# Vietnamese translation of Organic groups (6.x-2.0-rc3)
# Copyright (c) 2011 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Organic groups (6.x-2.0-rc3)\n"
"POT-Creation-Date: 2011-04-06 11:42+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "Home"
msgstr "Trang chủ"
msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Body"
msgstr "Nội dung"
msgid "Pages"
msgstr "Các trang"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Private"
msgstr "Riêng tư"
msgid "Groups"
msgstr "Nhóm"
msgid "Admin specifies whether or not a group appears in the public listings."
msgstr ""
"Quản trị chỉ định nhóm có hiển thị trong danh mục hay "
"không."
msgid "Group"
msgstr "Nhóm"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Closed"
msgstr "Đóng"
msgid "Invite only"
msgstr "Chỉ mời"
msgid "Wrong username or password."
msgstr "Tên đăng nhập hoặc mật khẩu bị sai."
msgid ""
"Group specific blocks are only visible on group pages and not on "
"systemwide pages like the home page or admin pages."
msgstr ""
"Các khối dành riêng cho nhóm sẽ chỉ hiển thị ở các "
"trang nhóm, không hiển thị ở trang chủ hoặc trang quản "
"trị."
msgid "OPML"
msgstr "OPML"
msgid "Create group administrator"
msgstr "Tạo quản trị nhóm"
msgid "Delete group administrator"
msgstr "Xoá quản trị nhóm"
msgid "Send invitation"
msgstr "Gửi thư mời"
msgid "Group activity"
msgstr "Hoạt động của nhóm"
msgid "Organic groups"
msgstr "Nhóm"
msgid "Administer the suite of Organic groups modules."
msgstr "Quản lí các mô-đun OG."
msgid "Organic groups configuration"
msgstr "Cấu hình nhóm"
msgid "List"
msgstr "Danh sách"
msgid "Faces"
msgstr "Khuôn mặt"
msgid "Subject"
msgstr "Chủ đề"
msgid "Confirm"
msgstr "Xác nhận"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Remove"
msgstr "Xoá"
msgid "Email addresses or usernames"
msgstr "Địa chỉ email hoặc tên đăng nhập"
msgid ""
"Enter up to %max email addresses or usernames. Separate multiple "
"addresses by commas or new lines. Each person will receive an "
"invitation message from you."
msgstr ""
"Điền tối đa %max địa chỉ email hoặc tên đăng nhập, "
"cách nhau bởi dấu phẩy hoặc xúong dòng. Mỗi người sẽ "
"nhận được lời mời của bạn."
msgid "Personal message"
msgstr "Thông điệp riêng"
msgid ""
"Optional. Enter a message which will become part of the invitation "
"email."
msgstr "Tùy chọn. Nhập thông điệp gửi kèm trong thư mời."
msgid "You may not specify more than %max email addresses or usernames."
msgstr ""
"Bạn chỉ được phép nhập tối đa %max địa chỉ và tên "
"đăng nhập."
msgid "Additional details"
msgstr "Thông tin thêm"
msgid "Are you sure you want to join the group %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn tham gia nhóm %title?"
msgid "List of users"
msgstr "Danh sách người dùng"
msgid ""
"Add one or more usernames in order to associate users with this group. "
"Multiple usernames should be separated by a comma."
msgstr ""
"Thêm thành viên vào nhóm. Các tên thành viên được phân "
"cách bằng dấu phẩy."
msgid "(approval needed)"
msgstr "(cần được chấp thuận)"
msgid "admin"
msgstr "admin"
msgid "Manager"
msgstr "Người quản lý"
msgid "Age"
msgstr "Tuổi"
msgid "Last comment"
msgstr "Bình luận cuối"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "No posts in this group."
msgstr "Không có bài gửi trong nhóm này."
msgid "No public posts in this group."
msgstr "Không có bài gửi công cộng trong nhóm này."
msgid ""
"A brief description for the group details block and the group "
"directory."
msgstr "Mô tả ngắn gọn cho block chi tiết nhóm và thư mục nhóm."
msgid ""
"Selecting a different theme will change the look and feel of the "
"group."
msgstr "Chọn sắc thái khác sẽ thay đổi giao diện của nhóm."
msgid "Do nothing."
msgstr "Không làm gì cả."
msgid "Delete all group posts which don't also belong to another group."
msgstr ""
"Xoá mọi bài viết trong nhóm này mà không nằm trong nhóm "
"khác."
msgid "Move all group posts to the group listed below."
msgstr ""
"Chuyển tất cả bài viết nhóm sang nhóm chỉ định bên "
"dưới."
msgid "Group posts"
msgstr "Bài viết nhóm"
msgid "Target group"
msgstr "Nhóm đích"
msgid "Delete group"
msgstr "Xóa nhóm"
msgid "Public"
msgstr "Công cộng"
msgid "Audience"
msgstr "Độc giả"
msgid "@group: '@title' at @site"
msgstr "@group: '@title' tại @site"
msgid ""
"@body\n"
"\n"
"--\n"
"This message was sent by an administrator in the '@group' group at "
"@site. To visit this group, browse to !url_group. To unsubscribe from "
"this group, visit !url_unsubscribe"
msgstr ""
"@body\r\n"
"\r\n"
"--\r\n"
"Thông điệp này được gửi bởi người quản lý trong "
"nhóm '@group' tại @site. Để đến nhóm này, duyệt qua "
"!url_group. Để hủy đăng ký khỏi nhóm này, đến "
"!url_unsubscribe"
msgid "Invitation to join the group '@group' at @site"
msgstr "Lời mời gia nhập nhóm '@group' tại @site"
msgid "You are now an administrator for the group '@group'"
msgstr "Bạn bây giờ là người quản lý của nhóm '@group'"
msgid ""
"@username, you are now an administrator for the group '@group'.\n"
"\n"
"You can administer this group by logging in here:\n"
" !group_url"
msgstr ""
"@username, bạn bây giờ là người quản lý của nhóm "
"'@group'.\r\n"
"\r\n"
"\r\n"
"Bạn có thể quản lý nhóm này bằng cách đăng nhập vào "
"đây:\r\n"
"!group_url"
msgid "Group details"
msgstr "Các chi tiết nhóm"
msgid "New groups"
msgstr "Các nhóm mới"
msgid "Group notifications"
msgstr "Các thông báo nhóm"
msgid "more"
msgstr "thêm"
msgid "Browse the newest groups."
msgstr "Duyệt qua các nhóm mới nhất."
msgid "Invite friend"
msgstr "Mời bạn bè"
msgid "Create !type"
msgstr "Tạo !type"
msgid ""
"New groups don't appear in the groups directory. Administrators "
"control the directory exclusively."
msgstr ""
"Nhóm mới sẽ không xuất hiện trong danh mục nhóm. Quản "
"trị viên toàn quyền điều khiển danh mục này."
msgid "New groups always appear in the groups directory."
msgstr "Nhóm mới sẽ xuất hiện trong danh mục nhóm."
msgid "Groups directory control"
msgstr "Điều khiển danh mục nhóm"
msgid "New groups always appear on the registration form."
msgstr "Nhóm mới sẽ xuất hiện trong bản đăng kí."
msgid "Registration form control"
msgstr "Điều khiển bảng đăng kí"
msgid "Audience checkboxes"
msgstr "Hộp chọn đối tượng"
msgid "Visibility of posts"
msgstr "Phạm vi hiển thị bài viết"
msgid "Audience required"
msgstr "Cần chọn đối tượng"
msgid ""
"Do you require that all (non administrator) posts be affiliated with a "
"group? Note that changing this setting will affect existing posts when "
"they are edited."
msgstr ""
"Bạn có yêu cầu mọi bài viết phải được gắn với "
"một nhóm? Như vậy, thành viên mới sẽ không thể gửi "
"bài cho đến khi họ gia nhập một nhóm nào đó. Lưu ý "
"rằng thay đổi này sẽ ảnh hưởng để các bài cũ khi "
"chúng được sửa đổi."
msgid "New content subject"
msgstr "Tiêu đề của nội dung mới"
msgid "New content body"
msgstr "Nội dung bài viết mới"
msgid "(pending approval)"
msgstr "(đang chờ chấp thuận)"
msgid "1 invitation sent."
msgid_plural "@count invitations sent."
msgstr[0] "đã gửi 1 lời mời."
msgid "Show this post in this group."
msgid_plural "Show this post in these groups."
msgstr[0] "Hiện bài gửi này trong nhóm này."
msgid "administer organic groups"
msgstr "quản lí các nhóm"
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "Comments"
msgstr "Bài bình luận"
msgid "Content types"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Home page"
msgstr "Trang nhà"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
msgid "None"
msgstr "Không có"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "Feed"
msgstr "Nguồn tin"
msgid "Node ID"
msgstr "ID node"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "Open"
msgstr "Mở"
msgid "Path"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "Content type"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "action"
msgstr "hành động"
msgid "Node"
msgstr "Node"
msgid "Are you sure you want to delete %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa %title?"
msgid "Page title"
msgstr "Tiêu đề trang"
msgid "Page"
msgstr "Trang"
msgid "Pager ID"
msgstr "ID Trang"
msgid "Welcome"
msgstr "Chào mừng"
msgid "Published"
msgstr "Đã công bố"
msgid "OPML feed"
msgstr "Nguồn tin OPML"
msgid "Members"
msgstr "Các thành viên"
msgid "OG: Posts in current group"
msgstr "Nhóm: bài viết trong nhóm"
msgid "My groups"
msgstr "Các nhóm của tôi"
msgid "You may now post messages in this group located at !group_url"
msgstr ""
"Bạn bây giờ có thể gửi thông điệp vào nhóm này đặt "
"tại !group_url"
msgid "Optional"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Save settings"
msgstr "Lưu các thiết lập"
msgid "Group members"
msgstr "Các thành viên nhóm"
msgid "Approved"
msgstr "Đã chấp nhận"
msgid "Site default"
msgstr "Mặc định của website"
msgid "Displays the language selected for a given group."
msgstr "Hiện ngôn ngữ được chọn cho nhóm"
msgid "Moderated"
msgstr "Kiểm duyệt"
msgid "Posts"
msgstr "Số bài gửi"
msgid "Mission statement"
msgstr "Tuyên bố sứ mệnh"
msgid ""
"A welcome greeting for your group home page. Consider listing the "
"group objectives and mission."
msgstr ""
"Thông điệp chào mừng ở trang chủ nhóm của bạn. Có "
"thể viết các mục tiêu và sứ mệnh của nhóm."
msgid "Group manager"
msgstr "Quản lý nhóm"
msgid ""
"New groups don't appear on the registration form. Administrators "
"control the form exclusively."
msgstr ""
"Nhóm mới không xuất hiện trong bản đăng kí. Quản trị "
"viên sẽ điều khiển."
msgid "Title of top group"
msgstr "Tiêu đề nhóm đầu"
msgid "Unfiltered title of top group. WARNING - raw user input."
msgstr ""
"Tiêu đề không được lọc của nhóm trên cùng. CẢNH BÁO "
"- dữ liệu thô."
msgid "ID of top group"
msgstr "ID của nhóm trên cùng"
msgid "README file"
msgstr "Tập tin README"
msgid "Organic groups group type"
msgstr "Kiểu nhóm OG"
msgid "Organic groups access control"
msgstr "Quản lí truy cập nhóm OG."
msgid "Allowed content types"
msgstr "Các kiểu nội dung được phép"
msgid "Other groups"
msgstr "Các nhóm khác"
msgid "All users may view this node."
msgstr "Tất cả người dùng co thể xem node này."
msgid "Edit membership"
msgstr "Sửa tư cách thành viên"
msgid "Join"
msgstr "Gia nhập"
msgid ""
"Number of members for a group. Excludes memberships which are pending "
"approval."
msgstr ""
"Số lượng thành viên của một nhóm. Loại trừ các thành "
"viên đang chờ chấp nhận."
msgid "Does member receive email notifications for a group."
msgstr "Thành viên có nhận các thư điện tử thông báo cho nhóm."
msgid "OG: Is member an admin in a group"
msgstr "OG: Thành viên là người quản lý một nhóm"
msgid ""
"User is not allowed to retrieve membership information for another "
"user."
msgstr ""
"Người dùng không được phép lấy thông tin thẻ hội "
"viên của người dùng khác."
msgid "Join group"
msgstr "Gia nhập nhóm"
msgid "Leave group"
msgstr "Rời bỏ nhóm"
msgid "Approve membership request"
msgstr "Chấp nhận yêu cầu tư cách thành viên"
msgid "Deny membership request"
msgstr "Từ chối yêu cầu tư cách thành viên"
msgid "Manage membership"
msgstr "Quản lý tư cách thành viên"
msgid "Add members"
msgstr "Thêm các thành viên"
msgid ""
"You may not leave this group because you are its owner. A site "
"administrator can assign ownership to another user and then you may "
"leave."
msgstr ""
"Bạn không thể rời nhóm mà bạn đang làm chủ. Bạn cần "
"chỉ định người khác làm quản trị nhóm trước đã."
msgid "Leave this group"
msgstr "Rời nhóm này"
msgid "Membership saved."
msgstr "Đã lưu tư cách thành viên."
msgid "Membership request approved."
msgstr "Đã chấp nhận tư cách thành viên."
msgid "Membership request denied."
msgstr "Đã từ chối tư cách thành viên."
msgid ""
"Add any detail which will help an administrator decide whether to "
"approve or deny your membership request."
msgstr ""
"Thêm bất kỳ chi tiết nào giúp người quản lý quyết "
"định chấp thuận hoặc từ chối yêu cầu tư cách thành "
"viên của bạn."
msgid ""
"Membership request to the %group group awaits approval by an "
"administrator."
msgstr ""
"Yêu cầu tư cách thành viên cho nhóm %group đang chờ sự "
"chấp thuận từ người quản lý."
msgid "Are you sure you want to remove !name from the group %title?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa !name khỏi nhóm %title?"
msgid "Membership requests"
msgstr "Yêu cầu tư cách thành viên"
msgid ""
"How should membership requests be handled in this group? When you "
"select <em>closed</em>, users will not be able to join "
"<strong>or</strong> leave."
msgstr ""
"Yêu cầu tư cách thành viên sẽ được xử lý như thế "
"nào trong nhóm này? Khi bạn chọn <em>đóng</em>, người "
"dùng sẽ không thể gia nhập <strong>or</strong> hoặc rời "
"bỏ."
msgid ""
"@type '@subject' by @username\n"
"\n"
"@node_teaser\n"
"\n"
"!read_more: !content_url\n"
"Post reply: !reply_url\n"
"\n"
"--\n"
"You are subscribed from the group '@group' at @site.\n"
"To manage your subscription, visit !group_url"
msgstr ""
"@type '@subject' bởi @username\r\n"
"\r\n"
"@node_teaser\r\n"
"\r\n"
"!read_more: !content_url\r\n"
"Trả lời bài gửi: !reply_url\r\n"
"\r\n"
"--\r\n"
"Bạn đã đăng ký từ nhóm '@group' tại @site.\r\n"
"Để quản lý việc đăng ký của bạn, thăm !group_url"
msgid "Membership request approved for '@title'"
msgstr ""
"Yêu cầu tư cách thành viên đã được chấp nhận cho "
"'@title'"
msgid "Membership request denied for '@title'"
msgstr "Yêu cầu tư cách thành viên đã bị từ chối cho '@title'"
msgid "Sorry, your membership request was denied."
msgstr ""
"Xin lỗi, yêu cầu tư cách thành viên của bạn đã bị "
"từ chối."
msgid ""
"Hi. I'm a member of '@group' and I welcome you to join this group as "
"well. Please see the link and message below.\n"
"\n"
"@group\n"
"@description\n"
"Join: !group_url\n"
"@body"
msgstr ""
"Chào. Tôi là một thành viên của '@group' và tôi cũng hoan "
"nghênh bạn gia nhập nhóm này. Vui lòng xem liên kết và "
"thông điệp bên dưới.\r\n"
"\r\n"
"@group\r\n"
"@description\r\n"
"Gia nhập: !group_url\r\n"
"@body"
msgid "Membership request for '@group' from '@username'"
msgstr "Yêu cầu tư cách thành viên cho '@group' từ '@username'"
msgid "Maximum number of members to show"
msgstr "Số lượng thành viên tối đa để trình bày"
msgid "Group roles"
msgstr "Các vai trò của nhóm"
msgid "Standard members"
msgstr "Thành viên chuẩn"
msgid "Administrators"
msgstr "Người quản lý"
msgid "You may specify which types of group members appear in the listing."
msgstr ""
"Bạn có thể định rõ các kiểu thành viên nhóm xuất "
"hiện khi liệt kê."
msgid "Maximum number of groups to show"
msgstr "Số lượng nhóm tối đa để trình bày"
msgid "My membership"
msgstr "Tư cách hội viên của tôi"
msgid "Your membership request awaits approval."
msgstr ""
"Yêu cầu tư cách hội viên của bạn đang chờ sự chấp "
"thuận."
msgid "Request membership"
msgstr "Yêu cầu tư cách thành viên"
msgid "All members for a given group."
msgstr "Tất các các thành viên của một nhóm đã cho."
msgid "Retrieve the group memberships for a given user."
msgstr "Truy cập tư cách thành viên nhóm của người dùng đã cho."
msgid "1 member"
msgid_plural "@count members"
msgstr[0] "1 thành viên"
msgid "Edit page"
msgstr "Sửa trang"
msgid "%title has been deleted"
msgstr "%title  đã được xóa"
msgid "@name at @site"
msgstr "@name tại @site"
msgid "Show blocks"
msgstr "Hiện các khối"
msgid ""
"If unchecked, this page is only accessible by group or site "
"administrators. Thats useful while you are configuring the page."
msgstr ""
"Nếu bỏ đánh dấu, trang này chỉ có thể truy cập bởi "
"người quản lý nhóm hoặc trang. Điều này có ích khi "
"bạn đang cấu hình một trang."
msgid "Update page"
msgstr "Cập nhật trang"
msgid "Create page"
msgstr "Tạo mới trang"
msgid "Group page updated."
msgstr "Đã cập nhật trang của nhóm."
msgid "Group page created."
msgstr "Đã tạo trang của nhóm."
msgid "OG mission"
msgstr "Nhiệm vụ OG"
msgid "OG description"
msgstr "Ghi chú OG"
msgid "Group search"
msgstr "Tìm nhóm"
msgid "Group from node"
msgstr "Nhóm từ node"
msgid "Welcome message"
msgstr "Thông điệp chào mừng"
msgid "Group description"
msgstr "Ghi chú nhóm"
msgid "The group description as specified on the group edit form."
msgstr ""
"Ghi chú nhóm như đã định rõ trong biểu mẫu chỉnh sửa "
"nhóm."
msgid "Search this group."
msgstr "Tìm nhóm này."
msgid "Show a grid of user pictures."
msgstr "Hiện lưới các ảnh người dùng."
msgid "Welcome statement goes here."
msgstr "Phát biểu chào mừng tại đây."
msgid "Description goes here."
msgstr "Ghi chú tại đây."
msgid "Member list goes here."
msgstr "Danh sách thành viên tại đây."
msgid "Search form goes here."
msgstr "Biểu mẫu tìm kiếm tại đây."
msgid "Number of pictures per row"
msgstr "Số ảnh trên mỗi dòng"
msgid "Maximum number of rows per page"
msgstr "Số dòng tối đa trên mỗi trang"
msgid "Number of members"
msgstr "Số lượng thành viên"
msgid "Maxmimum number of members that should appear on the list"
msgstr "Số lượng thành viên tối đa xuất hiện trên danh sách."
msgid "Show more link"
msgstr "Hiện thêm liên kết"
msgid "Show pictures"
msgstr "Hiện ảnh"
msgid "Should member pictures be shown in addition to member names."
msgstr ""
"Ảnh thành viên sẽ được hiển thị bên cạnh tên thành "
"viên."
msgid "Number of members must be an integer."
msgstr "Số thành viên phải là một số nguyên."
msgid "Number of pictures per row must be an integer."
msgstr "Số ảnh trên mỗi dòng phải là một số nguyên."
msgid "Maximum number of rows per page must be an integer."
msgstr "Số dòng tối đa trên mỗi trang phải là một số nguyên."
msgid "Currently set to \"%title\""
msgstr "Hiện thời đặt về \"%title\""
msgid "You must select a node."
msgstr "Bạn phải chọn một node."
msgid "Invalid group selected."
msgstr "Nhóm đã chọn không hợp lệ."
msgid "Language neutral"
msgstr "Ngôn ngữ trung lập"
msgid "User approved to group by admin"
msgstr "Thành viên đã được quản trị chấp nhận vào nhóm"
msgid "Unrecognized user ID: %uid."
msgstr "không thấy thành viên có ID: %uid"
msgid "User is not a member of the specified group."
msgstr "Người dùng không phải thành viên của nhóm chỉ định"
msgid "!name already approved to group %group."
msgstr "!name đã được chấp thuận vào nhóm %group rồi."
msgid "You are now a member of the %group."
msgstr "Bạn bây giờ là thành viên của %group."
msgid "Admin: Remove"
msgstr "Quản trị: thu hồi"
msgid "Admin: Create"
msgstr "Quản trị: cấp quyền"
msgid "Organic groups usage"
msgstr "Cách sử dụng Organic group"
msgid ""
"Specify how organic groups should treat nodes of this type. Nodes may "
"behave as a group, as group posts, or may not participate in organic "
"groups at all."
msgstr ""
"Chọn cách OG đối xử với các node kiểu này. Node có "
"thể được chọn là nhóm, bài viết của nhóm hoặc không "
"liên quan gì đến nhóm."
msgid "Join %name."
msgstr "Gia nhập %name."
msgid "Group node"
msgstr "Node nhóm"
msgid "May not be posted into a group."
msgstr "Có thể không được gửi vào trong một nhóm."
msgid "Or subscribe to these personalized, sitewide feeds:"
msgstr ""
"Hoặc đăng kí vào các nguồn tin cá nhân hoá toàn site "
"dưới đây:"
msgid "Usage"
msgstr "Sử dụng"
msgid "Add a user to a group."
msgstr "Thêm người dùng vào nhóm."
msgid "1 user added to the group."
msgid_plural "@count users added to the group."
msgstr[0] "1 thành viên được thêm vào nhóm."
msgstr[1] "@count thành viên được thêm vào nhóm."
msgid "Organic groups access configuration"
msgstr "Cấu hình truy cập nhóm"
msgid "Visible only within the targeted groups."
msgstr "Chỉ nhìn thấy trong các nhóm đích."
msgid "Visible within the targeted groups and on other pages."
msgstr "Hiện trong các nhóm chỉ định và các trang khác"
msgid "Private group"
msgstr "Nhóm riêng"
msgid "Edit content"
msgstr "Sửa nội dung"
msgid "Delete page"
msgstr "Xóa trang"
msgid "OG members"
msgstr "Các thanh viên OG"
msgid "The welcome message for the group. Specified on group edit form."
msgstr ""
"Thông điệp chào mừng cho nhóm. Được định rõ trong "
"mẫu biểu chỉnh sửa nhóm."
msgid "Group subscriptions"
msgstr "Đăng kí vào nhóm"
msgid "Autosubscribe users to any groups that they join."
msgstr ""
"Tự động đăng ký người dùng vào bất kỳ nhóm nào họ "
"gia nhập."
msgid "Group: %name"
msgstr "Nhóm: %name"
msgid "Content type in group"
msgstr "Kiểu nội dung trong nhóm"
msgid "subscribe to content in groups"
msgstr "đăng ký tới nội dung trong nhóm"
msgid "Organic Groups Notifications"
msgstr "Thông báo của nhóm"
msgid "Argument type"
msgstr "Kiểu tham số"
msgid "Send message"
msgstr "Gửi thông điệp"
msgid "Registration form"
msgstr "Biểu mẫu đăng ký"
msgid "Subscribe user to group"
msgstr "Đăng kí người dùng vào một nhóm"
msgid "User who will be subscribed"
msgstr "Thành viên sẽ đăng kí vào nhóm"
msgid "Unsubscribe user from group"
msgstr "Bỏ thành viên ra khỏi nhóm"
msgid "User who will be unsubscribed"
msgstr "Thành viên sẽ được bỏ ra khỏi nhóm"
msgid "Group that user will be unsubscribed from"
msgstr "Nhóm mà thành viên sẽ rời khỏi"
msgid "Subscription is approved"
msgstr "Đăng kí đã được chấp nhận."
msgid "User is group member"
msgstr "Người dùng là thành viên nhóm"
msgid "Content is a group"
msgstr "Nội dung là một nhóm"
msgid "Broadcast"
msgstr "Quảng bá"
msgid "Send message to %group"
msgstr "Gửi thông điệp cho %group"
msgid "Enter a subject for your message."
msgstr "Điền tiêu đề thông điệp."
msgid "Standard group post (typically only author may edit)."
msgstr ""
"Bài viết nhóm (nói chung, chỉ tác giả có thể sửa "
"đổi)."
msgid "Wiki group post (any group member may edit)."
msgstr "Bài wiki nhóm (mọi thành viên có thể sửa đổi)."
msgid "Messaging & Notifications"
msgstr "nhận thông báo qua email"
msgid ""
"Subject of notification message for new content. Available variables: "
"@group, !group_url, @type, @site, !content_url, !reply_url, @title, "
"@subject, @node_full, @node_teaser, @username. %subject contains the "
"comment title in the case of a comment but the node title in the case "
"of a new post. @title is always the node title."
msgstr ""
"Tiêu đề của thông báo khi có nội dung mới. Các biến "
"có thể sử dụng: @group, !group_url, @type, @site, !content_url, "
"!reply_url, @title, @subject, @node_full, @node_teaser, @username. "
"%subject chưa tiêu đề bình luận trong truờng hợp đó là "
"bình luận, tiêu đề bài viết trong trường hợp là bài "
"viết. Còn @title luôn luôn là tiêu đề bài viết."
msgid ""
"Body of the notification for new content. Available variables: @group, "
"!group_url, @type, @site, !content_url, !reply_url, @title, @subject, "
"@node_full, @node_teaser, @username. @subject contains the comment "
"title in the case of a comment but the node title in the case of a new "
"post. %title is always the node title."
msgstr ""
"Nội dung của thông báo gửi đi khi có nội dung mới. Các "
"biến có thể sử dụng: @group, !group_url, @type, @site, "
"!content_url, !reply_url, @title, @subject, @node_full, @node_teaser, "
"@username. @subject là tiêu đề bình luận (có bình luận "
"mới) hoặc tiêu đề bài viết (có bài viết mới). %title "
"luôn là tiêu đề bài viết."
msgid "Group admin notification body"
msgstr "Nội dung thông báo cho quản trị nhóm"
msgid ""
"The body of the message sent to users from the group admin. Available "
"variables: @group, @body, @site, !url_group, !url_unsubscribe"
msgstr ""
"Nội dung thông điệp của quản trị nhóm gửi cho thành "
"viên. Các biến có thể sử dụng: @group, @body, @site, "
"!url_group, !url_unsubscribe"
msgid "User approved notification subject"
msgstr "Chủ đề thông báo chấp nhận thành viên"
msgid ""
"The subject of the message sent to new approved members. Available "
"variables: !group_url, @title"
msgstr ""
"Tiêu đề thông điệp gửi cho thành viên mới được "
"chấp thuận. Các biến có thể sử dụng: !group_url, @title"
msgid "User approved notification body"
msgstr "Nội dung thông báo chấp nhận thành viên"
msgid ""
"The body of the message sent to new approved members. Available "
"variables: !group_url, @title"
msgstr ""
"Nội dung thông điệp gửi cho thành viên mới được chấp "
"thuận. Biến có thể sử dụng: !group_url, @title"
msgid "User denied notification subject"
msgstr "Chủ đề thông báo từ chối thành viên"
msgid ""
"The subject of the message sent to denied users. Available variables: "
"!group_url, @title"
msgstr ""
"Tiêu đề thông điệp gửi cho người dùng bị từ chối. "
"Biến có thể sử dụng: !group_url, @title"
msgid "User denied notification body"
msgstr "Nội dung thông báo từ chối thành viên"
msgid ""
"The body of the message sent to denied users. Available variables: "
"!group_url, @title"
msgstr ""
"Nội dung thông điệp gửi cho người dùng bị từ chối. "
"Biến có thể sử dụng: !group_url, @title"
msgid "Invite user notification subject"
msgstr "Chủ đề thông báo mời"
msgid ""
"The subject of the message sent to users invited to join a group. "
"Available variables: @group, @site, @description, !group_url, @body"
msgstr ""
"Tiêu đề thông điệp gửi cho người dùng được mời "
"vào nhóm. Biến có thể sử dụng: @group, @site, @description, "
"!group_url, @body"
msgid "Invite user notification body"
msgstr "Nội dung thông báo mời"
msgid ""
"The body of the message sent to users invited to join a group. "
"Available variables: @group, @site, @description, !group_url, @body"
msgstr ""
"Nội dung thông điệp gửi cho người dùng được mời vào "
"nhóm. Biến có thể sử dụng: @group, @site, @description, "
"!group_url, @body"
msgid "Request user notification subject"
msgstr "Chủ đề thông báo thành viên gia nhập"
msgid ""
"The subject of the message sent to a user's request to join a group. "
"Available variables: @group, @username, !approve_url, !group_url"
msgstr ""
"Tiêu đề thông điệp gửi cho người dùng xin vào nhóm. "
"Biến có thể sử dụng: @group, @username, !approve_url, "
"!group_url"
msgid "Request user notification body"
msgstr "nhận thông báo qua email"
msgid ""
"The body of the message sent to a user's request to join a group. "
"Available variables: @group, @username, !approve_url, !group_url"
msgstr ""
"Nội dung thông điệp gửi cho người dùng xin vào nhóm. "
"Biến có thể sử dụng: @group, @username, !approve_url, "
"!group_url"
msgid "New admin user notification subject"
msgstr "Tiêu đề thông báo quản trị mới"
msgid ""
"The subject of the message sent to a new admin for a group. Available "
"variables: @group, @username, !group_url"
msgstr ""
"Tiêu đề thông điệp gửi cho quản trị mới. Biến có "
"thể sử dụng: @group, @username, !group_url"
msgid "New admin user notification body"
msgstr "Nội dung thông báo quản trị mới"
msgid ""
"The body of the message sent to a new admin for a group. Available "
"variables: @group, @username, !group_url, !invite_url"
msgstr ""
"Nội dung thông điệp gửi cho quản trị mới của nhóm. "
"Biến có thể sử dụng: @group, @username, !group_url, "
"!invite_url"
msgid "1 message queued for delivery."
msgid_plural "@count messages queued for delivery."
msgstr[0] "1 thông điệp đang chờ gửi."
msgstr[1] "@count thông điệp đang chờ gửi."
msgid "%type posts in %group"
msgstr "Bài viết %type trong nhóm %group"
msgid "Allows users to receive notifications and subscribe to group content."
msgstr "Thành viên có nhận email thông báo của nhóm hay không."
msgid "Bad token. You seem to have followed an invalid link."
msgstr ""
"Token xấu. Dường như bạn nhấp vào liên kết không hợp "
"lệ."
msgid ""
"In order to let group admins determine their own group theme, you must "
"enable multiple themes using <a href=\"@url\">theme configuration "
"page</a>."
msgstr ""
"Để cho phép quản trị chọn sắc thái riêng cho nhóm của "
"họ, bạn cần bật chức năng đa sắc thái trong <a "
"href=\"@url\">trang cấu hình sắc thái</a>."
msgid "Your message will be sent to all members of this group."
msgstr ""
"Thông điệp của bạn sẽ được gửi đến tất cả "
"thành viên của nhóm."
msgid "Enter a body for your message."
msgstr "Điền nội dung thông điệp."
msgid ""
"You may not leave this group because it is a <em>closed</em> group. "
"You should request removal from a group administrator."
msgstr ""
"Bạn không thể rời nhóm vì đây là nhóm <em>đóng</em>. "
"Xin vui lòng liên hệ với quản trị nhóm."
msgid "%name was promoted to <em>group administrator</em>."
msgstr "%name đã được thăng chức lên <em>quản trị nhóm</em>."
msgid "%name is no longer a <em>group administrator</em>."
msgstr "%name không còn là <em>quản trị nhóm</em>."
msgid "You may not invite yourself - @self."
msgstr "Bạn không thể mời chính mình - @self."
msgid "Invalid email address or username: @value."
msgstr ""
"Địa chỉ email hoặc tên đăng nhập không hợp lệ: "
"@value."
msgid "@user is already a member the group @group."
msgstr "@user đã là thành viên của nhón @group."
msgid ""
"Membership request to the %group group was rejected, only group "
"administrators can add users to this group."
msgstr ""
"Yêu cầu gia nhập nhóm %group đã bị từ chối, chỉ có "
"quản trị mới được phép thêm thành viên vào nhóm này."
msgid "%user removed from %group."
msgstr "Đã xóa %user khỏi %group."
msgid "Add users"
msgstr "Thêm người dùng"
msgid "No groups available."
msgstr "Không có nhóm nào."
msgid ""
"No public posts in this group. You must <a "
"href=\"!register\">register</a> or <a href=\"!login\">login</a> and "
"become a member in order to post messages, and view any private posts."
msgstr ""
"Nhóm không có bài công khai. Bạn phải <a "
"href=\"!register\">đăng kí</a> hoặc <a href=\"!login\">đăng "
"nhập</a> và trở thành thành viên nhóm trước khi gửi "
"nội dung, hoặc đọc các bài ẩn."
msgid ""
"No public posts in this group. Consider <a href=\"!url\">joining this "
"group</a> in order to view its posts."
msgstr ""
"Nhóm không có bài công cộng. Hãy <a href=\"!url\">gia nhập "
"nhóm này</a> để đọc bài."
msgid "Open - membership requests are accepted immediately."
msgstr ""
"Mở - mọi yêu cầu gia nhập đều được tự động chấp "
"thuận."
msgid "Moderated - membership requests must be approved."
msgstr "Tiết chế - yêu cầu gia nhập cần được xét duyệt."
msgid "Invite only - membership must be created by an administrator."
msgstr "Chỉ mời - quản trị viên gửi lời mời gia nhập."
msgid "Closed - membership is exclusively managed by an administrator."
msgstr ""
"Đóng - quản trị viên đảm nhận toàn bộ việc đăng "
"kí/rời nhóm"
msgid ""
"May users join this group during registration? If checked, a "
"corresponding checkbox will be added to the registration form."
msgstr ""
"Cho phép đăng kí tham gia nhóm này ngay lúc đăng kí thành "
"viên."
msgid "List in groups directory"
msgstr "Hiện trong danh mục nhóm"
msgid ""
"Should this group appear on the <a href=\"@url\">list of groups "
"page</a> (requires OG Views module)? Disabled if the group is set to "
"<em>private group</em>."
msgstr ""
"Nhóm này sẽ được liệt kê ở <a href=\"@url\">trang danh "
"sách nhóm</a> (yêu cầu mô-đun OG Views) chứ? Tắt nếu "
"nhóm được thiết lập là <em>nhóm riêng tư</em>."
msgid "Group language"
msgstr "Ngôn ngữ của nhóm"
msgid ""
"Selecting a different locale will change the interface language for "
"all group pages and emails. Users who have chosen a preferred language "
"always see their chosen language."
msgstr ""
"Chọn một thiết lập địa phương sẽ thay đổi ngôn "
"ngữ hiển thị của mọi trang nhóm và địa chỉ email. "
"Những thành viên đã chọn ngôn ngữ ưa thích sẽ giữ "
"nguyên ngôn ngữ đã chọn."
msgid ""
"You must <a href=\"@join\">join a group</a> before posting on this web "
"site."
msgstr ""
"Bạn cần <a href=\"@join\">tham gia một nhóm</a> trước khi "
"gửi bài tại trang web này."
msgid "Sticky at top of group home page and other lists."
msgstr "Đính ở đầu trang chủ nhóm và các danh sách khác."
msgid "OG audience & Public checkbox."
msgstr "Hộp chọn đối tượng cho OG và công chúng."
msgid "OG audience."
msgstr "Đối tượng OG."
msgid "Group description."
msgstr "Mô tả nhóm."
msgid "Handling of group membership requests."
msgstr "Xử lí yêu cầu gia nhập nhóm."
msgid "Checkbox for visibility on registration form."
msgstr "Hộp chọn nhóm tại biểu mẫu đăng kí."
msgid "Checkbox for visibility in the groups directory."
msgstr "Nhóm mới sẽ xuất hiện trong danh mục nhóm."
msgid "The default interface language for this group."
msgstr "Ngôn ngữ mặc định của nhóm này."
msgid "Move all group posts and memberships to the group listed below."
msgstr ""
"Chuyển tất cả bài viết nhóm và thành viên nhóm sang "
"nhóm chỉ định bên dưới."
msgid ""
"In addition to deleting this group, you choose how to disposition the "
"posts and memberships within it."
msgstr ""
"Ngoài việc xoá nhóm, bạn chọn cách nhường lại các bài "
"viết và thành viên của nhóm."
msgid ""
"If you chose <strong>Move all group posts</strong> above, specify a "
"destination group."
msgstr ""
"Nếu bạn chọn <strong>Chuyển tất cả bài viết "
"nhóm</strong>, hãy chọn nhóm đích."
msgid "You must <a href=\"@join\">join a group</a> before posting a %type."
msgstr ""
"Bạn cần <a href=\"@join\">tham gia một nhóm</a> trước khi "
"gửi %type."
msgid ""
"To instantly approve this request, visit !approve_url.\n"
"You may deny this request or manage members at !group_url. \n"
"\n"
"Personal message from @username:\n"
"------------------\n"
"\n"
"@request"
msgstr ""
"Để chấp thuận ngay lập tức yêu cầu này, hãy đến "
"!approve_url.\n"
"Bạn có thể từ chối hoặc quản lí thành viên tại "
"!group_url. \n"
"\n"
"Tin nhắn cá nhân gửi từ @username:\n"
"------------------\n"
"\n"
"@request"
msgid "Manager: !name"
msgstr "Điều hành: !name"
msgid "Delete request"
msgstr "Xóa yêu cầu"
msgid ""
"This is an <em>invite only</em> group. The group administrators "
"add/remove members as needed."
msgstr ""
"Đây là nhóm <em>theo lời mời</em>. Quản trị viên sẽ "
"thêm/xoá thành viên khi cần thiết."
msgid ""
"This is a <em>closed</em> group. The group administrators add/remove "
"members as needed."
msgstr ""
"Đây là nhóm <em>đóng</em>. Quản trị viên sẽ thêm/xoá "
"thành viên khi cần thiết."
msgid "Add a new !type in this group."
msgstr "Thêm một !type mới vào nhóm này."
msgid "Unrecognized name: %bad."
msgid_plural "Unrecognized names: %bad."
msgstr[0] "Không tìm thấy tên: %bad."
msgstr[1] "Không tìm thấy tên: %bad."
msgid "1 group"
msgid_plural "@count groups"
msgstr[0] "1 nhóm"
msgstr[1] "@count nhóm"
msgid "Deleted 1 orphan post."
msgid_plural "Deleted @count orphan posts."
msgstr[0] "Đã xoá 1 bài viết mồ côi."
msgstr[1] "Đã xoá @count bài viết mồ côi."
msgid "Moved 1 orphan post."
msgid_plural "Moved @count orphan posts."
msgstr[0] "Đã di chuyển 1 bài viết mồ côi."
msgstr[1] "Đã di chuyển @count bài viết mồ côi."
msgid "Moved 1 membership."
msgid_plural "Moved @count memberships."
msgstr[0] "Đã di chuyển 1 thành viên."
msgstr[1] "Đã di chuyển @count thành viên."
msgid "Configure the main Organic groups module (og)."
msgstr "Cấu hình mô đun Nhóm chính (og)."
msgid ""
"Organic groups module enabled. Please see the included !readme_file "
"for further installation instructions."
msgstr ""
"Mô-đun Organic groups đã bật. Xin xem tập tin !readme_file đi "
"kèm để có chỉ dẫn chi tiết cách cài đặt."
msgid ""
"You have no node types which are acting as groups. See the notes "
"section of the !readme_file and the content types fieldset at top of "
"<a href=\"!settings\">OG settings</a>."
msgstr ""
"Bạn không có kiểu node nào đóng vai trò nhóm. Xem hướng "
"dẫn trong !readme_file và vùng kiểu nội dung tại trang <a "
"href=\"!settings\">thiết lập OG</a>."
msgid ""
"Organic groups access control module is disabled. See the <a "
"href=\"@modules\">modules page</a>."
msgstr ""
"Quản lí truy cập nhóm đã được tắt. Xem <a "
"href=\"@modules\">trang mô-đun</a>."
msgid ""
"Enable users to create and manage groups.  OG Views integration module "
"is recommended for best experience."
msgstr ""
"Cho phép người dùng tạo và quản lí nhóm. Tích hợp với "
"mô-đun OG Views sẽ cho trải nghiệm tốt nhất."
msgid ""
"You must designate at least one content type to act as a group node "
"and another as a group post. <a href=\"!create\">Create new content "
"type</a> if needed."
msgstr ""
"Bạn phải chỉ định ít nhất một kiểu nội dung đóng "
"vai trò node nhóm và một kiểu khác đóng vai trò bài viết "
"nhóm. <a href=\"!create\">Tạo kiểu nội dung mới</a> nếu "
"cần thiết."
msgid ""
"Group creator chooses whether her group appears in the directory. "
"Defaults to <em>in directory</em>."
msgstr ""
"Người tạo ra nhóm sẽ chọn có hiển thị nhóm trong danh "
"mục hay không. Mặc định là <em>hiển thị</em>."
msgid ""
"Group creator chooses whether her group appears in the directory. "
"Defaults to <em>not in directory</em>."
msgstr ""
"Người tạo ra nhóm sẽ chọn có hiển thị nhóm trong danh "
"mục hay không. Mặc định là <em>không hiển thị</em>."
msgid ""
"Group creator chooses whether her group appears on the registration "
"form. Defaults to <em>on form</em>."
msgstr ""
"Người tạo ra nhóm sẽ chọn nhóm có xuất hiện trong "
"bảng đăng kí hay không. Mặc định là <em>có</em>."
msgid ""
"Group creator chooses whether her group appears on the registration "
"form. Defaults to <em>not on form</em>."
msgstr ""
"Người tạo ra nhóm sẽ chọn nhóm có xuất hiện trong "
"bảng đăng kí hay không. Mặc định là <em>không</em>."
msgid ""
"OG admins always see the checkbox for adding a group to the "
"<em>registration form</em>. Note that changing this setting has no "
"effect on existing posts. Re-save those posts to acquire this new "
"setting."
msgstr ""
"Quản trị OG luôn thấy hộp chọn cho phép thêm nhóm vào "
"%dir. Lưu ý rằng thay đổi tùy chọn này không có tác "
"dụng với các bài hiện tại. Sửa và lưu lại các bài "
"này để có tác dụng."
msgid ""
"Show each group that the user is a member of as a checkbox in the "
"\"Audience\" section. This enables the member to place her post into "
"multiple groups. If unchecked, simplify the user interface by omitting "
"the checkboxes and assuming user wants to post into the current group. "
"This simplification only applies to new nodes, and not to edits of "
"existing nodes. Group administrators always see checkboxes."
msgstr ""
"Các nhóm mà thành viên tham gia sẽ hiển thị với một "
"hộp chọn trong phần “Đối tượng”. Điều này cho "
"phép thành viên gửi bài viết vào nhiều nhóm cùng lúc. "
"Nếu không chọn, giao diện sẽ được đơn giản hoá và "
"xem như thành viên muốn gửi vài vào nhóm hiện tại. Sự "
"đơn giản hoá này chỉ áp dụng khi gửi bài mới chứ "
"không phải khi sửa bài. Quản trị nhóm luôn thấy hộp "
"chọn."
msgid "Format of \"From:\" field"
msgstr "Định dạng của trường “From:”"
msgid ""
"Specify the format of the \"From:\" field on outgoing notifications. "
"Available variables: @user_mail, @user_name, @site_mail, @site_name. "
"Note that the @user_mail token reveals the author's email address. If "
"the admin email examples above appear blank, you need to set your site "
"email in the \"Site information\" panel."
msgstr ""
"Chọn định dạng của trường “From:” cho các thông báo "
"gửi đi. Các biến có thể sử dụng được: @user_mail, "
"@user_name, @site_mail, @site_name. Chú ý @user_mail là địa "
"chỉ email của tác giả. Nếu thí dụ email quản trị phía "
"trên để trống, bạn cần thiết lập địa chỉ này tại "
"phần “Thông tin website”."
msgid "User subscribes to group"
msgstr "đăng kí vào nhóm"
msgid "User unsubscribes from group"
msgstr "Thành viên rời khỏi nhóm"
msgid "User that subscribed to the group"
msgstr "Người dùng đã đăng kí vào nhóm"
msgid "Organic groups form settings"
msgstr "Thiết lập biểu mẫu nhóm"
msgid ""
"Visibility chosen by author/editor using a checkbox on the posting "
"form. Checkbox defaults to <em>public</em>."
msgstr ""
"Phạm vi hiển thị được tác giả/biên tập viên chỉ "
"định khi gửi bài. Mặc định là <em>công cộng</em>."
msgid ""
"Visibility chosen by author/editor using a checkbox on the posting "
"form. Checkbox defaults to <em>private</em>."
msgstr ""
"Phạm vi hiển thị được tác giả/biên tập viên chỉ "
"định khi gửi bài. Mặc định là <em>riêng tư</em>."
msgid ""
"Determine how broadly available a given post should be when it is "
"affiliated with a group. OG admins always see the checkbox for making "
"a post public. Note that changing this setting has no effect on "
"existing posts. Re-save those posts to acquire this new setting. If "
"the setting you want is disabled here, check the settings under "
"<em>Private Groups</em> setting below. You cannot set node visibility "
"to always be public if private groups are set to always on and vice "
"versa."
msgstr ""
"Xác định xem bài viết của một nhóm có được phổ "
"biến rộng rãi không. Quản trị của OG sẽ thấy hộp "
"chọn để đánh dấu bài viết là công cộng. Lưu ý rằng "
"thay đổi tùy chọn này không có tác đụng với các bài "
"cũ. Sửa và lưu lại các bài này để chúng có hiệu "
"lực. Nếu tuỳ chọn ban mong muốn không có hiệu lực ở "
"đây, kiểm tra thiết lập trong phần <em>Nhóm riêng tư</em> "
"bên dưới. Bạn không thể cho phép bài viết hiển thị "
"rộng rãi trong các nhóm riêng tư và ngược lại."
msgid "Private groups"
msgstr "Các nhóm riêng"
msgid ""
"Show this post to everyone, or only to members of the groups checked "
"above. Posts without any groups are always <em>public</em>."
msgstr ""
"Hiện này bài cho mọi người, hoặc chỉ cho thành viên "
"các nhóm được chọn dưới đây. Chỉ chọn nếu thực "
"sự cần thiết."
msgid "Remove post from all groups"
msgstr "Xoá bài ra khỏi mọi nhóm"
msgid "Make post publicly visible"
msgstr "Hiển thị bài viết rộng rãi"
msgid "Make post private to its groups"
msgstr "Đặt bài viết là riêng tư trong nhóm"
msgid "Set node %id to public."
msgstr "Đặt  node %id thành công cộng"
msgid "Set node %id to private."
msgstr "Đặt  node %id thành riêng tư"
msgid "Removed node %id from all groups."
msgstr "Xóa  node %id khỏi tất cả các nhóm."
msgid "OG notifications (default)"
msgstr "Thông báo của nhóm (mặc định)"
msgid "OG notifications for comments"
msgstr "Thông báo của nhóm khi có bình luận"
msgid "Greetings, [user],"
msgstr "Xin chào, [user],"
msgid "[node-teaser]"
msgstr "[node-teaser]"
msgid "[comment-body]"
msgstr "[comment-body]"
msgid "Group nodes"
msgstr "Bài viết nhóm"
msgid "Group: Description"
msgstr "Nhóm: mô tả"
msgid "Group: Members count"
msgstr "Nhóm: số thành viên"
msgid "Group: Post count"
msgstr "Nhóm: số bài viết"
msgid "Group: Post count *new*"
msgstr "Nhóm: số bài *mới*"
msgid "Group: Selective"
msgstr "Nhóm: chọn lọc"
msgid "Group: Private"
msgstr "Nhóm: riêng tư"
msgid "Group: List in directory"
msgstr "Nhóm: hiện trong danh mục"
msgid "Group: Join link"
msgstr "Nhóm: liên kết tham gia"
msgid "Group: Language"
msgstr "Nhóm: ngôn ngữ"
msgid "Group types"
msgstr "Kiểu nhóm"
msgid "Group types (all)"
msgstr "Kiểu nhóm (tất cả)"
msgid "Group node (post)"
msgstr "Bài viết nhóm"
msgid "Post: Nid"
msgstr "Bài viết: Nid"
msgid "Post: Public"
msgstr "Bài viết: công cộng"
msgid "User's groups"
msgstr "Nhóm của thành viên"
msgid "OG: List of user's groups"
msgstr "Nhóm: danh sách nhóm của thành viên"
msgid "Group member"
msgstr "Thành viên của nhóm"
msgid "OG: Group in current user's groups"
msgstr "Nhóm: nhóm trong các nhóm của thành viên"
msgid "Member of a group"
msgstr "Thành viên của một nhóm"
msgid "OG: Membership last updated date"
msgstr "Nhóm: thời gian cập nhật hội viên lần cuối"
msgid "Group notifications (Views enhanced)"
msgstr "Thông báo của nhóm (tăng cường Views)"
msgid "My unread: !links"
msgstr "Bài chưa đọc của tôi: !links"
msgid "My group: !links"
msgstr "Nhóm của tôi: !links"
msgid "All posts: !links"
msgstr "Tất cả các bài gửi: !links"
msgid "Group home page view"
msgstr "Nội dung trang chủ của nhóm"
msgid "Search group"
msgstr "Tìm nhóm"
msgid "Organic groups Views integration"
msgstr "Tích hợp nhóm vào Views"
msgid "approval needed"
msgstr "cần được chấp thuận"
msgid "Remove membership"
msgstr "Xóa tư cách thành viên"
msgid "Member types"
msgstr "Các kiểu thành viên"
msgid "Group administrators"
msgstr "Các quản lý nhóm"
msgid "Group node type"
msgstr "Kiểu node nhóm"
msgid "Node ID's separated by , or +"
msgstr "ID của node được tách bởi , hoặc +"
msgid "Validate current user is a member of a specified group"
msgstr "Người dùng không phải thành viên của nhóm chỉ định"
msgid "Group post"
msgstr "Bài viết nhóm"
msgid "!type %title has been created."
msgstr "!type %title đã được tạo."
msgid "%og_type created."
msgstr "%og_type đã được tạo."
msgid "%og_type loaded properly."
msgstr "%og_type đã tải thành công."
msgid ""
"Are you sure you want to make !name a group administrator for the "
"group %title?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn chọn !name làm quản trị nhóm %title "
"không?"
msgid ""
"Are you sure you want to remove !name as a group administrator for the "
"group %title?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn bỏ !name khỏi vai trò quản trị nhóm "
"%title không?"
msgid ""
"In order to join this group, you must <a href=\"!login\">login</a>. "
"After you have successfully done so, you will need to request "
"membership again."
msgstr ""
"Để tham gia nhóm này, bạn cần <a href=\"!login\">đăng "
"nhập</a>. Sau đó, đăng kí vào nhóm lại."
msgid ""
"In order to join this group, you must <a href=\"!login\">login</a> or "
"<a href=\"!register\">register</a> a new account. After you have "
"successfully done so, you will need to request membership again."
msgstr ""
"Để tham gia nhóm, bạn cần <a href=\"!register\">tạo tài "
"khoản</a> và <a href=\"!login\">đăng nhập</a> đã. Sau đó, "
"đăng kí vào nhóm lại."
msgid ""
"No public posts in this group. You must <a href=\"!login\">login</a> "
"and become a member in order to post messages, and view any private "
"posts."
msgstr ""
"Nhóm không có bài viết dành cho người ngoài. Bạn phải "
"<a href=\"!login\">đăng nhập</a> và tham gia nhóm để viết "
"bài cũng như đọc các bài riêng tư."
msgid ""
"You must <a href=\"!login\">login</a> in order to post into this "
"group."
msgstr ""
"Bạn cần <a href=\"!login\">đăng nhập</a> để gửi bài "
"trong nhóm này."
msgid ""
"You must <a href=\"!register\">register</a> or <a "
"href=\"!login\">login</a> in order to post into this group."
msgstr ""
"Bạn cần <a href=\"!register\">đăng kí</a> hoặc <a "
"href=\"!login\">đăng nhập</a> để gửi bài vào nhóm này."
msgid "Type of top group"
msgstr "Kiểu của nhóm trên cùng"
msgid ""
"Site admins always see the checkbox for adding a group to the "
"<em>groups directory</em>. Note that changing this setting has no "
"effect on existing posts. Re-save those posts to acquire this new "
"setting."
msgstr ""
"Quản trị luôn thấy hộp chọn cho phép thêm nhóm vào "
"<em>thư mục nhóm</em>. Lưu ý rằng thay đổi tùy chọn này "
"không có tác dụng với các bài hiện tại. Sửa và lưu "
"lại các bài này để có tác dụng."
msgid "Content is a group post"
msgstr "Nội dung là bài viết nhóm"
msgid "Remove post from the specified groups"
msgstr "Xoá bài ra khỏi nhóm"
msgid "Subscribe user to the specified groups"
msgstr "Đăng kí người dùng vào một nhóm"
msgid "Unsubscribe user from the specified groups"
msgstr "Rời nhóm này"
msgid "Select the groups to add to the node."
msgstr "Chọn nhóm để viết bài."
msgid "Removed node id %id from groups %groups."
msgstr "Xoá %title ra khỏi nhóm %groups."
msgid "Subscribed user %name to groups %groups."
msgstr "Đăng kí người dùng %name vào nhóm %groups."
msgid "Unsubscribed user %name from groups %groups."
msgstr "Bỏ người dùng %name ra khỏi nhóm %groups."
msgid "Subscribe to specific content within a group."
msgstr "Đăng kí người dùng vào một nhóm"
msgid "Number of published posts in a group."
msgstr "Số bài đã đăng trong một nhóm."
msgid "List in directory"
msgstr "Hiện trong danh mục"
msgid "OG: Notifications autosubscribe"
msgstr "Nhóm: thông báo tự động đăng kí"
msgid "This group offers an <a href=\"@groupfeed\">RSS feed</a>"
msgstr "Nhóm này hỗ trợ <a href=\"@groupfeed\">nguồn tin RSS</a>"
