# Vietnamese translation of Pathauto (6.x-1.4)
# Copyright (c) 2012 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Pathauto (6.x-1.4)\n"
"POT-Creation-Date: 2012-12-24 00:00+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "Remove"
msgstr "Xoá"
msgid "General settings"
msgstr "Thiết lập chung"
msgid "Separator"
msgstr "Kí tự ngăn cách"
msgid "Taxonomy terms"
msgstr "Các phân loại"
msgid ""
"Default path pattern (applies to all vocabularies with blank patterns "
"below)"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn mặc định (áp dụng cho tất cả các "
"phân nhóm với các mẫu trống dưới đây)"
msgid "Pattern for all %vocab-name paths"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các phân nhóm %vocab-name"
msgid "Pattern for forums and forum containers"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho diễn đàn và nhóm diễn đàn"
msgid "Pattern for user account page paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho các trang tài khoản của người "
"dùng"
msgid "Pattern for blog page paths"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho các trang blog"
msgid "Verbose"
msgstr "Hiện thông báo chi tiết"
msgid "Display alias changes (except during bulk updates)."
msgstr ""
"Hiển thị chi tiết các thay đổi liên quan đến đường "
"dẫn ảo (trừ khi cập nhật hàng loạt)."
msgid "Replace by separator"
msgstr "Thay thế bằng ký tự phân cách"
msgid "Maximum alias length"
msgstr "Chiều dài tối đa của đường dẫn ảo"
msgid "Maximum component length"
msgstr "Chiều dài tối đa của thành phần"
msgid "Update action"
msgstr "Hành động khi Cập nhật"
msgid "Strings to Remove"
msgstr "Các chuỗi cần xóa"
msgid "Pathauto"
msgstr "Đường dẫn tự động"
msgid ""
"Provides a mechanism for modules to automatically generate aliases for "
"the content they manage."
msgstr ""
"Cung cấp một cơ chế cho các module tự động tạo  các "
"đường dẫn ảo cho các nội dung được chúng quản lý."
msgid "Users"
msgstr "Người dùng"
msgid "Replacement patterns"
msgstr "Các mẫu thay thế"
msgid "Forums"
msgstr "Diễn đàn"
msgid ""
"The automatically generated alias %original_alias conflicted with an "
"existing alias. Alias changed to %alias."
msgstr ""
"Đường dẫn ảo tự động tạo %original_alias xung đột "
"với một đường dẫn ảo khác. Do vậy, nó bị đổi "
"thành %alias."
msgid "Double quotes \""
msgstr "Dấu nháy kép \""
msgid "Single quotes (apostrophe) '"
msgstr "Dấu nháy đơn '"
msgid "Comma ,"
msgstr "Dấu phẩy ,"
msgid "Period ."
msgstr "Dấu chấm ."
msgid "Hyphen -"
msgstr "Dấu nối -"
msgid "Underscore _"
msgstr "Dấu gạch dưới _"
msgid "Colon :"
msgstr "Dấu hai châm :"
msgid "Semicolon ;"
msgstr "Dấu chấm phẩy ;"
msgid "Pipe |"
msgstr "Dấu gạch đứng |"
msgid "Left square bracket ["
msgstr "Dấu ngoặc vuông trái ["
msgid "Right square bracket ]"
msgstr "Dấu ngoặc vuông phải ]"
msgid "Plus +"
msgstr "Dấu cộng +"
msgid "Equal ="
msgstr "Dấu bằng ="
msgid "Asterisk *"
msgstr "Dấu sao *"
msgid "Percent %"
msgstr "Dấu phần trăm %"
msgid "Dollar $"
msgstr "Dấu đôla $"
msgid "Exclamation !"
msgstr "Dấu than !"
msgid "Question mark ?"
msgstr "Dấu hỏi ?"
msgid "Less than <"
msgstr "Dấu nhỏ hơn <"
msgid "Greater than >"
msgstr "Dấu lớn hơn >"
msgid "Pattern for all @node_type paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các nội dung kiểu "
"@node_type"
msgid "Delete aliases"
msgstr "Xóa đường dẫn ảo"
msgid "Automatic alias"
msgstr "Đường dẫn ảo tự động"
msgid ""
"Character used to separate words in titles. This will replace any "
"spaces and punctuation characters. Using a space or + character can "
"cause unexpected results."
msgstr ""
"Ký tự sẽ dùng để ngăn cách các từ trên tiêu đề. Nó "
"sẽ được dùng để thay thế các khoảng trắng và các "
"dấu. Không khoảng trắng hoặc dấu +, vì có thể gây nên "
"các hành vi không chuẩn."
msgid "Character case"
msgstr "Viết hoa viết thường"
msgid "Leave case the same as source token values."
msgstr ""
"Giữ nguyên kiểu viết hoa viết thường của đường dẫn "
"tổng hợp từ các từ thay thế."
msgid "Change to lower case"
msgstr "Chuyển thành chữ thường"
msgid "Do nothing. Leave the old alias intact."
msgstr "Không làm gì cả. Giữ nguyên các đường dẫn ảo cũ."
msgid "Create a new alias. Leave the existing alias functioning."
msgstr ""
"Tạo một đường dẫn ảo mới. Giữ nguyên hoạt động "
"của đường dẫn ảo hiện có."
msgid "Create a new alias. Delete the old alias."
msgstr "Tạo một đường dẫn ảo mới. Xóa đường dẫn ảo cũ."
msgid "Transliterate prior to creating alias"
msgstr "Chuyển chữ trước khi tạo đường dẫn ảo"
msgid ""
"Filters the new alias to only letters and numbers found in the "
"ASCII-96 set."
msgstr ""
"Lọc đường dẫn ảo mới để loại bỏ các ký tự "
"đặc biệt và chỉ giữ lại các chữ cái và chữ số "
"trong bảng ký tự ASCII-96."
msgid "No action (do not replace)"
msgstr "Không làm gì (không thay thế)"
msgid "Delete all aliases. Number of aliases which will be deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa tất cả các đường dẫn ảo. Số đường dẫn ảo "
"sẽ bị xóa: %count."
msgid ""
"Delete aliases for all @label. Number of aliases which will be "
"deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa đường dẫn ảo cho tất cả các @label. Số đường "
"dẫn ảo sẽ bị xóa: %count."
msgid "Delete aliases now!"
msgstr "Xóa các đường dẫn ảo ngay!"
msgid "All of your path aliases have been deleted."
msgstr "Tất cả các đường dẫn ảo đã bị xóa."
msgid "All of your %type path aliases have been deleted."
msgstr ""
"Tất cả các đường dẫn ảo thuộc loại %type đã bị "
"xóa."
msgid "Language neutral"
msgstr "Ngôn ngữ trung lập"
msgid "Alias: @alias"
msgstr "Đường dẫn ảo: @alias"
msgid "No alias"
msgstr "Chưa có đường dẫn ảo"
msgid ""
"An alias will be generated for you. If you wish to create your own "
"alias below, uncheck this option."
msgstr ""
"Một đường dẫn ảo sẽ được tự động tạo. Nếu "
"muốn tạo một đường dẫn ảo tự chọn, hãy bỏ dấu "
"kiểm của hộp này."
msgid "User contact forms"
msgstr "Trang liên hệ cá nhân"
msgid "Choose aliases to delete"
msgstr "Chọn các đường dẫn ảo cần xóa"
msgid "All aliases"
msgstr "Tất cả các đường dẫn ảo"
msgid ""
"<strong>Note:</strong> there is no confirmation. Be sure of your "
"action before clicking the \"Delete aliases now!\" button.<br />You "
"may want to make a backup of the database and/or the url_alias table "
"prior to using this feature."
msgstr ""
"<strong>Lưu ý:</strong> Không có phần xác nhận khi thực "
"hiện thao tác này. Hãy kiểm tra kỹ trước khi nhấp vào "
"nút \"Xóa đường dẫn ảo\". <br />Nếu cẩn thận, hãy sao "
"lưu cơ sở dữ liệu và/hoặc bảng url_alias trước khi "
"chạy tính năng này."
msgid "Ignoring alias %alias due to existing path conflict."
msgstr ""
"Bỏ qua đường dẫn ảo %alias do lỗi xung đột với một "
"đường dẫn ảo hiện có."
msgid "Ignoring alias %alias because it is the same as the internal path."
msgstr ""
"Bỏ qua đường dẫn ảo %alias vì nó giống với đường "
"dẫn nội bộ."
msgid "Created new alias %alias for %source, replacing %old_alias."
msgstr ""
"Đã tạo đường dẫn ảo %alias mới cho %source, thay cho "
"%old_alias."
msgid "Created new alias %alias for %source."
msgstr "Đã tạo đường dẫn ảo %alias cho %source."
msgid "User blogs"
msgstr "Trang blog của người dùng"
msgid "The field %name is not a valid number."
msgstr "Trường %name không phải là một số hợp lệ."
msgid "The field %name cannot be greater than @max."
msgstr "Trường %name không được lớn hơn @max."
msgid "The field %name cannot be less than @min."
msgstr "Trường %name không được nhỏ hơn @min."
msgid ""
"The <em>Strings to remove</em> field must not contain HTML. Make sure "
"to disable any WYSIWYG editors for this field."
msgstr ""
"Phần <em>Các chuỗi cần xóa</em> không được chứa mã "
"HTML. Không sử dụng bất kỳ trình soạn thảo HTML nào "
"trong trường này."
msgid "Taxonomy term paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho các phân loại"
msgid "Forum paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho Diễn đàn"
msgid "User paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho người dùng"
msgid "Blog paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho Blog"
msgid "Update URL alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn URL ảo"
msgid "Updated URL alias for 1 node."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count nodes."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 nội dung"
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 nội dung"
msgid "Updated URL alias for 1 user account."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count user accounts."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 người dùng."
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 người dùng."
msgid "File exists"
msgstr "Tập tin đã có"
