# Vietnamese translation of Domain Access (7.x-3.2)
# Copyright (c) 2012 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Domain Access (7.x-3.2)\n"
"POT-Creation-Date: 2012-12-06 15:46+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "Forms"
msgstr "Các biểu mẫu"
msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "delete"
msgstr "xoá"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "Email address"
msgstr "Địa chỉ thư điện tử"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Author"
msgstr "Tác giả"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Language"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Action"
msgstr "Thao tác"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Reset"
msgstr "Thiết lập lại"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "The configuration options have been saved."
msgstr "Các tùy chọn cấu hình đã được lưu lại."
msgid "none"
msgstr "không có"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "edit"
msgstr "sửa"
msgid "Node ID"
msgstr "ID node"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "View"
msgstr "Xem"
msgid "Menu"
msgstr "Menu"
msgid "Advanced settings"
msgstr "Các thiết lập nâng cao"
msgid "Updated"
msgstr "Đã cập nhật"
msgid "Theme"
msgstr "Sắc thái"
msgid "Options"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Update options"
msgstr "Các tùy chọn cập nhật"
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
msgid "Site name"
msgstr "Tên website"
msgid "Site slogan"
msgstr "Khẩu hiệu của hệ thống"
msgid "Always"
msgstr "Luôn luôn"
msgid "Never"
msgstr "Không bao giờ"
msgid "Search settings"
msgstr "Cài đặt tìm kiếm"
msgid "configure"
msgstr "cấu hình"
msgid "Performance"
msgstr "Hiệu năng"
msgid "Id"
msgstr "Id"
msgid "Domain"
msgstr "Miền"
msgid "Inactive"
msgstr "Không hoạt động"
msgid "security"
msgstr "an ninh"
msgid "Other"
msgstr "Khác"
msgid "Minimum cache lifetime"
msgstr "Thời gian đệm tối thiểu"
msgid ""
"@site is currently under maintenance. We should be back shortly. Thank "
"you for your patience."
msgstr ""
"@site đang được bảo trì. Chúng tôi sẽ trở lại trong "
"thời gian sớm nhất. Xin vui lòng chờ đợi."
msgid "Anonymous"
msgstr "Ẩn danh"
msgid "Order"
msgstr "Thứ tự"
msgid "Pattern"
msgstr "Mẫu"
msgid "Property"
msgstr "Thuộc tính"
msgid "Default language"
msgstr "Ngôn ngữ mặc định"
msgid "published"
msgstr "đã xuất bản"
msgid "Publishing options"
msgstr "Tùy chọn xuất bản"
msgid "Select list"
msgstr "Danh sách chọn"
msgid "Menu settings"
msgstr "Thiết lập trình đơn"
msgid "Unpublished"
msgstr "Đã bỏ công bố"
msgid "not published"
msgstr "chưa xuất bản"
msgid "Comment settings"
msgstr "Cài đặt bài bình luận"
msgid "TRUE"
msgstr "Đúng"
msgid "FALSE"
msgstr "Sai"
msgid "Site configuration"
msgstr "Cấu hình hệ thống"
msgid "Anonymous user"
msgstr "Người dùng nặc danh"
msgid ""
"The home page displays content from this relative URL. If unsure, "
"specify \"node\"."
msgstr ""
"Trang chủ sẽ hiển thị nội dung từ đường dẫn tương "
"đối này. Nếu không biết chắc, hãy nhập \"node\"."
msgid "Language neutral"
msgstr "Ngôn ngữ trung lập"
msgid "Screenshot"
msgstr "Ảnh chụp"
msgid "Editors"
msgstr "Trình soạn thảo"
msgid "Select the default site time zone."
msgstr "Chọn múi giờ mặc định cho hệ thống."
msgid "No content available."
msgstr "Không có nội dung nào."
msgid "Language settings"
msgstr "Thiết lập ngôn ngữ"
msgid "Source for the Main links"
msgstr "Nguồn cho trình đơn chính"
msgid ""
"Select what should be displayed as the Main links (typically at the "
"top of the page)."
msgstr ""
"Chọn các liên kết cần hiển thị trên Trình đơn chính "
"(thường nằm ở phần đầu trang)."
msgid "Source for the Secondary links"
msgstr "Nguồn cho trình đơn phụ"
msgid ""
"Select the source for the Secondary links. An advanced option allows "
"you to use the same source for both Main links (currently %main) and "
"Secondary links: if your source menu has two levels of hierarchy, the "
"top level menu links will appear in the Main links, and the children "
"of the active link will appear in the Secondary links."
msgstr ""
"Chọn nguồn cho liên kết trên trình đơn phụ. Một tùy "
"chọn cao cấp cho phép bạn sử dụng cùng một nguồn cho "
"cả Trình đơn chính (hiện tại đang là %main) và Trình "
"đơn phụ: nếu trình đơn nguồn có hai cấp, cấp trên "
"cùng sẽ được dùng cho Trình đơn chính, và cấp dưới "
"sẽ được dùng cho Trình đơn phụ."
msgid "The menus available to place links in for this content type."
msgstr "Các trình đơn cho phép kiểu nội dung này sử dụng."
msgid ""
"Choose the menu item to be the default parent for a new link in the "
"content authoring form."
msgstr ""
"Chọn các liên kết dùng làm cấp cha cho liên kết mới "
"sẽ tạo ra trong mẫu soạn thảo nội dung."
msgid "Put site into maintenance mode"
msgstr "Đưa trang web vào chế độ bảo trì"
msgid "Maintenance mode"
msgstr "Chế độ bảo trì"
msgid "Cache pages for anonymous users"
msgstr "Lưu các trang cho khách ghé thăm vào Bộ nhớ đệm"
msgid ""
"Query tagged for node access but there is no nid. Add foreign keys to "
"node.nid in schema to fix."
msgstr ""
"Truy vấn để truy cập nội dung nhưng không có mã ID. Xin "
"hãy thêm khóa ngoại lai cho node.nid để sửa lỗi này."
msgid ""
"Your node listing query is using @fallback as a base table in a query "
"tagged for node access. This might not be secure and might not even "
"work. Specify foreign keys in your schema to node.nid "
msgstr ""
"Truy vấn danh sách nút đang dùng @fallback làm bảng gốc "
"trong một truy vấn truy cập nút. Việc này là không an "
"toàn, thậm chí không chạy được. Xin hãy đặt khóa "
"ngoại lai vào cơ sở dữ liệu cho node.nid "
