tới địa chỉ mail của "
"người dùng."
msgid ""
"A validation e-mail has been sent to your e-mail address. You will "
"need to follow the instructions in that message in order to gain full "
"access to the site."
msgstr ""
"Hệ thống đã gửi e-mail xác nhận tới hòm thư của "
"bạn. Hãy làm theo các hướng dẫn trong thư để truy cập "
"vào trang web."
msgid "Username or e-mail address"
msgstr "Tên người dùng hoặc địa chỉ e-mail"
msgid "Username or e-mail"
msgstr "Tên đăng nhập hoặc e-mail"
msgid ""
"You may login with either your assigned username or your e-mail "
"address."
msgstr ""
"Bạn có thể đăng nhập vào hệ thống qua tên đăng nhập "
"hoặc e-mail của mình."
msgid "The password field is case sensitive."
msgstr "Trường mật khẩu có phân biệt chữ hoa chữ thường."
msgid "logintoboggan"
msgstr "đăng nhập mở rộng"
msgid "Purged the following unvalidated users: !purged_users"
msgstr ""
"Đã xóa bỏ hẳn những người dùng chưa kích hoạt tài "
"khoản: !purged_users"
msgid "E-mail validation URL used for %name with timestamp @timestamp."
msgstr ""
"Người dùng %name đã kích hoạt tài khoản thông qua URL "
"kích hoạt gửi trong e-mail vào lúc @timestamp."
msgid "LoginToboggan"
msgstr "Thiết lập Đăng nhập và Đăng ký"
msgid ""
"Set up custom login options like instant login, login redirects, "
"pre-authorized validation roles, etc."
msgstr ""
"Điều chỉnh các thiết lập khi đăng nhập, như đăng "
"nhập luôn sau khi đăng ký, chuyển hướng sau khi đăng "
"nhập, chọn vai trò chưa xác minh..."
msgid "Validate e-mail address"
msgstr "Xác nhận địa chỉ e-mail"
msgid "Re-send validation e-mail"
msgstr "Gửi lại e-mail xác nhận"
msgid "Improves Drupal's login system."
msgstr "Cải tiến chức năng đăng nhập của Drupal."
msgid "Secondary"
msgstr "Phụ"
msgid "No fields available."
msgstr "Không có sẵn trường nào."
msgid "viewed comment"
msgstr "bình luận đã xem"
msgid "After saving new content"
msgstr "Sau khi lưu nội dung mới"
msgid "After updating existing content"
msgstr "Sau khi sửa nội dung"
msgid "saved content"
msgstr "nội dung đã lưu"
msgid "After deleting content"
msgstr "Sau khi xóa nội dung"
msgid "rules"
msgstr "quy tắc"
msgid "After saving a new term"
msgstr "Sau khi tạo phân loại"
msgid "updated term"
msgstr "thuật ngữ đã cập nhật"
msgid "unchanged term"
msgstr "thuật ngữ chưa sửa"
msgid "Block a user"
msgstr "Khóa một người dùng"
msgid "Rule sets"
msgstr "Nhóm quy tắc"
msgid "Alias: @alias"
msgstr "Đường dẫn ảo: @alias"
msgid "No alias"
msgstr "Chưa có đường dẫn ảo"
msgid ""
"The table uses the following symbols to indicate the translation "
"status: !original, !current, !outofdate, !missing."
msgstr ""
"Bảng dưới đây sử dụng các kí hiệu sau để đánh "
"dấu trạng thái của bản dịch: !original, !current, "
"!outofdate, !missing."
msgid "Translator assigments"
msgstr "Giao nhiệm vụ dịch thuật"
msgid "View the translations assignments."
msgstr ""
"Phân công các tác vụ dịch thuật cho các thành viên của "
"website."
msgid "Numeric"
msgstr "Kiểu số"
msgid "Custom URL"
msgstr "URL tự chọn:"
msgid "form"
msgstr "biểu mẫu"
msgid "Edit link"
msgstr "Sửa liên kết"
msgid "The results of this submission may be viewed at:"
msgstr "Thông tin gửi lên được hiển thị tại:"
msgid "New component name"
msgstr "Tên thành phần mới"
msgid "Your webform has been published."
msgstr "Webform của bạn đã được xuất bản."
msgid "The component positions and mandatory values have been updated."
msgstr ""
"Vị trí và giá trị ủy nhiệm của thành phần đã "
"được cập nhật"
msgid "Component %name cloned."
msgstr "Thành phần %name đã được nhân bản."
msgid "Component %name updated."
msgstr "Thành phần %name đã được cập nhật"
msgid "New component %name added."
msgstr "Thành phần %name mới đã được thêm vào"
msgid "Delete the %name component?"
msgstr "Có muốn xóa thành phần %name?"
msgid ""
"This will immediately delete the %name component from the %webform "
"webform. This cannot be undone."
msgstr ""
"Việc này sẽ xóa thành phần %name khỏi webform %webform. "
"Việc này không thể hủy."
msgid "Component %name deleted."
msgstr "Đã xóa thành phần %name."
msgid "Show !count results per page."
msgstr "Hiện !count kết quả một trang."
msgid "@total results total."
msgstr "Tổng cộng @total kết quả."
msgid ""
"This is the delimiter used in the CSV/TSV file when downloading "
"Webform results. Using tabs in the export is the most reliable method "
"for preserving non-latin characters. You may want to change this to "
"another character depending on the program with which you anticipate "
"importing results."
msgstr ""
"Đây là kí tự ngăn cách dùng trong tệp CSV/TSV khi trình "
"bày kết quả form nhúng. Dùng dấu tab là cách hay nhất "
"để giữ nguyên các ký tự không phải chữ latin. Thay "
"đổi lại tùy chọn này cho phù hợp với chương trình "
"dùng để xem tệp kết quả."
msgid "Submissions for this form are closed."
msgstr "Đệ trình cho biểu mẫu này đã bị khóa lại."
msgid "You have already submitted this form."
msgstr "Bạn đã đệ trình mẫu biểu này rồi."
msgid "You may not submit another entry at this time."
msgstr "Hiện tại bạn không thể đệ trình thêm nữa."
msgid "<a href=\"!url\">View your previous submissions</a>."
msgstr "<a href=\"!url\">Xem lại các lần gửi trước đây</a>."
msgid "Available components"
msgstr "Các thành phần có sẵn"
msgid "Default e-mail values"
msgstr "Các giá trị thư điện tử mặc định."
msgid ""
"The default sender address for emailed webform results; often the "
"e-mail address of the maintainer of your forms."
msgstr ""
"Địa chỉ gửi thư mặc định khi gửi kết quả lấy từ "
"form nhúng; thường là địa chỉ thư của người quản lý "
"form này."
msgid ""
"The default sender name which is used along with the default from "
"address."
msgstr ""
"Tên người gửi thư mặc định, đi kèm theo địa chỉ "
"gửi thư ở trên."
msgid "Default subject"
msgstr "Chủ đề mặc định"
msgid "Form submission from: %title"
msgstr "Đệ trình biểu mẫu từ: %title"
msgid "The default subject line of any e-mailed results."
msgstr ""
"Tiêu đề thư mặc định, dùng khi gửi kết quả lấy từ "
"form nhúng."
msgid "Allow cookies for tracking submissions"
msgstr "Dùng cookie để theo dõi việc gửi kết quả"
msgid ""
"<a href=\"http://www.wikipedia.org/wiki/HTTP_cookie\">Cookies</a> can "
"be used to help prevent the same user from repeatedly submitting a "
"webform. This feature is not needed for limiting submissions per user, "
"though it can increase accuracy in some situations. Besides cookies, "
"Webform also uses IP addresses and site usernames to prevent repeated "
"submissions."
msgstr ""
"Sử dụng <a "
"href=\"http://www.wikipedia.org/wiki/HTTP_cookie\">Cookie</a> sẽ "
"giúp ngăn chặn việc người dùng gửi đi gửi lại cùng "
"một form lên máy chủ, thông thường do mạng bị chậm.  "
"Tính năng này không cần thiết cho việc giới hạn số "
"lần gửi của mỗi người dùng, mà chỉ để tăng độ "
"chính xác của kết quả gửi lên. Bên cạnh cookie, các "
"form nhúng còn dựa vào địa chỉ IP và trạng thái đăng "
"nhập của người dùng để chống spam kết quả."
msgid "Default export format"
msgstr "Định dạng xuất ra mặc định"
msgid "Default export delimiter"
msgstr "Dấu phân cách xuất ra mặc định"
msgid "Submission access control"
msgstr "Quản lý truy cập kết quả"
msgid "Select the user roles that may submit each individual webform"
msgstr "Chọn các vai trò có thể truy cập cho từng form nhúng"
msgid "Disable Webform submission access control"
msgstr "Tắt chức năng kiểm tra truy cập với các form nhúng"
msgid ""
"By default, the configuration form for each webform allows the "
"administrator to choose which roles may submit the form. You may want "
"to allow users to always submit the form if you are using a separate "
"node access module to control access to webform nodes themselves."
msgstr ""
"Theo mặc định, cấu hình mỗi form nhúng cho phép quản "
"trị viên chọn ra những vai trò nào có thể gửi form. "
"Một cách khác để giới hạn những ai được quyền gửi "
"form là dùng một module quản lý truy cập nội dung để "
"quản lý quyền truy cập nội dung chứa form."
msgid "Form: !form"
msgstr "Biểu mẫu: !form"
msgid ""
"You may use special tokens in this field that will be replaced with "
"dynamic values."
msgstr ""
"Có thể dùng các từ thay thế đặc biệt trong trường "
"này, để truy cập vào các biến có trên trang."
msgid "Token values"
msgstr "Các từ thay thế"
msgid "Form components"
msgstr "Thành phần trên form"
msgid "Website timezone"
msgstr "Múi giờ website"
msgid "User timezone"
msgstr "Múi giờ người dùng"
msgid "Use a textfield for year"
msgstr "Cho phép nhập năm thông qua trường văn bản"
msgid ""
"If checked, the generated date field will use a textfield for the "
"year. Otherwise it will use a select list."
msgstr ""
"Nếu chọn, người dùng sẽ phải gõ năm cần nhập vào, "
"thay vì chọn từ danh sách như mặc định."
msgid "Leaving blank will use the default size."
msgstr "Để trống nếu muốn dùng kích thước mặc định."
msgid "Fieldsets allow you to organize multiple fields into groups."
msgstr "Nhóm gồm một hoặc nhiều trường, dùng thẻ fieldset"
msgid "%field field is required."
msgstr "Trường %field là bắt buộc."
msgid "Filesize (KB)"
msgstr "Kích cỡ tập tin (KB)"
msgid ""
"A field which is not visible to the user, but is recorded with the "
"submission."
msgstr ""
"Trường ẩn, không hiển thị cho người dùng xem, nhưng "
"giá trị của nó vẫn xuất hiện trong phần kết quả "
"lấy từ form."
msgid "Displays text as HTML in the form; does not render a field."
msgstr ""
"Trình bày văn bản HTML trong form; không tạo trường nhập "
"liệu."
msgid "Examples: $, #, -."
msgstr "Ví dụ: $, #, -."
msgid "Examples: lb, kg, %."
msgstr "Ví dụ: lb, kg, %."
msgid "layout"
msgstr "bố cục"
msgid "Punctuation"
msgstr "Dấu chấm câu"
msgid "Translation updates"
msgstr "Cập nhật bản dịch"
msgid "Use theme CSS"
msgstr "CSS của giao diện cung cấp"
msgid "Define CSS"
msgstr "CSS tự khai báo"
msgid "Justify"
msgstr "Canh đều"
msgid "(@language)"
msgstr "(@language)"
msgid "Broken handler @table.@field"
msgstr "Bộ xử lý cho @table.@field bị hỏng"
msgid "Skipping broken view @view"
msgstr "Đang bỏ qua view bị hỏng @view"
msgid "Ajax callback for view loading."
msgstr "Hàm gọi lại Ajax để nạp dữ liệu cho view."
msgid "Changes cannot be made to a locked view."
msgstr "Không thể thay đổi một view đã khóa."
msgid "Create customized lists and queries from your database."
msgstr "Tạo các danh sách và các câu truy vấn tùy biến được."
msgid ""
"Administrative interface to views. Without this module, you cannot "
"create or edit your views."
msgstr ""
"Giao diện quản lý các view. Không có module này, ta không "
"thể tạo hay sửa các view trên site."
msgid "Display all values"
msgstr "Trình bày tất cả các giá trị"
msgid "Display empty text"
msgstr "Trình bày chuỗi trắng"
msgid "Provide default argument"
msgstr "Cung cấp tham số mặc định"
msgid "Broken/missing handler"
msgstr "Thiếu hoặc lỗi bộ xử lý"
msgid ""
"The handler for this item is broken or missing and cannot be used. If "
"a module provided the handler and was disabled, re-enabling the module "
"may restore it. Otherwise, you should probably delete this item."
msgstr ""
"Bộ xử lý cho mục này đã bị lỗi hoặc đang bị "
"thiếu, nên nó không hoạt động được. Có thể do module "
"cung cấp bộ xử lý này đang bị tắt, hãy thử kiểm tra "
"và bật module cần thiết lên. Nếu không được, hãy xóa "
"bỏ mục này đi."
msgid "Current date"
msgstr "Ngày hiện thời"
msgid "Invalid input"
msgstr "Nhập vào không hợp lệ"
msgid "No transform"
msgstr "Không biến đổi"
msgid "Upper case"
msgstr "Chữ hoa"
msgid "Lower case"
msgstr "Chữ thường"
msgid "If checked, true will be displayed as false."
msgstr "Nếu đánh dấu, đúng sẽ được trình bày như sai."
msgid "Round"
msgstr "Ngẫu"
msgid "If checked, the number will be rounded."
msgstr "Nếu đánh dấu, số sẽ được làm tròn"
msgid "Specify how many digits to print after the decimal point."
msgstr ""
"Xác định bao nhiêu chữ số phía sau dấu chấm thập "
"phân."
msgid "What single character to use as a decimal point."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu chấm thập phân."
msgid "What single character to use as the thousands separator."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu ngăn cách phần nghìn."
msgid "Text to put before the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt trước số"
msgid "Text to put after the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt sau số"
msgid "Display as link"
msgstr "Trình bày như liên kết"
msgid "This identifier is not allowed."
msgstr "Định danh này không được phép"
msgid "- Any -"
msgstr "- Tất cả -"
msgid "exposed"
msgstr "đã trình bày"
msgid "Value type"
msgstr "Kiểu giá trị"
msgid ""
"A date in any machine readable format. CCYY-MM-DD HH:MM:SS is "
"preferred."
msgstr ""
"Ngày ở bất kỳ định dạng máy có thể đọc nào. "
"Thường dùng CCYY-MM-DD HH:MM:SS."
msgid "Invalid date format."
msgstr "Định dạng ngày không hợp lệ"
msgid "Limit list to selected items"
msgstr "Giới hạn danh sách trong các mục đã chọn"
msgid "Is all of"
msgstr "Là tất cả của"
msgid "<"
msgstr "<"
msgid "<="
msgstr "<="
msgid ">="
msgstr ">="
msgid ">"
msgstr ">"
msgid "Is between"
msgstr "Nằm trong"
msgid "between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Is not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Min"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "And max"
msgstr "Và tối đa"
msgid "And"
msgstr "Và"
msgid "Contains any word"
msgstr "Chứa bất kỳ từ nào"
msgid "has word"
msgstr "có từ"
msgid "Contains all words"
msgstr "Chứa tất cả các từ"
msgid "has all"
msgstr "có tất cả"
msgid "begins"
msgstr "bắt đầu"
msgid "ends"
msgstr "kết thúc"
msgid "!has"
msgstr "!has"
msgid "asc"
msgstr "tăng"
msgid "desc"
msgstr "giảm"
msgid ""
"If you install the advanced help module from !href, Views will provide "
"more and better help. <a href=\"@hide\">Hide this message.</a>"
msgstr ""
"Cài thêm module Trợ giúp nâng cao tại !href để có thêm "
"trợ giúp. <a href=\"@hide\">Không hiển thị thông báo này "
"nữa.</a>"
msgid "Broken"
msgstr "Bị hỏng"
msgid "Displays"
msgstr "Thiết bị hiển thị"
msgid "Query build time"
msgstr "Thời gian xây dựng truy vấn"
msgid "@time ms"
msgstr "@time ms"
msgid "Query execute time"
msgstr "Thời gian thực thi truy vấn"
msgid "No query was run"
msgstr "Không có truy vấn nào được chạy"
msgid "View name"
msgstr "Tên View"
msgid "View description"
msgstr "Mô tả View"
msgid ""
"This description will appear on the Views administrative UI to tell "
"you what the view is about."
msgstr ""
"Mô tả này sẽ hiện lên trên giao diện quản lý View, "
"thường để giải thích xem view này hiển thị dữ liệu "
"gì."
msgid "View tag"
msgstr "Thẻ View"
msgid "The view has been deleted."
msgstr "View đã được xóa."
msgid "Break lock"
msgstr "Bỏ khóa"
msgid "Paste view code here"
msgstr "Dán mã view ở đây"
msgid "Unable to interpret view code."
msgstr "Không thể dịch được mã nguồn của view."
msgid "A view by that name already exists; please choose a different name"
msgstr ""
"Đã có một view với tên bạn nhập; xin chọn một tên "
"khác"
msgid "Display plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho cách trình bày."
msgid "Style plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho kiểu trình bày."
msgid "Row plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho trình bày dòng."
msgid "@type handler @table.@field is not available."
msgstr "Không có bộ xử lý @type để xử lý @table.@field."
msgid "Unable to import view."
msgstr "Không nhập được view."
msgid "Invalid"
msgstr "Không hợp lệ"
msgid "View analysis"
msgstr "Phân tích view"
msgid "Configure @type"
msgstr "Cấu hình @type"
msgid "Rearrange @type"
msgstr "Sắp xếp lại @type"
msgid "Broken field @id"
msgstr "Trường bị hỏng @id"
msgid "There are no @types available to add."
msgstr "Không có sẵn @types nào để thêm."
msgid "Configure extra settings for @type %item"
msgstr "Cấu hình các thiết lập mở rộng cho kiểu @type %item"
msgid "Configure summary style for @type %item"
msgstr "Cấu hình kiểu trình bày tổng hợp cho kiểu @type %item"
msgid "Clear Views' cache"
msgstr "Xóa bộ đệm cho View"
msgid "Add Views signature to all SQL queries"
msgstr "Đánh dấu các truy vấn SQL của View"
msgid "Disable views data caching"
msgstr "Tắt bộ đệm dữ liệu cho view"
msgid ""
"Views caches data about tables, modules and views available, to "
"increase performance. By checking this box, Views will skip this cache "
"and always rebuild this data when needed. This can have a serious "
"performance impact on your site."
msgstr ""
"View ghi dữ liệu về các bảng, module và cách trình bày "
"vào bộ đệm để tăng hiệu năng. Đánh dấu ô này sẽ "
"bỏ qua việc ghi dữ liệu đệm, nên có thể ảnh hưởng "
"rất lớn tới hiệu năng của hệ thống."
msgid "Show other queries run during render during live preview"
msgstr "Hiện các truy vấn để trình bày dữ liệu khi xem thử"
msgid ""
"Drupal has the potential to run many queries while a view is being "
"rendered. Checking this box will display every query run during view "
"render as part of the live preview."
msgstr ""
"Khi trình bày dữ liệu, Drupal có thể chạy rất nhiều "
"truy vấn để lấy thông tin về cách trình bày. Đánh dấu "
"ô này nếu muốn bao gồm tất cả các truy vấn này khi xem "
"thử view."
msgid "Error: missing @component"
msgstr "Lỗi: thiếu @component"
msgid "Reduce duplicates"
msgstr "Giảm các bản sao"
msgid "Default settings for this view."
msgstr "Các thiết lập mặc định cho view này"
msgid "Display the view as a block."
msgstr "Trình bày view như một block"
msgid "Display the view as a feed, such as an RSS feed."
msgstr ""
"Trình bày view như một nguồn tin, chẳng hạn một nguồn "
"tin RSS."
msgid "Displays rows as an HTML list."
msgstr "Trình bày các dòng dưới dạng danh sách HTML."
msgid "Displays rows in a grid."
msgstr "Trình bày các dòng trong một lưới."
msgid "Displays rows in a table."
msgstr "Trình bày các dòng trong một bảng."
msgid "Generates an RSS feed from a view."
msgstr "Tạo một nguồn tin RSS từ một view."
msgid "Will be available to all users."
msgstr "Sẽ có sẵn cho tất cả người dùng."
msgid "Access will be granted to users with any of the specified roles."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập cho người dùng có một trong các vai "
"trò được chọn."
msgid "Time-based"
msgstr "Theo thời gian"
msgid "sort criteria"
msgstr "các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "Sort criterion"
msgstr "Tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "sort criterion"
msgstr "tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "filter"
msgstr "Lọc"
msgid "The title of the comment."
msgstr "Tiêu đề của bình luận"
msgid "Post date"
msgstr "Ngày gửi bài"
msgid "Comment count"
msgstr "Số bình luận"
msgid "Comment status"
msgstr "Trạng thái bình luận"
msgid "Display the comment with standard comment view."
msgstr "Trình bày bình luận dạng chuẩn."
msgid "Display the comment as RSS."
msgstr "Trình bày bình luận dạng RSS."
msgid "A description of the location or context of the string."
msgstr "Mô tả về vị trí hoặc ngữ cảnh của chuỗi."
msgid "The title of the node."
msgstr "Tiêu đề của nội dung."
msgid "The date the node was posted."
msgstr "Ngày khởi tạo node."
msgid "Created year"
msgstr "Năm tạo ra"
msgid "Created month"
msgstr "Tháng tạo ra"
msgid "Created day"
msgstr "Ngày tạo"
msgid "Created week"
msgstr "Tuần tạo ra"
msgid "Has new content"
msgstr "Có nội dung mới"
msgid "Poll"
msgstr "Bảng thăm dò"
msgid "Links from"
msgstr "Các liên kết từ"
msgid "Links to"
msgstr "Các liên kết đến"
msgid "Total views"
msgstr "Tổng số lần xem"
msgid "The total number of times the node has been viewed."
msgstr "Tổng số lần node này đã được xem."
msgid "Views today"
msgstr "Số lần xem hôm nay"
msgid "The total number of times the node has been viewed today."
msgstr "Tổng số lần node này đã được xem hôm nay."
msgid "Most recent view"
msgstr "Lần xem gần nhất"
msgid "The most recent time the node has been viewed."
msgstr "Thời gian gần nhất node này được xem."
msgid "Browser session ID of user that visited page."
msgstr ""
"ID của phiên truy cập của người dùng đã truy cập trang "
"nội dung."
msgid "Title of page visited."
msgstr "Tiêu đề của trang được xem."
msgid "Internal path to page visited (relative to Drupal root.)"
msgstr ""
"Đường dẫn bên trong của trang được xem (đường dẫn "
"tương đối với gốc của Drupal)"
msgid "Referrer URI."
msgstr "URL dẫn đến."
msgid "Hostname of user that visited the page."
msgstr "Hostname của người dùng đã truy cập trang nội dung."
msgid "The user who visited the site."
msgstr "Người dùng đã thăm site"
msgid "Time in milliseconds that the page took to load."
msgstr "Thời gian tải trang nộ dung (tính bằng mili giây)."
msgid "Timestamp of when the page was visited."
msgstr "Thời gian khi trang nội dung được truy cập."
msgid "The ID of the file."
msgstr "ID của tập tin"
msgid "The name of the file."
msgstr "Tên của tập tin"
msgid "The path of the file."
msgstr "Đường dẫn của tập tin"
msgid "The mime type of the file."
msgstr "Phân loại MIME của tập tin."
msgid "The status of the file."
msgstr "Tình trạng của tập tin"
msgid "The date the file was uploaded."
msgstr "Ngày tập tin được tải lên."
msgid "The user ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "The user or author name."
msgstr "Tên người dùng hoặc tác giả."
msgid "The user's picture, if allowed."
msgstr "Ảnh người dùng, nếu được phép."
msgid "The date the user was created."
msgstr "Ngày người dùng được tạo ra."
msgid "The user's last access date."
msgstr "Ngày truy cập cuối của người dùng"
msgid "The user's last login date."
msgstr "Ngày đăng nhập cuối của người dùng"
msgid "Whether a user is active or blocked."
msgstr "Người dùng đang được kích hoạt hay bị chặn."
msgid "The user's signature."
msgstr "Chữ ký người dùng"
msgid "User ID from URL"
msgstr "Mã người dùng từ URL"
msgid "User ID from logged in user"
msgstr "Mã người dùng từ phiên đăng nhập"
msgid "Randomize the display order."
msgstr "Làm ngẫu nhiên thứ tự trình bày."
msgid "contact"
msgstr "liên hệ"
msgid "Unknown group"
msgstr "Nhóm lạ"
msgid "Unknown language"
msgstr "Ngôn ngữ chưa biết"
msgid "No language"
msgstr "Không có ngôn ngữ"
msgid "Node IDs separated by , or +"
msgstr "Các ID của node phân cách bởi dấu , hoặc +"
msgid "Show None"
msgstr "Không hiện"
msgid "Link this field to download the file"
msgstr "Liên kết trường này để tải về tập tin."
msgid "To the user"
msgstr "Tới người dùng:"
msgid "Is the logged in user"
msgstr "Là người dùng đã đăng nhập"
msgid "Usernames"
msgstr "Các tên người dùng"
msgid "Unable to find user: @users"
msgid_plural "Unable to find users: @users"
msgstr[0] "Không thể tìm người dùng: @users"
msgid "Unrestricted"
msgstr "Không khác biệt"
msgid "PHP validate code"
msgstr "Mã xác nhận hợp lệ PHP"
msgid "Broken field"
msgstr "Trường bị hỏng"
msgid "Use AJAX"
msgstr "Dùng AJAX"
msgid "Items per page"
msgstr "Số mục trên một trang"
msgid "Change settings for this access type."
msgstr "Thay đổi các thiết lập cho kiểu truy cập này."
msgid "Exposed form in block"
msgstr "Trình bày form trên một khối"
msgid "The title of this view"
msgstr "Tiêu đề của view này"
msgid "Use AJAX when available to load this view"
msgstr "Dùng AJAX khi sẵn có để nạp view này"
msgid "Create more link"
msgstr "Tạo thêm liên kết"
msgid "Access restrictions"
msgstr "Các hạn chế truy cập"
msgid "Access options"
msgstr "Tùy chọn truy cập"
msgid "Display even if view has no result"
msgstr "Trình bày cả khi view không có kết quả"
msgid "Style options"
msgstr "Các tùy chọn kiểu"
msgid "Field @field (ID: @id)"
msgstr "Trường @field (ID: @id)"
msgid "Back to !info."
msgstr "Quay về !info."
msgid "File found in folder @template-path"
msgstr "Tập tin được tìm thấy trong thư mục @template-path"
msgid "(File not found, in folder @template-path)"
msgstr ""
"(Tập tin không được tìm thấy, trong thư mục "
"@template-path)"
msgid "Using the site name"
msgstr "Dùng tên site"
msgid "Use the site name for the title"
msgstr "Dùng tên site làm tiêu đề"
msgid "Already exists"
msgstr "Đã tồn tại"
msgid "\"%\" may not be used for the first segment of a path."
msgstr "\"%\" không thể dùng cho phần đầu tiên của đường dẫn"
msgid ""
"Horizontal alignment will place items starting in the upper left and "
"moving right. Vertical alignment will place items starting in the "
"upper left and moving down."
msgstr ""
"Gióng ngang, sẽ đặt các mục bắt đầu từ trái, bên "
"trên qua phải. Gióng dọc, sẽ đặt các mục từ trái bên "
"trên xuống dưới."
msgid "This will appear in the RSS feed itself."
msgstr "Cái này sẽ xuất hiện trong bản thân nguồn tin RSS."
msgid "Display items inline"
msgstr "Hiển thị trên một dòng"
msgid "The style selected does not utilize fields."
msgstr "Kiểu trình bày được chọn không dùng các trường."
msgid "None defined"
msgstr "Chưa có mục nào"
msgid "New view"
msgstr "View mới"
msgid "Changed view"
msgstr "View đã sửa"
msgid "View %name, displaying items of type <strong>@base</strong>."
msgstr "View %name, hiện các mục thuộc kiểu <strong>@base</strong>."
msgid "Live preview"
msgstr "Xem thử trực tiếp"
msgid "‹‹"
msgstr "‹‹"
msgid "››"
msgstr "››"
msgid "@current of @max"
msgstr "@current trên @max"
msgid "Formatted html link"
msgstr "Định dạng html của liên kết"
msgid "Must users preview posts before submitting?"
msgstr ""
"Người dung có bị buộc phải xem trước các bài viết "
"trước khi đệ trình?"
msgid "Default email link"
msgstr "Liên kết email mặc định"
msgid "Email contact form"
msgstr "Form liên hệ qua Email"
msgid "Hourly threshold for a CCK Email contact form"
msgstr ""
"Số email tối đa được phép gửi trong một giờ từ form "
"liên hệ trường này cung cấp"
msgid "Administer flood control settings for email contact forms"
msgstr ""
"Giới hạn số lượng email tối đa có thể gửi trong một "
"giờ từ form liên hệ mà trường này cung cấp"
msgid "Language settings"
msgstr "Thiết lập ngôn ngữ"
msgid "- All -"
msgstr "- Tất cả -"
msgid "HTTP request status"
msgstr "Trạng thái của yêu cầu HTTP"
msgid "Fails"
msgstr "Hỏng"
msgid ""
"Your system or network configuration does not allow Drupal to access "
"web pages, resulting in reduced functionality. This could be due to "
"your webserver configuration or PHP settings, and should be resolved "
"in order to download information about available updates, fetch "
"aggregator feeds, sign in via OpenID, or use other network-dependent "
"services."
msgstr ""
"Cấu hình hệ thống hoặc mạng của bạn không cho phép "
"Drupal truy cập các trang web, điều này sẽ làm giới hạn "
"một số chức năng. Có thể là do cấu hình máy phục vụ "
"web, hoặc do các thiết lập PHP. Vấn đề cần được "
"giải quyết để hệ thống có thể tải về các thông tin "
"cập nhật, lấy các nguồn cung cấp tin, đăng nhập thông "
"qua OpenID, hoặc sử dụng các dịch vụ phụ thuộc vào "
"mạng."
msgid "Fieldset"
msgstr "Nhóm trường"
msgid "Textarea"
msgstr "Hộp văn bản"
msgid "Import code"
msgstr "Nhập từ mã"
msgid "Unmet dependencies: !dependencies"
msgstr "Chưa được đáp ứng phụ thuộc: !dependencies"
msgid "Checking..."
msgstr "Đang kiểm tra ..."
msgid ""
"The feature !module cannot be enabled because it conflicts with "
"!conflict."
msgstr ""
"Không kích hoạt được Gói tính năng !module vì có xung "
"đột với !conflict."
msgid ""
"Reverted all <strong>!component</strong> components for "
"<strong>!module</strong>."
msgstr ""
"Hoàn nguyên tất cả các thành phần "
"<strong>!component</strong> đối với <strong>!module</strong>."
msgid "No changes have been made to this feature."
msgstr "Gói tính năng này không bị thay đổi."
msgid "Machine-readable name"
msgstr "Tên có thể được máy nhận diện"
msgid "Download feature"
msgstr "Tải về tính năng"
msgid "Enable and disable features."
msgstr "Bật và tắt các tính năng."
msgid "Display components of a feature."
msgstr "Hiển thị các thành phần của một gói tính năng."
msgid "Compare default and current feature."
msgstr "So sánh mặc định và tính năng hiện tại."
msgid "Javascript status call back."
msgstr "Trạng thái gọi lại cho mã Javascript."
msgid "Menu items for any enabled features."
msgstr ""
"Các mục trình đơn cho gói tính năng đã kích hoạt bất "
"kỳ."
msgid "Provides feature management for Drupal."
msgstr "Cung cấp phương thức quản lý các tính năng của Drupal."
msgid "Dependency"
msgstr "Phụ thuộc"
msgid "No features available."
msgstr "Không có gói tính năng nào."
msgid "Update translations"
msgstr "Cập nhật bản dịch"
msgid "This module improves support for multilingual content in Drupal sites:"
msgstr ""
"Mô đun này cải thiện việc hỗ trợ cho nội dung đa ngôn "
"ngữ trên các site Drupal:"
msgid "Extended language support"
msgstr "Hỗ trợ ngôn ngữ mở rộng"
msgid "Configure extended options for multilingual content and translations."
msgstr ""
"Cấu hình các tùy chọn mở rộng cho các nội dung và bản "
"dịch đa ngôn ngữ."
msgid "The value of the variable."
msgstr "Giá trị của biến."
msgid "This module provides support for multilingual blocks."
msgstr "Module này cung cấp hỗ trợ cho các khối đa ngôn ngữ."
msgid "You can set up a language for a block or define it as translatable:"
msgstr ""
"Bạn có thể thiết lập ngôn ngữ cho một khối và xác "
"định nó là có thể dịch được:"
msgid ""
"To search and translate strings, use the <a "
"href=\"@translate-interface\">translation interface</a> pages."
msgstr ""
"Để tìm kiếm và dịch các chuỗi, xin dùng <a "
"href=\"@translate-interface\">trang dịch</a>."
msgid "Content type names"
msgstr "Tên các kiểu nội dung"
msgid "Select text groups"
msgstr "Chọn nhóm văn bản"
msgid "Refresh strings"
msgstr "Làm tươi các chuỗi"
msgid "This will create all the missing strings for the selected text groups."
msgstr ""
"Thao tác này sẽ tạo các chuỗi đang thiếu cho nhóm văn "
"bản được chọn."
msgid ""
"On this page you can refresh and update values for user defined "
"strings."
msgstr ""
"Trên trang này bạn có thể làm tươi và cập nhật các "
"giá trị cho các chuỗi người dùng tự định nghĩa."
msgid ""
"Use the refresh option when you are missing strings to translate for a "
"given text group. All the strings will be re-created keeping existing "
"translations."
msgstr ""
"Dùng tùy chọn Làm tươi khi bạn bị mất các chuỗi cần "
"dịch cho một nhóm văn bản đã chọn. Tất cả các chuỗi "
"sẽ được tạo lại nhưng vẫn giữ nguyên các bản dịch "
"đang có."
msgid ""
"Use the update option when some of the strings had been previously "
"translated with the localization system, but the translations are not "
"showing up for the configurable strings."
msgstr ""
"Dùng lựa chọn Cập nhật khi một số chuỗi đã được "
"dịch nhưng bản dịch không xuất hiện trong phần chuỗi "
"cấu hình được."
msgid "Already added languages"
msgstr "Các ngôn ngữ đã được thêm vào"
msgid "Updated string %location for textgroup %textgroup: %string"
msgstr ""
"Đã cập nhật chuỗi %location cho nhóm văn bản %textgroup: "
"%string"
msgid "Created string %location for text group %textgroup: %string"
msgstr "Đã tạo chuỗi %location cho nhóm văn bản %textgroup: %string"
msgid "Create new translation"
msgstr "Tạo bản dịch mới"
msgid "Translation mode"
msgstr "Chế độ dịch thuật"
msgid "Array"
msgstr "Mảng"
msgid "Add translation"
msgstr "Thêm bản dịch"
msgid "Filter criteria"
msgstr "Tiêu chuẩn lọc"
msgid "Contact form"
msgstr "Mẫu liên hệ"
msgid "Fivestar"
msgstr "Fivestar"
msgid "Rating (i.e. 4.2/5)"
msgstr "Xếp hạng (v.d. 4.2/5)"
msgid "Percentage (i.e. 92)"
msgstr "Tỷ lệ (v.d. 92)"
msgid "Cancel rating"
msgstr "Hủy xếp hạng"
msgid "Give it @star/@count"
msgstr "Cho nó @star/@count"
msgid "Your vote has been cleared."
msgstr "Phiếu của bạn đã được xóa."
msgid "Your rating: <span>!stars</span>"
msgstr "Xếp hạng của bạn <span>!stars</span>"
msgid "No votes yet"
msgstr "Chưa có phiếu nào"
msgid "Saving your vote..."
msgstr "Đang lưu phiếu của bạn ..."
msgid "Your vote has been saved."
msgstr "Phiếu của bạn đã được lưu."
msgid "Deleting your vote..."
msgstr "Đang xóa phiếu của bạn ..."
msgid "Your vote has been deleted."
msgstr "Phiếu của bạn đã được xóa."
msgid "Select rating"
msgstr "Chọn xếp hạng"
msgid ""
"The <em>From</em> address in automated e-mails sent during "
"registration and new password requests, and other notifications. (Use "
"an address ending in your site's domain to help prevent this e-mail "
"being flagged as spam.)"
msgstr ""
"Địa chỉ <em>Gửi từ</em> trong thư điện tử tự động "
"được gửi đi trong quá trình đăng ký, yêu cầu mật "
"khẩu mới, thông báo và nhắc nhở. (Sử dụng một địa "
"chỉ kết thúc với tên miền website của bạn để ngăn "
"ngừa thư điện tử gửi đi bị cho là thư rác.)"
msgid ""
"!name cannot be longer than %max characters but is currently %length "
"characters long."
msgstr ""
"Trường dữ liệu !name không thể dài hơn %max ký tự "
"nhưng độ dài hiện tại là %length ký tự."
msgid "Illegal choice %choice in %name element."
msgstr "Lựa chọn %choice không hợp lệ ở thành phần %name"
msgid "Languages not yet added"
msgstr "Ngôn ngữ chưa được thêm vào"
msgid "String not found."
msgstr "Không tìm thấy chuỗi."
msgid "The string has been saved."
msgstr "Chuỗi đã được lưu."
msgid "The language selected for import is not supported."
msgstr ""
"Ngôn ngữ được chọn để nhập vào không được hỗ "
"trợ."
msgid ""
"The translation file %filename appears to have a missing or malformed "
"header."
msgstr ""
"Phần đầu đề của tập tin bản dịch %filename bị "
"thiếu hoặc không đúng định dạng."
msgid "Error importing interface translations"
msgstr "Lỗi khi nhập giao diện các bản dịch"
msgid ""
"Imported %file into %locale: %number new strings added, %update "
"updated and %delete removed."
msgstr ""
"Đã nhập %file vào %locale: %number chuỗi mới được thêm, "
"%update được cập nhật và %delete được bỏ đi."
msgid "Latin"
msgstr "Latin"
msgid "Vietnamese"
msgstr "Tiếng Việt"
msgid "Personal contact form"
msgstr "Trang liên hệ cá nhân"
msgid "Allowed HTML tags: @tags"
msgstr "Các thẻ HTML được chấp nhận: @tags"
msgid "Ampersand"
msgstr "Dấu và"
msgid "HTML filter"
msgstr "Bộ lọc HTML"
msgid "Default number of forum topics displayed per page."
msgstr ""
"Số lượng chủ đề thảo luận mặc định được trình "
"bày trên mỗi trang."
msgid "Default display order for topics."
msgstr "Thứ tự hiển thị mặc định cho các chủ đề."
msgid ""
"This account's default language for e-mails, and preferred language "
"for site presentation."
msgstr ""
"Ngôn ngữ mặc định dành cho tài khoản sẽ áp dụng cho "
"nội dung trong email và giao diện hiển thị cho tài khoản "
"này."
msgid ""
"Enable multilingual support for this content type. If enabled, a "
"language selection field will be added to the editing form, allowing "
"you to select from one of the <a href=\"!languages\">enabled "
"languages</a>. If disabled, new posts are saved with the default "
"language. Existing content will not be affected by changing this "
"option."
msgstr ""
"Bật hỗ trợ đa ngôn ngữ cho kiểu nội dung này. Nếu "
"bật, trên form sửa nội dung sẽ có thêm trường chọn "
"ngôn ngữ, liệt kê <a href=\"!languages\">các ngôn ngữ có "
"thể sử dụng</a>. Nếu tắt, ngôn ngữ mặc định sẽ "
"được chọn. Các nội dung hiện có sẽ không bị ảnh "
"hưởng khi thay đổi lựa chọn này."
msgid ""
"Users with the <em>administer nodes</em> permission will be able to "
"override these options."
msgstr ""
"Những người dùng với quyền <em>quản lý các node</em> "
"sẽ có thể thay đổi những tuỳ chọn này."
msgid ""
"The machine-readable name must contain only lowercase letters, "
"numbers, and underscores."
msgstr ""
"Tên máy hợp lệ chỉ được phép chứa các ký tự "
"thường, số và gạch dưới."
msgid "Number of posts on main page"
msgstr "Số lượng bài viết ở trang chính"
msgid ""
"The revisions let you track differences between multiple versions of a "
"post."
msgstr ""
"Bản duyệt cho phép bạn theo dõi sự khác biệt giữa "
"nhiều phiên bản của bài gửi."
msgid "Number of items to index per cron run"
msgstr ""
"Số lượng đối tượng để lập chỉ mục trong mỗi "
"lần thực hiện cron"
msgid "Search form"
msgstr "Biểu mẫu tìm kiếm"
msgid "Popular content"
msgstr "Nội dung được ưa chuộng"
msgid "The name of this website."
msgstr "Tên của website này."
msgid "Default 403 (access denied) page"
msgstr "Trang 403 (truy cập bị từ chối) mặc định"
msgid "Default 404 (not found) page"
msgstr "Trang 404 (không tìm thấy trang) mặc định"
msgid "Number of items in each feed"
msgstr "Số tin trong mỗi nguồn"
msgid "Default number of items to include in each feed."
msgstr "Số lượng mặc định cho số tin trong mỗi nguồn"
msgid "Feed content"
msgstr "Nguồn nội dung"
msgid "Titles plus teaser"
msgstr "Tiêu đề và bản cắt"
msgid "Global setting for the default display of content items in each feed."
msgstr ""
"Thiết lập chung cho hiển thị mặc định của nội dung "
"trong mỗi nguồn tin."
msgid "Date and time"
msgstr "Ngày và giờ"
msgid ""
"Enable multilingual support for this content type. If enabled, a "
"language selection field will be added to the editing form, allowing "
"you to select from one of the <a href=\"!languages\">enabled "
"languages</a>. You can also turn on translation for this content type, "
"which lets you have content translated to any of the enabled "
"languages. If disabled, new posts are saved with the default language. "
"Existing content will not be affected by changing this option."
msgstr ""
"Bật hỗ trợ đa ngôn ngữ cho kiểu nội dung này. Nếu "
"được bật, một trường dữ liệu cho phép chọn ngôn "
"ngữ sẽ được thêm vào biểu mẫu biên tập cho phép "
"bạn chọn một trong <a href=\"!languages\">những ngôn ngữ "
"được bật</a>. Bạn cũng có thể bật bản dịch cho "
"kiểu nội dung này cho phép nội dụng được dịch sang "
"bất kỳ ngôn ngữ nào được bật. Nếu bị vô hiệu "
"hóa, những bài gửi mới được lưu với ngôn ngữ mặc "
"định. Nội dung đã có trước đó sẽ không bị ảnh "
"hưởng khi thay đổi tùy chọn này."
msgid "Translation settings"
msgstr "Thiết lập bản dịch"
msgid "Flag translations as outdated"
msgstr "Đánh dấu bản dịch là quá cũ"
msgid ""
"If you made a significant change, which means translations should be "
"updated, you can flag all translations of this post as outdated. This "
"will not change any other property of those posts, like whether they "
"are published or not."
msgstr ""
"Nếu bạn tạo ra thay đổi đáng kể, có nghĩa là các "
"bản dịch nên được cập nhật, bạn có thể đánh dấu "
"tất cả bản dịnh của bài viết này là quá cũ. Hành "
"động này sẽ không làm thay đổi bất cứ thuộc tính "
"nào khác của bài viết, chẳng hạn như chúng đã được "
"công bố hay chưa."
msgid "This translation needs to be updated"
msgstr "Bản dịch này cần phải được cập nhật"
msgid ""
"When this option is checked, this translation needs to be updated "
"because the source post has changed. Uncheck when the translation is "
"up to date again."
msgstr ""
"Khi tùy chọn này được chọn, bản dịch này cần phải "
"được cập nhật bởi vì bài viết gốc đã bị thay "
"đổi. Bỏ chọn khi bản dịch lại được cập nhật."
msgid "Content translation"
msgstr "Biên dịch nội dung"
msgid "Disabled modules"
msgstr "Các module đã tắt"
msgid "Disabled themes"
msgstr "Các giao diện bị tắt"
msgid "Visitors can create accounts but administrator approval is required."
msgstr ""
"Khách truy cập có thể tạo tài khoản nhưng phải được "
"sự chấp thuận của quản trị hệ thống."
msgid "Require e-mail verification when a visitor creates an account"
msgstr ""
"Yêu cầu kiểm tra xác thực địa chỉ thư điện tử khi "
"một người tạo tài khoản"
msgid ""
"If this box is checked, new users will be required to validate their "
"e-mail address prior to logging into the site, and will be assigned a "
"system-generated password. With it unchecked, users will be logged in "
"immediately upon registering, and may select their own passwords "
"during registration."
msgstr ""
"Nếu hộp này được đánh dấu, người dùng mới sẽ "
"được yêu cầu xác nhận hợp lệ địa chỉ thư điện "
"tử của họ trước khi đăng nhập vào trang, và sẽ "
"được ấn định một mật khẩu tạo bởi hệ thống. "
"Nếu nó không được đánh dấu, người dùng sẽ có thể "
"đăng nhập ngay lập tức khi đăng ký, và có thể chọn "
"mật khẩu trong khi đăng ký."
msgid "User registration guidelines"
msgstr "Hướng dẫn đăng ký"
msgid ""
"This text is displayed at the top of the user registration form and is "
"useful for helping or instructing your users."
msgstr ""
"Bản văn này được trình bày ở đầu biểu mẫu đăng "
"ký người dùng, có ích cho việc giúp đỡ hoặc hướng "
"dẫn người dùng của bạn."
msgid "Welcome, new user created by administrator"
msgstr ""
"Xin chào mừng, người dùng mới đã được tạo bởi "
"người quản trị"
msgid ""
"Customize welcome e-mail messages sent to new member accounts created "
"by an administrator."
msgstr ""
"Tùy chỉnh các thộng điệp trong thư điện tử chào mừng "
"gửi đến các tài khoản thành viên mới tạo bởi một "
"người quản lý."
msgid "Welcome, no approval required"
msgstr "Xin chào mừng, không cần chờ sự chấp thuận"
msgid ""
"Customize welcome e-mail messages sent to new members upon "
"registering, when no administrator approval is required."
msgstr ""
"Thông điệp thư điện tử chào mừng tùy chỉnh gửi "
"đến thành viên mới khi đang kí, nếu không yêu cầu chờ "
"người quản lí chấp thuận."
msgid "Welcome, awaiting administrator approval"
msgstr ""
"Xin chào mừng, đang chờ sự chấp thuận của người "
"quản trị"
msgid ""
"Customize welcome e-mail messages sent to new members upon "
"registering, when administrative approval is required."
msgstr ""
"Tùy chỉnh thông điệp thư điện tử gửi đến thành "
"viên mới trong khi đăng kí, nếu bắt buộc phải có chấp "
"thuận của người quản lí."
msgid "Password recovery email"
msgstr "Thư điện tử phục hồi mật khẩu"
msgid "Customize e-mail messages sent to users who request a new password."
msgstr ""
"Tùy chỉnh thông điệp thư điện tử gửi đến người "
"dùng yêu cầu mật khẩu mới."
msgid "Account activation email"
msgstr "Thư điện tử báo kích hoạt tài khoản"
msgid "Notify user when account is activated."
msgstr ""
"Thông báo lại cho người dùng khi tài khoản của họ "
"được kích hoạt."
msgid "Account blocked email"
msgstr "Thư điện tử báo đã chặn tài khoản"
msgid ""
"Enable and customize e-mail messages sent to users when their accounts "
"are blocked."
msgstr ""
"Bật và tùy chỉnh thông điệp thư điện tử gửi đến "
"người dùng khi tài khoản của họ bị chặn."
msgid "Notify user when account is blocked."
msgstr ""
"Thông báo lại cho người dùng khi tài khoản của họ bị "
"khóa."
msgid "Account deleted email"
msgstr "Thư điện tử báo đã xóa tài khoản"
msgid ""
"Enable and customize e-mail messages sent to users when their accounts "
"are deleted."
msgstr ""
"Bật và tùy chỉnh thông điệp thư điện tử gửi đến "
"người dùng khi tài khoản của họ bị xóa."
msgid "Notify user when account is deleted."
msgstr "Thông báo cho người dùng khi tài khoản bị xóa"
msgid "Signature support"
msgstr "Hỗ trợ chữ ký"
msgid "Picture support"
msgstr "Hỗ trợ hình ảnh"
msgid "Picture maximum dimensions"
msgstr "Kích thước hình ảnh tối đa"
msgid "Maximum dimensions for pictures, in pixels."
msgstr "Kích thước tối đa của hình ảnh, tính bằng px."
msgid "Picture maximum file size"
msgstr "Dung lượng hình ảnh tối đa"
msgid "Maximum file size for pictures, in kB."
msgstr "Dung lượng tối đa của hình ảnh, tính bằng kB."
msgid "Picture guidelines"
msgstr "Hướng dẫn tải ảnh đại diện"
msgid ""
"This text is displayed at the picture upload form in addition to the "
"default guidelines. It's useful for helping or instructing your users."
msgstr ""
"Văn bản này sẽ được hiển thị ở form tải ảnh, bên "
"cạnh các hướng dẫn mặc định, để cung cấp thêm "
"thông tin hướng dẫn và trợ giúp cho người dùng."
msgid ""
"The name for this role. Example: \"moderator\", \"editorial board\", "
"\"site architect\"."
msgstr ""
"Đặt tên cho vai trò này. Ví dụ: \"điều hành\", \"tổng "
"biên tập\", \"thiết kế\"."
msgid "The role name %name already exists. Please choose another role name."
msgstr ""
"Tên vai trò %name đã tồn tại. Vui lòng chọn một tên "
"khác."
msgid "The role has been renamed."
msgstr "Đã đổi tên cho vai trò."
msgid "The role has been deleted."
msgstr "Đã xóa vai trò."
msgid "Further instructions have been sent to your e-mail address."
msgstr ""
"Các hướng dẫn chi tiết đã được gửi tới địa chỉ "
"e-mail của bạn"
msgid "Determine access to features by selecting permissions for roles."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập vào các tính năng bằng cách chọn "
"hộp kiểm cho vai trò tương ứng."
msgid "Edit role"
msgstr "Chỉnh sửa vai trò"
msgid "Transliterate"
msgstr "Chuyển chữ"
msgid "Form protection"
msgstr "Mẫu bảo vệ"
msgid "Default challenge type"
msgstr "Loại bảo vệ mặc định"
msgid ""
"Select the default challenge type for CAPTCHAs. This can be overriden "
"for each form if desired."
msgstr ""
"Chọn loại hình thức CAPTCHA để sử dụng. Có thể phân "
"loại cho mỗi mục dưới đây nếu muốn."
msgid "CAPTCHA description"
msgstr "Mô tả CAPTCHA"
msgid ""
"Configurable description of the CAPTCHA. An empty entry will reset the "
"description."
msgstr ""
"Mô tả cấu hình của CAPTCHA.Nếu để một mục trống, "
"mô tả sẽ quay lại thiết lập mặc định."
msgid "Default CAPTCHA validation"
msgstr "Chọn CAPTCHA mặc định"
msgid ""
"Define how the response should be processed by default. Note that the "
"modules that provide the actual challenges can override or ignore "
"this."
msgstr "Xác định lại hình CAPTCHA khi nhập. Lưu"
msgid ""
"Case sensitive validation: the response has to exactly match the "
"solution."
msgstr "Yêu cầu nhập đúng chữ HOA, chữ thường."
msgid "Case insensitive validation: lowercase/uppercase errors are ignored."
msgstr "Không phân biệt chữ HOA, chữ thường."
msgid "Progress indicator"
msgstr "Báo cáo tiến độ"
msgid "Bar with progress meter"
msgstr "Thanh tiến độ"
msgid "Throbber"
msgstr "Con chạy"
msgid ""
"Store a title, href, and attributes in the database to assemble a "
"link."
msgstr ""
"Lưu trữ các thuộc tính title, href trong CSDL để tổng "
"hợp một liên kết."
msgid "URL, as plain text"
msgstr "URL, dưới dạng văn bản thuần"
msgid "Fivestar Rating"
msgstr "Xếp hạng Fivestar"
msgid "The item has been deleted."
msgstr "Đã xóa mục."
msgid "Text format"
msgstr "Định dạng văn bản"
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgctxt\" is "
"unexpected on line %line."
msgstr ""
"Bản dịch %filename chứa lỗi: \"msgctxt\" không mong muốn "
"ở %line."
msgid "View file"
msgstr "Xem tệp"
msgid "The name of the site."
msgstr "Tên site"
msgid "Unable to create"
msgstr "Không thể tạo"
msgid "Bulk Exporter"
msgstr "Xuất hàng loạt"
msgid "Bulk-export multiple CTools-handled data objects to code."
msgstr ""
"Xuất hàng loạt các đối tượng nội dung xử lý bởi "
"mô-đun CTools ra dạng mã."
msgid ", and "
msgstr ", và "
msgid "Update and return"
msgstr "Cập nhật và quay trở về"
msgid "In code"
msgstr "Trong mã nguồn"
msgid "Enabled, title"
msgstr "Được bật và theo tiêu đề"
msgid "Optional features"
msgstr "Những tính năng tuỳ chọn"
msgid ""
"Add, edit and remove overridden system pages and user defined pages "
"from the system."
msgstr "Thêm, sửa hay xóa các trang trên hệ thống."
msgid "Node add/edit form"
msgstr "Form thêm/sửa nút"
msgid "Administrative title"
msgstr "Tiêu đề dành cho quản trị"
msgid "Administrative description"
msgstr "Mô tả dành cho quản trị"
msgid "Import page"
msgstr "Nhập trang"
msgid ""
"Administrator created pages that have a URL path, access control and "
"entries in the Drupal menu system."
msgstr ""
"Những trang do người quản trị tạo, có đường dẫn URL, "
"thiết lập quyền truy cập và các liên kết trên trình "
"đơn của Drupal."
msgid "Create a new page"
msgstr "Tạo thêm trang mới"
msgid "Edit name, path and other basic settings for the page."
msgstr ""
"Sửa tên, đường dẫn và các thiết lập cơ bản cho "
"trang."
msgid "User profile template"
msgstr "Mẫu hồ sơ người dùng"
msgid "Node links of the referenced node."
msgstr "Liên kết node của node được tham vấn."
msgid "Node last updated date"
msgstr "Ngày cập nhật node gần nhất"
msgid "Node form submit buttons"
msgstr "Mẫu node - nút Đệ trình"
msgid "Node form revision log message"
msgstr "Mẫu node - thông tin truy cập bản hiệu đính"
msgid "Node form url path settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt đường dẫn URL"
msgid "Profile category"
msgstr "Phân mục hồ sơ"
msgid "Contents of a single profile category."
msgstr "Nội dung của một thư mục hồ sơ đơn lẻ."
msgid "Configure view"
msgstr "Cấu hình view"
msgid "@count items displayed."
msgstr "@count mục được hiển thị."
msgid "Content pane"
msgstr "Khung nội dung"
msgid ""
"Panel pages can be used as landing pages. They have a URL path, accept "
"arguments and can have menu entries."
msgstr ""
"Các trang panel thường được dùng làm trang đích, với "
"đường dẫn URL, các tham số đầu vào và các liên kết "
"trên trình đơn."
msgid "Panel page"
msgstr "Trang panel"
msgid ""
"Panel nodes are node content and appear in your searches, but are more "
"limited than panel pages."
msgstr ""
"Các nút Panel là các nội dung của nút xuất hiện khi ta "
"tìm kiếm trên hệ thống, nhưng bị giới hạn nhiều hơn "
"so với trang panel."
msgid "Panel node"
msgstr "Panel nút"
msgid ""
"Mini panels are small content areas exposed as blocks, for when you "
"need to have complex block layouts or layouts within layouts."
msgstr ""
"Các mini-panel là các mẩu nội dung nhỏ, cho phép tạo các "
"khối có bố cục và hỗ trợ việc lồng ghép các bố "
"cục với nhau."
msgid "Go to list"
msgstr "Xem danh sách"
msgid "CSS properties"
msgstr "Các thuộc tính CSS"
msgid "A panel layout broken up into rows and columns."
msgstr "Một bố cục pa-nen chia dạng các cột và dòng."
msgid "Configure which content is available to add to panel node displays."
msgstr "Cấu hình các nội dung có thể thêm vào các nút panel."
msgid "Region settings"
msgstr "Thiếp lập vùng"
msgid "Selection rules"
msgstr "Các luật lựa chọn"
msgid ""
"Add content items and change their location with a drag and drop "
"interface."
msgstr ""
"Thêm các mẩu nội dung và thay đổi vị trí trên giao "
"diện kéo thả bên dưới."
msgid "0.0"
msgstr "0.0"
msgid "Indexed"
msgstr "Đánh chỉ mục"
msgid "Add event"
msgstr "Thêm sự kiện"
msgid "Form settings"
msgstr "Các thiết lập mẫu biểu"
msgid "%title is invalid."
msgstr "%title không hợp lệ."
msgid "Content type name"
msgstr "Tên kiểu nội dung"
msgid "Author name"
msgstr "Tên tác giả"
msgid "manage fields"
msgstr "quản lý trường"
msgid "Group name (a-z, 0-9, _)"
msgstr "Tên nhóm (a-z, 0-9, _)"
msgid "%name must be an integer."
msgstr "%name phải là số nguyên."
msgid "%name must be a positive integer."
msgstr "%name phải là số nguyên dương."
msgid "%name must be a number."
msgstr "%name phải là số."
msgid "<No value>"
msgstr "<Không có giá trị>"
msgid "Add new group: you need to provide a label."
msgstr "Thêm nhóm mới: bạn cần cung cấp một nhãn."
msgid "Add new group: you need to provide a group name."
msgstr "Thêm nhóm mới: bạn cần cung cấp một tên cho nhóm."
msgid "New field"
msgstr "Trường dữ liệu mới"
msgid "Regional settings"
msgstr "Các thiết lập vùng miền địa phương"
msgid "Number of pages"
msgstr "Số trang"
msgid "Page top"
msgstr "Đầu trang"
msgid "Page bottom"
msgstr "Cuối trang"
msgid "Library"
msgstr "Thư viện"
msgid "Existing node"
msgstr "Nút trên hệ thống"
msgid "Add the breadcrumb trail as content."
msgstr "Thêm chuỗi thư mục (breadcrumb) vào nội dung."
msgid "Add the help text of the current page as content."
msgstr "Thêm thông tin trợ giúp của trang này vào nội dung."
msgid "Add the status messages of the current page as content."
msgstr ""
"Thêm thông điệp trạng thái của trang hiện tại vào nội "
"dung."
msgid "Add the slogan trail as content."
msgstr "Thêm khẩu hiệu (slogan) vào nội dung."
msgid "Add the tabs (local tasks) as content."
msgstr "Thêm các tab vào nội dung."
msgid "Add the page title as content."
msgstr "Thêm tiêu đề trang vào nội dung."
msgid "Manage mini panels"
msgstr "Quản lý các mini-panel"
msgid "Manage pages"
msgstr "Quản lý các trang"
msgid "Sidebar first"
msgstr "Sidebar đầu tiên"
msgid ""
"This option makes it easy to manage CAPTCHA settings on forms. When "
"enabled, users with the \"%admincaptcha\" permission will see a "
"fieldset with CAPTCHA administration links on all forms, except on "
"administrative pages."
msgstr ""
"Tùy chọn này cho phép bạn dễ dàng quản lý hình thức "
"CAPTCHA. Khi được hiệu lực hóa, người dùng có thể "
"quản lý \"%admincaptcha\" cho mỗi mục, ngoại trừ trang "
"chính."
msgid "Do not include site map CSS file"
msgstr "Đừng thêm vào tệp CSS có sẵn của sơ đồ trang"
msgid ""
"If you don't want to load the included CSS file you can check this "
"box."
msgstr "Chọn để không nạp tệp CSS đi kèm"
msgid "Category count threshold"
msgstr "Số lượng nội dung tối thiểu"
msgid "Forum count threshold"
msgstr "Số lượng bài viết trên diễn đàn tối thiểu"
msgid "RSS feed for front page"
msgstr "Lấy tin RSS cho trang chính"
msgid "The RSS feed for the front page, default is rss.xml."
msgstr "Lấy tin RSS cho trang chủ, mặc định là rss.xml."
msgid "Include on the right side"
msgstr "Thêm vào phía bên phải"
msgid "Include on the left side"
msgstr "Thêm vào phía bên trái"
msgid "Link to a content RSS feed"
msgstr "Liên kết tới RSS của nội dung"
msgid "Link to a comment RSS feed"
msgstr "Liên kết tới RSS của bình luận"
msgid "Progress"
msgstr "Tiến hành"
msgid "Example: Image gallery"
msgstr "Ví dụ: bộ sưu tập ảnh"
msgid "Example: image_gallery"
msgstr "Ví dụ: image_gallery"
msgid ""
"May only contain lowercase letters, numbers and underscores. "
"<strong>Try to avoid conflicts with the names of existing Drupal "
"projects.</strong>"
msgstr ""
"Chỉ được phép chứa các chữ thường, chữ số hay dấu "
"gạch dưới. <strong>Tên này không nên trùng với tên các "
"module hay giao diện hiện có.</strong>"
msgid ""
"Provide a short description of what users should expect when they "
"enable your feature."
msgstr ""
"Nhập một đoạn mô tả ngắn gọn về những gì tính "
"năng này cung cấp cho người dùng."
msgid "URL of update XML"
msgstr "URL của bản tin XML cập nhật"
msgid "Example: http://mywebsite.com/fserver"
msgstr "Ví dụ: http://mywebsite.com/fserver"
msgid "features"
msgstr "tính năng"
msgid "Create feature"
msgstr "Tạo tính năng"
msgid "Create a new feature."
msgstr "Tạo một tính năng mới."
msgid "Auto-detected"
msgstr "Tự động phát hiện"
msgid "Provided by dependency"
msgstr "Cung cấp các điều kiện phụ thuộc"
msgid "Unique"
msgstr "Không trùng lặp"
msgid "Search block"
msgstr "Khối tìm kiếm"
msgid "Check for updates of disabled modules and themes"
msgstr ""
"Đánh dấu để cập nhật hoặc tắt các module hay giao "
"diện"
msgid "Site contact page"
msgstr "Trang liên hệ cho website"
msgid "User contact"
msgstr "Liên hệ người dùng"
msgid "All polls"
msgstr "Tất cả các thăm dò"
msgid "Search @type"
msgstr "Tìm kiếm @type"
msgid ""
"The site contact form that allows users to send a message to site "
"administrators."
msgstr ""
"Form liên hệ toàn cục, cho phép người dùng gửi một "
"thông điệp tới người quản trị trang web."
msgid "Advanced search form"
msgstr "Mẫu tìm kiếm tiên tiến"
msgid "A search form with advanced options."
msgstr "Một mẫu tìm kiếm với nhiều các tùy chọn cao cấp."
msgid "Title type"
msgstr "Kiểu tiêu đề"
msgid "Manually set"
msgstr "Người dùng đặt"
msgid "From pane"
msgstr "Lấy từ pane"
msgid "Override destination parameter"
msgstr "Ghi đè tham số destination"
msgid ""
"Normally, when a Drupal redirect is performed, priority is given to "
"the 'destination' parameter from the originating URL. With this "
"setting enabled, LoginToboggan will attempt to override this behavior "
"with any values set above."
msgstr ""
"Thông thường, khi Drupal thực hiện chuyển hướng, nó sẽ "
"tìm trong URL gốc tham số 'destination'. Khi chọn thiết lập "
"này, module sẽ ghi đè lên chức năng mặc định để sử "
"dụng các giá trị được đặt bên trên."
msgid ""
"You have just used your one-time login link. It is no longer possible "
"to use this link to login. Please change your password."
msgstr ""
"Liên kết đăng nhập một lần cấp cho bạn đã được "
"sử dụng, nên không thể dùng lại lần nữa. Xin hãy "
"đổi mật khẩu của mình."
msgid ""
"If \"Set password\" is selected, users will be able to login before "
"their e-mail address has been authenticated. Therefore, you must "
"choose a role for new non-authenticated users -- you may wish to <a "
"href=\"!url\">add a new role</a> for this purpose. Users will be "
"removed from this role and assigned to the \"authenticated user\" role "
"once they follow the link in their welcome e-mail. <strong>WARNING: "
"changing this setting after initial site setup can cause undesirable "
"results, including unintended deletion of users -- change with extreme "
"caution!</strong>"
msgstr ""
"Nếu dùng chức năng \"Cho phép người đăng ký tự chọn "
"mật khẩu\" thì sau khi đăng ký, người dùng có thể "
"đăng nhập với thông tin tài khoản của mình ngay cả khi "
"chưa xác minh địa chỉ e-mail. Do vậy, ta phải cấp cho "
"họ một số quyền hạn nhất định thông qua vai trò "
"đặc biệt -- ta có thể khai báo <a href=\"!url\">vai trò "
"mới</a>. Sau khi người dùng xác minh địa chỉ e-mail đăng "
"ký với hệ thống bằng việc bấm vào liên kết gửi "
"tới họ qua email, họ sẽ được đưa từ vai trò này sang "
"vai trò \"người dùng đã xác thực\". <strong>LƯU Ý: thay "
"đổi thiết lập này trước khi tạo các tài khoản "
"người dùng trên hệ thống, nếu không có thể xảy ra "
"lỗi và mất các tài khoản hiện có -- hãy thận trọng "
"khi dùng!</strong>"
msgid "This permission is inherited from the authenticated user role."
msgstr ""
"Quyền này được kế thừa từ vai trò người dùng đã "
"xác thực."
msgid "@argument title"
msgstr "Tiêu đề tham số @argument"
msgid "@argument input"
msgstr "Nhập vào tham số @argument"
msgid "Hide if empty"
msgstr "Ẩn nếu rỗng"
msgid "The view %name has been saved."
msgstr "View %name đã được lưu."
msgid "Jump menu"
msgstr "Trình đơn nhảy"
msgid "Libraries"
msgstr "Thư viện"
msgid ""
"Accepts any date in any <a "
"href=\"http://www.gnu.org/software/tar/manual/html_chapter/Date-input-formats.html\">GNU "
"Date Input Format</a>. Strings such as today, +2 months, and Dec 9 "
"2004 are all valid."
msgstr ""
"Chấp nhận các giá trị ngày tháng theo <a "
"href=\"http://www.gnu.org/software/tar/manual/html_chapter/Date-input-formats.html\">Định "
"dạng ngày tháng  GNU</a>. Các chuỗi như today, +2 months, và "
"Dec 9 2004 đều hợp lệ."
msgid ""
"If a text group is no showing up here it means this feature is not "
"implemented for it."
msgstr ""
"Nếu một hoặc vài nhóm văn bản không xuất hiện trong "
"danh sách này, chứng tỏ tính năng này không phát triển "
"cho nó."
msgid "Submitted by !username on !datetime"
msgstr "!username gửi vào !datetime"
msgid "SQL Query"
msgstr "Truy vấn SQL"
msgid "Query will be generated and run using the Drupal database API."
msgstr ""
"Tạo và chạy các truy vấn dùng các hàm API cho CSDL của "
"Drupal."
msgid "Exposed form"
msgstr "Form trình bày bộ lọc"
msgid ""
"Please enter a valid version with core and major version number. "
"Example: !example"
msgstr ""
"Xin nhập chuỗi phiên bản hợp lệ, bao gồm phiên bản "
"của nhân và phiên bản chính. Ví dụ: !example"
msgid "Recreate"
msgstr "Tạo lại"
msgid "Revert components"
msgstr "Hoàn nguyên các thành phần"
msgid "Mark as reviewed"
msgstr "Đánh dấu đã xét duyệt lại"
msgid ""
"All <strong>!component</strong> components for "
"<strong>!module</strong> reviewed."
msgstr ""
"Hoàn nguyên tất cả các thành phần "
"<strong>!component</strong> đối với <strong>!module</strong>."
msgid "Orphaned dependencies"
msgstr "Các phụ thuộc đã lỗi thời"
msgid ""
"These modules are dependencies of features that have been disabled. "
"They may be disabled without affecting other components of your "
"website."
msgstr ""
"Các module này chỉ để phục vụ các tính năng hiện đã "
"bị vô hiệu hóa. Ta có thể tắt chúng đi mà không làm "
"ảnh hưởng tới các thành phần khác trên website."
msgid "Disable selected modules"
msgstr "Vô hiệu hoá các module đã chọn"
msgid "Leave enabled"
msgstr "Giữ nguyên ở trạng thái bật"
msgid "@actioning @module_name / @component."
msgstr "@actioning @module_name / @component."
msgid "@action completed for @module_name / @component."
msgstr "Đã hoàn thành @action cho @module_name / @component."
msgid "Manage features."
msgstr "Quản lí các tính năng."
msgid "Detect and disable any orphaned feature dependencies."
msgstr ""
"Phát hiện và tắt các phụ thuộc không còn cần thiết "
"cho các tính năng."
msgid "Recreate an existing feature."
msgstr "Tạo lại tính năng đã có."
msgid "Review overrides"
msgstr "Xem các ghi đè"
msgid "Needs review"
msgstr "Cần xem lại"
msgid "Are you sure you want to transliterate existing file names?"
msgstr ""
"Bạn chắc chắn rằng bạn muốn chuyển chữ tên tập tin "
"hiện có?"
msgid ""
"Not all file names could be converted. The following files could not "
"be accessed and have been ignored:"
msgstr ""
"Không phải tất cả các tên tập tin đều có thể được "
"chuyển đổi. Các tập tin sau đây không thể được truy "
"cập nên bị bỏ qua:"
msgid "@filenames have been successfully transliterated."
msgstr "Tệp @filenames đã được chuyển chữ thành công."
msgid "1 file name"
msgid_plural "@count file names"
msgstr[0] "1 tên tập tin"
msgid "Lowercase transliterated file names."
msgstr "Đổi tên tập tin đã chuyển chữ thành chữ thường."
msgid "Convert existing file names to US-ASCII."
msgstr ""
"Chuyển tên tập tin hiện có thành tên không dấu tương "
"ứng."
msgid ""
"Transliteration has been installed. <a "
"href=\"@transliteration-url\">Fix existing file names</a>."
msgstr ""
"Đã cài đặt Chuyển chữ. <a "
"href=\"@transliteration-url\">Sửa tên tập tin hiện có</a>."
msgid "Converts non-latin text to US-ASCII and sanitizes file names."
msgstr ""
"Thay thế các chữ cái đặc biệt thành chữ ASCII tương "
"ứng."
msgid "Render"
msgstr "Trình bày"
msgid "CKEditor"
msgstr "Trình biên tập CKEditor"
msgid "The language for the CKEditor interface."
msgstr "Ngôn ngữ cho giao diện CKEditor."
msgid "Choose a CKEditor skin."
msgstr "Chọn một giao diện cho trình soạn thảo CKEditor."
msgid "schedule"
msgstr "lịch trình"
msgid "Private files"
msgstr "Các tệp được bảo mật"
msgid "Not restricted"
msgstr "Không hạn chế"
msgid "The unique ID of the comment."
msgstr "Mã ID duy nhất của bình luận này."
msgid "The IP address of the computer the comment was posted from."
msgstr "Địa chỉ IP của máy tính đã gửi bình luận."
msgid "The name left by the comment author."
msgstr "Tên được sử dụng bởi người bình luận."
msgid "The email address left by the comment author."
msgstr "Địa chỉ email của người đăng bình luận."
msgid "The home page URL left by the comment author."
msgstr "Địa chỉ URL của người đăng bình luận."
msgid "The URL of the comment."
msgstr "URL của bình luận."
msgid "Edit URL"
msgstr "Chỉnh sửa URL"
msgid "The URL of the comment's edit page."
msgstr "Địa chỉ URL để sửa bình luận."
msgid "The date the comment was posted."
msgstr "Ngày lời bình được gửi."
msgid "The comment's parent, if comment threading is active."
msgstr ""
"Bình luận cấp cha của bình luận này, nếu danh sách bình "
"luận là phân cấp."
msgid "The node the comment was posted to."
msgstr "Nội dung bình luận này được đăng lên."
msgid "The number of comments posted on a node."
msgstr "Số bình luận được đăng cho một nội dung."
msgid "New comment count"
msgstr "Số bình luận mới"
msgid ""
"The number of comments posted on a node since the reader last viewed "
"it."
msgstr ""
"Số bình luận đã được đăng trên nội dung kể từ khi "
"người dùng xem nó lần cuối."
msgid "The type of the node."
msgstr "Kiểu của nội dung này."
msgid "The language the node is written in."
msgstr "Ngôn ngữ của nội dung."
msgid "The URL of the node."
msgstr "Địa chỉ URL của nội dung."
msgid "The URL of the node's edit page."
msgstr "URL của trang chỉnh sửa node."
msgid "Date changed"
msgstr "Ngày đã được thay đổi."
msgid "The date the node was most recently updated."
msgstr "Ngày nút được cập nhật gần nhất."
msgid "The author of the node."
msgstr "Tác giả của nút."
msgid "Poll winner"
msgstr "Người chiến thắng bình chọn"
msgid "The winning poll answer."
msgstr "Câu trả lời được bình chọn nhiều nhất."
msgid "Poll winner votes"
msgstr "Số phiếu người chiến thắng bình chọn"
msgid "The number of votes received by the winning poll answer."
msgstr ""
"Số phiếu bầu nhận được của câu trả lời đã chiến "
"thắng."
msgid "Poll winner percent"
msgstr "Phần trăm số phiếu bầu cho người chiến thắng"
msgid "The percentage of votes received by the winning poll answer."
msgstr ""
"Phần trăm số phiếu bầu nhận được cho câu trả lời "
"chiến thắng."
msgid "The number of visitors who have read the node."
msgstr "Lượng khách đã đọc node."
msgid "The number of visitors who have read the node today."
msgstr "Lượng khách đọc node trong ngày hôm nay."
msgid "Last view"
msgstr "Lần xem cuối"
msgid "The date on which a visitor last read the node."
msgstr "Ngày node được đọc gần nhất."
msgid "The slogan of the site."
msgstr "Khẩu hiệu của site"
msgid "The administrative email address for the site."
msgstr "Địa chỉ email của người quản trị trang web."
msgid "The URL of the site's front page."
msgstr "Địa chỉ URL của trang chủ."
msgid "Login page"
msgstr "Trang đăng nhập"
msgid "The URL of the site's login page."
msgstr "Địa chỉ URL của trang đăng nhập."
msgid "The unique ID of the uploaded file."
msgstr "ID duy nhất của tệp đã tải lên."
msgid "The name of the file on disk."
msgstr "Tên tệp tin lưu trên đĩa cứng."
msgid "The size of the file, in kilobytes."
msgstr "Dung lượng tập tin, tính theo kilobytes."
msgid "The web-accessible URL for the file."
msgstr "Địa chỉ URL truy cập được từ trên web của tệp tin."
msgid "The date the file was most recently changed."
msgstr "Ngày tập tin bị thay đổi gần nhất."
msgid "The user who originally uploaded the file."
msgstr "Người dùng đã tải tệp tin gốc lên."
msgid "The unique ID of the taxonomy term."
msgstr "Mã duy nhất của mục phân loại."
msgid "The name of the taxonomy term."
msgstr "Tên của mục phân loại."
msgid "The optional description of the taxonomy term."
msgstr "Thông tin mô tả tùy chọn cho phân loại."
msgid "The number of nodes tagged with the taxonomy term."
msgstr "Số mục nội dung được liệt vào phân loại này."
msgid "The URL of the taxonomy term."
msgstr "Địa chỉ URL của phân loại."
msgid "The vocabulary the taxonomy term belongs to."
msgstr "Từ vựng chứa từ liệu này."
msgid "The parent term of the taxonomy term, if one exists."
msgstr "Từ liệu cha của từ liệu này, nếu có."
msgid "The unique ID of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Mã duy nhất của phân nhóm."
msgid "The name of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Tên của phân nhóm."
msgid "The optional description of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Mô tả tùy thích cho phân nhóm."
msgid "Term count"
msgstr "Số từ liệu"
msgid "The number of terms belonging to the taxonomy vocabulary."
msgstr "Số phân loại nằm trong phân nhóm này."
msgid "The unique ID of the user account."
msgstr "ID duy nhất của tài khoản người dùng."
msgid "The login name of the user account."
msgstr "Tên đăng nhập của tài khoản người dùng."
msgid "The email address of the user account."
msgstr "Địa chỉ email của tài khoản người dùng."
msgid "The URL of the account profile page."
msgstr "Địa chỉ tài nguyên của trang hồ sơ tài khoản."
msgid "The date the user last logged in to the site."
msgstr "Ngày đăng nhập gần nhất."
msgid "The date the user account was created."
msgstr "Ngày khởi tạo tài khoản."
msgid "Enter the characters shown in the image."
msgstr "Nhập các ký tự được hiển thị trên hình ảnh."
msgid "Default country"
msgstr "Quốc gia mặc định"
msgid "Site maintenance account"
msgstr "Tài khoản bảo trì trang web"
msgid "@count disallowed HTML string(s) in %file"
msgstr "Có @count chuỗi bị lỗi mã HTML trong tệp %file"
msgid "(active tab)"
msgstr "(tab hoạt động)"
msgid "Status message"
msgstr "Thông báo tình trạng"
msgid "All pages except those listed"
msgstr "Tất cả các trang, trừ các trang dưới đây"
msgid "Only the listed pages"
msgstr "Chỉ các trang dưới đây"
msgid ""
"Specify pages by using their paths. Enter one path per line. The '*' "
"character is a wildcard. Example paths are %blog for the blog page and "
"%blog-wildcard for every personal blog. %front is the front page."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn của các trang cần kiểm tra. Mỗi "
"đường dẫn nằm trên một dòng. Kí tự '*' cho phép so "
"khớp với nhiều ký tự bất kỳ. Ví dụ, như %blog tương "
"ứng với trang blog, và %blog-wildcard sẽ tương ứng với "
"tất cả các trang blog của người dùng trên hệ thống. "
"Chuỗi %front tương ứng với trang chủ."
msgid "Pages on which this PHP code returns <code>TRUE</code> (experts only)"
msgstr ""
"Các trang mà mã PHP này trả về giá trị <code>TRUE</code> "
"(chỉ dành cho chuyên gia)"
msgid "Pages or PHP code"
msgstr "Các trang hoặc mã PHP"
msgid ""
"If the PHP option is chosen, enter PHP code between %php. Note that "
"executing incorrect PHP code can break your Drupal site."
msgstr ""
"Nếu chọn lựa chọn PHP, nhập mã PHP giữa %php. Lưu ý là "
"mã PHP này nếu sai có thể gây treo hệ thống Drupal của "
"bạn."
msgid "Not customizable"
msgstr "Người dùng không được phép tùy chỉnh"
msgid "Restricted to certain pages"
msgstr "Hạn chế đối với một số trang"
msgid "Manage display"
msgstr "Quản lý hiển thị"
msgid "Upload destination"
msgstr "Đích tải lên"
msgid "Text formats"
msgstr "Định dạng Văn bản"
msgid "The number of replies a topic must have to be considered \"hot\"."
msgstr ""
"Số lượng các bài trả lời của một chủ đề được "
"coi là \"nóng\"."
msgid "Add new @node_type"
msgstr "Thêm @node_type mới"
msgid "Forum navigation vocabulary"
msgstr "Từ loại cho diễn đàn"
msgid "Image styles"
msgstr "Kiểu dáng ảnh"
msgid "Detection method"
msgstr "Phương thức phát hiện"
msgid "Date type"
msgstr "Kiểu ngày tháng"
msgid ""
"The path for this menu link. This can be an internal Drupal path such "
"as %add-node or an external URL such as %drupal. Enter %front to link "
"to the front page."
msgstr ""
"Đường dẫn cho liên kết trên trình đơn. Bạn có thể "
"nhập dạng đường dẫn nội tại của Drupal, như %add-node "
"hoặc một địa chỉ URL đầy đủ, như %drupal. Nhập "
"%front để trỏ tới trang chủ."
msgid ""
"The maximum depth for a link and all its children is fixed at "
"!maxdepth. Some menu links may not be available as parents if "
"selecting them would exceed this limit."
msgstr ""
"Số lượng tối đa đối với 1 liên kết và các liên "
"kết cấp dưới đã được chỉ định là !maxdepth. Một "
"số liên kết sẽ không thể dùng làm liên kết cấp cha "
"nếu nó đã có quá nhiều liên kết cấp con."
msgid "No Main links"
msgstr "Không có liên kết nào trên Trình đơn chính"
msgid "Source for the Main links"
msgstr "Nguồn cho trình đơn chính"
msgid ""
"Select what should be displayed as the Main links (typically at the "
"top of the page)."
msgstr ""
"Chọn các liên kết cần hiển thị trên Trình đơn chính "
"(thường nằm ở phần đầu trang)."
msgid "No Secondary links"
msgstr "Không có liên kết nào trên Trình đơn phụ"
msgid "Source for the Secondary links"
msgstr "Nguồn cho trình đơn phụ"
msgid "manage display"
msgstr "quản lý hiển thị"
msgid "Preview before submitting"
msgstr "Xem lại trước khi đăng"
msgid "Display author and date information."
msgstr "Hiển thị thông tin tác giả và thời gian."
msgid "Author username and publish date will be displayed."
msgstr "Tên tác giả và ngày phát hành sẽ được hiển thị."
msgid "<em>Edit @type</em> @title"
msgstr "<em>Chỉnh sửa @type</em> @title"
msgid "Revision log message"
msgstr "Nhật ký tin nhắn phiên bản"
msgid "Full content"
msgstr "Nội dung đầy đủ"
msgid ""
"Warning: Give to trusted roles only; this permission has security "
"implications."
msgstr ""
"Cảnh báo: Chỉ cấp quyền này cho các vai trò đáng tin; "
"quyền này ảnh hưởng lớn tới sự bảo mật của hệ "
"thống."
msgid ""
"You must include at least one positive keyword with 1 character or "
"more."
msgid_plural ""
"You must include at least one positive keyword with @count characters "
"or more."
msgstr[0] ""
"Bạn phải bao gồm ít nhất một từ khóa rõ ràng với 1 "
"kí tự hay nhiều hơn."
msgid "Searched %type for %keys."
msgstr "Đã tìm kiếm trong %type các thông tin có chứa %keys"
msgid ""
"The testing framework could not be installed because the PHP <a "
"href=\"@curl_url\">cURL</a> library is not available."
msgstr ""
"Nền tảng kiểm thử không thể được cài đặt bởi vì "
"thư viện PHP <a href=\"@curl_url\">cURL</a> không có."
msgid ""
"The maximum number of posts displayed on overview pages such as the "
"front page."
msgstr ""
"Số lượng bài viết tối đa được hiển thị trên các "
"trang tổng quan, ví dụ như trang chủ."
msgid ""
"This page is displayed when the requested document is denied to the "
"current user. Leave blank to display a generic \"access denied\" page."
msgstr ""
"Trang này sẽ được hiển thị khi tài liệu được yêu "
"cầu bị từ chối cho người sử dụng hiện tại "
"xem. Để trống để hiển thị trang \"truy cập bị từ "
"chối\" mặc định."
msgid ""
"This page is displayed when no other content matches the requested "
"document. Leave blank to display a generic \"page not found\" page."
msgstr ""
"Trang này được hiển thị khi không có nội dung phù hợp "
"với yêu cầu của người dùng. Để trống để hiển "
"thị trang \"không tìm thấy\" mặc định."
msgid "Description of your site, included in each feed."
msgstr "Mô tả của trang, được bao gồm trong mỗi nguồn tin."
msgid "Users may set their own time zone."
msgstr ""
"Người dùng có thể thiết lập múi giờ phù hợp với "
"mình."
msgid "Remind users at login if their time zone is not set."
msgstr ""
"Nhắc nhở người dùng về việc thiết lập múi giờ của "
"họ khi họ đăng nhập vào hệ thống."
msgid "Only applied if users may set their own time zone."
msgstr ""
"Chỉ áp dụng nếu người dùng có thể thiết lập múi "
"giờ của riêng mình."
msgid "Time zone for new users"
msgstr "Múi giờ cho người dùng mới"
msgid "Default time zone."
msgstr "Múi giờ mặc định"
msgid "Empty time zone."
msgstr "Múi giờ trống."
msgid "Users may set their own time zone at registration."
msgstr ""
"Người dùng có thể chọn múi giờ của mình khi đăng ký "
"tài khoản."
msgid "Put site into maintenance mode"
msgstr "Đưa trang web vào chế độ bảo trì"
msgid "Maintenance mode message"
msgstr "Thông báo khi ở chế độ Bảo trì"
msgid "Message to show visitors when the site is in maintenance mode."
msgstr ""
"Thông báo hiển thị cho khách đến thăm khi trang web đang "
"trong chế độ bảo trì."
msgid "Public files"
msgstr "Các tệp công cộng"
msgid "The directory %directory does not exist and could not be created."
msgstr ""
"Thư mục %directory không tồn tại và hệ thống cũng không "
"thể tạo được thư mục này."
msgid "There is currently no content classified with this term."
msgstr "Không có nội dung nào được liệt vào phân loại này."
msgid "The directory %directory does not exist or is not writable."
msgstr "Thư mục %directory không tồn tại hoặc không cho phép ghi."
msgid "Picture directory"
msgstr "Thư mục chứa ảnh đại diện"
msgid "E-mails"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Account cancellation confirmation"
msgstr "Yêu cầu xác nhận thao tác Xóa Tài khoản"
msgid ""
"Edit the e-mail messages sent to users when they attempt to cancel "
"their accounts."
msgstr ""
"Soạn thảo thông báo gửi qua e-mail tới người dùng khi "
"họ xóa tài khoản của mình."
msgid "Account canceled"
msgstr "Xóa tài khoản"
msgid "Minimal"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "Fixed width"
msgstr "Độ rộng cố định"
msgid "Contact forms"
msgstr "Các biểu mẫu liên hệ"
msgid "Validate URL"
msgstr "Kiểm tra URL"
msgid "Image style"
msgstr "Kiểu dáng ảnh"
msgid "The label for this area that will be displayed only administratively."
msgstr ""
"Nhãn cho vùng này, chỉ được hiển thị trên các trang "
"quản trị."
msgid "Displays Reorder"
msgstr "Sắp xếp lại các cách trình bày"
msgid "Remove this display"
msgstr "Xóa cách trình bày này"
msgid "Operator to use on all groups"
msgstr "Phép toán dùng cho tất cả các nhóm"
msgid ""
"Either \"group 0 AND group 1 AND group 2\" or \"group 0 OR group 1 OR "
"group 2\", etc"
msgstr ""
"Có thể là \"group 0 VÀ group 1 VÀ group 2\", hoặc \"group 0 "
"HOẶC group 1 HOẶC group2\",..."
msgid "Remove group @group"
msgstr "Xóa nhóm @group"
msgid "Default group"
msgstr "Nhóm mặc định"
msgid "Group @group"
msgstr "Nhóm @group"
msgid "Ungroupable filters"
msgstr "Những bộ lọc không nhóm được"
msgid "Configure group settings for @type %item"
msgstr "Cấu hình thiết lập nhóm cho kiểu @type %item"
msgid "Display all items"
msgstr "Hiển thị tất cả các mục"
msgid "Display all items that this view might find"
msgstr "Hiển thị tất cả các mục mà view này tìm được"
msgid "Display a specified number of items"
msgstr "Hiển thị một số cố định các mục"
msgid "Display a limited number items that this view might find."
msgstr ""
"Hiển thị một số cố định các mục mà view này tìm "
"được."
msgid "Paged output, full pager"
msgstr "Phân trang đầu ra, đầy đủ"
msgid "Paged output, full Drupal style"
msgstr "Phân trang đầu ra, kiểu Drupal"
msgid "Paged output, mini pager"
msgstr "Phân trang đầu ra, nhỏ gọn"
msgid "Machine Name"
msgstr "Tên nội bộ"
msgid "Exposed form style"
msgstr "Kiểu dáng của form trình bày bộ lọc"
msgid "Group results together"
msgstr "Nhóm kết quả lại với nhau"
msgid "- Choose -"
msgstr "- Chọn -"
msgid "bypass node access"
msgstr "Vượt qua quyền truy cập node"
msgid "view own unpublished content"
msgstr "xem bản tin chưa xuất bản của mình"
msgid ""
"A module by the name @name already exists on your site. Please choose "
"a different name."
msgstr ""
"Hiện đang có Module với tên @name trên hệ thống. Xin vui "
"lòng chọn một tên khác."
msgid "@name sent a message using the contact form at @url."
msgstr ""
"@name đã gửi một thư từ form liên hệ tại địa chỉ "
"@url."
msgid "Email Contact Form Settings"
msgstr "Thiết lập cho form liên hệ qua Email"
msgid "Defines an email field type."
msgstr "Khai báo một trường Email."
msgid "Webform enables nodes to have attached forms and questionnaires."
msgstr "Webform cho phép đính kèm biểu mẫu và câu hỏi vào site."
msgid "To add one, create a !types piece of content."
msgstr ""
"Để thêm một form, hãy tạo một nội dung thuộc kiểu "
"!type."
msgid ""
"This page lists all of the content on the site that may have a webform "
"attached to it."
msgstr ""
"Trang này liệt kê tất cả các nội dung có đính kèm "
"biểu mẫu web trên hệ thống."
msgid "A special textfield that accepts e-mail addresses."
msgstr ""
"Trường văn bản đặc biệt, chỉ cho phép người dùng gõ "
"các địa chỉ e-mail vào."
msgid "Allow users to upload files of configurable types."
msgstr ""
"Cho phép người dùng tải các loại tập tin được quy "
"định lên."
msgid "Page break"
msgstr "Tách trang"
msgid "Organize forms into multiple pages."
msgstr "Tách form thành nhiều trang."
msgid "Select options"
msgstr "Danh sách chọn"
msgid "Webform settings"
msgstr "Thiết lập webform"
msgid "Edit e-mail settings"
msgstr "Sửa thiết lập e-mail"
msgid ""
"Check that all entered values for this field are unique. The same "
"value is not allowed to be used twice."
msgstr ""
"Đảm bảo tất cả các giá trị nhập vào trường này "
"phải là duy nhất. Nếu người dùng nhập vào một giá "
"trị đã có, thì kết quả gửi đi sẽ bị hủy."
msgid "Other..."
msgstr "Khác..."
msgid "Maximum length of the textfield value."
msgstr ""
"Chiều dài tối đa của giá trị có thể nhập vào trong "
"trường này"
msgid "Webform-enabled content types"
msgstr "Các kiểu nội dung có thể nhúng form"
msgid ""
"Webform allows you to enable the webform components for any content "
"type.  Choose the types on which you would like to associate webform "
"components."
msgstr ""
"Form nhúng cho phép ta nhúng các thành phần của form vào "
"bất kỳ kiểu nội dung nào trên site. Chọn những kiểu "
"nội dung muốn nhúng form đi kèm."
msgid "E-mail address format"
msgstr "Định dạng địa chỉ e-mail"
msgid "Long format: \"Example Name\" &lt;name@example.com&gt;"
msgstr "Dạng dài: \"Tên ví dụ\" &lt;diachi@example.com&gt;"
msgid "Short format: name@example.com"
msgstr "Dạng ngắn: diachi@example.com"
msgid ""
"Most servers support the \"long\" format which will allow for more "
"friendly From addresses in e-mails sent. However many Windows-based "
"servers are unable to send in the long format. Change this option if "
"experiencing problems sending e-mails with Webform."
msgstr ""
"Hầu như máy chủ nào cũng hỗ trợ \"dạng đầy đủ\", "
"để địa chỉ gửi thư thân thiện hơn. Tuy nhiên, các "
"máy chủ nền Windows lại không hỗ trợ định dạng này. "
"Đổi lại thiết lập này nếu gặp lỗi gửi kết quả "
"của form nhúng qua e-mail."
msgid ""
"There are currently no webforms on your site. Create a !types piece of "
"content."
msgstr "Bạn chưa tạo biểu mẫu web nào cả. Xin hãy tạo !types."
msgid "Include all components"
msgstr "Bao gồm tất cả các thành phần"
msgid "Component value"
msgstr "Giá trị của thành phần"
msgid "Currently not sending e-mails, add an e-mail recipient below."
msgstr ""
"Form này hiện không gửi email thông báo nào hết, hãy khai "
"báo địa chỉ email nhận thông báo vào bên dưới."
msgid ""
"Form submissions will be e-mailed to this address. Any email, select, "
"or hidden form element may be selected as the recipient address. "
"Multiple e-mail addresses may be separated by commas."
msgstr ""
"Thông tin do người dùng gửi lên từ form nhúng sẽ được "
"gửi e-mail tới cho địa chỉ này. Các thành phần có thể "
"chọn để dùng làm địa chỉ người nhận bao gồm "
"trường email, danh sách chọn hoặc trường ẩn. Ngăn cách "
"các địa chỉ thư người nhận bằng dấu phẩy."
msgid ""
"Any textfield, select, or hidden form element may be selected as the "
"subject for e-mails."
msgstr ""
"Các thành phần có thể chọn để dùng làm chủ đề của "
"e-mail bao gồm các trường văn bản, danh sách chọn hoặc "
"trường ẩn."
msgid ""
"Any email, select, or hidden form element may be selected as the "
"sender's e-mail address."
msgstr ""
"Các thành phần có thể chọn để dùng làm địa chỉ "
"e-mail của người gửi bao gồm các trường email, danh sách "
"chọn hoặc trường ẩn."
msgid ""
"Any textfield, select, or hidden form element may be selected as the "
"sender's name for e-mails."
msgstr ""
"Các thành phần có thể chọn để dùng làm tên người "
"gửi e-mail bao gồm các trường văn bản, danh sách chọn "
"hoặc trường ẩn."
msgid "An e-mail template can customize the display of e-mails."
msgstr "Mẫu email cho phép tùy biến nội dung của email gửi đi."
msgid "Included e-mail values"
msgstr "Các giá trị gửi kèm e-mail"
msgid ""
"The selected components will be included in the %email_values token. "
"Individual values may still be printed if explicitly specified as a "
"%email[key] in the template."
msgstr ""
"Lấy giá trị của các phần đã chọn thông qua "
"%email_values. Lấy các giá trị độc lập bằng cách nhập "
"%email[key] trong phần mẫu e-mail."
msgid "Save e-mail settings"
msgstr "Lưu thiết lập e-mail"
msgid "E-mail header details"
msgstr "Chi tiết phần đầu email"
msgid "Confirmation message"
msgstr "Thông báo xác nhận"
msgid "Submitted on %date"
msgstr "Gửi vào %date"
msgid "Submitted by user: %username"
msgstr "Gửi bởi: %username"
msgid "Invalid URL."
msgstr "Địa chỉ URL không hợp lệ"
msgid "Collapse"
msgstr "Thu gọn"
msgid "The subject of the comment."
msgstr "Chủ đề bài bình luận."
msgid ""
"Maximum length of aliases to generate. 100 is the recommended length. "
"@max is the maximum possible length. See <a "
"href=\"@pathauto-help\">Pathauto help</a> for details."
msgstr ""
"Chiều dài tối đa các đường dẫn ảo được tạo ra. "
"100 là chiều dài được đề nghị. @max là chiều dài "
"tối đa có thể. Xem <a href=\"@pathauto-help\">Trợ giúp cho "
"module</a> để biết thêm chi tiết."
msgid ""
"What should Pathauto do when updating an existing content item which "
"already has an alias?"
msgstr ""
"Pathauto nên làm gì khi cập nhật một mục nội dung đã "
"có đường dẫn ảo?"
msgid ""
"When a pattern includes certain characters (such as those with "
"accents) should Pathauto attempt to transliterate them into the "
"ASCII-96 alphabet? Transliteration is handled by the Transliteration "
"module."
msgstr ""
"Khi một mẫu bao gồm các ký tự nhất định (chẳng hạn "
"như có dấu trọng âm) Pathauto sẽ thực hiện chuyển chữ "
"về bảng chữ cái ASCII-96 hay không? Việc chuyển chữ "
"được xử lý bởi module Transliteration."
msgid "Reduce strings to letters and numbers"
msgstr "Chỉ giữ lại các chữ cái và chữ số"
msgid ""
"Words to strip out of the URL alias, separated by commas. Do not use "
"this to remove punctuation."
msgstr ""
"Các từ cần loại bỏ khỏi đường dẫn URL ảo, ngăn "
"cách bằng dấu phẩy. Không sử dụng phần này để loại "
"bỏ các dấu chấm câu."
msgid "Choose aliases to delete"
msgstr "Chọn các đường dẫn ảo cần xóa"
msgid "All aliases"
msgstr "Tất cả các đường dẫn ảo"
msgid ""
"<strong>Note:</strong> there is no confirmation. Be sure of your "
"action before clicking the \"Delete aliases now!\" button.<br />You "
"may want to make a backup of the database and/or the url_alias table "
"prior to using this feature."
msgstr ""
"<strong>Lưu ý:</strong> Không có phần xác nhận khi thực "
"hiện thao tác này. Hãy kiểm tra kỹ trước khi nhấp vào "
"nút \"Xóa đường dẫn ảo\". <br />Nếu cẩn thận, hãy sao "
"lưu cơ sở dữ liệu và/hoặc bảng url_alias trước khi "
"chạy tính năng này."
msgid "Ignoring alias %alias due to existing path conflict."
msgstr ""
"Bỏ qua đường dẫn ảo %alias do lỗi xung đột với một "
"đường dẫn ảo hiện có."
msgid "Ignoring alias %alias because it is the same as the internal path."
msgstr ""
"Bỏ qua đường dẫn ảo %alias vì nó giống với đường "
"dẫn nội bộ."
msgid "Created new alias %alias for %source, replacing %old_alias."
msgstr ""
"Đã tạo đường dẫn ảo %alias mới cho %source, thay cho "
"%old_alias."
msgid "Created new alias %alias for %source."
msgstr "Đã tạo đường dẫn ảo %alias cho %source."
msgid "Maximum alias and component length"
msgstr "Chiều dài tối đa cho đường dẫn ảo và các thành phần"
msgid "Administer pathauto"
msgstr "Quản lý đường dẫn ảo tự động tạo"
msgid ""
"Allows a user to configure patterns for automated aliases and bulk "
"delete URL-aliases."
msgstr ""
"Cho phép người dùng cấu hình các mẫu đường dẫn ảo "
"tự động tạo và xóa nhiều đường dẫn ảo đồng "
"thời."
msgid "Notify of Path Changes"
msgstr "Thông báo các thay đổi về đường dẫn ảo"
msgid "Determines whether or not users are notified."
msgstr "Có thông báo cho người dùng hay không."
msgid "User blogs"
msgstr "Trang blog của người dùng"
msgid "Update preview"
msgstr "Cập nhật xem thử"
msgid "Stream open: %url"
msgstr "Mở luồng: %url"
msgid "Stream opened: %parameters"
msgstr "Đã mở luồng: %parameters"
msgid "Other match type value"
msgstr "Các kiểu khác khớp"
msgid "Allowed streams"
msgstr "Các luồng được phép"
msgid "Allowed mimetypes"
msgstr "Các kiểu tệp được phép"
msgid ""
"You may optionally enter one or more allowed file mimetypes for this "
"Media type, if appropriate, separating each with a space. You may use "
"a regular expression for matching, such as %image_match (which would "
"match any mimetype beginning with %image) or %any_match, which would "
"match any file mimetype."
msgstr ""
"Bạn có thể nhập một hoặc nhiều kiểu tệp cho kiểu "
"phương tiện này, ngăn cách nhau bằng dấu cách. Hoặc "
"dùng biểu thức chính quy để so sánh, ví dụ như "
"%image_match (khớp với các kiểu tệp mime bắt đầu bằng "
"%image) hoặc %any_match, khớp với bất kỳ kiểu mime nào."
msgid ""
"You may optionally enter one or more allowed file extensions for this "
"Media type, if appropriate, separating each with a space (and no "
"dots)."
msgstr ""
"Nhập một hoặc nhiều phần mở rộng được phép dành "
"cho kiểu phương tiện này, ngăn cách bằng dấu phẩy (và "
"bỏ dấu chấm ở đầu đi)."
msgid "The @label media type has been saved."
msgstr "Đã lưu Kiểu phương tiện @label."
msgid "media"
msgstr "phương tiện"
msgid "Manage files used on your site."
msgstr "Quản lý các file được sử dụng trên trang web của bạn."
msgid "Default: %value"
msgstr "Mặc định: %value"
msgid "Menu Bar"
msgstr "Thanh trình đơn"
msgid "Default value timezone"
msgstr "Múi giờ mặc định"
msgid "Edit component: @name"
msgstr "Sửa thành phần: @name"
msgid "Colorbox"
msgstr "Colorbox"
msgid "Production (Minified)"
msgstr "Sản phẩm (Đã nén)"
msgid "Development (Uncompressed Code)"
msgstr "Phát triển (Không nén)"
msgid "{current} of {total}"
msgstr "{current} trong số {total}"
msgid "« Prev"
msgstr "« Trước"
msgid "Adjust Colorbox settings."
msgstr "Điều chỉnh các thiết lập cho Colorbox"
msgid ""
"That view is created for the version @import_version of views, but you "
"only have @api_version"
msgstr ""
"View này được tạo cho phiên bản @import_version, nhưng "
"bạn lại chỉ có phiên bản @api_version"
msgid "Broken/missing handler: @table > @field"
msgstr "Thiếu hoặc lỗi bộ xử lý: @table > @field"
msgid "Output machine name"
msgstr "Tên máy đầu ra"
msgid "Enable popup calendar"
msgstr "Dùng lịch để chọn ngày"
msgid "Enable a JavaScript date picker next to the date field."
msgstr ""
"Cho phép người dùng bấm vào biểu tượng bên cạnh "
"trường để dùng lịch chọn ra giá trị ngày mong muốn."
msgid "Attachment before"
msgstr "Đính kèm phía trước"
msgid "Attachment after"
msgstr "Đính kèm phía sau"
msgid "Media Player"
msgstr "Trình phát Media"
msgid "Colorbox plugin"
msgstr "Phần bổ sung Colorbox"
msgid "Translation update status"
msgstr "Trạng thái cập nhật bản dịch"
msgid "All your translations are up to date"
msgstr "Tất cả các bản dịch đều là bản mới nhất."
msgid "Khmer"
msgstr "Khơ-me"
msgid ""
"Sorry, you can only use your validation link once for security "
"reasons."
msgstr ""
"Liên kết xác nhận tài khoản này chỉ có hiệu lực 1 "
"lần."
msgid " Please log in with your username and password instead now."
msgstr ""
" Vui lòng đăng nhập với tên người dùng và mật khẩu "
"của bạn."
msgid "Redirect path on registration"
msgstr "Chuyển hướng người dùng sau khi đăng ký tài khoản"
msgid "Redirect path on confirmation"
msgstr "Chuyển hướng người dùng sau khi kích hoạt tài khoản"
msgid "When the user account is validated."
msgstr "Khi tài khoản người dùng được xác nhận."
msgid "The validated user's account"
msgstr "Tài khoản của người sử dụng xác nhận"
msgid "LoginToboggan Rules Integration"
msgstr "Tích hợp với Rules"
msgid "Integrates LoginToboggan with Rules module"
msgstr "Tích hợp module này với Rules"
msgid "Current page"
msgstr "Trang hiện thời"
msgid "Highlighted"
msgstr "Nổi bật"
msgid "Sidebar second"
msgstr "Sidebar thứ hai"
msgid "Footer background"
msgstr "Màu nền phần chân"
msgid "Oblique"
msgstr "Xiên"
msgid "Node terms"
msgstr "Thuật ngữ node"
msgid "Feed icons"
msgstr "Biểu tượng lấy tin"
msgid "Add the site feed_icons statement as content."
msgstr "Thêm mô tả của biểu tượng RSS (feed_icons) vào nội dung."
msgid "Site logo"
msgstr "Logo trang web"
msgid "Add the logo trail as content."
msgstr "Thêm dải logo vào nội dung."
msgid "Add the primary_links (local tasks) as content."
msgstr "Thêm liên kết chính (primary_links) vào nội dung."
msgid "Add the secondary_links (local tasks) as content."
msgstr "Thêm liên kết phụ (secondary_links) vào nội dung."
msgid ""
"A plain box with an optional border. You may set the color of the text "
"and the border."
msgstr ""
"Một hộp trơn với viền tùy chọn. Bạn có thể cài "
"đặt màu cho chữ và viền."
msgid "Allows choice of a stylizer style"
msgstr "Lựa chọn được phép của các kiểu \"stylizer\""
msgid "Custom style"
msgstr "Kiểu tùy biến"
msgid "Legend:"
msgstr "Chú giải:"
msgid "Insert file"
msgstr "Chèn tập tin vào"
msgid "You are not logged in."
msgstr "Bạn chưa đăng nhập."
msgid ""
"If checked, the URL field will be verified as a valid URL during "
"validation."
msgstr ""
"Nếu được chọn, hệ thống sẽ kiểm tra trường URL xem "
"có hợp lệ không."
msgid ""
"If checked, the URL field is optional and submitting a title alone "
"will be acceptable. If the URL is omitted, the title will be displayed "
"as plain text."
msgstr ""
"Nếu được chọn, khi khai báo các liên kết, người dùng "
"có thể chỉ nhập phần tiêu đề, và bỏ không nhập "
"trường URL. Khi ấy, phần tiêu đề sẽ được trình bày "
"dưới dạng văn bản thuần."
msgid ""
"When output, this link will have this class attribute. Multiple "
"classes should be separated by spaces."
msgstr ""
"Khi trình bày, liên kết sẽ có lớp CSS này. Ngăn cách các "
"lớp CSS bằng dấu phẩy."
msgid "Title, as plain text"
msgstr "Tiêu đề, dưới dạng văn bản thuần"
msgid ""
"Separate extensions with a space or comma and do not include the "
"leading dot."
msgstr ""
"Ngăn cách các phần mở rộng bằng dấu cách hoặc dấu "
"phẩy, và không thêm dấu chấm ở đầu mỗi phần mở "
"rộng."
msgid ""
"Available variables are: [site:name], [site:url], [user:name], "
"[user:mail], [site:login-url], [site:url-brief], [user:edit-url], "
"[user:one-time-login-url], [user:cancel-url]."
msgstr ""
"Các biến có thể sử dụng: [site:name], [site:url], "
"[user:name], [user:mail], [site:login-url], [site:url-brief], "
"[user:edit-url], [user:one-time-login-url], [user:cancel-url]."
msgid ""
"The ability to send users their passwords in plain text has been "
"removed in Drupal 7. Your existing email templates have been modified "
"to remove it. You should <a href=\"@template-url\">review these "
"templates</a> to make sure they read properly."
msgstr ""
"Trong Drupal 7, tính năng gửi mật khẩu ở dạng văn bản "
"thuần đã bị xóa bỏ. Các mẫu e-mail gửi cho người "
"dùng cũng đã được sửa lại để xóa bỏ nội dung liên "
"quan đến mật khẩu. Bạn nên <a href=\"@template-url\">kiểm "
"tra lại nội dung của những mẫu này</a> cho hợp lý."
msgid "Preload"
msgstr "Nạp trước"
msgid ""
"Retroactive transliteration is not supported for the database system "
"of this Drupal installation. If you think this should be fixed please "
"<a href=\"@issues-url\">file an issue</a> in the project issue queue."
msgstr ""
"Phiên âm hồi tố không được hỗ trợ cho hệ thống cơ "
"sở dữ liệu này cài đặt Drupal. Nếu bạn nghĩ rằng "
"điều này cần được cố định xin vui lòng <a "
"href=\"@issues-url\">thêm một vấn đề</a> trong hàng đợi "
"vấn đề dự án."
msgid "Transliteration is not required."
msgstr "Không cần thực hiện chuyển chữ."
msgid "There are currently no files names containing non-ASCII characters."
msgstr ""
"Hiện tại không có tên tập tin có chứa các ký tự đặc "
"biệt."
msgid "Transliterated file name"
msgstr "Chuyển chữ cho tên tệp"
msgid ""
"The database currently lists @x_filenames containing non-ASCII "
"characters."
msgstr ""
"Cơ sở dữ liệu hiện đang có @x_filenames có chứa các ký "
"tự đặc biệt."
msgid ""
"This count might be inaccurate, though, since some files may not need "
"to be renamed. For example, off-site files will never be changed."
msgstr ""
"Con số này có thể không chính xác, vì một số tập tin "
"không cần phải đổi tên. Ví dụ, các tập tin bên ngoài "
"site."
msgid "Note: table shows only the first 10 entries."
msgstr "Lưu ý: bảng này chỉ hiển thị 10 mục đầu tiên."
msgid ""
"<strong>WARNING:</strong> if you have manually entered image or file "
"paths in text fields (for example, text areas or WYSIWYG editors), "
"renaming the files will break these references. Since there is "
"currently no automated way to also fix referenced files in textual "
"contents, it is a very good idea to backup the database and %files "
"directory beforehand. Modules accessing files using their internal "
"system ids are not affected."
msgstr ""
"<strong>Chú ý:</strong> nếu bạn tự điền đường dẫn "
"của ảnh hoặc tập tin trong các trường văn bản (ví "
"dụ, trong các hộp văn bản hoặc trình soạn thảo HTML), "
"việc đổi tên tệp sẽ khiến các tham chiếu bị mất. "
"Vì hiện không có cách nào để tự động hóa việc này, "
"nên tốt nhất bạn hãy sao lưu CSDL và thư mục %file "
"trước đã. Các tệp được module truy cập thông qua hệ "
"thống nội bộ nên không bị ảnh hưởng."
msgid "Transliterate file names during upload."
msgstr "Đổi tên tập tin ngay khi được tải lên."
msgid ""
"Enable to convert file names to US-ASCII character set for "
"cross-platform compatibility."
msgstr ""
"Kích hoạt tính năng chuyển đổi tên tập tin về US-ASCII "
"để tăng khả năng tương thích đa nền tảng."
msgid ""
"This is a recommended setting to prevent issues with case-insensitive "
"file systems. It has no effect if transliteration has been disabled."
msgstr ""
"Đây là thiết lập khuyên dùng để ngăn chặn các vấn "
"đề với các hệ thống tệp tin phân biệt chữ hoa chữ "
"thường. Nó không có tác dụng nếu vô hiệu module Chuyển "
"chữ."
msgid "None (original image)"
msgstr "Không (ảnh gốc)"
msgid "Edit components"
msgstr "Chỉnh sửa các thành phần"
msgid "All components of this type are exported by other features or modules."
msgstr ""
"Tất cả các thành phần của loại này được xuất bởi "
"các gói tính năng hoặc các mô-đun khác."
msgid "Required by: !dependents"
msgstr "Cần thiết bởi: !dependents"
msgid "Conflicts with: !conflicts"
msgstr "Xung đột với: xung đột"
msgid ""
"The feature !module cannot be enabled because it has unmet "
"requirements."
msgstr ""
"Không thể kích hoạt Tính năng !module vì chưa thỏa mãn "
"các điều kiện cần."
msgid "@module does not appear to include the @include file."
msgstr "Module @module không chứa tệp cần thiết @include."
msgid "The file @filename has been deprecated and can be removed."
msgstr "Tệp @filename đã không còn cần thiết, hãy xóa nó đi."
msgid "Conflicts with another feature"
msgstr "Xung đột với một tính năng khác"
msgid "Custom content"
msgstr "Nội dung tự chọn"
msgid ""
"Custom content panes are basic HTML you enter that can be reused in "
"all of your panels."
msgstr ""
"Các khung nội dung tự soạn là các mã HTML mà bạn nhập "
"vào để sử dụng nhiều lần trong các panel của mình."
msgid "There are no custom content panes."
msgstr "Không có nội dung tự soạn nào."
msgid "Manage custom content"
msgstr "Quản lý nội dung tự soạn"
msgid "Custom content panes"
msgstr "Các khung nội dung tự chọn"
msgid "Add a new @plugin"
msgstr "Thêm @plugin mới"
msgid "Edit @plugin %title"
msgstr "Sửa @plugin %title"
msgid "Clone @plugin %title"
msgstr "Sao chép @plugin %title"
msgid "Import @plugin"
msgstr "Nhập @plugin"
msgid "Export @plugin %title"
msgstr "Xuất @plugin %title"
msgid "Are you sure you want to revert %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn khôi phục %title không?"
msgid ""
"This action will permanently remove any customizations made to this "
"item."
msgstr ""
"Hành động này sẽ xóa bỏ tất cả các tùy biến áp "
"dụng cho mục này."
msgid "The item has been reverted."
msgstr "Đã khôi phục mục."
msgid "This action will permanently remove this item from your database.."
msgstr "Hành động này sẽ xóa mục này khỏi CSDL hệ thống.."
msgid "%title has been created."
msgstr "Đã tạo %title."
msgid "%title could not be created."
msgstr "Không tạo được %title."
msgid "%title has been updated."
msgstr "Đã sửa %title."
msgid "%title could not be updated."
msgstr "Không sửa được %title."
msgid ""
"You can import an exported definition by pasting the exported object "
"code into the field below."
msgstr ""
"Chép mã mô tả đối tượng vào trường dưới đây để "
"nhập đối tượng vào trong hệ thống."
msgid "@plugin %title was enabled."
msgstr "Đã bật @plugin %title."
msgid "@plugin %title was disabled."
msgstr "Đã tắt @plugin %title."
msgid "Enabled, name"
msgstr "Đã bật, tên"
msgid ""
"You have unsaved changes. These changes will not be made permanent "
"until you click <em>Save</em>."
msgstr ""
"Các thay đổi đang có hiện chỉ là tạm thời, và sẽ "
"chỉ được lưu sau khi bạn nhấn vào nút <em>Lưu</em>."
msgid ""
"This will appear in the administrative interface to easily identify "
"it."
msgstr ""
"Tiêu đề này sẽ xuất hiện trên giao diện quản trị "
"để hỗ trợ người quản lý website."
msgid "The unique ID for this @export."
msgstr "Mã ID duy nhất cho @export này."
msgid "@plugin code"
msgstr "Mã cho @plugin"
msgid "Allow import to overwrite an existing record."
msgstr "Cho phép ghi đè lên một ngữ cảnh đã có."
msgid "Select context"
msgstr "Chọn ngữ cảnh"
msgid "Configure rows"
msgstr "Cấu hình hàng"
msgid "Contains rows in contexts."
msgstr "Chứa các hàng trong ngữ cảnh."
msgid "Context settings"
msgstr "Các thiết lập ngữ cảnh"
msgid ""
"Panels is enabled but CTools is out of date. All Panels modules are "
"disabled until CTools is updated. See the status page for more "
"information."
msgstr ""
"Panels đã được bật tuy nhiên CTools đã quá hạn. Tất "
"cả các modules Panels sẽ bị bất hoạt cho đến khi nào "
"CTools được cập nhật. Xem trang trạng thái để biết "
"thêm chi tiết."
msgid "Panel region"
msgstr "Panel - vùng"
msgid "Panel pane"
msgstr "Panel - bảng"
msgid "Get a bird's eye view of items related to Panels."
msgstr "Thông tin tổng hợp về các Panel."
msgid "Custom layout"
msgstr "Bố cục tự xây dựng"
msgid ""
"Custom layouts can add more, site-specific layouts that you can use in "
"your panels."
msgstr ""
"Các bố cục tự xây dựng được tạo bởi người dùng, "
"và được gán cho các panel trên hệ thống."
msgid "Manage custom layouts"
msgstr "Quản lý bố cục tự xây dựng"
msgid "layouts"
msgstr "các bố cục"
msgid "Columns: 1"
msgstr "Có 1 cột"
msgid "Columns: 3"
msgstr "Có 3 cột"
msgid "Columns: 2"
msgstr "Có 2 cột"
msgid ""
"If enabled, users will receive a 'Log in successful' message upon "
"login."
msgstr ""
"Chọn để hiển thị thông báo 'Bạn đã đăng nhập thành "
"công' cho người dùng khi họ đăng nhập xong."
msgid "Access Denied / User log in"
msgstr "Truy cập bị từ chối / Đăng nhập"
msgid "Log in/Register"
msgstr "Đăng nhập / Đăng ký"
msgid "Log in successful for %name."
msgstr "Người dùng %name đã đăng nhập thành công."
msgid "Account cancellation URL"
msgstr "Địa chỉ URL để hủy tài khoản"
msgid "One-time login URL"
msgstr "Đường dẫn URL đăng nhập một lần"
msgid "Page number"
msgstr "Số trang"
msgid "The book page associated with the node."
msgstr "Trang sách liên kết với nút."
msgid ""
"Maximum text length of any component in the alias (e.g., [title]). 100 "
"is the recommended length. @max is the maximum possible length. See <a "
"href=\"@pathauto-help\">Pathauto help</a> for details."
msgstr ""
"Chiều dài tối đa của các thành phần trong đường dẫn "
"ảo (vd [title]). 100 là chiều dài được đề nghị. @max "
"là chiều dài tối đa có thể. Xem <a "
"href=\"@pathauto-help\">trợ giúp cho module</a> để biết thêm "
"chi tiết."
msgid "The field %name is not a valid number."
msgstr "Trường %name không phải là một số hợp lệ."
msgid "The field %name cannot be greater than @max."
msgstr "Trường %name không được lớn hơn @max."
msgid "The field %name cannot be less than @min."
msgstr "Trường %name không được nhỏ hơn @min."
msgid ""
"The <em>Strings to remove</em> field must not contain HTML. Make sure "
"to disable any WYSIWYG editors for this field."
msgstr ""
"Phần <em>Các chuỗi cần xóa</em> không được chứa mã "
"HTML. Không sử dụng bất kỳ trình soạn thảo HTML nào "
"trong trường này."
msgid "Select the types of un-aliased paths for which to generate URL aliases"
msgstr "Chọn các loại đường dẫn gốc cần tạo URL ảo."
msgid "Bulk updating URL aliases"
msgstr "Cập nhật hàng loạt các đường dẫn URL ảo"
msgid "An error occurred while processing @operation with arguments : @args"
msgstr "Gặp lỗi khi xử lý @operation với tham số: @args"
msgid "Generated 1 URL alias."
msgid_plural "Generated @count URL aliases."
msgstr[0] "Tạo ra 1 đường dẫn ảo URL."
msgstr[1] "Tạo ra 1 đường dẫn ảo URL."
msgid "language neutral"
msgstr "Ngôn ngữ trung lập"
msgid "Pattern for all @language @node_type paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các nội dung kiểu "
"@node_type và ngôn ngữ @language"
msgid "Updated alias for node @nid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho nội dung @nid."
msgid "Taxonomy term paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho các phân loại"
msgid "Updated alias for term @tid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho phân loại @tid."
msgid "Forum paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho Diễn đàn"
msgid "Updated alias for forum @tid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho diễn đàn @tid."
msgid "User paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho người dùng"
msgid "Updated alias for user @uid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho người dùng @uid."
msgid "Blog paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho Blog"
msgid "Updated alias for blog user @uid."
msgstr ""
"Đã sửa đường dẫn ảo cho trang blog của người dùng "
"@uid."
msgid "Update URL alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn URL ảo"
msgid "Updated URL alias for 1 node."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count nodes."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 nội dung"
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 nội dung"
msgid "Updated URL alias for 1 term."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count terms."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 phân loại."
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 phân loại."
msgid "Updated URL alias for 1 user account."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count user accounts."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 người dùng."
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 người dùng."
msgid "Bulk update"
msgstr "Cập nhật hàng loạt"
msgid ""
"You have configured the @name to be the separator and to be removed "
"when encountered in strings. This can cause problems with your "
"patterns and especially with the term:path token. You should probably "
"set the action for @name to be \"replace by separator\"."
msgstr ""
"Bạn đã cấu hình @name làm ký tự phân tách, nhưng lại "
"xóa bỏ những ký tự này khi gặp trong các chuỗi. Việc "
"này sẽ khiến các mẫu và các từ thay thế trong term:path "
"gặp vấn đề khi xử lý. Hãy đặt hành động cho @name "
"thành \"thay thế bằng kí tự phân tách\"."
msgid "IMPORTANT! If checked, First day of week MUST be set to Monday"
msgstr ""
"CHÚ Ý! Nếu chọn, ngày đầu tiên trong tuần PHẢI là "
"Thứ 2"
msgid "File not found"
msgstr "Không tìm thấy tập tin"
msgid "Condition set (OR)"
msgstr "Bộ điều kiện (HOẶC)"
msgid "Condition set (AND)"
msgstr "Bộ điều kiện (VÀ)"
msgid "Action set"
msgstr "Các hành động"
msgid "After updating an existing comment"
msgstr "Sau khi sửa bình luận"
msgid "Before saving a comment"
msgstr "Trước khi lưu bình luận"
msgid "A comment is viewed"
msgstr "Xem bình luận"
msgid "Before saving content"
msgstr "Trước khi lưu nội dung"
msgid "Content is viewed"
msgstr "Xem nội dung"
msgid "After updating an existing term"
msgstr "Sau khi sửa phân loại"
msgid "Before saving a taxonomy term"
msgstr "Trước khi lưu phân loại"
msgid "After saving a new vocabulary"
msgstr "Sau khi tạo phân nhóm"
msgid "After updating an existing vocabulary"
msgstr "Sau khi sửa phân nhóm"
msgid "Before saving a vocabulary"
msgstr "Trước khi lưu phân nhóm"
msgid "After deleting a vocabulary"
msgstr "Sau khi xóa phân nhóm"
msgid "After saving a new user account"
msgstr "Sau khi tạo tài khoản người dùng"
msgid "After updating an existing user account"
msgstr "Sau khi sửa tài khoản người dùng"
msgid "Before saving a user account"
msgstr "Trước khi lưu tài khoản người dùng"
msgid "Administer features"
msgstr "Quản trị các tính năng"
msgid "Perform administration tasks on features."
msgstr "Thực hiện các tác vụ quản trị tính năng."
msgid "View, enable and disable features."
msgstr "Xem, bật và tắt các tính năng."
msgid "New field name"
msgstr "Tên của trường mới"
msgid ""
"Select one or more languages to download and update. If you select "
"none, all of them will be updated."
msgstr ""
"Chọn một hoặc một vài ngôn ngữ cần cập nhật. Nếu "
"không có  ngôn ngữ nào được chọn, hệ thống sẽ cập "
"nhật tất cả các ngôn ngữ hiện có."
msgid "Refresh information"
msgstr "Cập nhật lại thông tin"
msgid "Cannot find any translation updates."
msgstr "Không tìm thấy bản dịch mới nào."
msgid "Update source"
msgstr "Nguồn cập nhật"
msgid "Never (manually)"
msgstr "Không bao giờ (thủ công)"
msgid "Store downloaded files"
msgstr "Lưu các tệp đã tải về"
msgid "Translation updates replace existing ones, new ones are added"
msgstr ""
"Thay thế bản dịch hiện thời bằng bản dịch mới cập "
"nhật, và thêm các bản dịch chưa có"
msgid "Local files and remote server."
msgstr "Từ các tệp nội bộ và trên mạng."
msgid "Local files only."
msgstr "Chỉ từ các tệp nội bộ."
msgid "Remote server only."
msgstr "Chỉ từ trên mạng."
msgid "Remote update available"
msgstr "Đang có bản dịch mới trên mạng"
msgid "Local update available"
msgstr "Đang có bản dịch mới trên hệ thống"
msgid "No information"
msgstr "Không có thông tin"
msgid "Updating translation."
msgstr "Đang cập nhật bản dịch."
msgid "Downloading and importing files."
msgstr "Đang tải và nhập các tập tin."
msgid "l10n_update"
msgstr "cập nhật l10n"
msgid ""
"List of latest imported translations and available updates for each "
"enabled project and language."
msgstr ""
"Danh sách các bản dịch đã được nhập và các bản cập "
"nhận sẵn sàng cho từng mô-đun đang chạy và ngôn ngữ "
"hiện hành."
msgid ""
"If there are available updates you can click on Update for them to be "
"downloaded and imported now or you can edit the configuration for them "
"to be updated automatically on the <a href=\"@update-settings\">Update "
"settings page</a>"
msgstr ""
"Nếu có bản dịch mới, bạn có thể bấm vào liên kết "
"Cập nhật để tải về và nhập các chuỗi vào hệ "
"thống ngay lập tức, hoặc cấu hình việc tự động cập "
"nhật bản dịch trên trang <a href=\"@update-settings\">Thiết "
"lập cập nhật</a>"
msgid ""
"These are the settings for the translation update system. To update "
"your translations now, check out the <a "
"href=\"@update-admin\">Translation update administration page</a>."
msgstr ""
"Đây là các thiết lập dành cho hệ thống cập nhật bản "
"dịch. Để cập nhật các bản dịch ngay bây giờ, xin "
"chuyển tới trang <a href=\"@update-admin\">Quản lý cập nhật "
"bản dịch</a>."
msgid "Automatic update configuration"
msgstr "Cấu hình cập nhật tự động"
msgid "Error opening socket @socket"
msgstr "Lỗi khi đang mở socket @socket"
msgid "Recent log messages"
msgstr "Các thông báo gần đây"
msgid "Format settings:"
msgstr "Thiết lập định dạng:"
msgid "Missing text format: %format."
msgstr "Thiếu định dạng văn bản: %format."
msgid "Administrative overlay"
msgstr "Quản trị lớp phủ"
msgid ""
"When enabled, only users with the \"Use the site in maintenance mode\" "
"<a href=\"@permissions-url\">permission</a> are able to access your "
"site to perform maintenance; all other visitors see the maintenance "
"mode message configured below. Authorized users can log in directly "
"via the <a href=\"@user-login\">user login</a> page."
msgstr ""
"Khi được kích hoạt, chỉ những người dùng với <a "
"href=\"@permissions-url\">quyền</a> \"Sử dụng các trang web "
"trong chế độ bảo trì\" là có thể truy cập vào trang web "
"và thực hiện các tác vụ bảo trì, còn những người "
"khác sẽ chỉ nhìn thấy thông báo cho chế độ bảo trì "
"được cấu hình dưới đây. Người dùng có thể đăng "
"nhập trực tiếp thông qua trang <a href=\"@user-login\">đăng "
"nhập</a>."
msgid ""
"Subdirectory in the file upload directory where pictures will be "
"stored."
msgstr ""
"Thư mục con của thư mục chứa file dùng để lưu ảnh "
"đại diện."
msgid "View mode"
msgstr "Chế độ hiển thị"
msgid "Examples: 7.x-1.0, 7.x-1.0-beta1"
msgstr "Ví dụ: 7.x-1.0, 7.x-1.0-beta1"
msgid "and where %property is %value"
msgstr "và thuộc tính %property bằng %value"
msgid "where %property is %value"
msgstr "thuộc tính %property bằng %value"
msgid "and where"
msgstr "và"
msgid "After saving a new @entity"
msgstr "Sau khi tạo @entity"
msgid "After updating an existing @entity"
msgstr "Sau khi sửa @entity"
msgid "Before saving a @entity"
msgstr "Trước khi lưu @entity"
msgid "After deleting a @entity"
msgstr "Sau khi xóa @entity"
msgid "Drop Down Menu"
msgstr "Trình đơn thả xuống"
msgid "Add, edit and delete CTools custom stored custom content"
msgstr ""
"Thêm, sửa và xóa các nội dung tự soạn lưu trữ bởi "
"CTools"
msgid "Use Panels Dashboard"
msgstr "Sử dụng bảng điều khiển Panels"
msgid "Allows a user to access the !link."
msgstr "Cho phép một người dùng truy cập !link."
msgid "View administrative links on Panel panes"
msgstr "Hiển thị các liên kết quản lý ở các khung Panel"
msgid "Configure access settings on Panel panes"
msgstr "Cấu hình các cài đặt truy cập ở các khung Panel"
msgid "Use the Panels In-Place Editor"
msgstr "Sử dụng Panels ở vùng soạn thảo"
msgid "Panel fields"
msgstr "Panel - các trường"
msgid "Email plain text"
msgstr "Email dạng văn bản thuần"
msgid "Dark"
msgstr "Sẫm màu"
msgid ""
"Are you sure you want to revert any changes to your template back to "
"the default?"
msgstr ""
"Bạn có thực sự muốn hủy tất cả các thay đổi lên "
"mẫu e-mail để sử dụng lại mẫu mặc định không?"
msgid "Include files as attachments"
msgstr "Bao gồm các tệp dưới dạng đính kèm"
msgid ""
"Message to be shown upon successful submission. If the redirection "
"location is set to <em>Confirmation page</em> it will be shown on its "
"own page, otherwise this displays as a message."
msgstr ""
"Nội dung sẽ hiển thị cho người dùng vừa gửi form. "
"Nếu phần Chuyển hướng ở dưới chọn <em>Trang xác "
"nhận</em>, thì nội dung này sẽ được trình bày trên "
"một trang riêng. Nếu không, nó sẽ được trình bày "
"dưới dạng thông báo."
msgid "Redirection location"
msgstr "Chuyển người dùng tới"
msgid "Choose where to redirect the user upon successful submission."
msgstr ""
"Chuyển người dùng tới một trang tùy ý sau khi họ gửi "
"form."
msgid "Confirmation page"
msgstr "Trang xác nhận"
msgid "No redirect (reload current page)"
msgstr "Không (tải lại trang hiện tại)"
msgid "Weight for @title"
msgstr "Độ nặng cho @title"
msgid "Allowed files"
msgstr "Các tệp được phép"
msgid "CAPTCHA placement caching"
msgstr "Vị trí bộ nhớ đệm CAPTCHA"
msgid "Human-readable name"
msgstr "Tên thân thiện"
msgid "Hash"
msgstr "Mã hóa băm"
msgid "Static Title"
msgstr "Tiêu đề cố định"
msgid "Static title"
msgstr "Tiêu đề cố định"
msgid ""
"This title will always be used if &ldquo;Static Title&rdquo; is "
"selected above."
msgstr ""
"Tiêu đề này sẽ luôn được sử dụng nếu chọn "
"&ldquo;Tiêu đề cố định&rdquo; ở trên."
msgid "A default title must be provided if the title is a static value."
msgstr ""
"Phải nhập tiêu đề mặc định nếu dùng tiêu đề cố "
"định."
msgid "Fixed value"
msgstr "Giá trị cố định"
msgid ""
"A path relative to the Drupal installation directory where translation "
"files will be stored, e.g. sites/all/translations. Saved translation "
"files can be reused by other installations. If left empty the "
"downloaded translation will not be saved."
msgstr ""
"Đường dẫn tương đối so với vị trí bản cài đặt "
"Drupal, dành cho việc lưu các bản dịch, ví dụ "
"sites/all/translations. Các bản dịch đã lưu có thể được "
"sử dụng để cài đặt bản Drupal khác. Nếu để trống, "
"các bản dịch đã tải về sẽ không được lưu lại."
msgid "Translation saved locally."
msgstr "Trợ giúp tiên tiến"
msgid ""
"Each translation submission will also be submitted to this server. We "
"suggest you enter <a href=\"@localize\">http://localize.drupal.org</a> "
"to share with the greater Drupal community. Make sure you set up an "
"API-key in the user account settings for each user that will "
"participate in the translations."
msgstr ""
"Gửi chuỗi dịch lên máy chủ bản địa hóa. Hãy sử "
"dụng máy chủ <a href=\"@localize\">http://localize.drupal.org</a> "
"để chia sẻ các bản dịch với cộng đồng Drupal. Lưu ý "
"là bạn phải tạo khóa API cho mình trước khi chia sẻ các "
"bản dịch với máy chủ này."
msgid "Asc"
msgstr "Tăng dần"
msgid ""
"Page title that will be used on the <a href=\"@link\">site map "
"page</a>."
msgstr "Tiêu đề của trang <a href=\"@link\">sơ đồ trang web</a>."
msgid ""
"Specify how many subcategories should be included on the categorie "
"page. Enter \"all\" to include all subcategories, \"0\" to include no "
"subcategories, or \"-1\" not to append the depth at all."
msgstr ""
"Giới hạn số phân loại cấp dưới cần thêm vào trong "
"mỗi trang phân loại. Nhập \"all\" để thêm tất cả các "
"phân loại con, \"0\" để không chọn phân loại con, hoặc "
"\"-1\" để chọn tất cả phân loại nhưng không phân cấp."
msgid ""
"Only show categories whose node counts are greater than this "
"threshold. Set to -1 to disable."
msgstr ""
"Lọc bớt các phân loại chứa ít nội dung hơn giá trị "
"này. Đặt là -1 để không lọc bớt."
msgid ""
"Only show forums whose node counts are greater than this threshold. "
"Set to -1 to disable."
msgstr ""
"Lọc bớt các chủ đề chứa ít bài viết hơn giá trị "
"này. Đặt là -1 để không lọc bớt."
msgid "View published site map"
msgstr "Xem các sơ đồ trang đã công bố"
msgid "<a href=\"@url\">@name's blog</a> (@num_items)"
msgstr "<a href=\"@url\">Blog của @name</a> (@num bài viết)"
msgid "Successfully upgraded site map message format setting."
msgstr ""
"Đã cập nhật định dạng của các thông báo trên sơ "
"đồ trang."
msgid "Custom blocks"
msgstr "Các khối tự tạo"
msgid "Access the views administration pages."
msgstr "Truy cập trang quản trị view."
msgid "Bypass access control when accessing views."
msgstr "Bỏ qua kiểm tra truy cập khi xem các view."
msgid "Add new view"
msgstr "Tạo view mới"
msgid "Weight for @display"
msgstr "Thứ tự của cách trình bày @display"
msgid "Translation method"
msgstr "Phương thức dịch"
msgid ""
"Select a translation method to use for Views data like header, footer, "
"and empty text."
msgstr ""
"Chọn phương thức dịch dùng cho dữ liệu của View như "
"phần đầu, phần chân và chuỗi trống."
msgid "Approved comment"
msgstr "Lời bình đã xét duyệt"
msgid ""
"A comment that is associated with this file, usually because this file "
"is in a field on the comment."
msgstr ""
"Một lời bình được gắn cho tệp tin này, thường do "
"tệp này nằm trong một trường của lời bình."
msgid "Query settings"
msgstr "Thiết lập truy vấn"
msgid "Field Language"
msgstr "Ngôn ngữ của trường"
msgid "Text formats enabled for rich-text editing"
msgstr "Các định dạng văn bản sử dụng bộ soạn thảo"
msgid "Present a unified login/registration page"
msgstr ""
"Trình bày phần đăng nhập và đăng ký trên một trang duy "
"nhất"
msgid ""
"Use one page for both login and registration instead of Drupal's "
"tabbed login/registration/password pages."
msgstr ""
"Sử dụng một trang đăng nhập và đăng ký thay vì chia ra "
"các tab đăng nhập / đăng ký / khôi phục mật khẩu."
msgid "Unified login setting was changed, menus have been rebuilt."
msgstr ""
"Đã lưu thay đổi về giao diện tích hợp đăng nhập và "
"đăng ký, đã tạo lại các trang."
msgid "The URL of the account validation page, provided by logintoboggan."
msgstr "Địa chỉ URL để xác minh tài khoản mà module sử dụng."
msgid ""
"\n"
"[user:name],\n"
"\n"
"Thank you for registering.\n"
"\n"
"IMPORTANT:\n"
"For full site access, you will need to click on this link or copy and "
"paste it in your browser:\n"
"\n"
"[user:validate-url]\n"
"\n"
"This will verify your account and log you into the site. In the future "
"you will be able to log in to [site:login-url] using the username and "
"password that you created during registration.\n"
msgstr ""
"\n"
"[user :name],\n"
"\n"
"Cám ơn bạn đã mở tài khoản trên hệ thống.\n"
"\n"
"LƯU Ý :\n"
"Để truy cập được mọi tính năng trên site, bạn phải "
"bấm chuột vào liên kết dưới đây, hoặc sao chép rồi "
"dán vào thanh địa chỉ trên trình duyệt của bạn:\n"
"\n"
"[user :validate-url]\n"
"\n"
"Việc này sẽ giúp chúng tôi xác minh được đây chính là "
"địa chỉ email của bạn và cấp đầy đủ quyền truy "
"cập cho bạn. Sau này, bạn có thể đăng nhập vào site "
"thông qua trang [site :login-url] với tên và mật khẩu đã "
"chọn.\n"
msgid "Password must be at least %length characters."
msgstr "Mật khẩu phải dài ít nhất %length ký tự."
msgid "I have an account"
msgstr "Đã có tài khoản"
msgid "I want to create an account"
msgstr "Tôi muốn tạo một tài khoản"
msgid "Configurable blocks titles and content."
msgstr "Cấu hình tiêu đề và nội dung của các khối."
msgid "Configurable fields descriptions, defaults, options, etc."
msgstr ""
"Cấu hình các lựa chọn, thiết lập mặc định và mô "
"tả của các trường."
msgid "Translatable menu items: title and description."
msgstr ""
"Dịch tiêu đề và mô tả cho các liên kết trong trình "
"đơn."
msgid "Content type names, descriptions, help texts."
msgstr ""
"Tên kiểu nội dung, phần mô tả và hướng dẫn nhập "
"liệu."
msgid "Refresh user defined strings."
msgstr "Cập nhật lại toàn bộ các chuỗi do người dùng đặt."
msgid "The content type of the node."
msgstr "Kiểu nội dung của nút."
msgid "Relative URL"
msgstr "Địa chỉ URL tương đối"
msgid "Absolute URL"
msgstr "Địa chỉ URL tuyệt đối"
msgid "The absolute URL."
msgstr "Đường dẫn URL tuyệt đối."
msgid ""
"Enter a machine readable key for this form element. May contain only "
"alphanumeric characters and underscores. This key will be used as the "
"name attribute of the form element. This value has no effect on the "
"way data is saved, but may be helpful if doing custom form processing."
msgstr ""
"Tên nội bộ của thành phần này. Có thể nhập các chữ "
"cái, chữ số hoặc dấu gạch dưới. Tên này sẽ dùng "
"làm thuộc tính name của thành phần. Nó không ảnh hưởng "
"tới cách thức lưu trữ dữ liệu, nhưng cho phép thực "
"hiện các thao tác xử lý dữ liệu được người dùng "
"gửi lên từ form."
msgid "Content paths"
msgstr "Đường dẫn cho Nội dung"
msgid ""
"Default path pattern (applies to all content types with blank patterns "
"below)"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn mặc định (áp dụng cho tất cả các "
"loại nội dung với mẫu trống dưới đây)"
msgid ""
"Default path pattern for @node_type (applies to all @node_type content "
"types with blank patterns below)"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo mặc định cho @node_type (áp dụng "
"cho tất cả các nội dung kiểu @node_type với mẫu trống "
"dưới đây)"
msgctxt "datetime"
msgid "Month"
msgstr "Tháng"
msgid "Display:"
msgstr "Hiển thị:"
msgid "Add exception"
msgstr "Thêm ngoại lệ"
msgid "Display the email address as a mailto link."
msgstr "Hiện địa chỉ email dưới dạng liên kết mailto."
msgid "Display a contact form."
msgstr "Hiện form liên hệ."
msgid "Display the email address as plain text."
msgstr "Hiện địa chỉ email dưới dạng văn bản thuần."
msgid "Contact person by email"
msgstr "Liên hệ qua email"
msgid "Allows version dependent and shared usage of external libraries."
msgstr ""
"Cho phép dùng chung các thư viện ngoài và phụ thuộc vào "
"phiên bản."
msgid "File count"
msgstr "Số tập tin"
msgid "Content revisions"
msgstr "Phiên bản của nội dung"
msgid "Add path translation"
msgstr "Thêm đường dẫn bản dịch"
msgid "Content to filter by language"
msgstr "Lọc các nội dung theo ngôn ngữ"
msgid ""
"<strong>Important:</strong> To configure which text formats are safe "
"for translation, visit the <a href=\"@configure-strings\">configure "
"strings</a> page before refreshing your strings."
msgstr ""
"<strong>Quan trọng:</strong> Để cấu hình các định dạng "
"văn bản cho phép dịch, xin tới trang <a "
"href=\"@configure-strings\">cấu hình các chuỗi</a> trước khi "
"cập nhật danh sách chuỗi văn bản."
msgid ""
"<strong>Important:</strong> After disallowing some text format, use "
"the <a href=\"@refresh-strings\">refresh strings</a> page so forbidden "
"strings are deleted and not allowed anymore for translators."
msgstr ""
"<strong>Quan trọng:</strong> Sau khi tắt một hoặc nhiều "
"định dạng văn bản, bạn phải dùng trang <a "
"href=\"@refresh-strings\">cập nhật văn bản</a> để xóa các "
"bản dịch thuộc các dạng văn bản đã tắt."
msgid "Options for user defined strings."
msgstr "Tùy chọn cho các chuỗi do người dùng định nghĩa."
msgid "Configure multilingual variables."
msgstr "Cấu hình các biến đa ngôn ngữ."
msgid "Machine name: "
msgstr "Tên dùng trong hệ thống: "
msgid "Create Feature"
msgstr "Tạo tính năng"
msgid "Enable for specific pages"
msgstr "Bật cho các trang được chỉ định"
msgid "Description (localized)"
msgstr "Mô tả (đã bản địa hóa)"
msgid "No translation sets available."
msgstr "Không có loại bản dịch nào."
msgid "Underscore"
msgstr "Dấu gạch dưới"
msgid "All Day"
msgstr "Trọn ngày"
msgid ""
"<p class=\"fieldgroup-help\">Fields can be dragged into groups with "
"unlimited nesting. Each fieldgroup format comes with a configuration "
"form, specific for that format type.<br />Note that some formats come "
"in pair. These types have a html wrapper to nest its fieldgroup "
"children. E.g. Place accordion items into the accordion, vertical tabs "
"in vertical tab group and horizontal tabs in the horizontal tab group. "
"There is one exception to this rule, you can use a vertical tab "
"without a wrapper when the additional settings tabs are available. "
"E.g. node forms.</p>"
msgstr ""
"<p class=\"fieldgroup-help\">Kéo và thả các trường trong danh "
"sách dưới đây thành các nhóm. Có thể tạo một hoặc "
"nhiều cấp lồng nhau, không giới hạn. Mỗi nhóm trường "
"đều có một cấu hình riêng cho kiểu nhóm đó.<br />Lưu "
"ý rằng một số kiểu nhóm đi theo cặp. Các kiểu nhóm "
"này cần có mã HTML bao bọc các thành phần bên trong. Ví "
"dụ, đặt các mục accordion bên trong nhóm accordion, các "
"thẻ tab dọc bên trong nhóm tab dọc và các thẻ tab ngang "
"trên nhóm tab ngang. Có một ngoại lệ là bạn có thể "
"dùng thẻ tab dọc mà không cần nhóm tab dọc tương ứng "
"khi có các thiết lập đi kèm với form.</p>"
msgid "Site Information"
msgstr "Thông tin website"
msgid "Bypass views access control"
msgstr "Bỏ qua việc kiểm tra truy cập cho view"
msgid "No results behavior"
msgstr "Hành xử khi không có dữ liệu"
msgid "Edit @section"
msgstr "Sửa @section"
msgid "Edit this view to add a display."
msgstr "Sửa view này để thêm một cách trình bày mới."
msgid "Add view from template"
msgstr "Tạo view từ mẫu"
msgid "View to insert"
msgstr "View cần chèn vào"
msgid "The view to insert into this area."
msgstr "View cần chèn vào vùng này."
msgid "Inherit contextual filters"
msgstr "Thừa kế các bộ lọc theo ngữ cảnh"
msgid ""
"If checked, this view will receive the same contextual filters as its "
"parent."
msgstr ""
"Nếu được chọn, view này sẽ nhận các tham số lọc "
"ngữ cảnh giống như cấp cha của nó."
msgid "Recursion detected in view @view display @display."
msgstr ""
"Lỗi đệ quy được phát hiện trong view @view, cách trình "
"bày @display."
msgid "Exception value"
msgstr "Giá trị ngoại lệ"
msgid ""
"If this value is received, the filter will be ignored; i.e, \"all "
"values\""
msgstr ""
"Nếu nhận được giá trị này, bộ lọc sẽ bị bỏ qua; "
"vd, \"tất cả các giá trị\""
msgid "Number of records"
msgstr "Số bản ghi"
msgctxt "Sort order"
msgid "Default sort"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgctxt "Sort order"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid ""
"* All changes are stored temporarily. Click Save to make your changes "
"permanent. Click Cancel to discard your changes."
msgstr ""
"* Các thay đổi mới chỉ được lưu nháp. Xin nhấn Lưu "
"để ghi lại chúng. Nhấn Hủy để bỏ các thay đổi."
msgid "Add !display"
msgstr "Thêm !display"
msgid "@display_title details"
msgstr "Chi tiết cho @display_title"
msgid "Auto preview"
msgstr "Tự động xem thử"
msgid "Preview with contextual filters:"
msgstr "Xem thử với các bộ lọc theo ngữ cảnh:"
msgid "Separate contextual filter values with a \"/\". For example, %example."
msgstr ""
"Ngăn cách các giá trị của bộ lọc ngữ cảnh bằng dấu "
"\"/\". Ví dụ, %example."
msgid ":"
msgstr ":"
msgid "Apply and continue"
msgstr "Áp dụng và tiếp tục"
msgid "@current of @total"
msgstr "@current trên @total"
msgid "All displays (except overridden)"
msgstr "Tất cả các cách trình bày (trừ những cái bị ghi đè)"
msgid "All displays"
msgstr "Tất cả các cách trình bày"
msgid "This @display_type (override)"
msgstr "Chỉ cách trình bày @display_type (ghi đè)"
msgid "View name and description"
msgstr "Tên và mô tả cho view"
msgid "A descriptive human-readable name for this view. Spaces are allowed"
msgstr "Tên thân thiện cho view này. Có thể dùng dấu cách"
msgid "Create new filter group"
msgstr "Tạo nhóm lọc mới"
msgid "No filters have been added."
msgstr "Chưa có bộ lọc nào."
msgid "Drag to add filters."
msgstr "Kéo để thêm bộ lọc."
msgid "Add and configure @types"
msgstr "Thêm và cấu hình kiểu @types"
msgid "Configure @type: @item"
msgstr "Cấu hình @type: @item"
msgid "Show filters on the list of views"
msgstr "Hiện các bộ lọc trên danh sách view"
msgid "Show advanced help warning"
msgstr "Hiện cảnh báo của trợ giúp nâng cao"
msgid "Always show the master display"
msgstr "Luôn hiển thị cách trình bày chủ"
msgid ""
"Advanced users of views may choose to see the master (i.e. default) "
"display."
msgstr ""
"Cho phép người dùng xem cách trình bày chủ (hay mặc "
"định)."
msgid "Always show advanced display settings"
msgstr "Luôn hiện các thiết lập nâng cao cho cách trình bày"
msgid ""
"Default to showing advanced display settings, such as relationships "
"and contextual filters."
msgstr ""
"Hiển thị các thiết lập nâng cao cho cách trình bày, như "
"các quan hệ và bộ lọc ngữ cảnh."
msgid "Label for \"Any\" value on non-required single-select exposed filters"
msgstr ""
"Nhãn cho giá trị \"Bất kỳ\" trong các bộ lọc tự chọn "
"kiểu danh sách chọn đơn không bắt buộc"
msgid "Live preview settings"
msgstr "Thiết lập xem thử trực tiếp"
msgid "Automatically update preview on changes"
msgstr "Tự động cập nhật phần xem thử khi có thay đổi"
msgid "Show information and statistics about the view during live preview"
msgstr ""
"Hiện thông tin và thống kê về view trong quá trình xem "
"thử"
msgid "Above the preview"
msgstr "Bên trên phần xem thử"
msgid "Below the preview"
msgstr "Bên dưới phần xem thử"
msgid "Show the SQL query"
msgstr "Hiện câu truy vấn SQL"
msgid "Show performance statistics"
msgstr "Hiện thống kê về hiệu năng"
msgid "Disable JavaScript with Views"
msgstr "Không dùng JavaScript trong View"
msgid ""
"If you are having problems with the JavaScript, you can disable it "
"here. The Views UI should degrade and still be usable without "
"javascript; it's just not as good."
msgstr ""
"Nếu gặp lỗi với JavaScript, hãy bỏ không dùng JavaScript "
"tại đây. Giao diện quản lý View sẽ vẫn hoạt động "
"bình thường, nhưng không nhanh bằng."
msgid "Master"
msgstr "Chính"
msgid "Unformatted list"
msgstr "Danh sách chưa định dạng"
msgid "HTML list"
msgstr "Danh sách HTML"
msgid "Contextual filters"
msgstr "Bộ lọc ngữ cảnh"
msgid "Contextual filter"
msgstr "Bộ lọc ngữ cảnh"
msgid "filter criteria"
msgstr "tiêu chí lọc"
msgid "Filter criterion"
msgstr "Tiêu chí lọc"
msgid "filter criterion"
msgstr "tiêu chuẩn lọc"
msgid "The node ID."
msgstr "Định danh node"
msgid "Display the content with standard node view."
msgstr "Trình bày bình luận dạng chuẩn theo nội dung."
msgid "Content ID from URL"
msgstr "Mã nội dung từ URL"
msgid "Hide attachments in summary"
msgstr "Ẩn phần đính kèm khi hiện phần tổng hợp"
msgid "No views match the search criteria."
msgstr "Không có view phù hợp với tiêu chí tìm."
msgid "Create view from template @template"
msgstr "Tạo view từ mẫu @template"
msgid ""
"This action will permanently remove any customizations made to this "
"view."
msgstr ""
"Hành động này sẽ xóa vĩnh viễn các tùy chỉnh tạo ra "
"cho view này."
msgid "The view has been reverted."
msgstr "View đã được hoàn nguyên"
msgid "This action will permanently remove the view from your database."
msgstr ""
"Hành động này sẽ loại bỏ vĩnh viễn view khỏi cơ sở "
"dữ liệu."
msgid "Create a page"
msgstr "Tạo trang"
msgid "Create a menu link"
msgstr "Tạo liên kết trên trình đơn"
msgid "Include an RSS feed"
msgstr "Bao gồm nguồn cấp tin RSS"
msgid "Feed path"
msgstr "Đường dẫn của nguồn cấp tin"
msgid "Feed row style"
msgstr "Kiểu trình bày dòng dữ liệu cho nguồn cấp tin"
msgid "Create a block"
msgstr "Tạo một khối"
msgid "of fields"
msgstr "thuộc các trường"
msgid "of type"
msgstr "thuộc kiểu"
msgid "tagged with"
msgstr "được gắn thẻ"
msgid "Attempted to create_view with values that have not been validated"
msgstr "Thử create_view với các giá trị chưa được kiểm tra"
msgid "Should links be displayed below each comment"
msgstr ""
"Có hiển thị phần liên kết bên dưới mỗi lời bình hay "
"không"
msgid "with links (allow users to reply to the comment, etc.)"
msgstr ""
"với các liên kết (cho phép người dùng viết lời "
"bình...)"
msgid "without links"
msgstr "không có các liên kết"
msgid "teasers"
msgstr "bản tóm lược"
msgid "full posts"
msgstr "bản đầy đủ"
msgid "titles"
msgstr "tiêu đề"
msgid "titles (linked)"
msgstr "tiêu đề (dạng liên kết)"
msgid "Should links be displayed below each node"
msgstr ""
"Có hiển thị phần liên kết bên dưới mỗi mục nội "
"dung hay không"
msgid "with links (allow users to add comments, etc.)"
msgstr ""
"với các liên kết (cho phép người dùng viết lời "
"bình...)"
msgid "Should comments be displayed below each node"
msgstr ""
"Có hiển thị phần bình luận bên dưới mỗi mục nội "
"dung hay không"
msgid "Number of hits"
msgstr "Số lần truy cập"
msgid "Clean up left over strings."
msgstr "Xóa các chuỗi thừa."
msgid ""
"This setting has been locked by the LoginToboggan module. You can "
"change this setting by modifying the <strong>Set password</strong> "
"checkbox at <a href=\"!link\">LoginToboggan settings page</a>."
msgstr ""
"Thiết lập này đã bị khóa bởi module Tùy chỉnh đăng "
"nhập đăng ký. Để sửa thiết lập này, hãy sửa lại "
"phần <strong>Cho phép người đăng ký tự chọn mật "
"khẩu</strong> trên trang <a href=\"!link\">Thiết lập Đăng "
"nhập và Đăng ký</a>."
msgid "dash"
msgstr "dấu gạch"
msgid ""
"File extensions which are accepted in the media browser.  Use spaces "
"to separate (e.g. \"jpg gif pdf doc\"). <br/><em>Note that this can be "
"overriden on a per-field basis when creating multimedia asset fields "
"and files of certain extensions cannot be embedded at this time.</em>"
msgstr ""
"Phần mở rộng được phép dùng trong trình duyệt media. "
"Dùng dấu cách để ngăn cách giữa chúng (vd như \"jpg gif "
"pdf doc\"). <br /><em>Lưu ý là thiết lập này còn liên quan "
"tới các kiểu media mà hệ thống xử lý được: những "
"kiểu media không nhúng được sẽ không sử dụng "
"được.</em>"
msgid "View mode: %mode"
msgstr "Chế độ xem: %mode"
msgid "Basic tokens"
msgstr "Từ thay thế cơ bản"
msgid "The node title."
msgstr "Tiêu đề nội dung"
msgid "Special tokens"
msgstr "Từ thay thế đặc biệt"
msgid ""
"Any user profile field or value, such as %profile[name] or "
"%profile[profile_first_name]"
msgstr ""
"Trường thông tin tài khoản người dùng, như %profile[name] "
"hoặc %profile[profile_first_name]"
msgid ""
"Tokens may be populated from the URL by creating URLs of the form "
"http://example.com/my-form?foo=bar. Using the token %get[foo] would "
"print \"bar\"."
msgstr ""
"Giá trị dùng trong các từ thay thế còn được cung cấp "
"từ URL của form. Ví dụ: form có "
"http://example.com/my-form?foo=bar, nếu dùng %get[foo] ta sẽ "
"lấy được giá trị \"bar\"."
msgid "E-mail tokens"
msgstr "Từ thay thế email"
msgid "All included components in a hierarchical structure."
msgstr "Tất cả các thành phần ở dạng phân cấp."
msgid "The URL for viewing the completed submission."
msgstr "Địa chỉ URL để xem giá trị gửi lên."
msgid "Submission tokens"
msgstr "Từ thay thế cho giá trị gửi lên"
msgid "The unique submission ID."
msgstr "Mã số duy nhất cho lần gửi."
msgid ""
"A value without additional formatting. Elements may be accessed such "
"as <em>%value[fieldset_a][key_b]</em>. Do not include quotes."
msgstr ""
"Giá trị thô, không kèm định dạng. Dùng các chuỗi có "
"dạng <em>%value[fieldset_a][key_b]</em> để truy cập vào các "
"thành phần. Không dùng các dấu trích dẫn."
msgid ""
"If using relative dates for a default value (e.g. \"today\") base the "
"current day on this timezone."
msgstr ""
"Nếu dùng các ngày tương đối (vd \"today\" - hôm nay), thì "
"giá trị của ngày hôm nay sẽ được tính dựa trên múi "
"giờ được chọn."
msgid "Label display"
msgstr "Hiện nhãn"
msgid "Determines the placement of the component's label."
msgstr "Cấu hình vị trí hiển thị nhãn cho thành phần này."
msgid "Hide label"
msgstr "Ẩn nhãn"
msgid "Do not display the label of this component."
msgstr "Đừng hiển thị nhãn của thành phần này."
msgid "Save component"
msgstr "Lưu thành phần"
msgid "Brief URL"
msgstr "URL gọn"
msgid "Configurable contact form categories."
msgstr "Cấu hình các kiểu form liên hệ."
msgid ""
"To translate the forum, <a href=\"@edit\">edit and make it "
"translatable</a>, then <a href=\"@translate\">translate the forum</a> "
"and <a href=\"@list\">its containers and sub-forums</a> on the "
"taxonomy administration page."
msgstr ""
"Để dịch forum, hãy <a href=\"@edit\">sửa và cấu hình nó "
"hỗ trợ đa ngôn ngữ</a>, sau đó <a href=\"@translate\">dịch "
"tên forum</a>, các <a href=\"@list\">containers và sub-forums</a> "
"từ trang quản lý phân loại nội dung."
msgid "menu items"
msgstr "các liên kết trên trình đơn"
msgid ""
"No multilingual options for @item_name_multiple. Only the "
"@container_name will be translatable."
msgstr ""
"Không hỗ trợ ngôn ngữ cho @item_name_multiple. Chỉ cho phép "
"dịch @container_name."
msgid ""
"Translate. Different @item_name_multiple will be allowed for each "
"language and they can be translated."
msgstr ""
"Dịch. Cho phép @item_name_multiple khác nhau trong từng ngôn "
"ngữ, và chúng có thể dịch được."
msgid ""
"Translate and Localize. @item_name_multiple_capitalized with language "
"will allow translations. @item_name_multiple_capitalized without "
"language will be localized."
msgstr ""
"Dịch và bản địa hóa. Cho phép dịch "
"@item_name_multiple_capitalized có ngôn ngữ. Bản địa hóa "
"các @item_name_multiple_capitalized không có ngôn ngữ."
msgid ""
"Fixed Language. @item_name_multiple_capitalized will have a global "
"language and they will only show up for pages in that language."
msgstr ""
"Ngôn ngữ cố định. @item_name_multiple_capitalized sẽ dùng "
"một ngôn ngữ toàn cục và sẽ chỉ xuất hiện trên các "
"trang thuộc ngôn ngữ đó."
msgid "Unsorted"
msgstr "Không sắp xếp"
msgid "There are no @titles to display."
msgstr "Không có @titles cần trình bày."
msgid "@entity (tokens)"
msgstr "@entity (tokens)"
msgid "Display the entire view."
msgstr "Hiển thị toàn bộ view."
msgid "Contact category"
msgstr "Các dạng liên hệ"
msgid ""
"The <a href=\"!url\">Redirect module settings</a> affect whether a "
"redirect is created when an alias is deleted."
msgstr ""
"Các <a href=\"!url\">Cài đặt của module Chuyển hướng</a> "
"ảnh hưởng đến chức năng chuyển hướng người dùng "
"xóa một đường dẫn ảo."
msgid ""
"Considering installing the <a href=\"!url\">Redirect module</a> to get "
"redirects when your aliases change."
msgstr ""
"Hãy cài đặt <a href=\"!url\">module Chuyển hướng</a> để "
"chuyển hướng người dùng tới đường dẫn ảo mới "
"mỗi khi thay đổi."
msgid "No new URL aliases to generate."
msgstr "Không có đường dẫn URL ảo mới cần tạo."
msgid ""
"The <strong>maximum alias length</strong> and <strong>maximum "
"component length</strong> values default to 100 and have a limit of "
"@max from Pathauto. This length is limited by the length of the "
"\"alias\" column of the url_alias database table. The default database "
"schema for this column is @max. If you set a length that is equal to "
"that of the one set in the \"alias\" column it will cause problems in "
"situations where the system needs to append additional words to the "
"aliased URL. You should enter a value that is the length of the "
"\"alias\" column minus the length of any strings that might get added "
"to the end of the URL. The length of strings that might get added to "
"the end of your URLs depends on which modules you have enabled and on "
"your Pathauto settings. The recommended and default value is 100."
msgstr ""
"Giá trị trong phần <strong>chiều dài tối đa của đường "
"dẫn ảo</strong> và <strong>chiều dài tối đa của thành "
"phần</strong> mặc định là 100 và tối đa là @max trong "
"Đường dẫn ảo tự động. Đây chính là giới hạn "
"chiều dài của cột \"alias\" trong bảng url_alias. Cột này "
"có chiều dài mặc định là @max. Nếu bạn đặt giá trị "
"bằng giá trị đặt trong cột \"alias\" thì sẽ gặp lỗi "
"trong trường hợp hệ thống cần thêm các từ ở phía sau "
"URL ảo. Vì vậy, hãy nhập giá trị nhỏ hơn nhiều so "
"với chiều dài cột  \"alias\". Chiều dài của chuỗi có "
"thể thêm vào cuối URL tùy thuộc vào module đã kích hoạt "
"và thiết lập Đường dẫn ảo tự động. Giá trị mặc "
"định khuyên dùng là 100."
msgid "Double quotation marks"
msgstr "Dấu ngoặc kép"
msgid "Single quotation marks (apostrophe)"
msgstr "Dấu ngoặc đơn (dấu nháy đơn)"
msgid "Back tick"
msgstr "Dấu xuộc ngược"
msgid "Hyphen"
msgstr "Dấu gạch ngang"
msgid "Vertical bar (pipe)"
msgstr "Dấu gạch đứng"
msgid "Left curly bracket"
msgstr "Dấu mở ngoặc nhọn"
msgid "Left square bracket"
msgstr "Dấu mở ngoặc vuông"
msgid "Right curly bracket"
msgstr "Dấu đóng ngoặc nhọn"
msgid "Right square bracket"
msgstr "Dấu đóng ngoặc vuông"
msgid "Plus sign"
msgstr "Dấu cộng"
msgid "Equal sign"
msgstr "Dấu bằng"
msgid "Percent sign"
msgstr "Dấu phần trăm"
msgid "Caret"
msgstr "Dấu viết in"
msgid "Dollar sign"
msgstr "Ký hiệu đô la"
msgid "Number sign (pound sign, hash)"
msgstr "Dấu thăng (ký hiệu số)"
msgid "At sign"
msgstr "Dấu a còng"
msgid "Exclamation mark"
msgstr "Dấu chấm than"
msgid "Tilde"
msgstr "Dấu ngã"
msgid "Left parenthesis"
msgstr "Mở ngoặc"
msgid "Right parenthesis"
msgstr "Đóng ngoặc"
msgid "Question mark"
msgstr "Dấu chấm hỏi"
msgid "Less-than sign"
msgstr "Dấu nhỏ hơn"
msgid "Greater-than sign"
msgstr "Dấu lớn hơn"
msgid "Backslash"
msgstr "Dấu xuộc ngược"
msgid "Use replacement tokens from the first row"
msgstr ""
"Dùng dữ liệu từ dòng đầu tiên để thay thế vào các "
"chuỗi đại diện"
msgid "view @display"
msgstr "xem cách trình bày @display"
msgid "clone @display_title"
msgstr "sao chép @display_title"
msgid "delete @display_title"
msgstr "xóa @display_title"
msgid "disable @display_title"
msgstr "tắt @display_title"
msgid ""
"That view is not compatible with this version of Views.\n"
"      If you have a view from views1 you have to go to a drupal6 "
"installation and import it there."
msgstr ""
"View này không tương thích với phiên bản module đang "
"chạy.\n"
"Nếu bạn có một view từ phiên bản 1, bạn sẽ phải quay "
"về drupal 6 để sử dụng nó."
msgid "The selected style or row format does not utilize fields."
msgstr ""
"Kiểu trình bày hoặc Định dạng dòng đã chọn không sử "
"dụng các trường."
msgid "Aggregation settings"
msgstr "Thiết lập tập hợp dữ liệu"
msgid "@entity using @field"
msgstr "@entity dùng @field"
msgid "Taxonomy term ID from URL"
msgstr "Mã phân loại từ URL"
msgid "Use aggregation"
msgstr "Tổng hợp và Nhóm"
msgid "Hide the \"Go\" button"
msgstr "Ẩn nút \"Go\""
msgid "starts with"
msgstr "bắt đầu bằng"
msgid "manage file display"
msgstr "quản lý hiển thị tệp"
msgid "No file types available."
msgstr "Không có kiểu tệp nào."
msgid "Enabled displays"
msgstr "Chế độ hiển thị được bật"
msgid "Display precedence order"
msgstr "Thứ tự hiển thị"
msgid ""
"When a file is uploaded to this website, it is assigned one of the "
"following types, based on what kind of file it is."
msgstr ""
"Khi tải một tệp lên website, nó sẽ được gắn cho một "
"trong các kiểu sau, tùy theo tính chất."
msgid "Manage file types"
msgstr "Quản lý kiểu tệp"
msgid "Manage file display"
msgstr "Quản lý hiển thị tệp"
msgid "Extends Drupal file entities to be fieldable and viewable."
msgstr ""
"Cho phép xem và đính kèm các trường vào các tệp trên "
"site."
msgid "A random number from 0 to @max."
msgstr "Một số ngẫu nhiên từ 0 đến @max."
msgid "A random hash. The possible hashing algorithms are: @hash-algos."
msgstr ""
"Mã hóa ngẫu nhiên. Các thuật toán mã hóa bao gồm: "
"@hash-algos."
msgid ""
"Tokens may also be populated from POST values that are submitted by "
"forms."
msgstr ""
"Dùng các từ thay thế, ta có thể lấy các giá trị POST, "
"lấy từ dữ liệu gửi lên form."
msgid ""
"In addition to %get and %post, the following super tokens may be used, "
"though only with logged-in users: %server, %cookie, and %request. For "
"example %server[HTTP_USER_AGENT] or %session[id]."
msgstr ""
"Ngoài %get và %post, ta còn có thể dùng các các từ thay "
"thế khác sau đây, nhưng chúng chỉ có hiệu lực khi "
"người xem đã đăng nhập: %server, %cookie, và %request. Ví "
"dụ: %server[HTTP_USER_AGENT], %session[id]."
msgid "The earliest date that may be entered into the field."
msgstr "Giá trị ngày nhỏ nhất được phép."
msgid ""
"Accepts any date in any <a "
"href=\"http://www.gnu.org/software/tar/manual/html_chapter/Date-input-formats.html\">GNU "
"Date Input Format</a>."
msgstr ""
"Chấp nhận các giá trị ngày tháng theo <a "
"href=\"http://www.gnu.org/software/tar/manual/html_chapter/Date-input-formats.html\">Định "
"dạng ngày tháng  GNU</a>."
msgid "The latest date that may be entered into the field."
msgstr "Giá trị ngày lớn nhất được phép."
msgid "Include webform forms in search index"
msgstr "Cho phép tìm kiếm cả các thành phần trong form nhúng"
msgid ""
"When selected, all Webform nodes will have their form components "
"indexed by the search engine."
msgstr ""
"Khi được chọn, tất cả các nội dung có nhúng form sẽ "
"được máy tìm kiếm đánh chỉ mục."
msgid "@type field."
msgstr "trường @type."
msgid "Also known as %labels."
msgstr "Cũng như %labels."
msgid "This field stores and renders email addresses."
msgstr "Trường này lưu và trình bày các địa chỉ email."
msgid "Missing system date settings"
msgstr "Thiếu các thiết lập ngày"
msgid "Private fields are shown only to users with results access."
msgstr ""
"Đánh dấu ô này nếu chỉ có những người dùng có "
"quyền xem kết quả nhìn thấy nó."
msgid "Site map title"
msgstr "Tiêu đề của sơ đồ trang"
msgid "Allow the user to enter a link 'title' attribute"
msgstr ""
"Cho phép người dùng nhập vào thuộc tính 'title' của liên "
"kết"
msgid "Default link 'title' Attribute"
msgstr "Thuộc tính 'title' mặc định của liên kết"
msgid ""
"When output, links will use this \"title\" attribute if the user does "
"not provide one and when different from the link text. Read <a "
"href=\"http://www.w3.org/TR/WCAG10-HTML-TECHS/#links\">WCAG 1.0 "
"Guidelines</a> for links comformances. Tokens values will be "
"evaluated."
msgstr ""
"Khi trình bày, liên kết sẽ dùng thuộc tính \"title\" này "
"nếu người dùng để trống trường này, hoặc phần văn "
"bản của liên kết khác so với thuộc tính chỉ định. "
"Xem <a href=\"http://www.w3.org/TR/WCAG10-HTML-TECHS/#links\">Hướng "
"dẫn WCAG 1.0</a> để biết thêm thông tin. Có thể sử "
"dụng các từ thay thế."
msgid "Link \"title\" attribute"
msgstr "Thuộc tính \"title\" của liên kết"
msgid "Instance settings have been set with the data from the field settings."
msgstr ""
"Đã dùng các thiết lập của trường để cấu hình cho "
"phần tử này."
msgid "Enabled browser plugins"
msgstr "Các trình duyệt phương tiện được phép dùng"
msgid "If no plugins are selected, they will all be available."
msgstr "Để trống để bật tất cả các trình bổ sung."
msgid "Media Field"
msgstr "Trường phương tiện"
msgid "View Library"
msgstr "Thư viện View"
msgid "Rendered file"
msgstr "Trình bày tệp"
msgid "Display the file in a specific view mode"
msgstr "Trình bày tệp tùy theo chế độ hiển thị"
msgid "Application (multipurpose)"
msgstr "Ứng dụng (đa năng)"
msgid "Are you sure you want to delete this file?"
msgid_plural "Are you sure you want to delete these files?"
msgstr[0] "Bạn có chắc muốn xoá tệp này không?"
msgid "Tokens associated with file types."
msgstr "Các từ thay thế dành cho kiểu tệp tin."
msgid "The name of the file type."
msgstr "Tên kiểu tập tin"
msgid "The unique machine-readable name of the file type."
msgstr "Tên nội bộ cho người dùng của kiểu tệp tin."
msgid "The number of files belonging to the file type."
msgstr "Số tệp nằm trong kiểu tệp này."
msgid "The URL of the file type's edit page."
msgstr "Địa chỉ URL để sửa kiểu tệp."
msgid "The file type of the file."
msgstr "Kiểu tệp của tệp này."
msgid ""
"The type of the file (for example, \"audio\", \"image\", \"video\", "
"etc)."
msgstr ""
"Kiểu tệp của tệp (ví dụ, \"âm thanh\", \"ảnh\", "
"\"video\"..)"
msgid "Display the file with standard file view."
msgstr "Trình bày tệp trong chế độ xem chuẩn."
msgid "Administer files"
msgstr "Quản lý tệp"
msgid "Add, edit or delete files and administer settings."
msgstr ""
"Thêm, sửa hoặc xóa tệp và thay đổi thiết lập liên "
"quan."
msgid "View all files."
msgstr "Xem tất cả các tệp."
msgid "Edit all files."
msgstr "Sửa tất cả các tệp."
msgid "Uploaded by !username on !datetime"
msgstr "Tải lên bởi !username vào !datetime"
msgid "Manage settings for the type of files used on your site."
msgstr "Quản lý thiết lập cho kiểu tệp dùng trên site."
msgid "File entity"
msgstr "Đối tượng tệp tin"
msgid "Unknown file type"
msgstr "Không rõ kiểu"
msgid "Display field as the file type machine name."
msgstr ""
"Trình bày trường dưới dạng tên nội bộ của kiểu "
"tệp."
msgid "Max length of title field"
msgstr "Chiều dài tối đa của trường Tiêu đề"
msgid ""
"Set a maximum length on the title field (applies only if Link Title is "
"optional or required).  The maximum limit is 255 characters."
msgstr ""
"Thiết lập chiều dài tối đa trên các trường Tiêu đề "
"(chỉ áp dụng nếu Liên kết Tiêu đề là tùy chọn hoặc "
"yêu cầu). Giới hạn tối đa là 255 ký tự."
msgid "URL Display Cutoff value must be numeric."
msgstr "Tham số Hiển thị URL rút gọn phải là giá trị số."
msgid "The max length of the link title must be numeric."
msgstr ""
"Chiều dài tối đa của phần tiêu đề liên kết phải là "
"giá trị số."
msgid ""
"The max length of the link title cannot be greater than 255 "
"characters."
msgstr ""
"Chiều dài tối đa của phần tiêu đề trong liên kết "
"không được quá 255 ký tự."
msgid "The title of the link."
msgstr ""
"Thuộc tính title, xuất hiện khi người dùng di chuột lên "
"trên liên kết."
msgid "The URL of the link."
msgstr "Địa chỉ URL mà liên kết trỏ tới."
msgid "@entity is viewed"
msgstr "Xem @entity"
msgid ""
"The throbber display does not show the status of uploads but takes up "
"less space. The progress bar is helpful for monitoring progress on "
"large uploads."
msgstr ""
"Con chạy không hiển thị trạng thái tải lên, nhưng nhỏ "
"gọn hơn. Thanh tiến độ cho phép theo dõi tiến độ tải "
"lên, và trực quan hơn nếu tệp tải lên có dung lượng "
"lớn."
msgid "Generate automatic URL alias"
msgstr "Tạo đường dẫn ảo URL tự động"
msgid "Uncheck this to create a custom alias below."
msgstr ""
"Bỏ chọn phần này để tạo ra một đường dẫn ảo tùy "
"ý dưới đây."
msgid "Configure URL alias patterns."
msgstr "Cấu hình mẫu đường dẫn URL ảo."
msgid "Customize your login and registration system."
msgstr ""
"Tùy chỉnh quá trình đăng nhập và đăng ký tài khoản "
"trên hệ thống."
msgid ""
"LoginToboggan automatically performs basic password validation for "
"illegal characters. If you would additionally like to have a minimum "
"password length requirement, select the length here, or set to 'None' "
"for no password length validation."
msgstr ""
"LoginToboggan tự động thực hiện xác nhận mật khẩu cơ "
"bản cho các ký tự bất hợp pháp. Nếu bạn muốn bổ "
"sung để có một yêu cầu mật khẩu độ dài tối thiểu, "
"chọn chiều dài ở đây, hoặc thiết lập để 'Không' cho "
"không có xác nhận chiều dài mật khẩu."
msgid ""
"Access denied. You may need to login below or register to access this "
"page."
msgstr ""
"Truy cập bị từ chối. Bạn có thể cần phải đăng "
"nhập hoặc đăng ký để truy cập vào trang này."
msgid "Go to the Access Control Settings page."
msgstr "Tới trang truy cập các thiết lập kiểm soát."
msgid "LoginToboggan Content Access Integration"
msgstr "Nội dung truy cập tích hợp LoginToboggan"
msgid ""
"Integrates LoginToboggan with Content Access module, so that "
"Non-validated users are handled correctly"
msgstr ""
"Tích hợp LoginToboggan với mô-đun truy cập nội dung, để "
"người dùng không-xác nhận được xử lý chính xác"
msgid ""
"This will allow users to choose their initial password when "
"registering (note that this setting is a mirror of the <a "
"href=\"!settings\">Require e-mail verification when a visitor creates "
"an account</a> setting, and is merely here for convenience). If "
"selected, users will be assigned to the role below. They will not be "
"assigned to the 'authenticated user' role until they confirm their "
"e-mail address by following the link in their registration e-mail. It "
"is HIGHLY recommended that you set up a 'pre-authorized' role with "
"limited permissions for this purpose. <br />NOTE: If you enable this "
"feature, you should edit the <a href=\"!settings\">Welcome (no "
"approval required)</a> text."
msgstr ""
"Chức năng này cho phép người dùng chọn mật khẩu của "
"mình khi đăng ký tài khoản với hệ thống (đồng nghĩa "
"với việc yêu cầu người dùng phải <a "
"href=\"!settings\">Xác minh địa chỉ e-mail của mình</a>). "
"Nếu được bật, người dùng sẽ được cấp cho vai trò "
"tạm thời được cấu hình bên dưới, thay vì vai trò "
"'người dùng đã xác thực', cho tới khi họ xác minh "
"được địa chỉ e-mail của mình bằng cách bấm vào liên "
"kết gửi tới hòm thư của họ. Do vậy, vai trò 'chưa xác "
"minh' ở dưới đây nên có RẤT ÍT QUYỀN. <br />Lưu ý: "
"Nếu sử dụng tính năng này, hãy soạn thảo lại nội "
"dung thư <a href=\"!settings\">Chào mừng (không cần xét "
"duyệt)</a>."
msgid ""
"<p>Note that if you have set the 'Visitors can create accounts but "
"administrator approval is required' option for account approval, and "
"are also using the 'Set password' feature of LoginToboggan, the user "
"will immediately receive the permissions of the pre-authorized user "
"role. LoginToboggan prevents the pre-authorized role from "
"automatically inheriting the authorized role permissions. You may wish "
"to create a pre-authorized role with the exact same permissions as the "
"anonymous user if you wish the newly created user to only have "
"anonymous permissions.</p><p>In order for a site administrator to "
"unblock a user who is awaiting administrator approval, they must "
"either click on the validation link they receive in their notification "
"e-mail, or manually remove the user from the site's pre-authorized "
"role -- afterwards the user will then receive 'authenticated user' "
"permissions. In either case, the user will receive an account "
"activated e-mail if it's enabled on the user settings page -- it's "
"recommended that you edit the default text of the activation e-mail to "
"match LoginToboggan's workflow as described. </p><p>If you are using "
"the 'Visitors can create accounts and no administrator approval is "
"required' option, removal of the pre-authorized role will happen "
"automatically when the user validates their account via "
"e-mail.</p><p>Also be aware that LoginToboggan only affects "
"registrations initiated by users--any user account created by an "
"administrator will not use any LoginToboggan functionality."
msgstr ""
"<p>Lưu ý rằng nếu bạn chọn « Khách có thể tạo tài "
"khoản nhưng cần được quản trị viên xét duyệt » "
"trong phần xét duyệt tài khoản, thì khi đăng ký, hệ "
"thống cũng tự động yêu cầu khách nhập mật khẩu cho "
"tài khoản của mình, giống như chức năng « Cho phép "
"người đăng ký tự chọn mật khẩu » của module. Bạn "
"có thể tạo một vai trò chưa xác minh với các quyền "
"tương tự như vai trò người dùng chưa xác thực - vai trò "
"thường có ít quyền nhất trên hệ thống.</p><p>Để bỏ "
"chặn một người dùng đang chờ xét duyệt, quản trị "
"viên sẽ phải mở liên kết xét duyệt tài khoản cho họ, "
"hoặc chuyển họ từ vai trò »chưa xác minh« thành "
"»người dùng đã xác thực«. Sau đó, người dùng sẽ "
"nhận được một thư thông báo việc hoàn tất xét duyệt "
"tài khoản của họ -- vì vậy hãy thay đổi văn bản mặc "
"định trong phần e-mail kích hoạt tài khoản để khớp "
"với hoạt động của hệ thống.</p><p>Nếu chức năng "
"« Người dùng có thể mở tài khoản, không cần quản "
"trị viên xét duyệt » được sử dụng, việc chuyển "
"đổi vai trò sẽ được tự động thực hiện khi người "
"dùng bấm vào liên kết xác minh tài khoản của mình trong "
"email.</p><p>Lưu ý là module này chỉ ảnh hưởng tới quá "
"trình đăng nhập do người dùng tự đăng ký--những tài "
"khoản do quản trị viên trực tiếp tạo sẽ không bị chi "
"phối bởi module này."
msgid ""
"\n"
"\n"
"The user has automatically received the permissions of the "
"LoginToboggan validating role. To give the user full site permissions, "
"click the link below:\n"
"\n"
"!validation_url/admin\n"
"\n"
"Alternatively, you may visit their user account listed above and "
"remove them from the validating role."
msgstr ""
"\n"
"\n"
"Người dùng đã nhận được các quyền cấp cho vai trò "
"đặc biệt mà module Tùy chỉnh đăng nhập đăng ký sử "
"dụng để cấp cho những ai chưa xác minh tài khoản. Để "
"cấp đầy đủ các quyền cho người này, hãy bấm vào "
"liên kết dưới đây:\n"
"\n"
"!validation_url/admin\n"
"\n"
"Hoặc, bạn có thể mở trang hồ sơ người dùng để cấp "
"lại vai trò thích hợp cho họ."
msgid "If set, the user will be logged in immediately after registering."
msgstr ""
"Tính năng này cho phép người dùng đăng nhập ngay lập "
"tức sau khi đăng ký."
msgid ""
"The minimum number of password characters required on the registration "
"form."
msgstr ""
"Độ dài tối thiểu của trường mật khẩu trên form "
"đăng ký."
msgid ""
"Normally, when a Drupal redirect is performed, priority is given to "
"the 'destination' parameter from the originating URL. With this "
"setting enabled, LoginToboggan will attempt to override this behavior."
msgstr ""
"Thông thường, khi Drupal thực hiện chuyển hướng, nó sẽ "
"tìm trong URL gốc tham số 'destination'. Khi chọn thiết lập "
"này, module sẽ ghi đè lên chức năng mặc định để sử "
"dụng các giá trị được đặt bên trên."
msgid ""
"The role that is assigned to users that have supplied a password "
"during the registration process but have not yet clicked on the link "
"in their welcome email."
msgstr ""
"Vai trò sẽ gán cho những người đã yêu cầu tài khoản "
"nhưng chưa kích hoạt tài khoản của mình thông qua hướng "
"dẫn trong email chào mừng mà hệ thống gửi tới."
msgid "Unvalidated user purge interval"
msgstr "Thời hạn để kích hoạt tài khoản"
msgid ""
"The time interval in seconds after which users will be deleted who "
"have registered but not yet clicked on the link in their welcome "
"email."
msgstr ""
"Khoảng thời gian tính bằng giây để xóa những người "
"dùng đã đăng ký nhưng không kích hoạt tài khoản bằng "
"cách nhấp vào liên kết trong email chào mừng hệ thống "
"gửi tới."
msgid "The path the user will be redirected to after confiming their account."
msgstr ""
"Đường dẫn người sử dụng sẽ được chuyển đến sau "
"khi xác nhận tài khoản."
msgid "The path the user will be redirected to after registering."
msgstr ""
"Đường dẫn của trang mà người dùng sẽ được chuyển "
"tới sau khi đăng ký."
msgid "Supply password when registering"
msgstr "Cho phép chọn mật khẩu khi đăng ký"
msgid "Allows users to type in their password in the registration form."
msgstr ""
"Cho phép người dùng tự chọn mật khẩu của họ khi "
"đăng ký tài khoản."
msgid "LoginToboggan Variable Integration"
msgstr "Tích hợp với Rules"
msgid "Integrates LoginToboggan with Variable module"
msgstr "Tích hợp module này với Rules"
msgid "@view : @display"
msgstr "@view : @display"
msgid "View: @view - Display: @display"
msgstr "View: @view - Cách trình bày: @display"
msgid "Fields used in views"
msgstr "Các trường được dùng trong view"
msgid "Overview of fields used in all views."
msgstr ""
"Tổng quan về các trường được dùng trong tất cả các "
"view."
msgid "And/Or, Rearrange"
msgstr "Và/Hoặc, Sắp xếp lại"
msgid "Revert to default"
msgstr "Đặt lại về mặc định"
msgid ""
"Optionally, enter a comma delimited list of tags for this view to use "
"in filtering and sorting views on the administrative page."
msgstr ""
"Nhập một danh sách các thẻ, ngăn cách bằng dấu phẩy, "
"để giúp phân loại hay sắp xếp thứ tự của view này "
"trên trang quản trị."
msgid "Custom admin theme for the Views UI"
msgstr "Tùy biến giao diện quản lý cho View"
msgid ""
"In some cases you might want to select a different admin theme for the "
"Views UI."
msgstr ""
"Trong một số trường hợp, ta có thể chọn một giao "
"diện quản lý khác cho View."
msgid "Use a pager"
msgstr "Dùng bộ phân trang"
msgid "1 item"
msgstr "1 mục"
msgid "@count items"
msgstr "@count mục"
msgid "Tokens related to views."
msgstr "Các chuỗi đại diện liên quan tới views."
msgid "The human-readable name of the view."
msgstr "Tên thân thiện cho view này."
msgid "The description of the view."
msgstr "Mô tả cho view này."
msgid "The machine-readable name of the view."
msgstr "Tên máy cho view này."
msgid "The title of current display of the view."
msgstr "Phần tiêu đề của cách trình bày hiện tại cho view này."
msgid "The URL of the view."
msgstr "Địa chỉ URL của view."
msgid "-Select-"
msgstr "-Chọn-"
msgid ""
"Enable views performance statistics/debug messages via the Devel "
"module"
msgstr ""
"Bật thống kê hiệu năng và thông báo gỡ lỗi cho View "
"thông qua module Devel"
msgid ""
"Check this to enable some Views query and performance statistics/debug "
"messages <em>if Devel is installed</em>."
msgstr ""
"Đánh dấu ô này để bật một số câu truy vấn thống "
"kê và thông báo gỡ lỗi cho View <em>thông qua module "
"Devel</em>."
msgid "Devel message(dpm)"
msgstr "Thông báo gỡ lỗi (dpm)"
msgid "Devel logging (tmp://drupal_debug.txt)"
msgstr "Tệp ghi log gỡ lỗi (tmp://drupal_debug.txt)"
msgid ""
"A \"Feature\" is a certain type of Drupal module which contains a "
"package of configuration that, when enabled, provides a new set of "
"functionality for your Drupal site. Enable features by selecting the "
"checkboxes below and clicking the Save configuration button. If the "
"configuration of the feature has been changed its \"State\" will be "
"either \"overridden\" or \"needs review\", otherwise it will be "
"\"default\", indicating that the configuration has not been changed. "
"Click on the state to see more details about the feature and its "
"components."
msgstr ""
"Một \"Gói tính năng\" là một module cho Drupal, chứa các "
"thiết lập và cấu hình, mà khi được bật, chúng sẽ "
"cung cấp một loạt các tính năng cho site của bạn. Bật "
"các tính năng bằng cách chọn hộp kiểm bên cạnh nó "
"rồi nhấn nút Lưu cấu hình. \"Trạng thái\" của một gói "
"tính năng sẽ là \"đã ghi đè\" hoặc \"cần xem lại\" "
"nếu các cấu hình mà gói này cung cấp đã bị thay đổi, "
"và \"mặc định\" nếu vẫn nguyên như khi mới được "
"bật. Bấm vào trạng thái của một gói để xem thông tin "
"chi tiết về các thành phần mà nó cung cấp."
msgid "Page total"
msgstr "Tổng số trang"
msgid "No files selected."
msgstr "Chưa chọn tệp nào."
msgid "Edit selected files"
msgstr "Sửa tệp đã chọn"
msgid "Edit multiple files"
msgstr "Sửa nhiều tệp"
msgid ""
"You may use HTML code in this field. The following tokens are "
"supported:"
msgstr ""
"Bạn có thể sử dụng mã HTML trong trường này. Các "
"chuỗi đại diện có thể dùng:"
msgid "No available translations found"
msgstr "Không tìm thấy bản dịch"
msgid "Initial Volume (0 - 100)"
msgstr "Âm lượng ban đầu (0 - 100)"
msgid "Allow multiple sources"
msgstr "Cho phép nhiều nguồn"
msgid "Display the user with standard user view."
msgstr "Trình bày người dùng dạng chuẩn."
msgid "A numeric input field (either as textfield or select list)."
msgstr ""
"Trường số (dưới dạng trường văn bản hoặc danh sách "
"chọn)."
msgid "Select media"
msgstr "Chọn phương tiện"
msgid "Remove media"
msgstr "Xóa phương tiện"
msgid ""
"Cannot update field %id (%field_name) because it does not use the "
"field_sql_storage storage type."
msgstr ""
"Không cập nhật được trường %id (%field_name) vì nó "
"không dùng kiểu lưu trữ field_sql_storage."
msgid "File saved"
msgstr "Đã lưu tệp"
msgid "Add internet files to your media library."
msgstr "Thêm các tệp trên mạng vào thư viện phương tiện."
msgid "This file is currently in use and may cause problems if deleted."
msgstr "Tệp này đang được dùng, nếu xóa nó có thể gây lỗi."
msgid "Are you sure you want to delete the file %title?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xoá tệp %title này không?"
msgid "@title (in use)"
msgstr "@title (đang dùng)"
msgid ""
"Some of the files are currently in use and may cause problems if "
"deleted."
msgstr ""
"Một số tệp đang được dùng, nếu xóa nó có thể gây "
"lỗi."
msgid "Deleted @count files."
msgstr "Đã xóa @count tệp."
msgid "Deleted one file."
msgid_plural "Deleted @count files."
msgstr[0] "Đã xóa @count tệp."
msgid "The type of the file."
msgstr "Loại tập tin."
msgid "Convert Media tags to markup"
msgstr "Chuyển các thẻ Media thành mã"
msgid ""
"This must be enabled for the Media WYSIWYG integration to work with "
"this input format."
msgstr ""
"Phần này phải được bật nếu dùng trình soạn thảo "
"WYSIWYG với định dạng nhập liệu này."
msgid "Import files"
msgstr "Nhập tệp"
msgid ""
"The <em>Convert Media tags to markup</em> filter must be enabled for "
"the <a href=\"@format-link\">@format format</a> in order to use the "
"Media browser WYSIWYG button."
msgstr ""
"Bộ lọc <em>Chuyển các thẻ Media thành mã</em> phải "
"được bật để định dạng văn bản <a "
"href=\"@format-link\">@format</a> dùng bộ duyệt phương tiện "
"đi kèm trình soạn thảo."
msgid ""
"%name: Only remote files with the following types are allowed: "
"%types-allowed."
msgstr ""
"%name: chỉ các tệp ở ngoài với các kiểu sau là được "
"phép: %types-allowed."
msgid "no file types selected"
msgstr "không có kiểu tệp nào được chọn"
msgid "viewport"
msgstr "cổng xem"
msgid "Printer, email and PDF versions"
msgstr "Bản In, Email hay PDF"
msgid "Send by email"
msgstr "Gửi Email"
msgid "Send this page by email."
msgstr "Gửi nội dung trang này qua Email."
msgid "Debuggers"
msgstr "Công cụ gỡ lỗi"
msgid "Supported providers"
msgstr "Nhà cung cấp được hỗ trợ"
msgid "Cyrillic"
msgstr "Ki-rin"
msgid "Prefix text placed to the left of the textfield"
msgstr "Văn bản đặt phía trước của trường"
msgid "Postfix text placed to the right of the textfield"
msgstr "Văn bản đặt phía sau của trường"
msgid "Joined path"
msgstr "Đường dẫn tổng hợp"
msgid ""
"The array values each cleaned by Pathauto and then joined with the "
"slash into a string that resembles an URL."
msgstr ""
"Mảng giá trị được module này xóa sau đó tổng hợp "
"lại với dấu xuộc ngược để tạo thành một chuỗi mô "
"phỏng một URL."
msgid "Update node alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn ảo cho nội dung"
msgid "Update taxonomy term alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn ảo cho phân loại"
msgid "Update user alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn ảo cho người dùng"
msgid "space"
msgstr "dấu cách"
msgid "comma"
msgstr "dấu phẩy"
msgid "slash"
msgstr "dấu xuyệc"
