# Vietnamese translation of Drupress (7.x-1.0-alpha2)
# Copyright (c) 2015 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Drupress (7.x-1.0-alpha2)\n"
"POT-Creation-Date: 2015-05-29 11:04+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "Forms"
msgstr "Các biểu mẫu"
msgid "Home"
msgstr "Nhà"
msgid "User interface"
msgstr "Giao diện người dùng"
msgid "Slideshow"
msgstr "Trình chiếu ảnh"
msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Body"
msgstr "Nội dung"
msgid "Images"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "Previous"
msgstr "Trước"
msgid "Next"
msgstr "Tiếp"
msgid "Pages"
msgstr "Trang"
msgid "context"
msgstr "ngữ cảnh"
msgid "delete"
msgstr "xoá"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "Prefix"
msgstr "Tiền tố"
msgid "Suffix"
msgstr "Hậu tố"
msgid "approve"
msgstr "chấp thuận"
msgid "E-mail"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Submit"
msgstr "Gửi đi"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "Real name"
msgstr "Tên thật"
msgid "Email address"
msgstr "Địa chỉ thư điện tử"
msgid "Development"
msgstr "Phát triển"
msgid "Group"
msgstr "Nhóm"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Author"
msgstr "Tác giả"
msgid "Replies"
msgstr "Phản hồi"
msgid "Last Post"
msgstr "Bài gửi cuối"
msgid "Closed"
msgstr "Đóng"
msgid "yes"
msgstr "có"
msgid "List"
msgstr "Danh sách"
msgid "Subject"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Actions"
msgstr "Thao tác"
msgid "Confirm"
msgstr "Xác nhận"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Remove"
msgstr "Xoá"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Language"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Read more"
msgstr "Xem thêm"
msgid "more"
msgstr "thêm"
msgid "Enable"
msgstr "Bật"
msgid "Disable"
msgstr "Tắt"
msgid "Access control"
msgstr "Điều khiển truy cập"
msgid "Article"
msgstr "Bài viết"
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "Administration"
msgstr "Quản lý"
msgid "footer"
msgstr "footer"
msgid "Comments"
msgstr "Bình luận"
msgid "More"
msgstr "Thêm"
msgid "Action"
msgstr "Thao tác"
msgid "On"
msgstr "Bật"
msgid "For"
msgstr "Đối với"
msgid "Tags"
msgstr "Thẻ"
msgid "Block title"
msgstr "Tiêu đề khối"
msgid "Taxonomy"
msgstr "Luật phân loại"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "Content types"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Home page"
msgstr "Trang nhà"
msgid "Version"
msgstr "Phiên bản"
msgid "Go"
msgstr "Đi"
msgid "view"
msgstr "xem"
msgid "File"
msgstr "Tập tin"
msgid "Tag"
msgstr "Thẻ"
msgid "Login"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Size"
msgstr "Dung lượng"
msgid "Links"
msgstr "Các liên kết"
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
msgid "Reset"
msgstr "Thiết lập lại"
msgid "None"
msgstr "Không có"
msgid "Use count"
msgstr "Số lần dùng"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Number"
msgstr "Số"
msgid "Message"
msgstr "Thông điệp"
msgid "Block settings"
msgstr "Các thiết lập khối"
msgid "Comment form"
msgstr "Form bình luận"
msgid "User edit form"
msgstr "Form sửa người dùng"
msgid "User registration form"
msgstr "Form đăng ký tài khoản"
msgid "User contact form"
msgstr "Form liên hệ của người dùng"
msgid "- None -"
msgstr "- Không -"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "Variable"
msgstr "Biến"
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"
msgid "Image"
msgstr "Ảnh"
msgid "Center"
msgstr "Giữa"
msgid "Hierarchy"
msgstr "Phân cấp"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "Parent"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Parents"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Depth"
msgstr "Độ sâu"
msgid "Category"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "Feed"
msgstr "Nguồn tin"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "edit"
msgstr "sửa"
msgid "Go to previous page"
msgstr "Đến trang kế trước"
msgid "Go to next page"
msgstr "Đến trang sau"
msgid "Import"
msgstr "Nhập vào"
msgid "Book"
msgstr "Book"
msgid "Export"
msgstr "Xuất"
msgid "Taxonomy term"
msgstr "Từ liệu phân loại"
msgid "General settings"
msgstr "Thiết lập chung"
msgid "Description field"
msgstr "Trường ghi chú"
msgid "settings"
msgstr "các thiết lập"
msgid "Back"
msgstr "Trở lại"
msgid "Node ID"
msgstr "ID node"
msgid "Field"
msgstr "Trường"
msgid "header"
msgstr "header"
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "Changes"
msgstr "Thay đổi"
msgid "Preview"
msgstr "Xem trước"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "Help"
msgstr "Trợ giúp"
msgid "True"
msgstr "Đúng"
msgid "False"
msgstr "Sai"
msgid "Font"
msgstr "Phông chữ"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Background Color"
msgstr "Màu nền"
msgid "Summary"
msgstr "Tóm tắt"
msgid "Insert"
msgstr "Chèn"
msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "Open"
msgstr "Mở"
msgid "Top"
msgstr "Đầu"
msgid "Small"
msgstr "Nhỏ"
msgid "Large"
msgstr "Rộng"
msgid "Core"
msgstr "Nhân"
msgid "Add new"
msgstr "Thêm mới"
msgid "Views"
msgstr "Views"
msgid "Access"
msgstr "Truy cập"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "View"
msgstr "Xem"
msgid "Format"
msgstr "Định dạng"
msgid "URL"
msgstr "URL"
msgid "Path"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "Filename"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "Vocabularies"
msgstr "Các kho từ"
msgid "Modules"
msgstr "Mô-đun"
msgid "Section"
msgstr "Phần"
msgid "Manage"
msgstr "Quản lý"
msgid "Refresh"
msgstr "Làm tươi"
msgid "Anchor"
msgstr "Điểm neo"
msgid "Display"
msgstr "Hiển thị"
msgid "Node type"
msgstr "Kiểu node"
msgid "Menu"
msgstr "Menu"
msgid "Advanced settings"
msgstr "Các thiết lập nâng cao"
msgid "results"
msgstr "kết quả"
msgid "search"
msgstr "tìm kiếm"
msgid "Teaser"
msgstr "Bản tóm lược"
msgid "Text"
msgstr "Văn bản"
msgid "Theme"
msgstr "Sắc thái"
msgid "Timestamp"
msgstr "Nhãn thời gian"
msgid "Keywords"
msgstr "Từ khóa"
msgid "ID"
msgstr "Mã"
msgid "Statistics"
msgstr "Thống kê"
msgid "Unknown"
msgstr "Không rõ"
msgid "Attachment"
msgstr "Đính kèm"
msgid "Picture"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "Paths"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "Mail"
msgstr "Thư"
msgid "Before"
msgstr "Trước"
msgid "After"
msgstr "Sau"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "Content type"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Continue"
msgstr "Tiếp tục"
msgid "Configure"
msgstr "Cấu hình"
msgid "Email"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Check"
msgstr "Kiểm tra"
msgid "Files"
msgstr "Các tập tin"
msgid "User ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "Error"
msgstr "Lỗi"
msgid "Options"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Contact"
msgstr "Liên hệ"
msgid "no"
msgstr "không"
msgid "Created"
msgstr "Tạo bởi"
msgid "Node"
msgstr "Node"
msgid "Number of columns"
msgstr "Số cột"
msgid "Create"
msgstr "Tạo"
msgid "Separator"
msgstr "Kí tự ngăn cách"
msgid "Horizontal"
msgstr "Ngang"
msgid "Vertical"
msgstr "Dọc"
msgid "Are you sure you want to delete %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa %title?"
msgid "The name of the menu."
msgstr "Tên của menu."
msgid "All"
msgstr "Tất cả"
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
msgid "Submit @name"
msgstr "Tạo @name mới"
msgid "Year"
msgstr "Năm"
msgid "Date format"
msgstr "Định dạng ngày"
msgid "Page title"
msgstr "Tiêu đề trang"
msgid "Block"
msgstr "Khối"
msgid "Override title"
msgstr "Ghi đè phần tiêu đề"
msgid "CSS class"
msgstr "Lớp CSS"
msgid "Display links"
msgstr "Liên kết hiển thị"
msgid "Page"
msgstr "Trang"
msgid "Pager ID"
msgstr "ID Trang"
msgid "Bottom"
msgstr "Cuối"
msgid "Node links"
msgstr "Liên kết node"
msgid "Taxonomy terms"
msgstr "Các phân loại"
msgid "User picture"
msgstr "Ảnh người dùng"
msgid "Breadcrumb"
msgstr "Breadcrumb"
msgid "Site name"
msgstr "Tên website"
msgid "Site slogan"
msgstr "Khẩu hiệu của hệ thống"
msgid "Added"
msgstr "Đã thêm"
msgid "Module"
msgstr "Module"
msgid "Off"
msgstr "Tắt"
msgid "Header"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Footer"
msgstr "Phần chân"
msgid "Inline"
msgstr "Trên cùng dòng"
msgid "Selected"
msgstr "Được chọn"
msgid "Menu link"
msgstr "Liên kết trên trình đơn"
msgid "Custom"
msgstr "Tùy chỉnh"
msgid "Roles"
msgstr "Vai trò"
msgid "Revision ID"
msgstr "ID bản hiệu đính"
msgid "Comment"
msgstr "Bài bình luận"
msgid "Comment ID"
msgstr "ID bài bình luận"
msgid "Hostname"
msgstr "Hostname"
msgid "Score"
msgstr "Điểm"
msgid "Published"
msgstr "Đã công bố"
msgid "Signature"
msgstr "Chữ ký"
msgid "Filter"
msgstr "Lọc"
msgid "Location"
msgstr "Vị trí"
msgid "Promoted to front page"
msgstr "Đưa lên trang chủ"
msgid "Log message"
msgstr "Thông điệp bản ghi"
msgid "Poll duration"
msgstr "Thời gian thăm dò"
msgid "Poll votes"
msgstr "Số bình chọn"
msgid "File ID"
msgstr "ID tập tin"
msgid "File name"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "File size"
msgstr "Kích cỡ tập tin"
msgid "Vocabulary"
msgstr "Từ vựng"
msgid "Vocabulary ID"
msgstr "ID từ vựng"
msgid "Term ID"
msgstr "ID từ liệu"
msgid "Term name"
msgstr "Tên từ liệu"
msgid "Last access"
msgstr "Lần truy cập cuối"
msgid "Last login"
msgstr "Đăng nhập cuối"
msgid "Field name"
msgstr "Tên trường"
msgid "Global settings"
msgstr "Thiết đặt toàn cục"
msgid "Fields"
msgstr "Các trường"
msgid "Widget type"
msgstr "Loại widget"
msgid "Contains"
msgstr "Chứa"
msgid "Does not contain"
msgstr "Không chứa"
msgid "Is less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "Is less than or equal to"
msgstr "Nhỏ hơn hoặc bằng"
msgid "Is equal to"
msgstr "Bằng"
msgid "Is greater than or equal to"
msgstr "Lớn hơn hoặc bằng"
msgid "Is greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Is not equal to"
msgstr "Khác"
msgid "Average"
msgstr "Trung bình"
msgid "Count"
msgstr "Số lượng"
msgid "Overridden"
msgstr "Đã ghi đè"
msgid "Original image"
msgstr "Hình ảnh gốc"
msgid "Watchdog"
msgstr "Watchdog"
msgid "Mode"
msgstr "Chế độ"
msgid "Normal"
msgstr "Bình thường"
msgid "OK"
msgstr "OK"
msgid "Last update"
msgstr "Lập cập nhật cuối"
msgid "%time ago"
msgstr "cách đây %time"
msgid "Nodes"
msgstr "Các node"
msgid "Authored by"
msgstr "Tạo bởi"
msgid "Advanced"
msgstr "Cao cấp"
msgid "BBCode"
msgstr "BBCode"
msgid "Sort order"
msgstr "Thứ tự sắp xếp"
msgid "Up"
msgstr "Lên"
msgid "Performance"
msgstr "Hiệu năng"
msgid "Flash"
msgstr "Flash"
msgid "Width"
msgstr "Chiều rộng"
msgid "Height"
msgstr "Chiều cao"
msgid "Maximum"
msgstr "Tối đa"
msgid "Medium"
msgstr "Vừa"
msgid "Media"
msgstr "Phương tiện"
msgid "Sortable"
msgstr "Có thể sắp xếp"
msgid "Caching"
msgstr "Bộ nhớ đệm"
msgid "Month"
msgstr "Tháng"
msgid "Widget"
msgstr "Widget"
msgid "Prev"
msgstr "Trước"
msgid "System"
msgstr "Hệ thống"
msgid "Current"
msgstr "Hiện thời"
msgid "State"
msgstr "Bang"
msgid "Desc"
msgstr "Giảm dần"
msgid "Owner"
msgstr "Chủ sở hữu"
msgid "next"
msgstr "sau"
msgid "node"
msgstr "node"
msgid "General"
msgstr "Tổng quát"
msgid "Cleanup"
msgstr "Làm sạch"
msgid "Recent posts"
msgstr "Các bài gửi gần đây"
msgid "Day"
msgstr "Ngày"
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
msgid ""
"Default path pattern (applies to all vocabularies with blank patterns "
"below)"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn mặc định (áp dụng cho tất cả các "
"phân nhóm với các mẫu trống dưới đây)"
msgid "Pattern for all %vocab-name paths"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các phân nhóm %vocab-name"
msgid "Pattern for forums and forum containers"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho diễn đàn và nhóm diễn đàn"
msgid "Pattern for user account page paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho các trang tài khoản của người "
"dùng"
msgid "Pattern for blog page paths"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho các trang blog"
msgid "Verbose"
msgstr "Hiện thông báo chi tiết"
msgid "Display alias changes (except during bulk updates)."
msgstr ""
"Hiển thị chi tiết các thay đổi liên quan đến đường "
"dẫn ảo (trừ khi cập nhật hàng loạt)."
msgid "Replace by separator"
msgstr "Thay thế bằng ký tự phân cách"
msgid "Maximum alias length"
msgstr "Chiều dài tối đa của đường dẫn ảo"
msgid "Maximum component length"
msgstr "Chiều dài tối đa của thành phần"
msgid "Update action"
msgstr "Hành động khi Cập nhật"
msgid "Strings to Remove"
msgstr "Các chuỗi cần xóa"
msgid "Pathauto"
msgstr "Đường dẫn tự động"
msgid ""
"Provides a mechanism for modules to automatically generate aliases for "
"the content they manage."
msgstr ""
"Cung cấp một cơ chế cho các module tự động tạo  các "
"đường dẫn ảo cho các nội dung được chúng quản lý."
msgid "Other"
msgstr "Khác"
msgid "Navigation"
msgstr "Điều hướng"
msgid "Basic"
msgstr "Cơ bản"
msgid "List type"
msgstr "Kiểu danh sách"
msgid "Attributes"
msgstr "Các thuộc tính"
msgid "Role"
msgstr "Vai trò"
msgid "Select all"
msgstr "Chọn tất cả"
msgid "User login"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Blog"
msgstr "Blog"
msgid "Link text"
msgstr "Văn bản dùng làm liên kết"
msgid "Add new comment"
msgstr "Viết bình luận"
msgid "String"
msgstr "Chuỗi"
msgid "Users"
msgstr "Người dùng"
msgid "Referrer"
msgstr "Nơi dẫn đến"
msgid "Exists"
msgstr "Tồn tại"
msgid "Both"
msgstr "Cả hai"
msgid "Last"
msgstr "Cuối"
msgid "Maximum length"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid "Anonymous"
msgstr "Ẩn danh"
msgid "Smiley"
msgstr "Hình cười"
msgid "<All>"
msgstr "<Tất cả>"
msgid "Edit view"
msgstr "Sửa view"
msgid "Clone"
msgstr "Nhân bản"
msgid "Administer views"
msgstr "Quản lý các view"
msgid "Existing Views"
msgstr "Views hiện có"
msgid "Default Views"
msgstr "Views mặc định"
msgid "Ascending"
msgstr "Tăng dần"
msgid "Descending"
msgstr "Giảm dần"
msgid "Down"
msgstr "Xuống"
msgid "Arguments"
msgstr "Tham số"
msgid "Operator"
msgstr "Toán tử"
msgid "Filters"
msgstr "Các bộ lọc"
msgid "Optional"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Exposed Filters"
msgstr "Các bộ lọc tự chọn"
msgid "Order"
msgstr "Thứ tự"
msgid "Add criteria"
msgstr "Thêm tiêu chuẩn"
msgid "View name must be alphanumeric or underscores only."
msgstr ""
"Tên view chỉ có thể là ký tự chữ-số hoặc dấu gạch "
"dưới."
msgid "Views UI"
msgstr "Giao diện quản lý View"
msgid "Recent comments"
msgstr "Bài bình luận gần đây"
msgid "Node: ID"
msgstr "Node: ID"
msgid "Random"
msgstr "Ngẫu nhiên"
msgid "Uncategorized"
msgstr "Chưa phân loại"
msgid "Position"
msgstr "Vị trí"
msgid "CSS"
msgstr "CSS"
msgid "IP Address"
msgstr "Địa chỉ IP"
msgid "Basic settings"
msgstr "Các thiết lập cơ bản"
msgid "Node template"
msgstr "Khuôn mẫu node"
msgid "Basic setup"
msgstr "Thiết lập cơ bản"
msgid "Allow users to choose default"
msgstr "Cho phép người dùng chọn bộ soạn thảo mặc định"
msgid "false"
msgstr "sai"
msgid "true"
msgstr "đúng"
msgid "Buttons and plugins"
msgstr "Nút và trình bổ sung"
msgid "Editor appearance"
msgstr "Trình bày bộ soạn thảo"
msgid "Toolbar location"
msgstr "Vị trí thanh công cụ"
msgid "Path location"
msgstr "Vị trí thanh cấu trúc"
msgid "Enable resizing button"
msgstr "Bật các nút định lại kích cỡ"
msgid "Block formats"
msgstr "Định dạng khối"
msgid "Cleanup and output"
msgstr "Xóa định dạng đầu ra"
msgid "Verify HTML"
msgstr "Chuẩn hóa HTML"
msgid "Preformatted"
msgstr "Định dạng sẵn"
msgid "Convert &lt;font&gt; tags to styles"
msgstr "Chuyển các thẻ &lt;font&gt; thành các thuộc tính style"
msgid "Remove linebreaks"
msgstr "Gỡ Bỏ Chỗ Ngắt Dòng"
msgid "Apply source formatting"
msgstr "Định dạng mã nguồn"
msgid "Editor CSS"
msgstr "CSS gốc của trình soạn thảo"
msgid "CSS path"
msgstr "Đường dẫn CSS"
msgid "CSS classes"
msgstr "Lớp CSS"
msgid "Profile"
msgstr "Hồ sơ người dùng"
msgid "Close"
msgstr "Đóng"
msgid "Term description"
msgstr "Mô tả từ liệu"
msgid "fields"
msgstr "các trường"
msgid "Save settings"
msgstr "Lưu các thiết lập"
msgid "Operation"
msgstr "Thao tác"
msgid "reply"
msgstr "phản hồi"
msgid "Original"
msgstr "Gốc"
msgid "Word count"
msgstr "Đếm từ"
msgid "Tracker"
msgstr "Tracker"
msgid "Defaults"
msgstr "Các mặc định"
msgid "="
msgstr "="
msgid "with comments"
msgstr "có phần bình luận"
msgid "without comments"
msgstr "không có phần bình luận"
msgid "Sort by"
msgstr "Sắp xếp theo"
msgid "Created date"
msgstr "Ngày tạo ra"
msgid "Updated date"
msgstr "Ngày cập nhật"
msgid "Full"
msgstr "Đầy đủ"
msgid "Default language"
msgstr "Ngôn ngữ mặc định"
msgid "Rules"
msgstr "Quy tắc"
msgid "Port"
msgstr "Cổng"
msgid "Authoring information"
msgstr "Thông tin tác giả"
msgid "Authored on"
msgstr "Viết lúc"
msgid "Hidden"
msgstr "Ẩn"
msgid "Approved"
msgstr "Đã chấp thuận"
msgid "Root"
msgstr "Gốc"
msgid "Show"
msgstr "Hiện"
msgid ""
"Enter one page per line as Drupal paths. The '*' character is a "
"wildcard. Example paths are %blog for the blog page and %blog-wildcard "
"for every personal blog. %front is the front page."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn mỗi trang trên một dòng. Ký tự '*' là "
"ký tự đại diện. Ví dụ nhập đường dẫn %blog là cho "
"trang blog và %blog-wildcard cho tất cả các blog cá nhân. "
"%front là trang chính."
msgid "Other queries"
msgstr "Các truy vấn khác"
msgid "Key"
msgstr "Khóa"
msgid "Link to node"
msgstr "Liên kết đến node"
msgid "Change"
msgstr "Thay đổi"
msgid "Edit term"
msgstr "Chỉnh sửa từ liệu"
msgid "Spam"
msgstr "Spam"
msgid "Allowed HTML tags"
msgstr "Các thẻ HTML được cho phép"
msgid "1 item"
msgid_plural "@count items"
msgstr[0] "1 mục"
msgid "Google"
msgstr "Google"
msgid "Clear"
msgstr "Dọn dẹp"
msgid "‹ previous"
msgstr "‹ trước"
msgid "next ›"
msgstr "sau ›"
msgid "Node title"
msgstr "Tiêu đề node"
msgid "View user profile."
msgstr "Xem hồ sơ người dùng."
msgid "Full text"
msgstr "Bản văn đầy đủ"
msgid "Source"
msgstr "Nguồn"
msgid "Undo"
msgstr "Khôi phục"
msgid "Search results"
msgstr "Kết quả tìm kiếm"
msgid "Your search yielded no results"
msgstr "Không tìm thấy kết quả nào."
msgid "Please enter some keywords."
msgstr "Vui lòng nhập một vài từ khóa."
msgid "Front page"
msgstr "Trang nhất"
msgid "unlimited"
msgstr "không giới hạn"
msgid "Replacement patterns"
msgstr "Các mẫu thay thế"
msgid "Deleted"
msgstr "Đã xóa"
msgid "Languages"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Features"
msgstr "Tính năng"
msgid "Feature"
msgstr "Tính năng"
msgid "Replace"
msgstr "Thay thế"
msgid "Publishing options"
msgstr "Tùy chọn xuất bản"
msgid "First"
msgstr "Đầu tiên"
msgid "Query"
msgstr "Truy vấn"
msgid "Font size"
msgstr "Cỡ chữ"
msgid "first"
msgstr "đầu"
msgid "Configure block"
msgstr "Cấu hình khối nội dung"
msgid "Block name"
msgstr "Tên khối"
msgid "Period"
msgstr "Dấu chấm"
msgid "Hour"
msgstr "Giờ"
msgid "Minute"
msgstr "Phút"
msgid "Second"
msgstr "Giây"
msgid "Site default"
msgstr "Mặc định của website"
msgid "Alignment"
msgstr "Căn chỉnh"
msgid "author"
msgstr "tác giả"
msgid "AND"
msgstr "VÀ"
msgid "None."
msgstr "Không có."
msgid "Fixed"
msgstr "Cố định"
msgid "Revert"
msgstr "Trở lại"
msgid "Greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "Caption"
msgstr "Đầu đề"
msgid "Log out"
msgstr "Đăng xuất"
msgid "views"
msgstr "views"
msgid "Open in new window"
msgstr "Mở trong cửa sổ mới"
msgid "Left"
msgstr "Trái"
msgid "Right"
msgstr "Phải"
msgid "Seconds"
msgstr "Giây"
msgid "Fade"
msgstr "Mờ"
msgid "Slow"
msgstr "Chậm"
msgid "Fast"
msgstr "Nhanh"
msgid "Blocked"
msgstr "Đã khóa"
msgid "open"
msgstr "đang hoạt động"
msgid "Parent term"
msgstr "Từ liệu cấp trên"
msgid "Parent terms"
msgstr "Các từ liệu cấp trên"
msgid "All blogs"
msgstr "Tất cả blog"
msgid "Style"
msgstr "Kiểu dáng"
msgid "Forums"
msgstr "Diễn đàn"
msgid "Superscript"
msgstr "Chỉ số trên"
msgid "Revisions for %title"
msgstr "Các bản duyệt cho %title"
msgid "!date by !username"
msgstr "!date bởi !username"
msgid "revert"
msgstr "trở lại"
msgid "Revision"
msgstr "Bản duyệt"
msgid "current revision"
msgstr "bản duyệt hiện tại"
msgid "Diff"
msgstr "Khác biệt"
msgid "Asterisk"
msgstr "Dấu sao"
msgid "Missing"
msgstr "Bị mất"
msgid "Permissions"
msgstr "Quyền"
msgid "Last modified"
msgstr "Lần sửa cuối"
msgid "Changed"
msgstr "Đã thay đổi"
msgid "Date created"
msgstr "Ngày tạo"
msgid "Reverse"
msgstr "Ngược"
msgid "Manage features"
msgstr "Quản lý các gói tính năng"
msgid "Conflict"
msgstr "Xung đột"
msgid "Standard"
msgstr "Tiêu chuẩn"
msgid "Not published"
msgstr "Chưa công bố"
msgid "Menu settings"
msgstr "Thiết lập trình đơn"
msgid "Color scheme"
msgstr "Phối màu"
msgid "Unformatted"
msgstr "Chưa định dạng"
msgid "previous"
msgstr "trước"
msgid "last"
msgstr "cuối"
msgid "RSS Feed"
msgstr "Nguồn tin RSS"
msgid "New comments"
msgstr "Các bình luận mới"
msgid "New"
msgstr "Mới"
msgid "Percentage"
msgstr "Tỷ lệ"
msgid "Relationships"
msgstr "Các quan hệ"
msgid "Relationship"
msgstr "Quan hệ"
msgid "relationships"
msgstr "các quan hệ"
msgid "Oldest first"
msgstr "Từ cũ đến mới"
msgid "Basic information"
msgstr "Thông tin cơ bản"
msgid "Sort criteria"
msgstr "Các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "Themes"
msgstr "Sắc thái"
msgid "Translations"
msgstr "Các bản dịch"
msgid "Unpublished"
msgstr "Đã bỏ công bố"
msgid "Loading..."
msgstr "Đang nạp..."
msgid "Automatic"
msgstr "Tự động"
msgid "Sticky"
msgstr "Dính"
msgid "Ok"
msgstr "Ok"
msgid "Tabs"
msgstr "Tabs"
msgid "Output format"
msgstr "Định dạng xuất"
msgid "Storage"
msgstr "Bộ lưu trữ"
msgid "Shortcuts"
msgstr "Các liên kết nhanh"
msgid "Advanced Options"
msgstr "Các tùy chọn cao cấp"
msgid "Timezone"
msgstr "Múi giờ"
msgid "Slogan"
msgstr "Khẩu hiệu"
msgid "Apply"
msgstr "Áp dụng"
msgid "Select"
msgstr "Chọn"
msgid "CAPTCHA"
msgstr "CAPTCHA"
msgid "Show blocks"
msgstr "Hiện các khối"
msgid "You must select a node."
msgstr "Bạn phải chọn một node."
msgid "Go to first page"
msgstr "Đến trang đầu tiên"
msgid "Go to last page"
msgstr "Đến trang cuối cùng"
msgid "Go to page @number"
msgstr "Đến trang @number"
msgid "Enter the terms you wish to search for."
msgstr "Nhập điều kiện tìm kiếm."
msgid "Bold"
msgstr "In Đậm"
msgid "Copy"
msgstr "Sao chép"
msgid "Information"
msgstr "Thông tin"
msgid "Plugins"
msgstr "Trình cắm"
msgid "PHP Code"
msgstr "Mã PHP"
msgid "Simple"
msgstr "Đơn giản"
msgid "Double"
msgstr "Đôi"
msgid "Relationship type"
msgstr "Kiểu quan hệ"
msgid "Translation"
msgstr "Dịch thuật"
msgid "Translation status"
msgstr "Tình trạng dịch thuật"
msgid "Menus"
msgstr "Trình đơn"
msgid "Above"
msgstr "Bên trên"
msgid "@min and @max"
msgstr "@min và @max"
msgid "Every"
msgstr "Mỗi"
msgid "Third"
msgstr "Thứ ba"
msgid "Fourth"
msgstr "Thứ tư"
msgid "Fifth"
msgstr "Thứ năm"
msgid "Overrides"
msgstr "Ghi đè"
msgid "Add another item"
msgstr "Thêm mục"
msgid "Text area"
msgstr "Vùng văn bản"
msgid "Used in"
msgstr "Được dùng trong"
msgid "Fieldgroup"
msgstr "Nhóm trường dữ liệu"
msgid "Decimal"
msgstr "Thập phân"
msgid "Minimum"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "Precision"
msgstr "Độ chính xác"
msgid "Form"
msgstr "Biểu mẫu"
msgid "Exceptions"
msgstr "Ngoại lệ"
msgid "Publish"
msgstr "Xuất bản"
msgid "Unpublish"
msgstr "Ngưng xuất bản"
msgid "Permission"
msgstr "Quyền"
msgid "!title !required"
msgstr "!title !required"
msgid "Grid"
msgstr "Lưới"
msgid "Redo"
msgstr "Làm lại"
msgid "Italic"
msgstr "In Nghiêng"
msgid "Editor"
msgstr "Bộ soạn thảo"
msgid "Hide"
msgstr "Ẩn"
msgid "Global"
msgstr "Chung"
msgid "Source code"
msgstr "Mã nguồn"
msgid "Image gallery"
msgstr "Bộ sưu tập ảnh"
msgid "..."
msgstr "..."
msgid "Subscript"
msgstr "Chỉ số dưới"
msgid "Indent"
msgstr "Thụt lề phải"
msgid "Outdent"
msgstr "Thụt lề trái"
msgid "Unlink"
msgstr "Bỏ liên kết"
msgid "Thread"
msgstr "Luồng"
msgid "Unknown error"
msgstr "Lỗi không rõ"
msgid "URL path settings"
msgstr "Thiết lập đường dẫn URL"
msgid "@user's picture"
msgstr "Ảnh của @user"
msgid "Not configured"
msgstr "Không được cấu hình"
msgid "Distinct"
msgstr "Khác biệt"
msgid "Uppercase"
msgstr "Chữ hoa"
msgid "Extension"
msgstr "Phần mở rộng"
msgid "Space"
msgstr "Khoảng trống"
msgid "Unavailable"
msgstr "Không có sẵn"
msgid "jQuery Update"
msgstr "jQuery Update"
msgid ""
"The automatically generated alias %original_alias conflicted with an "
"existing alias. Alias changed to %alias."
msgstr ""
"Đường dẫn ảo tự động tạo %original_alias xung đột "
"với một đường dẫn ảo khác. Do vậy, nó bị đổi "
"thành %alias."
msgid "Pattern for all @node_type paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các nội dung kiểu "
"@node_type"
msgid "Delete aliases"
msgstr "Xóa đường dẫn ảo"
msgid "Automatic alias"
msgstr "Đường dẫn ảo tự động"
msgid ""
"Character used to separate words in titles. This will replace any "
"spaces and punctuation characters. Using a space or + character can "
"cause unexpected results."
msgstr ""
"Ký tự sẽ dùng để ngăn cách các từ trên tiêu đề. Nó "
"sẽ được dùng để thay thế các khoảng trắng và các "
"dấu. Không khoảng trắng hoặc dấu +, vì có thể gây nên "
"các hành vi không chuẩn."
msgid "Character case"
msgstr "Viết hoa viết thường"
msgid "Leave case the same as source token values."
msgstr ""
"Giữ nguyên kiểu viết hoa viết thường của đường dẫn "
"tổng hợp từ các từ thay thế."
msgid "Change to lower case"
msgstr "Chuyển thành chữ thường"
msgid "Do nothing. Leave the old alias intact."
msgstr "Không làm gì cả. Giữ nguyên các đường dẫn ảo cũ."
msgid "Create a new alias. Leave the existing alias functioning."
msgstr ""
"Tạo một đường dẫn ảo mới. Giữ nguyên hoạt động "
"của đường dẫn ảo hiện có."
msgid "Create a new alias. Delete the old alias."
msgstr "Tạo một đường dẫn ảo mới. Xóa đường dẫn ảo cũ."
msgid "Transliterate prior to creating alias"
msgstr "Chuyển chữ trước khi tạo đường dẫn ảo"
msgid ""
"Filters the new alias to only letters and numbers found in the "
"ASCII-96 set."
msgstr ""
"Lọc đường dẫn ảo mới để loại bỏ các ký tự "
"đặc biệt và chỉ giữ lại các chữ cái và chữ số "
"trong bảng ký tự ASCII-96."
msgid "No action (do not replace)"
msgstr "Không làm gì (không thay thế)"
msgid "Delete all aliases. Number of aliases which will be deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa tất cả các đường dẫn ảo. Số đường dẫn ảo "
"sẽ bị xóa: %count."
msgid ""
"Delete aliases for all @label. Number of aliases which will be "
"deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa đường dẫn ảo cho tất cả các @label. Số đường "
"dẫn ảo sẽ bị xóa: %count."
msgid "Delete aliases now!"
msgstr "Xóa các đường dẫn ảo ngay!"
msgid "All of your path aliases have been deleted."
msgstr "Tất cả các đường dẫn ảo đã bị xóa."
msgid "All of your %type path aliases have been deleted."
msgstr ""
"Tất cả các đường dẫn ảo thuộc loại %type đã bị "
"xóa."
msgid "Language neutral"
msgstr "Ngôn ngữ trung lập"
msgid "Missing help topic."
msgstr "Chủ đề trợ giúp bị thiếu."
msgid "Bullet list"
msgstr "Danh sách chấm điểm"
msgid "Contexts"
msgstr "Ngữ cảnh"
msgid "<Any>"
msgstr "<Bất kì>"
msgid "« first"
msgstr "« đầu"
msgid "last »"
msgstr "cuối »"
msgid "Loading"
msgstr "Đang nạp"
msgid "Blockquote"
msgstr "Khối trích dẫn"
msgid "Rearrange"
msgstr "Sắp xếp lại"
msgid "Execute"
msgstr "Thực hiện"
msgid "empty"
msgstr "trống"
msgid "Package"
msgstr "Kiện hàng"
msgid "All types"
msgstr "Toàn bộ"
msgid "Restore"
msgstr "Phục hồi"
msgid "Aggregator"
msgstr "Aggregator"
msgid "Miscellaneous"
msgstr "Linh tinh"
msgid "Interface language"
msgstr "Ngôn ngữ cho giao diện"
msgid "Rebuilding"
msgstr "Xây dựng lại"
msgid "Attach files"
msgstr "Tập tin đính kèm"
msgid ""
"The URL %url is invalid. Please enter a fully-qualified URL, such as "
"http://www.example.com/feed.xml."
msgstr ""
"URL %url là không hợp lệ. Vui lòng nhập một địa chỉ "
"URL hợp lệ, ví dụ như http://www.example.com/feed.xml."
msgid "by @user"
msgstr "bởi @user"
msgid "Argument type"
msgstr "Kiểu tham số"
msgid "Deleted/missing block @module-@delta"
msgstr "Khối đã xóa/bị thiếu @module-@delta"
msgid "Create a completely custom piece of HTML content."
msgstr "Tạo một nội dung HTML tùy ý."
msgid "Context"
msgstr "Ngữ cảnh"
msgid "Node type description"
msgstr "Mô tả loại node"
msgid "Attached files"
msgstr "Các tập tin đã đính kèm"
msgid "A list of files attached to the node."
msgstr "Danh sách tập tin đính kèm theo nội dung"
msgid "Book navigation"
msgstr "Điều hướng sách"
msgid "Add comment"
msgstr "Thêm bình luận"
msgid "A form to add a new comment."
msgstr "Một mẫu để thêm bình luận mới."
msgid "\"@s\" comment form"
msgstr "\"@s\" mẫu biểu bình luận"
msgid "Sort"
msgstr "Sắp xếp"
msgid "!a comments per page"
msgstr "!a bài mỗi trang"
msgid "Pager"
msgstr "Phân trang"
msgid "Node content"
msgstr "Nội dung node"
msgid "Node title."
msgstr "Tiêu đề node"
msgid "Identifier"
msgstr "Định danh"
msgid "Node form publishing options"
msgstr "Mẫu node - tùy chọn xuất bản"
msgid "Publishing options on the Node form."
msgstr "Tùy chọn xuất bản trên mẫu Node."
msgid "Node form author information"
msgstr "Mẫu node - thông tin tác giả"
msgid "Node form comment settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt bình luận"
msgid "Comment settings on the Node form."
msgstr "Cài đặt bình luận trên mẫu Node."
msgid "Node form menu settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt menu"
msgid "Node form file attachments"
msgstr "Mẫu node - đính kèm tệp"
msgid "Publishing options."
msgstr "Tùy chọn xuất bản."
msgid "Comment options"
msgstr "Các tùy chọn bình luận"
msgid "Comment options."
msgstr "Các tùy chọn bình luận."
msgid "Authoring information."
msgstr "Thông tin tác giả."
msgid "Attach files."
msgstr "Tập tin đính kèm."
msgid "\"@s\" @type"
msgstr "\"@s\" @type"
msgid "Node type description."
msgstr "Mô tả loại node."
msgid "Unordered"
msgstr "Không thứ tự"
msgid "Ordered"
msgstr "Có thứ tự"
msgid "The picture of a user."
msgstr "Ảnh của một người dùng."
msgid "\"@s\" user picture"
msgstr "\"@s\" ảnh người dùng"
msgid "All the terms in a vocabulary."
msgstr "Tất cả thuật ngữ trong một từ vựng."
msgid "Maximum depth"
msgstr "Độ sâu tối đa"
msgid "A single user object."
msgstr "Đối tượng người dùng."
msgid "Taxonomy vocabulary"
msgstr "Phân nhóm"
msgid "argument"
msgstr "tham số"
msgid "Add argument"
msgstr "Thêm tham số"
msgid "relationship"
msgstr "quan hệ"
msgid "Add relationship"
msgstr "Thêm quan hệ"
msgid "Add context"
msgstr "Thêm ngữ cảnh"
msgid "Required contexts"
msgstr "Ngữ cảnh bắt buộc"
msgid "required context"
msgstr "ngữ cảnh cần có"
msgid "Add required context"
msgstr "Thêm ngữ cảnh bắt buộc"
msgid "Close Window"
msgstr "Đóng cửa sổ"
msgid "Close window"
msgstr "Đóng cửa sổ"
msgid "Remove this item"
msgstr "Xóa mục này"
msgid "Add @type \"@context\""
msgstr "Thêm @type \"@context\""
msgid "Edit @type \"@context\""
msgstr "Sửa @type \"@context\""
msgid "Keyword"
msgstr "Từ khóa"
msgid "Argument @count"
msgstr "Tham số @count"
msgid "Context @count"
msgstr "Ngữ cảnh @count"
msgid "Show all"
msgstr "Hiện tất cả"
msgid "Configure !subtype_title"
msgstr "Cấu hình !subtype_title"
msgid "Module name"
msgstr "Tên module"
msgid "Local"
msgstr "Cục bộ"
msgid "Panel"
msgstr "Panel"
msgid "Add a node from your site as content."
msgstr "Thêm một node trong website vào nội dung."
msgid "Invalid node"
msgstr "Node không hợp lệ"
msgid "Node loaded from @var"
msgstr "Đã nạp node từ @var"
msgid "Deleted/missing node @nid"
msgstr "node @nid đã bị xóa/bị mất"
msgid "Page settings"
msgstr "Các thiết lập trang"
msgid "Path is required."
msgstr "Đường dẫn là bắt buộc."
msgid "No argument"
msgstr "Không tham số"
msgid "Sixth"
msgstr "Thứ sáu"
msgid "Fixed argument"
msgstr "Tham số cố định"
msgid "Use pager"
msgstr "Dùng bộ phân trang"
msgid "Items to display"
msgstr "Số mục trình bày"
msgid "Offset"
msgstr "Độ dịch"
msgid "More link"
msgstr "Liên kết thêm"
msgid "Send arguments"
msgstr "Gửi các tham số"
msgid "Deleted/missing view @view"
msgstr "View bị xóa/mất @view"
msgid "contains"
msgstr "chứa"
msgid "Machine name"
msgstr "Tên nội bộ"
msgid "Print"
msgstr "In"
msgid "Locked"
msgstr "Đã khoá"
msgid "Data"
msgstr "Dữ liệu"
msgid "No name"
msgstr "Không tên"
msgid "Node count"
msgstr "Số bài viết"
msgid "Custom caption"
msgstr "Chú thích tùy chỉnh"
msgid "Finish"
msgstr "Hoàn thành"
msgid "Search help"
msgstr "Tìm kiếm trợ giúp"
msgid "Advanced help"
msgstr "Trợ giúp mở rộng"
msgid "Allow advanced help and documentation."
msgstr "Cho phép tài liệu và trợ giúp nâng cao."
msgid "Skip to main content"
msgstr "Nhảy đến nội dung"
msgid "Default order"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgid "Number of views"
msgstr "Số lần xem"
msgid "Or"
msgstr "Hoặc"
msgid "Underline"
msgstr "Gạch chân"
msgid "Cut"
msgstr "Cắt"
msgid "Paste"
msgstr "Dán"
msgid "Ordered list"
msgstr "Danh sách có thứ tự"
msgid "Unordered list"
msgstr "Danh sách không thứ tự"
msgid "Font family"
msgstr "Họ phông chữ"
msgid "About"
msgstr "Giới thiệu"
msgid "Case sensitive"
msgstr "Phân biệt chữ hoa chữ thường"
msgid "Link class"
msgstr "Class liên kết"
msgid "Default theme"
msgstr "Giao diện mặc định"
msgid "Column"
msgstr "Cột"
msgid "Default sort"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgid "sort by @s"
msgstr "sắp xếp theo @s"
msgid "and"
msgstr "và"
msgid "Popup"
msgstr "Tự mở"
msgid "Matches"
msgstr "Khớp"
msgid "Add @type"
msgstr "Thêm @type"
msgid "Author's website"
msgstr "Website của tác giả"
msgid "Newest first"
msgstr "Từ mới đến cũ"
msgid "field"
msgstr "trường"
msgid "Menu items"
msgstr "Các liên kết trên trình đơn"
msgid "Public key"
msgstr "Khóa công khai"
msgid "Week @week"
msgstr "Tuần @week"
msgid "Create @name"
msgstr "Tạo @name"
msgid "Element"
msgstr "Phần tử"
msgid "Next »"
msgstr "Tiếp »"
msgid "Effect"
msgstr "Hiệu ứng"
msgid "starting from @count"
msgstr "bắt đầu từ @count"
msgid "Embed"
msgstr "Nhúng"
msgid "Error message"
msgstr "Thông báo lỗi"
msgid "Speed"
msgstr "Tốc độ"
msgid "Patterns"
msgstr "Các mẫu"
msgid "User account"
msgstr "Tài khoản người dùng"
msgid "Acronym"
msgstr "Tên gọn"
msgid "Title only"
msgstr "Chỉ tiêu đề"
msgid "Validator"
msgstr "Bộ kiểm tra"
msgid "Debugging"
msgstr "Gỡ lỗi"
msgid "pixels"
msgstr "điểm ảnh"
msgid "Button alignment"
msgstr "Sắp xếp nút"
msgid "Mollom"
msgstr "Mollom"
msgid "Report as inappropriate"
msgstr "Báo nội dung không phù hợp"
msgid "Private key"
msgstr "Khóa bí mật"
msgid "Example:"
msgstr "Ví dụ:"
msgid "iFrame"
msgstr "Khung"
msgid "Widgets"
msgstr "Ô điều khiển"
msgid "!group: !field"
msgstr "!group: !field"
msgid "Error: handler for @table > @field doesn't exist!"
msgstr "Lỗi: không có bộ xử lý cho trường @table > @field!"
msgid "Do not use a relationship"
msgstr "Không dùng quan hệ"
msgid "Display type"
msgstr "Kiểu trình bày"
msgid "export"
msgstr "xuất ra"
msgid "Custom pages"
msgstr "Các trang tự tạo"
msgid "The cache has been cleared."
msgstr "Bộ đệm đã được dọn dẹp."
msgid "Colon"
msgstr "Dấu hai chấm"
msgid "Run cron"
msgstr "Chạy cron"
msgid "Run updates"
msgstr "Chạy các cập nhật"
msgid "Enable developer modules"
msgstr "Bật các module nhà phát triển"
msgid "Disable developer modules"
msgstr "Tắt các module nhà phát triển"
msgid "Current anonymous / authenticated users"
msgstr "Người dùng hiện được xác thực/ ẩn danh"
msgid "Disabled these modules: !module-list."
msgstr "Đã tắt các module sau: !module-list."
msgid "No developer modules are enabled."
msgstr "Không có module của nhà phát triển được kích hoạt"
msgid "Warning message"
msgstr "Cảnh báo"
msgid "of"
msgstr "trên"
msgid "No link"
msgstr "Không liên kết"
msgid "Is not one of"
msgstr "Không là một trong"
msgid "Row"
msgstr "Hàng"
msgid "IP address"
msgstr "Địa chỉ IP"
msgid "Starts with"
msgstr "Bắt đầu với"
msgid "Control"
msgstr "Điều khiển"
msgid "Page elements"
msgstr "Thành phần trang"
msgid "Primary tabs"
msgstr "Tab chính"
msgid "Secondary tabs"
msgstr "Thẻ phụ"
msgid "Properties"
msgstr "Thuộc tính"
msgid "Autocomplete"
msgstr "Tự động điền nốt"
msgid "Decimal point"
msgstr "Dấu chấm thập phân"
msgid "Permanent"
msgstr "Lâu dài"
msgid "Temporary"
msgstr "Tạm thời"
msgid "Custom date format"
msgstr "Định dạng ngày tùy chỉnh"
msgid "Book outline"
msgstr "Cấu trúc sách"
msgid "Revision information"
msgstr "Thông tin bản duyệt"
msgid "Citation"
msgstr "Trích dẫn"
msgid "Is one of"
msgstr "Là một trong"
msgid "Expression"
msgstr "Biểu thức"
msgid "Access will be granted to users with the specified permission string."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập cho người dùng có quyền được "
"chọn."
msgid "Comma"
msgstr "Dấu phẩy"
msgid "Semicolon"
msgstr "Dấu chấm phẩy"
msgid "Show All"
msgstr "Hiện tất cả"
msgid "Users who have created accounts on your site."
msgstr "Các người dùng đã tạo tài khoản trên site của bạn."
msgid "!group: !title"
msgstr "!group: !title"
msgid "The comment you are replying to does not exist."
msgstr ""
"Bạn đang trả lời cho một bài bình luận không tồn "
"tại."
msgid "!="
msgstr "!="
msgid "Is empty (NULL)"
msgstr "Là rỗng (NULL)"
msgid "not empty"
msgstr "không rỗng"
msgid "Default image"
msgstr "Ảnh mặc định"
msgid "MIME type"
msgstr "Loại MIME"
msgid "Ends with"
msgstr "Kết thúc với"
msgid "Upload date"
msgstr "Ngày tải lên"
msgid "Link this field to its user"
msgstr "Liên kết trường này tới người dùng của nó"
msgid "Front page feed"
msgstr "Nguồn tin trang nhất"
msgid "Primary"
msgstr "Chính"
msgid "Slideshow settings"
msgstr "Thiết lập chiếu ảnh"
msgid "View link"
msgstr "Xem liên kết"
msgid "The size of the file."
msgstr "Kích thước của tập tin"
msgid "The MIME type of the file."
msgstr "Phân loại MIME của tập tin."
msgid "Link this field"
msgstr "Liên kết trường này"
msgid "Menu links"
msgstr "Các liên kết trên trình đơn"
msgid "Delete link"
msgstr "Xóa liên kết"
msgid "Localization"
msgstr "Bản địa hoá"
msgid "Capitalize first letter"
msgstr "Đổi kí tự đầu tiên thành chữ hoa"
msgid "Slash"
msgstr "Dấu xuộc"
msgid "Uid"
msgstr "Uid"
msgid "sorted by"
msgstr "sắp xếp theo"
msgid "Legend"
msgstr "Chú giải"
msgid "Remove group"
msgstr "Xóa nhóm"
msgid "No description"
msgstr "Không mô tả"
msgid "Numbered list"
msgstr "Danh sách đánh số"
msgid "Not installed."
msgstr "Chưa cài đặt."
msgid "Secondary"
msgstr "Phụ"
msgid "No fields available."
msgstr "Không có sẵn trường nào."
msgid "Alias: @alias"
msgstr "Đường dẫn ảo: @alias"
msgid "No alias"
msgstr "Chưa có đường dẫn ảo"
msgid "Numeric"
msgstr "Kiểu số"
msgid "Teaser break"
msgstr "Ngắt tóm lược"
msgid "Custom URL"
msgstr "URL tự chọn:"
msgid "Edit link"
msgstr "Sửa liên kết"
msgid "Punctuation"
msgstr "Dấu chấm câu"
msgid "%editor profile for %format"
msgstr "Hồ sơ %editor cho định dạng %format"
msgid "Enabled by default"
msgstr "Bật theo mặc định"
msgid ""
"The default editor state for users having access to this profile. "
"Users are able to override this state if the next option is enabled."
msgstr ""
"Trình soạn thảo mặc định cho người dùng được phép "
"sử dụng hồ sơ này. Người dùng cũng có thể chọn "
"trạng thái khác nếu mục kế tiếp được chọn."
msgid ""
"If allowed, users will be able to choose their own editor default "
"state in their user account settings."
msgstr ""
"Nếu được phép, người dùng có thể tự chọn bộ soạn "
"thảo mặc định của mình từ trang thiết lập tài "
"khoản."
msgid "Show <em>enable/disable rich text</em> toggle link"
msgstr "Hiện liên kết để <em>bật/tắt văn bản giàu</em>"
msgid ""
"Whether or not to show the <em>enable/disable rich text</em> toggle "
"link below a textarea. If disabled, the user setting or global default "
"is used (see above)."
msgstr ""
"Hiện hoặc ẩn liên kết <em>bật/tắt văn bản giàu</em>. "
"Nếu tắt, thiết lập toàn cục hoặc của người dùng "
"sẽ được dùng (xem phần trên)."
msgid ""
"This option controls whether the editor toolbar is displayed above or "
"below the editing area."
msgstr ""
"Chọn vị trí sẽ trình bày thanh công cụ so với phần "
"soạn thảo văn bản."
msgid "This option controls the alignment of icons in the editor toolbar."
msgstr ""
"Chọn cách canh lề cho các biểu tượng trên thanh công cụ "
"soạn thảo."
msgid ""
"Where to display the path to HTML elements (i.e. <code>body > table > "
"tr > td</code>)."
msgstr ""
"Có hiện thanh cấu trúc HTML không (vd: <code>body > table > tr "
"> td</code>)."
msgid ""
"This option gives you the ability to enable/disable the resizing "
"button. If enabled, the Path location toolbar must be set to \"Top\" "
"or \"Bottom\" in order to display the resize icon."
msgstr ""
"Hiện hoặc ẩn các nút kéo giãn kích thước vùng soạn "
"thảo. Nếu bật, thanh cấu trúc HTML phải đặt ở "
"\"Đầu\" hoặc \"Cuối\" vùng soạn thảo."
msgid ""
"If enabled, potentially malicious code like <code>&lt;HEAD&gt;</code> "
"tags will be removed from HTML contents."
msgstr ""
"Nếu được bật, các đoạn mã độc tiềm năng như thẻ "
"<code>&lt;HEAD&gt;</code> sẽ bị xóa khỏi nội dung HTML."
msgid ""
"If enabled, the editor will insert TAB characters on tab and preserve "
"other whitespace characters just like a PRE element in HTML does."
msgstr ""
"Nếu chọn, trình soạn thảo sẽ chèn kí tự TAB cho các "
"phím tab và giữ nguyên các ký tự khoảng trắng, như khi "
"đặt trong thẻ PRE."
msgid ""
"If enabled, HTML tags declaring the font size, font family, font color "
"and font background color will be replaced by inline CSS styles."
msgstr ""
"Nếu bật, các thẻ HTML cũ như font size, font family hay font "
"color sẽ bị thay bằng thẻ style."
msgid ""
"If enabled, the editor will remove most linebreaks from contents. "
"Disabling this option could avoid conflicts with other input filters."
msgstr ""
"Nếu chọn, bộ soạn thảo sẽ xóa các chỗ ngắt dòng "
"khỏi nội dung. Tắt lựa chọn này nếu có xung đột với "
"các bộ lọc đầu vào khác."
msgid ""
"If enabled, the editor will re-format the HTML source code. Disabling "
"this option could avoid conflicts with other input filters."
msgstr ""
"Nếu chọn, bộ soạn thảo sẽ định dạng lại mã nguồn "
"HTML cho nội dung. Tắt lựa chọn này nếu có xung đột "
"với các bộ lọc đầu vào khác."
msgid "Force cleanup on standard paste"
msgstr "Tự động xóa định dạng khi dán văn bản"
msgid ""
"If enabled, the default paste function (CTRL-V or SHIFT-INS) behaves "
"like the \"paste from word\" plugin function."
msgstr ""
"Chọn để tự động xóa các định dạng, giống như khi "
"dùng trình bổ sung \"Dán từ Word\", ngay cả khi dùng thao "
"tác dán thông thường (CTRL-V hoặc SHIFT-INS)."
msgid ""
"Comma separated list of HTML block formats. Possible values: "
"<code>@format-list</code>."
msgstr ""
"Danh sách các định dạng khối HTML được dùng, ngăn cách "
"nhau bằng dấu phẩy. Các giá trị có thể dùng: "
"<code>@format-list</code>."
msgid "Use theme CSS"
msgstr "CSS của giao diện cung cấp"
msgid "Define CSS"
msgstr "CSS tự khai báo"
msgid "Editor default CSS"
msgstr "CSS mặc định cho bộ soạn thảo"
msgid ""
"Defines the CSS to be used in the editor area.<br />Use theme CSS - "
"loads stylesheets from current site theme.<br/>Define CSS - enter path "
"for stylesheet files below.<br />Editor default CSS - uses default "
"stylesheets from editor."
msgstr ""
"Đặt kiểu dáng CSS áp dụng cho vùng soạn thảo. <br />CSS "
"của giao diện - nạp các mã từ giao diện hiện thời.<br "
"/>CSS tự khai báo - nhập đường dẫn cho tệp CSS vào ô "
"bên dưới.<br />CSS gốc của bộ soạn thảo - dùng kiểu "
"dáng mặc định đi kèm theo bộ soạn thảo."
msgid ""
"If \"Define CSS\" was selected above, enter path to a CSS file or a "
"list of CSS files separated by a comma."
msgstr ""
"Nếu chọn \"CSS tự khai báo\", nhập đường dẫn vào tệp "
"CSS hoặc một danh sách các tệp CSS ngăn cách bằng dấu "
"phẩy."
msgid ""
"Available tokens: <code>%b</code> (base path, eg: <code>/</code>), "
"<code>%t</code> (path to theme, eg: <code>themes/garland</code>)"
msgstr ""
"Các từ khóa giữ chỗ: <code>%b</code> (đường dẫn gốc, "
"vd: <code>/</code>), <code>%t</code> (đường dẫn tới giao "
"diện, vd <code>themes/garland</code>)"
msgid ""
"Optionally define CSS classes for the \"Font style\" dropdown list.<br "
"/>Enter one class on each line in the format: !format. Example: "
"!example<br />If left blank, CSS classes are automatically imported "
"from all loaded stylesheet(s)."
msgstr ""
"Khai báo các lớp CSS cho hộp chọn \"Kiểu phông\".<br /> "
"Nhập một lớp trên một dòng, theo định dạng: !format. "
"Ví dụ: !example<br />Nếu để trống, các lớp CSS sẽ "
"được tự động nhập vào từ tất cả các kiểu dáng "
"đã nạp."
msgid "Wysiwyg profile for %format has been saved."
msgstr "Đã lưu Hồ sơ WYSIWYG cho định dạng %format."
msgid "No editor"
msgstr "Không có bộ soạn thảo"
msgid ""
"<a href=\"!vendor-url\">@editor</a> (<a "
"href=\"!download-url\">Download</a>)"
msgstr ""
"<a href=\"!vendor-url\">@editor</a> (<a href=\"!download-url\">Tải "
"về</a>)"
msgid ""
"Extract the archive and copy its contents into a new folder in the "
"following location:<br /><code>@editor-path</code>"
msgstr ""
"Giải nén và chép nội dung vào một thư mục mới trong:<br "
"/><code>@editor-path</code>"
msgid ""
"So the actual library can be found at:<br "
"/><code>@library-filepath</code>"
msgstr "Sao cho thư viện nằm tại:<br /><code>@library-filepath</code>"
msgid "Installation instructions"
msgstr "Hướng dẫn cài đặt"
msgid ""
"There are no editor libraries installed currently. The following list "
"contains a list of currently supported editors:"
msgstr ""
"Chưa có bộ soạn thảo nào được cài đặt. Các bộ "
"soạn thảo hiện được hỗ trợ:"
msgid "Are you sure you want to remove the profile for %name?"
msgstr "Bạn có muốn xóa hồ sơ %name không?"
msgid "Wysiwyg profile for %name has been deleted."
msgstr "Đã xóa Hồ sơ WYSIWYG cho định dạng %name."
msgid "Wysiwyg"
msgstr "Wysiwyg"
msgid "Configure client-side editors."
msgstr "Cấu hình trình soạn thảo."
msgid "Disable rich-text"
msgstr "Không dùng bộ soạn thảo"
msgid "Enable rich-text"
msgstr "Dùng bộ soạn thảo"
msgid "The version of %editor could not be detected."
msgstr ""
"Không nhận dạng được phiên bản của bộ soạn thảo "
"%editor."
msgid "The installed version %version of %editor is not supported."
msgstr ""
"Phiên bản %version của bộ soạn thảo %editor không được "
"hỗ trợ."
msgid "Strike-through"
msgstr "Gạch ngang"
msgid "Align left"
msgstr "Canh trái"
msgid "Align center"
msgstr "Canh giữa"
msgid "Align right"
msgstr "Canh phải"
msgid "Justify"
msgstr "Canh đều"
msgid "Forecolor"
msgstr "Màu chữ"
msgid "Backcolor"
msgstr "Màu nền"
msgid "Horizontal rule"
msgstr "Đường ngang"
msgid "Paste Text"
msgstr "Dán chữ"
msgid "Paste from Word"
msgstr "Dán từ Word"
msgid "Remove format"
msgstr "Xóa định dạng"
msgid "Character map"
msgstr "Bảng chữ cái"
msgid "HTML block format"
msgstr "Định dạng khối HTML"
msgid "Font style"
msgstr "Kiểu phông"
msgid "Create DIV container"
msgstr "Tạo khối DIV"
msgid "FitWindow"
msgstr "Vừa với cửa sổ"
msgid "Check spelling"
msgstr "Kiểm tra chính tả"
msgid "Autogrow"
msgstr "Tự thu phóng"
msgid "Table drag/resize"
msgstr "Kéo thả và đổi cỡ bảng"
msgid "Table: Cell properties"
msgstr "Bảng: Thuộc tính của ô"
msgid "Table: Insert row after"
msgstr "Bảng: Thêm một dòng phía sau"
msgid "Table: Insert column after"
msgstr "Bảng: Thêm một cột phía sau"
msgid "Table: Insert cell after"
msgstr "Bảng: thêm một ô phía sau"
msgid "Table: Delete rows"
msgstr "Bảng: xóa dòng"
msgid "Table: Delete columns"
msgstr "Bảng: xóa cột"
msgid "Table: Delete cells"
msgstr "Bảng: xóa ô"
msgid "Table: Merge cells"
msgstr "Bảng: gộp ô"
msgid "Table: Horizontal split cell"
msgstr "Bảng: Tách ô theo chiều ngang"
msgid "Sup"
msgstr "Chỉ số trên"
msgid "Sub"
msgstr "Chỉ số dưới"
msgid "Clean-up"
msgstr "Xóa"
msgid "Visual aid"
msgstr "Hỗ trợ thị lực"
msgid "Fullscreen"
msgstr "Toàn màn hình"
msgid "Advanced horizontal rule"
msgstr "Thanh ngang cao cấp"
msgid "Advanced image"
msgstr "Ảnh cao cấp"
msgid "Advanced link"
msgstr "Liên kết cao cấp"
msgid "Auto save"
msgstr "Tự động lưu"
msgid "Context menu"
msgstr "Menu ngữ cảnh"
msgid "Left-to-right"
msgstr "Trái sang phải"
msgid "Right-to-left"
msgstr "Phải sang trái"
msgid "Emotions"
msgstr "Hình cười"
msgid "Inline popups"
msgstr "Hộp thoại trên cùng dòng"
msgid "Insert date"
msgstr "Chèn ngày tháng"
msgid "Insert time"
msgstr "Chèn thời gian"
msgid "Insert layer"
msgstr "Chèn lớp"
msgid "Move forward"
msgstr "Đi tới"
msgid "Move backward"
msgstr "Đi lui"
msgid "Absolute"
msgstr "Tuyệt đối"
msgid "Paste text"
msgstr "Dán chữ"
msgid "Abbreviation"
msgstr "Viết tắt"
msgid "Inserted"
msgstr "Đã chèn"
msgid "Safari compatibility"
msgstr "Tương thích với Safari"
msgid "Spell check"
msgstr "Kiểm tra chính tả"
msgid "Font Color"
msgstr "Màu chữ"
msgid "Show/hide hidden elements"
msgstr "Ẩn hiện các đối tượng"
msgid "Separate the teaser and body of this content"
msgstr "Phân tách phần tóm lược và phần thân của nội dung này"
msgid "Broken handler @table.@field"
msgstr "Bộ xử lý cho @table.@field bị hỏng"
msgid "Skipping broken view @view"
msgstr "Đang bỏ qua view bị hỏng @view"
msgid "Ajax callback for view loading."
msgstr "Hàm gọi lại Ajax để nạp dữ liệu cho view."
msgid "Changes cannot be made to a locked view."
msgstr "Không thể thay đổi một view đã khóa."
msgid "Create customized lists and queries from your database."
msgstr "Tạo các danh sách và các câu truy vấn tùy biến được."
msgid ""
"Administrative interface to views. Without this module, you cannot "
"create or edit your views."
msgstr ""
"Giao diện quản lý các view. Không có module này, ta không "
"thể tạo hay sửa các view trên site."
msgid "Broken/missing handler"
msgstr "Thiếu hoặc lỗi bộ xử lý"
msgid ""
"The handler for this item is broken or missing and cannot be used. If "
"a module provided the handler and was disabled, re-enabling the module "
"may restore it. Otherwise, you should probably delete this item."
msgstr ""
"Bộ xử lý cho mục này đã bị lỗi hoặc đang bị "
"thiếu, nên nó không hoạt động được. Có thể do module "
"cung cấp bộ xử lý này đang bị tắt, hãy thử kiểm tra "
"và bật module cần thiết lên. Nếu không được, hãy xóa "
"bỏ mục này đi."
msgid "Current date"
msgstr "Ngày hiện thời"
msgid "Invalid input"
msgstr "Nhập vào không hợp lệ"
msgid "No transform"
msgstr "Không biến đổi"
msgid "Upper case"
msgstr "Chữ hoa"
msgid "Lower case"
msgstr "Chữ thường"
msgid "If checked, true will be displayed as false."
msgstr "Nếu đánh dấu, đúng sẽ được trình bày như sai."
msgid "Round"
msgstr "Ngẫu"
msgid "If checked, the number will be rounded."
msgstr "Nếu đánh dấu, số sẽ được làm tròn"
msgid "Specify how many digits to print after the decimal point."
msgstr ""
"Xác định bao nhiêu chữ số phía sau dấu chấm thập "
"phân."
msgid "What single character to use as a decimal point."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu chấm thập phân."
msgid "What single character to use as the thousands separator."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu ngăn cách phần nghìn."
msgid "Text to put before the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt trước số"
msgid "Text to put after the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt sau số"
msgid "Display as link"
msgstr "Trình bày như liên kết"
msgid "Remember"
msgstr "Ghi nhớ"
msgid "Remember the last setting the user gave this filter."
msgstr ""
"Ghi nhớ thiết lập gần nhất của người dùng cho bộ "
"lọc này."
msgid "This identifier is not allowed."
msgstr "Định danh này không được phép"
msgid "- Any -"
msgstr "- Tất cả -"
msgid "exposed"
msgstr "đã trình bày"
msgid "Value type"
msgstr "Kiểu giá trị"
msgid ""
"A date in any machine readable format. CCYY-MM-DD HH:MM:SS is "
"preferred."
msgstr ""
"Ngày ở bất kỳ định dạng máy có thể đọc nào. "
"Thường dùng CCYY-MM-DD HH:MM:SS."
msgid "Invalid date format."
msgstr "Định dạng ngày không hợp lệ"
msgid "Limit list to selected items"
msgstr "Giới hạn danh sách trong các mục đã chọn"
msgid "Is all of"
msgstr "Là tất cả của"
msgid "<"
msgstr "<"
msgid "<="
msgstr "<="
msgid ">="
msgstr ">="
msgid ">"
msgstr ">"
msgid "Is between"
msgstr "Nằm trong"
msgid "between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Is not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Min"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "And max"
msgstr "Và tối đa"
msgid "And"
msgstr "Và"
msgid "Contains any word"
msgstr "Chứa bất kỳ từ nào"
msgid "has word"
msgstr "có từ"
msgid "Contains all words"
msgstr "Chứa tất cả các từ"
msgid "has all"
msgstr "có tất cả"
msgid "begins"
msgstr "bắt đầu"
msgid "ends"
msgstr "kết thúc"
msgid "!has"
msgstr "!has"
msgid "asc"
msgstr "tăng"
msgid "desc"
msgstr "giảm"
msgid "Broken"
msgstr "Bị hỏng"
msgid "Displays"
msgstr "Thiết bị hiển thị"
msgid "Query build time"
msgstr "Thời gian xây dựng truy vấn"
msgid "@time ms"
msgstr "@time ms"
msgid "Query execute time"
msgstr "Thời gian thực thi truy vấn"
msgid "No query was run"
msgstr "Không có truy vấn nào được chạy"
msgid "View name"
msgstr "Tên View"
msgid "View description"
msgstr "Mô tả View"
msgid ""
"This description will appear on the Views administrative UI to tell "
"you what the view is about."
msgstr ""
"Mô tả này sẽ hiện lên trên giao diện quản lý View, "
"thường để giải thích xem view này hiển thị dữ liệu "
"gì."
msgid "View tag"
msgstr "Thẻ View"
msgid "The view has been deleted."
msgstr "View đã được xóa."
msgid "Break lock"
msgstr "Bỏ khóa"
msgid "Paste view code here"
msgstr "Dán mã view ở đây"
msgid "Unable to interpret view code."
msgstr "Không thể dịch được mã nguồn của view."
msgid "A view by that name already exists; please choose a different name"
msgstr ""
"Đã có một view với tên bạn nhập; xin chọn một tên "
"khác"
msgid "Display plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho cách trình bày."
msgid "Style plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho kiểu trình bày."
msgid "Row plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho trình bày dòng."
msgid "@type handler @table.@field is not available."
msgstr "Không có bộ xử lý @type để xử lý @table.@field."
msgid "Unable to import view."
msgstr "Không nhập được view."
msgid "Invalid"
msgstr "Không hợp lệ"
msgid "View analysis"
msgstr "Phân tích view"
msgid "Configure @type"
msgstr "Cấu hình @type"
msgid "Rearrange @type"
msgstr "Sắp xếp lại @type"
msgid "Broken field @id"
msgstr "Trường bị hỏng @id"
msgid "There are no @types available to add."
msgstr "Không có sẵn @types nào để thêm."
msgid "Configure extra settings for @type %item"
msgstr "Cấu hình các thiết lập mở rộng cho kiểu @type %item"
msgid "Configure summary style for @type %item"
msgstr "Cấu hình kiểu trình bày tổng hợp cho kiểu @type %item"
msgid "Clear Views' cache"
msgstr "Xóa bộ đệm cho View"
msgid "Add Views signature to all SQL queries"
msgstr "Đánh dấu các truy vấn SQL của View"
msgid "Disable views data caching"
msgstr "Tắt bộ đệm dữ liệu cho view"
msgid ""
"Views caches data about tables, modules and views available, to "
"increase performance. By checking this box, Views will skip this cache "
"and always rebuild this data when needed. This can have a serious "
"performance impact on your site."
msgstr ""
"View ghi dữ liệu về các bảng, module và cách trình bày "
"vào bộ đệm để tăng hiệu năng. Đánh dấu ô này sẽ "
"bỏ qua việc ghi dữ liệu đệm, nên có thể ảnh hưởng "
"rất lớn tới hiệu năng của hệ thống."
msgid "Show other queries run during render during live preview"
msgstr "Hiện các truy vấn để trình bày dữ liệu khi xem thử"
msgid ""
"Drupal has the potential to run many queries while a view is being "
"rendered. Checking this box will display every query run during view "
"render as part of the live preview."
msgstr ""
"Khi trình bày dữ liệu, Drupal có thể chạy rất nhiều "
"truy vấn để lấy thông tin về cách trình bày. Đánh dấu "
"ô này nếu muốn bao gồm tất cả các truy vấn này khi xem "
"thử view."
msgid "Error: missing @component"
msgstr "Lỗi: thiếu @component"
msgid "Reduce duplicates"
msgstr "Giảm các bản sao"
msgid "Default settings for this view."
msgstr "Các thiết lập mặc định cho view này"
msgid "Display the view as a block."
msgstr "Trình bày view như một block"
msgid "Display the view as a feed, such as an RSS feed."
msgstr ""
"Trình bày view như một nguồn tin, chẳng hạn một nguồn "
"tin RSS."
msgid "Displays rows as an HTML list."
msgstr "Trình bày các dòng dưới dạng danh sách HTML."
msgid "Displays rows in a grid."
msgstr "Trình bày các dòng trong một lưới."
msgid "Displays rows in a table."
msgstr "Trình bày các dòng trong một bảng."
msgid "Generates an RSS feed from a view."
msgstr "Tạo một nguồn tin RSS từ một view."
msgid "Will be available to all users."
msgstr "Sẽ có sẵn cho tất cả người dùng."
msgid "Access will be granted to users with any of the specified roles."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập cho người dùng có một trong các vai "
"trò được chọn."
msgid "Time-based"
msgstr "Theo thời gian"
msgid "sort criteria"
msgstr "các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "Sort criterion"
msgstr "Tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "sort criterion"
msgstr "tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "The title of the comment."
msgstr "Tiêu đề của bình luận"
msgid "Post date"
msgstr "Ngày gửi bài"
msgid "Comment count"
msgstr "Số bình luận"
msgid "Comment status"
msgstr "Trạng thái bình luận"
msgid "Display the comment with standard comment view."
msgstr "Trình bày bình luận dạng chuẩn."
msgid "Display the comment as RSS."
msgstr "Trình bày bình luận dạng RSS."
msgid "A description of the location or context of the string."
msgstr "Mô tả về vị trí hoặc ngữ cảnh của chuỗi."
msgid "The title of the node."
msgstr "Tiêu đề của nội dung."
msgid "The date the node was posted."
msgstr "Ngày khởi tạo node."
msgid "Created year"
msgstr "Năm tạo ra"
msgid "Created month"
msgstr "Tháng tạo ra"
msgid "Created day"
msgstr "Ngày tạo"
msgid "Created week"
msgstr "Tuần tạo ra"
msgid "Has new content"
msgstr "Có nội dung mới"
msgid "Poll"
msgstr "Bảng thăm dò"
msgid "Links from"
msgstr "Các liên kết từ"
msgid "Links to"
msgstr "Các liên kết đến"
msgid "Total views"
msgstr "Tổng số lần xem"
msgid "The total number of times the node has been viewed."
msgstr "Tổng số lần node này đã được xem."
msgid "Views today"
msgstr "Số lần xem hôm nay"
msgid "The total number of times the node has been viewed today."
msgstr "Tổng số lần node này đã được xem hôm nay."
msgid "Most recent view"
msgstr "Lần xem gần nhất"
msgid "The most recent time the node has been viewed."
msgstr "Thời gian gần nhất node này được xem."
msgid "Browser session ID of user that visited page."
msgstr ""
"ID của phiên truy cập của người dùng đã truy cập trang "
"nội dung."
msgid "Title of page visited."
msgstr "Tiêu đề của trang được xem."
msgid "Internal path to page visited (relative to Drupal root.)"
msgstr ""
"Đường dẫn bên trong của trang được xem (đường dẫn "
"tương đối với gốc của Drupal)"
msgid "Referrer URI."
msgstr "URL dẫn đến."
msgid "Hostname of user that visited the page."
msgstr "Hostname của người dùng đã truy cập trang nội dung."
msgid "The user who visited the site."
msgstr "Người dùng đã thăm site"
msgid "Time in milliseconds that the page took to load."
msgstr "Thời gian tải trang nộ dung (tính bằng mili giây)."
msgid "Timestamp of when the page was visited."
msgstr "Thời gian khi trang nội dung được truy cập."
msgid "The ID of the file."
msgstr "ID của tập tin"
msgid "The name of the file."
msgstr "Tên của tập tin"
msgid "The path of the file."
msgstr "Đường dẫn của tập tin"
msgid "The mime type of the file."
msgstr "Phân loại MIME của tập tin."
msgid "The status of the file."
msgstr "Tình trạng của tập tin"
msgid "The date the file was uploaded."
msgstr "Ngày tập tin được tải lên."
msgid "The user ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "The user or author name."
msgstr "Tên người dùng hoặc tác giả."
msgid "The user's picture, if allowed."
msgstr "Ảnh người dùng, nếu được phép."
msgid "The date the user was created."
msgstr "Ngày người dùng được tạo ra."
msgid "The user's last access date."
msgstr "Ngày truy cập cuối của người dùng"
msgid "The user's last login date."
msgstr "Ngày đăng nhập cuối của người dùng"
msgid "Whether a user is active or blocked."
msgstr "Người dùng đang được kích hoạt hay bị chặn."
msgid "The user's signature."
msgstr "Chữ ký người dùng"
msgid "User ID from URL"
msgstr "Mã người dùng từ URL"
msgid "User ID from logged in user"
msgstr "Mã người dùng từ phiên đăng nhập"
msgid "Randomize the display order."
msgstr "Làm ngẫu nhiên thứ tự trình bày."
msgid "contact"
msgstr "liên hệ"
msgid "Unknown group"
msgstr "Nhóm lạ"
msgid "Unknown language"
msgstr "Ngôn ngữ chưa biết"
msgid "No language"
msgstr "Không có ngôn ngữ"
msgid "Node IDs separated by , or +"
msgstr "Các ID của node phân cách bởi dấu , hoặc +"
msgid "Show None"
msgstr "Không hiện"
msgid "Link this field to download the file"
msgstr "Liên kết trường này để tải về tập tin."
msgid "To the user"
msgstr "Tới người dùng:"
msgid "Is the logged in user"
msgstr "Là người dùng đã đăng nhập"
msgid "Usernames"
msgstr "Các tên người dùng"
msgid "Unable to find user: @users"
msgid_plural "Unable to find users: @users"
msgstr[0] "Không thể tìm người dùng: @users"
msgid "Unrestricted"
msgstr "Không khác biệt"
msgid "PHP validate code"
msgstr "Mã xác nhận hợp lệ PHP"
msgid "Broken field"
msgstr "Trường bị hỏng"
msgid "Use AJAX"
msgstr "Dùng AJAX"
msgid "Items per page"
msgstr "Số mục trên một trang"
msgid "Change settings for this access type."
msgstr "Thay đổi các thiết lập cho kiểu truy cập này."
msgid "Exposed form in block"
msgstr "Trình bày form trên một khối"
msgid "The title of this view"
msgstr "Tiêu đề của view này"
msgid "Use AJAX when available to load this view"
msgstr "Dùng AJAX khi sẵn có để nạp view này"
msgid "Create more link"
msgstr "Tạo thêm liên kết"
msgid "Access restrictions"
msgstr "Các hạn chế truy cập"
msgid "Access options"
msgstr "Tùy chọn truy cập"
msgid "Display even if view has no result"
msgstr "Trình bày cả khi view không có kết quả"
msgid "Style options"
msgstr "Các tùy chọn kiểu"
msgid "Field @field (ID: @id)"
msgstr "Trường @field (ID: @id)"
msgid "Back to !info."
msgstr "Quay về !info."
msgid "File found in folder @template-path"
msgstr "Tập tin được tìm thấy trong thư mục @template-path"
msgid "(File not found, in folder @template-path)"
msgstr ""
"(Tập tin không được tìm thấy, trong thư mục "
"@template-path)"
msgid "Using the site name"
msgstr "Dùng tên site"
msgid "Use the site name for the title"
msgstr "Dùng tên site làm tiêu đề"
msgid "Already exists"
msgstr "Đã tồn tại"
msgid "\"%\" may not be used for the first segment of a path."
msgstr "\"%\" không thể dùng cho phần đầu tiên của đường dẫn"
msgid ""
"Horizontal alignment will place items starting in the upper left and "
"moving right. Vertical alignment will place items starting in the "
"upper left and moving down."
msgstr ""
"Gióng ngang, sẽ đặt các mục bắt đầu từ trái, bên "
"trên qua phải. Gióng dọc, sẽ đặt các mục từ trái bên "
"trên xuống dưới."
msgid "This will appear in the RSS feed itself."
msgstr "Cái này sẽ xuất hiện trong bản thân nguồn tin RSS."
msgid "Display items inline"
msgstr "Hiển thị trên một dòng"
msgid "The style selected does not utilize fields."
msgstr "Kiểu trình bày được chọn không dùng các trường."
msgid "None defined"
msgstr "Chưa có mục nào"
msgid "New view"
msgstr "View mới"
msgid "Changed view"
msgstr "View đã sửa"
msgid "View %name, displaying items of type <strong>@base</strong>."
msgstr "View %name, hiện các mục thuộc kiểu <strong>@base</strong>."
msgid "Live preview"
msgstr "Xem thử trực tiếp"
msgid "‹‹"
msgstr "‹‹"
msgid "››"
msgstr "››"
msgid "@current of @max"
msgstr "@current trên @max"
msgid "Keep menu at top of page"
msgstr "Giữ thực đơn nằm trên cùng của trang"
msgid ""
"If the Utility module was installed for this purpose, it can be safely "
"disabled and uninstalled."
msgstr ""
"Nếu Utility module đã được cài đặt cho mục đích này, "
"bây giờ nó có thể được vô hiệu hóa và gỡ bỏ một "
"cách an toàn."
msgid "Administration menu settings"
msgstr "Trình quản lý các thiết lập của thực đơn"
msgid "Enabled these modules: !module-list."
msgstr "Đã kích hoạt những module sau: !module-list"
msgid ""
"The administration menu module provides a dropdown menu arranged for "
"one- or two-click access to most administrative tasks and other common "
"destinations (to users with the proper permissions). Use the settings "
"below to customize the appearance of the menu."
msgstr ""
"Mô-đun Menu quản trị này cung cấp 1 trình đơn thả "
"xuống, và có thể cài đặt truy cập cho bằng cách bấm "
"chuột hoặc bấm đúp chuột. Sử dụng các thiết lập "
"dưới đây để tùy chỉnh cách hiển thị của trình "
"đơn."
msgid "Administration menu"
msgstr "Menu Admin"
msgid "Adjust administration menu settings."
msgstr "Điều chỉnh các cài đặt menu Admin."
msgid "@count-anon / @count-auth"
msgstr "@count-anon / @count-auth"
msgid "Language settings"
msgstr "Thiết lập ngôn ngữ"
msgid "- All -"
msgstr "- Tất cả -"
msgid "Fieldset"
msgstr "Nhóm trường"
msgid "Import code"
msgstr "Nhập từ mã"
msgid "Unmet dependencies: !dependencies"
msgstr "Chưa được đáp ứng phụ thuộc: !dependencies"
msgid "Checking..."
msgstr "Đang kiểm tra ..."
msgid "No changes have been made to this feature."
msgstr "Gói tính năng này không bị thay đổi."
msgid "Machine-readable name"
msgstr "Tên có thể được máy nhận diện"
msgid "Download feature"
msgstr "Tải về tính năng"
msgid "Enable and disable features."
msgstr "Bật và tắt các tính năng."
msgid "Display components of a feature."
msgstr "Hiển thị các thành phần của một gói tính năng."
msgid "Compare"
msgstr "So sánh"
msgid "Compare default and current feature."
msgstr "So sánh mặc định và tính năng hiện tại."
msgid "Javascript status call back."
msgstr "Trạng thái gọi lại cho mã Javascript."
msgid "Menu items for any enabled features."
msgstr ""
"Các mục trình đơn cho gói tính năng đã kích hoạt bất "
"kỳ."
msgid "Provides feature management for Drupal."
msgstr "Cung cấp phương thức quản lý các tính năng của Drupal."
msgid "Dependency"
msgstr "Phụ thuộc"
msgid "No features available."
msgstr "Không có gói tính năng nào."
msgid "Array"
msgstr "Mảng"
msgid "Filter criteria"
msgstr "Tiêu chuẩn lọc"
msgid "Contact form"
msgstr "Mẫu liên hệ"
msgid "Ampersand"
msgstr "Dấu và"
msgid ""
"This account's default language for e-mails, and preferred language "
"for site presentation."
msgstr ""
"Ngôn ngữ mặc định dành cho tài khoản sẽ áp dụng cho "
"nội dung trong email và giao diện hiển thị cho tài khoản "
"này."
msgid ""
"The machine-readable name must contain only lowercase letters, "
"numbers, and underscores."
msgstr ""
"Tên máy hợp lệ chỉ được phép chứa các ký tự "
"thường, số và gạch dưới."
msgid "Search form"
msgstr "Biểu mẫu tìm kiếm"
msgid "Popular content"
msgstr "Nội dung được ưa chuộng"
msgid "Content translation"
msgstr "Biên dịch nội dung"
msgid "Strongarm"
msgstr "Thao tác với các giá trị mặc định"
msgid "The item has been deleted."
msgstr "Đã xóa mục."
msgid "Text format"
msgstr "Định dạng văn bản"
msgid "The name of the site."
msgstr "Tên site"
msgid "Unable to create"
msgstr "Không thể tạo"
msgid "Bulk Exporter"
msgstr "Xuất hàng loạt"
msgid "Bulk-export multiple CTools-handled data objects to code."
msgstr ""
"Xuất hàng loạt các đối tượng nội dung xử lý bởi "
"mô-đun CTools ra dạng mã."
msgid ", and "
msgstr ", và "
msgid "Update and return"
msgstr "Cập nhật và quay trở về"
msgid "In code"
msgstr "Trong mã nguồn"
msgid "Enabled, title"
msgstr "Được bật và theo tiêu đề"
msgid "Optional features"
msgstr "Những tính năng tuỳ chọn"
msgid ""
"Add, edit and remove overridden system pages and user defined pages "
"from the system."
msgstr "Thêm, sửa hay xóa các trang trên hệ thống."
msgid "Node add/edit form"
msgstr "Form thêm/sửa nút"
msgid "Administrative title"
msgstr "Tiêu đề dành cho quản trị"
msgid "Administrative description"
msgstr "Mô tả dành cho quản trị"
msgid "Import page"
msgstr "Nhập trang"
msgid ""
"Administrator created pages that have a URL path, access control and "
"entries in the Drupal menu system."
msgstr ""
"Những trang do người quản trị tạo, có đường dẫn URL, "
"thiết lập quyền truy cập và các liên kết trên trình "
"đơn của Drupal."
msgid "Create a new page"
msgstr "Tạo thêm trang mới"
msgid "Edit name, path and other basic settings for the page."
msgstr ""
"Sửa tên, đường dẫn và các thiết lập cơ bản cho "
"trang."
msgid "User profile template"
msgstr "Mẫu hồ sơ người dùng"
msgid "Node links of the referenced node."
msgstr "Liên kết node của node được tham vấn."
msgid "Node last updated date"
msgstr "Ngày cập nhật node gần nhất"
msgid "Node form submit buttons"
msgstr "Mẫu node - nút Đệ trình"
msgid "Node form revision log message"
msgstr "Mẫu node - thông tin truy cập bản hiệu đính"
msgid "Node form url path settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt đường dẫn URL"
msgid "Profile category"
msgstr "Phân mục hồ sơ"
msgid "Contents of a single profile category."
msgstr "Nội dung của một thư mục hồ sơ đơn lẻ."
msgid "Configure view"
msgstr "Cấu hình view"
msgid "@count items displayed."
msgstr "@count mục được hiển thị."
msgid "Content pane"
msgstr "Khung nội dung"
msgid ""
"Panel pages can be used as landing pages. They have a URL path, accept "
"arguments and can have menu entries."
msgstr ""
"Các trang panel thường được dùng làm trang đích, với "
"đường dẫn URL, các tham số đầu vào và các liên kết "
"trên trình đơn."
msgid "Panel page"
msgstr "Trang panel"
msgid "Go to list"
msgstr "Xem danh sách"
msgid "Selection rules"
msgstr "Các luật lựa chọn"
msgid "Author name"
msgstr "Tên tác giả"
msgid "manage fields"
msgstr "quản lý trường"
msgid "Group name (a-z, 0-9, _)"
msgstr "Tên nhóm (a-z, 0-9, _)"
msgid "%name must be a positive integer."
msgstr "%name phải là số nguyên dương."
msgid "<No value>"
msgstr "<Không có giá trị>"
msgid "Add new group: you need to provide a group name."
msgstr "Thêm nhóm mới: bạn cần cung cấp một tên cho nhóm."
msgid "Number of pages"
msgstr "Số trang"
msgid "Page top"
msgstr "Đầu trang"
msgid "Page bottom"
msgstr "Cuối trang"
msgid "Manage Drupal variable settings that have been strongarmed."
msgstr ""
"Quản lý các thiết lập cho các biến của Drupal đã "
"được lưu trữ."
msgid "Hello <strong>@username</strong>"
msgstr "Xin chào <strong>@username</strong>"
msgid "Show shortcuts"
msgstr "Hiện liên kết nhanh"
msgid "Existing node"
msgstr "Nút trên hệ thống"
msgid "Add the breadcrumb trail as content."
msgstr "Thêm chuỗi thư mục (breadcrumb) vào nội dung."
msgid "Add the help text of the current page as content."
msgstr "Thêm thông tin trợ giúp của trang này vào nội dung."
msgid "Add the status messages of the current page as content."
msgstr ""
"Thêm thông điệp trạng thái của trang hiện tại vào nội "
"dung."
msgid "Add the slogan trail as content."
msgstr "Thêm khẩu hiệu (slogan) vào nội dung."
msgid "Add the tabs (local tasks) as content."
msgstr "Thêm các tab vào nội dung."
msgid "Add the page title as content."
msgstr "Thêm tiêu đề trang vào nội dung."
msgid "Manage pages"
msgstr "Quản lý các trang"
msgid "Sidebar first"
msgstr "Sidebar đầu tiên"
msgid "Structure"
msgstr "Cấu trúc"
msgid "Example: Image gallery"
msgstr "Ví dụ: bộ sưu tập ảnh"
msgid "Example: image_gallery"
msgstr "Ví dụ: image_gallery"
msgid ""
"May only contain lowercase letters, numbers and underscores. "
"<strong>Try to avoid conflicts with the names of existing Drupal "
"projects.</strong>"
msgstr ""
"Chỉ được phép chứa các chữ thường, chữ số hay dấu "
"gạch dưới. <strong>Tên này không nên trùng với tên các "
"module hay giao diện hiện có.</strong>"
msgid ""
"Provide a short description of what users should expect when they "
"enable your feature."
msgstr ""
"Nhập một đoạn mô tả ngắn gọn về những gì tính "
"năng này cung cấp cho người dùng."
msgid "URL of update XML"
msgstr "URL của bản tin XML cập nhật"
msgid "features"
msgstr "tính năng"
msgid "Create feature"
msgstr "Tạo tính năng"
msgid "Create a new feature."
msgstr "Tạo một tính năng mới."
msgid "Auto-detected"
msgstr "Tự động phát hiện"
msgid "Provided by dependency"
msgstr "Cung cấp các điều kiện phụ thuộc"
msgid "Content:"
msgstr "Nội dung:"
msgid "Site contact page"
msgstr "Trang liên hệ cho website"
msgid "User contact"
msgstr "Liên hệ người dùng"
msgid "All polls"
msgstr "Tất cả các thăm dò"
msgid "Search @type"
msgstr "Tìm kiếm @type"
msgid ""
"The site contact form that allows users to send a message to site "
"administrators."
msgstr ""
"Form liên hệ toàn cục, cho phép người dùng gửi một "
"thông điệp tới người quản trị trang web."
msgid "Advanced search form"
msgstr "Mẫu tìm kiếm tiên tiến"
msgid "A search form with advanced options."
msgstr "Một mẫu tìm kiếm với nhiều các tùy chọn cao cấp."
msgid "@argument title"
msgstr "Tiêu đề tham số @argument"
msgid "@argument input"
msgstr "Nhập vào tham số @argument"
msgid "Hide if empty"
msgstr "Ẩn nếu rỗng"
msgid "The view %name has been saved."
msgstr "View %name đã được lưu."
msgid "Jump menu"
msgstr "Trình đơn nhảy"
msgid "Libraries"
msgstr "Thư viện"
msgid "Submitted by !username on !datetime"
msgstr "!username gửi vào !datetime"
msgid "SQL Query"
msgstr "Truy vấn SQL"
msgid "Query will be generated and run using the Drupal database API."
msgstr ""
"Tạo và chạy các truy vấn dùng các hàm API cho CSDL của "
"Drupal."
msgid "Exposed form"
msgstr "Form trình bày bộ lọc"
msgid "Recreate"
msgstr "Tạo lại"
msgid "Revert components"
msgstr "Hoàn nguyên các thành phần"
msgid "Mark as reviewed"
msgstr "Đánh dấu đã xét duyệt lại"
msgid "@actioning @module_name / @component."
msgstr "@actioning @module_name / @component."
msgid "@action completed for @module_name / @component."
msgstr "Đã hoàn thành @action cho @module_name / @component."
msgid "Manage features."
msgstr "Quản lí các tính năng."
msgid "Recreate an existing feature."
msgstr "Tạo lại tính năng đã có."
msgid "Review overrides"
msgstr "Xem các ghi đè"
msgid "Needs review"
msgstr "Cần xem lại"
msgid "Render"
msgstr "Trình bày"
msgid "The unique ID of the comment."
msgstr "Mã ID duy nhất của bình luận này."
msgid "The IP address of the computer the comment was posted from."
msgstr "Địa chỉ IP của máy tính đã gửi bình luận."
msgid "The name left by the comment author."
msgstr "Tên được sử dụng bởi người bình luận."
msgid "The email address left by the comment author."
msgstr "Địa chỉ email của người đăng bình luận."
msgid "The home page URL left by the comment author."
msgstr "Địa chỉ URL của người đăng bình luận."
msgid "The URL of the comment."
msgstr "URL của bình luận."
msgid "Edit URL"
msgstr "Chỉnh sửa URL"
msgid "The URL of the comment's edit page."
msgstr "Địa chỉ URL để sửa bình luận."
msgid "The date the comment was posted."
msgstr "Ngày lời bình được gửi."
msgid "The comment's parent, if comment threading is active."
msgstr ""
"Bình luận cấp cha của bình luận này, nếu danh sách bình "
"luận là phân cấp."
msgid "The node the comment was posted to."
msgstr "Nội dung bình luận này được đăng lên."
msgid "The number of comments posted on a node."
msgstr "Số bình luận được đăng cho một nội dung."
msgid "New comment count"
msgstr "Số bình luận mới"
msgid ""
"The number of comments posted on a node since the reader last viewed "
"it."
msgstr ""
"Số bình luận đã được đăng trên nội dung kể từ khi "
"người dùng xem nó lần cuối."
msgid "The type of the node."
msgstr "Kiểu của nội dung này."
msgid "The language the node is written in."
msgstr "Ngôn ngữ của nội dung."
msgid "The URL of the node."
msgstr "Địa chỉ URL của nội dung."
msgid "The URL of the node's edit page."
msgstr "URL của trang chỉnh sửa node."
msgid "Date changed"
msgstr "Ngày đã được thay đổi."
msgid "The date the node was most recently updated."
msgstr "Ngày nút được cập nhật gần nhất."
msgid "The author of the node."
msgstr "Tác giả của nút."
msgid "Poll winner"
msgstr "Người chiến thắng bình chọn"
msgid "The winning poll answer."
msgstr "Câu trả lời được bình chọn nhiều nhất."
msgid "Poll winner votes"
msgstr "Số phiếu người chiến thắng bình chọn"
msgid "The number of votes received by the winning poll answer."
msgstr ""
"Số phiếu bầu nhận được của câu trả lời đã chiến "
"thắng."
msgid "Poll winner percent"
msgstr "Phần trăm số phiếu bầu cho người chiến thắng"
msgid "The percentage of votes received by the winning poll answer."
msgstr ""
"Phần trăm số phiếu bầu nhận được cho câu trả lời "
"chiến thắng."
msgid "The number of visitors who have read the node."
msgstr "Lượng khách đã đọc node."
msgid "The number of visitors who have read the node today."
msgstr "Lượng khách đọc node trong ngày hôm nay."
msgid "Last view"
msgstr "Lần xem cuối"
msgid "The date on which a visitor last read the node."
msgstr "Ngày node được đọc gần nhất."
msgid "The slogan of the site."
msgstr "Khẩu hiệu của site"
msgid "The administrative email address for the site."
msgstr "Địa chỉ email của người quản trị trang web."
msgid "The URL of the site's front page."
msgstr "Địa chỉ URL của trang chủ."
msgid "Login page"
msgstr "Trang đăng nhập"
msgid "The URL of the site's login page."
msgstr "Địa chỉ URL của trang đăng nhập."
msgid "The unique ID of the uploaded file."
msgstr "ID duy nhất của tệp đã tải lên."
msgid "The name of the file on disk."
msgstr "Tên tệp tin lưu trên đĩa cứng."
msgid "The size of the file, in kilobytes."
msgstr "Dung lượng tập tin, tính theo kilobytes."
msgid "The web-accessible URL for the file."
msgstr "Địa chỉ URL truy cập được từ trên web của tệp tin."
msgid "The date the file was most recently changed."
msgstr "Ngày tập tin bị thay đổi gần nhất."
msgid "The user who originally uploaded the file."
msgstr "Người dùng đã tải tệp tin gốc lên."
msgid "The unique ID of the taxonomy term."
msgstr "Mã duy nhất của mục phân loại."
msgid "The name of the taxonomy term."
msgstr "Tên của mục phân loại."
msgid "The optional description of the taxonomy term."
msgstr "Thông tin mô tả tùy chọn cho phân loại."
msgid "The number of nodes tagged with the taxonomy term."
msgstr "Số mục nội dung được liệt vào phân loại này."
msgid "The URL of the taxonomy term."
msgstr "Địa chỉ URL của phân loại."
msgid "The vocabulary the taxonomy term belongs to."
msgstr "Từ vựng chứa từ liệu này."
msgid "The unique ID of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Mã duy nhất của phân nhóm."
msgid "The name of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Tên của phân nhóm."
msgid "The optional description of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Mô tả tùy thích cho phân nhóm."
msgid "Term count"
msgstr "Số từ liệu"
msgid "The number of terms belonging to the taxonomy vocabulary."
msgstr "Số phân loại nằm trong phân nhóm này."
msgid "The unique ID of the user account."
msgstr "ID duy nhất của tài khoản người dùng."
msgid "The login name of the user account."
msgstr "Tên đăng nhập của tài khoản người dùng."
msgid "The email address of the user account."
msgstr "Địa chỉ email của tài khoản người dùng."
msgid "The URL of the account profile page."
msgstr "Địa chỉ tài nguyên của trang hồ sơ tài khoản."
msgid "The date the user last logged in to the site."
msgstr "Ngày đăng nhập gần nhất."
msgid "The date the user account was created."
msgstr "Ngày khởi tạo tài khoản."
msgid "HTML attributes"
msgstr "Thuộc tính HTML"
msgid "Hardcoded"
msgstr "Cố định trong mã nguồn"
msgid "(active tab)"
msgstr "(tab hoạt động)"
msgid "Status message"
msgstr "Thông báo tình trạng"
msgid "All pages except those listed"
msgstr "Tất cả các trang, trừ các trang dưới đây"
msgid "Only the listed pages"
msgstr "Chỉ các trang dưới đây"
msgid ""
"Specify pages by using their paths. Enter one path per line. The '*' "
"character is a wildcard. Example paths are %blog for the blog page and "
"%blog-wildcard for every personal blog. %front is the front page."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn của các trang cần kiểm tra. Mỗi "
"đường dẫn nằm trên một dòng. Kí tự '*' cho phép so "
"khớp với nhiều ký tự bất kỳ. Ví dụ, như %blog tương "
"ứng với trang blog, và %blog-wildcard sẽ tương ứng với "
"tất cả các trang blog của người dùng trên hệ thống. "
"Chuỗi %front tương ứng với trang chủ."
msgid "Hide summary"
msgstr "Ẩn tóm tắt"
msgid "Edit summary"
msgstr "Sửa tóm tắt"
msgid "Text formats"
msgstr "Định dạng Văn bản"
msgid "Update style"
msgstr "Cập nhật kiểu"
msgid "Add effect"
msgstr "Thêm hiệu ứng"
msgid "Image styles"
msgstr "Kiểu dáng ảnh"
msgid "manage display"
msgstr "quản lý hiển thị"
msgid "Revision log message"
msgstr "Nhật ký tin nhắn phiên bản"
msgid ""
"Revisions allow you to track differences between multiple versions of "
"your content, and revert back to older versions."
msgstr ""
"Các phiên bản cho phép ta theo dõi những thay đổi diễn ra "
"khi sửa đổi một nội dung, và quay về phiên bản cũ "
"nếu cần thiết."
msgid "Full content"
msgstr "Nội dung đầy đủ"
msgid ""
"You must include at least one positive keyword with 1 character or "
"more."
msgid_plural ""
"You must include at least one positive keyword with @count characters "
"or more."
msgstr[0] ""
"Bạn phải bao gồm ít nhất một từ khóa rõ ràng với 1 "
"kí tự hay nhiều hơn."
msgid "Searched %type for %keys."
msgstr "Đã tìm kiếm trong %type các thông tin có chứa %keys"
msgid "There is currently no content classified with this term."
msgstr "Không có nội dung nào được liệt vào phân loại này."
msgid "Image style"
msgstr "Kiểu dáng ảnh"
msgid "The label for this area that will be displayed only administratively."
msgstr ""
"Nhãn cho vùng này, chỉ được hiển thị trên các trang "
"quản trị."
msgid "Displays Reorder"
msgstr "Sắp xếp lại các cách trình bày"
msgid "Remove this display"
msgstr "Xóa cách trình bày này"
msgid "Operator to use on all groups"
msgstr "Phép toán dùng cho tất cả các nhóm"
msgid ""
"Either \"group 0 AND group 1 AND group 2\" or \"group 0 OR group 1 OR "
"group 2\", etc"
msgstr ""
"Có thể là \"group 0 VÀ group 1 VÀ group 2\", hoặc \"group 0 "
"HOẶC group 1 HOẶC group2\",..."
msgid "Remove group @group"
msgstr "Xóa nhóm @group"
msgid "Default group"
msgstr "Nhóm mặc định"
msgid "Group @group"
msgstr "Nhóm @group"
msgid "Ungroupable filters"
msgstr "Những bộ lọc không nhóm được"
msgid "Configure group settings for @type %item"
msgstr "Cấu hình thiết lập nhóm cho kiểu @type %item"
msgid "Display all items"
msgstr "Hiển thị tất cả các mục"
msgid "Display all items that this view might find"
msgstr "Hiển thị tất cả các mục mà view này tìm được"
msgid "Display a specified number of items"
msgstr "Hiển thị một số cố định các mục"
msgid "Display a limited number items that this view might find."
msgstr ""
"Hiển thị một số cố định các mục mà view này tìm "
"được."
msgid "Paged output, full pager"
msgstr "Phân trang đầu ra, đầy đủ"
msgid "Paged output, full Drupal style"
msgstr "Phân trang đầu ra, kiểu Drupal"
msgid "Paged output, mini pager"
msgstr "Phân trang đầu ra, nhỏ gọn"
msgid "Machine Name"
msgstr "Tên nội bộ"
msgid "Exposed form style"
msgstr "Kiểu dáng của form trình bày bộ lọc"
msgid "Group results together"
msgstr "Nhóm kết quả lại với nhau"
msgid "- Choose -"
msgstr "- Chọn -"
msgid ""
"A module by the name @name already exists on your site. Please choose "
"a different name."
msgstr ""
"Hiện đang có Module với tên @name trên hệ thống. Xin vui "
"lòng chọn một tên khác."
msgid "Energy"
msgstr "Năng lượng"
msgid "Protection mode"
msgstr "Chế độ bảo vệ"
msgid "Unprotect"
msgstr "Hủy bảo vệ"
msgid "Add form"
msgstr "Thêm biểu mẫu"
msgid "Network error"
msgstr "Lỗi mạng"
msgid "The subject of the comment."
msgstr "Chủ đề bài bình luận."
msgid ""
"Maximum length of aliases to generate. 100 is the recommended length. "
"@max is the maximum possible length. See <a "
"href=\"@pathauto-help\">Pathauto help</a> for details."
msgstr ""
"Chiều dài tối đa các đường dẫn ảo được tạo ra. "
"100 là chiều dài được đề nghị. @max là chiều dài "
"tối đa có thể. Xem <a href=\"@pathauto-help\">Trợ giúp cho "
"module</a> để biết thêm chi tiết."
msgid ""
"What should Pathauto do when updating an existing content item which "
"already has an alias?"
msgstr ""
"Pathauto nên làm gì khi cập nhật một mục nội dung đã "
"có đường dẫn ảo?"
msgid ""
"When a pattern includes certain characters (such as those with "
"accents) should Pathauto attempt to transliterate them into the "
"ASCII-96 alphabet? Transliteration is handled by the Transliteration "
"module."
msgstr ""
"Khi một mẫu bao gồm các ký tự nhất định (chẳng hạn "
"như có dấu trọng âm) Pathauto sẽ thực hiện chuyển chữ "
"về bảng chữ cái ASCII-96 hay không? Việc chuyển chữ "
"được xử lý bởi module Transliteration."
msgid "Reduce strings to letters and numbers"
msgstr "Chỉ giữ lại các chữ cái và chữ số"
msgid ""
"Words to strip out of the URL alias, separated by commas. Do not use "
"this to remove punctuation."
msgstr ""
"Các từ cần loại bỏ khỏi đường dẫn URL ảo, ngăn "
"cách bằng dấu phẩy. Không sử dụng phần này để loại "
"bỏ các dấu chấm câu."
msgid "Choose aliases to delete"
msgstr "Chọn các đường dẫn ảo cần xóa"
msgid "All aliases"
msgstr "Tất cả các đường dẫn ảo"
msgid ""
"<strong>Note:</strong> there is no confirmation. Be sure of your "
"action before clicking the \"Delete aliases now!\" button.<br />You "
"may want to make a backup of the database and/or the url_alias table "
"prior to using this feature."
msgstr ""
"<strong>Lưu ý:</strong> Không có phần xác nhận khi thực "
"hiện thao tác này. Hãy kiểm tra kỹ trước khi nhấp vào "
"nút \"Xóa đường dẫn ảo\". <br />Nếu cẩn thận, hãy sao "
"lưu cơ sở dữ liệu và/hoặc bảng url_alias trước khi "
"chạy tính năng này."
msgid "Ignoring alias %alias due to existing path conflict."
msgstr ""
"Bỏ qua đường dẫn ảo %alias do lỗi xung đột với một "
"đường dẫn ảo hiện có."
msgid "Ignoring alias %alias because it is the same as the internal path."
msgstr ""
"Bỏ qua đường dẫn ảo %alias vì nó giống với đường "
"dẫn nội bộ."
msgid "Created new alias %alias for %source, replacing %old_alias."
msgstr ""
"Đã tạo đường dẫn ảo %alias mới cho %source, thay cho "
"%old_alias."
msgid "Created new alias %alias for %source."
msgstr "Đã tạo đường dẫn ảo %alias cho %source."
msgid "Maximum alias and component length"
msgstr "Chiều dài tối đa cho đường dẫn ảo và các thành phần"
msgid "Administer pathauto"
msgstr "Quản lý đường dẫn ảo tự động tạo"
msgid ""
"Allows a user to configure patterns for automated aliases and bulk "
"delete URL-aliases."
msgstr ""
"Cho phép người dùng cấu hình các mẫu đường dẫn ảo "
"tự động tạo và xóa nhiều đường dẫn ảo đồng "
"thời."
msgid "Notify of Path Changes"
msgstr "Thông báo các thay đổi về đường dẫn ảo"
msgid "Determines whether or not users are notified."
msgstr "Có thông báo cho người dùng hay không."
msgid "User blogs"
msgstr "Trang blog của người dùng"
msgid "Author e-mail"
msgstr "Email tác giả"
msgid "Wysiwyg profiles"
msgstr "Hồ sơ WYSIWYG"
msgid "Div container"
msgstr "Khối Div"
msgid "Maximize"
msgstr "Tối đa"
msgid "Check spelling as you type"
msgstr "Kiểm tra chính tả trong khi gõ"
msgid "Advanced list"
msgstr "Danh sách cao cấp"
msgid ""
"To assign a different editor to a text format, click \"delete\" to "
"remove the existing first."
msgstr ""
"Để gán một bộ soạn thảo khác cho một định dạng "
"văn bản, trước hết ta phải \"xóa\" thiết lập hiện "
"thời trước đã."
msgid "Update preview"
msgstr "Cập nhật xem thử"
msgid "Spam, unsolicited advertising"
msgstr "Spam hoặc quảng cáo không mong muốn"
msgid "Obscene, violent, profane"
msgstr "Tục tĩu, hung bạo, phỉ báng"
msgid "Low-quality"
msgstr "Chất lượng kém"
msgid "Unwanted, taunting, off-topic"
msgstr "Nội dung ngoài lề"
msgid ""
"Sending feedback to <a href=\"@mollom-url\">Mollom</a> improves the "
"automated moderation of new submissions."
msgstr ""
"Gửi phản hồi cho <a href=\"@mollom-url\">Mollom</a> sẽ giúp "
"cải thiện hệ thống chống spam tự động."
msgid "Colorbox"
msgstr "Colorbox"
msgid "Production (Minified)"
msgstr "Sản phẩm (Đã nén)"
msgid "Development (Uncompressed Code)"
msgstr "Phát triển (Không nén)"
msgid "{current} of {total}"
msgstr "{current} trong số {total}"
msgid "« Prev"
msgstr "« Trước"
msgid "Adjust Colorbox settings."
msgstr "Điều chỉnh các thiết lập cho Colorbox"
msgid ""
"That view is created for the version @import_version of views, but you "
"only have @api_version"
msgstr ""
"View này được tạo cho phiên bản @import_version, nhưng "
"bạn lại chỉ có phiên bản @api_version"
msgid "Broken/missing handler: @table > @field"
msgstr "Thiếu hoặc lỗi bộ xử lý: @table > @field"
msgid "Output machine name"
msgstr "Tên máy đầu ra"
msgid "Classic"
msgstr "Cổ điển"
msgid "Attachment before"
msgstr "Đính kèm phía trước"
msgid "Attachment after"
msgstr "Đính kèm phía sau"
msgid "Colorbox plugin"
msgstr "Phần bổ sung Colorbox"
msgid "Current page"
msgstr "Trang hiện thời"
msgid "Highlighted"
msgstr "Nổi bật"
msgid "Sidebar second"
msgstr "Sidebar thứ hai"
msgid "Oblique"
msgstr "Xiên"
msgid "Node terms"
msgstr "Thuật ngữ node"
msgid "Feed icons"
msgstr "Biểu tượng lấy tin"
msgid "Add the site feed_icons statement as content."
msgstr "Thêm mô tả của biểu tượng RSS (feed_icons) vào nội dung."
msgid "Site logo"
msgstr "Logo trang web"
msgid "Add the logo trail as content."
msgstr "Thêm dải logo vào nội dung."
msgid "Add the primary_links (local tasks) as content."
msgstr "Thêm liên kết chính (primary_links) vào nội dung."
msgid "Add the secondary_links (local tasks) as content."
msgstr "Thêm liên kết phụ (secondary_links) vào nội dung."
msgid "Custom style"
msgstr "Kiểu tùy biến"
msgid "!local-task-title!active"
msgstr "!local-task-title!active"
msgid "Previous page"
msgstr "Trang trước"
msgid ""
"Available variables are: [site:name], [site:url], [user:name], "
"[user:mail], [site:login-url], [site:url-brief], [user:edit-url], "
"[user:one-time-login-url], [user:cancel-url]."
msgstr ""
"Các biến có thể sử dụng: [site:name], [site:url], "
"[user:name], [user:mail], [site:login-url], [site:url-brief], "
"[user:edit-url], [user:one-time-login-url], [user:cancel-url]."
msgid "None (original image)"
msgstr "Không (ảnh gốc)"
msgid "Required by: !dependents"
msgstr "Cần thiết bởi: !dependents"
msgid "Conflicts with: !conflicts"
msgstr "Xung đột với: xung đột"
msgid "@module does not appear to include the @include file."
msgstr "Module @module không chứa tệp cần thiết @include."
msgid "The file @filename has been deprecated and can be removed."
msgstr "Tệp @filename đã không còn cần thiết, hãy xóa nó đi."
msgid "Conflicts with another feature"
msgstr "Xung đột với một tính năng khác"
msgid "Custom content"
msgstr "Nội dung tự chọn"
msgid ""
"Custom content panes are basic HTML you enter that can be reused in "
"all of your panels."
msgstr ""
"Các khung nội dung tự soạn là các mã HTML mà bạn nhập "
"vào để sử dụng nhiều lần trong các panel của mình."
msgid "There are no custom content panes."
msgstr "Không có nội dung tự soạn nào."
msgid "Manage custom content"
msgstr "Quản lý nội dung tự soạn"
msgid "Custom content panes"
msgstr "Các khung nội dung tự chọn"
msgid "Add a new @plugin"
msgstr "Thêm @plugin mới"
msgid "Edit @plugin %title"
msgstr "Sửa @plugin %title"
msgid "Clone @plugin %title"
msgstr "Sao chép @plugin %title"
msgid "Import @plugin"
msgstr "Nhập @plugin"
msgid "Export @plugin %title"
msgstr "Xuất @plugin %title"
msgid "Are you sure you want to revert %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn khôi phục %title không?"
msgid ""
"This action will permanently remove any customizations made to this "
"item."
msgstr ""
"Hành động này sẽ xóa bỏ tất cả các tùy biến áp "
"dụng cho mục này."
msgid "The item has been reverted."
msgstr "Đã khôi phục mục."
msgid "This action will permanently remove this item from your database.."
msgstr "Hành động này sẽ xóa mục này khỏi CSDL hệ thống.."
msgid "%title has been created."
msgstr "Đã tạo %title."
msgid "%title could not be created."
msgstr "Không tạo được %title."
msgid "%title has been updated."
msgstr "Đã sửa %title."
msgid "%title could not be updated."
msgstr "Không sửa được %title."
msgid ""
"You can import an exported definition by pasting the exported object "
"code into the field below."
msgstr ""
"Chép mã mô tả đối tượng vào trường dưới đây để "
"nhập đối tượng vào trong hệ thống."
msgid "@plugin %title was enabled."
msgstr "Đã bật @plugin %title."
msgid "@plugin %title was disabled."
msgstr "Đã tắt @plugin %title."
msgid "Enabled, name"
msgstr "Đã bật, tên"
msgid ""
"You have unsaved changes. These changes will not be made permanent "
"until you click <em>Save</em>."
msgstr ""
"Các thay đổi đang có hiện chỉ là tạm thời, và sẽ "
"chỉ được lưu sau khi bạn nhấn vào nút <em>Lưu</em>."
msgid ""
"This will appear in the administrative interface to easily identify "
"it."
msgstr ""
"Tiêu đề này sẽ xuất hiện trên giao diện quản trị "
"để hỗ trợ người quản lý website."
msgid "The unique ID for this @export."
msgstr "Mã ID duy nhất cho @export này."
msgid "@plugin code"
msgstr "Mã cho @plugin"
msgid "Allow import to overwrite an existing record."
msgstr "Cho phép ghi đè lên một ngữ cảnh đã có."
msgid "Select context"
msgstr "Chọn ngữ cảnh"
msgid "Configure rows"
msgstr "Cấu hình hàng"
msgid "Contains rows in contexts."
msgstr "Chứa các hàng trong ngữ cảnh."
msgid "Context settings"
msgstr "Các thiết lập ngữ cảnh"
msgid ""
"Strongarm lets site builders manage default variable settings. All the "
"default values provided by Strongarm are listed on this page. Any "
"overridden value can be reverted to its default by selecting its "
"checkbox and clicking 'Reset to defaults'."
msgstr ""
"Strongarm cho phép quản lý giá trị mặc định cho các "
"biến. Tất cả các giá trị mặc định mà Strongarm cung "
"cấp đều được liệt kê trên trang này. Ta có thể đưa "
"các giá trị đã bị ghi đè về giá trị mặc định "
"bằng cách chọn hộp kiểm tương ứng với nó rồi nhấn "
"'Đưa về mặc định'."
msgid "Account cancellation URL"
msgstr "Địa chỉ URL để hủy tài khoản"
msgid "One-time login URL"
msgstr "Đường dẫn URL đăng nhập một lần"
msgid "Page number"
msgstr "Số trang"
msgid "The book page associated with the node."
msgstr "Trang sách liên kết với nút."
msgid ""
"Maximum text length of any component in the alias (e.g., [title]). 100 "
"is the recommended length. @max is the maximum possible length. See <a "
"href=\"@pathauto-help\">Pathauto help</a> for details."
msgstr ""
"Chiều dài tối đa của các thành phần trong đường dẫn "
"ảo (vd [title]). 100 là chiều dài được đề nghị. @max "
"là chiều dài tối đa có thể. Xem <a "
"href=\"@pathauto-help\">trợ giúp cho module</a> để biết thêm "
"chi tiết."
msgid "The field %name is not a valid number."
msgstr "Trường %name không phải là một số hợp lệ."
msgid "The field %name cannot be greater than @max."
msgstr "Trường %name không được lớn hơn @max."
msgid "The field %name cannot be less than @min."
msgstr "Trường %name không được nhỏ hơn @min."
msgid ""
"The <em>Strings to remove</em> field must not contain HTML. Make sure "
"to disable any WYSIWYG editors for this field."
msgstr ""
"Phần <em>Các chuỗi cần xóa</em> không được chứa mã "
"HTML. Không sử dụng bất kỳ trình soạn thảo HTML nào "
"trong trường này."
msgid "Select the types of un-aliased paths for which to generate URL aliases"
msgstr "Chọn các loại đường dẫn gốc cần tạo URL ảo."
msgid "Bulk updating URL aliases"
msgstr "Cập nhật hàng loạt các đường dẫn URL ảo"
msgid "An error occurred while processing @operation with arguments : @args"
msgstr "Gặp lỗi khi xử lý @operation với tham số: @args"
msgid "Generated 1 URL alias."
msgid_plural "Generated @count URL aliases."
msgstr[0] "Tạo ra 1 đường dẫn ảo URL."
msgstr[1] "Tạo ra 1 đường dẫn ảo URL."
msgid "language neutral"
msgstr "Ngôn ngữ trung lập"
msgid "Pattern for all @language @node_type paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các nội dung kiểu "
"@node_type và ngôn ngữ @language"
msgid "Updated alias for node @nid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho nội dung @nid."
msgid "Taxonomy term paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho các phân loại"
msgid "Updated alias for term @tid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho phân loại @tid."
msgid "Forum paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho Diễn đàn"
msgid "Updated alias for forum @tid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho diễn đàn @tid."
msgid "User paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho người dùng"
msgid "Updated alias for user @uid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho người dùng @uid."
msgid "Blog paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho Blog"
msgid "Updated alias for blog user @uid."
msgstr ""
"Đã sửa đường dẫn ảo cho trang blog của người dùng "
"@uid."
msgid "Update URL alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn URL ảo"
msgid "Updated URL alias for 1 node."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count nodes."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 nội dung"
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 nội dung"
msgid "Updated URL alias for 1 term."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count terms."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 phân loại."
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 phân loại."
msgid "Updated URL alias for 1 user account."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count user accounts."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 người dùng."
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 người dùng."
msgid "Bulk update"
msgstr "Cập nhật hàng loạt"
msgid ""
"You have configured the @name to be the separator and to be removed "
"when encountered in strings. This can cause problems with your "
"patterns and especially with the term:path token. You should probably "
"set the action for @name to be \"replace by separator\"."
msgstr ""
"Bạn đã cấu hình @name làm ký tự phân tách, nhưng lại "
"xóa bỏ những ký tự này khi gặp trong các chuỗi. Việc "
"này sẽ khiến các mẫu và các từ thay thế trong term:path "
"gặp vấn đề khi xử lý. Hãy đặt hành động cho @name "
"thành \"thay thế bằng kí tự phân tách\"."
msgid "Administer features"
msgstr "Quản trị các tính năng"
msgid "Perform administration tasks on features."
msgstr "Thực hiện các tác vụ quản trị tính năng."
msgid "View, enable and disable features."
msgstr "Xem, bật và tắt các tính năng."
msgid "Text analysis"
msgstr "Phân tích văn bản"
msgid "Administrative overlay"
msgstr "Quản trị lớp phủ"
msgid "View mode"
msgstr "Chế độ hiển thị"
msgid "Examples: 7.x-1.0, 7.x-1.0-beta1"
msgstr "Ví dụ: 7.x-1.0, 7.x-1.0-beta1"
msgid "Text Formats"
msgstr "Các định dạng văn bản"
msgid "After saving a new @entity"
msgstr "Sau khi tạo @entity"
msgid "After updating an existing @entity"
msgstr "Sau khi sửa @entity"
msgid "Before saving a @entity"
msgstr "Trước khi lưu @entity"
msgid "After deleting a @entity"
msgstr "Sau khi xóa @entity"
msgid "Drop Down Menu"
msgstr "Trình đơn thả xuống"
msgid "Add, edit and delete CTools custom stored custom content"
msgstr ""
"Thêm, sửa và xóa các nội dung tự soạn lưu trữ bởi "
"CTools"
msgid "discard"
msgstr "loại bỏ"
msgid "retain"
msgstr "giữ lại"
msgid "exact"
msgstr "chính xác"
msgid "Human-readable name"
msgstr "Tên thân thiện"
msgid "Hash"
msgstr "Mã hóa băm"
msgid "Fixed value"
msgstr "Giá trị cố định"
msgid "Auto resize"
msgstr "Tự động đổi cỡ"
msgid "Asc"
msgstr "Tăng dần"
msgid "Custom blocks"
msgstr "Các khối tự tạo"
msgid "Access the views administration pages."
msgstr "Truy cập trang quản trị view."
msgid "Bypass access control when accessing views."
msgstr "Bỏ qua kiểm tra truy cập khi xem các view."
msgid "Add new view"
msgstr "Tạo view mới"
msgid "Weight for @display"
msgstr "Thứ tự của cách trình bày @display"
msgid "Translation method"
msgstr "Phương thức dịch"
msgid ""
"Select a translation method to use for Views data like header, footer, "
"and empty text."
msgstr ""
"Chọn phương thức dịch dùng cho dữ liệu của View như "
"phần đầu, phần chân và chuỗi trống."
msgid "Approved comment"
msgstr "Lời bình đã xét duyệt"
msgid ""
"A comment that is associated with this file, usually because this file "
"is in a field on the comment."
msgstr ""
"Một lời bình được gắn cho tệp tin này, thường do "
"tệp này nằm trong một trường của lời bình."
msgid "Query settings"
msgstr "Thiết lập truy vấn"
msgid "Field Language"
msgstr "Ngôn ngữ của trường"
msgid "Text formats enabled for rich-text editing"
msgstr "Các định dạng văn bản sử dụng bộ soạn thảo"
msgid "Access administration menu"
msgstr "Quyền truy cập menu quản trị"
msgid "Display Drupal links"
msgstr "Hiển thị các liên kết Drupal"
msgid "Administration tools."
msgstr "Các công cụ quản lý."
msgid "The content type of the node."
msgstr "Kiểu nội dung của nút."
msgid "Relative URL"
msgstr "Địa chỉ URL tương đối"
msgid "Absolute URL"
msgstr "Địa chỉ URL tuyệt đối"
msgid "The absolute URL."
msgstr "Đường dẫn URL tuyệt đối."
msgid "Content paths"
msgstr "Đường dẫn cho Nội dung"
msgid ""
"Default path pattern (applies to all content types with blank patterns "
"below)"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn mặc định (áp dụng cho tất cả các "
"loại nội dung với mẫu trống dưới đây)"
msgid ""
"Default path pattern for @node_type (applies to all @node_type content "
"types with blank patterns below)"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo mặc định cho @node_type (áp dụng "
"cho tất cả các nội dung kiểu @node_type với mẫu trống "
"dưới đây)"
msgid "Content revisions"
msgstr "Phiên bản của nội dung"
msgid "Machine name: "
msgstr "Tên dùng trong hệ thống: "
msgid "Create Feature"
msgstr "Tạo tính năng"
msgid "Cancel Button"
msgstr "Nút Thôi"
msgid "Underscore"
msgstr "Dấu gạch dưới"
msgid ""
"<p class=\"fieldgroup-help\">Fields can be dragged into groups with "
"unlimited nesting. Each fieldgroup format comes with a configuration "
"form, specific for that format type.<br />Note that some formats come "
"in pair. These types have a html wrapper to nest its fieldgroup "
"children. E.g. Place accordion items into the accordion, vertical tabs "
"in vertical tab group and horizontal tabs in the horizontal tab group. "
"There is one exception to this rule, you can use a vertical tab "
"without a wrapper when the additional settings tabs are available. "
"E.g. node forms.</p>"
msgstr ""
"<p class=\"fieldgroup-help\">Kéo và thả các trường trong danh "
"sách dưới đây thành các nhóm. Có thể tạo một hoặc "
"nhiều cấp lồng nhau, không giới hạn. Mỗi nhóm trường "
"đều có một cấu hình riêng cho kiểu nhóm đó.<br />Lưu "
"ý rằng một số kiểu nhóm đi theo cặp. Các kiểu nhóm "
"này cần có mã HTML bao bọc các thành phần bên trong. Ví "
"dụ, đặt các mục accordion bên trong nhóm accordion, các "
"thẻ tab dọc bên trong nhóm tab dọc và các thẻ tab ngang "
"trên nhóm tab ngang. Có một ngoại lệ là bạn có thể "
"dùng thẻ tab dọc mà không cần nhóm tab dọc tương ứng "
"khi có các thiết lập đi kèm với form.</p>"
msgid "Site Information"
msgstr "Thông tin website"
msgid "Bypass views access control"
msgstr "Bỏ qua việc kiểm tra truy cập cho view"
msgid "No results behavior"
msgstr "Hành xử khi không có dữ liệu"
msgid "Edit @section"
msgstr "Sửa @section"
msgid "Edit this view to add a display."
msgstr "Sửa view này để thêm một cách trình bày mới."
msgid "Add view from template"
msgstr "Tạo view từ mẫu"
msgid "View to insert"
msgstr "View cần chèn vào"
msgid "The view to insert into this area."
msgstr "View cần chèn vào vùng này."
msgid "Inherit contextual filters"
msgstr "Thừa kế các bộ lọc theo ngữ cảnh"
msgid ""
"If checked, this view will receive the same contextual filters as its "
"parent."
msgstr ""
"Nếu được chọn, view này sẽ nhận các tham số lọc "
"ngữ cảnh giống như cấp cha của nó."
msgid "Recursion detected in view @view display @display."
msgstr ""
"Lỗi đệ quy được phát hiện trong view @view, cách trình "
"bày @display."
msgid "Exception value"
msgstr "Giá trị ngoại lệ"
msgid ""
"If this value is received, the filter will be ignored; i.e, \"all "
"values\""
msgstr ""
"Nếu nhận được giá trị này, bộ lọc sẽ bị bỏ qua; "
"vd, \"tất cả các giá trị\""
msgid "Number of records"
msgstr "Số bản ghi"
msgctxt "Sort order"
msgid "Default sort"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgctxt "Sort order"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid ""
"* All changes are stored temporarily. Click Save to make your changes "
"permanent. Click Cancel to discard your changes."
msgstr ""
"* Các thay đổi mới chỉ được lưu nháp. Xin nhấn Lưu "
"để ghi lại chúng. Nhấn Hủy để bỏ các thay đổi."
msgid "Add !display"
msgstr "Thêm !display"
msgid "@display_title details"
msgstr "Chi tiết cho @display_title"
msgid "Auto preview"
msgstr "Tự động xem thử"
msgid "Preview with contextual filters:"
msgstr "Xem thử với các bộ lọc theo ngữ cảnh:"
msgid "Separate contextual filter values with a \"/\". For example, %example."
msgstr ""
"Ngăn cách các giá trị của bộ lọc ngữ cảnh bằng dấu "
"\"/\". Ví dụ, %example."
msgid ":"
msgstr ":"
msgid "Apply and continue"
msgstr "Áp dụng và tiếp tục"
msgid "@current of @total"
msgstr "@current trên @total"
msgid "All displays (except overridden)"
msgstr "Tất cả các cách trình bày (trừ những cái bị ghi đè)"
msgid "All displays"
msgstr "Tất cả các cách trình bày"
msgid "This @display_type (override)"
msgstr "Chỉ cách trình bày @display_type (ghi đè)"
msgid "View name and description"
msgstr "Tên và mô tả cho view"
msgid "A descriptive human-readable name for this view. Spaces are allowed"
msgstr "Tên thân thiện cho view này. Có thể dùng dấu cách"
msgid "Create new filter group"
msgstr "Tạo nhóm lọc mới"
msgid "No filters have been added."
msgstr "Chưa có bộ lọc nào."
msgid "Drag to add filters."
msgstr "Kéo để thêm bộ lọc."
msgid "Add and configure @types"
msgstr "Thêm và cấu hình kiểu @types"
msgid "Configure @type: @item"
msgstr "Cấu hình @type: @item"
msgid "Show filters on the list of views"
msgstr "Hiện các bộ lọc trên danh sách view"
msgid "Show advanced help warning"
msgstr "Hiện cảnh báo của trợ giúp nâng cao"
msgid "Always show the master display"
msgstr "Luôn hiển thị cách trình bày chủ"
msgid ""
"Advanced users of views may choose to see the master (i.e. default) "
"display."
msgstr ""
"Cho phép người dùng xem cách trình bày chủ (hay mặc "
"định)."
msgid "Always show advanced display settings"
msgstr "Luôn hiện các thiết lập nâng cao cho cách trình bày"
msgid ""
"Default to showing advanced display settings, such as relationships "
"and contextual filters."
msgstr ""
"Hiển thị các thiết lập nâng cao cho cách trình bày, như "
"các quan hệ và bộ lọc ngữ cảnh."
msgid "Label for \"Any\" value on non-required single-select exposed filters"
msgstr ""
"Nhãn cho giá trị \"Bất kỳ\" trong các bộ lọc tự chọn "
"kiểu danh sách chọn đơn không bắt buộc"
msgid "Live preview settings"
msgstr "Thiết lập xem thử trực tiếp"
msgid "Automatically update preview on changes"
msgstr "Tự động cập nhật phần xem thử khi có thay đổi"
msgid "Show information and statistics about the view during live preview"
msgstr ""
"Hiện thông tin và thống kê về view trong quá trình xem "
"thử"
msgid "Above the preview"
msgstr "Bên trên phần xem thử"
msgid "Below the preview"
msgstr "Bên dưới phần xem thử"
msgid "Show the SQL query"
msgstr "Hiện câu truy vấn SQL"
msgid "Show performance statistics"
msgstr "Hiện thống kê về hiệu năng"
msgid "Disable JavaScript with Views"
msgstr "Không dùng JavaScript trong View"
msgid ""
"If you are having problems with the JavaScript, you can disable it "
"here. The Views UI should degrade and still be usable without "
"javascript; it's just not as good."
msgstr ""
"Nếu gặp lỗi với JavaScript, hãy bỏ không dùng JavaScript "
"tại đây. Giao diện quản lý View sẽ vẫn hoạt động "
"bình thường, nhưng không nhanh bằng."
msgid "Master"
msgstr "Chính"
msgid "Unformatted list"
msgstr "Danh sách chưa định dạng"
msgid "HTML list"
msgstr "Danh sách HTML"
msgid "Contextual filters"
msgstr "Bộ lọc ngữ cảnh"
msgid "Contextual filter"
msgstr "Bộ lọc ngữ cảnh"
msgid "filter criteria"
msgstr "tiêu chí lọc"
msgid "Filter criterion"
msgstr "Tiêu chí lọc"
msgid "filter criterion"
msgstr "tiêu chuẩn lọc"
msgid "The node ID."
msgstr "Định danh node"
msgid "Display the content with standard node view."
msgstr "Trình bày bình luận dạng chuẩn theo nội dung."
msgid "Content ID from URL"
msgstr "Mã nội dung từ URL"
msgid "Hide attachments in summary"
msgstr "Ẩn phần đính kèm khi hiện phần tổng hợp"
msgid "No views match the search criteria."
msgstr "Không có view phù hợp với tiêu chí tìm."
msgid "Create view from template @template"
msgstr "Tạo view từ mẫu @template"
msgid ""
"This action will permanently remove any customizations made to this "
"view."
msgstr ""
"Hành động này sẽ xóa vĩnh viễn các tùy chỉnh tạo ra "
"cho view này."
msgid "The view has been reverted."
msgstr "View đã được hoàn nguyên"
msgid "This action will permanently remove the view from your database."
msgstr ""
"Hành động này sẽ loại bỏ vĩnh viễn view khỏi cơ sở "
"dữ liệu."
msgid "Create a page"
msgstr "Tạo trang"
msgid "Create a menu link"
msgstr "Tạo liên kết trên trình đơn"
msgid "Include an RSS feed"
msgstr "Bao gồm nguồn cấp tin RSS"
msgid "Feed path"
msgstr "Đường dẫn của nguồn cấp tin"
msgid "Feed row style"
msgstr "Kiểu trình bày dòng dữ liệu cho nguồn cấp tin"
msgid "Create a block"
msgstr "Tạo một khối"
msgid "of fields"
msgstr "thuộc các trường"
msgid "of type"
msgstr "thuộc kiểu"
msgid "tagged with"
msgstr "được gắn thẻ"
msgid "Attempted to create_view with values that have not been validated"
msgstr "Thử create_view với các giá trị chưa được kiểm tra"
msgid "Should links be displayed below each comment"
msgstr ""
"Có hiển thị phần liên kết bên dưới mỗi lời bình hay "
"không"
msgid "with links (allow users to reply to the comment, etc.)"
msgstr ""
"với các liên kết (cho phép người dùng viết lời "
"bình...)"
msgid "without links"
msgstr "không có các liên kết"
msgid "teasers"
msgstr "bản tóm lược"
msgid "full posts"
msgstr "bản đầy đủ"
msgid "titles"
msgstr "tiêu đề"
msgid "titles (linked)"
msgstr "tiêu đề (dạng liên kết)"
msgid "Should links be displayed below each node"
msgstr ""
"Có hiển thị phần liên kết bên dưới mỗi mục nội "
"dung hay không"
msgid "with links (allow users to add comments, etc.)"
msgstr ""
"với các liên kết (cho phép người dùng viết lời "
"bình...)"
msgid "Should comments be displayed below each node"
msgstr ""
"Có hiển thị phần bình luận bên dưới mỗi mục nội "
"dung hay không"
msgid "Number of hits"
msgstr "Số lần truy cập"
msgid "Brief URL"
msgstr "URL gọn"
msgid "Unsorted"
msgstr "Không sắp xếp"
msgid "There are no @titles to display."
msgstr "Không có @titles cần trình bày."
msgid "@entity (tokens)"
msgstr "@entity (tokens)"
msgid "Display the entire view."
msgstr "Hiển thị toàn bộ view."
msgid ""
"The <a href=\"!url\">Redirect module settings</a> affect whether a "
"redirect is created when an alias is deleted."
msgstr ""
"Các <a href=\"!url\">Cài đặt của module Chuyển hướng</a> "
"ảnh hưởng đến chức năng chuyển hướng người dùng "
"xóa một đường dẫn ảo."
msgid ""
"Considering installing the <a href=\"!url\">Redirect module</a> to get "
"redirects when your aliases change."
msgstr ""
"Hãy cài đặt <a href=\"!url\">module Chuyển hướng</a> để "
"chuyển hướng người dùng tới đường dẫn ảo mới "
"mỗi khi thay đổi."
msgid "No new URL aliases to generate."
msgstr "Không có đường dẫn URL ảo mới cần tạo."
msgid ""
"The <strong>maximum alias length</strong> and <strong>maximum "
"component length</strong> values default to 100 and have a limit of "
"@max from Pathauto. This length is limited by the length of the "
"\"alias\" column of the url_alias database table. The default database "
"schema for this column is @max. If you set a length that is equal to "
"that of the one set in the \"alias\" column it will cause problems in "
"situations where the system needs to append additional words to the "
"aliased URL. You should enter a value that is the length of the "
"\"alias\" column minus the length of any strings that might get added "
"to the end of the URL. The length of strings that might get added to "
"the end of your URLs depends on which modules you have enabled and on "
"your Pathauto settings. The recommended and default value is 100."
msgstr ""
"Giá trị trong phần <strong>chiều dài tối đa của đường "
"dẫn ảo</strong> và <strong>chiều dài tối đa của thành "
"phần</strong> mặc định là 100 và tối đa là @max trong "
"Đường dẫn ảo tự động. Đây chính là giới hạn "
"chiều dài của cột \"alias\" trong bảng url_alias. Cột này "
"có chiều dài mặc định là @max. Nếu bạn đặt giá trị "
"bằng giá trị đặt trong cột \"alias\" thì sẽ gặp lỗi "
"trong trường hợp hệ thống cần thêm các từ ở phía sau "
"URL ảo. Vì vậy, hãy nhập giá trị nhỏ hơn nhiều so "
"với chiều dài cột  \"alias\". Chiều dài của chuỗi có "
"thể thêm vào cuối URL tùy thuộc vào module đã kích hoạt "
"và thiết lập Đường dẫn ảo tự động. Giá trị mặc "
"định khuyên dùng là 100."
msgid "Double quotation marks"
msgstr "Dấu ngoặc kép"
msgid "Single quotation marks (apostrophe)"
msgstr "Dấu ngoặc đơn (dấu nháy đơn)"
msgid "Back tick"
msgstr "Dấu xuộc ngược"
msgid "Hyphen"
msgstr "Dấu gạch ngang"
msgid "Vertical bar (pipe)"
msgstr "Dấu gạch đứng"
msgid "Left curly bracket"
msgstr "Dấu mở ngoặc nhọn"
msgid "Left square bracket"
msgstr "Dấu mở ngoặc vuông"
msgid "Right curly bracket"
msgstr "Dấu đóng ngoặc nhọn"
msgid "Right square bracket"
msgstr "Dấu đóng ngoặc vuông"
msgid "Plus sign"
msgstr "Dấu cộng"
msgid "Equal sign"
msgstr "Dấu bằng"
msgid "Percent sign"
msgstr "Dấu phần trăm"
msgid "Caret"
msgstr "Dấu viết in"
msgid "Dollar sign"
msgstr "Ký hiệu đô la"
msgid "Number sign (pound sign, hash)"
msgstr "Dấu thăng (ký hiệu số)"
msgid "At sign"
msgstr "Dấu a còng"
msgid "Exclamation mark"
msgstr "Dấu chấm than"
msgid "Tilde"
msgstr "Dấu ngã"
msgid "Left parenthesis"
msgstr "Mở ngoặc"
msgid "Right parenthesis"
msgstr "Đóng ngoặc"
msgid "Question mark"
msgstr "Dấu chấm hỏi"
msgid "Less-than sign"
msgstr "Dấu nhỏ hơn"
msgid "Greater-than sign"
msgstr "Dấu lớn hơn"
msgid "Backslash"
msgstr "Dấu xuộc ngược"
msgid "Use replacement tokens from the first row"
msgstr ""
"Dùng dữ liệu từ dòng đầu tiên để thay thế vào các "
"chuỗi đại diện"
msgid "view @display"
msgstr "xem cách trình bày @display"
msgid "clone @display_title"
msgstr "sao chép @display_title"
msgid "delete @display_title"
msgstr "xóa @display_title"
msgid "disable @display_title"
msgstr "tắt @display_title"
msgid ""
"That view is not compatible with this version of Views.\n"
"      If you have a view from views1 you have to go to a drupal6 "
"installation and import it there."
msgstr ""
"View này không tương thích với phiên bản module đang "
"chạy.\n"
"Nếu bạn có một view từ phiên bản 1, bạn sẽ phải quay "
"về drupal 6 để sử dụng nó."
msgid "The selected style or row format does not utilize fields."
msgstr ""
"Kiểu trình bày hoặc Định dạng dòng đã chọn không sử "
"dụng các trường."
msgid "Aggregation settings"
msgstr "Thiết lập tập hợp dữ liệu"
msgid "@entity using @field"
msgstr "@entity dùng @field"
msgid "Taxonomy term ID from URL"
msgstr "Mã phân loại từ URL"
msgid "Use aggregation"
msgstr "Tổng hợp và Nhóm"
msgid "Hide the \"Go\" button"
msgstr "Ẩn nút \"Go\""
msgid "Wysiwyg profile"
msgstr "Hồ sơ WYSIWYG"
msgid "Allows to edit content with client-side editors."
msgstr "Cho phép soạn thảo nội dung với các trình soạn thảo."
msgid "Do not report"
msgstr "Không gửi báo cáo"
msgid "A random number from 0 to @max."
msgstr "Một số ngẫu nhiên từ 0 đến @max."
msgid "A random hash. The possible hashing algorithms are: @hash-algos."
msgstr ""
"Mã hóa ngẫu nhiên. Các thuật toán mã hóa bao gồm: "
"@hash-algos."
msgid "@type field."
msgstr "trường @type."
msgid "Also known as %labels."
msgstr "Cũng như %labels."
msgid "Saved to DB"
msgstr "Đã lưu vào CSDL"
msgid "Restore values to DB"
msgstr "Khôi phục các giá trị vào CSDL"
msgid ""
"The %dependency library, which the %library library depends on, is not "
"installed."
msgstr ""
"Thư viện %library phụ thuộc vào %dependency nhưng thư viện "
"này không được cài đặt."
msgid ""
"The version %dependency_version of the %dependency library is not "
"compatible with the %library library."
msgstr ""
"Thư viện phụ thuộc %dependency phiên bản %dependency_version "
"không tương thích với thư viện %library."
msgid "The %library library could not be found."
msgstr "Không tìm thấy thư viện %library."
msgid "The version of the %library library could not be detected."
msgstr "Không nhận diện được phiên bản của thư viện %library."
msgid ""
"The installed version %version of the %library library is not "
"supported."
msgstr "Không hỗ trợ thư viện %library phiên bản %version."
msgid "The %variant variant of the %library library could not be found."
msgstr "Không tìm thấy biến thể %variant của thư viện %library."
msgid "@entity is viewed"
msgstr "Xem @entity"
msgid "Generate automatic URL alias"
msgstr "Tạo đường dẫn ảo URL tự động"
msgid "Uncheck this to create a custom alias below."
msgstr ""
"Bỏ chọn phần này để tạo ra một đường dẫn ảo tùy "
"ý dưới đây."
msgid "Configure URL alias patterns."
msgstr "Cấu hình mẫu đường dẫn URL ảo."
msgid "@view : @display"
msgstr "@view : @display"
msgid "View: @view - Display: @display"
msgstr "View: @view - Cách trình bày: @display"
msgid "Overview of fields used in all views."
msgstr ""
"Tổng quan về các trường được dùng trong tất cả các "
"view."
msgid "And/Or, Rearrange"
msgstr "Và/Hoặc, Sắp xếp lại"
msgid "Revert to default"
msgstr "Đặt lại về mặc định"
msgid ""
"Optionally, enter a comma delimited list of tags for this view to use "
"in filtering and sorting views on the administrative page."
msgstr ""
"Nhập một danh sách các thẻ, ngăn cách bằng dấu phẩy, "
"để giúp phân loại hay sắp xếp thứ tự của view này "
"trên trang quản trị."
msgid "Custom admin theme for the Views UI"
msgstr "Tùy biến giao diện quản lý cho View"
msgid ""
"In some cases you might want to select a different admin theme for the "
"Views UI."
msgstr ""
"Trong một số trường hợp, ta có thể chọn một giao "
"diện quản lý khác cho View."
msgid "Use a pager"
msgstr "Dùng bộ phân trang"
msgid "Tokens related to views."
msgstr "Các chuỗi đại diện liên quan tới views."
msgid "The human-readable name of the view."
msgstr "Tên thân thiện cho view này."
msgid "The description of the view."
msgstr "Mô tả cho view này."
msgid "The machine-readable name of the view."
msgstr "Tên máy cho view này."
msgid "The title of current display of the view."
msgstr "Phần tiêu đề của cách trình bày hiện tại cho view này."
msgid "The URL of the view."
msgstr "Địa chỉ URL của view."
msgid "-Select-"
msgstr "-Chọn-"
msgid ""
"Enable views performance statistics/debug messages via the Devel "
"module"
msgstr ""
"Bật thống kê hiệu năng và thông báo gỡ lỗi cho View "
"thông qua module Devel"
msgid ""
"Check this to enable some Views query and performance statistics/debug "
"messages <em>if Devel is installed</em>."
msgstr ""
"Đánh dấu ô này để bật một số câu truy vấn thống "
"kê và thông báo gỡ lỗi cho View <em>thông qua module "
"Devel</em>."
msgid "Devel message(dpm)"
msgstr "Thông báo gỡ lỗi (dpm)"
msgid "Devel logging (tmp://drupal_debug.txt)"
msgstr "Tệp ghi log gỡ lỗi (tmp://drupal_debug.txt)"
msgid ""
"A \"Feature\" is a certain type of Drupal module which contains a "
"package of configuration that, when enabled, provides a new set of "
"functionality for your Drupal site. Enable features by selecting the "
"checkboxes below and clicking the Save configuration button. If the "
"configuration of the feature has been changed its \"State\" will be "
"either \"overridden\" or \"needs review\", otherwise it will be "
"\"default\", indicating that the configuration has not been changed. "
"Click on the state to see more details about the feature and its "
"components."
msgstr ""
"Một \"Gói tính năng\" là một module cho Drupal, chứa các "
"thiết lập và cấu hình, mà khi được bật, chúng sẽ "
"cung cấp một loạt các tính năng cho site của bạn. Bật "
"các tính năng bằng cách chọn hộp kiểm bên cạnh nó "
"rồi nhấn nút Lưu cấu hình. \"Trạng thái\" của một gói "
"tính năng sẽ là \"đã ghi đè\" hoặc \"cần xem lại\" "
"nếu các cấu hình mà gói này cung cấp đã bị thay đổi, "
"và \"mặc định\" nếu vẫn nguyên như khi mới được "
"bật. Bấm vào trạng thái của một gói để xem thông tin "
"chi tiết về các thành phần mà nó cung cấp."
msgid "Top Bar"
msgstr "Thanh đỉnh"
msgid ""
"You may use HTML code in this field. The following tokens are "
"supported:"
msgstr ""
"Bạn có thể sử dụng mã HTML trong trường này. Các "
"chuỗi đại diện có thể dùng:"
msgid "Display the user with standard user view."
msgstr "Trình bày người dùng dạng chuẩn."
msgid "Service error"
msgstr "Lỗi dịch vụ"
msgid "Joined path"
msgstr "Đường dẫn tổng hợp"
msgid ""
"The array values each cleaned by Pathauto and then joined with the "
"slash into a string that resembles an URL."
msgstr ""
"Mảng giá trị được module này xóa sau đó tổng hợp "
"lại với dấu xuộc ngược để tạo thành một chuỗi mô "
"phỏng một URL."
msgid "Update node alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn ảo cho nội dung"
msgid "Update taxonomy term alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn ảo cho phân loại"
msgid "Update user alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn ảo cho người dùng"
msgid "Discard the post"
msgstr "Loại bỏ nội dung"
msgid "Accept the post"
msgstr "Chấp nhận nội dung"
msgid ""
"By submitting this form, you accept the <a "
"href=\"@privacy-policy-url\" class=\"mollom-target\" "
"rel=\"nofollow\">Mollom privacy policy</a>."
msgstr ""
"Nếu gửi biểu mẫu này, bạn cần chấp nhận <a "
"href=\"@privacy-policy-url\" class=\"mollom-target\" "
"rel=\"nofollow\">Điều khoản riêng tư Mollom</a>."
