# Vietnamese translation of OG User Access (6.x-2.0)
# Copyright (c) 2013 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: OG User Access (6.x-2.0)\n"
"POT-Creation-Date: 2013-03-22 15:02+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "Home"
msgstr "Nhà"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Username"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "Group"
msgstr "Nhóm"
msgid "Send invitation"
msgstr "Gửi thư mời"
msgid "Organic groups"
msgstr "Nhóm"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Remove"
msgstr "Xoá"
msgid "Additional details"
msgstr "Thông tin thêm"
msgid "Are you sure you want to join the group %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn tham gia nhóm %title?"
msgid "Content types"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "Update options"
msgstr "Các tùy chọn cập nhật"
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
msgid "Roles"
msgstr "Vai trò"
msgid "Role name"
msgstr "Tên vai trò"
msgid "Add a role to the selected users"
msgstr "Thêm vai trò cho người dùng được chọn"
msgid "Remove a role from the selected users"
msgstr "Bỏ vai trò cho người dùng được chọn"
msgid "security"
msgstr "an ninh"
msgid "Edit group"
msgstr "Sửa nhóm"
msgid "Add user"
msgstr "Thêm người dùng"
msgid "Pending"
msgstr "Đang treo"
msgid "The update has been performed."
msgstr "Quá trình cập nhật đã được thực hiện."
msgid "locked"
msgstr "đã bị khóa"
msgid "The changes have been saved."
msgstr "Thay đổi đã được lưu lại."
msgid "Member for"
msgstr "Đã tham gia được"
msgid "No users selected."
msgstr "Không có người dùng nào được chọn."
msgid "Detected malicious attempt to alter protected user fields."
msgstr ""
"Phát hiện các ý định xâm phạm nguy hiểm nhằm thay "
"đổi trường dữ liệu người dùng đã được bảo vệ."
msgid "Group manager"
msgstr "Điều hành nhóm"
msgid "People"
msgstr "Mọi người"
msgid "Permissions"
msgstr "Quyền"
msgid "User name"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "Join"
msgstr "Tham gia"
msgid "Join group"
msgstr "Tham gia nhóm"
msgid "Leave group"
msgstr "Rời nhóm"
msgid "Add members"
msgstr "Thêm thành viên"
msgid ""
"Add any detail which will help an administrator decide whether to "
"approve or deny your membership request."
msgstr ""
"Thêm bất cứ thông tin nào có thể giúp quản trị chấp "
"thuận đề nghị gia nhập nhóm của bạn."
msgid "Delete role"
msgstr "Xóa vai trò"
msgid "Permission"
msgstr "Quyền"
msgid "Save role"
msgstr "Lưu vai trò"
msgid "Add role"
msgstr "Tạo vai trò"
msgid "The role has been added."
msgstr "Đã tạo vai trò mới."
msgid "Save permissions"
msgstr "Lưu các quyền"
msgid "edit permissions"
msgstr "sửa quyền"
msgid "Subscribe user to group"
msgstr "Đăng kí người dùng vào một nhóm"
msgid "Unsubscribe user from group"
msgstr "Bỏ thành viên ra khỏi nhóm"
msgid "List, edit, or add user roles."
msgstr "Liệt kê, chỉnh sửa hoặc thêm vai trò người dùng."
msgid "edit role"
msgstr "sửa vai trò"
msgid "Add users"
msgstr "Thêm thành viên"
msgid ""
"The name for this role. Example: \"moderator\", \"editorial board\", "
"\"site architect\"."
msgstr ""
"Đặt tên cho vai trò này. Ví dụ: \"điều hành\", \"tổng "
"biên tập\", \"thiết kế\"."
msgid "The role name %name already exists. Please choose another role name."
msgstr ""
"Tên vai trò %name đã tồn tại. Vui lòng chọn một tên "
"khác."
msgid "The role has been renamed."
msgstr "Đã đổi tên cho vai trò."
msgid "The role has been deleted."
msgstr "Đã xóa vai trò."
msgid "Determine access to features by selecting permissions for roles."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập vào các tính năng bằng cách chọn "
"hộp kiểm cho vai trò tương ứng."
msgid "Edit role"
msgstr "Chỉnh sửa vai trò"
msgid "No people available."
msgstr "Không có người dùng nào."
