# Vietnamese translation of Conference Organizing Distribution (7.x-1.0-alpha3)
# Copyright (c) 2015 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Conference Organizing Distribution (7.x-1.0-alpha3)\n"
"POT-Creation-Date: 2015-05-30 09:52+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "list"
msgstr "danh sách"
msgid "Forms"
msgstr "Các biểu mẫu"
msgid "Home"
msgstr "Nhà"
msgid "User interface"
msgstr "Giao diện người dùng"
msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Body"
msgstr "Nội dung"
msgid "Next"
msgstr "Tiếp"
msgid "user"
msgstr "người dùng"
msgid "select"
msgstr "chọn"
msgid "Pages"
msgstr "Trang"
msgid "Save configuration"
msgstr "Lưu cấu hình"
msgid "Reset to defaults"
msgstr "Trả về mặc định"
msgid "enable"
msgstr "bật"
msgid "context"
msgstr "ngữ cảnh"
msgid "delete"
msgstr "xoá"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "Register"
msgstr "Đăng ký"
msgid "Markup"
msgstr "Mã định dạng"
msgid "Prefix"
msgstr "Tiền tố"
msgid "Suffix"
msgstr "Hậu tố"
msgid "approve"
msgstr "chấp thuận"
msgid "E-mail"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Submit"
msgstr "Gửi đi"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "Transaction ID"
msgstr "Mã giao dịch"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "Username"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "Email address"
msgstr "Địa chỉ thư điện tử"
msgid "Item"
msgstr "Mục"
msgid "Private"
msgstr "Riêng tư"
msgid "content"
msgstr "nội dung"
msgid "Development"
msgstr "Phát triển"
msgid "Groups"
msgstr "Nhóm"
msgid "Group"
msgstr "Nhóm"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Author"
msgstr "Tác giả"
msgid "Replies"
msgstr "Phản hồi"
msgid "Last Post"
msgstr "Bài gửi cuối"
msgid "Closed"
msgstr "Đóng"
msgid "yes"
msgstr "có"
msgid "Subscribe to group"
msgstr "Đăng ký vào nhóm"
msgid "Unsubscribe from group"
msgstr "Hủy đăng ký khỏi nhóm"
msgid "Organic groups"
msgstr "Nhóm"
msgid "Administer the suite of Organic groups modules."
msgstr "Quản lí các mô-đun OG."
msgid "List"
msgstr "Danh sách"
msgid "Subject"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Actions"
msgstr "Thao tác"
msgid "Confirm"
msgstr "Xác nhận"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Remove"
msgstr "Xoá"
msgid "Are you sure you want to join the group %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn tham gia nhóm %title?"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Language"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Read more"
msgstr "Xem thêm"
msgid "more"
msgstr "thêm"
msgid "Enable"
msgstr "Bật"
msgid "Disable"
msgstr "Tắt"
msgid "Access control"
msgstr "Điều khiển truy cập"
msgid "Explanation or submission guidelines"
msgstr "Giải thích hoặc hướng dẫn cho bài biết"
msgid "Article"
msgstr "Bài viết"
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "Administration"
msgstr "Quản lý"
msgid "footer"
msgstr "footer"
msgid "Comments"
msgstr "Bình luận"
msgid "Currency"
msgstr "Tiền tệ"
msgid "More"
msgstr "Thêm"
msgid "Default currency"
msgstr "Tiền tệ mặc định"
msgid "Action"
msgstr "Thao tác"
msgid "Quantity"
msgstr "Số lượng"
msgid "On"
msgstr "Bật"
msgid "For"
msgstr "Đối với"
msgid "Tags"
msgstr "Thẻ"
msgid "Block title"
msgstr "Tiêu đề khối"
msgid "Taxonomy"
msgstr "Luật phân loại"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "Content types"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Home page"
msgstr "Trang nhà"
msgid "Categories"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Download"
msgstr "Tải về"
msgid "Version"
msgstr "Phiên bản"
msgid "Go"
msgstr "Đi"
msgid "view"
msgstr "xem"
msgid "Overview"
msgstr "Tổng quan"
msgid "all"
msgstr "tất cả"
msgid "File"
msgstr "Tập tin"
msgid "Tag"
msgstr "Thẻ"
msgid "File path"
msgstr "Đường dẫn tập tin"
msgid "register"
msgstr "đăng ký"
msgid "Login"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Advanced options"
msgstr "Tùy chọn nâng cao"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid "Size"
msgstr "Dung lượng"
msgid "Links"
msgstr "Các liên kết"
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
msgid "Reset"
msgstr "Thiết lập lại"
msgid "None"
msgstr "Không có"
msgid "Use count"
msgstr "Số lần dùng"
msgid "Display settings"
msgstr "Các thiết lập trình bày"
msgid "default"
msgstr "mặc định"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Number"
msgstr "Số"
msgid "Message"
msgstr "Thông điệp"
msgid "Block settings"
msgstr "Các thiết lập khối"
msgid "Comment form"
msgstr "Form bình luận"
msgid "User edit form"
msgstr "Form sửa người dùng"
msgid "User registration form"
msgstr "Form đăng ký tài khoản"
msgid "User contact form"
msgstr "Form liên hệ của người dùng"
msgid "- None -"
msgstr "- Không -"
msgid "Country"
msgstr "Quốc gia"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "The configuration options have been saved."
msgstr "Các tùy chọn cấu hình đã được lưu lại."
msgid "Variable"
msgstr "Biến"
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"
msgid "Image"
msgstr "Ảnh"
msgid "Center"
msgstr "Giữa"
msgid "Help text"
msgstr "Văn bản trợ giúp"
msgid "Types"
msgstr "Các kiểu"
msgid "Hierarchy"
msgstr "Phân cấp"
msgid "Multiple"
msgstr "Nhiều"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "Parent"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Parents"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Depth"
msgstr "Độ sâu"
msgid "none"
msgstr "không có"
msgid "Category"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "Feed"
msgstr "Nguồn tin"
msgid "One"
msgstr "Một"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "edit"
msgstr "sửa"
msgid "‹ "
msgstr "‹ "
msgid "Go to previous page"
msgstr "Đến trang kế trước"
msgid "up"
msgstr "lên"
msgid "Go to parent page"
msgstr "Đến trang cha"
msgid " ›"
msgstr " ›"
msgid "Go to next page"
msgstr "Đến trang sau"
msgid "Import"
msgstr "Nhập vào"
msgid "Book"
msgstr "Book"
msgid "Export"
msgstr "Xuất"
msgid "Taxonomy term"
msgstr "Từ liệu phân loại"
msgid "General settings"
msgstr "Thiết lập chung"
msgid "Description field"
msgstr "Trường ghi chú"
msgid "settings"
msgstr "các thiết lập"
msgid "Back"
msgstr "Trở lại"
msgid "Node ID"
msgstr "ID node"
msgid "Field"
msgstr "Trường"
msgid "header"
msgstr "header"
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "Changes"
msgstr "Thay đổi"
msgid "Preview"
msgstr "Xem trước"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "Help"
msgstr "Trợ giúp"
msgid "username"
msgstr "tên đăng nhập"
msgid "True"
msgstr "Đúng"
msgid "False"
msgstr "Sai"
msgid "Font"
msgstr "Phông chữ"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Background"
msgstr "Nền"
msgid "Summary"
msgstr "Tóm tắt"
msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "Open"
msgstr "Mở"
msgid "Top"
msgstr "Đầu"
msgid "Link Target"
msgstr "Thuộc tính Target của Link"
msgid "Small"
msgstr "Nhỏ"
msgid "Large"
msgstr "Rộng"
msgid "Sunday"
msgstr "Chủ nhật"
msgid "Monday"
msgstr "Thứ hai"
msgid "Tuesday"
msgstr "Thứ ba"
msgid "Wednesday"
msgstr "Thứ tư"
msgid "Thursday"
msgstr "Thứ năm"
msgid "Friday"
msgstr "Thứ sáu"
msgid "Saturday"
msgstr "Thứ bảy"
msgid "Core"
msgstr "Nhân"
msgid "Add new"
msgstr "Thêm mới"
msgid "Schedule"
msgstr "Lịch trình"
msgid "Time"
msgstr "Thời gian"
msgid "Views"
msgstr "Views"
msgid "Access"
msgstr "Truy cập"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "Main"
msgstr "Trình đơn chính"
msgid "View"
msgstr "Xem"
msgid "Length"
msgstr "Chiều dài"
msgid "Format"
msgstr "Định dạng"
msgid "URL"
msgstr "URL"
msgid "Path"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "Filename"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "Vocabularies"
msgstr "Các kho từ"
msgid "Modules"
msgstr "Mô-đun"
msgid "Section"
msgstr "Phần"
msgid "Manage"
msgstr "Quản lý"
msgid "Refresh"
msgstr "Làm tươi"
msgid "Region"
msgstr "Vùng"
msgid "Visible"
msgstr "Hiện"
msgid "key"
msgstr "khóa"
msgid "Placeholder tokens"
msgstr "Các từ thay thế"
msgid "Display"
msgstr "Hiển thị"
msgid "Node type"
msgstr "Kiểu node"
msgid "Menu"
msgstr "Menu"
msgid "Advanced settings"
msgstr "Các thiết lập nâng cao"
msgid "results"
msgstr "kết quả"
msgid "search"
msgstr "tìm kiếm"
msgid "Teaser"
msgstr "Bản tóm lược"
msgid "The username %name does not exist."
msgstr "Tên người dùng %name không tồn tại."
msgid "Event"
msgstr "Sự Kiện"
msgid "Updated"
msgstr "Đã cập nhật"
msgid "Text"
msgstr "Văn bản"
msgid "Theme"
msgstr "Sắc thái"
msgid "Layout"
msgstr "Bố cục"
msgid "Timestamp"
msgstr "Nhãn thời gian"
msgid "Keywords"
msgstr "Từ khóa"
msgid "Component"
msgstr "Thành phần"
msgid "Total"
msgstr "Tổng"
msgid "Status:"
msgstr "Trạng thái:"
msgid "ID"
msgstr "Mã"
msgid "Statistics"
msgstr "Thống kê"
msgid "Advanced search"
msgstr "Tìm kiếm nâng cao"
msgid "#"
msgstr "#"
msgid "Unknown"
msgstr "Không rõ"
msgid "Attachment"
msgstr "Đính kèm"
msgid "Submission guidelines"
msgstr "Hướng dẫn việc đệ trình"
msgid "n/a"
msgstr "không có"
msgid "Picture"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "Paths"
msgstr "Đường dẫn"
msgid ""
"The following placeholder tokens can be used in both paths and titles. "
"When used in a path or title, they will be replaced with the "
"appropriate values."
msgstr ""
"Thẻ giữ chỗ sau đây có thể được sử dụng trong cả "
"hai con đường và các chức danh. Khi được sử dụng trong "
"một đường dẫn hoặc tiêu đề, họ sẽ được thay "
"thế bằng các giá trị thích hợp."
msgid "type"
msgstr "loại"
msgid "Mail"
msgstr "Thư"
msgid "Before"
msgstr "Trước"
msgid "After"
msgstr "Sau"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "Content type"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "action"
msgstr "hành động"
msgid "Continue"
msgstr "Tiếp tục"
msgid "Configure"
msgstr "Cấu hình"
msgid "Email"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Check"
msgstr "Kiểm tra"
msgid "Files"
msgstr "Các tập tin"
msgid "status"
msgstr "trạng thái"
msgid "Email Address"
msgstr "Địa chỉ Email"
msgid "User ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "Error"
msgstr "Lỗi"
msgid "Options"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Contact"
msgstr "Liên hệ"
msgid "Save Settings"
msgstr "Lưu các thiết lập"
msgid "no"
msgstr "không"
msgid "Created"
msgstr "Tạo bởi"
msgid "Node"
msgstr "Node"
msgid "The subject of the message."
msgstr "Chủ đề của thông điệp."
msgid "Number of columns"
msgstr "Số cột"
msgid "Data type"
msgstr "Kiểu dữ liệu"
msgid "Create"
msgstr "Tạo"
msgid "Separator"
msgstr "Kí tự ngăn cách"
msgid "Horizontal"
msgstr "Ngang"
msgid "Vertical"
msgstr "Dọc"
msgid "Are you sure you want to delete %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa %title?"
msgid "Optional Title"
msgstr "Tiêu đề tùy chọn"
msgid "Required Title"
msgstr "Tiêu đề bắt buộc"
msgid "No Title"
msgstr "Không có Tiêu đề"
msgid "Link Title"
msgstr "Tiêu đề của liên kết"
msgid "URL Display Cutoff"
msgstr "Hiển thị URL rút gọn"
msgid ""
"If the user does not include a title for this link, the URL will be "
"used as the title. When should the link title be trimmed and finished "
"with an elipsis (&hellip;)? Leave blank for no limit."
msgstr ""
"Nếu người dùng không nhập tiêu đề cho liên kết, thì "
"phần URL sẽ được dùng làm tiêu đề. Khi ấy, có giữ "
"nguyên địa chỉ này, hay thu gọn nó lại và thêm kí tự "
"&hellip; vào không? Để trống nếu không muốn thu gọn."
msgid "Default (no target attribute)"
msgstr "Mặc định (không có thuộc tính target)"
msgid "Open link in window root"
msgstr "Mở liên kết trong cửa sổ gốc"
msgid "Open link in new window"
msgstr "Mở liên kết trong cửa sổ mới"
msgid "Allow the user to choose"
msgstr "Cho phép người dùng chọn lựa"
msgid "Additional CSS Class"
msgstr "Lớp CSS"
msgid "Titles are required for all links."
msgstr ""
"Bạn phải nhập phần tiêu đề cho tất cả các liên "
"kết."
msgid "Open URL in a New Window"
msgstr "Mở URL trong một cửa sổ mới"
msgid "Defines simple link field types."
msgstr "Định nghĩa kiểu trường liên kết đơn giản."
msgid "Menu item"
msgstr "Mục liên kết"
msgid "Expanded"
msgstr "Mở rộng"
msgid "The name of the menu."
msgstr "Tên của menu."
msgid ""
"Optional. In the menu, the heavier items will sink and the lighter "
"items will be positioned nearer the top."
msgstr ""
"Tùy chọn. Trong menu, những phần tử có độ nặng nhỏ "
"hơn sẽ được định vị ở vị trí cao hơn."
msgid "Update options"
msgstr "Các tùy chọn cập nhật"
msgid "All"
msgstr "Tất cả"
msgid "hours"
msgstr "giờ"
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
msgid "Done"
msgstr "Xong"
msgid "Post"
msgstr "Bài gửi"
msgid "Submit @name"
msgstr "Tạo @name mới"
msgid "Submitted"
msgstr "Đã đệ trình"
msgid "Year"
msgstr "Năm"
msgid "Date format"
msgstr "Định dạng ngày"
msgid "Panels"
msgstr "Panels"
msgid "Add content"
msgstr "Thêm nội dung"
msgid "Page title"
msgstr "Tiêu đề trang"
msgid "CSS ID"
msgstr "ID CSS"
msgid "The CSS ID to apply to this page"
msgstr "ID CSS dùng cho trang này"
msgid "Block"
msgstr "Khối"
msgid "Override title"
msgstr "Ghi đè phần tiêu đề"
msgid "CSS class"
msgstr "Lớp CSS"
msgid "Display links"
msgstr "Liên kết hiển thị"
msgid "Page"
msgstr "Trang"
msgid "Embedded"
msgstr "Nhúng"
msgid "Pager ID"
msgstr "ID Trang"
msgid "View arguments"
msgstr "Tham số View"
msgid "Three column 25/50/25"
msgstr "Ba cột 25/50/25"
msgid "Left side"
msgstr "Bên trái"
msgid "Middle column"
msgstr "Cột giữa"
msgid "Right side"
msgstr "Bên phải"
msgid "Three column 25/50/25 stacked"
msgstr "Ba cột 25/50/25 chồng lên nhau"
msgid "Bottom"
msgstr "Cuối"
msgid "Three column 33/34/33"
msgstr "Ba cột 33/34/33"
msgid "Two column"
msgstr "Hai cột"
msgid "1 hour"
msgid_plural "@count hours"
msgstr[0] "1 giờ"
msgstr[1] "@count giờ"
msgid "1 day"
msgid_plural "@count days"
msgstr[0] "1 ngày"
msgstr[1] "@count ngày"
msgid "Node links"
msgstr "Liên kết node"
msgid "Taxonomy terms"
msgstr "Các phân loại"
msgid "User picture"
msgstr "Ảnh người dùng"
msgid "Breadcrumb"
msgstr "Breadcrumb"
msgid "Logo"
msgstr "Biểu huy"
msgid "Site name"
msgstr "Tên website"
msgid "Site slogan"
msgstr "Khẩu hiệu của hệ thống"
msgid "Node types"
msgstr "Kiểu node"
msgid "User settings"
msgstr "Cài đặt người dùng"
msgid "Public registrations"
msgstr "Đăng ký công cộng"
msgid "Only site administrators can create new user accounts."
msgstr ""
"Chỉ có quản trị hệ thống mới có thể tạo tài khoản "
"người dùng mới."
msgid "Added"
msgstr "Đã thêm"
msgid "Not found"
msgstr "Không tìm thấy"
msgid "Module"
msgstr "Module"
msgid "PHP"
msgstr "PHP"
msgid "Off"
msgstr "Tắt"
msgid "Extensions"
msgstr "Phần mở rộng"
msgid "Always"
msgstr "Luôn luôn"
msgid "Never"
msgstr "Không bao giờ"
msgid "Your changes have been saved."
msgstr "Thay đổi đã được cập nhật."
msgid "Header"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Left sidebar"
msgstr "Dải bên trái"
msgid "Right sidebar"
msgstr "Dải bên phải"
msgid "Footer"
msgstr "Phần chân"
msgid "Inline"
msgstr "Trên cùng dòng"
msgid "Recipients"
msgstr "Người nhận"
msgid "Selected"
msgstr "Được chọn"
msgid "--"
msgstr "--"
msgid "Send e-mail"
msgstr "Gửi thư điện tử"
msgid "[!category] !subject"
msgstr "[!category] !subject"
msgid "Menu link"
msgstr "Liên kết trên trình đơn"
msgid "Sender"
msgstr "Người gửi"
msgid "To"
msgstr "Đến"
msgid "From"
msgstr "Từ"
msgid "Feed description"
msgstr "Mô tả feed"
msgid "Source URL"
msgstr "URL nguồn"
msgid "Custom"
msgstr "Tùy chỉnh"
msgid "Roles"
msgstr "Vai trò"
msgid "Revision ID"
msgstr "ID bản hiệu đính"
msgid "Comment"
msgstr "Bài bình luận"
msgid "Comment ID"
msgstr "ID bài bình luận"
msgid "Hostname"
msgstr "Hostname"
msgid "Score"
msgstr "Điểm"
msgid "Published"
msgstr "Đã công bố"
msgid "Input format"
msgstr "Định dạng nhập vào"
msgid "Signature"
msgstr "Chữ ký"
msgid "Filter"
msgstr "Lọc"
msgid "Location"
msgstr "Vị trí"
msgid "Promoted to front page"
msgstr "Đưa lên trang chủ"
msgid "Sticky at top of lists"
msgstr "Đưa lên đầu danh sách"
msgid "Revisions"
msgstr "Các bản duyệt"
msgid "Log message"
msgstr "Thông điệp bản ghi"
msgid "URL alias"
msgstr "URL ảo"
msgid "Poll duration"
msgstr "Thời gian thăm dò"
msgid "Poll votes"
msgstr "Số bình chọn"
msgid "File ID"
msgstr "ID tập tin"
msgid "File name"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "File size"
msgstr "Kích cỡ tập tin"
msgid "Vocabulary"
msgstr "Từ vựng"
msgid "Vocabulary ID"
msgstr "ID từ vựng"
msgid "Term ID"
msgstr "ID từ liệu"
msgid "Term name"
msgstr "Tên từ liệu"
msgid "User role"
msgstr "Vai trò của người dùng"
msgid "Role name"
msgstr "Tên vai trò"
msgid "E-mail address"
msgstr "Địa chỉ e-mail"
msgid "Last access"
msgstr "Lần truy cập cuối"
msgid "Last login"
msgstr "Đăng nhập cuối"
msgid "Time zone"
msgstr "Múi giờ"
msgid "Severity"
msgstr "Mức độ"
msgid "Field name"
msgstr "Tên trường"
msgid "Field type"
msgstr "Kiểu trường"
msgid "Global settings"
msgstr "Thiết đặt toàn cục"
msgid "Title label"
msgstr "Nhãn tiêu đề"
msgid "Fields"
msgstr "Các trường"
msgid "Widget type"
msgstr "Loại widget"
msgid "Contains"
msgstr "Chứa"
msgid "Does not contain"
msgstr "Không chứa"
msgid "Is less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "Is less than or equal to"
msgstr "Nhỏ hơn hoặc bằng"
msgid "Is equal to"
msgstr "Bằng"
msgid "Is greater than or equal to"
msgstr "Lớn hơn hoặc bằng"
msgid "Is greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Is not equal to"
msgstr "Khác"
msgid "Average"
msgstr "Trung bình"
msgid "Count"
msgstr "Số lượng"
msgid "Overridden"
msgstr "Đã ghi đè"
msgid "Conditions"
msgstr "Điều kiện"
msgid "Add a condition"
msgstr "Thêm điều kiện"
msgid "Watchdog"
msgstr "Watchdog"
msgid "Mode"
msgstr "Chế độ"
msgid "Normal"
msgstr "Bình thường"
msgid "Centered"
msgstr "Đặt vào giữa"
msgid "Success"
msgstr "Thành công"
msgid "Warning"
msgstr "Cảnh báo"
msgid "configure"
msgstr "cấu hình"
msgid "Items"
msgstr "Hàng hóa"
msgid "Last update"
msgstr "Lập cập nhật cuối"
msgid "%time ago"
msgstr "cách đây %time"
msgid "URL:"
msgstr "URL:"
msgid "Updated:"
msgstr "Đã cập nhật:"
msgid "Nodes"
msgstr "Các node"
msgid "Advanced"
msgstr "Cao cấp"
msgid "Sort order"
msgstr "Thứ tự sắp xếp"
msgid "Up"
msgstr "Lên"
msgid "Performance"
msgstr "Hiệu năng"
msgid "Width"
msgstr "Chiều rộng"
msgid "Height"
msgstr "Chiều cao"
msgid "This field is required."
msgstr "Trường dữ liệu này là bắt buộc."
msgid "Textfield"
msgstr "Trường văn bản"
msgid "Display options"
msgstr "Các tùy chọn trình bày"
msgid "1 day"
msgstr "1 ngày"
msgid "Maximum"
msgstr "Tối đa"
msgid "Medium"
msgstr "Vừa"
msgid "Media"
msgstr "Phương tiện"
msgid "Sortable"
msgstr "Có thể sắp xếp"
msgid "Plain text"
msgstr "Văn bản thuần"
msgid "Caching"
msgstr "Bộ nhớ đệm"
msgid "Month"
msgstr "Tháng"
msgid "Details"
msgstr "Chi tiết"
msgid "Widget"
msgstr "Widget"
msgid "Price"
msgstr "Giá"
msgid "Load"
msgstr "Nạp"
msgid "End Date"
msgstr "Ngày kết thúc"
msgid "Introduction"
msgstr "Giới thiệu"
msgid "System"
msgstr "Hệ thống"
msgid "Customer"
msgstr "Khách hàng"
msgid "Product ID"
msgstr "Mã sản phẩm"
msgid "Amount"
msgstr "Số lượng"
msgid "Unlimited"
msgstr "Không giới hạn"
msgid "Current"
msgstr "Hiện thời"
msgid "Add to cart"
msgstr "Thêm vào giỏ hàng"
msgid "Address"
msgstr "Địa chỉ"
msgid "State"
msgstr "Bang"
msgid "Send"
msgstr "Gửi"
msgid "Desc"
msgstr "Giảm dần"
msgid "Code"
msgstr "Mã"
msgid "Stock"
msgstr "Kho"
msgid "Owner"
msgstr "Chủ sở hữu"
msgid "By"
msgstr "Bởi"
msgid "Payment"
msgstr "Thanh toán"
msgid "Payment settings"
msgstr "Thiết lập thanh toán"
msgid "Store"
msgstr "Gian hàng"
msgid "Company"
msgstr "Công ty"
msgid "node"
msgstr "node"
msgid "General"
msgstr "Tổng quát"
msgid "Cleanup"
msgstr "Làm sạch"
msgid "Border"
msgstr "Biên"
msgid "Example"
msgstr "Ví dụ"
msgid "Method"
msgstr "Phương thức"
msgid "Recent posts"
msgstr "Các bài gửi gần đây"
msgid "South Australia"
msgstr "Nam Úc"
msgid "Day"
msgstr "Ngày"
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
msgid "here"
msgstr "ở đây"
msgid "January"
msgstr "Tháng 1"
msgid "February"
msgstr "Tháng 2"
msgid "March"
msgstr "Tháng 3"
msgid "April"
msgstr "Tháng 4"
msgid "May"
msgstr "Tháng 5"
msgid "June"
msgstr "Tháng 6"
msgid "July"
msgstr "Tháng 7"
msgid "August"
msgstr "Tháng 8"
msgid "September"
msgstr "Tháng 9"
msgid "October"
msgstr "Tháng 10"
msgid "November"
msgstr "Tháng 11"
msgid "December"
msgstr "Tháng 12"
msgid "am"
msgstr "sa"
msgid "pm"
msgstr "ch"
msgid "Now"
msgstr "Bây giờ"
msgid "Start date"
msgstr "Ngày bắt đầu"
msgid "End date"
msgstr "Ngày kết thúc"
msgid ""
"Default path pattern (applies to all vocabularies with blank patterns "
"below)"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn mặc định (áp dụng cho tất cả các "
"phân nhóm với các mẫu trống dưới đây)"
msgid "Pattern for all %vocab-name paths"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các phân nhóm %vocab-name"
msgid "Pattern for forums and forum containers"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho diễn đàn và nhóm diễn đàn"
msgid "Pattern for user account page paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho các trang tài khoản của người "
"dùng"
msgid "Pattern for blog page paths"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho các trang blog"
msgid "Verbose"
msgstr "Hiện thông báo chi tiết"
msgid "Display alias changes (except during bulk updates)."
msgstr ""
"Hiển thị chi tiết các thay đổi liên quan đến đường "
"dẫn ảo (trừ khi cập nhật hàng loạt)."
msgid "Replace by separator"
msgstr "Thay thế bằng ký tự phân cách"
msgid "Maximum alias length"
msgstr "Chiều dài tối đa của đường dẫn ảo"
msgid "Maximum component length"
msgstr "Chiều dài tối đa của thành phần"
msgid "Update action"
msgstr "Hành động khi Cập nhật"
msgid "Strings to Remove"
msgstr "Các chuỗi cần xóa"
msgid "Pathauto"
msgstr "Đường dẫn tự động"
msgid ""
"Provides a mechanism for modules to automatically generate aliases for "
"the content they manage."
msgstr ""
"Cung cấp một cơ chế cho các module tự động tạo  các "
"đường dẫn ảo cho các nội dung được chúng quản lý."
msgid "Configuration"
msgstr "Cấu hình"
msgid "!time ago"
msgstr "!time trước"
msgid "Other"
msgstr "Khác"
msgid "Loop"
msgstr "Lặp"
msgid "Text color"
msgstr "Màu chữ"
msgid "Basic"
msgstr "Cơ bản"
msgid "Repeat"
msgstr "Lặp lại"
msgid "Link URL"
msgstr "URL của liên kết"
msgid "access content"
msgstr "truy cập nội dung"
msgid "SKU"
msgstr "SKU"
msgid "List type"
msgstr "Kiểu danh sách"
msgid "Attributes"
msgstr "Các thuộc tính"
msgid "Role"
msgstr "Vai trò"
msgid "Select all"
msgstr "Chọn tất cả"
msgid "First name"
msgstr "Tên"
msgid "Last name"
msgstr "Họ"
msgid "months"
msgstr "tháng"
msgid "User login"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Log in"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Link text"
msgstr "Văn bản dùng làm liên kết"
msgid "Add new comment"
msgstr "Viết bình luận"
msgid "reset"
msgstr "thiết lập lại"
msgid "String"
msgstr "Chuỗi"
msgid "External"
msgstr "Bên ngoài"
msgid "Users"
msgstr "Người dùng"
msgid "E"
msgstr "E"
msgid "Minimum cache lifetime"
msgstr "Thời gian đệm tối thiểu"
msgid "Referrer"
msgstr "Nơi dẫn đến"
msgid "Exists"
msgstr "Tồn tại"
msgid ""
"@site is currently under maintenance. We should be back shortly. Thank "
"you for your patience."
msgstr ""
"@site đang được bảo trì. Chúng tôi sẽ trở lại trong "
"thời gian sớm nhất. Xin vui lòng chờ đợi."
msgid "Default front page"
msgstr "Trang trước mặc định"
msgid "Both"
msgstr "Cả hai"
msgid "Clicks"
msgstr "Nhấn"
msgid "Last"
msgstr "Cuối"
msgid "Maximum length"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid "Save changes"
msgstr "Lưu các thay đổi"
msgid "Anonymous"
msgstr "Ẩn danh"
msgid "Checkout"
msgstr "Thanh toán"
msgid "<All>"
msgstr "<Tất cả>"
msgid "Select a view"
msgstr "Chọn một view"
msgid "Edit view"
msgstr "Sửa view"
msgid "Clone"
msgstr "Nhân bản"
msgid "Administer views"
msgstr "Quản lý các view"
msgid "Existing Views"
msgstr "Views hiện có"
msgid "Default Views"
msgstr "Views mặc định"
msgid "Ascending"
msgstr "Tăng dần"
msgid "Descending"
msgstr "Giảm dần"
msgid "Empty text"
msgstr "Văn bản trắng"
msgid "Down"
msgstr "Xuống"
msgid "Wildcard"
msgstr "Ký tự đại diện"
msgid "Arguments"
msgstr "Tham số"
msgid "Operator"
msgstr "Toán tử"
msgid "Filters"
msgstr "Các bộ lọc"
msgid "Optional"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Exposed Filters"
msgstr "Các bộ lọc tự chọn"
msgid "Order"
msgstr "Thứ tự"
msgid "Add criteria"
msgstr "Thêm tiêu chuẩn"
msgid "View name must be alphanumeric or underscores only."
msgstr ""
"Tên view chỉ có thể là ký tự chữ-số hoặc dấu gạch "
"dưới."
msgid "Views UI"
msgstr "Giao diện quản lý View"
msgid "Recent comments"
msgstr "Bài bình luận gần đây"
msgid "Node: ID"
msgstr "Node: ID"
msgid "Random"
msgstr "Ngẫu nhiên"
msgid "Uncategorized"
msgstr "Chưa phân loại"
msgid "Plain"
msgstr "Đơn giản"
msgid "Position"
msgstr "Vị trí"
msgid "CSS"
msgstr "CSS"
msgid "Integer"
msgstr "Số nguyên"
msgid "IP Address"
msgstr "Địa chỉ IP"
msgid "Basic settings"
msgstr "Các thiết lập cơ bản"
msgid "Template"
msgstr "Mẫu"
msgid "Node template"
msgstr "Khuôn mẫu node"
msgid "Default state"
msgstr "Trạng thái mặc định"
msgid "Basic setup"
msgstr "Thiết lập cơ bản"
msgid "Profile name"
msgstr "Tên hồ sơ"
msgid "false"
msgstr "sai"
msgid "true"
msgstr "đúng"
msgid "Editor appearance"
msgstr "Trình bày bộ soạn thảo"
msgid "Cleanup and output"
msgstr "Xóa định dạng đầu ra"
msgid "Editor CSS"
msgstr "CSS gốc của trình soạn thảo"
msgid "Profile"
msgstr "Hồ sơ người dùng"
msgid "Clear cache"
msgstr "Xóa bộ đệm"
msgid "text"
msgstr "văn bản"
msgid "Expires"
msgstr "Hết hạn"
msgid "filters"
msgstr "bộ lọc"
msgid "IMCE"
msgstr "IMCE"
msgid "File browser settings"
msgstr "Các thiết lập trình duyệt tập tin."
msgid "Term description"
msgstr "Mô tả từ liệu"
msgid "Edit group"
msgstr "Sửa nhóm"
msgid "fields"
msgstr "các trường"
msgid "Save settings"
msgstr "Lưu các thiết lập"
msgid "UID"
msgstr "UID"
msgid "Operation"
msgstr "Thao tác"
msgid "reply"
msgstr "phản hồi"
msgid "Duration"
msgstr "Thời lượng"
msgid "Revoke"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Original"
msgstr "Gốc"
msgid "Property"
msgstr "Thuộc tính"
msgid "Threshold"
msgstr "Ngưỡng"
msgid "Tracker"
msgstr "Tracker"
msgid "Defaults"
msgstr "Các mặc định"
msgid "You have to specify a valid date."
msgstr "Bạn phải nhập một ngày hợp lệ."
msgid "Do nothing"
msgstr "Không làm gì"
msgid "First Name"
msgstr "Tên"
msgid "Last Name"
msgstr "Họ"
msgid "City"
msgstr "Thành phố"
msgid "Postal code"
msgstr "Mã bưu điện"
msgid "Collapsible"
msgstr "Có thể thu gọn"
msgid "Collapsed"
msgstr "Đã thu hẹp"
msgid "Title:"
msgstr "Tựa:"
msgid "="
msgstr "="
msgid "Protocol"
msgstr "Giao thức"
msgid "with comments"
msgstr "có phần bình luận"
msgid "without comments"
msgstr "không có phần bình luận"
msgid "Sort by"
msgstr "Sắp xếp theo"
msgid "Created date"
msgstr "Ngày tạo ra"
msgid "Updated date"
msgstr "Ngày cập nhật"
msgid "Full"
msgstr "Đầy đủ"
msgid "Default language"
msgstr "Ngôn ngữ mặc định"
msgid "Condition"
msgstr "Điều kiện"
msgid "Rules"
msgstr "Quy tắc"
msgid "American Samoa"
msgstr "American Samoa"
msgid "Georgia"
msgstr "Georgia"
msgid "Guam"
msgstr "Guam"
msgid "Marshall Islands"
msgstr "Marshall Islands"
msgid "Northern Mariana Islands"
msgstr "Northern Mariana Islands"
msgid "Palau"
msgstr "Palau"
msgid "Puerto Rico"
msgstr "Puerto Rico"
msgid "Virgin Islands"
msgstr "Virgin Islands"
msgid "Full name"
msgstr "Họ và tên"
msgid "Add user"
msgstr "Thêm người dùng"
msgid "Size of textfield"
msgstr "Kích thước của trường dữ liệu bản văn"
msgid "Authoring information"
msgstr "Thông tin tác giả"
msgid "Leave blank for %anonymous."
msgstr "Để trống cho %anonymous."
msgid "Group members"
msgstr "Các thành viên nhóm"
msgid "Hidden"
msgstr "Ẩn"
msgid "File attachments"
msgstr "Tập tin đính kèm"
msgid "Approved"
msgstr "Đã chấp thuận"
msgid "Root"
msgstr "Gốc"
msgid "Undefined"
msgstr "Không đặt"
msgid "Pending"
msgstr "Đang treo"
msgid "normal"
msgstr "bình thường"
msgid "seconds"
msgstr "giây"
msgid "minute"
msgstr "phút"
msgid "minutes"
msgstr "phút"
msgid "Show"
msgstr "Hiện"
msgid ""
"Enter one page per line as Drupal paths. The '*' character is a "
"wildcard. Example paths are %blog for the blog page and %blog-wildcard "
"for every personal blog. %front is the front page."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn mỗi trang trên một dòng. Ký tự '*' là "
"ký tự đại diện. Ví dụ nhập đường dẫn %blog là cho "
"trang blog và %blog-wildcard cho tất cả các blog cá nhân. "
"%front là trang chính."
msgid "Other queries"
msgstr "Các truy vấn khác"
msgid "Key"
msgstr "Khóa"
msgid "Link to node"
msgstr "Liên kết đến node"
msgid "Change"
msgstr "Thay đổi"
msgid "English"
msgstr "English"
msgid "Messages"
msgstr "Thông báo"
msgid "Edit term"
msgstr "Chỉnh sửa từ liệu"
msgid "Spam"
msgstr "Spam"
msgid "Time format"
msgstr "Định dạng thời gian"
msgid "Switch"
msgstr "Chuyển"
msgid "iCal"
msgstr "iCal"
msgid "Week of @date"
msgstr "Tuần của @date"
msgid "Countries"
msgstr "Quốc gia"
msgid "Address Field"
msgstr "Trường địa chỉ"
msgid "ago"
msgstr "trước"
msgid "1 item"
msgid_plural "@count items"
msgstr[0] "1 mục"
msgid "Google"
msgstr "Google"
msgid "Clear"
msgstr "Dọn dẹp"
msgid "menu"
msgstr "menu"
msgid "‹ previous"
msgstr "‹ trước"
msgid "next ›"
msgstr "sau ›"
msgid "The update has been performed."
msgstr "Quá trình cập nhật đã được thực hiện."
msgid "Node title"
msgstr "Tiêu đề node"
msgid "update"
msgstr "cập nhật"
msgid "locked"
msgstr "đã bị khóa"
msgid "Titles only"
msgstr "Chỉ có tiêu đề"
msgid "Full text"
msgstr "Bản văn đầy đủ"
msgid "Source"
msgstr "Nguồn"
msgid "Date/Time"
msgstr "Ngày/Giờ"
msgid "published"
msgstr "đã xuất bản"
msgid "The changes have been saved."
msgstr "Thay đổi đã được lưu lại."
msgid "Search results"
msgstr "Kết quả tìm kiếm"
msgid "Your search yielded no results"
msgstr "Không tìm thấy kết quả nào."
msgid "Please enter some keywords."
msgstr "Vui lòng nhập một vài từ khóa."
msgid "Front page"
msgstr "Trang nhất"
msgid "Replacement value"
msgstr "Giá trị thay thế"
msgid "Request new password"
msgstr "Yêu cầu mật khẩu mới"
msgid ""
"Visitors can create accounts and no administrator approval is "
"required."
msgstr ""
"Khách truy cập có thể tạo tài khoản và không cần phải "
"được sự chấp thuận của quản trị hệ thống."
msgid "unlimited"
msgstr "không giới hạn"
msgid "Replacement patterns"
msgstr "Các mẫu thay thế"
msgid "Deleted"
msgstr "Đã xóa"
msgid "Languages"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Features"
msgstr "Tính năng"
msgid "Feature"
msgstr "Tính năng"
msgid "Allowed values list"
msgstr "Danh sách các giá trị được phép"
msgid "Publishing options"
msgstr "Tùy chọn xuất bản"
msgid "Create new revision"
msgstr "Tạo bản hiệu đính mới"
msgid "First"
msgstr "Đầu tiên"
msgid "Middle"
msgstr "Giữa"
msgid "Query"
msgstr "Truy vấn"
msgid "equals"
msgstr "bằng"
msgid "Configure block"
msgstr "Cấu hình khối nội dung"
msgid "Block name"
msgstr "Tên khối"
msgid "Period"
msgstr "Dấu chấm"
msgid "Site's time zone"
msgstr "Múi giờ của website"
msgid "hour"
msgstr "giờ"
msgid "Hour"
msgstr "Giờ"
msgid "Minute"
msgstr "Phút"
msgid "Second"
msgstr "Giây"
msgid "Site default"
msgstr "Mặc định của website"
msgid "Select list"
msgstr "Danh sách chọn"
msgid "Text field"
msgstr "Trường văn bản"
msgid "Time zone handling"
msgstr "Xử lí múi giờ"
msgid "Target type"
msgstr "Kiểu đích"
msgid "Date field"
msgstr "Trường dữ liệu ngày tháng"
msgid "Organic groups access control"
msgstr "Quản lí truy cập nhóm OG."
msgid "Alignment"
msgstr "Căn chỉnh"
msgid "E-mail subject"
msgstr "Chủ đề thư điện tử"
msgid "author"
msgstr "tác giả"
msgid "unchanged user"
msgstr "người dùng không thay đổi"
msgid "AND"
msgstr "VÀ"
msgid "None."
msgstr "Không có."
msgid "Fixed"
msgstr "Cố định"
msgid "Revert"
msgstr "Trở lại"
msgid "Empty"
msgstr "Trống"
msgid "updated content"
msgstr "nội dung đã cập nhật"
msgid "viewed content"
msgstr "nội dung đã xem"
msgid "Existing system path"
msgstr "Đường dẫn hệ thống đang có"
msgid "Greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "registered user"
msgstr "người dùng đã đăng kí"
msgid "viewed user"
msgstr "người dùng đã xem"
msgid "logged in user"
msgstr "người dùng đã đăng nhập"
msgid "logged out user"
msgstr "người dùng đã thoát"
msgid "any"
msgstr "bất kì"
msgid "Add user role"
msgstr "Thêm vai trò người dùng"
msgid "PHP code"
msgstr "Mã PHP"
msgid "Unit"
msgstr "Đơn vị"
msgid "Log out"
msgstr "Đăng xuất"
msgid "views"
msgstr "views"
msgid "The settings have not been saved because of the errors."
msgstr "Các thiết lập không lưu được vì lỗi."
msgid "Default template"
msgstr "Mẫu mặc định"
msgid "Open in new window"
msgstr "Mở trong cửa sổ mới"
msgid "Maxlength"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid "First day of week"
msgstr "Ngày đầu tiên của tuần"
msgid "Autocomplete taxonomy"
msgstr "Tự động hoàn tất taxonomy"
msgid "Left"
msgstr "Trái"
msgid "Right"
msgstr "Phải"
msgid "Create new account"
msgstr "Tạo tài khoản mới"
msgid "Seconds"
msgstr "Giây"
msgid "Info"
msgstr "Thông tin"
msgid "Red"
msgstr "Đỏ"
msgid "Slow"
msgstr "Chậm"
msgid "Fast"
msgstr "Nhanh"
msgid "price"
msgstr "giá"
msgid "People"
msgstr "Mọi người"
msgid "Taxes"
msgstr "Thuế"
msgid "Product type"
msgstr "Kiểu sản phẩm"
msgid "Site information"
msgstr "Thông tin website"
msgid "Blocked"
msgstr "Đã khóa"
msgid "Results"
msgstr "Kết quả"
msgid "open"
msgstr "đang hoạt động"
msgid "Promote"
msgstr "Nâng cấp"
msgid "Convert"
msgstr "Biến đổi"
msgid "Parent term"
msgstr "Từ liệu cấp trên"
msgid "Parent terms"
msgstr "Các từ liệu cấp trên"
msgid "All blogs"
msgstr "Tất cả blog"
msgid "Video"
msgstr "Video"
msgid "Style"
msgstr "Kiểu dáng"
msgid "Forums"
msgstr "Diễn đàn"
msgid "Other groups"
msgstr "Nhóm khác"
msgid "Revisions for %title"
msgstr "Các bản duyệt cho %title"
msgid "!date by !username"
msgstr "!date bởi !username"
msgid "revert"
msgstr "trở lại"
msgid "Revision"
msgstr "Bản duyệt"
msgid "current revision"
msgstr "bản duyệt hiện tại"
msgid "Diff"
msgstr "Khác biệt"
msgid "Asterisk"
msgstr "Dấu sao"
msgid "Session"
msgstr "Phiên làm việc"
msgid "Track"
msgstr "Theo dõi"
msgid "Missing"
msgstr "Bị mất"
msgid "Permissions"
msgstr "Quyền"
msgid "Image Settings"
msgstr "Thiết lập ảnh"
msgid "Scope"
msgstr "Phạm vi"
msgid "Last modified"
msgstr "Lần sửa cuối"
msgid "Firenze"
msgstr "Firenze"
msgid "Plugin"
msgstr "Trình cắm"
msgid "Shopping cart"
msgstr "Giỏ hàng"
msgid "Cart"
msgstr "Giỏ hàng"
msgid "Discount"
msgstr "Giảm giá"
msgid "Product"
msgstr "Sản phẩm"
msgid "Flexible"
msgstr "Linh hoạt"
msgid "Unset"
msgstr "Bỏ đặt"
msgid "Subtotal"
msgstr "Tổng phụ"
msgid "Payment Status"
msgstr "Tình trạng thanh toán"
msgid "Payment method"
msgstr "Phương thức thanh toán"
msgid "Changed"
msgstr "Đã thay đổi"
msgid "Date created"
msgstr "Ngày tạo"
msgid "Completed"
msgstr "Đã hoàn thành"
msgid "American Express"
msgstr "American Express"
msgid "Reverse"
msgstr "Ngược"
msgid "Delete product type"
msgstr "Xóa loại sản phẩm"
msgid "Products"
msgstr "Sản phẩm"
msgid "Product types"
msgstr "Loại sản phẩm"
msgid "Manage features"
msgstr "Quản lý các gói tính năng"
msgid "Conflict"
msgstr "Xung đột"
msgid "Standard"
msgstr "Tiêu chuẩn"
msgid "Thousands separator"
msgstr "Dấu cách hàng ngàn"
msgid "Total:"
msgstr "Tổng cộng:"
msgid "Federated States of Micronesia"
msgstr "Federated States of Micronesia"
msgid "Province"
msgstr "Tỉnh"
msgid "County"
msgstr "Hạt"
msgid "Agrigento"
msgstr "Agrigento"
msgid "Alessandria"
msgstr "Alessandria"
msgid "Ancona"
msgstr "Ancona"
msgid "Arezzo"
msgstr "Arezzo"
msgid "Ascoli Piceno"
msgstr "Ascoli Piceno"
msgid "Asti"
msgstr "Asti"
msgid "Avellino"
msgstr "Avellino"
msgid "Bari"
msgstr "Bari"
msgid "Belluno"
msgstr "Belluno"
msgid "Benevento"
msgstr "Benevento"
msgid "Bergamo"
msgstr "Bergamo"
msgid "Biella"
msgstr "Biella"
msgid "Bologna"
msgstr "Bologna"
msgid "Brescia"
msgstr "Brescia"
msgid "Brindisi"
msgstr "Brindisi"
msgid "Cagliari"
msgstr "Cagliari"
msgid "Caltanissetta"
msgstr "Caltanissetta"
msgid "Campobasso"
msgstr "Campobasso"
msgid "Caserta"
msgstr "Caserta"
msgid "Catania"
msgstr "Catania"
msgid "Catanzaro"
msgstr "Catanzaro"
msgid "Chieti"
msgstr "Chieti"
msgid "Como"
msgstr "Como"
msgid "Cosenza"
msgstr "Cosenza"
msgid "Cremona"
msgstr "Cremona"
msgid "Crotone"
msgstr "Crotone"
msgid "Cuneo"
msgstr "Cuneo"
msgid "Enna"
msgstr "Enna"
msgid "Ferrara"
msgstr "Ferrara"
msgid "Foggia"
msgstr "Foggia"
msgid "Frosinone"
msgstr "Frosinone"
msgid "Genova"
msgstr "Genova"
msgid "Gorizia"
msgstr "Gorizia"
msgid "Grosseto"
msgstr "Grosseto"
msgid "Imperia"
msgstr "Imperia"
msgid "Isernia"
msgstr "Isernia"
msgid "L'Aquila"
msgstr "L'Aquila"
msgid "La Spezia"
msgstr "La Spezia"
msgid "Latina"
msgstr "Latina"
msgid "Lecce"
msgstr "Lecce"
msgid "Lecco"
msgstr "Lecco"
msgid "Livorno"
msgstr "Livorno"
msgid "Lodi"
msgstr "Lodi"
msgid "Lucca"
msgstr "Lucca"
msgid "Macerata"
msgstr "Macerata"
msgid "Mantova"
msgstr "Mantova"
msgid "Massa-Carrara"
msgstr "Massa-Carrara"
msgid "Matera"
msgstr "Matera"
msgid "Messina"
msgstr "Messina"
msgid "Milano"
msgstr "Milano"
msgid "Modena"
msgstr "Modena"
msgid "Novara"
msgstr "Novara"
msgid "Nuoro"
msgstr "Nuoro"
msgid "Oristano"
msgstr "Oristano"
msgid "Padova"
msgstr "Padova"
msgid "Palermo"
msgstr "Palermo"
msgid "Parma"
msgstr "Parma"
msgid "Pavia"
msgstr "Pavia"
msgid "Perugia"
msgstr "Perugia"
msgid "Pesaro e Urbino"
msgstr "Pesaro e Urbino"
msgid "Pescara"
msgstr "Pescara"
msgid "Piacenza"
msgstr "Piacenza"
msgid "Pisa"
msgstr "Pisa"
msgid "Pistoia"
msgstr "Pistoia"
msgid "Pordenone"
msgstr "Pordenone"
msgid "Potenza"
msgstr "Potenza"
msgid "Prato"
msgstr "Prato"
msgid "Ragusa"
msgstr "Ragusa"
msgid "Ravenna"
msgstr "Ravenna"
msgid "Rieti"
msgstr "Rieti"
msgid "Rimini"
msgstr "Rimini"
msgid "Roma"
msgstr "Roma"
msgid "Rovigo"
msgstr "Rovigo"
msgid "Salerno"
msgstr "Salerno"
msgid "Sassari"
msgstr "Sassari"
msgid "Savona"
msgstr "Savona"
msgid "Siena"
msgstr "Siena"
msgid "Sondrio"
msgstr "Sondrio"
msgid "Siracusa"
msgstr "Siracusa"
msgid "Taranto"
msgstr "Taranto"
msgid "Teramo"
msgstr "Teramo"
msgid "Terni"
msgstr "Terni"
msgid "Trapani"
msgstr "Trapani"
msgid "Trento"
msgstr "Trento"
msgid "Treviso"
msgstr "Treviso"
msgid "Trieste"
msgstr "Trieste"
msgid "Torino"
msgstr "Torino"
msgid "Udine"
msgstr "Udine"
msgid "Varese"
msgstr "Varese"
msgid "Venezia"
msgstr "Venezia"
msgid "Verbano-Cusio-Ossola"
msgstr "Verbano-Cusio-Ossola"
msgid "Vercelli"
msgstr "Vercelli"
msgid "Verona"
msgstr "Verona"
msgid "Vibo Valentia"
msgstr "Vibo Valentia"
msgid "Vicenza"
msgstr "Vicenza"
msgid "Viterbo"
msgstr "Viterbo"
msgid "Orders"
msgstr "Đơn hàng"
msgid "Message preview"
msgstr "Xem trước thông điệp"
msgid "Are you sure you want to delete this transaction?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa giao dịch này?"
msgid "completed"
msgstr "đã hoàn thành"
msgid "User name"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "Length of trimmed posts"
msgstr "Độ dài của bài viết rút gọn"
msgid ""
"The maximum number of characters used in the trimmed version of a "
"post. Drupal will use this setting to determine at which offset long "
"posts should be trimmed. The trimmed version of a post is typically "
"used as a teaser when displaying the post on the main page, in XML "
"feeds, etc. To disable teasers, set to 'Unlimited'. Note that this "
"setting will only affect new or updated content and will not affect "
"existing teasers."
msgstr ""
"Số lượng ký tự tối đa được sử dụng trong phiên "
"bản rút gọn của bài viết. Hệ thống sẽ sử dụng "
"thiết lập này để quyết định vị trí mà bài viết "
"sẽ bị ngắt. Phiên bản rút gọn của của bài viết "
"thường được dùng như là câu dẫn khi hiển thị bài "
"viết ở trang chính, ở nguồn XML, v.v... Để vô hiệu hóa "
"câu dẫn này, hãy đặt giá trị là 'Không giới hạn'. "
"Chú ý rắng thiết lập này chỉ có tác dụng đối với "
"nội dung mới được đưa lên hoặc mới được cập "
"nhật."
msgid "My bookmarks"
msgstr "Dấu trang của tôi"
msgid "Not published"
msgstr "Chưa công bố"
msgid "Menu settings"
msgstr "Thiết lập trình đơn"
msgid "Color scheme"
msgstr "Phối màu"
msgid "Unformatted"
msgstr "Chưa định dạng"
msgid "Documents"
msgstr "Tài liệu"
msgid "%title has been deleted."
msgstr "%title đã được xóa."
msgid "RSS Feed"
msgstr "Nguồn tin RSS"
msgid "Allowed file extensions"
msgstr "Phần mở rộng tập tin được chấp nhận"
msgid "New comments"
msgstr "Các bình luận mới"
msgid "New"
msgstr "Mới"
msgid "Enter username"
msgstr "Nhập tên người dùng"
msgid "Username not found"
msgstr "Không tìm thấy tên người dùng"
msgid "flag"
msgstr "đánh dấu"
msgid "Relationships"
msgstr "Các quan hệ"
msgid "Relationship"
msgstr "Quan hệ"
msgid "relationships"
msgstr "các quan hệ"
msgid "Oldest first"
msgstr "Từ cũ đến mới"
msgid "Basic information"
msgstr "Thông tin cơ bản"
msgid "Sort criteria"
msgstr "Các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "Delete action"
msgstr "Xóa hành động"
msgid "Themes"
msgstr "Sắc thái"
msgid "Translations"
msgstr "Các bản dịch"
msgid "comment"
msgstr "bài bình luận"
msgid "Join"
msgstr "Tham gia"
msgid "Unpublished"
msgstr "Đã bỏ công bố"
msgid "administer nodes"
msgstr "quản trị node"
msgid "Loading..."
msgstr "Đang nạp..."
msgid "!name field is required."
msgstr "Thông tin !name cần được nhập."
msgid "Automatic"
msgstr "Tự động"
msgid "Comment settings"
msgstr "Cài đặt bài bình luận"
msgid "News"
msgstr "Tin tức"
msgid "Sticky"
msgstr "Dính"
msgid "You are here"
msgstr "Bạn đang ở đây"
msgid "Review"
msgstr "Duyệt lại"
msgid "Default options"
msgstr "Tùy chọn mặc định"
msgid "TRUE"
msgstr "Đúng"
msgid "FALSE"
msgstr "Sai"
msgid "Ok"
msgstr "Ok"
msgid "Tabs"
msgstr "Tabs"
msgid "Processing"
msgstr "Đang xử lý"
msgid "disable"
msgstr "tắt"
msgid "Output format"
msgstr "Định dạng xuất"
msgid "Storage"
msgstr "Bộ lưu trữ"
msgid "Complete"
msgstr "Hoàn thành"
msgid "Line break converter"
msgstr "Bộ chuyển dòng"
msgid "date"
msgstr "ngày tháng"
msgid "Shortcuts"
msgstr "Các liên kết nhanh"
msgid "Photo"
msgstr "Ảnh"
msgid "Submissions"
msgstr "Các đệ trình"
msgid "Analysis"
msgstr "Phân tích"
msgid "Submitted values are"
msgstr "Các giá trị đã gửi lên:"
msgid "webform"
msgstr "webform"
msgid "Q"
msgstr "Q"
msgid "Webforms"
msgstr "Biểu mẫu web"
msgid "View and edit all the available webforms on your site."
msgstr "Xem và sửa tất cả các biểu mẫu web có trên website."
msgid "Webform"
msgstr "Webform"
msgid "Global configuration of webform functionality."
msgstr "Cấu hình toàn cục cho chức năng biểu mẫu trên web."
msgid ""
"Create a new form or questionnaire accessible to users. Submission "
"results and statistics are recorded and accessible to privileged "
"users."
msgstr ""
"Tạo form câu hỏi hoặc liên hệ. Kết quả gửi lên từ "
"form này cùng các thông tin thống kê sẽ được báo cáo "
"cho người quản lý form."
msgid "Go to form"
msgstr "Đi đến biểu mẫu"
msgid "View this form."
msgstr "Xem biểu mẫu này"
msgid "Advanced Options"
msgstr "Các tùy chọn cao cấp"
msgid "Mandatory"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "E-mail to address"
msgstr "Địa chỉ người nhận thư"
msgid "E-mail from name"
msgstr "Tên người gửi"
msgid "E-mail from address"
msgstr "Địa chỉ gửi"
msgid "every hour"
msgstr "hằng giờ"
msgid "every day"
msgstr "hằng ngày"
msgid "every week"
msgstr "hằng tuần"
msgid "No Components, add a component below."
msgstr ""
"Chưa có thành phần nào, thêm một thành phần ở phía "
"dưới."
msgid "Field Key"
msgstr "Khóa trường"
msgid "This is used as a descriptive label when displaying this form element."
msgstr "Nhãn của thành phần này."
msgid ""
"A short description of the field used as help for the user when he/she "
"uses the form."
msgstr ""
"Văn bản mô tả đi kèm với trường này, hướng dẫn "
"người dùng thao tác với form."
msgid "Check this option if the user must enter a value."
msgstr ""
"Nhấp chọn vào tùy chọn này nếu muốn người dùng phải "
"nhập vào một giá trị."
msgid "Submitted by !name"
msgstr "Đệ trình bởi !name"
msgid "Next Page >"
msgstr "Trang sau >"
msgid "< Previous Page"
msgstr "< Trang trước"
msgid "The webform component @type is not able to be displayed"
msgstr "Thành phần webform @type không thể được hiển thị"
msgid "Illegal information. Data not submitted."
msgstr ""
"Thông tin không hợp lệ. Dữ liệu không được đệ "
"trình."
msgid "Go back to the form"
msgstr "Quay trở về biểu mẫu"
msgid "Default value"
msgstr "Giá trị mặc định"
msgid "Timezone"
msgstr "Múi giờ"
msgid "Presents month, day, and year fields."
msgstr "Biểu diễn trường chọn ngày tháng năm."
msgid "Width of the textfield."
msgstr "Độ dài của trường văn bản."
msgid "User email as default"
msgstr "Mặc định là email của người dùng"
msgid ""
"Set the default value of this field to the user email, if he/she is "
"logged in."
msgstr ""
"Đặt giá trị mặc định của trường này là email của "
"người truy cập, nếu họ đã đăng nhập vào hệ thống."
msgid ""
"Make this field non-editable. Useful for setting an unchangeable "
"default value."
msgstr ""
"Không cho phép sửa trường này. Cho phép tạo các giá trị "
"mặc định không thay đổi được."
msgid ""
"If this fieldset is collapsible, the user may open or close the "
"fieldset."
msgstr ""
"Người dùng nhấn chuột vào nhãn của nhóm trường để "
"thu gọn hoặc mở nó ra."
msgid "Collapsed by Default"
msgstr "Thu gọn theo mặc định"
msgid ""
"Collapsible fieldsets are \"open\" by default. Select this option to "
"default the fieldset to \"closed.\""
msgstr ""
"Chọn mục này để khi mở form, nhóm trường này được "
"thu gọn lại. Người dùng phải bấm chuột vào nhãn để "
"mở nó ra."
msgid "Allows creation of grid questions, denoted by radio buttons."
msgstr ""
"Cho phép tạo bảng câu hỏi, có các hộp chọn ở từng "
"mục."
msgid "Allows creation of checkboxes, radio buttons, or select menus."
msgstr ""
"Cho phép tạo các hộp kiểm, hộp chọn hoặc danh sách "
"chọn."
msgid "A large text area that allows for multiple lines of input."
msgstr "Hộp văn bản để nhập nhiều dòng."
msgid "Basic textfield type."
msgstr "Kiểu trường văn bản cơ bản."
msgid "Presents the user with hour and minute fields. Optional am/pm fields."
msgstr "Trình bày trường chọn giờ và phút, sáng/chiều."
msgid "Selection"
msgstr "Vùng chọn"
msgid "Slogan"
msgstr "Khẩu hiệu"
msgid "Anonymous user"
msgstr "Người dùng nặc danh"
msgid "The name used to indicate anonymous users."
msgstr "Tên được sử dụng để chỉ người dùng nặc danh."
msgid ""
"The home page displays content from this relative URL. If unsure, "
"specify \"node\"."
msgstr ""
"Trang chủ sẽ hiển thị nội dung từ đường dẫn tương "
"đối này. Nếu không biết chắc, hãy nhập \"node\"."
msgid "URI"
msgstr "URI"
msgid "Apply"
msgstr "Áp dụng"
msgid "Edit translation"
msgstr "Sửa bản dịch"
msgid "Not translated"
msgstr "Chưa được dịch"
msgid "(source)"
msgstr "(nguồn)"
msgid "Select"
msgstr "Chọn"
msgid "Translatable"
msgstr "Translatable"
msgid "CAPTCHA"
msgstr "CAPTCHA"
msgid "Examples"
msgstr "Ví dụ"
msgid "Join group"
msgstr "Tham gia nhóm"
msgid "Leave group"
msgstr "Rời nhóm"
msgid "Add members"
msgstr "Thêm thành viên"
msgid "Group description"
msgstr "Ghi chú nhóm"
msgid "You must select a node."
msgstr "Bạn phải chọn một node."
msgid "Enter the terms you wish to search for."
msgstr "Nhập điều kiện tìm kiếm."
msgid "Bold"
msgstr "In Đậm"
msgid "Information"
msgstr "Thông tin"
msgid "Variables"
msgstr "Các biến"
msgid "Plugins"
msgstr "Trình cắm"
msgid "No content types available."
msgstr "Không có kiểu nội dung hợp lệ."
msgid "Delete role"
msgstr "Xóa vai trò"
msgid "PHP Code"
msgstr "Mã PHP"
msgid "Simple"
msgstr "Đơn giản"
msgid "Double"
msgstr "Đôi"
msgid "Relationship type"
msgstr "Kiểu quan hệ"
msgid "No caching"
msgstr "Không tạo bộ đệm"
msgid "Alabama"
msgstr "Alabama"
msgid "Alaska"
msgstr "A-la-x-ca"
msgid "Arizona"
msgstr "Arizona"
msgid "Arkansas"
msgstr "Arkansas"
msgid "California"
msgstr "California"
msgid "Colorado"
msgstr "Colorado"
msgid "Connecticut"
msgstr "Connecticut"
msgid "Delaware"
msgstr "Delaware"
msgid "Florida"
msgstr "Florida"
msgid "Hawaii"
msgstr "Hawaii"
msgid "Idaho"
msgstr "Idaho"
msgid "Illinois"
msgstr "Illinois"
msgid "Iowa"
msgstr "Iowa"
msgid "Kansas"
msgstr "Kansas"
msgid "Kentucky"
msgstr "Kentucky"
msgid "Louisiana"
msgstr "Louisiana"
msgid "Maine"
msgstr "Maine"
msgid "Maryland"
msgstr "Maryland"
msgid "Massachusetts"
msgstr "Massachusetts"
msgid "Michigan"
msgstr "Michigan"
msgid "Minnesota"
msgstr "Minnesota"
msgid "Mississippi"
msgstr "Mississippi"
msgid "Missouri"
msgstr "Missouri"
msgid "Montana"
msgstr "Montana"
msgid "Nebraska"
msgstr "Nebraska"
msgid "Nevada"
msgstr "Nevada"
msgid "New Hampshire"
msgstr "New Hampshire"
msgid "New Jersey"
msgstr "New Jersey"
msgid "New Mexico"
msgstr "New Mexico"
msgid "North Carolina"
msgstr "North Carolina"
msgid "North Dakota"
msgstr "North Dakota"
msgid "Ohio"
msgstr "Ohio"
msgid "Oklahoma"
msgstr "Oklahoma"
msgid "Oregon"
msgstr "Oregon"
msgid "Pennsylvania"
msgstr "Pennsylvania"
msgid "Rhode Island"
msgstr "Rhode Island"
msgid "South Carolina"
msgstr "South Carolina"
msgid "South Dakota"
msgstr "South Dakota"
msgid "Tennessee"
msgstr "Tennessee"
msgid "Texas"
msgstr "Texas"
msgid "Utah"
msgstr "Utah"
msgid "Vermont"
msgstr "Vermont"
msgid "Virginia"
msgstr "Virginia"
msgid "West Virginia"
msgstr "West Virginia"
msgid "Wisconsin"
msgstr "Wisconsin"
msgid "Multilingual system"
msgstr "Hệ thống đa ngôn ngữ"
msgid "Internationalization"
msgstr "Quốc tế hóa"
msgid "Content selection mode"
msgstr "Chế độ chọn nội dung"
msgid "Normal - All enabled languages will be allowed."
msgstr ""
"Bình thường - Tất cả các ngôn ngữ đã bật sẽ được "
"phép."
msgid "Extended - All defined languages will be allowed."
msgstr ""
"Bình thường - Tất cả các ngôn ngữ đã định nghĩa sẽ "
"được phép."
msgid "Multilingual options"
msgstr "Các tùy chọn đa ngôn ngữ"
msgid "Multilingual content"
msgstr "Nội dung đa ngôn ngữ"
msgid "Multilingual settings"
msgstr "Các thiết lập đa ngôn ngữ"
msgid "Strings"
msgstr "Các chuỗi"
msgid "Synchronize translations"
msgstr "Đồng bộ các bản dịch"
msgid "Synchronization"
msgstr "Đồng bộ"
msgid "Translation"
msgstr "Dịch thuật"
msgid "Translation status"
msgstr "Tình trạng dịch thuật"
msgid "Blocks"
msgstr "Khối"
msgid "Menus"
msgstr "Trình đơn"
msgid "Relative"
msgstr "Liên quan"
msgid "strtotime"
msgstr "strtotime"
msgid "Above"
msgstr "Bên trên"
msgid "User's time zone"
msgstr "Múi giờ người dùng"
msgid "@min and @max"
msgstr "@min và @max"
msgid "Until"
msgstr "Đến khi"
msgid "Every"
msgstr "Mỗi"
msgid "Third"
msgstr "Thứ ba"
msgid "Fourth"
msgstr "Thứ tư"
msgid "Fifth"
msgstr "Thứ năm"
msgid "Default time zone"
msgstr "Múi giờ mặc định"
msgid "Overrides"
msgstr "Ghi đè"
msgid "Add another item"
msgstr "Thêm mục"
msgid "Full node"
msgstr "Node đầy đủ"
msgid "Manage fields"
msgstr "Quản lý trường"
msgid "Add field"
msgstr "Thêm trường"
msgid "Text area"
msgstr "Vùng văn bản"
msgid "Used in"
msgstr "Được dùng trong"
msgid "No fields have been defined for any content type yet."
msgstr ""
"Chưa có trường dữ liệu nào được định nghĩa cho bất "
"kỳ kiểu nội dung nào."
msgid "Fieldgroup"
msgstr "Nhóm trường dữ liệu"
msgid "Provide a comma separated list of arguments to pass to the view."
msgstr ""
"Cung cấp danh sách, phân cách với dấu phẩy, các tham số "
"truyền vào view."
msgid "Title (link)"
msgstr "Tiêu đề (liên kết)"
msgid "Title (no link)"
msgstr "Tiêu đề (không liên kết)"
msgid "Autocomplete text field"
msgstr "Trường dữ liệu autocomplete"
msgid "Decimal"
msgstr "Thập phân"
msgid "Float"
msgstr "Số thực"
msgid "Minimum"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "Precision"
msgstr "Độ chính xác"
msgid "Permalink"
msgstr "Liên kết cố định"
msgid "Form"
msgstr "Biểu mẫu"
msgid "Debug"
msgstr "Tìm lỗi"
msgid "Exceptions"
msgstr "Ngoại lệ"
msgid "Canceled"
msgstr "Đã hủy"
msgid "years"
msgstr "năm"
msgid "1 minute"
msgstr "1 phút"
msgid "1 week"
msgstr "1 tuần"
msgid "Any user"
msgstr "Người dùng bất kỳ"
msgid "Permission"
msgstr "Quyền"
msgid "Order ID"
msgstr "ID đơn hàng"
msgid "Grid"
msgstr "Lưới"
msgid "Italic"
msgstr "In Nghiêng"
msgid "Hide"
msgstr "Ẩn"
msgid "Date - newest first"
msgstr "Ngày - mới trước"
msgid "Date - oldest first"
msgstr "Ngày - cũ trước"
msgid "Submission settings"
msgstr "Thiết lập khi gửi"
msgid "Global"
msgstr "Chung"
msgid "Two"
msgstr "Hai"
msgid "Three"
msgstr "Ba"
msgid "Save role"
msgstr "Lưu vai trò"
msgid "file system"
msgstr "Hệ thống tập tin"
msgid "Examples:"
msgstr "Thí dụ:"
msgid ""
"The menu system stores system paths only, but will use the URL alias "
"for display. %link_path has been stored as %normal_path"
msgstr ""
"Hệ thống menu chỉ lưu giữ các đường dẫn hệ thống "
"nhưng sẽ sử dụng URL giả để trình bày. %link_path đã "
"được lưu lại thành %normal_path"
msgid "Image gallery"
msgstr "Bộ sưu tập ảnh"
msgid "..."
msgstr "..."
msgid "Profiles"
msgstr "Hồ sơ"
msgid "Thread"
msgstr "Luồng"
msgid "Hot topic threshold"
msgstr "Giới hạn chủ đề được nhiều người quan tâm"
msgid "Topics per page"
msgstr "Chủ đề trên mỗi trang"
msgid "Posts - most active first"
msgstr "Bài viết - hoạt động nhiều nhất"
msgid "Posts - least active first"
msgstr "Bài viết - ít hoạt động nhất"
msgid "Unknown error"
msgstr "Lỗi không rõ"
msgid "Layouts"
msgstr "Các bố cục"
msgid "URL path settings"
msgstr "Thiết lập đường dẫn URL"
msgid "Not configured"
msgstr "Không được cấu hình"
msgid "Rate"
msgstr "Tỷ lệ"
msgid "Mapping"
msgstr "Ánh xạ"
msgid "From name"
msgstr "Tên người gửi"
msgid "From address"
msgstr "Địa chỉ gửi đi"
msgid "Distinct"
msgstr "Khác biệt"
msgid "E-mail template"
msgstr "Mẫu email"
msgid "Uppercase"
msgstr "Chữ hoa"
msgid "Extension"
msgstr "Phần mở rộng"
msgid "Space"
msgstr "Khoảng trống"
msgid "Unavailable"
msgstr "Không có sẵn"
msgid "jQuery Update"
msgstr "jQuery Update"
msgid ""
"The automatically generated alias %original_alias conflicted with an "
"existing alias. Alias changed to %alias."
msgstr ""
"Đường dẫn ảo tự động tạo %original_alias xung đột "
"với một đường dẫn ảo khác. Do vậy, nó bị đổi "
"thành %alias."
msgid "Pattern for all @node_type paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các nội dung kiểu "
"@node_type"
msgid "Delete aliases"
msgstr "Xóa đường dẫn ảo"
msgid "Automatic alias"
msgstr "Đường dẫn ảo tự động"
msgid ""
"Character used to separate words in titles. This will replace any "
"spaces and punctuation characters. Using a space or + character can "
"cause unexpected results."
msgstr ""
"Ký tự sẽ dùng để ngăn cách các từ trên tiêu đề. Nó "
"sẽ được dùng để thay thế các khoảng trắng và các "
"dấu. Không khoảng trắng hoặc dấu +, vì có thể gây nên "
"các hành vi không chuẩn."
msgid "Character case"
msgstr "Viết hoa viết thường"
msgid "Leave case the same as source token values."
msgstr ""
"Giữ nguyên kiểu viết hoa viết thường của đường dẫn "
"tổng hợp từ các từ thay thế."
msgid "Change to lower case"
msgstr "Chuyển thành chữ thường"
msgid "Do nothing. Leave the old alias intact."
msgstr "Không làm gì cả. Giữ nguyên các đường dẫn ảo cũ."
msgid "Create a new alias. Leave the existing alias functioning."
msgstr ""
"Tạo một đường dẫn ảo mới. Giữ nguyên hoạt động "
"của đường dẫn ảo hiện có."
msgid "Create a new alias. Delete the old alias."
msgstr "Tạo một đường dẫn ảo mới. Xóa đường dẫn ảo cũ."
msgid "Transliterate prior to creating alias"
msgstr "Chuyển chữ trước khi tạo đường dẫn ảo"
msgid ""
"Filters the new alias to only letters and numbers found in the "
"ASCII-96 set."
msgstr ""
"Lọc đường dẫn ảo mới để loại bỏ các ký tự "
"đặc biệt và chỉ giữ lại các chữ cái và chữ số "
"trong bảng ký tự ASCII-96."
msgid "No action (do not replace)"
msgstr "Không làm gì (không thay thế)"
msgid "Delete all aliases. Number of aliases which will be deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa tất cả các đường dẫn ảo. Số đường dẫn ảo "
"sẽ bị xóa: %count."
msgid ""
"Delete aliases for all @label. Number of aliases which will be "
"deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa đường dẫn ảo cho tất cả các @label. Số đường "
"dẫn ảo sẽ bị xóa: %count."
msgid "Delete aliases now!"
msgstr "Xóa các đường dẫn ảo ngay!"
msgid "All of your path aliases have been deleted."
msgstr "Tất cả các đường dẫn ảo đã bị xóa."
msgid "All of your %type path aliases have been deleted."
msgstr ""
"Tất cả các đường dẫn ảo thuộc loại %type đã bị "
"xóa."
msgid "Language neutral"
msgstr "Ngôn ngữ trung lập"
msgid "Missing help topic."
msgstr "Chủ đề trợ giúp bị thiếu."
msgid "Application"
msgstr "Ứng dụng"
msgid "Account blocked"
msgstr "Tài khoản đã bị chặn"
msgid "Administrator"
msgstr "Người quản lý"
msgid "Usage"
msgstr "Sử dụng"
msgid "Private group"
msgstr "Nhóm riêng"
msgid "Edit content"
msgstr "Sửa nội dung"
msgid "Contexts"
msgstr "Ngữ cảnh"
msgid "Export format"
msgstr "Định dạng xuất ra"
msgid "<Any>"
msgstr "<Bất kì>"
msgid "product"
msgstr "sản phẩm"
msgid "« first"
msgstr "« đầu"
msgid "last »"
msgstr "cuối »"
msgid "Skin"
msgstr "Giao diện cho trình soạn thảo"
msgid "Loading"
msgstr "Đang nạp"
msgid "Rearrange"
msgstr "Sắp xếp lại"
msgid "!num_users created."
msgstr "!num_users đã được tạo."
msgid "1 user"
msgid_plural "@count users"
msgstr[0] "@count thành viên"
msgid "Reinstall modules"
msgstr "Cài lại mô-đun"
msgid "Variable editor"
msgstr "Trình soạn thảo biến số"
msgid "Switch user"
msgstr "Chuyển người dùng"
msgid "Devel"
msgstr "Devel"
msgid "Execute PHP"
msgstr "Thực hiện PHP"
msgid "Number of users to display in the list"
msgstr "Số lượng người dùng hiển thị trên danh sách"
msgid "This user can switch back."
msgstr "Người dùng này có thể chuyển đổi ngược."
msgid "Caution: this user will be unable to switch back."
msgstr ""
"Cẩn thận: Người dùng này sẽ không thể chuyển đổi "
"ngược lại."
msgid "Query log"
msgstr "Nhật ký truy vấn"
msgid "Display query log"
msgstr "Trình bày nhật ký truy vấn"
msgid "Sort query log"
msgstr "Sắp xếp nhật ký truy vấn"
msgid "by source"
msgstr "theo nguồn"
msgid "by duration"
msgstr "theo thời lượng"
msgid "Display memory usage"
msgstr "Trình bày cách dùng bộ nhớ"
msgid "Display redirection page"
msgstr "Trình bày trang chuyển hướng"
msgid "PHP code to execute"
msgstr "Mã PHP để thực hiện"
msgid "Enter some code. Do not use <code>&lt;?php ?&gt;</code> tags."
msgstr "Nhập mã. Không dùng các thẻ <code>&lt;?php ?&gt;</code>."
msgid "Execute"
msgstr "Thực hiện"
msgid "Warning - will delete your module tables and variables."
msgstr "Cảnh báo - sẽ xóa các bảng và biến module của bạn."
msgid "Old value"
msgstr "Giá trị cũ"
msgid "New value"
msgstr "Giá trị mới"
msgid "Generate users"
msgstr "Tạo người dùng"
msgid "Generate content"
msgstr "Tạo nội dung"
msgid "How many users would you like to generate?"
msgstr "Bạn muốn tạo ra bao nhiêu người dùng?"
msgid "How many nodes would you like to generate?"
msgstr "Bạn muốn tạo bao nhiêu node?"
msgid "realm"
msgstr "địa hạt"
msgid "public nodes"
msgstr "các node công cộng"
msgid "Public Nodes"
msgstr "Các node công cộng"
msgid "private nodes"
msgstr "các node riêng tư"
msgid "Protected Nodes"
msgstr "Các node được bảo vệ"
msgid "ok"
msgstr "ok"
msgid "empty"
msgstr "trống"
msgid "Package"
msgstr "Kiện hàng"
msgid "@type: updated %title."
msgstr "@type: đã cập nhật %title."
msgid "@type: added %title."
msgstr "@type: đã thêm %title."
msgid "Error saving user account."
msgstr "Lỗi khi đang lưu tài khoản người dùng."
msgid "All types"
msgstr "Toàn bộ"
msgid "Organization"
msgstr "Tổ chức"
msgid "Add role"
msgstr "Tạo vai trò"
msgid "You must specify a valid role name."
msgstr "Bạn phải chọn một tên vai trò hợp lệ."
msgid "The role has been added."
msgstr "Đã tạo vai trò mới."
msgid "Aggregator"
msgstr "Aggregator"
msgid "Values"
msgstr "Giá trị"
msgid "Miscellaneous"
msgstr "Linh tinh"
msgid "Interface language"
msgstr "Ngôn ngữ cho giao diện"
msgid "Rebuilding"
msgstr "Xây dựng lại"
msgid "District of Columbia"
msgstr "District of Columbia"
msgid "Alberta"
msgstr "Alberta"
msgid "British Columbia"
msgstr "British Columbia"
msgid "Manitoba"
msgstr "Manitoba"
msgid "New Brunswick"
msgstr "New Brunswick"
msgid "Newfoundland and Labrador"
msgstr "Newfoundland and Labrador"
msgid "Northwest Territories"
msgstr "Northwest Territories"
msgid "Nova Scotia"
msgstr "Nova Scotia"
msgid "Nunavut"
msgstr "Nunavut"
msgid "Prince Edward Island"
msgstr "Đảo Prince Edward"
msgid "Saskatchewan"
msgstr "Saskatchewan"
msgid "Yukon Territory"
msgstr "Yukon Territory"
msgid "Attach files"
msgstr "Tập tin đính kèm"
msgid ""
"The URL %url is invalid. Please enter a fully-qualified URL, such as "
"http://www.example.com/feed.xml."
msgstr ""
"URL %url là không hợp lệ. Vui lòng nhập một địa chỉ "
"URL hợp lệ, ví dụ như http://www.example.com/feed.xml."
msgid "Panel pages"
msgstr "Các trang panel"
msgid "Panel nodes"
msgstr "Các panel nút"
msgid "Mini panels"
msgstr "Các mini panel"
msgid "by @user"
msgstr "bởi @user"
msgid "Argument type"
msgstr "Kiểu tham số"
msgid "Deleted/missing block @module-@delta"
msgstr "Khối đã xóa/bị thiếu @module-@delta"
msgid "Create a completely custom piece of HTML content."
msgstr "Tạo một nội dung HTML tùy ý."
msgid "Context"
msgstr "Ngữ cảnh"
msgid "Node type description"
msgstr "Mô tả loại node"
msgid "Attached files"
msgstr "Các tập tin đã đính kèm"
msgid "A list of files attached to the node."
msgstr "Danh sách tập tin đính kèm theo nội dung"
msgid "Book navigation"
msgstr "Điều hướng sách"
msgid "Add comment"
msgstr "Thêm bình luận"
msgid "A form to add a new comment."
msgstr "Một mẫu để thêm bình luận mới."
msgid "\"@s\" comment form"
msgstr "\"@s\" mẫu biểu bình luận"
msgid "Sort"
msgstr "Sắp xếp"
msgid "!a comments per page"
msgstr "!a bài mỗi trang"
msgid "Pager"
msgstr "Phân trang"
msgid "Node content"
msgstr "Nội dung node"
msgid "Node title."
msgstr "Tiêu đề node"
msgid "Identifier"
msgstr "Định danh"
msgid "Node form publishing options"
msgstr "Mẫu node - tùy chọn xuất bản"
msgid "Publishing options on the Node form."
msgstr "Tùy chọn xuất bản trên mẫu Node."
msgid "Node form author information"
msgstr "Mẫu node - thông tin tác giả"
msgid "Node form comment settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt bình luận"
msgid "Comment settings on the Node form."
msgstr "Cài đặt bình luận trên mẫu Node."
msgid "Node form menu settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt menu"
msgid "Node form file attachments"
msgstr "Mẫu node - đính kèm tệp"
msgid "Publishing options."
msgstr "Tùy chọn xuất bản."
msgid "Comment options"
msgstr "Các tùy chọn bình luận"
msgid "Comment options."
msgstr "Các tùy chọn bình luận."
msgid "Authoring information."
msgstr "Thông tin tác giả."
msgid "Attach files."
msgstr "Tập tin đính kèm."
msgid "\"@s\" @type"
msgstr "\"@s\" @type"
msgid "Node type description."
msgstr "Mô tả loại node."
msgid "Unordered"
msgstr "Không thứ tự"
msgid "Ordered"
msgstr "Có thứ tự"
msgid "The picture of a user."
msgstr "Ảnh của một người dùng."
msgid "\"@s\" user picture"
msgstr "\"@s\" ảnh người dùng"
msgid "All the terms in a vocabulary."
msgstr "Tất cả thuật ngữ trong một từ vựng."
msgid "Maximum depth"
msgstr "Độ sâu tối đa"
msgid "A single user object."
msgstr "Đối tượng người dùng."
msgid "Taxonomy vocabulary"
msgstr "Phân nhóm"
msgid "New @s"
msgstr "@s mới"
msgid "argument"
msgstr "tham số"
msgid "Add argument"
msgstr "Thêm tham số"
msgid "relationship"
msgstr "quan hệ"
msgid "Add relationship"
msgstr "Thêm quan hệ"
msgid "Add context"
msgstr "Thêm ngữ cảnh"
msgid "Required contexts"
msgstr "Ngữ cảnh bắt buộc"
msgid "required context"
msgstr "ngữ cảnh cần có"
msgid "Add required context"
msgstr "Thêm ngữ cảnh bắt buộc"
msgid "Close Window"
msgstr "Đóng cửa sổ"
msgid "Close window"
msgstr "Đóng cửa sổ"
msgid "Remove this item"
msgstr "Xóa mục này"
msgid "Add @type \"@context\""
msgstr "Thêm @type \"@context\""
msgid "Edit @type \"@context\""
msgstr "Sửa @type \"@context\""
msgid "Keyword"
msgstr "Từ khóa"
msgid "Argument @count"
msgstr "Tham số @count"
msgid "Context @count"
msgstr "Ngữ cảnh @count"
msgid "From @title"
msgstr "Từ @title"
msgid "1 year"
msgid_plural "@count years"
msgstr[0] "1 năm"
msgstr[1] "@count năm"
msgid "1 week"
msgid_plural "@count weeks"
msgstr[0] "1 tuần"
msgstr[1] "@count tuần"
msgid "1 min"
msgid_plural "@count min"
msgstr[0] "1 phút"
msgstr[1] "@count phút"
msgid "1 sec"
msgid_plural "@count sec"
msgstr[0] "1 giây"
msgstr[1] "@count giây"
msgid "Show all"
msgstr "Hiện tất cả"
msgid "Choose layout"
msgstr "Chọn cách bố trí"
msgid "Missing content type"
msgstr "Kiểu nội dung bị thiếu"
msgid "Add content to !s"
msgstr "Thêm nội dung vào !s"
msgid "Configure !subtype_title"
msgstr "Cấu hình !subtype_title"
msgid "No title"
msgstr "Không tiêu đề"
msgid "Columns"
msgstr "Các cột"
msgid "Row @row, Column @col"
msgstr "Dòng @row, Cột @col"
msgid "Single column"
msgstr "Cột đơn"
msgid "Two column bricks"
msgstr "Hai cột xếp gạch"
msgid "Left above"
msgstr "Trái trên"
msgid "Right above"
msgstr "Phải trên"
msgid "Left below"
msgstr "Trái dưới"
msgid "Right below"
msgstr "Phải dưới"
msgid "Module name"
msgstr "Tên module"
msgid ""
"The title for this mini panel. It can be overridden in the block "
"configuration."
msgstr ""
"Tiêu đề cho mini panel này, thay đổi được từ trang cấu "
"hình khối."
msgid ""
"The category that this mini-panel will be grouped into on the Add "
"Content form. Only upper and lower-case alphanumeric characters are "
"allowed. If left blank, defaults to 'Mini panels'."
msgstr ""
"Phân loại chứa mini-panel này trong form Thêm nội dung. Chỉ "
"dùng các ký tự thường và các chữ số. Nếu để "
"trống, hệ thống sẽ tự động đưa mini-panel vào phân "
"loại 'Các Mini panel'"
msgid "Save and proceed"
msgstr "Lưu và tiếp tục"
msgid "Local"
msgstr "Cục bộ"
msgid "Panel"
msgstr "Panel"
msgid "Please select a layout."
msgstr "Hãy chọn cách bố trí."
msgid "Add a node from your site as content."
msgstr "Thêm một node trong website vào nội dung."
msgid "Invalid node"
msgstr "Node không hợp lệ"
msgid "Node loaded from @var"
msgstr "Đã nạp node từ @var"
msgid "Deleted/missing node @nid"
msgstr "node @nid đã bị xóa/bị mất"
msgid "Page settings"
msgstr "Các thiết lập trang"
msgid "Path is required."
msgstr "Đường dẫn là bắt buộc."
msgid "CSS code"
msgstr "Mã CSS"
msgid "No argument"
msgstr "Không tham số"
msgid "Sixth"
msgstr "Thứ sáu"
msgid "Fixed argument"
msgstr "Tham số cố định"
msgid "Use pager"
msgstr "Dùng bộ phân trang"
msgid "Items to display"
msgstr "Số mục trình bày"
msgid "Offset"
msgstr "Độ dịch"
msgid "More link"
msgstr "Liên kết thêm"
msgid "Send arguments"
msgstr "Gửi các tham số"
msgid "Deleted/missing view @view"
msgstr "View bị xóa/mất @view"
msgid ""
"The default panel rendering style; displays each pane with a "
"separator."
msgstr ""
"Phương thức mặc định để trình bày các panel; mỗi "
"panel có một đoạn phân cách."
msgid "Greek"
msgstr "Greek"
msgid "contains"
msgstr "chứa"
msgid "Postal address"
msgstr "Địa chỉ bưu điện"
msgid "Machine name"
msgstr "Tên nội bộ"
msgid "Print"
msgstr "In"
msgid "Locked"
msgstr "Đã khoá"
msgid "Registration form"
msgstr "Biểu mẫu đăng kí"
msgid "Account information"
msgstr "Thông tin tài khoản"
msgid "Account"
msgstr "Tài khoản"
msgid "Data"
msgstr "Dữ liệu"
msgid "No name"
msgstr "Không tên"
msgid "Node count"
msgstr "Số bài viết"
msgid "Validation"
msgstr "Kiểm tra"
msgid "Finish"
msgstr "Hoàn thành"
msgid "Search help"
msgstr "Tìm kiếm trợ giúp"
msgid "Advanced help"
msgstr "Trợ giúp mở rộng"
msgid "Allow advanced help and documentation."
msgstr "Cho phép tài liệu và trợ giúp nâng cao."
msgid "Field settings"
msgstr "Cài đặt trường dữ liệu"
msgid "Skip to main content"
msgstr "Nhảy đến nội dung"
msgid "Accessibility"
msgstr "Khả năng truy cập"
msgid "Default order"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgid "Create field"
msgstr "Tạo trường"
msgid "ZIP Code"
msgstr "Mã bưu điện"
msgid "Containing any of the words"
msgstr "Có chứa bất kỳ từ nào"
msgid "Containing the phrase"
msgstr "Có chứa cụm từ"
msgid "Containing none of the words"
msgstr "Không chứa bất cứ từ nào"
msgid "Number of views"
msgstr "Số lần xem"
msgid "Billing information"
msgstr "Thông tin hóa đơn"
msgid "Company name"
msgstr "Tên công ty"
msgid "Or"
msgstr "Hoặc"
msgid "Go back"
msgstr "Quay lại"
msgid "Content ID"
msgstr "ID nội dung"
msgid "Underline"
msgstr "Gạch chân"
msgid "Ordered list"
msgstr "Danh sách có thứ tự"
msgid "Unordered list"
msgstr "Danh sách không thứ tự"
msgid "Font family"
msgstr "Họ phông chữ"
msgid "Sign up"
msgstr "Đăng kí"
msgid "About"
msgstr "Giới thiệu"
msgid "Case sensitive"
msgstr "Phân biệt chữ hoa chữ thường"
msgid "Default picture"
msgstr "Ảnh đại diện mặc định"
msgid ""
"URL of picture to display for users with no custom picture selected. "
"Leave blank for none."
msgstr ""
"Địa chỉ URL của ảnh đại diện mặc định, sẽ hiển "
"thị nếu người dùng không tải ảnh của họ lên. Để "
"trống nếu không có ảnh đại diện mặc định."
msgid "Link class"
msgstr "Class liên kết"
msgid "Default theme"
msgstr "Giao diện mặc định"
msgid "Column"
msgstr "Cột"
msgid "Default sort"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgid "sort by @s"
msgstr "sắp xếp theo @s"
msgid "and"
msgstr "và"
msgid "After saving a new comment"
msgstr "Sau khi lưu một bài bình luận mới"
msgid "After deleting a comment"
msgstr "Sau khi xóa một bài bình luận"
msgid "After deleting a term"
msgstr "Sau khi xóa một từ liệu"
msgid "Optional URL"
msgstr "Không bắt buộc phải nhập URL"
msgid "Allow user-entered tokens"
msgstr "Cho phép người dùng nhập vào thẻ"
msgid "Rel Attribute"
msgstr "Thuộc tính Rel"
msgid ""
"When output, this link will have this rel attribute. The most common "
"usage is <a "
"href=\"http://en.wikipedia.org/wiki/Nofollow\">rel=&quot;nofollow&quot;</a> "
"which prevents some search engines from spidering entered links."
msgstr ""
"Khi trình bày, liên kết sẽ có thuộc tính rel này. Giá "
"trị thường dùng nhất là <a "
"href=\"http://en.wikipedia.org/wiki/Nofollow\">rel=&quot;nofollow&quot;</a> "
"để ngăn không cho các máy tìm kiếm dò theo liên kết "
"này."
msgid "At least one title or URL must be entered."
msgstr ""
"Bạn phải nhập phần tiêu đề hoặc địa chỉ URL cho "
"liên kết."
msgid "You cannot enter a title without a link url."
msgstr ""
"Bạn không thể nhập tiêu đề mà không nhập địa chỉ "
"liên kết."
msgid "Title, as link (default)"
msgstr "Tiêu đề, dưới dạng liên kết (mặc định)"
msgid "URL, as link"
msgstr "URL, dưới dạng liên kết"
msgid "Short, as link with title \"Link\""
msgstr "Ngắn, dưới dạng liên kết với tiêu đề \"Liên kết\""
msgid "Label, as link with label as title"
msgstr "Nhãn, dưới dạng liên kết có phần tiêu đề là nhãn"
msgid "Separate title and URL"
msgstr "Tách riêng phần tiêu đề và URL"
msgid "Popup"
msgstr "Tự mở"
msgid "!interval ago"
msgstr "!interval trước"
msgid "Payment method title"
msgstr "Tiêu đề phương thức thanh toán"
msgid "Add new rule"
msgstr "Thêm luật mới"
msgid "Auto-reply"
msgstr "Tự động trả lời"
msgid "Matches"
msgstr "Khớp"
msgid "Add @type"
msgstr "Thêm @type"
msgid "Author's website"
msgstr "Website của tác giả"
msgid "Newest first"
msgstr "Từ mới đến cũ"
msgid ""
"The new webform %title has been created. Add new fields to your "
"webform with the form below."
msgstr ""
"Webform mới %title đã được tạo. Thêm các trường mới "
"vào webform của bạn bằng biểu mẫu bên dưới."
msgid "field"
msgstr "trường"
msgid "Menu items"
msgstr "Các liên kết trên trình đơn"
msgid "Public key"
msgstr "Khóa công khai"
msgid "View settings"
msgstr "Các thiết lập view"
msgid "Week @week"
msgstr "Tuần @week"
msgid "Regions"
msgstr "Các vùng"
msgid "Translate"
msgstr "Dịch"
msgid "Save translations"
msgstr "Lưu các bản dịch"
msgid "Step"
msgstr "Bước"
msgid "Create @name"
msgstr "Tạo @name"
msgid "View cart"
msgstr "Xem giỏ hàng"
msgid "Element"
msgstr "Phần tử"
msgid "Currency code"
msgstr "Mã tiền tệ"
msgid "Save permissions"
msgstr "Lưu các quyền"
msgid "Effect"
msgstr "Hiệu ứng"
msgid "Fonts"
msgstr "Phông chữ"
msgid "Show @count value(s)"
msgstr "Trình bày @count giá trị"
msgid "starting from @count"
msgstr "bắt đầu từ @count"
msgid "Landscape"
msgstr "Ngang"
msgid "Portrait"
msgstr "Dọc"
msgid "Embed"
msgstr "Nhúng"
msgid "Error message"
msgstr "Thông báo lỗi"
msgid "Speed"
msgstr "Tốc độ"
msgid "Original text"
msgstr "Văn bản gốc"
msgid "Node tokens"
msgstr "Từ thay thế từ node"
msgid "Patterns"
msgstr "Các mẫu"
msgid "edit permissions"
msgstr "sửa quyền"
msgid "Resizable"
msgstr "Có thể đổi cỡ"
msgid "Payment methods"
msgstr "Các phương thức thanh toán"
msgid "User account"
msgstr "Tài khoản người dùng"
msgid "Landing page"
msgstr "Trang đích"
msgid "Save and add another"
msgstr "Lưu và tạo mới"
msgid "original"
msgstr "gốc"
msgid "Title only"
msgstr "Chỉ tiêu đề"
msgid "Dates"
msgstr "Ngày"
msgid "Validator"
msgstr "Bộ kiểm tra"
msgid "Debugging"
msgstr "Gỡ lỗi"
msgid "Subscribe user to group"
msgstr "Đăng kí người dùng vào một nhóm"
msgid "Unsubscribe user from group"
msgstr "Bỏ thành viên ra khỏi nhóm"
msgid "User is group member"
msgstr "Người dùng là thành viên nhóm"
msgid "1 month"
msgid_plural "@count months"
msgstr[0] ""
"1 tháng\r\n"
"@count tháng"
msgid "COD"
msgstr "COD"
msgid "Add region"
msgstr "Thêm vùng"
msgid "Parameter"
msgstr "Tham số"
msgid "Base price"
msgstr "Giá gốc"
msgid "Tax"
msgstr "Thuế"
msgid "rule"
msgstr "luật"
msgid "Profile ID"
msgstr "Mã hồ sơ"
msgid "List, edit, or add user roles."
msgstr "Liệt kê, chỉnh sửa hoặc thêm vai trò người dùng."
msgid "edit role"
msgstr "sửa vai trò"
msgid "Custom format"
msgstr "Định dạng tùy biến"
msgid "In the form of WW (01 - 53)."
msgstr "Ở dạng WW (01-53)"
msgid "Mollom"
msgstr "Mollom"
msgid "Report as inappropriate"
msgstr "Báo nội dung không phù hợp"
msgid "Private key"
msgstr "Khóa bí mật"
msgid "Registration"
msgstr "Đăng ký"
msgid "%name: illegal value."
msgstr "%name: Giá trị không hợp lệ."
msgid "Widgets"
msgstr "Ô điều khiển"
msgid "!group: !field"
msgstr "!group: !field"
msgid "Error: handler for @table > @field doesn't exist!"
msgstr "Lỗi: không có bộ xử lý cho trường @table > @field!"
msgid "Do not use a relationship"
msgstr "Không dùng quan hệ"
msgid "You have entered an invalid credit card number."
msgstr "Bạn đã nhập số thẻ tín dụng không hợp lệ."
msgid "Order status"
msgstr "Trạng thái đơn hàng"
msgid "Card type"
msgstr "Loại thẻ"
msgid "Card owner"
msgstr "Chủ thẻ"
msgid "Card number"
msgstr "Số thẻ"
msgid "Issuing bank"
msgstr "Ngân hàng phát hành"
msgid "Review order"
msgstr "Duyệt lại đơn hàng"
msgid "Display type"
msgstr "Kiểu trình bày"
msgid "Confirm e-mail address"
msgstr "Xác nhận địa chỉ thư điện tử"
msgid "Checkout settings"
msgstr "Các thiết lập tính tiền"
msgid "Update cart"
msgstr "Cập nhật giỏ hàng"
msgid "export"
msgstr "xuất ra"
msgid "Add product"
msgstr "Thêm sản phẩm"
msgid "Update the order status"
msgstr "Cập nhật tình trạng đơn hàng"
msgid "Order settings"
msgstr "Các thiết lập đơn hàng"
msgid "View order"
msgstr "Xem đơn hàng"
msgid "Order state"
msgstr "Trạng thái đơn hàng"
msgid "Select a product"
msgstr "Chọn một sản phẩm"
msgid "Custom template"
msgstr "Mẫu tự chọn"
msgid "products"
msgstr "các sản phẩm"
msgid "Custom pages"
msgstr "Các trang tự tạo"
msgid "The cache has been cleared."
msgstr "Bộ đệm đã được dọn dẹp."
msgid "Australian Capital Territory"
msgstr "Vùng lãnh thổ thủ đô Úc"
msgid "New South Wales"
msgstr "New South Wales"
msgid "Northern Territory"
msgstr "Bắc vùng lãnh thổ"
msgid "Queensland"
msgstr "Queensland"
msgid "Tasmania"
msgstr "Tasmania"
msgid "Western Australia"
msgstr "Tây Úc"
msgid "Alagoas"
msgstr "Alagoas"
msgid "Amazonas"
msgstr "Arizona"
msgid "Minas Gerais"
msgstr "Minas Gerais"
msgid "Rio Grande do Norte"
msgstr "Rio Grande do Norte"
msgid "Rio Grande do Sul"
msgstr "Rio Grande do Sul"
msgid "Santa Catarina"
msgstr "Santa Catarina"
msgid "Sergipe"
msgstr "Sergipe"
msgid "Tocantins"
msgstr "Tocantins"
msgid "Colon"
msgstr "Dấu hai chấm"
msgid "Auckland"
msgstr "Auckland"
msgid "Wellington"
msgstr "Wellington"
msgid "Run cron"
msgstr "Chạy cron"
msgid "Run updates"
msgstr "Chạy các cập nhật"
msgid "Enable developer modules"
msgstr "Bật các module nhà phát triển"
msgid "Disable developer modules"
msgstr "Tắt các module nhà phát triển"
msgid "Current anonymous / authenticated users"
msgstr "Người dùng hiện được xác thực/ ẩn danh"
msgid "Disabled these modules: !module-list."
msgstr "Đã tắt các module sau: !module-list."
msgid "No developer modules are enabled."
msgstr "Không có module của nhà phát triển được kích hoạt"
msgid "Warning message"
msgstr "Cảnh báo"
msgid "of"
msgstr "trên"
msgid "Flagged"
msgstr "Đã đặt cờ"
msgid "No link"
msgstr "Không liên kết"
msgid "outdated"
msgstr "quá cũ"
msgid "<strong>@language_name</strong> (source)"
msgstr "<strong>@language_name</strong> (nguồn)"
msgid "add translation"
msgstr "thêm bản dịch"
msgid "Translations of %title"
msgstr "Bản dịch của %title"
msgid "Is not one of"
msgstr "Không là một trong"
msgid "Text length"
msgstr "Độ dài văn bản"
msgid "Flags"
msgstr "Cờ"
msgid "Row"
msgstr "Hàng"
msgid "Currency settings"
msgstr "Thiết lập tiền tệ"
msgid "Scheduling"
msgstr "Lên lịch sao lưu"
msgid "IP address"
msgstr "Địa chỉ IP"
msgid "permissions"
msgstr "phân quyền"
msgid "Starts with"
msgstr "Bắt đầu với"
msgid "Page elements"
msgstr "Thành phần trang"
msgid "Secondary tabs"
msgstr "Thẻ phụ"
msgid "Properties"
msgstr "Thuộc tính"
msgid "Autocomplete"
msgstr "Tự động điền nốt"
msgid "Immediate"
msgstr "Ngay"
msgid "Light"
msgstr "Nhẹ"
msgid "updated comment"
msgstr "bình luận đã cập nhật"
msgid "Boolean"
msgstr "Kiểu Bool"
msgid ""
"An illegal choice has been detected. Please contact the site "
"administrator."
msgstr ""
"Lựa chọn không hợp lệ. Vui lòng liên hệ quản trị hệ "
"thống."
msgid "Illegal choice %choice in !name element."
msgstr "Lựa chọn %choice không hợp lệ ở mục !name."
msgid "First sidebar"
msgstr "Thanh bên đầu tiên (bên trái)"
msgid "Second sidebar"
msgstr "Sidebar thứ hai"
msgid "Decimal point"
msgstr "Dấu chấm thập phân"
msgid "Permanent"
msgstr "Lâu dài"
msgid "Temporary"
msgstr "Tạm thời"
msgid "Delimited text"
msgstr "Văn bản được ngăn cách"
msgid "Microsoft Excel"
msgstr "Microsoft Excel"
msgid "A file readable by Microsoft Excel."
msgstr "Tập tin có thể đọc bởi Microsoft Excel."
msgid "Comma (,)"
msgstr "Dấu phẩy (,)"
msgid "Tab (\\t)"
msgstr "Dấu tab (\\t)"
msgid "Semicolon (;)"
msgstr "Dấu chấm phẩy (;)"
msgid "Colon (:)"
msgstr "Dấu hai chấm (:)"
msgid "Pipe (|)"
msgstr "Dấu gạch đứng (|)"
msgid "Period (.)"
msgstr "Dấu chấm (.)"
msgid "Space ( )"
msgstr "Khoảng trắng ( )"
msgid "2 weeks"
msgstr "2 tuần"
msgid "ends with"
msgstr "kết thúc bằng"
msgid "Created by"
msgstr "Tác giả:"
msgid "Custom date format"
msgstr "Định dạng ngày tùy chỉnh"
msgid "Book outline"
msgstr "Cấu trúc sách"
msgid "Revision information"
msgstr "Thông tin bản duyệt"
msgid "Is one of"
msgstr "Là một trong"
msgid "Expression"
msgstr "Biểu thức"
msgid "X"
msgstr "X"
msgid "Access will be granted to users with the specified permission string."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập cho người dùng có quyền được "
"chọn."
msgid "Comma"
msgstr "Dấu phẩy"
msgid "Semicolon"
msgstr "Dấu chấm phẩy"
msgid "Show All"
msgstr "Hiện tất cả"
msgid "Uses"
msgstr "Sử dụng"
msgid "Users who have created accounts on your site."
msgstr "Các người dùng đã tạo tài khoản trên site của bạn."
msgid "Bad token. You seem to have followed an invalid link."
msgstr ""
"Token xấu. Dường như bạn nhấp vào liên kết không hợp "
"lệ."
msgid "flagging user"
msgstr "người dùng đang đánh dấu"
msgid "Current user"
msgstr "Người dùng hiện tại"
msgid "!group: !title"
msgstr "!group: !title"
msgid "The comment you are replying to does not exist."
msgstr ""
"Bạn đang trả lời cho một bài bình luận không tồn "
"tại."
msgid "!="
msgstr "!="
msgid "Is empty (NULL)"
msgstr "Là rỗng (NULL)"
msgid "not empty"
msgstr "không rỗng"
msgid "MIME type"
msgstr "Loại MIME"
msgid "Ends with"
msgstr "Kết thúc với"
msgid "No profiles found. Click here to !create."
msgstr "Không tìm thấy hồ sơ nào. Nhấn vào đây để !create."
msgid "create a new profile"
msgstr "tạo một hồ sơ mới"
msgid "Switch to plain text editor"
msgstr "Chuyển sang chế độ văn bản thuần"
msgid "Switch to rich text editor"
msgstr "Chuyển sang chế độ văn bản trù phú"
msgid "Toolbar"
msgstr "Thanh công cụ"
msgid "Auto-detect language"
msgstr "Ngôn ngữ tự-động-dò-tìm"
msgid "Enter mode"
msgstr "Chế độ nhập"
msgid "Path to uploaded files"
msgstr "Đường dẫn tới các tập tin đã tải lên."
msgid "Absolute path to uploaded files"
msgstr "Đường dẫn tuyệt đối tới các tập tin đã tải lên."
msgid "Uploading images and files"
msgstr "Đang tải lên các hình ảnh và tập tin"
msgid "Rich text editor settings"
msgstr "Các thiết lập trình soạn thảo văn bản"
msgid "Configure the rich text editor."
msgstr "Cấu hình trình biên tập."
msgid "Upload date"
msgstr "Ngày tải lên"
msgid ""
"The title to use when this argument is present; it will override the "
"title of the view and titles from previous arguments. You can use "
"percent substitution here to replace with argument titles. Use \"%1\" "
"for the first argument, \"%2\" for the second, etc."
msgstr ""
"Tiêu đề sẽ dùng khi có tham số này; nó sẽ ghi đè lên "
"tiêu đề của view và tiêu đề do các tham số trước đó "
"tạo ra. Có thể sử dụng dấu phần trăm để chỉ các "
"chuỗi cần thay thế bằng giá trị của tham số. Dùng "
"\"%1\" cho tham số đầu tiên, \"%2\" cho tham số thứ "
"hai..v.v."
msgid "Action to take if argument is not present"
msgstr "Cách xử lý khi thiếu tham số"
msgid ""
"If this value is received as an argument, the argument will be "
"ignored; i.e, \"all values\""
msgstr ""
"Nếu giá trị này được nhận như một tham số, đối "
"số sẽ được bỏ qua, nghĩa là,  \"tất cả các giá trị "
"\""
msgid "Wildcard title"
msgstr "Ký tự đại diện cho tiêu đề"
msgid "The title to use for the wildcard in substitutions elsewhere."
msgstr ""
"Tiêu đề để sử dụng cho các ký tự đại diện thay "
"thế ở những nơi khác."
msgid "Action to take if argument does not validate"
msgstr "Cách xử lý khi tham số không hợp lệ"
msgid ""
"The protocols displayed here are those globally available. You may add "
"more protocols by modifying the <em>filter_allowed_protocols</em> "
"variable in your installation."
msgstr ""
"Các giao thức hiển thị ở đây được sử dụng rộng "
"rãi. Bạn có thể thêm các giao thức bằng cách sửa phần "
"<em>filter_allowed_protocols</em> trong phần thiết lập hệ "
"thống."
msgid "Link this field to its user"
msgstr "Liên kết trường này tới người dùng của nó"
msgid "Front page feed"
msgstr "Nguồn tin trang nhất"
msgid "Primary"
msgstr "Chính"
msgid "All languages"
msgstr "Tất cả ngôn ngữ"
msgid "Dashboard"
msgstr "Trang tổng hợp"
msgid "Add !name"
msgstr "Thêm !name"
msgid "View link"
msgstr "Xem liên kết"
msgid "The size of the file."
msgstr "Kích thước của tập tin"
msgid "The MIME type of the file."
msgstr "Phân loại MIME của tập tin."
msgid "Link this field"
msgstr "Liên kết trường này"
msgid "@type %title has been created."
msgstr "@type %title đã được tạo."
msgid "@type %title has been updated."
msgstr "@type %title đã được cập nhật."
msgid "The post could not be saved."
msgstr "Không thể lưu bài viết."
msgid "Add users"
msgstr "Thêm thành viên"
msgid "Menu links"
msgstr "Các liên kết trên trình đơn"
msgid "Link title"
msgstr "Tiêu đề của liên kết"
msgid "Generating Content"
msgstr "Đang tạo nội dung"
msgid "Saved new value for %name."
msgstr "Đã lưu giá trị mới cho %name."
msgid "One variable deleted."
msgid_plural "@count variables deleted."
msgstr[0] "Đã xóa một biến."
msgid "1 character"
msgid_plural "@count characters"
msgstr[0] "1 kí tự"
msgid ""
"Clear the CSS cache and all database cache tables which store page, "
"node, theme and variable caches."
msgstr ""
"Xóa bộ đệm CSS và tất cả bảng bộ đệm của CSDL lưu "
"các thông tin đệm trang, node, giao diện và biến."
msgid ""
"View a list of currently defined user functions with documentation "
"links."
msgstr ""
"Xem danh sách các chức năng người dùng đã định nghĩa "
"hiện tại với liên kết văn bản."
msgid "Rebuild menus"
msgstr "Tạo lại menu"
msgid ""
"Rebuild menu based on hook_menu() and revert any custom changes. All "
"menu items return to their default settings."
msgstr ""
"Tạo lại menu dựa trên hook_menu() và khôi phục lại mọi "
"thay đổi. Mọi mục trên menu sẽ trở lại cài đặt mặc "
"định."
msgid "Edit and delete site variables."
msgstr "Sửa và xóa các biến"
msgid "PHPinfo()"
msgstr "PHPInfo()"
msgid "View your server's PHP configuration"
msgstr "Xem cấu hình PHP trên máy chủ của bạn"
msgid "View a list of available theme functions across the whole site."
msgstr ""
"Xem danh sách các chức năng giao diện khả thi trên toàn "
"website."
msgid "View the active form/render elements for this site."
msgstr ""
"Xem các thành phần mẫu/diễn tả được kích hoạt cho "
"website."
msgid "Devel settings"
msgstr "Cài đặt phát triển"
msgid "Delete all users (except user id 1) before generating new users."
msgstr ""
"Xóa tất cả người dùng (trừ người dùng id 1) trước "
"khi tạo người dùng mới."
msgid "Bio"
msgstr "Tiểu sử"
msgid "Delete link"
msgstr "Xóa liên kết"
msgid "Localization"
msgstr "Bản địa hoá"
msgid "Edit string"
msgstr "Sửa chuỗi"
msgid "Multilingual support"
msgstr "Hỗ trợ đa ngôn ngữ"
msgid "Enabled, with translation"
msgstr "Kích hoạt đối với bản dịch"
msgid "Create new"
msgstr "Tạo mới"
msgid "Draft"
msgstr "Nháp"
msgid "Save Draft"
msgstr "Lưu bản nháp"
msgid "Capitalize first letter"
msgstr "Đổi kí tự đầu tiên thành chữ hoa"
msgid "Slash"
msgstr "Dấu xuộc"
msgid "Canvas"
msgstr "Vùng vẽ"
msgid "Main menu"
msgstr "Trình đơn chính"
msgid "Uid"
msgstr "Uid"
msgid "sorted by"
msgstr "sắp xếp theo"
msgid "Legend"
msgstr "Chú giải"
msgid "Format: @date"
msgstr "Định dạng: @date"
msgid "!timezone"
msgstr "!timezone"
msgid "Remove group"
msgstr "Xóa nhóm"
msgid "is greater than"
msgstr "trên"
msgid "Product SKU"
msgstr "Mã sản phẩm"
msgid "No description"
msgstr "Không mô tả"
msgid "Secondary"
msgstr "Phụ"
msgid "No fields available."
msgstr "Không có sẵn trường nào."
msgid "viewed comment"
msgstr "bình luận đã xem"
msgid "After saving new content"
msgstr "Sau khi lưu nội dung mới"
msgid "After updating existing content"
msgstr "Sau khi sửa nội dung"
msgid "saved content"
msgstr "nội dung đã lưu"
msgid "After deleting content"
msgstr "Sau khi xóa nội dung"
msgid "rules"
msgstr "quy tắc"
msgid "After saving a new term"
msgstr "Sau khi tạo phân loại"
msgid "updated term"
msgstr "thuật ngữ đã cập nhật"
msgid "unchanged term"
msgstr "thuật ngữ chưa sửa"
msgid "Block a user"
msgstr "Khóa một người dùng"
msgid "Rule sets"
msgstr "Nhóm quy tắc"
msgid "Checkout form"
msgstr "Form thanh toán"
msgid "Alias: @alias"
msgstr "Đường dẫn ảo: @alias"
msgid "No alias"
msgstr "Chưa có đường dẫn ảo"
msgid "Numeric"
msgstr "Kiểu số"
msgid "Custom URL"
msgstr "URL tự chọn:"
msgid "form"
msgstr "biểu mẫu"
msgid "Edit link"
msgstr "Sửa liên kết"
msgid "The results of this submission may be viewed at:"
msgstr "Thông tin gửi lên được hiển thị tại:"
msgid "New component name"
msgstr "Tên thành phần mới"
msgid "The component positions and mandatory values have been updated."
msgstr ""
"Vị trí và giá trị ủy nhiệm của thành phần đã "
"được cập nhật"
msgid "Component %name cloned."
msgstr "Thành phần %name đã được nhân bản."
msgid "Component %name updated."
msgstr "Thành phần %name đã được cập nhật"
msgid "New component %name added."
msgstr "Thành phần %name mới đã được thêm vào"
msgid "Delete the %name component?"
msgstr "Có muốn xóa thành phần %name?"
msgid ""
"This will immediately delete the %name component from the %webform "
"webform. This cannot be undone."
msgstr ""
"Việc này sẽ xóa thành phần %name khỏi webform %webform. "
"Việc này không thể hủy."
msgid "Component %name deleted."
msgstr "Đã xóa thành phần %name."
msgid "Show !count results per page."
msgstr "Hiện !count kết quả một trang."
msgid "@total results total."
msgstr "Tổng cộng @total kết quả."
msgid ""
"This is the delimiter used in the CSV/TSV file when downloading "
"Webform results. Using tabs in the export is the most reliable method "
"for preserving non-latin characters. You may want to change this to "
"another character depending on the program with which you anticipate "
"importing results."
msgstr ""
"Đây là kí tự ngăn cách dùng trong tệp CSV/TSV khi trình "
"bày kết quả form nhúng. Dùng dấu tab là cách hay nhất "
"để giữ nguyên các ký tự không phải chữ latin. Thay "
"đổi lại tùy chọn này cho phù hợp với chương trình "
"dùng để xem tệp kết quả."
msgid "Submissions for this form are closed."
msgstr "Đệ trình cho biểu mẫu này đã bị khóa lại."
msgid "You have already submitted this form."
msgstr "Bạn đã đệ trình mẫu biểu này rồi."
msgid "You may not submit another entry at this time."
msgstr "Hiện tại bạn không thể đệ trình thêm nữa."
msgid "<a href=\"!url\">View your previous submissions</a>."
msgstr "<a href=\"!url\">Xem lại các lần gửi trước đây</a>."
msgid "Available components"
msgstr "Các thành phần có sẵn"
msgid "Default e-mail values"
msgstr "Các giá trị thư điện tử mặc định."
msgid ""
"The default sender address for emailed webform results; often the "
"e-mail address of the maintainer of your forms."
msgstr ""
"Địa chỉ gửi thư mặc định khi gửi kết quả lấy từ "
"form nhúng; thường là địa chỉ thư của người quản lý "
"form này."
msgid ""
"The default sender name which is used along with the default from "
"address."
msgstr ""
"Tên người gửi thư mặc định, đi kèm theo địa chỉ "
"gửi thư ở trên."
msgid "Default subject"
msgstr "Chủ đề mặc định"
msgid "Form submission from: %title"
msgstr "Đệ trình biểu mẫu từ: %title"
msgid "The default subject line of any e-mailed results."
msgstr ""
"Tiêu đề thư mặc định, dùng khi gửi kết quả lấy từ "
"form nhúng."
msgid "Allow cookies for tracking submissions"
msgstr "Dùng cookie để theo dõi việc gửi kết quả"
msgid ""
"<a href=\"http://www.wikipedia.org/wiki/HTTP_cookie\">Cookies</a> can "
"be used to help prevent the same user from repeatedly submitting a "
"webform. This feature is not needed for limiting submissions per user, "
"though it can increase accuracy in some situations. Besides cookies, "
"Webform also uses IP addresses and site usernames to prevent repeated "
"submissions."
msgstr ""
"Sử dụng <a "
"href=\"http://www.wikipedia.org/wiki/HTTP_cookie\">Cookie</a> sẽ "
"giúp ngăn chặn việc người dùng gửi đi gửi lại cùng "
"một form lên máy chủ, thông thường do mạng bị chậm.  "
"Tính năng này không cần thiết cho việc giới hạn số "
"lần gửi của mỗi người dùng, mà chỉ để tăng độ "
"chính xác của kết quả gửi lên. Bên cạnh cookie, các "
"form nhúng còn dựa vào địa chỉ IP và trạng thái đăng "
"nhập của người dùng để chống spam kết quả."
msgid "Default export format"
msgstr "Định dạng xuất ra mặc định"
msgid "Default export delimiter"
msgstr "Dấu phân cách xuất ra mặc định"
msgid "Submission access control"
msgstr "Quản lý truy cập kết quả"
msgid "Select the user roles that may submit each individual webform"
msgstr "Chọn các vai trò có thể truy cập cho từng form nhúng"
msgid "Disable Webform submission access control"
msgstr "Tắt chức năng kiểm tra truy cập với các form nhúng"
msgid ""
"By default, the configuration form for each webform allows the "
"administrator to choose which roles may submit the form. You may want "
"to allow users to always submit the form if you are using a separate "
"node access module to control access to webform nodes themselves."
msgstr ""
"Theo mặc định, cấu hình mỗi form nhúng cho phép quản "
"trị viên chọn ra những vai trò nào có thể gửi form. "
"Một cách khác để giới hạn những ai được quyền gửi "
"form là dùng một module quản lý truy cập nội dung để "
"quản lý quyền truy cập nội dung chứa form."
msgid "Form: !form"
msgstr "Biểu mẫu: !form"
msgid ""
"You may use special tokens in this field that will be replaced with "
"dynamic values."
msgstr ""
"Có thể dùng các từ thay thế đặc biệt trong trường "
"này, để truy cập vào các biến có trên trang."
msgid "Token values"
msgstr "Các từ thay thế"
msgid "Form components"
msgstr "Thành phần trên form"
msgid "Website timezone"
msgstr "Múi giờ website"
msgid "User timezone"
msgstr "Múi giờ người dùng"
msgid "Use a textfield for year"
msgstr "Cho phép nhập năm thông qua trường văn bản"
msgid ""
"If checked, the generated date field will use a textfield for the "
"year. Otherwise it will use a select list."
msgstr ""
"Nếu chọn, người dùng sẽ phải gõ năm cần nhập vào, "
"thay vì chọn từ danh sách như mặc định."
msgid "Leaving blank will use the default size."
msgstr "Để trống nếu muốn dùng kích thước mặc định."
msgid "Fieldsets allow you to organize multiple fields into groups."
msgstr "Nhóm gồm một hoặc nhiều trường, dùng thẻ fieldset"
msgid "%field field is required."
msgstr "Trường %field là bắt buộc."
msgid "Filesize (KB)"
msgstr "Kích cỡ tập tin (KB)"
msgid ""
"A field which is not visible to the user, but is recorded with the "
"submission."
msgstr ""
"Trường ẩn, không hiển thị cho người dùng xem, nhưng "
"giá trị của nó vẫn xuất hiện trong phần kết quả "
"lấy từ form."
msgid "Displays text as HTML in the form; does not render a field."
msgstr ""
"Trình bày văn bản HTML trong form; không tạo trường nhập "
"liệu."
msgid "Examples: $, #, -."
msgstr "Ví dụ: $, #, -."
msgid "Examples: lb, kg, %."
msgstr "Ví dụ: lb, kg, %."
msgid "layout"
msgstr "bố cục"
msgid "Punctuation"
msgstr "Dấu chấm câu"
msgid "Use theme CSS"
msgstr "CSS của giao diện cung cấp"
msgid "Define CSS"
msgstr "CSS tự khai báo"
msgid "Justify"
msgstr "Canh đều"
msgid "Broken handler @table.@field"
msgstr "Bộ xử lý cho @table.@field bị hỏng"
msgid "Skipping broken view @view"
msgstr "Đang bỏ qua view bị hỏng @view"
msgid "Ajax callback for view loading."
msgstr "Hàm gọi lại Ajax để nạp dữ liệu cho view."
msgid "Changes cannot be made to a locked view."
msgstr "Không thể thay đổi một view đã khóa."
msgid "Create customized lists and queries from your database."
msgstr "Tạo các danh sách và các câu truy vấn tùy biến được."
msgid ""
"Administrative interface to views. Without this module, you cannot "
"create or edit your views."
msgstr ""
"Giao diện quản lý các view. Không có module này, ta không "
"thể tạo hay sửa các view trên site."
msgid "Broken/missing handler"
msgstr "Thiếu hoặc lỗi bộ xử lý"
msgid ""
"The handler for this item is broken or missing and cannot be used. If "
"a module provided the handler and was disabled, re-enabling the module "
"may restore it. Otherwise, you should probably delete this item."
msgstr ""
"Bộ xử lý cho mục này đã bị lỗi hoặc đang bị "
"thiếu, nên nó không hoạt động được. Có thể do module "
"cung cấp bộ xử lý này đang bị tắt, hãy thử kiểm tra "
"và bật module cần thiết lên. Nếu không được, hãy xóa "
"bỏ mục này đi."
msgid "Current date"
msgstr "Ngày hiện thời"
msgid "Invalid input"
msgstr "Nhập vào không hợp lệ"
msgid "No transform"
msgstr "Không biến đổi"
msgid "Upper case"
msgstr "Chữ hoa"
msgid "Lower case"
msgstr "Chữ thường"
msgid "If checked, true will be displayed as false."
msgstr "Nếu đánh dấu, đúng sẽ được trình bày như sai."
msgid "Round"
msgstr "Ngẫu"
msgid "If checked, the number will be rounded."
msgstr "Nếu đánh dấu, số sẽ được làm tròn"
msgid "Specify how many digits to print after the decimal point."
msgstr ""
"Xác định bao nhiêu chữ số phía sau dấu chấm thập "
"phân."
msgid "What single character to use as a decimal point."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu chấm thập phân."
msgid "What single character to use as the thousands separator."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu ngăn cách phần nghìn."
msgid "Text to put before the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt trước số"
msgid "Text to put after the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt sau số"
msgid "Display as link"
msgstr "Trình bày như liên kết"
msgid "Remember"
msgstr "Ghi nhớ"
msgid "Remember the last setting the user gave this filter."
msgstr ""
"Ghi nhớ thiết lập gần nhất của người dùng cho bộ "
"lọc này."
msgid "This identifier is not allowed."
msgstr "Định danh này không được phép"
msgid "- Any -"
msgstr "- Tất cả -"
msgid "exposed"
msgstr "đã trình bày"
msgid "Value type"
msgstr "Kiểu giá trị"
msgid ""
"A date in any machine readable format. CCYY-MM-DD HH:MM:SS is "
"preferred."
msgstr ""
"Ngày ở bất kỳ định dạng máy có thể đọc nào. "
"Thường dùng CCYY-MM-DD HH:MM:SS."
msgid "Invalid date format."
msgstr "Định dạng ngày không hợp lệ"
msgid "Limit list to selected items"
msgstr "Giới hạn danh sách trong các mục đã chọn"
msgid "Is all of"
msgstr "Là tất cả của"
msgid "<"
msgstr "<"
msgid "<="
msgstr "<="
msgid ">="
msgstr ">="
msgid ">"
msgstr ">"
msgid "Is between"
msgstr "Nằm trong"
msgid "between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Is not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Min"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "And max"
msgstr "Và tối đa"
msgid "And"
msgstr "Và"
msgid "Contains any word"
msgstr "Chứa bất kỳ từ nào"
msgid "has word"
msgstr "có từ"
msgid "Contains all words"
msgstr "Chứa tất cả các từ"
msgid "has all"
msgstr "có tất cả"
msgid "begins"
msgstr "bắt đầu"
msgid "ends"
msgstr "kết thúc"
msgid "!has"
msgstr "!has"
msgid "asc"
msgstr "tăng"
msgid "desc"
msgstr "giảm"
msgid "Broken"
msgstr "Bị hỏng"
msgid "Displays"
msgstr "Thiết bị hiển thị"
msgid "Query build time"
msgstr "Thời gian xây dựng truy vấn"
msgid "@time ms"
msgstr "@time ms"
msgid "Query execute time"
msgstr "Thời gian thực thi truy vấn"
msgid "No query was run"
msgstr "Không có truy vấn nào được chạy"
msgid "View name"
msgstr "Tên View"
msgid "View description"
msgstr "Mô tả View"
msgid ""
"This description will appear on the Views administrative UI to tell "
"you what the view is about."
msgstr ""
"Mô tả này sẽ hiện lên trên giao diện quản lý View, "
"thường để giải thích xem view này hiển thị dữ liệu "
"gì."
msgid "View tag"
msgstr "Thẻ View"
msgid "The view has been deleted."
msgstr "View đã được xóa."
msgid "Break lock"
msgstr "Bỏ khóa"
msgid "Paste view code here"
msgstr "Dán mã view ở đây"
msgid "Unable to interpret view code."
msgstr "Không thể dịch được mã nguồn của view."
msgid "A view by that name already exists; please choose a different name"
msgstr ""
"Đã có một view với tên bạn nhập; xin chọn một tên "
"khác"
msgid "Display plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho cách trình bày."
msgid "Style plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho kiểu trình bày."
msgid "Row plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho trình bày dòng."
msgid "@type handler @table.@field is not available."
msgstr "Không có bộ xử lý @type để xử lý @table.@field."
msgid "Unable to import view."
msgstr "Không nhập được view."
msgid "Invalid"
msgstr "Không hợp lệ"
msgid "View analysis"
msgstr "Phân tích view"
msgid "Configure @type"
msgstr "Cấu hình @type"
msgid "Rearrange @type"
msgstr "Sắp xếp lại @type"
msgid "Broken field @id"
msgstr "Trường bị hỏng @id"
msgid "There are no @types available to add."
msgstr "Không có sẵn @types nào để thêm."
msgid "Configure extra settings for @type %item"
msgstr "Cấu hình các thiết lập mở rộng cho kiểu @type %item"
msgid "Configure summary style for @type %item"
msgstr "Cấu hình kiểu trình bày tổng hợp cho kiểu @type %item"
msgid "Clear Views' cache"
msgstr "Xóa bộ đệm cho View"
msgid "Add Views signature to all SQL queries"
msgstr "Đánh dấu các truy vấn SQL của View"
msgid "Disable views data caching"
msgstr "Tắt bộ đệm dữ liệu cho view"
msgid ""
"Views caches data about tables, modules and views available, to "
"increase performance. By checking this box, Views will skip this cache "
"and always rebuild this data when needed. This can have a serious "
"performance impact on your site."
msgstr ""
"View ghi dữ liệu về các bảng, module và cách trình bày "
"vào bộ đệm để tăng hiệu năng. Đánh dấu ô này sẽ "
"bỏ qua việc ghi dữ liệu đệm, nên có thể ảnh hưởng "
"rất lớn tới hiệu năng của hệ thống."
msgid "Show other queries run during render during live preview"
msgstr "Hiện các truy vấn để trình bày dữ liệu khi xem thử"
msgid ""
"Drupal has the potential to run many queries while a view is being "
"rendered. Checking this box will display every query run during view "
"render as part of the live preview."
msgstr ""
"Khi trình bày dữ liệu, Drupal có thể chạy rất nhiều "
"truy vấn để lấy thông tin về cách trình bày. Đánh dấu "
"ô này nếu muốn bao gồm tất cả các truy vấn này khi xem "
"thử view."
msgid "Error: missing @component"
msgstr "Lỗi: thiếu @component"
msgid "Reduce duplicates"
msgstr "Giảm các bản sao"
msgid "Default settings for this view."
msgstr "Các thiết lập mặc định cho view này"
msgid "Display the view as a block."
msgstr "Trình bày view như một block"
msgid "Display the view as a feed, such as an RSS feed."
msgstr ""
"Trình bày view như một nguồn tin, chẳng hạn một nguồn "
"tin RSS."
msgid "Displays rows as an HTML list."
msgstr "Trình bày các dòng dưới dạng danh sách HTML."
msgid "Displays rows in a grid."
msgstr "Trình bày các dòng trong một lưới."
msgid "Displays rows in a table."
msgstr "Trình bày các dòng trong một bảng."
msgid "Generates an RSS feed from a view."
msgstr "Tạo một nguồn tin RSS từ một view."
msgid "Will be available to all users."
msgstr "Sẽ có sẵn cho tất cả người dùng."
msgid "Access will be granted to users with any of the specified roles."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập cho người dùng có một trong các vai "
"trò được chọn."
msgid "Time-based"
msgstr "Theo thời gian"
msgid "sort criteria"
msgstr "các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "Sort criterion"
msgstr "Tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "sort criterion"
msgstr "tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "The title of the comment."
msgstr "Tiêu đề của bình luận"
msgid "Post date"
msgstr "Ngày gửi bài"
msgid "Comment count"
msgstr "Số bình luận"
msgid "Comment status"
msgstr "Trạng thái bình luận"
msgid "Display the comment with standard comment view."
msgstr "Trình bày bình luận dạng chuẩn."
msgid "Display the comment as RSS."
msgstr "Trình bày bình luận dạng RSS."
msgid "A description of the location or context of the string."
msgstr "Mô tả về vị trí hoặc ngữ cảnh của chuỗi."
msgid "The title of the node."
msgstr "Tiêu đề của nội dung."
msgid "The date the node was posted."
msgstr "Ngày khởi tạo node."
msgid "In the form of CCYYMMDD."
msgstr "Ở dạng CCYYMMDD."
msgid "In the form of YYYYMM."
msgstr "Ở dạng YYYYMM."
msgid "Created year"
msgstr "Năm tạo ra"
msgid "In the form of YYYY."
msgstr "Ở dạng YYYY"
msgid "Created month"
msgstr "Tháng tạo ra"
msgid "In the form of MM (01 - 12)."
msgstr "Ở dạng MM (01 - 12)."
msgid "Created day"
msgstr "Ngày tạo"
msgid "In the form of DD (01 - 31)."
msgstr "Ở dạng DD (01 - 31)."
msgid "Created week"
msgstr "Tuần tạo ra"
msgid "Has new content"
msgstr "Có nội dung mới"
msgid "Poll"
msgstr "Bảng thăm dò"
msgid "Links from"
msgstr "Các liên kết từ"
msgid "Links to"
msgstr "Các liên kết đến"
msgid "Total views"
msgstr "Tổng số lần xem"
msgid "The total number of times the node has been viewed."
msgstr "Tổng số lần node này đã được xem."
msgid "Views today"
msgstr "Số lần xem hôm nay"
msgid "The total number of times the node has been viewed today."
msgstr "Tổng số lần node này đã được xem hôm nay."
msgid "Most recent view"
msgstr "Lần xem gần nhất"
msgid "The most recent time the node has been viewed."
msgstr "Thời gian gần nhất node này được xem."
msgid "Browser session ID of user that visited page."
msgstr ""
"ID của phiên truy cập của người dùng đã truy cập trang "
"nội dung."
msgid "Title of page visited."
msgstr "Tiêu đề của trang được xem."
msgid "Internal path to page visited (relative to Drupal root.)"
msgstr ""
"Đường dẫn bên trong của trang được xem (đường dẫn "
"tương đối với gốc của Drupal)"
msgid "Referrer URI."
msgstr "URL dẫn đến."
msgid "Hostname of user that visited the page."
msgstr "Hostname của người dùng đã truy cập trang nội dung."
msgid "The user who visited the site."
msgstr "Người dùng đã thăm site"
msgid "Time in milliseconds that the page took to load."
msgstr "Thời gian tải trang nộ dung (tính bằng mili giây)."
msgid "Timestamp of when the page was visited."
msgstr "Thời gian khi trang nội dung được truy cập."
msgid "The ID of the file."
msgstr "ID của tập tin"
msgid "The name of the file."
msgstr "Tên của tập tin"
msgid "The path of the file."
msgstr "Đường dẫn của tập tin"
msgid "The mime type of the file."
msgstr "Phân loại MIME của tập tin."
msgid "The status of the file."
msgstr "Tình trạng của tập tin"
msgid "The date the file was uploaded."
msgstr "Ngày tập tin được tải lên."
msgid "The user ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "The user or author name."
msgstr "Tên người dùng hoặc tác giả."
msgid "The user's picture, if allowed."
msgstr "Ảnh người dùng, nếu được phép."
msgid "The date the user was created."
msgstr "Ngày người dùng được tạo ra."
msgid "The user's last access date."
msgstr "Ngày truy cập cuối của người dùng"
msgid "The user's last login date."
msgstr "Ngày đăng nhập cuối của người dùng"
msgid "Whether a user is active or blocked."
msgstr "Người dùng đang được kích hoạt hay bị chặn."
msgid "The user's signature."
msgstr "Chữ ký người dùng"
msgid "User ID from URL"
msgstr "Mã người dùng từ URL"
msgid "User ID from logged in user"
msgstr "Mã người dùng từ phiên đăng nhập"
msgid "Randomize the display order."
msgstr "Làm ngẫu nhiên thứ tự trình bày."
msgid "contact"
msgstr "liên hệ"
msgid "Unknown group"
msgstr "Nhóm lạ"
msgid "Unknown language"
msgstr "Ngôn ngữ chưa biết"
msgid "No language"
msgstr "Không có ngôn ngữ"
msgid "Node IDs separated by , or +"
msgstr "Các ID của node phân cách bởi dấu , hoặc +"
msgid "Show None"
msgstr "Không hiện"
msgid "Link this field to download the file"
msgstr "Liên kết trường này để tải về tập tin."
msgid "To the user"
msgstr "Tới người dùng:"
msgid "Is the logged in user"
msgstr "Là người dùng đã đăng nhập"
msgid "Usernames"
msgstr "Các tên người dùng"
msgid "Unable to find user: @users"
msgid_plural "Unable to find users: @users"
msgstr[0] "Không thể tìm người dùng: @users"
msgid "Unrestricted"
msgstr "Không khác biệt"
msgid "PHP validate code"
msgstr "Mã xác nhận hợp lệ PHP"
msgid "Broken field"
msgstr "Trường bị hỏng"
msgid "Use AJAX"
msgstr "Dùng AJAX"
msgid "Items per page"
msgstr "Số mục trên một trang"
msgid "Change settings for this access type."
msgstr "Thay đổi các thiết lập cho kiểu truy cập này."
msgid "Exposed form in block"
msgstr "Trình bày form trên một khối"
msgid "The title of this view"
msgstr "Tiêu đề của view này"
msgid "Use AJAX when available to load this view"
msgstr "Dùng AJAX khi sẵn có để nạp view này"
msgid "Create more link"
msgstr "Tạo thêm liên kết"
msgid "Access restrictions"
msgstr "Các hạn chế truy cập"
msgid "Access options"
msgstr "Tùy chọn truy cập"
msgid "Display even if view has no result"
msgstr "Trình bày cả khi view không có kết quả"
msgid "Style options"
msgstr "Các tùy chọn kiểu"
msgid "Field @field (ID: @id)"
msgstr "Trường @field (ID: @id)"
msgid "Back to !info."
msgstr "Quay về !info."
msgid "File found in folder @template-path"
msgstr "Tập tin được tìm thấy trong thư mục @template-path"
msgid "(File not found, in folder @template-path)"
msgstr ""
"(Tập tin không được tìm thấy, trong thư mục "
"@template-path)"
msgid "Using the site name"
msgstr "Dùng tên site"
msgid "Use the site name for the title"
msgstr "Dùng tên site làm tiêu đề"
msgid "Already exists"
msgstr "Đã tồn tại"
msgid "\"%\" may not be used for the first segment of a path."
msgstr "\"%\" không thể dùng cho phần đầu tiên của đường dẫn"
msgid ""
"Horizontal alignment will place items starting in the upper left and "
"moving right. Vertical alignment will place items starting in the "
"upper left and moving down."
msgstr ""
"Gióng ngang, sẽ đặt các mục bắt đầu từ trái, bên "
"trên qua phải. Gióng dọc, sẽ đặt các mục từ trái bên "
"trên xuống dưới."
msgid "This will appear in the RSS feed itself."
msgstr "Cái này sẽ xuất hiện trong bản thân nguồn tin RSS."
msgid "Display items inline"
msgstr "Hiển thị trên một dòng"
msgid "The style selected does not utilize fields."
msgstr "Kiểu trình bày được chọn không dùng các trường."
msgid "None defined"
msgstr "Chưa có mục nào"
msgid "New view"
msgstr "View mới"
msgid "Changed view"
msgstr "View đã sửa"
msgid "View %name, displaying items of type <strong>@base</strong>."
msgstr "View %name, hiện các mục thuộc kiểu <strong>@base</strong>."
msgid "Live preview"
msgstr "Xem thử trực tiếp"
msgid "‹‹"
msgstr "‹‹"
msgid "››"
msgstr "››"
msgid "@current of @max"
msgstr "@current trên @max"
msgid "Keep menu at top of page"
msgstr "Giữ thực đơn nằm trên cùng của trang"
msgid ""
"If the Utility module was installed for this purpose, it can be safely "
"disabled and uninstalled."
msgstr ""
"Nếu Utility module đã được cài đặt cho mục đích này, "
"bây giờ nó có thể được vô hiệu hóa và gỡ bỏ một "
"cách an toàn."
msgid "Administration menu settings"
msgstr "Trình quản lý các thiết lập của thực đơn"
msgid "Enabled these modules: !module-list."
msgstr "Đã kích hoạt những module sau: !module-list"
msgid ""
"The administration menu module provides a dropdown menu arranged for "
"one- or two-click access to most administrative tasks and other common "
"destinations (to users with the proper permissions). Use the settings "
"below to customize the appearance of the menu."
msgstr ""
"Mô-đun Menu quản trị này cung cấp 1 trình đơn thả "
"xuống, và có thể cài đặt truy cập cho bằng cách bấm "
"chuột hoặc bấm đúp chuột. Sử dụng các thiết lập "
"dưới đây để tùy chỉnh cách hiển thị của trình "
"đơn."
msgid "Administration menu"
msgstr "Menu Admin"
msgid "Adjust administration menu settings."
msgstr "Điều chỉnh các cài đặt menu Admin."
msgid "@count-anon / @count-auth"
msgstr "@count-anon / @count-auth"
msgid "Formatted html link"
msgstr "Định dạng html của liên kết"
msgid "Must users preview posts before submitting?"
msgstr ""
"Người dung có bị buộc phải xem trước các bài viết "
"trước khi đệ trình?"
msgid "Language settings"
msgstr "Thiết lập ngôn ngữ"
msgid "- All -"
msgstr "- Tất cả -"
msgid "Fieldset"
msgstr "Nhóm trường"
msgid "Textarea"
msgstr "Hộp văn bản"
msgid "Import code"
msgstr "Nhập từ mã"
msgid "Unmet dependencies: !dependencies"
msgstr "Chưa được đáp ứng phụ thuộc: !dependencies"
msgid "Checking..."
msgstr "Đang kiểm tra ..."
msgid "No changes have been made to this feature."
msgstr "Gói tính năng này không bị thay đổi."
msgid "Machine-readable name"
msgstr "Tên có thể được máy nhận diện"
msgid "Download feature"
msgstr "Tải về tính năng"
msgid "Enable and disable features."
msgstr "Bật và tắt các tính năng."
msgid "Display components of a feature."
msgstr "Hiển thị các thành phần của một gói tính năng."
msgid "Compare"
msgstr "So sánh"
msgid "Compare default and current feature."
msgstr "So sánh mặc định và tính năng hiện tại."
msgid "Javascript status call back."
msgstr "Trạng thái gọi lại cho mã Javascript."
msgid "Menu items for any enabled features."
msgstr ""
"Các mục trình đơn cho gói tính năng đã kích hoạt bất "
"kỳ."
msgid "Provides feature management for Drupal."
msgstr "Cung cấp phương thức quản lý các tính năng của Drupal."
msgid "Dependency"
msgstr "Phụ thuộc"
msgid "No features available."
msgstr "Không có gói tính năng nào."
msgid "Update translations"
msgstr "Cập nhật bản dịch"
msgid "This module improves support for multilingual content in Drupal sites:"
msgstr ""
"Mô đun này cải thiện việc hỗ trợ cho nội dung đa ngôn "
"ngữ trên các site Drupal:"
msgid "Extended language support"
msgstr "Hỗ trợ ngôn ngữ mở rộng"
msgid "Configure extended options for multilingual content and translations."
msgstr ""
"Cấu hình các tùy chọn mở rộng cho các nội dung và bản "
"dịch đa ngôn ngữ."
msgid "The value of the variable."
msgstr "Giá trị của biến."
msgid "This module provides support for multilingual blocks."
msgstr "Module này cung cấp hỗ trợ cho các khối đa ngôn ngữ."
msgid "You can set up a language for a block or define it as translatable:"
msgstr ""
"Bạn có thể thiết lập ngôn ngữ cho một khối và xác "
"định nó là có thể dịch được:"
msgid ""
"To search and translate strings, use the <a "
"href=\"@translate-interface\">translation interface</a> pages."
msgstr ""
"Để tìm kiếm và dịch các chuỗi, xin dùng <a "
"href=\"@translate-interface\">trang dịch</a>."
msgid "Content type names"
msgstr "Tên các kiểu nội dung"
msgid "Select text groups"
msgstr "Chọn nhóm văn bản"
msgid "Refresh strings"
msgstr "Làm tươi các chuỗi"
msgid "This will create all the missing strings for the selected text groups."
msgstr ""
"Thao tác này sẽ tạo các chuỗi đang thiếu cho nhóm văn "
"bản được chọn."
msgid ""
"On this page you can refresh and update values for user defined "
"strings."
msgstr ""
"Trên trang này bạn có thể làm tươi và cập nhật các "
"giá trị cho các chuỗi người dùng tự định nghĩa."
msgid ""
"Use the refresh option when you are missing strings to translate for a "
"given text group. All the strings will be re-created keeping existing "
"translations."
msgstr ""
"Dùng tùy chọn Làm tươi khi bạn bị mất các chuỗi cần "
"dịch cho một nhóm văn bản đã chọn. Tất cả các chuỗi "
"sẽ được tạo lại nhưng vẫn giữ nguyên các bản dịch "
"đang có."
msgid ""
"Use the update option when some of the strings had been previously "
"translated with the localization system, but the translations are not "
"showing up for the configurable strings."
msgstr ""
"Dùng lựa chọn Cập nhật khi một số chuỗi đã được "
"dịch nhưng bản dịch không xuất hiện trong phần chuỗi "
"cấu hình được."
msgid "Already added languages"
msgstr "Các ngôn ngữ đã được thêm vào"
msgid "Updated string %location for textgroup %textgroup: %string"
msgstr ""
"Đã cập nhật chuỗi %location cho nhóm văn bản %textgroup: "
"%string"
msgid "Created string %location for text group %textgroup: %string"
msgstr "Đã tạo chuỗi %location cho nhóm văn bản %textgroup: %string"
msgid "Create new translation"
msgstr "Tạo bản dịch mới"
msgid "Translation mode"
msgstr "Chế độ dịch thuật"
msgid "Array"
msgstr "Mảng"
msgid "Add translation"
msgstr "Thêm bản dịch"
msgid "Filter criteria"
msgstr "Tiêu chuẩn lọc"
msgid "Contact form"
msgstr "Mẫu liên hệ"
msgid "Resource"
msgstr "Tài nguyên"
msgid ""
"The <em>From</em> address in automated e-mails sent during "
"registration and new password requests, and other notifications. (Use "
"an address ending in your site's domain to help prevent this e-mail "
"being flagged as spam.)"
msgstr ""
"Địa chỉ <em>Gửi từ</em> trong thư điện tử tự động "
"được gửi đi trong quá trình đăng ký, yêu cầu mật "
"khẩu mới, thông báo và nhắc nhở. (Sử dụng một địa "
"chỉ kết thúc với tên miền website của bạn để ngăn "
"ngừa thư điện tử gửi đi bị cho là thư rác.)"
msgid ""
"!name cannot be longer than %max characters but is currently %length "
"characters long."
msgstr ""
"Trường dữ liệu !name không thể dài hơn %max ký tự "
"nhưng độ dài hiện tại là %length ký tự."
msgid "Illegal choice %choice in %name element."
msgstr "Lựa chọn %choice không hợp lệ ở thành phần %name"
msgid "Languages not yet added"
msgstr "Ngôn ngữ chưa được thêm vào"
msgid "String not found."
msgstr "Không tìm thấy chuỗi."
msgid "Guarani"
msgstr "Guarani"
msgid "Latin"
msgstr "Latin"
msgid "Vietnamese"
msgstr "Tiếng Việt"
msgid "Recent log entries"
msgstr "Các mục bản ghi gần đây"
msgid "Allowed HTML tags: @tags"
msgstr "Các thẻ HTML được chấp nhận: @tags"
msgid "Ampersand"
msgstr "Dấu và"
msgid "Default number of forum topics displayed per page."
msgstr ""
"Số lượng chủ đề thảo luận mặc định được trình "
"bày trên mỗi trang."
msgid "Default display order for topics."
msgstr "Thứ tự hiển thị mặc định cho các chủ đề."
msgid ""
"This account's default language for e-mails, and preferred language "
"for site presentation."
msgstr ""
"Ngôn ngữ mặc định dành cho tài khoản sẽ áp dụng cho "
"nội dung trong email và giao diện hiển thị cho tài khoản "
"này."
msgid ""
"Enable multilingual support for this content type. If enabled, a "
"language selection field will be added to the editing form, allowing "
"you to select from one of the <a href=\"!languages\">enabled "
"languages</a>. If disabled, new posts are saved with the default "
"language. Existing content will not be affected by changing this "
"option."
msgstr ""
"Bật hỗ trợ đa ngôn ngữ cho kiểu nội dung này. Nếu "
"bật, trên form sửa nội dung sẽ có thêm trường chọn "
"ngôn ngữ, liệt kê <a href=\"!languages\">các ngôn ngữ có "
"thể sử dụng</a>. Nếu tắt, ngôn ngữ mặc định sẽ "
"được chọn. Các nội dung hiện có sẽ không bị ảnh "
"hưởng khi thay đổi lựa chọn này."
msgid ""
"Users with the <em>administer nodes</em> permission will be able to "
"override these options."
msgstr ""
"Những người dùng với quyền <em>quản lý các node</em> "
"sẽ có thể thay đổi những tuỳ chọn này."
msgid ""
"The machine-readable name must contain only lowercase letters, "
"numbers, and underscores."
msgstr ""
"Tên máy hợp lệ chỉ được phép chứa các ký tự "
"thường, số và gạch dưới."
msgid "Number of posts on main page"
msgstr "Số lượng bài viết ở trang chính"
msgid "The value provided for %field is not a valid URL."
msgstr "Giá trị nhập vào %field không phải là một URL hợp lệ."
msgid "Edit field"
msgstr "Chỉnh sửa trường dữ liệu"
msgid "Delete field"
msgstr "Xóa trường"
msgid "Search form"
msgstr "Biểu mẫu tìm kiếm"
msgid "Popular content"
msgstr "Nội dung được ưa chuộng"
msgid "The name of this website."
msgstr "Tên của website này."
msgid "Default 403 (access denied) page"
msgstr "Trang 403 (truy cập bị từ chối) mặc định"
msgid "Default 404 (not found) page"
msgstr "Trang 404 (không tìm thấy trang) mặc định"
msgid "Number of items in each feed"
msgstr "Số tin trong mỗi nguồn"
msgid "Default number of items to include in each feed."
msgstr "Số lượng mặc định cho số tin trong mỗi nguồn"
msgid "Feed content"
msgstr "Nguồn nội dung"
msgid "Titles plus teaser"
msgstr "Tiêu đề và bản cắt"
msgid "Global setting for the default display of content items in each feed."
msgstr ""
"Thiết lập chung cho hiển thị mặc định của nội dung "
"trong mỗi nguồn tin."
msgid "Date and time"
msgstr "Ngày và giờ"
msgid ""
"Enable multilingual support for this content type. If enabled, a "
"language selection field will be added to the editing form, allowing "
"you to select from one of the <a href=\"!languages\">enabled "
"languages</a>. You can also turn on translation for this content type, "
"which lets you have content translated to any of the enabled "
"languages. If disabled, new posts are saved with the default language. "
"Existing content will not be affected by changing this option."
msgstr ""
"Bật hỗ trợ đa ngôn ngữ cho kiểu nội dung này. Nếu "
"được bật, một trường dữ liệu cho phép chọn ngôn "
"ngữ sẽ được thêm vào biểu mẫu biên tập cho phép "
"bạn chọn một trong <a href=\"!languages\">những ngôn ngữ "
"được bật</a>. Bạn cũng có thể bật bản dịch cho "
"kiểu nội dung này cho phép nội dụng được dịch sang "
"bất kỳ ngôn ngữ nào được bật. Nếu bị vô hiệu "
"hóa, những bài gửi mới được lưu với ngôn ngữ mặc "
"định. Nội dung đã có trước đó sẽ không bị ảnh "
"hưởng khi thay đổi tùy chọn này."
msgid "Content translation"
msgstr "Biên dịch nội dung"
msgid "Visitors can create accounts but administrator approval is required."
msgstr ""
"Khách truy cập có thể tạo tài khoản nhưng phải được "
"sự chấp thuận của quản trị hệ thống."
msgid "Require e-mail verification when a visitor creates an account"
msgstr ""
"Yêu cầu kiểm tra xác thực địa chỉ thư điện tử khi "
"một người tạo tài khoản"
msgid ""
"If this box is checked, new users will be required to validate their "
"e-mail address prior to logging into the site, and will be assigned a "
"system-generated password. With it unchecked, users will be logged in "
"immediately upon registering, and may select their own passwords "
"during registration."
msgstr ""
"Nếu hộp này được đánh dấu, người dùng mới sẽ "
"được yêu cầu xác nhận hợp lệ địa chỉ thư điện "
"tử của họ trước khi đăng nhập vào trang, và sẽ "
"được ấn định một mật khẩu tạo bởi hệ thống. "
"Nếu nó không được đánh dấu, người dùng sẽ có thể "
"đăng nhập ngay lập tức khi đăng ký, và có thể chọn "
"mật khẩu trong khi đăng ký."
msgid "User registration guidelines"
msgstr "Hướng dẫn đăng ký"
msgid ""
"This text is displayed at the top of the user registration form and is "
"useful for helping or instructing your users."
msgstr ""
"Bản văn này được trình bày ở đầu biểu mẫu đăng "
"ký người dùng, có ích cho việc giúp đỡ hoặc hướng "
"dẫn người dùng của bạn."
msgid "Welcome, new user created by administrator"
msgstr ""
"Xin chào mừng, người dùng mới đã được tạo bởi "
"người quản trị"
msgid ""
"Customize welcome e-mail messages sent to new member accounts created "
"by an administrator."
msgstr ""
"Tùy chỉnh các thộng điệp trong thư điện tử chào mừng "
"gửi đến các tài khoản thành viên mới tạo bởi một "
"người quản lý."
msgid "Welcome, no approval required"
msgstr "Xin chào mừng, không cần chờ sự chấp thuận"
msgid ""
"Customize welcome e-mail messages sent to new members upon "
"registering, when no administrator approval is required."
msgstr ""
"Thông điệp thư điện tử chào mừng tùy chỉnh gửi "
"đến thành viên mới khi đang kí, nếu không yêu cầu chờ "
"người quản lí chấp thuận."
msgid "Welcome, awaiting administrator approval"
msgstr ""
"Xin chào mừng, đang chờ sự chấp thuận của người "
"quản trị"
msgid ""
"Customize welcome e-mail messages sent to new members upon "
"registering, when administrative approval is required."
msgstr ""
"Tùy chỉnh thông điệp thư điện tử gửi đến thành "
"viên mới trong khi đăng kí, nếu bắt buộc phải có chấp "
"thuận của người quản lí."
msgid "Password recovery email"
msgstr "Thư điện tử phục hồi mật khẩu"
msgid "Customize e-mail messages sent to users who request a new password."
msgstr ""
"Tùy chỉnh thông điệp thư điện tử gửi đến người "
"dùng yêu cầu mật khẩu mới."
msgid "Account activation email"
msgstr "Thư điện tử báo kích hoạt tài khoản"
msgid "Notify user when account is activated."
msgstr ""
"Thông báo lại cho người dùng khi tài khoản của họ "
"được kích hoạt."
msgid "Account blocked email"
msgstr "Thư điện tử báo đã chặn tài khoản"
msgid ""
"Enable and customize e-mail messages sent to users when their accounts "
"are blocked."
msgstr ""
"Bật và tùy chỉnh thông điệp thư điện tử gửi đến "
"người dùng khi tài khoản của họ bị chặn."
msgid "Notify user when account is blocked."
msgstr ""
"Thông báo lại cho người dùng khi tài khoản của họ bị "
"khóa."
msgid "Account deleted email"
msgstr "Thư điện tử báo đã xóa tài khoản"
msgid ""
"Enable and customize e-mail messages sent to users when their accounts "
"are deleted."
msgstr ""
"Bật và tùy chỉnh thông điệp thư điện tử gửi đến "
"người dùng khi tài khoản của họ bị xóa."
msgid "Notify user when account is deleted."
msgstr "Thông báo cho người dùng khi tài khoản bị xóa"
msgid "Signature support"
msgstr "Hỗ trợ chữ ký"
msgid "Picture support"
msgstr "Hỗ trợ hình ảnh"
msgid "Picture maximum dimensions"
msgstr "Kích thước hình ảnh tối đa"
msgid "Maximum dimensions for pictures, in pixels."
msgstr "Kích thước tối đa của hình ảnh, tính bằng px."
msgid "Picture maximum file size"
msgstr "Dung lượng hình ảnh tối đa"
msgid "Maximum file size for pictures, in kB."
msgstr "Dung lượng tối đa của hình ảnh, tính bằng kB."
msgid "Picture guidelines"
msgstr "Hướng dẫn tải ảnh đại diện"
msgid ""
"This text is displayed at the picture upload form in addition to the "
"default guidelines. It's useful for helping or instructing your users."
msgstr ""
"Văn bản này sẽ được hiển thị ở form tải ảnh, bên "
"cạnh các hướng dẫn mặc định, để cung cấp thêm "
"thông tin hướng dẫn và trợ giúp cho người dùng."
msgid ""
"The name for this role. Example: \"moderator\", \"editorial board\", "
"\"site architect\"."
msgstr ""
"Đặt tên cho vai trò này. Ví dụ: \"điều hành\", \"tổng "
"biên tập\", \"thiết kế\"."
msgid "The role name %name already exists. Please choose another role name."
msgstr ""
"Tên vai trò %name đã tồn tại. Vui lòng chọn một tên "
"khác."
msgid "The role has been renamed."
msgstr "Đã đổi tên cho vai trò."
msgid "The role has been deleted."
msgstr "Đã xóa vai trò."
msgid "Determine access to features by selecting permissions for roles."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập vào các tính năng bằng cách chọn "
"hộp kiểm cho vai trò tương ứng."
msgid "Edit role"
msgstr "Chỉnh sửa vai trò"
msgid "Progress indicator"
msgstr "Báo cáo tiến độ"
msgid "Bar with progress meter"
msgstr "Thanh tiến độ"
msgid "Throbber"
msgstr "Con chạy"
msgid "Address 2"
msgstr "Địa chỉ 2"
msgid ""
"Store a title, href, and attributes in the database to assemble a "
"link."
msgstr ""
"Lưu trữ các thuộc tính title, href trong CSDL để tổng "
"hợp một liên kết."
msgid "URL, as plain text"
msgstr "URL, dưới dạng văn bản thuần"
msgid "Strongarm"
msgstr "Thao tác với các giá trị mặc định"
msgid "Connection"
msgstr "Kết nối"
msgid "The item has been deleted."
msgstr "Đã xóa mục."
msgid "Text format"
msgstr "Định dạng văn bản"
msgid "Address 1"
msgstr "Địa chỉ 1"
msgid "The name of the site."
msgstr "Tên site"
msgid "Unable to create"
msgstr "Không thể tạo"
msgid "Bulk Exporter"
msgstr "Xuất hàng loạt"
msgid "Bulk-export multiple CTools-handled data objects to code."
msgstr ""
"Xuất hàng loạt các đối tượng nội dung xử lý bởi "
"mô-đun CTools ra dạng mã."
msgid ", and "
msgstr ", và "
msgid "Update and return"
msgstr "Cập nhật và quay trở về"
msgid "In code"
msgstr "Trong mã nguồn"
msgid "Enabled, title"
msgstr "Được bật và theo tiêu đề"
msgid "Optional features"
msgstr "Những tính năng tuỳ chọn"
msgid ""
"Add, edit and remove overridden system pages and user defined pages "
"from the system."
msgstr "Thêm, sửa hay xóa các trang trên hệ thống."
msgid "Node add/edit form"
msgstr "Form thêm/sửa nút"
msgid "Administrative title"
msgstr "Tiêu đề dành cho quản trị"
msgid "Administrative description"
msgstr "Mô tả dành cho quản trị"
msgid "Import page"
msgstr "Nhập trang"
msgid ""
"Administrator created pages that have a URL path, access control and "
"entries in the Drupal menu system."
msgstr ""
"Những trang do người quản trị tạo, có đường dẫn URL, "
"thiết lập quyền truy cập và các liên kết trên trình "
"đơn của Drupal."
msgid "Create a new page"
msgstr "Tạo thêm trang mới"
msgid "Edit name, path and other basic settings for the page."
msgstr ""
"Sửa tên, đường dẫn và các thiết lập cơ bản cho "
"trang."
msgid "User profile template"
msgstr "Mẫu hồ sơ người dùng"
msgid "Node links of the referenced node."
msgstr "Liên kết node của node được tham vấn."
msgid "Node last updated date"
msgstr "Ngày cập nhật node gần nhất"
msgid "Node form submit buttons"
msgstr "Mẫu node - nút Đệ trình"
msgid "Node form revision log message"
msgstr "Mẫu node - thông tin truy cập bản hiệu đính"
msgid "Node form url path settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt đường dẫn URL"
msgid "Profile category"
msgstr "Phân mục hồ sơ"
msgid "Contents of a single profile category."
msgstr "Nội dung của một thư mục hồ sơ đơn lẻ."
msgid "Configure view"
msgstr "Cấu hình view"
msgid "@count items displayed."
msgstr "@count mục được hiển thị."
msgid "Content pane"
msgstr "Khung nội dung"
msgid ""
"Panel pages can be used as landing pages. They have a URL path, accept "
"arguments and can have menu entries."
msgstr ""
"Các trang panel thường được dùng làm trang đích, với "
"đường dẫn URL, các tham số đầu vào và các liên kết "
"trên trình đơn."
msgid "Panel page"
msgstr "Trang panel"
msgid ""
"Panel nodes are node content and appear in your searches, but are more "
"limited than panel pages."
msgstr ""
"Các nút Panel là các nội dung của nút xuất hiện khi ta "
"tìm kiếm trên hệ thống, nhưng bị giới hạn nhiều hơn "
"so với trang panel."
msgid "Panel node"
msgstr "Panel nút"
msgid ""
"Mini panels are small content areas exposed as blocks, for when you "
"need to have complex block layouts or layouts within layouts."
msgstr ""
"Các mini-panel là các mẩu nội dung nhỏ, cho phép tạo các "
"khối có bố cục và hỗ trợ việc lồng ghép các bố "
"cục với nhau."
msgid "Go to list"
msgstr "Xem danh sách"
msgid "CSS properties"
msgstr "Các thuộc tính CSS"
msgid "A panel layout broken up into rows and columns."
msgstr "Một bố cục pa-nen chia dạng các cột và dòng."
msgid "Configure which content is available to add to panel node displays."
msgstr "Cấu hình các nội dung có thể thêm vào các nút panel."
msgid "Region settings"
msgstr "Thiếp lập vùng"
msgid "Selection rules"
msgstr "Các luật lựa chọn"
msgid ""
"Add content items and change their location with a drag and drop "
"interface."
msgstr ""
"Thêm các mẩu nội dung và thay đổi vị trí trên giao "
"diện kéo thả bên dưới."
msgid "Theme variables"
msgstr "Các biến cho giao diện"
msgid "The description of this context definition."
msgstr "Mô tả cho ngữ cảnh này."
msgid "Reactions"
msgstr "Các phản ứng"
msgid "Add event"
msgstr "Thêm sự kiện"
msgid "Form settings"
msgstr "Các thiết lập mẫu biểu"
msgid "%title is invalid."
msgstr "%title không hợp lệ."
msgid "Content type name"
msgstr "Tên kiểu nội dung"
msgid "Author name"
msgstr "Tên tác giả"
msgid "manage fields"
msgstr "quản lý trường"
msgid "@field_name (Locked)"
msgstr "@field_name (Bị khóa)"
msgid "Group name (a-z, 0-9, _)"
msgstr "Tên nhóm (a-z, 0-9, _)"
msgid "%name must be a positive integer."
msgstr "%name phải là số nguyên dương."
msgid "%name must be a number."
msgstr "%name phải là số."
msgid "<No value>"
msgstr "<Không có giá trị>"
msgid "Add new group: you need to provide a group name."
msgstr "Thêm nhóm mới: bạn cần cung cấp một tên cho nhóm."
msgid "Regional settings"
msgstr "Các thiết lập vùng miền địa phương"
msgid "Number of pages"
msgstr "Số trang"
msgid "Page top"
msgstr "Đầu trang"
msgid "Page bottom"
msgstr "Cuối trang"
msgid "Manage Drupal variable settings that have been strongarmed."
msgstr ""
"Quản lý các thiết lập cho các biến của Drupal đã "
"được lưu trữ."
msgid "Hello <strong>@username</strong>"
msgstr "Xin chào <strong>@username</strong>"
msgid "Show shortcuts"
msgstr "Hiện liên kết nhanh"
msgid "Existing node"
msgstr "Nút trên hệ thống"
msgid "Add the breadcrumb trail as content."
msgstr "Thêm chuỗi thư mục (breadcrumb) vào nội dung."
msgid "Add the help text of the current page as content."
msgstr "Thêm thông tin trợ giúp của trang này vào nội dung."
msgid "Add the status messages of the current page as content."
msgstr ""
"Thêm thông điệp trạng thái của trang hiện tại vào nội "
"dung."
msgid "Add the slogan trail as content."
msgstr "Thêm khẩu hiệu (slogan) vào nội dung."
msgid "Add the tabs (local tasks) as content."
msgstr "Thêm các tab vào nội dung."
msgid "Add the page title as content."
msgstr "Thêm tiêu đề trang vào nội dung."
msgid "Manage mini panels"
msgstr "Quản lý các mini-panel"
msgid "Manage pages"
msgstr "Quản lý các trang"
msgid "Sidebar first"
msgstr "Sidebar đầu tiên"
msgid "Structure"
msgstr "Cấu trúc"
msgid "Example: Image gallery"
msgstr "Ví dụ: bộ sưu tập ảnh"
msgid "Example: image_gallery"
msgstr "Ví dụ: image_gallery"
msgid ""
"May only contain lowercase letters, numbers and underscores. "
"<strong>Try to avoid conflicts with the names of existing Drupal "
"projects.</strong>"
msgstr ""
"Chỉ được phép chứa các chữ thường, chữ số hay dấu "
"gạch dưới. <strong>Tên này không nên trùng với tên các "
"module hay giao diện hiện có.</strong>"
msgid ""
"Provide a short description of what users should expect when they "
"enable your feature."
msgstr ""
"Nhập một đoạn mô tả ngắn gọn về những gì tính "
"năng này cung cấp cho người dùng."
msgid "URL of update XML"
msgstr "URL của bản tin XML cập nhật"
msgid "features"
msgstr "tính năng"
msgid "Create feature"
msgstr "Tạo tính năng"
msgid "Create a new feature."
msgstr "Tạo một tính năng mới."
msgid "Auto-detected"
msgstr "Tự động phát hiện"
msgid "Provided by dependency"
msgstr "Cung cấp các điều kiện phụ thuộc"
msgid "Content:"
msgstr "Nội dung:"
msgid "Unique"
msgstr "Không trùng lặp"
msgid "Site contact page"
msgstr "Trang liên hệ cho website"
msgid "User contact"
msgstr "Liên hệ người dùng"
msgid "All polls"
msgstr "Tất cả các thăm dò"
msgid "Search @type"
msgstr "Tìm kiếm @type"
msgid ""
"The site contact form that allows users to send a message to site "
"administrators."
msgstr ""
"Form liên hệ toàn cục, cho phép người dùng gửi một "
"thông điệp tới người quản trị trang web."
msgid "Advanced search form"
msgstr "Mẫu tìm kiếm tiên tiến"
msgid "A search form with advanced options."
msgstr "Một mẫu tìm kiếm với nhiều các tùy chọn cao cấp."
msgid "Title type"
msgstr "Kiểu tiêu đề"
msgid "Manually set"
msgstr "Người dùng đặt"
msgid "From pane"
msgstr "Lấy từ pane"
msgid "@argument title"
msgstr "Tiêu đề tham số @argument"
msgid "@argument input"
msgstr "Nhập vào tham số @argument"
msgid "Hide if empty"
msgstr "Ẩn nếu rỗng"
msgid "The view %name has been saved."
msgstr "View %name đã được lưu."
msgid "Jump menu"
msgstr "Trình đơn nhảy"
msgid "Libraries"
msgstr "Thư viện"
msgid ""
"Accepts any date in any <a "
"href=\"http://www.gnu.org/software/tar/manual/html_chapter/Date-input-formats.html\">GNU "
"Date Input Format</a>. Strings such as today, +2 months, and Dec 9 "
"2004 are all valid."
msgstr ""
"Chấp nhận các giá trị ngày tháng theo <a "
"href=\"http://www.gnu.org/software/tar/manual/html_chapter/Date-input-formats.html\">Định "
"dạng ngày tháng  GNU</a>. Các chuỗi như today, +2 months, và "
"Dec 9 2004 đều hợp lệ."
msgid ""
"If a text group is no showing up here it means this feature is not "
"implemented for it."
msgstr ""
"Nếu một hoặc vài nhóm văn bản không xuất hiện trong "
"danh sách này, chứng tỏ tính năng này không phát triển "
"cho nó."
msgid "Submitted by !username on !datetime"
msgstr "!username gửi vào !datetime"
msgid "SQL Query"
msgstr "Truy vấn SQL"
msgid "Query will be generated and run using the Drupal database API."
msgstr ""
"Tạo và chạy các truy vấn dùng các hàm API cho CSDL của "
"Drupal."
msgid "Exposed form"
msgstr "Form trình bày bộ lọc"
msgid "Recreate"
msgstr "Tạo lại"
msgid "Revert components"
msgstr "Hoàn nguyên các thành phần"
msgid "Mark as reviewed"
msgstr "Đánh dấu đã xét duyệt lại"
msgid "@actioning @module_name / @component."
msgstr "@actioning @module_name / @component."
msgid "@action completed for @module_name / @component."
msgstr "Đã hoàn thành @action cho @module_name / @component."
msgid "Manage features."
msgstr "Quản lí các tính năng."
msgid "Recreate an existing feature."
msgstr "Tạo lại tính năng đã có."
msgid "Review overrides"
msgstr "Xem các ghi đè"
msgid "Needs review"
msgstr "Cần xem lại"
msgid "Render"
msgstr "Trình bày"
msgid "CKEditor"
msgstr "Trình biên tập CKEditor"
msgid "The language for the CKEditor interface."
msgstr "Ngôn ngữ cho giao diện CKEditor."
msgid "Choose a CKEditor skin."
msgstr "Chọn một giao diện cho trình soạn thảo CKEditor."
msgid "schedule"
msgstr "lịch trình"
msgid "Not restricted"
msgstr "Không hạn chế"
msgid "The unique ID of the comment."
msgstr "Mã ID duy nhất của bình luận này."
msgid "The IP address of the computer the comment was posted from."
msgstr "Địa chỉ IP của máy tính đã gửi bình luận."
msgid "The name left by the comment author."
msgstr "Tên được sử dụng bởi người bình luận."
msgid "The email address left by the comment author."
msgstr "Địa chỉ email của người đăng bình luận."
msgid "The home page URL left by the comment author."
msgstr "Địa chỉ URL của người đăng bình luận."
msgid "The URL of the comment."
msgstr "URL của bình luận."
msgid "Edit URL"
msgstr "Chỉnh sửa URL"
msgid "The URL of the comment's edit page."
msgstr "Địa chỉ URL để sửa bình luận."
msgid "The date the comment was posted."
msgstr "Ngày lời bình được gửi."
msgid "The comment's parent, if comment threading is active."
msgstr ""
"Bình luận cấp cha của bình luận này, nếu danh sách bình "
"luận là phân cấp."
msgid "The node the comment was posted to."
msgstr "Nội dung bình luận này được đăng lên."
msgid "The number of comments posted on a node."
msgstr "Số bình luận được đăng cho một nội dung."
msgid "New comment count"
msgstr "Số bình luận mới"
msgid ""
"The number of comments posted on a node since the reader last viewed "
"it."
msgstr ""
"Số bình luận đã được đăng trên nội dung kể từ khi "
"người dùng xem nó lần cuối."
msgid "The type of the node."
msgstr "Kiểu của nội dung này."
msgid "The language the node is written in."
msgstr "Ngôn ngữ của nội dung."
msgid "The URL of the node."
msgstr "Địa chỉ URL của nội dung."
msgid "The URL of the node's edit page."
msgstr "URL của trang chỉnh sửa node."
msgid "Date changed"
msgstr "Ngày đã được thay đổi."
msgid "The date the node was most recently updated."
msgstr "Ngày nút được cập nhật gần nhất."
msgid "The author of the node."
msgstr "Tác giả của nút."
msgid "Poll winner"
msgstr "Người chiến thắng bình chọn"
msgid "The winning poll answer."
msgstr "Câu trả lời được bình chọn nhiều nhất."
msgid "Poll winner votes"
msgstr "Số phiếu người chiến thắng bình chọn"
msgid "The number of votes received by the winning poll answer."
msgstr ""
"Số phiếu bầu nhận được của câu trả lời đã chiến "
"thắng."
msgid "Poll winner percent"
msgstr "Phần trăm số phiếu bầu cho người chiến thắng"
msgid "The percentage of votes received by the winning poll answer."
msgstr ""
"Phần trăm số phiếu bầu nhận được cho câu trả lời "
"chiến thắng."
msgid "The number of visitors who have read the node."
msgstr "Lượng khách đã đọc node."
msgid "The number of visitors who have read the node today."
msgstr "Lượng khách đọc node trong ngày hôm nay."
msgid "Last view"
msgstr "Lần xem cuối"
msgid "The date on which a visitor last read the node."
msgstr "Ngày node được đọc gần nhất."
msgid "The slogan of the site."
msgstr "Khẩu hiệu của site"
msgid "The administrative email address for the site."
msgstr "Địa chỉ email của người quản trị trang web."
msgid "The URL of the site's front page."
msgstr "Địa chỉ URL của trang chủ."
msgid "Login page"
msgstr "Trang đăng nhập"
msgid "The URL of the site's login page."
msgstr "Địa chỉ URL của trang đăng nhập."
msgid "The unique ID of the uploaded file."
msgstr "ID duy nhất của tệp đã tải lên."
msgid "The name of the file on disk."
msgstr "Tên tệp tin lưu trên đĩa cứng."
msgid "The size of the file, in kilobytes."
msgstr "Dung lượng tập tin, tính theo kilobytes."
msgid "The web-accessible URL for the file."
msgstr "Địa chỉ URL truy cập được từ trên web của tệp tin."
msgid "The date the file was most recently changed."
msgstr "Ngày tập tin bị thay đổi gần nhất."
msgid "The user who originally uploaded the file."
msgstr "Người dùng đã tải tệp tin gốc lên."
msgid "The unique ID of the taxonomy term."
msgstr "Mã duy nhất của mục phân loại."
msgid "The name of the taxonomy term."
msgstr "Tên của mục phân loại."
msgid "The optional description of the taxonomy term."
msgstr "Thông tin mô tả tùy chọn cho phân loại."
msgid "The number of nodes tagged with the taxonomy term."
msgstr "Số mục nội dung được liệt vào phân loại này."
msgid "The URL of the taxonomy term."
msgstr "Địa chỉ URL của phân loại."
msgid "The vocabulary the taxonomy term belongs to."
msgstr "Từ vựng chứa từ liệu này."
msgid "The parent term of the taxonomy term, if one exists."
msgstr "Từ liệu cha của từ liệu này, nếu có."
msgid "The unique ID of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Mã duy nhất của phân nhóm."
msgid "The name of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Tên của phân nhóm."
msgid "The optional description of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Mô tả tùy thích cho phân nhóm."
msgid "Term count"
msgstr "Số từ liệu"
msgid "The number of terms belonging to the taxonomy vocabulary."
msgstr "Số phân loại nằm trong phân nhóm này."
msgid "The unique ID of the user account."
msgstr "ID duy nhất của tài khoản người dùng."
msgid "The login name of the user account."
msgstr "Tên đăng nhập của tài khoản người dùng."
msgid "The email address of the user account."
msgstr "Địa chỉ email của tài khoản người dùng."
msgid "The URL of the account profile page."
msgstr "Địa chỉ tài nguyên của trang hồ sơ tài khoản."
msgid "The date the user last logged in to the site."
msgstr "Ngày đăng nhập gần nhất."
msgid "The date the user account was created."
msgstr "Ngày khởi tạo tài khoản."
msgid "Hardcoded"
msgstr "Cố định trong mã nguồn"
msgid "A tag to group this context with others."
msgstr "Thẻ phân loại để phân nhóm cho ngữ cảnh này."
msgid "Trigger the activation of this context"
msgstr ""
"Các điều kiện để Kích hoạt các phản ứng định "
"nghĩa trong ngữ cảnh này"
msgid "Actions to take when this context is active"
msgstr ""
"Các hành động sẽ thực hiện nếu ngữ cảnh này được "
"kích hoạt"
msgid "Add a reaction"
msgstr "Thêm hành xử"
msgid "Context editor"
msgstr "Biên tập ngữ cảnh"
msgid "Context inspector"
msgstr "Kiểm tra ngữ cảnh"
msgid "Always active"
msgstr "Luôn kích hoạt"
msgid "Default country"
msgstr "Quốc gia mặc định"
msgid "(active tab)"
msgstr "(tab hoạt động)"
msgid "Status message"
msgstr "Thông báo tình trạng"
msgid "All pages except those listed"
msgstr "Tất cả các trang, trừ các trang dưới đây"
msgid "Only the listed pages"
msgstr "Chỉ các trang dưới đây"
msgid ""
"Specify pages by using their paths. Enter one path per line. The '*' "
"character is a wildcard. Example paths are %blog for the blog page and "
"%blog-wildcard for every personal blog. %front is the front page."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn của các trang cần kiểm tra. Mỗi "
"đường dẫn nằm trên một dòng. Kí tự '*' cho phép so "
"khớp với nhiều ký tự bất kỳ. Ví dụ, như %blog tương "
"ứng với trang blog, và %blog-wildcard sẽ tương ứng với "
"tất cả các trang blog của người dùng trên hệ thống. "
"Chuỗi %front tương ứng với trang chủ."
msgid "Pages on which this PHP code returns <code>TRUE</code> (experts only)"
msgstr ""
"Các trang mà mã PHP này trả về giá trị <code>TRUE</code> "
"(chỉ dành cho chuyên gia)"
msgid "Pages or PHP code"
msgstr "Các trang hoặc mã PHP"
msgid ""
"If the PHP option is chosen, enter PHP code between %php. Note that "
"executing incorrect PHP code can break your Drupal site."
msgstr ""
"Nếu chọn lựa chọn PHP, nhập mã PHP giữa %php. Lưu ý là "
"mã PHP này nếu sai có thể gây treo hệ thống Drupal của "
"bạn."
msgid "Cache blocks"
msgstr "Lưu thông tin khối vào bộ nhớ đệm"
msgid "Default and custom settings"
msgstr "Các thiết lập mặc định và tự chọn"
msgid ""
"The 'checkboxes/radio buttons' widget will display checkboxes if the "
"<em>Number of values</em> option is greater than 1 for this field, "
"otherwise radios will be displayed."
msgstr ""
"Widget 'hộp kiểm/hộp chọn' sẽ hiển thị các hộp kiểm "
"nếu lựa chọn <em>Số giá trị</em> lớn hơn 1, và hộp "
"chọn khi chỉ cho phép người dùng nhập 1 giá trị."
msgid "Allowed HTML tags in labels: @tags"
msgstr "Các thẻ HTML được phép dùng trong các nhãn: @tags"
msgid ""
"The value of this field is being determined by the %function function "
"and may not be changed."
msgstr ""
"Giá trị của trường này được hàm %function trả về và "
"đôi khi không thay đổi được."
msgid "Save and add fields"
msgstr "Lưu và thêm trường"
msgid "Upload destination"
msgstr "Đích tải lên"
msgid "Text formats"
msgstr "Định dạng Văn bản"
msgid "The number of replies a topic must have to be considered \"hot\"."
msgstr ""
"Số lượng các bài trả lời của một chủ đề được "
"coi là \"nóng\"."
msgid "Add new @node_type"
msgstr "Thêm @node_type mới"
msgid "Forum navigation vocabulary"
msgstr "Từ loại cho diễn đàn"
msgid ""
"The name is used in URLs for generated images. Use only lowercase "
"alphanumeric characters, underscores (_), and hyphens (-)."
msgstr ""
"Tên này sẽ được dùng trong các đường dẫn URL, và "
"chỉ được phép bao gồm các chữ cái viết thường, dấu "
"gạch dưới (_) hay gạch ngang (-)."
msgid "Image styles"
msgstr "Kiểu dáng ảnh"
msgid "Detection method"
msgstr "Phương thức phát hiện"
msgid "Date type"
msgstr "Kiểu ngày tháng"
msgid ""
"The path for this menu link. This can be an internal Drupal path such "
"as %add-node or an external URL such as %drupal. Enter %front to link "
"to the front page."
msgstr ""
"Đường dẫn cho liên kết trên trình đơn. Bạn có thể "
"nhập dạng đường dẫn nội tại của Drupal, như %add-node "
"hoặc một địa chỉ URL đầy đủ, như %drupal. Nhập "
"%front để trỏ tới trang chủ."
msgid ""
"The maximum depth for a link and all its children is fixed at "
"!maxdepth. Some menu links may not be available as parents if "
"selecting them would exceed this limit."
msgstr ""
"Số lượng tối đa đối với 1 liên kết và các liên "
"kết cấp dưới đã được chỉ định là !maxdepth. Một "
"số liên kết sẽ không thể dùng làm liên kết cấp cha "
"nếu nó đã có quá nhiều liên kết cấp con."
msgid "No Main links"
msgstr "Không có liên kết nào trên Trình đơn chính"
msgid "Source for the Main links"
msgstr "Nguồn cho trình đơn chính"
msgid ""
"Select what should be displayed as the Main links (typically at the "
"top of the page)."
msgstr ""
"Chọn các liên kết cần hiển thị trên Trình đơn chính "
"(thường nằm ở phần đầu trang)."
msgid "No Secondary links"
msgstr "Không có liên kết nào trên Trình đơn phụ"
msgid "Source for the Secondary links"
msgstr "Nguồn cho trình đơn phụ"
msgid "manage display"
msgstr "quản lý hiển thị"
msgid "Preview before submitting"
msgstr "Xem lại trước khi đăng"
msgid "Display author and date information."
msgstr "Hiển thị thông tin tác giả và thời gian."
msgid "Author username and publish date will be displayed."
msgstr "Tên tác giả và ngày phát hành sẽ được hiển thị."
msgid "<em>Edit @type</em> @title"
msgstr "<em>Chỉnh sửa @type</em> @title"
msgid "Revision log message"
msgstr "Nhật ký tin nhắn phiên bản"
msgid ""
"Provide an explanation of the changes you are making. This will help "
"other authors understand your motivations."
msgstr ""
"Mô tả một lời giải thích của những thay đổi bạn "
"đang làm.Điều này sẽ giúp các tác giả khác hiểu mục "
"đích của bạn."
msgid ""
"Revisions allow you to track differences between multiple versions of "
"your content, and revert back to older versions."
msgstr ""
"Các phiên bản cho phép ta theo dõi những thay đổi diễn ra "
"khi sửa đổi một nội dung, và quay về phiên bản cũ "
"nếu cần thiết."
msgid "Full content"
msgstr "Nội dung đầy đủ"
msgid ""
"You must include at least one positive keyword with 1 character or "
"more."
msgid_plural ""
"You must include at least one positive keyword with @count characters "
"or more."
msgstr[0] ""
"Bạn phải bao gồm ít nhất một từ khóa rõ ràng với 1 "
"kí tự hay nhiều hơn."
msgid "Searched %type for %keys."
msgstr "Đã tìm kiếm trong %type các thông tin có chứa %keys"
msgid ""
"The maximum number of posts displayed on overview pages such as the "
"front page."
msgstr ""
"Số lượng bài viết tối đa được hiển thị trên các "
"trang tổng quan, ví dụ như trang chủ."
msgid ""
"This page is displayed when the requested document is denied to the "
"current user. Leave blank to display a generic \"access denied\" page."
msgstr ""
"Trang này sẽ được hiển thị khi tài liệu được yêu "
"cầu bị từ chối cho người sử dụng hiện tại "
"xem. Để trống để hiển thị trang \"truy cập bị từ "
"chối\" mặc định."
msgid ""
"This page is displayed when no other content matches the requested "
"document. Leave blank to display a generic \"page not found\" page."
msgstr ""
"Trang này được hiển thị khi không có nội dung phù hợp "
"với yêu cầu của người dùng. Để trống để hiển "
"thị trang \"không tìm thấy\" mặc định."
msgid "Compress cached pages."
msgstr "Nén các trang lưu trữ."
msgid "Description of your site, included in each feed."
msgstr "Mô tả của trang, được bao gồm trong mỗi nguồn tin."
msgid "Users may set their own time zone."
msgstr ""
"Người dùng có thể thiết lập múi giờ phù hợp với "
"mình."
msgid "Remind users at login if their time zone is not set."
msgstr ""
"Nhắc nhở người dùng về việc thiết lập múi giờ của "
"họ khi họ đăng nhập vào hệ thống."
msgid "Only applied if users may set their own time zone."
msgstr ""
"Chỉ áp dụng nếu người dùng có thể thiết lập múi "
"giờ của riêng mình."
msgid "Time zone for new users"
msgstr "Múi giờ cho người dùng mới"
msgid "Default time zone."
msgstr "Múi giờ mặc định"
msgid "Empty time zone."
msgstr "Múi giờ trống."
msgid "Users may set their own time zone at registration."
msgstr ""
"Người dùng có thể chọn múi giờ của mình khi đăng ký "
"tài khoản."
msgid "Put site into maintenance mode"
msgstr "Đưa trang web vào chế độ bảo trì"
msgid "Maintenance mode message"
msgstr "Thông báo khi ở chế độ Bảo trì"
msgid "Message to show visitors when the site is in maintenance mode."
msgstr ""
"Thông báo hiển thị cho khách đến thăm khi trang web đang "
"trong chế độ bảo trì."
msgid "Requires: !module-list"
msgstr "Yêu cầu: !module-list"
msgid "Required by: !module-list"
msgstr "Cần thiết bởi: !module-list"
msgid "Public files"
msgstr "Các tệp công cộng"
msgid "The directory %directory does not exist and could not be created."
msgstr ""
"Thư mục %directory không tồn tại và hệ thống cũng không "
"thể tạo được thư mục này."
msgid "There is currently no content classified with this term."
msgstr "Không có nội dung nào được liệt vào phân loại này."
msgid "Picture directory"
msgstr "Thư mục chứa ảnh đại diện"
msgid "E-mails"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Welcome (new user created by administrator)"
msgstr "Chào mừng (người dùng mới được quản trị viên cấp)"
msgid "Welcome (awaiting approval)"
msgstr "Xin chào (đang chờ xét duyệt)"
msgid "Welcome (no approval required)"
msgstr "Xin chào (không cần xét duyệt)"
msgid "Password recovery"
msgstr "Khôi phục mật khẩu"
msgid "Account activation"
msgstr "Kích hoạt tài khoản"
msgid "Account cancellation confirmation"
msgstr "Yêu cầu xác nhận thao tác Xóa Tài khoản"
msgid ""
"Edit the e-mail messages sent to users when they attempt to cancel "
"their accounts."
msgstr ""
"Soạn thảo thông báo gửi qua e-mail tới người dùng khi "
"họ xóa tài khoản của mình."
msgid "Account canceled"
msgstr "Xóa tài khoản"
msgid "Basic page"
msgstr "Trang cơ bản"
msgid ""
"Use <em>basic pages</em> for your static content, such as an 'About "
"us' page."
msgstr ""
"Kiểu nội dung <em>Trang</em> bao gồm các nội dung tương "
"đối ít thay đổi, ví dụ như một trang 'Giới thiệu'."
msgid "Fixed width"
msgstr "Độ rộng cố định"
msgid "Contact forms"
msgstr "Các biểu mẫu liên hệ"
msgid "Validate URL"
msgstr "Kiểm tra URL"
msgid "Image style"
msgstr "Kiểu dáng ảnh"
msgid "The label for this area that will be displayed only administratively."
msgstr ""
"Nhãn cho vùng này, chỉ được hiển thị trên các trang "
"quản trị."
msgid "Displays Reorder"
msgstr "Sắp xếp lại các cách trình bày"
msgid "Remove this display"
msgstr "Xóa cách trình bày này"
msgid "Operator to use on all groups"
msgstr "Phép toán dùng cho tất cả các nhóm"
msgid ""
"Either \"group 0 AND group 1 AND group 2\" or \"group 0 OR group 1 OR "
"group 2\", etc"
msgstr ""
"Có thể là \"group 0 VÀ group 1 VÀ group 2\", hoặc \"group 0 "
"HOẶC group 1 HOẶC group2\",..."
msgid "Remove group @group"
msgstr "Xóa nhóm @group"
msgid "Default group"
msgstr "Nhóm mặc định"
msgid "Group @group"
msgstr "Nhóm @group"
msgid "Ungroupable filters"
msgstr "Những bộ lọc không nhóm được"
msgid "Configure group settings for @type %item"
msgstr "Cấu hình thiết lập nhóm cho kiểu @type %item"
msgid "Display all items"
msgstr "Hiển thị tất cả các mục"
msgid "Display all items that this view might find"
msgstr "Hiển thị tất cả các mục mà view này tìm được"
msgid "Display a specified number of items"
msgstr "Hiển thị một số cố định các mục"
msgid "Display a limited number items that this view might find."
msgstr ""
"Hiển thị một số cố định các mục mà view này tìm "
"được."
msgid "Paged output, full pager"
msgstr "Phân trang đầu ra, đầy đủ"
msgid "Paged output, full Drupal style"
msgstr "Phân trang đầu ra, kiểu Drupal"
msgid "Paged output, mini pager"
msgstr "Phân trang đầu ra, nhỏ gọn"
msgid "Machine Name"
msgstr "Tên nội bộ"
msgid "Exposed form style"
msgstr "Kiểu dáng của form trình bày bộ lọc"
msgid "Group results together"
msgstr "Nhóm kết quả lại với nhau"
msgid "- Choose -"
msgstr "- Chọn -"
msgid "bypass node access"
msgstr "Vượt qua quyền truy cập node"
msgid "view own unpublished content"
msgstr "xem bản tin chưa xuất bản của mình"
msgid "Secret"
msgstr "Mật"
msgid ""
"A module by the name @name already exists on your site. Please choose "
"a different name."
msgstr ""
"Hiện đang có Module với tên @name trên hệ thống. Xin vui "
"lòng chọn một tên khác."
msgid "Require all conditions"
msgstr "Tất cả các điều kiện phải được thỏa mãn"
msgid "Please reload the page to view this block."
msgstr "Hãy nạp lại trang để xem khối này."
msgid "Webform enables nodes to have attached forms and questionnaires."
msgstr "Webform cho phép đính kèm biểu mẫu và câu hỏi vào site."
msgid "To add one, create a !types piece of content."
msgstr ""
"Để thêm một form, hãy tạo một nội dung thuộc kiểu "
"!type."
msgid ""
"This page lists all of the content on the site that may have a webform "
"attached to it."
msgstr ""
"Trang này liệt kê tất cả các nội dung có đính kèm "
"biểu mẫu web trên hệ thống."
msgid "A special textfield that accepts e-mail addresses."
msgstr ""
"Trường văn bản đặc biệt, chỉ cho phép người dùng gõ "
"các địa chỉ e-mail vào."
msgid "Allow users to upload files of configurable types."
msgstr ""
"Cho phép người dùng tải các loại tập tin được quy "
"định lên."
msgid "Page break"
msgstr "Tách trang"
msgid "Organize forms into multiple pages."
msgstr "Tách form thành nhiều trang."
msgid "Select options"
msgstr "Danh sách chọn"
msgid "Webform settings"
msgstr "Thiết lập webform"
msgid "Edit e-mail settings"
msgstr "Sửa thiết lập e-mail"
msgid ""
"Check that all entered values for this field are unique. The same "
"value is not allowed to be used twice."
msgstr ""
"Đảm bảo tất cả các giá trị nhập vào trường này "
"phải là duy nhất. Nếu người dùng nhập vào một giá "
"trị đã có, thì kết quả gửi đi sẽ bị hủy."
msgid "Other..."
msgstr "Khác..."
msgid "Maximum length of the textfield value."
msgstr ""
"Chiều dài tối đa của giá trị có thể nhập vào trong "
"trường này"
msgid "Webform-enabled content types"
msgstr "Các kiểu nội dung có thể nhúng form"
msgid ""
"Webform allows you to enable the webform components for any content "
"type.  Choose the types on which you would like to associate webform "
"components."
msgstr ""
"Form nhúng cho phép ta nhúng các thành phần của form vào "
"bất kỳ kiểu nội dung nào trên site. Chọn những kiểu "
"nội dung muốn nhúng form đi kèm."
msgid "E-mail address format"
msgstr "Định dạng địa chỉ e-mail"
msgid "Long format: \"Example Name\" &lt;name@example.com&gt;"
msgstr "Dạng dài: \"Tên ví dụ\" &lt;diachi@example.com&gt;"
msgid "Short format: name@example.com"
msgstr "Dạng ngắn: diachi@example.com"
msgid ""
"Most servers support the \"long\" format which will allow for more "
"friendly From addresses in e-mails sent. However many Windows-based "
"servers are unable to send in the long format. Change this option if "
"experiencing problems sending e-mails with Webform."
msgstr ""
"Hầu như máy chủ nào cũng hỗ trợ \"dạng đầy đủ\", "
"để địa chỉ gửi thư thân thiện hơn. Tuy nhiên, các "
"máy chủ nền Windows lại không hỗ trợ định dạng này. "
"Đổi lại thiết lập này nếu gặp lỗi gửi kết quả "
"của form nhúng qua e-mail."
msgid ""
"There are currently no webforms on your site. Create a !types piece of "
"content."
msgstr "Bạn chưa tạo biểu mẫu web nào cả. Xin hãy tạo !types."
msgid "Include all components"
msgstr "Bao gồm tất cả các thành phần"
msgid "Component value"
msgstr "Giá trị của thành phần"
msgid "Currently not sending e-mails, add an e-mail recipient below."
msgstr ""
"Form này hiện không gửi email thông báo nào hết, hãy khai "
"báo địa chỉ email nhận thông báo vào bên dưới."
msgid ""
"Form submissions will be e-mailed to this address. Any email, select, "
"or hidden form element may be selected as the recipient address. "
"Multiple e-mail addresses may be separated by commas."
msgstr ""
"Thông tin do người dùng gửi lên từ form nhúng sẽ được "
"gửi e-mail tới cho địa chỉ này. Các thành phần có thể "
"chọn để dùng làm địa chỉ người nhận bao gồm "
"trường email, danh sách chọn hoặc trường ẩn. Ngăn cách "
"các địa chỉ thư người nhận bằng dấu phẩy."
msgid ""
"Any textfield, select, or hidden form element may be selected as the "
"subject for e-mails."
msgstr ""
"Các thành phần có thể chọn để dùng làm chủ đề của "
"e-mail bao gồm các trường văn bản, danh sách chọn hoặc "
"trường ẩn."
msgid ""
"Any email, select, or hidden form element may be selected as the "
"sender's e-mail address."
msgstr ""
"Các thành phần có thể chọn để dùng làm địa chỉ "
"e-mail của người gửi bao gồm các trường email, danh sách "
"chọn hoặc trường ẩn."
msgid ""
"Any textfield, select, or hidden form element may be selected as the "
"sender's name for e-mails."
msgstr ""
"Các thành phần có thể chọn để dùng làm tên người "
"gửi e-mail bao gồm các trường văn bản, danh sách chọn "
"hoặc trường ẩn."
msgid "An e-mail template can customize the display of e-mails."
msgstr "Mẫu email cho phép tùy biến nội dung của email gửi đi."
msgid "Included e-mail values"
msgstr "Các giá trị gửi kèm e-mail"
msgid ""
"The selected components will be included in the %email_values token. "
"Individual values may still be printed if explicitly specified as a "
"%email[key] in the template."
msgstr ""
"Lấy giá trị của các phần đã chọn thông qua "
"%email_values. Lấy các giá trị độc lập bằng cách nhập "
"%email[key] trong phần mẫu e-mail."
msgid "Save e-mail settings"
msgstr "Lưu thiết lập e-mail"
msgid "E-mail header details"
msgstr "Chi tiết phần đầu email"
msgid "Confirmation message"
msgstr "Thông báo xác nhận"
msgid "Submitted on %date"
msgstr "Gửi vào %date"
msgid "Submitted by user: %username"
msgstr "Gửi bởi: %username"
msgid "Protection mode"
msgstr "Chế độ bảo vệ"
msgid "Unprotect"
msgstr "Hủy bảo vệ"
msgid "Add form"
msgstr "Thêm biểu mẫu"
msgid "Network error"
msgstr "Lỗi mạng"
msgid "The subject of the comment."
msgstr "Chủ đề bài bình luận."
msgid ""
"Maximum length of aliases to generate. 100 is the recommended length. "
"@max is the maximum possible length. See <a "
"href=\"@pathauto-help\">Pathauto help</a> for details."
msgstr ""
"Chiều dài tối đa các đường dẫn ảo được tạo ra. "
"100 là chiều dài được đề nghị. @max là chiều dài "
"tối đa có thể. Xem <a href=\"@pathauto-help\">Trợ giúp cho "
"module</a> để biết thêm chi tiết."
msgid ""
"What should Pathauto do when updating an existing content item which "
"already has an alias?"
msgstr ""
"Pathauto nên làm gì khi cập nhật một mục nội dung đã "
"có đường dẫn ảo?"
msgid ""
"When a pattern includes certain characters (such as those with "
"accents) should Pathauto attempt to transliterate them into the "
"ASCII-96 alphabet? Transliteration is handled by the Transliteration "
"module."
msgstr ""
"Khi một mẫu bao gồm các ký tự nhất định (chẳng hạn "
"như có dấu trọng âm) Pathauto sẽ thực hiện chuyển chữ "
"về bảng chữ cái ASCII-96 hay không? Việc chuyển chữ "
"được xử lý bởi module Transliteration."
msgid "Reduce strings to letters and numbers"
msgstr "Chỉ giữ lại các chữ cái và chữ số"
msgid ""
"Words to strip out of the URL alias, separated by commas. Do not use "
"this to remove punctuation."
msgstr ""
"Các từ cần loại bỏ khỏi đường dẫn URL ảo, ngăn "
"cách bằng dấu phẩy. Không sử dụng phần này để loại "
"bỏ các dấu chấm câu."
msgid "Choose aliases to delete"
msgstr "Chọn các đường dẫn ảo cần xóa"
msgid "All aliases"
msgstr "Tất cả các đường dẫn ảo"
msgid ""
"<strong>Note:</strong> there is no confirmation. Be sure of your "
"action before clicking the \"Delete aliases now!\" button.<br />You "
"may want to make a backup of the database and/or the url_alias table "
"prior to using this feature."
msgstr ""
"<strong>Lưu ý:</strong> Không có phần xác nhận khi thực "
"hiện thao tác này. Hãy kiểm tra kỹ trước khi nhấp vào "
"nút \"Xóa đường dẫn ảo\". <br />Nếu cẩn thận, hãy sao "
"lưu cơ sở dữ liệu và/hoặc bảng url_alias trước khi "
"chạy tính năng này."
msgid "Ignoring alias %alias due to existing path conflict."
msgstr ""
"Bỏ qua đường dẫn ảo %alias do lỗi xung đột với một "
"đường dẫn ảo hiện có."
msgid "Ignoring alias %alias because it is the same as the internal path."
msgstr ""
"Bỏ qua đường dẫn ảo %alias vì nó giống với đường "
"dẫn nội bộ."
msgid "Created new alias %alias for %source, replacing %old_alias."
msgstr ""
"Đã tạo đường dẫn ảo %alias mới cho %source, thay cho "
"%old_alias."
msgid "Created new alias %alias for %source."
msgstr "Đã tạo đường dẫn ảo %alias cho %source."
msgid "Maximum alias and component length"
msgstr "Chiều dài tối đa cho đường dẫn ảo và các thành phần"
msgid "Administer pathauto"
msgstr "Quản lý đường dẫn ảo tự động tạo"
msgid ""
"Allows a user to configure patterns for automated aliases and bulk "
"delete URL-aliases."
msgstr ""
"Cho phép người dùng cấu hình các mẫu đường dẫn ảo "
"tự động tạo và xóa nhiều đường dẫn ảo đồng "
"thời."
msgid "Notify of Path Changes"
msgstr "Thông báo các thay đổi về đường dẫn ảo"
msgid "Determines whether or not users are notified."
msgstr "Có thông báo cho người dùng hay không."
msgid "User blogs"
msgstr "Trang blog của người dùng"
msgid "Author e-mail"
msgstr "Email tác giả"
msgid "Update preview"
msgstr "Cập nhật xem thử"
msgid "Default: %value"
msgstr "Mặc định: %value"
msgid "Spam, unsolicited advertising"
msgstr "Spam hoặc quảng cáo không mong muốn"
msgid "Obscene, violent, profane"
msgstr "Tục tĩu, hung bạo, phỉ báng"
msgid "Low-quality"
msgstr "Chất lượng kém"
msgid "Unwanted, taunting, off-topic"
msgstr "Nội dung ngoài lề"
msgid ""
"Sending feedback to <a href=\"@mollom-url\">Mollom</a> improves the "
"automated moderation of new submissions."
msgstr ""
"Gửi phản hồi cho <a href=\"@mollom-url\">Mollom</a> sẽ giúp "
"cải thiện hệ thống chống spam tự động."
msgid "Menu Bar"
msgstr "Thanh trình đơn"
msgid "Default value timezone"
msgstr "Múi giờ mặc định"
msgid "Edit component: @name"
msgstr "Sửa thành phần: @name"
msgid ""
"That view is created for the version @import_version of views, but you "
"only have @api_version"
msgstr ""
"View này được tạo cho phiên bản @import_version, nhưng "
"bạn lại chỉ có phiên bản @api_version"
msgid "Broken/missing handler: @table > @field"
msgstr "Thiếu hoặc lỗi bộ xử lý: @table > @field"
msgid "Output machine name"
msgstr "Tên máy đầu ra"
msgid "Enable popup calendar"
msgstr "Dùng lịch để chọn ngày"
msgid "Enable a JavaScript date picker next to the date field."
msgstr ""
"Cho phép người dùng bấm vào biểu tượng bên cạnh "
"trường để dùng lịch chọn ra giá trị ngày mong muốn."
msgid "Classic"
msgstr "Cổ điển"
msgid "Attachment before"
msgstr "Đính kèm phía trước"
msgid "Attachment after"
msgstr "Đính kèm phía sau"
msgid ""
"External resources can be optimized automatically, which can reduce "
"both the size and number of requests made to your website."
msgstr ""
"Các tài ngu bên ngoài có thể được tối ưu hóa tự "
"động, có thể làm giảm kích thước và số lượng yêu "
"cầu được thực hiện cho trang web của bạn."
msgid "Khmer"
msgstr "Khơ-me"
msgid "Connections"
msgstr "Kết nối"
msgid "Current page"
msgstr "Trang hiện thời"
msgid "Cache pages for anonymous users"
msgstr "Lưu các trang cho khách ghé thăm vào Bộ nhớ đệm"
msgid "Highlighted"
msgstr "Nổi bật"
msgid "Sidebar second"
msgstr "Sidebar thứ hai"
msgid "Footer background"
msgstr "Màu nền phần chân"
msgid "Oblique"
msgstr "Xiên"
msgid "Node terms"
msgstr "Thuật ngữ node"
msgid "Feed icons"
msgstr "Biểu tượng lấy tin"
msgid "Add the site feed_icons statement as content."
msgstr "Thêm mô tả của biểu tượng RSS (feed_icons) vào nội dung."
msgid "Site logo"
msgstr "Logo trang web"
msgid "Add the logo trail as content."
msgstr "Thêm dải logo vào nội dung."
msgid "Add the primary_links (local tasks) as content."
msgstr "Thêm liên kết chính (primary_links) vào nội dung."
msgid "Add the secondary_links (local tasks) as content."
msgstr "Thêm liên kết phụ (secondary_links) vào nội dung."
msgid ""
"A plain box with an optional border. You may set the color of the text "
"and the border."
msgstr ""
"Một hộp trơn với viền tùy chọn. Bạn có thể cài "
"đặt màu cho chữ và viền."
msgid "Allows choice of a stylizer style"
msgstr "Lựa chọn được phép của các kiểu \"stylizer\""
msgid "Custom style"
msgstr "Kiểu tùy biến"
msgid ""
"Cached pages will not be re-created until at least this much time has "
"elapsed."
msgstr ""
"Các trang được ghi vào bộ nhớ đệm sẽ không được "
"tạo lại cho tới khi khoảng thời gian này trôi qua hết."
msgid "Expiration of cached pages"
msgstr "Thời gian lưu trữ trang tới hạn"
msgid "The maximum time an external cache can use an old version of a page."
msgstr ""
"Thời gian tối đa để lưu nội dung của trang vào bộ "
"nhớ đệm."
msgid "Previous page"
msgstr "Trang trước"
msgid ""
"If checked, the URL field will be verified as a valid URL during "
"validation."
msgstr ""
"Nếu được chọn, hệ thống sẽ kiểm tra trường URL xem "
"có hợp lệ không."
msgid ""
"If checked, the URL field is optional and submitting a title alone "
"will be acceptable. If the URL is omitted, the title will be displayed "
"as plain text."
msgstr ""
"Nếu được chọn, khi khai báo các liên kết, người dùng "
"có thể chỉ nhập phần tiêu đề, và bỏ không nhập "
"trường URL. Khi ấy, phần tiêu đề sẽ được trình bày "
"dưới dạng văn bản thuần."
msgid ""
"When output, this link will have this class attribute. Multiple "
"classes should be separated by spaces."
msgstr ""
"Khi trình bày, liên kết sẽ có lớp CSS này. Ngăn cách các "
"lớp CSS bằng dấu phẩy."
msgid "Title, as plain text"
msgstr "Tiêu đề, dưới dạng văn bản thuần"
msgid "Dash"
msgstr "Neo ứng dụng"
msgid "Invisible"
msgstr "Vô hình"
msgid ""
"Available variables are: [site:name], [site:url], [user:name], "
"[user:mail], [site:login-url], [site:url-brief], [user:edit-url], "
"[user:one-time-login-url], [user:cancel-url]."
msgstr ""
"Các biến có thể sử dụng: [site:name], [site:url], "
"[user:name], [user:mail], [site:login-url], [site:url-brief], "
"[user:edit-url], [user:one-time-login-url], [user:cancel-url]."
msgid "Required by: !dependents"
msgstr "Cần thiết bởi: !dependents"
msgid "Conflicts with: !conflicts"
msgstr "Xung đột với: xung đột"
msgid "@module does not appear to include the @include file."
msgstr "Module @module không chứa tệp cần thiết @include."
msgid "The file @filename has been deprecated and can be removed."
msgstr "Tệp @filename đã không còn cần thiết, hãy xóa nó đi."
msgid "Conflicts with another feature"
msgstr "Xung đột với một tính năng khác"
msgid "Custom content"
msgstr "Nội dung tự chọn"
msgid ""
"Custom content panes are basic HTML you enter that can be reused in "
"all of your panels."
msgstr ""
"Các khung nội dung tự soạn là các mã HTML mà bạn nhập "
"vào để sử dụng nhiều lần trong các panel của mình."
msgid "There are no custom content panes."
msgstr "Không có nội dung tự soạn nào."
msgid "Manage custom content"
msgstr "Quản lý nội dung tự soạn"
msgid "Custom content panes"
msgstr "Các khung nội dung tự chọn"
msgid "Add a new @plugin"
msgstr "Thêm @plugin mới"
msgid "Edit @plugin %title"
msgstr "Sửa @plugin %title"
msgid "Clone @plugin %title"
msgstr "Sao chép @plugin %title"
msgid "Import @plugin"
msgstr "Nhập @plugin"
msgid "Export @plugin %title"
msgstr "Xuất @plugin %title"
msgid "Are you sure you want to revert %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn khôi phục %title không?"
msgid ""
"This action will permanently remove any customizations made to this "
"item."
msgstr ""
"Hành động này sẽ xóa bỏ tất cả các tùy biến áp "
"dụng cho mục này."
msgid "The item has been reverted."
msgstr "Đã khôi phục mục."
msgid "This action will permanently remove this item from your database.."
msgstr "Hành động này sẽ xóa mục này khỏi CSDL hệ thống.."
msgid "%title has been created."
msgstr "Đã tạo %title."
msgid "%title could not be created."
msgstr "Không tạo được %title."
msgid "%title has been updated."
msgstr "Đã sửa %title."
msgid "%title could not be updated."
msgstr "Không sửa được %title."
msgid ""
"You can import an exported definition by pasting the exported object "
"code into the field below."
msgstr ""
"Chép mã mô tả đối tượng vào trường dưới đây để "
"nhập đối tượng vào trong hệ thống."
msgid "@plugin %title was enabled."
msgstr "Đã bật @plugin %title."
msgid "@plugin %title was disabled."
msgstr "Đã tắt @plugin %title."
msgid "Enabled, name"
msgstr "Đã bật, tên"
msgid ""
"You have unsaved changes. These changes will not be made permanent "
"until you click <em>Save</em>."
msgstr ""
"Các thay đổi đang có hiện chỉ là tạm thời, và sẽ "
"chỉ được lưu sau khi bạn nhấn vào nút <em>Lưu</em>."
msgid ""
"This will appear in the administrative interface to easily identify "
"it."
msgstr ""
"Tiêu đề này sẽ xuất hiện trên giao diện quản trị "
"để hỗ trợ người quản lý website."
msgid "The unique ID for this @export."
msgstr "Mã ID duy nhất cho @export này."
msgid "@plugin code"
msgstr "Mã cho @plugin"
msgid "Allow import to overwrite an existing record."
msgstr "Cho phép ghi đè lên một ngữ cảnh đã có."
msgid "Select context"
msgstr "Chọn ngữ cảnh"
msgid "Configure rows"
msgstr "Cấu hình hàng"
msgid "Contains rows in contexts."
msgstr "Chứa các hàng trong ngữ cảnh."
msgid "Context settings"
msgstr "Các thiết lập ngữ cảnh"
msgid ""
"Panels is enabled but CTools is out of date. All Panels modules are "
"disabled until CTools is updated. See the status page for more "
"information."
msgstr ""
"Panels đã được bật tuy nhiên CTools đã quá hạn. Tất "
"cả các modules Panels sẽ bị bất hoạt cho đến khi nào "
"CTools được cập nhật. Xem trang trạng thái để biết "
"thêm chi tiết."
msgid "Panel region"
msgstr "Panel - vùng"
msgid "Panel pane"
msgstr "Panel - bảng"
msgid "Get a bird's eye view of items related to Panels."
msgstr "Thông tin tổng hợp về các Panel."
msgid "Custom layout"
msgstr "Bố cục tự xây dựng"
msgid ""
"Custom layouts can add more, site-specific layouts that you can use in "
"your panels."
msgstr ""
"Các bố cục tự xây dựng được tạo bởi người dùng, "
"và được gán cho các panel trên hệ thống."
msgid "Manage custom layouts"
msgstr "Quản lý bố cục tự xây dựng"
msgid "layouts"
msgstr "các bố cục"
msgid "Columns: 1"
msgstr "Có 1 cột"
msgid "Columns: 3"
msgstr "Có 3 cột"
msgid "Columns: 2"
msgstr "Có 2 cột"
msgid "User account form"
msgstr "Biểu mẫu tài khoản người dùng"
msgid "Active for"
msgstr "Được kích hoạt nếu"
msgid "Room"
msgstr "Phòng"
msgid ""
"Strongarm lets site builders manage default variable settings. All the "
"default values provided by Strongarm are listed on this page. Any "
"overridden value can be reverted to its default by selecting its "
"checkbox and clicking 'Reset to defaults'."
msgstr ""
"Strongarm cho phép quản lý giá trị mặc định cho các "
"biến. Tất cả các giá trị mặc định mà Strongarm cung "
"cấp đều được liệt kê trên trang này. Ta có thể đưa "
"các giá trị đã bị ghi đè về giá trị mặc định "
"bằng cách chọn hộp kiểm tương ứng với nó rồi nhấn "
"'Đưa về mặc định'."
msgid ""
"Context allows you to manage contextual conditions and reactions for "
"different portions of your site. You can think of each context as "
"representing a \"section\" of your site. For each context, you can "
"choose the conditions that trigger this context to be active and "
"choose different aspects of Drupal that should react to this active "
"context."
msgstr ""
"Ngữ cảnh cho phép ta quản lý các điều kiện và cách "
"hành xử tương ứng với chúng cho các phần khác nhau trên "
"website. Có thể coi mỗi một ngữ cảnh tương ứng với "
"một \"phần\" trên trang web, tại đó ta có thể kiểm tra "
"các điều kiện nhất định để quyết định xem hệ "
"thống nên xử lý như thế nào."
msgid "Account cancellation URL"
msgstr "Địa chỉ URL để hủy tài khoản"
msgid "One-time login URL"
msgstr "Đường dẫn URL đăng nhập một lần"
msgid "Page number"
msgstr "Số trang"
msgid "The book page associated with the node."
msgstr "Trang sách liên kết với nút."
msgid ""
"Maximum text length of any component in the alias (e.g., [title]). 100 "
"is the recommended length. @max is the maximum possible length. See <a "
"href=\"@pathauto-help\">Pathauto help</a> for details."
msgstr ""
"Chiều dài tối đa của các thành phần trong đường dẫn "
"ảo (vd [title]). 100 là chiều dài được đề nghị. @max "
"là chiều dài tối đa có thể. Xem <a "
"href=\"@pathauto-help\">trợ giúp cho module</a> để biết thêm "
"chi tiết."
msgid "The field %name is not a valid number."
msgstr "Trường %name không phải là một số hợp lệ."
msgid "The field %name cannot be greater than @max."
msgstr "Trường %name không được lớn hơn @max."
msgid "The field %name cannot be less than @min."
msgstr "Trường %name không được nhỏ hơn @min."
msgid ""
"The <em>Strings to remove</em> field must not contain HTML. Make sure "
"to disable any WYSIWYG editors for this field."
msgstr ""
"Phần <em>Các chuỗi cần xóa</em> không được chứa mã "
"HTML. Không sử dụng bất kỳ trình soạn thảo HTML nào "
"trong trường này."
msgid "Select the types of un-aliased paths for which to generate URL aliases"
msgstr "Chọn các loại đường dẫn gốc cần tạo URL ảo."
msgid "Bulk updating URL aliases"
msgstr "Cập nhật hàng loạt các đường dẫn URL ảo"
msgid "An error occurred while processing @operation with arguments : @args"
msgstr "Gặp lỗi khi xử lý @operation với tham số: @args"
msgid "Generated 1 URL alias."
msgid_plural "Generated @count URL aliases."
msgstr[0] "Tạo ra 1 đường dẫn ảo URL."
msgstr[1] "Tạo ra 1 đường dẫn ảo URL."
msgid "language neutral"
msgstr "Ngôn ngữ trung lập"
msgid "Pattern for all @language @node_type paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các nội dung kiểu "
"@node_type và ngôn ngữ @language"
msgid "Updated alias for node @nid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho nội dung @nid."
msgid "Taxonomy term paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho các phân loại"
msgid "Updated alias for term @tid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho phân loại @tid."
msgid "Forum paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho Diễn đàn"
msgid "Updated alias for forum @tid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho diễn đàn @tid."
msgid "User paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho người dùng"
msgid "Updated alias for user @uid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho người dùng @uid."
msgid "Blog paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho Blog"
msgid "Updated alias for blog user @uid."
msgstr ""
"Đã sửa đường dẫn ảo cho trang blog của người dùng "
"@uid."
msgid "Update URL alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn URL ảo"
msgid "Updated URL alias for 1 node."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count nodes."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 nội dung"
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 nội dung"
msgid "Updated URL alias for 1 term."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count terms."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 phân loại."
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 phân loại."
msgid "Updated URL alias for 1 user account."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count user accounts."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 người dùng."
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 người dùng."
msgid "Bulk update"
msgstr "Cập nhật hàng loạt"
msgid ""
"You have configured the @name to be the separator and to be removed "
"when encountered in strings. This can cause problems with your "
"patterns and especially with the term:path token. You should probably "
"set the action for @name to be \"replace by separator\"."
msgstr ""
"Bạn đã cấu hình @name làm ký tự phân tách, nhưng lại "
"xóa bỏ những ký tự này khi gặp trong các chuỗi. Việc "
"này sẽ khiến các mẫu và các từ thay thế trong term:path "
"gặp vấn đề khi xử lý. Hãy đặt hành động cho @name "
"thành \"thay thế bằng kí tự phân tách\"."
msgid "IMPORTANT! If checked, First day of week MUST be set to Monday"
msgstr ""
"CHÚ Ý! Nếu chọn, ngày đầu tiên trong tuần PHẢI là "
"Thứ 2"
msgid "Allows users to update store currency and contact settings."
msgstr ""
"Cho phép người dùng thay đổi cài đặt về tiền tệ và "
"liên hệ."
msgid "Administer your store."
msgstr "Quản lí gian hàng."
msgid "Configure settings and business rules for your store."
msgstr "Cấu hình các thiết lập cho gian hàng của bạn."
msgid "Configure the default currency and display settings."
msgstr ""
"Cấu hình thiết lập đơn vị tiền tệ mặc định và "
"cách trình bày chúng."
msgid "Default store currency"
msgstr "Tiền tệ mặc định của gian hàng"
msgid ""
"The default store currency will be used as the default for all price "
"fields."
msgstr ""
"Tiền tệ mặc định của gian hàng sẽ được sử dụng "
"là tiền tệ mặc định cho tất cả các trường giá cả"
msgid "Enabled currencies"
msgstr "Những tiền tệ đang được sử dụng"
msgid ""
"Only enabled currencies will be visible to users when entering prices. "
"The default currency will always be enabled."
msgstr ""
"Chỉ những tiền tệ đang được sử dụng sẽ hiển thị "
"cho người dùng khi nhập giá. Tiền tệ mặc định luôn "
"được sử dụng."
msgid "Orders in this state have not been completed by the customer yet."
msgstr ""
"Hóa đơn trong trạng thái này chưa được khách hàng hoàn "
"thành."
msgid "Shopping cart contents"
msgstr "Sản phẩm có trong giỏ hàng"
msgid "Your shopping cart is empty."
msgstr "Giỏ hàng của bạn đang trống."
msgid "Created as a shopping cart order."
msgstr "Đã tạo hóa đơn mua hàng"
msgid "Product not available"
msgstr "Sản phẩm không có sẵn"
msgid "You must specify a valid quantity to add to the cart."
msgstr "Bạn phải nhập một số lượng hợp lệ vào giỏ hàng."
msgid "%title added to <a href=\"!cart-url\">your cart</a>."
msgstr "%title đã thêm vào <a href=\"!cart-url\">giỏ hàng</a>."
msgid "Display an Add to Cart form for the referenced product."
msgstr ""
"Hiển thị form Thêm vào giỏ hàng cho sản phẩm tham "
"chiếu."
msgid "Add some items to your cart and then try checking out."
msgstr ""
"Thêm một số món vào giỏ hàng của bạn và sau đó thử "
"thanh toán."
msgid "Your shopping cart has been updated."
msgstr "Giỏ hàng của bạn đã được cập nhật"
msgid "Administer checkout"
msgstr "Quản trị thanh toán"
msgid "Access checkout"
msgstr "Truy cập thanh toán"
msgid "Complete a purchase through the checkout form."
msgstr "Hoàn tất mua hàng qua form thanh toán"
msgid ""
"Orders in this state have begun but not completed the checkout "
"process."
msgstr ""
"Đơn đặt hàng ở trạng thái này đã được khởi tạo "
"nhưng chưa hoàn thành quy trình thanh toán."
msgid "Checkout: @page"
msgstr "Thanh toán: @page"
msgid "Review your order before continuing."
msgstr "Duyệt lại đơn hàng trước khi tiếp tục."
msgid "Checkout complete"
msgstr "Thanh toán đã xong."
msgid "Configure the settings for a checkout pane."
msgstr "Cấu hình các thiết lập cho cửa sổ thanh toán."
msgid "Enable checkout as a multi-step form with customizable checkout pages."
msgstr ""
"Bật chế độ thanh toán nhiều bước với trang thanh toán "
"có thể tùy chỉnh."
msgid ""
"Changes to the checkout panes will not be saved until the <em>Save "
"configuration</em> button is clicked."
msgstr ""
"Thay đổi cho cửa sổ thanh toán sẽ không được lưu cho "
"đến khi bấm nút <em>Lưu cấu hình</em>"
msgid "Customer profile"
msgstr "Hồ sơ khách hàng"
msgid ""
"The profile used to collect billing information on the checkout and "
"order forms."
msgstr "Thông tin thanh toán và đặt hàng của khách."
msgid "Customer profiles"
msgstr "Hồ sơ khách hàng"
msgid "Profile types"
msgstr "Loại hồ sơ"
msgid "Add a customer profile"
msgstr "Thêm hồ sơ khách hàng"
msgid "Add a new customer profile."
msgstr "Thêm hồ sơ khách hàng mới."
msgid "Manage customer profile types for your store."
msgstr "Quản lý các loại hồ sơ khách hàng của gian hàng."
msgid "Order number"
msgstr "Mã đơn hàng"
msgid "Order @number"
msgstr "Đơn hàng @number"
msgid "Create an order"
msgstr "Tạo đơn hàng"
msgid "Create a new order."
msgstr "Tạo đơn hàng mới."
msgid "Add a product"
msgstr "Thêm sản phẩm"
msgid "Add a new product for sale."
msgstr "Tạo thêm sản phẩm cho gian hàng."
msgid "Manage products types for your store."
msgstr "Quản lý loại sản phẩm trên gian hàng."
msgid "Add product type"
msgstr "Thêm loại sản phẩm"
msgid ""
"The human-readable name of this product type. It is recommended that "
"this name begin with a capital letter and contain only letters, "
"numbers, and spaces. This name must be unique."
msgstr ""
"Tên trình bày cho loại sản phẩm này. Thường thì nó "
"bắt đầu bằng chữ hoa, và chỉ chứa các chữ cái, chữ "
"số và khoảng trống. Tên này phải là duy nhất."
msgid ""
"Describe this product type. The text will be displayed on the <em>Add "
"new content</em> page."
msgstr ""
"Mô tả loại sản phẩm này. Văn bản này sẽ hiển thị "
"trên trang <em>Thêm nội dung mới</em>."
msgid ""
"This text will be displayed at the top of the page when creating or "
"editing products of this type."
msgstr ""
"Văn bản sẽ hiển thị ở đầu trang tạo hoặc sửa các "
"sản phẩm thuộc loại này."
msgid ""
"Disabled products cannot be added to shopping carts and may be hidden "
"in administrative product lists."
msgstr ""
"Những sản phẩm bị tắt sẽ không thể thêm vào giỏ "
"hàng và có thể bị ẩn đi trong danh sách quản lý sản "
"phẩm."
msgid "Save product"
msgstr "Lưu sản phẩm"
msgid "Product saved."
msgstr "Đã lưu sản phẩm."
msgid "Condition set (OR)"
msgstr "Bộ điều kiện (HOẶC)"
msgid "Condition set (AND)"
msgstr "Bộ điều kiện (VÀ)"
msgid "Action set"
msgstr "Các hành động"
msgid "After updating an existing comment"
msgstr "Sau khi sửa bình luận"
msgid "Before saving a comment"
msgstr "Trước khi lưu bình luận"
msgid "A comment is viewed"
msgstr "Xem bình luận"
msgid "Before saving content"
msgstr "Trước khi lưu nội dung"
msgid "Content is viewed"
msgstr "Xem nội dung"
msgid "After updating an existing term"
msgstr "Sau khi sửa phân loại"
msgid "Before saving a taxonomy term"
msgstr "Trước khi lưu phân loại"
msgid "After saving a new vocabulary"
msgstr "Sau khi tạo phân nhóm"
msgid "After updating an existing vocabulary"
msgstr "Sau khi sửa phân nhóm"
msgid "Before saving a vocabulary"
msgstr "Trước khi lưu phân nhóm"
msgid "After deleting a vocabulary"
msgstr "Sau khi xóa phân nhóm"
msgid "After saving a new user account"
msgstr "Sau khi tạo tài khoản người dùng"
msgid "After updating an existing user account"
msgstr "Sau khi sửa tài khoản người dùng"
msgid "Before saving a user account"
msgstr "Trước khi lưu tài khoản người dùng"
msgid "Administer features"
msgstr "Quản trị các tính năng"
msgid "Perform administration tasks on features."
msgstr "Thực hiện các tác vụ quản trị tính năng."
msgid "View, enable and disable features."
msgstr "Xem, bật và tắt các tính năng."
msgid "Text analysis"
msgstr "Phân tích văn bản"
msgid "No information"
msgstr "Không có thông tin"
msgid "Linked to content"
msgstr "Liên kết tới nội dung"
msgid ""
"Format: %time. The date format is YYYY-MM-DD and %timezone is the time "
"zone offset from UTC. Leave blank to use the time of form submission."
msgstr ""
"Định dạng: %time. Định dạng ngày YYYY-MM-DD và %timezone "
"là múi giờ lệch với giờ UTC."
msgid "Administrative overlay"
msgstr "Quản trị lớp phủ"
msgid ""
"When enabled, only users with the \"Use the site in maintenance mode\" "
"<a href=\"@permissions-url\">permission</a> are able to access your "
"site to perform maintenance; all other visitors see the maintenance "
"mode message configured below. Authorized users can log in directly "
"via the <a href=\"@user-login\">user login</a> page."
msgstr ""
"Khi được kích hoạt, chỉ những người dùng với <a "
"href=\"@permissions-url\">quyền</a> \"Sử dụng các trang web "
"trong chế độ bảo trì\" là có thể truy cập vào trang web "
"và thực hiện các tác vụ bảo trì, còn những người "
"khác sẽ chỉ nhìn thấy thông báo cho chế độ bảo trì "
"được cấu hình dưới đây. Người dùng có thể đăng "
"nhập trực tiếp thông qua trang <a href=\"@user-login\">đăng "
"nhập</a>."
msgid ""
"Subdirectory in the file upload directory where pictures will be "
"stored."
msgstr ""
"Thư mục con của thư mục chứa file dùng để lưu ảnh "
"đại diện."
msgid "View mode"
msgstr "Chế độ hiển thị"
msgid "Display path"
msgstr "Hiện đường dẫn"
msgid "Examples: 7.x-1.0, 7.x-1.0-beta1"
msgstr "Ví dụ: 7.x-1.0, 7.x-1.0-beta1"
msgid ""
"A field type used for storing postal addresses according the xNAL "
"standard."
msgstr ""
"Cung cấp trường lưu các thông tin địa chỉ theo chuẩn "
"xNAL."
msgid "Dynamic address form"
msgstr "Địa chỉ động"
msgid "Available countries"
msgstr "Các quốc gia được phép chọn"
msgid "If no countries are selected, all countries will be available."
msgstr ""
"Nếu không chọn quốc gia nào, tất cả các quốc gia sẽ "
"được chọn."
msgid "Manage a flexible address field, implementing the xNAL standard."
msgstr "Quản lý trường địa chỉ linh động, theo chuẩn xNAL."
msgid "Failure"
msgstr "Không thành công"
msgid "After saving a new @entity"
msgstr "Sau khi tạo @entity"
msgid "After updating an existing @entity"
msgstr "Sau khi sửa @entity"
msgid "Before saving a @entity"
msgstr "Trước khi lưu @entity"
msgid "After deleting a @entity"
msgstr "Sau khi xóa @entity"
msgid "Drop Down Menu"
msgstr "Trình đơn thả xuống"
msgid "Add, edit and delete CTools custom stored custom content"
msgstr ""
"Thêm, sửa và xóa các nội dung tự soạn lưu trữ bởi "
"CTools"
msgid "Use Panels Dashboard"
msgstr "Sử dụng bảng điều khiển Panels"
msgid "Allows a user to access the !link."
msgstr "Cho phép một người dùng truy cập !link."
msgid "View administrative links on Panel panes"
msgstr "Hiển thị các liên kết quản lý ở các khung Panel"
msgid "Configure access settings on Panel panes"
msgstr "Cấu hình các cài đặt truy cập ở các khung Panel"
msgid "Use the Panels In-Place Editor"
msgstr "Sử dụng Panels ở vùng soạn thảo"
msgid "Panel fields"
msgstr "Panel - các trường"
msgid "Dark"
msgstr "Sẫm màu"
msgid ""
"Are you sure you want to revert any changes to your template back to "
"the default?"
msgstr ""
"Bạn có thực sự muốn hủy tất cả các thay đổi lên "
"mẫu e-mail để sử dụng lại mẫu mặc định không?"
msgid "Include files as attachments"
msgstr "Bao gồm các tệp dưới dạng đính kèm"
msgid ""
"Message to be shown upon successful submission. If the redirection "
"location is set to <em>Confirmation page</em> it will be shown on its "
"own page, otherwise this displays as a message."
msgstr ""
"Nội dung sẽ hiển thị cho người dùng vừa gửi form. "
"Nếu phần Chuyển hướng ở dưới chọn <em>Trang xác "
"nhận</em>, thì nội dung này sẽ được trình bày trên "
"một trang riêng. Nếu không, nó sẽ được trình bày "
"dưới dạng thông báo."
msgid "Redirection location"
msgstr "Chuyển người dùng tới"
msgid "Choose where to redirect the user upon successful submission."
msgstr ""
"Chuyển người dùng tới một trang tùy ý sau khi họ gửi "
"form."
msgid "Confirmation page"
msgstr "Trang xác nhận"
msgid "No redirect (reload current page)"
msgstr "Không (tải lại trang hiện tại)"
msgid "Nothing"
msgstr "Không có gì"
msgid "Custom HTML"
msgstr "HTML tùy biến"
msgid "discard"
msgstr "loại bỏ"
msgid "retain"
msgstr "giữ lại"
msgid "exact"
msgstr "chính xác"
msgid "Order owner"
msgstr "Chủ đơn hàng"
msgid "Enable and configure payment method rule configurations."
msgstr "Bật và cấu hình phương thức thanh toán."
msgid "Human-readable name"
msgstr "Tên thân thiện"
msgid "Amapá"
msgstr "Amapá"
msgid "Ceará"
msgstr "Ceará"
msgid "Espírito Santo"
msgstr "Espírito Santo"
msgid "Goiás"
msgstr "Goiás"
msgid "Maranhão"
msgstr "Maranhão"
msgid "Pará"
msgstr "Pará"
msgid "Paraíba"
msgstr "Paraíba"
msgid "Paraná"
msgstr "Paraná"
msgid "Piauí"
msgstr "Piauí"
msgid "Rondônia"
msgstr "Rondônia"
msgid "Aggregate and compress CSS files."
msgstr "Tổng hợp và nén các tập tin CSS."
msgid "Aggregate JavaScript files."
msgstr "Tổng hợp và nén các tập tin JavaScript."
msgid "Hash"
msgstr "Mã hóa băm"
msgid "Static Title"
msgstr "Tiêu đề cố định"
msgid "Static title"
msgstr "Tiêu đề cố định"
msgid ""
"This title will always be used if &ldquo;Static Title&rdquo; is "
"selected above."
msgstr ""
"Tiêu đề này sẽ luôn được sử dụng nếu chọn "
"&ldquo;Tiêu đề cố định&rdquo; ở trên."
msgid "A default title must be provided if the title is a static value."
msgstr ""
"Phải nhập tiêu đề mặc định nếu dùng tiêu đề cố "
"định."
msgid "Fixed value"
msgstr "Giá trị cố định"
msgid "Capacity"
msgstr "Dung tích"
msgid ""
"The possible values this field can contain. Enter one value per line, "
"in the format key|label."
msgstr ""
"Các giá trị có thể lĩnh vực này có thể chứa. Nhập "
"một giá trị trên mỗi dòng, trong định dạng khóa | "
"nhãn."
msgid ""
"The key is the stored value, and must be numeric. The label will be "
"used in displayed values and edit forms."
msgstr ""
"Giá trị sẽ được lưu lại, và phải là số nguyên. "
"Phần nhãn sẽ được trình bày lên cho người dùng."
msgid ""
"The label is optional: if a line contains a single number, it will be "
"used as key and label."
msgstr ""
"Có thể có hoặc không có phần nhãn: nếu 1 dòng chỉ "
"chứa giá trị số thì giá trị này cũng sẽ được sử "
"dụng làm phần nhãn."
msgid ""
"Lists of labels are also accepted (one label per line), only if the "
"field does not hold any values yet. Numeric keys will be automatically "
"generated from the positions in the list."
msgstr ""
"Danh sách các nhãn được dùng (mỗi nhãn trên 1 dòng), "
"chỉ khi trường chưa lưu trữ giá trị nào hết. Các giá "
"trị sẽ được tự động tạo ra từ vị trí của nhãn "
"trong danh sách."
msgid ""
"The key is the stored value. The label will be used in displayed "
"values and edit forms."
msgstr ""
"Giá trị được lưu lại. Nhãn được dùng để hiển "
"thị giá trị."
msgid ""
"The label is optional: if a line contains a single string, it will be "
"used as key and label."
msgstr ""
"Nhãn là tùy chọn: nếu 1 dòng chỉ chứa 1 chuỗi, nó sẽ "
"được sử dụng làm giá trị và nhãn."
msgid "Allowed values list: invalid input."
msgstr "Giá trị được phép: không hợp lệ."
msgid "Before adding a product to the cart"
msgstr "Trước khi thêm sản phẩm vào giỏ hàng"
msgid "Asc"
msgstr "Tăng dần"
msgid "Custom blocks"
msgstr "Các khối tự tạo"
msgid "Access the views administration pages."
msgstr "Truy cập trang quản trị view."
msgid "Bypass access control when accessing views."
msgstr "Bỏ qua kiểm tra truy cập khi xem các view."
msgid "Add new view"
msgstr "Tạo view mới"
msgid "Weight for @display"
msgstr "Thứ tự của cách trình bày @display"
msgid "Translation method"
msgstr "Phương thức dịch"
msgid ""
"Select a translation method to use for Views data like header, footer, "
"and empty text."
msgstr ""
"Chọn phương thức dịch dùng cho dữ liệu của View như "
"phần đầu, phần chân và chuỗi trống."
msgid "Approved comment"
msgstr "Lời bình đã xét duyệt"
msgid ""
"A comment that is associated with this file, usually because this file "
"is in a field on the comment."
msgstr ""
"Một lời bình được gắn cho tệp tin này, thường do "
"tệp này nằm trong một trường của lời bình."
msgid "Query settings"
msgstr "Thiết lập truy vấn"
msgid "Field Language"
msgstr "Ngôn ngữ của trường"
msgid "Text formats enabled for rich-text editing"
msgstr "Các định dạng văn bản sử dụng bộ soạn thảo"
msgid "Access administration menu"
msgstr "Quyền truy cập menu quản trị"
msgid "Display Drupal links"
msgstr "Hiển thị các liên kết Drupal"
msgid "Administration tools."
msgstr "Các công cụ quản lý."
msgid "Configurable blocks titles and content."
msgstr "Cấu hình tiêu đề và nội dung của các khối."
msgid "Configurable fields descriptions, defaults, options, etc."
msgstr ""
"Cấu hình các lựa chọn, thiết lập mặc định và mô "
"tả của các trường."
msgid "Translatable menu items: title and description."
msgstr ""
"Dịch tiêu đề và mô tả cho các liên kết trong trình "
"đơn."
msgid "Content type names, descriptions, help texts."
msgstr ""
"Tên kiểu nội dung, phần mô tả và hướng dẫn nhập "
"liệu."
msgid "Refresh user defined strings."
msgstr "Cập nhật lại toàn bộ các chuỗi do người dùng đặt."
msgid "The content type of the node."
msgstr "Kiểu nội dung của nút."
msgid "Relative URL"
msgstr "Địa chỉ URL tương đối"
msgid "Absolute URL"
msgstr "Địa chỉ URL tuyệt đối"
msgid "The absolute URL."
msgstr "Đường dẫn URL tuyệt đối."
msgid ""
"Enter a machine readable key for this form element. May contain only "
"alphanumeric characters and underscores. This key will be used as the "
"name attribute of the form element. This value has no effect on the "
"way data is saved, but may be helpful if doing custom form processing."
msgstr ""
"Tên nội bộ của thành phần này. Có thể nhập các chữ "
"cái, chữ số hoặc dấu gạch dưới. Tên này sẽ dùng "
"làm thuộc tính name của thành phần. Nó không ảnh hưởng "
"tới cách thức lưu trữ dữ liệu, nhưng cho phép thực "
"hiện các thao tác xử lý dữ liệu được người dùng "
"gửi lên từ form."
msgid "Content paths"
msgstr "Đường dẫn cho Nội dung"
msgid ""
"Default path pattern (applies to all content types with blank patterns "
"below)"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn mặc định (áp dụng cho tất cả các "
"loại nội dung với mẫu trống dưới đây)"
msgid ""
"Default path pattern for @node_type (applies to all @node_type content "
"types with blank patterns below)"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo mặc định cho @node_type (áp dụng "
"cho tất cả các nội dung kiểu @node_type với mẫu trống "
"dưới đây)"
msgctxt "datetime"
msgid "Month"
msgstr "Tháng"
msgid "Display:"
msgstr "Hiển thị:"
msgid "Add exception"
msgstr "Thêm ngoại lệ"
msgid "Customize the checkout form and configure checkout rules."
msgstr ""
"Tùy chỉnh lại form thanh toán và các luật áp dụng cho "
"thanh toán."
msgid "Search Filter"
msgstr "Bộ lọc tìm kiếm"
msgid "Content revisions"
msgstr "Phiên bản của nội dung"
msgid "Add path translation"
msgstr "Thêm đường dẫn bản dịch"
msgid "Content to filter by language"
msgstr "Lọc các nội dung theo ngôn ngữ"
msgid ""
"<strong>Important:</strong> To configure which text formats are safe "
"for translation, visit the <a href=\"@configure-strings\">configure "
"strings</a> page before refreshing your strings."
msgstr ""
"<strong>Quan trọng:</strong> Để cấu hình các định dạng "
"văn bản cho phép dịch, xin tới trang <a "
"href=\"@configure-strings\">cấu hình các chuỗi</a> trước khi "
"cập nhật danh sách chuỗi văn bản."
msgid ""
"<strong>Important:</strong> After disallowing some text format, use "
"the <a href=\"@refresh-strings\">refresh strings</a> page so forbidden "
"strings are deleted and not allowed anymore for translators."
msgstr ""
"<strong>Quan trọng:</strong> Sau khi tắt một hoặc nhiều "
"định dạng văn bản, bạn phải dùng trang <a "
"href=\"@refresh-strings\">cập nhật văn bản</a> để xóa các "
"bản dịch thuộc các dạng văn bản đã tắt."
msgid "Options for user defined strings."
msgstr "Tùy chọn cho các chuỗi do người dùng định nghĩa."
msgid "Configure multilingual variables."
msgstr "Cấu hình các biến đa ngôn ngữ."
msgid "Machine name: "
msgstr "Tên dùng trong hệ thống: "
msgid "Create Feature"
msgstr "Tạo tính năng"
msgid "Enable for specific pages"
msgstr "Bật cho các trang được chỉ định"
msgid "Description (localized)"
msgstr "Mô tả (đã bản địa hóa)"
msgid "Current user or role"
msgstr "Người dùng hoặc vai trò hiện thời"
msgid "Manage tax rates and types."
msgstr "Quản lý thuế và loại thuế."
msgid "No translation sets available."
msgstr "Không có loại bản dịch nào."
msgid "Underscore"
msgstr "Dấu gạch dưới"
msgid "All Day"
msgstr "Trọn ngày"
msgid ""
"<p class=\"fieldgroup-help\">Fields can be dragged into groups with "
"unlimited nesting. Each fieldgroup format comes with a configuration "
"form, specific for that format type.<br />Note that some formats come "
"in pair. These types have a html wrapper to nest its fieldgroup "
"children. E.g. Place accordion items into the accordion, vertical tabs "
"in vertical tab group and horizontal tabs in the horizontal tab group. "
"There is one exception to this rule, you can use a vertical tab "
"without a wrapper when the additional settings tabs are available. "
"E.g. node forms.</p>"
msgstr ""
"<p class=\"fieldgroup-help\">Kéo và thả các trường trong danh "
"sách dưới đây thành các nhóm. Có thể tạo một hoặc "
"nhiều cấp lồng nhau, không giới hạn. Mỗi nhóm trường "
"đều có một cấu hình riêng cho kiểu nhóm đó.<br />Lưu "
"ý rằng một số kiểu nhóm đi theo cặp. Các kiểu nhóm "
"này cần có mã HTML bao bọc các thành phần bên trong. Ví "
"dụ, đặt các mục accordion bên trong nhóm accordion, các "
"thẻ tab dọc bên trong nhóm tab dọc và các thẻ tab ngang "
"trên nhóm tab ngang. Có một ngoại lệ là bạn có thể "
"dùng thẻ tab dọc mà không cần nhóm tab dọc tương ứng "
"khi có các thiết lập đi kèm với form.</p>"
msgid "Site Information"
msgstr "Thông tin website"
msgid "Bypass views access control"
msgstr "Bỏ qua việc kiểm tra truy cập cho view"
msgid "No results behavior"
msgstr "Hành xử khi không có dữ liệu"
msgid "Edit @section"
msgstr "Sửa @section"
msgid "Edit this view to add a display."
msgstr "Sửa view này để thêm một cách trình bày mới."
msgid "Add view from template"
msgstr "Tạo view từ mẫu"
msgid "View to insert"
msgstr "View cần chèn vào"
msgid "The view to insert into this area."
msgstr "View cần chèn vào vùng này."
msgid "Inherit contextual filters"
msgstr "Thừa kế các bộ lọc theo ngữ cảnh"
msgid ""
"If checked, this view will receive the same contextual filters as its "
"parent."
msgstr ""
"Nếu được chọn, view này sẽ nhận các tham số lọc "
"ngữ cảnh giống như cấp cha của nó."
msgid "Recursion detected in view @view display @display."
msgstr ""
"Lỗi đệ quy được phát hiện trong view @view, cách trình "
"bày @display."
msgid "Exception value"
msgstr "Giá trị ngoại lệ"
msgid ""
"If this value is received, the filter will be ignored; i.e, \"all "
"values\""
msgstr ""
"Nếu nhận được giá trị này, bộ lọc sẽ bị bỏ qua; "
"vd, \"tất cả các giá trị\""
msgid "Number of records"
msgstr "Số bản ghi"
msgctxt "Sort order"
msgid "Default sort"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgctxt "Sort order"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid ""
"* All changes are stored temporarily. Click Save to make your changes "
"permanent. Click Cancel to discard your changes."
msgstr ""
"* Các thay đổi mới chỉ được lưu nháp. Xin nhấn Lưu "
"để ghi lại chúng. Nhấn Hủy để bỏ các thay đổi."
msgid "Add !display"
msgstr "Thêm !display"
msgid "@display_title details"
msgstr "Chi tiết cho @display_title"
msgid "Auto preview"
msgstr "Tự động xem thử"
msgid "Preview with contextual filters:"
msgstr "Xem thử với các bộ lọc theo ngữ cảnh:"
msgid "Separate contextual filter values with a \"/\". For example, %example."
msgstr ""
"Ngăn cách các giá trị của bộ lọc ngữ cảnh bằng dấu "
"\"/\". Ví dụ, %example."
msgid ":"
msgstr ":"
msgid "Apply and continue"
msgstr "Áp dụng và tiếp tục"
msgid "@current of @total"
msgstr "@current trên @total"
msgid "All displays (except overridden)"
msgstr "Tất cả các cách trình bày (trừ những cái bị ghi đè)"
msgid "All displays"
msgstr "Tất cả các cách trình bày"
msgid "This @display_type (override)"
msgstr "Chỉ cách trình bày @display_type (ghi đè)"
msgid "View name and description"
msgstr "Tên và mô tả cho view"
msgid "A descriptive human-readable name for this view. Spaces are allowed"
msgstr "Tên thân thiện cho view này. Có thể dùng dấu cách"
msgid "Create new filter group"
msgstr "Tạo nhóm lọc mới"
msgid "No filters have been added."
msgstr "Chưa có bộ lọc nào."
msgid "Drag to add filters."
msgstr "Kéo để thêm bộ lọc."
msgid "Add and configure @types"
msgstr "Thêm và cấu hình kiểu @types"
msgid "Configure @type: @item"
msgstr "Cấu hình @type: @item"
msgid "Show filters on the list of views"
msgstr "Hiện các bộ lọc trên danh sách view"
msgid "Show advanced help warning"
msgstr "Hiện cảnh báo của trợ giúp nâng cao"
msgid "Always show the master display"
msgstr "Luôn hiển thị cách trình bày chủ"
msgid ""
"Advanced users of views may choose to see the master (i.e. default) "
"display."
msgstr ""
"Cho phép người dùng xem cách trình bày chủ (hay mặc "
"định)."
msgid "Always show advanced display settings"
msgstr "Luôn hiện các thiết lập nâng cao cho cách trình bày"
msgid ""
"Default to showing advanced display settings, such as relationships "
"and contextual filters."
msgstr ""
"Hiển thị các thiết lập nâng cao cho cách trình bày, như "
"các quan hệ và bộ lọc ngữ cảnh."
msgid "Label for \"Any\" value on non-required single-select exposed filters"
msgstr ""
"Nhãn cho giá trị \"Bất kỳ\" trong các bộ lọc tự chọn "
"kiểu danh sách chọn đơn không bắt buộc"
msgid "Live preview settings"
msgstr "Thiết lập xem thử trực tiếp"
msgid "Automatically update preview on changes"
msgstr "Tự động cập nhật phần xem thử khi có thay đổi"
msgid "Show information and statistics about the view during live preview"
msgstr ""
"Hiện thông tin và thống kê về view trong quá trình xem "
"thử"
msgid "Above the preview"
msgstr "Bên trên phần xem thử"
msgid "Below the preview"
msgstr "Bên dưới phần xem thử"
msgid "Show the SQL query"
msgstr "Hiện câu truy vấn SQL"
msgid "Show performance statistics"
msgstr "Hiện thống kê về hiệu năng"
msgid "Disable JavaScript with Views"
msgstr "Không dùng JavaScript trong View"
msgid ""
"If you are having problems with the JavaScript, you can disable it "
"here. The Views UI should degrade and still be usable without "
"javascript; it's just not as good."
msgstr ""
"Nếu gặp lỗi với JavaScript, hãy bỏ không dùng JavaScript "
"tại đây. Giao diện quản lý View sẽ vẫn hoạt động "
"bình thường, nhưng không nhanh bằng."
msgid "Master"
msgstr "Chính"
msgid "Unformatted list"
msgstr "Danh sách chưa định dạng"
msgid "HTML list"
msgstr "Danh sách HTML"
msgid "Contextual filters"
msgstr "Bộ lọc ngữ cảnh"
msgid "Contextual filter"
msgstr "Bộ lọc ngữ cảnh"
msgid "filter criteria"
msgstr "tiêu chí lọc"
msgid "Filter criterion"
msgstr "Tiêu chí lọc"
msgid "filter criterion"
msgstr "tiêu chuẩn lọc"
msgid "The node ID."
msgstr "Định danh node"
msgid "Display the content with standard node view."
msgstr "Trình bày bình luận dạng chuẩn theo nội dung."
msgid "Content ID from URL"
msgstr "Mã nội dung từ URL"
msgid "Hide attachments in summary"
msgstr "Ẩn phần đính kèm khi hiện phần tổng hợp"
msgid "No views match the search criteria."
msgstr "Không có view phù hợp với tiêu chí tìm."
msgid "Create view from template @template"
msgstr "Tạo view từ mẫu @template"
msgid ""
"This action will permanently remove any customizations made to this "
"view."
msgstr ""
"Hành động này sẽ xóa vĩnh viễn các tùy chỉnh tạo ra "
"cho view này."
msgid "The view has been reverted."
msgstr "View đã được hoàn nguyên"
msgid "This action will permanently remove the view from your database."
msgstr ""
"Hành động này sẽ loại bỏ vĩnh viễn view khỏi cơ sở "
"dữ liệu."
msgid "Create a page"
msgstr "Tạo trang"
msgid "Create a menu link"
msgstr "Tạo liên kết trên trình đơn"
msgid "Include an RSS feed"
msgstr "Bao gồm nguồn cấp tin RSS"
msgid "Feed path"
msgstr "Đường dẫn của nguồn cấp tin"
msgid "Feed row style"
msgstr "Kiểu trình bày dòng dữ liệu cho nguồn cấp tin"
msgid "Create a block"
msgstr "Tạo một khối"
msgid "of fields"
msgstr "thuộc các trường"
msgid "of type"
msgstr "thuộc kiểu"
msgid "tagged with"
msgstr "được gắn thẻ"
msgid "Attempted to create_view with values that have not been validated"
msgstr "Thử create_view với các giá trị chưa được kiểm tra"
msgid "Should links be displayed below each comment"
msgstr ""
"Có hiển thị phần liên kết bên dưới mỗi lời bình hay "
"không"
msgid "with links (allow users to reply to the comment, etc.)"
msgstr ""
"với các liên kết (cho phép người dùng viết lời "
"bình...)"
msgid "without links"
msgstr "không có các liên kết"
msgid "teasers"
msgstr "bản tóm lược"
msgid "full posts"
msgstr "bản đầy đủ"
msgid "titles"
msgstr "tiêu đề"
msgid "titles (linked)"
msgstr "tiêu đề (dạng liên kết)"
msgid "Should links be displayed below each node"
msgstr ""
"Có hiển thị phần liên kết bên dưới mỗi mục nội "
"dung hay không"
msgid "with links (allow users to add comments, etc.)"
msgstr ""
"với các liên kết (cho phép người dùng viết lời "
"bình...)"
msgid "Should comments be displayed below each node"
msgstr ""
"Có hiển thị phần bình luận bên dưới mỗi mục nội "
"dung hay không"
msgid "Number of hits"
msgstr "Số lần truy cập"
msgid "Clean up left over strings."
msgstr "Xóa các chuỗi thừa."
msgid "entity"
msgstr "thực thể"
msgid "Basic tokens"
msgstr "Từ thay thế cơ bản"
msgid "The node title."
msgstr "Tiêu đề nội dung"
msgid "Special tokens"
msgstr "Từ thay thế đặc biệt"
msgid ""
"Any user profile field or value, such as %profile[name] or "
"%profile[profile_first_name]"
msgstr ""
"Trường thông tin tài khoản người dùng, như %profile[name] "
"hoặc %profile[profile_first_name]"
msgid ""
"Tokens may be populated from the URL by creating URLs of the form "
"http://example.com/my-form?foo=bar. Using the token %get[foo] would "
"print \"bar\"."
msgstr ""
"Giá trị dùng trong các từ thay thế còn được cung cấp "
"từ URL của form. Ví dụ: form có "
"http://example.com/my-form?foo=bar, nếu dùng %get[foo] ta sẽ "
"lấy được giá trị \"bar\"."
msgid "E-mail tokens"
msgstr "Từ thay thế email"
msgid "All included components in a hierarchical structure."
msgstr "Tất cả các thành phần ở dạng phân cấp."
msgid "The URL for viewing the completed submission."
msgstr "Địa chỉ URL để xem giá trị gửi lên."
msgid "Submission tokens"
msgstr "Từ thay thế cho giá trị gửi lên"
msgid "The unique submission ID."
msgstr "Mã số duy nhất cho lần gửi."
msgid ""
"A value without additional formatting. Elements may be accessed such "
"as <em>%value[fieldset_a][key_b]</em>. Do not include quotes."
msgstr ""
"Giá trị thô, không kèm định dạng. Dùng các chuỗi có "
"dạng <em>%value[fieldset_a][key_b]</em> để truy cập vào các "
"thành phần. Không dùng các dấu trích dẫn."
msgid ""
"If using relative dates for a default value (e.g. \"today\") base the "
"current day on this timezone."
msgstr ""
"Nếu dùng các ngày tương đối (vd \"today\" - hôm nay), thì "
"giá trị của ngày hôm nay sẽ được tính dựa trên múi "
"giờ được chọn."
msgid "Label display"
msgstr "Hiện nhãn"
msgid "Determines the placement of the component's label."
msgstr "Cấu hình vị trí hiển thị nhãn cho thành phần này."
msgid "Hide label"
msgstr "Ẩn nhãn"
msgid "Do not display the label of this component."
msgstr "Đừng hiển thị nhãn của thành phần này."
msgid "Save component"
msgstr "Lưu thành phần"
msgid "Brief URL"
msgstr "URL gọn"
msgid "Configurable contact form categories."
msgstr "Cấu hình các kiểu form liên hệ."
msgid ""
"To translate the forum, <a href=\"@edit\">edit and make it "
"translatable</a>, then <a href=\"@translate\">translate the forum</a> "
"and <a href=\"@list\">its containers and sub-forums</a> on the "
"taxonomy administration page."
msgstr ""
"Để dịch forum, hãy <a href=\"@edit\">sửa và cấu hình nó "
"hỗ trợ đa ngôn ngữ</a>, sau đó <a href=\"@translate\">dịch "
"tên forum</a>, các <a href=\"@list\">containers và sub-forums</a> "
"từ trang quản lý phân loại nội dung."
msgid "menu items"
msgstr "các liên kết trên trình đơn"
msgid ""
"No multilingual options for @item_name_multiple. Only the "
"@container_name will be translatable."
msgstr ""
"Không hỗ trợ ngôn ngữ cho @item_name_multiple. Chỉ cho phép "
"dịch @container_name."
msgid ""
"Translate. Different @item_name_multiple will be allowed for each "
"language and they can be translated."
msgstr ""
"Dịch. Cho phép @item_name_multiple khác nhau trong từng ngôn "
"ngữ, và chúng có thể dịch được."
msgid ""
"Translate and Localize. @item_name_multiple_capitalized with language "
"will allow translations. @item_name_multiple_capitalized without "
"language will be localized."
msgstr ""
"Dịch và bản địa hóa. Cho phép dịch "
"@item_name_multiple_capitalized có ngôn ngữ. Bản địa hóa "
"các @item_name_multiple_capitalized không có ngôn ngữ."
msgid ""
"Fixed Language. @item_name_multiple_capitalized will have a global "
"language and they will only show up for pages in that language."
msgstr ""
"Ngôn ngữ cố định. @item_name_multiple_capitalized sẽ dùng "
"một ngôn ngữ toàn cục và sẽ chỉ xuất hiện trên các "
"trang thuộc ngôn ngữ đó."
msgid "Unsorted"
msgstr "Không sắp xếp"
msgid "(Machine name: @type)"
msgstr "(Tên máy: @type)"
msgid "There are no @titles to display."
msgstr "Không có @titles cần trình bày."
msgid "@entity (tokens)"
msgstr "@entity (tokens)"
msgid "Display the entire view."
msgstr "Hiển thị toàn bộ view."
msgid ""
"Please wait while you are redirected to the payment server. If nothing "
"happens within 10 seconds, please click on the button below."
msgstr ""
"Trình duyệt sẽ tự động đưa bạn tới trang thanh toán "
"trực tuyến tại Baokim.vn trong ít giây nữa. Nếu trong 10 "
"giây mà trình duyệt không chuyển tới trang thanh toán, vui "
"lòng nhấn nút dưới đây."
msgid "Contact category"
msgstr "Các dạng liên hệ"
msgid ""
"The <a href=\"!url\">Redirect module settings</a> affect whether a "
"redirect is created when an alias is deleted."
msgstr ""
"Các <a href=\"!url\">Cài đặt của module Chuyển hướng</a> "
"ảnh hưởng đến chức năng chuyển hướng người dùng "
"xóa một đường dẫn ảo."
msgid ""
"Considering installing the <a href=\"!url\">Redirect module</a> to get "
"redirects when your aliases change."
msgstr ""
"Hãy cài đặt <a href=\"!url\">module Chuyển hướng</a> để "
"chuyển hướng người dùng tới đường dẫn ảo mới "
"mỗi khi thay đổi."
msgid "No new URL aliases to generate."
msgstr "Không có đường dẫn URL ảo mới cần tạo."
msgid ""
"The <strong>maximum alias length</strong> and <strong>maximum "
"component length</strong> values default to 100 and have a limit of "
"@max from Pathauto. This length is limited by the length of the "
"\"alias\" column of the url_alias database table. The default database "
"schema for this column is @max. If you set a length that is equal to "
"that of the one set in the \"alias\" column it will cause problems in "
"situations where the system needs to append additional words to the "
"aliased URL. You should enter a value that is the length of the "
"\"alias\" column minus the length of any strings that might get added "
"to the end of the URL. The length of strings that might get added to "
"the end of your URLs depends on which modules you have enabled and on "
"your Pathauto settings. The recommended and default value is 100."
msgstr ""
"Giá trị trong phần <strong>chiều dài tối đa của đường "
"dẫn ảo</strong> và <strong>chiều dài tối đa của thành "
"phần</strong> mặc định là 100 và tối đa là @max trong "
"Đường dẫn ảo tự động. Đây chính là giới hạn "
"chiều dài của cột \"alias\" trong bảng url_alias. Cột này "
"có chiều dài mặc định là @max. Nếu bạn đặt giá trị "
"bằng giá trị đặt trong cột \"alias\" thì sẽ gặp lỗi "
"trong trường hợp hệ thống cần thêm các từ ở phía sau "
"URL ảo. Vì vậy, hãy nhập giá trị nhỏ hơn nhiều so "
"với chiều dài cột  \"alias\". Chiều dài của chuỗi có "
"thể thêm vào cuối URL tùy thuộc vào module đã kích hoạt "
"và thiết lập Đường dẫn ảo tự động. Giá trị mặc "
"định khuyên dùng là 100."
msgid "Double quotation marks"
msgstr "Dấu ngoặc kép"
msgid "Single quotation marks (apostrophe)"
msgstr "Dấu ngoặc đơn (dấu nháy đơn)"
msgid "Back tick"
msgstr "Dấu xuộc ngược"
msgid "Hyphen"
msgstr "Dấu gạch ngang"
msgid "Vertical bar (pipe)"
msgstr "Dấu gạch đứng"
msgid "Left curly bracket"
msgstr "Dấu mở ngoặc nhọn"
msgid "Left square bracket"
msgstr "Dấu mở ngoặc vuông"
msgid "Right curly bracket"
msgstr "Dấu đóng ngoặc nhọn"
msgid "Right square bracket"
msgstr "Dấu đóng ngoặc vuông"
msgid "Plus sign"
msgstr "Dấu cộng"
msgid "Equal sign"
msgstr "Dấu bằng"
msgid "Percent sign"
msgstr "Dấu phần trăm"
msgid "Caret"
msgstr "Dấu viết in"
msgid "Dollar sign"
msgstr "Ký hiệu đô la"
msgid "Number sign (pound sign, hash)"
msgstr "Dấu thăng (ký hiệu số)"
msgid "At sign"
msgstr "Dấu a còng"
msgid "Exclamation mark"
msgstr "Dấu chấm than"
msgid "Tilde"
msgstr "Dấu ngã"
msgid "Left parenthesis"
msgstr "Mở ngoặc"
msgid "Right parenthesis"
msgstr "Đóng ngoặc"
msgid "Question mark"
msgstr "Dấu chấm hỏi"
msgid "Less-than sign"
msgstr "Dấu nhỏ hơn"
msgid "Greater-than sign"
msgstr "Dấu lớn hơn"
msgid "Backslash"
msgstr "Dấu xuộc ngược"
msgid "Use replacement tokens from the first row"
msgstr ""
"Dùng dữ liệu từ dòng đầu tiên để thay thế vào các "
"chuỗi đại diện"
msgid "view @display"
msgstr "xem cách trình bày @display"
msgid "clone @display_title"
msgstr "sao chép @display_title"
msgid "delete @display_title"
msgstr "xóa @display_title"
msgid "disable @display_title"
msgstr "tắt @display_title"
msgid ""
"That view is not compatible with this version of Views.\n"
"      If you have a view from views1 you have to go to a drupal6 "
"installation and import it there."
msgstr ""
"View này không tương thích với phiên bản module đang "
"chạy.\n"
"Nếu bạn có một view từ phiên bản 1, bạn sẽ phải quay "
"về drupal 6 để sử dụng nó."
msgid "The selected style or row format does not utilize fields."
msgstr ""
"Kiểu trình bày hoặc Định dạng dòng đã chọn không sử "
"dụng các trường."
msgid "Aggregation settings"
msgstr "Thiết lập tập hợp dữ liệu"
msgid "@entity using @field"
msgstr "@entity dùng @field"
msgid "Taxonomy term ID from URL"
msgstr "Mã phân loại từ URL"
msgid "Use aggregation"
msgstr "Tổng hợp và Nhóm"
msgid "Hide the \"Go\" button"
msgstr "Ẩn nút \"Go\""
msgid "starts with"
msgstr "bắt đầu bằng"
msgid "Do not report"
msgstr "Không gửi báo cáo"
msgid "A random number from 0 to @max."
msgstr "Một số ngẫu nhiên từ 0 đến @max."
msgid "A random hash. The possible hashing algorithms are: @hash-algos."
msgstr ""
"Mã hóa ngẫu nhiên. Các thuật toán mã hóa bao gồm: "
"@hash-algos."
msgid ""
"Tokens may also be populated from POST values that are submitted by "
"forms."
msgstr ""
"Dùng các từ thay thế, ta có thể lấy các giá trị POST, "
"lấy từ dữ liệu gửi lên form."
msgid ""
"In addition to %get and %post, the following super tokens may be used, "
"though only with logged-in users: %server, %cookie, and %request. For "
"example %server[HTTP_USER_AGENT] or %session[id]."
msgstr ""
"Ngoài %get và %post, ta còn có thể dùng các các từ thay "
"thế khác sau đây, nhưng chúng chỉ có hiệu lực khi "
"người xem đã đăng nhập: %server, %cookie, và %request. Ví "
"dụ: %server[HTTP_USER_AGENT], %session[id]."
msgid "The earliest date that may be entered into the field."
msgstr "Giá trị ngày nhỏ nhất được phép."
msgid ""
"Accepts any date in any <a "
"href=\"http://www.gnu.org/software/tar/manual/html_chapter/Date-input-formats.html\">GNU "
"Date Input Format</a>."
msgstr ""
"Chấp nhận các giá trị ngày tháng theo <a "
"href=\"http://www.gnu.org/software/tar/manual/html_chapter/Date-input-formats.html\">Định "
"dạng ngày tháng  GNU</a>."
msgid "The latest date that may be entered into the field."
msgstr "Giá trị ngày lớn nhất được phép."
msgid "Include webform forms in search index"
msgstr "Cho phép tìm kiếm cả các thành phần trong form nhúng"
msgid ""
"When selected, all Webform nodes will have their form components "
"indexed by the search engine."
msgstr ""
"Khi được chọn, tất cả các nội dung có nhúng form sẽ "
"được máy tìm kiếm đánh chỉ mục."
msgid "@type field."
msgstr "trường @type."
msgid "Also known as %labels."
msgstr "Cũng như %labels."
msgid "Missing system date settings"
msgstr "Thiếu các thiết lập ngày"
msgid "Continue to next step"
msgstr "Bước tiếp theo"
msgid "Private fields are shown only to users with results access."
msgstr ""
"Đánh dấu ô này nếu chỉ có những người dùng có "
"quyền xem kết quả nhìn thấy nó."
msgid "Disable the following"
msgstr "Tắt các vùng sau trên giao diện"
msgid "Saved to DB"
msgstr "Đã lưu vào CSDL"
msgid "Restore values to DB"
msgstr "Khôi phục các giá trị vào CSDL"
msgid "Allow the user to enter a link 'title' attribute"
msgstr ""
"Cho phép người dùng nhập vào thuộc tính 'title' của liên "
"kết"
msgid "Default link 'title' Attribute"
msgstr "Thuộc tính 'title' mặc định của liên kết"
msgid ""
"When output, links will use this \"title\" attribute if the user does "
"not provide one and when different from the link text. Read <a "
"href=\"http://www.w3.org/TR/WCAG10-HTML-TECHS/#links\">WCAG 1.0 "
"Guidelines</a> for links comformances. Tokens values will be "
"evaluated."
msgstr ""
"Khi trình bày, liên kết sẽ dùng thuộc tính \"title\" này "
"nếu người dùng để trống trường này, hoặc phần văn "
"bản của liên kết khác so với thuộc tính chỉ định. "
"Xem <a href=\"http://www.w3.org/TR/WCAG10-HTML-TECHS/#links\">Hướng "
"dẫn WCAG 1.0</a> để biết thêm thông tin. Có thể sử "
"dụng các từ thay thế."
msgid "Link \"title\" attribute"
msgstr "Thuộc tính \"title\" của liên kết"
msgid "Instance settings have been set with the data from the field settings."
msgstr ""
"Đã dùng các thiết lập của trường để cấu hình cho "
"phần tử này."
msgid ""
"The %dependency library, which the %library library depends on, is not "
"installed."
msgstr ""
"Thư viện %library phụ thuộc vào %dependency nhưng thư viện "
"này không được cài đặt."
msgid ""
"The version %dependency_version of the %dependency library is not "
"compatible with the %library library."
msgstr ""
"Thư viện phụ thuộc %dependency phiên bản %dependency_version "
"không tương thích với thư viện %library."
msgid "The %library library could not be found."
msgstr "Không tìm thấy thư viện %library."
msgid "The version of the %library library could not be detected."
msgstr "Không nhận diện được phiên bản của thư viện %library."
msgid ""
"The installed version %version of the %library library is not "
"supported."
msgstr "Không hỗ trợ thư viện %library phiên bản %version."
msgid "The %variant variant of the %library library could not be found."
msgstr "Không tìm thấy biến thể %variant của thư viện %library."
msgid "Max length of title field"
msgstr "Chiều dài tối đa của trường Tiêu đề"
msgid ""
"Set a maximum length on the title field (applies only if Link Title is "
"optional or required).  The maximum limit is 255 characters."
msgstr ""
"Thiết lập chiều dài tối đa trên các trường Tiêu đề "
"(chỉ áp dụng nếu Liên kết Tiêu đề là tùy chọn hoặc "
"yêu cầu). Giới hạn tối đa là 255 ký tự."
msgid "URL Display Cutoff value must be numeric."
msgstr "Tham số Hiển thị URL rút gọn phải là giá trị số."
msgid "The max length of the link title must be numeric."
msgstr ""
"Chiều dài tối đa của phần tiêu đề liên kết phải là "
"giá trị số."
msgid ""
"The max length of the link title cannot be greater than 255 "
"characters."
msgstr ""
"Chiều dài tối đa của phần tiêu đề trong liên kết "
"không được quá 255 ký tự."
msgid "The title of the link."
msgstr ""
"Thuộc tính title, xuất hiện khi người dùng di chuột lên "
"trên liên kết."
msgid "The URL of the link."
msgstr "Địa chỉ URL mà liên kết trỏ tới."
msgid "@entity is viewed"
msgstr "Xem @entity"
msgid ""
"The throbber display does not show the status of uploads but takes up "
"less space. The progress bar is helpful for monitoring progress on "
"large uploads."
msgstr ""
"Con chạy không hiển thị trạng thái tải lên, nhưng nhỏ "
"gọn hơn. Thanh tiến độ cho phép theo dõi tiến độ tải "
"lên, và trực quan hơn nếu tệp tải lên có dung lượng "
"lớn."
msgid "Generate automatic URL alias"
msgstr "Tạo đường dẫn ảo URL tự động"
msgid "Uncheck this to create a custom alias below."
msgstr ""
"Bỏ chọn phần này để tạo ra một đường dẫn ảo tùy "
"ý dưới đây."
msgid "Configure URL alias patterns."
msgstr "Cấu hình mẫu đường dẫn URL ảo."
msgid "@view : @display"
msgstr "@view : @display"
msgid "View: @view - Display: @display"
msgstr "View: @view - Cách trình bày: @display"
msgid "Overview of fields used in all views."
msgstr ""
"Tổng quan về các trường được dùng trong tất cả các "
"view."
msgid "And/Or, Rearrange"
msgstr "Và/Hoặc, Sắp xếp lại"
msgid "Revert to default"
msgstr "Đặt lại về mặc định"
msgid ""
"Optionally, enter a comma delimited list of tags for this view to use "
"in filtering and sorting views on the administrative page."
msgstr ""
"Nhập một danh sách các thẻ, ngăn cách bằng dấu phẩy, "
"để giúp phân loại hay sắp xếp thứ tự của view này "
"trên trang quản trị."
msgid "Custom admin theme for the Views UI"
msgstr "Tùy biến giao diện quản lý cho View"
msgid ""
"In some cases you might want to select a different admin theme for the "
"Views UI."
msgstr ""
"Trong một số trường hợp, ta có thể chọn một giao "
"diện quản lý khác cho View."
msgid "Use a pager"
msgstr "Dùng bộ phân trang"
msgid "Current user's cart order ID"
msgstr "ID đơn hàng của người dùng hiện thời"
msgid ""
"Supply a unique identifier for this product using letters, numbers, "
"hyphens, and underscores. Commas may not be used."
msgstr ""
"Nhập mã duy nhất cho sản phẩm này, dùng các chữ cái, "
"chữ số, dấu gạch ngang và dấu gạch dưới. Không dùng "
"dấu phẩy."
msgid "Tokens related to views."
msgstr "Các chuỗi đại diện liên quan tới views."
msgid "The human-readable name of the view."
msgstr "Tên thân thiện cho view này."
msgid "The description of the view."
msgstr "Mô tả cho view này."
msgid "The machine-readable name of the view."
msgstr "Tên máy cho view này."
msgid "The title of current display of the view."
msgstr "Phần tiêu đề của cách trình bày hiện tại cho view này."
msgid "The URL of the view."
msgstr "Địa chỉ URL của view."
msgid "-Select-"
msgstr "-Chọn-"
msgid ""
"Enable views performance statistics/debug messages via the Devel "
"module"
msgstr ""
"Bật thống kê hiệu năng và thông báo gỡ lỗi cho View "
"thông qua module Devel"
msgid ""
"Check this to enable some Views query and performance statistics/debug "
"messages <em>if Devel is installed</em>."
msgstr ""
"Đánh dấu ô này để bật một số câu truy vấn thống "
"kê và thông báo gỡ lỗi cho View <em>thông qua module "
"Devel</em>."
msgid "Devel message(dpm)"
msgstr "Thông báo gỡ lỗi (dpm)"
msgid "Devel logging (tmp://drupal_debug.txt)"
msgstr "Tệp ghi log gỡ lỗi (tmp://drupal_debug.txt)"
msgid ""
"A \"Feature\" is a certain type of Drupal module which contains a "
"package of configuration that, when enabled, provides a new set of "
"functionality for your Drupal site. Enable features by selecting the "
"checkboxes below and clicking the Save configuration button. If the "
"configuration of the feature has been changed its \"State\" will be "
"either \"overridden\" or \"needs review\", otherwise it will be "
"\"default\", indicating that the configuration has not been changed. "
"Click on the state to see more details about the feature and its "
"components."
msgstr ""
"Một \"Gói tính năng\" là một module cho Drupal, chứa các "
"thiết lập và cấu hình, mà khi được bật, chúng sẽ "
"cung cấp một loạt các tính năng cho site của bạn. Bật "
"các tính năng bằng cách chọn hộp kiểm bên cạnh nó "
"rồi nhấn nút Lưu cấu hình. \"Trạng thái\" của một gói "
"tính năng sẽ là \"đã ghi đè\" hoặc \"cần xem lại\" "
"nếu các cấu hình mà gói này cung cấp đã bị thay đổi, "
"và \"mặc định\" nếu vẫn nguyên như khi mới được "
"bật. Bấm vào trạng thái của một gói để xem thông tin "
"chi tiết về các thành phần mà nó cung cấp."
msgid "Created By"
msgstr "Người tạo"
msgid ""
"You may use HTML code in this field. The following tokens are "
"supported:"
msgstr ""
"Bạn có thể sử dụng mã HTML trong trường này. Các "
"chuỗi đại diện có thể dùng:"
msgid "Filter by names containing"
msgstr "Tên khách hàng có chứa"
msgid "Shopping carts"
msgstr "Giỏ hàng"
msgid "Change history"
msgstr "Lịch sử thay đổi"
msgid "Creation log message"
msgstr "Thông điệp ghi log khi tạo"
msgid ""
"Provide an explanation of the changes you are making. This will "
"provide a meaningful history of changes to this product."
msgstr ""
"Giải thích về các thay đổi đối với sản phẩm này. "
"Giúp chú thích rõ ràng về các thay đổi diễn ra đối "
"với nó."
msgid ""
"Default products of this type to be saved as new revisions when "
"edited."
msgstr ""
"Mặc định là tạo phiên bản mới khi sửa hoặc tạo "
"sản phẩm loại này."
msgid "Display the user with standard user view."
msgstr "Trình bày người dùng dạng chuẩn."
msgid "A numeric input field (either as textfield or select list)."
msgstr ""
"Trường số (dưới dạng trường văn bản hoặc danh sách "
"chọn)."
msgid "viewport"
msgstr "cổng xem"
msgid "Debuggers"
msgstr "Công cụ gỡ lỗi"
msgid "Service error"
msgstr "Lỗi dịch vụ"
msgid ""
"A list field (@field_name) with existing data cannot have its keys "
"changed."
msgstr ""
"Trường danh sách (@field_name) đang có dữ liệu thì không "
"thể thay đổi khoá."
msgid "Cyrillic"
msgstr "Ki-rin"
msgid "Prefix text placed to the left of the textfield"
msgstr "Văn bản đặt phía trước của trường"
msgid "Postfix text placed to the right of the textfield"
msgstr "Văn bản đặt phía sau của trường"
msgid "Joined path"
msgstr "Đường dẫn tổng hợp"
msgid ""
"The array values each cleaned by Pathauto and then joined with the "
"slash into a string that resembles an URL."
msgstr ""
"Mảng giá trị được module này xóa sau đó tổng hợp "
"lại với dấu xuộc ngược để tạo thành một chuỗi mô "
"phỏng một URL."
msgid "Update node alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn ảo cho nội dung"
msgid "Update taxonomy term alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn ảo cho phân loại"
msgid "Update user alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn ảo cho người dùng"
msgid "Breakpoints"
msgstr "Điểm ngắt"
msgid "Discard the post"
msgstr "Loại bỏ nội dung"
msgid "Accept the post"
msgstr "Chấp nhận nội dung"
msgid ""
"By submitting this form, you accept the <a "
"href=\"@privacy-policy-url\" class=\"mollom-target\" "
"rel=\"nofollow\">Mollom privacy policy</a>."
msgstr ""
"Nếu gửi biểu mẫu này, bạn cần chấp nhận <a "
"href=\"@privacy-policy-url\" class=\"mollom-target\" "
"rel=\"nofollow\">Điều khoản riêng tư Mollom</a>."
