# Vietnamese translation of Drop Jobs (7.x-1.0-alpha9)
# Copyright (c) 2015 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Drop Jobs (7.x-1.0-alpha9)\n"
"POT-Creation-Date: 2015-05-28 23:39+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "Home"
msgstr "Nhà"
msgid "User interface"
msgstr "Giao diện người dùng"
msgid "Slideshow"
msgstr "Trình chiếu ảnh"
msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Body"
msgstr "Nội dung"
msgid "Previous"
msgstr "Trước"
msgid "Next"
msgstr "Tiếp"
msgid "user"
msgstr "người dùng"
msgid "Pages"
msgstr "Trang"
msgid "Save configuration"
msgstr "Lưu cấu hình"
msgid "enabled"
msgstr "bật"
msgid "enable"
msgstr "bật"
msgid "context"
msgstr "ngữ cảnh"
msgid "delete"
msgstr "xoá"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "Register"
msgstr "Đăng ký"
msgid "Prefix"
msgstr "Tiền tố"
msgid "Suffix"
msgstr "Hậu tố"
msgid "approve"
msgstr "chấp thuận"
msgid "E-mail"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Submit"
msgstr "Gửi đi"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "PayPal"
msgstr "PayPal"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "Username"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "Email address"
msgstr "Địa chỉ thư điện tử"
msgid "Item"
msgstr "Mục"
msgid "Development"
msgstr "Phát triển"
msgid "Groups"
msgstr "Nhóm"
msgid "Group"
msgstr "Nhóm"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Author"
msgstr "Tác giả"
msgid "Replies"
msgstr "Phản hồi"
msgid "Last Post"
msgstr "Bài gửi cuối"
msgid "Closed"
msgstr "Đóng"
msgid "yes"
msgstr "có"
msgid "Organic groups"
msgstr "Nhóm"
msgid "List"
msgstr "Danh sách"
msgid "Subject"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Actions"
msgstr "Thao tác"
msgid "disabled"
msgstr "tắt"
msgid "Confirm"
msgstr "Xác nhận"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Remove"
msgstr "Xoá"
msgid "Age"
msgstr "Tuổi"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Language"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Public"
msgstr "Công cộng"
msgid "Read more"
msgstr "Xem thêm"
msgid "more"
msgstr "thêm"
msgid "Create !type"
msgstr "Tạo !type"
msgid "Enable"
msgstr "Bật"
msgid "Disable"
msgstr "Tắt"
msgid "Access control"
msgstr "Điều khiển truy cập"
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "Administration"
msgstr "Quản lý"
msgid "footer"
msgstr "footer"
msgid "Comments"
msgstr "Bình luận"
msgid "More"
msgstr "Thêm"
msgid "Action"
msgstr "Thao tác"
msgid "On"
msgstr "Bật"
msgid "For"
msgstr "Đối với"
msgid "new"
msgstr "mới"
msgid "Tags"
msgstr "Thẻ"
msgid "Block title"
msgstr "Tiêu đề khối"
msgid "Taxonomy"
msgstr "Luật phân loại"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "Content types"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Homepage"
msgstr "Trang chủ"
msgid "Home page"
msgstr "Trang nhà"
msgid "Version"
msgstr "Phiên bản"
msgid "Go"
msgstr "Đi"
msgid "view"
msgstr "xem"
msgid "Overview"
msgstr "Tổng quan"
msgid "all"
msgstr "tất cả"
msgid "File"
msgstr "Tập tin"
msgid "Tag"
msgstr "Thẻ"
msgid "File path"
msgstr "Đường dẫn tập tin"
msgid "Login"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Advanced options"
msgstr "Tùy chọn nâng cao"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid "Size"
msgstr "Dung lượng"
msgid "Links"
msgstr "Các liên kết"
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
msgid "Reset"
msgstr "Thiết lập lại"
msgid "Daily"
msgstr "Hàng ngày"
msgid "Weekly"
msgstr "Hàng tuần"
msgid "None"
msgstr "Không có"
msgid "Scheme"
msgstr "CSDL"
msgid "Use count"
msgstr "Số lần dùng"
msgid "Display settings"
msgstr "Các thiết lập trình bày"
msgid "default"
msgstr "mặc định"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Number"
msgstr "Số"
msgid "Message"
msgstr "Thông điệp"
msgid "Password"
msgstr "Mật khẩu"
msgid "Block settings"
msgstr "Các thiết lập khối"
msgid "Comment form"
msgstr "Form bình luận"
msgid "User edit form"
msgstr "Form sửa người dùng"
msgid "User contact form"
msgstr "Form liên hệ của người dùng"
msgid "- None -"
msgstr "- Không -"
msgid "Country"
msgstr "Quốc gia"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "The configuration options have been saved."
msgstr "Các tùy chọn cấu hình đã được lưu lại."
msgid "Variable"
msgstr "Biến"
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"
msgid "Image"
msgstr "Ảnh"
msgid "Center"
msgstr "Giữa"
msgid "Hierarchy"
msgstr "Phân cấp"
msgid "Multiple"
msgstr "Nhiều"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "Parent"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Parents"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Depth"
msgstr "Độ sâu"
msgid "none"
msgstr "không có"
msgid "Category"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "Feed"
msgstr "Nguồn tin"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "edit"
msgstr "sửa"
msgid "Go to previous page"
msgstr "Đến trang kế trước"
msgid "Go to next page"
msgstr "Đến trang sau"
msgid "Import"
msgstr "Nhập vào"
msgid "Book"
msgstr "Book"
msgid "Export"
msgstr "Xuất"
msgid "Taxonomy term"
msgstr "Từ liệu phân loại"
msgid "Description field"
msgstr "Trường ghi chú"
msgid "settings"
msgstr "các thiết lập"
msgid "Back"
msgstr "Trở lại"
msgid "Node ID"
msgstr "ID node"
msgid "Field"
msgstr "Trường"
msgid "header"
msgstr "header"
msgid "Legal"
msgstr "Điều khoản"
msgid "Display Terms and Conditions statement on the registration page."
msgstr "Thêm mục Các điều khoản vào trang đăng ký tài khoản."
msgid "Terms and Conditions"
msgstr "Điều khoản sử dụng"
msgid "Terms and Conditions of Use"
msgstr "Điều khoản sử dụng hệ thống"
msgid "Terms & Conditions"
msgstr "Điều khoản sử dụng"
msgid "<strong>Accept</strong> Terms & Conditions of Use"
msgstr ""
"<strong>Tôi đồng ý</strong> với các điều khoản sử "
"dụng"
msgid "Your Terms & Conditions"
msgstr "Điều khoản sử dụng của bạn"
msgid "Display Style"
msgstr "Hình thức trình bày"
msgid "Scroll Box"
msgstr "Hộp văn bản cuộn"
msgid "Scroll Box (CSS)"
msgstr "Hộp văn bản cuộn (với CSS)"
msgid "HTML Text"
msgstr "Văn bản HTML"
msgid "How terms & conditions should be displayed to users."
msgstr "Cách trình bày các Điều khoản cho người dùng."
msgid "Additional Checkboxes"
msgstr "Các hộp chọn bổ sung"
msgid ""
"Each field will be shown as a checkbox which the user must tick to "
"register."
msgstr ""
"Mỗi trường sẽ được trình bày dưới dạng hộp chọn, "
"yêu cầu người dùng đánh dấu tất cả để có thể "
"đăng ký tài khoản trên hệ thống."
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "Explain Changes"
msgstr "Giải thích các thay đổi"
msgid ""
"Explain what changes were made to the T&C since the last version. This "
"will only be shown to users who accepted a previous version. Each line "
"will automatically be shown as a bullet point."
msgstr ""
"Giải thích những thay đổi về điều khoản sử dụng "
"kể từ phiên bản trước. Trang này chỉ được trình bày "
"cho những người dùng đã đồng ý với các điều khoản "
"trước đây. Mỗi dòng sẽ có dấu tròn phía trước."
msgid "Changes"
msgstr "Thay đổi"
msgid "Preview"
msgstr "Xem trước"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "Display setting has been saved."
msgstr "Các thiết lập trình bày đã được lưu lại."
msgid "Terms & Conditions have been saved."
msgstr "Các điều khoản đã được lưu lại."
msgid ""
"Terms & Conditions will not be shown to users, as no T&C have been "
"saved."
msgstr ""
"Chưa có điều khoản nào được lưu, nên phần Điều "
"khoản sử dụng sẽ không hiện lên cho người dùng xem."
msgid "Version ID:"
msgstr "Mã phiên bản:"
msgid "User ID cannot be identified."
msgstr "Không tìm thấy mã người dùng."
msgid ""
"To continue to use this site please read the Terms & Conditions below, "
"and complete the form to confirm your acceptance."
msgstr ""
"Để truy cập vào website, xin vui lòng xem các Điều khoản "
"sử dụng dưới đây, và đánh dấu đồng ý."
msgid "Changes List"
msgstr "Các thay đổi"
msgid "Changes to the Terms & Conditions since last accepted:"
msgstr ""
"Các thay đổi về Điều khoản sử dụng so với bản "
"trước:"
msgid "Help"
msgstr "Trợ giúp"
msgid "username"
msgstr "tên đăng nhập"
msgid "True"
msgstr "Đúng"
msgid "False"
msgstr "Sai"
msgid "Font"
msgstr "Phông chữ"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Background Color"
msgstr "Màu nền"
msgid "Summary"
msgstr "Tóm tắt"
msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "Open"
msgstr "Mở"
msgid "Top"
msgstr "Đầu"
msgid "Link Target"
msgstr "Thuộc tính Target của Link"
msgid "Small"
msgstr "Nhỏ"
msgid "Large"
msgstr "Rộng"
msgid "Sunday"
msgstr "Chủ nhật"
msgid "Monday"
msgstr "Thứ hai"
msgid "Tuesday"
msgstr "Thứ ba"
msgid "Wednesday"
msgstr "Thứ tư"
msgid "Thursday"
msgstr "Thứ năm"
msgid "Friday"
msgstr "Thứ sáu"
msgid "Saturday"
msgstr "Thứ bảy"
msgid "Core"
msgstr "Nhân"
msgid "Low"
msgstr "Thấp"
msgid "Add new"
msgstr "Thêm mới"
msgid "Schedule"
msgstr "Lịch trình"
msgid "Views"
msgstr "Views"
msgid "Access"
msgstr "Truy cập"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "View"
msgstr "Xem"
msgid "Length"
msgstr "Chiều dài"
msgid "Format"
msgstr "Định dạng"
msgid "URL"
msgstr "URL"
msgid "Path"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "Filename"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "Vocabularies"
msgstr "Các kho từ"
msgid "Modules"
msgstr "Mô-đun"
msgid "Clear index"
msgstr "Xóa chỉ mục"
msgid "Manage"
msgstr "Quản lý"
msgid "Refresh"
msgstr "Làm tươi"
msgid "Region"
msgstr "Vùng"
msgid "Visible"
msgstr "Hiện"
msgid "Anchor"
msgstr "Điểm neo"
msgid "Placeholder tokens"
msgstr "Các từ thay thế"
msgid "Display"
msgstr "Hiển thị"
msgid "Node type"
msgstr "Kiểu node"
msgid "Menu"
msgstr "Menu"
msgid "Advanced settings"
msgstr "Các thiết lập nâng cao"
msgid "results"
msgstr "kết quả"
msgid "search"
msgstr "tìm kiếm"
msgid "Teaser"
msgstr "Bản tóm lược"
msgid "Event"
msgstr "Sự Kiện"
msgid "Add item"
msgstr "Thêm mục"
msgid "Updated"
msgstr "Đã cập nhật"
msgid "Content Types"
msgstr "Các kiểu Nội dung"
msgid "Text"
msgstr "Văn bản"
msgid "Theme"
msgstr "Sắc thái"
msgid "Layout"
msgstr "Bố cục"
msgid "Timestamp"
msgstr "Nhãn thời gian"
msgid "Keywords"
msgstr "Từ khóa"
msgid "Component"
msgstr "Thành phần"
msgid "ID"
msgstr "Mã"
msgid "#"
msgstr "#"
msgid "Unknown"
msgstr "Không rõ"
msgid "Attachment"
msgstr "Đính kèm"
msgid "Picture"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "Paths"
msgstr "Đường dẫn"
msgid ""
"The following placeholder tokens can be used in both paths and titles. "
"When used in a path or title, they will be replaced with the "
"appropriate values."
msgstr ""
"Thẻ giữ chỗ sau đây có thể được sử dụng trong cả "
"hai con đường và các chức danh. Khi được sử dụng trong "
"một đường dẫn hoặc tiêu đề, họ sẽ được thay "
"thế bằng các giá trị thích hợp."
msgid "Mail"
msgstr "Thư"
msgid "Before"
msgstr "Trước"
msgid "After"
msgstr "Sau"
msgid "Database type"
msgstr "Loại cơ sở dữ liệu"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "Content type"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "action"
msgstr "hành động"
msgid "Continue"
msgstr "Tiếp tục"
msgid "Configure"
msgstr "Cấu hình"
msgid "Email"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Default Settings"
msgstr "Thiết lập mặc định"
msgid "Check"
msgstr "Kiểm tra"
msgid "Files"
msgstr "Các tập tin"
msgid "status"
msgstr "trạng thái"
msgid "Email Address"
msgstr "Địa chỉ Email"
msgid "User ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "Error"
msgstr "Lỗi"
msgid "Options"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Contact"
msgstr "Liên hệ"
msgid "no"
msgstr "không"
msgid "Created"
msgstr "Tạo bởi"
msgid "Node"
msgstr "Node"
msgid "The subject of the message."
msgstr "Chủ đề của thông điệp."
msgid "Number of columns"
msgstr "Số cột"
msgid "Data type"
msgstr "Kiểu dữ liệu"
msgid "Separator"
msgstr "Kí tự ngăn cách"
msgid "Advanced Settings"
msgstr "Thiết lập nâng cao"
msgid "Horizontal"
msgstr "Ngang"
msgid "Vertical"
msgstr "Dọc"
msgid "Are you sure you want to delete %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa %title?"
msgid "Optional Title"
msgstr "Tiêu đề tùy chọn"
msgid "Required Title"
msgstr "Tiêu đề bắt buộc"
msgid "No Title"
msgstr "Không có Tiêu đề"
msgid "Link Title"
msgstr "Tiêu đề của liên kết"
msgid "URL Display Cutoff"
msgstr "Hiển thị URL rút gọn"
msgid ""
"If the user does not include a title for this link, the URL will be "
"used as the title. When should the link title be trimmed and finished "
"with an elipsis (&hellip;)? Leave blank for no limit."
msgstr ""
"Nếu người dùng không nhập tiêu đề cho liên kết, thì "
"phần URL sẽ được dùng làm tiêu đề. Khi ấy, có giữ "
"nguyên địa chỉ này, hay thu gọn nó lại và thêm kí tự "
"&hellip; vào không? Để trống nếu không muốn thu gọn."
msgid "Default (no target attribute)"
msgstr "Mặc định (không có thuộc tính target)"
msgid "Open link in window root"
msgstr "Mở liên kết trong cửa sổ gốc"
msgid "Open link in new window"
msgstr "Mở liên kết trong cửa sổ mới"
msgid "Allow the user to choose"
msgstr "Cho phép người dùng chọn lựa"
msgid "Additional CSS Class"
msgstr "Lớp CSS"
msgid "Not a valid URL."
msgstr "Không phải URL hợp lệ."
msgid "Titles are required for all links."
msgstr ""
"Bạn phải nhập phần tiêu đề cho tất cả các liên "
"kết."
msgid "Open URL in a New Window"
msgstr "Mở URL trong một cửa sổ mới"
msgid "Defines simple link field types."
msgstr "Định nghĩa kiểu trường liên kết đơn giản."
msgid "Menu item"
msgstr "Mục liên kết"
msgid "The name of the menu."
msgstr "Tên của menu."
msgid "All"
msgstr "Tất cả"
msgid "hours"
msgstr "giờ"
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
msgid "Done"
msgstr "Xong"
msgid "Submit @name"
msgstr "Tạo @name mới"
msgid "Year"
msgstr "Năm"
msgid "Date format"
msgstr "Định dạng ngày"
msgid "Page title"
msgstr "Tiêu đề trang"
msgid "Block"
msgstr "Khối"
msgid "Override title"
msgstr "Ghi đè phần tiêu đề"
msgid "CSS class"
msgstr "Lớp CSS"
msgid "Display links"
msgstr "Liên kết hiển thị"
msgid "Page"
msgstr "Trang"
msgid "Embedded"
msgstr "Nhúng"
msgid "Pager ID"
msgstr "ID Trang"
msgid "View arguments"
msgstr "Tham số View"
msgid "Bottom"
msgstr "Cuối"
msgid "Node links"
msgstr "Liên kết node"
msgid "Taxonomy terms"
msgstr "Các phân loại"
msgid "User picture"
msgstr "Ảnh người dùng"
msgid "Breadcrumb"
msgstr "Breadcrumb"
msgid "Site name"
msgstr "Tên website"
msgid "Site slogan"
msgstr "Khẩu hiệu của hệ thống"
msgid "User settings"
msgstr "Cài đặt người dùng"
msgid "Public registrations"
msgstr "Đăng ký công cộng"
msgid "Only site administrators can create new user accounts."
msgstr ""
"Chỉ có quản trị hệ thống mới có thể tạo tài khoản "
"người dùng mới."
msgid "Added"
msgstr "Đã thêm"
msgid "Database"
msgstr "Cơ sở dữ liệu"
msgid "Module"
msgstr "Module"
msgid "PHP"
msgstr "PHP"
msgid "Off"
msgstr "Tắt"
msgid "Host"
msgstr "Host"
msgid "Always"
msgstr "Luôn luôn"
msgid "Never"
msgstr "Không bao giờ"
msgid "Your changes have been saved."
msgstr "Thay đổi đã được cập nhật."
msgid "Header"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Footer"
msgstr "Phần chân"
msgid "Inline"
msgstr "Trên cùng dòng"
msgid "Selected"
msgstr "Được chọn"
msgid ""
"You cannot send more than %number messages per hour. Please try again "
"later."
msgstr ""
"Bạn không thể gửi nhiều hơn %number thông điệp trong "
"vòng một giờ. Vui lòng thử lại vào lúc khác."
msgid "Your name"
msgstr "Tên của bạn"
msgid "Your e-mail address"
msgstr "Địa chỉ thư điện tử của bạn"
msgid "--"
msgstr "--"
msgid "Send e-mail"
msgstr "Gửi thư điện tử"
msgid "You must enter a valid e-mail address."
msgstr "Bạn phải nhập một địa chỉ thư điện tử hợp lệ."
msgid "Read message"
msgstr "Đọc thông điệp"
msgid "Private messages"
msgstr "Mật thư"
msgid "Inbox"
msgstr "Hộp thư đến"
msgid "Menu link"
msgstr "Liên kết trên trình đơn"
msgid "To"
msgstr "Đến"
msgid "Preview message"
msgstr "Xem trước thông điệp"
msgid "From"
msgstr "Từ"
msgid "Feed description"
msgstr "Mô tả feed"
msgid "Custom"
msgstr "Tùy chỉnh"
msgid "Roles"
msgstr "Vai trò"
msgid "Revision ID"
msgstr "ID bản hiệu đính"
msgid "Comment"
msgstr "Bài bình luận"
msgid "Comment ID"
msgstr "ID bài bình luận"
msgid "Hostname"
msgstr "Hostname"
msgid "Score"
msgstr "Điểm"
msgid "Published"
msgstr "Đã công bố"
msgid "Signature"
msgstr "Chữ ký"
msgid "Filter"
msgstr "Lọc"
msgid "Location"
msgstr "Vị trí"
msgid "Promoted to front page"
msgstr "Đưa lên trang chủ"
msgid "Sticky at top of lists"
msgstr "Đưa lên đầu danh sách"
msgid "Log message"
msgstr "Thông điệp bản ghi"
msgid "URL alias"
msgstr "URL ảo"
msgid "Poll duration"
msgstr "Thời gian thăm dò"
msgid "Poll votes"
msgstr "Số bình chọn"
msgid "File ID"
msgstr "ID tập tin"
msgid "File name"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "File size"
msgstr "Kích cỡ tập tin"
msgid "Vocabulary"
msgstr "Từ vựng"
msgid "Vocabulary ID"
msgstr "ID từ vựng"
msgid "Term ID"
msgstr "ID từ liệu"
msgid "Term name"
msgstr "Tên từ liệu"
msgid "User role"
msgstr "Vai trò của người dùng"
msgid "E-mail address"
msgstr "Địa chỉ e-mail"
msgid "Last access"
msgstr "Lần truy cập cuối"
msgid "Last login"
msgstr "Đăng nhập cuối"
msgid "Time zone"
msgstr "Múi giờ"
msgid "Severity"
msgstr "Mức độ"
msgid "Field name"
msgstr "Tên trường"
msgid "Field type"
msgstr "Kiểu trường"
msgid "Global settings"
msgstr "Thiết đặt toàn cục"
msgid "Fields"
msgstr "Các trường"
msgid "Widget type"
msgstr "Loại widget"
msgid "Contains"
msgstr "Chứa"
msgid "Does not contain"
msgstr "Không chứa"
msgid "Is less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "Is less than or equal to"
msgstr "Nhỏ hơn hoặc bằng"
msgid "Is equal to"
msgstr "Bằng"
msgid "Is greater than or equal to"
msgstr "Lớn hơn hoặc bằng"
msgid "Is greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Is not equal to"
msgstr "Khác"
msgid "Average"
msgstr "Trung bình"
msgid "Count"
msgstr "Số lượng"
msgid "Overridden"
msgstr "Đã ghi đè"
msgid "Conditions"
msgstr "Điều kiện"
msgid "Add a condition"
msgstr "Thêm điều kiện"
msgid "Watchdog"
msgstr "Watchdog"
msgid "Mode"
msgstr "Chế độ"
msgid "Normal"
msgstr "Bình thường"
msgid "Warning"
msgstr "Cảnh báo"
msgid "N/A"
msgstr "N/A"
msgid "OK"
msgstr "OK"
msgid "Last update"
msgstr "Lập cập nhật cuối"
msgid "%time ago"
msgstr "cách đây %time"
msgid "Nodes"
msgstr "Các node"
msgid "Advanced"
msgstr "Cao cấp"
msgid "BBCode"
msgstr "BBCode"
msgid "Sort order"
msgstr "Thứ tự sắp xếp"
msgid "Up"
msgstr "Lên"
msgid "Performance"
msgstr "Hiệu năng"
msgid "Flash"
msgstr "Flash"
msgid "Width"
msgstr "Chiều rộng"
msgid "Height"
msgstr "Chiều cao"
msgid "This field is required."
msgstr "Trường dữ liệu này là bắt buộc."
msgid "Display options"
msgstr "Các tùy chọn trình bày"
msgid "Maximum"
msgstr "Tối đa"
msgid "Scale"
msgstr "Co dãn"
msgid "Medium"
msgstr "Vừa"
msgid "download"
msgstr "tải xuống"
msgid "Media"
msgstr "Phương tiện"
msgid "Sortable"
msgstr "Có thể sắp xếp"
msgid "Caching"
msgstr "Bộ nhớ đệm"
msgid "Start Date"
msgstr "Ngày bắt đầu"
msgid "Month"
msgstr "Tháng"
msgid "Load"
msgstr "Nạp"
msgid "Prev"
msgstr "Trước"
msgid "End Date"
msgstr "Ngày kết thúc"
msgid "System"
msgstr "Hệ thống"
msgid "Processors"
msgstr "Bộ xử lí"
msgid "Unlimited"
msgstr "Không giới hạn"
msgid "Current"
msgstr "Hiện thời"
msgid "Address"
msgstr "Địa chỉ"
msgid "State"
msgstr "Bang"
msgid "Desc"
msgstr "Giảm dần"
msgid "Code"
msgstr "Mã"
msgid "Owner"
msgstr "Chủ sở hữu"
msgid "Recipient"
msgstr "Người nhận"
msgid "By"
msgstr "Bởi"
msgid "Frequency"
msgstr "Tần suất"
msgid "Company"
msgstr "Công ty"
msgid "help page"
msgstr "trang trợ giúp"
msgid "node"
msgstr "node"
msgid "Transliteration"
msgstr "Chuyển chữ"
msgid "General"
msgstr "Tổng quát"
msgid "Cleanup"
msgstr "Làm sạch"
msgid "Method"
msgstr "Phương thức"
msgid "Recent posts"
msgstr "Các bài gửi gần đây"
msgid "South Australia"
msgstr "Nam Úc"
msgid "Day"
msgstr "Ngày"
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
msgid "Now"
msgstr "Bây giờ"
msgid "Start date"
msgstr "Ngày bắt đầu"
msgid "End date"
msgstr "Ngày kết thúc"
msgid ""
"Default path pattern (applies to all vocabularies with blank patterns "
"below)"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn mặc định (áp dụng cho tất cả các "
"phân nhóm với các mẫu trống dưới đây)"
msgid "Pattern for all %vocab-name paths"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các phân nhóm %vocab-name"
msgid "Pattern for forums and forum containers"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho diễn đàn và nhóm diễn đàn"
msgid "Pattern for user account page paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho các trang tài khoản của người "
"dùng"
msgid "Pattern for blog page paths"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho các trang blog"
msgid "Verbose"
msgstr "Hiện thông báo chi tiết"
msgid "Display alias changes (except during bulk updates)."
msgstr ""
"Hiển thị chi tiết các thay đổi liên quan đến đường "
"dẫn ảo (trừ khi cập nhật hàng loạt)."
msgid "Replace by separator"
msgstr "Thay thế bằng ký tự phân cách"
msgid "Maximum alias length"
msgstr "Chiều dài tối đa của đường dẫn ảo"
msgid "Maximum component length"
msgstr "Chiều dài tối đa của thành phần"
msgid "Update action"
msgstr "Hành động khi Cập nhật"
msgid "Strings to Remove"
msgstr "Các chuỗi cần xóa"
msgid "Pathauto"
msgstr "Đường dẫn tự động"
msgid ""
"Provides a mechanism for modules to automatically generate aliases for "
"the content they manage."
msgstr ""
"Cung cấp một cơ chế cho các module tự động tạo  các "
"đường dẫn ảo cho các nội dung được chúng quản lý."
msgid "Configuration"
msgstr "Cấu hình"
msgid "!time ago"
msgstr "!time trước"
msgid "Other"
msgstr "Khác"
msgid "Backup"
msgstr "Sao lưu"
msgid "Loop"
msgstr "Lặp"
msgid "Basic"
msgstr "Cơ bản"
msgid "Repeat"
msgstr "Lặp lại"
msgid "Link URL"
msgstr "URL của liên kết"
msgid "access content"
msgstr "truy cập nội dung"
msgid "List type"
msgstr "Kiểu danh sách"
msgid "Role"
msgstr "Vai trò"
msgid "Select all"
msgstr "Chọn tất cả"
msgid "First name"
msgstr "Tên"
msgid "Last name"
msgstr "Họ"
msgid "months"
msgstr "tháng"
msgid "User login"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Link text"
msgstr "Văn bản dùng làm liên kết"
msgid "Destination"
msgstr "Nơi đến"
msgid "Class"
msgstr "Lớp"
msgid "String"
msgstr "Chuỗi"
msgid "External"
msgstr "Bên ngoài"
msgid "Users"
msgstr "Người dùng"
msgid "Referrer"
msgstr "Nơi dẫn đến"
msgid "Exists"
msgstr "Tồn tại"
msgid "Site off-line message"
msgstr "Thông điệp hệ thống ngắt mạng"
msgid ""
"@site is currently under maintenance. We should be back shortly. Thank "
"you for your patience."
msgstr ""
"@site đang được bảo trì. Chúng tôi sẽ trở lại trong "
"thời gian sớm nhất. Xin vui lòng chờ đợi."
msgid "Message to show visitors when the site is in off-line mode."
msgstr ""
"Thông điệp hiển thị khi hệ thống đang ở chế độ "
"ngắt mạng."
msgid "Default front page"
msgstr "Trang trước mặc định"
msgid "Both"
msgstr "Cả hai"
msgid "Last"
msgstr "Cuối"
msgid "Maximum length"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid "Save changes"
msgstr "Lưu các thay đổi"
msgid "Anonymous"
msgstr "Ẩn danh"
msgid "Smiley"
msgstr "Hình cười"
msgid "<All>"
msgstr "<Tất cả>"
msgid "Save and edit"
msgstr "Lưu và sửa"
msgid "Edit view"
msgstr "Sửa view"
msgid "Clone"
msgstr "Nhân bản"
msgid "Administer views"
msgstr "Quản lý các view"
msgid "Existing Views"
msgstr "Views hiện có"
msgid "Default Views"
msgstr "Views mặc định"
msgid "Ascending"
msgstr "Tăng dần"
msgid "Descending"
msgstr "Giảm dần"
msgid "Empty text"
msgstr "Văn bản trắng"
msgid "Down"
msgstr "Xuống"
msgid "Handler"
msgstr "Bộ quản lý"
msgid "Wildcard"
msgstr "Ký tự đại diện"
msgid "Arguments"
msgstr "Tham số"
msgid "Operator"
msgstr "Toán tử"
msgid "Filters"
msgstr "Các bộ lọc"
msgid "Optional"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Exposed Filters"
msgstr "Các bộ lọc tự chọn"
msgid "Order"
msgstr "Thứ tự"
msgid "Add criteria"
msgstr "Thêm tiêu chuẩn"
msgid "View name must be alphanumeric or underscores only."
msgstr ""
"Tên view chỉ có thể là ký tự chữ-số hoặc dấu gạch "
"dưới."
msgid "Views UI"
msgstr "Giao diện quản lý View"
msgid "Recent comments"
msgstr "Bài bình luận gần đây"
msgid "Node: ID"
msgstr "Node: ID"
msgid "Random"
msgstr "Ngẫu nhiên"
msgid "Uncategorized"
msgstr "Chưa phân loại"
msgid "Plain"
msgstr "Đơn giản"
msgid "Position"
msgstr "Vị trí"
msgid "CSS"
msgstr "CSS"
msgid "Integer"
msgstr "Số nguyên"
msgid "IP Address"
msgstr "Địa chỉ IP"
msgid "Pattern"
msgstr "Mẫu"
msgid "Basic settings"
msgstr "Các thiết lập cơ bản"
msgid "Node template"
msgstr "Khuôn mẫu node"
msgid "Basic setup"
msgstr "Thiết lập cơ bản"
msgid "Profile name"
msgstr "Tên hồ sơ"
msgid "Allow users to choose default"
msgstr "Cho phép người dùng chọn bộ soạn thảo mặc định"
msgid "false"
msgstr "sai"
msgid "true"
msgstr "đúng"
msgid "Buttons and plugins"
msgstr "Nút và trình bổ sung"
msgid "Editor appearance"
msgstr "Trình bày bộ soạn thảo"
msgid "Toolbar location"
msgstr "Vị trí thanh công cụ"
msgid "Path location"
msgstr "Vị trí thanh cấu trúc"
msgid "Enable resizing button"
msgstr "Bật các nút định lại kích cỡ"
msgid "Block formats"
msgstr "Định dạng khối"
msgid "Cleanup and output"
msgstr "Xóa định dạng đầu ra"
msgid "Verify HTML"
msgstr "Chuẩn hóa HTML"
msgid "Preformatted"
msgstr "Định dạng sẵn"
msgid "Convert &lt;font&gt; tags to styles"
msgstr "Chuyển các thẻ &lt;font&gt; thành các thuộc tính style"
msgid "Remove linebreaks"
msgstr "Gỡ Bỏ Chỗ Ngắt Dòng"
msgid "Apply source formatting"
msgstr "Định dạng mã nguồn"
msgid "Editor CSS"
msgstr "CSS gốc của trình soạn thảo"
msgid "CSS path"
msgstr "Đường dẫn CSS"
msgid "CSS classes"
msgstr "Lớp CSS"
msgid "Profile"
msgstr "Hồ sơ người dùng"
msgid "Level"
msgstr "Cấp"
msgid "text"
msgstr "văn bản"
msgid "Close"
msgstr "Đóng"
msgid "Term description"
msgstr "Mô tả từ liệu"
msgid "fields"
msgstr "các trường"
msgid "Save settings"
msgstr "Lưu các thiết lập"
msgid "UID"
msgstr "UID"
msgid "Operation"
msgstr "Thao tác"
msgid "reply"
msgstr "phản hồi"
msgid "Duration"
msgstr "Thời lượng"
msgid "Original"
msgstr "Gốc"
msgid "Property"
msgstr "Thuộc tính"
msgid "Threshold"
msgstr "Ngưỡng"
msgid "Word count"
msgstr "Đếm từ"
msgid "Weeks"
msgstr "Tuần"
msgid "Defaults"
msgstr "Các mặc định"
msgid "City"
msgstr "Thành phố"
msgid "Postal code"
msgstr "Mã bưu điện"
msgid "="
msgstr "="
msgid "Protocol"
msgstr "Giao thức"
msgid "with comments"
msgstr "có phần bình luận"
msgid "without comments"
msgstr "không có phần bình luận"
msgid "Sort by"
msgstr "Sắp xếp theo"
msgid "Created date"
msgstr "Ngày tạo ra"
msgid "Updated date"
msgstr "Ngày cập nhật"
msgid "Full"
msgstr "Đầy đủ"
msgid "Default language"
msgstr "Ngôn ngữ mặc định"
msgid "Rules"
msgstr "Quy tắc"
msgid "American Samoa"
msgstr "American Samoa"
msgid "Georgia"
msgstr "Georgia"
msgid "Guam"
msgstr "Guam"
msgid "Marshall Islands"
msgstr "Marshall Islands"
msgid "Northern Mariana Islands"
msgstr "Northern Mariana Islands"
msgid "Palau"
msgstr "Palau"
msgid "Puerto Rico"
msgstr "Puerto Rico"
msgid "Virgin Islands"
msgstr "Virgin Islands"
msgid "Full name"
msgstr "Họ và tên"
msgid "Confirmation"
msgstr "Xác nhận"
msgid "Database name"
msgstr "Tên cơ sở dữ liệu"
msgid "Port"
msgstr "Cổng"
msgid "Size of textfield"
msgstr "Kích thước của trường dữ liệu bản văn"
msgid "Authoring information"
msgstr "Thông tin tác giả"
msgid "Hidden"
msgstr "Ẩn"
msgid "Approved"
msgstr "Đã chấp thuận"
msgid "Root"
msgstr "Gốc"
msgid "Undefined"
msgstr "Không đặt"
msgid "Pending"
msgstr "Đang treo"
msgid "fetch now"
msgstr "lấy về ngay"
msgid "seconds"
msgstr "giây"
msgid "minutes"
msgstr "phút"
msgid "Show"
msgstr "Hiện"
msgid ""
"Enter one page per line as Drupal paths. The '*' character is a "
"wildcard. Example paths are %blog for the blog page and %blog-wildcard "
"for every personal blog. %front is the front page."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn mỗi trang trên một dòng. Ký tự '*' là "
"ký tự đại diện. Ví dụ nhập đường dẫn %blog là cho "
"trang blog và %blog-wildcard cho tất cả các blog cá nhân. "
"%front là trang chính."
msgid "Other queries"
msgstr "Các truy vấn khác"
msgid "Key"
msgstr "Khóa"
msgid "Link to node"
msgstr "Liên kết đến node"
msgid "Date Added"
msgstr "Ngày thêm"
msgid "Stop"
msgstr "Dừng"
msgid "Change"
msgstr "Thay đổi"
msgid "English"
msgstr "English"
msgid "Messages"
msgstr "Thông báo"
msgid "Edit term"
msgstr "Chỉnh sửa từ liệu"
msgid "Switch"
msgstr "Chuyển"
msgid "Week of @date"
msgstr "Tuần của @date"
msgid "Address Field"
msgstr "Trường địa chỉ"
msgid "ago"
msgstr "trước"
msgid "1 item"
msgid_plural "@count items"
msgstr[0] "1 mục"
msgid "Google"
msgstr "Google"
msgid "Clear"
msgstr "Dọn dẹp"
msgid "‹ previous"
msgstr "‹ trước"
msgid "next ›"
msgstr "sau ›"
msgid "No items selected."
msgstr "Không có mục nào được chọn."
msgid "The update has been performed."
msgstr "Quá trình cập nhật đã được thực hiện."
msgid "Node title"
msgstr "Tiêu đề node"
msgid "update"
msgstr "cập nhật"
msgid "Titles only"
msgstr "Chỉ có tiêu đề"
msgid "Full text"
msgstr "Bản văn đầy đủ"
msgid "Source"
msgstr "Nguồn"
msgid "Date/Time"
msgstr "Ngày/Giờ"
msgid "The changes have been saved."
msgstr "Thay đổi đã được lưu lại."
msgid "Undo"
msgstr "Khôi phục"
msgid "Member for"
msgstr "Đã tham gia được"
msgid "@time ago"
msgstr "cách đây @time"
msgid "No users available."
msgstr "Không có người dùng nào."
msgid "Search results"
msgstr "Kết quả tìm kiếm"
msgid "Your search yielded no results"
msgstr "Không tìm thấy kết quả nào."
msgid "Please enter some keywords."
msgstr "Vui lòng nhập một vài từ khóa."
msgid "Front page"
msgstr "Trang nhất"
msgid "Expired"
msgstr "Hết hạn"
msgid ""
"Visitors can create accounts and no administrator approval is "
"required."
msgstr ""
"Khách truy cập có thể tạo tài khoản và không cần phải "
"được sự chấp thuận của quản trị hệ thống."
msgid "unlimited"
msgstr "không giới hạn"
msgid "Replacement patterns"
msgstr "Các mẫu thay thế"
msgid "Deleted"
msgstr "Đã xóa"
msgid "Languages"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Features"
msgstr "Tính năng"
msgid "Feature"
msgstr "Tính năng"
msgid "Replace"
msgstr "Thay thế"
msgid "Publishing options"
msgstr "Tùy chọn xuất bản"
msgid "Create new revision"
msgstr "Tạo bản hiệu đính mới"
msgid "First"
msgstr "Đầu tiên"
msgid "Query"
msgstr "Truy vấn"
msgid "Font size"
msgstr "Cỡ chữ"
msgid "equals"
msgstr "bằng"
msgid "Configure block"
msgstr "Cấu hình khối nội dung"
msgid "Block name"
msgstr "Tên khối"
msgid "Period"
msgstr "Dấu chấm"
msgid "Site's time zone"
msgstr "Múi giờ của website"
msgid "Hour"
msgstr "Giờ"
msgid "Minute"
msgstr "Phút"
msgid "Second"
msgstr "Giây"
msgid "Site default"
msgstr "Mặc định của website"
msgid "Select list"
msgstr "Danh sách chọn"
msgid "Text field"
msgstr "Trường văn bản"
msgid "Time zone handling"
msgstr "Xử lí múi giờ"
msgid "Target type"
msgstr "Kiểu đích"
msgid "Date field"
msgstr "Trường dữ liệu ngày tháng"
msgid "Alignment"
msgstr "Căn chỉnh"
msgid "Workflow"
msgstr "Luồng công việc"
msgid "author"
msgstr "tác giả"
msgid "unchanged user"
msgstr "người dùng không thay đổi"
msgid "AND"
msgstr "VÀ"
msgid "None."
msgstr "Không có."
msgid "Fixed"
msgstr "Cố định"
msgid "Revert"
msgstr "Trở lại"
msgid "Empty"
msgstr "Trống"
msgid "updated content"
msgstr "nội dung đã cập nhật"
msgid "viewed content"
msgstr "nội dung đã xem"
msgid "Existing system path"
msgstr "Đường dẫn hệ thống đang có"
msgid "Greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "registered user"
msgstr "người dùng đã đăng kí"
msgid "viewed user"
msgstr "người dùng đã xem"
msgid "logged in user"
msgstr "người dùng đã đăng nhập"
msgid "logged out user"
msgstr "người dùng đã thoát"
msgid "any"
msgstr "bất kì"
msgid "Add user role"
msgstr "Thêm vai trò người dùng"
msgid "PHP code"
msgstr "Mã PHP"
msgid "Caption"
msgstr "Đầu đề"
msgid "Days"
msgstr "Ngày"
msgid "Log out"
msgstr "Đăng xuất"
msgid "views"
msgstr "views"
msgid "Open in new window"
msgstr "Mở trong cửa sổ mới"
msgid "profile"
msgstr "hồ sơ"
msgid "First day of week"
msgstr "Ngày đầu tiên của tuần"
msgid "Left"
msgstr "Trái"
msgid "Right"
msgstr "Phải"
msgid "Your message has been sent."
msgstr "Thông điệp của bạn đã được gửi đi."
msgid "Hours"
msgstr "Giờ"
msgid "Seconds"
msgstr "Giây"
msgid "Fade"
msgstr "Mờ"
msgid "Slow"
msgstr "Chậm"
msgid "Fast"
msgstr "Nhanh"
msgid "Last run"
msgstr "Lần chạy trước"
msgid "Site information"
msgstr "Thông tin website"
msgid "Blocked"
msgstr "Đã khóa"
msgid "Are you sure?"
msgstr "Bạn chắc chưa?"
msgid "Keep"
msgstr "Giữ"
msgid "Results"
msgstr "Kết quả"
msgid "open"
msgstr "đang hoạt động"
msgid "Convert"
msgstr "Biến đổi"
msgid "Parent term"
msgstr "Từ liệu cấp trên"
msgid "Parent terms"
msgstr "Các từ liệu cấp trên"
msgid "All blogs"
msgstr "Tất cả blog"
msgid "Books"
msgstr "Sách"
msgid "Style"
msgstr "Kiểu dáng"
msgid "Forums"
msgstr "Diễn đàn"
msgid "Superscript"
msgstr "Chỉ số trên"
msgid "Revisions for %title"
msgstr "Các bản duyệt cho %title"
msgid "!date by !username"
msgstr "!date bởi !username"
msgid "revert"
msgstr "trở lại"
msgid "Revision"
msgstr "Bản duyệt"
msgid "current revision"
msgstr "bản duyệt hiện tại"
msgid "Diff"
msgstr "Khác biệt"
msgid "Asterisk"
msgstr "Dấu sao"
msgid "Destination name"
msgstr "Tên đích"
msgid "Missing"
msgstr "Bị mất"
msgid "Permissions"
msgstr "Quyền"
msgid "Your settings have been saved."
msgstr "Đã lưu lại các thiết lập của bạn."
msgid "Last modified"
msgstr "Lần sửa cuối"
msgid "Plugin"
msgstr "Trình cắm"
msgid "Schedules"
msgstr "Các lịch trình"
msgid "Changed"
msgstr "Đã thay đổi"
msgid "Date created"
msgstr "Ngày tạo"
msgid "Reverse"
msgstr "Ngược"
msgid "Manage features"
msgstr "Quản lý các gói tính năng"
msgid "Conflict"
msgstr "Xung đột"
msgid "Standard"
msgstr "Tiêu chuẩn"
msgid "Federated States of Micronesia"
msgstr "Federated States of Micronesia"
msgid "Province"
msgstr "Tỉnh"
msgid "County"
msgstr "Hạt"
msgid "Length of trimmed posts"
msgstr "Độ dài của bài viết rút gọn"
msgid "200 characters"
msgstr "200 ký tự"
msgid "400 characters"
msgstr "400 ký tự"
msgid "600 characters"
msgstr "600 ký tự"
msgid "800 characters"
msgstr "800 ký tự"
msgid "1000 characters"
msgstr "1000 ký tự"
msgid "1200 characters"
msgstr "1200 ký tự"
msgid "1400 characters"
msgstr "1400 ký tự"
msgid "1600 characters"
msgstr "1600 ký tự"
msgid "1800 characters"
msgstr "1800 ký tự"
msgid "2000 characters"
msgstr "2000 ký tự"
msgid ""
"The maximum number of characters used in the trimmed version of a "
"post. Drupal will use this setting to determine at which offset long "
"posts should be trimmed. The trimmed version of a post is typically "
"used as a teaser when displaying the post on the main page, in XML "
"feeds, etc. To disable teasers, set to 'Unlimited'. Note that this "
"setting will only affect new or updated content and will not affect "
"existing teasers."
msgstr ""
"Số lượng ký tự tối đa được sử dụng trong phiên "
"bản rút gọn của bài viết. Hệ thống sẽ sử dụng "
"thiết lập này để quyết định vị trí mà bài viết "
"sẽ bị ngắt. Phiên bản rút gọn của của bài viết "
"thường được dùng như là câu dẫn khi hiển thị bài "
"viết ở trang chính, ở nguồn XML, v.v... Để vô hiệu hóa "
"câu dẫn này, hãy đặt giá trị là 'Không giới hạn'. "
"Chú ý rắng thiết lập này chỉ có tác dụng đối với "
"nội dung mới được đưa lên hoặc mới được cập "
"nhật."
msgid "My bookmarks"
msgstr "Dấu trang của tôi"
msgid "Not published"
msgstr "Chưa công bố"
msgid "Menu settings"
msgstr "Thiết lập trình đơn"
msgid "Color scheme"
msgstr "Phối màu"
msgid "Unformatted"
msgstr "Chưa định dạng"
msgid "Document"
msgstr "Tài liệu"
msgid "RSS Feed"
msgstr "Nguồn tin RSS"
msgid "New comments"
msgstr "Các bình luận mới"
msgid "New"
msgstr "Mới"
msgid "Enter username"
msgstr "Nhập tên người dùng"
msgid "Username not found"
msgstr "Không tìm thấy tên người dùng"
msgid "flag"
msgstr "đánh dấu"
msgid "Relationships"
msgstr "Các quan hệ"
msgid "Relationship"
msgstr "Quan hệ"
msgid "relationships"
msgstr "các quan hệ"
msgid "Oldest first"
msgstr "Từ cũ đến mới"
msgid "Basic information"
msgstr "Thông tin cơ bản"
msgid "Sort criteria"
msgstr "Các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "<Hidden>"
msgstr "<Ẩn>"
msgid "Delete action"
msgstr "Xóa hành động"
msgid "Themes"
msgstr "Sắc thái"
msgid "Translations"
msgstr "Các bản dịch"
msgid "Minutes"
msgstr "Phút"
msgid "comment"
msgstr "bài bình luận"
msgid "Unpublished"
msgstr "Đã bỏ công bố"
msgid "Loading..."
msgstr "Đang nạp..."
msgid "!name field is required."
msgstr "Thông tin !name cần được nhập."
msgid "Automatic"
msgstr "Tự động"
msgid "Sticky"
msgstr "Dính"
msgid "Default options"
msgstr "Tùy chọn mặc định"
msgid "Read only"
msgstr "Chỉ được đọc"
msgid "TRUE"
msgstr "Đúng"
msgid "FALSE"
msgstr "Sai"
msgid "Ok"
msgstr "Ok"
msgid "Tabs"
msgstr "Tabs"
msgid "disable"
msgstr "tắt"
msgid "Output format"
msgstr "Định dạng xuất"
msgid "Storage"
msgstr "Bộ lưu trữ"
msgid "date"
msgstr "ngày tháng"
msgid "Limits"
msgstr "Giới hạn"
msgid "Shortcuts"
msgstr "Các liên kết nhanh"
msgid "Advanced Options"
msgstr "Các tùy chọn cao cấp"
msgid "Default value"
msgstr "Giá trị mặc định"
msgid "Timezone"
msgstr "Múi giờ"
msgid "Slogan"
msgstr "Khẩu hiệu"
msgid "Anonymous user"
msgstr "Người dùng nặc danh"
msgid "The name used to indicate anonymous users."
msgstr "Tên được sử dụng để chỉ người dùng nặc danh."
msgid ""
"The home page displays content from this relative URL. If unsure, "
"specify \"node\"."
msgstr ""
"Trang chủ sẽ hiển thị nội dung từ đường dẫn tương "
"đối này. Nếu không biết chắc, hãy nhập \"node\"."
msgid "URI"
msgstr "URI"
msgid "Apply"
msgstr "Áp dụng"
msgid "Select"
msgstr "Chọn"
msgid "Examples"
msgstr "Ví dụ"
msgid "Edit page"
msgstr "Sửa trang"
msgid "Show blocks"
msgstr "Hiện các khối"
msgid "You must select a node."
msgstr "Bạn phải chọn một node."
msgid "Go to first page"
msgstr "Đến trang đầu tiên"
msgid "Go to last page"
msgstr "Đến trang cuối cùng"
msgid "Go to page @number"
msgstr "Đến trang @number"
msgid "Enter the terms you wish to search for."
msgstr "Nhập điều kiện tìm kiếm."
msgid "Bold"
msgstr "In Đậm"
msgid "Copy"
msgstr "Sao chép"
msgid "Information"
msgstr "Thông tin"
msgid "Variables"
msgstr "Các biến"
msgid "Plugins"
msgstr "Trình cắm"
msgid "PHP Code"
msgstr "Mã PHP"
msgid "Simple"
msgstr "Đơn giản"
msgid "Double"
msgstr "Đôi"
msgid "Relationship type"
msgstr "Kiểu quan hệ"
msgid "Alabama"
msgstr "Alabama"
msgid "Alaska"
msgstr "A-la-x-ca"
msgid "Arizona"
msgstr "Arizona"
msgid "Arkansas"
msgstr "Arkansas"
msgid "California"
msgstr "California"
msgid "Colorado"
msgstr "Colorado"
msgid "Connecticut"
msgstr "Connecticut"
msgid "Delaware"
msgstr "Delaware"
msgid "Florida"
msgstr "Florida"
msgid "Hawaii"
msgstr "Hawaii"
msgid "Idaho"
msgstr "Idaho"
msgid "Illinois"
msgstr "Illinois"
msgid "Iowa"
msgstr "Iowa"
msgid "Kansas"
msgstr "Kansas"
msgid "Kentucky"
msgstr "Kentucky"
msgid "Louisiana"
msgstr "Louisiana"
msgid "Maine"
msgstr "Maine"
msgid "Maryland"
msgstr "Maryland"
msgid "Massachusetts"
msgstr "Massachusetts"
msgid "Michigan"
msgstr "Michigan"
msgid "Minnesota"
msgstr "Minnesota"
msgid "Mississippi"
msgstr "Mississippi"
msgid "Missouri"
msgstr "Missouri"
msgid "Montana"
msgstr "Montana"
msgid "Nebraska"
msgstr "Nebraska"
msgid "Nevada"
msgstr "Nevada"
msgid "New Hampshire"
msgstr "New Hampshire"
msgid "New Jersey"
msgstr "New Jersey"
msgid "New Mexico"
msgstr "New Mexico"
msgid "North Carolina"
msgstr "North Carolina"
msgid "North Dakota"
msgstr "North Dakota"
msgid "Ohio"
msgstr "Ohio"
msgid "Oklahoma"
msgstr "Oklahoma"
msgid "Oregon"
msgstr "Oregon"
msgid "Pennsylvania"
msgstr "Pennsylvania"
msgid "Rhode Island"
msgstr "Rhode Island"
msgid "South Carolina"
msgstr "South Carolina"
msgid "South Dakota"
msgstr "South Dakota"
msgid "Tennessee"
msgstr "Tennessee"
msgid "Texas"
msgstr "Texas"
msgid "Utah"
msgstr "Utah"
msgid "Vermont"
msgstr "Vermont"
msgid "Virginia"
msgstr "Virginia"
msgid "West Virginia"
msgstr "West Virginia"
msgid "Wisconsin"
msgstr "Wisconsin"
msgid "Internationalization"
msgstr "Quốc tế hóa"
msgid "Translation"
msgstr "Dịch thuật"
msgid "Translation status"
msgstr "Tình trạng dịch thuật"
msgid "Blocks"
msgstr "Khối"
msgid "Save blocks"
msgstr "Lưu khối"
msgid "Menus"
msgstr "Trình đơn"
msgid "Relative"
msgstr "Liên quan"
msgid "strtotime"
msgstr "strtotime"
msgid "Above"
msgstr "Bên trên"
msgid "User's time zone"
msgstr "Múi giờ người dùng"
msgid "@min and @max"
msgstr "@min và @max"
msgid "Until"
msgstr "Đến khi"
msgid "Every"
msgstr "Mỗi"
msgid "Third"
msgstr "Thứ ba"
msgid "Fourth"
msgstr "Thứ tư"
msgid "Fifth"
msgstr "Thứ năm"
msgid "Default time zone"
msgstr "Múi giờ mặc định"
msgid "Overrides"
msgstr "Ghi đè"
msgid "Add another item"
msgstr "Thêm mục"
msgid "Manage fields"
msgstr "Quản lý trường"
msgid "Remove field"
msgstr "Gỡ bỏ trường"
msgid "Text area"
msgstr "Vùng văn bản"
msgid "Used in"
msgstr "Được dùng trong"
msgid "No fields have been defined for any content type yet."
msgstr ""
"Chưa có trường dữ liệu nào được định nghĩa cho bất "
"kỳ kiểu nội dung nào."
msgid "Import data"
msgstr "Nhập dữ liệu"
msgid "Fieldgroup"
msgstr "Nhóm trường dữ liệu"
msgid "Provide a comma separated list of arguments to pass to the view."
msgstr ""
"Cung cấp danh sách, phân cách với dấu phẩy, các tham số "
"truyền vào view."
msgid "Decimal"
msgstr "Thập phân"
msgid "Minimum"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "Precision"
msgstr "Độ chính xác"
msgid "Single on/off checkbox"
msgstr "Hộp kiểm"
msgid "Index"
msgstr "Chỉ mục"
msgid "Form"
msgstr "Biểu mẫu"
msgid "Debug"
msgstr "Tìm lỗi"
msgid "Exceptions"
msgstr "Ngoại lệ"
msgid "years"
msgstr "năm"
msgid "1 minute"
msgstr "1 phút"
msgid "Any user"
msgstr "Người dùng bất kỳ"
msgid "Permission"
msgstr "Quyền"
msgid "Grid"
msgstr "Lưới"
msgid "Redo"
msgstr "Làm lại"
msgid "Italic"
msgstr "In Nghiêng"
msgid "Editor"
msgstr "Bộ soạn thảo"
msgid "Hide"
msgstr "Ẩn"
msgid "Date - newest first"
msgstr "Ngày - mới trước"
msgid "Date - oldest first"
msgstr "Ngày - cũ trước"
msgid "Once an hour"
msgstr "Một lần một giờ"
msgid "Once a day"
msgstr "Một lần một ngày"
msgid "Global"
msgstr "Chung"
msgid "Subscription"
msgstr "Đăng ký"
msgid "Source code"
msgstr "Mã nguồn"
msgid "Image gallery"
msgstr "Bộ sưu tập ảnh"
msgid "..."
msgstr "..."
msgid "Profiles"
msgstr "Hồ sơ"
msgid "Subscript"
msgstr "Chỉ số dưới"
msgid "Indent"
msgstr "Thụt lề phải"
msgid "Outdent"
msgstr "Thụt lề trái"
msgid "Unlink"
msgstr "Bỏ liên kết"
msgid "Thread"
msgstr "Luồng"
msgid "Reply"
msgstr "Phản hồi"
msgid "Hot topic threshold"
msgstr "Giới hạn chủ đề được nhiều người quan tâm"
msgid "Topics per page"
msgstr "Chủ đề trên mỗi trang"
msgid "Posts - most active first"
msgstr "Bài viết - hoạt động nhiều nhất"
msgid "Posts - least active first"
msgstr "Bài viết - ít hoạt động nhất"
msgid "URL path settings"
msgstr "Thiết lập đường dẫn URL"
msgid "Postal Code"
msgstr "Mã bưu điện"
msgid "Distinct"
msgstr "Khác biệt"
msgid "<None>"
msgstr "<Không>"
msgid "Uppercase"
msgstr "Chữ hoa"
msgid "Description:"
msgstr "Mô tả:"
msgid "Extension"
msgstr "Phần mở rộng"
msgid "Server"
msgstr "Máy chủ"
msgid "Space"
msgstr "Khoảng trống"
msgid "Unavailable"
msgstr "Không có sẵn"
msgid "jQuery Update"
msgstr "jQuery Update"
msgid ""
"The automatically generated alias %original_alias conflicted with an "
"existing alias. Alias changed to %alias."
msgstr ""
"Đường dẫn ảo tự động tạo %original_alias xung đột "
"với một đường dẫn ảo khác. Do vậy, nó bị đổi "
"thành %alias."
msgid "Pattern for all @node_type paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các nội dung kiểu "
"@node_type"
msgid "Delete aliases"
msgstr "Xóa đường dẫn ảo"
msgid "Automatic alias"
msgstr "Đường dẫn ảo tự động"
msgid ""
"Character used to separate words in titles. This will replace any "
"spaces and punctuation characters. Using a space or + character can "
"cause unexpected results."
msgstr ""
"Ký tự sẽ dùng để ngăn cách các từ trên tiêu đề. Nó "
"sẽ được dùng để thay thế các khoảng trắng và các "
"dấu. Không khoảng trắng hoặc dấu +, vì có thể gây nên "
"các hành vi không chuẩn."
msgid "Character case"
msgstr "Viết hoa viết thường"
msgid "Leave case the same as source token values."
msgstr ""
"Giữ nguyên kiểu viết hoa viết thường của đường dẫn "
"tổng hợp từ các từ thay thế."
msgid "Change to lower case"
msgstr "Chuyển thành chữ thường"
msgid "Do nothing. Leave the old alias intact."
msgstr "Không làm gì cả. Giữ nguyên các đường dẫn ảo cũ."
msgid "Create a new alias. Leave the existing alias functioning."
msgstr ""
"Tạo một đường dẫn ảo mới. Giữ nguyên hoạt động "
"của đường dẫn ảo hiện có."
msgid "Create a new alias. Delete the old alias."
msgstr "Tạo một đường dẫn ảo mới. Xóa đường dẫn ảo cũ."
msgid "Transliterate prior to creating alias"
msgstr "Chuyển chữ trước khi tạo đường dẫn ảo"
msgid ""
"Filters the new alias to only letters and numbers found in the "
"ASCII-96 set."
msgstr ""
"Lọc đường dẫn ảo mới để loại bỏ các ký tự "
"đặc biệt và chỉ giữ lại các chữ cái và chữ số "
"trong bảng ký tự ASCII-96."
msgid "No action (do not replace)"
msgstr "Không làm gì (không thay thế)"
msgid "Delete all aliases. Number of aliases which will be deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa tất cả các đường dẫn ảo. Số đường dẫn ảo "
"sẽ bị xóa: %count."
msgid ""
"Delete aliases for all @label. Number of aliases which will be "
"deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa đường dẫn ảo cho tất cả các @label. Số đường "
"dẫn ảo sẽ bị xóa: %count."
msgid "Delete aliases now!"
msgstr "Xóa các đường dẫn ảo ngay!"
msgid "All of your path aliases have been deleted."
msgstr "Tất cả các đường dẫn ảo đã bị xóa."
msgid "All of your %type path aliases have been deleted."
msgstr ""
"Tất cả các đường dẫn ảo thuộc loại %type đã bị "
"xóa."
msgid "Language neutral"
msgstr "Ngôn ngữ trung lập"
msgid "Missing help topic."
msgstr "Chủ đề trợ giúp bị thiếu."
msgid "Database not supported."
msgstr "Cơ sở dữ liệu không được hỗ trợ."
msgid "Bullet list"
msgstr "Danh sách chấm điểm"
msgid "Expand"
msgstr "Mở rộng"
msgid "Usage"
msgstr "Sử dụng"
msgid "Delete page"
msgstr "Xóa trang"
msgid "Contexts"
msgstr "Ngữ cảnh"
msgid "<Any>"
msgstr "<Bất kì>"
msgid "« first"
msgstr "« đầu"
msgid "last »"
msgstr "cuối »"
msgid "Addresses"
msgstr "Địa chỉ"
msgid "Loading"
msgstr "Đang nạp"
msgid "Cancelled"
msgstr "Bị thôi"
msgid "Blockquote"
msgstr "Khối trích dẫn"
msgid "Rearrange"
msgstr "Sắp xếp lại"
msgid "No comments available."
msgstr "Không có bài bình luận nào."
msgid "!num_users created."
msgstr "!num_users đã được tạo."
msgid "1 user"
msgid_plural "@count users"
msgstr[0] "@count thành viên"
msgid "Empty cache"
msgstr "Xóa bộ đệm"
msgid "Reinstall modules"
msgstr "Cài lại mô-đun"
msgid "Variable editor"
msgstr "Trình soạn thảo biến số"
msgid "Switch user"
msgstr "Chuyển người dùng"
msgid "Devel"
msgstr "Devel"
msgid "Execute PHP"
msgstr "Thực hiện PHP"
msgid "Number of users to display in the list"
msgstr "Số lượng người dùng hiển thị trên danh sách"
msgid "This user can switch back."
msgstr "Người dùng này có thể chuyển đổi ngược."
msgid "Caution: this user will be unable to switch back."
msgstr ""
"Cẩn thận: Người dùng này sẽ không thể chuyển đổi "
"ngược lại."
msgid "Query log"
msgstr "Nhật ký truy vấn"
msgid "Display query log"
msgstr "Trình bày nhật ký truy vấn"
msgid "Sort query log"
msgstr "Sắp xếp nhật ký truy vấn"
msgid "by source"
msgstr "theo nguồn"
msgid "by duration"
msgstr "theo thời lượng"
msgid "Display memory usage"
msgstr "Trình bày cách dùng bộ nhớ"
msgid "Display redirection page"
msgstr "Trình bày trang chuyển hướng"
msgid "PHP code to execute"
msgstr "Mã PHP để thực hiện"
msgid "Enter some code. Do not use <code>&lt;?php ?&gt;</code> tags."
msgstr "Nhập mã. Không dùng các thẻ <code>&lt;?php ?&gt;</code>."
msgid "Execute"
msgstr "Thực hiện"
msgid "Warning - will delete your module tables and variables."
msgstr "Cảnh báo - sẽ xóa các bảng và biến module của bạn."
msgid "Old value"
msgstr "Giá trị cũ"
msgid "New value"
msgstr "Giá trị mới"
msgid "Generate users"
msgstr "Tạo người dùng"
msgid "Generate content"
msgstr "Tạo nội dung"
msgid "How many users would you like to generate?"
msgstr "Bạn muốn tạo ra bao nhiêu người dùng?"
msgid "How many nodes would you like to generate?"
msgstr "Bạn muốn tạo bao nhiêu node?"
msgid "realm"
msgstr "địa hạt"
msgid "public nodes"
msgstr "các node công cộng"
msgid "Public Nodes"
msgstr "Các node công cộng"
msgid "private nodes"
msgstr "các node riêng tư"
msgid "Protected Nodes"
msgstr "Các node được bảo vệ"
msgid "ok"
msgstr "ok"
msgid "empty"
msgstr "trống"
msgid "Not Published"
msgstr "Chưa công bố"
msgid "Package"
msgstr "Kiện hàng"
msgid "All types"
msgstr "Toàn bộ"
msgid "Restore"
msgstr "Phục hồi"
msgid "Aggregator"
msgstr "Aggregator"
msgid "Miscellaneous"
msgstr "Linh tinh"
msgid "Interface language"
msgstr "Ngôn ngữ cho giao diện"
msgid "Rebuilding"
msgstr "Xây dựng lại"
msgid "Alberta"
msgstr "Alberta"
msgid "British Columbia"
msgstr "British Columbia"
msgid "Manitoba"
msgstr "Manitoba"
msgid "New Brunswick"
msgstr "New Brunswick"
msgid "Northwest Territories"
msgstr "Northwest Territories"
msgid "Nova Scotia"
msgstr "Nova Scotia"
msgid "Nunavut"
msgstr "Nunavut"
msgid "Prince Edward Island"
msgstr "Đảo Prince Edward"
msgid "Saskatchewan"
msgstr "Saskatchewan"
msgid "Yukon Territory"
msgstr "Yukon Territory"
msgid "Attach files"
msgstr "Tập tin đính kèm"
msgid ""
"The URL %url is invalid. Please enter a fully-qualified URL, such as "
"http://www.example.com/feed.xml."
msgstr ""
"URL %url là không hợp lệ. Vui lòng nhập một địa chỉ "
"URL hợp lệ, ví dụ như http://www.example.com/feed.xml."
msgid "by @user"
msgstr "bởi @user"
msgid "Argument type"
msgstr "Kiểu tham số"
msgid "Deleted/missing block @module-@delta"
msgstr "Khối đã xóa/bị thiếu @module-@delta"
msgid "Create a completely custom piece of HTML content."
msgstr "Tạo một nội dung HTML tùy ý."
msgid "Context"
msgstr "Ngữ cảnh"
msgid "Node type description"
msgstr "Mô tả loại node"
msgid "Attached files"
msgstr "Các tập tin đã đính kèm"
msgid "A list of files attached to the node."
msgstr "Danh sách tập tin đính kèm theo nội dung"
msgid "Book navigation"
msgstr "Điều hướng sách"
msgid "Add comment"
msgstr "Thêm bình luận"
msgid "A form to add a new comment."
msgstr "Một mẫu để thêm bình luận mới."
msgid "\"@s\" comment form"
msgstr "\"@s\" mẫu biểu bình luận"
msgid "Sort"
msgstr "Sắp xếp"
msgid "!a comments per page"
msgstr "!a bài mỗi trang"
msgid "Pager"
msgstr "Phân trang"
msgid "Node content"
msgstr "Nội dung node"
msgid "Node title."
msgstr "Tiêu đề node"
msgid "Identifier"
msgstr "Định danh"
msgid "Node form publishing options"
msgstr "Mẫu node - tùy chọn xuất bản"
msgid "Publishing options on the Node form."
msgstr "Tùy chọn xuất bản trên mẫu Node."
msgid "Node form author information"
msgstr "Mẫu node - thông tin tác giả"
msgid "Node form comment settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt bình luận"
msgid "Comment settings on the Node form."
msgstr "Cài đặt bình luận trên mẫu Node."
msgid "Node form menu settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt menu"
msgid "Node form file attachments"
msgstr "Mẫu node - đính kèm tệp"
msgid "Publishing options."
msgstr "Tùy chọn xuất bản."
msgid "Comment options"
msgstr "Các tùy chọn bình luận"
msgid "Comment options."
msgstr "Các tùy chọn bình luận."
msgid "Authoring information."
msgstr "Thông tin tác giả."
msgid "Attach files."
msgstr "Tập tin đính kèm."
msgid "\"@s\" @type"
msgstr "\"@s\" @type"
msgid "Node type description."
msgstr "Mô tả loại node."
msgid "Unordered"
msgstr "Không thứ tự"
msgid "Ordered"
msgstr "Có thứ tự"
msgid "The picture of a user."
msgstr "Ảnh của một người dùng."
msgid "\"@s\" user picture"
msgstr "\"@s\" ảnh người dùng"
msgid "All the terms in a vocabulary."
msgstr "Tất cả thuật ngữ trong một từ vựng."
msgid "Maximum depth"
msgstr "Độ sâu tối đa"
msgid "A single user object."
msgstr "Đối tượng người dùng."
msgid "Taxonomy vocabulary"
msgstr "Phân nhóm"
msgid "argument"
msgstr "tham số"
msgid "Add argument"
msgstr "Thêm tham số"
msgid "relationship"
msgstr "quan hệ"
msgid "Add relationship"
msgstr "Thêm quan hệ"
msgid "Add context"
msgstr "Thêm ngữ cảnh"
msgid "Required contexts"
msgstr "Ngữ cảnh bắt buộc"
msgid "required context"
msgstr "ngữ cảnh cần có"
msgid "Add required context"
msgstr "Thêm ngữ cảnh bắt buộc"
msgid "Close Window"
msgstr "Đóng cửa sổ"
msgid "Close window"
msgstr "Đóng cửa sổ"
msgid "Remove this item"
msgstr "Xóa mục này"
msgid "Add @type \"@context\""
msgstr "Thêm @type \"@context\""
msgid "Edit @type \"@context\""
msgstr "Sửa @type \"@context\""
msgid "Keyword"
msgstr "Từ khóa"
msgid "Argument @count"
msgstr "Tham số @count"
msgid "Context @count"
msgstr "Ngữ cảnh @count"
msgid "Show all"
msgstr "Hiện tất cả"
msgid "Configure !subtype_title"
msgstr "Cấu hình !subtype_title"
msgid "Module name"
msgstr "Tên module"
msgid "Local"
msgstr "Cục bộ"
msgid "Panel"
msgstr "Panel"
msgid "Add a node from your site as content."
msgstr "Thêm một node trong website vào nội dung."
msgid "Invalid node"
msgstr "Node không hợp lệ"
msgid "Node loaded from @var"
msgstr "Đã nạp node từ @var"
msgid "Deleted/missing node @nid"
msgstr "node @nid đã bị xóa/bị mất"
msgid "Page settings"
msgstr "Các thiết lập trang"
msgid "Path is required."
msgstr "Đường dẫn là bắt buộc."
msgid "No argument"
msgstr "Không tham số"
msgid "Sixth"
msgstr "Thứ sáu"
msgid "Fixed argument"
msgstr "Tham số cố định"
msgid "Use pager"
msgstr "Dùng bộ phân trang"
msgid "Items to display"
msgstr "Số mục trình bày"
msgid "Offset"
msgstr "Độ dịch"
msgid "More link"
msgstr "Liên kết thêm"
msgid "Send arguments"
msgstr "Gửi các tham số"
msgid "Deleted/missing view @view"
msgstr "View bị xóa/mất @view"
msgid "contains"
msgstr "chứa"
msgid "Send message"
msgstr "Gửi thông điệp"
msgid "The subject cannot contain linebreaks."
msgstr "Phần tiêu đề không được phép chứa dấu xuống dòng."
msgid "Postal address"
msgstr "Địa chỉ bưu điện"
msgid "Machine name"
msgstr "Tên nội bộ"
msgid "Page Link"
msgstr "Liên kết tới trang"
msgid "legal"
msgstr "điều khoản"
msgid "%name accepted T&C version %tc_id."
msgstr "%name đã đồng ý với các điều khoản phiên bản %tc_id."
msgid "Print"
msgstr "In"
msgid "Locked"
msgstr "Đã khoá"
msgid "Registration form"
msgstr "Biểu mẫu đăng kí"
msgid "The e-mail address %mail is not valid."
msgstr "Địa chỉ thư điện tử %mail không hợp lệ."
msgid "Data"
msgstr "Dữ liệu"
msgid "No name"
msgstr "Không tên"
msgid "Node count"
msgstr "Số bài viết"
msgid "Custom caption"
msgstr "Chú thích tùy chỉnh"
msgid "Finish"
msgstr "Hoàn thành"
msgid "Search help"
msgstr "Tìm kiếm trợ giúp"
msgid "Advanced help"
msgstr "Trợ giúp mở rộng"
msgid "Allow advanced help and documentation."
msgstr "Cho phép tài liệu và trợ giúp nâng cao."
msgid "Field settings"
msgstr "Cài đặt trường dữ liệu"
msgid "Skip to main content"
msgstr "Nhảy đến nội dung"
msgid "Default order"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgid "Add new field"
msgstr "Thêm trường dữ liệu mới"
msgid "Create field"
msgstr "Tạo trường"
msgid "ZIP Code"
msgstr "Mã bưu điện"
msgid "Email Contact Form"
msgstr "Form liên hệ qua Email"
msgid "\"%mail\" is not a valid email address"
msgstr "Địa chỉ thư \"%mail\" không hợp lệ."
msgid "%name-from sent an e-mail at %form."
msgstr "%name-from đã gửi một email từ %form."
msgid "Number of views"
msgstr "Số lần xem"
msgid "Or"
msgstr "Hoặc"
msgid "Content ID"
msgstr "ID nội dung"
msgid "Tags:"
msgstr "Thẻ:"
msgid "Underline"
msgstr "Gạch chân"
msgid "Cut"
msgstr "Cắt"
msgid "Paste"
msgstr "Dán"
msgid "Ordered list"
msgstr "Danh sách có thứ tự"
msgid "Unordered list"
msgstr "Danh sách không thứ tự"
msgid "Font family"
msgstr "Họ phông chữ"
msgid "About"
msgstr "Giới thiệu"
msgid "Case sensitive"
msgstr "Phân biệt chữ hoa chữ thường"
msgid "Default picture"
msgstr "Ảnh đại diện mặc định"
msgid ""
"URL of picture to display for users with no custom picture selected. "
"Leave blank for none."
msgstr ""
"Địa chỉ URL của ảnh đại diện mặc định, sẽ hiển "
"thị nếu người dùng không tải ảnh của họ lên. Để "
"trống nếu không có ảnh đại diện mặc định."
msgid "Link class"
msgstr "Class liên kết"
msgid "Created:"
msgstr "Tạo:"
msgid "Create new profile"
msgstr "Tạo hồ sơ mới"
msgid "Default theme"
msgstr "Giao diện mặc định"
msgid "Column"
msgstr "Cột"
msgid "Default sort"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgid "sort by @s"
msgstr "sắp xếp theo @s"
msgid "Important"
msgstr "Quan trọng"
msgid "and"
msgstr "và"
msgid "After saving a new comment"
msgstr "Sau khi lưu một bài bình luận mới"
msgid "After deleting a comment"
msgstr "Sau khi xóa một bài bình luận"
msgid "After deleting a term"
msgstr "Sau khi xóa một từ liệu"
msgid "Optional URL"
msgstr "Không bắt buộc phải nhập URL"
msgid ""
"If the link title is optional or required, a field will be displayed "
"to the end user. If the link title is static, the link will always use "
"the same title. If <a href=\"http://drupal.org/project/token\">token "
"module</a> is installed, the static title value may use any other node "
"field as its value. Static and token-based titles may include most "
"inline XHTML tags such as <em>strong</em>, <em>em</em>, <em>img</em>, "
"<em>span</em>, etc."
msgstr ""
"Nếu các tiêu đề liên kết là tùy chọn hoặc bắt "
"buộc, một trường sẽ được hiển thị cho người dùng "
"cuối. Nếu các tiêu đề là cố định, liên kết sẽ "
"luôn luôn sử dụng cùng một tiêu đề. Nếu <a "
"href=\"http://drupal.org/project/token\">mô-đun token</a> được "
"cài đặt, thì ta có thể khai báo tiêu đề tĩnh gồm các "
"từ thay thế tương ứng với các trường trong nội dung, "
"để lấy giá trị của chúng. Các thẻ HTML cùng dòng như "
"<em>strong</em>, <em>em</em>, <em>span</em> và <em>img</em>... có "
"thể xuất hiện trong phần tiêu đề tĩnh sử dụng từ "
"thay thế."
msgid "Allow user-entered tokens"
msgstr "Cho phép người dùng nhập vào thẻ"
msgid ""
"Checking will allow users to enter tokens in URLs and Titles on the "
"node edit form. This does not affect the field settings on this page."
msgstr ""
"Đánh dấu ô này để cho phép người dùng nhập các từ "
"thay thế vào trong phần URL và tiêu đề của form sửa "
"nội dung. Phần này không ảnh hưởng tới thiết lập "
"của trường trong trang này."
msgid "Rel Attribute"
msgstr "Thuộc tính Rel"
msgid ""
"When output, this link will have this rel attribute. The most common "
"usage is <a "
"href=\"http://en.wikipedia.org/wiki/Nofollow\">rel=&quot;nofollow&quot;</a> "
"which prevents some search engines from spidering entered links."
msgstr ""
"Khi trình bày, liên kết sẽ có thuộc tính rel này. Giá "
"trị thường dùng nhất là <a "
"href=\"http://en.wikipedia.org/wiki/Nofollow\">rel=&quot;nofollow&quot;</a> "
"để ngăn không cho các máy tìm kiếm dò theo liên kết "
"này."
msgid "At least one title or URL must be entered."
msgstr ""
"Bạn phải nhập phần tiêu đề hoặc địa chỉ URL cho "
"liên kết."
msgid "You cannot enter a title without a link url."
msgstr ""
"Bạn không thể nhập tiêu đề mà không nhập địa chỉ "
"liên kết."
msgid "Title, as link (default)"
msgstr "Tiêu đề, dưới dạng liên kết (mặc định)"
msgid "URL, as link"
msgstr "URL, dưới dạng liên kết"
msgid "Short, as link with title \"Link\""
msgstr "Ngắn, dưới dạng liên kết với tiêu đề \"Liên kết\""
msgid "Label, as link with label as title"
msgstr "Nhãn, dưới dạng liên kết có phần tiêu đề là nhãn"
msgid "Separate title and URL"
msgstr "Tách riêng phần tiêu đề và URL"
msgid "Popup"
msgstr "Tự mở"
msgid "- Select -"
msgstr "- Chọn -"
msgid "Add new rule"
msgstr "Thêm luật mới"
msgid ""
"The maximum number of contact form submissions a user can perform per "
"hour."
msgstr ""
"Số lượng thư liên hệ tối đa mà một người có thể "
"gửi trong một giờ."
msgid "Add @type"
msgstr "Thêm @type"
msgid "Conversations"
msgstr "Cuộc nói chuyện"
msgid "Author's website"
msgstr "Website của tác giả"
msgid "Newest first"
msgstr "Từ mới đến cũ"
msgid "field"
msgstr "trường"
msgid "Started"
msgstr "Đã bắt đầu"
msgid "Menu items"
msgstr "Các liên kết trên trình đơn"
msgid "Zoom"
msgstr "Thu/Phóng"
msgid "Week @week"
msgstr "Tuần @week"
msgid "Regions"
msgstr "Các vùng"
msgid "Translate"
msgstr "Dịch"
msgid "Source data"
msgstr "Dữ liệu nguồn"
msgid "Create @name"
msgstr "Tạo @name"
msgid "Profile Name"
msgstr "Tên hồ sơ"
msgid "Element"
msgstr "Phần tử"
msgid "Next »"
msgstr "Tiếp »"
msgid "Effect"
msgstr "Hiệu ứng"
msgid "Show @count value(s)"
msgstr "Trình bày @count giá trị"
msgid "starting from @count"
msgstr "bắt đầu từ @count"
msgid "Embed"
msgstr "Nhúng"
msgid "Speed"
msgstr "Tốc độ"
msgid "Patterns"
msgstr "Các mẫu"
msgid "edit order and titles"
msgstr "chỉnh sửa thứ tự và các tiêu đề"
msgid "User account"
msgstr "Tài khoản người dùng"
msgid "Save and add another"
msgstr "Lưu và tạo mới"
msgid "Importing"
msgstr "Nhập"
msgid "Acronym"
msgstr "Tên gọn"
msgid "Title only"
msgstr "Chỉ tiêu đề"
msgid "Select All"
msgstr "Chọn tất cả"
msgid "Validator"
msgstr "Bộ kiểm tra"
msgid "Debugging"
msgstr "Gỡ lỗi"
msgid "Parameter"
msgstr "Tham số"
msgid "rule"
msgstr "luật"
msgid "Custom format"
msgstr "Định dạng tùy biến"
msgid "Button alignment"
msgstr "Sắp xếp nút"
msgid "Example:"
msgstr "Ví dụ:"
msgid "Registration"
msgstr "Đăng ký"
msgid "iFrame"
msgstr "Khung"
msgid "Widgets"
msgstr "Ô điều khiển"
msgid "!group: !field"
msgstr "!group: !field"
msgid "Error: handler for @table > @field doesn't exist!"
msgstr "Lỗi: không có bộ xử lý cho trường @table > @field!"
msgid "Do not use a relationship"
msgstr "Không dùng quan hệ"
msgid "Display type"
msgstr "Kiểu trình bày"
msgid "Message subject"
msgstr "Chủ đề thông điệp"
msgid "export"
msgstr "xuất ra"
msgid "No content available."
msgstr "Không có nội dung nào."
msgid "Backup and Migrate"
msgstr "Sao lưu và Di chuyển dữ liệu"
msgid ""
"Backup/restore your database or migrate data to or from another Drupal "
"site."
msgstr ""
"Sao lưu hay phục hồi CSDL hệ thống, hoặc di chuyển dữ "
"liệu từ website sang hệ thống Drupal khác."
msgid "Backup the database."
msgstr "Sao lưu cơ sở dữ liệu."
msgid "Restore the database from a previous backup"
msgstr "Phục hồi CSDL từ một tệp sao lưu hiện có"
msgid "Backup every"
msgstr "Sao lưu mỗi"
msgid "Number of Backup files to keep"
msgstr "Số bản sao lưu cần giữ"
msgid "Exclude the following tables altogether"
msgstr "Không sao lưu các bảng dữ liệu sau"
msgid "The selected tables will not be added to the backup file."
msgstr ""
"Những bảng được chọn dưới đây sẽ không được sao "
"lưu."
msgid "Exclude the data from the following tables"
msgstr "Không sao lưu dữ liệu đối với các bảng sau"
msgid ""
"The selected tables will have their structure backed up but not their "
"contents. This is useful for excluding cache data to reduce file size."
msgstr ""
"Chỉ sao lưu cấu trúc mà không sao lưu giữ liệu của các "
"bảng được chọn dưới đây. Việc này sẽ giúp giảm "
"kích thước tệp tin nén, và xóa luôn bộ nhớ đệm ngay "
"khi phục hồi dữ liệu."
msgid "Backup file name"
msgstr "Tên tệp sao lưu"
msgid "No Compression"
msgstr "Không nén"
msgid "GZip"
msgstr "Nén bằng GZip"
msgid "BZip"
msgstr "Nén bằng BZip"
msgid "Compression"
msgstr "Nén"
msgid "Append a timestamp."
msgstr "Thêm mốc thời gian tạo."
msgid "Timestamp format"
msgstr "Định dạng thời gian"
msgid "Should be a PHP <a href=\"!url\">date()</a> format string."
msgstr ""
"Phải là một đối số của hàm <a href=\"!url\">date()</a> "
"trong PHP."
msgid "Save these settings."
msgstr "Lưu các thiết lập này."
msgid "Upload a Backup File"
msgstr "Tải tệp sao lưu lên"
msgid ""
"Upload a backup file created by this version of this module. For other "
"database backups please use another tool for import. Max file size: "
"%size"
msgstr ""
"Tải một tệp sao lưu do phiên bản hiện thời của module "
"này tạo ra. Để phục hồi từ các nguồn khác, hãy dùng "
"các công cụ tương thích. Kích cỡ tối đa tải lên: %size"
msgid "Custom pages"
msgstr "Các trang tự tạo"
msgid "The cache has been cleared."
msgstr "Bộ đệm đã được dọn dẹp."
msgid "Australian Capital Territory"
msgstr "Vùng lãnh thổ thủ đô Úc"
msgid "New South Wales"
msgstr "New South Wales"
msgid "Northern Territory"
msgstr "Bắc vùng lãnh thổ"
msgid "Queensland"
msgstr "Queensland"
msgid "Tasmania"
msgstr "Tasmania"
msgid "Western Australia"
msgstr "Tây Úc"
msgid "Alagoas"
msgstr "Alagoas"
msgid "Amazonas"
msgstr "Arizona"
msgid "Minas Gerais"
msgstr "Minas Gerais"
msgid "Rio Grande do Norte"
msgstr "Rio Grande do Norte"
msgid "Rio Grande do Sul"
msgstr "Rio Grande do Sul"
msgid "Santa Catarina"
msgstr "Santa Catarina"
msgid "Sergipe"
msgstr "Sergipe"
msgid "Tocantins"
msgstr "Tocantins"
msgid "Colon"
msgstr "Dấu hai chấm"
msgid "Run cron"
msgstr "Chạy cron"
msgid "Run updates"
msgstr "Chạy các cập nhật"
msgid "Enable developer modules"
msgstr "Bật các module nhà phát triển"
msgid "Disable developer modules"
msgstr "Tắt các module nhà phát triển"
msgid "Current anonymous / authenticated users"
msgstr "Người dùng hiện được xác thực/ ẩn danh"
msgid "Disabled these modules: !module-list."
msgstr "Đã tắt các module sau: !module-list."
msgid "No developer modules are enabled."
msgstr "Không có module của nhà phát triển được kích hoạt"
msgid "Words"
msgstr "Từ"
msgid "of"
msgstr "trên"
msgid "Flagged"
msgstr "Đã đặt cờ"
msgid "No link"
msgstr "Không liên kết"
msgid "Is not one of"
msgstr "Không là một trong"
msgid "Text length"
msgstr "Độ dài văn bản"
msgid "Flags"
msgstr "Cờ"
msgid "Row"
msgstr "Hàng"
msgid "Migration"
msgstr "Nâng cấp"
msgid "Scheduling"
msgstr "Lên lịch sao lưu"
msgid "IP address"
msgstr "Địa chỉ IP"
msgid "Starts with"
msgstr "Bắt đầu với"
msgid "Page elements"
msgstr "Thành phần trang"
msgid "Secondary tabs"
msgstr "Thẻ phụ"
msgid "Properties"
msgstr "Thuộc tính"
msgid "Autocomplete"
msgstr "Tự động điền nốt"
msgid "updated comment"
msgstr "bình luận đã cập nhật"
msgid "Boolean"
msgstr "Kiểu Bool"
msgid "Directory path"
msgstr "Đường dẫn thư mục"
msgid "Decimal point"
msgstr "Dấu chấm thập phân"
msgid "Permanent"
msgstr "Lâu dài"
msgid "Temporary"
msgstr "Tạm thời"
msgid "ends with"
msgstr "kết thúc bằng"
msgid "Custom date format"
msgstr "Định dạng ngày tùy chỉnh"
msgid "Book outline"
msgstr "Cấu trúc sách"
msgid "Revision information"
msgstr "Thông tin bản duyệt"
msgid "Citation"
msgstr "Trích dẫn"
msgid "Is one of"
msgstr "Là một trong"
msgid "Expression"
msgstr "Biểu thức"
msgid "X"
msgstr "X"
msgid "Access will be granted to users with the specified permission string."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập cho người dùng có quyền được "
"chọn."
msgid "Comma"
msgstr "Dấu phẩy"
msgid "Semicolon"
msgstr "Dấu chấm phẩy"
msgid "Show All"
msgstr "Hiện tất cả"
msgid "Users who have created accounts on your site."
msgstr "Các người dùng đã tạo tài khoản trên site của bạn."
msgid "Bad token. You seem to have followed an invalid link."
msgstr ""
"Token xấu. Dường như bạn nhấp vào liên kết không hợp "
"lệ."
msgid "flagging user"
msgstr "người dùng đang đánh dấu"
msgid "Current user"
msgstr "Người dùng hiện tại"
msgid "!group: !title"
msgstr "!group: !title"
msgid "!="
msgstr "!="
msgid "Is empty (NULL)"
msgstr "Là rỗng (NULL)"
msgid "not empty"
msgstr "không rỗng"
msgid "MIME type"
msgstr "Loại MIME"
msgid "Ends with"
msgstr "Kết thúc với"
msgid "Posted in"
msgstr "Đã gửi bài trong"
msgid "Upload date"
msgstr "Ngày tải lên"
msgid ""
"The title to use when this argument is present; it will override the "
"title of the view and titles from previous arguments. You can use "
"percent substitution here to replace with argument titles. Use \"%1\" "
"for the first argument, \"%2\" for the second, etc."
msgstr ""
"Tiêu đề sẽ dùng khi có tham số này; nó sẽ ghi đè lên "
"tiêu đề của view và tiêu đề do các tham số trước đó "
"tạo ra. Có thể sử dụng dấu phần trăm để chỉ các "
"chuỗi cần thay thế bằng giá trị của tham số. Dùng "
"\"%1\" cho tham số đầu tiên, \"%2\" cho tham số thứ "
"hai..v.v."
msgid "Action to take if argument is not present"
msgstr "Cách xử lý khi thiếu tham số"
msgid ""
"If this value is received as an argument, the argument will be "
"ignored; i.e, \"all values\""
msgstr ""
"Nếu giá trị này được nhận như một tham số, đối "
"số sẽ được bỏ qua, nghĩa là,  \"tất cả các giá trị "
"\""
msgid "Wildcard title"
msgstr "Ký tự đại diện cho tiêu đề"
msgid "The title to use for the wildcard in substitutions elsewhere."
msgstr ""
"Tiêu đề để sử dụng cho các ký tự đại diện thay "
"thế ở những nơi khác."
msgid "<Basic validation>"
msgstr "<Kiểm tra cơ bản>"
msgid "Action to take if argument does not validate"
msgstr "Cách xử lý khi tham số không hợp lệ"
msgid ""
"The protocols displayed here are those globally available. You may add "
"more protocols by modifying the <em>filter_allowed_protocols</em> "
"variable in your installation."
msgstr ""
"Các giao thức hiển thị ở đây được sử dụng rộng "
"rãi. Bạn có thể thêm các giao thức bằng cách sửa phần "
"<em>filter_allowed_protocols</em> trong phần thiết lập hệ "
"thống."
msgid "Link this field to its user"
msgstr "Liên kết trường này tới người dùng của nó"
msgid "Front page feed"
msgstr "Nguồn tin trang nhất"
msgid "Primary"
msgstr "Chính"
msgid "Add !name"
msgstr "Thêm !name"
msgid "Slideshow settings"
msgstr "Thiết lập chiếu ảnh"
msgid "Search index"
msgstr "Chỉ mục tìm kiếm"
msgid "View link"
msgstr "Xem liên kết"
msgid "The size of the file."
msgstr "Kích thước của tập tin"
msgid "The MIME type of the file."
msgstr "Phân loại MIME của tập tin."
msgid "Link this field"
msgstr "Liên kết trường này"
msgid "@type %title has been created."
msgstr "@type %title đã được tạo."
msgid "Menu links"
msgstr "Các liên kết trên trình đơn"
msgid "Link title"
msgstr "Tiêu đề của liên kết"
msgid "Generating Content"
msgstr "Đang tạo nội dung"
msgid "Saved new value for %name."
msgstr "Đã lưu giá trị mới cho %name."
msgid "One variable deleted."
msgid_plural "@count variables deleted."
msgstr[0] "Đã xóa một biến."
msgid "1 character"
msgid_plural "@count characters"
msgstr[0] "1 kí tự"
msgid ""
"Clear the CSS cache and all database cache tables which store page, "
"node, theme and variable caches."
msgstr ""
"Xóa bộ đệm CSS và tất cả bảng bộ đệm của CSDL lưu "
"các thông tin đệm trang, node, giao diện và biến."
msgid ""
"View a list of currently defined user functions with documentation "
"links."
msgstr ""
"Xem danh sách các chức năng người dùng đã định nghĩa "
"hiện tại với liên kết văn bản."
msgid "Rebuild menus"
msgstr "Tạo lại menu"
msgid ""
"Rebuild menu based on hook_menu() and revert any custom changes. All "
"menu items return to their default settings."
msgstr ""
"Tạo lại menu dựa trên hook_menu() và khôi phục lại mọi "
"thay đổi. Mọi mục trên menu sẽ trở lại cài đặt mặc "
"định."
msgid "Edit and delete site variables."
msgstr "Sửa và xóa các biến"
msgid "PHPinfo()"
msgstr "PHPInfo()"
msgid "View your server's PHP configuration"
msgstr "Xem cấu hình PHP trên máy chủ của bạn"
msgid "View a list of available theme functions across the whole site."
msgstr ""
"Xem danh sách các chức năng giao diện khả thi trên toàn "
"website."
msgid "View the active form/render elements for this site."
msgstr ""
"Xem các thành phần mẫu/diễn tả được kích hoạt cho "
"website."
msgid "Devel settings"
msgstr "Cài đặt phát triển"
msgid "Delete all users (except user id 1) before generating new users."
msgstr ""
"Xóa tất cả người dùng (trừ người dùng id 1) trước "
"khi tạo người dùng mới."
msgid "Filter settings"
msgstr "Thiết lập lọc"
msgid "Delete link"
msgstr "Xóa liên kết"
msgid "Localization"
msgstr "Bản địa hoá"
msgid "Multilingual support"
msgstr "Hỗ trợ đa ngôn ngữ"
msgid "Enabled, with translation"
msgstr "Kích hoạt đối với bản dịch"
msgid "Capitalize first letter"
msgstr "Đổi kí tự đầu tiên thành chữ hoa"
msgid "Slash"
msgstr "Dấu xuộc"
msgid "Uid"
msgstr "Uid"
msgid "sorted by"
msgstr "sắp xếp theo"
msgid "Legend"
msgstr "Chú giải"
msgid "Format: @date"
msgstr "Định dạng: @date"
msgid "!timezone"
msgstr "!timezone"
msgid "Remove group"
msgstr "Xóa nhóm"
msgid "is greater than"
msgstr "trên"
msgid "Yes/No"
msgstr "Có/Không"
msgid "No description"
msgstr "Không mô tả"
msgid "Numbered list"
msgstr "Danh sách đánh số"
msgid "Original file name"
msgstr "Tên tệp gốc"
msgid "Not installed."
msgstr "Chưa cài đặt."
msgid "Secondary"
msgstr "Phụ"
msgid "No fields available."
msgstr "Không có sẵn trường nào."
msgid "viewed comment"
msgstr "bình luận đã xem"
msgid "After saving new content"
msgstr "Sau khi lưu nội dung mới"
msgid "After updating existing content"
msgstr "Sau khi sửa nội dung"
msgid "saved content"
msgstr "nội dung đã lưu"
msgid "After deleting content"
msgstr "Sau khi xóa nội dung"
msgid "rules"
msgstr "quy tắc"
msgid "After saving a new term"
msgstr "Sau khi tạo phân loại"
msgid "updated term"
msgstr "thuật ngữ đã cập nhật"
msgid "unchanged term"
msgstr "thuật ngữ chưa sửa"
msgid "Block a user"
msgstr "Khóa một người dùng"
msgid "Rule sets"
msgstr "Nhóm quy tắc"
msgid "Alias: @alias"
msgstr "Đường dẫn ảo: @alias"
msgid "No alias"
msgstr "Chưa có đường dẫn ảo"
msgid "Numeric"
msgstr "Kiểu số"
msgid "Teaser break"
msgstr "Ngắt tóm lược"
msgid "Custom URL"
msgstr "URL tự chọn:"
msgid "Edit link"
msgstr "Sửa liên kết"
msgid "Punctuation"
msgstr "Dấu chấm câu"
msgid "%editor profile for %format"
msgstr "Hồ sơ %editor cho định dạng %format"
msgid "Enabled by default"
msgstr "Bật theo mặc định"
msgid ""
"The default editor state for users having access to this profile. "
"Users are able to override this state if the next option is enabled."
msgstr ""
"Trình soạn thảo mặc định cho người dùng được phép "
"sử dụng hồ sơ này. Người dùng cũng có thể chọn "
"trạng thái khác nếu mục kế tiếp được chọn."
msgid ""
"If allowed, users will be able to choose their own editor default "
"state in their user account settings."
msgstr ""
"Nếu được phép, người dùng có thể tự chọn bộ soạn "
"thảo mặc định của mình từ trang thiết lập tài "
"khoản."
msgid "Show <em>enable/disable rich text</em> toggle link"
msgstr "Hiện liên kết để <em>bật/tắt văn bản giàu</em>"
msgid ""
"Whether or not to show the <em>enable/disable rich text</em> toggle "
"link below a textarea. If disabled, the user setting or global default "
"is used (see above)."
msgstr ""
"Hiện hoặc ẩn liên kết <em>bật/tắt văn bản giàu</em>. "
"Nếu tắt, thiết lập toàn cục hoặc của người dùng "
"sẽ được dùng (xem phần trên)."
msgid ""
"This option controls whether the editor toolbar is displayed above or "
"below the editing area."
msgstr ""
"Chọn vị trí sẽ trình bày thanh công cụ so với phần "
"soạn thảo văn bản."
msgid "This option controls the alignment of icons in the editor toolbar."
msgstr ""
"Chọn cách canh lề cho các biểu tượng trên thanh công cụ "
"soạn thảo."
msgid ""
"Where to display the path to HTML elements (i.e. <code>body > table > "
"tr > td</code>)."
msgstr ""
"Có hiện thanh cấu trúc HTML không (vd: <code>body > table > tr "
"> td</code>)."
msgid ""
"This option gives you the ability to enable/disable the resizing "
"button. If enabled, the Path location toolbar must be set to \"Top\" "
"or \"Bottom\" in order to display the resize icon."
msgstr ""
"Hiện hoặc ẩn các nút kéo giãn kích thước vùng soạn "
"thảo. Nếu bật, thanh cấu trúc HTML phải đặt ở "
"\"Đầu\" hoặc \"Cuối\" vùng soạn thảo."
msgid ""
"If enabled, potentially malicious code like <code>&lt;HEAD&gt;</code> "
"tags will be removed from HTML contents."
msgstr ""
"Nếu được bật, các đoạn mã độc tiềm năng như thẻ "
"<code>&lt;HEAD&gt;</code> sẽ bị xóa khỏi nội dung HTML."
msgid ""
"If enabled, the editor will insert TAB characters on tab and preserve "
"other whitespace characters just like a PRE element in HTML does."
msgstr ""
"Nếu chọn, trình soạn thảo sẽ chèn kí tự TAB cho các "
"phím tab và giữ nguyên các ký tự khoảng trắng, như khi "
"đặt trong thẻ PRE."
msgid ""
"If enabled, HTML tags declaring the font size, font family, font color "
"and font background color will be replaced by inline CSS styles."
msgstr ""
"Nếu bật, các thẻ HTML cũ như font size, font family hay font "
"color sẽ bị thay bằng thẻ style."
msgid ""
"If enabled, the editor will remove most linebreaks from contents. "
"Disabling this option could avoid conflicts with other input filters."
msgstr ""
"Nếu chọn, bộ soạn thảo sẽ xóa các chỗ ngắt dòng "
"khỏi nội dung. Tắt lựa chọn này nếu có xung đột với "
"các bộ lọc đầu vào khác."
msgid ""
"If enabled, the editor will re-format the HTML source code. Disabling "
"this option could avoid conflicts with other input filters."
msgstr ""
"Nếu chọn, bộ soạn thảo sẽ định dạng lại mã nguồn "
"HTML cho nội dung. Tắt lựa chọn này nếu có xung đột "
"với các bộ lọc đầu vào khác."
msgid "Force cleanup on standard paste"
msgstr "Tự động xóa định dạng khi dán văn bản"
msgid ""
"If enabled, the default paste function (CTRL-V or SHIFT-INS) behaves "
"like the \"paste from word\" plugin function."
msgstr ""
"Chọn để tự động xóa các định dạng, giống như khi "
"dùng trình bổ sung \"Dán từ Word\", ngay cả khi dùng thao "
"tác dán thông thường (CTRL-V hoặc SHIFT-INS)."
msgid ""
"Comma separated list of HTML block formats. Possible values: "
"<code>@format-list</code>."
msgstr ""
"Danh sách các định dạng khối HTML được dùng, ngăn cách "
"nhau bằng dấu phẩy. Các giá trị có thể dùng: "
"<code>@format-list</code>."
msgid "Use theme CSS"
msgstr "CSS của giao diện cung cấp"
msgid "Define CSS"
msgstr "CSS tự khai báo"
msgid "Editor default CSS"
msgstr "CSS mặc định cho bộ soạn thảo"
msgid ""
"Defines the CSS to be used in the editor area.<br />Use theme CSS - "
"loads stylesheets from current site theme.<br/>Define CSS - enter path "
"for stylesheet files below.<br />Editor default CSS - uses default "
"stylesheets from editor."
msgstr ""
"Đặt kiểu dáng CSS áp dụng cho vùng soạn thảo. <br />CSS "
"của giao diện - nạp các mã từ giao diện hiện thời.<br "
"/>CSS tự khai báo - nhập đường dẫn cho tệp CSS vào ô "
"bên dưới.<br />CSS gốc của bộ soạn thảo - dùng kiểu "
"dáng mặc định đi kèm theo bộ soạn thảo."
msgid ""
"If \"Define CSS\" was selected above, enter path to a CSS file or a "
"list of CSS files separated by a comma."
msgstr ""
"Nếu chọn \"CSS tự khai báo\", nhập đường dẫn vào tệp "
"CSS hoặc một danh sách các tệp CSS ngăn cách bằng dấu "
"phẩy."
msgid ""
"Available tokens: <code>%b</code> (base path, eg: <code>/</code>), "
"<code>%t</code> (path to theme, eg: <code>themes/garland</code>)"
msgstr ""
"Các từ khóa giữ chỗ: <code>%b</code> (đường dẫn gốc, "
"vd: <code>/</code>), <code>%t</code> (đường dẫn tới giao "
"diện, vd <code>themes/garland</code>)"
msgid ""
"Optionally define CSS classes for the \"Font style\" dropdown list.<br "
"/>Enter one class on each line in the format: !format. Example: "
"!example<br />If left blank, CSS classes are automatically imported "
"from all loaded stylesheet(s)."
msgstr ""
"Khai báo các lớp CSS cho hộp chọn \"Kiểu phông\".<br /> "
"Nhập một lớp trên một dòng, theo định dạng: !format. "
"Ví dụ: !example<br />Nếu để trống, các lớp CSS sẽ "
"được tự động nhập vào từ tất cả các kiểu dáng "
"đã nạp."
msgid "Wysiwyg profile for %format has been saved."
msgstr "Đã lưu Hồ sơ WYSIWYG cho định dạng %format."
msgid "No editor"
msgstr "Không có bộ soạn thảo"
msgid ""
"<a href=\"!vendor-url\">@editor</a> (<a "
"href=\"!download-url\">Download</a>)"
msgstr ""
"<a href=\"!vendor-url\">@editor</a> (<a href=\"!download-url\">Tải "
"về</a>)"
msgid ""
"Extract the archive and copy its contents into a new folder in the "
"following location:<br /><code>@editor-path</code>"
msgstr ""
"Giải nén và chép nội dung vào một thư mục mới trong:<br "
"/><code>@editor-path</code>"
msgid ""
"So the actual library can be found at:<br "
"/><code>@library-filepath</code>"
msgstr "Sao cho thư viện nằm tại:<br /><code>@library-filepath</code>"
msgid "Installation instructions"
msgstr "Hướng dẫn cài đặt"
msgid ""
"There are no editor libraries installed currently. The following list "
"contains a list of currently supported editors:"
msgstr ""
"Chưa có bộ soạn thảo nào được cài đặt. Các bộ "
"soạn thảo hiện được hỗ trợ:"
msgid "Are you sure you want to remove the profile for %name?"
msgstr "Bạn có muốn xóa hồ sơ %name không?"
msgid "Wysiwyg profile for %name has been deleted."
msgstr "Đã xóa Hồ sơ WYSIWYG cho định dạng %name."
msgid "Wysiwyg"
msgstr "Wysiwyg"
msgid "Configure client-side editors."
msgstr "Cấu hình trình soạn thảo."
msgid "Disable rich-text"
msgstr "Không dùng bộ soạn thảo"
msgid "Enable rich-text"
msgstr "Dùng bộ soạn thảo"
msgid "The version of %editor could not be detected."
msgstr ""
"Không nhận dạng được phiên bản của bộ soạn thảo "
"%editor."
msgid "The installed version %version of %editor is not supported."
msgstr ""
"Phiên bản %version của bộ soạn thảo %editor không được "
"hỗ trợ."
msgid "Strike-through"
msgstr "Gạch ngang"
msgid "Align left"
msgstr "Canh trái"
msgid "Align center"
msgstr "Canh giữa"
msgid "Align right"
msgstr "Canh phải"
msgid "Justify"
msgstr "Canh đều"
msgid "Forecolor"
msgstr "Màu chữ"
msgid "Backcolor"
msgstr "Màu nền"
msgid "Horizontal rule"
msgstr "Đường ngang"
msgid "Paste Text"
msgstr "Dán chữ"
msgid "Paste from Word"
msgstr "Dán từ Word"
msgid "Remove format"
msgstr "Xóa định dạng"
msgid "Character map"
msgstr "Bảng chữ cái"
msgid "HTML block format"
msgstr "Định dạng khối HTML"
msgid "Font style"
msgstr "Kiểu phông"
msgid "Create DIV container"
msgstr "Tạo khối DIV"
msgid "FitWindow"
msgstr "Vừa với cửa sổ"
msgid "Check spelling"
msgstr "Kiểm tra chính tả"
msgid "Autogrow"
msgstr "Tự thu phóng"
msgid "Table drag/resize"
msgstr "Kéo thả và đổi cỡ bảng"
msgid "Table: Cell properties"
msgstr "Bảng: Thuộc tính của ô"
msgid "Table: Insert row after"
msgstr "Bảng: Thêm một dòng phía sau"
msgid "Table: Insert column after"
msgstr "Bảng: Thêm một cột phía sau"
msgid "Table: Insert cell after"
msgstr "Bảng: thêm một ô phía sau"
msgid "Table: Delete rows"
msgstr "Bảng: xóa dòng"
msgid "Table: Delete columns"
msgstr "Bảng: xóa cột"
msgid "Table: Delete cells"
msgstr "Bảng: xóa ô"
msgid "Table: Merge cells"
msgstr "Bảng: gộp ô"
msgid "Table: Horizontal split cell"
msgstr "Bảng: Tách ô theo chiều ngang"
msgid "Sup"
msgstr "Chỉ số trên"
msgid "Sub"
msgstr "Chỉ số dưới"
msgid "Clean-up"
msgstr "Xóa"
msgid "Visual aid"
msgstr "Hỗ trợ thị lực"
msgid "Fullscreen"
msgstr "Toàn màn hình"
msgid "Advanced horizontal rule"
msgstr "Thanh ngang cao cấp"
msgid "Advanced image"
msgstr "Ảnh cao cấp"
msgid "Advanced link"
msgstr "Liên kết cao cấp"
msgid "Auto save"
msgstr "Tự động lưu"
msgid "Context menu"
msgstr "Menu ngữ cảnh"
msgid "Left-to-right"
msgstr "Trái sang phải"
msgid "Right-to-left"
msgstr "Phải sang trái"
msgid "Emotions"
msgstr "Hình cười"
msgid "Inline popups"
msgstr "Hộp thoại trên cùng dòng"
msgid "Insert date"
msgstr "Chèn ngày tháng"
msgid "Insert time"
msgstr "Chèn thời gian"
msgid "Insert layer"
msgstr "Chèn lớp"
msgid "Move forward"
msgstr "Đi tới"
msgid "Move backward"
msgstr "Đi lui"
msgid "Absolute"
msgstr "Tuyệt đối"
msgid "Paste text"
msgstr "Dán chữ"
msgid "Abbreviation"
msgstr "Viết tắt"
msgid "Inserted"
msgstr "Đã chèn"
msgid "Safari compatibility"
msgstr "Tương thích với Safari"
msgid "Spell check"
msgstr "Kiểm tra chính tả"
msgid "Font Color"
msgstr "Màu chữ"
msgid "Show/hide hidden elements"
msgstr "Ẩn hiện các đối tượng"
msgid "Separate the teaser and body of this content"
msgstr "Phân tách phần tóm lược và phần thân của nội dung này"
msgid "Broken handler @table.@field"
msgstr "Bộ xử lý cho @table.@field bị hỏng"
msgid "Skipping broken view @view"
msgstr "Đang bỏ qua view bị hỏng @view"
msgid "Ajax callback for view loading."
msgstr "Hàm gọi lại Ajax để nạp dữ liệu cho view."
msgid "Changes cannot be made to a locked view."
msgstr "Không thể thay đổi một view đã khóa."
msgid "Create customized lists and queries from your database."
msgstr "Tạo các danh sách và các câu truy vấn tùy biến được."
msgid ""
"Administrative interface to views. Without this module, you cannot "
"create or edit your views."
msgstr ""
"Giao diện quản lý các view. Không có module này, ta không "
"thể tạo hay sửa các view trên site."
msgid "Display all values"
msgstr "Trình bày tất cả các giá trị"
msgid "Display empty text"
msgstr "Trình bày chuỗi trắng"
msgid "Provide default argument"
msgstr "Cung cấp tham số mặc định"
msgid "Broken/missing handler"
msgstr "Thiếu hoặc lỗi bộ xử lý"
msgid ""
"The handler for this item is broken or missing and cannot be used. If "
"a module provided the handler and was disabled, re-enabling the module "
"may restore it. Otherwise, you should probably delete this item."
msgstr ""
"Bộ xử lý cho mục này đã bị lỗi hoặc đang bị "
"thiếu, nên nó không hoạt động được. Có thể do module "
"cung cấp bộ xử lý này đang bị tắt, hãy thử kiểm tra "
"và bật module cần thiết lên. Nếu không được, hãy xóa "
"bỏ mục này đi."
msgid "Current date"
msgstr "Ngày hiện thời"
msgid "Invalid input"
msgstr "Nhập vào không hợp lệ"
msgid "No transform"
msgstr "Không biến đổi"
msgid "Upper case"
msgstr "Chữ hoa"
msgid "Lower case"
msgstr "Chữ thường"
msgid "On/Off"
msgstr "Bật/Tắt"
msgid "If checked, true will be displayed as false."
msgstr "Nếu đánh dấu, đúng sẽ được trình bày như sai."
msgid "Round"
msgstr "Ngẫu"
msgid "If checked, the number will be rounded."
msgstr "Nếu đánh dấu, số sẽ được làm tròn"
msgid "Specify how many digits to print after the decimal point."
msgstr ""
"Xác định bao nhiêu chữ số phía sau dấu chấm thập "
"phân."
msgid "What single character to use as a decimal point."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu chấm thập phân."
msgid "What single character to use as the thousands separator."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu ngăn cách phần nghìn."
msgid "Text to put before the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt trước số"
msgid "Text to put after the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt sau số"
msgid "Display as link"
msgstr "Trình bày như liên kết"
msgid "Remember"
msgstr "Ghi nhớ"
msgid "Remember the last setting the user gave this filter."
msgstr ""
"Ghi nhớ thiết lập gần nhất của người dùng cho bộ "
"lọc này."
msgid "This identifier is not allowed."
msgstr "Định danh này không được phép"
msgid "- Any -"
msgstr "- Tất cả -"
msgid "exposed"
msgstr "đã trình bày"
msgid "Value type"
msgstr "Kiểu giá trị"
msgid ""
"A date in any machine readable format. CCYY-MM-DD HH:MM:SS is "
"preferred."
msgstr ""
"Ngày ở bất kỳ định dạng máy có thể đọc nào. "
"Thường dùng CCYY-MM-DD HH:MM:SS."
msgid "Invalid date format."
msgstr "Định dạng ngày không hợp lệ"
msgid "Limit list to selected items"
msgstr "Giới hạn danh sách trong các mục đã chọn"
msgid "Is all of"
msgstr "Là tất cả của"
msgid "<"
msgstr "<"
msgid "<="
msgstr "<="
msgid ">="
msgstr ">="
msgid ">"
msgstr ">"
msgid "Is between"
msgstr "Nằm trong"
msgid "between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Is not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Min"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "And max"
msgstr "Và tối đa"
msgid "And"
msgstr "Và"
msgid "Contains any word"
msgstr "Chứa bất kỳ từ nào"
msgid "has word"
msgstr "có từ"
msgid "Contains all words"
msgstr "Chứa tất cả các từ"
msgid "has all"
msgstr "có tất cả"
msgid "begins"
msgstr "bắt đầu"
msgid "ends"
msgstr "kết thúc"
msgid "!has"
msgstr "!has"
msgid "asc"
msgstr "tăng"
msgid "desc"
msgstr "giảm"
msgid ""
"If you install the advanced help module from !href, Views will provide "
"more and better help. <a href=\"@hide\">Hide this message.</a>"
msgstr ""
"Cài thêm module Trợ giúp nâng cao tại !href để có thêm "
"trợ giúp. <a href=\"@hide\">Không hiển thị thông báo này "
"nữa.</a>"
msgid "Broken"
msgstr "Bị hỏng"
msgid "Displays"
msgstr "Thiết bị hiển thị"
msgid "Query build time"
msgstr "Thời gian xây dựng truy vấn"
msgid "@time ms"
msgstr "@time ms"
msgid "Query execute time"
msgstr "Thời gian thực thi truy vấn"
msgid "No query was run"
msgstr "Không có truy vấn nào được chạy"
msgid "View name"
msgstr "Tên View"
msgid "View description"
msgstr "Mô tả View"
msgid ""
"This description will appear on the Views administrative UI to tell "
"you what the view is about."
msgstr ""
"Mô tả này sẽ hiện lên trên giao diện quản lý View, "
"thường để giải thích xem view này hiển thị dữ liệu "
"gì."
msgid "View tag"
msgstr "Thẻ View"
msgid "The view has been deleted."
msgstr "View đã được xóa."
msgid "Break lock"
msgstr "Bỏ khóa"
msgid "Paste view code here"
msgstr "Dán mã view ở đây"
msgid "Unable to interpret view code."
msgstr "Không thể dịch được mã nguồn của view."
msgid "A view by that name already exists; please choose a different name"
msgstr ""
"Đã có một view với tên bạn nhập; xin chọn một tên "
"khác"
msgid "Display plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho cách trình bày."
msgid "Style plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho kiểu trình bày."
msgid "Row plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho trình bày dòng."
msgid "@type handler @table.@field is not available."
msgstr "Không có bộ xử lý @type để xử lý @table.@field."
msgid "Unable to import view."
msgstr "Không nhập được view."
msgid "Invalid"
msgstr "Không hợp lệ"
msgid "View analysis"
msgstr "Phân tích view"
msgid "Configure @type"
msgstr "Cấu hình @type"
msgid "Rearrange @type"
msgstr "Sắp xếp lại @type"
msgid "Broken field @id"
msgstr "Trường bị hỏng @id"
msgid "There are no @types available to add."
msgstr "Không có sẵn @types nào để thêm."
msgid "Configure extra settings for @type %item"
msgstr "Cấu hình các thiết lập mở rộng cho kiểu @type %item"
msgid "Configure summary style for @type %item"
msgstr "Cấu hình kiểu trình bày tổng hợp cho kiểu @type %item"
msgid "Clear Views' cache"
msgstr "Xóa bộ đệm cho View"
msgid "Add Views signature to all SQL queries"
msgstr "Đánh dấu các truy vấn SQL của View"
msgid "Disable views data caching"
msgstr "Tắt bộ đệm dữ liệu cho view"
msgid ""
"Views caches data about tables, modules and views available, to "
"increase performance. By checking this box, Views will skip this cache "
"and always rebuild this data when needed. This can have a serious "
"performance impact on your site."
msgstr ""
"View ghi dữ liệu về các bảng, module và cách trình bày "
"vào bộ đệm để tăng hiệu năng. Đánh dấu ô này sẽ "
"bỏ qua việc ghi dữ liệu đệm, nên có thể ảnh hưởng "
"rất lớn tới hiệu năng của hệ thống."
msgid "Show other queries run during render during live preview"
msgstr "Hiện các truy vấn để trình bày dữ liệu khi xem thử"
msgid ""
"Drupal has the potential to run many queries while a view is being "
"rendered. Checking this box will display every query run during view "
"render as part of the live preview."
msgstr ""
"Khi trình bày dữ liệu, Drupal có thể chạy rất nhiều "
"truy vấn để lấy thông tin về cách trình bày. Đánh dấu "
"ô này nếu muốn bao gồm tất cả các truy vấn này khi xem "
"thử view."
msgid "Error: missing @component"
msgstr "Lỗi: thiếu @component"
msgid "Reduce duplicates"
msgstr "Giảm các bản sao"
msgid "Default settings for this view."
msgstr "Các thiết lập mặc định cho view này"
msgid "Display the view as a block."
msgstr "Trình bày view như một block"
msgid "Display the view as a feed, such as an RSS feed."
msgstr ""
"Trình bày view như một nguồn tin, chẳng hạn một nguồn "
"tin RSS."
msgid "Displays rows as an HTML list."
msgstr "Trình bày các dòng dưới dạng danh sách HTML."
msgid "Displays rows in a grid."
msgstr "Trình bày các dòng trong một lưới."
msgid "Displays rows in a table."
msgstr "Trình bày các dòng trong một bảng."
msgid "Generates an RSS feed from a view."
msgstr "Tạo một nguồn tin RSS từ một view."
msgid "Will be available to all users."
msgstr "Sẽ có sẵn cho tất cả người dùng."
msgid "Access will be granted to users with any of the specified roles."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập cho người dùng có một trong các vai "
"trò được chọn."
msgid "Time-based"
msgstr "Theo thời gian"
msgid "sort criteria"
msgstr "các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "Sort criterion"
msgstr "Tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "sort criterion"
msgstr "tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "The title of the comment."
msgstr "Tiêu đề của bình luận"
msgid "Post date"
msgstr "Ngày gửi bài"
msgid "Comment count"
msgstr "Số bình luận"
msgid "Comment status"
msgstr "Trạng thái bình luận"
msgid "Display the comment with standard comment view."
msgstr "Trình bày bình luận dạng chuẩn."
msgid "Display the comment as RSS."
msgstr "Trình bày bình luận dạng RSS."
msgid "A description of the location or context of the string."
msgstr "Mô tả về vị trí hoặc ngữ cảnh của chuỗi."
msgid "The title of the node."
msgstr "Tiêu đề của nội dung."
msgid "The date the node was posted."
msgstr "Ngày khởi tạo node."
msgid "Created year"
msgstr "Năm tạo ra"
msgid "Created month"
msgstr "Tháng tạo ra"
msgid "Created day"
msgstr "Ngày tạo"
msgid "Created week"
msgstr "Tuần tạo ra"
msgid "Has new content"
msgstr "Có nội dung mới"
msgid "Poll"
msgstr "Bảng thăm dò"
msgid "Links from"
msgstr "Các liên kết từ"
msgid "Links to"
msgstr "Các liên kết đến"
msgid "Total views"
msgstr "Tổng số lần xem"
msgid "The total number of times the node has been viewed."
msgstr "Tổng số lần node này đã được xem."
msgid "Views today"
msgstr "Số lần xem hôm nay"
msgid "The total number of times the node has been viewed today."
msgstr "Tổng số lần node này đã được xem hôm nay."
msgid "Most recent view"
msgstr "Lần xem gần nhất"
msgid "The most recent time the node has been viewed."
msgstr "Thời gian gần nhất node này được xem."
msgid "Browser session ID of user that visited page."
msgstr ""
"ID của phiên truy cập của người dùng đã truy cập trang "
"nội dung."
msgid "Title of page visited."
msgstr "Tiêu đề của trang được xem."
msgid "Internal path to page visited (relative to Drupal root.)"
msgstr ""
"Đường dẫn bên trong của trang được xem (đường dẫn "
"tương đối với gốc của Drupal)"
msgid "Referrer URI."
msgstr "URL dẫn đến."
msgid "Hostname of user that visited the page."
msgstr "Hostname của người dùng đã truy cập trang nội dung."
msgid "The user who visited the site."
msgstr "Người dùng đã thăm site"
msgid "Time in milliseconds that the page took to load."
msgstr "Thời gian tải trang nộ dung (tính bằng mili giây)."
msgid "Timestamp of when the page was visited."
msgstr "Thời gian khi trang nội dung được truy cập."
msgid "The ID of the file."
msgstr "ID của tập tin"
msgid "The name of the file."
msgstr "Tên của tập tin"
msgid "The path of the file."
msgstr "Đường dẫn của tập tin"
msgid "The mime type of the file."
msgstr "Phân loại MIME của tập tin."
msgid "The status of the file."
msgstr "Tình trạng của tập tin"
msgid "The date the file was uploaded."
msgstr "Ngày tập tin được tải lên."
msgid "The user ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "The user or author name."
msgstr "Tên người dùng hoặc tác giả."
msgid "The user's picture, if allowed."
msgstr "Ảnh người dùng, nếu được phép."
msgid "The date the user was created."
msgstr "Ngày người dùng được tạo ra."
msgid "The user's last access date."
msgstr "Ngày truy cập cuối của người dùng"
msgid "The user's last login date."
msgstr "Ngày đăng nhập cuối của người dùng"
msgid "Whether a user is active or blocked."
msgstr "Người dùng đang được kích hoạt hay bị chặn."
msgid "The user's signature."
msgstr "Chữ ký người dùng"
msgid "User ID from URL"
msgstr "Mã người dùng từ URL"
msgid "User ID from logged in user"
msgstr "Mã người dùng từ phiên đăng nhập"
msgid "Randomize the display order."
msgstr "Làm ngẫu nhiên thứ tự trình bày."
msgid "contact"
msgstr "liên hệ"
msgid "Unknown group"
msgstr "Nhóm lạ"
msgid "Unknown language"
msgstr "Ngôn ngữ chưa biết"
msgid "No language"
msgstr "Không có ngôn ngữ"
msgid "Node IDs separated by , or +"
msgstr "Các ID của node phân cách bởi dấu , hoặc +"
msgid "Show None"
msgstr "Không hiện"
msgid "Link this field to download the file"
msgstr "Liên kết trường này để tải về tập tin."
msgid "To the user"
msgstr "Tới người dùng:"
msgid "Is the logged in user"
msgstr "Là người dùng đã đăng nhập"
msgid "Usernames"
msgstr "Các tên người dùng"
msgid "Unable to find user: @users"
msgid_plural "Unable to find users: @users"
msgstr[0] "Không thể tìm người dùng: @users"
msgid "Unrestricted"
msgstr "Không khác biệt"
msgid "PHP validate code"
msgstr "Mã xác nhận hợp lệ PHP"
msgid "Broken field"
msgstr "Trường bị hỏng"
msgid "Use AJAX"
msgstr "Dùng AJAX"
msgid "Items per page"
msgstr "Số mục trên một trang"
msgid "Change settings for this access type."
msgstr "Thay đổi các thiết lập cho kiểu truy cập này."
msgid "Exposed form in block"
msgstr "Trình bày form trên một khối"
msgid "The title of this view"
msgstr "Tiêu đề của view này"
msgid "Use AJAX when available to load this view"
msgstr "Dùng AJAX khi sẵn có để nạp view này"
msgid "Create more link"
msgstr "Tạo thêm liên kết"
msgid "Access restrictions"
msgstr "Các hạn chế truy cập"
msgid "Access options"
msgstr "Tùy chọn truy cập"
msgid "Display even if view has no result"
msgstr "Trình bày cả khi view không có kết quả"
msgid "Style options"
msgstr "Các tùy chọn kiểu"
msgid "Field @field (ID: @id)"
msgstr "Trường @field (ID: @id)"
msgid "Back to !info."
msgstr "Quay về !info."
msgid "File found in folder @template-path"
msgstr "Tập tin được tìm thấy trong thư mục @template-path"
msgid "(File not found, in folder @template-path)"
msgstr ""
"(Tập tin không được tìm thấy, trong thư mục "
"@template-path)"
msgid "Using the site name"
msgstr "Dùng tên site"
msgid "Use the site name for the title"
msgstr "Dùng tên site làm tiêu đề"
msgid "Already exists"
msgstr "Đã tồn tại"
msgid "\"%\" may not be used for the first segment of a path."
msgstr "\"%\" không thể dùng cho phần đầu tiên của đường dẫn"
msgid ""
"Horizontal alignment will place items starting in the upper left and "
"moving right. Vertical alignment will place items starting in the "
"upper left and moving down."
msgstr ""
"Gióng ngang, sẽ đặt các mục bắt đầu từ trái, bên "
"trên qua phải. Gióng dọc, sẽ đặt các mục từ trái bên "
"trên xuống dưới."
msgid "This will appear in the RSS feed itself."
msgstr "Cái này sẽ xuất hiện trong bản thân nguồn tin RSS."
msgid "Display items inline"
msgstr "Hiển thị trên một dòng"
msgid "The style selected does not utilize fields."
msgstr "Kiểu trình bày được chọn không dùng các trường."
msgid "None defined"
msgstr "Chưa có mục nào"
msgid "New view"
msgstr "View mới"
msgid "Changed view"
msgstr "View đã sửa"
msgid "View %name, displaying items of type <strong>@base</strong>."
msgstr "View %name, hiện các mục thuộc kiểu <strong>@base</strong>."
msgid "Live preview"
msgstr "Xem thử trực tiếp"
msgid "‹‹"
msgstr "‹‹"
msgid "››"
msgstr "››"
msgid "@current of @max"
msgstr "@current trên @max"
msgid "Keep menu at top of page"
msgstr "Giữ thực đơn nằm trên cùng của trang"
msgid ""
"If the Utility module was installed for this purpose, it can be safely "
"disabled and uninstalled."
msgstr ""
"Nếu Utility module đã được cài đặt cho mục đích này, "
"bây giờ nó có thể được vô hiệu hóa và gỡ bỏ một "
"cách an toàn."
msgid "Administration menu settings"
msgstr "Trình quản lý các thiết lập của thực đơn"
msgid "Enabled these modules: !module-list."
msgstr "Đã kích hoạt những module sau: !module-list"
msgid ""
"The administration menu module provides a dropdown menu arranged for "
"one- or two-click access to most administrative tasks and other common "
"destinations (to users with the proper permissions). Use the settings "
"below to customize the appearance of the menu."
msgstr ""
"Mô-đun Menu quản trị này cung cấp 1 trình đơn thả "
"xuống, và có thể cài đặt truy cập cho bằng cách bấm "
"chuột hoặc bấm đúp chuột. Sử dụng các thiết lập "
"dưới đây để tùy chỉnh cách hiển thị của trình "
"đơn."
msgid "Administration menu"
msgstr "Menu Admin"
msgid "Adjust administration menu settings."
msgstr "Điều chỉnh các cài đặt menu Admin."
msgid "@count-anon / @count-auth"
msgstr "@count-anon / @count-auth"
msgid "Formatted html link"
msgstr "Định dạng html của liên kết"
msgid "Must users preview posts before submitting?"
msgstr ""
"Người dung có bị buộc phải xem trước các bài viết "
"trước khi đệ trình?"
msgid "Default email link"
msgstr "Liên kết email mặc định"
msgid "Email contact form"
msgstr "Form liên hệ qua Email"
msgid "Hourly threshold for a CCK Email contact form"
msgstr ""
"Số email tối đa được phép gửi trong một giờ từ form "
"liên hệ trường này cung cấp"
msgid "Administer flood control settings for email contact forms"
msgstr ""
"Giới hạn số lượng email tối đa có thể gửi trong một "
"giờ từ form liên hệ mà trường này cung cấp"
msgid "Language settings"
msgstr "Thiết lập ngôn ngữ"
msgid "- All -"
msgstr "- Tất cả -"
msgid "Fieldset"
msgstr "Nhóm trường"
msgid "Import code"
msgstr "Nhập từ mã"
msgid "Unmet dependencies: !dependencies"
msgstr "Chưa được đáp ứng phụ thuộc: !dependencies"
msgid "Checking..."
msgstr "Đang kiểm tra ..."
msgid ""
"The feature !module cannot be enabled because it conflicts with "
"!conflict."
msgstr ""
"Không kích hoạt được Gói tính năng !module vì có xung "
"đột với !conflict."
msgid ""
"Reverted all <strong>!component</strong> components for "
"<strong>!module</strong>."
msgstr ""
"Hoàn nguyên tất cả các thành phần "
"<strong>!component</strong> đối với <strong>!module</strong>."
msgid "No changes have been made to this feature."
msgstr "Gói tính năng này không bị thay đổi."
msgid "Machine-readable name"
msgstr "Tên có thể được máy nhận diện"
msgid "Download feature"
msgstr "Tải về tính năng"
msgid "Enable and disable features."
msgstr "Bật và tắt các tính năng."
msgid "Display components of a feature."
msgstr "Hiển thị các thành phần của một gói tính năng."
msgid "Compare"
msgstr "So sánh"
msgid "Compare default and current feature."
msgstr "So sánh mặc định và tính năng hiện tại."
msgid "Javascript status call back."
msgstr "Trạng thái gọi lại cho mã Javascript."
msgid "Menu items for any enabled features."
msgstr ""
"Các mục trình đơn cho gói tính năng đã kích hoạt bất "
"kỳ."
msgid "Provides feature management for Drupal."
msgstr "Cung cấp phương thức quản lý các tính năng của Drupal."
msgid "Dependency"
msgstr "Phụ thuộc"
msgid "No features available."
msgstr "Không có gói tính năng nào."
msgid "The value of the variable."
msgstr "Giá trị của biến."
msgid "Array"
msgstr "Mảng"
msgid "Filter criteria"
msgstr "Tiêu chuẩn lọc"
msgid "Contact form"
msgstr "Mẫu liên hệ"
msgid ""
"The <em>From</em> address in automated e-mails sent during "
"registration and new password requests, and other notifications. (Use "
"an address ending in your site's domain to help prevent this e-mail "
"being flagged as spam.)"
msgstr ""
"Địa chỉ <em>Gửi từ</em> trong thư điện tử tự động "
"được gửi đi trong quá trình đăng ký, yêu cầu mật "
"khẩu mới, thông báo và nhắc nhở. (Sử dụng một địa "
"chỉ kết thúc với tên miền website của bạn để ngăn "
"ngừa thư điện tử gửi đi bị cho là thư rác.)"
msgid "Ampersand"
msgstr "Dấu và"
msgid "HTML filter"
msgstr "Bộ lọc HTML"
msgid "Default number of forum topics displayed per page."
msgstr ""
"Số lượng chủ đề thảo luận mặc định được trình "
"bày trên mỗi trang."
msgid "Default display order for topics."
msgstr "Thứ tự hiển thị mặc định cho các chủ đề."
msgid ""
"This account's default language for e-mails, and preferred language "
"for site presentation."
msgstr ""
"Ngôn ngữ mặc định dành cho tài khoản sẽ áp dụng cho "
"nội dung trong email và giao diện hiển thị cho tài khoản "
"này."
msgid ""
"Enable multilingual support for this content type. If enabled, a "
"language selection field will be added to the editing form, allowing "
"you to select from one of the <a href=\"!languages\">enabled "
"languages</a>. If disabled, new posts are saved with the default "
"language. Existing content will not be affected by changing this "
"option."
msgstr ""
"Bật hỗ trợ đa ngôn ngữ cho kiểu nội dung này. Nếu "
"bật, trên form sửa nội dung sẽ có thêm trường chọn "
"ngôn ngữ, liệt kê <a href=\"!languages\">các ngôn ngữ có "
"thể sử dụng</a>. Nếu tắt, ngôn ngữ mặc định sẽ "
"được chọn. Các nội dung hiện có sẽ không bị ảnh "
"hưởng khi thay đổi lựa chọn này."
msgid ""
"Users with the <em>administer nodes</em> permission will be able to "
"override these options."
msgstr ""
"Những người dùng với quyền <em>quản lý các node</em> "
"sẽ có thể thay đổi những tuỳ chọn này."
msgid ""
"The machine-readable name must contain only lowercase letters, "
"numbers, and underscores."
msgstr ""
"Tên máy hợp lệ chỉ được phép chứa các ký tự "
"thường, số và gạch dưới."
msgid "Number of posts on main page"
msgstr "Số lượng bài viết ở trang chính"
msgid "Edit field"
msgstr "Chỉnh sửa trường dữ liệu"
msgid "Supports configurable user profiles."
msgstr "Hỗ trợ hồ sơ người dùng có thể cấu hình được."
msgid "Search form"
msgstr "Biểu mẫu tìm kiếm"
msgid "Popular content"
msgstr "Nội dung được ưa chuộng"
msgid "The name of this website."
msgstr "Tên của website này."
msgid "Default 403 (access denied) page"
msgstr "Trang 403 (truy cập bị từ chối) mặc định"
msgid "Default 404 (not found) page"
msgstr "Trang 404 (không tìm thấy trang) mặc định"
msgid "Number of items in each feed"
msgstr "Số tin trong mỗi nguồn"
msgid "Default number of items to include in each feed."
msgstr "Số lượng mặc định cho số tin trong mỗi nguồn"
msgid "Feed content"
msgstr "Nguồn nội dung"
msgid "Titles plus teaser"
msgstr "Tiêu đề và bản cắt"
msgid "Global setting for the default display of content items in each feed."
msgstr ""
"Thiết lập chung cho hiển thị mặc định của nội dung "
"trong mỗi nguồn tin."
msgid "Date and time"
msgstr "Ngày và giờ"
msgid ""
"Enable multilingual support for this content type. If enabled, a "
"language selection field will be added to the editing form, allowing "
"you to select from one of the <a href=\"!languages\">enabled "
"languages</a>. You can also turn on translation for this content type, "
"which lets you have content translated to any of the enabled "
"languages. If disabled, new posts are saved with the default language. "
"Existing content will not be affected by changing this option."
msgstr ""
"Bật hỗ trợ đa ngôn ngữ cho kiểu nội dung này. Nếu "
"được bật, một trường dữ liệu cho phép chọn ngôn "
"ngữ sẽ được thêm vào biểu mẫu biên tập cho phép "
"bạn chọn một trong <a href=\"!languages\">những ngôn ngữ "
"được bật</a>. Bạn cũng có thể bật bản dịch cho "
"kiểu nội dung này cho phép nội dụng được dịch sang "
"bất kỳ ngôn ngữ nào được bật. Nếu bị vô hiệu "
"hóa, những bài gửi mới được lưu với ngôn ngữ mặc "
"định. Nội dung đã có trước đó sẽ không bị ảnh "
"hưởng khi thay đổi tùy chọn này."
msgid "Content translation"
msgstr "Biên dịch nội dung"
msgid "Visitors can create accounts but administrator approval is required."
msgstr ""
"Khách truy cập có thể tạo tài khoản nhưng phải được "
"sự chấp thuận của quản trị hệ thống."
msgid "Require e-mail verification when a visitor creates an account"
msgstr ""
"Yêu cầu kiểm tra xác thực địa chỉ thư điện tử khi "
"một người tạo tài khoản"
msgid ""
"If this box is checked, new users will be required to validate their "
"e-mail address prior to logging into the site, and will be assigned a "
"system-generated password. With it unchecked, users will be logged in "
"immediately upon registering, and may select their own passwords "
"during registration."
msgstr ""
"Nếu hộp này được đánh dấu, người dùng mới sẽ "
"được yêu cầu xác nhận hợp lệ địa chỉ thư điện "
"tử của họ trước khi đăng nhập vào trang, và sẽ "
"được ấn định một mật khẩu tạo bởi hệ thống. "
"Nếu nó không được đánh dấu, người dùng sẽ có thể "
"đăng nhập ngay lập tức khi đăng ký, và có thể chọn "
"mật khẩu trong khi đăng ký."
msgid "User registration guidelines"
msgstr "Hướng dẫn đăng ký"
msgid ""
"This text is displayed at the top of the user registration form and is "
"useful for helping or instructing your users."
msgstr ""
"Bản văn này được trình bày ở đầu biểu mẫu đăng "
"ký người dùng, có ích cho việc giúp đỡ hoặc hướng "
"dẫn người dùng của bạn."
msgid "Welcome, new user created by administrator"
msgstr ""
"Xin chào mừng, người dùng mới đã được tạo bởi "
"người quản trị"
msgid ""
"Customize welcome e-mail messages sent to new member accounts created "
"by an administrator."
msgstr ""
"Tùy chỉnh các thộng điệp trong thư điện tử chào mừng "
"gửi đến các tài khoản thành viên mới tạo bởi một "
"người quản lý."
msgid "Welcome, no approval required"
msgstr "Xin chào mừng, không cần chờ sự chấp thuận"
msgid ""
"Customize welcome e-mail messages sent to new members upon "
"registering, when no administrator approval is required."
msgstr ""
"Thông điệp thư điện tử chào mừng tùy chỉnh gửi "
"đến thành viên mới khi đang kí, nếu không yêu cầu chờ "
"người quản lí chấp thuận."
msgid "Welcome, awaiting administrator approval"
msgstr ""
"Xin chào mừng, đang chờ sự chấp thuận của người "
"quản trị"
msgid ""
"Customize welcome e-mail messages sent to new members upon "
"registering, when administrative approval is required."
msgstr ""
"Tùy chỉnh thông điệp thư điện tử gửi đến thành "
"viên mới trong khi đăng kí, nếu bắt buộc phải có chấp "
"thuận của người quản lí."
msgid "Password recovery email"
msgstr "Thư điện tử phục hồi mật khẩu"
msgid "Customize e-mail messages sent to users who request a new password."
msgstr ""
"Tùy chỉnh thông điệp thư điện tử gửi đến người "
"dùng yêu cầu mật khẩu mới."
msgid "Account activation email"
msgstr "Thư điện tử báo kích hoạt tài khoản"
msgid "Notify user when account is activated."
msgstr ""
"Thông báo lại cho người dùng khi tài khoản của họ "
"được kích hoạt."
msgid "Account blocked email"
msgstr "Thư điện tử báo đã chặn tài khoản"
msgid ""
"Enable and customize e-mail messages sent to users when their accounts "
"are blocked."
msgstr ""
"Bật và tùy chỉnh thông điệp thư điện tử gửi đến "
"người dùng khi tài khoản của họ bị chặn."
msgid "Notify user when account is blocked."
msgstr ""
"Thông báo lại cho người dùng khi tài khoản của họ bị "
"khóa."
msgid "Account deleted email"
msgstr "Thư điện tử báo đã xóa tài khoản"
msgid ""
"Enable and customize e-mail messages sent to users when their accounts "
"are deleted."
msgstr ""
"Bật và tùy chỉnh thông điệp thư điện tử gửi đến "
"người dùng khi tài khoản của họ bị xóa."
msgid "Notify user when account is deleted."
msgstr "Thông báo cho người dùng khi tài khoản bị xóa"
msgid "Signature support"
msgstr "Hỗ trợ chữ ký"
msgid "Picture support"
msgstr "Hỗ trợ hình ảnh"
msgid "Picture maximum dimensions"
msgstr "Kích thước hình ảnh tối đa"
msgid "Maximum dimensions for pictures, in pixels."
msgstr "Kích thước tối đa của hình ảnh, tính bằng px."
msgid "Picture maximum file size"
msgstr "Dung lượng hình ảnh tối đa"
msgid "Maximum file size for pictures, in kB."
msgstr "Dung lượng tối đa của hình ảnh, tính bằng kB."
msgid "Picture guidelines"
msgstr "Hướng dẫn tải ảnh đại diện"
msgid ""
"This text is displayed at the picture upload form in addition to the "
"default guidelines. It's useful for helping or instructing your users."
msgstr ""
"Văn bản này sẽ được hiển thị ở form tải ảnh, bên "
"cạnh các hướng dẫn mặc định, để cung cấp thêm "
"thông tin hướng dẫn và trợ giúp cho người dùng."
msgid "Transliterate"
msgstr "Chuyển chữ"
msgid "Alternate Text"
msgstr "Văn bản thay thế"
msgid "Address 2"
msgstr "Địa chỉ 2"
msgid ""
"Store a title, href, and attributes in the database to assemble a "
"link."
msgstr ""
"Lưu trữ các thuộc tính title, href trong CSDL để tổng "
"hợp một liên kết."
msgid "URL, as plain text"
msgstr "URL, dưới dạng văn bản thuần"
msgid "Strongarm"
msgstr "Thao tác với các giá trị mặc định"
msgid "The item has been deleted."
msgstr "Đã xóa mục."
msgid "From !last"
msgstr "Từ !last"
msgid "Delete message"
msgstr "Xoá thông điệp"
msgid "Write new message"
msgstr "Viết thông điệp mới"
msgid "All messages"
msgstr "Tất cả các thông báo"
msgid "Sent Messages"
msgstr "Thư đã gửi"
msgid "Text format"
msgstr "Định dạng văn bản"
msgid "Address 1"
msgstr "Địa chỉ 1"
msgid "The name of the site."
msgstr "Tên site"
msgid "Unable to create"
msgstr "Không thể tạo"
msgid "Bulk Exporter"
msgstr "Xuất hàng loạt"
msgid "Bulk-export multiple CTools-handled data objects to code."
msgstr ""
"Xuất hàng loạt các đối tượng nội dung xử lý bởi "
"mô-đun CTools ra dạng mã."
msgid ", and "
msgstr ", và "
msgid "Update and return"
msgstr "Cập nhật và quay trở về"
msgid "In code"
msgstr "Trong mã nguồn"
msgid "Enabled, title"
msgstr "Được bật và theo tiêu đề"
msgid "Optional features"
msgstr "Những tính năng tuỳ chọn"
msgid ""
"Add, edit and remove overridden system pages and user defined pages "
"from the system."
msgstr "Thêm, sửa hay xóa các trang trên hệ thống."
msgid "Node add/edit form"
msgstr "Form thêm/sửa nút"
msgid "Administrative title"
msgstr "Tiêu đề dành cho quản trị"
msgid "Administrative description"
msgstr "Mô tả dành cho quản trị"
msgid "Import page"
msgstr "Nhập trang"
msgid ""
"Administrator created pages that have a URL path, access control and "
"entries in the Drupal menu system."
msgstr ""
"Những trang do người quản trị tạo, có đường dẫn URL, "
"thiết lập quyền truy cập và các liên kết trên trình "
"đơn của Drupal."
msgid "Create a new page"
msgstr "Tạo thêm trang mới"
msgid "Edit name, path and other basic settings for the page."
msgstr ""
"Sửa tên, đường dẫn và các thiết lập cơ bản cho "
"trang."
msgid "User profile template"
msgstr "Mẫu hồ sơ người dùng"
msgid "Node links of the referenced node."
msgstr "Liên kết node của node được tham vấn."
msgid "Node last updated date"
msgstr "Ngày cập nhật node gần nhất"
msgid "Node form submit buttons"
msgstr "Mẫu node - nút Đệ trình"
msgid "Node form revision log message"
msgstr "Mẫu node - thông tin truy cập bản hiệu đính"
msgid "Node form url path settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt đường dẫn URL"
msgid "Profile category"
msgstr "Phân mục hồ sơ"
msgid "Contents of a single profile category."
msgstr "Nội dung của một thư mục hồ sơ đơn lẻ."
msgid "Configure view"
msgstr "Cấu hình view"
msgid "@count items displayed."
msgstr "@count mục được hiển thị."
msgid "Content pane"
msgstr "Khung nội dung"
msgid ""
"Panel pages can be used as landing pages. They have a URL path, accept "
"arguments and can have menu entries."
msgstr ""
"Các trang panel thường được dùng làm trang đích, với "
"đường dẫn URL, các tham số đầu vào và các liên kết "
"trên trình đơn."
msgid "Panel page"
msgstr "Trang panel"
msgid "Go to list"
msgstr "Xem danh sách"
msgid "Selection rules"
msgstr "Các luật lựa chọn"
msgid "Theme variables"
msgstr "Các biến cho giao diện"
msgid "The description of this context definition."
msgstr "Mô tả cho ngữ cảnh này."
msgid "Reactions"
msgstr "Các phản ứng"
msgid "Indexed"
msgstr "Đánh chỉ mục"
msgid "Add event"
msgstr "Thêm sự kiện"
msgid "%title is invalid."
msgstr "%title không hợp lệ."
msgid "Content type name"
msgstr "Tên kiểu nội dung"
msgid "manage fields"
msgstr "quản lý trường"
msgid "@field_name (Locked)"
msgstr "@field_name (Bị khóa)"
msgid "Group name (a-z, 0-9, _)"
msgstr "Tên nhóm (a-z, 0-9, _)"
msgid "%name must be an integer."
msgstr "%name phải là số nguyên."
msgid "%name must be a positive integer."
msgstr "%name phải là số nguyên dương."
msgid "%name must be a number."
msgstr "%name phải là số."
msgid "Add new group: you need to provide a label."
msgstr "Thêm nhóm mới: bạn cần cung cấp một nhãn."
msgid "Add new group: you need to provide a group name."
msgstr "Thêm nhóm mới: bạn cần cung cấp một tên cho nhóm."
msgid "New field"
msgstr "Trường dữ liệu mới"
msgid "Regional settings"
msgstr "Các thiết lập vùng miền địa phương"
msgid "Number of pages"
msgstr "Số trang"
msgid "Page top"
msgstr "Đầu trang"
msgid "Page bottom"
msgstr "Cuối trang"
msgid "Manage Drupal variable settings that have been strongarmed."
msgstr ""
"Quản lý các thiết lập cho các biến của Drupal đã "
"được lưu trữ."
msgid "Hello <strong>@username</strong>"
msgstr "Xin chào <strong>@username</strong>"
msgid "Show shortcuts"
msgstr "Hiện liên kết nhanh"
msgid "Existing node"
msgstr "Nút trên hệ thống"
msgid "Add the breadcrumb trail as content."
msgstr "Thêm chuỗi thư mục (breadcrumb) vào nội dung."
msgid "Add the help text of the current page as content."
msgstr "Thêm thông tin trợ giúp của trang này vào nội dung."
msgid "Add the status messages of the current page as content."
msgstr ""
"Thêm thông điệp trạng thái của trang hiện tại vào nội "
"dung."
msgid "Add the slogan trail as content."
msgstr "Thêm khẩu hiệu (slogan) vào nội dung."
msgid "Add the tabs (local tasks) as content."
msgstr "Thêm các tab vào nội dung."
msgid "Add the page title as content."
msgstr "Thêm tiêu đề trang vào nội dung."
msgid "Manage pages"
msgstr "Quản lý các trang"
msgid "Sidebar first"
msgstr "Sidebar đầu tiên"
msgid "Progress"
msgstr "Tiến hành"
msgid "Example: Image gallery"
msgstr "Ví dụ: bộ sưu tập ảnh"
msgid "Example: image_gallery"
msgstr "Ví dụ: image_gallery"
msgid ""
"May only contain lowercase letters, numbers and underscores. "
"<strong>Try to avoid conflicts with the names of existing Drupal "
"projects.</strong>"
msgstr ""
"Chỉ được phép chứa các chữ thường, chữ số hay dấu "
"gạch dưới. <strong>Tên này không nên trùng với tên các "
"module hay giao diện hiện có.</strong>"
msgid ""
"Provide a short description of what users should expect when they "
"enable your feature."
msgstr ""
"Nhập một đoạn mô tả ngắn gọn về những gì tính "
"năng này cung cấp cho người dùng."
msgid "URL of update XML"
msgstr "URL của bản tin XML cập nhật"
msgid "Example: http://mywebsite.com/fserver"
msgstr "Ví dụ: http://mywebsite.com/fserver"
msgid "features"
msgstr "tính năng"
msgid "Create feature"
msgstr "Tạo tính năng"
msgid "Create a new feature."
msgstr "Tạo một tính năng mới."
msgid "Auto-detected"
msgstr "Tự động phát hiện"
msgid "Provided by dependency"
msgstr "Cung cấp các điều kiện phụ thuộc"
msgid "Content:"
msgstr "Nội dung:"
msgid "Site contact page"
msgstr "Trang liên hệ cho website"
msgid "User contact"
msgstr "Liên hệ người dùng"
msgid "All polls"
msgstr "Tất cả các thăm dò"
msgid "Search @type"
msgstr "Tìm kiếm @type"
msgid ""
"The site contact form that allows users to send a message to site "
"administrators."
msgstr ""
"Form liên hệ toàn cục, cho phép người dùng gửi một "
"thông điệp tới người quản trị trang web."
msgid "Advanced search form"
msgstr "Mẫu tìm kiếm tiên tiến"
msgid "A search form with advanced options."
msgstr "Một mẫu tìm kiếm với nhiều các tùy chọn cao cấp."
msgid "Receive email notification for incoming private messages"
msgstr "Nhận thông báo qua email khi có tin nhắn"
msgid "Edit @tag"
msgstr "Sửa @tag"
msgid "Remove Tag..."
msgstr "Bỏ thẻ..."
msgid "Remove Tag"
msgstr "Bỏ thẻ"
msgid "@argument title"
msgstr "Tiêu đề tham số @argument"
msgid "@argument input"
msgstr "Nhập vào tham số @argument"
msgid "Hide if empty"
msgstr "Ẩn nếu rỗng"
msgid "The view %name has been saved."
msgstr "View %name đã được lưu."
msgid "Jump menu"
msgstr "Trình đơn nhảy"
msgid "Libraries"
msgstr "Thư viện"
msgid "Submitted by !username on !datetime"
msgstr "!username gửi vào !datetime"
msgid "SQL Query"
msgstr "Truy vấn SQL"
msgid "Query will be generated and run using the Drupal database API."
msgstr ""
"Tạo và chạy các truy vấn dùng các hàm API cho CSDL của "
"Drupal."
msgid "Exposed form"
msgstr "Form trình bày bộ lọc"
msgid "Dependencies"
msgstr "Phụ thuộc"
msgid ""
"Please enter a valid version with core and major version number. "
"Example: !example"
msgstr ""
"Xin nhập chuỗi phiên bản hợp lệ, bao gồm phiên bản "
"của nhân và phiên bản chính. Ví dụ: !example"
msgid "Recreate"
msgstr "Tạo lại"
msgid "Revert components"
msgstr "Hoàn nguyên các thành phần"
msgid "Mark as reviewed"
msgstr "Đánh dấu đã xét duyệt lại"
msgid ""
"All <strong>!component</strong> components for "
"<strong>!module</strong> reviewed."
msgstr ""
"Hoàn nguyên tất cả các thành phần "
"<strong>!component</strong> đối với <strong>!module</strong>."
msgid "Orphaned dependencies"
msgstr "Các phụ thuộc đã lỗi thời"
msgid ""
"These modules are dependencies of features that have been disabled. "
"They may be disabled without affecting other components of your "
"website."
msgstr ""
"Các module này chỉ để phục vụ các tính năng hiện đã "
"bị vô hiệu hóa. Ta có thể tắt chúng đi mà không làm "
"ảnh hưởng tới các thành phần khác trên website."
msgid "Disable selected modules"
msgstr "Vô hiệu hoá các module đã chọn"
msgid "Leave enabled"
msgstr "Giữ nguyên ở trạng thái bật"
msgid "@actioning @module_name / @component."
msgstr "@actioning @module_name / @component."
msgid "@action completed for @module_name / @component."
msgstr "Đã hoàn thành @action cho @module_name / @component."
msgid "Manage features."
msgstr "Quản lí các tính năng."
msgid "Detect and disable any orphaned feature dependencies."
msgstr ""
"Phát hiện và tắt các phụ thuộc không còn cần thiết "
"cho các tính năng."
msgid "Recreate an existing feature."
msgstr "Tạo lại tính năng đã có."
msgid "Review overrides"
msgstr "Xem các ghi đè"
msgid "Needs review"
msgstr "Cần xem lại"
msgid "Are you sure you want to transliterate existing file names?"
msgstr ""
"Bạn chắc chắn rằng bạn muốn chuyển chữ tên tập tin "
"hiện có?"
msgid ""
"Not all file names could be converted. The following files could not "
"be accessed and have been ignored:"
msgstr ""
"Không phải tất cả các tên tập tin đều có thể được "
"chuyển đổi. Các tập tin sau đây không thể được truy "
"cập nên bị bỏ qua:"
msgid "@filenames have been successfully transliterated."
msgstr "Tệp @filenames đã được chuyển chữ thành công."
msgid "1 file name"
msgid_plural "@count file names"
msgstr[0] "1 tên tập tin"
msgid "Lowercase transliterated file names."
msgstr "Đổi tên tập tin đã chuyển chữ thành chữ thường."
msgid "Convert existing file names to US-ASCII."
msgstr ""
"Chuyển tên tập tin hiện có thành tên không dấu tương "
"ứng."
msgid ""
"Transliteration has been installed. <a "
"href=\"@transliteration-url\">Fix existing file names</a>."
msgstr ""
"Đã cài đặt Chuyển chữ. <a "
"href=\"@transliteration-url\">Sửa tên tập tin hiện có</a>."
msgid "Converts non-latin text to US-ASCII and sanitizes file names."
msgstr ""
"Thay thế các chữ cái đặc biệt thành chữ ASCII tương "
"ứng."
msgid "Render"
msgstr "Trình bày"
msgid "List !type"
msgstr "Danh sách !type"
msgid "MySQL Database"
msgstr "CSDL MySQL"
msgid "Default Database"
msgstr "Cơ sở dữ liệu mặc định"
msgid "Manual Backups Directory"
msgstr "Thư mục Sao lưu thủ công"
msgid "Scheduled Backups Directory"
msgstr "Thư mục sao lưu lịch trình"
msgid "FTP Directory"
msgstr "Thư mục FTP"
msgid "Send the backup as an email attachment to the specified email address."
msgstr ""
"Đính kèm bản sao lưu và gửi tới địa chỉ email được "
"chọn."
msgid ""
"Choose the database to restore to. Any database destinations you have "
"created and any databases specified in your settings.php can be "
"restored to."
msgstr ""
"Chọn CSDL muốn phục hồi. Chỉ có các đích CSDL đã tạo "
"và các CSDL khai báo trong tệp settings.php là có thể phục "
"hồi được."
msgid ""
"Restoring will delete some or all of your data and cannot be undone. "
"<strong>Always test your backups on a non-production server!</strong>"
msgstr ""
"Việc phục hồi sẽ xóa một số hoặc tất cả dữ liệu "
"hiện có, và không thể quay lại được. <strong>Do vậy, "
"hãy kiểm tra bản sao lưu trên máy chủ thử nghiệm "
"trước khi tiến hành phục hồi!</strong>"
msgid "Backup Source"
msgstr "Nguồn sao lưu"
msgid "Destinations"
msgstr "Đích"
msgid "destinations"
msgstr "các đích"
msgid "destination"
msgstr "đích"
msgid "Add a new @s destination."
msgstr "Thêm đích mới: @s."
msgid "Choose the type of destination you would like to create:"
msgstr "Chọn loại đích muốn tạo:"
msgid "No destination types available."
msgstr "Không có loại đích nào."
msgid "list files"
msgstr "các tệp"
msgid "restore"
msgstr "phục hồi"
msgid "Take site offline"
msgstr "Đưa hệ thống vào chế độ bảo trì"
msgid ""
"Take the site offline during restore and show a maintenance message. "
"Site will be taken back online once the restore is complete."
msgstr ""
"Đưa hệ thống vào trạng thái bảo trì khi thực hiện "
"phục hồi. Sau khi phục hồi xong dữ liệu thì đưa site "
"về trạng thái hoạt động bình thường."
msgid "View as checkboxes"
msgstr "Xem dưới dạng hộp kiểm"
msgid "Backup File"
msgstr "Tệp sao lưu"
msgid "You can use tokens in the file name."
msgstr ""
"Bạn có thể dùng các từ giữ chỗ để đặt tên tệp "
"sao lưu."
msgid "profiles"
msgstr "hồ sơ"
msgid "Untitled Profile"
msgstr "Hồ sơ chưa đặt tên"
msgid ""
"Are you sure you want to delete the profile %name? Any schedules using "
"this profile will be disabled."
msgstr ""
"Bạn có thực sự muốn xóa hồ sơ %name hay không? Tất "
"cả các lịch trình dùng hồ sơ này sẽ bị tắt đi."
msgid "schedule"
msgstr "lịch trình"
msgid "schedules"
msgstr "các lịch trình"
msgid "Untitled Schedule"
msgstr "Lịch trình chưa đặt tên"
msgid "No tables excluded"
msgstr "Không loại trừ bảng nào"
msgid "No data omitted"
msgstr "Không xóa dữ liệu"
msgid "Schedule Name"
msgstr "Tên lịch trình"
msgid "Settings Profile"
msgstr "Hồ sơ thiết lập"
msgid "-- None Available --"
msgstr "-- Không có --"
msgid ""
"The number of backup files to keep before deleting old ones. Use 0 to "
"never delete backups. <strong>Other files in the destination directory "
"will get deleted if you specify a limit.</strong>"
msgstr ""
"Số tệp sao lưu cần giữ khi thực hiện xóa tệp sao lưu "
"cũ. Nhập 0 để giữ tất cả các bản sao lưu. <strong>Các "
"tệp còn lại trong thư mục sao lưu sẽ bị xóa.</strong>"
msgid ""
"Choose where the backup file will be saved. Backup files contain "
"sensitive data, so be careful where you save them."
msgstr ""
"Chọn thư mục lưu trữ các tệp sao lưu. Các tệp sao lưu "
"chứa các thông tin nhạy cảm, nên hãy chọn thư mục đã "
"được bảo mật."
msgid "Create new destination"
msgstr "Tạo đích mới"
msgid "Backup period must be a number greater than 0."
msgstr "Lịch sao lưu phải là một số lớn hơn 0."
msgid "Number to keep must be an integer greater than or equal to 0."
msgstr "Số tệp cần giữ lại phải lớn hơn hoặc bằng 0."
msgid "Once a second"
msgstr "Một lần một giây"
msgid "Every @count seconds"
msgstr "Mỗi @count giây"
msgid "Once a minute"
msgstr "Một lần một phút"
msgid "Every @count minutes"
msgstr "Mỗi @count phút"
msgid "Every @count hours"
msgstr "Mỗi @count giờ"
msgid "Every @count days"
msgstr "Mỗi @count ngày"
msgid "Once a week"
msgstr "Hằng tuần"
msgid "Every @count weeks"
msgstr "Mỗi @count tuần"
msgid ""
"Backup and Migrate makes the task of backing up your Drupal database "
"and migrating data from one Drupal install to another easier. It "
"provides a function to backup the entire database to file or download, "
"and to restore from a previous backup. You can also schedule the "
"backup operation. Compression of backup files is also supported.  The "
"database backup files created with this module can be imported into "
"this or any other Drupal installation with the !restorelink, or you "
"can use a database tool such as <a "
"href=\"!phpmyadminurl\">phpMyAdmin</a> or the mysql command line "
"command."
msgstr ""
"Mô-đun Sao lưu và Di chuyển dữ liệu cho phép sao lưu cơ "
"sở dữ liệu Drupal hoặc di chuyển dữ liệu từ website "
"này sang website Drupal khác một cách dễ dàng. Nó cung cấp "
"chức năng sao lưu toàn bộ cơ sở dữ liệu vào tập tin "
"lưu trên máy chủ web hoặc tải về, để khôi phục lại "
"khi cần. Mô-đun cũng hỗ trợ lịch trình tự động sao "
"lưu và nén giảm kích thước các tập tin sao lưu. Bản sao "
"CSDL do mô-đun này tạo ra hỗ trợ việc nhập khẩu vào "
"bản cài đặt Drupal khác thông qua !restorelink, cũng như "
"các công cụ quản lý CSDL như <a "
"href=\"!phpmyadminurl\">phpMyAdmin</a> hay dòng lệnh mysql."
msgid "restore feature"
msgstr "tính năng khôi phục"
msgid "Quick Backup Tab"
msgstr "Thẻ Sao lưu nhanh"
msgid ""
"Use this form to run simple manual backups of your database. Visit the "
"!helppage for more help using this module"
msgstr ""
"Trang này cho phép bạn tạo bản sao lưu CSDL hệ thống. Xin "
"vui lòng xem !helppage để biết thêm chi tiết"
msgid "Advanced Backup Tab"
msgstr "Thẻ Sao lưu nâng cao"
msgid ""
"Use this form to run manual backups of your database with more "
"advanced options. If you have any !profilelink saved you can load "
"those settings. You can save any of the changes you make to these "
"settings as a new settings profile."
msgstr ""
"Sử dụng biểu mẫu này để sao lưu thủ công cơ sở dữ "
"liệu của bạn với nhiều tùy chọn nâng cao. Bạn có "
"thể sử dụng lại các thiết lập từ trong các "
"!profilelink đã có, hoặc sửa lại chúng để tạo hồ sơ "
"sao lưu mới."
msgid "settings profiles"
msgstr "các hồ sơ thiết lập"
msgid "Restore Tab"
msgstr "Thẻ Phục hồi"
msgid ""
"Upload a backup and migrate backup file. The restore function will not "
"work with database dumps from other sources such as phpMyAdmin."
msgstr ""
"Tải lên một tập tin sao lưu trích xuất từ mô-đun Sao "
"lưu và di chuyển dữ liệu. Chức năng phục hồi sẽ chỉ "
"làm việc với bản sao từ mô-đun này. Các bản sao lưu "
"cơ sở dữ liệu từ các nguồn khác, ví dụ như "
"phpMyAdmin, sẽ không dùng được."
msgid ""
"Destinations are the places you can save your backup files to or them "
"load from."
msgstr ""
"Đích là những nơi bạn dùng để lưu trữ các tệp sao "
"lưu cho hệ thống."
msgid ""
"Files can be saved to a directory on your web server, downloaded to "
"your desktop or emailed to a specified email account. From the "
"Destinations tab you can create, delete and edit destinations or list "
"the files which have already been backed up to the available "
"destinations."
msgstr ""
"Các tập tin sao lưu có thể được lưu vào một thư mục "
"trên máy chủ web của bạn, tải về máy bàn hoặc gửi "
"qua email cho một địa chỉ được chỉ định. Từ tab "
"Đích bạn có thể tạo, xóa và chỉnh sửa các đích "
"hoặc xem danh sách các tập tin đã được sao lưu vào "
"những đích đó."
msgid ""
"Profiles are saved backup settings. Profiles store your table "
"exclusion settings as well as your backup file name, compression and "
"timestamp settings. You can use profiles in !schedulelink and for "
"!manuallink."
msgstr ""
"Các hồ sơ sao lưu ghi lại các thiết lập cho việc sao "
"lưu, như các bảng nào cần bỏ qua hay xóa bỏ các dữ "
"liệu nào trước khi thực hiện sao lưu, cũng như việc "
"đặt tên tập, thời gian và nén dữ liệu trước khi ghi "
"vào tập tin sao lưu. Các hồ sơ sao lưu có thể được "
"sử dụng trong !schedulelink và !manuallink."
msgid "manual backups"
msgstr "sao lưu thủ công"
msgid ""
"You can create new profiles using the add profiles tab or by checking "
"the \"Save these settings\" button on the advanced backup page."
msgstr ""
"Bạn có thể tạo hồ sơ sao lưu mới bằng cách chọn "
"thẻ Thêm hồ sơ sao lưu, hoặc đánh dấu hộp kiểm \"Lưu "
"các thiết lập này\" trong trang sao lưu nâng cao."
msgid ""
"Automatically backup up your database on a regular schedule using <a "
"href=\"!cronurl\">cron</a>."
msgstr ""
"Tự động sao lưu Cơ sở dữ liệu một cách định kỳ, "
"thông qua <a href=\"!cronurl\">cron</a>."
msgid ""
"Each schedule will run a maximum of once per cron run, so they will "
"not run more frequently than your cron is configured to run. If you "
"specify a number of backups to keep for a schedule, old backups will "
"be deleted as new ones created. <strong>If specifiy a number of files "
"to keep other backup files in that schedule's destination will get "
"deleted</strong>."
msgstr ""
"Mỗi lịch chạy sẽ được thực hiện nhiều nhất là 1 "
"lần cho 1 lần kích hoạt cron, vì thế số lần chạy của "
"chúng sẽ nhỏ hơn số lần chạy cron được thiết lập "
"trên hệ thống. Khi ta đặt số bản sao lưu được giữ "
"lại, các bản sao lưu cũ sẽ bị xóa bỏ. <strong>Nếu "
"chọn số tệp sao lưu được giữ lại, các tệp sao lưu "
"khác được tạo định kì cũng sẽ bị xóa bỏ nếu đã "
"quá cũ</strong>."
msgid "You do not have permission to back up this site."
msgstr "Bạn không có quyền sao lưu trang này."
msgid "-- Select a Settings Profile --"
msgstr "-- Chọn một hồ sơ thiết lập --"
msgid "You can load a profile. Any changes you made below will be lost."
msgstr ""
"Bạn có thể nạp một hồ sơ, nhưng các thay đổi bên "
"dưới sẽ bị mất."
msgid "Load Settings"
msgstr "Nạp các thiết lập"
msgid "Load Profile"
msgstr "Nạp hồ sơ"
msgid "Quick Backup"
msgstr "Sao lưu nhanh"
msgid "Backup now"
msgstr "Sao lưu ngay bây giờ"
msgid ""
"For more backup options, try the <a href=\"!advancedurl\">advanced "
"backup page</a>."
msgstr ""
"Nếu cần thiết lập các tùy chọn khác, xin dùng trang <a "
"href=\"!advancedurl\">sao lưu cao cấp</a>."
msgid ""
"A source cannot be backed up to itself. Please pick a different "
"destination for this backup."
msgstr ""
"Không thể sao lưu một nguồn vào chính nó. Xin hãy chọn "
"một đích khác để tiến hành sao lưu."
msgid "Backup from !from to !to using !profile !submit"
msgstr "Sao lưu từ !from tới !to bằng !profile !submit"
msgid "Backup Destination"
msgstr "Đích sao lưu"
msgid ""
"Choose where the backup file will be saved. Backup files contain "
"sensitive data, so be careful where you save them. Select 'Download' "
"to download the file to your desktop."
msgstr ""
"Chọn nơi lưu trữ các tệp sao lưu. Các tệp sao lưu chứa "
"những dữ liệu nhạy cảm của website, nên hãy cẩn thận "
"khi lưu chúng lại. Chọn 'Tải về' để tải tệp sao lưu "
"về máy mình."
msgid "Save the settings as"
msgstr "Lưu các thiết lập này thành"
msgid "Replace the '%profile' profile"
msgstr "Thay thế hồ sơ '%profile'"
msgid ""
"This will be the name of your new profile if you select 'Create new "
"profile' otherwise it will become the name of the '%profile' profile."
msgstr ""
"Đây sẽ là tên của hồ sơ thiết lập mới, nếu chọn "
"'Tạo hồ sơ mới'. Nếu không, nó sẽ là tên của hồ sơ "
"'%profile'."
msgid ""
"Pick a name for the settings. Your settings will be saved as a profile "
"and will appear in the <a href=\"!url\">Profiles Tab</a>."
msgstr ""
"Chọn tên cho bộ thiết lập này. Các thiết lập sẽ "
"được lưu lại thành một hồ sơ, cho phép truy cập từ "
"<a href=\"!url\">thẻ Hồ sơ</a>."
msgid "Save Without Backing Up"
msgstr "Chỉ lưu hồ sơ, không sao lưu"
msgid "Restore to"
msgstr "Phục hồi tới"
msgid ""
"<p>Or you can restore one of the files in your <a href=\"!url\">saved "
"backup destinations.</a></p>"
msgstr ""
"<p>Hoặc bạn có thể phục hồi một trong các tệp lưu "
"trong <a href=\"!url\">các đích sao lưu hiện có.</a></p>"
msgid "<a href=\"!restoreurl\">Restore again</a>"
msgstr "<a href=\"!restoreurl\">Phục hồi lần nữa</a>"
msgid "Advanced Backup"
msgstr "Sao lưu cao cấp"
msgid "The filter settings for the profile."
msgstr "Thiết lập lọc cho hồ sơ."
msgid "Default Schedule"
msgstr "Lịch trình mặc định"
msgid "Restore now"
msgstr "Phục hồi luôn"
msgid "The unique ID of the comment."
msgstr "Mã ID duy nhất của bình luận này."
msgid "The IP address of the computer the comment was posted from."
msgstr "Địa chỉ IP của máy tính đã gửi bình luận."
msgid "The name left by the comment author."
msgstr "Tên được sử dụng bởi người bình luận."
msgid "The email address left by the comment author."
msgstr "Địa chỉ email của người đăng bình luận."
msgid "The home page URL left by the comment author."
msgstr "Địa chỉ URL của người đăng bình luận."
msgid "The URL of the comment."
msgstr "URL của bình luận."
msgid "Edit URL"
msgstr "Chỉnh sửa URL"
msgid "The URL of the comment's edit page."
msgstr "Địa chỉ URL để sửa bình luận."
msgid "The date the comment was posted."
msgstr "Ngày lời bình được gửi."
msgid "The comment's parent, if comment threading is active."
msgstr ""
"Bình luận cấp cha của bình luận này, nếu danh sách bình "
"luận là phân cấp."
msgid "The node the comment was posted to."
msgstr "Nội dung bình luận này được đăng lên."
msgid "The number of comments posted on a node."
msgstr "Số bình luận được đăng cho một nội dung."
msgid "New comment count"
msgstr "Số bình luận mới"
msgid ""
"The number of comments posted on a node since the reader last viewed "
"it."
msgstr ""
"Số bình luận đã được đăng trên nội dung kể từ khi "
"người dùng xem nó lần cuối."
msgid "The type of the node."
msgstr "Kiểu của nội dung này."
msgid "The language the node is written in."
msgstr "Ngôn ngữ của nội dung."
msgid "The URL of the node."
msgstr "Địa chỉ URL của nội dung."
msgid "The URL of the node's edit page."
msgstr "URL của trang chỉnh sửa node."
msgid "Date changed"
msgstr "Ngày đã được thay đổi."
msgid "The date the node was most recently updated."
msgstr "Ngày nút được cập nhật gần nhất."
msgid "The author of the node."
msgstr "Tác giả của nút."
msgid "Poll winner"
msgstr "Người chiến thắng bình chọn"
msgid "The winning poll answer."
msgstr "Câu trả lời được bình chọn nhiều nhất."
msgid "Poll winner votes"
msgstr "Số phiếu người chiến thắng bình chọn"
msgid "The number of votes received by the winning poll answer."
msgstr ""
"Số phiếu bầu nhận được của câu trả lời đã chiến "
"thắng."
msgid "Poll winner percent"
msgstr "Phần trăm số phiếu bầu cho người chiến thắng"
msgid "The percentage of votes received by the winning poll answer."
msgstr ""
"Phần trăm số phiếu bầu nhận được cho câu trả lời "
"chiến thắng."
msgid "The number of visitors who have read the node."
msgstr "Lượng khách đã đọc node."
msgid "The number of visitors who have read the node today."
msgstr "Lượng khách đọc node trong ngày hôm nay."
msgid "Last view"
msgstr "Lần xem cuối"
msgid "The date on which a visitor last read the node."
msgstr "Ngày node được đọc gần nhất."
msgid "The slogan of the site."
msgstr "Khẩu hiệu của site"
msgid "The administrative email address for the site."
msgstr "Địa chỉ email của người quản trị trang web."
msgid "The URL of the site's front page."
msgstr "Địa chỉ URL của trang chủ."
msgid "Login page"
msgstr "Trang đăng nhập"
msgid "The URL of the site's login page."
msgstr "Địa chỉ URL của trang đăng nhập."
msgid "The unique ID of the uploaded file."
msgstr "ID duy nhất của tệp đã tải lên."
msgid "The name of the file on disk."
msgstr "Tên tệp tin lưu trên đĩa cứng."
msgid "The size of the file, in kilobytes."
msgstr "Dung lượng tập tin, tính theo kilobytes."
msgid "The web-accessible URL for the file."
msgstr "Địa chỉ URL truy cập được từ trên web của tệp tin."
msgid "The date the file was most recently changed."
msgstr "Ngày tập tin bị thay đổi gần nhất."
msgid "The user who originally uploaded the file."
msgstr "Người dùng đã tải tệp tin gốc lên."
msgid "The unique ID of the taxonomy term."
msgstr "Mã duy nhất của mục phân loại."
msgid "The name of the taxonomy term."
msgstr "Tên của mục phân loại."
msgid "The optional description of the taxonomy term."
msgstr "Thông tin mô tả tùy chọn cho phân loại."
msgid "The number of nodes tagged with the taxonomy term."
msgstr "Số mục nội dung được liệt vào phân loại này."
msgid "The URL of the taxonomy term."
msgstr "Địa chỉ URL của phân loại."
msgid "The vocabulary the taxonomy term belongs to."
msgstr "Từ vựng chứa từ liệu này."
msgid "The unique ID of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Mã duy nhất của phân nhóm."
msgid "The name of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Tên của phân nhóm."
msgid "The optional description of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Mô tả tùy thích cho phân nhóm."
msgid "Term count"
msgstr "Số từ liệu"
msgid "The number of terms belonging to the taxonomy vocabulary."
msgstr "Số phân loại nằm trong phân nhóm này."
msgid "The unique ID of the user account."
msgstr "ID duy nhất của tài khoản người dùng."
msgid "The login name of the user account."
msgstr "Tên đăng nhập của tài khoản người dùng."
msgid "The email address of the user account."
msgstr "Địa chỉ email của tài khoản người dùng."
msgid "The URL of the account profile page."
msgstr "Địa chỉ tài nguyên của trang hồ sơ tài khoản."
msgid "The date the user last logged in to the site."
msgstr "Ngày đăng nhập gần nhất."
msgid "The date the user account was created."
msgstr "Ngày khởi tạo tài khoản."
msgid "HTML attributes"
msgstr "Thuộc tính HTML"
msgid "Hardcoded"
msgstr "Cố định trong mã nguồn"
msgid "A tag to group this context with others."
msgstr "Thẻ phân loại để phân nhóm cho ngữ cảnh này."
msgid "Trigger the activation of this context"
msgstr ""
"Các điều kiện để Kích hoạt các phản ứng định "
"nghĩa trong ngữ cảnh này"
msgid "Actions to take when this context is active"
msgstr ""
"Các hành động sẽ thực hiện nếu ngữ cảnh này được "
"kích hoạt"
msgid "Add a reaction"
msgstr "Thêm hành xử"
msgid "Context editor"
msgstr "Biên tập ngữ cảnh"
msgid "Context inspector"
msgstr "Kiểm tra ngữ cảnh"
msgid "Always active"
msgstr "Luôn kích hoạt"
msgid "Idle"
msgstr "Nghỉ"
msgid "Default country"
msgstr "Quốc gia mặc định"
msgid "(active tab)"
msgstr "(tab hoạt động)"
msgid "Status message"
msgstr "Thông báo tình trạng"
msgid "All pages except those listed"
msgstr "Tất cả các trang, trừ các trang dưới đây"
msgid "Only the listed pages"
msgstr "Chỉ các trang dưới đây"
msgid ""
"Specify pages by using their paths. Enter one path per line. The '*' "
"character is a wildcard. Example paths are %blog for the blog page and "
"%blog-wildcard for every personal blog. %front is the front page."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn của các trang cần kiểm tra. Mỗi "
"đường dẫn nằm trên một dòng. Kí tự '*' cho phép so "
"khớp với nhiều ký tự bất kỳ. Ví dụ, như %blog tương "
"ứng với trang blog, và %blog-wildcard sẽ tương ứng với "
"tất cả các trang blog của người dùng trên hệ thống. "
"Chuỗi %front tương ứng với trang chủ."
msgid "This field stores simple on/off or yes/no options."
msgstr "Trường này lưu trữ các giá trị bật/tắt hay có/không."
msgid "Text formats"
msgstr "Định dạng Văn bản"
msgid "The number of replies a topic must have to be considered \"hot\"."
msgstr ""
"Số lượng các bài trả lời của một chủ đề được "
"coi là \"nóng\"."
msgid "Forum navigation vocabulary"
msgstr "Từ loại cho diễn đàn"
msgid "Image styles"
msgstr "Kiểu dáng ảnh"
msgid "Date type"
msgstr "Kiểu ngày tháng"
msgid "No Main links"
msgstr "Không có liên kết nào trên Trình đơn chính"
msgid "Source for the Main links"
msgstr "Nguồn cho trình đơn chính"
msgid ""
"Select what should be displayed as the Main links (typically at the "
"top of the page)."
msgstr ""
"Chọn các liên kết cần hiển thị trên Trình đơn chính "
"(thường nằm ở phần đầu trang)."
msgid "No Secondary links"
msgstr "Không có liên kết nào trên Trình đơn phụ"
msgid "Source for the Secondary links"
msgstr "Nguồn cho trình đơn phụ"
msgid "manage display"
msgstr "quản lý hiển thị"
msgid "Preview before submitting"
msgstr "Xem lại trước khi đăng"
msgid "Display author and date information."
msgstr "Hiển thị thông tin tác giả và thời gian."
msgid "Author username and publish date will be displayed."
msgstr "Tên tác giả và ngày phát hành sẽ được hiển thị."
msgid "Revision log message"
msgstr "Nhật ký tin nhắn phiên bản"
msgid ""
"Revisions allow you to track differences between multiple versions of "
"your content, and revert back to older versions."
msgstr ""
"Các phiên bản cho phép ta theo dõi những thay đổi diễn ra "
"khi sửa đổi một nội dung, và quay về phiên bản cũ "
"nếu cần thiết."
msgid "Full content"
msgstr "Nội dung đầy đủ"
msgid ""
"You must include at least one positive keyword with 1 character or "
"more."
msgid_plural ""
"You must include at least one positive keyword with @count characters "
"or more."
msgstr[0] ""
"Bạn phải bao gồm ít nhất một từ khóa rõ ràng với 1 "
"kí tự hay nhiều hơn."
msgid "Searched %type for %keys."
msgstr "Đã tìm kiếm trong %type các thông tin có chứa %keys"
msgid ""
"The maximum number of posts displayed on overview pages such as the "
"front page."
msgstr ""
"Số lượng bài viết tối đa được hiển thị trên các "
"trang tổng quan, ví dụ như trang chủ."
msgid ""
"This page is displayed when the requested document is denied to the "
"current user. Leave blank to display a generic \"access denied\" page."
msgstr ""
"Trang này sẽ được hiển thị khi tài liệu được yêu "
"cầu bị từ chối cho người sử dụng hiện tại "
"xem. Để trống để hiển thị trang \"truy cập bị từ "
"chối\" mặc định."
msgid ""
"This page is displayed when no other content matches the requested "
"document. Leave blank to display a generic \"page not found\" page."
msgstr ""
"Trang này được hiển thị khi không có nội dung phù hợp "
"với yêu cầu của người dùng. Để trống để hiển "
"thị trang \"không tìm thấy\" mặc định."
msgid "Description of your site, included in each feed."
msgstr "Mô tả của trang, được bao gồm trong mỗi nguồn tin."
msgid "Users may set their own time zone."
msgstr ""
"Người dùng có thể thiết lập múi giờ phù hợp với "
"mình."
msgid "Remind users at login if their time zone is not set."
msgstr ""
"Nhắc nhở người dùng về việc thiết lập múi giờ của "
"họ khi họ đăng nhập vào hệ thống."
msgid "Only applied if users may set their own time zone."
msgstr ""
"Chỉ áp dụng nếu người dùng có thể thiết lập múi "
"giờ của riêng mình."
msgid "Time zone for new users"
msgstr "Múi giờ cho người dùng mới"
msgid "Default time zone."
msgstr "Múi giờ mặc định"
msgid "Empty time zone."
msgstr "Múi giờ trống."
msgid "Users may set their own time zone at registration."
msgstr ""
"Người dùng có thể chọn múi giờ của mình khi đăng ký "
"tài khoản."
msgid "Put site into maintenance mode"
msgstr "Đưa trang web vào chế độ bảo trì"
msgid "Maintenance mode message"
msgstr "Thông báo khi ở chế độ Bảo trì"
msgid "Message to show visitors when the site is in maintenance mode."
msgstr ""
"Thông báo hiển thị cho khách đến thăm khi trang web đang "
"trong chế độ bảo trì."
msgid "Requires: !module-list"
msgstr "Yêu cầu: !module-list"
msgid "Required by: !module-list"
msgstr "Cần thiết bởi: !module-list"
msgid "Picture directory"
msgstr "Thư mục chứa ảnh đại diện"
msgid "E-mails"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Account cancellation confirmation"
msgstr "Yêu cầu xác nhận thao tác Xóa Tài khoản"
msgid ""
"Edit the e-mail messages sent to users when they attempt to cancel "
"their accounts."
msgstr ""
"Soạn thảo thông báo gửi qua e-mail tới người dùng khi "
"họ xóa tài khoản của mình."
msgid "Enter a comma-separated list of words to describe your content."
msgstr ""
"Nhập một danh sách các từ được ngăn cách bằng dấu "
"phẩy (,) để mô tả  nội dung của bạn."
msgid "Validate URL"
msgstr "Kiểm tra URL"
msgid "Image style"
msgstr "Kiểu dáng ảnh"
msgid "The label for this area that will be displayed only administratively."
msgstr ""
"Nhãn cho vùng này, chỉ được hiển thị trên các trang "
"quản trị."
msgid "Displays Reorder"
msgstr "Sắp xếp lại các cách trình bày"
msgid "Remove this display"
msgstr "Xóa cách trình bày này"
msgid "Operator to use on all groups"
msgstr "Phép toán dùng cho tất cả các nhóm"
msgid ""
"Either \"group 0 AND group 1 AND group 2\" or \"group 0 OR group 1 OR "
"group 2\", etc"
msgstr ""
"Có thể là \"group 0 VÀ group 1 VÀ group 2\", hoặc \"group 0 "
"HOẶC group 1 HOẶC group2\",..."
msgid "Remove group @group"
msgstr "Xóa nhóm @group"
msgid "Default group"
msgstr "Nhóm mặc định"
msgid "Group @group"
msgstr "Nhóm @group"
msgid "Ungroupable filters"
msgstr "Những bộ lọc không nhóm được"
msgid "Configure group settings for @type %item"
msgstr "Cấu hình thiết lập nhóm cho kiểu @type %item"
msgid "Display all items"
msgstr "Hiển thị tất cả các mục"
msgid "Display all items that this view might find"
msgstr "Hiển thị tất cả các mục mà view này tìm được"
msgid "Display a specified number of items"
msgstr "Hiển thị một số cố định các mục"
msgid "Display a limited number items that this view might find."
msgstr ""
"Hiển thị một số cố định các mục mà view này tìm "
"được."
msgid "Paged output, full pager"
msgstr "Phân trang đầu ra, đầy đủ"
msgid "Paged output, full Drupal style"
msgstr "Phân trang đầu ra, kiểu Drupal"
msgid "Paged output, mini pager"
msgstr "Phân trang đầu ra, nhỏ gọn"
msgid "Machine Name"
msgstr "Tên nội bộ"
msgid "Exposed form style"
msgstr "Kiểu dáng của form trình bày bộ lọc"
msgid "Group results together"
msgstr "Nhóm kết quả lại với nhau"
msgid "- Choose -"
msgstr "- Chọn -"
msgid "bypass node access"
msgstr "Vượt qua quyền truy cập node"
msgid "view own unpublished content"
msgstr "xem bản tin chưa xuất bản của mình"
msgid ""
"A module by the name @name already exists on your site. Please choose "
"a different name."
msgstr ""
"Hiện đang có Module với tên @name trên hệ thống. Xin vui "
"lòng chọn một tên khác."
msgid "@name sent a message using the contact form at @url."
msgstr ""
"@name đã gửi một thư từ form liên hệ tại địa chỉ "
"@url."
msgid "Email Contact Form Settings"
msgstr "Thiết lập cho form liên hệ qua Email"
msgid "Defines an email field type."
msgstr "Khai báo một trường Email."
msgid "Require all conditions"
msgstr "Tất cả các điều kiện phải được thỏa mãn"
msgid "Please reload the page to view this block."
msgstr "Hãy nạp lại trang để xem khối này."
msgid "Collapse"
msgstr "Thu gọn"
msgid "The subject of the comment."
msgstr "Chủ đề bài bình luận."
msgid ""
"Maximum length of aliases to generate. 100 is the recommended length. "
"@max is the maximum possible length. See <a "
"href=\"@pathauto-help\">Pathauto help</a> for details."
msgstr ""
"Chiều dài tối đa các đường dẫn ảo được tạo ra. "
"100 là chiều dài được đề nghị. @max là chiều dài "
"tối đa có thể. Xem <a href=\"@pathauto-help\">Trợ giúp cho "
"module</a> để biết thêm chi tiết."
msgid ""
"What should Pathauto do when updating an existing content item which "
"already has an alias?"
msgstr ""
"Pathauto nên làm gì khi cập nhật một mục nội dung đã "
"có đường dẫn ảo?"
msgid ""
"When a pattern includes certain characters (such as those with "
"accents) should Pathauto attempt to transliterate them into the "
"ASCII-96 alphabet? Transliteration is handled by the Transliteration "
"module."
msgstr ""
"Khi một mẫu bao gồm các ký tự nhất định (chẳng hạn "
"như có dấu trọng âm) Pathauto sẽ thực hiện chuyển chữ "
"về bảng chữ cái ASCII-96 hay không? Việc chuyển chữ "
"được xử lý bởi module Transliteration."
msgid "Reduce strings to letters and numbers"
msgstr "Chỉ giữ lại các chữ cái và chữ số"
msgid ""
"Words to strip out of the URL alias, separated by commas. Do not use "
"this to remove punctuation."
msgstr ""
"Các từ cần loại bỏ khỏi đường dẫn URL ảo, ngăn "
"cách bằng dấu phẩy. Không sử dụng phần này để loại "
"bỏ các dấu chấm câu."
msgid "Choose aliases to delete"
msgstr "Chọn các đường dẫn ảo cần xóa"
msgid "All aliases"
msgstr "Tất cả các đường dẫn ảo"
msgid ""
"<strong>Note:</strong> there is no confirmation. Be sure of your "
"action before clicking the \"Delete aliases now!\" button.<br />You "
"may want to make a backup of the database and/or the url_alias table "
"prior to using this feature."
msgstr ""
"<strong>Lưu ý:</strong> Không có phần xác nhận khi thực "
"hiện thao tác này. Hãy kiểm tra kỹ trước khi nhấp vào "
"nút \"Xóa đường dẫn ảo\". <br />Nếu cẩn thận, hãy sao "
"lưu cơ sở dữ liệu và/hoặc bảng url_alias trước khi "
"chạy tính năng này."
msgid "Ignoring alias %alias due to existing path conflict."
msgstr ""
"Bỏ qua đường dẫn ảo %alias do lỗi xung đột với một "
"đường dẫn ảo hiện có."
msgid "Ignoring alias %alias because it is the same as the internal path."
msgstr ""
"Bỏ qua đường dẫn ảo %alias vì nó giống với đường "
"dẫn nội bộ."
msgid "Created new alias %alias for %source, replacing %old_alias."
msgstr ""
"Đã tạo đường dẫn ảo %alias mới cho %source, thay cho "
"%old_alias."
msgid "Created new alias %alias for %source."
msgstr "Đã tạo đường dẫn ảo %alias cho %source."
msgid "Maximum alias and component length"
msgstr "Chiều dài tối đa cho đường dẫn ảo và các thành phần"
msgid "Administer pathauto"
msgstr "Quản lý đường dẫn ảo tự động tạo"
msgid ""
"Allows a user to configure patterns for automated aliases and bulk "
"delete URL-aliases."
msgstr ""
"Cho phép người dùng cấu hình các mẫu đường dẫn ảo "
"tự động tạo và xóa nhiều đường dẫn ảo đồng "
"thời."
msgid "Notify of Path Changes"
msgstr "Thông báo các thay đổi về đường dẫn ảo"
msgid "Determines whether or not users are notified."
msgstr "Có thông báo cho người dùng hay không."
msgid "User blogs"
msgstr "Trang blog của người dùng"
msgid "Wysiwyg profiles"
msgstr "Hồ sơ WYSIWYG"
msgid "Div container"
msgstr "Khối Div"
msgid "Maximize"
msgstr "Tối đa"
msgid "Check spelling as you type"
msgstr "Kiểm tra chính tả trong khi gõ"
msgid "Advanced list"
msgstr "Danh sách cao cấp"
msgid ""
"To assign a different editor to a text format, click \"delete\" to "
"remove the existing first."
msgstr ""
"Để gán một bộ soạn thảo khác cho một định dạng "
"văn bản, trước hết ta phải \"xóa\" thiết lập hiện "
"thời trước đã."
msgid "Update preview"
msgstr "Cập nhật xem thử"
msgid "System path settings"
msgstr "Thiết lập các đường dẫn của hệ thống"
msgid "Colorbox"
msgstr "Colorbox"
msgid "Production (Minified)"
msgstr "Sản phẩm (Đã nén)"
msgid "Development (Uncompressed Code)"
msgstr "Phát triển (Không nén)"
msgid "{current} of {total}"
msgstr "{current} trong số {total}"
msgid "« Prev"
msgstr "« Trước"
msgid "Adjust Colorbox settings."
msgstr "Điều chỉnh các thiết lập cho Colorbox"
msgid ""
"That view is created for the version @import_version of views, but you "
"only have @api_version"
msgstr ""
"View này được tạo cho phiên bản @import_version, nhưng "
"bạn lại chỉ có phiên bản @api_version"
msgid "Broken/missing handler: @table > @field"
msgstr "Thiếu hoặc lỗi bộ xử lý: @table > @field"
msgid "Output machine name"
msgstr "Tên máy đầu ra"
msgid "Classic"
msgstr "Cổ điển"
msgid "Attachment before"
msgstr "Đính kèm phía trước"
msgid "Attachment after"
msgstr "Đính kèm phía sau"
msgid "Colorbox plugin"
msgstr "Phần bổ sung Colorbox"
msgid "Current page"
msgstr "Trang hiện thời"
msgid "Highlighted"
msgstr "Nổi bật"
msgid "Sidebar second"
msgstr "Sidebar thứ hai"
msgid "Oblique"
msgstr "Xiên"
msgid "Node terms"
msgstr "Thuật ngữ node"
msgid "Feed icons"
msgstr "Biểu tượng lấy tin"
msgid "Add the site feed_icons statement as content."
msgstr "Thêm mô tả của biểu tượng RSS (feed_icons) vào nội dung."
msgid "Site logo"
msgstr "Logo trang web"
msgid "Add the logo trail as content."
msgstr "Thêm dải logo vào nội dung."
msgid "Add the primary_links (local tasks) as content."
msgstr "Thêm liên kết chính (primary_links) vào nội dung."
msgid "Add the secondary_links (local tasks) as content."
msgstr "Thêm liên kết phụ (secondary_links) vào nội dung."
msgid "Custom style"
msgstr "Kiểu tùy biến"
msgid "!local-task-title!active"
msgstr "!local-task-title!active"
msgid ""
"If checked, the URL field will be verified as a valid URL during "
"validation."
msgstr ""
"Nếu được chọn, hệ thống sẽ kiểm tra trường URL xem "
"có hợp lệ không."
msgid ""
"If checked, the URL field is optional and submitting a title alone "
"will be acceptable. If the URL is omitted, the title will be displayed "
"as plain text."
msgstr ""
"Nếu được chọn, khi khai báo các liên kết, người dùng "
"có thể chỉ nhập phần tiêu đề, và bỏ không nhập "
"trường URL. Khi ấy, phần tiêu đề sẽ được trình bày "
"dưới dạng văn bản thuần."
msgid ""
"When output, this link will have this class attribute. Multiple "
"classes should be separated by spaces."
msgstr ""
"Khi trình bày, liên kết sẽ có lớp CSS này. Ngăn cách các "
"lớp CSS bằng dấu phẩy."
msgid "Title, as plain text"
msgstr "Tiêu đề, dưới dạng văn bản thuần"
msgid "Dash"
msgstr "Neo ứng dụng"
msgid "Select a color"
msgstr "Chọn một màu"
msgid ""
"Available variables are: [site:name], [site:url], [user:name], "
"[user:mail], [site:login-url], [site:url-brief], [user:edit-url], "
"[user:one-time-login-url], [user:cancel-url]."
msgstr ""
"Các biến có thể sử dụng: [site:name], [site:url], "
"[user:name], [user:mail], [site:login-url], [site:url-brief], "
"[user:edit-url], [user:one-time-login-url], [user:cancel-url]."
msgid ""
"Retroactive transliteration is not supported for the database system "
"of this Drupal installation. If you think this should be fixed please "
"<a href=\"@issues-url\">file an issue</a> in the project issue queue."
msgstr ""
"Phiên âm hồi tố không được hỗ trợ cho hệ thống cơ "
"sở dữ liệu này cài đặt Drupal. Nếu bạn nghĩ rằng "
"điều này cần được cố định xin vui lòng <a "
"href=\"@issues-url\">thêm một vấn đề</a> trong hàng đợi "
"vấn đề dự án."
msgid "Transliteration is not required."
msgstr "Không cần thực hiện chuyển chữ."
msgid "There are currently no files names containing non-ASCII characters."
msgstr ""
"Hiện tại không có tên tập tin có chứa các ký tự đặc "
"biệt."
msgid "Transliterated file name"
msgstr "Chuyển chữ cho tên tệp"
msgid ""
"The database currently lists @x_filenames containing non-ASCII "
"characters."
msgstr ""
"Cơ sở dữ liệu hiện đang có @x_filenames có chứa các ký "
"tự đặc biệt."
msgid ""
"This count might be inaccurate, though, since some files may not need "
"to be renamed. For example, off-site files will never be changed."
msgstr ""
"Con số này có thể không chính xác, vì một số tập tin "
"không cần phải đổi tên. Ví dụ, các tập tin bên ngoài "
"site."
msgid "Note: table shows only the first 10 entries."
msgstr "Lưu ý: bảng này chỉ hiển thị 10 mục đầu tiên."
msgid ""
"<strong>WARNING:</strong> if you have manually entered image or file "
"paths in text fields (for example, text areas or WYSIWYG editors), "
"renaming the files will break these references. Since there is "
"currently no automated way to also fix referenced files in textual "
"contents, it is a very good idea to backup the database and %files "
"directory beforehand. Modules accessing files using their internal "
"system ids are not affected."
msgstr ""
"<strong>Chú ý:</strong> nếu bạn tự điền đường dẫn "
"của ảnh hoặc tập tin trong các trường văn bản (ví "
"dụ, trong các hộp văn bản hoặc trình soạn thảo HTML), "
"việc đổi tên tệp sẽ khiến các tham chiếu bị mất. "
"Vì hiện không có cách nào để tự động hóa việc này, "
"nên tốt nhất bạn hãy sao lưu CSDL và thư mục %file "
"trước đã. Các tệp được module truy cập thông qua hệ "
"thống nội bộ nên không bị ảnh hưởng."
msgid "Transliterate file names during upload."
msgstr "Đổi tên tập tin ngay khi được tải lên."
msgid ""
"Enable to convert file names to US-ASCII character set for "
"cross-platform compatibility."
msgstr ""
"Kích hoạt tính năng chuyển đổi tên tập tin về US-ASCII "
"để tăng khả năng tương thích đa nền tảng."
msgid ""
"This is a recommended setting to prevent issues with case-insensitive "
"file systems. It has no effect if transliteration has been disabled."
msgstr ""
"Đây là thiết lập khuyên dùng để ngăn chặn các vấn "
"đề với các hệ thống tệp tin phân biệt chữ hoa chữ "
"thường. Nó không có tác dụng nếu vô hiệu module Chuyển "
"chữ."
msgid "None (original image)"
msgstr "Không (ảnh gốc)"
msgid "Edit components"
msgstr "Chỉnh sửa các thành phần"
msgid "All components of this type are exported by other features or modules."
msgstr ""
"Tất cả các thành phần của loại này được xuất bởi "
"các gói tính năng hoặc các mô-đun khác."
msgid "Required by: !dependents"
msgstr "Cần thiết bởi: !dependents"
msgid "Conflicts with: !conflicts"
msgstr "Xung đột với: xung đột"
msgid ""
"The feature !module cannot be enabled because it has unmet "
"requirements."
msgstr ""
"Không thể kích hoạt Tính năng !module vì chưa thỏa mãn "
"các điều kiện cần."
msgid "@module does not appear to include the @include file."
msgstr "Module @module không chứa tệp cần thiết @include."
msgid "The file @filename has been deprecated and can be removed."
msgstr "Tệp @filename đã không còn cần thiết, hãy xóa nó đi."
msgid "Conflicts with another feature"
msgstr "Xung đột với một tính năng khác"
msgid "Custom content"
msgstr "Nội dung tự chọn"
msgid ""
"Custom content panes are basic HTML you enter that can be reused in "
"all of your panels."
msgstr ""
"Các khung nội dung tự soạn là các mã HTML mà bạn nhập "
"vào để sử dụng nhiều lần trong các panel của mình."
msgid "There are no custom content panes."
msgstr "Không có nội dung tự soạn nào."
msgid "Manage custom content"
msgstr "Quản lý nội dung tự soạn"
msgid "Custom content panes"
msgstr "Các khung nội dung tự chọn"
msgid "Add a new @plugin"
msgstr "Thêm @plugin mới"
msgid "Edit @plugin %title"
msgstr "Sửa @plugin %title"
msgid "Clone @plugin %title"
msgstr "Sao chép @plugin %title"
msgid "Import @plugin"
msgstr "Nhập @plugin"
msgid "Export @plugin %title"
msgstr "Xuất @plugin %title"
msgid "Are you sure you want to revert %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn khôi phục %title không?"
msgid ""
"This action will permanently remove any customizations made to this "
"item."
msgstr ""
"Hành động này sẽ xóa bỏ tất cả các tùy biến áp "
"dụng cho mục này."
msgid "The item has been reverted."
msgstr "Đã khôi phục mục."
msgid "This action will permanently remove this item from your database.."
msgstr "Hành động này sẽ xóa mục này khỏi CSDL hệ thống.."
msgid "%title has been created."
msgstr "Đã tạo %title."
msgid "%title could not be created."
msgstr "Không tạo được %title."
msgid "%title has been updated."
msgstr "Đã sửa %title."
msgid "%title could not be updated."
msgstr "Không sửa được %title."
msgid ""
"You can import an exported definition by pasting the exported object "
"code into the field below."
msgstr ""
"Chép mã mô tả đối tượng vào trường dưới đây để "
"nhập đối tượng vào trong hệ thống."
msgid "@plugin %title was enabled."
msgstr "Đã bật @plugin %title."
msgid "@plugin %title was disabled."
msgstr "Đã tắt @plugin %title."
msgid "Enabled, name"
msgstr "Đã bật, tên"
msgid ""
"You have unsaved changes. These changes will not be made permanent "
"until you click <em>Save</em>."
msgstr ""
"Các thay đổi đang có hiện chỉ là tạm thời, và sẽ "
"chỉ được lưu sau khi bạn nhấn vào nút <em>Lưu</em>."
msgid ""
"This will appear in the administrative interface to easily identify "
"it."
msgstr ""
"Tiêu đề này sẽ xuất hiện trên giao diện quản trị "
"để hỗ trợ người quản lý website."
msgid "The unique ID for this @export."
msgstr "Mã ID duy nhất cho @export này."
msgid "@plugin code"
msgstr "Mã cho @plugin"
msgid "Allow import to overwrite an existing record."
msgstr "Cho phép ghi đè lên một ngữ cảnh đã có."
msgid "Select context"
msgstr "Chọn ngữ cảnh"
msgid "Configure rows"
msgstr "Cấu hình hàng"
msgid "Contains rows in contexts."
msgstr "Chứa các hàng trong ngữ cảnh."
msgid "Context settings"
msgstr "Các thiết lập ngữ cảnh"
msgid "User account form"
msgstr "Biểu mẫu tài khoản người dùng"
msgid "Active for"
msgstr "Được kích hoạt nếu"
msgid ""
"Strongarm lets site builders manage default variable settings. All the "
"default values provided by Strongarm are listed on this page. Any "
"overridden value can be reverted to its default by selecting its "
"checkbox and clicking 'Reset to defaults'."
msgstr ""
"Strongarm cho phép quản lý giá trị mặc định cho các "
"biến. Tất cả các giá trị mặc định mà Strongarm cung "
"cấp đều được liệt kê trên trang này. Ta có thể đưa "
"các giá trị đã bị ghi đè về giá trị mặc định "
"bằng cách chọn hộp kiểm tương ứng với nó rồi nhấn "
"'Đưa về mặc định'."
msgid ""
"Context allows you to manage contextual conditions and reactions for "
"different portions of your site. You can think of each context as "
"representing a \"section\" of your site. For each context, you can "
"choose the conditions that trigger this context to be active and "
"choose different aspects of Drupal that should react to this active "
"context."
msgstr ""
"Ngữ cảnh cho phép ta quản lý các điều kiện và cách "
"hành xử tương ứng với chúng cho các phần khác nhau trên "
"website. Có thể coi mỗi một ngữ cảnh tương ứng với "
"một \"phần\" trên trang web, tại đó ta có thể kiểm tra "
"các điều kiện nhất định để quyết định xem hệ "
"thống nên xử lý như thế nào."
msgid "Account cancellation URL"
msgstr "Địa chỉ URL để hủy tài khoản"
msgid "One-time login URL"
msgstr "Đường dẫn URL đăng nhập một lần"
msgid "Page number"
msgstr "Số trang"
msgid "The book page associated with the node."
msgstr "Trang sách liên kết với nút."
msgid ""
"Maximum text length of any component in the alias (e.g., [title]). 100 "
"is the recommended length. @max is the maximum possible length. See <a "
"href=\"@pathauto-help\">Pathauto help</a> for details."
msgstr ""
"Chiều dài tối đa của các thành phần trong đường dẫn "
"ảo (vd [title]). 100 là chiều dài được đề nghị. @max "
"là chiều dài tối đa có thể. Xem <a "
"href=\"@pathauto-help\">trợ giúp cho module</a> để biết thêm "
"chi tiết."
msgid "The field %name is not a valid number."
msgstr "Trường %name không phải là một số hợp lệ."
msgid "The field %name cannot be greater than @max."
msgstr "Trường %name không được lớn hơn @max."
msgid "The field %name cannot be less than @min."
msgstr "Trường %name không được nhỏ hơn @min."
msgid ""
"The <em>Strings to remove</em> field must not contain HTML. Make sure "
"to disable any WYSIWYG editors for this field."
msgstr ""
"Phần <em>Các chuỗi cần xóa</em> không được chứa mã "
"HTML. Không sử dụng bất kỳ trình soạn thảo HTML nào "
"trong trường này."
msgid "Select the types of un-aliased paths for which to generate URL aliases"
msgstr "Chọn các loại đường dẫn gốc cần tạo URL ảo."
msgid "Bulk updating URL aliases"
msgstr "Cập nhật hàng loạt các đường dẫn URL ảo"
msgid "An error occurred while processing @operation with arguments : @args"
msgstr "Gặp lỗi khi xử lý @operation với tham số: @args"
msgid "Generated 1 URL alias."
msgid_plural "Generated @count URL aliases."
msgstr[0] "Tạo ra 1 đường dẫn ảo URL."
msgstr[1] "Tạo ra 1 đường dẫn ảo URL."
msgid "language neutral"
msgstr "Ngôn ngữ trung lập"
msgid "Pattern for all @language @node_type paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các nội dung kiểu "
"@node_type và ngôn ngữ @language"
msgid "Updated alias for node @nid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho nội dung @nid."
msgid "Taxonomy term paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho các phân loại"
msgid "Updated alias for term @tid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho phân loại @tid."
msgid "Forum paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho Diễn đàn"
msgid "Updated alias for forum @tid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho diễn đàn @tid."
msgid "User paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho người dùng"
msgid "Updated alias for user @uid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho người dùng @uid."
msgid "Blog paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho Blog"
msgid "Updated alias for blog user @uid."
msgstr ""
"Đã sửa đường dẫn ảo cho trang blog của người dùng "
"@uid."
msgid "Update URL alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn URL ảo"
msgid "Updated URL alias for 1 node."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count nodes."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 nội dung"
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 nội dung"
msgid "Updated URL alias for 1 term."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count terms."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 phân loại."
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 phân loại."
msgid "Updated URL alias for 1 user account."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count user accounts."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 người dùng."
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 người dùng."
msgid "Bulk update"
msgstr "Cập nhật hàng loạt"
msgid ""
"You have configured the @name to be the separator and to be removed "
"when encountered in strings. This can cause problems with your "
"patterns and especially with the term:path token. You should probably "
"set the action for @name to be \"replace by separator\"."
msgstr ""
"Bạn đã cấu hình @name làm ký tự phân tách, nhưng lại "
"xóa bỏ những ký tự này khi gặp trong các chuỗi. Việc "
"này sẽ khiến các mẫu và các từ thay thế trong term:path "
"gặp vấn đề khi xử lý. Hãy đặt hành động cho @name "
"thành \"thay thế bằng kí tự phân tách\"."
msgid "IMPORTANT! If checked, First day of week MUST be set to Monday"
msgstr ""
"CHÚ Ý! Nếu chọn, ngày đầu tiên trong tuần PHẢI là "
"Thứ 2"
msgid "Profile types"
msgstr "Loại hồ sơ"
msgid "Condition set (OR)"
msgstr "Bộ điều kiện (HOẶC)"
msgid "Condition set (AND)"
msgstr "Bộ điều kiện (VÀ)"
msgid "Action set"
msgstr "Các hành động"
msgid "After updating an existing comment"
msgstr "Sau khi sửa bình luận"
msgid "Before saving a comment"
msgstr "Trước khi lưu bình luận"
msgid "A comment is viewed"
msgstr "Xem bình luận"
msgid "Before saving content"
msgstr "Trước khi lưu nội dung"
msgid "Content is viewed"
msgstr "Xem nội dung"
msgid "After updating an existing term"
msgstr "Sau khi sửa phân loại"
msgid "Before saving a taxonomy term"
msgstr "Trước khi lưu phân loại"
msgid "After saving a new vocabulary"
msgstr "Sau khi tạo phân nhóm"
msgid "After updating an existing vocabulary"
msgstr "Sau khi sửa phân nhóm"
msgid "Before saving a vocabulary"
msgstr "Trước khi lưu phân nhóm"
msgid "After deleting a vocabulary"
msgstr "Sau khi xóa phân nhóm"
msgid "After saving a new user account"
msgstr "Sau khi tạo tài khoản người dùng"
msgid "After updating an existing user account"
msgstr "Sau khi sửa tài khoản người dùng"
msgid "Before saving a user account"
msgstr "Trước khi lưu tài khoản người dùng"
msgid "Administer features"
msgstr "Quản trị các tính năng"
msgid "Perform administration tasks on features."
msgstr "Thực hiện các tác vụ quản trị tính năng."
msgid "View, enable and disable features."
msgstr "Xem, bật và tắt các tính năng."
msgid "New field name"
msgstr "Tên của trường mới"
msgid "Administrative overlay"
msgstr "Quản trị lớp phủ"
msgid ""
"When enabled, only users with the \"Use the site in maintenance mode\" "
"<a href=\"@permissions-url\">permission</a> are able to access your "
"site to perform maintenance; all other visitors see the maintenance "
"mode message configured below. Authorized users can log in directly "
"via the <a href=\"@user-login\">user login</a> page."
msgstr ""
"Khi được kích hoạt, chỉ những người dùng với <a "
"href=\"@permissions-url\">quyền</a> \"Sử dụng các trang web "
"trong chế độ bảo trì\" là có thể truy cập vào trang web "
"và thực hiện các tác vụ bảo trì, còn những người "
"khác sẽ chỉ nhìn thấy thông báo cho chế độ bảo trì "
"được cấu hình dưới đây. Người dùng có thể đăng "
"nhập trực tiếp thông qua trang <a href=\"@user-login\">đăng "
"nhập</a>."
msgid ""
"Subdirectory in the file upload directory where pictures will be "
"stored."
msgstr ""
"Thư mục con của thư mục chứa file dùng để lưu ảnh "
"đại diện."
msgid "View mode"
msgstr "Chế độ hiển thị"
msgid "Examples: 7.x-1.0, 7.x-1.0-beta1"
msgstr "Ví dụ: 7.x-1.0, 7.x-1.0-beta1"
msgid ""
"A field type used for storing postal addresses according the xNAL "
"standard."
msgstr ""
"Cung cấp trường lưu các thông tin địa chỉ theo chuẩn "
"xNAL."
msgid "Dynamic address form"
msgstr "Địa chỉ động"
msgid "Available countries"
msgstr "Các quốc gia được phép chọn"
msgid "If no countries are selected, all countries will be available."
msgstr ""
"Nếu không chọn quốc gia nào, tất cả các quốc gia sẽ "
"được chọn."
msgid "Manage a flexible address field, implementing the xNAL standard."
msgstr "Quản lý trường địa chỉ linh động, theo chuẩn xNAL."
msgid "After saving a new @entity"
msgstr "Sau khi tạo @entity"
msgid "After updating an existing @entity"
msgstr "Sau khi sửa @entity"
msgid "Before saving a @entity"
msgstr "Trước khi lưu @entity"
msgid "After deleting a @entity"
msgstr "Sau khi xóa @entity"
msgid "Drop Down Menu"
msgstr "Trình đơn thả xuống"
msgid "Add, edit and delete CTools custom stored custom content"
msgstr ""
"Thêm, sửa và xóa các nội dung tự soạn lưu trữ bởi "
"CTools"
msgid "Email plain text"
msgstr "Email dạng văn bản thuần"
msgid "All users (new version)"
msgstr "Mọi người dùng (bản mới)"
msgid "Language specific users (a revision)"
msgstr "Tùy theo ngôn ngữ của người dùng (phiên bản)"
msgid "Ask To Re-accept"
msgstr "Gửi yêu cầu Chấp thuận lại điều khoản"
msgid ""
"<strong>Accept</strong> <a href=\"@terms\">Terms & Conditions</a> of "
"Use"
msgstr ""
"<strong>Tôi đồng ý</strong> với <a href=\"@terms\">Các điều "
"khoản sử dụng</a>"
msgid "Language:"
msgstr "Ngôn ngữ:"
msgid "Revision:"
msgstr "Bản sửa đổi:"
msgid "Create New Version / Translation"
msgstr "Tạo phiên bản/Bản dịch mới"
msgid "Latest Version"
msgstr "Bản mới nhất"
msgid "TODO."
msgstr "TODO"
msgid "Weight for @title"
msgstr "Độ nặng cho @title"
msgid "Enable private messages"
msgstr "Bật gửi/nhận tin nhắn"
msgid ""
"Disabling private messages prevents you from sending or receiving "
"messages from other users."
msgstr ""
"Bỏ chọn nếu bạn không muốn gửi và nhận tin nhắn "
"tới/từ các thành viên khác"
msgid "Human-readable name"
msgstr "Tên thân thiện"
msgid "Rolling back"
msgstr "Đang hoàn lại"
msgid "Hash"
msgstr "Mã hóa băm"
msgid "Static Title"
msgstr "Tiêu đề cố định"
msgid "Static title"
msgstr "Tiêu đề cố định"
msgid ""
"This title will always be used if &ldquo;Static Title&rdquo; is "
"selected above."
msgstr ""
"Tiêu đề này sẽ luôn được sử dụng nếu chọn "
"&ldquo;Tiêu đề cố định&rdquo; ở trên."
msgid "A default title must be provided if the title is a static value."
msgstr ""
"Phải nhập tiêu đề mặc định nếu dùng tiêu đề cố "
"định."
msgid "Fixed value"
msgstr "Giá trị cố định"
msgid "Access Backup and Migrate"
msgstr "Truy cập Sao lưu và Phục hồi"
msgid "Access the Backup and Migrate admin section."
msgstr "Truy cập trang quản lý Sao lưu và Di chuyển."
msgid "Perform a backup"
msgstr "Tạo bản sao lưu"
msgid "Back up any of the available databases."
msgstr "Sao lưu bất kỳ CSDL nào."
msgid "Access backup files"
msgstr "Xem các tệp sao lưu"
msgid "Access and download the previously created backup files."
msgstr "Xem và tải các tệp sao lưu về."
msgid "Delete backup files"
msgstr "Xóa các tệp sao lưu"
msgid "Delete the previously created backup files."
msgstr "Xóa các tệp sao lưu đã tạo."
msgid "Restore the site"
msgstr "Phục hồi site"
msgid "Restore the site's database from a backup file."
msgstr "Phục hồi site từ tệp sao lưu."
msgid "Edit Backup and Migrate profiles, schedules and destinations."
msgstr ""
"Sửa các hồ sơ, các lịch trình và đích của Sao lưu và "
"Di chuyển dữ liệu."
msgid "(modify tags)"
msgstr "(sửa thẻ)"
msgid "Auto resize"
msgstr "Tự động đổi cỡ"
msgid "Asc"
msgstr "Tăng dần"
msgid "Custom blocks"
msgstr "Các khối tự tạo"
msgid "Access the views administration pages."
msgstr "Truy cập trang quản trị view."
msgid "Bypass access control when accessing views."
msgstr "Bỏ qua kiểm tra truy cập khi xem các view."
msgid "Add new view"
msgstr "Tạo view mới"
msgid "Weight for @display"
msgstr "Thứ tự của cách trình bày @display"
msgid "Translation method"
msgstr "Phương thức dịch"
msgid ""
"Select a translation method to use for Views data like header, footer, "
"and empty text."
msgstr ""
"Chọn phương thức dịch dùng cho dữ liệu của View như "
"phần đầu, phần chân và chuỗi trống."
msgid "Approved comment"
msgstr "Lời bình đã xét duyệt"
msgid ""
"A comment that is associated with this file, usually because this file "
"is in a field on the comment."
msgstr ""
"Một lời bình được gắn cho tệp tin này, thường do "
"tệp này nằm trong một trường của lời bình."
msgid "Query settings"
msgstr "Thiết lập truy vấn"
msgid "Field Language"
msgstr "Ngôn ngữ của trường"
msgid "Text formats enabled for rich-text editing"
msgstr "Các định dạng văn bản sử dụng bộ soạn thảo"
msgid "Access administration menu"
msgstr "Quyền truy cập menu quản trị"
msgid "Display Drupal links"
msgstr "Hiển thị các liên kết Drupal"
msgid "Administration tools."
msgstr "Các công cụ quản lý."
msgid "The content type of the node."
msgstr "Kiểu nội dung của nút."
msgid "Relative URL"
msgstr "Địa chỉ URL tương đối"
msgid "Absolute URL"
msgstr "Địa chỉ URL tuyệt đối"
msgid "The absolute URL."
msgstr "Đường dẫn URL tuyệt đối."
msgid "Content paths"
msgstr "Đường dẫn cho Nội dung"
msgid ""
"Default path pattern (applies to all content types with blank patterns "
"below)"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn mặc định (áp dụng cho tất cả các "
"loại nội dung với mẫu trống dưới đây)"
msgid ""
"Default path pattern for @node_type (applies to all @node_type content "
"types with blank patterns below)"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo mặc định cho @node_type (áp dụng "
"cho tất cả các nội dung kiểu @node_type với mẫu trống "
"dưới đây)"
msgid "Save subscription"
msgstr "Lưu đăn ký"
msgctxt "datetime"
msgid "Month"
msgstr "Tháng"
msgid "Display:"
msgstr "Hiển thị:"
msgid "Add exception"
msgstr "Thêm ngoại lệ"
msgid "Display the email address as a mailto link."
msgstr "Hiện địa chỉ email dưới dạng liên kết mailto."
msgid "Display a contact form."
msgstr "Hiện form liên hệ."
msgid "Display the email address as plain text."
msgstr "Hiện địa chỉ email dưới dạng văn bản thuần."
msgid "Contact person by email"
msgstr "Liên hệ qua email"
msgid "Allows version dependent and shared usage of external libraries."
msgstr ""
"Cho phép dùng chung các thư viện ngoài và phụ thuộc vào "
"phiên bản."
msgid "Search Filter"
msgstr "Bộ lọc tìm kiếm"
msgid "Content revisions"
msgstr "Phiên bản của nội dung"
msgid "Machine name: "
msgstr "Tên dùng trong hệ thống: "
msgid "Create Feature"
msgstr "Tạo tính năng"
msgid "Underscore"
msgstr "Dấu gạch dưới"
msgid "All Day"
msgstr "Trọn ngày"
msgid ""
"<p class=\"fieldgroup-help\">Fields can be dragged into groups with "
"unlimited nesting. Each fieldgroup format comes with a configuration "
"form, specific for that format type.<br />Note that some formats come "
"in pair. These types have a html wrapper to nest its fieldgroup "
"children. E.g. Place accordion items into the accordion, vertical tabs "
"in vertical tab group and horizontal tabs in the horizontal tab group. "
"There is one exception to this rule, you can use a vertical tab "
"without a wrapper when the additional settings tabs are available. "
"E.g. node forms.</p>"
msgstr ""
"<p class=\"fieldgroup-help\">Kéo và thả các trường trong danh "
"sách dưới đây thành các nhóm. Có thể tạo một hoặc "
"nhiều cấp lồng nhau, không giới hạn. Mỗi nhóm trường "
"đều có một cấu hình riêng cho kiểu nhóm đó.<br />Lưu "
"ý rằng một số kiểu nhóm đi theo cặp. Các kiểu nhóm "
"này cần có mã HTML bao bọc các thành phần bên trong. Ví "
"dụ, đặt các mục accordion bên trong nhóm accordion, các "
"thẻ tab dọc bên trong nhóm tab dọc và các thẻ tab ngang "
"trên nhóm tab ngang. Có một ngoại lệ là bạn có thể "
"dùng thẻ tab dọc mà không cần nhóm tab dọc tương ứng "
"khi có các thiết lập đi kèm với form.</p>"
msgid "Site Information"
msgstr "Thông tin website"
msgid "Bypass views access control"
msgstr "Bỏ qua việc kiểm tra truy cập cho view"
msgid "No results behavior"
msgstr "Hành xử khi không có dữ liệu"
msgid "Edit @section"
msgstr "Sửa @section"
msgid "Edit this view to add a display."
msgstr "Sửa view này để thêm một cách trình bày mới."
msgid "Add view from template"
msgstr "Tạo view từ mẫu"
msgid "View to insert"
msgstr "View cần chèn vào"
msgid "The view to insert into this area."
msgstr "View cần chèn vào vùng này."
msgid "Inherit contextual filters"
msgstr "Thừa kế các bộ lọc theo ngữ cảnh"
msgid ""
"If checked, this view will receive the same contextual filters as its "
"parent."
msgstr ""
"Nếu được chọn, view này sẽ nhận các tham số lọc "
"ngữ cảnh giống như cấp cha của nó."
msgid "Recursion detected in view @view display @display."
msgstr ""
"Lỗi đệ quy được phát hiện trong view @view, cách trình "
"bày @display."
msgid "Exception value"
msgstr "Giá trị ngoại lệ"
msgid ""
"If this value is received, the filter will be ignored; i.e, \"all "
"values\""
msgstr ""
"Nếu nhận được giá trị này, bộ lọc sẽ bị bỏ qua; "
"vd, \"tất cả các giá trị\""
msgid "Number of records"
msgstr "Số bản ghi"
msgctxt "Sort order"
msgid "Default sort"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgctxt "Sort order"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid ""
"* All changes are stored temporarily. Click Save to make your changes "
"permanent. Click Cancel to discard your changes."
msgstr ""
"* Các thay đổi mới chỉ được lưu nháp. Xin nhấn Lưu "
"để ghi lại chúng. Nhấn Hủy để bỏ các thay đổi."
msgid "Add !display"
msgstr "Thêm !display"
msgid "@display_title details"
msgstr "Chi tiết cho @display_title"
msgid "Auto preview"
msgstr "Tự động xem thử"
msgid "Preview with contextual filters:"
msgstr "Xem thử với các bộ lọc theo ngữ cảnh:"
msgid "Separate contextual filter values with a \"/\". For example, %example."
msgstr ""
"Ngăn cách các giá trị của bộ lọc ngữ cảnh bằng dấu "
"\"/\". Ví dụ, %example."
msgid ":"
msgstr ":"
msgid "Apply and continue"
msgstr "Áp dụng và tiếp tục"
msgid "@current of @total"
msgstr "@current trên @total"
msgid "All displays (except overridden)"
msgstr "Tất cả các cách trình bày (trừ những cái bị ghi đè)"
msgid "All displays"
msgstr "Tất cả các cách trình bày"
msgid "This @display_type (override)"
msgstr "Chỉ cách trình bày @display_type (ghi đè)"
msgid "View name and description"
msgstr "Tên và mô tả cho view"
msgid "A descriptive human-readable name for this view. Spaces are allowed"
msgstr "Tên thân thiện cho view này. Có thể dùng dấu cách"
msgid "Create new filter group"
msgstr "Tạo nhóm lọc mới"
msgid "No filters have been added."
msgstr "Chưa có bộ lọc nào."
msgid "Drag to add filters."
msgstr "Kéo để thêm bộ lọc."
msgid "Add and configure @types"
msgstr "Thêm và cấu hình kiểu @types"
msgid "Configure @type: @item"
msgstr "Cấu hình @type: @item"
msgid "Show filters on the list of views"
msgstr "Hiện các bộ lọc trên danh sách view"
msgid "Show advanced help warning"
msgstr "Hiện cảnh báo của trợ giúp nâng cao"
msgid "Always show the master display"
msgstr "Luôn hiển thị cách trình bày chủ"
msgid ""
"Advanced users of views may choose to see the master (i.e. default) "
"display."
msgstr ""
"Cho phép người dùng xem cách trình bày chủ (hay mặc "
"định)."
msgid "Always show advanced display settings"
msgstr "Luôn hiện các thiết lập nâng cao cho cách trình bày"
msgid ""
"Default to showing advanced display settings, such as relationships "
"and contextual filters."
msgstr ""
"Hiển thị các thiết lập nâng cao cho cách trình bày, như "
"các quan hệ và bộ lọc ngữ cảnh."
msgid "Label for \"Any\" value on non-required single-select exposed filters"
msgstr ""
"Nhãn cho giá trị \"Bất kỳ\" trong các bộ lọc tự chọn "
"kiểu danh sách chọn đơn không bắt buộc"
msgid "Live preview settings"
msgstr "Thiết lập xem thử trực tiếp"
msgid "Automatically update preview on changes"
msgstr "Tự động cập nhật phần xem thử khi có thay đổi"
msgid "Show information and statistics about the view during live preview"
msgstr ""
"Hiện thông tin và thống kê về view trong quá trình xem "
"thử"
msgid "Above the preview"
msgstr "Bên trên phần xem thử"
msgid "Below the preview"
msgstr "Bên dưới phần xem thử"
msgid "Show the SQL query"
msgstr "Hiện câu truy vấn SQL"
msgid "Show performance statistics"
msgstr "Hiện thống kê về hiệu năng"
msgid "Disable JavaScript with Views"
msgstr "Không dùng JavaScript trong View"
msgid ""
"If you are having problems with the JavaScript, you can disable it "
"here. The Views UI should degrade and still be usable without "
"javascript; it's just not as good."
msgstr ""
"Nếu gặp lỗi với JavaScript, hãy bỏ không dùng JavaScript "
"tại đây. Giao diện quản lý View sẽ vẫn hoạt động "
"bình thường, nhưng không nhanh bằng."
msgid "Master"
msgstr "Chính"
msgid "Unformatted list"
msgstr "Danh sách chưa định dạng"
msgid "HTML list"
msgstr "Danh sách HTML"
msgid "Contextual filters"
msgstr "Bộ lọc ngữ cảnh"
msgid "Contextual filter"
msgstr "Bộ lọc ngữ cảnh"
msgid "filter criteria"
msgstr "tiêu chí lọc"
msgid "Filter criterion"
msgstr "Tiêu chí lọc"
msgid "filter criterion"
msgstr "tiêu chuẩn lọc"
msgid "The node ID."
msgstr "Định danh node"
msgid "Display the content with standard node view."
msgstr "Trình bày bình luận dạng chuẩn theo nội dung."
msgid "Content ID from URL"
msgstr "Mã nội dung từ URL"
msgid "Hide attachments in summary"
msgstr "Ẩn phần đính kèm khi hiện phần tổng hợp"
msgid "No views match the search criteria."
msgstr "Không có view phù hợp với tiêu chí tìm."
msgid "Create view from template @template"
msgstr "Tạo view từ mẫu @template"
msgid ""
"This action will permanently remove any customizations made to this "
"view."
msgstr ""
"Hành động này sẽ xóa vĩnh viễn các tùy chỉnh tạo ra "
"cho view này."
msgid "The view has been reverted."
msgstr "View đã được hoàn nguyên"
msgid "This action will permanently remove the view from your database."
msgstr ""
"Hành động này sẽ loại bỏ vĩnh viễn view khỏi cơ sở "
"dữ liệu."
msgid "Create a page"
msgstr "Tạo trang"
msgid "Create a menu link"
msgstr "Tạo liên kết trên trình đơn"
msgid "Include an RSS feed"
msgstr "Bao gồm nguồn cấp tin RSS"
msgid "Feed path"
msgstr "Đường dẫn của nguồn cấp tin"
msgid "Feed row style"
msgstr "Kiểu trình bày dòng dữ liệu cho nguồn cấp tin"
msgid "Create a block"
msgstr "Tạo một khối"
msgid "of fields"
msgstr "thuộc các trường"
msgid "of type"
msgstr "thuộc kiểu"
msgid "tagged with"
msgstr "được gắn thẻ"
msgid "Attempted to create_view with values that have not been validated"
msgstr "Thử create_view với các giá trị chưa được kiểm tra"
msgid "Should links be displayed below each comment"
msgstr ""
"Có hiển thị phần liên kết bên dưới mỗi lời bình hay "
"không"
msgid "with links (allow users to reply to the comment, etc.)"
msgstr ""
"với các liên kết (cho phép người dùng viết lời "
"bình...)"
msgid "without links"
msgstr "không có các liên kết"
msgid "teasers"
msgstr "bản tóm lược"
msgid "full posts"
msgstr "bản đầy đủ"
msgid "titles"
msgstr "tiêu đề"
msgid "titles (linked)"
msgstr "tiêu đề (dạng liên kết)"
msgid "Should links be displayed below each node"
msgstr ""
"Có hiển thị phần liên kết bên dưới mỗi mục nội "
"dung hay không"
msgid "with links (allow users to add comments, etc.)"
msgstr ""
"với các liên kết (cho phép người dùng viết lời "
"bình...)"
msgid "Should comments be displayed below each node"
msgstr ""
"Có hiển thị phần bình luận bên dưới mỗi mục nội "
"dung hay không"
msgid "Number of hits"
msgstr "Số lần truy cập"
msgid "Most Recent Version/Revision"
msgstr "Bản mới nhất"
msgid "Add T&C"
msgstr "Thêm Điều khoản"
msgid "accepted user"
msgstr "người dùng đã đồng ý"
msgid "An accepted user"
msgstr "Một người dùng đã đồng ý"
msgid "Legal Conditions relationship"
msgstr "Quan hệ điều khoản"
msgid "Create a relationship to a legal conditions and legal accepted."
msgstr ""
"Tạo quan hệ giữa điều khoản và chấp thuận điều "
"khoản."
msgid "Version ID accepted."
msgstr "Mã phiên bản đã chấp thuận."
msgid "Revision ID accepted."
msgstr "Mã bản duyệt đã chấp thuận."
msgid "Language of T&C accepted by user."
msgstr ""
"Ngôn ngữ của các Điều khoản được người dùng đồng "
"ý."
msgid "User ID of user that accepted."
msgstr "Mã của người dùng đã đồng ý."
msgid "Acceptances to user relationship"
msgstr "Điều khoản và người dùng chấp thuận"
msgid "Time Accepted"
msgstr "Thời gian chấp thuận"
msgid "Time and date user accepted T&Cs."
msgstr ""
"Thời điểm người dùng đồng ý với các điều khoản "
"của hệ thống."
msgid "Version of T&Cs."
msgstr "Các phiên bản Điều khoản đã biên soạn."
msgid "Revision of T&Cs."
msgstr "Phiên bản Điều khoản"
msgid "Language of T&Cs."
msgstr "Ngôn ngữ của các Điều khoản"
msgid "Text of T&Cs."
msgstr "Văn bản trong mục Điều khoản"
msgid "Date T&Cs where added"
msgstr "Ngày tạo Điều khoản"
msgid "Additional terms of T&Cs"
msgstr "Các mục khác trong Điều khoản"
msgid "Explanation of changes to T&Cs"
msgstr "Giải thích các thay đổi về Điều khoản sử dụng"
msgid "Legal terms and conditions"
msgstr "Các điều khoản sử dụng"
msgid "Saved search"
msgstr "Tìm kiếm đã lưu"
msgid "Label display"
msgstr "Hiện nhãn"
msgid "Brief URL"
msgstr "URL gọn"
msgid "Unsorted"
msgstr "Không sắp xếp"
msgid "There are no @titles to display."
msgstr "Không có @titles cần trình bày."
msgid "@entity (tokens)"
msgstr "@entity (tokens)"
msgid "Display the entire view."
msgstr "Hiển thị toàn bộ view."
msgid ""
"<strong>All users</strong>: all users will be asked to accept the new "
"version of the T&C, including users who accepted a previous "
"version.<br />\n"
"                           <strong>Language specific</strong>: only "
"new users, and users who accepted the T&C in the same language as this "
"new revision will be asked to re-accept."
msgstr ""
"<strong>Tất cả người dùng</a>: yêu cầu tất cả người "
"dùng trên hệ thống chấp nhận bản điều khoản mới, "
"bao gồm cả những ai đã đồng ý với điều khoản "
"cũ.<br />\r\n"
"<strong>Theo ngôn ngữ</strong>: chỉ yêu cầu những người "
"dùng mới hoặc những người đã đồng ý với bản "
"điều khoản thuộc ngôn ngữ hiện tại xác minh lại."
msgid ""
"The <a href=\"!url\">Redirect module settings</a> affect whether a "
"redirect is created when an alias is deleted."
msgstr ""
"Các <a href=\"!url\">Cài đặt của module Chuyển hướng</a> "
"ảnh hưởng đến chức năng chuyển hướng người dùng "
"xóa một đường dẫn ảo."
msgid ""
"Considering installing the <a href=\"!url\">Redirect module</a> to get "
"redirects when your aliases change."
msgstr ""
"Hãy cài đặt <a href=\"!url\">module Chuyển hướng</a> để "
"chuyển hướng người dùng tới đường dẫn ảo mới "
"mỗi khi thay đổi."
msgid "No new URL aliases to generate."
msgstr "Không có đường dẫn URL ảo mới cần tạo."
msgid ""
"The <strong>maximum alias length</strong> and <strong>maximum "
"component length</strong> values default to 100 and have a limit of "
"@max from Pathauto. This length is limited by the length of the "
"\"alias\" column of the url_alias database table. The default database "
"schema for this column is @max. If you set a length that is equal to "
"that of the one set in the \"alias\" column it will cause problems in "
"situations where the system needs to append additional words to the "
"aliased URL. You should enter a value that is the length of the "
"\"alias\" column minus the length of any strings that might get added "
"to the end of the URL. The length of strings that might get added to "
"the end of your URLs depends on which modules you have enabled and on "
"your Pathauto settings. The recommended and default value is 100."
msgstr ""
"Giá trị trong phần <strong>chiều dài tối đa của đường "
"dẫn ảo</strong> và <strong>chiều dài tối đa của thành "
"phần</strong> mặc định là 100 và tối đa là @max trong "
"Đường dẫn ảo tự động. Đây chính là giới hạn "
"chiều dài của cột \"alias\" trong bảng url_alias. Cột này "
"có chiều dài mặc định là @max. Nếu bạn đặt giá trị "
"bằng giá trị đặt trong cột \"alias\" thì sẽ gặp lỗi "
"trong trường hợp hệ thống cần thêm các từ ở phía sau "
"URL ảo. Vì vậy, hãy nhập giá trị nhỏ hơn nhiều so "
"với chiều dài cột  \"alias\". Chiều dài của chuỗi có "
"thể thêm vào cuối URL tùy thuộc vào module đã kích hoạt "
"và thiết lập Đường dẫn ảo tự động. Giá trị mặc "
"định khuyên dùng là 100."
msgid "Double quotation marks"
msgstr "Dấu ngoặc kép"
msgid "Single quotation marks (apostrophe)"
msgstr "Dấu ngoặc đơn (dấu nháy đơn)"
msgid "Back tick"
msgstr "Dấu xuộc ngược"
msgid "Hyphen"
msgstr "Dấu gạch ngang"
msgid "Vertical bar (pipe)"
msgstr "Dấu gạch đứng"
msgid "Left curly bracket"
msgstr "Dấu mở ngoặc nhọn"
msgid "Left square bracket"
msgstr "Dấu mở ngoặc vuông"
msgid "Right curly bracket"
msgstr "Dấu đóng ngoặc nhọn"
msgid "Right square bracket"
msgstr "Dấu đóng ngoặc vuông"
msgid "Plus sign"
msgstr "Dấu cộng"
msgid "Equal sign"
msgstr "Dấu bằng"
msgid "Percent sign"
msgstr "Dấu phần trăm"
msgid "Caret"
msgstr "Dấu viết in"
msgid "Dollar sign"
msgstr "Ký hiệu đô la"
msgid "Number sign (pound sign, hash)"
msgstr "Dấu thăng (ký hiệu số)"
msgid "At sign"
msgstr "Dấu a còng"
msgid "Exclamation mark"
msgstr "Dấu chấm than"
msgid "Tilde"
msgstr "Dấu ngã"
msgid "Left parenthesis"
msgstr "Mở ngoặc"
msgid "Right parenthesis"
msgstr "Đóng ngoặc"
msgid "Question mark"
msgstr "Dấu chấm hỏi"
msgid "Less-than sign"
msgstr "Dấu nhỏ hơn"
msgid "Greater-than sign"
msgstr "Dấu lớn hơn"
msgid "Backslash"
msgstr "Dấu xuộc ngược"
msgid "Use replacement tokens from the first row"
msgstr ""
"Dùng dữ liệu từ dòng đầu tiên để thay thế vào các "
"chuỗi đại diện"
msgid "view @display"
msgstr "xem cách trình bày @display"
msgid "clone @display_title"
msgstr "sao chép @display_title"
msgid "delete @display_title"
msgstr "xóa @display_title"
msgid "disable @display_title"
msgstr "tắt @display_title"
msgid ""
"That view is not compatible with this version of Views.\n"
"      If you have a view from views1 you have to go to a drupal6 "
"installation and import it there."
msgstr ""
"View này không tương thích với phiên bản module đang "
"chạy.\n"
"Nếu bạn có một view từ phiên bản 1, bạn sẽ phải quay "
"về drupal 6 để sử dụng nó."
msgid "The selected style or row format does not utilize fields."
msgstr ""
"Kiểu trình bày hoặc Định dạng dòng đã chọn không sử "
"dụng các trường."
msgid "Aggregation settings"
msgstr "Thiết lập tập hợp dữ liệu"
msgid "@entity using @field"
msgstr "@entity dùng @field"
msgid "Taxonomy term ID from URL"
msgstr "Mã phân loại từ URL"
msgid "Use aggregation"
msgstr "Tổng hợp và Nhóm"
msgid "Hide the \"Go\" button"
msgstr "Ẩn nút \"Go\""
msgid "Wysiwyg profile"
msgstr "Hồ sơ WYSIWYG"
msgid "Allows to edit content with client-side editors."
msgstr "Cho phép soạn thảo nội dung với các trình soạn thảo."
msgid "starts with"
msgstr "bắt đầu bằng"
msgid "A random number from 0 to @max."
msgstr "Một số ngẫu nhiên từ 0 đến @max."
msgid "A random hash. The possible hashing algorithms are: @hash-algos."
msgstr ""
"Mã hóa ngẫu nhiên. Các thuật toán mã hóa bao gồm: "
"@hash-algos."
msgid "@type field."
msgstr "trường @type."
msgid "Also known as %labels."
msgstr "Cũng như %labels."
msgid "This field stores and renders email addresses."
msgstr "Trường này lưu và trình bày các địa chỉ email."
msgid "Missing system date settings"
msgstr "Thiếu các thiết lập ngày"
msgid "Disable the following"
msgstr "Tắt các vùng sau trên giao diện"
msgid ""
"Display a Terms & Conditions statement on the registration page, "
"require visitor to accept T&C to register. When a user creates an "
"account they are required to accept your Terms & Conditions to "
"complete their registration."
msgstr ""
"Trình bày phần Điều khoản sử dụng trên trang đăng ký, "
"yêu cầu khách thăm quan website phải chấp thuận thì mới "
"có quyền đăng ký tài khoản."
msgid ""
"Display a Terms & Conditions statement on the registration page, "
"require visitor to accept the T&C to register. A <a "
"href=\"@page\">page</a> displaying your T&C will be automatically "
"created, access to this page can be set via the <a "
"href=\"@access\">permissions</a> administration page."
msgstr ""
"Trình bày phần Điều khoản sử dụng trên trang đăng ký, "
"yêu cầu khách thăm quan website phải chấp thuận thì mới "
"có quyền đăng ký tài khoản. Tự động tạo <a "
"href=\"@page\">Trang điều khoản</a>, cho phép những người "
"với <a href=\"@access\">quyền xem</a> trang quản trị."
msgid "Administer Terms and Conditions"
msgstr "Quản lý các Điều khoản"
msgid "View Terms and Conditions"
msgstr "Xem các Điều khoản"
msgid "Saved to DB"
msgstr "Đã lưu vào CSDL"
msgid "Restore values to DB"
msgstr "Khôi phục các giá trị vào CSDL"
msgid "Allow the user to enter a link 'title' attribute"
msgstr ""
"Cho phép người dùng nhập vào thuộc tính 'title' của liên "
"kết"
msgid "Default link 'title' Attribute"
msgstr "Thuộc tính 'title' mặc định của liên kết"
msgid ""
"When output, links will use this \"title\" attribute if the user does "
"not provide one and when different from the link text. Read <a "
"href=\"http://www.w3.org/TR/WCAG10-HTML-TECHS/#links\">WCAG 1.0 "
"Guidelines</a> for links comformances. Tokens values will be "
"evaluated."
msgstr ""
"Khi trình bày, liên kết sẽ dùng thuộc tính \"title\" này "
"nếu người dùng để trống trường này, hoặc phần văn "
"bản của liên kết khác so với thuộc tính chỉ định. "
"Xem <a href=\"http://www.w3.org/TR/WCAG10-HTML-TECHS/#links\">Hướng "
"dẫn WCAG 1.0</a> để biết thêm thông tin. Có thể sử "
"dụng các từ thay thế."
msgid "Link \"title\" attribute"
msgstr "Thuộc tính \"title\" của liên kết"
msgid "Instance settings have been set with the data from the field settings."
msgstr ""
"Đã dùng các thiết lập của trường để cấu hình cho "
"phần tử này."
msgid ""
"The %dependency library, which the %library library depends on, is not "
"installed."
msgstr ""
"Thư viện %library phụ thuộc vào %dependency nhưng thư viện "
"này không được cài đặt."
msgid ""
"The version %dependency_version of the %dependency library is not "
"compatible with the %library library."
msgstr ""
"Thư viện phụ thuộc %dependency phiên bản %dependency_version "
"không tương thích với thư viện %library."
msgid "The %library library could not be found."
msgstr "Không tìm thấy thư viện %library."
msgid "The version of the %library library could not be detected."
msgstr "Không nhận diện được phiên bản của thư viện %library."
msgid ""
"The installed version %version of the %library library is not "
"supported."
msgstr "Không hỗ trợ thư viện %library phiên bản %version."
msgid "The %variant variant of the %library library could not be found."
msgstr "Không tìm thấy biến thể %variant của thư viện %library."
msgid "Max length of title field"
msgstr "Chiều dài tối đa của trường Tiêu đề"
msgid ""
"Set a maximum length on the title field (applies only if Link Title is "
"optional or required).  The maximum limit is 255 characters."
msgstr ""
"Thiết lập chiều dài tối đa trên các trường Tiêu đề "
"(chỉ áp dụng nếu Liên kết Tiêu đề là tùy chọn hoặc "
"yêu cầu). Giới hạn tối đa là 255 ký tự."
msgid "URL Display Cutoff value must be numeric."
msgstr "Tham số Hiển thị URL rút gọn phải là giá trị số."
msgid "The max length of the link title must be numeric."
msgstr ""
"Chiều dài tối đa của phần tiêu đề liên kết phải là "
"giá trị số."
msgid ""
"The max length of the link title cannot be greater than 255 "
"characters."
msgstr ""
"Chiều dài tối đa của phần tiêu đề trong liên kết "
"không được quá 255 ký tự."
msgid "The title of the link."
msgstr ""
"Thuộc tính title, xuất hiện khi người dùng di chuột lên "
"trên liên kết."
msgid "The URL of the link."
msgstr "Địa chỉ URL mà liên kết trỏ tới."
msgid "@entity is viewed"
msgstr "Xem @entity"
msgid "Generate automatic URL alias"
msgstr "Tạo đường dẫn ảo URL tự động"
msgid "Uncheck this to create a custom alias below."
msgstr ""
"Bỏ chọn phần này để tạo ra một đường dẫn ảo tùy "
"ý dưới đây."
msgid "Configure URL alias patterns."
msgstr "Cấu hình mẫu đường dẫn URL ảo."
msgid "@view : @display"
msgstr "@view : @display"
msgid "View: @view - Display: @display"
msgstr "View: @view - Cách trình bày: @display"
msgid "Overview of fields used in all views."
msgstr ""
"Tổng quan về các trường được dùng trong tất cả các "
"view."
msgid "And/Or, Rearrange"
msgstr "Và/Hoặc, Sắp xếp lại"
msgid "Revert to default"
msgstr "Đặt lại về mặc định"
msgid ""
"Optionally, enter a comma delimited list of tags for this view to use "
"in filtering and sorting views on the administrative page."
msgstr ""
"Nhập một danh sách các thẻ, ngăn cách bằng dấu phẩy, "
"để giúp phân loại hay sắp xếp thứ tự của view này "
"trên trang quản trị."
msgid "Custom admin theme for the Views UI"
msgstr "Tùy biến giao diện quản lý cho View"
msgid ""
"In some cases you might want to select a different admin theme for the "
"Views UI."
msgstr ""
"Trong một số trường hợp, ta có thể chọn một giao "
"diện quản lý khác cho View."
msgid "Use a pager"
msgstr "Dùng bộ phân trang"
msgid "Tokens related to views."
msgstr "Các chuỗi đại diện liên quan tới views."
msgid "The human-readable name of the view."
msgstr "Tên thân thiện cho view này."
msgid "The description of the view."
msgstr "Mô tả cho view này."
msgid "The machine-readable name of the view."
msgstr "Tên máy cho view này."
msgid "The title of current display of the view."
msgstr "Phần tiêu đề của cách trình bày hiện tại cho view này."
msgid "The URL of the view."
msgstr "Địa chỉ URL của view."
msgid "-Select-"
msgstr "-Chọn-"
msgid ""
"Enable views performance statistics/debug messages via the Devel "
"module"
msgstr ""
"Bật thống kê hiệu năng và thông báo gỡ lỗi cho View "
"thông qua module Devel"
msgid ""
"Check this to enable some Views query and performance statistics/debug "
"messages <em>if Devel is installed</em>."
msgstr ""
"Đánh dấu ô này để bật một số câu truy vấn thống "
"kê và thông báo gỡ lỗi cho View <em>thông qua module "
"Devel</em>."
msgid "Devel message(dpm)"
msgstr "Thông báo gỡ lỗi (dpm)"
msgid "Devel logging (tmp://drupal_debug.txt)"
msgstr "Tệp ghi log gỡ lỗi (tmp://drupal_debug.txt)"
msgid ""
"A \"Feature\" is a certain type of Drupal module which contains a "
"package of configuration that, when enabled, provides a new set of "
"functionality for your Drupal site. Enable features by selecting the "
"checkboxes below and clicking the Save configuration button. If the "
"configuration of the feature has been changed its \"State\" will be "
"either \"overridden\" or \"needs review\", otherwise it will be "
"\"default\", indicating that the configuration has not been changed. "
"Click on the state to see more details about the feature and its "
"components."
msgstr ""
"Một \"Gói tính năng\" là một module cho Drupal, chứa các "
"thiết lập và cấu hình, mà khi được bật, chúng sẽ "
"cung cấp một loạt các tính năng cho site của bạn. Bật "
"các tính năng bằng cách chọn hộp kiểm bên cạnh nó "
"rồi nhấn nút Lưu cấu hình. \"Trạng thái\" của một gói "
"tính năng sẽ là \"đã ghi đè\" hoặc \"cần xem lại\" "
"nếu các cấu hình mà gói này cung cấp đã bị thay đổi, "
"và \"mặc định\" nếu vẫn nguyên như khi mới được "
"bật. Bấm vào trạng thái của một gói để xem thông tin "
"chi tiết về các thành phần mà nó cung cấp."
msgid "Page total"
msgstr "Tổng số trang"
msgid ""
"You may use HTML code in this field. The following tokens are "
"supported:"
msgstr ""
"Bạn có thể sử dụng mã HTML trong trường này. Các "
"chuỗi đại diện có thể dùng:"
msgid "Display the user with standard user view."
msgstr "Trình bày người dùng dạng chuẩn."
msgid "Administer Backup and Migrate"
msgstr "Quản lý Sao lưu và Di chuyển"
msgctxt "compression format"
msgid "Zip"
msgstr "Zip"
msgid "Add a short description to the backup file."
msgstr "Thêm thông tin mô tả ngắn gọn cho tệp sao lưu."
msgid "Joined path"
msgstr "Đường dẫn tổng hợp"
msgid ""
"The array values each cleaned by Pathauto and then joined with the "
"slash into a string that resembles an URL."
msgstr ""
"Mảng giá trị được module này xóa sau đó tổng hợp "
"lại với dấu xuộc ngược để tạo thành một chuỗi mô "
"phỏng một URL."
msgid "Update node alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn ảo cho nội dung"
msgid "Update taxonomy term alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn ảo cho phân loại"
msgid "Update user alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn ảo cho người dùng"
