# Vietnamese translation of Rules (6.x-1.4)
# Copyright (c) 2013 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Rules (6.x-1.4)\n"
"POT-Creation-Date: 2013-07-30 22:35+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "Home"
msgstr "Nhà"
msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Next"
msgstr "Tiếp"
msgid "user"
msgstr "người dùng"
msgid "delete"
msgstr "xoá"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "content"
msgstr "nội dung"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Subject"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Language"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "Content types"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Categories"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Overview"
msgstr "Tổng quan"
msgid "all"
msgstr "tất cả"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "None"
msgstr "Không có"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Message"
msgstr "Thông điệp"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "Variable"
msgstr "Biến"
msgid "Category"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "Import"
msgstr "Nhập vào"
msgid "Export"
msgstr "Xuất"
msgid "Taxonomy term"
msgstr "Từ liệu phân loại"
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Schedule"
msgstr "Lịch trình"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "Path"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "Form ID"
msgstr "ID của Form"
msgid "Event"
msgstr "Sự Kiện"
msgid "Paths"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "Continue"
msgstr "Tiếp tục"
msgid "Data type"
msgstr "Kiểu dữ liệu"
msgid "Sender"
msgstr "Người gửi"
msgid "To"
msgstr "Đến"
msgid "Custom"
msgstr "Tùy chỉnh"
msgid "Comment"
msgstr "Bài bình luận"
msgid "Filter"
msgstr "Lọc"
msgid "Vocabulary"
msgstr "Từ vựng"
msgid "Term name"
msgstr "Tên từ liệu"
msgid "Severity"
msgstr "Mức độ"
msgid "Add a condition"
msgstr "Thêm điều kiện"
msgid "Recipient"
msgstr "Người nhận"
msgid "Save changes"
msgstr "Lưu các thay đổi"
msgid "Arguments"
msgstr "Tham số"
msgid "Save settings"
msgstr "Lưu các thiết lập"
msgid "Operation"
msgstr "Thao tác"
msgid "Rules"
msgstr "Quy tắc"
msgid "Modified"
msgstr "Bị sửa đổi"
msgid "Query"
msgstr "Truy vấn"
msgid "author"
msgstr "tác giả"
msgid "unchanged user"
msgstr "người dùng không thay đổi"
msgid "AND"
msgstr "VÀ"
msgid "Fixed"
msgstr "Cố định"
msgid "Revert"
msgstr "Trở lại"
msgid "Empty"
msgstr "Trống"
msgid "updated content"
msgstr "nội dung đã cập nhật"
msgid "viewed content"
msgstr "nội dung đã xem"
msgid "Existing system path"
msgstr "Đường dẫn hệ thống đang có"
msgid "Path alias"
msgstr "Đường dẫn giả"
msgid ""
"Specify the existing path you wish to alias. For example: node/28, "
"forum/1, taxonomy/term/1+2."
msgstr ""
"Xác định một đường dẫn đang có mà bạn muốn tạo "
"tên giả. Thí dụ: node/28, forum/1, taxonomy/term/1+2."
msgid "Greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "registered user"
msgstr "người dùng đã đăng kí"
msgid "viewed user"
msgstr "người dùng đã xem"
msgid "logged in user"
msgstr "người dùng đã đăng nhập"
msgid "logged out user"
msgstr "người dùng đã thoát"
msgid "any"
msgstr "bất kì"
msgid "Add user role"
msgstr "Thêm vai trò người dùng"
msgid "revert"
msgstr "trở lại"
msgid "User name"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "@type: deleted %title."
msgstr "@type: đã xóa %title."
msgid "comment"
msgstr "bài bình luận"
msgid "date"
msgstr "ngày tháng"
msgid "Default value"
msgstr "Giá trị mặc định"
msgid "PHP Code"
msgstr "Mã PHP"
msgid "The name of this term."
msgstr "Tên của từ liệu này."
msgid "Form"
msgstr "Biểu mẫu"
msgid "Activate"
msgstr "Kích hoạt"
msgid "- None selected -"
msgstr "- Không có mục nào được chọn -"
msgid "Identifier"
msgstr "Định danh"
msgid "Taxonomy vocabulary"
msgstr "Phân nhóm"
msgid "Content ID"
msgstr "ID nội dung"
msgid "After saving a new comment"
msgstr "Sau khi lưu một bài bình luận mới"
msgid "After saving an updated comment"
msgstr "Sau khi lưu một bài bình luận được cập nhật"
msgid "After deleting a comment"
msgstr "Sau khi xóa một bài bình luận"
msgid "number"
msgstr "số"
msgid "Scheduling"
msgstr "Lên lịch sao lưu"
msgid "updated comment"
msgstr "bình luận đã cập nhật"
msgid "Add new content"
msgstr "Thêm nội dung"
msgid "create url aliases"
msgstr "tạo url giả"
msgid "administer url aliases"
msgstr "quản trị url giả"
msgid "viewed comment"
msgstr "bình luận đã xem"
msgid "published comment"
msgstr "bình luận đã xuất bản"
msgid "unpublished comment"
msgstr "bình luận chưa xuất bản"
msgid "After saving new content"
msgstr "Sau khi lưu nội dung mới"
msgid "After updating existing content"
msgstr "Sau khi sửa nội dung"
msgid "saved content"
msgstr "nội dung đã lưu"
msgid "After deleting content"
msgstr "Sau khi xóa nội dung"
msgid "rules"
msgstr "quy tắc"
msgid "After saving a new term"
msgstr "Sau khi tạo phân loại"
msgid "updated term"
msgstr "thuật ngữ đã cập nhật"
msgid "unchanged term"
msgstr "thuật ngữ chưa sửa"
msgid "Create a user"
msgstr "Tạo người dùng"
msgid "Block a user"
msgstr "Khóa một người dùng"
msgid "Rule sets"
msgstr "Nhóm quy tắc"
msgid "Rules administration links."
msgstr "Đường dẫn quản trị Quy tắc."
msgid "Customize your site by configuring rules that are evaluated on events."
msgstr ""
"Tùy biến website bằng cách cấu hình quy tắc dựa trên "
"các sự kiện."
msgid "Create and manage rule sets."
msgstr "Tạo và quản lý các nhóm quy tắc."
msgid "form"
msgstr "biểu mẫu"
msgid ""
"A description of the term. To be displayed on taxonomy/term pages and "
"RSS feeds."
msgstr ""
"Phần mô tả của từ liệu, được trình bày ở các trang "
"taxonomy/term và các nguồn tin RSS."
