# Vietnamese translation of Profiler Example (6.x-1.1)
# Copyright (c) 2013 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Profiler Example (6.x-1.1)\n"
"POT-Creation-Date: 2013-10-02 04:13+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "Home"
msgstr "Nhà"
msgid "User interface"
msgstr "Giao diện người dùng"
msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Body"
msgstr "Nội dung"
msgid "Next"
msgstr "Tiếp"
msgid "user"
msgstr "người dùng"
msgid "CCK"
msgstr "CCK"
msgid "Save configuration"
msgstr "Lưu cấu hình"
msgid "enabled"
msgstr "bật"
msgid "delete"
msgstr "xoá"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "Prefix"
msgstr "Tiền tố"
msgid "Suffix"
msgstr "Hậu tố"
msgid "E-mail"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "content"
msgstr "nội dung"
msgid "Groups"
msgstr "Nhóm"
msgid "Group"
msgstr "Nhóm"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Author"
msgstr "Tác giả"
msgid "List"
msgstr "Danh sách"
msgid "Subject"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Actions"
msgstr "Thao tác"
msgid "disabled"
msgstr "tắt"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Remove"
msgstr "Xoá"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Language"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Enable"
msgstr "Bật"
msgid "Disable"
msgstr "Tắt"
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "Administration"
msgstr "Quản lý"
msgid "Action"
msgstr "Thao tác"
msgid "On"
msgstr "Bật"
msgid "error"
msgstr "lỗi"
msgid "Block title"
msgstr "Tiêu đề khối"
msgid "Taxonomy"
msgstr "Luật phân loại"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "Content types"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Categories"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Version"
msgstr "Phiên bản"
msgid "Go"
msgstr "Đi"
msgid "view"
msgstr "xem"
msgid "File"
msgstr "Tập tin"
msgid "Tag"
msgstr "Thẻ"
msgid "File path"
msgstr "Đường dẫn tập tin"
msgid "Advanced options"
msgstr "Tùy chọn nâng cao"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid "Size"
msgstr "Dung lượng"
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
msgid "Reset"
msgstr "Thiết lập lại"
msgid "None"
msgstr "Không có"
msgid "Display settings"
msgstr "Các thiết lập trình bày"
msgid "default"
msgstr "mặc định"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Number"
msgstr "Số"
msgid "Message"
msgstr "Thông điệp"
msgid "Block settings"
msgstr "Các thiết lập khối"
msgid "- None -"
msgstr "- Không -"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"
msgid "Image"
msgstr "Ảnh"
msgid "Center"
msgstr "Giữa"
msgid "Help text"
msgstr "Văn bản trợ giúp"
msgid "Types"
msgstr "Các kiểu"
msgid "Hierarchy"
msgstr "Phân cấp"
msgid "Related terms"
msgstr "Các từ liệu liên quan"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "Parent"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Depth"
msgstr "Độ sâu"
msgid "none"
msgstr "không có"
msgid "Category"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "Feed"
msgstr "Nguồn tin"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "edit"
msgstr "sửa"
msgid "Import"
msgstr "Nhập vào"
msgid "Book"
msgstr "Book"
msgid "Export"
msgstr "Xuất"
msgid "Taxonomy term"
msgstr "Từ liệu phân loại"
msgid "General settings"
msgstr "Thiết lập chung"
msgid "Description field"
msgstr "Trường ghi chú"
msgid "settings"
msgstr "các thiết lập"
msgid "Node ID"
msgstr "ID node"
msgid "Field"
msgstr "Trường"
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "Preview"
msgstr "Xem trước"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "Help"
msgstr "Trợ giúp"
msgid "True"
msgstr "Đúng"
msgid "False"
msgstr "Sai"
msgid "Preset Name"
msgstr "Tên bộ thiết lập"
msgid "Font"
msgstr "Phông chữ"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Background Color"
msgstr "Màu nền"
msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "Blank"
msgstr "Trống"
msgid "Top"
msgstr "Đầu"
msgid "Artist"
msgstr "Nghệ sĩ"
msgid "Genre"
msgstr "Thể loại"
msgid "Icon"
msgstr "Biểu tượng"
msgid "Time"
msgstr "Thời gian"
msgid "Views"
msgstr "Views"
msgid "Access"
msgstr "Truy cập"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "remove"
msgstr "xóa"
msgid "View"
msgstr "Xem"
msgid "Format"
msgstr "Định dạng"
msgid "URL"
msgstr "URL"
msgid "Path"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "Vocabularies"
msgstr "Các kho từ"
msgid "Manage"
msgstr "Quản lý"
msgid "forums"
msgstr "Diễn đàn"
msgid "Anchor"
msgstr "Điểm neo"
msgid "Placeholder tokens"
msgstr "Các từ thay thế"
msgid "Display"
msgstr "Hiển thị"
msgid "Node type"
msgstr "Kiểu node"
msgid "Menu"
msgstr "Menu"
msgid "Advanced settings"
msgstr "Các thiết lập nâng cao"
msgid "Teaser"
msgstr "Bản tóm lược"
msgid "Text"
msgstr "Văn bản"
msgid "Theme"
msgstr "Sắc thái"
msgid "read more"
msgstr "xem thêm"
msgid "Timestamp"
msgstr "Nhãn thời gian"
msgid "ID"
msgstr "Mã"
msgid "Unknown"
msgstr "Không rõ"
msgid "Attachment"
msgstr "Đính kèm"
msgid "Upload"
msgstr "Tải lên"
msgid "Picture"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "Upload image"
msgstr "Tải ảnh lên"
msgid "Mail"
msgstr "Thư"
msgid "Before"
msgstr "Trước"
msgid "After"
msgstr "Sau"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "Content type"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "action"
msgstr "hành động"
msgid "Continue"
msgstr "Tiếp tục"
msgid "Configure"
msgstr "Cấu hình"
msgid "Check"
msgstr "Kiểm tra"
msgid "Files"
msgstr "Các tập tin"
msgid "file"
msgstr "tập tin"
msgid "Error"
msgstr "Lỗi"
msgid "Options"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Node"
msgstr "Node"
msgid "Sent email to %recipient"
msgstr "Gửi email đến %recipient"
msgid "Unable to send email to %recipient"
msgstr "Không thể gửi email đến %recipient"
msgid "The subject of the message."
msgstr "Chủ đề của thông điệp."
msgid "Number of columns"
msgstr "Số cột"
msgid "Separator"
msgstr "Kí tự ngăn cách"
msgid "Horizontal"
msgstr "Ngang"
msgid "Vertical"
msgstr "Dọc"
msgid "Expanded"
msgstr "Mở rộng"
msgid "All"
msgstr "Tất cả"
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
msgid "Year"
msgstr "Năm"
msgid "Date format"
msgstr "Định dạng ngày"
msgid "Page title"
msgstr "Tiêu đề trang"
msgid "Block"
msgstr "Khối"
msgid "CSS class"
msgstr "Lớp CSS"
msgid "Display links"
msgstr "Liên kết hiển thị"
msgid "View type"
msgstr "Kiểu View"
msgid "Page"
msgstr "Trang"
msgid "View arguments"
msgstr "Tham số View"
msgid "Bottom"
msgstr "Cuối"
msgid "RSS"
msgstr "RSS"
msgid "Configuration saved."
msgstr "Đã lưu cấu hình."
msgid "Breadcrumb"
msgstr "Breadcrumb"
msgid "Drupal"
msgstr "Drupal"
msgid "Off"
msgstr "Tắt"
msgid "Never"
msgstr "Không bao giờ"
msgid "Header"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Footer"
msgstr "Phần chân"
msgid "Inline"
msgstr "Trên cùng dòng"
msgid "Input filters"
msgstr "Các bộ lọc nhập liệu"
msgid "Custom"
msgstr "Tùy chỉnh"
msgid "Roles"
msgstr "Vai trò"
msgid "Comment"
msgstr "Bài bình luận"
msgid "Comment ID"
msgstr "ID bài bình luận"
msgid "Hostname"
msgstr "Hostname"
msgid "Score"
msgstr "Điểm"
msgid "Published"
msgstr "Đã công bố"
msgid "Input format"
msgstr "Định dạng nhập vào"
msgid "Signature"
msgstr "Chữ ký"
msgid "Filter"
msgstr "Lọc"
msgid "Location"
msgstr "Vị trí"
msgid "Promoted to front page"
msgstr "Đưa lên trang chủ"
msgid "Sticky at top of lists"
msgstr "Đưa lên đầu danh sách"
msgid "Log message"
msgstr "Thông điệp bản ghi"
msgid "Poll choices"
msgstr "Lựa chọn bầu chọn"
msgid "File ID"
msgstr "ID tập tin"
msgid "File name"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "Vocabulary"
msgstr "Từ vựng"
msgid "Vocabulary ID"
msgstr "ID từ vựng"
msgid "Vocabulary name"
msgstr "Tên kho từ"
msgid "Term ID"
msgstr "ID từ liệu"
msgid "Last access"
msgstr "Lần truy cập cuối"
msgid "Last login"
msgstr "Đăng nhập cuối"
msgid "Content field"
msgstr "Trường dữ liệu nội dung"
msgid "Field name"
msgstr "Tên trường"
msgid "Field type"
msgstr "Kiểu trường"
msgid "Global settings"
msgstr "Thiết đặt toàn cục"
msgid "Fields"
msgstr "Các trường"
msgid "Widget type"
msgstr "Loại widget"
msgid "Contains"
msgstr "Chứa"
msgid "Does not contain"
msgstr "Không chứa"
msgid "Is less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "Is less than or equal to"
msgstr "Nhỏ hơn hoặc bằng"
msgid "Is equal to"
msgstr "Bằng"
msgid "Is greater than or equal to"
msgstr "Lớn hơn hoặc bằng"
msgid "Is greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Is not equal to"
msgstr "Khác"
msgid "Overridden"
msgstr "Đã ghi đè"
msgid "Watchdog"
msgstr "Watchdog"
msgid "Normal"
msgstr "Bình thường"
msgid "N/A"
msgstr "N/A"
msgid "%time ago"
msgstr "cách đây %time"
msgid "Authored by"
msgstr "Tạo bởi"
msgid "Advanced"
msgstr "Cao cấp"
msgid "BBCode"
msgstr "BBCode"
msgid "Sort order"
msgstr "Thứ tự sắp xếp"
msgid "Up"
msgstr "Lên"
msgid "Flash"
msgstr "Flash"
msgid "Width"
msgstr "Chiều rộng"
msgid "Height"
msgstr "Chiều cao"
msgid "This field is required."
msgstr "Trường dữ liệu này là bắt buộc."
msgid "Maximum"
msgstr "Tối đa"
msgid "Scale"
msgstr "Co dãn"
msgid "Medium"
msgstr "Vừa"
msgid "Media"
msgstr "Phương tiện"
msgid "Sortable"
msgstr "Có thể sắp xếp"
msgid "Plain text"
msgstr "Văn bản thuần"
msgid "Caching"
msgstr "Bộ nhớ đệm"
msgid "Month"
msgstr "Tháng"
msgid "Amount"
msgstr "Số lượng"
msgid "Unlimited"
msgstr "Không giới hạn"
msgid "Current"
msgstr "Hiện thời"
msgid "State"
msgstr "Bang"
msgid "Code"
msgstr "Mã"
msgid "Recipient"
msgstr "Người nhận"
msgid "security"
msgstr "an ninh"
msgid "node"
msgstr "node"
msgid "Transliteration"
msgstr "Chuyển chữ"
msgid "Cleanup"
msgstr "Làm sạch"
msgid "Calendar"
msgstr "Calendar"
msgid "Method"
msgstr "Phương thức"
msgid "Africa/Algiers"
msgstr "Châu Phi/Algiers"
msgid "Africa/Asmera"
msgstr "Châu Phi/Asmera"
msgid "Africa/Bangui"
msgstr "Châu Phi/Bangui"
msgid "Africa/Blantyre"
msgstr "Châu Phi/Blantyre"
msgid "Africa/Brazzaville"
msgstr "Châu Phi/Brazzaville"
msgid "Africa/Bujumbura"
msgstr "Châu Phi/Bujumbura"
msgid "Africa/Cairo"
msgstr "Châu Phi/Cairo"
msgid "Africa/Ceuta"
msgstr "Châu Phi/Ceuta"
msgid "Africa/Dar_es_Salaam"
msgstr "Châu Phi/Dar_es_Salaam"
msgid "Africa/Djibouti"
msgstr "Châu Phi/Djibouti"
msgid "Africa/Douala"
msgstr "Châu Phi/Douala"
msgid "Africa/Gaborone"
msgstr "Châu Phi/Gaborone"
msgid "Africa/Harare"
msgstr "Châu Phi/Harare"
msgid "Africa/Johannesburg"
msgstr "Châu Phi/Johannesburg"
msgid "Africa/Kampala"
msgstr "Châu Phi/Kampala"
msgid "Africa/Khartoum"
msgstr "Châu Phi/Khartoum"
msgid "Africa/Kigali"
msgstr "Châu Phi/Kigali"
msgid "Africa/Kinshasa"
msgstr "Châu Phi/Kinshasa"
msgid "Africa/Lagos"
msgstr "Châu Phi/Lagos"
msgid "Africa/Libreville"
msgstr "Châu Phi/Libreville"
msgid "Africa/Luanda"
msgstr "Châu Phi/Luanda"
msgid "Africa/Lubumbashi"
msgstr "Châu Phi/Lubumbashi"
msgid "Africa/Lusaka"
msgstr "Châu Phi/Lusaka"
msgid "Africa/Malabo"
msgstr "Châu Phi/Malabo"
msgid "Africa/Maputo"
msgstr "Châu Phi/Maputo"
msgid "Africa/Maseru"
msgstr "Châu Phi/Maseru"
msgid "Africa/Mbabane"
msgstr "Châu Phi/Mbabane"
msgid "Africa/Mogadishu"
msgstr "Châu Phi/Mogadishu"
msgid "Africa/Nairobi"
msgstr "Châu Phi/Nairobi"
msgid "Africa/Ndjamena"
msgstr "Châu Phi/Ndjamena"
msgid "Africa/Niamey"
msgstr "Châu Phi/Niamey"
msgid "Africa/Porto-Novo"
msgstr "Châu Phi/Porto-Novo"
msgid "Africa/Tripoli"
msgstr "Châu Phi/Tripoli"
msgid "Africa/Tunis"
msgstr "Châu Phi/Tunis"
msgid "Africa/Windhoek"
msgstr "Châu Phi/Windhoek"
msgid "America/Adak"
msgstr "Châu Mỹ/Adak"
msgid "America/Anchorage"
msgstr "Châu Mỹ/Anchorage"
msgid "America/Anguilla"
msgstr "Châu Mỹ/Anguilla"
msgid "America/Antigua"
msgstr "Châu Mỹ/Antigua"
msgid "America/Araguaina"
msgstr "Châu Mỹ/Araguaina"
msgid "America/Aruba"
msgstr "Châu Mỹ/Aruba"
msgid "America/Asuncion"
msgstr "Châu Mỹ/Asuncion"
msgid "America/Barbados"
msgstr "Châu Mỹ/Barbados"
msgid "America/Belem"
msgstr "Châu Mỹ/Belem"
msgid "America/Belize"
msgstr "Châu Mỹ/Belize"
msgid "America/Boa_Vista"
msgstr "Châu Mỹ/Boa_Vista"
msgid "America/Bogota"
msgstr "Châu Mỹ/Bogota"
msgid "America/Boise"
msgstr "Châu Mỹ/Boise"
msgid "America/Buenos_Aires"
msgstr "Châu Mỹ/Buenos_Aires"
msgid "America/Cambridge_Bay"
msgstr "Châu Mỹ/Cambridge_Bay"
msgid "America/Cancun"
msgstr "Châu Mỹ/Cancun"
msgid "America/Caracas"
msgstr "Châu Mỹ/Caracas"
msgid "America/Catamarca"
msgstr "Châu Mỹ/Catamarca"
msgid "America/Cayenne"
msgstr "Châu Mỹ/Cayenne"
msgid "America/Cayman"
msgstr "Châu Mỹ/Cayman"
msgid "America/Chicago"
msgstr "Châu Mỹ/Chicago"
msgid "America/Chihuahua"
msgstr "Châu Mỹ/Chihuahua"
msgid "America/Cordoba"
msgstr "Châu Mỹ/Cordoba"
msgid "America/Costa_Rica"
msgstr "Châu Mỹ/Costa_Rica"
msgid "America/Cuiaba"
msgstr "Châu Mỹ/Cuiaba"
msgid "America/Curacao"
msgstr "Châu Mỹ/Curacao"
msgid "America/Dawson"
msgstr "Châu Mỹ/Dawson"
msgid "America/Dawson_Creek"
msgstr "Châu Mỹ/Dawson_Creek"
msgid "America/Denver"
msgstr "Châu Mỹ/Denver"
msgid "America/Detroit"
msgstr "Châu Mỹ/Detroit"
msgid "America/Dominica"
msgstr "Châu Mỹ/Dominica"
msgid "America/Edmonton"
msgstr "Châu Mỹ/Edmonton"
msgid "America/Eirunepe"
msgstr "Châu Mỹ/Eirunepe"
msgid "America/El_Salvador"
msgstr "Châu Mỹ/El_Salvador"
msgid "America/Fortaleza"
msgstr "Châu Mỹ/Fortaleza"
msgid "America/Glace_Bay"
msgstr "Châu Mỹ/Glace_Bay"
msgid "America/Godthab"
msgstr "Châu Mỹ/Godthab"
msgid "America/Goose_Bay"
msgstr "Châu Mỹ/Goose_Bay"
msgid "America/Grand_Turk"
msgstr "Châu Mỹ/Grand_Turk"
msgid "America/Grenada"
msgstr "Châu Mỹ/Grenada"
msgid "America/Guadeloupe"
msgstr "Châu Mỹ/Guadeloupe"
msgid "America/Guatemala"
msgstr "Châu Mỹ/Guatemala"
msgid "America/Guayaquil"
msgstr "Châu Mỹ/Guayaquil"
msgid "America/Guyana"
msgstr "Châu Mỹ/Guyana"
msgid "America/Halifax"
msgstr "Châu Mỹ/Halifax"
msgid "America/Havana"
msgstr "Châu Mỹ/Havana"
msgid "America/Hermosillo"
msgstr "Châu Mỹ/Hermosillo"
msgid "America/Indiana/Indianapolis"
msgstr "Châu Mỹ/Indiana/Indianapolis"
msgid "America/Indiana/Knox"
msgstr "Châu Mỹ/Indiana/Knox"
msgid "America/Indiana/Marengo"
msgstr "Châu Mỹ/Indiana/Marengo"
msgid "America/Indiana/Vevay"
msgstr "Châu Mỹ/Indiana/Vevay"
msgid "America/Indianapolis"
msgstr "Châu Mỹ/Indianapolis"
msgid "America/Inuvik"
msgstr "Châu Mỹ/Inuvik"
msgid "America/Iqaluit"
msgstr "Châu Mỹ/Iqaluit"
msgid "America/Jamaica"
msgstr "Châu Mỹ/Cha-mê-ca"
msgid "America/Jujuy"
msgstr "Châu Mỹ/Jujuy"
msgid "America/Juneau"
msgstr "Châu Mỹ/Juneau"
msgid "America/Kentucky/Louisville"
msgstr "Châu Mỹ/Kentucky/Louisville"
msgid "America/Kentucky/Monticello"
msgstr "Châu Mỹ/Kentucky/Monticello"
msgid "America/La_Paz"
msgstr "Châu Mỹ/La_Paz"
msgid "America/Lima"
msgstr "Châu Mỹ/Li-ma"
msgid "America/Los_Angeles"
msgstr "Châu Mỹ/Los_Angeles"
msgid "America/Louisville"
msgstr "Châu Mỹ/Louisville"
msgid "America/Maceio"
msgstr "Châu Mỹ/Maceio"
msgid "America/Managua"
msgstr "Châu Mỹ/Managua"
msgid "America/Manaus"
msgstr "Châu Mỹ/Manaus"
msgid "America/Martinique"
msgstr "Châu Mỹ/Martinique"
msgid "America/Mazatlan"
msgstr "Châu Mỹ/Mazatlan"
msgid "America/Mendoza"
msgstr "Châu Mỹ/Mendoza"
msgid "America/Menominee"
msgstr "Châu Mỹ/Menominee"
msgid "America/Merida"
msgstr "Châu Mỹ/Merida"
msgid "America/Mexico_City"
msgstr "Châu Mỹ/TP_Mexico"
msgid "America/Miquelon"
msgstr "Châu Mỹ/Miquelon"
msgid "America/Monterrey"
msgstr "Châu Mỹ/Monterrey"
msgid "America/Montevideo"
msgstr "Châu Mỹ/Montevideo"
msgid "America/Montreal"
msgstr "Châu Mỹ/Montréal"
msgid "America/Montserrat"
msgstr "Châu Mỹ/Montserrat"
msgid "America/Nassau"
msgstr "Châu Mỹ/Nassau"
msgid "America/New_York"
msgstr "Châu Mỹ/New_York"
msgid "America/Nipigon"
msgstr "Châu Mỹ/Nipigon"
msgid "America/Nome"
msgstr "Châu Mỹ/Nome"
msgid "America/Noronha"
msgstr "Châu Mỹ/Noronha"
msgid "America/Panama"
msgstr "Châu Mỹ/Panama"
msgid "America/Pangnirtung"
msgstr "Châu Mỹ/Pangnirtung"
msgid "America/Paramaribo"
msgstr "Châu Mỹ/Paramaribo"
msgid "America/Phoenix"
msgstr "Châu Mỹ/Phoenix"
msgid "America/Port-au-Prince"
msgstr "Châu Mỹ/Port-au-Prince"
msgid "America/Port_of_Spain"
msgstr "Châu Mỹ/Port_of_Spain"
msgid "America/Porto_Velho"
msgstr "Châu Mỹ/Porto_Velho"
msgid "America/Puerto_Rico"
msgstr "Châu Mỹ/Puerto_Rico"
msgid "America/Rainy_River"
msgstr "Châu Mỹ/Rainy_River"
msgid "America/Rankin_Inlet"
msgstr "Châu Mỹ/Rankin_Inlet"
msgid "America/Recife"
msgstr "Châu Mỹ/Recife"
msgid "America/Regina"
msgstr "Châu Mỹ/Regina"
msgid "America/Rio_Branco"
msgstr "Châu Mỹ/Rio_Branco"
msgid "America/Rosario"
msgstr "Châu Mỹ/Rosario"
msgid "America/Santiago"
msgstr "Châu Mỹ/Santiago"
msgid "America/Santo_Domingo"
msgstr "Châu Mỹ/Santo_Domingo"
msgid "America/Sao_Paulo"
msgstr "Châu Mỹ/Sao_Paulo"
msgid "America/Scoresbysund"
msgstr "Châu Mỹ/Scoresbysund"
msgid "America/Shiprock"
msgstr "Châu Mỹ/Shiprock"
msgid "America/St_Johns"
msgstr "Châu Mỹ/St_Johns"
msgid "America/St_Kitts"
msgstr "Châu Mỹ/St_Kitts"
msgid "America/St_Lucia"
msgstr "Châu Mỹ/St_Lucia"
msgid "America/St_Thomas"
msgstr "Châu Mỹ/St_Thomas"
msgid "America/St_Vincent"
msgstr "Châu Mỹ/St_Vincent"
msgid "America/Swift_Current"
msgstr "Châu Mỹ/Swift_Current"
msgid "America/Tegucigalpa"
msgstr "Châu Mỹ/Tegucigalpa"
msgid "America/Thule"
msgstr "Châu Mỹ/Thule"
msgid "America/Thunder_Bay"
msgstr "Châu Mỹ/Thunder_Bay"
msgid "America/Tijuana"
msgstr "Châu Mỹ/Tijuana"
msgid "America/Tortola"
msgstr "Châu Mỹ/Tortola"
msgid "America/Vancouver"
msgstr "Châu Mỹ/Vancouver"
msgid "America/Whitehorse"
msgstr "Châu Mỹ/Whitehorse"
msgid "America/Winnipeg"
msgstr "Châu Mỹ/Winnipeg"
msgid "America/Yakutat"
msgstr "Châu Mỹ/Yakutat"
msgid "America/Yellowknife"
msgstr "Châu Mỹ/Yellowknife"
msgid "Antarctica/Casey"
msgstr "Nam Cực/Casey"
msgid "Antarctica/Davis"
msgstr "Nam Cực/Davis"
msgid "Antarctica/DumontDUrville"
msgstr "Nam Cực/DumontDUrville"
msgid "Antarctica/Mawson"
msgstr "Nam Cực/Mawson"
msgid "Antarctica/McMurdo"
msgstr "Nam Cực/McMurdo"
msgid "Antarctica/Palmer"
msgstr "Nam Cực/Palmer"
msgid "Antarctica/South_Pole"
msgstr "Nam Cực/South_Pole"
msgid "Antarctica/Syowa"
msgstr "Nam Cực/Syowa"
msgid "Antarctica/Vostok"
msgstr "Nam Cực/Vostok"
msgid "Arctic/Longyearbyen"
msgstr "Arctic/Longyearbyen"
msgid "Asia/Aden"
msgstr "Châu Á/Aden"
msgid "Asia/Almaty"
msgstr "Châu Á/Almaty"
msgid "Asia/Amman"
msgstr "Châu Á/Amman"
msgid "Asia/Anadyr"
msgstr "Châu Á/Anadyr"
msgid "Asia/Aqtau"
msgstr "Châu Á/Aqtau"
msgid "Asia/Aqtobe"
msgstr "Châu Á/Aqtobe"
msgid "Asia/Ashgabat"
msgstr "Châu Á/Ashgabat"
msgid "Asia/Baghdad"
msgstr "Châu Á/Baghdad"
msgid "Asia/Bahrain"
msgstr "Châu Á/Bahrain"
msgid "Asia/Baku"
msgstr "Châu Á/Baku"
msgid "Asia/Bangkok"
msgstr "Châu Á/Bangkok"
msgid "Asia/Beirut"
msgstr "Châu Á/Beirut"
msgid "Asia/Bishkek"
msgstr "Châu Á/Bishkek"
msgid "Asia/Brunei"
msgstr "Châu Á/Bợ-ru-nei"
msgid "Asia/Calcutta"
msgstr "Châu Á/Calcutta"
msgid "Asia/Colombo"
msgstr "Châu Á/Colombo"
msgid "Asia/Damascus"
msgstr "Châu Á/Damascus"
msgid "Asia/Dhaka"
msgstr "Châu Á/Dhaka"
msgid "Asia/Dili"
msgstr "Châu Á/Dili"
msgid "Asia/Dubai"
msgstr "Châu Á/Dubai"
msgid "Asia/Dushanbe"
msgstr "Châu Á/Dushanbe"
msgid "Asia/Gaza"
msgstr "Châu Á/Gaza"
msgid "Asia/Harbin"
msgstr "Châu Á/Harbin"
msgid "Asia/Hong_Kong"
msgstr "Châu Á/Hồng_Kông"
msgid "Asia/Hovd"
msgstr "Châu Á/Hovd"
msgid "Asia/Irkutsk"
msgstr "Châu Á/Irkutsk"
msgid "Asia/Istanbul"
msgstr "Châu Á/Istanbul"
msgid "Asia/Jakarta"
msgstr "Châu Á/Jakarta"
msgid "Asia/Jayapura"
msgstr "Châu Á/Jayapura"
msgid "Asia/Jerusalem"
msgstr "Châu Á/Jerusalem"
msgid "Asia/Kabul"
msgstr "Châu Á/Kabul"
msgid "Asia/Kamchatka"
msgstr "Châu Á/Kamchatka"
msgid "Asia/Karachi"
msgstr "Châu Á/Karachi"
msgid "Asia/Kashgar"
msgstr "Châu Á/Kashgar"
msgid "Asia/Katmandu"
msgstr "Châu Á/Katmandu"
msgid "Asia/Krasnoyarsk"
msgstr "Châu Á/Krasnoyarsk"
msgid "Asia/Kuala_Lumpur"
msgstr "Châu Á/Kuala_Lumpur"
msgid "Asia/Kuching"
msgstr "Châu Á/Kuching"
msgid "Asia/Kuwait"
msgstr "Châu Á/Cu-ouait"
msgid "Asia/Macao"
msgstr "Châu Á/Macao"
msgid "Asia/Magadan"
msgstr "Châu Á/Magadan"
msgid "Asia/Manila"
msgstr "Châu Á/Manila"
msgid "Asia/Muscat"
msgstr "Châu Á/Muscat"
msgid "Asia/Nicosia"
msgstr "Châu Á/Nicosia"
msgid "Asia/Novosibirsk"
msgstr "Châu Á/Novosibirsk"
msgid "Asia/Omsk"
msgstr "Châu Á/Omsk"
msgid "Asia/Phnom_Penh"
msgstr "Châu Á/Phnom_Penh"
msgid "Asia/Pyongyang"
msgstr "Châu Á/Pyongyang"
msgid "Asia/Qatar"
msgstr "Châu Á/Qatar"
msgid "Asia/Rangoon"
msgstr "Châu Á/Rangoon"
msgid "Asia/Riyadh"
msgstr "Châu Á/Riyadh"
msgid "Asia/Saigon"
msgstr "Châu Á/Sài_Gòn"
msgid "Asia/Samarkand"
msgstr "Châu Á/Samarkand"
msgid "Asia/Seoul"
msgstr "Châu Á/Seoul"
msgid "Asia/Shanghai"
msgstr "Châu Á/Shanghai"
msgid "Asia/Singapore"
msgstr "Châu Á/Xing-a-poa"
msgid "Asia/Taipei"
msgstr "Châu Á/Tai-pei"
msgid "Asia/Tashkent"
msgstr "Châu Á/Tashkent"
msgid "Asia/Tbilisi"
msgstr "Châu Á/Tbilisi"
msgid "Asia/Tehran"
msgstr "Châu Á/Tehran"
msgid "Asia/Thimphu"
msgstr "Châu Á/Thimphu"
msgid "Asia/Tokyo"
msgstr "Châu Á/Tokyo"
msgid "Asia/Ujung_Pandang"
msgstr "Châu Á/Ujung_Pandang"
msgid "Asia/Ulaanbaatar"
msgstr "Châu Á/Ulaanbaatar"
msgid "Asia/Urumqi"
msgstr "Châu Á/Urumqi"
msgid "Asia/Vientiane"
msgstr "Châu Á/Vientiane"
msgid "Asia/Vladivostok"
msgstr "Châu Á/Vladivostok"
msgid "Asia/Yakutsk"
msgstr "Châu Á/Yakutsk"
msgid "Asia/Yekaterinburg"
msgstr "Châu Á/Yekaterinburg"
msgid "Asia/Yerevan"
msgstr "Châu Á/Yerevan"
msgid "Atlantic/Azores"
msgstr "Đại Tây Dương/Azores"
msgid "Atlantic/Bermuda"
msgstr "Đại Tây Dương/Bermuda"
msgid "Atlantic/Canary"
msgstr "Đại Tây Dương/Canary"
msgid "Atlantic/Cape_Verde"
msgstr "Đại Tây Dương/Cape_Verde"
msgid "Atlantic/Faeroe"
msgstr "Đại Tây Dương/Faeroe"
msgid "Atlantic/Jan_Mayen"
msgstr "Đại Tây Dương/Jan_Mayen"
msgid "Atlantic/Madeira"
msgstr "Đại Tây Dương/Madeira"
msgid "Atlantic/South_Georgia"
msgstr "Đại Tây Dương/South_Georgia"
msgid "Atlantic/Stanley"
msgstr "Đại Tây Dương/Stanley"
msgid "Australia/Adelaide"
msgstr "Châu Úc/Adelaide"
msgid "Australia/Brisbane"
msgstr "Châu Úc/Brisbane"
msgid "Australia/Broken_Hill"
msgstr "Châu Úc/Broken_Hill"
msgid "Australia/Darwin"
msgstr "Châu Úc/Darwin"
msgid "Australia/Hobart"
msgstr "Châu Úc/Hobart"
msgid "Australia/Lindeman"
msgstr "Châu Úc/Lindeman"
msgid "Australia/Lord_Howe"
msgstr "Châu Úc/Lord_Howe"
msgid "Australia/Melbourne"
msgstr "Châu Úc/Melbourne"
msgid "Australia/Perth"
msgstr "Châu Úc/Perth"
msgid "Australia/Sydney"
msgstr "Châu Úc/Sydney"
msgid "Europe/Amsterdam"
msgstr "Châu Âu/Amsterdam"
msgid "Europe/Andorra"
msgstr "Châu Âu/Andorra"
msgid "Europe/Athens"
msgstr "Châu Âu/Athens"
msgid "Europe/Belfast"
msgstr "Châu Âu/Belfast"
msgid "Europe/Belgrade"
msgstr "Châu Âu/Belgrade"
msgid "Europe/Berlin"
msgstr "Châu Âu/Berlin"
msgid "Europe/Bratislava"
msgstr "Châu Âu/Bratislava"
msgid "Europe/Brussels"
msgstr "Châu Âu/Brussels"
msgid "Europe/Bucharest"
msgstr "Châu Âu/Bucharest"
msgid "Europe/Budapest"
msgstr "Châu Âu/Budapest"
msgid "Europe/Chisinau"
msgstr "Châu Âu/Chisinau"
msgid "Europe/Copenhagen"
msgstr "Châu Âu/Copenhagen"
msgid "Europe/Dublin"
msgstr "Châu Âu/Dublin"
msgid "Europe/Gibraltar"
msgstr "Châu Âu/Gibraltar"
msgid "Europe/Helsinki"
msgstr "Châu Âu/Helsinki"
msgid "Europe/Istanbul"
msgstr "Châu Âu/Istanbul"
msgid "Europe/Kaliningrad"
msgstr "Châu Âu/Kaliningrad"
msgid "Europe/Kiev"
msgstr "Châu Âu/Kiev"
msgid "Europe/Lisbon"
msgstr "Châu Âu/Lisbon"
msgid "Europe/Ljubljana"
msgstr "Châu Âu/Ljubljana"
msgid "Europe/London"
msgstr "Châu Âu/London"
msgid "Europe/Luxembourg"
msgstr "Châu Âu/Luxembourg"
msgid "Europe/Madrid"
msgstr "Châu Âu/Madrid"
msgid "Europe/Malta"
msgstr "Châu Âu/Moa-ta"
msgid "Europe/Minsk"
msgstr "Châu Âu/Minsk"
msgid "Europe/Monaco"
msgstr "Châu Âu/Monaco"
msgid "Europe/Moscow"
msgstr "Châu Âu/Moscow"
msgid "Europe/Nicosia"
msgstr "Châu Âu/Nicosia"
msgid "Europe/Oslo"
msgstr "Châu Âu/Oslo"
msgid "Europe/Paris"
msgstr "Châu Âu/Paris"
msgid "Europe/Prague"
msgstr "Châu Âu/Prague"
msgid "Europe/Riga"
msgstr "Châu Âu/Riga"
msgid "Europe/Rome"
msgstr "Châu Âu/Rome"
msgid "Europe/Samara"
msgstr "Châu Âu/Samara"
msgid "Europe/San_Marino"
msgstr "Châu Âu/San_Marino"
msgid "Europe/Sarajevo"
msgstr "Châu Âu/Sarajevo"
msgid "Europe/Simferopol"
msgstr "Châu Âu/Simferopol"
msgid "Europe/Skopje"
msgstr "Châu Âu/Skopje"
msgid "Europe/Sofia"
msgstr "Châu Âu/Sofia"
msgid "Europe/Stockholm"
msgstr "Châu Âu/Stockholm"
msgid "Europe/Tallinn"
msgstr "Châu Âu/Tallinn"
msgid "Europe/Tirane"
msgstr "Châu Âu/Tirane"
msgid "Europe/Uzhgorod"
msgstr "Châu Âu/Uzhgorod"
msgid "Europe/Vaduz"
msgstr "Châu Âu/Vaduz"
msgid "Europe/Vatican"
msgstr "Châu Âu/Vatican"
msgid "Europe/Vienna"
msgstr "Châu Âu/Vienna"
msgid "Europe/Vilnius"
msgstr "Châu Âu/Vilnius"
msgid "Europe/Warsaw"
msgstr "Châu Âu/Warsaw"
msgid "Europe/Zagreb"
msgstr "Châu Âu/Zagreb"
msgid "Europe/Zaporozhye"
msgstr "Châu Âu/Zaporozhye"
msgid "Europe/Zurich"
msgstr "Châu Âu/Zurich"
msgid "Indian/Antananarivo"
msgstr "Indian/Antananarivo"
msgid "Indian/Chagos"
msgstr "Ấn Độ Dương/Chagos"
msgid "Indian/Christmas"
msgstr "Ấn Độ Dương/Christmas"
msgid "Indian/Cocos"
msgstr "Ấn Độ Dương/Cocos"
msgid "Indian/Comoro"
msgstr "Ấn Độ Dương/Comoro"
msgid "Indian/Kerguelen"
msgstr "Ấn Độ Dương/Kerguelen"
msgid "Indian/Mahe"
msgstr "Ấn Độ Dương/Mahe"
msgid "Indian/Maldives"
msgstr "Ấn Độ Dương/Maldives"
msgid "Indian/Mauritius"
msgstr "Ấn Độ Dương/Mauritius"
msgid "Indian/Mayotte"
msgstr "Ấn Độ Dương/Mayotte"
msgid "Indian/Reunion"
msgstr "Ấn Độ Dương/Reunion"
msgid "Pacific/Apia"
msgstr "Thái Bình Dương/Apia"
msgid "Pacific/Auckland"
msgstr "Thái Bình Dương/Auckland"
msgid "Pacific/Chatham"
msgstr "Thái Bình Dương/Chatham"
msgid "Pacific/Easter"
msgstr "Thái Bình Dương/Easter"
msgid "Pacific/Efate"
msgstr "Thái Bình Dương/Efate"
msgid "Pacific/Enderbury"
msgstr "Thái Bình Dương/Enderbury"
msgid "Pacific/Fakaofo"
msgstr "Thái Bình Dương/Fakaofo"
msgid "Pacific/Fiji"
msgstr "Thái Bình Dương/Phi-gi"
msgid "Pacific/Funafuti"
msgstr "Thái Bình Dương/Funafuti"
msgid "Pacific/Galapagos"
msgstr "Thái Bình Dương/Ga-la-pa-gos"
msgid "Pacific/Gambier"
msgstr "Thái Bình Dương/Gambier"
msgid "Pacific/Guadalcanal"
msgstr "Thái Bình Dương/Guadalcanal"
msgid "Pacific/Guam"
msgstr "Thái Bình Dương/Guam"
msgid "Pacific/Honolulu"
msgstr "Thái Bình Dương/Honolulu"
msgid "Pacific/Johnston"
msgstr "Thái Bình Dương/Johnston"
msgid "Pacific/Kiritimati"
msgstr "Thái Bình Dương/Kiritimati"
msgid "Pacific/Kosrae"
msgstr "Thái Bình Dương/Kosrae"
msgid "Pacific/Kwajalein"
msgstr "Thái Bình Dương/Kwajalein"
msgid "Pacific/Majuro"
msgstr "Thái Bình Dương/Majuro"
msgid "Pacific/Marquesas"
msgstr "Thái Bình Dương/Marquesas"
msgid "Pacific/Midway"
msgstr "Thái Bình Dương/Midway"
msgid "Pacific/Nauru"
msgstr "Thái Bình Dương/Nauru"
msgid "Pacific/Niue"
msgstr "Thái Bình Dương/Niue"
msgid "Pacific/Norfolk"
msgstr "Thái Bình Dương/Norfolk"
msgid "Pacific/Noumea"
msgstr "Thái Bình Dương/Noumea"
msgid "Pacific/Pago_Pago"
msgstr "Thái Bình Dương/Pago_Pago"
msgid "Pacific/Palau"
msgstr "Thái Bình Dương/Palau"
msgid "Pacific/Pitcairn"
msgstr "Thái Bình Dương/Pitcairn"
msgid "Pacific/Ponape"
msgstr "Thái Bình Dương/Ponape"
msgid "Pacific/Port_Moresby"
msgstr "Thái Bình Dương/Port_Moresby"
msgid "Pacific/Rarotonga"
msgstr "Thái Bình Dương/Rarotonga"
msgid "Pacific/Saipan"
msgstr "Thái Bình Dương/Sai-pan"
msgid "Pacific/Tahiti"
msgstr "Thái Bình Dương/Ta-hi-ti"
msgid "Pacific/Tarawa"
msgstr "Thái Bình Dương/Tarawa"
msgid "Pacific/Tongatapu"
msgstr "Thái Bình Dương/Tongatapu"
msgid "Pacific/Truk"
msgstr "Thái Bình Dương/Truk"
msgid "Pacific/Wake"
msgstr "Thái Bình Dương/Wake"
msgid "Pacific/Wallis"
msgstr "Thái Bình Dương/Wallis"
msgid "Pacific/Yap"
msgstr "Thái Bình Dương/Yap"
msgid "Day"
msgstr "Ngày"
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
msgid "Now"
msgstr "Bây giờ"
msgid "Start date"
msgstr "Ngày bắt đầu"
msgid "End date"
msgstr "Ngày kết thúc"
msgid ""
"Default path pattern (applies to all vocabularies with blank patterns "
"below)"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn mặc định (áp dụng cho tất cả các "
"phân nhóm với các mẫu trống dưới đây)"
msgid "Pattern for all %vocab-name paths"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các phân nhóm %vocab-name"
msgid "Forum path settings"
msgstr "Các thiết lập đường dẫn diễn đàn"
msgid "Pattern for forums and forum containers"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho diễn đàn và nhóm diễn đàn"
msgid "User path settings"
msgstr "Các thiết lập đường dẫn người dùng"
msgid "Pattern for user account page paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho các trang tài khoản của người "
"dùng"
msgid "Pattern for blog page paths"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho các trang blog"
msgid "Verbose"
msgstr "Hiện thông báo chi tiết"
msgid "Display alias changes (except during bulk updates)."
msgstr ""
"Hiển thị chi tiết các thay đổi liên quan đến đường "
"dẫn ảo (trừ khi cập nhật hàng loạt)."
msgid "Replace by separator"
msgstr "Thay thế bằng ký tự phân cách"
msgid "Maximum alias length"
msgstr "Chiều dài tối đa của đường dẫn ảo"
msgid "Maximum component length"
msgstr "Chiều dài tối đa của thành phần"
msgid "Update action"
msgstr "Hành động khi Cập nhật"
msgid "Strings to Remove"
msgstr "Các chuỗi cần xóa"
msgid "Pathauto"
msgstr "Đường dẫn tự động"
msgid ""
"Provides a mechanism for modules to automatically generate aliases for "
"the content they manage."
msgstr ""
"Cung cấp một cơ chế cho các module tự động tạo  các "
"đường dẫn ảo cho các nội dung được chúng quản lý."
msgid "!time ago"
msgstr "!time trước"
msgid "Other"
msgstr "Khác"
msgid "Background color"
msgstr "Màu nền"
msgid "Basic"
msgstr "Cơ bản"
msgid "Repeat"
msgstr "Lặp lại"
msgid "List type"
msgstr "Kiểu danh sách"
msgid "Role"
msgstr "Vai trò"
msgid "Select all"
msgstr "Chọn tất cả"
msgid "Not installed"
msgstr "Chưa được cài đặt"
msgid "Referrer"
msgstr "Nơi dẫn đến"
msgid "Both"
msgstr "Cả hai"
msgid "Filtered text (user selects input format)"
msgstr ""
"Văn bản được lọc (người dùng chọn định dạng dữ "
"liệu vào)"
msgid "Text processing"
msgstr "Xử lí văn bản"
msgid "Maximum length"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid ""
"The maximum length of the field in characters. Leave blank for an "
"unlimited size."
msgstr ""
"Số kí tự tối đa cho trường. Để trống nếu muốn "
"độ dài là vô hạn."
msgid "Rows"
msgstr "Số dòng"
msgid "Anonymous"
msgstr "Ẩn danh"
msgid "Smiley"
msgstr "Hình cười"
msgid "<All>"
msgstr "<Tất cả>"
msgid "access all views"
msgstr "truy cập mọi views"
msgid "Tools"
msgstr "Các công cụ"
msgid "Override"
msgstr "Ghi đè"
msgid "Clone"
msgstr "Nhân bản"
msgid "Existing Views"
msgstr "Views hiện có"
msgid "Default Views"
msgstr "Views mặc định"
msgid "Summary, sorted ascending"
msgstr "Tổng kết, sắp xếp tăng dần"
msgid "Summary, sorted descending"
msgstr "Tổng kết, sắp xếp giảm dần"
msgid "Ascending"
msgstr "Tăng dần"
msgid "Descending"
msgstr "Giảm dần"
msgid "Empty text"
msgstr "Văn bản trắng"
msgid "Expose"
msgstr "Hiện"
msgid "Down"
msgstr "Xuống"
msgid "Wildcard"
msgstr "Ký tự đại diện"
msgid "Arguments"
msgstr "Tham số"
msgid "Operator"
msgstr "Toán tử"
msgid "Filters"
msgstr "Các bộ lọc"
msgid "Optional"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Order"
msgstr "Thứ tự"
msgid "View name must be alphanumeric or underscores only."
msgstr ""
"Tên view chỉ có thể là ký tự chữ-số hoặc dấu gạch "
"dưới."
msgid "administer views"
msgstr "quản lý view"
msgid "Views UI"
msgstr "Giao diện quản lý View"
msgid "Random"
msgstr "Ngẫu nhiên"
msgid "Uncategorized"
msgstr "Chưa phân loại"
msgid "Position"
msgstr "Vị trí"
msgid "CSS"
msgstr "CSS"
msgid "Integer"
msgstr "Số nguyên"
msgid "Basic settings"
msgstr "Các thiết lập cơ bản"
msgid "Basic setup"
msgstr "Thiết lập cơ bản"
msgid "Allow users to choose default"
msgstr "Cho phép người dùng chọn bộ soạn thảo mặc định"
msgid "Buttons and plugins"
msgstr "Nút và trình bổ sung"
msgid "Editor appearance"
msgstr "Trình bày bộ soạn thảo"
msgid "Toolbar location"
msgstr "Vị trí thanh công cụ"
msgid "Path location"
msgstr "Vị trí thanh cấu trúc"
msgid "Enable resizing button"
msgstr "Bật các nút định lại kích cỡ"
msgid "Block formats"
msgstr "Định dạng khối"
msgid "Cleanup and output"
msgstr "Xóa định dạng đầu ra"
msgid "Verify HTML"
msgstr "Chuẩn hóa HTML"
msgid "Preformatted"
msgstr "Định dạng sẵn"
msgid "Convert &lt;font&gt; tags to styles"
msgstr "Chuyển các thẻ &lt;font&gt; thành các thuộc tính style"
msgid "Remove linebreaks"
msgstr "Gỡ Bỏ Chỗ Ngắt Dòng"
msgid "Apply source formatting"
msgstr "Định dạng mã nguồn"
msgid "Editor CSS"
msgstr "CSS gốc của trình soạn thảo"
msgid "CSS path"
msgstr "Đường dẫn CSS"
msgid "CSS classes"
msgstr "Lớp CSS"
msgid "Profile"
msgstr "Hồ sơ người dùng"
msgid "Close"
msgstr "Đóng"
msgid "filters"
msgstr "bộ lọc"
msgid "Term description"
msgstr "Mô tả từ liệu"
msgid "Edit group"
msgstr "Sửa nhóm"
msgid "fields"
msgstr "các trường"
msgid "Save settings"
msgstr "Lưu các thiết lập"
msgid "reply"
msgstr "phản hồi"
msgid "Duration"
msgstr "Thời lượng"
msgid "Threshold"
msgstr "Ngưỡng"
msgid "Defaults"
msgstr "Các mặc định"
msgid "Collapsed"
msgstr "Đã thu hẹp"
msgid "="
msgstr "="
msgid "Sort by"
msgstr "Sắp xếp theo"
msgid "Created date"
msgstr "Ngày tạo ra"
msgid "Updated date"
msgstr "Ngày cập nhật"
msgid "Default language"
msgstr "Ngôn ngữ mặc định"
msgid "Size of textfield"
msgstr "Kích thước của trường dữ liệu bản văn"
msgid "Authoring information"
msgstr "Thông tin tác giả"
msgid "Leave blank for %anonymous."
msgstr "Để trống cho %anonymous."
msgid "File attachments"
msgstr "Tập tin đính kèm"
msgid "Other queries"
msgstr "Các truy vấn khác"
msgid "Time format"
msgstr "Định dạng thời gian"
msgid "iCal"
msgstr "iCal"
msgid "Week of @date"
msgstr "Tuần của @date"
msgid "Clear"
msgstr "Dọn dẹp"
msgid "Node title"
msgstr "Tiêu đề node"
msgid "Full text"
msgstr "Bản văn đầy đủ"
msgid "Source"
msgstr "Nguồn"
msgid "Date/Time"
msgstr "Ngày/Giờ"
msgid "access administration menu"
msgstr "quyền truy cập menu quản trị"
msgid "Undo"
msgstr "Khôi phục"
msgid "Search results"
msgstr "Kết quả tìm kiếm"
msgid "Your search yielded no results"
msgstr "Không tìm thấy kết quả nào."
msgid "Please enter some keywords."
msgstr "Vui lòng nhập một vài từ khóa."
msgid "Replacement value"
msgstr "Giá trị thay thế"
msgid "Replacement patterns"
msgstr "Các mẫu thay thế"
msgid "Deleted"
msgstr "Đã xóa"
msgid "User's name"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "User's ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "User's email address"
msgstr "Địa chỉ email người dùng"
msgid "User's registration date"
msgstr "Ngày người dùng đăng ký"
msgid "User's last login date"
msgstr "Ngày cuối người dùng đăng nhập"
msgid "The current date in the user's timezone"
msgstr "Ngày hiện tại trong múi giờ người dùng"
msgid "Features"
msgstr "Tính năng"
msgid "Feature"
msgstr "Tính năng"
msgid "Replace"
msgstr "Thay thế"
msgid "Allowed values list"
msgstr "Danh sách các giá trị được phép"
msgid "Publishing options"
msgstr "Tùy chọn xuất bản"
msgid "Create new revision"
msgstr "Tạo bản hiệu đính mới"
msgid "Limit"
msgstr "Giới hạn"
msgid "Query"
msgstr "Truy vấn"
msgid "Font size"
msgstr "Cỡ chữ"
msgid "Site's time zone"
msgstr "Múi giờ của website"
msgid "timezone"
msgstr "múi giờ"
msgid "Hour"
msgstr "Giờ"
msgid "Minute"
msgstr "Phút"
msgid "Second"
msgstr "Giây"
msgid "Select list"
msgstr "Danh sách chọn"
msgid "Text field"
msgstr "Trường văn bản"
msgid "To Date"
msgstr "Đến ngày"
msgid "Default Display"
msgstr "Bộ trình bày mặc định"
msgid "Time zone handling"
msgstr "Xử lí múi giờ"
msgid "Long"
msgstr "Dài"
msgid "Short"
msgstr "Ngắn"
msgid "To date"
msgstr "Đến ngày"
msgid "From date"
msgstr "Từ ngày"
msgid "ISO"
msgstr "ISO"
msgid "ongoing"
msgstr "đang tiến hành"
msgid "Target type"
msgstr "Kiểu đích"
msgid "Source type"
msgstr "Kiểu nguồn"
msgid "body"
msgstr "phần thân"
msgid "Date field"
msgstr "Trường dữ liệu ngày tháng"
msgid "Url field"
msgstr "Trường url"
msgid "Location field"
msgstr "Trường vị trí"
msgid "Uid field"
msgstr "Trường uid"
msgid "!type Fields"
msgstr "Các trường kiểu !type"
msgid "Delete original event?"
msgstr "Xóa sự kiện gốc?"
msgid "No events have been converted."
msgstr "Không có sự kiện nào được biến đổi."
msgid "Moderated"
msgstr "Kiểm duyệt"
msgid "Alignment"
msgstr "Căn chỉnh"
msgid "Randomize"
msgstr "Ngẫu nhiên"
msgid "AND"
msgstr "VÀ"
msgid "Revert"
msgstr "Trở lại"
msgid "PHP code"
msgstr "Mã PHP"
msgid "Display fields"
msgstr "Trình bày trường"
msgid "Left"
msgstr "Trái"
msgid "Right"
msgstr "Phải"
msgid "Date formats"
msgstr "Định dạng ngày tháng"
msgid "Poll settings"
msgstr "Các thiết lập Poll"
msgid "Convert"
msgstr "Biến đổi"
msgid "Parent term"
msgstr "Từ liệu cấp trên"
msgid "Style"
msgstr "Kiểu dáng"
msgid "Superscript"
msgstr "Chỉ số trên"
msgid "revert"
msgstr "trở lại"
msgid "Missing"
msgstr "Bị mất"
msgid "Permissions"
msgstr "Quyền"
msgid "Your settings have been saved."
msgstr "Đã lưu lại các thiết lập của bạn."
msgid "Last modified"
msgstr "Lần sửa cuối"
msgid "Reverse"
msgstr "Ngược"
msgid "create "
msgstr "tạo "
msgid "Thousands separator"
msgstr "Dấu cách hàng ngàn"
msgid "%type settings"
msgstr "Cài đặt cho %type"
msgid "Menu settings"
msgstr "Thiết lập trình đơn"
msgid "edit own "
msgstr "chỉnh sửa của mình "
msgid "edit "
msgstr "sửa "
msgid "Unformatted"
msgstr "Chưa định dạng"
msgid "Path to the \"convert\" binary"
msgstr "Đường dẫn đến \"convert\" binary"
msgid "Formats"
msgstr "Định dạng"
msgid "RSS Feed"
msgstr "Nguồn tin RSS"
msgid "New comments"
msgstr "Các bình luận mới"
msgid "Relationships"
msgstr "Các quan hệ"
msgid "Relationship"
msgstr "Quan hệ"
msgid "relationships"
msgstr "các quan hệ"
msgid "Sort criteria"
msgstr "Các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "<Hidden>"
msgstr "<Ẩn>"
msgid "The primary identifier for a node."
msgstr "Định danh chính cho một node."
msgid "Translations"
msgstr "Các bản dịch"
msgid "Video width"
msgstr "Chiểu rộng của Video"
msgid "Video height"
msgstr "Chiều cao của Video"
msgid "JPEG quality"
msgstr "Chất lượng JPEG"
msgid "Comment settings"
msgstr "Cài đặt bài bình luận"
msgid "Related content"
msgstr "Nội dung liên quan"
msgid "Sticky"
msgstr "Dính"
msgid "Read only"
msgstr "Chỉ được đọc"
msgid "TRUE"
msgstr "Đúng"
msgid "FALSE"
msgstr "Sai"
msgid "Ok"
msgstr "Ok"
msgid "users"
msgstr "người dùng"
msgid "Processing"
msgstr "Đang xử lý"
msgid "Output format"
msgstr "Định dạng xuất"
msgid "Path to file"
msgstr "Đường dẫn tới tập tin"
msgid "Storage"
msgstr "Bộ lưu trữ"
msgid "File upload error. Could not move uploaded file."
msgstr ""
"Lỗi khi tải tập tin lên. Không thể di chuyển tập tin "
"đã tải lên."
msgid "Default value"
msgstr "Giá trị mặc định"
msgid "Timezone"
msgstr "Múi giờ"
msgid "Comment title"
msgstr "Tiêu đề bài bình luận"
msgid "Enable custom alternate text"
msgstr "Bật văn bản thay thế tùy chỉnh"
msgid "Enable custom title text"
msgstr "Bật văn bản tiêu đề tùy chỉnh"
msgid "Apply"
msgstr "Áp dụng"
msgid "Select"
msgstr "Chọn"
msgid "Show blocks"
msgstr "Hiện các khối"
msgid "Enter the terms you wish to search for."
msgstr "Nhập điều kiện tìm kiếm."
msgid "Bold"
msgstr "In Đậm"
msgid "Copy"
msgstr "Sao chép"
msgid "Information"
msgstr "Thông tin"
msgid "No content types available."
msgstr "Không có kiểu nội dung hợp lệ."
msgid "PHP Code"
msgstr "Mã PHP"
msgid "Simple"
msgstr "Đơn giản"
msgid " content"
msgstr " nội dung"
msgid "Translation"
msgstr "Dịch thuật"
msgid "Translation status"
msgstr "Tình trạng dịch thuật"
msgid "Relative"
msgstr "Liên quan"
msgid "strtotime"
msgstr "strtotime"
msgid "Custom value for From date"
msgstr "Giá trị tùy chọn cho Từ ngày"
msgid "Default value for To date"
msgstr "Giá trị mặc định cho Đến ngày"
msgid "Same as From date"
msgstr "Giống như Từ ngày"
msgid "Custom value for To date"
msgstr "Giá trị tùy chỉnh cho Đến ngày"
msgid "Above"
msgstr "Bên trên"
msgid "Number of values"
msgstr "Số giá trị"
msgid "User's time zone"
msgstr "Múi giờ người dùng"
msgid "The raw date value."
msgstr "Giá trị ngày thô."
msgid "The formatted date."
msgstr "Ngày đã định dạng."
msgid "Date year (four digit)"
msgstr "Năm (bốn chữ số)"
msgid "Date year (two digit)"
msgstr "Năm (hai chữ số)"
msgid "Date month (full word)"
msgstr "Tháng (viết đầy đủ)"
msgid "Date month (abbreviated)"
msgstr "Tháng (viết tắt)"
msgid "Date month (two digit, zero padded)"
msgstr "Tháng (đúng hai chữ số)"
msgid "Date month (one or two digit)"
msgstr "Tháng (một hoặc hai chữ số)"
msgid "Date week (two digit)"
msgstr "Tuần (hai chữ số)"
msgid "Date day (full word)"
msgstr "Ngày (viết đầy đủ)"
msgid "Date day (abbreviation)"
msgstr "Ngày (viết tắt)"
msgid "Date day (two digit, zero-padded)"
msgstr "Ngày (đúng hai chữ số)"
msgid "Date day (one or two digit)"
msgstr "Ngày (một hoặc hai chữ số)"
msgid "@min and @max"
msgstr "@min và @max"
msgid "!time from now"
msgstr "!time kể từ bây giờ"
msgid "Date PHP4"
msgstr "Ngày PHP4"
msgid ""
"Emulate PHP 5.2 date functions in PHP 4.x, PHP 5.0, and PHP 5.1. "
"Required when using the Date API with PHP versions less than PHP 5.2."
msgstr ""
"Giả lập các hàm kiểu ngày của PHP 5.2 trong PHP 4.x, PHP "
"5.0, và PHP 5.1. Được yêu cầu khi sử dụng Date API với "
"các phiên bản PHP cũ hơn PHP 5.2."
msgid "Previous field"
msgstr "Trường kề trước"
msgid "Next field"
msgstr "Trường kề sau"
msgid "Increment"
msgstr "Lượng thêm"
msgid "Decrement"
msgstr "Lượng bớt"
msgid "Until"
msgstr "Đến khi"
msgid "Date to stop repeating this item."
msgstr "Ngày kết thúc việc lặp lại mục này."
msgid "-- Any"
msgstr "-- Bất kỳ"
msgid "Day of Month"
msgstr "Ngày trong tháng"
msgid "Day of Week"
msgstr "Ngày trong tuần"
msgid "Except"
msgstr "Loại ra"
msgid "-- Period"
msgstr "-- Chu kì"
msgid "-- Frequency"
msgstr "-- Tần suất"
msgid "Every @number"
msgstr "Mỗi @number"
msgid "Default time zone"
msgstr "Múi giờ mặc định"
msgid "Date Timezone requirements"
msgstr "Yêu cầu Múi giờ"
msgid "Overrides"
msgstr "Ghi đè"
msgid ""
"Custom field types are provided by a set of optional modules included "
"with CCK (each module provides a different type). The <a "
"href=\"@modules\">modules page</a> allows you to enable or disable CCK "
"components. A default installation of CCK includes:"
msgstr ""
"Các kiểu trường dữ liệu tùy chỉnh được cung cấp "
"bởi một tập các module tùy chọn, bao gồm với CCK (mỗi "
"module cung cấp một kiểu khác nhau). Trang <a "
"href=\"@modules\">modules page</a> cho phép bạn kích hoạt hoặc "
"ngưng kích hoạt các thành phần CCK. Một bản cài đặt "
"mặc định của CCK bao gồm:"
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@handbook-cck\">CCK</a> or the <a href=\"@project-cck\">CCK "
"project page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến trang <a "
"href=\"@handbook-cck\">CCK</a> hoặc <a href=\"@project-cck\">Trang "
"dự án CCK</a> ."
msgid ""
"Configure how this content type's fields and field labels should be "
"displayed when it's viewed in teaser and full-page mode."
msgstr ""
"Cấu hình cách trình bày của các trường của kiểu nội "
"dung này khi chúng được xem ở chế độ bản cắt và "
"đầy đủ."
msgid ""
"Configure how this content type's fields should be displayed when it's "
"rendered in the following contexts."
msgstr ""
"Cấu hình cách trình bày các trường dữ liệu của kiểu "
"nội dung này khi nó được sinh ra trong các ngữ cảnh sau."
msgid "!title: !required"
msgstr "!title: !required"
msgid "Add another item"
msgstr "Thêm mục"
msgid "Full node"
msgstr "Node đầy đủ"
msgid "Search Index"
msgstr "Chỉ mục tìm kiếm"
msgid "Search Result"
msgstr "Kết quả tìm kiếm"
msgid "Updating field type %type with module %module."
msgstr "Cập nhật kiểu trường nội dung %type với module %module."
msgid "Manage fields"
msgstr "Quản lý trường"
msgid "Remove field"
msgstr "Gỡ bỏ trường"
msgid "Allows administrators to define new content types."
msgstr ""
"Cho phép người quản trị định nghĩa các kiểu nội dung "
"mới."
msgid ""
"Advanced usage only: PHP code that returns a keyed array of allowed "
"values. Should not include &lt;?php ?&gt; delimiters. If this field is "
"filled out, the array returned by this code will override the allowed "
"values list above."
msgstr ""
"Chỉ sử dụng nâng cao: Đoạn mã PHP có trả về một "
"mảng, có khoá, các giá trị được phép. Không nên bao "
"gồm các ký tự phân cách &lt;?php ?&gt;. Nếu trường này "
"được điền dữ liệu vào, mảng được trả về bởi "
"đoạn mã này sẽ quá tải lên danh sách các giá trị ở "
"trên."
msgid "Trimmed"
msgstr "Đã thu gọn"
msgid "Used in"
msgstr "Được dùng trong"
msgid "No fields have been defined for any content type yet."
msgstr ""
"Chưa có trường dữ liệu nào được định nghĩa cho bất "
"kỳ kiểu nội dung nào."
msgid "no styling"
msgstr "không định dạng"
msgid "simple"
msgstr "đơn giản"
msgid "fieldset"
msgstr "fieldset"
msgid "fieldset - collapsible"
msgstr "fieldset - có thể co"
msgid "fieldset - collapsed"
msgstr "fieldset - co"
msgid "Added field %label."
msgstr "Đã thêm trường %label."
msgid "There was a problem adding field %label."
msgstr "Có trở ngại khi thêm trường dữ liệu %label."
msgid "There was a problem creating field %label."
msgstr "Có một trở ngại khi tạo trường dữ liệu %label."
msgid "Are you sure you want to remove the field %field?"
msgstr "Bạn thật sự muốn xóa trường $field?"
msgid ""
"If you have any content left in this field, it will be lost. This "
"action cannot be undone."
msgstr ""
"Các dữ liệu hiện có của trường này sẽ bị mất. Thao "
"tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Removed field %field from %type."
msgstr "Đã xóa trường %field khỏi %type"
msgid "There was a problem deleting %field from %type."
msgstr "Có trở ngại khi xóa %field từ %type."
msgid ""
"These settings apply only to the %field field as it appears in the "
"%type content type."
msgstr ""
"Những thiết lập chỉ áp dụng cho trường %field khi nó "
"hiển thị ở kiểu nội dung %type."
msgid ""
"These settings apply to the %field field in every content type in "
"which it appears."
msgstr ""
"Các thiết lập này áp dụng vào trường %field trong mỗi "
"kiểu nội dung mà nó xuất hiện."
msgid "Save field settings"
msgstr "Lưu thiết lập trường"
msgid "The default value is invalid."
msgstr "Giá trị mặc định không hợp lệ."
msgid "Saved field %label."
msgstr "Đã lưu trường %label."
msgid "The update has encountered an error."
msgstr "Cập nhật gặp lỗi."
msgid "The database has been altered and data has been migrated or deleted."
msgstr ""
"Cơ sở dữ liệu đã được sửa đổi và dữ liệu đã "
"được di chuyển hoặc xóa."
msgid "An error occurred and database alteration did not complete."
msgstr ""
"Một lỗi đã xảy ra và việc sửa đổi cơ sở dữ liệu "
"không hoàn thành."
msgid "Processing %title"
msgstr "Đang xử lý %title"
msgid "1 item successfully processed:"
msgid_plural "@count items successfully processed:"
msgstr[0] "1 mục đã được xử lý:"
msgid ""
"Content fields table %old_name has been renamed to %new_name and field "
"instances have been updated."
msgstr ""
"Bảng các trường nội dung %old_name đã được đổi tên "
"thành %new_name và các thực thể trường đã được cập "
"nhật."
msgid "The content fields table %name has been deleted."
msgstr "Bảng các trường nội dung %name đã được xóa."
msgid "Referenced node ID"
msgstr "ID node được tham chiếu"
msgid "Referenced node title"
msgstr "Tiêu đề node được tham chiếu"
msgid "Raw number value"
msgstr "Số dạng thô"
msgid "Formatted number value"
msgstr "Giá trị số đã được định dạng"
msgid "Raw, unfiltered text"
msgstr "Thô, bản văn chưa lọc"
msgid "Formatted and filtered text"
msgstr "Bản văn đã được định dạng và lọc."
msgid "Referenced user ID"
msgstr "ID người dùng được tham chiếu"
msgid "Referenced user name"
msgstr "Tên người dùng được tham chiếu"
msgid "Group multiple values"
msgstr "Nhóm nhiều giá trị"
msgid "Select the content type to export."
msgstr "Chọn kiểu nội dung để xuất ra."
msgid "Export data"
msgstr "Xuất dữ liệu"
msgid ""
"Copy the export text and paste it into another content type using the "
"import function."
msgstr ""
"Sao chép bản văn xuất ra và dán nó vào kiểu nội dung "
"khác sử dụng chức năng nhập vào."
msgid "<Create>"
msgstr "<Tạo>"
msgid "Import data"
msgstr "Nhập dữ liệu"
msgid "Paste the text created by a content export into this field."
msgstr ""
"Dán văn bản, tạo bởi chức năng xuất nội dung, vào "
"trong trường này."
msgid "The import data is not valid import text."
msgstr ""
"Dữ liệu nhập vào không phải là bản văn nhập vào hợp "
"lệ."
msgid ""
"The following modules must be enabled for this import to work: "
"%modules."
msgstr ""
"Những module sau phải được kích hoạt để chức năng "
"nhập vào hoạt động: %modules."
msgid "The content type %type already exists in this database."
msgstr ""
"Kiểu nội dung %type đã tồn tại trong cơ sở dữ liệu "
"này."
msgid "Exiting. No import performed."
msgstr "Thoát. Không thực hiện việc nhập vào."
msgid ""
"An error has occurred adding the content type %type.<br/>Please check "
"the errors displayed for more details."
msgstr ""
"Một lỗi xảy ra khi thêm kiểu nội dung %type.<br/>Vui lòng "
"kiểm tra các lỗi được trình bày để có thêm thông tin "
"chi tiết."
msgid ""
"The imported field %field_label (%field_name) was not added to %type "
"because that field already exists in %type."
msgstr ""
"Không thể thêm %field_label (%field_name) vào %type vì đã "
"tồn tại."
msgid ""
"The field %field_label (%field_name) was added to the content type "
"%type."
msgstr ""
"Trường dữ liệu %field_label (%field_name) đã được thêm "
"vào kiểu nội dung %type."
msgid "Enables ability to import/export field definitions."
msgstr ""
"Cung cấp khả năng nhập vào/xuất ra các định nghĩa "
"trường dữ liệu."
msgid "field_name"
msgstr "field_name"
msgid "view "
msgstr "xem "
msgid ""
"Please <a href=\"!url\">configure your field permissions</a> "
"immediately. All fields are inaccessible by default."
msgstr ""
"Vui lòng <a href=\"!url\">cấu hình quyền hạn trên trường "
"dữ liệu của bạn</a> ngay. Tất cả các trường dữ "
"liệu mặc định được thiết lập là không thể truy "
"cập."
msgid "Content Permissions"
msgstr "Các quyền hạn trên nội dung"
msgid "Set field-level permissions for CCK fields."
msgstr ""
"Thiết lập các quyền hạn, trên cấp độ trường dữ "
"liệu, cho các trường dữ liệu CCK."
msgid "These settings apply to the group in the node editing form."
msgstr ""
"Các thiết lập này áp dụng cho nhóm trong biểu mẫu soạn "
"thảo node."
msgid "always open"
msgstr "luôn mở"
msgid "collapsible"
msgstr "có thể co"
msgid "collapsed"
msgstr "co"
msgid "Instructions to present to the user on the editing form."
msgstr ""
"Phần hướng dẫn cho người dùng được trình bày ở "
"trang soạn thảo."
msgid "These settings apply to the group on node display."
msgstr "Những thiết lập này áp dụng cho nhóm khi trình bày node."
msgid "A description of the group."
msgstr "Phần mô tả của nhóm."
msgid "Are you sure you want to remove the group %label?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa nhóm %label?"
msgid "The group %group_name has been removed."
msgstr "Nhóm %group_name đã được xóa."
msgid "Fieldgroup"
msgstr "Nhóm trường dữ liệu"
msgid "Node reference"
msgstr "Tham chiếu node"
msgid "Store the ID of a related node as an integer value."
msgstr ""
"Lưu trữ ID của các node liên quan dưới dạng một giá "
"trị nguyên."
msgid "Content types that can be referenced"
msgstr "Những kiểu nội dung có thể được tham khảo đến"
msgid "Advanced - Nodes that can be referenced (View)"
msgstr "Nâng cao - Các node có thể được tham chiếu (View)"
msgid "Provide a comma separated list of arguments to pass to the view."
msgstr ""
"Cung cấp danh sách, phân cách với dấu phẩy, các tham số "
"truyền vào view."
msgid "Title (link)"
msgstr "Tiêu đề (liên kết)"
msgid "Title (no link)"
msgstr "Tiêu đề (không liên kết)"
msgid "Autocomplete text field"
msgstr "Trường dữ liệu autocomplete"
msgid "Nodereference autocomplete"
msgstr "Tự động hoàn thành tham chiếu node"
msgid "Node Reference"
msgstr "Tham Chiếu Node"
msgid "Defines a field type for referencing one node from another."
msgstr ""
"Định nghĩa kiểu trường dữ liệu để tham chiếu một "
"node từ một node khác."
msgid "Store a number in the database as an integer."
msgstr ""
"Lưu trữ một con số vào cơ sở dữ liệu ở dạng một "
"số nguyên."
msgid "Decimal"
msgstr "Thập phân"
msgid "Float"
msgstr "Số thực"
msgid "Minimum"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "Precision"
msgstr "Độ chính xác"
msgid ""
"The total number of digits to store in the database, including those "
"to the right of the decimal."
msgstr ""
"Tổng số chữ số được lưu trong CSDL, bao gồm cả phần "
"thập phân."
msgid "The number of digits to the right of the decimal."
msgstr "Số chữ số sẽ hiển thị phần thập phân."
msgid "Decimal marker"
msgstr "Dấu ngăn cách hàng đơn vị"
msgid "The character users will input to mark the decimal point in forms."
msgstr ""
"Ký tự do người dùng nhập để đánh dấu ngăn cách "
"giữa phần nguyên và phần thập phân."
msgid ""
"Define a string that should be prefixed to the value, like $ or €. "
"Leave blank for none. Separate singular and plural values with a pipe "
"(pound|pounds)."
msgstr ""
"Định nghĩa một chuỗi làm tiền tố cho giá trị, như $ "
"hoặc €. Để trống nếu không muốn. Ngăn cách các giá "
"trị số ít và số nhiều với dấu | (pound|pounds)."
msgid "Allowed values"
msgstr "Các giá trị cho phép"
msgid "unformatted"
msgstr "không định dạng"
msgid "Defines numeric field types."
msgstr "Định nghĩa một kiểu trường chứa giá trị số."
msgid ""
"For a 'single on/off checkbox' widget, define the 'off' value first, "
"then the 'on' value in the <strong>Allowed values</strong> section. "
"Note that the checkbox will be labeled with the label of the 'on' "
"value."
msgstr ""
"Nhập giá trị 'tắt' trước, sau đó nhập giá trị 'bật' "
"vào trong ô <strong>Các giá trị được phép</strong> cho "
"widget 'Một hộp kiểm bật/tắt'. Lưu ý là hộp kiểm sẽ "
"dùng giá trị 'bật' để làm nhãn."
msgid "Check boxes/radio buttons"
msgstr "Các hộp kiểm/hộp chọn"
msgid "Single on/off checkbox"
msgstr "Hộp kiểm"
msgid "Option Widgets"
msgstr "Công cụ Chọn lựa"
msgid ""
"Defines selection, check box and radio button widgets for text and "
"numeric fields."
msgstr ""
"Khai báo danh sách chọn, hộp kiểm hay hộp chọn cho các "
"trường văn bản và số."
msgid "Store text in the database."
msgstr "Lưu trữ bản văn vào trong cơ sở dữ liệu."
msgid "Text area (multiple rows)"
msgstr "Hộp văn bản (nhiều dòng)"
msgid "Defines simple text field types."
msgstr "Khai báo các trường kiểu văn bản đơn giản."
msgid "User reference"
msgstr "Tham chiếu người dùng"
msgid "Store the ID of a related user as an integer value."
msgstr ""
"Lưu trữ ID của người dùng được tham chiếu dưới "
"dạng một giá trị số nguyên."
msgid "User roles that can be referenced"
msgstr "Những vai trò người dùng có thể được tham chiếu."
msgid "User status that can be referenced"
msgstr "Tình trạng người dùng có thể được tham chiếu"
msgid "Reverse link"
msgstr "Liên kết ngược"
msgid "User Reference"
msgstr "Tham chiếu người dùng"
msgid "Defines a field type for referencing a user from a node."
msgstr ""
"Địng nghĩa một kiểu trường để tham chiếu đến "
"người dùng từ một node."
msgid "Permission"
msgstr "Quyền"
msgid "Grid"
msgstr "Lưới"
msgid "Redo"
msgstr "Làm lại"
msgid "Italic"
msgstr "In Nghiêng"
msgid "Editor"
msgstr "Bộ soạn thảo"
msgid "Hide"
msgstr "Ẩn"
msgid "Read/Write"
msgstr "Đọc/Viết"
msgid "imagecache"
msgstr "imagecache"
msgid "ImageCache"
msgstr "ImageCache"
msgid "Global"
msgstr "Chung"
msgid "file system"
msgstr "Hệ thống tập tin"
msgid "Source code"
msgstr "Mã nguồn"
msgid "Profiles"
msgstr "Hồ sơ"
msgid "Subscript"
msgstr "Chỉ số dưới"
msgid "Indent"
msgstr "Thụt lề phải"
msgid "Outdent"
msgstr "Thụt lề trái"
msgid "Unlink"
msgstr "Bỏ liên kết"
msgid "Thread"
msgstr "Luồng"
msgid ""
"You must include at least one positive keyword with @count characters "
"or more."
msgstr ""
"Bạn phải kèm ít nhất một từ khóa có @count ký tự "
"hoặc nhiều hơn."
msgid "Distinct"
msgstr "Khác biệt"
msgid "ImageMagick Binary"
msgstr "ImageMagick Binary"
msgid ""
"ImageMagick is a standalone program used to manipulate images. To use "
"it, it must be installed on your server and you need to know where it "
"is located. If you are unsure of the exact path consult your ISP or "
"server administrator."
msgstr ""
"ImageMagick là một chương trình độc lập dùng để thao "
"tác ảnh. Để dùng nó, phải cài đặt trên máy chủ của "
"bạn và bạn phải biết nó được đặt ở đâu. Nếu "
"bạn không chắc chắn về đường dẫn chính xác, hãy tham "
"khảo ISP hoặc người quản lý máy chủ của bạn."
msgid ""
"Specify the complete path to the ImageMagic <kbd>convert</kbd> binary. "
"For example: <kbd>/usr/bin/convert</kbd> or <kbd>C:\\Program "
"Files\\ImageMagick-6.3.4-Q16\\convert.exe</kbd>"
msgstr ""
"Chỉ ra đường dẫn đầy đủ đến ImageMagic "
"<kbd>convert</kbd> binary. Vì dụ: <kbd>/usr/bin/convert</kbd> or "
"<kbd>C:\\Program Files\\ImageMagick-6.3.4-Q16\\convert.exe</kbd>"
msgid "Display debugging information"
msgstr "Hiển thị thông tin gỡ lỗi"
msgid "ImageMagick command: @command"
msgstr "Lệnh ImageMagick: @command"
msgid "ImageMagick output: @output"
msgstr "Đầu ra ImageMagick: @output"
msgid "ImageMagick reported an error: %error"
msgstr "ImageMagick báo cáo một lỗi: %error"
msgid "<None>"
msgstr "<Không>"
msgid "Unavailable"
msgstr "Không có sẵn"
msgid ""
"The automatically generated alias %original_alias conflicted with an "
"existing alias. Alias changed to %alias."
msgstr ""
"Đường dẫn ảo tự động tạo %original_alias xung đột "
"với một đường dẫn ảo khác. Do vậy, nó bị đổi "
"thành %alias."
msgid "Double quotes \""
msgstr "Dấu nháy kép \""
msgid "Single quotes (apostrophe) '"
msgstr "Dấu nháy đơn '"
msgid "Comma ,"
msgstr "Dấu phẩy ,"
msgid "Period ."
msgstr "Dấu chấm ."
msgid "Hyphen -"
msgstr "Dấu nối -"
msgid "Underscore _"
msgstr "Dấu gạch dưới _"
msgid "Colon :"
msgstr "Dấu hai châm :"
msgid "Semicolon ;"
msgstr "Dấu chấm phẩy ;"
msgid "Pipe |"
msgstr "Dấu gạch đứng |"
msgid "Left square bracket ["
msgstr "Dấu ngoặc vuông trái ["
msgid "Right square bracket ]"
msgstr "Dấu ngoặc vuông phải ]"
msgid "Plus +"
msgstr "Dấu cộng +"
msgid "Equal ="
msgstr "Dấu bằng ="
msgid "Asterisk *"
msgstr "Dấu sao *"
msgid "Percent %"
msgstr "Dấu phần trăm %"
msgid "Dollar $"
msgstr "Dấu đôla $"
msgid "Exclamation !"
msgstr "Dấu than !"
msgid "Question mark ?"
msgstr "Dấu hỏi ?"
msgid "Less than <"
msgstr "Dấu nhỏ hơn <"
msgid "Greater than >"
msgstr "Dấu lớn hơn >"
msgid "Pattern for all @node_type paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các nội dung kiểu "
"@node_type"
msgid "Delete aliases"
msgstr "Xóa đường dẫn ảo"
msgid "user blogs"
msgstr "Blog của người dùng"
msgid "user trackers"
msgstr "Theo dõi hoạt động của user"
msgid "Automatic alias"
msgstr "Đường dẫn ảo tự động"
msgid ""
"Character used to separate words in titles. This will replace any "
"spaces and punctuation characters. Using a space or + character can "
"cause unexpected results."
msgstr ""
"Ký tự sẽ dùng để ngăn cách các từ trên tiêu đề. Nó "
"sẽ được dùng để thay thế các khoảng trắng và các "
"dấu. Không khoảng trắng hoặc dấu +, vì có thể gây nên "
"các hành vi không chuẩn."
msgid "Character case"
msgstr "Viết hoa viết thường"
msgid "Leave case the same as source token values."
msgstr ""
"Giữ nguyên kiểu viết hoa viết thường của đường dẫn "
"tổng hợp từ các từ thay thế."
msgid "Change to lower case"
msgstr "Chuyển thành chữ thường"
msgid "Do nothing. Leave the old alias intact."
msgstr "Không làm gì cả. Giữ nguyên các đường dẫn ảo cũ."
msgid "Create a new alias. Leave the existing alias functioning."
msgstr ""
"Tạo một đường dẫn ảo mới. Giữ nguyên hoạt động "
"của đường dẫn ảo hiện có."
msgid "Create a new alias. Delete the old alias."
msgstr "Tạo một đường dẫn ảo mới. Xóa đường dẫn ảo cũ."
msgid "Transliterate prior to creating alias"
msgstr "Chuyển chữ trước khi tạo đường dẫn ảo"
msgid ""
"Filters the new alias to only letters and numbers found in the "
"ASCII-96 set."
msgstr ""
"Lọc đường dẫn ảo mới để loại bỏ các ký tự "
"đặc biệt và chỉ giữ lại các chữ cái và chữ số "
"trong bảng ký tự ASCII-96."
msgid "No action (do not replace)"
msgstr "Không làm gì (không thay thế)"
msgid "%problems"
msgstr "%problems"
msgid "Delete all aliases. Number of aliases which will be deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa tất cả các đường dẫn ảo. Số đường dẫn ảo "
"sẽ bị xóa: %count."
msgid ""
"Delete aliases for all @label. Number of aliases which will be "
"deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa đường dẫn ảo cho tất cả các @label. Số đường "
"dẫn ảo sẽ bị xóa: %count."
msgid "Delete aliases now!"
msgstr "Xóa các đường dẫn ảo ngay!"
msgid "All of your path aliases have been deleted."
msgstr "Tất cả các đường dẫn ảo đã bị xóa."
msgid "All of your %type path aliases have been deleted."
msgstr ""
"Tất cả các đường dẫn ảo thuộc loại %type đã bị "
"xóa."
msgid "Problem token: "
msgid_plural "Problem tokens: "
msgstr[0] " "
msgid "Language neutral"
msgstr "Ngôn ngữ trung lập"
msgid "Missing help topic."
msgstr "Chủ đề trợ giúp bị thiếu."
msgid "Bullet list"
msgstr "Danh sách chấm điểm"
msgid "Node type (user-friendly version)"
msgstr "Kiểu node (phiên bản cho người dùng)"
msgid "Node author's user id"
msgstr "ID người dùng của tác giả node"
msgid "Node author's user name"
msgstr "Tên người dùng của tác giả node"
msgid "The directory %directory does not exist."
msgstr "Thư mục %directory không tồn tại."
msgid "The directory %directory is not writable"
msgstr "Thư mục %directory không cho phép ghi"
msgid ""
"The directory %directory is not writable, because it does not have the "
"correct permissions set."
msgstr ""
"Thư mục %directory không ghi được vì quyền của thư mục "
"này chưa được thiết lập đúng."
msgid "Store an arbitrary file."
msgstr "Lưu trữ một tập tin bất kỳ."
msgid "File size restrictions"
msgstr "Hạn chế kích thước tập tin"
msgid "Maximum upload size per file"
msgstr "Dung lượng tải lên tối đa cho một tập tin"
msgid "Maximum upload size per node"
msgstr "Dung lượng tải lên tối đa cho một node"
msgid "File description"
msgstr "Mô tả tập tin"
msgid "File size (in bytes)"
msgstr "Kích thước tập tin (byte)"
msgid "Defines a file field type."
msgstr "Định nghĩa một kiểu trường chứa tệp tin."
msgid "Blockquote"
msgstr "Khối trích dẫn"
msgid "Rearrange"
msgstr "Sắp xếp lại"
msgid "empty"
msgstr "trống"
msgid "An edit widget for image files, including a preview of the image."
msgstr ""
"Công cụ chỉnh sửa tập tin ảnh, bao gồm cả ảnh xem "
"trước."
msgid "Displays image files in their original size."
msgstr "Hiển thị các tập tin ảnh ở kích cỡ mặc định."
msgid "Aggregator"
msgstr "Aggregator"
msgid "Rebuilding"
msgstr "Xây dựng lại"
msgid ""
"The GD library for PHP is missing or outdated. Please check the <a "
"href=\"@url\">PHP image documentation</a> for information on how to "
"correct this."
msgstr ""
"Thư viện GD cho PHP bị thiếu hoặc đã quá cũ. Vui lòng "
"xem &lt;a href=\"@url\"&gt;Tài liệu về hình ảnh PHP&lt;/a&gt; "
"để biết thêm thông tin về cách sửa lỗi này."
msgid "GD library"
msgstr "Thư viện GD"
msgid ""
"The URL %url is invalid. Please enter a fully-qualified URL, such as "
"http://www.example.com/feed.xml."
msgstr ""
"URL %url là không hợp lệ. Vui lòng nhập một địa chỉ "
"URL hợp lệ, ví dụ như http://www.example.com/feed.xml."
msgid "Argument type"
msgstr "Kiểu tham số"
msgid "Attached files"
msgstr "Các tập tin đã đính kèm"
msgid "Remove this item"
msgstr "Xóa mục này"
msgid "No title"
msgstr "Không tiêu đề"
msgid "Module name"
msgstr "Tên module"
msgid "Page settings"
msgstr "Các thiết lập trang"
msgid "Use pager"
msgstr "Dùng bộ phân trang"
msgid "Items to display"
msgstr "Số mục trình bày"
msgid "Offset"
msgstr "Độ dịch"
msgid "More link"
msgstr "Liên kết thêm"
msgid "Edit this view"
msgstr "Sửa view này"
msgid "contains"
msgstr "chứa"
msgid "Allow Upscaling"
msgstr "Cho phép Phóng to"
msgid "Let scale make images larger than their original size"
msgstr "Cho giãn ảnh lớn hơn kích thước gốc."
msgid "imagecache_scale_image failed. image: %image, data: %data."
msgstr ""
"imagecache_scale_image thất bại. ảnh: %image, dữ liệu: "
"%data."
msgid "imagecache_scale_and_crop failed. image: %image, data: %data."
msgstr ""
"imagecache_scale_and_crop thất bại. ảnh: %image, dữ liệu: "
"%data."
msgid "Scale to fit"
msgstr "Co giãn cho vừa"
msgid "Inside dimensions"
msgstr "Kích thước bên trong"
msgid "Outside dimensions"
msgstr "Kích thước bên ngoài"
msgid "Enter a width in pixels or as a percentage. i.e. 500 or 80%."
msgstr ""
"Nhập vào độ rộng bằng điểm ảnh hoặc tỷ lệ phần "
"trăm. v.d. 500 hoặc 80%."
msgid "Enter a height in pixels or as a percentage. i.e. 500 or 80%."
msgstr ""
"Nhập vào chiều cao theo số điểm ảnh hoặc tỷ lệ "
"phần trăm. v.d. 500 hoặc 80%."
msgid "imagecache_deprecated_scale failed. image: %image, data: %data."
msgstr ""
"imagecache_deprecated_scale thất bại. ảnh: %image, dữ liệu: "
"%data."
msgid "imagecache_crop failed. image: %image, data: %data."
msgstr "imagecache_crop thất bại. ảnh: %image, dữ liệu: %data."
msgid "imagecache_desaturate failed. image: %image, data: %data."
msgstr "imagecache_desaturate thất bại. ảnh: %image, dữ liệu: %data."
msgid "Rotation angle"
msgstr "Góc xoay"
msgid ""
"The number of degrees the image should be rotated. Positive numbers "
"are clockwise, negative are counter-clockwise."
msgstr ""
"Góc quay của bức ảnh, tính bằng độ. Các góc dương "
"thể hiện phép xoay theo chiều kim đồng hồ, còn các góc "
"âm là ngược chiều."
msgid ""
"Randomize the rotation angle for each image. The angle specified above "
"is used as a maximum."
msgstr ""
"Ngẫu nhiên góc quay cho mỗi tấm ảnh. Góc được chỉ "
"định ở trên sẽ được coi là góc lớn nhất."
msgid "imagecache_rotate_image failed. image: %image, data: %data."
msgstr ""
"imagecache_rotate_image thất bại. ảnh: %image, dữ liệu: "
"%data."
msgid "imagecache_sharpen_image failed. image: %image, data: %data."
msgstr ""
"imagecache_sharpen_image thất bại. ảnh: %image, dữ liệu: "
"%data."
msgid "Failed to create imagecache directory: %dir"
msgstr "Thất bại khi tạo thư mục imagecache: %dir"
msgid "imagecache_resize_image failed. image: %image, data: %data."
msgstr ""
"imagecache_resize_image thất bại. ảnh: %image, dữ liệu: "
"%data."
msgid "administer imagecache"
msgstr "quản trị imagecache"
msgid "view imagecache "
msgstr "xem imagecache "
msgid "Add !action"
msgstr "Thêm !action"
msgid "Update Action"
msgstr "Cập nhật thao tác"
msgid "The action has been deleted."
msgstr "Tháo tác đã được xóa"
msgid "Administer imagecache presets and actions."
msgstr ""
"Quản trị thiết lập sẵn và hành động của "
"bộ-đệm-hình-ảnh (imagecache)."
msgid "The primary identifier for an imagecache_preset."
msgstr "Định danh chính cho một imagecache_preset."
msgid "The primary identifier for an imagecache_action."
msgstr "Định danh chính cho một imagecache_action."
msgid "The configuration data for the action."
msgstr "Dữ liệu cấu hình cho một hành động."
msgid "ImageCache Directory"
msgstr "Thư mục ImageCache"
msgid "%p is not writeable by the webserver."
msgstr "%p không thể ghi bởi máy chủ web."
msgid "An unknown error occured."
msgstr "Xảy ra lỗi không rõ."
msgid ""
"An unknown error occured trying to verify %p is a directory and is "
"writable."
msgstr ""
"Lỗi không rõ xảy ra khi thử xác nhận %p là một thư "
"mục và có thể ghi."
msgid "ImageCache Temp Directory"
msgstr "Thư mục tạm của ImageCache"
msgid "Dynamic image manipulator and cache."
msgstr "Trình thao tác ảnh động và bộ đệm."
msgid "ImageCache User Interface."
msgstr "Giao diện Người dùng ImageCache"
msgid "Print"
msgstr "In"
msgid "Locked"
msgstr "Đã khoá"
msgid "No name"
msgstr "Không tên"
msgid "Search help"
msgstr "Tìm kiếm trợ giúp"
msgid "view advanced help topic"
msgstr "xem chủ đề trợ giúp nâng cao"
msgid "Advanced help"
msgstr "Trợ giúp mở rộng"
msgid "Allow advanced help and documentation."
msgstr "Cho phép tài liệu và trợ giúp nâng cao."
msgid "The selected file %name could not be uploaded."
msgstr "Tập tin được chọn %name không thể tải lên được."
msgid "Upload error. Could not move file %file to destination %destination."
msgstr ""
"Lỗi khi tải lên. Không thể di chuyển tập tin %file đến "
"%destination"
msgid ""
"Validation error, please try again. If this error persists, please "
"contact the site administrator."
msgstr ""
"Quá trình kiểm tra tính hợp lệ gặp lỗi, vui lòng thử "
"lại. Nếu lỗi này vẫn tồn tại, vui lòng liên hệ quản "
"trị hệ thống."
msgid "Underline"
msgstr "Gạch chân"
msgid "Cut"
msgstr "Cắt"
msgid "Paste"
msgstr "Dán"
msgid "Ordered list"
msgstr "Danh sách có thứ tự"
msgid "Unordered list"
msgstr "Danh sách không thứ tự"
msgid "About"
msgstr "Giới thiệu"
msgid "Case sensitive"
msgstr "Phân biệt chữ hoa chữ thường"
msgid "Link class"
msgstr "Class liên kết"
msgid "Column"
msgstr "Cột"
msgid "Default sort"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgid "sort by @s"
msgstr "sắp xếp theo @s"
msgid "and"
msgstr "và"
msgid ""
"The URL to which the user should be redirected. This can be an "
"internal URL like node/1234 or an external URL like http://drupal.org."
msgstr ""
"Địa chỉ URL mà người dùng sẽ được chuyển hướng "
"tới. Đây có thể là 1 địa chỉ URL nội bộ, như "
"node/1234 hay địa chỉ ngoài, như http://drupal.org."
msgid "Popup"
msgstr "Tự mở"
msgid ""
"<p>The Markdown filter allows you to enter content using <a "
"href=\"http://daringfireball.net/projects/markdown\">Markdown</a>, a "
"simple plain-text syntax that is transformed into valid XHTML.</p>"
msgstr ""
"<p>Bộ lọc Markdown cho phép bạn nhập nội dung theo cú "
"pháp <a "
"href=\"http://daringfireball.net/projects/markdown\">Markdown</a>, "
"một cú pháp đơn giản cho văn bản thuần, dễ dàng "
"chuyển đổi sang các mã XHTML hợp lệ.</p>"
msgid ""
"Allows content to be submitted using Markdown, a simple plain-text "
"syntax that is filtered into valid XHTML."
msgstr ""
"Cho phép xử lý nội dung được viết dưới dạng Markdown, "
"một cú pháp văn bản thuần để biểu diễn các mã XHTML "
"hợp lệ."
msgid "Markdown filter tips"
msgstr "Ghi chú cho bộ lọc Markdown"
msgid ""
"Quick Tips:<ul>\n"
"      <li>Two or more spaces at a line's end = Line break</li>\n"
"      <li>Double returns = Paragraph</li>\n"
"      <li>*Single asterisks* or _single underscores_ = "
"<em>Emphasis</em></li>\n"
"      <li>**Double** or __double__ = <strong>Strong</strong></li>\n"
"      <li>This is [a link](http://the.link.example.com \"The optional "
"title text\")</li>\n"
"      </ul>For complete details on the Markdown syntax, see the <a "
"href=\"http://daringfireball.net/projects/markdown/syntax\">Markdown "
"documentation</a> and <a "
"href=\"http://michelf.com/projects/php-markdown/extra/\">Markdown "
"Extra documentation</a> for tables, footnotes, and more."
msgstr ""
"Bảng tổng hợp:<ul>\n"
"      <li>Nhập hai dấu cách (hoặc nhiều hơn) ở cuối "
"dòng = Xuống dòng mới</li>\n"
"      <li>Xuống dòng hai lần = Mở đoạn văn mới</li>\n"
"      <li>*Một dấu sao* hoặc _một dấu gạch dưới_ = "
"<em>Thẻ em</em></li>\n"
"      <li>**Hai dấu sao** hoặc __hai dấu gạch dưới__ = "
"<strong>Thẻ strong</strong></li>\n"
"      <li>Đây là cú pháp để tạo [liên "
"kết](http://the.link.example.com \"Tiêu đề của liên "
"kết\")</li>\n"
"      </ul>Để tìm hiểu rõ hơn về cú pháp Markdown, các "
"cú pháp phức tạp như bảng, ghi chú chân trang... xin xem "
"trang <a "
"href=\"http://daringfireball.net/projects/markdown/syntax\">tài "
"liệu Markdown</a> và <a "
"href=\"http://michelf.com/projects/php-markdown/extra/\">tài liệu "
"Markdown Extra</a>."
msgid ""
"You can use <a href=\"@filter_tips\">Markdown syntax</a> to format and "
"style the text. Also see <a href=\"@markdown_extra\">Markdown "
"Extra</a> for tables, footnotes, and more."
msgstr ""
"Bạn có thể dùng <a href=\"@filter_tips\">cú pháp Markdown</a> "
"để định dạng và đặt kiểu dáng cho văn bản. Xin tham "
"khảo <a href=\"@markdown_extra\">cú pháp Markdown Extra</a> nếu "
"cần nhập bảng biểu, ghi chú chân hay các thành phần mở "
"rộng khác."
msgid ""
"\n"
"## Header 2 ##\n"
"### Header 3 ###\n"
"#### Header 4 ####\n"
"##### Header 5 #####\n"
"(Hashes on right are optional)\n"
"\n"
"Link [Drupal](http://drupal.org)\n"
"\n"
"Inline markup like _italics_,\n"
" **bold**, and `code()`.\n"
"\n"
"> Blockquote. Like email replies\n"
">> And, they can be nested\n"
"\n"
"* Bullet lists are easy too\n"
"- Another one\n"
"+ Another one\n"
"\n"
"1. A numbered list\n"
"2. Which is numbered\n"
"3. With periods and a space\n"
"\n"
"And now some code:\n"
"    // Code is indented text\n"
"    is_easy() to_remember();"
msgstr ""
"\n"
"## Tiêu đề cấp 2 ##\r\n"
"### Tiêu đề cấp 3 ###\r\n"
"#### Tiêu đề cấp 4 ####\r\n"
"##### Tiêu đề cấp 5 #####\r\n"
"(Các dấu thăng ở bên phải là tùy chọn)\r\n"
"\r\n"
"Liên kết [Drupal](http://drupal.org)\r\n"
"\r\n"
"Các thẻ trên cùng dòng, như _in nghiêng_,\r\n"
" **in đậm**, and `mã()`.\r\n"
"\r\n"
"> Khối trích dẫn. Giống như lời trích dẫn khi trả lời "
"email\r\n"
">> Đoạn trích này được lồng vào đoạn trên...\r\n"
"\r\n"
"* Các danh sách chấm điểm\r\n"
"- Thêm danh sách nữa\r\n"
"+ Một danh sách khác\r\n"
"\r\n"
"1. Danh sách đánh số\r\n"
"2. Bắt đầu bằng con số\r\n"
"3. Theo sau là dấu chấm và dấu cách\r\n"
"\r\n"
"Mã nguồn:\r\n"
"    // Mã nguồn được thụt lề\r\n"
"    is_easy() to_remember();"
msgid ""
"Allows content to be submitted using Markdown, a simple plain-text "
"syntax that is transformed into valid XHTML."
msgstr ""
"Hỗ trợ các văn bản thuần sử dụng cú pháp Markdown, "
"một cú pháp đơn giản để mã hóa các mã XHTML."
msgid "Add @type"
msgstr "Thêm @type"
msgid "Author's website"
msgstr "Website của tác giả"
msgid "ImageField"
msgstr "ImageField"
msgid "field"
msgstr "trường"
msgid "Menu items"
msgstr "Các liên kết trên trình đơn"
msgid "View settings"
msgstr "Các thiết lập view"
msgid "Week @week"
msgstr "Tuần @week"
msgid "Delete view"
msgstr "Xóa view"
msgid "Not enabled"
msgstr "Không bật"
msgid "GD !format Support"
msgstr "Hỗ trợ GD !format"
msgid ""
"Instructions to present to the user below this field on the editing "
"form.<br />Allowed HTML tags: @tags"
msgstr ""
"Các hướng dẫn cần hiển thị lên cho người dùng bên "
"dưới trường này trong các form.<br />Các thẻ HTML được "
"sử dụng: @tags"
msgid "&lt;none&gt;"
msgstr "&lt;rỗng&gt;"
msgid "You're not allowed to input PHP code."
msgstr "Bạn không được phép nhập mã PHP."
msgid ""
"This PHP code was set by an administrator and will override any value "
"specified above."
msgstr ""
"Đoạn mã PHP đã được thiết lập bởi người quản "
"trị sẽ quá tải lên giá trị ở trên."
msgid "Use PHP input for field settings (dangerous - grant with care)"
msgstr ""
"Sử dụng PHP cho các thiết lập trường dữ liệu (nguy "
"hiểm - rất cẩn thận khi gán quyền)"
msgid "Content fieldgroup"
msgstr "Nhóm trường nội dung"
msgid "Node reference field"
msgstr "Trường dữ liệu tham chiếu node"
msgid ""
"This PHP code was set by an administrator and will override the "
"allowed values list above."
msgstr ""
"Đoạn mã PHP này được thiết lập bởi người quản "
"trị và sẽ quá tải lên danh sách các giá trị có thể, "
"ở trên."
msgid "User from reference"
msgstr "Người dùng từ tham chiếu"
msgid "User reference field"
msgstr "Trường dữ liệu tham chiếu người dùng"
msgid "Show @count value(s)"
msgstr "Trình bày @count giá trị"
msgid "starting from @count"
msgstr "bắt đầu từ @count"
msgid "Acronym"
msgstr "Tên gọn"
msgid "Title only"
msgstr "Chỉ tiêu đề"
msgid "Deslash"
msgstr "Bỏ dấu xuộc ở cuối"
msgid ""
"If enabled, this option will remove the trailing slash from requests. "
"This stops requests such as <code>example.com/node/1/</code> failing "
"to match the corresponding alias and can cause duplicate content. On "
"the other hand, if you require certain requests to have a trailing "
"slash, this feature can cause problems so may need to be disabled."
msgstr ""
"Đánh dấu mục này để xóa các dấu xuộc ở cuối địa "
"chỉ yêu cầu. Chức năng này giúp các yêu cầu có dạng "
"<code>example.com/node/1/</code> hoạt động được. Nhưng nếu "
"website có các trang với đường dẫn có dấu xuộc ở "
"cuối, chức năng này có thể gây lỗi."
msgid "Non-clean to Clean"
msgstr "Xóa đường dẫn đầy đủ, thay bằng đường dẫn gọn"
msgid ""
"If enabled, this option will redirect from non-clean to clean URL (if "
"Clean URL's are enabled). This will stop, for example, node 1  "
"existing on both <code>example.com/node/1</code> AND "
"<code>example.com?q=node/1</code>."
msgstr ""
"Chọn để xóa các đường dẫn URL đầy đủ (khi bật URL "
"gọn). Chức năng này giúp giảm các trùng lặp giữa "
"<code>example.com/node/1</code> VÀ <code>example.com?q=node/1</code>."
msgid "Remove Trailing Zero Argument"
msgstr "Xóa tham số 0 ở cuốiối"
msgid "Enabled for taxonomy term pages only"
msgstr "Chỉ áp dụng cho các trang nội dung theo phân loại"
msgid "Enabled for all pages"
msgstr "Bật cho tất cả các trang"
msgid "Menu Access Checking"
msgstr "Kiểm tra truy cập vào trình đơn"
msgid "Case Sensitive URL Checking"
msgstr "Kiểm tra viết hoa, viết thường của URL"
msgid ""
"This module will do a 301 redirect for all nodes which have an alias "
"but are not using that alias."
msgstr ""
"Module này gửi bản tin 301 đổi hướng cho tất cả các "
"nội dung có đường dẫn ảo nhưng không dùng tới "
"đường dẫn này."
msgid "Global Redirect"
msgstr "Đổi hướng toàn cục"
msgid "Chose which features you would like enabled for Global Redirect"
msgstr "Chọn các tính năng Đổi hướng toàn cục muốn dùng."
msgid ""
"Searches for an alias of the current URL and 301 redirects if found. "
"Stops duplicate content arising when path module is enabled."
msgstr ""
"Kiểm tra xem có đường dẫn ảo nào gán cho địa chỉ URL "
"hiện thời không, và trả về bản tin đổi hướng 301 "
"nếu thấy. Giảm trùng lặp nội dung khi sử dụng module "
"Đường dẫn ảo (Path)."
msgid "Validator"
msgstr "Bộ kiểm tra"
msgid "Maximum resolution for Images"
msgstr "Độ phân giải tối đa cho ảnh"
msgid "Defines an image field type."
msgstr "Định nghĩa một kiểu trường ảnh."
msgid "Use default"
msgstr "Sử dụng mặc định"
msgid "imageapi"
msgstr "imageapi"
msgid "In the form of WW (01 - 53)."
msgstr "Ở dạng WW (01-53)"
msgid "Button alignment"
msgstr "Sắp xếp nút"
msgid "Example:"
msgstr "Ví dụ:"
msgid "%name: illegal value."
msgstr "%name: Giá trị không hợp lệ."
msgid "%name: the value may not be longer than %max characters."
msgstr "%name: giá trị không thể dài hơn %max ký tự."
msgid "!group: !field"
msgstr "!group: !field"
msgid "Error: handler for @table > @field doesn't exist!"
msgstr "Lỗi: không có bộ xử lý cho trường @table > @field!"
msgid "Do not use a relationship"
msgstr "Không dùng quan hệ"
msgid "Display type"
msgstr "Kiểu trình bày"
msgid "The cache has been cleared."
msgstr "Bộ đệm đã được dọn dẹp."
msgid "Enable developer modules"
msgstr "Bật các module nhà phát triển"
msgid "Disable developer modules"
msgstr "Tắt các module nhà phát triển"
msgid "Current anonymous / authenticated users"
msgstr "Người dùng hiện được xác thực/ ẩn danh"
msgid "Disabled these modules: !module-list."
msgstr "Đã tắt các module sau: !module-list."
msgid "No developer modules are enabled."
msgstr "Không có module của nhà phát triển được kích hoạt"
msgid "display drupal links"
msgstr "hiển thị các liên kết drupal"
msgid "Default sort order"
msgstr "Thứ tự sắp xếp mặc định"
msgid "Only files with the following extensions are allowed: %files-allowed."
msgstr ""
"Chỉ những tập tin có phần mở rộng sau mới được "
"phép: %files-allowed."
msgid "The file is %filesize exceeding the maximum file size of %maxsize."
msgstr ""
"Dung lượng của tập tin là %filesize vượt quá dung lượng "
"tối đa được phép, %maxsize."
msgid "The file is %filesize which would exceed your disk quota of %quota."
msgstr ""
"Tập tin này có dung lượng %filesize vượt quá giới hạn "
"lưu trữ của bạn là %quota."
msgid ""
"The image was resized to fit within the maximum allowed dimensions of "
"%dimensions pixels."
msgstr ""
"Ảnh đã được thay đổi kích thước để phù hợp với "
"kích thước tối đa cho phép là %dimensions pixel."
msgid "The image is too large; the maximum dimensions are %dimensions pixels."
msgstr "Ảnh quá lớn; kích thước tối đa là %dimensions pixel."
msgid "The image is too small; the minimum dimensions are %dimensions pixels."
msgstr "Ảnh quá nhỏ; kích thước tối thiểu là %dimensions pixel."
msgid "No link"
msgstr "Không liên kết"
msgid "Path: !path"
msgstr "Đường dẫn: !path"
msgid "Is not one of"
msgstr "Không là một trong"
msgid "Analyze"
msgstr "Phân tích"
msgid "Starts with"
msgstr "Bắt đầu với"
msgid "Autocomplete"
msgstr "Tự động điền nốt"
msgid "Content containing the node reference field"
msgstr "Nội dung chứ trường dữ liệu tham chiếu node"
msgid "Referenced content"
msgstr "Nội dung được tham chiếu"
msgid "Decimal point"
msgstr "Dấu chấm thập phân"
msgid "Permanent"
msgstr "Lâu dài"
msgid "Temporary"
msgstr "Tạm thời"
msgid "Custom date format"
msgstr "Định dạng ngày tùy chỉnh"
msgid "Revision information"
msgstr "Thông tin bản duyệt"
msgid "Citation"
msgstr "Trích dẫn"
msgid "View used to select the nodes"
msgstr "View được sử dụng để chọn các node."
msgid "%name: this post can't be referenced."
msgstr "%name: bài viết này không thể được tham chiếu."
msgid "Is one of"
msgstr "Là một trong"
msgid "Access will be granted to users with the specified permission string."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập cho người dùng có quyền được "
"chọn."
msgid "Show All"
msgstr "Hiện tất cả"
msgid "Users who have created accounts on your site."
msgstr "Các người dùng đã tạo tài khoản trên site của bạn."
msgid "!group: !title"
msgstr "!group: !title"
msgid "!="
msgstr "!="
msgid "Is empty (NULL)"
msgstr "Là rỗng (NULL)"
msgid "not empty"
msgstr "không rỗng"
msgid "Default image"
msgstr "Ảnh mặc định"
msgid "Use default image"
msgstr "Dùng ảnh mặc định"
msgid "Choose a image that will be used as default."
msgstr "Chọn ảnh dùng làm mặc định."
msgid ""
"The maximum allowed image size expressed as WIDTHxHEIGHT (e.g. "
"640x480). Set to 0 for no restriction. If a larger image is uploaded, "
"it will be resized to reflect the given width and height."
msgstr ""
"Kích cỡ ảnh tối đa được phép thể hiện ở dạng "
"WIDTHxHEIGHT (v.d. 640x480). Đặt về 0 để không hạn chế. "
"Nếu một ảnh cỡ lớn hơn được tải lên, nó sẽ "
"được đổi kích thước nhưng vẫn giữ tỷ lệ rộng và "
"cao đã cho."
msgid ""
"This text will be used by screen readers, search engines, or when the "
"image cannot be loaded."
msgstr ""
"Văn bản này sẽ được sử dụng bởi các trình đọc "
"màn hình, công cụ tìm kiếm, hoặc khi không tải được "
"ảnh."
msgid "Ends with"
msgstr "Kết thúc với"
msgid "Upload date"
msgstr "Ngày tải lên"
msgid "Action to take if argument is not present"
msgstr "Cách xử lý khi thiếu tham số"
msgid ""
"If this value is received as an argument, the argument will be "
"ignored; i.e, \"all values\""
msgstr ""
"Nếu giá trị này được nhận như một tham số, đối "
"số sẽ được bỏ qua, nghĩa là,  \"tất cả các giá trị "
"\""
msgid "Wildcard title"
msgstr "Ký tự đại diện cho tiêu đề"
msgid "The title to use for the wildcard in substitutions elsewhere."
msgstr ""
"Tiêu đề để sử dụng cho các ký tự đại diện thay "
"thế ở những nơi khác."
msgid "<Basic validation>"
msgstr "<Kiểm tra cơ bản>"
msgid "Action to take if argument does not validate"
msgstr "Cách xử lý khi tham số không hợp lệ"
msgid "Link this field to its user"
msgstr "Liên kết trường này tới người dùng của nó"
msgid "UTC"
msgstr "Giờ thế giới"
msgid "Front page feed"
msgstr "Nguồn tin trang nhất"
msgid "View link"
msgstr "Xem liên kết"
msgid "%title field is required."
msgstr "Trường %title là bắt buộc."
msgid "The size of the file."
msgstr "Kích thước của tập tin"
msgid "Link this field"
msgstr "Liên kết trường này"
msgid "Delete link"
msgstr "Xóa liên kết"
msgid "The file could not be uploaded."
msgstr "Không tải được tệp lên."
msgid "ImageAPI"
msgstr "ImageAPI"
msgid "Configure ImageAPI."
msgstr "Cấu hình ImageAPI."
msgid ""
"There are no image toolkit modules enabled. Toolkit modules can be "
"enabled from the <a href=\"!admin-build-modules\">module configuration "
"page</a>."
msgstr ""
"Không có mô đun bộ công cụ ảnh nào được bật. Mô "
"đun bộ công cụ có thể được bật từ <a "
"href=\"%21admin-build-modules\">trang cấu hình mô đun</a>."
msgid ""
"The %toolkit module is the only enabled image toolkit. Drupal will use "
"it for resizing, cropping and other image manipulations."
msgstr ""
"Mô đun %toolkit là bộ công cụ ảnh duy nhất được bật. "
"Drupal sẽ dùng nó để cho việc đổi kích thước, cắt "
"và các thao tác ảnh khác."
msgid "Select a default image processing toolkit"
msgstr "Chọn một bộ công cụ xử lý ảnh mặc định"
msgid ""
"This setting lets you choose which toolkit Drupal uses resizing, "
"cropping and other image manipulations."
msgstr ""
"Mục này cho phép bạn chọn bộ công cụ mà Drupal dùng cho "
"việc đổi kích thước, cắt và các thao tác ảnh khác."
msgid ""
"The selected image handling toolkit %toolkit can not correctly process "
"%function."
msgstr ""
"Bộ công cụ xử lý hình ảnh %toolkit được chọn không "
"thể xử lý chính xác %function."
msgid ""
"Define the image quality for JPEG manipulations. Ranges from 0 to 100. "
"Higher values mean better image quality, but bigger files."
msgstr ""
"Định nghĩa chất lượng ảnh cho các thao tác JPEG. Thay "
"đổi từ 0 đến 100. Giá trị cao hơn có nghĩa là chất "
"lượng ảnh tốt hơn, nhưng tập tin sẽ lớn hơn."
msgid "Compression Quality"
msgstr "Chất lượng nén"
msgid ""
"Checking this option will display the ImageMagick commands and output "
"to users with the <em>administer site configuration</em> permission."
msgstr ""
"Việc đánh dấu tùy chọn này sẽ hiển thị các lệnh "
"ImageMagick và đầu ra tới người dùng có quyền <em>quản "
"trị cấu hình site</em>."
msgid "Version information"
msgstr "Thông tin phiên bản"
msgid ""
"The ImageMagick <kbd>convert</kbd> binary was located and return this "
"version information."
msgstr ""
"ImageMagick <kbd>convert</kbd> binary đã được định vị và "
"trả thông tin phiên bản này."
msgid "The specified ImageMagick path %file does not exist."
msgstr ""
"Đường dẫn ImageMagik được chỉ định %file không tồn "
"tại."
msgid "The specified ImageMagick path %file is not executable."
msgstr ""
"Đường dẫn ImageMagik được chỉ định %file là không "
"thực thi."
msgid ""
"PHP's <a href=\"!open-basedir\">open_basedir</a> security restriction "
"is set to %open-basedir, which may be interfering with attempts to "
"locate ImageMagick."
msgstr ""
"Hạn chế bảo mật <a href=\"%21open-basedir\">open_basedir</a> "
"của PHP được đặt về %open-basedir, điều này có thể "
"ảnh hưởng đến các cố gắng để định vị ImageMagick."
msgid "imageapi imagemagick"
msgstr "imageapi imagemagick"
msgid "ImageAPI Toolkit"
msgstr "Bộ công cụ ImageAPI"
msgid "PHP GD was not compiled with %format support."
msgstr "PHP GD không được biên dịch với hỗ trợ %format."
msgid "GD Image Rotation"
msgstr "Xoay GD Image"
msgid "Low Quality / Poor Performance"
msgstr "Chất lượng thấp/Hiệu năng kém"
msgid ""
"The installed version of PHP GD does not support image rotations. It "
"was probably compiled using the official GD libraries from "
"http://www.libgd.org instead of the GD library bundled with PHP. You "
"should recompile PHP --with-gd using the bundled GD library. See: "
"@url. An implementation of imagerotate in PHP will used in the "
"interim."
msgstr ""
"Phiên bản đã cài đặt của PHP GD không hỗ trợ việc "
"xoay ảnh. Nó có thể được biên dịch dùng thư viện GD "
"chính thức từ http://www.libgd.org thay vì thư viện GD đóng "
"gói sẵn trong PHP. Bạn nên biên dịch lại PHP --với-gd "
"dùng thư viện GD đóng gói. Xem: @url.Việc thực hiện xoay "
"ảnh trong PHP sẽ được dùng tạm thời."
msgid "GD Image Filtering"
msgstr "Lọc GD Image"
msgid ""
"The installed version of PHP GD does not support image "
"filtering(desaturate, blur, negate, etc). It was probably compiled "
"using the official GD libraries from http://www.libgd.org instead of "
"the GD library bundled with PHP. You should recompile PHP --with-gd "
"using the bundled GD library. See @url. An implementation of "
"imagefilter in PHP will be used in the interim."
msgstr ""
"Phiên bản đã cài đặt của PHP GD không hỗ trợ việc "
"lọc ảnh(khử muối, làm mờ, âm bản, v.v). Nó có thể "
"được biên dịch dùng thư viện GD chính thức từ "
"http://www.libgd.org thay vì thư viện GD đóng gói sẵn trong "
"PHP. Bạn nên biên dịch lại PHP --với-gd dùng thư viện GD "
"đóng gói. Xem: @url.Việc thực hiện xoay ảnh trong PHP sẽ "
"được dùng tạm thời."
msgid "ImageAPI supporting multiple toolkits."
msgstr "ImageAPI hỗ trợ nhiều bộ công cụ."
msgid "ImageAPI GD2"
msgstr "ImageAPI GD2"
msgid "Uses PHP's built-in GD2 image processing support."
msgstr "Dùng hỗ trợ xử lý ảnh GD2 dựng sẵn của PHP."
msgid "ImageAPI ImageMagick"
msgstr "ImageAPI ImageMagick"
msgid "Capitalize first letter"
msgstr "Đổi kí tự đầu tiên thành chữ hoa"
msgid "Uid"
msgstr "Uid"
msgid "Node module form."
msgstr "Biểu mẫu module node."
msgid "Locale module form."
msgstr "Biểu mẫu module locale."
msgid "Taxonomy module form."
msgstr "Biểu mẫu module taxonomy."
msgid "Format: @date"
msgstr "Định dạng: @date"
msgid "!timezone"
msgstr "!timezone"
msgid "Date date (YYYY-MM-DD)"
msgstr "Ngày ngày (YYYY-MM-DD)"
msgid "Date datetime (YYYY-MM-DDTHH:MM:SS)"
msgstr "Ngày ngày-giờ (YYYY-MM-DDTHH:MM:SS)"
msgid "Text Field with custom input format"
msgstr "Trường văn bản với định dạng nhập tùy chỉnh"
msgid "Numbered list"
msgstr "Danh sách đánh số"
msgid "Not installed."
msgstr "Chưa cài đặt."
msgid "%name: this field cannot hold more than @count values."
msgstr ""
"%name: trường này không được phép chứa nhiều hơn @count "
"giá trị."
msgid "Name of top taxonomy term"
msgstr "Tên của danh mục cao nhất"
msgid "ID of top taxonomy term"
msgstr "ID của danh mục cao nhất"
msgid "No fields available."
msgstr "Không có sẵn trường nào."
msgid "'@column' => value for @column"
msgstr "'@column' => giá trị cho @column"
msgid "Alias: @alias"
msgstr "Đường dẫn ảo: @alias"
msgid "No alias"
msgstr "Chưa có đường dẫn ảo"
msgid "Numeric"
msgstr "Kiểu số"
msgid "Teaser break"
msgstr "Ngắt tóm lược"
msgid "You need to specify the 'allowed values' for this field."
msgstr ""
"Bạn cần xác định 'các giá trị được phép' cho "
"trường dữ liệu này."
msgid "Edit link"
msgstr "Sửa liên kết"
msgid "Comment's node ID"
msgstr "ID bình luận của node"
msgid "Comment body"
msgstr "Phần thân bài bình luận"
msgid "Comment author's user id"
msgstr "ID người dùng của tác giả bài bình luận"
msgid "Comment author's user name"
msgstr "Tên người dùng của tác giả bài bình luận"
msgid "Comment author's home page."
msgstr "Trang chủ của tác giả bài bình luận"
msgid "Comment author's e-mail."
msgstr "Địa chỉ thư điện tử của tác giả bài bình luận"
msgid "Node language"
msgstr "Ngôn ngữ node"
msgid "Node author's e-mail."
msgstr "Thư điện tử của tác giả node."
msgid "The user ID of the currently logged in user."
msgstr "ID của người dùng đang đăng nhập"
msgid "The email address of the currently logged in user."
msgstr "Địa chỉ email của người dùng đang đăng nhập"
msgid "The message that should be sent."
msgstr "Thông điệp sẽ được gửi đi."
msgid "User timezone"
msgstr "Múi giờ người dùng"
msgid "delete own "
msgstr "xóa riêng "
msgid "Change basic information"
msgstr "Thay đổi thông tin cơ bản"
msgid "%editor profile for %format"
msgstr "Hồ sơ %editor cho định dạng %format"
msgid "Enabled by default"
msgstr "Bật theo mặc định"
msgid ""
"The default editor state for users having access to this profile. "
"Users are able to override this state if the next option is enabled."
msgstr ""
"Trình soạn thảo mặc định cho người dùng được phép "
"sử dụng hồ sơ này. Người dùng cũng có thể chọn "
"trạng thái khác nếu mục kế tiếp được chọn."
msgid ""
"If allowed, users will be able to choose their own editor default "
"state in their user account settings."
msgstr ""
"Nếu được phép, người dùng có thể tự chọn bộ soạn "
"thảo mặc định của mình từ trang thiết lập tài "
"khoản."
msgid "Show <em>enable/disable rich text</em> toggle link"
msgstr "Hiện liên kết để <em>bật/tắt văn bản giàu</em>"
msgid ""
"Whether or not to show the <em>enable/disable rich text</em> toggle "
"link below a textarea. If disabled, the user setting or global default "
"is used (see above)."
msgstr ""
"Hiện hoặc ẩn liên kết <em>bật/tắt văn bản giàu</em>. "
"Nếu tắt, thiết lập toàn cục hoặc của người dùng "
"sẽ được dùng (xem phần trên)."
msgid ""
"This option controls whether the editor toolbar is displayed above or "
"below the editing area."
msgstr ""
"Chọn vị trí sẽ trình bày thanh công cụ so với phần "
"soạn thảo văn bản."
msgid "This option controls the alignment of icons in the editor toolbar."
msgstr ""
"Chọn cách canh lề cho các biểu tượng trên thanh công cụ "
"soạn thảo."
msgid ""
"Where to display the path to HTML elements (i.e. <code>body > table > "
"tr > td</code>)."
msgstr ""
"Có hiện thanh cấu trúc HTML không (vd: <code>body > table > tr "
"> td</code>)."
msgid ""
"This option gives you the ability to enable/disable the resizing "
"button. If enabled, the Path location toolbar must be set to \"Top\" "
"or \"Bottom\" in order to display the resize icon."
msgstr ""
"Hiện hoặc ẩn các nút kéo giãn kích thước vùng soạn "
"thảo. Nếu bật, thanh cấu trúc HTML phải đặt ở "
"\"Đầu\" hoặc \"Cuối\" vùng soạn thảo."
msgid ""
"If enabled, potentially malicious code like <code>&lt;HEAD&gt;</code> "
"tags will be removed from HTML contents."
msgstr ""
"Nếu được bật, các đoạn mã độc tiềm năng như thẻ "
"<code>&lt;HEAD&gt;</code> sẽ bị xóa khỏi nội dung HTML."
msgid ""
"If enabled, the editor will insert TAB characters on tab and preserve "
"other whitespace characters just like a PRE element in HTML does."
msgstr ""
"Nếu chọn, trình soạn thảo sẽ chèn kí tự TAB cho các "
"phím tab và giữ nguyên các ký tự khoảng trắng, như khi "
"đặt trong thẻ PRE."
msgid ""
"If enabled, HTML tags declaring the font size, font family, font color "
"and font background color will be replaced by inline CSS styles."
msgstr ""
"Nếu bật, các thẻ HTML cũ như font size, font family hay font "
"color sẽ bị thay bằng thẻ style."
msgid ""
"If enabled, the editor will remove most linebreaks from contents. "
"Disabling this option could avoid conflicts with other input filters."
msgstr ""
"Nếu chọn, bộ soạn thảo sẽ xóa các chỗ ngắt dòng "
"khỏi nội dung. Tắt lựa chọn này nếu có xung đột với "
"các bộ lọc đầu vào khác."
msgid ""
"If enabled, the editor will re-format the HTML source code. Disabling "
"this option could avoid conflicts with other input filters."
msgstr ""
"Nếu chọn, bộ soạn thảo sẽ định dạng lại mã nguồn "
"HTML cho nội dung. Tắt lựa chọn này nếu có xung đột "
"với các bộ lọc đầu vào khác."
msgid "Force cleanup on standard paste"
msgstr "Tự động xóa định dạng khi dán văn bản"
msgid ""
"If enabled, the default paste function (CTRL-V or SHIFT-INS) behaves "
"like the \"paste from word\" plugin function."
msgstr ""
"Chọn để tự động xóa các định dạng, giống như khi "
"dùng trình bổ sung \"Dán từ Word\", ngay cả khi dùng thao "
"tác dán thông thường (CTRL-V hoặc SHIFT-INS)."
msgid ""
"Comma separated list of HTML block formats. Possible values: "
"<code>@format-list</code>."
msgstr ""
"Danh sách các định dạng khối HTML được dùng, ngăn cách "
"nhau bằng dấu phẩy. Các giá trị có thể dùng: "
"<code>@format-list</code>."
msgid "Use theme CSS"
msgstr "CSS của giao diện cung cấp"
msgid "Define CSS"
msgstr "CSS tự khai báo"
msgid "Editor default CSS"
msgstr "CSS mặc định cho bộ soạn thảo"
msgid ""
"Defines the CSS to be used in the editor area.<br />Use theme CSS - "
"loads stylesheets from current site theme.<br/>Define CSS - enter path "
"for stylesheet files below.<br />Editor default CSS - uses default "
"stylesheets from editor."
msgstr ""
"Đặt kiểu dáng CSS áp dụng cho vùng soạn thảo. <br />CSS "
"của giao diện - nạp các mã từ giao diện hiện thời.<br "
"/>CSS tự khai báo - nhập đường dẫn cho tệp CSS vào ô "
"bên dưới.<br />CSS gốc của bộ soạn thảo - dùng kiểu "
"dáng mặc định đi kèm theo bộ soạn thảo."
msgid ""
"If \"Define CSS\" was selected above, enter path to a CSS file or a "
"list of CSS files separated by a comma."
msgstr ""
"Nếu chọn \"CSS tự khai báo\", nhập đường dẫn vào tệp "
"CSS hoặc một danh sách các tệp CSS ngăn cách bằng dấu "
"phẩy."
msgid ""
"Available tokens: <code>%b</code> (base path, eg: <code>/</code>), "
"<code>%t</code> (path to theme, eg: <code>themes/garland</code>)"
msgstr ""
"Các từ khóa giữ chỗ: <code>%b</code> (đường dẫn gốc, "
"vd: <code>/</code>), <code>%t</code> (đường dẫn tới giao "
"diện, vd <code>themes/garland</code>)"
msgid ""
"Optionally define CSS classes for the \"Font style\" dropdown list.<br "
"/>Enter one class on each line in the format: !format. Example: "
"!example<br />If left blank, CSS classes are automatically imported "
"from all loaded stylesheet(s)."
msgstr ""
"Khai báo các lớp CSS cho hộp chọn \"Kiểu phông\".<br /> "
"Nhập một lớp trên một dòng, theo định dạng: !format. "
"Ví dụ: !example<br />Nếu để trống, các lớp CSS sẽ "
"được tự động nhập vào từ tất cả các kiểu dáng "
"đã nạp."
msgid "Wysiwyg profile for %format has been saved."
msgstr "Đã lưu Hồ sơ WYSIWYG cho định dạng %format."
msgid "No editor"
msgstr "Không có bộ soạn thảo"
msgid ""
"<a href=\"!vendor-url\">@editor</a> (<a "
"href=\"!download-url\">Download</a>)"
msgstr ""
"<a href=\"!vendor-url\">@editor</a> (<a href=\"!download-url\">Tải "
"về</a>)"
msgid ""
"Extract the archive and copy its contents into a new folder in the "
"following location:<br /><code>@editor-path</code>"
msgstr ""
"Giải nén và chép nội dung vào một thư mục mới trong:<br "
"/><code>@editor-path</code>"
msgid ""
"So the actual library can be found at:<br "
"/><code>@library-filepath</code>"
msgstr "Sao cho thư viện nằm tại:<br /><code>@library-filepath</code>"
msgid "Installation instructions"
msgstr "Hướng dẫn cài đặt"
msgid ""
"There are no editor libraries installed currently. The following list "
"contains a list of currently supported editors:"
msgstr ""
"Chưa có bộ soạn thảo nào được cài đặt. Các bộ "
"soạn thảo hiện được hỗ trợ:"
msgid "Are you sure you want to remove the profile for %name?"
msgstr "Bạn có muốn xóa hồ sơ %name không?"
msgid "Wysiwyg profile for %name has been deleted."
msgstr "Đã xóa Hồ sơ WYSIWYG cho định dạng %name."
msgid "Wysiwyg"
msgstr "Wysiwyg"
msgid "Configure client-side editors."
msgstr "Cấu hình trình soạn thảo."
msgid "Disable rich-text"
msgstr "Không dùng bộ soạn thảo"
msgid "Enable rich-text"
msgstr "Dùng bộ soạn thảo"
msgid "Enable editor by default"
msgstr "Mặc định bật trình soạn thảo"
msgid "The version of %editor could not be detected."
msgstr ""
"Không nhận dạng được phiên bản của bộ soạn thảo "
"%editor."
msgid "The installed version %version of %editor is not supported."
msgstr ""
"Phiên bản %version của bộ soạn thảo %editor không được "
"hỗ trợ."
msgid "Strike-through"
msgstr "Gạch ngang"
msgid "Align left"
msgstr "Canh trái"
msgid "Align center"
msgstr "Canh giữa"
msgid "Align right"
msgstr "Canh phải"
msgid "Justify"
msgstr "Canh đều"
msgid "Forecolor"
msgstr "Màu chữ"
msgid "Backcolor"
msgstr "Màu nền"
msgid "Horizontal rule"
msgstr "Đường ngang"
msgid "Paste Text"
msgstr "Dán chữ"
msgid "Paste from Word"
msgstr "Dán từ Word"
msgid "Remove format"
msgstr "Xóa định dạng"
msgid "Character map"
msgstr "Bảng chữ cái"
msgid "HTML block format"
msgstr "Định dạng khối HTML"
msgid "Font style"
msgstr "Kiểu phông"
msgid "Create DIV container"
msgstr "Tạo khối DIV"
msgid "FitWindow"
msgstr "Vừa với cửa sổ"
msgid "Check spelling"
msgstr "Kiểm tra chính tả"
msgid "Autogrow"
msgstr "Tự thu phóng"
msgid "Table drag/resize"
msgstr "Kéo thả và đổi cỡ bảng"
msgid "Table: Cell properties"
msgstr "Bảng: Thuộc tính của ô"
msgid "Table: Insert row after"
msgstr "Bảng: Thêm một dòng phía sau"
msgid "Table: Insert column after"
msgstr "Bảng: Thêm một cột phía sau"
msgid "Table: Insert cell after"
msgstr "Bảng: thêm một ô phía sau"
msgid "Table: Delete rows"
msgstr "Bảng: xóa dòng"
msgid "Table: Delete columns"
msgstr "Bảng: xóa cột"
msgid "Table: Delete cells"
msgstr "Bảng: xóa ô"
msgid "Table: Merge cells"
msgstr "Bảng: gộp ô"
msgid "Table: Horizontal split cell"
msgstr "Bảng: Tách ô theo chiều ngang"
msgid "Sup"
msgstr "Chỉ số trên"
msgid "Sub"
msgstr "Chỉ số dưới"
msgid "Clean-up"
msgstr "Xóa"
msgid "Visual aid"
msgstr "Hỗ trợ thị lực"
msgid "Fullscreen"
msgstr "Toàn màn hình"
msgid "Advanced horizontal rule"
msgstr "Thanh ngang cao cấp"
msgid "Advanced image"
msgstr "Ảnh cao cấp"
msgid "Advanced link"
msgstr "Liên kết cao cấp"
msgid "Auto save"
msgstr "Tự động lưu"
msgid "Context menu"
msgstr "Menu ngữ cảnh"
msgid "Left-to-right"
msgstr "Trái sang phải"
msgid "Right-to-left"
msgstr "Phải sang trái"
msgid "Emotions"
msgstr "Hình cười"
msgid "Inline popups"
msgstr "Hộp thoại trên cùng dòng"
msgid "Insert date"
msgstr "Chèn ngày tháng"
msgid "Insert time"
msgstr "Chèn thời gian"
msgid "Insert layer"
msgstr "Chèn lớp"
msgid "Move forward"
msgstr "Đi tới"
msgid "Move backward"
msgstr "Đi lui"
msgid "Absolute"
msgstr "Tuyệt đối"
msgid "Paste text"
msgstr "Dán chữ"
msgid "Style properties"
msgstr "Thuộc tính kiểu dáng"
msgid "Abbreviation"
msgstr "Viết tắt"
msgid "Inserted"
msgstr "Đã chèn"
msgid "Safari compatibility"
msgstr "Tương thích với Safari"
msgid "Spell check"
msgstr "Kiểm tra chính tả"
msgid "Font Color"
msgstr "Màu chữ"
msgid "Show/hide hidden elements"
msgstr "Ẩn hiện các đối tượng"
msgid "Separate the teaser and body of this content"
msgstr "Phân tách phần tóm lược và phần thân của nội dung này"
msgid "Broken handler @table.@field"
msgstr "Bộ xử lý cho @table.@field bị hỏng"
msgid "Skipping broken view @view"
msgstr "Đang bỏ qua view bị hỏng @view"
msgid "Ajax callback for view loading."
msgstr "Hàm gọi lại Ajax để nạp dữ liệu cho view."
msgid "Changes cannot be made to a locked view."
msgstr "Không thể thay đổi một view đã khóa."
msgid "Convert view"
msgstr "Biến đổi view"
msgid "Create customized lists and queries from your database."
msgstr "Tạo các danh sách và các câu truy vấn tùy biến được."
msgid ""
"Administrative interface to views. Without this module, you cannot "
"create or edit your views."
msgstr ""
"Giao diện quản lý các view. Không có module này, ta không "
"thể tạo hay sửa các view trên site."
msgid "Display all values"
msgstr "Trình bày tất cả các giá trị"
msgid "Display empty text"
msgstr "Trình bày chuỗi trắng"
msgid "Provide default argument"
msgstr "Cung cấp tham số mặc định"
msgid "Default argument type"
msgstr "Kiểu tham số mặc định"
msgid "Broken/missing handler"
msgstr "Thiếu hoặc lỗi bộ xử lý"
msgid ""
"The handler for this item is broken or missing and cannot be used. If "
"a module provided the handler and was disabled, re-enabling the module "
"may restore it. Otherwise, you should probably delete this item."
msgstr ""
"Bộ xử lý cho mục này đã bị lỗi hoặc đang bị "
"thiếu, nên nó không hoạt động được. Có thể do module "
"cung cấp bộ xử lý này đang bị tắt, hãy thử kiểm tra "
"và bật module cần thiết lên. Nếu không được, hãy xóa "
"bỏ mục này đi."
msgid "Current date"
msgstr "Ngày hiện thời"
msgid ""
"If selected, users can enter multiple arguments in the form of 1+2+3 "
"(for OR) or 1,2,3 (for AND)."
msgstr ""
"Nếu được chọn, người dùng có thể nhập nhiều tham "
"số dưới dạng 1+2+3 (cho OR) hay 1,2,3 (cho AND)."
msgid "Invalid input"
msgstr "Nhập vào không hợp lệ"
msgid "No transform"
msgstr "Không biến đổi"
msgid "Upper case"
msgstr "Chữ hoa"
msgid "Lower case"
msgstr "Chữ thường"
msgid "If checked, true will be displayed as false."
msgstr "Nếu đánh dấu, đúng sẽ được trình bày như sai."
msgid "Round"
msgstr "Ngẫu"
msgid "If checked, the number will be rounded."
msgstr "Nếu đánh dấu, số sẽ được làm tròn"
msgid "Specify how many digits to print after the decimal point."
msgstr ""
"Xác định bao nhiêu chữ số phía sau dấu chấm thập "
"phân."
msgid "What single character to use as a decimal point."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu chấm thập phân."
msgid "What single character to use as the thousands separator."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu ngăn cách phần nghìn."
msgid "Text to put before the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt trước số"
msgid "Text to put after the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt sau số"
msgid "Display as link"
msgstr "Trình bày như liên kết"
msgid ""
"This item is currently not exposed. If you <strong>expose</strong> it, "
"users will be able to change the filter as they view it."
msgstr ""
"Mục này hiện không được trình bày. Nếu bạn "
"<strong>trình bày</strong> nó, người dùng sẽ có thể thay "
"đổi bộ lọc khi họ thấy nó."
msgid "Force this exposed filter to accept only one option."
msgstr ""
"Bắt buộc bộ lọc được trình bày này chấp nhận chỉ "
"một tùy chọn."
msgid "Remember"
msgstr "Ghi nhớ"
msgid "Remember the last setting the user gave this filter."
msgstr ""
"Ghi nhớ thiết lập gần nhất của người dùng cho bộ "
"lọc này."
msgid "This identifier is not allowed."
msgstr "Định danh này không được phép"
msgid "- Any -"
msgstr "- Tất cả -"
msgid "exposed"
msgstr "đã trình bày"
msgid "Value type"
msgstr "Kiểu giá trị"
msgid ""
"A date in any machine readable format. CCYY-MM-DD HH:MM:SS is "
"preferred."
msgstr ""
"Ngày ở bất kỳ định dạng máy có thể đọc nào. "
"Thường dùng CCYY-MM-DD HH:MM:SS."
msgid "Invalid date format."
msgstr "Định dạng ngày không hợp lệ"
msgid "Limit list to selected items"
msgstr "Giới hạn danh sách trong các mục đã chọn"
msgid "Is all of"
msgstr "Là tất cả của"
msgid "<"
msgstr "<"
msgid "<="
msgstr "<="
msgid ">="
msgstr ">="
msgid ">"
msgstr ">"
msgid "Is between"
msgstr "Nằm trong"
msgid "between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Is not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Min"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "And max"
msgstr "Và tối đa"
msgid "And"
msgstr "Và"
msgid "Contains any word"
msgstr "Chứa bất kỳ từ nào"
msgid "has word"
msgstr "có từ"
msgid "Contains all words"
msgstr "Chứa tất cả các từ"
msgid "has all"
msgstr "có tất cả"
msgid "begins"
msgstr "bắt đầu"
msgid "ends"
msgstr "kết thúc"
msgid "!has"
msgstr "!has"
msgid "asc"
msgstr "tăng"
msgid "desc"
msgstr "giảm"
msgid ""
"If you install the advanced help module from !href, Views will provide "
"more and better help. <a href=\"@hide\">Hide this message.</a>"
msgstr ""
"Cài thêm module Trợ giúp nâng cao tại !href để có thêm "
"trợ giúp. <a href=\"@hide\">Không hiển thị thông báo này "
"nữa.</a>"
msgid "Warning! Broken view!"
msgstr "Cảnh báo! View bị hỏng!"
msgid "Broken"
msgstr "Bị hỏng"
msgid "Not sure what to do? Try the \"!getting-started\" page."
msgstr ""
"Không chắc chắn cần làm gì? Hãy thử trang "
"\"!getting-started\""
msgid "Displays"
msgstr "Thiết bị hiển thị"
msgid "Query build time"
msgstr "Thời gian xây dựng truy vấn"
msgid "@time ms"
msgstr "@time ms"
msgid "Query execute time"
msgstr "Thời gian thực thi truy vấn"
msgid "No query was run"
msgstr "Không có truy vấn nào được chạy"
msgid "View name"
msgstr "Tên View"
msgid "View description"
msgstr "Mô tả View"
msgid ""
"This description will appear on the Views administrative UI to tell "
"you what the view is about."
msgstr ""
"Mô tả này sẽ hiện lên trên giao diện quản lý View, "
"thường để giải thích xem view này hiển thị dữ liệu "
"gì."
msgid "View tag"
msgstr "Thẻ View"
msgid "Are you sure you want to delete the view %name?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa view %name?"
msgid "The view has been deleted."
msgstr "View đã được xóa."
msgid "Break lock"
msgstr "Bỏ khóa"
msgid "Paste view code here"
msgstr "Dán mã view ở đây"
msgid "Unable to interpret view code."
msgstr "Không thể dịch được mã nguồn của view."
msgid "A view by that name already exists; please choose a different name"
msgstr ""
"Đã có một view với tên bạn nhập; xin chọn một tên "
"khác"
msgid "Display plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho cách trình bày."
msgid "Style plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho kiểu trình bày."
msgid "Row plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho trình bày dòng."
msgid "@type handler @table.@field is not available."
msgstr "Không có bộ xử lý @type để xử lý @table.@field."
msgid "Unable to import view."
msgstr "Không nhập được view."
msgid "Unknown or missing table name"
msgstr "Tên bảng không rõ hoặc bị mất"
msgid "Export this view"
msgstr "Xuất view này ra"
msgid "Create a copy of this view"
msgstr "Tạo một bản sao của view này"
msgid "Invalid"
msgstr "Không hợp lệ"
msgid "View analysis"
msgstr "Phân tích view"
msgid "View details"
msgstr "Chi tiết view"
msgid "Configure @type"
msgstr "Cấu hình @type"
msgid "Rearrange @type"
msgstr "Sắp xếp lại @type"
msgid "Broken field @id"
msgstr "Trường bị hỏng @id"
msgid "There are no @types available to add."
msgstr "Không có sẵn @types nào để thêm."
msgid "Configure extra settings for @type %item"
msgstr "Cấu hình các thiết lập mở rộng cho kiểu @type %item"
msgid "Configure summary style for @type %item"
msgstr "Cấu hình kiểu trình bày tổng hợp cho kiểu @type %item"
msgid "Clear Views' cache"
msgstr "Xóa bộ đệm cho View"
msgid "Add Views signature to all SQL queries"
msgstr "Đánh dấu các truy vấn SQL của View"
msgid ""
"All Views-generated queries will include a special 'VIEWS' = 'VIEWS' "
"string in the WHERE clause. This makes identifying Views queries in "
"database server logs simpler, but should only be used when "
"troubleshooting."
msgstr ""
"Thêm chuỗi 'VIEWS' = 'VIEWS' vào mệnh đề WHERE trong các "
"truy vấn SQL của View, để tiện nhận diện chúng trong "
"bản ghi log của máy chủ. Chỉ nên dùng khi gỡ lỗi."
msgid "Disable views data caching"
msgstr "Tắt bộ đệm dữ liệu cho view"
msgid ""
"Views caches data about tables, modules and views available, to "
"increase performance. By checking this box, Views will skip this cache "
"and always rebuild this data when needed. This can have a serious "
"performance impact on your site."
msgstr ""
"View ghi dữ liệu về các bảng, module và cách trình bày "
"vào bộ đệm để tăng hiệu năng. Đánh dấu ô này sẽ "
"bỏ qua việc ghi dữ liệu đệm, nên có thể ảnh hưởng "
"rất lớn tới hiệu năng của hệ thống."
msgid "Show other queries run during render during live preview"
msgstr "Hiện các truy vấn để trình bày dữ liệu khi xem thử"
msgid ""
"Drupal has the potential to run many queries while a view is being "
"rendered. Checking this box will display every query run during view "
"render as part of the live preview."
msgstr ""
"Khi trình bày dữ liệu, Drupal có thể chạy rất nhiều "
"truy vấn để lấy thông tin về cách trình bày. Đánh dấu "
"ô này nếu muốn bao gồm tất cả các truy vấn này khi xem "
"thử view."
msgid "Error: missing @component"
msgstr "Lỗi: thiếu @component"
msgid "Converted"
msgstr "Đã biến đổi"
msgid "Unable to find view."
msgstr "Không thể tìm view"
msgid "Unable to convert view."
msgstr "Không thể biến đổi view"
msgid "The view has been deleted"
msgstr "View đã được xóa"
msgid "Reduce duplicates"
msgstr "Giảm các bản sao"
msgid "Default settings for this view."
msgstr "Các thiết lập mặc định cho view này"
msgid "Display the view as a block."
msgstr "Trình bày view như một block"
msgid "Display the view as a feed, such as an RSS feed."
msgstr ""
"Trình bày view như một nguồn tin, chẳng hạn một nguồn "
"tin RSS."
msgid "Displays rows as an HTML list."
msgstr "Trình bày các dòng dưới dạng danh sách HTML."
msgid "Displays rows in a grid."
msgstr "Trình bày các dòng trong một lưới."
msgid "Displays rows in a table."
msgstr "Trình bày các dòng trong một bảng."
msgid "Generates an RSS feed from a view."
msgstr "Tạo một nguồn tin RSS từ một view."
msgid "Will be available to all users."
msgstr "Sẽ có sẵn cho tất cả người dùng."
msgid "Access will be granted to users with any of the specified roles."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập cho người dùng có một trong các vai "
"trò được chọn."
msgid "Time-based"
msgstr "Theo thời gian"
msgid "sort criteria"
msgstr "các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "Sort criterion"
msgstr "Tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "sort criterion"
msgstr "tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "filter"
msgstr "Lọc"
msgid "The title of the comment."
msgstr "Tiêu đề của bình luận"
msgid "Post date"
msgstr "Ngày gửi bài"
msgid "Date and time of when the comment was posted."
msgstr "Ngày và giờ bài bình luận được gửi."
msgid "Comment count"
msgstr "Số bình luận"
msgid "Comment status"
msgstr "Trạng thái bình luận"
msgid "Display the comment with standard comment view."
msgstr "Trình bày bình luận dạng chuẩn."
msgid "Display the comment as RSS."
msgstr "Trình bày bình luận dạng RSS."
msgid "A description of the location or context of the string."
msgstr "Mô tả về vị trí hoặc ngữ cảnh của chuỗi."
msgid "The title of the node."
msgstr "Tiêu đề của nội dung."
msgid "The date the node was posted."
msgstr "Ngày khởi tạo node."
msgid "In the form of CCYYMMDD."
msgstr "Ở dạng CCYYMMDD."
msgid "In the form of YYYYMM."
msgstr "Ở dạng YYYYMM."
msgid "Created year"
msgstr "Năm tạo ra"
msgid "In the form of YYYY."
msgstr "Ở dạng YYYY"
msgid "Created month"
msgstr "Tháng tạo ra"
msgid "In the form of MM (01 - 12)."
msgstr "Ở dạng MM (01 - 12)."
msgid "Created day"
msgstr "Ngày tạo"
msgid "In the form of DD (01 - 31)."
msgstr "Ở dạng DD (01 - 31)."
msgid "Created week"
msgstr "Tuần tạo ra"
msgid "Has new content"
msgstr "Có nội dung mới"
msgid "Poll"
msgstr "Bảng thăm dò"
msgid "Links from"
msgstr "Các liên kết từ"
msgid "Links to"
msgstr "Các liên kết đến"
msgid "Node statistics"
msgstr "Thống kê node"
msgid "Total views"
msgstr "Tổng số lần xem"
msgid "The total number of times the node has been viewed."
msgstr "Tổng số lần node này đã được xem."
msgid "Views today"
msgstr "Số lần xem hôm nay"
msgid "The total number of times the node has been viewed today."
msgstr "Tổng số lần node này đã được xem hôm nay."
msgid "Most recent view"
msgstr "Lần xem gần nhất"
msgid "The most recent time the node has been viewed."
msgstr "Thời gian gần nhất node này được xem."
msgid "Browser session ID of user that visited page."
msgstr ""
"ID của phiên truy cập của người dùng đã truy cập trang "
"nội dung."
msgid "Title of page visited."
msgstr "Tiêu đề của trang được xem."
msgid "Internal path to page visited (relative to Drupal root.)"
msgstr ""
"Đường dẫn bên trong của trang được xem (đường dẫn "
"tương đối với gốc của Drupal)"
msgid "Referrer URI."
msgstr "URL dẫn đến."
msgid "Hostname of user that visited the page."
msgstr "Hostname của người dùng đã truy cập trang nội dung."
msgid "The user who visited the site."
msgstr "Người dùng đã thăm site"
msgid "Time in milliseconds that the page took to load."
msgstr "Thời gian tải trang nộ dung (tính bằng mili giây)."
msgid "Timestamp of when the page was visited."
msgstr "Thời gian khi trang nội dung được truy cập."
msgid "The ID of the file."
msgstr "ID của tập tin"
msgid "The name of the file."
msgstr "Tên của tập tin"
msgid "The path of the file."
msgstr "Đường dẫn của tập tin"
msgid "The mime type of the file."
msgstr "Phân loại MIME của tập tin."
msgid "The status of the file."
msgstr "Tình trạng của tập tin"
msgid "The date the file was uploaded."
msgstr "Ngày tập tin được tải lên."
msgid "All terms"
msgstr "Tất cả các từ liệu"
msgid "upload"
msgstr "upload"
msgid "The description of the uploaded file."
msgstr "Mô tả của tập tin được tải lên."
msgid "All files attached to a node with upload.module."
msgstr ""
"Tất cả các tập tin đính kèm tới một node với "
"upload.module."
msgid "Has attached files"
msgstr "Có các tập tin đã đính kèm"
msgid "The user ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "The user or author name."
msgstr "Tên người dùng hoặc tác giả."
msgid "The user's picture, if allowed."
msgstr "Ảnh người dùng, nếu được phép."
msgid "The date the user was created."
msgstr "Ngày người dùng được tạo ra."
msgid "The user's last access date."
msgstr "Ngày truy cập cuối của người dùng"
msgid "The user's last login date."
msgstr "Ngày đăng nhập cuối của người dùng"
msgid "Whether a user is active or blocked."
msgstr "Người dùng đang được kích hoạt hay bị chặn."
msgid "The user's signature."
msgstr "Chữ ký người dùng"
msgid "Provide a simple link to delete the user."
msgstr "Cung cấp một liên kết đơn giản để xóa người dùng."
msgid "User ID from URL"
msgstr "Mã người dùng từ URL"
msgid "User ID from logged in user"
msgstr "Mã người dùng từ phiên đăng nhập"
msgid "Randomize the display order."
msgstr "Làm ngẫu nhiên thứ tự trình bày."
msgid ""
"Allow an argument to be ignored. The query will not be altered by this "
"argument."
msgstr ""
"Cho phép bỏ qua một tham số. Truy vấn sẽ không bị thay "
"đồi bởi tham số này."
msgid "contact"
msgstr "liên hệ"
msgid "Unknown group"
msgstr "Nhóm lạ"
msgid "Unknown language"
msgstr "Ngôn ngữ chưa biết"
msgid "No language"
msgstr "Không có ngôn ngữ"
msgid "Unknown node type"
msgstr "Kiểu node không rõ"
msgid "Node IDs separated by , or +"
msgstr "Các ID của node phân cách bởi dấu , hoặc +"
msgid "Display node comments"
msgstr "Trình bày các bình luận của node"
msgid "Show None"
msgstr "Không hiện"
msgid ""
"Search for either of the two terms with uppercase <strong>OR</strong>. "
"For example, <strong>cats OR dogs</strong>."
msgstr ""
"Sử dụng toán tử OR viết hóa để tìm kiếm một trong "
"hai từ khóa. Ví dụ: <strong>desktop OR laptop</strong>"
msgid "Link this field to download the file"
msgstr "Liên kết trường này để tải về tập tin."
msgid "To the user"
msgstr "Tới người dùng:"
msgid "Is the logged in user"
msgstr "Là người dùng đã đăng nhập"
msgid "Usernames"
msgstr "Các tên người dùng"
msgid "Unable to find user: @users"
msgid_plural "Unable to find users: @users"
msgstr[0] "Không thể tìm người dùng: @users"
msgid "Unrestricted"
msgstr "Không khác biệt"
msgid "PHP validate code"
msgstr "Mã xác nhận hợp lệ PHP"
msgid "Broken field"
msgstr "Trường bị hỏng"
msgid "Row style"
msgstr "Kiểu dòng"
msgid "Use AJAX"
msgstr "Dùng AJAX"
msgid "Items per page"
msgstr "Số mục trên một trang"
msgid "Display only distinct items, without duplicates."
msgstr "Trình bày chỉ các mục khác biệt, không giống nhau."
msgid "Change settings for this access type."
msgstr "Thay đổi các thiết lập cho kiểu truy cập này."
msgid "Exposed form in block"
msgstr "Trình bày form trên một khối"
msgid "Unknown/missing format"
msgstr "Định dạng Không rõ/Bị thiếu"
msgid "The title of this view"
msgstr "Tiêu đề của view này"
msgid "Use AJAX when available to load this view"
msgstr "Dùng AJAX khi sẵn có để nạp view này"
msgid "Create more link"
msgstr "Tạo thêm liên kết"
msgid "Access restrictions"
msgstr "Các hạn chế truy cập"
msgid "Access options"
msgstr "Tùy chọn truy cập"
msgid "Display even if view has no result"
msgstr "Trình bày cả khi view không có kết quả"
msgid ""
"Text to display beneath the view. May contain an explanation or links "
"or whatever you like. Optional."
msgstr ""
"Văn bản trình bày bên dưới view. Có thể gồm giải "
"thích hoặc liên kết hoặc bất kỳ thứ gì. Tùy chọn."
msgid "Text to display if the view has no results. Optional."
msgstr "Văn bản trình bày khi view không có kết quả. Tùy chọn."
msgid "Style options"
msgstr "Các tùy chọn kiểu"
msgid "Field @field (ID: @id)"
msgstr "Trường @field (ID: @id)"
msgid "Back to !info."
msgstr "Quay về !info."
msgid "File found in folder @template-path"
msgstr "Tập tin được tìm thấy trong thư mục @template-path"
msgid "(File not found, in folder @template-path)"
msgstr ""
"(Tập tin không được tìm thấy, trong thư mục "
"@template-path)"
msgid "Update default display"
msgstr "Cập nhật hiển thị mặc định"
msgid "Using the site name"
msgstr "Dùng tên site"
msgid "Use the site name for the title"
msgstr "Dùng tên site làm tiêu đề"
msgid "Already exists"
msgstr "Đã tồn tại"
msgid "\"%\" may not be used for the first segment of a path."
msgstr "\"%\" không thể dùng cho phần đầu tiên của đường dẫn"
msgid ""
"Horizontal alignment will place items starting in the upper left and "
"moving right. Vertical alignment will place items starting in the "
"upper left and moving down."
msgstr ""
"Gióng ngang, sẽ đặt các mục bắt đầu từ trái, bên "
"trên qua phải. Gióng dọc, sẽ đặt các mục từ trái bên "
"trên xuống dưới."
msgid "This will appear in the RSS feed itself."
msgstr "Cái này sẽ xuất hiện trong bản thân nguồn tin RSS."
msgid "Display items inline"
msgstr "Hiển thị trên một dòng"
msgid "The style selected does not utilize fields."
msgstr "Kiểu trình bày được chọn không dùng các trường."
msgid "None defined"
msgstr "Chưa có mục nào"
msgid "New view"
msgstr "View mới"
msgid "Changed view"
msgstr "View đã sửa"
msgid "View %name, displaying items of type <strong>@base</strong>."
msgstr "View %name, hiện các mục thuộc kiểu <strong>@base</strong>."
msgid "Live preview"
msgstr "Xem thử trực tiếp"
msgid "<em>@type</em> @base view: <strong>@view</strong>"
msgstr "<em>@type</em> @base view: <strong>@view</strong>"
msgid "Title: @title"
msgstr "Tiêu đề: @title"
msgid "‹‹"
msgstr "‹‹"
msgid "››"
msgstr "››"
msgid "@current of @max"
msgstr "@current trên @max"
msgid "Show only these tags"
msgstr "Chỉ hiện những thẻ này"
msgid "Keep menu at top of page"
msgstr "Giữ thực đơn nằm trên cùng của trang"
msgid ""
"If the Utility module was installed for this purpose, it can be safely "
"disabled and uninstalled."
msgstr ""
"Nếu Utility module đã được cài đặt cho mục đích này, "
"bây giờ nó có thể được vô hiệu hóa và gỡ bỏ một "
"cách an toàn."
msgid "Administration menu settings"
msgstr "Trình quản lý các thiết lập của thực đơn"
msgid "Enabled these modules: !module-list."
msgstr "Đã kích hoạt những module sau: !module-list"
msgid ""
"The administration menu module provides a dropdown menu arranged for "
"one- or two-click access to most administrative tasks and other common "
"destinations (to users with the proper permissions). Use the settings "
"below to customize the appearance of the menu."
msgstr ""
"Mô-đun Menu quản trị này cung cấp 1 trình đơn thả "
"xuống, và có thể cài đặt truy cập cho bằng cách bấm "
"chuột hoặc bấm đúp chuột. Sử dụng các thiết lập "
"dưới đây để tùy chỉnh cách hiển thị của trình "
"đơn."
msgid "Administration menu"
msgstr "Menu Admin"
msgid "Adjust administration menu settings."
msgstr "Điều chỉnh các cài đặt menu Admin."
msgid "Fieldset"
msgstr "Nhóm trường"
msgid "Unmet dependencies: !dependencies"
msgstr "Chưa được đáp ứng phụ thuộc: !dependencies"
msgid "Incompatible with: !conflicts"
msgstr "Không tương thích với: !conflicts"
msgid "Checking..."
msgstr "Đang kiểm tra ..."
msgid ""
"The feature !module cannot be enabled because it conflicts with "
"!conflict."
msgstr ""
"Không kích hoạt được Gói tính năng !module vì có xung "
"đột với !conflict."
msgid ""
"Reverted all <strong>!component</strong> components for "
"<strong>!module</strong>."
msgstr ""
"Hoàn nguyên tất cả các thành phần "
"<strong>!component</strong> đối với <strong>!module</strong>."
msgid "No changes have been made to this feature."
msgstr "Gói tính năng này không bị thay đổi."
msgid "Machine-readable name"
msgstr "Tên có thể được máy nhận diện"
msgid "Download feature"
msgstr "Tải về tính năng"
msgid "Enable and disable features."
msgstr "Bật và tắt các tính năng."
msgid "Display components of a feature."
msgstr "Hiển thị các thành phần của một gói tính năng."
msgid "Compare default and current feature."
msgstr "So sánh mặc định và tính năng hiện tại."
msgid "Javascript status call back."
msgstr "Trạng thái gọi lại cho mã Javascript."
msgid "Menu items for any enabled features."
msgstr ""
"Các mục trình đơn cho gói tính năng đã kích hoạt bất "
"kỳ."
msgid "Provides feature management for Drupal."
msgstr "Cung cấp phương thức quản lý các tính năng của Drupal."
msgid "Could not load default node types."
msgstr "Không thể tải các loại nút mặc định."
msgid "Dependency"
msgstr "Phụ thuộc"
msgid "No features available."
msgstr "Không có gói tính năng nào."
msgid "Installing @drupal"
msgstr "Cài đặt @drupal"
msgid "The installation has encountered an error."
msgstr "Quá trình cài đặt gặp lỗi."
msgid ""
"The machine-readable name must contain only lowercase letters, "
"numbers, and underscores."
msgstr ""
"Tên máy hợp lệ chỉ được phép chứa các ký tự "
"thường, số và gạch dưới."
msgid "Date and time lookup"
msgstr "Kiểm tra ngày và giờ"
msgid "Translation settings"
msgstr "Thiết lập bản dịch"
msgid "Wipe and rebuild"
msgstr "Xóa và tạo lại"
msgid "@count-anon / @count-auth !icon"
msgstr "@count-anon / @count-auth !icon"
msgid "File name without extension"
msgstr "Tên tập tin không có phần mở rộng"
msgid "File extension"
msgstr "Phần mở rộng của tập tin"
msgid "%name: title mismatch. Please check your selection."
msgstr ""
"%name: tiêu đề không trùng khớp. Vui lòng kiểm tra lại "
"chọn lựa của bạn."
msgid "Minimum resolution for Images"
msgstr "Độ phân giải tối thiểu cho ảnh"
msgid ""
"The minimum allowed image size expressed as WIDTHxHEIGHT (e.g. "
"640x480). Set to 0 for no restriction. If an image that is smaller "
"than these dimensions is uploaded it will be rejected."
msgstr ""
"Kích cỡ ảnh tối thiểu biểu diễn ở dạng WIDTHxHEIGHT "
"(v.d. 640x480). Đặt về 0 để không hạn chế. Nếu tải "
"lên một ảnh nhỏ hơn kích thước này sẽ bị từ chối."
msgid "ALT text settings"
msgstr "Thiết lập văn bản thay thế"
msgid "Enable user input alternate text for images."
msgstr "Bật văn bản thay thế người dùng nhập cho ảnh."
msgid "Default ALT text"
msgstr "Văn bản thay thế mặc định"
msgid "This value will be used for alternate text by default."
msgstr ""
"Giá trị sẽ được dùng là văn bản thay thế theo mặc "
"định."
msgid "Title text settings"
msgstr "Thiết lập văn bản tiêu đề"
msgid "Enable user input title text for images."
msgstr "Bật văn bản tiêu đề người dùng nhập cho ảnh."
msgid "Default Title text"
msgstr "Văn bản tiêu đề mặc định"
msgid "This value will be used as the image title by default."
msgstr ""
"Giá trị sẽ được dùng như tiêu đề ảnh theo mặc "
"định."
msgid "Alternate Text"
msgstr "Văn bản thay thế"
msgid ""
"The title is used as a tool tip when the user hovers the mouse over "
"the image."
msgstr ""
"Tiêu đề này sẽ được dùng làm chú thích nổi khi "
"người dùng di chuột lên trên ảnh."
msgid "Image linked to node"
msgstr "Ảnh liên kết tới node"
msgid "Image linked to file"
msgstr "Ảnh liên kết tới tập tin"
msgid "The selected file %name could not be saved."
msgstr "Tập tin được chọn %name không thể được lưu."
msgid "The path %directory was checked as a directory, but it is a file."
msgstr ""
"Đường dẫn đến %directory được kiểm tra như là thư "
"mục, nhưng nó là một tập tin."
msgid ""
"When enabled, will display a text field where users may enter a "
"description about the uploaded file."
msgstr ""
"Khi được kích hoạt, sẽ hiển thị một ô textfield mà "
"người dùng có thể nhập mô tả cho tập tin được tải "
"lên."
msgid "Progress indicator"
msgstr "Báo cáo tiến độ"
msgid "Bar with progress meter"
msgstr "Thanh tiến độ"
msgid "Throbber"
msgstr "Con chạy"
msgid "Path settings"
msgstr "Thiết lập đường dẫn"
msgid "The file in the @field field was unable to be uploaded."
msgstr "Tập tin trong trường @field không thể được tải lên."
msgid "The file referenced by the %field field does not exist."
msgstr ""
"Tập tin được tham chiếu bởi trường %field không tồn "
"tại."
msgid "The file upload failed. %upload"
msgstr "Không tải được tệp lên. %upload"
msgid "Displays the file system path to the file."
msgstr "Hiển thị đường dẫn tập tin hệ thống đến tập tin."
msgid "URL to file"
msgstr "URL tới tập tin"
msgid "Displays a full URL to the file."
msgstr "Hiển thị đầy đủ URL tới tập tin."
msgid ""
"An unrecoverable error occurred. The uploaded file likely exceeded the "
"maximum file size (@size) that this server supports."
msgstr ""
"Đã xảy ra một lỗi nghiêm trọng. Tệp tin tải lên có "
"kích thước quá lớn so với kích thước tối đa mà máy "
"chủ này hỗ trợ (@size)."
msgid "Starting upload..."
msgstr "Bắt đầu tải lên..."
msgid "Uploading... (@current of @total)"
msgstr "Đang tải... (@current trong tổng số @total)"
msgid "The file contents (@type) do not match its extension (@extension)."
msgstr ""
"Nội dung của tập tin (@type) không tương thích với phần "
"mở rộng của nó(@extension)."
msgid "Allowed Extensions: %ext"
msgstr "Những phần mở rộng được phép: %ext"
msgid "Maximum Filesize: %size"
msgstr "Dung lượng tối đa của tập tin: %size"
msgid "The image must be exactly %dimensions pixels."
msgstr "Hình ảnh phải chính xác %dimensions pixels."
msgid ""
"The image will not fit between the dimensions of %min_dimensions and "
"%max_dimensions pixels."
msgstr ""
"Hình ảnh sẽ không phù hợp giữa kích thước "
"%min_dimensions và %mã_dimensions pixels."
msgid "Images must be exactly @min_size pixels"
msgstr ""
"Kích thước tối thiểu của ảnh phải chính xác @min_size "
"pixels"
msgid "Images must be between @min_size pixels and @max_size"
msgstr "Kích thước ảnh phải giữa @min_sizw pixels và @max_size"
msgid "Images larger than @max_size pixels will be scaled"
msgstr ""
"Những ảnh có kích thước lớn hơn @max_size pixels sẽ bị "
"co lại."
msgid "Images must be smaller than @max_size pixels"
msgstr "Kích thước ảnh phải nhỏ hơn @max_size pixels"
msgid "Images must be larger than @max_size pixels"
msgstr "Kích thước ảnh phải lớn hơn @max_size pixels"
msgid "The file is not a known image format."
msgstr "Không nhận ra định dạng ảnh của tập tin."
msgid ""
"Your server is capable of displaying file upload progress, but does "
"not have the required libraries. It is recommended to install the <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">PECL "
"uploadprogress library</a> (preferred) or to install <a "
"href=\"http://us2.php.net/apc\">APC</a>."
msgstr ""
"Máy chủ web có hỗ trợ việc biểu diễn tiến độ tải "
"các tệp tin, nhưng chưa được cài đặt các thư viện "
"cần thiết. Hãy thông báo với quản trị hệ thống để "
"cài đặt <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">Thư viện PECL "
"uploadprogress</a>, hoặc <a href=\"http://us2.php.net/apc\">Thư "
"viện APC</a>."
msgid ""
"Your server is capable of displaying file upload progress using APC "
"RFC1867. Note that only one upload at a time is supported. It is "
"recommended to use the <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">PECL "
"uploadprogress library</a> if possible."
msgstr ""
"Máy chủ web có hỗ trợ việc biểu diễn tiến độ tải "
"các tệp tin lên thông qua thư viện APC RFC1867. Lưu ý rằng "
"thư viện này không hỗ trợ biểu diễn tiến độ cho "
"nhiều tệp cùng lúc. Để hỗ trợ biểu diễn tiến độ "
"cho nhiều tệp tin đồng thời, hãy sử dụng <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">Thư viện PECL "
"uploadprogress</a>."
msgid "Migrating filefield values"
msgstr "Di chuyển các giá trị filefield"
msgid ""
"Your server is not capable of displaying file upload progress. File "
"upload progress requires PHP 5.2 and an Apache server."
msgstr ""
"Máy chủ của bạn không có khả năng hiển thị quá trình "
"tải tập tin lên. Quá trình tải tập tin lên yêu cầu PHP "
"5.2 và máy chủ Apache."
msgid ""
"Your server is not capable of displaying file upload progress. File "
"upload progress requires PHP be run with mod_php and not as FastCGI."
msgstr ""
"Máy chủ web không hỗ trợ việc biểu diễn tiến độ "
"tải các tệp tin lên. Tính năng này yêu cầu máy chủ web "
"phải chạy PHP thông qua mod_php, chứ không phải FastCGI."
msgid ""
"Your server is capable of displaying file upload progress through APC, "
"but it is not enabled. Add <code>apc.rfc1867 = 1</code> to your "
"php.ini configuration. Alternatively, it is recommended to use <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">PECL "
"uploadprogress</a>, which supports more than one simultaneous upload."
msgstr ""
"Máy chủ web có hỗ trợ việc biểu diễn tiến độ tải "
"các tệp tin lên thông qua thư viện APC, nhưng thư viện "
"này không được sử dụng. Hãy thêm dòng <code>apc.rfc1867 = "
"1</code> vào tệp cấu hình php.ini để sử dụng nó. Hoặc "
"tối ưu hơn là sử dụng <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">Thư viện PECL "
"uploadprogress</a>, để hỗ trợ biểu diễn tiến độ cho "
"nhiều tệp tin đồng thời."
msgid ""
"Enabled (<a "
"href=\"http://php.net/manual/en/apc.configuration.php#ini.apc.rfc1867\">APC "
"RFC1867</a>)"
msgstr ""
"Đã kích hoạt (<a "
"href=\"http://php.net/manual/en/apc.configuration.php#ini.apc.rfc1867\">APC "
"RFC1867</a>)"
msgid ""
"Enabled (<a href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">PECL "
"uploadprogress</a>)"
msgstr ""
"Đã kích hoạt (<a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">PECL "
"uploadprogress</a>)"
msgid "Upload progress"
msgstr "Tiến độ tải lên"
msgid "Width of a video or image file in pixels."
msgstr "Chiều rộng của Video hoặc hình ảnh theo pixels."
msgid "Height of a video or image file in pixels."
msgstr "Chiều cao của Video hoặc hình ảnh theo pixels."
msgid "The duration of audio or video files, in seconds."
msgstr ""
"Thời lượng của tập tin âm thanh hoặc tập tin video theo "
"giây."
msgid "Default (usually mm:ss)"
msgstr "Mặc định (thường thì mm:ss)"
msgid "%name: the value may be no smaller than %min."
msgstr "%name:giá trị không thể nhỏ hơn %min."
msgid "%name: the value may be no larger than %max."
msgstr "%name: giá trị không thể lớn hơn %max."
msgid "delete any "
msgstr "xóa bất kỳ "
msgid "edit any "
msgstr "sửa đổi bất kỳ "
msgid "Form settings"
msgstr "Các thiết lập mẫu biểu"
msgid "Format string"
msgstr "Chuỗi định dạng"
msgid "Are you sure you want to remove the format %format?"
msgstr "Bạn có muốn xóa định dạng %format không?"
msgid "Removed date format %format."
msgstr "Đã xóa định dạng ngày tháng %format."
msgid "%title is invalid."
msgstr "%title không hợp lệ."
msgid ""
"!month-name "
"|January|February|March|April|May|June|July|August|September|October|November|December"
msgstr ""
"!month-name |Tháng 1|Tháng 2|Tháng 3|Tháng 4|Tháng 5|Tháng "
"6|Tháng 7|Tháng 8|Tháng 9|Tháng 10|Tháng 111|Tháng 12"
msgid "!month-abbreviation |Jan|Feb|Mar|Apr|May|Jun|Jul|Aug|Sep|Oct|Nov|Dec"
msgstr ""
"!month-abbreviation "
"|Th1|Th2|Th3|Th4|Th5|Th6|Th7|Th8|Th9|Th10|Th11|Th12"
msgid "Allow users to configure date formats"
msgstr "Cho phép người dùng cấu hình định dạng ngày tháng"
msgid "Add format"
msgstr "Thêm định dạng"
msgid "Allow users to add additional date formats."
msgstr ""
"Cho phép người dùng thêm vào các định dạng ngày giờ "
"bổ sung."
msgid "Delete date format"
msgstr "Xóa định dạng ngày giờ"
msgid "Allow users to delete a configured date format."
msgstr ""
"Cho phép người dùng xóa một định dạng ngày giờ đã "
"thiết lập."
msgid "Configure date formats for each locale"
msgstr "Cấu hình định dạng ngày giờ cho mỗi bản địa"
msgid "Date Popup Configuration"
msgstr "Cấu hình Ngày Pop-up"
msgid "Allows the user to configure the Date Popup settings."
msgstr "Cho phép người dùng cấu hình cài đặt Ngày Pop-up."
msgid "Content type name"
msgstr "Tên kiểu nội dung"
msgid "Menu module form."
msgstr "Biểu mẫu module menu."
msgid "Upload module form."
msgstr "Biểu mẫu module upload."
msgid "CCK - No Views integration"
msgstr "CCK - Không tích hợp Views"
msgid ""
"CCK integration with Views module requires Views 6.x-2.0-rc2 or "
"greater."
msgstr ""
"CCK tích hợp với module Views đòi buộc Views từ phiên "
"bản 6.x-2.0-rc2 trở lên."
msgid "manage fields"
msgstr "quản lý trường"
msgid "» Add a new content type"
msgstr "» Tạo một kiểu nội dung mới"
msgid "@field_name (Locked)"
msgstr "@field_name (Bị khóa)"
msgid "- Select a field type -"
msgstr "- Chọn một kiểu trường -"
msgid "- Select a widget -"
msgstr "- Chọn một widget -"
msgid "Field name (a-z, 0-9, _)"
msgstr "Tên trường (a-z, 0-9, _)"
msgid "Type of data to store."
msgstr "Kiểu dữ liệu sẽ lưu trữ."
msgid "Form element to edit the data."
msgstr "Đối tượng form để chỉnh sửa dữ liệu."
msgid "- Select an existing field -"
msgstr "- Chọn một trường đã khai báo -"
msgid "Field to share"
msgstr "Chia sẻ trường"
msgid "Group name (a-z, 0-9, _)"
msgstr "Tên nhóm (a-z, 0-9, _)"
msgid "Add new field: you need to provide a label."
msgstr "Thêm trường mới: bạn phải nhập nhãn của trường."
msgid "Add new field: you need to provide a field name."
msgstr "Thêm trường mới: bạn phải nhập tên trường."
msgid ""
"Add new field: the field name %field_name is invalid. The name must "
"include only lowercase unaccentuated letters, numbers, and "
"underscores."
msgstr ""
"Thêm trường mới: Tên %field_name của trường là không "
"hợp lệ. Tên này chỉ được phép bao gồm chữ cái viết "
"thường, chữ số và gạch dưới."
msgid ""
"Add new field: the field name %field_name is too long. The name is "
"limited to 32 characters, including the 'field_' prefix."
msgstr ""
"Thêm trường mới: Tên %field_name của trường quá dài. "
"Tên này không được phép dài hơn 32 ký tự, tính cả "
"phần đầu 'field_' được thêm vào."
msgid "Add new field: the field name %field_name already exists."
msgstr ""
"Thêm trường mới: Tên %field_name của trường đã được "
"sử dụng."
msgid "Add new field: you need to select a field type."
msgstr "Thêm trường mới: bạn phải chọn một loại trường."
msgid "Add new field: you need to select a widget."
msgstr "Thêm trường mới: bạn phải chọn một widget."
msgid "Add new field: invalid widget."
msgstr "Thêm trường mới: widget không hợp lệ."
msgid "Add existing field: you need to provide a label."
msgstr "Thêm trường đã có: bạn phải nhập nhãn của trường."
msgid "Add existing field: you need to select a field."
msgstr "Thêm trường đã có: bạn phải chọn một trường."
msgid "Add existing field: you need to select a widget."
msgstr "Thêm trường đã có: bạn phải chọn một widget."
msgid "Add existing field: invalid widget."
msgstr "Thêm trường đã có: widget không hợp lệ."
msgid "@type: @field (@label)"
msgstr "@type: @field (@label)"
msgid "Edit basic information"
msgstr "Sửa thông tin cơ bản"
msgid ""
"A human-readable name to be used as the label for this field in the "
"%type content type."
msgstr ""
"Tên người-đọc được sử dụng như một nhãn cho "
"trường dữ liệu này trong kiểu nội dung %type."
msgid "Updated basic settings for field %label."
msgstr ""
"Đã cập nhật các thiết lập cơ bản cho trường dữ "
"liệu %label."
msgid "The field %field is locked and cannot be edited."
msgstr "Trường %field đang bị khóa nên không thể chỉnh sửa."
msgid "%type basic information"
msgstr "%type thông tin cơ bản"
msgid "Maximum number of values users can enter for this field."
msgstr ""
"Số giá trị tối đa mà người dùng được phép nhập "
"vào trường này."
msgid ""
"'Unlimited' will provide an 'Add more' button so the users can add as "
"many values as they like."
msgstr ""
"'Không giới hạn' sẽ cho một nút 'Thêm nữa' để người "
"dùng thêm vào bao nhiêu giá trị cũng được."
msgid "The PHP code for 'default value' returned @value, which is invalid."
msgstr ""
"Đoạn mã PHP cho 'giá trị mặc đinh' đã trả về @value, "
"một giá trị không hợp lệ."
msgid "%name must be an integer."
msgstr "%name phải là số nguyên."
msgid "%name must be a positive integer."
msgstr "%name phải là số nguyên dương."
msgid "%name must be a number."
msgstr "%name phải là số."
msgid "You have to return the default value in the expected format."
msgstr ""
"Bạn phải trả về giá trị mặc định trong định dạng "
"định trước."
msgid "Field has value"
msgstr "Trường dữ liệu có giá trị"
msgid "Field has changed"
msgstr "Trường dữ liệu đã thay đổi"
msgid "Appears in: @types"
msgstr "Trình bày trong: @types"
msgid "<No value>"
msgstr "<Không có giá trị>"
msgid "Custom label"
msgstr "Nhãn tùy chỉnh"
msgid "You need to provide a label."
msgstr "Bạn phải cung cấp một nhãn."
msgid "You need to provide a group name."
msgstr "Bạn cần cung cấp một tên nhóm."
msgid ""
"The group name %group_name is too long. The name is limited to 32 "
"characters, including the 'group_' prefix."
msgstr ""
"Tên nhóm %group_name quá dài. Tên nhóm bị giới hạn ở 32 "
"ký tự, tính cả tiền tố 'group_'."
msgid "The group name %group_name already exists."
msgstr "Tên nhóm %group_name đã tồn tại."
msgid "Add new group:"
msgstr "Thêm nhóm mới:"
msgid "Add new group: you need to provide a label."
msgstr "Thêm nhóm mới: bạn cần cung cấp một nhãn."
msgid "Add new group: you need to provide a group name."
msgstr "Thêm nhóm mới: bạn cần cung cấp một tên cho nhóm."
msgid "Standard group"
msgstr "Nhóm chuẩn"
msgid "Create display groups for CCK fields."
msgstr "Tạo các nhóm trình bày cho các trường dữ liệu CCK."
msgid "%name: found no valid post with that title."
msgstr "%name: không tìm thấy bài gửi hợp lệ cho tiêu đề này."
msgid "Only numbers are allowed in %field."
msgstr "Trường %field chỉ chấp nhận các số."
msgid "View used to select the users"
msgstr "View được sử dụng để chọn ra các người dùng"
msgid "%name: invalid user."
msgstr "%name: người dùng không hợp lệ."
msgid "New field"
msgstr "Trường dữ liệu mới"
msgid "Existing field"
msgstr "Trường dữ liệu sẵn có"
msgid "New group"
msgstr "Nhóm mới"
msgid "width @width"
msgstr "chiều rộng @width"
msgid "height @height"
msgstr "chiều cao @height"
msgid "upscaling allowed"
msgstr "Cho phép phóng to"
msgid "random between -@degrees&deg and @degrees&deg"
msgstr "ngẫu nhiên giữa -@degrees độ và @degrees độ"
msgid "@degrees&deg"
msgstr "@degrees&deg"
msgid "Example: Image gallery"
msgstr "Ví dụ: bộ sưu tập ảnh"
msgid "Example: image_gallery"
msgstr "Ví dụ: image_gallery"
msgid ""
"May only contain lowercase letters, numbers and underscores. "
"<strong>Try to avoid conflicts with the names of existing Drupal "
"projects.</strong>"
msgstr ""
"Chỉ được phép chứa các chữ thường, chữ số hay dấu "
"gạch dưới. <strong>Tên này không nên trùng với tên các "
"module hay giao diện hiện có.</strong>"
msgid ""
"Provide a short description of what users should expect when they "
"enable your feature."
msgstr ""
"Nhập một đoạn mô tả ngắn gọn về những gì tính "
"năng này cung cấp cho người dùng."
msgid "Examples: 6.x-1.0, 6.x-1.0-beta1"
msgstr "Ví dụ: 6.x, 1.0, 6.x-1.0-Beta1"
msgid "URL of update XML"
msgstr "URL của bản tin XML cập nhật"
msgid "Example: http://mywebsite.com/fserver"
msgstr "Ví dụ: http://mywebsite.com/fserver"
msgid "Add components"
msgstr "Thêm các thành phần"
msgid "features"
msgstr "tính năng"
msgid "Create feature"
msgstr "Tạo tính năng"
msgid "Create a new feature."
msgstr "Tạo một tính năng mới."
msgid "Populate feature"
msgstr "Sinh tính năng"
msgid "dependencies"
msgstr "phụ thuộc"
msgid "Auto-detected"
msgstr "Tự động phát hiện"
msgid "Provided by dependency"
msgstr "Cung cấp các điều kiện phụ thuộc"
msgid ""
"An alias will be generated for you. If you wish to create your own "
"alias below, uncheck this option."
msgstr ""
"Một đường dẫn ảo sẽ được tự động tạo. Nếu "
"muốn tạo một đường dẫn ảo tự chọn, hãy bỏ dấu "
"kiểm của hộp này."
msgid "@argument title"
msgstr "Tiêu đề tham số @argument"
msgid "@argument input"
msgstr "Nhập vào tham số @argument"
msgid "Hide if empty"
msgstr "Ẩn nếu rỗng"
msgid "The view %name has been saved."
msgstr "View %name đã được lưu."
msgid "Jump menu"
msgstr "Trình đơn nhảy"
msgid "Dependencies"
msgstr "Phụ thuộc"
msgid ""
"Please enter a valid version with core and major version number. "
"Example: !example"
msgstr ""
"Xin nhập chuỗi phiên bản hợp lệ, bao gồm phiên bản "
"của nhân và phiên bản chính. Ví dụ: !example"
msgid "Recreate"
msgstr "Tạo lại"
msgid "Revert components"
msgstr "Hoàn nguyên các thành phần"
msgid "Mark as reviewed"
msgstr "Đánh dấu đã xét duyệt lại"
msgid ""
"All <strong>!component</strong> components for "
"<strong>!module</strong> reviewed."
msgstr ""
"Hoàn nguyên tất cả các thành phần "
"<strong>!component</strong> đối với <strong>!module</strong>."
msgid "Orphaned dependencies"
msgstr "Các phụ thuộc đã lỗi thời"
msgid ""
"These modules are dependencies of features that have been disabled. "
"They may be disabled without affecting other components of your "
"website."
msgstr ""
"Các module này chỉ để phục vụ các tính năng hiện đã "
"bị vô hiệu hóa. Ta có thể tắt chúng đi mà không làm "
"ảnh hưởng tới các thành phần khác trên website."
msgid "Disable selected modules"
msgstr "Vô hiệu hoá các module đã chọn"
msgid "Leave enabled"
msgstr "Giữ nguyên ở trạng thái bật"
msgid "@actioning @module_name / @component."
msgstr "@actioning @module_name / @component."
msgid "@action completed for @module_name / @component."
msgstr "Đã hoàn thành @action cho @module_name / @component."
msgid "administer features"
msgstr "quản trị các tính năng"
msgid "manage features"
msgstr "quản lí các tính năng"
msgid "Manage features."
msgstr "Quản lí các tính năng."
msgid "Detect and disable any orphaned feature dependencies."
msgstr ""
"Phát hiện và tắt các phụ thuộc không còn cần thiết "
"cho các tính năng."
msgid "Recreate an existing feature."
msgstr "Tạo lại tính năng đã có."
msgid "Review overrides"
msgstr "Xem các ghi đè"
msgid "Needs review"
msgstr "Cần xem lại"
msgid "Render"
msgstr "Trình bày"
msgid "The optional description of the taxonomy term."
msgstr "Thông tin mô tả tùy chọn cho phân loại."
msgid "The optional description of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Mô tả tùy thích cho phân nhóm."
msgid "HTML attributes"
msgstr "Thuộc tính HTML"
msgid "Could not load default views."
msgstr "Không thể tải các views mặc định."
msgid ""
"A module by the name @name already exists on your site. Please choose "
"a different name."
msgstr ""
"Hiện đang có Module với tên @name trên hệ thống. Xin vui "
"lòng chọn một tên khác."
msgid ""
"A Wysiwyg profile is associated with an input format. A Wysiwyg "
"profile defines which client-side editor is loaded with a particular "
"input format, what buttons or themes are enabled for the editor, how "
"the editor is displayed, and a few other editor-specific functions."
msgstr ""
"Mỗi hồ sơ Wysiwyg sẽ được gắn với một định dạng "
"nhập liệu, tương ứng với trình soạn thảo khách "
"được nạp, cũng như các thiết lập về nút và chức "
"năng mà trình soạn thảo cung cấp cho định dạng này."
msgid "Div container"
msgstr "Khối Div"
msgid "Maximize"
msgstr "Tối đa"
msgid "Check spelling as you type"
msgstr "Kiểm tra chính tả trong khi gõ"
msgid "Advanced list"
msgstr "Danh sách cao cấp"
msgid ""
"To assign a different editor to a text format, click \"delete\" to "
"remove the existing first."
msgstr ""
"Để gán một bộ soạn thảo khác cho một định dạng "
"văn bản, trước hết ta phải \"xóa\" thiết lập hiện "
"thời trước đã."
msgid ""
"That view is created for the version @import_version of views, but you "
"only have @api_version"
msgstr ""
"View này được tạo cho phiên bản @import_version, nhưng "
"bạn lại chỉ có phiên bản @api_version"
msgid "Broken/missing handler: @table > @field"
msgstr "Thiếu hoặc lỗi bộ xử lý: @table > @field"
msgid "Output machine name"
msgstr "Tên máy đầu ra"
msgid ""
"The selected file %filename cannot be uploaded. Only files with the "
"following extensions are allowed: %extensions."
msgstr ""
"Tên tệp %filename không được phép tải lên. Chỉ có các "
"tệp với phần mở rộng sau là được phép: %extensions."
