# Vietnamese translation of Composed Field (7.x-1.0-rc1)
# Copyright (c) 2012 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Composed Field (7.x-1.0-rc1)\n"
"POT-Creation-Date: 2012-12-23 20:13+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "Prefix"
msgstr "Tiền tố"
msgid "Suffix"
msgstr "Hậu tố"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "File"
msgstr "Tập tin"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid "Password"
msgstr "Mật khẩu"
msgid "- None -"
msgstr "- Không -"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "Before"
msgstr "Trước"
msgid "After"
msgstr "Sau"
msgid "Block"
msgstr "Khối"
msgid "Inline"
msgstr "Trên cùng dòng"
msgid "Fields"
msgstr "Các trường"
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
msgid "List type"
msgstr "Kiểu danh sách"
msgid "Collapsible"
msgstr "Có thể thu gọn"
msgid "Collapsed"
msgstr "Đã thu hẹp"
msgid "Hidden"
msgstr "Ẩn"
msgid "Text field"
msgstr "Trường văn bản"
msgid "Style"
msgstr "Kiểu dáng"
msgid "Tabs"
msgstr "Tabs"
msgid "Select"
msgstr "Chọn"
msgid "Text area"
msgstr "Vùng văn bản"
msgid "Unordered"
msgstr "Không thứ tự"
msgid "Ordered"
msgstr "Có thứ tự"
msgid "Machine name"
msgstr "Tên nội bộ"
msgid "Ordered list"
msgstr "Danh sách có thứ tự"
msgid "Unordered list"
msgstr "Danh sách không thứ tự"
msgid "- Select -"
msgstr "- Chọn -"
msgid "Accordion"
msgstr "Đàn xếp"
msgid "Fieldset"
msgstr "Nhóm trường"
msgid "Text format"
msgstr "Định dạng văn bản"
msgid "Dialog"
msgstr "Hộp thoại"
msgid "The default value for this field, used when creating new content."
msgstr ""
"Giá trị mặc định của trường này, được dùng khi "
"tạo nội dung mới."
msgid ""
"Warning: Give to trusted roles only; this permission has security "
"implications."
msgstr ""
"Cảnh báo: Chỉ cấp quyền này cho các vai trò đáng tin; "
"quyền này ảnh hưởng lớn tới sự bảo mật của hệ "
"thống."
msgid "Invisible"
msgstr "Vô hình"
msgid "Radio"
msgstr "Rađiô"
msgid ""
"The possible values this field can contain. Enter one value per line, "
"in the format key|label."
msgstr ""
"Các giá trị có thể lĩnh vực này có thể chứa. Nhập "
"một giá trị trên mỗi dòng, trong định dạng khóa | "
"nhãn."
msgid ""
"The key is the stored value. The label will be used in displayed "
"values and edit forms."
msgstr ""
"Giá trị được lưu lại. Nhãn được dùng để hiển "
"thị giá trị."
msgid ""
"The label is optional: if a line contains a single string, it will be "
"used as key and label."
msgstr ""
"Nhãn là tùy chọn: nếu 1 dòng chỉ chứa 1 chuỗi, nó sẽ "
"được sử dụng làm giá trị và nhãn."
msgid "Unformatted list"
msgstr "Danh sách chưa định dạng"
msgid "HTML list"
msgstr "Danh sách HTML"
