# Vietnamese translation of Double field (7.x-2.0)
# Copyright (c) 2012 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Double field (7.x-2.0)\n"
"POT-Creation-Date: 2012-12-23 21:31+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "Prefix"
msgstr "Tiền tố"
msgid "Suffix"
msgstr "Hậu tố"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "Size"
msgstr "Dung lượng"
msgid "- None -"
msgstr "- Không -"
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "Block"
msgstr "Khối"
msgid "Inline"
msgstr "Trên cùng dòng"
msgid "Fields"
msgstr "Các trường"
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
msgid "List type"
msgstr "Kiểu danh sách"
msgid "Rows"
msgstr "Số dòng"
msgid "Collapsible"
msgstr "Có thể thu gọn"
msgid "Collapsed"
msgstr "Đã thu hẹp"
msgid "Common settings"
msgstr "Các thiết lập chung"
msgid "Hidden"
msgstr "Ẩn"
msgid "Allowed values list"
msgstr "Danh sách các giá trị được phép"
msgid "Select list"
msgstr "Danh sách chọn"
msgid "Text field"
msgstr "Trường văn bản"
msgid "Style"
msgstr "Kiểu dáng"
msgid "Ok"
msgstr "Ok"
msgid "Tabs"
msgstr "Tabs"
msgid "Unordered"
msgstr "Không thứ tự"
msgid "Ordered"
msgstr "Có thứ tự"
msgid "Columns"
msgstr "Các cột"
msgid "Ordered list"
msgstr "Danh sách có thứ tự"
msgid "Unordered list"
msgstr "Danh sách không thứ tự"
msgid "Resizable"
msgstr "Có thể đổi cỡ"
msgid "Accordion"
msgstr "Đàn xếp"
msgid "Fieldset"
msgstr "Nhóm trường"
msgid "Textarea"
msgstr "Hộp văn bản"
msgid "Text format"
msgstr "Định dạng văn bản"
msgid "Dialog"
msgstr "Hộp thoại"
msgid "On value"
msgstr "Giá trị bật"
msgid "Off value"
msgstr "Giá trị tắt"
msgid "- Select a value -"
msgstr "- Chọn một giá trị -"
msgid ""
"The possible values this field can contain. Enter one value per line, "
"in the format key|label."
msgstr ""
"Các giá trị có thể lĩnh vực này có thể chứa. Nhập "
"một giá trị trên mỗi dòng, trong định dạng khóa | "
"nhãn."
msgid ""
"The key is the stored value. The label will be used in displayed "
"values and edit forms."
msgstr ""
"Giá trị được lưu lại. Nhãn được dùng để hiển "
"thị giá trị."
msgid ""
"The label is optional: if a line contains a single string, it will be "
"used as key and label."
msgstr ""
"Nhãn là tùy chọn: nếu 1 dòng chỉ chứa 1 chuỗi, nó sẽ "
"được sử dụng làm giá trị và nhãn."
msgid "Allowed values list: invalid input."
msgstr "Giá trị được phép: không hợp lệ."
msgid "Unformatted list"
msgstr "Danh sách chưa định dạng"
msgid "HTML list"
msgstr "Danh sách HTML"
