# Vietnamese translation of pgapi - Payment Gateway API (6.x-1.2-beta2)
# Copyright (c) 2011 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: pgapi - Payment Gateway API (6.x-1.2-beta2)\n"
"POT-Creation-Date: 2011-06-30 11:41+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "E-mail"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Submit"
msgstr "Gửi đi"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Currency"
msgstr "Tiền tệ"
msgid "On"
msgstr "Bật"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "created"
msgstr "đã tạo"
msgid "Overview"
msgstr "Tổng quan"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Reset"
msgstr "Thiết lập lại"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Test"
msgstr "Thử nghiệm"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "True"
msgstr "Đúng"
msgid "False"
msgstr "Sai"
msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "Access"
msgstr "Truy cập"
msgid "ID"
msgstr "Mã"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "Email"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Created"
msgstr "Tạo bởi"
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
msgid "Year"
msgstr "Năm"
msgid "Off"
msgstr "Tắt"
msgid "Filter"
msgstr "Lọc"
msgid "Role name"
msgstr "Tên vai trò"
msgid "Delete all"
msgstr "Xóa tất cả"
msgid "Width"
msgstr "Chiều rộng"
msgid "Height"
msgstr "Chiều cao"
msgid "Card Number"
msgstr "Số thẻ"
msgid "Month"
msgstr "Tháng"
msgid "Place your order"
msgstr "Chuyển đơn hàng đi"
msgid "Price"
msgstr "Giá"
msgid "Amount"
msgstr "Số lượng"
msgid "Send"
msgstr "Gửi"
msgid "payment status"
msgstr "tình trạng thanh toán"
msgid "Method"
msgstr "Phương thức"
msgid "Background color"
msgstr "Màu nền"
msgid "Credit Card"
msgstr "Thẻ tín dụng"
msgid "No data available."
msgstr "Không có sẵn dữ liệu"
msgid "Show"
msgstr "Hiện"
msgid "Are you sure you want to delete these items?"
msgstr "Bạn có chắn chắn muốn xóa những mục này?"
msgid "The items have been deleted."
msgstr "Mục được chọn đã được xóa."
msgid "Secret key"
msgstr "Khóa bí mật"
msgid "Refine"
msgstr "Sàng lọc"
msgid "Undo"
msgstr "Khôi phục"
msgid "Left"
msgstr "Trái"
msgid "Right"
msgstr "Phải"
msgid "Production"
msgstr "Sản phẩm"
msgid "Payment method"
msgstr "Phương thức thanh toán"
msgid "Balance"
msgstr "Số dư"
msgid "Changed"
msgstr "Đã thay đổi"
msgid "Payment status"
msgstr "Tình trạng thanh toán"
msgid "Edit transaction"
msgstr "Sửa giao dịch"
msgid "PayPal Receiver Email"
msgstr "Địa chỉ email người nhận tiền tại Paypal"
msgid ""
"Primary email address of the payment recipent. This is also your main "
"paypal email address."
msgstr ""
"Địa chỉ email chính của người nhận thanh toán. Đây "
"cũng là địa chỉ email chính của bạn."
msgid "PayPal IPN \"request back\" validation URL"
msgstr "URL kiểm tra PayPal IPN \"gọi ngược\""
msgid "Currency Symbol"
msgstr "Ký tự tiền tệ"
msgid ""
"This option places the currency symbol of the left or right side of "
"the price."
msgstr ""
"Tùy chọn này xác định vị trí trái hoặc phải của ký "
"tự tiền tệ đối với giá tiền."
msgid "Thousands separator"
msgstr "Dấu cách hàng ngàn"
msgid "Enter the sign for the thousands separator."
msgstr "Nhập vào ký tự phân cách hàng ngàn."
msgid "Decimal separator"
msgstr "Dấu cách thập phân"
msgid "Enter the sign to seperate real numbers from floating numbers."
msgstr "Nhập vào ký tự phân cách số thực với số thập phân."
msgid "Number of places after the decimal separator"
msgstr "Số chữ số sau dấu cách thập phân"
msgid "How many slots are needed after the decimal?"
msgstr "Bạn cần bao nhiêu chữ số ở phần thập phân?"
msgid "received"
msgstr "đã nhận"
msgid "shipped"
msgstr "đã chuyển hàng"
msgid "awaiting customer response"
msgstr "chờ khách hàng phúc đáp"
msgid "canceled"
msgstr "đã hủy"
msgid "completed"
msgstr "đã hoàn thành"
msgid "security violation"
msgstr "vi phạm an toàn"
msgid "failed"
msgstr "hỏng"
msgid "Reason"
msgstr "Lí do"
msgid "is"
msgstr "là"
msgid "Hide"
msgstr "Ẩn"
msgid "Rate"
msgstr "Tỷ lệ"
msgid "pending"
msgstr "trì hoãn"
msgid "paypal"
msgstr "paypal"
msgid "Account"
msgstr "Tài khoản"
msgid "Transaction mode"
msgstr "Chế độ giao dịch"
msgid "and"
msgstr "và"
msgid "where"
msgstr "ở"
msgid "Currency code"
msgstr "Mã tiền tệ"
msgid "Transaction mode used for processing orders."
msgstr "Chế độ giao dịch dùng cho việc xử lý các đơn hàng."
msgid "Title only"
msgstr "Chỉ tiêu đề"
msgid "changed"
msgstr "đã thay đổi"
msgid "denied"
msgstr "từ chối"
msgid "refunded"
msgstr "trả lại"
msgid "The currecy code that PayPal should process the payment in."
msgstr "Mã tiền tệ được Paypal sử dụng khi xử lý thanh toán."
msgid "Card Owner"
msgstr "Chủ thẻ"
msgid "Expiration Month"
msgstr "Tháng hết hạn:"
msgid "Expiration Year"
msgstr "Năm hết hạn:"
msgid "The {users}.uid of the user who is associated with the file."
msgstr "{users}.uid của người dùng có liên quan với tập tin."
