# Vietnamese translation of Elasticsearch Connector (7.x-5.0-alpha1)
# Copyright (c) 2018 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Elasticsearch Connector (7.x-5.0-alpha1)\n"
"POT-Creation-Date: 2018-02-07 22:45+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"

msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Username"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid "Size"
msgstr "Dung lượng"
msgid "Reset"
msgstr "Thiết lập lại"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Message"
msgstr "Thông điệp"
msgid "No log messages available."
msgstr "Không có thông điệp bản ghi nào."
msgid "Password"
msgstr "Mật khẩu"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "Core"
msgstr "Nhân"
msgid "URL"
msgstr "URL"
msgid "Path"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "Timestamp"
msgstr "Nhãn thời gian"
msgid "Access log settings"
msgstr "Cài đặt bản ghi truy cập"
msgid "Enable access log"
msgstr "Bật bản ghi truy cập"
msgid "Total"
msgstr "Tổng"
msgid "Unknown"
msgstr "Không rõ"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
msgid "Page"
msgstr "Trang"
msgid "Url"
msgstr "Url"
msgid "Always"
msgstr "Luôn luôn"
msgid "Never"
msgstr "Không bao giờ"
msgid "Hostname"
msgstr "Hostname"
msgid "Filter"
msgstr "Lọc"
msgid "Location"
msgstr "Vị trí"
msgid "Severity"
msgstr "Mức độ"
msgid "Count"
msgstr "Số lượng"
msgid "%time ago"
msgstr "cách đây %time"
msgid "Nodes"
msgstr "Các node"
msgid "Details"
msgstr "Chi tiết"
msgid "Domain"
msgstr "Miền"
msgid "Inactive"
msgstr "Không hoạt động"
msgid "Basic"
msgstr "Cơ bản"
msgid "Referrer"
msgstr "Nơi dẫn đến"
msgid "Top pages"
msgstr "Trang được xem nhiều nhất"
msgid "Override"
msgstr "Ghi đè"
msgid "Recent hits"
msgstr "Các lượt truy cập gần đây"
msgid "How many content items to display in \"day\" list."
msgstr "Số lượng mục hiển thị trong danh sách \"trong ngày\"."
msgid "Number of day's top views to display"
msgstr "Số lượng lượt được xem trong ngày cần hiển thị"
msgid "Number of all time views to display"
msgstr ""
"Số lượng lượt được xem tại mọi thời điểm cần "
"hiển thị"
msgid "Info"
msgstr "Thông tin"
msgid "Not available"
msgstr "Không có sẵn"
msgid "No statistics available."
msgstr "Chưa có thống kê."
msgid "Visitor"
msgstr "Khách"
msgid "Documents"
msgstr "Tài liệu"
msgid "details"
msgstr "chi tiết"
msgid "Hits"
msgstr "Lượt truy cập"
msgid "Unavailable"
msgstr "Không có sẵn"
msgid "Number of views"
msgstr "Số lần xem"
msgid "About"
msgstr "Giới thiệu"
msgid "Uses"
msgstr "Sử dụng"
msgid "Digest"
msgstr "Tóm tắt"
msgid "Total Size"
msgstr "Tổng cỡ"
msgid "Filter log messages"
msgstr "Lọc thông điệp nhật ký"
msgid "You must select something to filter by."
msgstr "Bạn phải chọn vài thứ làm tiêu chuẩn lọc."
msgid "Views today"
msgstr "Số lần xem hôm nay"
msgid "View events that have recently been logged."
msgstr "Xem các sự kiện đã được ghi lại gần đây."
msgid "View 'page not found' errors (404s)."
msgstr "Xem các lỗi 'không tìm thấy trang' (các lỗi 404)."
msgid "View 'access denied' errors (403s)."
msgstr "Xem các lỗi 'truy cập bị từ chối' (các lỗi 403)."
msgid "Log each page access. Required for referrer statistics."
msgstr ""
"Ghi thông tin truy cập của mỗi trang. Bắt buộc phải có "
"nếu thống kê liên kết đến."
msgid ""
"Settings for the statistical information that Drupal will keep about "
"the site. See <a href=\"@statistics\">site statistics</a> for the "
"actual information."
msgstr ""
"Các thiết lập cài đặt cho các thông tin thống kê về "
"hệ thống. Vui lòng xem <a href=\"@statistics\">thống kê hệ "
"thống</a> để có thông tin hiện thời."
msgid "This page displays the site's most recent hits."
msgstr "Trang này trình bày các lượt truy cập gần đây nhất."
msgid ""
"This page displays all external referrers, or external references to "
"your website."
msgstr ""
"Trang này trình bày tất cả các liên kết dẫn đến bên "
"ngoài, hoặc hoặc các tham chiếu bên ngoài đến website "
"của bạn."
msgid ""
"When you ban a visitor, you prevent the visitor's IP address from "
"accessing your site. Unlike blocking a user, banning a visitor works "
"even for anonymous users. This is most commonly used to block "
"resource-intensive bots or web crawlers."
msgstr ""
"Khi bạn phong tỏa một khách ghé thăm tức là bạn ngăn "
"cản truy cập vào website dựa trên địa chỉ IP. Không "
"giống như phong tỏa người dùng, phong tỏa khách ghé thăm "
"hoạt động với cả người dùng ẩn danh. Chức năng này "
"hầu hết thường được sử dụng để chặn các máy tìm "
"kiếm tự động dò tìm và lập chỉ mục website của bạn "
"làm tiêu tốn tài nguyên."
msgid "Popular content"
msgstr "Nội dung được ưa chuộng"
msgid "How many content items to display in \"all time\" list."
msgstr ""
"Số lượng mục hiển thị trong danh sách \"mọi thời "
"điểm\"."
msgid "Today's:"
msgstr "Hôm nay:"
msgid "All time:"
msgstr "Mọi thời điểm:"
msgid "View pages that have recently been visited."
msgstr "Xem danh sách các trang được truy cập gần đây."
msgid "View pages that have been hit frequently."
msgstr "Xem trang thường xem."
msgid "Top visitors"
msgstr "Khách truy cập nhiều nhất"
msgid "View visitors that hit many pages."
msgstr "Xem người truy cập nhiều trang nhất."
msgid "Top referrers"
msgstr "Các trang dẫn đến nhiều nhất"
msgid "View top referrers."
msgstr "Xem các trang dẫn đến nhiều nhất."
msgid "View access log."
msgstr "Xem lưu ký truy cập."
msgid "%name has been deleted."
msgstr "%name đã bị xóa"
msgid "The number of visitors who have read the node."
msgstr "Lượng khách đã đọc node."
msgid "The number of visitors who have read the node today."
msgstr "Lượng khách đọc node trong ngày hôm nay."
msgid "Last view"
msgstr "Lần xem cuối"
msgid "The date on which a visitor last read the node."
msgstr "Ngày node được đọc gần nhất."
msgid "Clear log messages"
msgstr "Xóa các thông báo"
msgid "NTLM"
msgstr "NTLM"
msgid "block IP address"
msgstr "chặn địa chỉ IP"
msgid "Managing logs"
msgstr "Quản lí log"
msgid "Viewing site usage"
msgstr "Xem độ sử dụng của site"
msgid ""
"<a href=\"@recent-hits\">Recent hits</a> displays information about "
"the latest activity on your site, including the URL and title of the "
"page that was accessed, the user name (if available) and the IP "
"address of the viewer."
msgstr ""
"<a href=\"@recent-hits\">Lượt truy cập gần đây</a> hiển "
"thị thông tin về hoạt động mới nhất trên trang web, bao "
"gồm các URL và tiêu đề của các trang được truy cập, "
"tên người dùng (nếu có) và địa chỉ IP của người "
"xem."
msgid ""
"<a href=\"@top-referrers\">Top referrers</a> displays where visitors "
"came from (referrer URL)."
msgstr ""
"<a href=\"@top-referrers\">Top referrers</a> hiển thị nơi mà "
"khách đến từ (referrer URL)."
msgid ""
"<a href=\"@top-pages\">Top pages</a> displays a list of pages ordered "
"by how often they were viewed."
msgstr ""
"<a href=\"@top-pages\">Top pages</a> hiển thị một danh sách "
"trang xếp theo bao lâu họ xem một lần."
msgid ""
"<a href=\"@top-visitors\">Top visitors</a> shows you the most active "
"visitors for your site and allows you to ban abusive visitors."
msgstr ""
"<a href=\"@top-visitors\">Top visitors</a> cho bạn xem khách nào "
"vào site nhieuf và cho phép bạn cấm khách cố chấp."
msgid "View content hits"
msgstr "Xem lượt xem nội dung"
msgid "Recent log messages"
msgstr "Các thông báo gần đây"
