# Vietnamese translation of Community Media Starter Kit (Difficult) (7.x-1.0-unstable10)
# Copyright (c) 2015 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Community Media Starter Kit (Difficult) (7.x-1.0-unstable10)\n"
"POT-Creation-Date: 2015-05-30 07:46+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "Home"
msgstr "Nhà"
msgid "User interface"
msgstr "Giao diện người dùng"
msgid "Slideshow"
msgstr "Trình chiếu ảnh"
msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Body"
msgstr "Nội dung"
msgid "Previous"
msgstr "Trước"
msgid "Next"
msgstr "Tiếp"
msgid ""
"Enter one page per line as Drupal paths. The '*' character is a "
"wildcard. Example paths are '<em>blog</em>' for the blog page and "
"'<em>blog/*</em>' for every personal blog. '<em>&lt;front&gt;</em>' is "
"the front page."
msgstr ""
"Nhập một trang trên mỗi dòng như là đường dẫn Drupal. "
"Ký tự '*' là đại diện. Ví dụ như đường dẫn "
"'<em>blog</em>' để làm trang blog và '<em>blog/*</em>' cho mọi "
"blog cá nhân. '<em>&lt;front&gt;</em>' là trang chủ."
msgid "user"
msgstr "người dùng"
msgid "select"
msgstr "chọn"
msgid "Pages"
msgstr "Trang"
msgid "Save configuration"
msgstr "Lưu cấu hình"
msgid "enabled"
msgstr "bật"
msgid "enable"
msgstr "bật"
msgid "context"
msgstr "ngữ cảnh"
msgid "delete"
msgstr "xoá"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "Register"
msgstr "Đăng ký"
msgid "Markup"
msgstr "Mã định dạng"
msgid "Prefix"
msgstr "Tiền tố"
msgid "Suffix"
msgstr "Hậu tố"
msgid "approve"
msgstr "chấp thuận"
msgid "E-mail"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Approve"
msgstr "Chấp thuận"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Submit"
msgstr "Gửi đi"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "Transaction ID"
msgstr "Mã giao dịch"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "Username"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "Real name"
msgstr "Tên thật"
msgid "Email address"
msgstr "Địa chỉ thư điện tử"
msgid "Item"
msgstr "Mục"
msgid "Transactions"
msgstr "Giao dịch"
msgid "Private"
msgstr "Riêng tư"
msgid "Development"
msgstr "Phát triển"
msgid "Group"
msgstr "Nhóm"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Author"
msgstr "Tác giả"
msgid "Replies"
msgstr "Phản hồi"
msgid "Last Post"
msgstr "Bài gửi cuối"
msgid "Closed"
msgstr "Đóng"
msgid "yes"
msgstr "có"
msgid "Subscribe to group"
msgstr "Đăng ký vào nhóm"
msgid "Unsubscribe from group"
msgstr "Hủy đăng ký khỏi nhóm"
msgid "Organic groups"
msgstr "Nhóm"
msgid "Administer the suite of Organic groups modules."
msgstr "Quản lí các mô-đun OG."
msgid "List"
msgstr "Danh sách"
msgid "Subject"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Actions"
msgstr "Thao tác"
msgid "disabled"
msgstr "tắt"
msgid "Confirm"
msgstr "Xác nhận"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Remove"
msgstr "Xoá"
msgid "Are you sure you want to join the group %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn tham gia nhóm %title?"
msgid "admin"
msgstr "quản trị"
msgid "Age"
msgstr "Tuổi"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Language"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Read more"
msgstr "Xem thêm"
msgid "Group details"
msgstr "Thông tin nhóm"
msgid "more"
msgstr "thêm"
msgid "Create !type"
msgstr "Tạo !type"
msgid "Enable"
msgstr "Bật"
msgid "Disable"
msgstr "Tắt"
msgid "Access control"
msgstr "Điều khiển truy cập"
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "Administration"
msgstr "Quản lý"
msgid "footer"
msgstr "footer"
msgid "Comments"
msgstr "Bình luận"
msgid "Currency"
msgstr "Tiền tệ"
msgid "More"
msgstr "Thêm"
msgid "Action"
msgstr "Thao tác"
msgid "On"
msgstr "Bật"
msgid "For"
msgstr "Đối với"
msgid "Tags"
msgstr "Thẻ"
msgid "Block title"
msgstr "Tiêu đề khối"
msgid "Taxonomy"
msgstr "Luật phân loại"
msgid "Logging"
msgstr "Ghi chép"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "Content types"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "License"
msgstr "Giấy phép"
msgid "Home page"
msgstr "Trang nhà"
msgid "Project"
msgstr "Công trình"
msgid "Categories"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Download"
msgstr "Tải về"
msgid "Version"
msgstr "Phiên bản"
msgid "Go"
msgstr "Đi"
msgid "view"
msgstr "xem"
msgid "all"
msgstr "tất cả"
msgid "File"
msgstr "Tập tin"
msgid "Tag"
msgstr "Thẻ"
msgid "Login"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Advanced options"
msgstr "Tùy chọn nâng cao"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid "Size"
msgstr "Dung lượng"
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
msgid "Reset"
msgstr "Thiết lập lại"
msgid "None"
msgstr "Không có"
msgid "Scheme"
msgstr "CSDL"
msgid "Use count"
msgstr "Số lần dùng"
msgid "Display settings"
msgstr "Các thiết lập trình bày"
msgid "default"
msgstr "mặc định"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Number"
msgstr "Số"
msgid "Message"
msgstr "Thông điệp"
msgid "Password"
msgstr "Mật khẩu"
msgid "Block settings"
msgstr "Các thiết lập khối"
msgid "Comment form"
msgstr "Form bình luận"
msgid "User edit form"
msgstr "Form sửa người dùng"
msgid "User contact form"
msgstr "Form liên hệ của người dùng"
msgid "- None -"
msgstr "- Không -"
msgid "Country"
msgstr "Quốc gia"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "The configuration options have been saved."
msgstr "Các tùy chọn cấu hình đã được lưu lại."
msgid "Variable"
msgstr "Biến"
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"
msgid "Image"
msgstr "Ảnh"
msgid "Center"
msgstr "Giữa"
msgid "Types"
msgstr "Các kiểu"
msgid "Hierarchy"
msgstr "Phân cấp"
msgid "Multiple"
msgstr "Nhiều"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "root"
msgstr "gốc"
msgid "Parent"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Parents"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Depth"
msgstr "Độ sâu"
msgid "none"
msgstr "không có"
msgid "Category"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "Feed"
msgstr "Nguồn tin"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "edit"
msgstr "sửa"
msgid "Import"
msgstr "Nhập vào"
msgid "Book"
msgstr "Book"
msgid "Export"
msgstr "Xuất"
msgid "Taxonomy term"
msgstr "Từ liệu phân loại"
msgid "General settings"
msgstr "Thiết lập chung"
msgid "Description field"
msgstr "Trường ghi chú"
msgid "settings"
msgstr "các thiết lập"
msgid "Back"
msgstr "Trở lại"
msgid "Node ID"
msgstr "ID node"
msgid "Field"
msgstr "Trường"
msgid "header"
msgstr "header"
msgid "Legal"
msgstr "Điều khoản"
msgid "Display Terms and Conditions statement on the registration page."
msgstr "Thêm mục Các điều khoản vào trang đăng ký tài khoản."
msgid "Terms and Conditions"
msgstr "Điều khoản sử dụng"
msgid "Terms and Conditions of Use"
msgstr "Điều khoản sử dụng hệ thống"
msgid "Terms & Conditions"
msgstr "Điều khoản sử dụng"
msgid "<strong>Accept</strong> Terms & Conditions of Use"
msgstr ""
"<strong>Tôi đồng ý</strong> với các điều khoản sử "
"dụng"
msgid "Your Terms & Conditions"
msgstr "Điều khoản sử dụng của bạn"
msgid "Display Style"
msgstr "Hình thức trình bày"
msgid "Scroll Box"
msgstr "Hộp văn bản cuộn"
msgid "Scroll Box (CSS)"
msgstr "Hộp văn bản cuộn (với CSS)"
msgid "HTML Text"
msgstr "Văn bản HTML"
msgid "How terms & conditions should be displayed to users."
msgstr "Cách trình bày các Điều khoản cho người dùng."
msgid "Additional Checkboxes"
msgstr "Các hộp chọn bổ sung"
msgid ""
"Each field will be shown as a checkbox which the user must tick to "
"register."
msgstr ""
"Mỗi trường sẽ được trình bày dưới dạng hộp chọn, "
"yêu cầu người dùng đánh dấu tất cả để có thể "
"đăng ký tài khoản trên hệ thống."
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "Explain Changes"
msgstr "Giải thích các thay đổi"
msgid ""
"Explain what changes were made to the T&C since the last version. This "
"will only be shown to users who accepted a previous version. Each line "
"will automatically be shown as a bullet point."
msgstr ""
"Giải thích những thay đổi về điều khoản sử dụng "
"kể từ phiên bản trước. Trang này chỉ được trình bày "
"cho những người dùng đã đồng ý với các điều khoản "
"trước đây. Mỗi dòng sẽ có dấu tròn phía trước."
msgid "Changes"
msgstr "Thay đổi"
msgid "Preview"
msgstr "Xem trước"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "Display setting has been saved."
msgstr "Các thiết lập trình bày đã được lưu lại."
msgid "Terms & Conditions have been saved."
msgstr "Các điều khoản đã được lưu lại."
msgid ""
"Terms & Conditions will not be shown to users, as no T&C have been "
"saved."
msgstr ""
"Chưa có điều khoản nào được lưu, nên phần Điều "
"khoản sử dụng sẽ không hiện lên cho người dùng xem."
msgid "Version ID:"
msgstr "Mã phiên bản:"
msgid "User ID cannot be identified."
msgstr "Không tìm thấy mã người dùng."
msgid "Session opened for %name."
msgstr "Đã mở phiên truy cho %name."
msgid ""
"To continue to use this site please read the Terms & Conditions below, "
"and complete the form to confirm your acceptance."
msgstr ""
"Để truy cập vào website, xin vui lòng xem các Điều khoản "
"sử dụng dưới đây, và đánh dấu đồng ý."
msgid "Changes List"
msgstr "Các thay đổi"
msgid "Changes to the Terms & Conditions since last accepted:"
msgstr ""
"Các thay đổi về Điều khoản sử dụng so với bản "
"trước:"
msgid "Help"
msgstr "Trợ giúp"
msgid "username"
msgstr "tên đăng nhập"
msgid "True"
msgstr "Đúng"
msgid "False"
msgstr "Sai"
msgid "Font"
msgstr "Phông chữ"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Background Color"
msgstr "Màu nền"
msgid "Summary"
msgstr "Tóm tắt"
msgid "px"
msgstr "px"
msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "Open"
msgstr "Mở"
msgid "Top"
msgstr "Đầu"
msgid "Link Target"
msgstr "Thuộc tính Target của Link"
msgid "Small"
msgstr "Nhỏ"
msgid "Large"
msgstr "Rộng"
msgid "Sunday"
msgstr "Chủ nhật"
msgid "Monday"
msgstr "Thứ hai"
msgid "Tuesday"
msgstr "Thứ ba"
msgid "Wednesday"
msgstr "Thứ tư"
msgid "Thursday"
msgstr "Thứ năm"
msgid "Friday"
msgstr "Thứ sáu"
msgid "Saturday"
msgstr "Thứ bảy"
msgid "Core"
msgstr "Nhân"
msgid "Add new"
msgstr "Thêm mới"
msgid "Schedule"
msgstr "Lịch trình"
msgid "Time"
msgstr "Thời gian"
msgid "Views"
msgstr "Views"
msgid "Access"
msgstr "Truy cập"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "View"
msgstr "Xem"
msgid "Length"
msgstr "Chiều dài"
msgid "Format"
msgstr "Định dạng"
msgid "Audio"
msgstr "Âm thanh"
msgid "URL"
msgstr "URL"
msgid "Path"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "Dimensions"
msgstr "Kích thước"
msgid "Filename"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "Vocabularies"
msgstr "Các kho từ"
msgid "Modules"
msgstr "Mô-đun"
msgid "Form ID"
msgstr "ID của Form"
msgid "Section"
msgstr "Phần"
msgid "Manage"
msgstr "Quản lý"
msgid "Refresh"
msgstr "Làm tươi"
msgid "Region"
msgstr "Vùng"
msgid "key"
msgstr "khóa"
msgid "link"
msgstr "liên kết"
msgid "Anchor"
msgstr "Điểm neo"
msgid "Placeholder tokens"
msgstr "Các từ thay thế"
msgid "Display"
msgstr "Hiển thị"
msgid "Node type"
msgstr "Kiểu node"
msgid "Menu"
msgstr "Menu"
msgid "Advanced settings"
msgstr "Các thiết lập nâng cao"
msgid "results"
msgstr "kết quả"
msgid "search"
msgstr "tìm kiếm"
msgid "Teaser"
msgstr "Bản tóm lược"
msgid "Event"
msgstr "Sự Kiện"
msgid "Updated"
msgstr "Đã cập nhật"
msgid "Content Types"
msgstr "Các kiểu Nội dung"
msgid "Text"
msgstr "Văn bản"
msgid "Theme"
msgstr "Sắc thái"
msgid "Layout"
msgstr "Bố cục"
msgid "User Name"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "Timestamp"
msgstr "Nhãn thời gian"
msgid "Keywords"
msgstr "Từ khóa"
msgid "<none>"
msgstr "<không>"
msgid "Component"
msgstr "Thành phần"
msgid "Total"
msgstr "Tổng"
msgid "ID"
msgstr "Mã"
msgid "Advanced search"
msgstr "Tìm kiếm nâng cao"
msgid "#"
msgstr "#"
msgid "Unknown"
msgstr "Không rõ"
msgid "Attachment"
msgstr "Đính kèm"
msgid "Permitted file extensions"
msgstr "Phần mở rộng tập tin được phép"
msgid "n/a"
msgstr "không có"
msgid "Upload"
msgstr "Tải lên"
msgid "Picture"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "Paths"
msgstr "Đường dẫn"
msgid ""
"The following placeholder tokens can be used in both paths and titles. "
"When used in a path or title, they will be replaced with the "
"appropriate values."
msgstr ""
"Thẻ giữ chỗ sau đây có thể được sử dụng trong cả "
"hai con đường và các chức danh. Khi được sử dụng trong "
"một đường dẫn hoặc tiêu đề, họ sẽ được thay "
"thế bằng các giá trị thích hợp."
msgid "Mail"
msgstr "Thư"
msgid "Before"
msgstr "Trước"
msgid "After"
msgstr "Sau"
msgid "Database type"
msgstr "Loại cơ sở dữ liệu"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "Content type"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Continue"
msgstr "Tiếp tục"
msgid "Configure"
msgstr "Cấu hình"
msgid "Email"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Default Settings"
msgstr "Thiết lập mặc định"
msgid "Check"
msgstr "Kiểm tra"
msgid "Files"
msgstr "Các tập tin"
msgid "file"
msgstr "tập tin"
msgid "status"
msgstr "trạng thái"
msgid "Email Address"
msgstr "Địa chỉ Email"
msgid "User ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "Error"
msgstr "Lỗi"
msgid "Options"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Contact"
msgstr "Liên hệ"
msgid "no"
msgstr "không"
msgid "Created"
msgstr "Tạo bởi"
msgid "Node"
msgstr "Node"
msgid "Number of columns"
msgstr "Số cột"
msgid "Create"
msgstr "Tạo"
msgid "Separator"
msgstr "Kí tự ngăn cách"
msgid "Advanced Settings"
msgstr "Thiết lập nâng cao"
msgid "Horizontal"
msgstr "Ngang"
msgid "Vertical"
msgstr "Dọc"
msgid "Are you sure you want to delete %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa %title?"
msgid "Optional Title"
msgstr "Tiêu đề tùy chọn"
msgid "Required Title"
msgstr "Tiêu đề bắt buộc"
msgid "No Title"
msgstr "Không có Tiêu đề"
msgid "Link Title"
msgstr "Tiêu đề của liên kết"
msgid "URL Display Cutoff"
msgstr "Hiển thị URL rút gọn"
msgid ""
"If the user does not include a title for this link, the URL will be "
"used as the title. When should the link title be trimmed and finished "
"with an elipsis (&hellip;)? Leave blank for no limit."
msgstr ""
"Nếu người dùng không nhập tiêu đề cho liên kết, thì "
"phần URL sẽ được dùng làm tiêu đề. Khi ấy, có giữ "
"nguyên địa chỉ này, hay thu gọn nó lại và thêm kí tự "
"&hellip; vào không? Để trống nếu không muốn thu gọn."
msgid "Default (no target attribute)"
msgstr "Mặc định (không có thuộc tính target)"
msgid "Open link in window root"
msgstr "Mở liên kết trong cửa sổ gốc"
msgid "Open link in new window"
msgstr "Mở liên kết trong cửa sổ mới"
msgid "Allow the user to choose"
msgstr "Cho phép người dùng chọn lựa"
msgid "Additional CSS Class"
msgstr "Lớp CSS"
msgid "Not a valid URL."
msgstr "Không phải URL hợp lệ."
msgid "Titles are required for all links."
msgstr ""
"Bạn phải nhập phần tiêu đề cho tất cả các liên "
"kết."
msgid "Open URL in a New Window"
msgstr "Mở URL trong một cửa sổ mới"
msgid "Defines simple link field types."
msgstr "Định nghĩa kiểu trường liên kết đơn giản."
msgid "Menu item"
msgstr "Mục liên kết"
msgid "The name of the menu."
msgstr "Tên của menu."
msgid ""
"Optional. In the menu, the heavier items will sink and the lighter "
"items will be positioned nearer the top."
msgstr ""
"Tùy chọn. Trong menu, những phần tử có độ nặng nhỏ "
"hơn sẽ được định vị ở vị trí cao hơn."
msgid "Update options"
msgstr "Các tùy chọn cập nhật"
msgid "All"
msgstr "Tất cả"
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
msgid "Done"
msgstr "Xong"
msgid "Points"
msgstr "Điểm"
msgid "Post"
msgstr "Bài gửi"
msgid "Submit @name"
msgstr "Tạo @name mới"
msgid "Submitted"
msgstr "Đã đệ trình"
msgid "Year"
msgstr "Năm"
msgid "Date format"
msgstr "Định dạng ngày"
msgid "Page title"
msgstr "Tiêu đề trang"
msgid "Block"
msgstr "Khối"
msgid "Add block"
msgstr "Thêm khối nội dung"
msgid "Override title"
msgstr "Ghi đè phần tiêu đề"
msgid "CSS class"
msgstr "Lớp CSS"
msgid "Display links"
msgstr "Liên kết hiển thị"
msgid "Page"
msgstr "Trang"
msgid "Embedded"
msgstr "Nhúng"
msgid "Pager ID"
msgstr "ID Trang"
msgid "View arguments"
msgstr "Tham số View"
msgid "Left side"
msgstr "Bên trái"
msgid "Middle column"
msgstr "Cột giữa"
msgid "Right side"
msgstr "Bên phải"
msgid "Bottom"
msgstr "Cuối"
msgid "RSS"
msgstr "RSS"
msgid "Node links"
msgstr "Liên kết node"
msgid "Taxonomy terms"
msgstr "Các phân loại"
msgid "User picture"
msgstr "Ảnh người dùng"
msgid "Breadcrumb"
msgstr "Breadcrumb"
msgid "Logo"
msgstr "Biểu huy"
msgid "Site name"
msgstr "Tên website"
msgid "Site slogan"
msgstr "Khẩu hiệu của hệ thống"
msgid "Database"
msgstr "Cơ sở dữ liệu"
msgid "Module"
msgstr "Module"
msgid "PHP"
msgstr "PHP"
msgid "Off"
msgstr "Tắt"
msgid "Host"
msgstr "Host"
msgid "Never"
msgstr "Không bao giờ"
msgid "Your changes have been saved."
msgstr "Thay đổi đã được cập nhật."
msgid "Up to date"
msgstr "Phiên bản mới nhất"
msgid "Out of date"
msgstr "Quá hạn"
msgid "Header"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Footer"
msgstr "Phần chân"
msgid "Inline"
msgstr "Trên cùng dòng"
msgid "Recipients"
msgstr "Người nhận"
msgid "Selected"
msgstr "Được chọn"
msgid "Send e-mail"
msgstr "Gửi thư điện tử"
msgid "Menu link"
msgstr "Liên kết trên trình đơn"
msgid "Sender"
msgstr "Người gửi"
msgid "To"
msgstr "Đến"
msgid "Contacts"
msgstr "Liên lạc"
msgid "From"
msgstr "Từ"
msgid "Custom"
msgstr "Tùy chỉnh"
msgid "Roles"
msgstr "Vai trò"
msgid "Revision ID"
msgstr "ID bản hiệu đính"
msgid "Comment"
msgstr "Bài bình luận"
msgid "Comment ID"
msgstr "ID bài bình luận"
msgid "Hostname"
msgstr "Hostname"
msgid "Score"
msgstr "Điểm"
msgid "Published"
msgstr "Đã công bố"
msgid "Input format"
msgstr "Định dạng nhập vào"
msgid "Signature"
msgstr "Chữ ký"
msgid "Filter"
msgstr "Lọc"
msgid "Location"
msgstr "Vị trí"
msgid "Locale"
msgstr "Bản địa"
msgid "Promoted to front page"
msgstr "Đưa lên trang chủ"
msgid "Log message"
msgstr "Thông điệp bản ghi"
msgid "Poll duration"
msgstr "Thời gian thăm dò"
msgid "Poll votes"
msgstr "Số bình chọn"
msgid "File ID"
msgstr "ID tập tin"
msgid "File name"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "File size"
msgstr "Kích cỡ tập tin"
msgid "Vocabulary"
msgstr "Từ vựng"
msgid "Vocabulary ID"
msgstr "ID từ vựng"
msgid "Term ID"
msgstr "ID từ liệu"
msgid "Term name"
msgstr "Tên từ liệu"
msgid "User role"
msgstr "Vai trò của người dùng"
msgid "Role name"
msgstr "Tên vai trò"
msgid "E-mail address"
msgstr "Địa chỉ e-mail"
msgid "Last access"
msgstr "Lần truy cập cuối"
msgid "Last login"
msgstr "Đăng nhập cuối"
msgid "Time zone"
msgstr "Múi giờ"
msgid "Severity"
msgstr "Mức độ"
msgid "Field name"
msgstr "Tên trường"
msgid "Field type"
msgstr "Kiểu trường"
msgid "Fields"
msgstr "Các trường"
msgid "Widget type"
msgstr "Loại widget"
msgid "Contains"
msgstr "Chứa"
msgid "Does not contain"
msgstr "Không chứa"
msgid "Is less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "Is less than or equal to"
msgstr "Nhỏ hơn hoặc bằng"
msgid "Is equal to"
msgstr "Bằng"
msgid "Is greater than or equal to"
msgstr "Lớn hơn hoặc bằng"
msgid "Is greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Is not equal to"
msgstr "Khác"
msgid "Average"
msgstr "Trung bình"
msgid "Count"
msgstr "Số lượng"
msgid "Overridden"
msgstr "Đã ghi đè"
msgid "Conditions"
msgstr "Điều kiện"
msgid "Add a condition"
msgstr "Thêm điều kiện"
msgid "Flickr"
msgstr "Flickr"
msgid "Watchdog"
msgstr "Watchdog"
msgid "Mode"
msgstr "Chế độ"
msgid "Normal"
msgstr "Bình thường"
msgid "OK"
msgstr "OK"
msgid "Last update"
msgstr "Lập cập nhật cuối"
msgid "%time ago"
msgstr "cách đây %time"
msgid "Nodes"
msgstr "Các node"
msgid "Advanced"
msgstr "Cao cấp"
msgid "Processor"
msgstr "Bộ xử lý"
msgid "BBCode"
msgstr "BBCode"
msgid "Sort order"
msgstr "Thứ tự sắp xếp"
msgid "Up"
msgstr "Lên"
msgid "Flash"
msgstr "Flash"
msgid "Width"
msgstr "Chiều rộng"
msgid "Height"
msgstr "Chiều cao"
msgid "Textfield"
msgstr "Trường văn bản"
msgid "Display options"
msgstr "Các tùy chọn trình bày"
msgid "1 day"
msgstr "1 ngày"
msgid "Maximum"
msgstr "Tối đa"
msgid "Thumbnail"
msgstr "Ảnh thu nhỏ"
msgid "Medium"
msgstr "Vừa"
msgid "download"
msgstr "tải xuống"
msgid "Media"
msgstr "Phương tiện"
msgid "Sortable"
msgstr "Có thể sắp xếp"
msgid "Plain text"
msgstr "Văn bản thuần"
msgid "Caching"
msgstr "Bộ nhớ đệm"
msgid "Start Date"
msgstr "Ngày bắt đầu"
msgid "Month"
msgstr "Tháng"
msgid "Details"
msgstr "Chi tiết"
msgid "Load"
msgstr "Nạp"
msgid "End Date"
msgstr "Ngày kết thúc"
msgid "System"
msgstr "Hệ thống"
msgid "Amount"
msgstr "Số lượng"
msgid "Software"
msgstr "Phần mềm"
msgid "Unlimited"
msgstr "Không giới hạn"
msgid "Current"
msgstr "Hiện thời"
msgid "Address"
msgstr "Địa chỉ"
msgid "State"
msgstr "Bang"
msgid "Send"
msgstr "Gửi"
msgid "Desc"
msgstr "Giảm dần"
msgid "Inactive"
msgstr "Không hoạt động"
msgid "Job Title"
msgstr "Tên nghề"
msgid "Owner"
msgstr "Chủ sở hữu"
msgid "By"
msgstr "Bởi"
msgid "Frequency"
msgstr "Tần suất"
msgid "next"
msgstr "sau"
msgid "help page"
msgstr "trang trợ giúp"
msgid "node"
msgstr "node"
msgid "General"
msgstr "Tổng quát"
msgid "Directory"
msgstr "Thư mục"
msgid "Cleanup"
msgstr "Làm sạch"
msgid "Calendar"
msgstr "Calendar"
msgid "Getting started"
msgstr "Bắt đầu"
msgid "Example"
msgstr "Ví dụ"
msgid "Method"
msgstr "Phương thức"
msgid "Recent posts"
msgstr "Các bài gửi gần đây"
msgid "Week"
msgstr "Tuần"
msgid "Day"
msgstr "Ngày"
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
msgid "Events"
msgstr "Sự kiện"
msgid "here"
msgstr "ở đây"
msgid "Start"
msgstr "Khởi động"
msgid "am"
msgstr "sa"
msgid "pm"
msgstr "ch"
msgid "Now"
msgstr "Bây giờ"
msgid "Start date"
msgstr "Ngày bắt đầu"
msgid "End date"
msgstr "Ngày kết thúc"
msgid "Configuration"
msgstr "Cấu hình"
msgid "Public Key"
msgstr "Khoá công khai"
msgid "Private Key"
msgstr "Khoá cá nhân"
msgid "!time ago"
msgstr "!time trước"
msgid "Other"
msgstr "Khác"
msgid "Backup"
msgstr "Sao lưu"
msgid "Background color"
msgstr "Màu nền"
msgid "Text color"
msgstr "Màu chữ"
msgid "Navigation"
msgstr "Điều hướng"
msgid "Basic"
msgstr "Cơ bản"
msgid "Appearance"
msgstr "Hình thức"
msgid "Repeat"
msgstr "Lặp lại"
msgid "Link URL"
msgstr "URL của liên kết"
msgid "File type"
msgstr "Kiểu tập tin"
msgid "access content"
msgstr "truy cập nội dung"
msgid "List type"
msgstr "Kiểu danh sách"
msgid "Role"
msgstr "Vai trò"
msgid "Select all"
msgstr "Chọn tất cả"
msgid "First name"
msgstr "Tên"
msgid "Last name"
msgstr "Họ"
msgid "User login"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Link text"
msgstr "Văn bản dùng làm liên kết"
msgid "Destination"
msgstr "Nơi đến"
msgid "String"
msgstr "Chuỗi"
msgid "External"
msgstr "Bên ngoài"
msgid "Users"
msgstr "Người dùng"
msgid "Referrer"
msgstr "Nơi dẫn đến"
msgid "Exists"
msgstr "Tồn tại"
msgid "Site off-line message"
msgstr "Thông điệp hệ thống ngắt mạng"
msgid ""
"@site is currently under maintenance. We should be back shortly. Thank "
"you for your patience."
msgstr ""
"@site đang được bảo trì. Chúng tôi sẽ trở lại trong "
"thời gian sớm nhất. Xin vui lòng chờ đợi."
msgid "Message to show visitors when the site is in off-line mode."
msgstr ""
"Thông điệp hiển thị khi hệ thống đang ở chế độ "
"ngắt mạng."
msgid "Both"
msgstr "Cả hai"
msgid "Last"
msgstr "Cuối"
msgid "Maximum length"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid "Create content"
msgstr "Tạo nội dung"
msgid "Save changes"
msgstr "Lưu các thay đổi"
msgid "Anonymous"
msgstr "Ẩn danh"
msgid "Provider"
msgstr "Nhà cung cấp"
msgid "Smiley"
msgstr "Hình cười"
msgid "<All>"
msgstr "<Tất cả>"
msgid "Edit view"
msgstr "Sửa view"
msgid "Override"
msgstr "Ghi đè"
msgid "Clone"
msgstr "Nhân bản"
msgid "Administer views"
msgstr "Quản lý các view"
msgid "Existing Views"
msgstr "Views hiện có"
msgid "Default Views"
msgstr "Views mặc định"
msgid "Ascending"
msgstr "Tăng dần"
msgid "Descending"
msgstr "Giảm dần"
msgid "Down"
msgstr "Xuống"
msgid "Wildcard"
msgstr "Ký tự đại diện"
msgid "Arguments"
msgstr "Tham số"
msgid "Operator"
msgstr "Toán tử"
msgid "Filters"
msgstr "Các bộ lọc"
msgid "Optional"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Exposed Filters"
msgstr "Các bộ lọc tự chọn"
msgid "Order"
msgstr "Thứ tự"
msgid "Add criteria"
msgstr "Thêm tiêu chuẩn"
msgid "View name must be alphanumeric or underscores only."
msgstr ""
"Tên view chỉ có thể là ký tự chữ-số hoặc dấu gạch "
"dưới."
msgid "Views UI"
msgstr "Giao diện quản lý View"
msgid "Recent comments"
msgstr "Bài bình luận gần đây"
msgid "Node: ID"
msgstr "Node: ID"
msgid "Random"
msgstr "Ngẫu nhiên"
msgid "Uncategorized"
msgstr "Chưa phân loại"
msgid "Plain"
msgstr "Đơn giản"
msgid "Position"
msgstr "Vị trí"
msgid "CSS"
msgstr "CSS"
msgid "Integer"
msgstr "Số nguyên"
msgid "Phone Number"
msgstr "Số điện thoại"
msgid "IP Address"
msgstr "Địa chỉ IP"
msgid "Pattern"
msgstr "Mẫu"
msgid "Basic settings"
msgstr "Các thiết lập cơ bản"
msgid "Template"
msgstr "Mẫu"
msgid "Node template"
msgstr "Khuôn mẫu node"
msgid "Basic setup"
msgstr "Thiết lập cơ bản"
msgid "Profile name"
msgstr "Tên hồ sơ"
msgid "Allow users to choose default"
msgstr "Cho phép người dùng chọn bộ soạn thảo mặc định"
msgid "false"
msgstr "sai"
msgid "true"
msgstr "đúng"
msgid "Buttons and plugins"
msgstr "Nút và trình bổ sung"
msgid "Editor appearance"
msgstr "Trình bày bộ soạn thảo"
msgid "Toolbar location"
msgstr "Vị trí thanh công cụ"
msgid "Path location"
msgstr "Vị trí thanh cấu trúc"
msgid "Enable resizing button"
msgstr "Bật các nút định lại kích cỡ"
msgid "Block formats"
msgstr "Định dạng khối"
msgid "Cleanup and output"
msgstr "Xóa định dạng đầu ra"
msgid "Verify HTML"
msgstr "Chuẩn hóa HTML"
msgid "Preformatted"
msgstr "Định dạng sẵn"
msgid "Convert &lt;font&gt; tags to styles"
msgstr "Chuyển các thẻ &lt;font&gt; thành các thuộc tính style"
msgid "Remove linebreaks"
msgstr "Gỡ Bỏ Chỗ Ngắt Dòng"
msgid "Apply source formatting"
msgstr "Định dạng mã nguồn"
msgid "Editor CSS"
msgstr "CSS gốc của trình soạn thảo"
msgid "CSS path"
msgstr "Đường dẫn CSS"
msgid "CSS classes"
msgstr "Lớp CSS"
msgid "Profile"
msgstr "Hồ sơ người dùng"
msgid "Close"
msgstr "Đóng"
msgid "IMCE"
msgstr "IMCE"
msgid "Term description"
msgstr "Mô tả từ liệu"
msgid "Edit group"
msgstr "Sửa nhóm"
msgid "fields"
msgstr "các trường"
msgid "Save settings"
msgstr "Lưu các thiết lập"
msgid "UID"
msgstr "UID"
msgid "Operation"
msgstr "Thao tác"
msgid "reply"
msgstr "phản hồi"
msgid "Expiration Date"
msgstr "Ngày hết hạn"
msgid "Duration"
msgstr "Thời lượng"
msgid "Expiration date"
msgstr "Ngày hết hạn"
msgid "Original"
msgstr "Gốc"
msgid "Threshold"
msgstr "Ngưỡng"
msgid "Word count"
msgstr "Đếm từ"
msgid "Weeks"
msgstr "Tuần"
msgid "Session closed for %name."
msgstr "Phiên truy cập đã kết thúc của %name."
msgid "Unsupported database."
msgstr "Cơ sở dữ liệu không được hỗ trợ."
msgid "Defaults"
msgstr "Các mặc định"
msgid "First Name"
msgstr "Tên"
msgid "Last Name"
msgstr "Họ"
msgid "Collapsible"
msgstr "Có thể thu gọn"
msgid "="
msgstr "="
msgid "Protocol"
msgstr "Giao thức"
msgid "Common settings"
msgstr "Các thiết lập chung"
msgid "with comments"
msgstr "có phần bình luận"
msgid "without comments"
msgstr "không có phần bình luận"
msgid "Sort by"
msgstr "Sắp xếp theo"
msgid "Created date"
msgstr "Ngày tạo ra"
msgid "Updated date"
msgstr "Ngày cập nhật"
msgid "Full"
msgstr "Đầy đủ"
msgid "Default language"
msgstr "Ngôn ngữ mặc định"
msgid "Rules"
msgstr "Quy tắc"
msgid "American Samoa"
msgstr "American Samoa"
msgid "Georgia"
msgstr "Georgia"
msgid "Guam"
msgstr "Guam"
msgid "Marshall Islands"
msgstr "Marshall Islands"
msgid "Palau"
msgstr "Palau"
msgid "Puerto Rico"
msgstr "Puerto Rico"
msgid "Virgin Islands"
msgstr "Virgin Islands"
msgid "Gender"
msgstr "Giới tính"
msgid "Database name"
msgstr "Tên cơ sở dữ liệu"
msgid "Add user"
msgstr "Thêm người dùng"
msgid "Port"
msgstr "Cổng"
msgid "Size of textfield"
msgstr "Kích thước của trường dữ liệu bản văn"
msgid "Authoring information"
msgstr "Thông tin tác giả"
msgid "Group members"
msgstr "Các thành viên nhóm"
msgid "Hidden"
msgstr "Ẩn"
msgid "Attachments"
msgstr "Các đính kèm"
msgid "Browse"
msgstr "Duyệt qua"
msgid "Approved"
msgstr "Đã chấp thuận"
msgid "Root"
msgstr "Gốc"
msgid "Pending"
msgstr "Đang treo"
msgid "Declined"
msgstr "Bị từ chối"
msgid "fetch now"
msgstr "lấy về ngay"
msgid "normal"
msgstr "bình thường"
msgid "minute"
msgstr "phút"
msgid "Show"
msgstr "Hiện"
msgid ""
"Enter one page per line as Drupal paths. The '*' character is a "
"wildcard. Example paths are %blog for the blog page and %blog-wildcard "
"for every personal blog. %front is the front page."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn mỗi trang trên một dòng. Ký tự '*' là "
"ký tự đại diện. Ví dụ nhập đường dẫn %blog là cho "
"trang blog và %blog-wildcard cho tất cả các blog cá nhân. "
"%front là trang chính."
msgid "Other queries"
msgstr "Các truy vấn khác"
msgid "Link to node"
msgstr "Liên kết đến node"
msgid "WIDTHxHEIGHT"
msgstr "RỘNGxCAO"
msgid "Maximum file size per upload"
msgstr "Dung lượng tập tin tối đa cho mỗi lần tải lên"
msgid "File Browser"
msgstr "Bộ duyệt tập tin"
msgid "Upload file"
msgstr "Tải tập tin lên"
msgid "Date Added"
msgstr "Ngày thêm"
msgid "Change"
msgstr "Thay đổi"
msgid "English"
msgstr "English"
msgid "Messages"
msgstr "Thông báo"
msgid "Default width"
msgstr "Bề rộng mặc định"
msgid "Edit term"
msgstr "Chỉnh sửa từ liệu"
msgid "Time format"
msgstr "Định dạng thời gian"
msgid "Switch"
msgstr "Chuyển"
msgid "Week of @date"
msgstr "Tuần của @date"
msgid "Countries"
msgstr "Quốc gia"
msgid "Delimiter"
msgstr "Dấu tách"
msgid "ago"
msgstr "trước"
msgid "Sources"
msgstr "Nguồn"
msgid "1 item"
msgid_plural "@count items"
msgstr[0] "1 mục"
msgid "Google"
msgstr "Google"
msgid "Clear"
msgstr "Dọn dẹp"
msgid "‹ previous"
msgstr "‹ trước"
msgid "next ›"
msgstr "sau ›"
msgid "The update has been performed."
msgstr "Quá trình cập nhật đã được thực hiện."
msgid "Node title"
msgstr "Tiêu đề node"
msgid "update"
msgstr "cập nhật"
msgid "locked"
msgstr "đã bị khóa"
msgid "Full text"
msgstr "Bản văn đầy đủ"
msgid "Source"
msgstr "Nguồn"
msgid "Date/Time"
msgstr "Ngày/Giờ"
msgid "The changes have been saved."
msgstr "Thay đổi đã được lưu lại."
msgid "Undo"
msgstr "Khôi phục"
msgid "Search results"
msgstr "Kết quả tìm kiếm"
msgid "Your search yielded no results"
msgstr "Không tìm thấy kết quả nào."
msgid "Front page"
msgstr "Trang nhất"
msgid "Replacement value"
msgstr "Giá trị thay thế"
msgid "Expired"
msgstr "Hết hạn"
msgid "unlimited"
msgstr "không giới hạn"
msgid "Replacement patterns"
msgstr "Các mẫu thay thế"
msgid "Deleted"
msgstr "Đã xóa"
msgid "Languages"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Features"
msgstr "Tính năng"
msgid "Feature"
msgstr "Tính năng"
msgid "Replace"
msgstr "Thay thế"
msgid "Today"
msgstr "Hôm nay"
msgid "Add file"
msgstr "Thêm tập tin"
msgid "Publishing options"
msgstr "Tùy chọn xuất bản"
msgid "First"
msgstr "Đầu tiên"
msgid "Middle"
msgstr "Giữa"
msgid "Query"
msgstr "Truy vấn"
msgid "Font size"
msgstr "Cỡ chữ"
msgid "Math question"
msgstr "Câu hỏi toán học"
msgid "For language %lang_name (code %lang_code)"
msgstr "Cho ngôn ngữ %lang_name (mã ngôn ngữ %lang_code)"
msgid "Configure block"
msgstr "Cấu hình khối nội dung"
msgid "Block name"
msgstr "Tên khối"
msgid "Project name"
msgstr "Tên dự án:"
msgid "Site's time zone"
msgstr "Múi giờ của website"
msgid "hour"
msgstr "giờ"
msgid "Hour"
msgstr "Giờ"
msgid "Minute"
msgstr "Phút"
msgid "Second"
msgstr "Giây"
msgid "Site default"
msgstr "Mặc định của website"
msgid "Select list"
msgstr "Danh sách chọn"
msgid "Text field"
msgstr "Trường văn bản"
msgid "Time zone handling"
msgstr "Xử lí múi giờ"
msgid "Target type"
msgstr "Kiểu đích"
msgid "Date field"
msgstr "Trường dữ liệu ngày tháng"
msgid "Moderated"
msgstr "Kiểm duyệt"
msgid "Organic groups access control"
msgstr "Quản lí truy cập nhóm OG."
msgid "Alignment"
msgstr "Căn chỉnh"
msgid "E-mail subject"
msgstr "Chủ đề thư điện tử"
msgid "author"
msgstr "tác giả"
msgid "AND"
msgstr "VÀ"
msgid "None."
msgstr "Không có."
msgid "Fixed"
msgstr "Cố định"
msgid "Revert"
msgstr "Trở lại"
msgid "Empty"
msgstr "Trống"
msgid "Path alias"
msgstr "Đường dẫn giả"
msgid "Greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "Changes have been saved."
msgstr "Các thay đổi đã được lưu."
msgid "Days"
msgstr "Ngày"
msgid "views"
msgstr "views"
msgid "Default template"
msgstr "Mẫu mặc định"
msgid "Open in new window"
msgstr "Mở trong cửa sổ mới"
msgid "Maxlength"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid "profile"
msgstr "hồ sơ"
msgid "Left"
msgstr "Trái"
msgid "Right"
msgstr "Phải"
msgid "Hours"
msgstr "Giờ"
msgid "Seconds"
msgstr "Giây"
msgid "Red"
msgstr "Đỏ"
msgid "Clean"
msgstr "Dọn"
msgid "Fade"
msgstr "Mờ"
msgid "Slide"
msgstr "Trượt"
msgid "Slow"
msgstr "Chậm"
msgid "Fast"
msgstr "Nhanh"
msgid "People"
msgstr "Mọi người"
msgid "Generic"
msgstr "Chung"
msgid "warning"
msgstr "cảnh báo"
msgid "Last run"
msgstr "Lần chạy trước"
msgid "Site information"
msgstr "Thông tin website"
msgid "Blocked"
msgstr "Đã khóa"
msgid "Approval status of the transaction."
msgstr "Trạng thái duyệt của giao dịch"
msgid "Are you sure?"
msgstr "Bạn chắc chưa?"
msgid "Keep"
msgstr "Giữ"
msgid "Results"
msgstr "Kết quả"
msgid "open"
msgstr "đang hoạt động"
msgid "Parent term"
msgstr "Từ liệu cấp trên"
msgid "Parent terms"
msgstr "Các từ liệu cấp trên"
msgid "All blogs"
msgstr "Tất cả blog"
msgid "Video"
msgstr "Video"
msgid "Style"
msgstr "Kiểu dáng"
msgid "Animation speed"
msgstr "Tốc độ hoạt hình"
msgid "Superscript"
msgstr "Chỉ số trên"
msgid "Other groups"
msgstr "Nhóm khác"
msgid "revert"
msgstr "trở lại"
msgid "Revision"
msgstr "Bản duyệt"
msgid "Destination name"
msgstr "Tên đích"
msgid "Missing"
msgstr "Bị mất"
msgid "Permissions"
msgstr "Quyền"
msgid "e-mail"
msgstr "thư điện tử"
msgid "Your settings have been saved."
msgstr "Đã lưu lại các thiết lập của bạn."
msgid "Last modified"
msgstr "Lần sửa cuối"
msgid "Link color"
msgstr "Màu liên kết"
msgid "options"
msgstr "tuỳ chọn"
msgid "Schedules"
msgstr "Các lịch trình"
msgid "My files"
msgstr "Hồ sơ của tôi"
msgid "Changed"
msgstr "Đã thay đổi"
msgid "Date created"
msgstr "Ngày tạo"
msgid "Completed"
msgstr "Đã hoàn thành"
msgid "Denied"
msgstr "Đã từ chối"
msgid "Reverse"
msgstr "Ngược"
msgid "Manage features"
msgstr "Quản lý các gói tính năng"
msgid "Conflict"
msgstr "Xung đột"
msgid "Standard"
msgstr "Tiêu chuẩn"
msgid "Thousands separator"
msgstr "Dấu cách hàng ngàn"
msgid "County"
msgstr "Hạt"
msgid "completed"
msgstr "đã hoàn thành"
msgid "User name"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "My bookmarks"
msgstr "Dấu trang của tôi"
msgid "Not published"
msgstr "Chưa công bố"
msgid "MB"
msgstr "MB"
msgid "Your PHP settings limit the maximum file size per upload to %size."
msgstr ""
"Thiết lập PHP của hệ thống giới hạn dung lượng tối "
"đa của tập tin cho mỗi lần tải lên là %size."
msgid "Menu settings"
msgstr "Thiết lập trình đơn"
msgid "Color scheme"
msgstr "Phối màu"
msgid "Unformatted"
msgstr "Chưa định dạng"
msgid "Document"
msgstr "Tài liệu"
msgid "Documents"
msgstr "Tài liệu"
msgid "@type: deleted %title."
msgstr "@type: đã xóa %title."
msgid "previous"
msgstr "trước"
msgid "RSS Feed"
msgstr "Nguồn tin RSS"
msgid "Allowed file extensions"
msgstr "Phần mở rộng tập tin được chấp nhận"
msgid "New comments"
msgstr "Các bình luận mới"
msgid "New"
msgstr "Mới"
msgid "Enter username"
msgstr "Nhập tên người dùng"
msgid "Username not found"
msgstr "Không tìm thấy tên người dùng"
msgid "details"
msgstr "chi tiết"
msgid "flag"
msgstr "đánh dấu"
msgid "Relationships"
msgstr "Các quan hệ"
msgid "Relationship"
msgstr "Quan hệ"
msgid "relationships"
msgstr "các quan hệ"
msgid "Login attempt failed for %user."
msgstr "Các lần đăng nhập bị thất bại của %user."
msgid "image"
msgstr "hình ảnh"
msgid "Oldest first"
msgstr "Từ cũ đến mới"
msgid "Basic information"
msgstr "Thông tin cơ bản"
msgid "Sort criteria"
msgstr "Các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "All categories"
msgstr "Mọi chủng loại"
msgid "<Hidden>"
msgstr "<Ẩn>"
msgid "Delete action"
msgstr "Xóa hành động"
msgid "Themes"
msgstr "Sắc thái"
msgid "Translations"
msgstr "Các bản dịch"
msgid "Minutes"
msgstr "Phút"
msgid "Join"
msgstr "Tham gia"
msgid "Unpublished"
msgstr "Đã bỏ công bố"
msgid "Loading..."
msgstr "Đang nạp..."
msgid "!name field is required."
msgstr "Thông tin !name cần được nhập."
msgid "Automatic"
msgstr "Tự động"
msgid "Sticky"
msgstr "Dính"
msgid "You are here"
msgstr "Bạn đang ở đây"
msgid "TRUE"
msgstr "Đúng"
msgid "FALSE"
msgstr "Sai"
msgid "Ok"
msgstr "Ok"
msgid "Tabs"
msgstr "Tabs"
msgid "disable"
msgstr "tắt"
msgid "Output format"
msgstr "Định dạng xuất"
msgid "File types"
msgstr "Kiểu tệp tin"
msgid "Storage"
msgstr "Bộ lưu trữ"
msgid "Control how your image/file browser works."
msgstr "Điều khiển cách hoạt động của trình duyệt ảnh/tệp."
msgid "Enable inline image/file insertion into plain textareas"
msgstr ""
"Bật chèn ảnh/tập tin trên cùng dòng vào vùng văn bản "
"đơn giản."
msgid "Insert !image or !link."
msgstr "Chèn !image hoặc !link."
msgid ""
"An image/file uploader and browser supporting personal directories and "
"user quota."
msgstr ""
"Trình duyệt và trình tải hình ảnh/tập tin hỗ trợ các "
"thư mục cá nhân và hạn ngạch người dùng."
msgid "Submissions"
msgstr "Các đệ trình"
msgid "Analysis"
msgstr "Phân tích"
msgid "Submitted values are"
msgstr "Các giá trị đã gửi lên:"
msgid "webform"
msgstr "webform"
msgid "Q"
msgstr "Q"
msgid "Webforms"
msgstr "Biểu mẫu web"
msgid "View and edit all the available webforms on your site."
msgstr "Xem và sửa tất cả các biểu mẫu web có trên website."
msgid "Webform"
msgstr "Webform"
msgid "Global configuration of webform functionality."
msgstr "Cấu hình toàn cục cho chức năng biểu mẫu trên web."
msgid ""
"Create a new form or questionnaire accessible to users. Submission "
"results and statistics are recorded and accessible to privileged "
"users."
msgstr ""
"Tạo form câu hỏi hoặc liên hệ. Kết quả gửi lên từ "
"form này cùng các thông tin thống kê sẽ được báo cáo "
"cho người quản lý form."
msgid "Go to form"
msgstr "Đi đến biểu mẫu"
msgid "View this form."
msgstr "Xem biểu mẫu này"
msgid "Advanced Options"
msgstr "Các tùy chọn cao cấp"
msgid "Mandatory"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "E-mail to address"
msgstr "Địa chỉ người nhận thư"
msgid "E-mail from name"
msgstr "Tên người gửi"
msgid "E-mail from address"
msgstr "Địa chỉ gửi"
msgid "every hour"
msgstr "hằng giờ"
msgid "every day"
msgstr "hằng ngày"
msgid "every week"
msgstr "hằng tuần"
msgid "No Components, add a component below."
msgstr ""
"Chưa có thành phần nào, thêm một thành phần ở phía "
"dưới."
msgid "Field Key"
msgstr "Khóa trường"
msgid "This is used as a descriptive label when displaying this form element."
msgstr "Nhãn của thành phần này."
msgid ""
"A short description of the field used as help for the user when he/she "
"uses the form."
msgstr ""
"Văn bản mô tả đi kèm với trường này, hướng dẫn "
"người dùng thao tác với form."
msgid "Check this option if the user must enter a value."
msgstr ""
"Nhấp chọn vào tùy chọn này nếu muốn người dùng phải "
"nhập vào một giá trị."
msgid "Submitted by !name"
msgstr "Đệ trình bởi !name"
msgid "Next Page >"
msgstr "Trang sau >"
msgid "< Previous Page"
msgstr "< Trang trước"
msgid "The webform component @type is not able to be displayed"
msgstr "Thành phần webform @type không thể được hiển thị"
msgid "Illegal information. Data not submitted."
msgstr ""
"Thông tin không hợp lệ. Dữ liệu không được đệ "
"trình."
msgid "Go back to the form"
msgstr "Quay trở về biểu mẫu"
msgid "Default value"
msgstr "Giá trị mặc định"
msgid "Timezone"
msgstr "Múi giờ"
msgid "Presents month, day, and year fields."
msgstr "Biểu diễn trường chọn ngày tháng năm."
msgid "Width of the textfield."
msgstr "Độ dài của trường văn bản."
msgid "User email as default"
msgstr "Mặc định là email của người dùng"
msgid ""
"Set the default value of this field to the user email, if he/she is "
"logged in."
msgstr ""
"Đặt giá trị mặc định của trường này là email của "
"người truy cập, nếu họ đã đăng nhập vào hệ thống."
msgid ""
"Make this field non-editable. Useful for setting an unchangeable "
"default value."
msgstr ""
"Không cho phép sửa trường này. Cho phép tạo các giá trị "
"mặc định không thay đổi được."
msgid ""
"If this fieldset is collapsible, the user may open or close the "
"fieldset."
msgstr ""
"Người dùng nhấn chuột vào nhãn của nhóm trường để "
"thu gọn hoặc mở nó ra."
msgid "Collapsed by Default"
msgstr "Thu gọn theo mặc định"
msgid ""
"Collapsible fieldsets are \"open\" by default. Select this option to "
"default the fieldset to \"closed.\""
msgstr ""
"Chọn mục này để khi mở form, nhóm trường này được "
"thu gọn lại. Người dùng phải bấm chuột vào nhãn để "
"mở nó ra."
msgid "Allows creation of grid questions, denoted by radio buttons."
msgstr ""
"Cho phép tạo bảng câu hỏi, có các hộp chọn ở từng "
"mục."
msgid "Allows creation of checkboxes, radio buttons, or select menus."
msgstr ""
"Cho phép tạo các hộp kiểm, hộp chọn hoặc danh sách "
"chọn."
msgid "A large text area that allows for multiple lines of input."
msgstr "Hộp văn bản để nhập nhiều dòng."
msgid "Basic textfield type."
msgstr "Kiểu trường văn bản cơ bản."
msgid "Presents the user with hour and minute fields. Optional am/pm fields."
msgstr "Trình bày trường chọn giờ và phút, sáng/chiều."
msgid "Slogan"
msgstr "Khẩu hiệu"
msgid "Reason"
msgstr "Lí do"
msgid "URI"
msgstr "URI"
msgid "Apply"
msgstr "Áp dụng"
msgid "Select"
msgstr "Chọn"
msgid "Display on separate page"
msgstr "Hiển thị trên trang riêng biệt"
msgid "Add CAPTCHA administration links to forms"
msgstr "Cho phép người dùng tùy chỉnh CAPTCHA"
msgid "The CAPTCHA settings were saved."
msgstr "Các thiếp lập CAPTCHA đã được lưu lại."
msgid "Challenge type"
msgstr "Loại hình sử dụng"
msgid "Location of comment submission form"
msgstr "Vị trí của biểu mẫu gửi bài bình luận"
msgid ""
"This question is for testing whether you are a human visitor and to "
"prevent automated spam submissions."
msgstr ""
"Nhập các mã nhìn thấy dưới đây hoặc trả lời câu "
"hỏi được đưa ra. Việc này để ngăn chặn việc tự "
"động Spam."
msgid "CAPTCHA"
msgstr "CAPTCHA"
msgid "The answer you entered for the CAPTCHA was not correct."
msgstr "Bạn đã trả lời sai."
msgid ""
"Solve this simple math problem and enter the result. E.g. for 1+3, "
"enter 4."
msgstr ""
"Tính các phép tính đơn giản này và nhập kết quả vào. "
"Ví dụ: cho 1+3, hãy nhập 4."
msgid "Administer how and where CAPTCHAs are used."
msgstr "Quản trị nơi và cách ứng dụng kiểm duyệt CAPTCHA."
msgid "Examples"
msgstr "Ví dụ"
msgid "Enter the hexadecimal code for the text color (e.g. #000 or #004283)."
msgstr "Nhập mã hexa của màu chữ (vd, #000 hoặc #004283)."
msgid "What code is in the image?"
msgstr "Những mã nào có trong hình ảnh?"
msgid "Join group"
msgstr "Tham gia nhóm"
msgid "Leave group"
msgstr "Rời nhóm"
msgid "Add members"
msgstr "Thêm thành viên"
msgid "Show blocks"
msgstr "Hiện các khối"
msgid "Group description"
msgstr "Ghi chú nhóm"
msgid "You must select a node."
msgstr "Bạn phải chọn một node."
msgid "Enter the terms you wish to search for."
msgstr "Nhập điều kiện tìm kiếm."
msgid "Bold"
msgstr "In Đậm"
msgid "Copy"
msgstr "Sao chép"
msgid "Information"
msgstr "Thông tin"
msgid "Delete role"
msgstr "Xóa vai trò"
msgid "PHP Code"
msgstr "Mã PHP"
msgid "Simple"
msgstr "Đơn giản"
msgid "Double"
msgstr "Đôi"
msgid "Relationship type"
msgstr "Kiểu quan hệ"
msgid "Alabama"
msgstr "Alabama"
msgid "Alaska"
msgstr "A-la-x-ca"
msgid "Arizona"
msgstr "Arizona"
msgid "Arkansas"
msgstr "Arkansas"
msgid "California"
msgstr "California"
msgid "Colorado"
msgstr "Colorado"
msgid "Connecticut"
msgstr "Connecticut"
msgid "Delaware"
msgstr "Delaware"
msgid "Florida"
msgstr "Florida"
msgid "Hawaii"
msgstr "Hawaii"
msgid "Idaho"
msgstr "Idaho"
msgid "Illinois"
msgstr "Illinois"
msgid "Iowa"
msgstr "Iowa"
msgid "Kansas"
msgstr "Kansas"
msgid "Kentucky"
msgstr "Kentucky"
msgid "Louisiana"
msgstr "Louisiana"
msgid "Maine"
msgstr "Maine"
msgid "Maryland"
msgstr "Maryland"
msgid "Massachusetts"
msgstr "Massachusetts"
msgid "Michigan"
msgstr "Michigan"
msgid "Minnesota"
msgstr "Minnesota"
msgid "Mississippi"
msgstr "Mississippi"
msgid "Missouri"
msgstr "Missouri"
msgid "Montana"
msgstr "Montana"
msgid "Nebraska"
msgstr "Nebraska"
msgid "Nevada"
msgstr "Nevada"
msgid "New Hampshire"
msgstr "New Hampshire"
msgid "New Jersey"
msgstr "New Jersey"
msgid "New Mexico"
msgstr "New Mexico"
msgid "North Carolina"
msgstr "North Carolina"
msgid "North Dakota"
msgstr "North Dakota"
msgid "Ohio"
msgstr "Ohio"
msgid "Oklahoma"
msgstr "Oklahoma"
msgid "Oregon"
msgstr "Oregon"
msgid "Pennsylvania"
msgstr "Pennsylvania"
msgid "Rhode Island"
msgstr "Rhode Island"
msgid "South Carolina"
msgstr "South Carolina"
msgid "South Dakota"
msgstr "South Dakota"
msgid "Tennessee"
msgstr "Tennessee"
msgid "Texas"
msgstr "Texas"
msgid "Utah"
msgstr "Utah"
msgid "Vermont"
msgstr "Vermont"
msgid "Virginia"
msgstr "Virginia"
msgid "West Virginia"
msgstr "West Virginia"
msgid "Wisconsin"
msgstr "Wisconsin"
msgid "Internationalization"
msgstr "Quốc tế hóa"
msgid "Translation"
msgstr "Dịch thuật"
msgid "Translation status"
msgstr "Tình trạng dịch thuật"
msgid "Blocks"
msgstr "Khối"
msgid "Menus"
msgstr "Trình đơn"
msgid "Relative"
msgstr "Liên quan"
msgid "strtotime"
msgstr "strtotime"
msgid "Above"
msgstr "Bên trên"
msgid "User's time zone"
msgstr "Múi giờ người dùng"
msgid "@min and @max"
msgstr "@min và @max"
msgid "Until"
msgstr "Đến khi"
msgid "Third"
msgstr "Thứ ba"
msgid "Fourth"
msgstr "Thứ tư"
msgid "Fifth"
msgstr "Thứ năm"
msgid "Overrides"
msgstr "Ghi đè"
msgid "Add another item"
msgstr "Thêm mục"
msgid "Full node"
msgstr "Node đầy đủ"
msgid "Manage fields"
msgstr "Quản lý trường"
msgid "Add field"
msgstr "Thêm trường"
msgid "Text area"
msgstr "Vùng văn bản"
msgid "Used in"
msgstr "Được dùng trong"
msgid "No fields have been defined for any content type yet."
msgstr ""
"Chưa có trường dữ liệu nào được định nghĩa cho bất "
"kỳ kiểu nội dung nào."
msgid "Fieldgroup"
msgstr "Nhóm trường dữ liệu"
msgid "Node reference"
msgstr "Tham chiếu node"
msgid "Content types that can be referenced"
msgstr "Những kiểu nội dung có thể được tham khảo đến"
msgid "Provide a comma separated list of arguments to pass to the view."
msgstr ""
"Cung cấp danh sách, phân cách với dấu phẩy, các tham số "
"truyền vào view."
msgid "Title (link)"
msgstr "Tiêu đề (liên kết)"
msgid "Title (no link)"
msgstr "Tiêu đề (không liên kết)"
msgid "Autocomplete text field"
msgstr "Trường dữ liệu autocomplete"
msgid "Node Reference"
msgstr "Tham Chiếu Node"
msgid "Defines a field type for referencing one node from another."
msgstr ""
"Định nghĩa kiểu trường dữ liệu để tham chiếu một "
"node từ một node khác."
msgid "Decimal"
msgstr "Thập phân"
msgid "Minimum"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "Precision"
msgstr "Độ chính xác"
msgid "User reference"
msgstr "Tham chiếu người dùng"
msgid "User roles that can be referenced"
msgstr "Những vai trò người dùng có thể được tham chiếu."
msgid "User status that can be referenced"
msgstr "Tình trạng người dùng có thể được tham chiếu"
msgid "User Reference"
msgstr "Tham chiếu người dùng"
msgid "Defines a field type for referencing a user from a node."
msgstr ""
"Địng nghĩa một kiểu trường để tham chiếu đến "
"người dùng từ một node."
msgid "Form"
msgstr "Biểu mẫu"
msgid "Debug"
msgstr "Tìm lỗi"
msgid "Exceptions"
msgstr "Ngoại lệ"
msgid "Publish"
msgstr "Xuất bản"
msgid "1 minute"
msgstr "1 phút"
msgid "1 week"
msgstr "1 tuần"
msgid "Any user"
msgstr "Người dùng bất kỳ"
msgid "Permission"
msgstr "Quyền"
msgid "Grid"
msgstr "Lưới"
msgid "Redo"
msgstr "Làm lại"
msgid "Italic"
msgstr "In Nghiêng"
msgid "Editor"
msgstr "Bộ soạn thảo"
msgid "Hide"
msgstr "Ẩn"
msgid "Submission settings"
msgstr "Thiết lập khi gửi"
msgid "Save content type"
msgstr "Lưu kiểu nội dung"
msgid "Once an hour"
msgstr "Một lần một giờ"
msgid "Once a day"
msgstr "Một lần một ngày"
msgid "Global"
msgstr "Chung"
msgid "Save role"
msgstr "Lưu vai trò"
msgid "Source code"
msgstr "Mã nguồn"
msgid "Number of users to display"
msgstr "Số người dùng cần hiển thị"
msgid "Autoplay"
msgstr "Tự động phát"
msgid "Thumbnails"
msgstr "Ảnh thu nhỏ"
msgid "Image gallery"
msgstr "Bộ sưu tập ảnh"
msgid "..."
msgstr "..."
msgid "Profiles"
msgstr "Hồ sơ"
msgid "Add new profile"
msgstr "Thêm hồ sơ mới"
msgid "Subscript"
msgstr "Chỉ số dưới"
msgid "Indent"
msgstr "Thụt lề phải"
msgid "Outdent"
msgstr "Thụt lề trái"
msgid "Unlink"
msgstr "Bỏ liên kết"
msgid "Thread"
msgstr "Luồng"
msgid "Mapping"
msgstr "Ánh xạ"
msgid "From name"
msgstr "Tên người gửi"
msgid "From address"
msgstr "Địa chỉ gửi đi"
msgid "Distinct"
msgstr "Khác biệt"
msgid "E-mail template"
msgstr "Mẫu email"
msgid "Uppercase"
msgstr "Chữ hoa"
msgid "Directories"
msgstr "Các thư mục"
msgid "Extension"
msgstr "Phần mở rộng"
msgid "Server"
msgstr "Máy chủ"
msgid "Space"
msgstr "Khoảng trống"
msgid "Unavailable"
msgstr "Không có sẵn"
msgid "jQuery Update"
msgstr "jQuery Update"
msgid "Language neutral"
msgstr "Ngôn ngữ trung lập"
msgid "Bullet list"
msgstr "Danh sách chấm điểm"
msgid "Usage"
msgstr "Sử dụng"
msgid "Private group"
msgstr "Nhóm riêng"
msgid "Available"
msgstr "Có sẵn"
msgid "Contexts"
msgstr "Ngữ cảnh"
msgid "Export format"
msgstr "Định dạng xuất ra"
msgid "<Any>"
msgstr "<Bất kì>"
msgid "« first"
msgstr "« đầu"
msgid "last »"
msgstr "cuối »"
msgid "Skin"
msgstr "Giao diện cho trình soạn thảo"
msgid "Animation"
msgstr "Hoạt ảnh"
msgid "Resize"
msgstr "Đổi kích thước"
msgid "Loading"
msgstr "Đang nạp"
msgid "Cancelled"
msgstr "Bị thôi"
msgid "File display"
msgstr "Hiển thị tập tin"
msgid "Blockquote"
msgstr "Khối trích dẫn"
msgid "Rearrange"
msgstr "Sắp xếp lại"
msgid "!num_users created."
msgstr "!num_users đã được tạo."
msgid "1 user"
msgid_plural "@count users"
msgstr[0] "@count thành viên"
msgid "Empty cache"
msgstr "Xóa bộ đệm"
msgid "Reinstall modules"
msgstr "Cài lại mô-đun"
msgid "Variable editor"
msgstr "Trình soạn thảo biến số"
msgid "Switch user"
msgstr "Chuyển người dùng"
msgid "Devel"
msgstr "Devel"
msgid "Execute PHP"
msgstr "Thực hiện PHP"
msgid "Number of users to display in the list"
msgstr "Số lượng người dùng hiển thị trên danh sách"
msgid "This user can switch back."
msgstr "Người dùng này có thể chuyển đổi ngược."
msgid "Caution: this user will be unable to switch back."
msgstr ""
"Cẩn thận: Người dùng này sẽ không thể chuyển đổi "
"ngược lại."
msgid "Query log"
msgstr "Nhật ký truy vấn"
msgid "Display query log"
msgstr "Trình bày nhật ký truy vấn"
msgid "Sort query log"
msgstr "Sắp xếp nhật ký truy vấn"
msgid "by source"
msgstr "theo nguồn"
msgid "by duration"
msgstr "theo thời lượng"
msgid "Display memory usage"
msgstr "Trình bày cách dùng bộ nhớ"
msgid "Display redirection page"
msgstr "Trình bày trang chuyển hướng"
msgid "PHP code to execute"
msgstr "Mã PHP để thực hiện"
msgid "Enter some code. Do not use <code>&lt;?php ?&gt;</code> tags."
msgstr "Nhập mã. Không dùng các thẻ <code>&lt;?php ?&gt;</code>."
msgid "Execute"
msgstr "Thực hiện"
msgid "Warning - will delete your module tables and variables."
msgstr "Cảnh báo - sẽ xóa các bảng và biến module của bạn."
msgid "Old value"
msgstr "Giá trị cũ"
msgid "New value"
msgstr "Giá trị mới"
msgid "Generate users"
msgstr "Tạo người dùng"
msgid "Generate content"
msgstr "Tạo nội dung"
msgid "How many users would you like to generate?"
msgstr "Bạn muốn tạo ra bao nhiêu người dùng?"
msgid "How many nodes would you like to generate?"
msgstr "Bạn muốn tạo bao nhiêu node?"
msgid "realm"
msgstr "địa hạt"
msgid "public nodes"
msgstr "các node công cộng"
msgid "Public Nodes"
msgstr "Các node công cộng"
msgid "private nodes"
msgstr "các node riêng tư"
msgid "Protected Nodes"
msgstr "Các node được bảo vệ"
msgid "ok"
msgstr "ok"
msgid "empty"
msgstr "trống"
msgid "Package"
msgstr "Kiện hàng"
msgid "@type: updated %title."
msgstr "@type: đã cập nhật %title."
msgid "All types"
msgstr "Toàn bộ"
msgid "Restore"
msgstr "Phục hồi"
msgid "Add role"
msgstr "Tạo vai trò"
msgid "You must specify a valid role name."
msgstr "Bạn phải chọn một tên vai trò hợp lệ."
msgid "The role has been added."
msgstr "Đã tạo vai trò mới."
msgid "Parser"
msgstr "Bộ phân tích cú pháp"
msgid "Aggregator"
msgstr "Aggregator"
msgid "Title of the feed item."
msgstr "Tiêu đề của tin đồng bộ."
msgid "Values"
msgstr "Giá trị"
msgid "Miscellaneous"
msgstr "Linh tinh"
msgid "Interface language"
msgstr "Ngôn ngữ cho giao diện"
msgid "Rebuilding"
msgstr "Xây dựng lại"
msgid "District of Columbia"
msgstr "District of Columbia"
msgid "Attach files"
msgstr "Tập tin đính kèm"
msgid ""
"The URL %url is invalid. Please enter a fully-qualified URL, such as "
"http://www.example.com/feed.xml."
msgstr ""
"URL %url là không hợp lệ. Vui lòng nhập một địa chỉ "
"URL hợp lệ, ví dụ như http://www.example.com/feed.xml."
msgid "by @user"
msgstr "bởi @user"
msgid "Argument type"
msgstr "Kiểu tham số"
msgid "Deleted/missing block @module-@delta"
msgstr "Khối đã xóa/bị thiếu @module-@delta"
msgid "Create a completely custom piece of HTML content."
msgstr "Tạo một nội dung HTML tùy ý."
msgid "Context"
msgstr "Ngữ cảnh"
msgid "Node type description"
msgstr "Mô tả loại node"
msgid "Attached files"
msgstr "Các tập tin đã đính kèm"
msgid "A list of files attached to the node."
msgstr "Danh sách tập tin đính kèm theo nội dung"
msgid "Book navigation"
msgstr "Điều hướng sách"
msgid "Add comment"
msgstr "Thêm bình luận"
msgid "A form to add a new comment."
msgstr "Một mẫu để thêm bình luận mới."
msgid "\"@s\" comment form"
msgstr "\"@s\" mẫu biểu bình luận"
msgid "!a comments per page"
msgstr "!a bài mỗi trang"
msgid "Pager"
msgstr "Phân trang"
msgid "Node content"
msgstr "Nội dung node"
msgid "Node title."
msgstr "Tiêu đề node"
msgid "Identifier"
msgstr "Định danh"
msgid "Node form publishing options"
msgstr "Mẫu node - tùy chọn xuất bản"
msgid "Publishing options on the Node form."
msgstr "Tùy chọn xuất bản trên mẫu Node."
msgid "Node form author information"
msgstr "Mẫu node - thông tin tác giả"
msgid "Node form comment settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt bình luận"
msgid "Comment settings on the Node form."
msgstr "Cài đặt bình luận trên mẫu Node."
msgid "Node form menu settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt menu"
msgid "Node form file attachments"
msgstr "Mẫu node - đính kèm tệp"
msgid "Publishing options."
msgstr "Tùy chọn xuất bản."
msgid "Comment options"
msgstr "Các tùy chọn bình luận"
msgid "Comment options."
msgstr "Các tùy chọn bình luận."
msgid "Authoring information."
msgstr "Thông tin tác giả."
msgid "Attach files."
msgstr "Tập tin đính kèm."
msgid "\"@s\" @type"
msgstr "\"@s\" @type"
msgid "Node type description."
msgstr "Mô tả loại node."
msgid "Unordered"
msgstr "Không thứ tự"
msgid "Ordered"
msgstr "Có thứ tự"
msgid "The picture of a user."
msgstr "Ảnh của một người dùng."
msgid "\"@s\" user picture"
msgstr "\"@s\" ảnh người dùng"
msgid "All the terms in a vocabulary."
msgstr "Tất cả thuật ngữ trong một từ vựng."
msgid "Maximum depth"
msgstr "Độ sâu tối đa"
msgid "A single user object."
msgstr "Đối tượng người dùng."
msgid "Taxonomy vocabulary"
msgstr "Phân nhóm"
msgid "argument"
msgstr "tham số"
msgid "Add argument"
msgstr "Thêm tham số"
msgid "relationship"
msgstr "quan hệ"
msgid "Add relationship"
msgstr "Thêm quan hệ"
msgid "Add context"
msgstr "Thêm ngữ cảnh"
msgid "Required contexts"
msgstr "Ngữ cảnh bắt buộc"
msgid "required context"
msgstr "ngữ cảnh cần có"
msgid "Add required context"
msgstr "Thêm ngữ cảnh bắt buộc"
msgid "Close Window"
msgstr "Đóng cửa sổ"
msgid "Close window"
msgstr "Đóng cửa sổ"
msgid "Remove this item"
msgstr "Xóa mục này"
msgid "Add @type \"@context\""
msgstr "Thêm @type \"@context\""
msgid "Edit @type \"@context\""
msgstr "Sửa @type \"@context\""
msgid "Keyword"
msgstr "Từ khóa"
msgid "Argument @count"
msgstr "Tham số @count"
msgid "Context @count"
msgstr "Ngữ cảnh @count"
msgid "Show all"
msgstr "Hiện tất cả"
msgid "Configure !subtype_title"
msgstr "Cấu hình !subtype_title"
msgid "Left above"
msgstr "Trái trên"
msgid "Right above"
msgstr "Phải trên"
msgid "Left below"
msgstr "Trái dưới"
msgid "Right below"
msgstr "Phải dưới"
msgid "Module name"
msgstr "Tên module"
msgid "Local"
msgstr "Cục bộ"
msgid "Panel"
msgstr "Panel"
msgid "Add a node from your site as content."
msgstr "Thêm một node trong website vào nội dung."
msgid "Invalid node"
msgstr "Node không hợp lệ"
msgid "Node loaded from @var"
msgstr "Đã nạp node từ @var"
msgid "Deleted/missing node @nid"
msgstr "node @nid đã bị xóa/bị mất"
msgid "Page settings"
msgstr "Các thiết lập trang"
msgid "Path is required."
msgstr "Đường dẫn là bắt buộc."
msgid "No argument"
msgstr "Không tham số"
msgid "Sixth"
msgstr "Thứ sáu"
msgid "Fixed argument"
msgstr "Tham số cố định"
msgid "Use pager"
msgstr "Dùng bộ phân trang"
msgid "Items to display"
msgstr "Số mục trình bày"
msgid "Offset"
msgstr "Độ dịch"
msgid "More link"
msgstr "Liên kết thêm"
msgid "Send arguments"
msgstr "Gửi các tham số"
msgid "Deleted/missing view @view"
msgstr "View bị xóa/mất @view"
msgid "Birth Date"
msgstr "Ngày sinh"
msgid "contains"
msgstr "chứa"
msgid "Machine name"
msgstr "Tên nội bộ"
msgid "Page Link"
msgstr "Liên kết tới trang"
msgid "legal"
msgstr "điều khoản"
msgid "%name accepted T&C version %tc_id."
msgstr "%name đã đồng ý với các điều khoản phiên bản %tc_id."
msgid "Print"
msgstr "In"
msgid "Locked"
msgstr "Đã khoá"
msgid "Registration form"
msgstr "Biểu mẫu đăng kí"
msgid "The e-mail address %mail is not valid."
msgstr "Địa chỉ thư điện tử %mail không hợp lệ."
msgid "Data"
msgstr "Dữ liệu"
msgid "No name"
msgstr "Không tên"
msgid "Node count"
msgstr "Số bài viết"
msgid "Validation"
msgstr "Kiểm tra"
msgid "Finish"
msgstr "Hoàn thành"
msgid "Skip to main content"
msgstr "Nhảy đến nội dung"
msgid "Default order"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgid "Create field"
msgstr "Tạo trường"
msgid "Containing any of the words"
msgstr "Có chứa bất kỳ từ nào"
msgid "Containing the phrase"
msgstr "Có chứa cụm từ"
msgid "Containing none of the words"
msgstr "Không chứa bất cứ từ nào"
msgid "Only in the category(s)"
msgstr "Chỉ ở trong phân loại"
msgid "Only of the type(s)"
msgstr "Chỉ thuộc kiểu"
msgid "Number of views"
msgstr "Số lần xem"
msgid "Or"
msgstr "Hoặc"
msgid "Content ID"
msgstr "ID nội dung"
msgid "Header image"
msgstr "Ảnh phần đầu"
msgid "Underline"
msgstr "Gạch chân"
msgid "Cut"
msgstr "Cắt"
msgid "Paste"
msgstr "Dán"
msgid "Ordered list"
msgstr "Danh sách có thứ tự"
msgid "Unordered list"
msgstr "Danh sách không thứ tự"
msgid "Font family"
msgstr "Họ phông chữ"
msgid "About"
msgstr "Giới thiệu"
msgid "Case sensitive"
msgstr "Phân biệt chữ hoa chữ thường"
msgid "Link class"
msgstr "Class liên kết"
msgid "Created:"
msgstr "Tạo:"
msgid "Create new profile"
msgstr "Tạo hồ sơ mới"
msgid "Default theme"
msgstr "Giao diện mặc định"
msgid "Column"
msgstr "Cột"
msgid "Default sort"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgid "sort by @s"
msgstr "sắp xếp theo @s"
msgid "and"
msgstr "và"
msgid "Optional URL"
msgstr "Không bắt buộc phải nhập URL"
msgid ""
"If the link title is optional or required, a field will be displayed "
"to the end user. If the link title is static, the link will always use "
"the same title. If <a href=\"http://drupal.org/project/token\">token "
"module</a> is installed, the static title value may use any other node "
"field as its value. Static and token-based titles may include most "
"inline XHTML tags such as <em>strong</em>, <em>em</em>, <em>img</em>, "
"<em>span</em>, etc."
msgstr ""
"Nếu các tiêu đề liên kết là tùy chọn hoặc bắt "
"buộc, một trường sẽ được hiển thị cho người dùng "
"cuối. Nếu các tiêu đề là cố định, liên kết sẽ "
"luôn luôn sử dụng cùng một tiêu đề. Nếu <a "
"href=\"http://drupal.org/project/token\">mô-đun token</a> được "
"cài đặt, thì ta có thể khai báo tiêu đề tĩnh gồm các "
"từ thay thế tương ứng với các trường trong nội dung, "
"để lấy giá trị của chúng. Các thẻ HTML cùng dòng như "
"<em>strong</em>, <em>em</em>, <em>span</em> và <em>img</em>... có "
"thể xuất hiện trong phần tiêu đề tĩnh sử dụng từ "
"thay thế."
msgid "Allow user-entered tokens"
msgstr "Cho phép người dùng nhập vào thẻ"
msgid ""
"Checking will allow users to enter tokens in URLs and Titles on the "
"node edit form. This does not affect the field settings on this page."
msgstr ""
"Đánh dấu ô này để cho phép người dùng nhập các từ "
"thay thế vào trong phần URL và tiêu đề của form sửa "
"nội dung. Phần này không ảnh hưởng tới thiết lập "
"của trường trong trang này."
msgid "Rel Attribute"
msgstr "Thuộc tính Rel"
msgid ""
"When output, this link will have this rel attribute. The most common "
"usage is <a "
"href=\"http://en.wikipedia.org/wiki/Nofollow\">rel=&quot;nofollow&quot;</a> "
"which prevents some search engines from spidering entered links."
msgstr ""
"Khi trình bày, liên kết sẽ có thuộc tính rel này. Giá "
"trị thường dùng nhất là <a "
"href=\"http://en.wikipedia.org/wiki/Nofollow\">rel=&quot;nofollow&quot;</a> "
"để ngăn không cho các máy tìm kiếm dò theo liên kết "
"này."
msgid "At least one title or URL must be entered."
msgstr ""
"Bạn phải nhập phần tiêu đề hoặc địa chỉ URL cho "
"liên kết."
msgid "You cannot enter a title without a link url."
msgstr ""
"Bạn không thể nhập tiêu đề mà không nhập địa chỉ "
"liên kết."
msgid "Title, as link (default)"
msgstr "Tiêu đề, dưới dạng liên kết (mặc định)"
msgid "URL, as link"
msgstr "URL, dưới dạng liên kết"
msgid "Short, as link with title \"Link\""
msgstr "Ngắn, dưới dạng liên kết với tiêu đề \"Liên kết\""
msgid "Label, as link with label as title"
msgstr "Nhãn, dưới dạng liên kết có phần tiêu đề là nhãn"
msgid "Separate title and URL"
msgstr "Tách riêng phần tiêu đề và URL"
msgid "Campaign"
msgstr "Chiến dịch"
msgid "Zone"
msgstr "Vùng"
msgid "Popup"
msgstr "Tự mở"
msgid "Add @type"
msgstr "Thêm @type"
msgid "Author's website"
msgstr "Website của tác giả"
msgid "Newest first"
msgstr "Từ mới đến cũ"
msgid ""
"The new webform %title has been created. Add new fields to your "
"webform with the form below."
msgstr ""
"Webform mới %title đã được tạo. Thêm các trường mới "
"vào webform của bạn bằng biểu mẫu bên dưới."
msgid "field"
msgstr "trường"
msgid "Menu items"
msgstr "Các liên kết trên trình đơn"
msgid "Week @week"
msgstr "Tuần @week"
msgid "Regions"
msgstr "Các vùng"
msgid "Decline"
msgstr "Từ chối"
msgid "Step"
msgstr "Bước"
msgid "Web"
msgstr "Web"
msgid "Create @name"
msgstr "Tạo @name"
msgid "@type %title has been deleted."
msgstr "@type %title đã được xóa."
msgid "Profile Name"
msgstr "Tên hồ sơ"
msgid "Save permissions"
msgstr "Lưu các quyền"
msgid "Effect"
msgstr "Hiệu ứng"
msgid "Fonts"
msgstr "Phông chữ"
msgid "Show @count value(s)"
msgstr "Trình bày @count giá trị"
msgid "starting from @count"
msgstr "bắt đầu từ @count"
msgid "Please select a file."
msgstr "Vui lòng chọn một tập tin."
msgid "Embed"
msgstr "Nhúng"
msgid "Speed"
msgstr "Tốc độ"
msgid "Node tokens"
msgstr "Từ thay thế từ node"
msgid "edit permissions"
msgstr "sửa quyền"
msgid "Resizable"
msgstr "Có thể đổi cỡ"
msgid "YouTube"
msgstr "YouTube"
msgid "Congratulations!"
msgstr "Chúc mừng!"
msgid "User account"
msgstr "Tài khoản người dùng"
msgid "Importing"
msgstr "Nhập"
msgid "Acronym"
msgstr "Tên gọn"
msgid "Title only"
msgstr "Chỉ tiêu đề"
msgid "Validator"
msgstr "Bộ kiểm tra"
msgid "Debugging"
msgstr "Gỡ lỗi"
msgid "Subscribe user to group"
msgstr "Đăng kí người dùng vào một nhóm"
msgid "Unsubscribe user from group"
msgstr "Bỏ thành viên ra khỏi nhóm"
msgid "User is group member"
msgstr "Người dùng là thành viên nhóm"
msgid "Choose a category"
msgstr "Chọn một chuyên mục"
msgid "List, edit, or add user roles."
msgstr "Liệt kê, chỉnh sửa hoặc thêm vai trò người dùng."
msgid "edit role"
msgstr "sửa vai trò"
msgid ""
"The maximum allowed image size (e.g. 640x480). Set to 0 for no "
"restriction. If an <a href=\"!image-toolkit-link\">image toolkit</a> "
"is installed, files exceeding this value will be scaled down to fit."
msgstr ""
"Giới hạn kích thước tối đa cho phép của hình ảnh (ví "
"dụ: 640x480). Đặt giá trị này là 0 để không giới "
"hạn. Nếu <a href=\"!image-toolkit-link\">bộ công cụ hình "
"ảnh</a> đã được cài đặt, những hình ảnh có kích "
"thước vượt quá giá trị này sẽ được thu nhỏ lại "
"cho phù hợp."
msgid "Custom format"
msgstr "Định dạng tùy biến"
msgid "In the form of WW (01 - 53)."
msgstr "Ở dạng WW (01-53)"
msgid "Button alignment"
msgstr "Sắp xếp nút"
msgid "Example:"
msgstr "Ví dụ:"
msgid "off"
msgstr "tắt"
msgid "iFrame"
msgstr "Khung"
msgid "Widgets"
msgstr "Ô điều khiển"
msgid "!group: !field"
msgstr "!group: !field"
msgid "Error: handler for @table > @field doesn't exist!"
msgstr "Lỗi: không có bộ xử lý cho trường @table > @field!"
msgid "Do not use a relationship"
msgstr "Không dùng quan hệ"
msgid "Display type"
msgstr "Kiểu trình bày"
msgid "export"
msgstr "xuất ra"
msgid "Custom template"
msgstr "Mẫu tự chọn"
msgid "Classification"
msgstr "Phân loại"
msgid "Backup and Migrate"
msgstr "Sao lưu và Di chuyển dữ liệu"
msgid ""
"Backup/restore your database or migrate data to or from another Drupal "
"site."
msgstr ""
"Sao lưu hay phục hồi CSDL hệ thống, hoặc di chuyển dữ "
"liệu từ website sang hệ thống Drupal khác."
msgid "Backup the database."
msgstr "Sao lưu cơ sở dữ liệu."
msgid "Restore the database from a previous backup"
msgstr "Phục hồi CSDL từ một tệp sao lưu hiện có"
msgid "Backup every"
msgstr "Sao lưu mỗi"
msgid "Number of Backup files to keep"
msgstr "Số bản sao lưu cần giữ"
msgid "Exclude the following tables altogether"
msgstr "Không sao lưu các bảng dữ liệu sau"
msgid "The selected tables will not be added to the backup file."
msgstr ""
"Những bảng được chọn dưới đây sẽ không được sao "
"lưu."
msgid "Exclude the data from the following tables"
msgstr "Không sao lưu dữ liệu đối với các bảng sau"
msgid ""
"The selected tables will have their structure backed up but not their "
"contents. This is useful for excluding cache data to reduce file size."
msgstr ""
"Chỉ sao lưu cấu trúc mà không sao lưu giữ liệu của các "
"bảng được chọn dưới đây. Việc này sẽ giúp giảm "
"kích thước tệp tin nén, và xóa luôn bộ nhớ đệm ngay "
"khi phục hồi dữ liệu."
msgid "Backup file name"
msgstr "Tên tệp sao lưu"
msgid "No Compression"
msgstr "Không nén"
msgid "GZip"
msgstr "Nén bằng GZip"
msgid "BZip"
msgstr "Nén bằng BZip"
msgid "Compression"
msgstr "Nén"
msgid "Append a timestamp."
msgstr "Thêm mốc thời gian tạo."
msgid "Timestamp format"
msgstr "Định dạng thời gian"
msgid "Should be a PHP <a href=\"!url\">date()</a> format string."
msgstr ""
"Phải là một đối số của hàm <a href=\"!url\">date()</a> "
"trong PHP."
msgid "Save these settings."
msgstr "Lưu các thiết lập này."
msgid "Upload a Backup File"
msgstr "Tải tệp sao lưu lên"
msgid ""
"Upload a backup file created by this version of this module. For other "
"database backups please use another tool for import. Max file size: "
"%size"
msgstr ""
"Tải một tệp sao lưu do phiên bản hiện thời của module "
"này tạo ra. Để phục hồi từ các nguồn khác, hãy dùng "
"các công cụ tương thích. Kích cỡ tối đa tải lên: %size"
msgid "Custom pages"
msgstr "Các trang tự tạo"
msgid "The cache has been cleared."
msgstr "Bộ đệm đã được dọn dẹp."
msgid "Run cron"
msgstr "Chạy cron"
msgid "of"
msgstr "trên"
msgid "The file %file could not be saved. An unknown error has occurred."
msgstr "Không thể lưu tập tin %file. Không rõ nguyên nhân lỗi."
msgid "The specified file %name could not be uploaded."
msgstr "Không tải được tập tin %name lên."
msgid "Only files with the following extensions are allowed: %files-allowed."
msgstr ""
"Chỉ những tập tin có phần mở rộng sau mới được "
"phép: %files-allowed."
msgid "The file is %filesize exceeding the maximum file size of %maxsize."
msgstr ""
"Dung lượng của tập tin là %filesize vượt quá dung lượng "
"tối đa được phép, %maxsize."
msgid "Flagged"
msgstr "Đã đặt cờ"
msgid "No link"
msgstr "Không liên kết"
msgid "Is not one of"
msgstr "Không là một trong"
msgid "Moderator"
msgstr "Người điều hành:"
msgid "Flags"
msgstr "Cờ"
msgid "Page Top"
msgstr "Đầu trang"
msgid "Page Bottom"
msgstr "Cuối trang"
msgid "Row"
msgstr "Hàng"
msgid "Scheduling"
msgstr "Lên lịch sao lưu"
msgid "IP address"
msgstr "Địa chỉ IP"
msgid "Starts with"
msgstr "Bắt đầu với"
msgid "Page elements"
msgstr "Thành phần trang"
msgid "Primary tabs"
msgstr "Tab chính"
msgid "Secondary tabs"
msgstr "Thẻ phụ"
msgid "Properties"
msgstr "Thuộc tính"
msgid "Enable or disable the display of certain page elements."
msgstr ""
"Bật hoặc tắt phần hiển thị của một vài thành phần "
"của trang."
msgid "Autocomplete"
msgstr "Tự động điền nốt"
msgid "Immediate"
msgstr "Ngay"
msgid "Light"
msgstr "Nhẹ"
msgid "File browser"
msgstr "Trình duyệt tập tin"
msgid "Configuration profiles"
msgstr "Các hồ sơ cấu hình"
msgid "Absolute URLs"
msgstr "Các URL tuyệt đối"
msgid "Check if you want IMCE to return absolute file URLs."
msgstr ""
"Đánh dấu nếu bạn muốn IMCE trả về các URL tập tin "
"tuyệt đối."
msgid "Default behaviour for existing files during file uploads"
msgstr ""
"Hành vi mặc định cho các tập tin đang có trong khi tải "
"lên"
msgid "Keep the existing file renaming the new one"
msgstr "Giữ nguyên tập tin đang có, đổi tên tập tin mới"
msgid "Keep the existing file rejecting the new one"
msgstr "Giữ nguyên tập tin đang có, loại bỏ tập tin mới"
msgid "Replace the existing file with the new one"
msgstr "Thay thế tập tin đang có bằng tập tin mới"
msgid "Role-profile assignments"
msgstr "Gán hồ sơ-vai trò"
msgid "Settings were imported from the profile %name"
msgstr ""
"Các thiết lập đã được nhập khẩu vào từ hồ sơ "
"%name"
msgid "Give a name to this profile."
msgstr "Đặt tên cho hồ sơ này."
msgid "Set to 0 to use the maximum value avaliable."
msgstr "Đặt về 0 để dùng giá trị tối đa có thể."
msgid "Directory quota"
msgstr "Hạn ngạch thư mục"
msgid "Total user quota"
msgstr "Tổng hạn ngạch người dùng"
msgid "Set to * to remove the restriction."
msgstr "Đặt về * để xóa các hạn chế"
msgid "Maximum image resolution"
msgstr "Độ phân giải ảnh tối đa"
msgid "Maximum number of files per operation"
msgstr "Số tập tin tối đa cho mỗi hoạt động"
msgid ""
"You can allow users to select multiple files for operations such as "
"delete, resize, etc. Entire batch file operation is executed in a "
"single drupal load, which may be good. However there will be an "
"increase in script execution time, cpu load and memory consumption "
"possibly exceeding the limits of your server, which is really bad. For "
"unlimited number of file handling, set this to 0."
msgstr ""
"Bạn có thể cho phép người dùng chọn nhiều tập tin cho "
"các hoạt động như xóa, đổi kích thước, v.v. Toàn bộ "
"hoạt động nhóm tập tin sẽ được thực hiện trong một "
"lần nạp đơn lẻ của drupal, điều này có thể là tốt. "
"Tuy nhiên việc tăng thời gian thực hiện lệnh, độ tải "
"cpu và tiêu tốn bộ nhớ sẽ có thể vượt quá các giới "
"hạn trên máy chủ của bạn, điều này thật sự tồi "
"tệ. Để không giới hạn số lượng tập tin được thao "
"tác, đặt cái này về 0."
msgid "Profile has been added."
msgstr "Hồ sơ đã được thêm."
msgid "Including subdirectories"
msgstr "Bao gồm cả các thư mục con."
msgid "Directory path"
msgstr "Đường dẫn thư mục"
msgid ""
"Define directories that users of this profile can access.\n"
"<ul>\n"
"\t<li>Use alphanumeric characters as directory paths.</li>\n"
"\t<li>To specify file system root, just enter <strong>.</strong>(dot) "
"character.</li>\n"
"\t<li>Use <strong>%uid</strong> as a placeholder for user ID. Ex: "
"<em>users/user%uid</em> creates directories such as "
"<em>users/user1</em>, <em>users/user42</em>, etc.</li>\n"
"  <li>To remove a directory from the list, leave the directory path "
"blank.</li>\n"
"  <li>If you want more flexibility in directory paths you can execute "
"php to return a directory path.<br />\n"
"  For php execution your directory path must start with "
"<strong>php:</strong> and the rest must be a valid php code that is "
"expected to return the actual directory path. <br />Ex: <strong>php: "
"return 'users/'.$user->name;</strong> defines "
"<strong>users/USER-NAME</strong> as the directory path.<br />\n"
"  A multi-level directory example <strong>php: return date('Y', "
"$user->created).'/'.date('m', $user->created).'/'.$user->uid;</strong> "
"defines <strong>MEMBERSHIP-YEAR/MONTH/USER-ID</strong> as the "
"directory path, resulting in self-categorized user directories based "
"on membership date.<br />\n"
"  Note that you should use the $user variable instead of "
"$GLOBALS['user'] since they are not always the same object.</li>\n"
"</ul>\n"
"<p>Note that thumbnails permission does not affect thumbnail creation "
"on upload. See thumbnails decription below.</p>\n"
"<p>If you need more fields, just fill all and save, and you will get "
"two more on the next page.</p>"
msgstr ""
"Địng nghĩa các thư mục mà người dùng của hồ sơ này "
"có thể truy cập.\r\n"
"<ul>\r\n"
"\t<li>Dùng các ký tự chữ-số cho đường dẫn thư "
"mục.</li>\r\n"
"\t<li>Để chỉ định gốc hệ thống tập tin, chỉ cần "
"nhập <strong>.</strong>(dấu chấm).</li>\r\n"
"\t<li>Dùng <strong>%uid</strong> như nơi giữ chỗ cho ID "
"người dùng. Vd: <em>users/user%uid</em> sẽ tạo các thư mục "
"như là <em>users/user1</em>, <em>users/user42</em>, v.v.</li>\r\n"
"  <li>Để xóa một thư mục từ danh sách, hãy bỏ trống "
"đường dẫn thư mục.</li>\r\n"
"  <li>Nếu bạn muốn linh hoạt hơn trong các đường dẫn "
"thư mục bạn có thể thực hiện php để trả về một "
"đường dẫn thư mục.<br>\r\n"
"  Để thực hiện php đường dẫn thư mục của bạn "
"phải bắt đầu với <strong>php:</strong> và phần cón lại "
"phải là một đoạn mã php hợp lệ trả về một đường "
"dẫn thư mục thực sự. <br>Vd: <strong>php: return "
"'users/'.$user-&gt;name;</strong> định nghĩa "
"<strong>users/USER-NAME</strong> như một đường dẫn thư "
"mục.<br>\r\n"
"  Một ví dụ về thư mục nhiều cấp <strong>php: return "
"date('Y', $user-&gt;created).'/'.date('m', "
"$user-&gt;created).'/'.$user-&gt;uid;</strong> định nghĩa "
"<strong>MEMBERSHIP-YEAR/MONTH/USER-ID</strong> như một đường "
"dẫn thư mục, cho kết quả là các thư mục được phân "
"loại theo người dùng dựa vào ngày đăng ký làm thành "
"viên.<br>\r\n"
"  Lưu ý rằng bạn phải dùng biến$user thay cho "
"$GLOBALS['user'] bởi vì chúng không phải là cùng một đối "
"tượng.</li>\r\n"
"</ul>\r\n"
"<p>Lưu ý rằng phân quyền tạo ảnh thu nhio3 không ảnh "
"hưởng đến việc tạo ảnh thu nhỏ khi tải lên. Xem mô "
"tả ảnh thu nhỏ bên dưới.</p>\r\n"
"<p>Nếu bạn muốn thêm nhiều trường hơn, chỉ việc "
"điền tất cả và lưu lại, sau đó bạn sẽ có thêm hai "
"trường ở trang kế tiếp.</p>"
msgid "Are you sure you want to delete the profile %name?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa hồ sơ %name?"
msgid "Profile has been deleted."
msgstr "Hồ sơ đã được xóa"
msgid "Import settings from other profiles"
msgstr "Nhập khẩu các thiết lập từ một hồ sơ khác"
msgid "Duplicate directory paths are not allowed."
msgstr "Đường dẫn tập tin trùng lắp không được chấp nhận."
msgid "%dirname is not accepted as a proper directory name."
msgstr ""
"%dirname không được chấp nhận là tên thư mục thích "
"hợp."
msgid "Create thumbnails"
msgstr "Tạo ảnh thu nhỏ"
msgid "Selected files"
msgstr "Các tập tin đã chọn"
msgid "Width x Height"
msgstr "Rộng x Cao"
msgid "Create a new image"
msgstr "Tạo ảnh mới"
msgid "You are not allowed to operate on more than %num files."
msgstr "Bạn không được phép thao tác nhiều hơn %num tập tin."
msgid "directory (%dir)"
msgstr "thư mục (%dir)"
msgid ""
"An illegal choice has been detected. Please contact the site "
"administrator."
msgstr ""
"Lựa chọn không hợp lệ. Vui lòng liên hệ quản trị hệ "
"thống."
msgid "Upload failed."
msgstr "Tải lên thất bại"
msgid "File deletion successful: %files."
msgstr "Xóa tập tin thành công: %files."
msgid ""
"Please specify dimensions within the allowed range that is from 1x1 to "
"@dimensions."
msgstr ""
"Vui lòng xác định kích thước trong khoảng cho phép từ "
"1x1 đến @dimensions."
msgid "File resizing successful: %files."
msgstr "Đổi kích thước tập tin thành công: %files."
msgid "Thumbnail creation (%thumbnames) successful for %filename."
msgstr "Tạo ảnh thu nhỏ (%thumbnames) cho %filename thành công."
msgid "%filename is not an image."
msgstr "%filename không phải là một ảnh"
msgid "Scaling up is not allowed."
msgstr "Không được phép phóng to."
msgid "%filename(%dimensions) already exists."
msgstr "%filename(%dimensions) đã tồn tại."
msgid "%filename cannot be resized to %dimensions"
msgstr "không thể đặt %filename về kích thước %dimensions"
msgid "Unable to get a working directory for the file browser!"
msgstr ""
"Không thể nhận thư mục đang làm việc cho trình duyệt "
"tập tin!"
msgid "There is no valid directory specified for the file browser!"
msgstr ""
"Không có thư mục hợp lệ đã chỉ ra cho trình duyệt "
"tập tin!"
msgid "imce"
msgstr "imce"
msgid "Illegal choice %choice in !name element."
msgstr "Lựa chọn %choice không hợp lệ ở mục !name."
msgid "File browsing is disabled in directory %dir."
msgstr "Việc duyệt tập tin bị tắt trong thư mục %dir."
msgid "Do you want to refresh the current directory?"
msgstr "Bạn có có muốn làm tươi thư mục hiện hành?"
msgid "Delete selected files?"
msgstr "Xóa các tập tin đã chọn?"
msgid "Please select a thumbnail."
msgstr "Vui lòng chọn một ảnh thu nhỏ."
msgid "You must select at least %num files."
msgstr "Bạn phải chọn ít nhất %num tập tin."
msgid "Tips"
msgstr "Các mẹo"
msgid "Select a file by clicking the corresponding row in the file list."
msgstr ""
"Chọn một tập tin bằng cách nhấn vào dòng tương ứng "
"trong danh sách tập tin."
msgid ""
"Ctrl+click to add files to the selection or to remove files from the "
"selection."
msgstr ""
"Ctrl+click để thêm tập tin vào danh sách lựa chọn hoặc "
"xóa tập tin khỏi danh sách lựa chọn."
msgid ""
"Shift+click to create a range selection. Click to start the range and "
"shift+click to end it."
msgstr ""
"Shift+click để tạo vùng lựa chọn. Click để bắt đầu "
"vùng lựa chọn và shift+click để kết thúc."
msgid "Sort the files by clicking a column header of the file list."
msgstr ""
"Sắp xếp các tập tin bằng cách nhấn vào tiêu đề cột "
"của danh sách tập tin."
msgid ""
"Resize the work-spaces by dragging the horizontal or vertical "
"resize-bars."
msgstr ""
"Đổi kích thước vùng làm việc bằng cách kéo rê các "
"thanh đổi kích thước ngang hoặc dọc."
msgid "Keyboard shortcuts for file list: up, down, left, home, end, ctrl+A."
msgstr ""
"Các phím tắt cho danh sách tập tin: up, down, left, home, end, "
"ctrl+A."
msgid ""
"Keyboard shortcuts for selected files: enter/insert, delete, R(esize), "
"T(humbnails), U(pload)."
msgstr ""
"Các phím tắt cho các tập tin đã chọn: enter/insert, delete, "
"R(esize), T(humbnails), U(pload)."
msgid ""
"Keyboard shortcuts for directory list: up, down, left, right, home, "
"end."
msgstr ""
"Các phím tắt cho danh sách thư mục: up, down, left, right, "
"home, end."
msgid "Limitations"
msgstr "Các giới hạn"
msgid "!num files using !dirsize of !quota"
msgstr "!num tập tin đang dùng !dirsize trên !quota"
msgid "unlimited quota"
msgstr "hạn ngạch không giới hạn"
msgid "Decimal point"
msgstr "Dấu chấm thập phân"
msgid "Permanent"
msgstr "Lâu dài"
msgid "Temporary"
msgstr "Tạm thời"
msgid "Delimited text"
msgstr "Văn bản được ngăn cách"
msgid "Microsoft Excel"
msgstr "Microsoft Excel"
msgid "A file readable by Microsoft Excel."
msgstr "Tập tin có thể đọc bởi Microsoft Excel."
msgid "Comma (,)"
msgstr "Dấu phẩy (,)"
msgid "Tab (\\t)"
msgstr "Dấu tab (\\t)"
msgid "Semicolon (;)"
msgstr "Dấu chấm phẩy (;)"
msgid "Colon (:)"
msgstr "Dấu hai chấm (:)"
msgid "Pipe (|)"
msgstr "Dấu gạch đứng (|)"
msgid "Period (.)"
msgstr "Dấu chấm (.)"
msgid "Space ( )"
msgstr "Khoảng trắng ( )"
msgid "2 weeks"
msgstr "2 tuần"
msgid "Delete selected files"
msgstr "Xóa tệp đã chọn"
msgid "No files available."
msgstr "Không có tệp nào."
msgid "Custom date format"
msgstr "Định dạng ngày tùy chỉnh"
msgid "Book outline"
msgstr "Cấu trúc sách"
msgid "Revision information"
msgstr "Thông tin bản duyệt"
msgid "Pause"
msgstr "Tạm dừng"
msgid "Click"
msgstr "Nhấn"
msgid "Citation"
msgstr "Trích dẫn"
msgid "View used to select the nodes"
msgstr "View được sử dụng để chọn các node."
msgid "%name: this post can't be referenced."
msgstr "%name: bài viết này không thể được tham chiếu."
msgid "Is one of"
msgstr "Là một trong"
msgid "Expression"
msgstr "Biểu thức"
msgid "X"
msgstr "X"
msgid "Access will be granted to users with the specified permission string."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập cho người dùng có quyền được "
"chọn."
msgid "Comma"
msgstr "Dấu phẩy"
msgid "Show All"
msgstr "Hiện tất cả"
msgid "Uses"
msgstr "Sử dụng"
msgid "Users who have created accounts on your site."
msgstr "Các người dùng đã tạo tài khoản trên site của bạn."
msgid "Bad token. You seem to have followed an invalid link."
msgstr ""
"Token xấu. Dường như bạn nhấp vào liên kết không hợp "
"lệ."
msgid "flagging user"
msgstr "người dùng đang đánh dấu"
msgid "Current user"
msgstr "Người dùng hiện tại"
msgid "!group: !title"
msgstr "!group: !title"
msgid "!="
msgstr "!="
msgid "Is empty (NULL)"
msgstr "Là rỗng (NULL)"
msgid "not empty"
msgstr "không rỗng"
msgid "MIME type"
msgstr "Loại MIME"
msgid "Ends with"
msgstr "Kết thúc với"
msgid "Upload date"
msgstr "Ngày tải lên"
msgid ""
"The title to use when this argument is present; it will override the "
"title of the view and titles from previous arguments. You can use "
"percent substitution here to replace with argument titles. Use \"%1\" "
"for the first argument, \"%2\" for the second, etc."
msgstr ""
"Tiêu đề sẽ dùng khi có tham số này; nó sẽ ghi đè lên "
"tiêu đề của view và tiêu đề do các tham số trước đó "
"tạo ra. Có thể sử dụng dấu phần trăm để chỉ các "
"chuỗi cần thay thế bằng giá trị của tham số. Dùng "
"\"%1\" cho tham số đầu tiên, \"%2\" cho tham số thứ "
"hai..v.v."
msgid "Action to take if argument is not present"
msgstr "Cách xử lý khi thiếu tham số"
msgid ""
"If this value is received as an argument, the argument will be "
"ignored; i.e, \"all values\""
msgstr ""
"Nếu giá trị này được nhận như một tham số, đối "
"số sẽ được bỏ qua, nghĩa là,  \"tất cả các giá trị "
"\""
msgid "Wildcard title"
msgstr "Ký tự đại diện cho tiêu đề"
msgid "The title to use for the wildcard in substitutions elsewhere."
msgstr ""
"Tiêu đề để sử dụng cho các ký tự đại diện thay "
"thế ở những nơi khác."
msgid "<Basic validation>"
msgstr "<Kiểm tra cơ bản>"
msgid "Action to take if argument does not validate"
msgstr "Cách xử lý khi tham số không hợp lệ"
msgid ""
"The protocols displayed here are those globally available. You may add "
"more protocols by modifying the <em>filter_allowed_protocols</em> "
"variable in your installation."
msgstr ""
"Các giao thức hiển thị ở đây được sử dụng rộng "
"rãi. Bạn có thể thêm các giao thức bằng cách sửa phần "
"<em>filter_allowed_protocols</em> trong phần thiết lập hệ "
"thống."
msgid "Link this field to its user"
msgstr "Liên kết trường này tới người dùng của nó"
msgid "Front page feed"
msgstr "Nguồn tin trang nhất"
msgid "Preface First"
msgstr "Mở đầu thứ nhất"
msgid "Primary"
msgstr "Chính"
msgid "Postscript First"
msgstr "Phần kết thứ nhất"
msgid "View link"
msgstr "Xem liên kết"
msgid "File preview"
msgstr "Xem thử tập tin"
msgid "The size of the file."
msgstr "Kích thước của tập tin"
msgid "The MIME type of the file."
msgstr "Phân loại MIME của tập tin."
msgid "Attached to"
msgstr "Được gắn cho"
msgid "Link this field"
msgstr "Liên kết trường này"
msgid "@type %title has been updated."
msgstr "@type %title đã được cập nhật."
msgid "Add users"
msgstr "Thêm thành viên"
msgid "Menu links"
msgstr "Các liên kết trên trình đơn"
msgid "Link title"
msgstr "Tiêu đề của liên kết"
msgid "Generating Content"
msgstr "Đang tạo nội dung"
msgid "Saved new value for %name."
msgstr "Đã lưu giá trị mới cho %name."
msgid "One variable deleted."
msgid_plural "@count variables deleted."
msgstr[0] "Đã xóa một biến."
msgid "1 character"
msgid_plural "@count characters"
msgstr[0] "1 kí tự"
msgid ""
"Clear the CSS cache and all database cache tables which store page, "
"node, theme and variable caches."
msgstr ""
"Xóa bộ đệm CSS và tất cả bảng bộ đệm của CSDL lưu "
"các thông tin đệm trang, node, giao diện và biến."
msgid ""
"View a list of currently defined user functions with documentation "
"links."
msgstr ""
"Xem danh sách các chức năng người dùng đã định nghĩa "
"hiện tại với liên kết văn bản."
msgid "Rebuild menus"
msgstr "Tạo lại menu"
msgid ""
"Rebuild menu based on hook_menu() and revert any custom changes. All "
"menu items return to their default settings."
msgstr ""
"Tạo lại menu dựa trên hook_menu() và khôi phục lại mọi "
"thay đổi. Mọi mục trên menu sẽ trở lại cài đặt mặc "
"định."
msgid "Edit and delete site variables."
msgstr "Sửa và xóa các biến"
msgid "PHPinfo()"
msgstr "PHPInfo()"
msgid "View your server's PHP configuration"
msgstr "Xem cấu hình PHP trên máy chủ của bạn"
msgid "View a list of available theme functions across the whole site."
msgstr ""
"Xem danh sách các chức năng giao diện khả thi trên toàn "
"website."
msgid "View the active form/render elements for this site."
msgstr ""
"Xem các thành phần mẫu/diễn tả được kích hoạt cho "
"website."
msgid "Devel settings"
msgstr "Cài đặt phát triển"
msgid "Delete all users (except user id 1) before generating new users."
msgstr ""
"Xóa tất cả người dùng (trừ người dùng id 1) trước "
"khi tạo người dùng mới."
msgid "Bio"
msgstr "Tiểu sử"
msgid "You do not have any administrative items."
msgstr "Bạn không có liên kết điều hành nào."
msgid "Delete link"
msgstr "Xóa liên kết"
msgid "Localization"
msgstr "Bản địa hoá"
msgid "Display the results as a slideshow."
msgstr "Trình bày kết quả dạng slideshow."
msgid "Draft"
msgstr "Nháp"
msgid "Save Draft"
msgstr "Lưu bản nháp"
msgid "Capitalize first letter"
msgstr "Đổi kí tự đầu tiên thành chữ hoa"
msgid "Main menu"
msgstr "Trình đơn chính"
msgid "Registration successful. You are now logged in."
msgstr "Việc ghi danh thành công. Bây giờ bạn đã đăng nhập."
msgid "Uid"
msgstr "Uid"
msgid "Play"
msgstr "Phát"
msgid "sorted by"
msgstr "sắp xếp theo"
msgid "Legend"
msgstr "Chú giải"
msgid "Format: @date"
msgstr "Định dạng: @date"
msgid "!timezone"
msgstr "!timezone"
msgid "Remove group"
msgstr "Xóa nhóm"
msgid "No description"
msgstr "Không mô tả"
msgid "Numbered list"
msgstr "Danh sách đánh số"
msgid "Not installed."
msgstr "Chưa cài đặt."
msgid "Secondary"
msgstr "Phụ"
msgid "No fields available."
msgstr "Không có sẵn trường nào."
msgid "User autocomplete"
msgstr "Tự động điền nốt tên người dùng"
msgid "Numeric"
msgstr "Kiểu số"
msgid "Teaser break"
msgstr "Ngắt tóm lược"
msgid "Custom URL"
msgstr "URL tự chọn:"
msgid "form"
msgstr "biểu mẫu"
msgid "Edit link"
msgstr "Sửa liên kết"
msgid "The results of this submission may be viewed at:"
msgstr "Thông tin gửi lên được hiển thị tại:"
msgid "New component name"
msgstr "Tên thành phần mới"
msgid "Your webform has been published."
msgstr "Webform của bạn đã được xuất bản."
msgid "The component positions and mandatory values have been updated."
msgstr ""
"Vị trí và giá trị ủy nhiệm của thành phần đã "
"được cập nhật"
msgid "Component %name cloned."
msgstr "Thành phần %name đã được nhân bản."
msgid "Component %name updated."
msgstr "Thành phần %name đã được cập nhật"
msgid "New component %name added."
msgstr "Thành phần %name mới đã được thêm vào"
msgid "Delete the %name component?"
msgstr "Có muốn xóa thành phần %name?"
msgid ""
"This will immediately delete the %name component from the %webform "
"webform. This cannot be undone."
msgstr ""
"Việc này sẽ xóa thành phần %name khỏi webform %webform. "
"Việc này không thể hủy."
msgid "Component %name deleted."
msgstr "Đã xóa thành phần %name."
msgid "Show !count results per page."
msgstr "Hiện !count kết quả một trang."
msgid "@total results total."
msgstr "Tổng cộng @total kết quả."
msgid ""
"This is the delimiter used in the CSV/TSV file when downloading "
"Webform results. Using tabs in the export is the most reliable method "
"for preserving non-latin characters. You may want to change this to "
"another character depending on the program with which you anticipate "
"importing results."
msgstr ""
"Đây là kí tự ngăn cách dùng trong tệp CSV/TSV khi trình "
"bày kết quả form nhúng. Dùng dấu tab là cách hay nhất "
"để giữ nguyên các ký tự không phải chữ latin. Thay "
"đổi lại tùy chọn này cho phù hợp với chương trình "
"dùng để xem tệp kết quả."
msgid "Submissions for this form are closed."
msgstr "Đệ trình cho biểu mẫu này đã bị khóa lại."
msgid "You have already submitted this form."
msgstr "Bạn đã đệ trình mẫu biểu này rồi."
msgid "You may not submit another entry at this time."
msgstr "Hiện tại bạn không thể đệ trình thêm nữa."
msgid "<a href=\"!url\">View your previous submissions</a>."
msgstr "<a href=\"!url\">Xem lại các lần gửi trước đây</a>."
msgid "Available components"
msgstr "Các thành phần có sẵn"
msgid "Default e-mail values"
msgstr "Các giá trị thư điện tử mặc định."
msgid ""
"The default sender address for emailed webform results; often the "
"e-mail address of the maintainer of your forms."
msgstr ""
"Địa chỉ gửi thư mặc định khi gửi kết quả lấy từ "
"form nhúng; thường là địa chỉ thư của người quản lý "
"form này."
msgid ""
"The default sender name which is used along with the default from "
"address."
msgstr ""
"Tên người gửi thư mặc định, đi kèm theo địa chỉ "
"gửi thư ở trên."
msgid "Default subject"
msgstr "Chủ đề mặc định"
msgid "Form submission from: %title"
msgstr "Đệ trình biểu mẫu từ: %title"
msgid "The default subject line of any e-mailed results."
msgstr ""
"Tiêu đề thư mặc định, dùng khi gửi kết quả lấy từ "
"form nhúng."
msgid "Allow cookies for tracking submissions"
msgstr "Dùng cookie để theo dõi việc gửi kết quả"
msgid ""
"<a href=\"http://www.wikipedia.org/wiki/HTTP_cookie\">Cookies</a> can "
"be used to help prevent the same user from repeatedly submitting a "
"webform. This feature is not needed for limiting submissions per user, "
"though it can increase accuracy in some situations. Besides cookies, "
"Webform also uses IP addresses and site usernames to prevent repeated "
"submissions."
msgstr ""
"Sử dụng <a "
"href=\"http://www.wikipedia.org/wiki/HTTP_cookie\">Cookie</a> sẽ "
"giúp ngăn chặn việc người dùng gửi đi gửi lại cùng "
"một form lên máy chủ, thông thường do mạng bị chậm.  "
"Tính năng này không cần thiết cho việc giới hạn số "
"lần gửi của mỗi người dùng, mà chỉ để tăng độ "
"chính xác của kết quả gửi lên. Bên cạnh cookie, các "
"form nhúng còn dựa vào địa chỉ IP và trạng thái đăng "
"nhập của người dùng để chống spam kết quả."
msgid "Default export format"
msgstr "Định dạng xuất ra mặc định"
msgid "Default export delimiter"
msgstr "Dấu phân cách xuất ra mặc định"
msgid "Submission access control"
msgstr "Quản lý truy cập kết quả"
msgid "Select the user roles that may submit each individual webform"
msgstr "Chọn các vai trò có thể truy cập cho từng form nhúng"
msgid "Disable Webform submission access control"
msgstr "Tắt chức năng kiểm tra truy cập với các form nhúng"
msgid ""
"By default, the configuration form for each webform allows the "
"administrator to choose which roles may submit the form. You may want "
"to allow users to always submit the form if you are using a separate "
"node access module to control access to webform nodes themselves."
msgstr ""
"Theo mặc định, cấu hình mỗi form nhúng cho phép quản "
"trị viên chọn ra những vai trò nào có thể gửi form. "
"Một cách khác để giới hạn những ai được quyền gửi "
"form là dùng một module quản lý truy cập nội dung để "
"quản lý quyền truy cập nội dung chứa form."
msgid "Form: !form"
msgstr "Biểu mẫu: !form"
msgid ""
"You may use special tokens in this field that will be replaced with "
"dynamic values."
msgstr ""
"Có thể dùng các từ thay thế đặc biệt trong trường "
"này, để truy cập vào các biến có trên trang."
msgid "Token values"
msgstr "Các từ thay thế"
msgid "Form components"
msgstr "Thành phần trên form"
msgid "Website timezone"
msgstr "Múi giờ website"
msgid "User timezone"
msgstr "Múi giờ người dùng"
msgid "Use a textfield for year"
msgstr "Cho phép nhập năm thông qua trường văn bản"
msgid ""
"If checked, the generated date field will use a textfield for the "
"year. Otherwise it will use a select list."
msgstr ""
"Nếu chọn, người dùng sẽ phải gõ năm cần nhập vào, "
"thay vì chọn từ danh sách như mặc định."
msgid "Leaving blank will use the default size."
msgstr "Để trống nếu muốn dùng kích thước mặc định."
msgid "Fieldsets allow you to organize multiple fields into groups."
msgstr "Nhóm gồm một hoặc nhiều trường, dùng thẻ fieldset"
msgid "%field field is required."
msgstr "Trường %field là bắt buộc."
msgid "Filesize (KB)"
msgstr "Kích cỡ tập tin (KB)"
msgid ""
"A field which is not visible to the user, but is recorded with the "
"submission."
msgstr ""
"Trường ẩn, không hiển thị cho người dùng xem, nhưng "
"giá trị của nó vẫn xuất hiện trong phần kết quả "
"lấy từ form."
msgid "Displays text as HTML in the form; does not render a field."
msgstr ""
"Trình bày văn bản HTML trong form; không tạo trường nhập "
"liệu."
msgid "Examples: $, #, -."
msgstr "Ví dụ: $, #, -."
msgid "Examples: lb, kg, %."
msgstr "Ví dụ: lb, kg, %."
msgid "Javascript Choice Form"
msgstr "Khung lựa chọn Javascript"
msgid "%editor profile for %format"
msgstr "Hồ sơ %editor cho định dạng %format"
msgid "Enabled by default"
msgstr "Bật theo mặc định"
msgid ""
"The default editor state for users having access to this profile. "
"Users are able to override this state if the next option is enabled."
msgstr ""
"Trình soạn thảo mặc định cho người dùng được phép "
"sử dụng hồ sơ này. Người dùng cũng có thể chọn "
"trạng thái khác nếu mục kế tiếp được chọn."
msgid ""
"If allowed, users will be able to choose their own editor default "
"state in their user account settings."
msgstr ""
"Nếu được phép, người dùng có thể tự chọn bộ soạn "
"thảo mặc định của mình từ trang thiết lập tài "
"khoản."
msgid "Show <em>enable/disable rich text</em> toggle link"
msgstr "Hiện liên kết để <em>bật/tắt văn bản giàu</em>"
msgid ""
"Whether or not to show the <em>enable/disable rich text</em> toggle "
"link below a textarea. If disabled, the user setting or global default "
"is used (see above)."
msgstr ""
"Hiện hoặc ẩn liên kết <em>bật/tắt văn bản giàu</em>. "
"Nếu tắt, thiết lập toàn cục hoặc của người dùng "
"sẽ được dùng (xem phần trên)."
msgid ""
"This option controls whether the editor toolbar is displayed above or "
"below the editing area."
msgstr ""
"Chọn vị trí sẽ trình bày thanh công cụ so với phần "
"soạn thảo văn bản."
msgid "This option controls the alignment of icons in the editor toolbar."
msgstr ""
"Chọn cách canh lề cho các biểu tượng trên thanh công cụ "
"soạn thảo."
msgid ""
"Where to display the path to HTML elements (i.e. <code>body > table > "
"tr > td</code>)."
msgstr ""
"Có hiện thanh cấu trúc HTML không (vd: <code>body > table > tr "
"> td</code>)."
msgid ""
"This option gives you the ability to enable/disable the resizing "
"button. If enabled, the Path location toolbar must be set to \"Top\" "
"or \"Bottom\" in order to display the resize icon."
msgstr ""
"Hiện hoặc ẩn các nút kéo giãn kích thước vùng soạn "
"thảo. Nếu bật, thanh cấu trúc HTML phải đặt ở "
"\"Đầu\" hoặc \"Cuối\" vùng soạn thảo."
msgid ""
"If enabled, potentially malicious code like <code>&lt;HEAD&gt;</code> "
"tags will be removed from HTML contents."
msgstr ""
"Nếu được bật, các đoạn mã độc tiềm năng như thẻ "
"<code>&lt;HEAD&gt;</code> sẽ bị xóa khỏi nội dung HTML."
msgid ""
"If enabled, the editor will insert TAB characters on tab and preserve "
"other whitespace characters just like a PRE element in HTML does."
msgstr ""
"Nếu chọn, trình soạn thảo sẽ chèn kí tự TAB cho các "
"phím tab và giữ nguyên các ký tự khoảng trắng, như khi "
"đặt trong thẻ PRE."
msgid ""
"If enabled, HTML tags declaring the font size, font family, font color "
"and font background color will be replaced by inline CSS styles."
msgstr ""
"Nếu bật, các thẻ HTML cũ như font size, font family hay font "
"color sẽ bị thay bằng thẻ style."
msgid ""
"If enabled, the editor will remove most linebreaks from contents. "
"Disabling this option could avoid conflicts with other input filters."
msgstr ""
"Nếu chọn, bộ soạn thảo sẽ xóa các chỗ ngắt dòng "
"khỏi nội dung. Tắt lựa chọn này nếu có xung đột với "
"các bộ lọc đầu vào khác."
msgid ""
"If enabled, the editor will re-format the HTML source code. Disabling "
"this option could avoid conflicts with other input filters."
msgstr ""
"Nếu chọn, bộ soạn thảo sẽ định dạng lại mã nguồn "
"HTML cho nội dung. Tắt lựa chọn này nếu có xung đột "
"với các bộ lọc đầu vào khác."
msgid "Force cleanup on standard paste"
msgstr "Tự động xóa định dạng khi dán văn bản"
msgid ""
"If enabled, the default paste function (CTRL-V or SHIFT-INS) behaves "
"like the \"paste from word\" plugin function."
msgstr ""
"Chọn để tự động xóa các định dạng, giống như khi "
"dùng trình bổ sung \"Dán từ Word\", ngay cả khi dùng thao "
"tác dán thông thường (CTRL-V hoặc SHIFT-INS)."
msgid ""
"Comma separated list of HTML block formats. Possible values: "
"<code>@format-list</code>."
msgstr ""
"Danh sách các định dạng khối HTML được dùng, ngăn cách "
"nhau bằng dấu phẩy. Các giá trị có thể dùng: "
"<code>@format-list</code>."
msgid "Use theme CSS"
msgstr "CSS của giao diện cung cấp"
msgid "Define CSS"
msgstr "CSS tự khai báo"
msgid "Editor default CSS"
msgstr "CSS mặc định cho bộ soạn thảo"
msgid ""
"Defines the CSS to be used in the editor area.<br />Use theme CSS - "
"loads stylesheets from current site theme.<br/>Define CSS - enter path "
"for stylesheet files below.<br />Editor default CSS - uses default "
"stylesheets from editor."
msgstr ""
"Đặt kiểu dáng CSS áp dụng cho vùng soạn thảo. <br />CSS "
"của giao diện - nạp các mã từ giao diện hiện thời.<br "
"/>CSS tự khai báo - nhập đường dẫn cho tệp CSS vào ô "
"bên dưới.<br />CSS gốc của bộ soạn thảo - dùng kiểu "
"dáng mặc định đi kèm theo bộ soạn thảo."
msgid ""
"If \"Define CSS\" was selected above, enter path to a CSS file or a "
"list of CSS files separated by a comma."
msgstr ""
"Nếu chọn \"CSS tự khai báo\", nhập đường dẫn vào tệp "
"CSS hoặc một danh sách các tệp CSS ngăn cách bằng dấu "
"phẩy."
msgid ""
"Available tokens: <code>%b</code> (base path, eg: <code>/</code>), "
"<code>%t</code> (path to theme, eg: <code>themes/garland</code>)"
msgstr ""
"Các từ khóa giữ chỗ: <code>%b</code> (đường dẫn gốc, "
"vd: <code>/</code>), <code>%t</code> (đường dẫn tới giao "
"diện, vd <code>themes/garland</code>)"
msgid ""
"Optionally define CSS classes for the \"Font style\" dropdown list.<br "
"/>Enter one class on each line in the format: !format. Example: "
"!example<br />If left blank, CSS classes are automatically imported "
"from all loaded stylesheet(s)."
msgstr ""
"Khai báo các lớp CSS cho hộp chọn \"Kiểu phông\".<br /> "
"Nhập một lớp trên một dòng, theo định dạng: !format. "
"Ví dụ: !example<br />Nếu để trống, các lớp CSS sẽ "
"được tự động nhập vào từ tất cả các kiểu dáng "
"đã nạp."
msgid "Wysiwyg profile for %format has been saved."
msgstr "Đã lưu Hồ sơ WYSIWYG cho định dạng %format."
msgid "No editor"
msgstr "Không có bộ soạn thảo"
msgid ""
"<a href=\"!vendor-url\">@editor</a> (<a "
"href=\"!download-url\">Download</a>)"
msgstr ""
"<a href=\"!vendor-url\">@editor</a> (<a href=\"!download-url\">Tải "
"về</a>)"
msgid ""
"Extract the archive and copy its contents into a new folder in the "
"following location:<br /><code>@editor-path</code>"
msgstr ""
"Giải nén và chép nội dung vào một thư mục mới trong:<br "
"/><code>@editor-path</code>"
msgid ""
"So the actual library can be found at:<br "
"/><code>@library-filepath</code>"
msgstr "Sao cho thư viện nằm tại:<br /><code>@library-filepath</code>"
msgid "Installation instructions"
msgstr "Hướng dẫn cài đặt"
msgid ""
"There are no editor libraries installed currently. The following list "
"contains a list of currently supported editors:"
msgstr ""
"Chưa có bộ soạn thảo nào được cài đặt. Các bộ "
"soạn thảo hiện được hỗ trợ:"
msgid "Are you sure you want to remove the profile for %name?"
msgstr "Bạn có muốn xóa hồ sơ %name không?"
msgid "Wysiwyg profile for %name has been deleted."
msgstr "Đã xóa Hồ sơ WYSIWYG cho định dạng %name."
msgid "Wysiwyg"
msgstr "Wysiwyg"
msgid "Configure client-side editors."
msgstr "Cấu hình trình soạn thảo."
msgid "Disable rich-text"
msgstr "Không dùng bộ soạn thảo"
msgid "Enable rich-text"
msgstr "Dùng bộ soạn thảo"
msgid "The version of %editor could not be detected."
msgstr ""
"Không nhận dạng được phiên bản của bộ soạn thảo "
"%editor."
msgid "The installed version %version of %editor is not supported."
msgstr ""
"Phiên bản %version của bộ soạn thảo %editor không được "
"hỗ trợ."
msgid "Strike-through"
msgstr "Gạch ngang"
msgid "Align left"
msgstr "Canh trái"
msgid "Align center"
msgstr "Canh giữa"
msgid "Align right"
msgstr "Canh phải"
msgid "Justify"
msgstr "Canh đều"
msgid "Forecolor"
msgstr "Màu chữ"
msgid "Backcolor"
msgstr "Màu nền"
msgid "Horizontal rule"
msgstr "Đường ngang"
msgid "Paste Text"
msgstr "Dán chữ"
msgid "Paste from Word"
msgstr "Dán từ Word"
msgid "Remove format"
msgstr "Xóa định dạng"
msgid "Character map"
msgstr "Bảng chữ cái"
msgid "HTML block format"
msgstr "Định dạng khối HTML"
msgid "Font style"
msgstr "Kiểu phông"
msgid "Create DIV container"
msgstr "Tạo khối DIV"
msgid "FitWindow"
msgstr "Vừa với cửa sổ"
msgid "Check spelling"
msgstr "Kiểm tra chính tả"
msgid "Autogrow"
msgstr "Tự thu phóng"
msgid "Table drag/resize"
msgstr "Kéo thả và đổi cỡ bảng"
msgid "Table: Cell properties"
msgstr "Bảng: Thuộc tính của ô"
msgid "Table: Insert row after"
msgstr "Bảng: Thêm một dòng phía sau"
msgid "Table: Insert column after"
msgstr "Bảng: Thêm một cột phía sau"
msgid "Table: Insert cell after"
msgstr "Bảng: thêm một ô phía sau"
msgid "Table: Delete rows"
msgstr "Bảng: xóa dòng"
msgid "Table: Delete columns"
msgstr "Bảng: xóa cột"
msgid "Table: Delete cells"
msgstr "Bảng: xóa ô"
msgid "Table: Merge cells"
msgstr "Bảng: gộp ô"
msgid "Table: Horizontal split cell"
msgstr "Bảng: Tách ô theo chiều ngang"
msgid "Sup"
msgstr "Chỉ số trên"
msgid "Sub"
msgstr "Chỉ số dưới"
msgid "Clean-up"
msgstr "Xóa"
msgid "Visual aid"
msgstr "Hỗ trợ thị lực"
msgid "Fullscreen"
msgstr "Toàn màn hình"
msgid "Advanced horizontal rule"
msgstr "Thanh ngang cao cấp"
msgid "Advanced image"
msgstr "Ảnh cao cấp"
msgid "Advanced link"
msgstr "Liên kết cao cấp"
msgid "Auto save"
msgstr "Tự động lưu"
msgid "Context menu"
msgstr "Menu ngữ cảnh"
msgid "Left-to-right"
msgstr "Trái sang phải"
msgid "Right-to-left"
msgstr "Phải sang trái"
msgid "Emotions"
msgstr "Hình cười"
msgid "Inline popups"
msgstr "Hộp thoại trên cùng dòng"
msgid "Insert date"
msgstr "Chèn ngày tháng"
msgid "Insert time"
msgstr "Chèn thời gian"
msgid "Insert layer"
msgstr "Chèn lớp"
msgid "Move forward"
msgstr "Đi tới"
msgid "Move backward"
msgstr "Đi lui"
msgid "Absolute"
msgstr "Tuyệt đối"
msgid "Paste text"
msgstr "Dán chữ"
msgid "Style properties"
msgstr "Thuộc tính kiểu dáng"
msgid "Abbreviation"
msgstr "Viết tắt"
msgid "Inserted"
msgstr "Đã chèn"
msgid "Safari compatibility"
msgstr "Tương thích với Safari"
msgid "Spell check"
msgstr "Kiểm tra chính tả"
msgid "Font Color"
msgstr "Màu chữ"
msgid "Show/hide hidden elements"
msgstr "Ẩn hiện các đối tượng"
msgid "Separate the teaser and body of this content"
msgstr "Phân tách phần tóm lược và phần thân của nội dung này"
msgid "Broken handler @table.@field"
msgstr "Bộ xử lý cho @table.@field bị hỏng"
msgid "Skipping broken view @view"
msgstr "Đang bỏ qua view bị hỏng @view"
msgid "Ajax callback for view loading."
msgstr "Hàm gọi lại Ajax để nạp dữ liệu cho view."
msgid "Changes cannot be made to a locked view."
msgstr "Không thể thay đổi một view đã khóa."
msgid "Create customized lists and queries from your database."
msgstr "Tạo các danh sách và các câu truy vấn tùy biến được."
msgid ""
"Administrative interface to views. Without this module, you cannot "
"create or edit your views."
msgstr ""
"Giao diện quản lý các view. Không có module này, ta không "
"thể tạo hay sửa các view trên site."
msgid "Broken/missing handler"
msgstr "Thiếu hoặc lỗi bộ xử lý"
msgid ""
"The handler for this item is broken or missing and cannot be used. If "
"a module provided the handler and was disabled, re-enabling the module "
"may restore it. Otherwise, you should probably delete this item."
msgstr ""
"Bộ xử lý cho mục này đã bị lỗi hoặc đang bị "
"thiếu, nên nó không hoạt động được. Có thể do module "
"cung cấp bộ xử lý này đang bị tắt, hãy thử kiểm tra "
"và bật module cần thiết lên. Nếu không được, hãy xóa "
"bỏ mục này đi."
msgid "Current date"
msgstr "Ngày hiện thời"
msgid "Invalid input"
msgstr "Nhập vào không hợp lệ"
msgid "No transform"
msgstr "Không biến đổi"
msgid "Upper case"
msgstr "Chữ hoa"
msgid "Lower case"
msgstr "Chữ thường"
msgid "If checked, true will be displayed as false."
msgstr "Nếu đánh dấu, đúng sẽ được trình bày như sai."
msgid "Round"
msgstr "Ngẫu"
msgid "If checked, the number will be rounded."
msgstr "Nếu đánh dấu, số sẽ được làm tròn"
msgid "Specify how many digits to print after the decimal point."
msgstr ""
"Xác định bao nhiêu chữ số phía sau dấu chấm thập "
"phân."
msgid "What single character to use as a decimal point."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu chấm thập phân."
msgid "What single character to use as the thousands separator."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu ngăn cách phần nghìn."
msgid "Text to put before the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt trước số"
msgid "Text to put after the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt sau số"
msgid "Display as link"
msgstr "Trình bày như liên kết"
msgid "Remember"
msgstr "Ghi nhớ"
msgid "Remember the last setting the user gave this filter."
msgstr ""
"Ghi nhớ thiết lập gần nhất của người dùng cho bộ "
"lọc này."
msgid "This identifier is not allowed."
msgstr "Định danh này không được phép"
msgid "- Any -"
msgstr "- Tất cả -"
msgid "exposed"
msgstr "đã trình bày"
msgid "Value type"
msgstr "Kiểu giá trị"
msgid ""
"A date in any machine readable format. CCYY-MM-DD HH:MM:SS is "
"preferred."
msgstr ""
"Ngày ở bất kỳ định dạng máy có thể đọc nào. "
"Thường dùng CCYY-MM-DD HH:MM:SS."
msgid "Invalid date format."
msgstr "Định dạng ngày không hợp lệ"
msgid "Limit list to selected items"
msgstr "Giới hạn danh sách trong các mục đã chọn"
msgid "Is all of"
msgstr "Là tất cả của"
msgid "<"
msgstr "<"
msgid "<="
msgstr "<="
msgid ">="
msgstr ">="
msgid ">"
msgstr ">"
msgid "Is between"
msgstr "Nằm trong"
msgid "between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Is not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Min"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "And max"
msgstr "Và tối đa"
msgid "And"
msgstr "Và"
msgid "Contains any word"
msgstr "Chứa bất kỳ từ nào"
msgid "has word"
msgstr "có từ"
msgid "Contains all words"
msgstr "Chứa tất cả các từ"
msgid "has all"
msgstr "có tất cả"
msgid "begins"
msgstr "bắt đầu"
msgid "ends"
msgstr "kết thúc"
msgid "!has"
msgstr "!has"
msgid "asc"
msgstr "tăng"
msgid "desc"
msgstr "giảm"
msgid ""
"If you install the advanced help module from !href, Views will provide "
"more and better help. <a href=\"@hide\">Hide this message.</a>"
msgstr ""
"Cài thêm module Trợ giúp nâng cao tại !href để có thêm "
"trợ giúp. <a href=\"@hide\">Không hiển thị thông báo này "
"nữa.</a>"
msgid "Broken"
msgstr "Bị hỏng"
msgid "Displays"
msgstr "Thiết bị hiển thị"
msgid "Query build time"
msgstr "Thời gian xây dựng truy vấn"
msgid "@time ms"
msgstr "@time ms"
msgid "Query execute time"
msgstr "Thời gian thực thi truy vấn"
msgid "No query was run"
msgstr "Không có truy vấn nào được chạy"
msgid "View name"
msgstr "Tên View"
msgid "View description"
msgstr "Mô tả View"
msgid ""
"This description will appear on the Views administrative UI to tell "
"you what the view is about."
msgstr ""
"Mô tả này sẽ hiện lên trên giao diện quản lý View, "
"thường để giải thích xem view này hiển thị dữ liệu "
"gì."
msgid "View tag"
msgstr "Thẻ View"
msgid "The view has been deleted."
msgstr "View đã được xóa."
msgid "Break lock"
msgstr "Bỏ khóa"
msgid "Paste view code here"
msgstr "Dán mã view ở đây"
msgid "Unable to interpret view code."
msgstr "Không thể dịch được mã nguồn của view."
msgid "A view by that name already exists; please choose a different name"
msgstr ""
"Đã có một view với tên bạn nhập; xin chọn một tên "
"khác"
msgid "Display plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho cách trình bày."
msgid "Style plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho kiểu trình bày."
msgid "Row plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho trình bày dòng."
msgid "@type handler @table.@field is not available."
msgstr "Không có bộ xử lý @type để xử lý @table.@field."
msgid "Unable to import view."
msgstr "Không nhập được view."
msgid "Invalid"
msgstr "Không hợp lệ"
msgid "View analysis"
msgstr "Phân tích view"
msgid "Configure @type"
msgstr "Cấu hình @type"
msgid "Rearrange @type"
msgstr "Sắp xếp lại @type"
msgid "Broken field @id"
msgstr "Trường bị hỏng @id"
msgid "There are no @types available to add."
msgstr "Không có sẵn @types nào để thêm."
msgid "Configure extra settings for @type %item"
msgstr "Cấu hình các thiết lập mở rộng cho kiểu @type %item"
msgid "Configure summary style for @type %item"
msgstr "Cấu hình kiểu trình bày tổng hợp cho kiểu @type %item"
msgid "Clear Views' cache"
msgstr "Xóa bộ đệm cho View"
msgid "Add Views signature to all SQL queries"
msgstr "Đánh dấu các truy vấn SQL của View"
msgid "Disable views data caching"
msgstr "Tắt bộ đệm dữ liệu cho view"
msgid ""
"Views caches data about tables, modules and views available, to "
"increase performance. By checking this box, Views will skip this cache "
"and always rebuild this data when needed. This can have a serious "
"performance impact on your site."
msgstr ""
"View ghi dữ liệu về các bảng, module và cách trình bày "
"vào bộ đệm để tăng hiệu năng. Đánh dấu ô này sẽ "
"bỏ qua việc ghi dữ liệu đệm, nên có thể ảnh hưởng "
"rất lớn tới hiệu năng của hệ thống."
msgid "Show other queries run during render during live preview"
msgstr "Hiện các truy vấn để trình bày dữ liệu khi xem thử"
msgid ""
"Drupal has the potential to run many queries while a view is being "
"rendered. Checking this box will display every query run during view "
"render as part of the live preview."
msgstr ""
"Khi trình bày dữ liệu, Drupal có thể chạy rất nhiều "
"truy vấn để lấy thông tin về cách trình bày. Đánh dấu "
"ô này nếu muốn bao gồm tất cả các truy vấn này khi xem "
"thử view."
msgid "Error: missing @component"
msgstr "Lỗi: thiếu @component"
msgid "Reduce duplicates"
msgstr "Giảm các bản sao"
msgid "Default settings for this view."
msgstr "Các thiết lập mặc định cho view này"
msgid "Display the view as a block."
msgstr "Trình bày view như một block"
msgid "Display the view as a feed, such as an RSS feed."
msgstr ""
"Trình bày view như một nguồn tin, chẳng hạn một nguồn "
"tin RSS."
msgid "Displays rows as an HTML list."
msgstr "Trình bày các dòng dưới dạng danh sách HTML."
msgid "Displays rows in a grid."
msgstr "Trình bày các dòng trong một lưới."
msgid "Displays rows in a table."
msgstr "Trình bày các dòng trong một bảng."
msgid "Generates an RSS feed from a view."
msgstr "Tạo một nguồn tin RSS từ một view."
msgid "Will be available to all users."
msgstr "Sẽ có sẵn cho tất cả người dùng."
msgid "Access will be granted to users with any of the specified roles."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập cho người dùng có một trong các vai "
"trò được chọn."
msgid "Time-based"
msgstr "Theo thời gian"
msgid "sort criteria"
msgstr "các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "Sort criterion"
msgstr "Tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "sort criterion"
msgstr "tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "The title of the comment."
msgstr "Tiêu đề của bình luận"
msgid "Post date"
msgstr "Ngày gửi bài"
msgid "Comment count"
msgstr "Số bình luận"
msgid "Comment status"
msgstr "Trạng thái bình luận"
msgid "Display the comment with standard comment view."
msgstr "Trình bày bình luận dạng chuẩn."
msgid "Display the comment as RSS."
msgstr "Trình bày bình luận dạng RSS."
msgid "A description of the location or context of the string."
msgstr "Mô tả về vị trí hoặc ngữ cảnh của chuỗi."
msgid "The title of the node."
msgstr "Tiêu đề của nội dung."
msgid "The date the node was posted."
msgstr "Ngày khởi tạo node."
msgid "In the form of CCYYMMDD."
msgstr "Ở dạng CCYYMMDD."
msgid "In the form of YYYYMM."
msgstr "Ở dạng YYYYMM."
msgid "Created year"
msgstr "Năm tạo ra"
msgid "In the form of YYYY."
msgstr "Ở dạng YYYY"
msgid "Created month"
msgstr "Tháng tạo ra"
msgid "In the form of MM (01 - 12)."
msgstr "Ở dạng MM (01 - 12)."
msgid "Created day"
msgstr "Ngày tạo"
msgid "In the form of DD (01 - 31)."
msgstr "Ở dạng DD (01 - 31)."
msgid "Created week"
msgstr "Tuần tạo ra"
msgid "Has new content"
msgstr "Có nội dung mới"
msgid "Poll"
msgstr "Bảng thăm dò"
msgid "Links from"
msgstr "Các liên kết từ"
msgid "Links to"
msgstr "Các liên kết đến"
msgid "Total views"
msgstr "Tổng số lần xem"
msgid "The total number of times the node has been viewed."
msgstr "Tổng số lần node này đã được xem."
msgid "Views today"
msgstr "Số lần xem hôm nay"
msgid "The total number of times the node has been viewed today."
msgstr "Tổng số lần node này đã được xem hôm nay."
msgid "Most recent view"
msgstr "Lần xem gần nhất"
msgid "The most recent time the node has been viewed."
msgstr "Thời gian gần nhất node này được xem."
msgid "Browser session ID of user that visited page."
msgstr ""
"ID của phiên truy cập của người dùng đã truy cập trang "
"nội dung."
msgid "Title of page visited."
msgstr "Tiêu đề của trang được xem."
msgid "Internal path to page visited (relative to Drupal root.)"
msgstr ""
"Đường dẫn bên trong của trang được xem (đường dẫn "
"tương đối với gốc của Drupal)"
msgid "Referrer URI."
msgstr "URL dẫn đến."
msgid "Hostname of user that visited the page."
msgstr "Hostname của người dùng đã truy cập trang nội dung."
msgid "The user who visited the site."
msgstr "Người dùng đã thăm site"
msgid "Time in milliseconds that the page took to load."
msgstr "Thời gian tải trang nộ dung (tính bằng mili giây)."
msgid "Timestamp of when the page was visited."
msgstr "Thời gian khi trang nội dung được truy cập."
msgid "The ID of the file."
msgstr "ID của tập tin"
msgid "The name of the file."
msgstr "Tên của tập tin"
msgid "The path of the file."
msgstr "Đường dẫn của tập tin"
msgid "The mime type of the file."
msgstr "Phân loại MIME của tập tin."
msgid "The status of the file."
msgstr "Tình trạng của tập tin"
msgid "The date the file was uploaded."
msgstr "Ngày tập tin được tải lên."
msgid "The user ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "The user or author name."
msgstr "Tên người dùng hoặc tác giả."
msgid "The user's picture, if allowed."
msgstr "Ảnh người dùng, nếu được phép."
msgid "The date the user was created."
msgstr "Ngày người dùng được tạo ra."
msgid "The user's last access date."
msgstr "Ngày truy cập cuối của người dùng"
msgid "The user's last login date."
msgstr "Ngày đăng nhập cuối của người dùng"
msgid "Whether a user is active or blocked."
msgstr "Người dùng đang được kích hoạt hay bị chặn."
msgid "The user's signature."
msgstr "Chữ ký người dùng"
msgid "User ID from URL"
msgstr "Mã người dùng từ URL"
msgid "User ID from logged in user"
msgstr "Mã người dùng từ phiên đăng nhập"
msgid "Randomize the display order."
msgstr "Làm ngẫu nhiên thứ tự trình bày."
msgid "contact"
msgstr "liên hệ"
msgid "Unknown group"
msgstr "Nhóm lạ"
msgid "Unknown language"
msgstr "Ngôn ngữ chưa biết"
msgid "No language"
msgstr "Không có ngôn ngữ"
msgid "Node IDs separated by , or +"
msgstr "Các ID của node phân cách bởi dấu , hoặc +"
msgid "Show None"
msgstr "Không hiện"
msgid "Link this field to download the file"
msgstr "Liên kết trường này để tải về tập tin."
msgid "To the user"
msgstr "Tới người dùng:"
msgid "Is the logged in user"
msgstr "Là người dùng đã đăng nhập"
msgid "Usernames"
msgstr "Các tên người dùng"
msgid "Unable to find user: @users"
msgid_plural "Unable to find users: @users"
msgstr[0] "Không thể tìm người dùng: @users"
msgid "Unrestricted"
msgstr "Không khác biệt"
msgid "PHP validate code"
msgstr "Mã xác nhận hợp lệ PHP"
msgid "Broken field"
msgstr "Trường bị hỏng"
msgid "Use AJAX"
msgstr "Dùng AJAX"
msgid "Items per page"
msgstr "Số mục trên một trang"
msgid "Change settings for this access type."
msgstr "Thay đổi các thiết lập cho kiểu truy cập này."
msgid "Exposed form in block"
msgstr "Trình bày form trên một khối"
msgid "The title of this view"
msgstr "Tiêu đề của view này"
msgid "Use AJAX when available to load this view"
msgstr "Dùng AJAX khi sẵn có để nạp view này"
msgid "Create more link"
msgstr "Tạo thêm liên kết"
msgid "Access restrictions"
msgstr "Các hạn chế truy cập"
msgid "Access options"
msgstr "Tùy chọn truy cập"
msgid "Display even if view has no result"
msgstr "Trình bày cả khi view không có kết quả"
msgid "Style options"
msgstr "Các tùy chọn kiểu"
msgid "Field @field (ID: @id)"
msgstr "Trường @field (ID: @id)"
msgid "Back to !info."
msgstr "Quay về !info."
msgid "File found in folder @template-path"
msgstr "Tập tin được tìm thấy trong thư mục @template-path"
msgid "(File not found, in folder @template-path)"
msgstr ""
"(Tập tin không được tìm thấy, trong thư mục "
"@template-path)"
msgid "Using the site name"
msgstr "Dùng tên site"
msgid "Use the site name for the title"
msgstr "Dùng tên site làm tiêu đề"
msgid "Already exists"
msgstr "Đã tồn tại"
msgid "\"%\" may not be used for the first segment of a path."
msgstr "\"%\" không thể dùng cho phần đầu tiên của đường dẫn"
msgid ""
"Horizontal alignment will place items starting in the upper left and "
"moving right. Vertical alignment will place items starting in the "
"upper left and moving down."
msgstr ""
"Gióng ngang, sẽ đặt các mục bắt đầu từ trái, bên "
"trên qua phải. Gióng dọc, sẽ đặt các mục từ trái bên "
"trên xuống dưới."
msgid "This will appear in the RSS feed itself."
msgstr "Cái này sẽ xuất hiện trong bản thân nguồn tin RSS."
msgid "Display items inline"
msgstr "Hiển thị trên một dòng"
msgid "The style selected does not utilize fields."
msgstr "Kiểu trình bày được chọn không dùng các trường."
msgid "None defined"
msgstr "Chưa có mục nào"
msgid "New view"
msgstr "View mới"
msgid "Changed view"
msgstr "View đã sửa"
msgid "View %name, displaying items of type <strong>@base</strong>."
msgstr "View %name, hiện các mục thuộc kiểu <strong>@base</strong>."
msgid "Live preview"
msgstr "Xem thử trực tiếp"
msgid "‹‹"
msgstr "‹‹"
msgid "››"
msgstr "››"
msgid "@current of @max"
msgstr "@current trên @max"
msgid "Formatted html link"
msgstr "Định dạng html của liên kết"
msgid "Language settings"
msgstr "Thiết lập ngôn ngữ"
msgid "- All -"
msgstr "- Tất cả -"
msgid "Fieldset"
msgstr "Nhóm trường"
msgid "Textarea"
msgstr "Hộp văn bản"
msgid "Import code"
msgstr "Nhập từ mã"
msgid "Unmet dependencies: !dependencies"
msgstr "Chưa được đáp ứng phụ thuộc: !dependencies"
msgid "Checking..."
msgstr "Đang kiểm tra ..."
msgid ""
"The feature !module cannot be enabled because it conflicts with "
"!conflict."
msgstr ""
"Không kích hoạt được Gói tính năng !module vì có xung "
"đột với !conflict."
msgid ""
"Reverted all <strong>!component</strong> components for "
"<strong>!module</strong>."
msgstr ""
"Hoàn nguyên tất cả các thành phần "
"<strong>!component</strong> đối với <strong>!module</strong>."
msgid "No changes have been made to this feature."
msgstr "Gói tính năng này không bị thay đổi."
msgid "Machine-readable name"
msgstr "Tên có thể được máy nhận diện"
msgid "Download feature"
msgstr "Tải về tính năng"
msgid "Enable and disable features."
msgstr "Bật và tắt các tính năng."
msgid "Display components of a feature."
msgstr "Hiển thị các thành phần của một gói tính năng."
msgid "Compare default and current feature."
msgstr "So sánh mặc định và tính năng hiện tại."
msgid "Javascript status call back."
msgstr "Trạng thái gọi lại cho mã Javascript."
msgid "Menu items for any enabled features."
msgstr ""
"Các mục trình đơn cho gói tính năng đã kích hoạt bất "
"kỳ."
msgid "Provides feature management for Drupal."
msgstr "Cung cấp phương thức quản lý các tính năng của Drupal."
msgid "Dependency"
msgstr "Phụ thuộc"
msgid "No features available."
msgstr "Không có gói tính năng nào."
msgid "Array"
msgstr "Mảng"
msgid "Filter criteria"
msgstr "Tiêu chuẩn lọc"
msgid "Contact form"
msgstr "Mẫu liên hệ"
msgid "Resource"
msgstr "Tài nguyên"
msgid ""
"!name cannot be longer than %max characters but is currently %length "
"characters long."
msgstr ""
"Trường dữ liệu !name không thể dài hơn %max ký tự "
"nhưng độ dài hiện tại là %length ký tự."
msgid "Illegal choice %choice in %name element."
msgstr "Lựa chọn %choice không hợp lệ ở thành phần %name"
msgid "Base color"
msgstr "Màu chủ đạo"
msgid "Recent log entries"
msgstr "Các mục bản ghi gần đây"
msgid ""
"This account's default language for e-mails, and preferred language "
"for site presentation."
msgstr ""
"Ngôn ngữ mặc định dành cho tài khoản sẽ áp dụng cho "
"nội dung trong email và giao diện hiển thị cho tài khoản "
"này."
msgid ""
"The machine-readable name must contain only lowercase letters, "
"numbers, and underscores."
msgstr ""
"Tên máy hợp lệ chỉ được phép chứa các ký tự "
"thường, số và gạch dưới."
msgid "language"
msgstr "ngôn ngữ"
msgid "Edit field"
msgstr "Chỉnh sửa trường dữ liệu"
msgid "Supports configurable user profiles."
msgstr "Hỗ trợ hồ sơ người dùng có thể cấu hình được."
msgid "Search form"
msgstr "Biểu mẫu tìm kiếm"
msgid "Popular content"
msgstr "Nội dung được ưa chuộng"
msgid "Date and time"
msgstr "Ngày và giờ"
msgid "Content translation"
msgstr "Biên dịch nội dung"
msgid ""
"The name for this role. Example: \"moderator\", \"editorial board\", "
"\"site architect\"."
msgstr ""
"Đặt tên cho vai trò này. Ví dụ: \"điều hành\", \"tổng "
"biên tập\", \"thiết kế\"."
msgid "The role name %name already exists. Please choose another role name."
msgstr ""
"Tên vai trò %name đã tồn tại. Vui lòng chọn một tên "
"khác."
msgid "The role has been renamed."
msgstr "Đã đổi tên cho vai trò."
msgid "The role has been deleted."
msgstr "Đã xóa vai trò."
msgid "Enter the password that accompanies your username."
msgstr "Điền mật khẩu đi kèm với tên đăng nhập."
msgid ""
"The name %name is registered using a reserved e-mail address and "
"therefore could not be logged in."
msgstr ""
"Tên %name đã được đăng ký bằng một địa chỉ e-mail "
"dành riêng cho nên không thể đăng nhập được."
msgid "Determine access to features by selecting permissions for roles."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập vào các tính năng bằng cách chọn "
"hộp kiểm cho vai trò tương ứng."
msgid "Edit role"
msgstr "Chỉnh sửa vai trò"
msgid "%name: title mismatch. Please check your selection."
msgstr ""
"%name: tiêu đề không trùng khớp. Vui lòng kiểm tra lại "
"chọn lựa của bạn."
msgid "Form protection"
msgstr "Mẫu bảo vệ"
msgid "Default challenge type"
msgstr "Loại bảo vệ mặc định"
msgid ""
"Select the default challenge type for CAPTCHAs. This can be overriden "
"for each form if desired."
msgstr ""
"Chọn loại hình thức CAPTCHA để sử dụng. Có thể phân "
"loại cho mỗi mục dưới đây nếu muốn."
msgid "CAPTCHA description"
msgstr "Mô tả CAPTCHA"
msgid ""
"Configurable description of the CAPTCHA. An empty entry will reset the "
"description."
msgstr ""
"Mô tả cấu hình của CAPTCHA.Nếu để một mục trống, "
"mô tả sẽ quay lại thiết lập mặc định."
msgid "Default CAPTCHA validation"
msgstr "Chọn CAPTCHA mặc định"
msgid ""
"Define how the response should be processed by default. Note that the "
"modules that provide the actual challenges can override or ignore "
"this."
msgstr "Xác định lại hình CAPTCHA khi nhập. Lưu"
msgid ""
"Case sensitive validation: the response has to exactly match the "
"solution."
msgstr "Yêu cầu nhập đúng chữ HOA, chữ thường."
msgid "Case insensitive validation: lowercase/uppercase errors are ignored."
msgstr "Không phân biệt chữ HOA, chữ thường."
msgid "Progress indicator"
msgstr "Báo cáo tiến độ"
msgid "Bar with progress meter"
msgstr "Thanh tiến độ"
msgid "Throbber"
msgstr "Con chạy"
msgid ""
"Store a title, href, and attributes in the database to assemble a "
"link."
msgstr ""
"Lưu trữ các thuộc tính title, href trong CSDL để tổng "
"hợp một liên kết."
msgid "URL, as plain text"
msgstr "URL, dưới dạng văn bản thuần"
msgid "Strongarm"
msgstr "Thao tác với các giá trị mặc định"
msgid "Minimum scale"
msgstr "Tỉ lệ tối thiểu"
msgid "Maximum scale"
msgstr "Tỉ lệ tối đa"
msgid "The item has been deleted."
msgstr "Đã xóa mục."
msgid "Text format"
msgstr "Định dạng văn bản"
msgid "The name of the site."
msgstr "Tên site"
msgid "Unable to create"
msgstr "Không thể tạo"
msgid "Bulk Exporter"
msgstr "Xuất hàng loạt"
msgid "Bulk-export multiple CTools-handled data objects to code."
msgstr ""
"Xuất hàng loạt các đối tượng nội dung xử lý bởi "
"mô-đun CTools ra dạng mã."
msgid ", and "
msgstr ", và "
msgid "Update and return"
msgstr "Cập nhật và quay trở về"
msgid "In code"
msgstr "Trong mã nguồn"
msgid "Enabled, title"
msgstr "Được bật và theo tiêu đề"
msgid "Optional features"
msgstr "Những tính năng tuỳ chọn"
msgid ""
"Add, edit and remove overridden system pages and user defined pages "
"from the system."
msgstr "Thêm, sửa hay xóa các trang trên hệ thống."
msgid "Node add/edit form"
msgstr "Form thêm/sửa nút"
msgid "Administrative title"
msgstr "Tiêu đề dành cho quản trị"
msgid "Administrative description"
msgstr "Mô tả dành cho quản trị"
msgid "Import page"
msgstr "Nhập trang"
msgid ""
"Administrator created pages that have a URL path, access control and "
"entries in the Drupal menu system."
msgstr ""
"Những trang do người quản trị tạo, có đường dẫn URL, "
"thiết lập quyền truy cập và các liên kết trên trình "
"đơn của Drupal."
msgid "Create a new page"
msgstr "Tạo thêm trang mới"
msgid "Edit name, path and other basic settings for the page."
msgstr ""
"Sửa tên, đường dẫn và các thiết lập cơ bản cho "
"trang."
msgid "User profile template"
msgstr "Mẫu hồ sơ người dùng"
msgid "Node links of the referenced node."
msgstr "Liên kết node của node được tham vấn."
msgid "Node last updated date"
msgstr "Ngày cập nhật node gần nhất"
msgid "Node form submit buttons"
msgstr "Mẫu node - nút Đệ trình"
msgid "Node form revision log message"
msgstr "Mẫu node - thông tin truy cập bản hiệu đính"
msgid "Node form url path settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt đường dẫn URL"
msgid "Profile category"
msgstr "Phân mục hồ sơ"
msgid "Contents of a single profile category."
msgstr "Nội dung của một thư mục hồ sơ đơn lẻ."
msgid "Configure view"
msgstr "Cấu hình view"
msgid "@count items displayed."
msgstr "@count mục được hiển thị."
msgid "Content pane"
msgstr "Khung nội dung"
msgid ""
"Panel pages can be used as landing pages. They have a URL path, accept "
"arguments and can have menu entries."
msgstr ""
"Các trang panel thường được dùng làm trang đích, với "
"đường dẫn URL, các tham số đầu vào và các liên kết "
"trên trình đơn."
msgid "Panel page"
msgstr "Trang panel"
msgid "Go to list"
msgstr "Xem danh sách"
msgid "Selection rules"
msgstr "Các luật lựa chọn"
msgid "Theme variables"
msgstr "Các biến cho giao diện"
msgid "The description of this context definition."
msgstr "Mô tả cho ngữ cảnh này."
msgid "Reactions"
msgstr "Các phản ứng"
msgid "Form settings"
msgstr "Các thiết lập mẫu biểu"
msgid "%title is invalid."
msgstr "%title không hợp lệ."
msgid "Content type name"
msgstr "Tên kiểu nội dung"
msgid "(None)"
msgstr "(Không)"
msgid "Author name"
msgstr "Tên tác giả"
msgid "manage fields"
msgstr "quản lý trường"
msgid "@field_name (Locked)"
msgstr "@field_name (Bị khóa)"
msgid "Group name (a-z, 0-9, _)"
msgstr "Tên nhóm (a-z, 0-9, _)"
msgid "%name must be a positive integer."
msgstr "%name phải là số nguyên dương."
msgid "%name must be a number."
msgstr "%name phải là số."
msgid "Add new group: you need to provide a label."
msgstr "Thêm nhóm mới: bạn cần cung cấp một nhãn."
msgid "Add new group: you need to provide a group name."
msgstr "Thêm nhóm mới: bạn cần cung cấp một tên cho nhóm."
msgid "%name: found no valid post with that title."
msgstr "%name: không tìm thấy bài gửi hợp lệ cho tiêu đề này."
msgid "View used to select the users"
msgstr "View được sử dụng để chọn ra các người dùng"
msgid "Number of pages"
msgstr "Số trang"
msgid "Manage Drupal variable settings that have been strongarmed."
msgstr ""
"Quản lý các thiết lập cho các biến của Drupal đã "
"được lưu trữ."
msgid "Library"
msgstr "Thư viện"
msgid "Sidebar First"
msgstr "Lề thứ nhất"
msgid "Existing node"
msgstr "Nút trên hệ thống"
msgid "Add the breadcrumb trail as content."
msgstr "Thêm chuỗi thư mục (breadcrumb) vào nội dung."
msgid "Add the help text of the current page as content."
msgstr "Thêm thông tin trợ giúp của trang này vào nội dung."
msgid "Add the status messages of the current page as content."
msgstr ""
"Thêm thông điệp trạng thái của trang hiện tại vào nội "
"dung."
msgid "Add the slogan trail as content."
msgstr "Thêm khẩu hiệu (slogan) vào nội dung."
msgid "Add the tabs (local tasks) as content."
msgstr "Thêm các tab vào nội dung."
msgid "Add the page title as content."
msgstr "Thêm tiêu đề trang vào nội dung."
msgid "Manage pages"
msgstr "Quản lý các trang"
msgid ""
"This option makes it easy to manage CAPTCHA settings on forms. When "
"enabled, users with the \"%admincaptcha\" permission will see a "
"fieldset with CAPTCHA administration links on all forms, except on "
"administrative pages."
msgstr ""
"Tùy chọn này cho phép bạn dễ dàng quản lý hình thức "
"CAPTCHA. Khi được hiệu lực hóa, người dùng có thể "
"quản lý \"%admincaptcha\" cho mỗi mục, ngoại trừ trang "
"chính."
msgid "Referer"
msgstr "Tham chiếu"
msgid "Show controls"
msgstr "Hiện điều khiển"
msgid "Example: Image gallery"
msgstr "Ví dụ: bộ sưu tập ảnh"
msgid "Example: image_gallery"
msgstr "Ví dụ: image_gallery"
msgid ""
"May only contain lowercase letters, numbers and underscores. "
"<strong>Try to avoid conflicts with the names of existing Drupal "
"projects.</strong>"
msgstr ""
"Chỉ được phép chứa các chữ thường, chữ số hay dấu "
"gạch dưới. <strong>Tên này không nên trùng với tên các "
"module hay giao diện hiện có.</strong>"
msgid ""
"Provide a short description of what users should expect when they "
"enable your feature."
msgstr ""
"Nhập một đoạn mô tả ngắn gọn về những gì tính "
"năng này cung cấp cho người dùng."
msgid "URL of update XML"
msgstr "URL của bản tin XML cập nhật"
msgid "Example: http://mywebsite.com/fserver"
msgstr "Ví dụ: http://mywebsite.com/fserver"
msgid "features"
msgstr "tính năng"
msgid "Create feature"
msgstr "Tạo tính năng"
msgid "Create a new feature."
msgstr "Tạo một tính năng mới."
msgid "Auto-detected"
msgstr "Tự động phát hiện"
msgid "Provided by dependency"
msgstr "Cung cấp các điều kiện phụ thuộc"
msgid "Unique"
msgstr "Không trùng lặp"
msgid "Omega"
msgstr "Omega"
msgid "Site contact page"
msgstr "Trang liên hệ cho website"
msgid "User contact"
msgstr "Liên hệ người dùng"
msgid "All polls"
msgstr "Tất cả các thăm dò"
msgid "Search @type"
msgstr "Tìm kiếm @type"
msgid ""
"The site contact form that allows users to send a message to site "
"administrators."
msgstr ""
"Form liên hệ toàn cục, cho phép người dùng gửi một "
"thông điệp tới người quản trị trang web."
msgid "Advanced search form"
msgstr "Mẫu tìm kiếm tiên tiến"
msgid "A search form with advanced options."
msgstr "Một mẫu tìm kiếm với nhiều các tùy chọn cao cấp."
msgid ""
"A natural name for this configuration. Example: RSS Feed. You can "
"always change this name later."
msgstr ""
"Tên dễ nhớ đặt cho cấu hình này, có thể sửa lại "
"nếu muốn. Ví dụ: RSS Feed."
msgid "A description of this configuration."
msgstr "Mô tả cho cấu hình này."
msgid "Select a !plugin_type"
msgstr "Chọn một !plugin_type"
msgid "Settings for !plugin"
msgstr "Các thiết lập cho !plugin"
msgid "[none]"
msgstr "[không]"
msgid "every !interval"
msgstr "mỗi !interval"
msgid "Fetcher"
msgstr "Fetcher"
msgid "after !time"
msgstr "sau !time"
msgid "Enter a feed URL."
msgstr "Nhập địa chỉ URL của feed"
msgid "Expire nodes"
msgstr "Các nút đã hết hiệu lực"
msgid ""
"Select after how much time nodes should be deleted. The node's "
"published date will be used for determining the node's age, see "
"Mapping settings."
msgstr ""
"Chọn chu kì xóa bỏ các nội dung cũ. Ngày xuất bản của "
"nội dung sẽ được dùng làm mốc để tính. Xin xem các "
"thiết lập Ánh xạ."
msgid "Alpha"
msgstr "Alpha"
msgid "@argument title"
msgstr "Tiêu đề tham số @argument"
msgid "@argument input"
msgstr "Nhập vào tham số @argument"
msgid "Hide if empty"
msgstr "Ẩn nếu rỗng"
msgid "The view %name has been saved."
msgstr "View %name đã được lưu."
msgid "Jump menu"
msgstr "Trình đơn nhảy"
msgid "Title of the feed."
msgstr "Tiêu đề của nguồn tin."
msgid "Libraries"
msgstr "Thư viện"
msgid ""
"Accepts any date in any <a "
"href=\"http://www.gnu.org/software/tar/manual/html_chapter/Date-input-formats.html\">GNU "
"Date Input Format</a>. Strings such as today, +2 months, and Dec 9 "
"2004 are all valid."
msgstr ""
"Chấp nhận các giá trị ngày tháng theo <a "
"href=\"http://www.gnu.org/software/tar/manual/html_chapter/Date-input-formats.html\">Định "
"dạng ngày tháng  GNU</a>. Các chuỗi như today, +2 months, và "
"Dec 9 2004 đều hợp lệ."
msgid "Submitted by !username on !datetime"
msgstr "!username gửi vào !datetime"
msgid "SQL Query"
msgstr "Truy vấn SQL"
msgid "Query will be generated and run using the Drupal database API."
msgstr ""
"Tạo và chạy các truy vấn dùng các hàm API cho CSDL của "
"Drupal."
msgid "Exposed form"
msgstr "Form trình bày bộ lọc"
msgid "Secondary menu"
msgstr "Trình đơn phụ"
msgid ""
"Please enter a valid version with core and major version number. "
"Example: !example"
msgstr ""
"Xin nhập chuỗi phiên bản hợp lệ, bao gồm phiên bản "
"của nhân và phiên bản chính. Ví dụ: !example"
msgid "Recreate"
msgstr "Tạo lại"
msgid "Revert components"
msgstr "Hoàn nguyên các thành phần"
msgid "Mark as reviewed"
msgstr "Đánh dấu đã xét duyệt lại"
msgid ""
"All <strong>!component</strong> components for "
"<strong>!module</strong> reviewed."
msgstr ""
"Hoàn nguyên tất cả các thành phần "
"<strong>!component</strong> đối với <strong>!module</strong>."
msgid "Orphaned dependencies"
msgstr "Các phụ thuộc đã lỗi thời"
msgid ""
"These modules are dependencies of features that have been disabled. "
"They may be disabled without affecting other components of your "
"website."
msgstr ""
"Các module này chỉ để phục vụ các tính năng hiện đã "
"bị vô hiệu hóa. Ta có thể tắt chúng đi mà không làm "
"ảnh hưởng tới các thành phần khác trên website."
msgid "Disable selected modules"
msgstr "Vô hiệu hoá các module đã chọn"
msgid "Leave enabled"
msgstr "Giữ nguyên ở trạng thái bật"
msgid "@actioning @module_name / @component."
msgstr "@actioning @module_name / @component."
msgid "@action completed for @module_name / @component."
msgstr "Đã hoàn thành @action cho @module_name / @component."
msgid "Manage features."
msgstr "Quản lí các tính năng."
msgid "Detect and disable any orphaned feature dependencies."
msgstr ""
"Phát hiện và tắt các phụ thuộc không còn cần thiết "
"cho các tính năng."
msgid "Recreate an existing feature."
msgstr "Tạo lại tính năng đã có."
msgid "Review overrides"
msgstr "Xem các ghi đè"
msgid "Needs review"
msgstr "Cần xem lại"
msgid "Render"
msgstr "Trình bày"
msgid "List !type"
msgstr "Danh sách !type"
msgid "MySQL Database"
msgstr "CSDL MySQL"
msgid "Default Database"
msgstr "Cơ sở dữ liệu mặc định"
msgid "Manual Backups Directory"
msgstr "Thư mục Sao lưu thủ công"
msgid "Scheduled Backups Directory"
msgstr "Thư mục sao lưu lịch trình"
msgid "FTP Directory"
msgstr "Thư mục FTP"
msgid "Send the backup as an email attachment to the specified email address."
msgstr ""
"Đính kèm bản sao lưu và gửi tới địa chỉ email được "
"chọn."
msgid ""
"Choose the database to restore to. Any database destinations you have "
"created and any databases specified in your settings.php can be "
"restored to."
msgstr ""
"Chọn CSDL muốn phục hồi. Chỉ có các đích CSDL đã tạo "
"và các CSDL khai báo trong tệp settings.php là có thể phục "
"hồi được."
msgid ""
"Restoring will delete some or all of your data and cannot be undone. "
"<strong>Always test your backups on a non-production server!</strong>"
msgstr ""
"Việc phục hồi sẽ xóa một số hoặc tất cả dữ liệu "
"hiện có, và không thể quay lại được. <strong>Do vậy, "
"hãy kiểm tra bản sao lưu trên máy chủ thử nghiệm "
"trước khi tiến hành phục hồi!</strong>"
msgid "Backup Source"
msgstr "Nguồn sao lưu"
msgid "Destinations"
msgstr "Đích"
msgid "destinations"
msgstr "các đích"
msgid "destination"
msgstr "đích"
msgid "Add a new @s destination."
msgstr "Thêm đích mới: @s."
msgid "Choose the type of destination you would like to create:"
msgstr "Chọn loại đích muốn tạo:"
msgid "No destination types available."
msgstr "Không có loại đích nào."
msgid "list files"
msgstr "các tệp"
msgid "restore"
msgstr "phục hồi"
msgid "Take site offline"
msgstr "Đưa hệ thống vào chế độ bảo trì"
msgid ""
"Take the site offline during restore and show a maintenance message. "
"Site will be taken back online once the restore is complete."
msgstr ""
"Đưa hệ thống vào trạng thái bảo trì khi thực hiện "
"phục hồi. Sau khi phục hồi xong dữ liệu thì đưa site "
"về trạng thái hoạt động bình thường."
msgid "View as checkboxes"
msgstr "Xem dưới dạng hộp kiểm"
msgid "Backup File"
msgstr "Tệp sao lưu"
msgid "You can use tokens in the file name."
msgstr ""
"Bạn có thể dùng các từ giữ chỗ để đặt tên tệp "
"sao lưu."
msgid "profiles"
msgstr "hồ sơ"
msgid "Untitled Profile"
msgstr "Hồ sơ chưa đặt tên"
msgid ""
"Are you sure you want to delete the profile %name? Any schedules using "
"this profile will be disabled."
msgstr ""
"Bạn có thực sự muốn xóa hồ sơ %name hay không? Tất "
"cả các lịch trình dùng hồ sơ này sẽ bị tắt đi."
msgid "schedule"
msgstr "lịch trình"
msgid "schedules"
msgstr "các lịch trình"
msgid "Untitled Schedule"
msgstr "Lịch trình chưa đặt tên"
msgid "No tables excluded"
msgstr "Không loại trừ bảng nào"
msgid "No data omitted"
msgstr "Không xóa dữ liệu"
msgid "Schedule Name"
msgstr "Tên lịch trình"
msgid "Settings Profile"
msgstr "Hồ sơ thiết lập"
msgid "-- None Available --"
msgstr "-- Không có --"
msgid ""
"The number of backup files to keep before deleting old ones. Use 0 to "
"never delete backups. <strong>Other files in the destination directory "
"will get deleted if you specify a limit.</strong>"
msgstr ""
"Số tệp sao lưu cần giữ khi thực hiện xóa tệp sao lưu "
"cũ. Nhập 0 để giữ tất cả các bản sao lưu. <strong>Các "
"tệp còn lại trong thư mục sao lưu sẽ bị xóa.</strong>"
msgid ""
"Choose where the backup file will be saved. Backup files contain "
"sensitive data, so be careful where you save them."
msgstr ""
"Chọn thư mục lưu trữ các tệp sao lưu. Các tệp sao lưu "
"chứa các thông tin nhạy cảm, nên hãy chọn thư mục đã "
"được bảo mật."
msgid "Create new destination"
msgstr "Tạo đích mới"
msgid "Backup period must be a number greater than 0."
msgstr "Lịch sao lưu phải là một số lớn hơn 0."
msgid "Number to keep must be an integer greater than or equal to 0."
msgstr "Số tệp cần giữ lại phải lớn hơn hoặc bằng 0."
msgid "Once a second"
msgstr "Một lần một giây"
msgid "Every @count seconds"
msgstr "Mỗi @count giây"
msgid "Once a minute"
msgstr "Một lần một phút"
msgid "Every @count minutes"
msgstr "Mỗi @count phút"
msgid "Every @count hours"
msgstr "Mỗi @count giờ"
msgid "Every @count days"
msgstr "Mỗi @count ngày"
msgid "Once a week"
msgstr "Hằng tuần"
msgid "Every @count weeks"
msgstr "Mỗi @count tuần"
msgid ""
"Backup and Migrate makes the task of backing up your Drupal database "
"and migrating data from one Drupal install to another easier. It "
"provides a function to backup the entire database to file or download, "
"and to restore from a previous backup. You can also schedule the "
"backup operation. Compression of backup files is also supported.  The "
"database backup files created with this module can be imported into "
"this or any other Drupal installation with the !restorelink, or you "
"can use a database tool such as <a "
"href=\"!phpmyadminurl\">phpMyAdmin</a> or the mysql command line "
"command."
msgstr ""
"Mô-đun Sao lưu và Di chuyển dữ liệu cho phép sao lưu cơ "
"sở dữ liệu Drupal hoặc di chuyển dữ liệu từ website "
"này sang website Drupal khác một cách dễ dàng. Nó cung cấp "
"chức năng sao lưu toàn bộ cơ sở dữ liệu vào tập tin "
"lưu trên máy chủ web hoặc tải về, để khôi phục lại "
"khi cần. Mô-đun cũng hỗ trợ lịch trình tự động sao "
"lưu và nén giảm kích thước các tập tin sao lưu. Bản sao "
"CSDL do mô-đun này tạo ra hỗ trợ việc nhập khẩu vào "
"bản cài đặt Drupal khác thông qua !restorelink, cũng như "
"các công cụ quản lý CSDL như <a "
"href=\"!phpmyadminurl\">phpMyAdmin</a> hay dòng lệnh mysql."
msgid "restore feature"
msgstr "tính năng khôi phục"
msgid "Quick Backup Tab"
msgstr "Thẻ Sao lưu nhanh"
msgid ""
"Use this form to run simple manual backups of your database. Visit the "
"!helppage for more help using this module"
msgstr ""
"Trang này cho phép bạn tạo bản sao lưu CSDL hệ thống. Xin "
"vui lòng xem !helppage để biết thêm chi tiết"
msgid "Advanced Backup Tab"
msgstr "Thẻ Sao lưu nâng cao"
msgid ""
"Use this form to run manual backups of your database with more "
"advanced options. If you have any !profilelink saved you can load "
"those settings. You can save any of the changes you make to these "
"settings as a new settings profile."
msgstr ""
"Sử dụng biểu mẫu này để sao lưu thủ công cơ sở dữ "
"liệu của bạn với nhiều tùy chọn nâng cao. Bạn có "
"thể sử dụng lại các thiết lập từ trong các "
"!profilelink đã có, hoặc sửa lại chúng để tạo hồ sơ "
"sao lưu mới."
msgid "settings profiles"
msgstr "các hồ sơ thiết lập"
msgid "Restore Tab"
msgstr "Thẻ Phục hồi"
msgid ""
"Upload a backup and migrate backup file. The restore function will not "
"work with database dumps from other sources such as phpMyAdmin."
msgstr ""
"Tải lên một tập tin sao lưu trích xuất từ mô-đun Sao "
"lưu và di chuyển dữ liệu. Chức năng phục hồi sẽ chỉ "
"làm việc với bản sao từ mô-đun này. Các bản sao lưu "
"cơ sở dữ liệu từ các nguồn khác, ví dụ như "
"phpMyAdmin, sẽ không dùng được."
msgid ""
"Destinations are the places you can save your backup files to or them "
"load from."
msgstr ""
"Đích là những nơi bạn dùng để lưu trữ các tệp sao "
"lưu cho hệ thống."
msgid ""
"Files can be saved to a directory on your web server, downloaded to "
"your desktop or emailed to a specified email account. From the "
"Destinations tab you can create, delete and edit destinations or list "
"the files which have already been backed up to the available "
"destinations."
msgstr ""
"Các tập tin sao lưu có thể được lưu vào một thư mục "
"trên máy chủ web của bạn, tải về máy bàn hoặc gửi "
"qua email cho một địa chỉ được chỉ định. Từ tab "
"Đích bạn có thể tạo, xóa và chỉnh sửa các đích "
"hoặc xem danh sách các tập tin đã được sao lưu vào "
"những đích đó."
msgid ""
"Profiles are saved backup settings. Profiles store your table "
"exclusion settings as well as your backup file name, compression and "
"timestamp settings. You can use profiles in !schedulelink and for "
"!manuallink."
msgstr ""
"Các hồ sơ sao lưu ghi lại các thiết lập cho việc sao "
"lưu, như các bảng nào cần bỏ qua hay xóa bỏ các dữ "
"liệu nào trước khi thực hiện sao lưu, cũng như việc "
"đặt tên tập, thời gian và nén dữ liệu trước khi ghi "
"vào tập tin sao lưu. Các hồ sơ sao lưu có thể được "
"sử dụng trong !schedulelink và !manuallink."
msgid "manual backups"
msgstr "sao lưu thủ công"
msgid ""
"You can create new profiles using the add profiles tab or by checking "
"the \"Save these settings\" button on the advanced backup page."
msgstr ""
"Bạn có thể tạo hồ sơ sao lưu mới bằng cách chọn "
"thẻ Thêm hồ sơ sao lưu, hoặc đánh dấu hộp kiểm \"Lưu "
"các thiết lập này\" trong trang sao lưu nâng cao."
msgid ""
"Automatically backup up your database on a regular schedule using <a "
"href=\"!cronurl\">cron</a>."
msgstr ""
"Tự động sao lưu Cơ sở dữ liệu một cách định kỳ, "
"thông qua <a href=\"!cronurl\">cron</a>."
msgid ""
"Each schedule will run a maximum of once per cron run, so they will "
"not run more frequently than your cron is configured to run. If you "
"specify a number of backups to keep for a schedule, old backups will "
"be deleted as new ones created. <strong>If specifiy a number of files "
"to keep other backup files in that schedule's destination will get "
"deleted</strong>."
msgstr ""
"Mỗi lịch chạy sẽ được thực hiện nhiều nhất là 1 "
"lần cho 1 lần kích hoạt cron, vì thế số lần chạy của "
"chúng sẽ nhỏ hơn số lần chạy cron được thiết lập "
"trên hệ thống. Khi ta đặt số bản sao lưu được giữ "
"lại, các bản sao lưu cũ sẽ bị xóa bỏ. <strong>Nếu "
"chọn số tệp sao lưu được giữ lại, các tệp sao lưu "
"khác được tạo định kì cũng sẽ bị xóa bỏ nếu đã "
"quá cũ</strong>."
msgid "You do not have permission to back up this site."
msgstr "Bạn không có quyền sao lưu trang này."
msgid "-- Select a Settings Profile --"
msgstr "-- Chọn một hồ sơ thiết lập --"
msgid "You can load a profile. Any changes you made below will be lost."
msgstr ""
"Bạn có thể nạp một hồ sơ, nhưng các thay đổi bên "
"dưới sẽ bị mất."
msgid "Load Settings"
msgstr "Nạp các thiết lập"
msgid "Load Profile"
msgstr "Nạp hồ sơ"
msgid "Quick Backup"
msgstr "Sao lưu nhanh"
msgid "Backup now"
msgstr "Sao lưu ngay bây giờ"
msgid ""
"For more backup options, try the <a href=\"!advancedurl\">advanced "
"backup page</a>."
msgstr ""
"Nếu cần thiết lập các tùy chọn khác, xin dùng trang <a "
"href=\"!advancedurl\">sao lưu cao cấp</a>."
msgid ""
"A source cannot be backed up to itself. Please pick a different "
"destination for this backup."
msgstr ""
"Không thể sao lưu một nguồn vào chính nó. Xin hãy chọn "
"một đích khác để tiến hành sao lưu."
msgid "Backup from !from to !to using !profile !submit"
msgstr "Sao lưu từ !from tới !to bằng !profile !submit"
msgid "Backup Destination"
msgstr "Đích sao lưu"
msgid ""
"Choose where the backup file will be saved. Backup files contain "
"sensitive data, so be careful where you save them. Select 'Download' "
"to download the file to your desktop."
msgstr ""
"Chọn nơi lưu trữ các tệp sao lưu. Các tệp sao lưu chứa "
"những dữ liệu nhạy cảm của website, nên hãy cẩn thận "
"khi lưu chúng lại. Chọn 'Tải về' để tải tệp sao lưu "
"về máy mình."
msgid "Save the settings as"
msgstr "Lưu các thiết lập này thành"
msgid "Replace the '%profile' profile"
msgstr "Thay thế hồ sơ '%profile'"
msgid ""
"This will be the name of your new profile if you select 'Create new "
"profile' otherwise it will become the name of the '%profile' profile."
msgstr ""
"Đây sẽ là tên của hồ sơ thiết lập mới, nếu chọn "
"'Tạo hồ sơ mới'. Nếu không, nó sẽ là tên của hồ sơ "
"'%profile'."
msgid ""
"Pick a name for the settings. Your settings will be saved as a profile "
"and will appear in the <a href=\"!url\">Profiles Tab</a>."
msgstr ""
"Chọn tên cho bộ thiết lập này. Các thiết lập sẽ "
"được lưu lại thành một hồ sơ, cho phép truy cập từ "
"<a href=\"!url\">thẻ Hồ sơ</a>."
msgid "Save Without Backing Up"
msgstr "Chỉ lưu hồ sơ, không sao lưu"
msgid "Restore to"
msgstr "Phục hồi tới"
msgid ""
"<p>Or you can restore one of the files in your <a href=\"!url\">saved "
"backup destinations.</a></p>"
msgstr ""
"<p>Hoặc bạn có thể phục hồi một trong các tệp lưu "
"trong <a href=\"!url\">các đích sao lưu hiện có.</a></p>"
msgid "<a href=\"!restoreurl\">Restore again</a>"
msgstr "<a href=\"!restoreurl\">Phục hồi lần nữa</a>"
msgid "Advanced Backup"
msgstr "Sao lưu cao cấp"
msgid "The filter settings for the profile."
msgstr "Thiết lập lọc cho hồ sơ."
msgid "Default Schedule"
msgstr "Lịch trình mặc định"
msgid "Grid settings"
msgstr "Thiết lập lưới"
msgid "Private files"
msgstr "Các tệp được bảo mật"
msgid "Restore now"
msgstr "Phục hồi luôn"
msgid "The unique ID of the comment."
msgstr "Mã ID duy nhất của bình luận này."
msgid "The IP address of the computer the comment was posted from."
msgstr "Địa chỉ IP của máy tính đã gửi bình luận."
msgid "The name left by the comment author."
msgstr "Tên được sử dụng bởi người bình luận."
msgid "The email address left by the comment author."
msgstr "Địa chỉ email của người đăng bình luận."
msgid "The home page URL left by the comment author."
msgstr "Địa chỉ URL của người đăng bình luận."
msgid "The URL of the comment."
msgstr "URL của bình luận."
msgid "Edit URL"
msgstr "Chỉnh sửa URL"
msgid "The URL of the comment's edit page."
msgstr "Địa chỉ URL để sửa bình luận."
msgid "The date the comment was posted."
msgstr "Ngày lời bình được gửi."
msgid "The comment's parent, if comment threading is active."
msgstr ""
"Bình luận cấp cha của bình luận này, nếu danh sách bình "
"luận là phân cấp."
msgid "The node the comment was posted to."
msgstr "Nội dung bình luận này được đăng lên."
msgid "The number of comments posted on a node."
msgstr "Số bình luận được đăng cho một nội dung."
msgid "New comment count"
msgstr "Số bình luận mới"
msgid ""
"The number of comments posted on a node since the reader last viewed "
"it."
msgstr ""
"Số bình luận đã được đăng trên nội dung kể từ khi "
"người dùng xem nó lần cuối."
msgid "The type of the node."
msgstr "Kiểu của nội dung này."
msgid "The language the node is written in."
msgstr "Ngôn ngữ của nội dung."
msgid "The URL of the node."
msgstr "Địa chỉ URL của nội dung."
msgid "The URL of the node's edit page."
msgstr "URL của trang chỉnh sửa node."
msgid "Date changed"
msgstr "Ngày đã được thay đổi."
msgid "The date the node was most recently updated."
msgstr "Ngày nút được cập nhật gần nhất."
msgid "The author of the node."
msgstr "Tác giả của nút."
msgid "Poll winner"
msgstr "Người chiến thắng bình chọn"
msgid "The winning poll answer."
msgstr "Câu trả lời được bình chọn nhiều nhất."
msgid "Poll winner votes"
msgstr "Số phiếu người chiến thắng bình chọn"
msgid "The number of votes received by the winning poll answer."
msgstr ""
"Số phiếu bầu nhận được của câu trả lời đã chiến "
"thắng."
msgid "Poll winner percent"
msgstr "Phần trăm số phiếu bầu cho người chiến thắng"
msgid "The percentage of votes received by the winning poll answer."
msgstr ""
"Phần trăm số phiếu bầu nhận được cho câu trả lời "
"chiến thắng."
msgid "The number of visitors who have read the node."
msgstr "Lượng khách đã đọc node."
msgid "The number of visitors who have read the node today."
msgstr "Lượng khách đọc node trong ngày hôm nay."
msgid "Last view"
msgstr "Lần xem cuối"
msgid "The date on which a visitor last read the node."
msgstr "Ngày node được đọc gần nhất."
msgid "The slogan of the site."
msgstr "Khẩu hiệu của site"
msgid "The administrative email address for the site."
msgstr "Địa chỉ email của người quản trị trang web."
msgid "The URL of the site's front page."
msgstr "Địa chỉ URL của trang chủ."
msgid "Login page"
msgstr "Trang đăng nhập"
msgid "The URL of the site's login page."
msgstr "Địa chỉ URL của trang đăng nhập."
msgid "The unique ID of the uploaded file."
msgstr "ID duy nhất của tệp đã tải lên."
msgid "The name of the file on disk."
msgstr "Tên tệp tin lưu trên đĩa cứng."
msgid "The size of the file, in kilobytes."
msgstr "Dung lượng tập tin, tính theo kilobytes."
msgid "The web-accessible URL for the file."
msgstr "Địa chỉ URL truy cập được từ trên web của tệp tin."
msgid "The date the file was most recently changed."
msgstr "Ngày tập tin bị thay đổi gần nhất."
msgid "The user who originally uploaded the file."
msgstr "Người dùng đã tải tệp tin gốc lên."
msgid "The unique ID of the taxonomy term."
msgstr "Mã duy nhất của mục phân loại."
msgid "The name of the taxonomy term."
msgstr "Tên của mục phân loại."
msgid "The optional description of the taxonomy term."
msgstr "Thông tin mô tả tùy chọn cho phân loại."
msgid "The number of nodes tagged with the taxonomy term."
msgstr "Số mục nội dung được liệt vào phân loại này."
msgid "The URL of the taxonomy term."
msgstr "Địa chỉ URL của phân loại."
msgid "The vocabulary the taxonomy term belongs to."
msgstr "Từ vựng chứa từ liệu này."
msgid "The unique ID of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Mã duy nhất của phân nhóm."
msgid "The name of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Tên của phân nhóm."
msgid "The optional description of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Mô tả tùy thích cho phân nhóm."
msgid "Term count"
msgstr "Số từ liệu"
msgid "The number of terms belonging to the taxonomy vocabulary."
msgstr "Số phân loại nằm trong phân nhóm này."
msgid "The unique ID of the user account."
msgstr "ID duy nhất của tài khoản người dùng."
msgid "The login name of the user account."
msgstr "Tên đăng nhập của tài khoản người dùng."
msgid "The email address of the user account."
msgstr "Địa chỉ email của tài khoản người dùng."
msgid "The URL of the account profile page."
msgstr "Địa chỉ tài nguyên của trang hồ sơ tài khoản."
msgid "The date the user last logged in to the site."
msgstr "Ngày đăng nhập gần nhất."
msgid "The date the user account was created."
msgstr "Ngày khởi tạo tài khoản."
msgid "HTML attributes"
msgstr "Thuộc tính HTML"
msgid "Hardcoded"
msgstr "Cố định trong mã nguồn"
msgid "A tag to group this context with others."
msgstr "Thẻ phân loại để phân nhóm cho ngữ cảnh này."
msgid "Trigger the activation of this context"
msgstr ""
"Các điều kiện để Kích hoạt các phản ứng định "
"nghĩa trong ngữ cảnh này"
msgid "Actions to take when this context is active"
msgstr ""
"Các hành động sẽ thực hiện nếu ngữ cảnh này được "
"kích hoạt"
msgid "Add a reaction"
msgstr "Thêm hành xử"
msgid "Context editor"
msgstr "Biên tập ngữ cảnh"
msgid "Context inspector"
msgstr "Kiểm tra ngữ cảnh"
msgid "Always active"
msgstr "Luôn kích hoạt"
msgid "Enter the characters shown in the image."
msgstr "Nhập các ký tự được hiển thị trên hình ảnh."
msgid "Site maintenance account"
msgstr "Tài khoản bảo trì trang web"
msgid "(active tab)"
msgstr "(tab hoạt động)"
msgid "Upload destination"
msgstr "Đích tải lên"
msgid ""
"Optional subdirectory within the upload destination where files will "
"be stored. Do not include preceding or trailing slashes."
msgstr ""
"Thư mục con bên trong đích lưu trữ dành cho các tệp tải "
"lên. Xin đừng nhập dấu xuộc ở đầu hoặc cuối "
"đường dẫn này."
msgid "Text formats"
msgstr "Định dạng Văn bản"
msgid ""
"The name is used in URLs for generated images. Use only lowercase "
"alphanumeric characters, underscores (_), and hyphens (-)."
msgstr ""
"Tên này sẽ được dùng trong các đường dẫn URL, và "
"chỉ được phép bao gồm các chữ cái viết thường, dấu "
"gạch dưới (_) hay gạch ngang (-)."
msgid ""
"Resizing will make images an exact set of dimensions. This may cause "
"images to be stretched or shrunk disproportionately."
msgstr ""
"Đổi cỡ ảnh về một kích thước chính xác. Lưu ý là "
"thao tác này có thể khiến ảnh bị co giãn quá, hoặc bị "
"mất tỉ lệ."
msgid "Image styles"
msgstr "Kiểu dáng ảnh"
msgid "Detection method"
msgstr "Phương thức phát hiện"
msgid "manage display"
msgstr "quản lý hiển thị"
msgid "<em>Edit @type</em> @title"
msgstr "<em>Chỉnh sửa @type</em> @title"
msgid "Revision log message"
msgstr "Nhật ký tin nhắn phiên bản"
msgid "Full content"
msgstr "Nội dung đầy đủ"
msgid ""
"You must include at least one positive keyword with 1 character or "
"more."
msgid_plural ""
"You must include at least one positive keyword with @count characters "
"or more."
msgstr[0] ""
"Bạn phải bao gồm ít nhất một từ khóa rõ ràng với 1 "
"kí tự hay nhiều hơn."
msgid "Searched %type for %keys."
msgstr "Đã tìm kiếm trong %type các thông tin có chứa %keys"
msgid "Public files"
msgstr "Các tệp công cộng"
msgid ""
"Triggers are events on your site, such as new content being added or a "
"user logging in. The Trigger module associates these triggers with "
"actions (functional tasks), such as unpublishing content containing "
"certain keywords or e-mailing an administrator. The <a "
"href=\"@url\">Actions settings page</a> contains a list of existing "
"actions and provides the ability to create and configure advanced "
"actions (actions requiring configuration, such as an e-mail address or "
"a list of banned words)."
msgstr ""
"Triggers là các sự kiện trên trang web của bạn, chẳng "
"hạn như nội dung mới đã được thêm vào hoặc một "
"người dùng đăng nhập. Mô-đun Trigger liên kết những "
"trigger với các hành động (chức năng tác vụ), chẳng "
"bạn như bỏ công bố nội dung có chứa các từ khóa nào "
"đó không hay ,hoặc là gửi một tin nhắn đến quản trị "
"viên. <a href=\"@url\">Trang thiết lập các hành động</a> có "
"chứa một danh sách các hành động hiện có và cung cấp "
"khả năng tạo cũng như cấu hình các hình động nâng cao "
"hơn (hành động yêu cầu cần phải cấu hình, chẳng hạn "
"như một địa chỉ email hoặc danh sách các từ bị cấm)."
msgid "E-mails"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Validate URL"
msgstr "Kiểm tra URL"
msgid "Image style"
msgstr "Kiểu dáng ảnh"
msgid "The label for this area that will be displayed only administratively."
msgstr ""
"Nhãn cho vùng này, chỉ được hiển thị trên các trang "
"quản trị."
msgid "Displays Reorder"
msgstr "Sắp xếp lại các cách trình bày"
msgid "Remove this display"
msgstr "Xóa cách trình bày này"
msgid "Operator to use on all groups"
msgstr "Phép toán dùng cho tất cả các nhóm"
msgid ""
"Either \"group 0 AND group 1 AND group 2\" or \"group 0 OR group 1 OR "
"group 2\", etc"
msgstr ""
"Có thể là \"group 0 VÀ group 1 VÀ group 2\", hoặc \"group 0 "
"HOẶC group 1 HOẶC group2\",..."
msgid "Remove group @group"
msgstr "Xóa nhóm @group"
msgid "Default group"
msgstr "Nhóm mặc định"
msgid "Group @group"
msgstr "Nhóm @group"
msgid "Ungroupable filters"
msgstr "Những bộ lọc không nhóm được"
msgid "Configure group settings for @type %item"
msgstr "Cấu hình thiết lập nhóm cho kiểu @type %item"
msgid "Display all items"
msgstr "Hiển thị tất cả các mục"
msgid "Display all items that this view might find"
msgstr "Hiển thị tất cả các mục mà view này tìm được"
msgid "Display a specified number of items"
msgstr "Hiển thị một số cố định các mục"
msgid "Display a limited number items that this view might find."
msgstr ""
"Hiển thị một số cố định các mục mà view này tìm "
"được."
msgid "Paged output, full pager"
msgstr "Phân trang đầu ra, đầy đủ"
msgid "Paged output, full Drupal style"
msgstr "Phân trang đầu ra, kiểu Drupal"
msgid "Paged output, mini pager"
msgstr "Phân trang đầu ra, nhỏ gọn"
msgid "Machine Name"
msgstr "Tên nội bộ"
msgid "Exposed form style"
msgstr "Kiểu dáng của form trình bày bộ lọc"
msgid "Group results together"
msgstr "Nhóm kết quả lại với nhau"
msgid "Unlock"
msgstr "Bỏ khoá"
msgid "- Choose -"
msgstr "- Chọn -"
msgid "bypass node access"
msgstr "Vượt qua quyền truy cập node"
msgid "view own unpublished content"
msgstr "xem bản tin chưa xuất bản của mình"
msgid ""
"A module by the name @name already exists on your site. Please choose "
"a different name."
msgstr ""
"Hiện đang có Module với tên @name trên hệ thống. Xin vui "
"lòng chọn một tên khác."
msgid "Require all conditions"
msgstr "Tất cả các điều kiện phải được thỏa mãn"
msgid "Please reload the page to view this block."
msgstr "Hãy nạp lại trang để xem khối này."
msgid "Webform enables nodes to have attached forms and questionnaires."
msgstr "Webform cho phép đính kèm biểu mẫu và câu hỏi vào site."
msgid "To add one, create a !types piece of content."
msgstr ""
"Để thêm một form, hãy tạo một nội dung thuộc kiểu "
"!type."
msgid ""
"This page lists all of the content on the site that may have a webform "
"attached to it."
msgstr ""
"Trang này liệt kê tất cả các nội dung có đính kèm "
"biểu mẫu web trên hệ thống."
msgid "A special textfield that accepts e-mail addresses."
msgstr ""
"Trường văn bản đặc biệt, chỉ cho phép người dùng gõ "
"các địa chỉ e-mail vào."
msgid "Allow users to upload files of configurable types."
msgstr ""
"Cho phép người dùng tải các loại tập tin được quy "
"định lên."
msgid "Page break"
msgstr "Tách trang"
msgid "Organize forms into multiple pages."
msgstr "Tách form thành nhiều trang."
msgid "Select options"
msgstr "Danh sách chọn"
msgid "Webform settings"
msgstr "Thiết lập webform"
msgid "Edit e-mail settings"
msgstr "Sửa thiết lập e-mail"
msgid ""
"Check that all entered values for this field are unique. The same "
"value is not allowed to be used twice."
msgstr ""
"Đảm bảo tất cả các giá trị nhập vào trường này "
"phải là duy nhất. Nếu người dùng nhập vào một giá "
"trị đã có, thì kết quả gửi đi sẽ bị hủy."
msgid "Other..."
msgstr "Khác..."
msgid "Maximum length of the textfield value."
msgstr ""
"Chiều dài tối đa của giá trị có thể nhập vào trong "
"trường này"
msgid "Webform-enabled content types"
msgstr "Các kiểu nội dung có thể nhúng form"
msgid ""
"Webform allows you to enable the webform components for any content "
"type.  Choose the types on which you would like to associate webform "
"components."
msgstr ""
"Form nhúng cho phép ta nhúng các thành phần của form vào "
"bất kỳ kiểu nội dung nào trên site. Chọn những kiểu "
"nội dung muốn nhúng form đi kèm."
msgid "E-mail address format"
msgstr "Định dạng địa chỉ e-mail"
msgid "Long format: \"Example Name\" &lt;name@example.com&gt;"
msgstr "Dạng dài: \"Tên ví dụ\" &lt;diachi@example.com&gt;"
msgid "Short format: name@example.com"
msgstr "Dạng ngắn: diachi@example.com"
msgid ""
"Most servers support the \"long\" format which will allow for more "
"friendly From addresses in e-mails sent. However many Windows-based "
"servers are unable to send in the long format. Change this option if "
"experiencing problems sending e-mails with Webform."
msgstr ""
"Hầu như máy chủ nào cũng hỗ trợ \"dạng đầy đủ\", "
"để địa chỉ gửi thư thân thiện hơn. Tuy nhiên, các "
"máy chủ nền Windows lại không hỗ trợ định dạng này. "
"Đổi lại thiết lập này nếu gặp lỗi gửi kết quả "
"của form nhúng qua e-mail."
msgid ""
"There are currently no webforms on your site. Create a !types piece of "
"content."
msgstr "Bạn chưa tạo biểu mẫu web nào cả. Xin hãy tạo !types."
msgid "Include all components"
msgstr "Bao gồm tất cả các thành phần"
msgid "Component value"
msgstr "Giá trị của thành phần"
msgid "Currently not sending e-mails, add an e-mail recipient below."
msgstr ""
"Form này hiện không gửi email thông báo nào hết, hãy khai "
"báo địa chỉ email nhận thông báo vào bên dưới."
msgid ""
"Form submissions will be e-mailed to this address. Any email, select, "
"or hidden form element may be selected as the recipient address. "
"Multiple e-mail addresses may be separated by commas."
msgstr ""
"Thông tin do người dùng gửi lên từ form nhúng sẽ được "
"gửi e-mail tới cho địa chỉ này. Các thành phần có thể "
"chọn để dùng làm địa chỉ người nhận bao gồm "
"trường email, danh sách chọn hoặc trường ẩn. Ngăn cách "
"các địa chỉ thư người nhận bằng dấu phẩy."
msgid ""
"Any textfield, select, or hidden form element may be selected as the "
"subject for e-mails."
msgstr ""
"Các thành phần có thể chọn để dùng làm chủ đề của "
"e-mail bao gồm các trường văn bản, danh sách chọn hoặc "
"trường ẩn."
msgid ""
"Any email, select, or hidden form element may be selected as the "
"sender's e-mail address."
msgstr ""
"Các thành phần có thể chọn để dùng làm địa chỉ "
"e-mail của người gửi bao gồm các trường email, danh sách "
"chọn hoặc trường ẩn."
msgid ""
"Any textfield, select, or hidden form element may be selected as the "
"sender's name for e-mails."
msgstr ""
"Các thành phần có thể chọn để dùng làm tên người "
"gửi e-mail bao gồm các trường văn bản, danh sách chọn "
"hoặc trường ẩn."
msgid "An e-mail template can customize the display of e-mails."
msgstr "Mẫu email cho phép tùy biến nội dung của email gửi đi."
msgid "Included e-mail values"
msgstr "Các giá trị gửi kèm e-mail"
msgid ""
"The selected components will be included in the %email_values token. "
"Individual values may still be printed if explicitly specified as a "
"%email[key] in the template."
msgstr ""
"Lấy giá trị của các phần đã chọn thông qua "
"%email_values. Lấy các giá trị độc lập bằng cách nhập "
"%email[key] trong phần mẫu e-mail."
msgid "Save e-mail settings"
msgstr "Lưu thiết lập e-mail"
msgid "E-mail header details"
msgstr "Chi tiết phần đầu email"
msgid "Confirmation message"
msgstr "Thông báo xác nhận"
msgid "Submitted on %date"
msgstr "Gửi vào %date"
msgid "Submitted by user: %username"
msgstr "Gửi bởi: %username"
msgid "Invalid URL."
msgstr "Địa chỉ URL không hợp lệ"
msgid ""
"A welcome message with further instructions has been sent to your "
"e-mail address."
msgstr ""
"Một thư thông báo với các hướng dẫn chi tiết đã "
"được gửi tới hòm thư của bạn."
msgid "The subject of the comment."
msgstr "Chủ đề bài bình luận."
msgid "Use PubSubHubbub"
msgstr "Dùng PubSubHubbub"
msgid ""
"Attempt to use a <a "
"href=\"http://en.wikipedia.org/wiki/PubSubHubbub\">PubSubHubbub</a> "
"subscription if available."
msgstr ""
"Thử dùng đăng ký <a "
"href=\"http://en.wikipedia.org/wiki/PubSubHubbub\">PubSubHubbub</a>  "
"nếu có thể."
msgid ""
"Enter the URL of a designated PubSubHubbub hub (e. g. superfeedr.com). "
"If given, this hub will be used instead of the hub specified in the "
"actual feed."
msgstr ""
"Nhập địa chỉ URL của PubSubHubbub hub (e. g. superfeedr.com). "
"Nếu có, hub này sẽ được sử dụng thay cho hub được "
"nhập trong feed ban đầu."
msgid "The file does not exist."
msgstr "Tập tin này không tồn tại."
msgid "Wysiwyg profiles"
msgstr "Hồ sơ WYSIWYG"
msgid ""
"A Wysiwyg profile is associated with an input format. A Wysiwyg "
"profile defines which client-side editor is loaded with a particular "
"input format, what buttons or themes are enabled for the editor, how "
"the editor is displayed, and a few other editor-specific functions."
msgstr ""
"Mỗi hồ sơ Wysiwyg sẽ được gắn với một định dạng "
"nhập liệu, tương ứng với trình soạn thảo khách "
"được nạp, cũng như các thiết lập về nút và chức "
"năng mà trình soạn thảo cung cấp cho định dạng này."
msgid "Div container"
msgstr "Khối Div"
msgid "Maximize"
msgstr "Tối đa"
msgid "Check spelling as you type"
msgstr "Kiểm tra chính tả trong khi gõ"
msgid "Advanced list"
msgstr "Danh sách cao cấp"
msgid ""
"To assign a different editor to a text format, click \"delete\" to "
"remove the existing first."
msgstr ""
"Để gán một bộ soạn thảo khác cho một định dạng "
"văn bản, trước hết ta phải \"xóa\" thiết lập hiện "
"thời trước đã."
msgid "Update preview"
msgstr "Cập nhật xem thử"
msgid "Stream open: %url"
msgstr "Mở luồng: %url"
msgid "Stream opened: %parameters"
msgstr "Đã mở luồng: %parameters"
msgid "Allowed streams"
msgstr "Các luồng được phép"
msgid "media"
msgstr "phương tiện"
msgid "Manage files used on your site."
msgstr "Quản lý các file được sử dụng trên trang web của bạn."
msgid "Default: %value"
msgstr "Mặc định: %value"
msgid "Camera"
msgstr "Máy ảnh"
msgid "Auto detect feeds"
msgstr "Tự động phát hiện feed"
msgid ""
"If the supplied URL does not point to a feed but an HTML document, "
"attempt to extract a feed URL from the document."
msgstr ""
"Nếu địa chỉ URL được nhập vào không trỏ tới một "
"feed, mà là một trang HTML, hệ thống sẽ thử tìm địa "
"chỉ URL của feed trong trang đó."
msgid "Default value timezone"
msgstr "Múi giờ mặc định"
msgid "Edit component: @name"
msgstr "Sửa thành phần: @name"
msgid "Colorbox"
msgstr "Colorbox"
msgid "Production (Minified)"
msgstr "Sản phẩm (Đã nén)"
msgid ""
"That view is created for the version @import_version of views, but you "
"only have @api_version"
msgstr ""
"View này được tạo cho phiên bản @import_version, nhưng "
"bạn lại chỉ có phiên bản @api_version"
msgid "Broken/missing handler: @table > @field"
msgstr "Thiếu hoặc lỗi bộ xử lý: @table > @field"
msgid "Output machine name"
msgstr "Tên máy đầu ra"
msgid "Enable popup calendar"
msgstr "Dùng lịch để chọn ngày"
msgid "Enable a JavaScript date picker next to the date field."
msgstr ""
"Cho phép người dùng bấm vào biểu tượng bên cạnh "
"trường để dùng lịch chọn ra giá trị ngày mong muốn."
msgid "Attachment before"
msgstr "Đính kèm phía trước"
msgid "Attachment after"
msgstr "Đính kèm phía sau"
msgid "Current page"
msgstr "Trang hiện thời"
msgid "Oblique"
msgstr "Xiên"
msgid "Node terms"
msgstr "Thuật ngữ node"
msgid "Feed icons"
msgstr "Biểu tượng lấy tin"
msgid "Add the site feed_icons statement as content."
msgstr "Thêm mô tả của biểu tượng RSS (feed_icons) vào nội dung."
msgid "Site logo"
msgstr "Logo trang web"
msgid "Add the logo trail as content."
msgstr "Thêm dải logo vào nội dung."
msgid "Add the primary_links (local tasks) as content."
msgstr "Thêm liên kết chính (primary_links) vào nội dung."
msgid "Add the secondary_links (local tasks) as content."
msgstr "Thêm liên kết phụ (secondary_links) vào nội dung."
msgid "Custom style"
msgstr "Kiểu tùy biến"
msgid "!local-task-title!active"
msgstr "!local-task-title!active"
msgid "Insert file"
msgstr "Chèn tập tin vào"
msgid ""
"If checked, the URL field will be verified as a valid URL during "
"validation."
msgstr ""
"Nếu được chọn, hệ thống sẽ kiểm tra trường URL xem "
"có hợp lệ không."
msgid ""
"If checked, the URL field is optional and submitting a title alone "
"will be acceptable. If the URL is omitted, the title will be displayed "
"as plain text."
msgstr ""
"Nếu được chọn, khi khai báo các liên kết, người dùng "
"có thể chỉ nhập phần tiêu đề, và bỏ không nhập "
"trường URL. Khi ấy, phần tiêu đề sẽ được trình bày "
"dưới dạng văn bản thuần."
msgid ""
"When output, this link will have this class attribute. Multiple "
"classes should be separated by spaces."
msgstr ""
"Khi trình bày, liên kết sẽ có lớp CSS này. Ngăn cách các "
"lớp CSS bằng dấu phẩy."
msgid "Title, as plain text"
msgstr "Tiêu đề, dưới dạng văn bản thuần"
msgid "Dash"
msgstr "Neo ứng dụng"
msgid ""
"Separate extensions with a space or comma and do not include the "
"leading dot."
msgstr ""
"Ngăn cách các phần mở rộng bằng dấu cách hoặc dấu "
"phẩy, và không thêm dấu chấm ở đầu mỗi phần mở "
"rộng."
msgid ""
"Available variables are: [site:name], [site:url], [user:name], "
"[user:mail], [site:login-url], [site:url-brief], [user:edit-url], "
"[user:one-time-login-url], [user:cancel-url]."
msgstr ""
"Các biến có thể sử dụng: [site:name], [site:url], "
"[user:name], [user:mail], [site:login-url], [site:url-brief], "
"[user:edit-url], [user:one-time-login-url], [user:cancel-url]."
msgid "None (original image)"
msgstr "Không (ảnh gốc)"
msgid ""
"Select the content type for the nodes to be created. "
"<strong>Note:</strong> Users with \"import !feed_id feeds\" "
"permissions will be able to <strong>import</strong> nodes of the "
"content type selected here regardless of the node level permissions. "
"Further, users with \"clear !feed_id permissions\" will be able to "
"<strong>delete</strong> imported nodes regardless of their node level "
"permissions."
msgstr ""
"Chọn kiểu nội dung sẽ được tạo. <strong>Lưu "
"ý:</strong> Những người dùng có quyền \"nhập các feed "
"!feed_id\" có thể <strong>nhập</strong> các nội dung thuộc "
"kiểu này, kể cả khi họ không có các quyền để sửa "
"hay xóa các nội dung kiểu này. Ngoài ra, người dùng có "
"quyền \"xóa feed !feed_id\" có thể <strong>xóa</strong> các "
"nội dung được nhập, dù họ không có quyền xóa các "
"nội dung thuộc kiểu này."
msgid "Select the input format for the body field of the nodes to be created."
msgstr ""
"Chọn định dạng văn bản cho trường nội dung của các "
"nút sẽ tạo."
msgid ""
"Select the author of the nodes to be created - leave empty to assign "
"\"anonymous\"."
msgstr ""
"Chọn tác giả cho nội dung được tạo ra - để trống "
"nếu muốn chọn người dùng ẩn danh."
msgid "Edit components"
msgstr "Chỉnh sửa các thành phần"
msgid "All components of this type are exported by other features or modules."
msgstr ""
"Tất cả các thành phần của loại này được xuất bởi "
"các gói tính năng hoặc các mô-đun khác."
msgid "Required by: !dependents"
msgstr "Cần thiết bởi: !dependents"
msgid "Conflicts with: !conflicts"
msgstr "Xung đột với: xung đột"
msgid ""
"The feature !module cannot be enabled because it has unmet "
"requirements."
msgstr ""
"Không thể kích hoạt Tính năng !module vì chưa thỏa mãn "
"các điều kiện cần."
msgid "@module does not appear to include the @include file."
msgstr "Module @module không chứa tệp cần thiết @include."
msgid "The file @filename has been deprecated and can be removed."
msgstr "Tệp @filename đã không còn cần thiết, hãy xóa nó đi."
msgid "Conflicts with another feature"
msgstr "Xung đột với một tính năng khác"
msgid "Custom content"
msgstr "Nội dung tự chọn"
msgid ""
"Custom content panes are basic HTML you enter that can be reused in "
"all of your panels."
msgstr ""
"Các khung nội dung tự soạn là các mã HTML mà bạn nhập "
"vào để sử dụng nhiều lần trong các panel của mình."
msgid "There are no custom content panes."
msgstr "Không có nội dung tự soạn nào."
msgid "Manage custom content"
msgstr "Quản lý nội dung tự soạn"
msgid "Custom content panes"
msgstr "Các khung nội dung tự chọn"
msgid "Add a new @plugin"
msgstr "Thêm @plugin mới"
msgid "Edit @plugin %title"
msgstr "Sửa @plugin %title"
msgid "Clone @plugin %title"
msgstr "Sao chép @plugin %title"
msgid "Import @plugin"
msgstr "Nhập @plugin"
msgid "Export @plugin %title"
msgstr "Xuất @plugin %title"
msgid "Are you sure you want to revert %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn khôi phục %title không?"
msgid ""
"This action will permanently remove any customizations made to this "
"item."
msgstr ""
"Hành động này sẽ xóa bỏ tất cả các tùy biến áp "
"dụng cho mục này."
msgid "The item has been reverted."
msgstr "Đã khôi phục mục."
msgid "This action will permanently remove this item from your database.."
msgstr "Hành động này sẽ xóa mục này khỏi CSDL hệ thống.."
msgid "%title has been created."
msgstr "Đã tạo %title."
msgid "%title could not be created."
msgstr "Không tạo được %title."
msgid "%title has been updated."
msgstr "Đã sửa %title."
msgid "%title could not be updated."
msgstr "Không sửa được %title."
msgid ""
"You can import an exported definition by pasting the exported object "
"code into the field below."
msgstr ""
"Chép mã mô tả đối tượng vào trường dưới đây để "
"nhập đối tượng vào trong hệ thống."
msgid "@plugin %title was enabled."
msgstr "Đã bật @plugin %title."
msgid "@plugin %title was disabled."
msgstr "Đã tắt @plugin %title."
msgid "Enabled, name"
msgstr "Đã bật, tên"
msgid ""
"You have unsaved changes. These changes will not be made permanent "
"until you click <em>Save</em>."
msgstr ""
"Các thay đổi đang có hiện chỉ là tạm thời, và sẽ "
"chỉ được lưu sau khi bạn nhấn vào nút <em>Lưu</em>."
msgid ""
"This will appear in the administrative interface to easily identify "
"it."
msgstr ""
"Tiêu đề này sẽ xuất hiện trên giao diện quản trị "
"để hỗ trợ người quản lý website."
msgid "The unique ID for this @export."
msgstr "Mã ID duy nhất cho @export này."
msgid "@plugin code"
msgstr "Mã cho @plugin"
msgid "Allow import to overwrite an existing record."
msgstr "Cho phép ghi đè lên một ngữ cảnh đã có."
msgid "Select context"
msgstr "Chọn ngữ cảnh"
msgid "Configure rows"
msgstr "Cấu hình hàng"
msgid "Contains rows in contexts."
msgstr "Chứa các hàng trong ngữ cảnh."
msgid "Context settings"
msgstr "Các thiết lập ngữ cảnh"
msgid "User account form"
msgstr "Biểu mẫu tài khoản người dùng"
msgid "Active for"
msgstr "Được kích hoạt nếu"
msgid ""
"Strongarm lets site builders manage default variable settings. All the "
"default values provided by Strongarm are listed on this page. Any "
"overridden value can be reverted to its default by selecting its "
"checkbox and clicking 'Reset to defaults'."
msgstr ""
"Strongarm cho phép quản lý giá trị mặc định cho các "
"biến. Tất cả các giá trị mặc định mà Strongarm cung "
"cấp đều được liệt kê trên trang này. Ta có thể đưa "
"các giá trị đã bị ghi đè về giá trị mặc định "
"bằng cách chọn hộp kiểm tương ứng với nó rồi nhấn "
"'Đưa về mặc định'."
msgid "@font-your-face settings"
msgstr "Thiết lập @font-your-face"
msgid ""
"Context allows you to manage contextual conditions and reactions for "
"different portions of your site. You can think of each context as "
"representing a \"section\" of your site. For each context, you can "
"choose the conditions that trigger this context to be active and "
"choose different aspects of Drupal that should react to this active "
"context."
msgstr ""
"Ngữ cảnh cho phép ta quản lý các điều kiện và cách "
"hành xử tương ứng với chúng cho các phần khác nhau trên "
"website. Có thể coi mỗi một ngữ cảnh tương ứng với "
"một \"phần\" trên trang web, tại đó ta có thể kiểm tra "
"các điều kiện nhất định để quyết định xem hệ "
"thống nên xử lý như thế nào."
msgid "Account cancellation URL"
msgstr "Địa chỉ URL để hủy tài khoản"
msgid "One-time login URL"
msgstr "Đường dẫn URL đăng nhập một lần"
msgid "Page number"
msgstr "Số trang"
msgid "The book page associated with the node."
msgstr "Trang sách liên kết với nút."
msgid "IMPORTANT! If checked, First day of week MUST be set to Monday"
msgstr ""
"CHÚ Ý! Nếu chọn, ngày đầu tiên trong tuần PHẢI là "
"Thứ 2"
msgid "Profile types"
msgstr "Loại hồ sơ"
msgid "Branding"
msgstr "Thương hiệu"
msgid "Administer features"
msgstr "Quản trị các tính năng"
msgid "Perform administration tasks on features."
msgstr "Thực hiện các tác vụ quản trị tính năng."
msgid "View, enable and disable features."
msgstr "Xem, bật và tắt các tính năng."
msgid "Administrative overlay"
msgstr "Quản trị lớp phủ"
msgid "Import on submission"
msgstr "Nhập tin ngay khi gửi"
msgid "View mode"
msgstr "Chế độ hiển thị"
msgid "Examples: 7.x-1.0, 7.x-1.0-beta1"
msgstr "Ví dụ: 7.x-1.0, 7.x-1.0-beta1"
msgid "Administer Feeds"
msgstr "Quản lý các Feed"
msgid ""
"Create, update, delete importers, execute import and delete tasks on "
"any importer."
msgstr ""
"Tạo, sửa và xóa các trình nhập tin, thực hiện các tác "
"vụ nhập và xóa tin do các bộ nhập tin thu thập."
msgid "Import @name feeds"
msgstr "Nhập các feed @name"
msgid "Delete items from @name feeds"
msgstr "Xóa các mục trong feed @name"
msgid "Attached to: @type"
msgstr "Đã gắn với: @type"
msgid ""
"Configure one or more Feeds importers to aggregate RSS and Atom feeds, "
"import CSV files or more."
msgstr ""
"Cấu hình một hoặc nhiều trình nhập tin Feeds để thu "
"thập tin từ nguồn RSS hay Atom, hoặc từ các tệp CSV..."
msgid "After saving a new @entity"
msgstr "Sau khi tạo @entity"
msgid "After updating an existing @entity"
msgstr "Sau khi sửa @entity"
msgid "Before saving a @entity"
msgstr "Trước khi lưu @entity"
msgid "After deleting a @entity"
msgstr "Sau khi xóa @entity"
msgid "Drop Down Menu"
msgstr "Trình đơn thả xuống"
msgid "Add, edit and delete CTools custom stored custom content"
msgstr ""
"Thêm, sửa và xóa các nội dung tự soạn lưu trữ bởi "
"CTools"
msgid "All users (new version)"
msgstr "Mọi người dùng (bản mới)"
msgid "Language specific users (a revision)"
msgstr "Tùy theo ngôn ngữ của người dùng (phiên bản)"
msgid "Ask To Re-accept"
msgstr "Gửi yêu cầu Chấp thuận lại điều khoản"
msgid ""
"<strong>Accept</strong> <a href=\"@terms\">Terms & Conditions</a> of "
"Use"
msgstr ""
"<strong>Tôi đồng ý</strong> với <a href=\"@terms\">Các điều "
"khoản sử dụng</a>"
msgid "Language:"
msgstr "Ngôn ngữ:"
msgid "Revision:"
msgstr "Bản sửa đổi:"
msgid "Create New Version / Translation"
msgstr "Tạo phiên bản/Bản dịch mới"
msgid "Latest Version"
msgstr "Bản mới nhất"
msgid "TODO."
msgstr "TODO"
msgid "Dark"
msgstr "Sẫm màu"
msgid ""
"Are you sure you want to revert any changes to your template back to "
"the default?"
msgstr ""
"Bạn có thực sự muốn hủy tất cả các thay đổi lên "
"mẫu e-mail để sử dụng lại mẫu mặc định không?"
msgid "Include files as attachments"
msgstr "Bao gồm các tệp dưới dạng đính kèm"
msgid ""
"Message to be shown upon successful submission. If the redirection "
"location is set to <em>Confirmation page</em> it will be shown on its "
"own page, otherwise this displays as a message."
msgstr ""
"Nội dung sẽ hiển thị cho người dùng vừa gửi form. "
"Nếu phần Chuyển hướng ở dưới chọn <em>Trang xác "
"nhận</em>, thì nội dung này sẽ được trình bày trên "
"một trang riêng. Nếu không, nó sẽ được trình bày "
"dưới dạng thông báo."
msgid "Redirection location"
msgstr "Chuyển người dùng tới"
msgid "Choose where to redirect the user upon successful submission."
msgstr ""
"Chuyển người dùng tới một trang tùy ý sau khi họ gửi "
"form."
msgid "Confirmation page"
msgstr "Trang xác nhận"
msgid "No redirect (reload current page)"
msgstr "Không (tải lại trang hiện tại)"
msgid "Weight for @title"
msgstr "Độ nặng cho @title"
msgid "Feeds importers"
msgstr "Các trình nhập tin Feed"
msgid ""
"\n"
"    <p>\n"
"    You can create as many Feeds importer configurations as you would "
"like to. Each can have a distinct purpose like letting your users "
"aggregate RSS feeds or importing a CSV file for content migration. "
"Here are a couple of things that are important to understand in order "
"to get started with Feeds:\n"
"    </p>\n"
"    <ul>\n"
"    <li>\n"
"    Every importer configuration consists of basic settings, a "
"fetcher, a parser and a processor and their settings.\n"
"    </li>\n"
"    <li>\n"
"    The <strong>basic settings</strong> define the general behavior of "
"the importer. <strong>Fetchers</strong> are responsible for loading "
"data, <strong>parsers</strong> for organizing it and "
"<strong>processors</strong> for \"doing stuff\" with it, usually "
"storing it.\n"
"    </li>\n"
"    <li>\n"
"    In Basic settings, you can <strong>attach an importer "
"configuration to a content type</strong>. This is useful when many "
"imports of a kind should be created, for example in an RSS aggregation "
"scenario. If you don't attach a configuration to a content type, you "
"can use it on the !import page.\n"
"    </li>\n"
"    <li>\n"
"    Imports can be <strong>scheduled periodically</strong> - see the "
"periodic import select box in the Basic settings.\n"
"    </li>\n"
"    <li>\n"
"    Processors can have <strong>mappings</strong> in addition to "
"settings. Mappings allow you to define what elements of a data feed "
"should be mapped to what content fields on a granular level. For "
"instance, you can specify that a feed item's author should be mapped "
"to a node's body.\n"
"    </li>\n"
"    </ul>\n"
"    "
msgstr ""
"\n"
"    <p>\n"
"Bạn có thể tạo bao nhiêu cấu hình trình nhập tin Feed "
"cũng được. Thường mỗi cấu hình sẽ dành riêng cho 1 "
"mục đích riêng biệt, cho phép những người dùng trên "
"hệ thống thu thập tin từ nguồn RSS, hoặc nhập tin từ "
"một tệp CSV. Một số điều cần biết để bắt đầu "
"với các Feed:\n"
"    </p>\n"
"    <ul>\n"
"    <li>\n"
"Mỗi trình nhập tin đều bao gồm các thiết lập cơ bản, "
"một bộ lấy tin, một bộ phân tích và một bộ xử lý. "
"Mỗi thành phần đều có các thiết lập riêng.\n"
"    </li>\n"
"    <li>\n"
"Phần <strong>thiết lập cơ bản</strong> định nghĩa các "
"hành xử chung của trình nhập tin. <strong>Bộ lấy "
"tin</strong> chịu trách nhiệm nạp dữ liệu từ các nguồn "
"tin, <strong>bộ phân tách</strong> giúp tổ chức lại dữ "
"liệu thu được, trước khi để <strong>bộ xử lý</strong> "
"tiến hành lưu trữ dữ liệu lại.\n"
"    </li>\n"
"    <li>\n"
"Trong phần Thiết lập chung, ta có thể <strong>gắn một "
"bộ nhập tin vào một kiểu nội dung</strong>, để tạo "
"nhiều bộ lấy tin với cấu hình tương tự nhau. Nếu "
"không muốn gắn bộ nhập tin vào cho 1 kiểu nội dung, ta "
"có thể sử dụng nó trong trang !import.\n"
"    </li>\n"
"    <li>\n"
"Việc nhập tin có thể được <strong>tự động thực "
"hiện định kỳ</strong> - xem phần nhập liệu định kỳ "
"trong trang Thiết lập cơ bản.\n"
"    </li>\n"
"    <li>\n"
"Các bộ xử lý cho phép ta <strong>ánh xạ</strong> các "
"trường phân tách được từ dữ liệu nguồn, để lấy "
"ra các thông tin mình cần và lưu vào CSDL hệ thống. Ví "
"dụ, ta có thể chỉ định ra trường tác giả của nội "
"dung nguồn được ánh xạ vào trường Người viết trong "
"kiểu nội dung được chọn.\n"
"    </li>\n"
"    </ul>\n"
"    "
msgid "Periodic import: !import_period"
msgstr "Nhập tin định kỳ: !import_period"
msgid "Select a file from your local system."
msgstr "Chọn một tệp tin từ máy bạn."
msgid "Update existing @entities"
msgstr "Cập nhật các @entities đã có"
msgid ""
"Existing @entities will be determined using mappings that are a "
"\"unique target\"."
msgstr ""
"Các @entities đã có sẽ được quyết định sử dụng các "
"ánh xạ \"đích duy nhất\"."
msgid "Do not update existing @entities"
msgstr "Không cập nhật @entities đã có."
msgid "CAPTCHA placement caching"
msgstr "Vị trí bộ nhớ đệm CAPTCHA"
msgid "Sidebar Second"
msgstr "Lề thứ hai"
msgid "Header First"
msgstr "Phần đầu thứ nhất"
msgid "Header Second"
msgstr "Phần đầu thứ hai"
msgid "Preface Second"
msgstr "Mở đầu thứ hai"
msgid "Preface Third"
msgstr "Mở đầu thứ ba"
msgid "Postscript Second"
msgstr "Phần kết thứ hai"
msgid "Postscript Third"
msgstr "Phần kết thứ ba"
msgid "Postscript Fourth"
msgstr "Phần kết thứ tư"
msgid "Footer First"
msgstr "Phần chân thứ nhất"
msgid "Footer Second"
msgstr "Phần chân thứ hai"
msgid ""
"Enabling this feature will give a &lt;div&gt; wrapper around the zone "
"itself, allowing you to theme in elements that appear outside the 960 "
"pixel container zone."
msgstr ""
"Bật tính năng này sẽ thêm một vùng bao bằng thẻ "
"&lt;div&gt; xung quanh khu vực, cho phép chỉnh sửa giao diện "
"của các thành phần nằm bên ngoài phần nội dung chính "
"960 pixel."
msgid "Primary Region"
msgstr "Vùng chính"
msgid "User Bar First"
msgstr "Thanh người dùng thứ nhất"
msgid "User Bar Second"
msgstr "Thanh người dùng thứ hai"
msgid "Human-readable name"
msgstr "Tên thân thiện"
msgid "Hash"
msgstr "Mã hóa băm"
msgid "Static Title"
msgstr "Tiêu đề cố định"
msgid "Static title"
msgstr "Tiêu đề cố định"
msgid ""
"This title will always be used if &ldquo;Static Title&rdquo; is "
"selected above."
msgstr ""
"Tiêu đề này sẽ luôn được sử dụng nếu chọn "
"&ldquo;Tiêu đề cố định&rdquo; ở trên."
msgid "A default title must be provided if the title is a static value."
msgstr ""
"Phải nhập tiêu đề mặc định nếu dùng tiêu đề cố "
"định."
msgid "Fixed value"
msgstr "Giá trị cố định"
msgid "Access Backup and Migrate"
msgstr "Truy cập Sao lưu và Phục hồi"
msgid "Access the Backup and Migrate admin section."
msgstr "Truy cập trang quản lý Sao lưu và Di chuyển."
msgid "Perform a backup"
msgstr "Tạo bản sao lưu"
msgid "Back up any of the available databases."
msgstr "Sao lưu bất kỳ CSDL nào."
msgid "Access backup files"
msgstr "Xem các tệp sao lưu"
msgid "Access and download the previously created backup files."
msgstr "Xem và tải các tệp sao lưu về."
msgid "Delete backup files"
msgstr "Xóa các tệp sao lưu"
msgid "Delete the previously created backup files."
msgstr "Xóa các tệp sao lưu đã tạo."
msgid "Restore the site"
msgstr "Phục hồi site"
msgid "Restore the site's database from a backup file."
msgstr "Phục hồi site từ tệp sao lưu."
msgid "Edit Backup and Migrate profiles, schedules and destinations."
msgstr ""
"Sửa các hồ sơ, các lịch trình và đích của Sao lưu và "
"Di chuyển dữ liệu."
msgid "Is Active"
msgstr "Hoạt động"
msgid "The name of the user who should gain or lose !points."
msgstr "Tên người dùng sẽ được thêm hoặc giảm !points"
msgid ""
"The number of !points to add or subtract.  For example, enter "
"%positive to add !points or %negative to deduct !points."
msgstr ""
"Số !points sẽ được cộng vào hoặc trừ đi. Thí dụ, "
"nhập %positive để thêm !points hoặc %negative để giảm "
"!points."
msgid ""
"The date and time that the !points should expire. Use this format: "
"YYYY-MM-DD HH:MM +ZZZZ. Leave this field blank if the !points should "
"never expire."
msgstr ""
"Ngày và thời gian mà !points hết hạn. Sử dụng định "
"dạng này: YYYY-MM-DD HH:MM +ZZZZ. Để trống nếu muốn "
"!points không bao giờ hết hạn."
msgid "The !points category that should apply to this transaction."
msgstr "Phan loại của !points áp dụng cho giao dịch này"
msgid "!Points category"
msgstr "!Points phân loại"
msgid "!Points transaction"
msgstr "!Points giao dịch"
msgid "Auto resize"
msgstr "Tự động đổi cỡ"
msgid "Asc"
msgstr "Tăng dần"
msgid "Custom blocks"
msgstr "Các khối tự tạo"
msgid "Access the views administration pages."
msgstr "Truy cập trang quản trị view."
msgid "Bypass access control when accessing views."
msgstr "Bỏ qua kiểm tra truy cập khi xem các view."
msgid "Add new view"
msgstr "Tạo view mới"
msgid "Weight for @display"
msgstr "Thứ tự của cách trình bày @display"
msgid "Translation method"
msgstr "Phương thức dịch"
msgid ""
"Select a translation method to use for Views data like header, footer, "
"and empty text."
msgstr ""
"Chọn phương thức dịch dùng cho dữ liệu của View như "
"phần đầu, phần chân và chuỗi trống."
msgid "Approved comment"
msgstr "Lời bình đã xét duyệt"
msgid ""
"A comment that is associated with this file, usually because this file "
"is in a field on the comment."
msgstr ""
"Một lời bình được gắn cho tệp tin này, thường do "
"tệp này nằm trong một trường của lời bình."
msgid "Query settings"
msgstr "Thiết lập truy vấn"
msgid "Field Language"
msgstr "Ngôn ngữ của trường"
msgid "Text formats enabled for rich-text editing"
msgstr "Các định dạng văn bản sử dụng bộ soạn thảo"
msgid "The content type of the node."
msgstr "Kiểu nội dung của nút."
msgid "Relative URL"
msgstr "Địa chỉ URL tương đối"
msgid "Absolute URL"
msgstr "Địa chỉ URL tuyệt đối"
msgid "The absolute URL."
msgstr "Đường dẫn URL tuyệt đối."
msgid ""
"Enter a machine readable key for this form element. May contain only "
"alphanumeric characters and underscores. This key will be used as the "
"name attribute of the form element. This value has no effect on the "
"way data is saved, but may be helpful if doing custom form processing."
msgstr ""
"Tên nội bộ của thành phần này. Có thể nhập các chữ "
"cái, chữ số hoặc dấu gạch dưới. Tên này sẽ dùng "
"làm thuộc tính name của thành phần. Nó không ảnh hưởng "
"tới cách thức lưu trữ dữ liệu, nhưng cho phép thực "
"hiện các thao tác xử lý dữ liệu được người dùng "
"gửi lên từ form."
msgctxt "datetime"
msgid "Month"
msgstr "Tháng"
msgid "Display:"
msgstr "Hiển thị:"
msgid "Add exception"
msgstr "Thêm ngoại lệ"
msgid "Allows version dependent and shared usage of external libraries."
msgstr ""
"Cho phép dùng chung các thư viện ngoài và phụ thuộc vào "
"phiên bản."
msgid "File count"
msgstr "Số tập tin"
msgid "Content revisions"
msgstr "Phiên bản của nội dung"
msgid "Machine name: "
msgstr "Tên dùng trong hệ thống: "
msgid "Create Feature"
msgstr "Tạo tính năng"
msgid "Accessories"
msgstr "Tiện ích bổ trợ"
msgid "All Day"
msgstr "Trọn ngày"
msgid ""
"<p class=\"fieldgroup-help\">Fields can be dragged into groups with "
"unlimited nesting. Each fieldgroup format comes with a configuration "
"form, specific for that format type.<br />Note that some formats come "
"in pair. These types have a html wrapper to nest its fieldgroup "
"children. E.g. Place accordion items into the accordion, vertical tabs "
"in vertical tab group and horizontal tabs in the horizontal tab group. "
"There is one exception to this rule, you can use a vertical tab "
"without a wrapper when the additional settings tabs are available. "
"E.g. node forms.</p>"
msgstr ""
"<p class=\"fieldgroup-help\">Kéo và thả các trường trong danh "
"sách dưới đây thành các nhóm. Có thể tạo một hoặc "
"nhiều cấp lồng nhau, không giới hạn. Mỗi nhóm trường "
"đều có một cấu hình riêng cho kiểu nhóm đó.<br />Lưu "
"ý rằng một số kiểu nhóm đi theo cặp. Các kiểu nhóm "
"này cần có mã HTML bao bọc các thành phần bên trong. Ví "
"dụ, đặt các mục accordion bên trong nhóm accordion, các "
"thẻ tab dọc bên trong nhóm tab dọc và các thẻ tab ngang "
"trên nhóm tab ngang. Có một ngoại lệ là bạn có thể "
"dùng thẻ tab dọc mà không cần nhóm tab dọc tương ứng "
"khi có các thiết lập đi kèm với form.</p>"
msgid "Site Information"
msgstr "Thông tin website"
msgid "Bypass views access control"
msgstr "Bỏ qua việc kiểm tra truy cập cho view"
msgid "No results behavior"
msgstr "Hành xử khi không có dữ liệu"
msgid "Edit @section"
msgstr "Sửa @section"
msgid "Edit this view to add a display."
msgstr "Sửa view này để thêm một cách trình bày mới."
msgid "Add view from template"
msgstr "Tạo view từ mẫu"
msgid "View to insert"
msgstr "View cần chèn vào"
msgid "The view to insert into this area."
msgstr "View cần chèn vào vùng này."
msgid "Inherit contextual filters"
msgstr "Thừa kế các bộ lọc theo ngữ cảnh"
msgid ""
"If checked, this view will receive the same contextual filters as its "
"parent."
msgstr ""
"Nếu được chọn, view này sẽ nhận các tham số lọc "
"ngữ cảnh giống như cấp cha của nó."
msgid "Recursion detected in view @view display @display."
msgstr ""
"Lỗi đệ quy được phát hiện trong view @view, cách trình "
"bày @display."
msgid "Exception value"
msgstr "Giá trị ngoại lệ"
msgid ""
"If this value is received, the filter will be ignored; i.e, \"all "
"values\""
msgstr ""
"Nếu nhận được giá trị này, bộ lọc sẽ bị bỏ qua; "
"vd, \"tất cả các giá trị\""
msgid "Number of records"
msgstr "Số bản ghi"
msgctxt "Sort order"
msgid "Default sort"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgctxt "Sort order"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid ""
"* All changes are stored temporarily. Click Save to make your changes "
"permanent. Click Cancel to discard your changes."
msgstr ""
"* Các thay đổi mới chỉ được lưu nháp. Xin nhấn Lưu "
"để ghi lại chúng. Nhấn Hủy để bỏ các thay đổi."
msgid "Add !display"
msgstr "Thêm !display"
msgid "@display_title details"
msgstr "Chi tiết cho @display_title"
msgid "Auto preview"
msgstr "Tự động xem thử"
msgid "Preview with contextual filters:"
msgstr "Xem thử với các bộ lọc theo ngữ cảnh:"
msgid "Separate contextual filter values with a \"/\". For example, %example."
msgstr ""
"Ngăn cách các giá trị của bộ lọc ngữ cảnh bằng dấu "
"\"/\". Ví dụ, %example."
msgid ":"
msgstr ":"
msgid "Apply and continue"
msgstr "Áp dụng và tiếp tục"
msgid "@current of @total"
msgstr "@current trên @total"
msgid "All displays (except overridden)"
msgstr "Tất cả các cách trình bày (trừ những cái bị ghi đè)"
msgid "All displays"
msgstr "Tất cả các cách trình bày"
msgid "This @display_type (override)"
msgstr "Chỉ cách trình bày @display_type (ghi đè)"
msgid "View name and description"
msgstr "Tên và mô tả cho view"
msgid "A descriptive human-readable name for this view. Spaces are allowed"
msgstr "Tên thân thiện cho view này. Có thể dùng dấu cách"
msgid "Create new filter group"
msgstr "Tạo nhóm lọc mới"
msgid "No filters have been added."
msgstr "Chưa có bộ lọc nào."
msgid "Drag to add filters."
msgstr "Kéo để thêm bộ lọc."
msgid "Add and configure @types"
msgstr "Thêm và cấu hình kiểu @types"
msgid "Configure @type: @item"
msgstr "Cấu hình @type: @item"
msgid "Show filters on the list of views"
msgstr "Hiện các bộ lọc trên danh sách view"
msgid "Show advanced help warning"
msgstr "Hiện cảnh báo của trợ giúp nâng cao"
msgid "Always show the master display"
msgstr "Luôn hiển thị cách trình bày chủ"
msgid ""
"Advanced users of views may choose to see the master (i.e. default) "
"display."
msgstr ""
"Cho phép người dùng xem cách trình bày chủ (hay mặc "
"định)."
msgid "Always show advanced display settings"
msgstr "Luôn hiện các thiết lập nâng cao cho cách trình bày"
msgid ""
"Default to showing advanced display settings, such as relationships "
"and contextual filters."
msgstr ""
"Hiển thị các thiết lập nâng cao cho cách trình bày, như "
"các quan hệ và bộ lọc ngữ cảnh."
msgid "Label for \"Any\" value on non-required single-select exposed filters"
msgstr ""
"Nhãn cho giá trị \"Bất kỳ\" trong các bộ lọc tự chọn "
"kiểu danh sách chọn đơn không bắt buộc"
msgid "Live preview settings"
msgstr "Thiết lập xem thử trực tiếp"
msgid "Automatically update preview on changes"
msgstr "Tự động cập nhật phần xem thử khi có thay đổi"
msgid "Show information and statistics about the view during live preview"
msgstr ""
"Hiện thông tin và thống kê về view trong quá trình xem "
"thử"
msgid "Above the preview"
msgstr "Bên trên phần xem thử"
msgid "Below the preview"
msgstr "Bên dưới phần xem thử"
msgid "Show the SQL query"
msgstr "Hiện câu truy vấn SQL"
msgid "Show performance statistics"
msgstr "Hiện thống kê về hiệu năng"
msgid "Disable JavaScript with Views"
msgstr "Không dùng JavaScript trong View"
msgid ""
"If you are having problems with the JavaScript, you can disable it "
"here. The Views UI should degrade and still be usable without "
"javascript; it's just not as good."
msgstr ""
"Nếu gặp lỗi với JavaScript, hãy bỏ không dùng JavaScript "
"tại đây. Giao diện quản lý View sẽ vẫn hoạt động "
"bình thường, nhưng không nhanh bằng."
msgid "Master"
msgstr "Chính"
msgid "Unformatted list"
msgstr "Danh sách chưa định dạng"
msgid "HTML list"
msgstr "Danh sách HTML"
msgid "Contextual filters"
msgstr "Bộ lọc ngữ cảnh"
msgid "Contextual filter"
msgstr "Bộ lọc ngữ cảnh"
msgid "filter criteria"
msgstr "tiêu chí lọc"
msgid "Filter criterion"
msgstr "Tiêu chí lọc"
msgid "filter criterion"
msgstr "tiêu chuẩn lọc"
msgid "The node ID."
msgstr "Định danh node"
msgid "Display the content with standard node view."
msgstr "Trình bày bình luận dạng chuẩn theo nội dung."
msgid "Content ID from URL"
msgstr "Mã nội dung từ URL"
msgid "Hide attachments in summary"
msgstr "Ẩn phần đính kèm khi hiện phần tổng hợp"
msgid "No views match the search criteria."
msgstr "Không có view phù hợp với tiêu chí tìm."
msgid "Create view from template @template"
msgstr "Tạo view từ mẫu @template"
msgid ""
"This action will permanently remove any customizations made to this "
"view."
msgstr ""
"Hành động này sẽ xóa vĩnh viễn các tùy chỉnh tạo ra "
"cho view này."
msgid "The view has been reverted."
msgstr "View đã được hoàn nguyên"
msgid "This action will permanently remove the view from your database."
msgstr ""
"Hành động này sẽ loại bỏ vĩnh viễn view khỏi cơ sở "
"dữ liệu."
msgid "Create a page"
msgstr "Tạo trang"
msgid "Create a menu link"
msgstr "Tạo liên kết trên trình đơn"
msgid "Include an RSS feed"
msgstr "Bao gồm nguồn cấp tin RSS"
msgid "Feed path"
msgstr "Đường dẫn của nguồn cấp tin"
msgid "Feed row style"
msgstr "Kiểu trình bày dòng dữ liệu cho nguồn cấp tin"
msgid "Create a block"
msgstr "Tạo một khối"
msgid "of fields"
msgstr "thuộc các trường"
msgid "of type"
msgstr "thuộc kiểu"
msgid "tagged with"
msgstr "được gắn thẻ"
msgid "Attempted to create_view with values that have not been validated"
msgstr "Thử create_view với các giá trị chưa được kiểm tra"
msgid "Should links be displayed below each comment"
msgstr ""
"Có hiển thị phần liên kết bên dưới mỗi lời bình hay "
"không"
msgid "with links (allow users to reply to the comment, etc.)"
msgstr ""
"với các liên kết (cho phép người dùng viết lời "
"bình...)"
msgid "without links"
msgstr "không có các liên kết"
msgid "teasers"
msgstr "bản tóm lược"
msgid "full posts"
msgstr "bản đầy đủ"
msgid "titles"
msgstr "tiêu đề"
msgid "titles (linked)"
msgstr "tiêu đề (dạng liên kết)"
msgid "Should links be displayed below each node"
msgstr ""
"Có hiển thị phần liên kết bên dưới mỗi mục nội "
"dung hay không"
msgid "with links (allow users to add comments, etc.)"
msgstr ""
"với các liên kết (cho phép người dùng viết lời "
"bình...)"
msgid "Should comments be displayed below each node"
msgstr ""
"Có hiển thị phần bình luận bên dưới mỗi mục nội "
"dung hay không"
msgid "Number of hits"
msgstr "Số lần truy cập"
msgid "Most Recent Version/Revision"
msgstr "Bản mới nhất"
msgid "Add T&C"
msgstr "Thêm Điều khoản"
msgid "accepted user"
msgstr "người dùng đã đồng ý"
msgid "An accepted user"
msgstr "Một người dùng đã đồng ý"
msgid "Legal Conditions relationship"
msgstr "Quan hệ điều khoản"
msgid "Create a relationship to a legal conditions and legal accepted."
msgstr ""
"Tạo quan hệ giữa điều khoản và chấp thuận điều "
"khoản."
msgid "Version ID accepted."
msgstr "Mã phiên bản đã chấp thuận."
msgid "Revision ID accepted."
msgstr "Mã bản duyệt đã chấp thuận."
msgid "Language of T&C accepted by user."
msgstr ""
"Ngôn ngữ của các Điều khoản được người dùng đồng "
"ý."
msgid "User ID of user that accepted."
msgstr "Mã của người dùng đã đồng ý."
msgid "Acceptances to user relationship"
msgstr "Điều khoản và người dùng chấp thuận"
msgid "Time Accepted"
msgstr "Thời gian chấp thuận"
msgid "Time and date user accepted T&Cs."
msgstr ""
"Thời điểm người dùng đồng ý với các điều khoản "
"của hệ thống."
msgid "Version of T&Cs."
msgstr "Các phiên bản Điều khoản đã biên soạn."
msgid "Revision of T&Cs."
msgstr "Phiên bản Điều khoản"
msgid "Language of T&Cs."
msgstr "Ngôn ngữ của các Điều khoản"
msgid "Text of T&Cs."
msgstr "Văn bản trong mục Điều khoản"
msgid "Date T&Cs where added"
msgstr "Ngày tạo Điều khoản"
msgid "Additional terms of T&Cs"
msgstr "Các mục khác trong Điều khoản"
msgid "Explanation of changes to T&Cs"
msgstr "Giải thích các thay đổi về Điều khoản sử dụng"
msgid "Legal terms and conditions"
msgstr "Các điều khoản sử dụng"
msgid "Edit !points transaction"
msgstr "Sửa giao dịch !points"
msgid "View transaction #@txn_id"
msgstr "Xem giao dịch #@txn_id"
msgid "Action links"
msgstr "Liên kết hành động"
msgid "<h3>Layout configuration</h3>"
msgstr "<h3>Cấu hình bố cục</h3>"
msgid "Select the grid system that you want to use for this layout."
msgstr "Chọn hệ lưới muốn dùng trên bố cục này."
msgid "Grid system"
msgstr "Hệ lưới"
msgid "Initial scale"
msgstr "Tỉ lệ ban đầu"
msgid ""
"The initial scaling of the page. This should almost always be set to "
"1.0."
msgstr ""
"Tỉ lệ ban đầu của trang. Thường thường được đặt "
"là 1.0."
msgid ""
"The minimum scaling of the site. This should usually be the same as "
"your <em>Initial scale</em> setting."
msgstr ""
"Tỉ lệ nhỏ nhất mà trang có thể hiển thị tốt. "
"Thường thì nó chính là <em>tỉ lệ ban đầu</em> thiết "
"lập ở trên."
msgid ""
"The maximum scaling of the site. This can be any value between 1 and "
"10, but should not be too big if you want to preserve your mobile look "
"and feel."
msgstr ""
"Tỉ lệ to nhất được hỗ trợ. Giá trị thường nằm "
"trong khoảng 1 đến 10, nhưng không nên to quá nếu không "
"sẽ không giữ được bố cục trình bày trên các thiết "
"bị di động."
msgid "Scalable by user"
msgstr "Cho phép người dùng thay đổi tỉ lệ"
msgid ""
"<p>Determine if a user can resize the screen. This is usually "
"accomplished via multi-touch gestures on iOS and Android devices. If "
"your mobile theme is very customized and presented with good "
"typography and graphics for a reduced mobile size, it is recommended "
"to leave this setting unchecked. If it is left unchecked, the "
"min-scale and max-scale properties will be ignored.</p><p "
"class=\"marker\">HTC Android devices do NOT (currently) respect the "
"viewport meta tag for <em>user-scalable</em>. It will render at the "
"appropriate <em>initial-scale</em> set above, but a user can still "
"zoom in/out.</p>"
msgstr ""
"<p>Cho phép hoặc không cho phép người dùng co giãn tỉ lệ "
"của trang. Thông thường việc này được thực hiện "
"bằng cách sử dụng các thao tác chạm đa điểm trên các "
"thiết bị iOS và Android. Nếu giao diện hỗ trợ di động "
"của bạn đã tốt rồi thì nên để trống thiết lập "
"này. Lúc đó, tỉ lệ nhỏ nhất và lớn nhất sẽ bị "
"bỏ qua.</p><p class=\"marker\">Các thiết bị Android của HTC "
"hiện KHÔNG xử lý được các thẻ dữ liệu cho viewport "
"để <em>cho phép người dùng co giãn website</em>. Nó sẽ "
"sử dụng <em>tỉ lệ ban đầu</em> đặt ở trên, nhưng "
"người dùng vẫn có thể thu nhỏ hoặc phóng to trang.</p>"
msgid "Toggle styles"
msgstr "Kiểu dáng được sử dụng"
msgid "Enable optional stylesheets"
msgstr "Bật hoặc tắt các kiểu dáng tùy chọn."
msgid "You can choose from this list to enable optional stylesheets."
msgstr ""
"Bạn có thể chọn từ danh sách này các kiểu dáng muốn "
"thêm vào."
msgid "Disable module and theme stylesheets"
msgstr "Tắt các kiểu dáng do module và giao diện cung cấp"
msgid "Alpha will remove the selected stylesheets from your pages."
msgstr "Giao diện Alpha sẽ xóa các kiểu dáng này khỏi trang."
msgid "Enable the debugging (placeholder) blocks for the selected roles."
msgstr ""
"Bật các khối gỡ lỗi (giữ chỗ) cho các vai trò dưới "
"đây."
msgid "Roles that may use the grid overlay and debugging blocks."
msgstr ""
"Các vai trò có thể sử dụng lưới phủ và các khối gỡ "
"lỗi."
msgid "Choose from the elements below to hide them via CSS"
msgstr "Chọn các thành phần muốn ẩn đi thông qua CSS"
msgid ""
"This will make the element invisible to normal users while not "
"removing it from the HTML (e.g. for screenreaders)."
msgstr ""
"Ẩn các thành phần đi thông qua CSS sẽ giúp cho các thiết "
"bị (như trình đọc màn hình) vẫn hiểu chính xác cấu "
"trúc HTML của site, nhưng người dùng thì không nhìn thấy "
"chúng."
msgid "Unassigned zones"
msgstr "Khu vực chưa được sử dụng"
msgid "There are no unassigned zones."
msgstr "Không có khu vực nào chưa sử dụng."
msgid "Unassigned regions"
msgstr "Vùng chưa được sử dụng"
msgid "There are no unassigned regions."
msgstr "Không có vùng nào chưa sử dụng."
msgid "This section is empty."
msgstr "Phần này đang trống."
msgid "This zone is empty."
msgstr "Khu vực này đang trống."
msgid "Force this region to be rendered"
msgstr "Buộc trình bày vùng này"
msgid "Enabling this will always render this region, even if it is empty."
msgstr ""
"Chọn để luôn hiển thị vùng này, ngay cả khi nó không "
"có gì bên trong."
msgid "Additional region classes"
msgstr "Các lớp CSS bổ sung cho vùng này"
msgid "Force this zone to be rendered"
msgstr "Buộc trình bày khu vực này"
msgid "Enabling this will always render this zone, even if it is empty."
msgstr ""
"Chọn để luôn hiển thị khu vực này, ngay cả khi nó "
"không có gì bên trong."
msgid "Column count"
msgstr "Số cột"
msgid "Additional zone classes"
msgstr "Các lớp CSS bổ sung cho khu vực này"
msgid "Additional wrapper classes"
msgstr "Các lớp CSS bổ sung cho phần bao của khu vực này"
msgid ""
"File extensions which are accepted in the media browser.  Use spaces "
"to separate (e.g. \"jpg gif pdf doc\"). <br/><em>Note that this can be "
"overriden on a per-field basis when creating multimedia asset fields "
"and files of certain extensions cannot be embedded at this time.</em>"
msgstr ""
"Phần mở rộng được phép dùng trong trình duyệt media. "
"Dùng dấu cách để ngăn cách giữa chúng (vd như \"jpg gif "
"pdf doc\"). <br /><em>Lưu ý là thiết lập này còn liên quan "
"tới các kiểu media mà hệ thống xử lý được: những "
"kiểu media không nhúng được sẽ không sử dụng "
"được.</em>"
msgid "Defined by"
msgstr "Khai báo bởi"
msgid "Belongs to"
msgstr "Thuộc về"
msgid "Toggle libraries"
msgstr "Bật tắt các thư viện"
msgid "Enable optional libraries"
msgstr "Bật các thư viện tùy ý"
msgid "You can choose from this list to enable optional libraries."
msgstr ""
"Bạn có thể chọn từ danh sách này các thư viện muốn "
"sử dụng."
msgid "View mode: %mode"
msgstr "Chế độ xem: %mode"
msgid "Basic tokens"
msgstr "Từ thay thế cơ bản"
msgid "The node title."
msgstr "Tiêu đề nội dung"
msgid "Special tokens"
msgstr "Từ thay thế đặc biệt"
msgid ""
"Any user profile field or value, such as %profile[name] or "
"%profile[profile_first_name]"
msgstr ""
"Trường thông tin tài khoản người dùng, như %profile[name] "
"hoặc %profile[profile_first_name]"
msgid ""
"Tokens may be populated from the URL by creating URLs of the form "
"http://example.com/my-form?foo=bar. Using the token %get[foo] would "
"print \"bar\"."
msgstr ""
"Giá trị dùng trong các từ thay thế còn được cung cấp "
"từ URL của form. Ví dụ: form có "
"http://example.com/my-form?foo=bar, nếu dùng %get[foo] ta sẽ "
"lấy được giá trị \"bar\"."
msgid "E-mail tokens"
msgstr "Từ thay thế email"
msgid "All included components in a hierarchical structure."
msgstr "Tất cả các thành phần ở dạng phân cấp."
msgid "The URL for viewing the completed submission."
msgstr "Địa chỉ URL để xem giá trị gửi lên."
msgid "Submission tokens"
msgstr "Từ thay thế cho giá trị gửi lên"
msgid "The unique submission ID."
msgstr "Mã số duy nhất cho lần gửi."
msgid ""
"A value without additional formatting. Elements may be accessed such "
"as <em>%value[fieldset_a][key_b]</em>. Do not include quotes."
msgstr ""
"Giá trị thô, không kèm định dạng. Dùng các chuỗi có "
"dạng <em>%value[fieldset_a][key_b]</em> để truy cập vào các "
"thành phần. Không dùng các dấu trích dẫn."
msgid ""
"If using relative dates for a default value (e.g. \"today\") base the "
"current day on this timezone."
msgstr ""
"Nếu dùng các ngày tương đối (vd \"today\" - hôm nay), thì "
"giá trị của ngày hôm nay sẽ được tính dựa trên múi "
"giờ được chọn."
msgid "Label display"
msgstr "Hiện nhãn"
msgid "Determines the placement of the component's label."
msgstr "Cấu hình vị trí hiển thị nhãn cho thành phần này."
msgid "Hide label"
msgstr "Ẩn nhãn"
msgid "Do not display the label of this component."
msgstr "Đừng hiển thị nhãn của thành phần này."
msgid "Save component"
msgstr "Lưu thành phần"
msgid "Brief URL"
msgstr "URL gọn"
msgid "Unsorted"
msgstr "Không sắp xếp"
msgid "There are no @titles to display."
msgstr "Không có @titles cần trình bày."
msgid "@entity (tokens)"
msgstr "@entity (tokens)"
msgid "Display the entire view."
msgstr "Hiển thị toàn bộ view."
msgid ""
"<strong>All users</strong>: all users will be asked to accept the new "
"version of the T&C, including users who accepted a previous "
"version.<br />\n"
"                           <strong>Language specific</strong>: only "
"new users, and users who accepted the T&C in the same language as this "
"new revision will be asked to re-accept."
msgstr ""
"<strong>Tất cả người dùng</a>: yêu cầu tất cả người "
"dùng trên hệ thống chấp nhận bản điều khoản mới, "
"bao gồm cả những ai đã đồng ý với điều khoản "
"cũ.<br />\r\n"
"<strong>Theo ngôn ngữ</strong>: chỉ yêu cầu những người "
"dùng mới hoặc những người đã đồng ý với bản "
"điều khoản thuộc ngôn ngữ hiện tại xác minh lại."
msgid "Use replacement tokens from the first row"
msgstr ""
"Dùng dữ liệu từ dòng đầu tiên để thay thế vào các "
"chuỗi đại diện"
msgid "view @display"
msgstr "xem cách trình bày @display"
msgid "clone @display_title"
msgstr "sao chép @display_title"
msgid "delete @display_title"
msgstr "xóa @display_title"
msgid "disable @display_title"
msgstr "tắt @display_title"
msgid ""
"That view is not compatible with this version of Views.\n"
"      If you have a view from views1 you have to go to a drupal6 "
"installation and import it there."
msgstr ""
"View này không tương thích với phiên bản module đang "
"chạy.\n"
"Nếu bạn có một view từ phiên bản 1, bạn sẽ phải quay "
"về drupal 6 để sử dụng nó."
msgid "The selected style or row format does not utilize fields."
msgstr ""
"Kiểu trình bày hoặc Định dạng dòng đã chọn không sử "
"dụng các trường."
msgid "Aggregation settings"
msgstr "Thiết lập tập hợp dữ liệu"
msgid "@entity using @field"
msgstr "@entity dùng @field"
msgid "Taxonomy term ID from URL"
msgstr "Mã phân loại từ URL"
msgid "Use aggregation"
msgstr "Tổng hợp và Nhóm"
msgid "Hide the \"Go\" button"
msgstr "Ẩn nút \"Go\""
msgid "Wysiwyg profile"
msgstr "Hồ sơ WYSIWYG"
msgid "Allows to edit content with client-side editors."
msgstr "Cho phép soạn thảo nội dung với các trình soạn thảo."
msgid ""
"Create one or more Feed importers for pulling content into Drupal. You "
"can use these importers from the <a href=\"@import\">Import</a> page "
"or - if you attach them to a content type - simply by creating a node "
"from that content type."
msgstr ""
"Tạo một hoặc một vài trình nhập tin Feed để kéo nội "
"dung từ các nguồn khác về hệ thống Drupal. Xin tới trang "
"<a href=\"@import\">Nhập</a> hoặc nếu đã gắn một trình "
"nhập tin cho một kiểu nội dung trên hệ thống, việc "
"tạo nội dung mới thuộc kiểu này sẽ tự động nhập "
"tin từ các nguồn tương ứng."
msgid "manage file display"
msgstr "quản lý hiển thị tệp"
msgid "No file types available."
msgstr "Không có kiểu tệp nào."
msgid "Enabled displays"
msgstr "Chế độ hiển thị được bật"
msgid "Display precedence order"
msgstr "Thứ tự hiển thị"
msgid ""
"When a file is uploaded to this website, it is assigned one of the "
"following types, based on what kind of file it is."
msgstr ""
"Khi tải một tệp lên website, nó sẽ được gắn cho một "
"trong các kiểu sau, tùy theo tính chất."
msgid "Manage file types"
msgstr "Quản lý kiểu tệp"
msgid "Manage file display"
msgstr "Quản lý hiển thị tệp"
msgid "Extends Drupal file entities to be fieldable and viewable."
msgstr ""
"Cho phép xem và đính kèm các trường vào các tệp trên "
"site."
msgid "@count Columns"
msgstr "@count cột"
msgid "@width Columns"
msgstr "@width cột"
msgid "A random number from 0 to @max."
msgstr "Một số ngẫu nhiên từ 0 đến @max."
msgid "A random hash. The possible hashing algorithms are: @hash-algos."
msgstr ""
"Mã hóa ngẫu nhiên. Các thuật toán mã hóa bao gồm: "
"@hash-algos."
msgid "Single column 12"
msgstr "Một cột 12"
msgid "Omega: 12 Column Grid"
msgstr "Omega: Hệ lưới 12 cột"
msgid "Three column 4-4-4"
msgstr "Ba cột 4-4-4"
msgid "Three column 4-4-4 stacked"
msgstr "Ba cột 4-4-4 chồng lên nhau"
msgid "Two Column 3-9"
msgstr "Hai cột 3-9"
msgid "Two Column 6-6"
msgstr "Hai cột 6-6"
msgid "Two Column 6-6 bricks"
msgstr "Hai cột 6-6 so le"
msgid "Two Column 6-6 stacked"
msgstr "Hai cột 6-6 xếp chồng"
msgid "Two Column 9-3"
msgstr "Hai cột 9-3"
msgid "Single column 16"
msgstr "Một cột 16"
msgid "Omega: 16 Column Grid"
msgstr "Omega: Hệ lưới 16 cột"
msgid "Three column 5-6-5"
msgstr "Ba cột 5-6-5"
msgid "Three column 5-6-5 stacked"
msgstr "Ba cột 5-6-5 chồng lên nhau"
msgid "Two Column 12-4"
msgstr "Hai cột 12-4"
msgid "Two Column 4-12"
msgstr "Hai cột 4-12"
msgid "Two Column 8-8"
msgstr "Hai cột 8-8"
msgid "Two Column 8-8 bricks"
msgstr "Hai cột 8-8 so le"
msgid "Two Column 8-8 stacked"
msgstr "Hai cột 8-8 xếp chồng"
msgid "Single column 24"
msgstr "Một cột 24"
msgid "Omega: 24 Column Grid"
msgstr "Omega: Hệ lưới 24 cột"
msgid "Three column 8-8-8"
msgstr "Ba cột 8-8-8"
msgid "Three column 8-8-8 stacked"
msgstr "Ba cột 8-8-8 chồng lên nhau"
msgid "Two Column 12-12"
msgstr "Hai cột 12-12"
msgid "Two Column 12-12 bricks"
msgstr "Hai cột 12-12 so le"
msgid "Two Column 12-12 stacked"
msgstr "Hai cột 12-12 xếp chồng"
msgid "Two Column 18-6"
msgstr "Hai cột 18-6"
msgid "Two Column 6-18"
msgstr "Hai cột 6-18"
msgid ""
"Tokens may also be populated from POST values that are submitted by "
"forms."
msgstr ""
"Dùng các từ thay thế, ta có thể lấy các giá trị POST, "
"lấy từ dữ liệu gửi lên form."
msgid ""
"In addition to %get and %post, the following super tokens may be used, "
"though only with logged-in users: %server, %cookie, and %request. For "
"example %server[HTTP_USER_AGENT] or %session[id]."
msgstr ""
"Ngoài %get và %post, ta còn có thể dùng các các từ thay "
"thế khác sau đây, nhưng chúng chỉ có hiệu lực khi "
"người xem đã đăng nhập: %server, %cookie, và %request. Ví "
"dụ: %server[HTTP_USER_AGENT], %session[id]."
msgid "The earliest date that may be entered into the field."
msgstr "Giá trị ngày nhỏ nhất được phép."
msgid ""
"Accepts any date in any <a "
"href=\"http://www.gnu.org/software/tar/manual/html_chapter/Date-input-formats.html\">GNU "
"Date Input Format</a>."
msgstr ""
"Chấp nhận các giá trị ngày tháng theo <a "
"href=\"http://www.gnu.org/software/tar/manual/html_chapter/Date-input-formats.html\">Định "
"dạng ngày tháng  GNU</a>."
msgid "The latest date that may be entered into the field."
msgstr "Giá trị ngày lớn nhất được phép."
msgid "Include webform forms in search index"
msgstr "Cho phép tìm kiếm cả các thành phần trong form nhúng"
msgid ""
"When selected, all Webform nodes will have their form components "
"indexed by the search engine."
msgstr ""
"Khi được chọn, tất cả các nội dung có nhúng form sẽ "
"được máy tìm kiếm đánh chỉ mục."
msgid "@type field."
msgstr "trường @type."
msgid "Also known as %labels."
msgstr "Cũng như %labels."
msgid "Missing system date settings"
msgstr "Thiếu các thiết lập ngày"
msgid "Private fields are shown only to users with results access."
msgstr ""
"Đánh dấu ô này nếu chỉ có những người dùng có "
"quyền xem kết quả nhìn thấy nó."
msgid "Disable the following"
msgstr "Tắt các vùng sau trên giao diện"
msgid ""
"Display a Terms & Conditions statement on the registration page, "
"require visitor to accept T&C to register. When a user creates an "
"account they are required to accept your Terms & Conditions to "
"complete their registration."
msgstr ""
"Trình bày phần Điều khoản sử dụng trên trang đăng ký, "
"yêu cầu khách thăm quan website phải chấp thuận thì mới "
"có quyền đăng ký tài khoản."
msgid ""
"Display a Terms & Conditions statement on the registration page, "
"require visitor to accept the T&C to register. A <a "
"href=\"@page\">page</a> displaying your T&C will be automatically "
"created, access to this page can be set via the <a "
"href=\"@access\">permissions</a> administration page."
msgstr ""
"Trình bày phần Điều khoản sử dụng trên trang đăng ký, "
"yêu cầu khách thăm quan website phải chấp thuận thì mới "
"có quyền đăng ký tài khoản. Tự động tạo <a "
"href=\"@page\">Trang điều khoản</a>, cho phép những người "
"với <a href=\"@access\">quyền xem</a> trang quản trị."
msgid "Administer Terms and Conditions"
msgstr "Quản lý các Điều khoản"
msgid "View Terms and Conditions"
msgstr "Xem các Điều khoản"
msgid "Saved to DB"
msgstr "Đã lưu vào CSDL"
msgid "Restore values to DB"
msgstr "Khôi phục các giá trị vào CSDL"
msgid "Allow the user to enter a link 'title' attribute"
msgstr ""
"Cho phép người dùng nhập vào thuộc tính 'title' của liên "
"kết"
msgid "Default link 'title' Attribute"
msgstr "Thuộc tính 'title' mặc định của liên kết"
msgid ""
"When output, links will use this \"title\" attribute if the user does "
"not provide one and when different from the link text. Read <a "
"href=\"http://www.w3.org/TR/WCAG10-HTML-TECHS/#links\">WCAG 1.0 "
"Guidelines</a> for links comformances. Tokens values will be "
"evaluated."
msgstr ""
"Khi trình bày, liên kết sẽ dùng thuộc tính \"title\" này "
"nếu người dùng để trống trường này, hoặc phần văn "
"bản của liên kết khác so với thuộc tính chỉ định. "
"Xem <a href=\"http://www.w3.org/TR/WCAG10-HTML-TECHS/#links\">Hướng "
"dẫn WCAG 1.0</a> để biết thêm thông tin. Có thể sử "
"dụng các từ thay thế."
msgid "Link \"title\" attribute"
msgstr "Thuộc tính \"title\" của liên kết"
msgid "Instance settings have been set with the data from the field settings."
msgstr ""
"Đã dùng các thiết lập của trường để cấu hình cho "
"phần tử này."
msgid ""
"The %dependency library, which the %library library depends on, is not "
"installed."
msgstr ""
"Thư viện %library phụ thuộc vào %dependency nhưng thư viện "
"này không được cài đặt."
msgid ""
"The version %dependency_version of the %dependency library is not "
"compatible with the %library library."
msgstr ""
"Thư viện phụ thuộc %dependency phiên bản %dependency_version "
"không tương thích với thư viện %library."
msgid "The %library library could not be found."
msgstr "Không tìm thấy thư viện %library."
msgid "The version of the %library library could not be detected."
msgstr "Không nhận diện được phiên bản của thư viện %library."
msgid ""
"The installed version %version of the %library library is not "
"supported."
msgstr "Không hỗ trợ thư viện %library phiên bản %version."
msgid "The %variant variant of the %library library could not be found."
msgstr "Không tìm thấy biến thể %variant của thư viện %library."
msgid "Enabled browser plugins"
msgstr "Các trình duyệt phương tiện được phép dùng"
msgid "If no plugins are selected, they will all be available."
msgstr "Để trống để bật tất cả các trình bổ sung."
msgid "Media Field"
msgstr "Trường phương tiện"
msgid "Rendered file"
msgstr "Trình bày tệp"
msgid "Display the file in a specific view mode"
msgstr "Trình bày tệp tùy theo chế độ hiển thị"
msgid "Are you sure you want to delete this file?"
msgid_plural "Are you sure you want to delete these files?"
msgstr[0] "Bạn có chắc muốn xoá tệp này không?"
msgid "Tokens associated with file types."
msgstr "Các từ thay thế dành cho kiểu tệp tin."
msgid "The name of the file type."
msgstr "Tên kiểu tập tin"
msgid "The unique machine-readable name of the file type."
msgstr "Tên nội bộ cho người dùng của kiểu tệp tin."
msgid "The number of files belonging to the file type."
msgstr "Số tệp nằm trong kiểu tệp này."
msgid "The URL of the file type's edit page."
msgstr "Địa chỉ URL để sửa kiểu tệp."
msgid "The file type of the file."
msgstr "Kiểu tệp của tệp này."
msgid ""
"The type of the file (for example, \"audio\", \"image\", \"video\", "
"etc)."
msgstr ""
"Kiểu tệp của tệp (ví dụ, \"âm thanh\", \"ảnh\", "
"\"video\"..)"
msgid "Display the file with standard file view."
msgstr "Trình bày tệp trong chế độ xem chuẩn."
msgid "Administer files"
msgstr "Quản lý tệp"
msgid "Add, edit or delete files and administer settings."
msgstr ""
"Thêm, sửa hoặc xóa tệp và thay đổi thiết lập liên "
"quan."
msgid "Uploaded by !username on !datetime"
msgstr "Tải lên bởi !username vào !datetime"
msgid "Manage settings for the type of files used on your site."
msgstr "Quản lý thiết lập cho kiểu tệp dùng trên site."
msgid "File entity"
msgstr "Đối tượng tệp tin"
msgid "Unknown file type"
msgstr "Không rõ kiểu"
msgid "Display field as the file type machine name."
msgstr ""
"Trình bày trường dưới dạng tên nội bộ của kiểu "
"tệp."
msgid "Max length of title field"
msgstr "Chiều dài tối đa của trường Tiêu đề"
msgid ""
"Set a maximum length on the title field (applies only if Link Title is "
"optional or required).  The maximum limit is 255 characters."
msgstr ""
"Thiết lập chiều dài tối đa trên các trường Tiêu đề "
"(chỉ áp dụng nếu Liên kết Tiêu đề là tùy chọn hoặc "
"yêu cầu). Giới hạn tối đa là 255 ký tự."
msgid "URL Display Cutoff value must be numeric."
msgstr "Tham số Hiển thị URL rút gọn phải là giá trị số."
msgid "The max length of the link title must be numeric."
msgstr ""
"Chiều dài tối đa của phần tiêu đề liên kết phải là "
"giá trị số."
msgid ""
"The max length of the link title cannot be greater than 255 "
"characters."
msgstr ""
"Chiều dài tối đa của phần tiêu đề trong liên kết "
"không được quá 255 ký tự."
msgid "The title of the link."
msgstr ""
"Thuộc tính title, xuất hiện khi người dùng di chuột lên "
"trên liên kết."
msgid "The URL of the link."
msgstr "Địa chỉ URL mà liên kết trỏ tới."
msgid "@entity is viewed"
msgstr "Xem @entity"
msgid ""
"The throbber display does not show the status of uploads but takes up "
"less space. The progress bar is helpful for monitoring progress on "
"large uploads."
msgstr ""
"Con chạy không hiển thị trạng thái tải lên, nhưng nhỏ "
"gọn hơn. Thanh tiến độ cho phép theo dõi tiến độ tải "
"lên, và trực quan hơn nếu tệp tải lên có dung lượng "
"lớn."
msgid "@view : @display"
msgstr "@view : @display"
msgid "View: @view - Display: @display"
msgstr "View: @view - Cách trình bày: @display"
msgid "Overview of fields used in all views."
msgstr ""
"Tổng quan về các trường được dùng trong tất cả các "
"view."
msgid "And/Or, Rearrange"
msgstr "Và/Hoặc, Sắp xếp lại"
msgid "Revert to default"
msgstr "Đặt lại về mặc định"
msgid ""
"Optionally, enter a comma delimited list of tags for this view to use "
"in filtering and sorting views on the administrative page."
msgstr ""
"Nhập một danh sách các thẻ, ngăn cách bằng dấu phẩy, "
"để giúp phân loại hay sắp xếp thứ tự của view này "
"trên trang quản trị."
msgid "Custom admin theme for the Views UI"
msgstr "Tùy biến giao diện quản lý cho View"
msgid ""
"In some cases you might want to select a different admin theme for the "
"Views UI."
msgstr ""
"Trong một số trường hợp, ta có thể chọn một giao "
"diện quản lý khác cho View."
msgid "Use a pager"
msgstr "Dùng bộ phân trang"
msgid "Icon set"
msgstr "Tập biểu tượng"
msgid "Tokens related to views."
msgstr "Các chuỗi đại diện liên quan tới views."
msgid "The human-readable name of the view."
msgstr "Tên thân thiện cho view này."
msgid "The description of the view."
msgstr "Mô tả cho view này."
msgid "The machine-readable name of the view."
msgstr "Tên máy cho view này."
msgid "The title of current display of the view."
msgstr "Phần tiêu đề của cách trình bày hiện tại cho view này."
msgid "The URL of the view."
msgstr "Địa chỉ URL của view."
msgid "-Select-"
msgstr "-Chọn-"
msgid ""
"Enable views performance statistics/debug messages via the Devel "
"module"
msgstr ""
"Bật thống kê hiệu năng và thông báo gỡ lỗi cho View "
"thông qua module Devel"
msgid ""
"Check this to enable some Views query and performance statistics/debug "
"messages <em>if Devel is installed</em>."
msgstr ""
"Đánh dấu ô này để bật một số câu truy vấn thống "
"kê và thông báo gỡ lỗi cho View <em>thông qua module "
"Devel</em>."
msgid "Devel message(dpm)"
msgstr "Thông báo gỡ lỗi (dpm)"
msgid "Devel logging (tmp://drupal_debug.txt)"
msgstr "Tệp ghi log gỡ lỗi (tmp://drupal_debug.txt)"
msgid ""
"A \"Feature\" is a certain type of Drupal module which contains a "
"package of configuration that, when enabled, provides a new set of "
"functionality for your Drupal site. Enable features by selecting the "
"checkboxes below and clicking the Save configuration button. If the "
"configuration of the feature has been changed its \"State\" will be "
"either \"overridden\" or \"needs review\", otherwise it will be "
"\"default\", indicating that the configuration has not been changed. "
"Click on the state to see more details about the feature and its "
"components."
msgstr ""
"Một \"Gói tính năng\" là một module cho Drupal, chứa các "
"thiết lập và cấu hình, mà khi được bật, chúng sẽ "
"cung cấp một loạt các tính năng cho site của bạn. Bật "
"các tính năng bằng cách chọn hộp kiểm bên cạnh nó "
"rồi nhấn nút Lưu cấu hình. \"Trạng thái\" của một gói "
"tính năng sẽ là \"đã ghi đè\" hoặc \"cần xem lại\" "
"nếu các cấu hình mà gói này cung cấp đã bị thay đổi, "
"và \"mặc định\" nếu vẫn nguyên như khi mới được "
"bật. Bấm vào trạng thái của một gói để xem thông tin "
"chi tiết về các thành phần mà nó cung cấp."
msgid "No files selected."
msgstr "Chưa chọn tệp nào."
msgid "Edit selected files"
msgstr "Sửa tệp đã chọn"
msgid "Edit multiple files"
msgstr "Sửa nhiều tệp"
msgid ""
"You may use HTML code in this field. The following tokens are "
"supported:"
msgstr ""
"Bạn có thể sử dụng mã HTML trong trường này. Các "
"chuỗi đại diện có thể dùng:"
msgid "Display the user with standard user view."
msgstr "Trình bày người dùng dạng chuẩn."
msgid "A numeric input field (either as textfield or select list)."
msgstr ""
"Trường số (dưới dạng trường văn bản hoặc danh sách "
"chọn)."
msgid "Select media"
msgstr "Chọn phương tiện"
msgid "Remove media"
msgstr "Xóa phương tiện"
msgid ""
"Cannot update field %id (%field_name) because it does not use the "
"field_sql_storage storage type."
msgstr ""
"Không cập nhật được trường %id (%field_name) vì nó "
"không dùng kiểu lưu trữ field_sql_storage."
msgid "File saved"
msgstr "Đã lưu tệp"
msgid "Add internet files to your media library."
msgstr "Thêm các tệp trên mạng vào thư viện phương tiện."
msgid "This file is currently in use and may cause problems if deleted."
msgstr "Tệp này đang được dùng, nếu xóa nó có thể gây lỗi."
msgid "Are you sure you want to delete the file %title?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xoá tệp %title này không?"
msgid "@title (in use)"
msgstr "@title (đang dùng)"
msgid ""
"Some of the files are currently in use and may cause problems if "
"deleted."
msgstr ""
"Một số tệp đang được dùng, nếu xóa nó có thể gây "
"lỗi."
msgid "Deleted @count files."
msgstr "Đã xóa @count tệp."
msgid "Deleted one file."
msgid_plural "Deleted @count files."
msgstr[0] "Đã xóa @count tệp."
msgid "The type of the file."
msgstr "Loại tập tin."
msgid "Convert Media tags to markup"
msgstr "Chuyển các thẻ Media thành mã"
msgid ""
"This must be enabled for the Media WYSIWYG integration to work with "
"this input format."
msgstr ""
"Phần này phải được bật nếu dùng trình soạn thảo "
"WYSIWYG với định dạng nhập liệu này."
msgid "Import files"
msgstr "Nhập tệp"
msgid ""
"The <em>Convert Media tags to markup</em> filter must be enabled for "
"the <a href=\"@format-link\">@format format</a> in order to use the "
"Media browser WYSIWYG button."
msgstr ""
"Bộ lọc <em>Chuyển các thẻ Media thành mã</em> phải "
"được bật để định dạng văn bản <a "
"href=\"@format-link\">@format</a> dùng bộ duyệt phương tiện "
"đi kèm trình soạn thảo."
msgid ""
"%name: Only remote files with the following types are allowed: "
"%types-allowed."
msgstr ""
"%name: chỉ các tệp ở ngoài với các kiểu sau là được "
"phép: %types-allowed."
msgid "no file types selected"
msgstr "không có kiểu tệp nào được chọn"
msgid "Flex Slider library installed."
msgstr "Đã cài đặt thư viện Flex Slider."
msgid "Supported providers"
msgstr "Nhà cung cấp được hỗ trợ"
msgid "Administer Backup and Migrate"
msgstr "Quản lý Sao lưu và Di chuyển"
msgctxt "compression format"
msgid "Zip"
msgstr "Zip"
msgid "Add a short description to the backup file."
msgstr "Thêm thông tin mô tả ngắn gọn cho tệp sao lưu."
msgid "Prefix text placed to the left of the textfield"
msgstr "Văn bản đặt phía trước của trường"
msgid "Postfix text placed to the right of the textfield"
msgstr "Văn bản đặt phía sau của trường"
msgid "Easy"
msgstr "Dễ"
