# Vietnamese translation of ELMS (6.x-1.0-alpha7)
# Copyright (c) 2015 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: ELMS (6.x-1.0-alpha7)\n"
"POT-Creation-Date: 2015-05-29 23:33+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "Focus"
msgstr "Focus"
msgid "Home"
msgstr "Nhà"
msgid "User interface"
msgstr "Giao diện người dùng"
msgid "Slideshow"
msgstr "Trình chiếu ảnh"
msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Body"
msgstr "Nội dung"
msgid "Images"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "Previous"
msgstr "Trước"
msgid "Image !current of !total"
msgstr "Ảnh thứ !current trên !total"
msgid "Next"
msgstr "Tiếp"
msgid "user"
msgstr "người dùng"
msgid "CCK"
msgstr "CCK"
msgid "select"
msgstr "chọn"
msgid "Show on every page except the listed pages."
msgstr ""
"Trình bày ở mọi trang ngoại trừ các trang được liệt "
"kê."
msgid "Show on only the listed pages."
msgstr "Chỉ trình bày ở những trang được liệt kê."
msgid "Pages"
msgstr "Trang"
msgid "Save configuration"
msgstr "Lưu cấu hình"
msgid "Reset to defaults"
msgstr "Trả về mặc định"
msgid "enabled"
msgstr "bật"
msgid "enable"
msgstr "bật"
msgid "context"
msgstr "ngữ cảnh"
msgid "delete"
msgstr "xoá"
msgid "title"
msgstr "tiêu đề"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "Administer"
msgstr "Quản lý"
msgid "Register"
msgstr "Đăng ký"
msgid "Markup"
msgstr "Mã định dạng"
msgid "Prefix"
msgstr "Tiền tố"
msgid "Suffix"
msgstr "Hậu tố"
msgid "E-mail"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Submit"
msgstr "Gửi đi"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "Username"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "Email address"
msgstr "Địa chỉ thư điện tử"
msgid "Private"
msgstr "Riêng tư"
msgid "content"
msgstr "nội dung"
msgid "Development"
msgstr "Phát triển"
msgid "Groups"
msgstr "Nhóm"
msgid "Admin specifies whether or not a group appears in the public listings."
msgstr ""
"Quản trị chỉ định nhóm có hiển thị trong danh mục "
"công khai hay không."
msgid "Is"
msgstr "Là"
msgid "Group"
msgstr "Nhóm"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Author"
msgstr "Tác giả"
msgid "Closed"
msgstr "Đóng"
msgid "Invite only"
msgstr "Chỉ mời"
msgid "Wrong username or password."
msgstr "Tên đăng nhập hoặc mật khẩu bị sai."
msgid ""
"Group specific blocks are only visible on group pages and not on "
"systemwide pages like the home page or admin pages."
msgstr ""
"Các khối dành riêng cho nhóm sẽ chỉ hiển thị ở các "
"trang nhóm, không hiển thị ở trang chủ hoặc trang quản "
"trị."
msgid "OPML"
msgstr "OPML"
msgid "Create group administrator"
msgstr "Tạo quản trị nhóm"
msgid "Delete group administrator"
msgstr "Xoá quản trị nhóm"
msgid "Send invitation"
msgstr "Gửi thư mời"
msgid "Group activity"
msgstr "Hoạt động của nhóm"
msgid "Organic groups"
msgstr "Nhóm"
msgid "Administer the suite of Organic groups modules."
msgstr "Quản lí các mô-đun OG."
msgid "Organic groups configuration"
msgstr "Cấu hình nhóm"
msgid "List"
msgstr "Danh sách"
msgid "Faces"
msgstr "Khuôn mặt"
msgid "Subject"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Send email"
msgstr "Gửi thư điện tử"
msgid "Actions"
msgstr "Thao tác"
msgid "disabled"
msgstr "tắt"
msgid "Subscription saved."
msgstr "Đăng kí đã được lưu."
msgid "Confirm"
msgstr "Xác nhận"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Remove"
msgstr "Xoá"
msgid "Email addresses or usernames"
msgstr "Địa chỉ email hoặc tên đăng nhập"
msgid ""
"Enter up to %max email addresses or usernames. Separate multiple "
"addresses by commas or new lines. Each person will receive an "
"invitation message from you."
msgstr ""
"Điền tối đa %max địa chỉ email hoặc tên đăng nhập, "
"cách nhau bởi dấu phẩy hoặc xuống dòng. Mỗi người "
"sẽ nhận được lời mời của bạn."
msgid "Personal message"
msgstr "Thông điệp riêng"
msgid ""
"Optional. Enter a message which will become part of the invitation "
"email."
msgstr "Tùy chọn. Nhập thông điệp gửi kèm trong thư mời."
msgid "You may not specify more than %max email addresses or usernames."
msgstr ""
"Bạn chỉ được phép nhập tối đa %max địa chỉ và tên "
"đăng nhập."
msgid "Additional details"
msgstr "Thông tin thêm"
msgid "Are you sure you want to join the group %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn tham gia nhóm %title?"
msgid "List of users"
msgstr "Danh sách thành viên"
msgid "(approval needed)"
msgstr "(cần được chấp thuận)"
msgid "admin"
msgstr "quản trị"
msgid "Manager"
msgstr "Điều hành viên"
msgid "Age"
msgstr "Tuổi"
msgid "Last comment"
msgstr "Bình luận cuối cùng"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "No posts in this group."
msgstr "Không có bài viết nào trong nhóm."
msgid "No public posts in this group."
msgstr "Không có bài viết công cộng nào trong nhóm."
msgid ""
"A brief description for the group details block and the group "
"directory."
msgstr ""
"Mô tả vắn tắt về khối thông tin nhóm và thư mục "
"nhóm."
msgid "Language"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid ""
"Selecting a different theme will change the look and feel of the "
"group."
msgstr "Chọn sắc thái khác sẽ thay đổi giao diện của nhóm."
msgid "Do nothing."
msgstr "Không làm gì cả."
msgid "Delete all group posts which don't also belong to another group."
msgstr ""
"Xoá mọi bài viết trong nhóm này mà không nằm trong nhóm "
"khác."
msgid "Move all group posts to the group listed below."
msgstr ""
"Chuyển tất cả bài viết nhóm sang nhóm chỉ định bên "
"dưới."
msgid "Group posts"
msgstr "Bài viết nhóm"
msgid "Target group"
msgstr "Nhóm đích"
msgid "Delete group"
msgstr "Xoá nhóm"
msgid "Public"
msgstr "Công cộng"
msgid "Audience"
msgstr "Đối tượng"
msgid "@group: '@title' at @site"
msgstr "@group: '@title' tại @site"
msgid ""
"@body\n"
"\n"
"--\n"
"This message was sent by an administrator in the '@group' group at "
"@site. To visit this group, browse to !url_group. To unsubscribe from "
"this group, visit !url_unsubscribe"
msgstr ""
"@body\n"
"\n"
"--\n"
"Thông điệp này được quản lí nhóm '@group' tại @site "
"gửi đi. Để vào nhóm, hãy ghé thăm !url_group. Để hủy "
"đăng kí nhóm này, ghé thăm !url_unsubscribe"
msgid "Invitation to join the group '@group' at @site"
msgstr "Mời tham gia nhóm “@group” tại @site"
msgid "You are now an administrator for the group '@group'"
msgstr "Bạn đã trở thành quản trị viên của nhóm '@group'"
msgid ""
"@username, you are now an administrator for the group '@group'.\n"
"\n"
"You can administer this group by logging in here:\n"
" !group_url"
msgstr ""
"@username, bạn đã trở thành quản trị viên nhóm "
"'@group'.\n"
"\n"
"Bạn có thể quản trị nhóm bằng cách vào đây:\n"
" !group_url"
msgid "Group details"
msgstr "Thông tin nhóm"
msgid "New groups"
msgstr "Nhóm mới"
msgid "Group notifications"
msgstr "Thông báo của nhóm"
msgid "more"
msgstr "thêm"
msgid "Browse the newest groups."
msgstr "Duyệt các nhóm mới nhất."
msgid "Invite friend"
msgstr "Mời bạn bè"
msgid "Create !type"
msgstr "Tạo !type"
msgid "Enable"
msgstr "Bật"
msgid "Disable"
msgstr "Tắt"
msgid "Access control"
msgstr "Điều khiển truy cập"
msgid ""
"New groups don't appear in the groups directory. Administrators "
"control the directory exclusively."
msgstr ""
"Nhóm mới sẽ không xuất hiện trong danh mục nhóm. Quản "
"trị viên toàn quyền điều khiển danh mục này."
msgid "New groups always appear in the groups directory."
msgstr "Nhóm mới sẽ xuất hiện trong danh mục nhóm."
msgid "Groups directory control"
msgstr "Điều khiển danh mục nhóm"
msgid "New groups always appear on the registration form."
msgstr "Nhóm mới sẽ xuất hiện trong bản đăng kí."
msgid "Registration form control"
msgstr "Điều khiển bảng đăng kí"
msgid "Audience checkboxes"
msgstr "Hộp chọn đối tượng"
msgid "Visibility of posts"
msgstr "Phạm vi hiển thị bài viết"
msgid "Audience required"
msgstr "Cần chọn đối tượng"
msgid ""
"Do you require that all (non administrator) posts be affiliated with a "
"group? Note that changing this setting will affect existing posts when "
"they are edited."
msgstr ""
"Bạn có yêu cầu mọi bài viết phải được gắn với "
"một nhóm? Như vậy, thành viên mới sẽ không thể gửi "
"bài cho đến khi họ gia nhập một nhóm nào đó. Lưu ý "
"rằng thay đổi này sẽ ảnh hưởng để các bài cũ khi "
"chúng được sửa đổi."
msgid "New content subject"
msgstr "Tiêu đề của nội dung mới"
msgid "New content body"
msgstr "Nội dung bài viết mới"
msgid "(pending approval)"
msgstr "(chờ duyệt)"
msgid "1 invitation sent."
msgid_plural "@count invitations sent."
msgstr[0] "Một lời mời đã gửi đi."
msgstr[1] "%count lời mời đã gửi đi."
msgid "Show this post in this group."
msgid_plural "Show this post in these groups."
msgstr[0] "Hiển thị bài viết trong các nhóm này."
msgstr[1] "Hiển thị bài viết trong các nhóm này."
msgid "administer organic groups"
msgstr "quản lí các nhóm"
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "Administration"
msgstr "Quản lý"
msgid "footer"
msgstr "footer"
msgid "Comments"
msgstr "Bình luận"
msgid "More"
msgstr "Thêm"
msgid "Action"
msgstr "Thao tác"
msgid "On"
msgstr "Bật"
msgid "error"
msgstr "lỗi"
msgid "Block title"
msgstr "Tiêu đề khối"
msgid "Taxonomy"
msgstr "Luật phân loại"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "Content types"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Categories"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Download"
msgstr "Tải về"
msgid "Version"
msgstr "Phiên bản"
msgid "Go"
msgstr "Đi"
msgid "view"
msgstr "xem"
msgid "updated"
msgstr "đã cập nhật"
msgid "created"
msgstr "đã tạo"
msgid "Overview"
msgstr "Tổng quan"
msgid "all"
msgstr "tất cả"
msgid "File"
msgstr "Tập tin"
msgid "Tag"
msgstr "Thẻ"
msgid "File path"
msgstr "Đường dẫn tập tin"
msgid "Login"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Advanced options"
msgstr "Tùy chọn nâng cao"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid "Size"
msgstr "Dung lượng"
msgid "Links"
msgstr "Các liên kết"
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
msgid "Reset"
msgstr "Thiết lập lại"
msgid "None"
msgstr "Không có"
msgid "Scheme"
msgstr "CSDL"
msgid "Display settings"
msgstr "Các thiết lập trình bày"
msgid "default"
msgstr "mặc định"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Number"
msgstr "Số"
msgid "Message"
msgstr "Thông điệp"
msgid "Password"
msgstr "Mật khẩu"
msgid "Block settings"
msgstr "Các thiết lập khối"
msgid "Comment form"
msgstr "Form bình luận"
msgid "User contact form"
msgstr "Form liên hệ của người dùng"
msgid "- None -"
msgstr "- Không -"
msgid "Country"
msgstr "Quốc gia"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "North"
msgstr "Bắc"
msgid "East"
msgstr "Đông"
msgid "South"
msgstr "Nam"
msgid "West"
msgstr "Tây"
msgid "Variable"
msgstr "Biến"
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"
msgid "Image"
msgstr "Ảnh"
msgid "Center"
msgstr "Giữa"
msgid "Help text"
msgstr "Văn bản trợ giúp"
msgid "Types"
msgstr "Các kiểu"
msgid "Hierarchy"
msgstr "Phân cấp"
msgid "Single"
msgstr "Đơn lẻ"
msgid "Multiple"
msgstr "Nhiều"
msgid "Related terms"
msgstr "Các từ liệu liên quan"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "root"
msgstr "gốc"
msgid "Parent"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Depth"
msgstr "Độ sâu"
msgid "none"
msgstr "không có"
msgid "Category"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "Add category"
msgstr "Thêm mục phân loại"
msgid "Feed"
msgstr "Nguồn tin"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "edit"
msgstr "sửa"
msgid "Go to previous page"
msgstr "Đến trang kế trước"
msgid "Go to next page"
msgstr "Đến trang sau"
msgid "Import"
msgstr "Nhập vào"
msgid "Book"
msgstr "Book"
msgid "Export"
msgstr "Xuất"
msgid "Taxonomy term"
msgstr "Từ liệu phân loại"
msgid "General settings"
msgstr "Thiết lập chung"
msgid "Description field"
msgstr "Trường ghi chú"
msgid "settings"
msgstr "các thiết lập"
msgid "Back"
msgstr "Trở lại"
msgid "Node ID"
msgstr "ID node"
msgid "Field"
msgstr "Trường"
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "Preview"
msgstr "Xem trước"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "Help"
msgstr "Trợ giúp"
msgid "username"
msgstr "tên đăng nhập"
msgid "Font Size"
msgstr "Cỡ chữ"
msgid "True"
msgstr "Đúng"
msgid "False"
msgstr "Sai"
msgid "Preset Name"
msgstr "Tên bộ thiết lập"
msgid "Font"
msgstr "Phông chữ"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Background"
msgstr "Nền"
msgid "Background Color"
msgstr "Màu nền"
msgid "Background Image"
msgstr "Ảnh nền"
msgid "Summary"
msgstr "Tóm tắt"
msgid "px"
msgstr "px"
msgid "Display a PDF version of this page."
msgstr "Trình bày phiên bản PDF cho trang này."
msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "Open"
msgstr "Mở"
msgid "Blank"
msgstr "Trống"
msgid "Top"
msgstr "Đầu"
msgid "Link Target"
msgstr "Thuộc tính Target của Link"
msgid "Small"
msgstr "Nhỏ"
msgid "Large"
msgstr "Rộng"
msgid "Sunday"
msgstr "Chủ nhật"
msgid "Monday"
msgstr "Thứ hai"
msgid "Tuesday"
msgstr "Thứ ba"
msgid "Wednesday"
msgstr "Thứ tư"
msgid "Thursday"
msgstr "Thứ năm"
msgid "Friday"
msgstr "Thứ sáu"
msgid "Saturday"
msgstr "Thứ bảy"
msgid "Artist"
msgstr "Nghệ sĩ"
msgid "Genre"
msgstr "Thể loại"
msgid "Icon"
msgstr "Biểu tượng"
msgid "Add new"
msgstr "Thêm mới"
msgid "Schedule"
msgstr "Lịch trình"
msgid "Time"
msgstr "Thời gian"
msgid "Views"
msgstr "Views"
msgid "Access"
msgstr "Truy cập"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "remove"
msgstr "xóa"
msgid "View"
msgstr "Xem"
msgid "Length"
msgstr "Chiều dài"
msgid "Format"
msgstr "Định dạng"
msgid "Audio"
msgstr "Âm thanh"
msgid "URL"
msgstr "URL"
msgid "Path"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "Dimensions"
msgstr "Kích thước"
msgid "Filename"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "Vocabularies"
msgstr "Các kho từ"
msgid "Manage"
msgstr "Quản lý"
msgid "Region"
msgstr "Vùng"
msgid "key"
msgstr "khóa"
msgid "link"
msgstr "liên kết"
msgid "Anchor"
msgstr "Điểm neo"
msgid "Placeholder tokens"
msgstr "Các từ thay thế"
msgid "Display"
msgstr "Hiển thị"
msgid "Node type"
msgstr "Kiểu node"
msgid "Menu"
msgstr "Menu"
msgid "Advanced settings"
msgstr "Các thiết lập nâng cao"
msgid "results"
msgstr "kết quả"
msgid "search"
msgstr "tìm kiếm"
msgid "Teaser"
msgstr "Bản tóm lược"
msgid "never"
msgstr "chưa bao giờ"
msgid "Notes"
msgstr "Ghi chú"
msgid "Add item"
msgstr "Thêm mục"
msgid "Updated"
msgstr "Đã cập nhật"
msgid "Text"
msgstr "Văn bản"
msgid "Theme"
msgstr "Sắc thái"
msgid "Layout"
msgstr "Bố cục"
msgid "name"
msgstr "tên"
msgid "Rename"
msgstr "Đổi tên"
msgid "read more"
msgstr "xem thêm"
msgid "Timestamp"
msgstr "Nhãn thời gian"
msgid "Keywords"
msgstr "Từ khóa"
msgid "<none>"
msgstr "<không>"
msgid "Component"
msgstr "Thành phần"
msgid "ID"
msgstr "Mã"
msgid "Statistics"
msgstr "Thống kê"
msgid "Advanced search"
msgstr "Tìm kiếm nâng cao"
msgid "#"
msgstr "#"
msgid "Unknown"
msgstr "Không rõ"
msgid "Attachment"
msgstr "Đính kèm"
msgid "Permitted file extensions"
msgstr "Phần mở rộng tập tin được phép"
msgid ""
"Extensions that users in this role can upload. Separate extensions "
"with a space and do not include the leading dot."
msgstr ""
"Phần mở rộng mà người dùng có vai trò này có thể "
"tải lên. Phân cách các phần mở rộng này bằng khoảng "
"trắng và không có dấu chấm (.) ở phía trước."
msgid "n/a"
msgstr "không có"
msgid "Upload"
msgstr "Tải lên"
msgid "Picture"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "Upload image"
msgstr "Tải ảnh lên"
msgid "Paths"
msgstr "Đường dẫn"
msgid ""
"The following placeholder tokens can be used in both paths and titles. "
"When used in a path or title, they will be replaced with the "
"appropriate values."
msgstr ""
"Thẻ giữ chỗ sau đây có thể được sử dụng trong cả "
"hai con đường và các chức danh. Khi được sử dụng trong "
"một đường dẫn hoặc tiêu đề, họ sẽ được thay "
"thế bằng các giá trị thích hợp."
msgid "type"
msgstr "loại"
msgid "Mail"
msgstr "Thư"
msgid "Before"
msgstr "Trước"
msgid "After"
msgstr "Sau"
msgid "Database type"
msgstr "Loại cơ sở dữ liệu"
msgid "Main settings"
msgstr "Các thiết lập chính"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "Content type"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "action"
msgstr "hành động"
msgid "Continue"
msgstr "Tiếp tục"
msgid "Configure"
msgstr "Cấu hình"
msgid "Email"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Default Settings"
msgstr "Thiết lập mặc định"
msgid "Check"
msgstr "Kiểm tra"
msgid "Files"
msgstr "Các tập tin"
msgid "file"
msgstr "tập tin"
msgid "status"
msgstr "trạng thái"
msgid "Email Address"
msgstr "Địa chỉ Email"
msgid "User ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "Error"
msgstr "Lỗi"
msgid "Options"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Contact"
msgstr "Liên hệ"
msgid "Created"
msgstr "Tạo bởi"
msgid "Node"
msgstr "Node"
msgid "Sent email to %recipient"
msgstr "Gửi email đến %recipient"
msgid "Unable to send email to %recipient"
msgstr "Không thể gửi email đến %recipient"
msgid "The subject of the message."
msgstr "Chủ đề của thông điệp."
msgid "Number of columns"
msgstr "Số cột"
msgid "Create"
msgstr "Tạo"
msgid "Separator"
msgstr "Kí tự ngăn cách"
msgid "Advanced Settings"
msgstr "Thiết lập nâng cao"
msgid "Horizontal"
msgstr "Ngang"
msgid "Vertical"
msgstr "Dọc"
msgid "Are you sure you want to delete %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa %title?"
msgid "Optional Title"
msgstr "Tiêu đề tùy chọn"
msgid "Required Title"
msgstr "Tiêu đề bắt buộc"
msgid "No Title"
msgstr "Không có Tiêu đề"
msgid "Link Title"
msgstr "Tiêu đề của liên kết"
msgid "URL Display Cutoff"
msgstr "Hiển thị URL rút gọn"
msgid ""
"If the user does not include a title for this link, the URL will be "
"used as the title. When should the link title be trimmed and finished "
"with an elipsis (&hellip;)? Leave blank for no limit."
msgstr ""
"Nếu người dùng không nhập tiêu đề cho liên kết, thì "
"phần URL sẽ được dùng làm tiêu đề. Khi ấy, có giữ "
"nguyên địa chỉ này, hay thu gọn nó lại và thêm kí tự "
"&hellip; vào không? Để trống nếu không muốn thu gọn."
msgid "Default (no target attribute)"
msgstr "Mặc định (không có thuộc tính target)"
msgid "Open link in window root"
msgstr "Mở liên kết trong cửa sổ gốc"
msgid "Open link in new window"
msgstr "Mở liên kết trong cửa sổ mới"
msgid "Allow the user to choose"
msgstr "Cho phép người dùng chọn lựa"
msgid "Additional CSS Class"
msgstr "Lớp CSS"
msgid "Not a valid URL."
msgstr "Không phải URL hợp lệ."
msgid "Titles are required for all links."
msgstr ""
"Bạn phải nhập phần tiêu đề cho tất cả các liên "
"kết."
msgid "Open URL in a New Window"
msgstr "Mở URL trong một cửa sổ mới"
msgid "Defines simple link field types."
msgstr "Định nghĩa kiểu trường liên kết đơn giản."
msgid "Expanded"
msgstr "Mở rộng"
msgid ""
"Optional. In the menu, the heavier items will sink and the lighter "
"items will be positioned nearer the top."
msgstr ""
"Tùy chọn. Trong menu, những phần tử có độ nặng nhỏ "
"hơn sẽ được định vị ở vị trí cao hơn."
msgid "Question"
msgstr "Câu hỏi"
msgid "Answer"
msgstr "Trả lời"
msgid "Printer-friendly version"
msgstr "Phiên bản để in"
msgid "All"
msgstr "Tất cả"
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
msgid "Done"
msgstr "Xong"
msgid "Points"
msgstr "Điểm"
msgid "Post"
msgstr "Bài gửi"
msgid "Submit @name"
msgstr "Tạo @name mới"
msgid "Submitted"
msgstr "Đã đệ trình"
msgid "Year"
msgstr "Năm"
msgid "Date format"
msgstr "Định dạng ngày"
msgid "Add content"
msgstr "Thêm nội dung"
msgid "Page title"
msgstr "Tiêu đề trang"
msgid "Block"
msgstr "Khối"
msgid "Add block"
msgstr "Thêm khối nội dung"
msgid "Override title"
msgstr "Ghi đè phần tiêu đề"
msgid "CSS class"
msgstr "Lớp CSS"
msgid "Display links"
msgstr "Liên kết hiển thị"
msgid "View type"
msgstr "Kiểu View"
msgid "Page"
msgstr "Trang"
msgid "Pager ID"
msgstr "ID Trang"
msgid "View arguments"
msgstr "Tham số View"
msgid "Bottom"
msgstr "Cuối"
msgid "RSS"
msgstr "RSS"
msgid "Configuration saved."
msgstr "Đã lưu cấu hình."
msgid "Node links"
msgstr "Liên kết node"
msgid "Taxonomy terms"
msgstr "Các phân loại"
msgid "User picture"
msgstr "Ảnh người dùng"
msgid "Breadcrumb"
msgstr "Breadcrumb"
msgid "Footer message"
msgstr "Thông điệp phần chân"
msgid "Logo"
msgstr "Biểu huy"
msgid "Mission"
msgstr "Nhiệm vụ"
msgid "Site name"
msgstr "Tên website"
msgid "Site slogan"
msgstr "Khẩu hiệu của hệ thống"
msgid "php"
msgstr "php"
msgid "Node types"
msgstr "Kiểu node"
msgid "User settings"
msgstr "Cài đặt người dùng"
msgid "Added"
msgstr "Đã thêm"
msgid "Database"
msgstr "Cơ sở dữ liệu"
msgid "Drupal"
msgstr "Drupal"
msgid "Not found"
msgstr "Không tìm thấy"
msgid "Module"
msgstr "Module"
msgid "Off"
msgstr "Tắt"
msgid "Host"
msgstr "Host"
msgid "Always"
msgstr "Luôn luôn"
msgid "Never"
msgstr "Không bao giờ"
msgid "Your changes have been saved."
msgstr "Thay đổi đã được cập nhật."
msgid "Up to date"
msgstr "Phiên bản mới nhất"
msgid "Header"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Left sidebar"
msgstr "Dải bên trái"
msgid "Right sidebar"
msgstr "Dải bên phải"
msgid "Footer"
msgstr "Phần chân"
msgid "Inline"
msgstr "Trên cùng dòng"
msgid "Recipients"
msgstr "Người nhận"
msgid "Hourly threshold"
msgstr "Giới hạn trong một giờ"
msgid "Your name"
msgstr "Tên của bạn"
msgid "To"
msgstr "Đến"
msgid "From"
msgstr "Từ"
msgid "Source URL"
msgstr "URL nguồn"
msgid "Custom"
msgstr "Tùy chỉnh"
msgid "Throttle"
msgstr "Throttle"
msgid "Roles"
msgstr "Vai trò"
msgid "Comment"
msgstr "Bài bình luận"
msgid "Hostname"
msgstr "Hostname"
msgid "Score"
msgstr "Điểm"
msgid "Published"
msgstr "Đã công bố"
msgid "Input format"
msgstr "Định dạng nhập vào"
msgid "Signature"
msgstr "Chữ ký"
msgid "Filter"
msgstr "Lọc"
msgid "Location"
msgstr "Vị trí"
msgid "Promoted to front page"
msgstr "Đưa lên trang chủ"
msgid "Sticky at top of lists"
msgstr "Đưa lên đầu danh sách"
msgid "Revisions"
msgstr "Các bản duyệt"
msgid "Log message"
msgstr "Thông điệp bản ghi"
msgid "Poll choices"
msgstr "Lựa chọn bầu chọn"
msgid "File ID"
msgstr "ID tập tin"
msgid "File name"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "Vocabulary"
msgstr "Từ vựng"
msgid "Vocabulary ID"
msgstr "ID từ vựng"
msgid "Vocabulary name"
msgstr "Tên kho từ"
msgid "Term ID"
msgstr "ID từ liệu"
msgid "Term name"
msgstr "Tên từ liệu"
msgid "User role"
msgstr "Vai trò của người dùng"
msgid "Last access"
msgstr "Lần truy cập cuối"
msgid "Last login"
msgstr "Đăng nhập cuối"
msgid "Content field"
msgstr "Trường dữ liệu nội dung"
msgid "Field name"
msgstr "Tên trường"
msgid "Field type"
msgstr "Kiểu trường"
msgid "Global settings"
msgstr "Thiết đặt toàn cục"
msgid "Fields"
msgstr "Các trường"
msgid "Widget type"
msgstr "Loại widget"
msgid "Contains"
msgstr "Chứa"
msgid "Does not contain"
msgstr "Không chứa"
msgid "Is less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "Is less than or equal to"
msgstr "Nhỏ hơn hoặc bằng"
msgid "Is equal to"
msgstr "Bằng"
msgid "Is greater than or equal to"
msgstr "Lớn hơn hoặc bằng"
msgid "Is greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Is not equal to"
msgstr "Khác"
msgid "Count"
msgstr "Số lượng"
msgid "Overridden"
msgstr "Đã ghi đè"
msgid "Conditions"
msgstr "Điều kiện"
msgid "Add a condition"
msgstr "Thêm điều kiện"
msgid "Watchdog"
msgstr "Watchdog"
msgid "Mode"
msgstr "Chế độ"
msgid "Normal"
msgstr "Bình thường"
msgid "Warning"
msgstr "Cảnh báo"
msgid "N/A"
msgstr "N/A"
msgid "OPML feed"
msgstr "Nguồn tin OPML"
msgid "%time ago"
msgstr "cách đây %time"
msgid "Nodes"
msgstr "Các node"
msgid "Authored by"
msgstr "Tạo bởi"
msgid "Advanced"
msgstr "Cao cấp"
msgid "Processor"
msgstr "Bộ xử lý"
msgid "User Interface"
msgstr "Giao diện người dùng"
msgid "BBCode"
msgstr "BBCode"
msgid "Sort order"
msgstr "Thứ tự sắp xếp"
msgid "Up"
msgstr "Lên"
msgid "Lightbox2"
msgstr "Lightbox2"
msgid "Allows the user to configure the lightbox2 settings"
msgstr "Cho phép người dùng cấu hình các thiết lập lightbox2"
msgid "administer lightbox2"
msgstr "quản trị lightbox2"
msgid "Performance"
msgstr "Hiệu năng"
msgid "1 attachment"
msgid_plural "@count attachments"
msgstr[0] "1 tập tin đính kèm"
msgstr[1] "@count tập tin đính kèm"
msgid "Flash"
msgstr "Flash"
msgid "Width"
msgstr "Chiều rộng"
msgid "Height"
msgstr "Chiều cao"
msgid "This field is required."
msgstr "Trường dữ liệu này là bắt buộc."
msgid "Textfield"
msgstr "Trường văn bản"
msgid "Display options"
msgstr "Các tùy chọn trình bày"
msgid "Maximum"
msgstr "Tối đa"
msgid "Scale"
msgstr "Co dãn"
msgid "Thumbnail"
msgstr "Ảnh thu nhỏ"
msgid "Medium"
msgstr "Vừa"
msgid "download"
msgstr "tải xuống"
msgid "Media"
msgstr "Phương tiện"
msgid "Sortable"
msgstr "Có thể sắp xếp"
msgid "Plain text"
msgstr "Văn bản thuần"
msgid "Caching"
msgstr "Bộ nhớ đệm"
msgid "Start Date"
msgstr "Ngày bắt đầu"
msgid "Month"
msgstr "Tháng"
msgid "Details"
msgstr "Chi tiết"
msgid "Prev"
msgstr "Trước"
msgid "End Date"
msgstr "Ngày kết thúc"
msgid "System"
msgstr "Hệ thống"
msgid "Domain"
msgstr "Miền"
msgid "Amount"
msgstr "Số lượng"
msgid "Unlimited"
msgstr "Không giới hạn"
msgid "Current"
msgstr "Hiện thời"
msgid "Phone"
msgstr "Điện thoại"
msgid "Fax"
msgstr "Điện thư"
msgid "Address"
msgstr "Địa chỉ"
msgid "State"
msgstr "Bang"
msgid "Code"
msgstr "Mã"
msgid "Inactive"
msgstr "Không hoạt động"
msgid "Recipient"
msgstr "Người nhận"
msgid "By"
msgstr "Bởi"
msgid "Frequency"
msgstr "Tần suất"
msgid "help page"
msgstr "trang trợ giúp"
msgid "security"
msgstr "an ninh"
msgid "Members"
msgstr "Các thành viên"
msgid "Group name"
msgstr "Tên nhóm"
msgid "node"
msgstr "node"
msgid "General"
msgstr "Tổng quát"
msgid "Cleanup"
msgstr "Làm sạch"
msgid "Calendar"
msgstr "Calendar"
msgid "Getting started"
msgstr "Bắt đầu"
msgid "group"
msgstr "nhóm"
msgid "Method"
msgstr "Phương thức"
msgid "OG: Posts in current group"
msgstr "Nhóm: bài viết trong nhóm"
msgid "My groups"
msgstr "Nhóm của tôi"
msgid "You may now post messages in this group located at !group_url"
msgstr "Bây giờ bạn đã có thể gửi bài cho nhóm tại !group_url"
msgid "Egypt"
msgstr "Egypt"
msgid "Namibia"
msgstr "Namibia"
msgid "Israel"
msgstr "Israel"
msgid "Iran"
msgstr "Iran"
msgid "New Zealand"
msgstr "New Zealand"
msgid "Tonga"
msgstr "Tonga"
msgid "Cuba"
msgstr "Cuba"
msgid "Brazil"
msgstr "Brazil"
msgid "Chile"
msgstr "Chile"
msgid "Paraguay"
msgstr "Paraguay"
msgid "Africa/Algiers"
msgstr "Châu Phi/Algiers"
msgid "Africa/Asmera"
msgstr "Châu Phi/Asmera"
msgid "Africa/Bangui"
msgstr "Châu Phi/Bangui"
msgid "Africa/Blantyre"
msgstr "Châu Phi/Blantyre"
msgid "Africa/Brazzaville"
msgstr "Châu Phi/Brazzaville"
msgid "Africa/Bujumbura"
msgstr "Châu Phi/Bujumbura"
msgid "Africa/Cairo"
msgstr "Châu Phi/Cairo"
msgid "Africa/Ceuta"
msgstr "Châu Phi/Ceuta"
msgid "Africa/Dar_es_Salaam"
msgstr "Châu Phi/Dar_es_Salaam"
msgid "Africa/Djibouti"
msgstr "Châu Phi/Djibouti"
msgid "Africa/Douala"
msgstr "Châu Phi/Douala"
msgid "Africa/Gaborone"
msgstr "Châu Phi/Gaborone"
msgid "Africa/Harare"
msgstr "Châu Phi/Harare"
msgid "Africa/Johannesburg"
msgstr "Châu Phi/Johannesburg"
msgid "Africa/Kampala"
msgstr "Châu Phi/Kampala"
msgid "Africa/Khartoum"
msgstr "Châu Phi/Khartoum"
msgid "Africa/Kigali"
msgstr "Châu Phi/Kigali"
msgid "Africa/Kinshasa"
msgstr "Châu Phi/Kinshasa"
msgid "Africa/Lagos"
msgstr "Châu Phi/Lagos"
msgid "Africa/Libreville"
msgstr "Châu Phi/Libreville"
msgid "Africa/Luanda"
msgstr "Châu Phi/Luanda"
msgid "Africa/Lubumbashi"
msgstr "Châu Phi/Lubumbashi"
msgid "Africa/Lusaka"
msgstr "Châu Phi/Lusaka"
msgid "Africa/Malabo"
msgstr "Châu Phi/Malabo"
msgid "Africa/Maputo"
msgstr "Châu Phi/Maputo"
msgid "Africa/Maseru"
msgstr "Châu Phi/Maseru"
msgid "Africa/Mbabane"
msgstr "Châu Phi/Mbabane"
msgid "Africa/Mogadishu"
msgstr "Châu Phi/Mogadishu"
msgid "Africa/Nairobi"
msgstr "Châu Phi/Nairobi"
msgid "Africa/Ndjamena"
msgstr "Châu Phi/Ndjamena"
msgid "Africa/Niamey"
msgstr "Châu Phi/Niamey"
msgid "Africa/Porto-Novo"
msgstr "Châu Phi/Porto-Novo"
msgid "Africa/Tripoli"
msgstr "Châu Phi/Tripoli"
msgid "Africa/Tunis"
msgstr "Châu Phi/Tunis"
msgid "Africa/Windhoek"
msgstr "Châu Phi/Windhoek"
msgid "America/Adak"
msgstr "Châu Mỹ/Adak"
msgid "America/Anchorage"
msgstr "Châu Mỹ/Anchorage"
msgid "America/Anguilla"
msgstr "Châu Mỹ/Anguilla"
msgid "America/Antigua"
msgstr "Châu Mỹ/Antigua"
msgid "America/Araguaina"
msgstr "Châu Mỹ/Araguaina"
msgid "America/Aruba"
msgstr "Châu Mỹ/Aruba"
msgid "America/Asuncion"
msgstr "Châu Mỹ/Asuncion"
msgid "America/Barbados"
msgstr "Châu Mỹ/Barbados"
msgid "America/Belem"
msgstr "Châu Mỹ/Belem"
msgid "America/Belize"
msgstr "Châu Mỹ/Belize"
msgid "America/Boa_Vista"
msgstr "Châu Mỹ/Boa_Vista"
msgid "America/Bogota"
msgstr "Châu Mỹ/Bogota"
msgid "America/Boise"
msgstr "Châu Mỹ/Boise"
msgid "America/Buenos_Aires"
msgstr "Châu Mỹ/Buenos_Aires"
msgid "America/Cambridge_Bay"
msgstr "Châu Mỹ/Cambridge_Bay"
msgid "America/Cancun"
msgstr "Châu Mỹ/Cancun"
msgid "America/Caracas"
msgstr "Châu Mỹ/Caracas"
msgid "America/Catamarca"
msgstr "Châu Mỹ/Catamarca"
msgid "America/Cayenne"
msgstr "Châu Mỹ/Cayenne"
msgid "America/Cayman"
msgstr "Châu Mỹ/Cayman"
msgid "America/Chicago"
msgstr "Châu Mỹ/Chicago"
msgid "America/Chihuahua"
msgstr "Châu Mỹ/Chihuahua"
msgid "America/Cordoba"
msgstr "Châu Mỹ/Cordoba"
msgid "America/Costa_Rica"
msgstr "Châu Mỹ/Costa_Rica"
msgid "America/Cuiaba"
msgstr "Châu Mỹ/Cuiaba"
msgid "America/Curacao"
msgstr "Châu Mỹ/Curacao"
msgid "America/Dawson"
msgstr "Châu Mỹ/Dawson"
msgid "America/Dawson_Creek"
msgstr "Châu Mỹ/Dawson_Creek"
msgid "America/Denver"
msgstr "Châu Mỹ/Denver"
msgid "America/Detroit"
msgstr "Châu Mỹ/Detroit"
msgid "America/Dominica"
msgstr "Châu Mỹ/Dominica"
msgid "America/Edmonton"
msgstr "Châu Mỹ/Edmonton"
msgid "America/Eirunepe"
msgstr "Châu Mỹ/Eirunepe"
msgid "America/El_Salvador"
msgstr "Châu Mỹ/El_Salvador"
msgid "America/Fortaleza"
msgstr "Châu Mỹ/Fortaleza"
msgid "America/Glace_Bay"
msgstr "Châu Mỹ/Glace_Bay"
msgid "America/Godthab"
msgstr "Châu Mỹ/Godthab"
msgid "America/Goose_Bay"
msgstr "Châu Mỹ/Goose_Bay"
msgid "America/Grand_Turk"
msgstr "Châu Mỹ/Grand_Turk"
msgid "America/Grenada"
msgstr "Châu Mỹ/Grenada"
msgid "America/Guadeloupe"
msgstr "Châu Mỹ/Guadeloupe"
msgid "America/Guatemala"
msgstr "Châu Mỹ/Guatemala"
msgid "America/Guayaquil"
msgstr "Châu Mỹ/Guayaquil"
msgid "America/Guyana"
msgstr "Châu Mỹ/Guyana"
msgid "America/Halifax"
msgstr "Châu Mỹ/Halifax"
msgid "America/Havana"
msgstr "Châu Mỹ/Havana"
msgid "America/Hermosillo"
msgstr "Châu Mỹ/Hermosillo"
msgid "America/Indiana/Indianapolis"
msgstr "Châu Mỹ/Indiana/Indianapolis"
msgid "America/Indiana/Knox"
msgstr "Châu Mỹ/Indiana/Knox"
msgid "America/Indiana/Marengo"
msgstr "Châu Mỹ/Indiana/Marengo"
msgid "America/Indiana/Vevay"
msgstr "Châu Mỹ/Indiana/Vevay"
msgid "America/Indianapolis"
msgstr "Châu Mỹ/Indianapolis"
msgid "America/Inuvik"
msgstr "Châu Mỹ/Inuvik"
msgid "America/Iqaluit"
msgstr "Châu Mỹ/Iqaluit"
msgid "America/Jamaica"
msgstr "Châu Mỹ/Cha-mê-ca"
msgid "America/Jujuy"
msgstr "Châu Mỹ/Jujuy"
msgid "America/Juneau"
msgstr "Châu Mỹ/Juneau"
msgid "America/Kentucky/Louisville"
msgstr "Châu Mỹ/Kentucky/Louisville"
msgid "America/Kentucky/Monticello"
msgstr "Châu Mỹ/Kentucky/Monticello"
msgid "America/La_Paz"
msgstr "Châu Mỹ/La_Paz"
msgid "America/Lima"
msgstr "Châu Mỹ/Li-ma"
msgid "America/Los_Angeles"
msgstr "Châu Mỹ/Los_Angeles"
msgid "America/Louisville"
msgstr "Châu Mỹ/Louisville"
msgid "America/Maceio"
msgstr "Châu Mỹ/Maceio"
msgid "America/Managua"
msgstr "Châu Mỹ/Managua"
msgid "America/Manaus"
msgstr "Châu Mỹ/Manaus"
msgid "America/Martinique"
msgstr "Châu Mỹ/Martinique"
msgid "America/Mazatlan"
msgstr "Châu Mỹ/Mazatlan"
msgid "America/Mendoza"
msgstr "Châu Mỹ/Mendoza"
msgid "America/Menominee"
msgstr "Châu Mỹ/Menominee"
msgid "America/Merida"
msgstr "Châu Mỹ/Merida"
msgid "America/Mexico_City"
msgstr "Châu Mỹ/TP_Mexico"
msgid "America/Miquelon"
msgstr "Châu Mỹ/Miquelon"
msgid "America/Monterrey"
msgstr "Châu Mỹ/Monterrey"
msgid "America/Montevideo"
msgstr "Châu Mỹ/Montevideo"
msgid "America/Montreal"
msgstr "Châu Mỹ/Montréal"
msgid "America/Montserrat"
msgstr "Châu Mỹ/Montserrat"
msgid "America/Nassau"
msgstr "Châu Mỹ/Nassau"
msgid "America/New_York"
msgstr "Châu Mỹ/New_York"
msgid "America/Nipigon"
msgstr "Châu Mỹ/Nipigon"
msgid "America/Nome"
msgstr "Châu Mỹ/Nome"
msgid "America/Noronha"
msgstr "Châu Mỹ/Noronha"
msgid "America/Panama"
msgstr "Châu Mỹ/Panama"
msgid "America/Pangnirtung"
msgstr "Châu Mỹ/Pangnirtung"
msgid "America/Paramaribo"
msgstr "Châu Mỹ/Paramaribo"
msgid "America/Phoenix"
msgstr "Châu Mỹ/Phoenix"
msgid "America/Port-au-Prince"
msgstr "Châu Mỹ/Port-au-Prince"
msgid "America/Port_of_Spain"
msgstr "Châu Mỹ/Port_of_Spain"
msgid "America/Porto_Velho"
msgstr "Châu Mỹ/Porto_Velho"
msgid "America/Puerto_Rico"
msgstr "Châu Mỹ/Puerto_Rico"
msgid "America/Rainy_River"
msgstr "Châu Mỹ/Rainy_River"
msgid "America/Rankin_Inlet"
msgstr "Châu Mỹ/Rankin_Inlet"
msgid "America/Recife"
msgstr "Châu Mỹ/Recife"
msgid "America/Regina"
msgstr "Châu Mỹ/Regina"
msgid "America/Rio_Branco"
msgstr "Châu Mỹ/Rio_Branco"
msgid "America/Rosario"
msgstr "Châu Mỹ/Rosario"
msgid "America/Santiago"
msgstr "Châu Mỹ/Santiago"
msgid "America/Santo_Domingo"
msgstr "Châu Mỹ/Santo_Domingo"
msgid "America/Sao_Paulo"
msgstr "Châu Mỹ/Sao_Paulo"
msgid "America/Scoresbysund"
msgstr "Châu Mỹ/Scoresbysund"
msgid "America/Shiprock"
msgstr "Châu Mỹ/Shiprock"
msgid "America/St_Johns"
msgstr "Châu Mỹ/St_Johns"
msgid "America/St_Kitts"
msgstr "Châu Mỹ/St_Kitts"
msgid "America/St_Lucia"
msgstr "Châu Mỹ/St_Lucia"
msgid "America/St_Thomas"
msgstr "Châu Mỹ/St_Thomas"
msgid "America/St_Vincent"
msgstr "Châu Mỹ/St_Vincent"
msgid "America/Swift_Current"
msgstr "Châu Mỹ/Swift_Current"
msgid "America/Tegucigalpa"
msgstr "Châu Mỹ/Tegucigalpa"
msgid "America/Thule"
msgstr "Châu Mỹ/Thule"
msgid "America/Thunder_Bay"
msgstr "Châu Mỹ/Thunder_Bay"
msgid "America/Tijuana"
msgstr "Châu Mỹ/Tijuana"
msgid "America/Tortola"
msgstr "Châu Mỹ/Tortola"
msgid "America/Vancouver"
msgstr "Châu Mỹ/Vancouver"
msgid "America/Whitehorse"
msgstr "Châu Mỹ/Whitehorse"
msgid "America/Winnipeg"
msgstr "Châu Mỹ/Winnipeg"
msgid "America/Yakutat"
msgstr "Châu Mỹ/Yakutat"
msgid "America/Yellowknife"
msgstr "Châu Mỹ/Yellowknife"
msgid "Antarctica/Casey"
msgstr "Nam Cực/Casey"
msgid "Antarctica/Davis"
msgstr "Nam Cực/Davis"
msgid "Antarctica/DumontDUrville"
msgstr "Nam Cực/DumontDUrville"
msgid "Antarctica/Mawson"
msgstr "Nam Cực/Mawson"
msgid "Antarctica/McMurdo"
msgstr "Nam Cực/McMurdo"
msgid "Antarctica/Palmer"
msgstr "Nam Cực/Palmer"
msgid "Antarctica/South_Pole"
msgstr "Nam Cực/South_Pole"
msgid "Antarctica/Syowa"
msgstr "Nam Cực/Syowa"
msgid "Antarctica/Vostok"
msgstr "Nam Cực/Vostok"
msgid "Arctic/Longyearbyen"
msgstr "Arctic/Longyearbyen"
msgid "Asia/Aden"
msgstr "Châu Á/Aden"
msgid "Asia/Almaty"
msgstr "Châu Á/Almaty"
msgid "Asia/Amman"
msgstr "Châu Á/Amman"
msgid "Asia/Anadyr"
msgstr "Châu Á/Anadyr"
msgid "Asia/Aqtau"
msgstr "Châu Á/Aqtau"
msgid "Asia/Aqtobe"
msgstr "Châu Á/Aqtobe"
msgid "Asia/Ashgabat"
msgstr "Châu Á/Ashgabat"
msgid "Asia/Baghdad"
msgstr "Châu Á/Baghdad"
msgid "Asia/Bahrain"
msgstr "Châu Á/Bahrain"
msgid "Asia/Baku"
msgstr "Châu Á/Baku"
msgid "Asia/Bangkok"
msgstr "Châu Á/Bangkok"
msgid "Asia/Beirut"
msgstr "Châu Á/Beirut"
msgid "Asia/Bishkek"
msgstr "Châu Á/Bishkek"
msgid "Asia/Brunei"
msgstr "Châu Á/Bợ-ru-nei"
msgid "Asia/Calcutta"
msgstr "Châu Á/Calcutta"
msgid "Asia/Colombo"
msgstr "Châu Á/Colombo"
msgid "Asia/Damascus"
msgstr "Châu Á/Damascus"
msgid "Asia/Dhaka"
msgstr "Châu Á/Dhaka"
msgid "Asia/Dili"
msgstr "Châu Á/Dili"
msgid "Asia/Dubai"
msgstr "Châu Á/Dubai"
msgid "Asia/Dushanbe"
msgstr "Châu Á/Dushanbe"
msgid "Asia/Gaza"
msgstr "Châu Á/Gaza"
msgid "Asia/Harbin"
msgstr "Châu Á/Harbin"
msgid "Asia/Hong_Kong"
msgstr "Châu Á/Hồng_Kông"
msgid "Asia/Hovd"
msgstr "Châu Á/Hovd"
msgid "Asia/Irkutsk"
msgstr "Châu Á/Irkutsk"
msgid "Asia/Istanbul"
msgstr "Châu Á/Istanbul"
msgid "Asia/Jakarta"
msgstr "Châu Á/Jakarta"
msgid "Asia/Jayapura"
msgstr "Châu Á/Jayapura"
msgid "Asia/Jerusalem"
msgstr "Châu Á/Jerusalem"
msgid "Asia/Kabul"
msgstr "Châu Á/Kabul"
msgid "Asia/Kamchatka"
msgstr "Châu Á/Kamchatka"
msgid "Asia/Karachi"
msgstr "Châu Á/Karachi"
msgid "Asia/Kashgar"
msgstr "Châu Á/Kashgar"
msgid "Asia/Katmandu"
msgstr "Châu Á/Katmandu"
msgid "Asia/Krasnoyarsk"
msgstr "Châu Á/Krasnoyarsk"
msgid "Asia/Kuala_Lumpur"
msgstr "Châu Á/Kuala_Lumpur"
msgid "Asia/Kuching"
msgstr "Châu Á/Kuching"
msgid "Asia/Kuwait"
msgstr "Châu Á/Cu-ouait"
msgid "Asia/Macao"
msgstr "Châu Á/Macao"
msgid "Asia/Magadan"
msgstr "Châu Á/Magadan"
msgid "Asia/Manila"
msgstr "Châu Á/Manila"
msgid "Asia/Muscat"
msgstr "Châu Á/Muscat"
msgid "Asia/Nicosia"
msgstr "Châu Á/Nicosia"
msgid "Asia/Novosibirsk"
msgstr "Châu Á/Novosibirsk"
msgid "Asia/Omsk"
msgstr "Châu Á/Omsk"
msgid "Asia/Phnom_Penh"
msgstr "Châu Á/Phnom_Penh"
msgid "Asia/Pyongyang"
msgstr "Châu Á/Pyongyang"
msgid "Asia/Qatar"
msgstr "Châu Á/Qatar"
msgid "Asia/Rangoon"
msgstr "Châu Á/Rangoon"
msgid "Asia/Riyadh"
msgstr "Châu Á/Riyadh"
msgid "Asia/Saigon"
msgstr "Châu Á/Sài_Gòn"
msgid "Asia/Samarkand"
msgstr "Châu Á/Samarkand"
msgid "Asia/Seoul"
msgstr "Châu Á/Seoul"
msgid "Asia/Shanghai"
msgstr "Châu Á/Shanghai"
msgid "Asia/Singapore"
msgstr "Châu Á/Xing-a-poa"
msgid "Asia/Taipei"
msgstr "Châu Á/Tai-pei"
msgid "Asia/Tashkent"
msgstr "Châu Á/Tashkent"
msgid "Asia/Tbilisi"
msgstr "Châu Á/Tbilisi"
msgid "Asia/Tehran"
msgstr "Châu Á/Tehran"
msgid "Asia/Thimphu"
msgstr "Châu Á/Thimphu"
msgid "Asia/Tokyo"
msgstr "Châu Á/Tokyo"
msgid "Asia/Ujung_Pandang"
msgstr "Châu Á/Ujung_Pandang"
msgid "Asia/Ulaanbaatar"
msgstr "Châu Á/Ulaanbaatar"
msgid "Asia/Urumqi"
msgstr "Châu Á/Urumqi"
msgid "Asia/Vientiane"
msgstr "Châu Á/Vientiane"
msgid "Asia/Vladivostok"
msgstr "Châu Á/Vladivostok"
msgid "Asia/Yakutsk"
msgstr "Châu Á/Yakutsk"
msgid "Asia/Yekaterinburg"
msgstr "Châu Á/Yekaterinburg"
msgid "Asia/Yerevan"
msgstr "Châu Á/Yerevan"
msgid "Atlantic/Azores"
msgstr "Đại Tây Dương/Azores"
msgid "Atlantic/Bermuda"
msgstr "Đại Tây Dương/Bermuda"
msgid "Atlantic/Canary"
msgstr "Đại Tây Dương/Canary"
msgid "Atlantic/Cape_Verde"
msgstr "Đại Tây Dương/Cape_Verde"
msgid "Atlantic/Faeroe"
msgstr "Đại Tây Dương/Faeroe"
msgid "Atlantic/Jan_Mayen"
msgstr "Đại Tây Dương/Jan_Mayen"
msgid "Atlantic/Madeira"
msgstr "Đại Tây Dương/Madeira"
msgid "Atlantic/South_Georgia"
msgstr "Đại Tây Dương/South_Georgia"
msgid "Atlantic/Stanley"
msgstr "Đại Tây Dương/Stanley"
msgid "Australia/Adelaide"
msgstr "Châu Úc/Adelaide"
msgid "Australia/Brisbane"
msgstr "Châu Úc/Brisbane"
msgid "Australia/Broken_Hill"
msgstr "Châu Úc/Broken_Hill"
msgid "Australia/Darwin"
msgstr "Châu Úc/Darwin"
msgid "Australia/Hobart"
msgstr "Châu Úc/Hobart"
msgid "Australia/Lindeman"
msgstr "Châu Úc/Lindeman"
msgid "Australia/Lord_Howe"
msgstr "Châu Úc/Lord_Howe"
msgid "Australia/Melbourne"
msgstr "Châu Úc/Melbourne"
msgid "Australia/Perth"
msgstr "Châu Úc/Perth"
msgid "Australia/Sydney"
msgstr "Châu Úc/Sydney"
msgid "Europe/Amsterdam"
msgstr "Châu Âu/Amsterdam"
msgid "Europe/Andorra"
msgstr "Châu Âu/Andorra"
msgid "Europe/Athens"
msgstr "Châu Âu/Athens"
msgid "Europe/Belfast"
msgstr "Châu Âu/Belfast"
msgid "Europe/Belgrade"
msgstr "Châu Âu/Belgrade"
msgid "Europe/Berlin"
msgstr "Châu Âu/Berlin"
msgid "Europe/Bratislava"
msgstr "Châu Âu/Bratislava"
msgid "Europe/Brussels"
msgstr "Châu Âu/Brussels"
msgid "Europe/Bucharest"
msgstr "Châu Âu/Bucharest"
msgid "Europe/Budapest"
msgstr "Châu Âu/Budapest"
msgid "Europe/Chisinau"
msgstr "Châu Âu/Chisinau"
msgid "Europe/Copenhagen"
msgstr "Châu Âu/Copenhagen"
msgid "Europe/Dublin"
msgstr "Châu Âu/Dublin"
msgid "Europe/Gibraltar"
msgstr "Châu Âu/Gibraltar"
msgid "Europe/Helsinki"
msgstr "Châu Âu/Helsinki"
msgid "Europe/Istanbul"
msgstr "Châu Âu/Istanbul"
msgid "Europe/Kaliningrad"
msgstr "Châu Âu/Kaliningrad"
msgid "Europe/Kiev"
msgstr "Châu Âu/Kiev"
msgid "Europe/Lisbon"
msgstr "Châu Âu/Lisbon"
msgid "Europe/Ljubljana"
msgstr "Châu Âu/Ljubljana"
msgid "Europe/London"
msgstr "Châu Âu/London"
msgid "Europe/Luxembourg"
msgstr "Châu Âu/Luxembourg"
msgid "Europe/Madrid"
msgstr "Châu Âu/Madrid"
msgid "Europe/Malta"
msgstr "Châu Âu/Moa-ta"
msgid "Europe/Minsk"
msgstr "Châu Âu/Minsk"
msgid "Europe/Monaco"
msgstr "Châu Âu/Monaco"
msgid "Europe/Moscow"
msgstr "Châu Âu/Moscow"
msgid "Europe/Nicosia"
msgstr "Châu Âu/Nicosia"
msgid "Europe/Oslo"
msgstr "Châu Âu/Oslo"
msgid "Europe/Paris"
msgstr "Châu Âu/Paris"
msgid "Europe/Prague"
msgstr "Châu Âu/Prague"
msgid "Europe/Riga"
msgstr "Châu Âu/Riga"
msgid "Europe/Rome"
msgstr "Châu Âu/Rome"
msgid "Europe/Samara"
msgstr "Châu Âu/Samara"
msgid "Europe/San_Marino"
msgstr "Châu Âu/San_Marino"
msgid "Europe/Sarajevo"
msgstr "Châu Âu/Sarajevo"
msgid "Europe/Simferopol"
msgstr "Châu Âu/Simferopol"
msgid "Europe/Skopje"
msgstr "Châu Âu/Skopje"
msgid "Europe/Sofia"
msgstr "Châu Âu/Sofia"
msgid "Europe/Stockholm"
msgstr "Châu Âu/Stockholm"
msgid "Europe/Tallinn"
msgstr "Châu Âu/Tallinn"
msgid "Europe/Tirane"
msgstr "Châu Âu/Tirane"
msgid "Europe/Uzhgorod"
msgstr "Châu Âu/Uzhgorod"
msgid "Europe/Vaduz"
msgstr "Châu Âu/Vaduz"
msgid "Europe/Vatican"
msgstr "Châu Âu/Vatican"
msgid "Europe/Vienna"
msgstr "Châu Âu/Vienna"
msgid "Europe/Vilnius"
msgstr "Châu Âu/Vilnius"
msgid "Europe/Warsaw"
msgstr "Châu Âu/Warsaw"
msgid "Europe/Zagreb"
msgstr "Châu Âu/Zagreb"
msgid "Europe/Zaporozhye"
msgstr "Châu Âu/Zaporozhye"
msgid "Europe/Zurich"
msgstr "Châu Âu/Zurich"
msgid "Indian/Antananarivo"
msgstr "Indian/Antananarivo"
msgid "Indian/Chagos"
msgstr "Ấn Độ Dương/Chagos"
msgid "Indian/Christmas"
msgstr "Ấn Độ Dương/Christmas"
msgid "Indian/Cocos"
msgstr "Ấn Độ Dương/Cocos"
msgid "Indian/Comoro"
msgstr "Ấn Độ Dương/Comoro"
msgid "Indian/Kerguelen"
msgstr "Ấn Độ Dương/Kerguelen"
msgid "Indian/Mahe"
msgstr "Ấn Độ Dương/Mahe"
msgid "Indian/Maldives"
msgstr "Ấn Độ Dương/Maldives"
msgid "Indian/Mauritius"
msgstr "Ấn Độ Dương/Mauritius"
msgid "Indian/Mayotte"
msgstr "Ấn Độ Dương/Mayotte"
msgid "Indian/Reunion"
msgstr "Ấn Độ Dương/Reunion"
msgid "Jamaica"
msgstr "Jamaica"
msgid "Japan"
msgstr "Japan"
msgid "Libya"
msgstr "Libya"
msgid "Pacific/Apia"
msgstr "Thái Bình Dương/Apia"
msgid "Pacific/Auckland"
msgstr "Thái Bình Dương/Auckland"
msgid "Pacific/Chatham"
msgstr "Thái Bình Dương/Chatham"
msgid "Pacific/Easter"
msgstr "Thái Bình Dương/Easter"
msgid "Pacific/Efate"
msgstr "Thái Bình Dương/Efate"
msgid "Pacific/Enderbury"
msgstr "Thái Bình Dương/Enderbury"
msgid "Pacific/Fakaofo"
msgstr "Thái Bình Dương/Fakaofo"
msgid "Pacific/Fiji"
msgstr "Thái Bình Dương/Phi-gi"
msgid "Pacific/Funafuti"
msgstr "Thái Bình Dương/Funafuti"
msgid "Pacific/Galapagos"
msgstr "Thái Bình Dương/Ga-la-pa-gos"
msgid "Pacific/Gambier"
msgstr "Thái Bình Dương/Gambier"
msgid "Pacific/Guadalcanal"
msgstr "Thái Bình Dương/Guadalcanal"
msgid "Pacific/Guam"
msgstr "Thái Bình Dương/Guam"
msgid "Pacific/Honolulu"
msgstr "Thái Bình Dương/Honolulu"
msgid "Pacific/Johnston"
msgstr "Thái Bình Dương/Johnston"
msgid "Pacific/Kiritimati"
msgstr "Thái Bình Dương/Kiritimati"
msgid "Pacific/Kosrae"
msgstr "Thái Bình Dương/Kosrae"
msgid "Pacific/Kwajalein"
msgstr "Thái Bình Dương/Kwajalein"
msgid "Pacific/Majuro"
msgstr "Thái Bình Dương/Majuro"
msgid "Pacific/Marquesas"
msgstr "Thái Bình Dương/Marquesas"
msgid "Pacific/Midway"
msgstr "Thái Bình Dương/Midway"
msgid "Pacific/Nauru"
msgstr "Thái Bình Dương/Nauru"
msgid "Pacific/Niue"
msgstr "Thái Bình Dương/Niue"
msgid "Pacific/Norfolk"
msgstr "Thái Bình Dương/Norfolk"
msgid "Pacific/Noumea"
msgstr "Thái Bình Dương/Noumea"
msgid "Pacific/Pago_Pago"
msgstr "Thái Bình Dương/Pago_Pago"
msgid "Pacific/Palau"
msgstr "Thái Bình Dương/Palau"
msgid "Pacific/Pitcairn"
msgstr "Thái Bình Dương/Pitcairn"
msgid "Pacific/Ponape"
msgstr "Thái Bình Dương/Ponape"
msgid "Pacific/Port_Moresby"
msgstr "Thái Bình Dương/Port_Moresby"
msgid "Pacific/Rarotonga"
msgstr "Thái Bình Dương/Rarotonga"
msgid "Pacific/Saipan"
msgstr "Thái Bình Dương/Sai-pan"
msgid "Pacific/Tahiti"
msgstr "Thái Bình Dương/Ta-hi-ti"
msgid "Pacific/Tarawa"
msgstr "Thái Bình Dương/Tarawa"
msgid "Pacific/Tongatapu"
msgstr "Thái Bình Dương/Tongatapu"
msgid "Pacific/Truk"
msgstr "Thái Bình Dương/Truk"
msgid "Pacific/Wake"
msgstr "Thái Bình Dương/Wake"
msgid "Pacific/Wallis"
msgstr "Thái Bình Dương/Wallis"
msgid "Pacific/Yap"
msgstr "Thái Bình Dương/Yap"
msgid "Poland"
msgstr "Poland"
msgid "Portugal"
msgstr "Portugal"
msgid "Singapore"
msgstr "Singapore"
msgid "Turkey"
msgstr "Turkey"
msgid "Week"
msgstr "Tuần"
msgid "Day"
msgstr "Ngày"
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
msgid "here"
msgstr "ở đây"
msgid "Start"
msgstr "Khởi động"
msgid "am"
msgstr "sa"
msgid "pm"
msgstr "ch"
msgid "Now"
msgstr "Bây giờ"
msgid "Start date"
msgstr "Ngày bắt đầu"
msgid "End date"
msgstr "Ngày kết thúc"
msgid ""
"Default path pattern (applies to all vocabularies with blank patterns "
"below)"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn mặc định (áp dụng cho tất cả các "
"phân nhóm với các mẫu trống dưới đây)"
msgid "Pattern for all %vocab-name paths"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các phân nhóm %vocab-name"
msgid "Pattern for forums and forum containers"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho diễn đàn và nhóm diễn đàn"
msgid "Pattern for user account page paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho các trang tài khoản của người "
"dùng"
msgid "Pattern for blog page paths"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho các trang blog"
msgid "Verbose"
msgstr "Hiện thông báo chi tiết"
msgid "Display alias changes (except during bulk updates)."
msgstr ""
"Hiển thị chi tiết các thay đổi liên quan đến đường "
"dẫn ảo (trừ khi cập nhật hàng loạt)."
msgid "Replace by separator"
msgstr "Thay thế bằng ký tự phân cách"
msgid "Maximum alias length"
msgstr "Chiều dài tối đa của đường dẫn ảo"
msgid "Maximum component length"
msgstr "Chiều dài tối đa của thành phần"
msgid "Update action"
msgstr "Hành động khi Cập nhật"
msgid "Strings to Remove"
msgstr "Các chuỗi cần xóa"
msgid "Pathauto"
msgstr "Đường dẫn tự động"
msgid ""
"Provides a mechanism for modules to automatically generate aliases for "
"the content they manage."
msgstr ""
"Cung cấp một cơ chế cho các module tự động tạo  các "
"đường dẫn ảo cho các nội dung được chúng quản lý."
msgid "!time ago"
msgstr "!time trước"
msgid "Other"
msgstr "Khác"
msgid "Backup"
msgstr "Sao lưu"
msgid "General Settings"
msgstr "Thiết lập chung"
msgid "Background color"
msgstr "Màu nền"
msgid "Navigation"
msgstr "Điều hướng"
msgid "Basic"
msgstr "Cơ bản"
msgid "Color"
msgstr "Màu sắc"
msgid "Logo URL"
msgstr "Logo URL"
msgid "Repeat"
msgstr "Lặp lại"
msgid "Link URL"
msgstr "URL của liên kết"
msgid "access content"
msgstr "truy cập nội dung"
msgid "List type"
msgstr "Kiểu danh sách"
msgid "Role"
msgstr "Vai trò"
msgid "Select all"
msgstr "Chọn tất cả"
msgid "Allow"
msgstr "Cho phép"
msgid "Link text"
msgstr "Văn bản dùng làm liên kết"
msgid "Destination"
msgstr "Nơi đến"
msgid "String"
msgstr "Chuỗi"
msgid "Users"
msgstr "Người dùng"
msgid "Not installed"
msgstr "Chưa được cài đặt"
msgid "Referrer"
msgstr "Nơi dẫn đến"
msgid "Exists"
msgstr "Tồn tại"
msgid "Site off-line message"
msgstr "Thông điệp hệ thống ngắt mạng"
msgid ""
"@site is currently under maintenance. We should be back shortly. Thank "
"you for your patience."
msgstr ""
"@site đang được bảo trì. Chúng tôi sẽ trở lại trong "
"thời gian sớm nhất. Xin vui lòng chờ đợi."
msgid "Message to show visitors when the site is in off-line mode."
msgstr ""
"Thông điệp hiển thị khi hệ thống đang ở chế độ "
"ngắt mạng."
msgid "Default front page"
msgstr "Trang trước mặc định"
msgid "Both"
msgstr "Cả hai"
msgid "Last"
msgstr "Cuối"
msgid "Filtered text (user selects input format)"
msgstr ""
"Văn bản được lọc (người dùng chọn định dạng dữ "
"liệu vào)"
msgid "Text processing"
msgstr "Xử lí văn bản"
msgid "Maximum length"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid ""
"The maximum length of the field in characters. Leave blank for an "
"unlimited size."
msgstr ""
"Số kí tự tối đa cho trường. Để trống nếu muốn "
"độ dài là vô hạn."
msgid "Rows"
msgstr "Số dòng"
msgid "Create content"
msgstr "Tạo nội dung"
msgid "Save changes"
msgstr "Lưu các thay đổi"
msgid "access denied"
msgstr "truy cập bị từ chối"
msgid "Robots META tags"
msgstr "Các thẻ Robots META"
msgid "Add noindex"
msgstr "Thêm noindex"
msgid "Add nofollow"
msgstr "Thêm nofollow"
msgid "Add noarchive"
msgstr "Thêm noarchive"
msgid "Printer-friendly pages"
msgstr "Các trang bản in"
msgid "Anonymous"
msgstr "Ẩn danh"
msgid "description"
msgstr "mô tả"
msgid "Provider"
msgstr "Nhà cung cấp"
msgid "Smiley"
msgstr "Hình cười"
msgid "<All>"
msgstr "<Tất cả>"
msgid "List View"
msgstr "Xem theo dạng danh sách"
msgid "access all views"
msgstr "truy cập mọi views"
msgid "Tools"
msgstr "Các công cụ"
msgid "Override"
msgstr "Ghi đè"
msgid "Clone"
msgstr "Nhân bản"
msgid "Existing Views"
msgstr "Views hiện có"
msgid "Default Views"
msgstr "Views mặc định"
msgid "Summary, sorted ascending"
msgstr "Tổng kết, sắp xếp tăng dần"
msgid "Summary, sorted descending"
msgstr "Tổng kết, sắp xếp giảm dần"
msgid "Ascending"
msgstr "Tăng dần"
msgid "Descending"
msgstr "Giảm dần"
msgid "Empty text"
msgstr "Văn bản trắng"
msgid "Expose"
msgstr "Hiện"
msgid "Down"
msgstr "Xuống"
msgid "Handler"
msgstr "Bộ quản lý"
msgid "Wildcard"
msgstr "Ký tự đại diện"
msgid "Arguments"
msgstr "Tham số"
msgid "Operator"
msgstr "Toán tử"
msgid "Filters"
msgstr "Các bộ lọc"
msgid "Optional"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Order"
msgstr "Thứ tự"
msgid "Add criteria"
msgstr "Thêm tiêu chuẩn"
msgid "View name must be alphanumeric or underscores only."
msgstr ""
"Tên view chỉ có thể là ký tự chữ-số hoặc dấu gạch "
"dưới."
msgid "administer views"
msgstr "quản lý view"
msgid "Views UI"
msgstr "Giao diện quản lý View"
msgid "Node: ID"
msgstr "Node: ID"
msgid "Random"
msgstr "Ngẫu nhiên"
msgid "Uncategorized"
msgstr "Chưa phân loại"
msgid "Position"
msgstr "Vị trí"
msgid "CSS"
msgstr "CSS"
msgid "Integer"
msgstr "Số nguyên"
msgid "IP Address"
msgstr "Địa chỉ IP"
msgid "Send to"
msgstr "Gửi đến"
msgid "Basic settings"
msgstr "Các thiết lập cơ bản"
msgid "Latest"
msgstr "Mới nhất"
msgid "Template"
msgstr "Mẫu"
msgid "Node template"
msgstr "Khuôn mẫu node"
msgid "Basic setup"
msgstr "Thiết lập cơ bản"
msgid "Profile name"
msgstr "Tên hồ sơ"
msgid "Allow users to choose default"
msgstr "Cho phép người dùng chọn bộ soạn thảo mặc định"
msgid ""
"Show if the following PHP code returns <code>TRUE</code> (PHP-mode, "
"experts only)."
msgstr ""
"Trình bày nếu đoạn mã PHP sau trả về giá trị "
"<code>TRUE</code> (chế độ PHP, dành cho người dùng chuyên "
"nghiệp)."
msgid "Buttons and plugins"
msgstr "Nút và trình bổ sung"
msgid "Editor appearance"
msgstr "Trình bày bộ soạn thảo"
msgid "Toolbar location"
msgstr "Vị trí thanh công cụ"
msgid "bottom"
msgstr "đáy"
msgid "top"
msgstr "đỉnh"
msgid "left"
msgstr "trái"
msgid "right"
msgstr "phải"
msgid "Path location"
msgstr "Vị trí thanh cấu trúc"
msgid "Enable resizing button"
msgstr "Bật các nút định lại kích cỡ"
msgid "Block formats"
msgstr "Định dạng khối"
msgid "Cleanup and output"
msgstr "Xóa định dạng đầu ra"
msgid "Verify HTML"
msgstr "Chuẩn hóa HTML"
msgid "Preformatted"
msgstr "Định dạng sẵn"
msgid "Convert &lt;font&gt; tags to styles"
msgstr "Chuyển các thẻ &lt;font&gt; thành các thuộc tính style"
msgid "Remove linebreaks"
msgstr "Gỡ Bỏ Chỗ Ngắt Dòng"
msgid "Apply source formatting"
msgstr "Định dạng mã nguồn"
msgid "Editor CSS"
msgstr "CSS gốc của trình soạn thảo"
msgid "CSS path"
msgstr "Đường dẫn CSS"
msgid "CSS classes"
msgstr "Lớp CSS"
msgid "Profile"
msgstr "Hồ sơ người dùng"
msgid "Close"
msgstr "Đóng"
msgid "filters"
msgstr "bộ lọc"
msgid "IMCE"
msgstr "IMCE"
msgid "Term description"
msgstr "Mô tả từ liệu"
msgid "Edit group"
msgstr "Sửa nhóm"
msgid "fields"
msgstr "các trường"
msgid "Save settings"
msgstr "Lưu các thiết lập"
msgid "UID"
msgstr "UID"
msgid "Operation"
msgstr "Thao tác"
msgid "reply"
msgstr "phản hồi"
msgid "rejected"
msgstr "từ chối"
msgid "Duration"
msgstr "Thời lượng"
msgid "Original"
msgstr "Gốc"
msgid "Threshold"
msgstr "Ngưỡng"
msgid "Function"
msgstr "Chức năng"
msgid "Word count"
msgstr "Đếm từ"
msgid "Weeks"
msgstr "Tuần"
msgid "Defaults"
msgstr "Các mặc định"
msgid "1 Day"
msgstr "1 ngày"
msgid "2 Days"
msgstr "2 ngày"
msgid "3 Days"
msgstr "3 ngày"
msgid "4 Days"
msgstr "4 ngày"
msgid "5 Days"
msgstr "5 ngày"
msgid "6 Days"
msgstr "6 ngày"
msgid "PDF"
msgstr "PDF"
msgid "Do nothing"
msgstr "Không làm gì"
msgid "Street"
msgstr "Đường"
msgid "City"
msgstr "Thành phố"
msgid "Postal code"
msgstr "Mã bưu điện"
msgid "State/Province"
msgstr "Tỉnh/Thành"
msgid "km"
msgstr "km"
msgid "Collapsible"
msgstr "Có thể thu gọn"
msgid "Collapsed"
msgstr "Đã thu hẹp"
msgid "Fax number"
msgstr "Số fax"
msgid "Phone number"
msgstr "Số điện thoại"
msgid "="
msgstr "="
msgid "Germany"
msgstr "Đức"
msgid "Protocol"
msgstr "Giao thức"
msgid "Logout"
msgstr "Thoát"
msgid "Common settings"
msgstr "Các thiết lập chung"
msgid "Sort by"
msgstr "Sắp xếp theo"
msgid "Created date"
msgstr "Ngày tạo ra"
msgid "Updated date"
msgstr "Ngày cập nhật"
msgid "Full"
msgstr "Đầy đủ"
msgid "Lightbox"
msgstr "Lightbox"
msgid "Default language"
msgstr "Ngôn ngữ mặc định"
msgid "Rules"
msgstr "Quy tắc"
msgid "Afghanistan"
msgstr "Afghanistan"
msgid "Albania"
msgstr "Albania"
msgid "Algeria"
msgstr "Algeria"
msgid "American Samoa"
msgstr "American Samoa"
msgid "Andorra"
msgstr "Andorra"
msgid "Angola"
msgstr "Angola"
msgid "Anguilla"
msgstr "Anguilla"
msgid "Antarctica"
msgstr "Antarctica"
msgid "Antigua and Barbuda"
msgstr "Antigua and Barbuda"
msgid "Argentina"
msgstr "Argentina"
msgid "Armenia"
msgstr "Armenia"
msgid "Aruba"
msgstr "Aruba"
msgid "Australia"
msgstr "Australia"
msgid "Austria"
msgstr "Austria"
msgid "Azerbaijan"
msgstr "Azerbaijan"
msgid "Bahamas"
msgstr "Bahamas"
msgid "Bahrain"
msgstr "Bahrain"
msgid "Bangladesh"
msgstr "Bangladesh"
msgid "Barbados"
msgstr "Barbados"
msgid "Belarus"
msgstr "Belarus"
msgid "Belgium"
msgstr "Belgium"
msgid "Belize"
msgstr "Belize"
msgid "Benin"
msgstr "Benin"
msgid "Bermuda"
msgstr "Bermuda"
msgid "Bhutan"
msgstr "Bhutan"
msgid "Bolivia"
msgstr "Bolivia"
msgid "Bosnia and Herzegovina"
msgstr "Bosnia and Herzegovina"
msgid "Botswana"
msgstr "Botswana"
msgid "Bouvet Island"
msgstr "Bouvet Island"
msgid "Brunei"
msgstr "Brunei"
msgid "Bulgaria"
msgstr "Bulgaria"
msgid "Burkina Faso"
msgstr "Burkina Faso"
msgid "Burundi"
msgstr "Burundi"
msgid "Cambodia"
msgstr "Cambodia"
msgid "Cameroon"
msgstr "Cameroon"
msgid "Canada"
msgstr "Canada"
msgid "Cape Verde"
msgstr "Cape Verde"
msgid "Cayman Islands"
msgstr "Cayman Islands"
msgid "Central African Republic"
msgstr "Central African Republic"
msgid "Chad"
msgstr "Tchad"
msgid "China"
msgstr "China"
msgid "Christmas Island"
msgstr "Christmas Island"
msgid "Cocos (Keeling) Islands"
msgstr "Cocos (Keeling) Islands"
msgid "Colombia"
msgstr "Colombia"
msgid "Comoros"
msgstr "Comoros"
msgid "Cook Islands"
msgstr "Cook Islands"
msgid "Costa Rica"
msgstr "Costa Rica"
msgid "Cyprus"
msgstr "Cyprus"
msgid "Czech Republic"
msgstr "Czech Republic"
msgid "Denmark"
msgstr "Denmark"
msgid "Djibouti"
msgstr "Djibouti"
msgid "Dominica"
msgstr "Dominica"
msgid "Dominican Republic"
msgstr "Dominican Republic"
msgid "Ecuador"
msgstr "Ecuador"
msgid "El Salvador"
msgstr "El Salvador"
msgid "Equatorial Guinea"
msgstr "Equatorial Guinea"
msgid "Eritrea"
msgstr "Eritrea"
msgid "Estonia"
msgstr "Estonia"
msgid "Ethiopia"
msgstr "Ethiopia"
msgid "Faroe Islands"
msgstr "Faroe Islands"
msgid "Finland"
msgstr "Finland"
msgid "France"
msgstr "France"
msgid "French Guiana"
msgstr "French Guiana"
msgid "French Polynesia"
msgstr "French Polynesia"
msgid "Gabon"
msgstr "Gabon"
msgid "Gambia"
msgstr "Gambia"
msgid "Georgia"
msgstr "Georgia"
msgid "Ghana"
msgstr "Ghana"
msgid "Gibraltar"
msgstr "Gibraltar"
msgid "Greece"
msgstr "Greece"
msgid "Greenland"
msgstr "Greenland"
msgid "Grenada"
msgstr "Grenada"
msgid "Guadeloupe"
msgstr "Guadeloupe"
msgid "Guam"
msgstr "Guam"
msgid "Guatemala"
msgstr "Guatemala"
msgid "Guinea"
msgstr "Guinea"
msgid "Guinea-Bissau"
msgstr "Guinea-Bissau"
msgid "Guyana"
msgstr "Guyana"
msgid "Haiti"
msgstr "Haiti"
msgid "Heard Island and McDonald Islands"
msgstr "Heard Island and McDonald Islands"
msgid "Honduras"
msgstr "Honduras"
msgid "Hungary"
msgstr "Hungary"
msgid "Iceland"
msgstr "Iceland"
msgid "India"
msgstr "India"
msgid "Indonesia"
msgstr "Indonesia"
msgid "Iraq"
msgstr "Iraq"
msgid "Ireland"
msgstr "Ireland"
msgid "Italy"
msgstr "Italy"
msgid "Jordan"
msgstr "Jordan"
msgid "Kazakhstan"
msgstr "Kazakhstan"
msgid "Kenya"
msgstr "Kenya"
msgid "Kiribati"
msgstr "Kiribati"
msgid "Kuwait"
msgstr "Kuwait"
msgid "Kyrgyzstan"
msgstr "Kyrgyzstan"
msgid "Laos"
msgstr "Laos"
msgid "Latvia"
msgstr "Latvia"
msgid "Lebanon"
msgstr "Lebanon"
msgid "Lesotho"
msgstr "Lesotho"
msgid "Liberia"
msgstr "Liberia"
msgid "Liechtenstein"
msgstr "Liechtenstein"
msgid "Lithuania"
msgstr "Lithuania"
msgid "Luxembourg"
msgstr "Luxembourg"
msgid "Madagascar"
msgstr "Madagascar"
msgid "Malawi"
msgstr "Malawi"
msgid "Malaysia"
msgstr "Malaysia"
msgid "Maldives"
msgstr "Maldives"
msgid "Mali"
msgstr "Mali"
msgid "Malta"
msgstr "Malta"
msgid "Marshall Islands"
msgstr "Marshall Islands"
msgid "Martinique"
msgstr "Martinique"
msgid "Mauritania"
msgstr "Mauritania"
msgid "Mauritius"
msgstr "Mauritius"
msgid "Mayotte"
msgstr "Mayotte"
msgid "Mexico"
msgstr "Mexico"
msgid "Micronesia"
msgstr "Micronesia"
msgid "Moldova"
msgstr "Moldova"
msgid "Monaco"
msgstr "Monaco"
msgid "Mongolia"
msgstr "Mongolia"
msgid "Montserrat"
msgstr "Montserrat"
msgid "Morocco"
msgstr "Morocco"
msgid "Mozambique"
msgstr "Mozambique"
msgid "Myanmar"
msgstr "Myanmar"
msgid "Nauru"
msgstr "Nauru"
msgid "Nepal"
msgstr "Nepal"
msgid "Netherlands"
msgstr "Netherlands"
msgid "Netherlands Antilles"
msgstr "Netherlands Antilles"
msgid "New Caledonia"
msgstr "New Caledonia"
msgid "Nicaragua"
msgstr "Nicaragua"
msgid "Niger"
msgstr "Niger"
msgid "Nigeria"
msgstr "Nigeria"
msgid "Niue"
msgstr "Niue"
msgid "Norfolk Island"
msgstr "Norfolk Island"
msgid "North Korea"
msgstr "North Korea"
msgid "Northern Mariana Islands"
msgstr "Northern Mariana Islands"
msgid "Norway"
msgstr "Norway"
msgid "Oman"
msgstr "Oman"
msgid "Pakistan"
msgstr "Pakistan"
msgid "Palau"
msgstr "Palau"
msgid "Panama"
msgstr "Panama"
msgid "Papua New Guinea"
msgstr "Papua New Guinea"
msgid "Peru"
msgstr "Peru"
msgid "Philippines"
msgstr "Philippines"
msgid "Puerto Rico"
msgstr "Puerto Rico"
msgid "Qatar"
msgstr "Qatar"
msgid "Reunion"
msgstr "Reunion"
msgid "Romania"
msgstr "Romania"
msgid "Russia"
msgstr "Russia"
msgid "Rwanda"
msgstr "Rwanda"
msgid "Samoa"
msgstr "Samoa"
msgid "San Marino"
msgstr "San Marino"
msgid "Saudi Arabia"
msgstr "Saudi Arabia"
msgid "Senegal"
msgstr "Senegal"
msgid "Seychelles"
msgstr "Seychelles"
msgid "Sierra Leone"
msgstr "Sierra Leone"
msgid "Slovakia"
msgstr "Slovakia"
msgid "Slovenia"
msgstr "Slovenia"
msgid "Solomon Islands"
msgstr "Solomon Islands"
msgid "Somalia"
msgstr "Somalia"
msgid "South Africa"
msgstr "South Africa"
msgid "South Georgia and the South Sandwich Islands"
msgstr "South Georgia and the South Sandwich Islands"
msgid "Spain"
msgstr "Tây Ban Nha"
msgid "Sri Lanka"
msgstr "Sri Lanka"
msgid "Sudan"
msgstr "Sudan"
msgid "Suriname"
msgstr "Suriname"
msgid "Svalbard and Jan Mayen"
msgstr "Svalbard and Jan Mayen"
msgid "Swaziland"
msgstr "Swaziland"
msgid "Sweden"
msgstr "Sweden"
msgid "Switzerland"
msgstr "Switzerland"
msgid "Syria"
msgstr "Syria"
msgid "Taiwan"
msgstr "Taiwan"
msgid "Tajikistan"
msgstr "Tajikistan"
msgid "Tanzania"
msgstr "Tanzania"
msgid "Thailand"
msgstr "Thailand"
msgid "Togo"
msgstr "Togo"
msgid "Tokelau"
msgstr "Tokelau"
msgid "Trinidad and Tobago"
msgstr "Trinidad and Tobago"
msgid "Tunisia"
msgstr "Tunisia"
msgid "Turkmenistan"
msgstr "Turkmenistan"
msgid "Turks and Caicos Islands"
msgstr "Turks and Caicos Islands"
msgid "Tuvalu"
msgstr "Tuvalu"
msgid "Uganda"
msgstr "Uganda"
msgid "Ukraine"
msgstr "Ukraine"
msgid "United Arab Emirates"
msgstr "United Arab Emirates"
msgid "United Kingdom"
msgstr "United Kingdom"
msgid "United States"
msgstr "United States"
msgid "United States Minor Outlying Islands"
msgstr "United States Minor Outlying Islands"
msgid "Uruguay"
msgstr "Uruguay"
msgid "Uzbekistan"
msgstr "Uzbekistan"
msgid "Vanuatu"
msgstr "Vanuatu"
msgid "Venezuela"
msgstr "Venezuela"
msgid "Virgin Islands"
msgstr "Virgin Islands"
msgid "Wallis and Futuna"
msgstr "Wallis and Futuna"
msgid "Yemen"
msgstr "Yemen"
msgid "Zambia"
msgstr "Zambia"
msgid "Zimbabwe"
msgstr "Zimbabwe"
msgid "Database name"
msgstr "Tên cơ sở dữ liệu"
msgid "Add user"
msgstr "Thêm người dùng"
msgid "Port"
msgstr "Cổng"
msgid "Formatting guidelines"
msgstr "Hướng dẫn về định dạng"
msgid "Size of textfield"
msgstr "Kích thước của trường dữ liệu bản văn"
msgid "Authoring information"
msgstr "Thông tin tác giả"
msgid "Authored on"
msgstr "Viết lúc"
msgid "Format: %time. Leave blank to use the time of form submission."
msgstr ""
"Định dạng: %time. Để trống để sử dụng giờ lúc "
"biểu mẫu được đệ trình."
msgid "Leave blank for %anonymous."
msgstr "Để trống cho %anonymous."
msgid "Hidden"
msgstr "Ẩn"
msgid "Attachments"
msgstr "Các đính kèm"
msgid "File attachments"
msgstr "Tập tin đính kèm"
msgid "Browse"
msgstr "Duyệt qua"
msgid "Approved"
msgstr "Đã chấp thuận"
msgid "Root"
msgstr "Gốc"
msgid "fetch now"
msgstr "lấy về ngay"
msgid "minute"
msgstr "phút"
msgid ""
"Enter one page per line as Drupal paths. The '*' character is a "
"wildcard. Example paths are %blog for the blog page and %blog-wildcard "
"for every personal blog. %front is the front page."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn mỗi trang trên một dòng. Ký tự '*' là "
"ký tự đại diện. Ví dụ nhập đường dẫn %blog là cho "
"trang blog và %blog-wildcard cho tất cả các blog cá nhân. "
"%front là trang chính."
msgid "Database queries"
msgstr "Câu truy vấn cơ sở dữ liệu"
msgid "Other queries"
msgstr "Các truy vấn khác"
msgid "Key"
msgstr "Khóa"
msgid "Link to node"
msgstr "Liên kết đến node"
msgid "WIDTHxHEIGHT"
msgstr "RỘNGxCAO"
msgid "Maximum file size per upload"
msgstr "Dung lượng tập tin tối đa cho mỗi lần tải lên"
msgid "File Browser"
msgstr "Bộ duyệt tập tin"
msgid "[<a href=\"@link\">more help...</a>]"
msgstr "[<a href=\"@link\">trợ giúp thêm...</a>]"
msgid "Upload file"
msgstr "Tải tập tin lên"
msgid "Printer-friendly"
msgstr "Bản in"
msgid "Display a printer-friendly version of this page."
msgstr "Trình bày bản in của trang này."
msgid "Printer-friendly page link"
msgstr "Liên kết trang bản in"
msgid "Printer-friendly URLs list"
msgstr "Danh sách các URL trang in"
msgid "Open the printer-friendly version in a new window"
msgstr "Mở bản in ở một cửa sổ mới"
msgid ""
"Setting this option will make the printer-friendly version open in a "
"new window/tab."
msgstr ""
"Thiết lập tùy chọn này để cho các bản in được mở "
"ở cửa sổ/tab mới."
msgid "Send to printer"
msgstr "Gửi đến máy in"
msgid ""
"Automatically calls the browser's print function when the "
"printer-friendly version is displayed."
msgstr ""
"Tự động gọi tính năng in ấn của trình duyệt web khi "
"bản in được trình bày."
msgid "Display source URL"
msgstr "Trình bày nguồn URL"
msgid ""
"When this option is selected, the URL for the original page will be "
"displayed at the bottom of the printer-friendly version."
msgstr "Khi tùy chọn này được chọn, URL cho trang"
msgid "Add current time/date to the source URL"
msgstr "Thêm ngày/giờ hiện tại vào nguồn URL"
msgid "Display the current date and time in the Source URL line."
msgstr "Trình bày ngày và giờ hiện tại ở dòng URL nguồn."
msgid "Force use of node ID in source URL"
msgstr "Buộc sử dụng node ID trong nguồn URL"
msgid ""
"Drupal will attempt to use the page's defined alias in case there is "
"one. To force the use of the fixed URL, activate this option."
msgstr ""
"Drupal sẽ tìm đường dẫn giả đã được cho trang tương "
"ứng và sử dụng nó, nếu tồn tại. Nếu muốn module "
"phải trình bày URL cố định, bạn hãy kích hoạt tính "
"năng này."
msgid ""
"Instruct robots to not index printer-friendly pages. Recommended for "
"good search engine karma."
msgstr ""
"Hướng dẫn các máy tìm kiếm không nên đánh chỉ mục "
"các trang bản in. Nên chọn tính năng này để SEO tốt "
"hơn."
msgid ""
"Instruct robots to not follow outgoing links on printer-friendly "
"pages."
msgstr ""
"Hướng dẫn các cổ máy tìm kiếm không lần theo các liên "
"kết ngoại ở các trang bản in."
msgid ""
"Non-standard tag to instruct search engines to not show a \"Cached\" "
"link for your printer-friendly pages. Recognized by Googlebot."
msgstr ""
"Thẻ không đúng chuẩn, được sử dụng để hướng dẫn "
"các máy tìm kiếm không trình bày liên kết \"Cached\" ở "
"các trang in của bạn. Được nhận dạng bởi Googlebot."
msgid "access print"
msgstr "truy cập bản in"
msgid "administer print"
msgstr "quản trị in ấn"
msgid "Change"
msgstr "Thay đổi"
msgid "English"
msgstr "English"
msgid "Messages"
msgstr "Thông báo"
msgid "Default width"
msgstr "Bề rộng mặc định"
msgid "Edit term"
msgstr "Chỉnh sửa từ liệu"
msgid "Time format"
msgstr "Định dạng thời gian"
msgid "Switch"
msgstr "Chuyển"
msgid "iCal"
msgstr "iCal"
msgid "Week of @date"
msgstr "Tuần của @date"
msgid "Countries"
msgstr "Quốc gia"
msgid "Delimiter"
msgstr "Dấu tách"
msgid "ago"
msgstr "trước"
msgid "Allowed HTML tags"
msgstr "Các thẻ HTML được cho phép"
msgid "Sources"
msgstr "Nguồn"
msgid "Google"
msgstr "Google"
msgid "Clear"
msgstr "Dọn dẹp"
msgid "‹ previous"
msgstr "‹ trước"
msgid "next ›"
msgstr "sau ›"
msgid "The update has been performed."
msgstr "Quá trình cập nhật đã được thực hiện."
msgid "Node title"
msgstr "Tiêu đề node"
msgid "update"
msgstr "cập nhật"
msgid "View user profile."
msgstr "Xem hồ sơ người dùng."
msgid "Full text"
msgstr "Bản văn đầy đủ"
msgid "Manual"
msgstr "Thủ công"
msgid "Source"
msgstr "Nguồn"
msgid "Date/Time"
msgstr "Ngày/Giờ"
msgid "published"
msgstr "đã xuất bản"
msgid "The changes have been saved."
msgstr "Thay đổi đã được lưu lại."
msgid "Undo"
msgstr "Khôi phục"
msgid "Search results"
msgstr "Kết quả tìm kiếm"
msgid "Your search yielded no results"
msgstr "Không tìm thấy kết quả nào."
msgid "Please enter some keywords."
msgstr "Vui lòng nhập một vài từ khóa."
msgid "Replacement value"
msgstr "Giá trị thay thế"
msgid "unlimited"
msgstr "không giới hạn"
msgid "Replacement patterns"
msgstr "Các mẫu thay thế"
msgid "Deleted"
msgstr "Đã xóa"
msgid "Invite"
msgstr "Mời"
msgid "Features"
msgstr "Tính năng"
msgid "Feature"
msgstr "Tính năng"
msgid "Replace"
msgstr "Thay thế"
msgid "Definition"
msgstr "Định nghĩa"
msgid "Allowed values list"
msgstr "Danh sách các giá trị được phép"
msgid "Today"
msgstr "Hôm nay"
msgid "Yesterday"
msgstr "Hôm qua"
msgid "Publishing options"
msgstr "Tùy chọn xuất bản"
msgid "First"
msgstr "Đầu tiên"
msgid "Limit"
msgstr "Giới hạn"
msgid "Query"
msgstr "Truy vấn"
msgid "Font size"
msgstr "Cỡ chữ"
msgid "Configure block"
msgstr "Cấu hình khối nội dung"
msgid "Site's time zone"
msgstr "Múi giờ của website"
msgid "hour"
msgstr "giờ"
msgid "timezone"
msgstr "múi giờ"
msgid "Hour"
msgstr "Giờ"
msgid "Minute"
msgstr "Phút"
msgid "Second"
msgstr "Giây"
msgid "Site default"
msgstr "Mặc định của website"
msgid "Select list"
msgstr "Danh sách chọn"
msgid "Text field"
msgstr "Trường văn bản"
msgid "To Date"
msgstr "Đến ngày"
msgid "Default Display"
msgstr "Bộ trình bày mặc định"
msgid "Time zone handling"
msgstr "Xử lí múi giờ"
msgid "Long"
msgstr "Dài"
msgid "Short"
msgstr "Ngắn"
msgid "To date"
msgstr "Đến ngày"
msgid "From date"
msgstr "Từ ngày"
msgid "ISO"
msgstr "ISO"
msgid "ongoing"
msgstr "đang tiến hành"
msgid "Target type"
msgstr "Kiểu đích"
msgid "Source type"
msgstr "Kiểu nguồn"
msgid "body"
msgstr "phần thân"
msgid "Date field"
msgstr "Trường dữ liệu ngày tháng"
msgid "Url field"
msgstr "Trường url"
msgid "Location field"
msgstr "Trường vị trí"
msgid "Uid field"
msgstr "Trường uid"
msgid "!type Fields"
msgstr "Các trường kiểu !type"
msgid "Delete original event?"
msgstr "Xóa sự kiện gốc?"
msgid "No events have been converted."
msgstr "Không có sự kiện nào được biến đổi."
msgid "Displays the language selected for a given group."
msgstr "Hiện ngôn ngữ được chọn cho nhóm"
msgid "Moderated"
msgstr "Kiểm duyệt"
msgid "Posts"
msgstr "Số bài gửi"
msgid "Mission statement"
msgstr "Tuyên bố sứ mệnh"
msgid ""
"A welcome greeting for your group home page. Consider listing the "
"group objectives and mission."
msgstr ""
"Thông điệp chào mừng ở trang chủ nhóm của bạn. Có "
"thể viết các mục tiêu và sứ mệnh của nhóm."
msgid "Group manager"
msgstr "Điều hành nhóm"
msgid ""
"New groups don't appear on the registration form. Administrators "
"control the form exclusively."
msgstr ""
"Nhóm mới không xuất hiện trong bản đăng kí. Quản trị "
"viên sẽ điều khiển."
msgid "Title of top group"
msgstr "Tiêu đề nhóm đầu"
msgid "Unfiltered title of top group. WARNING - raw user input."
msgstr ""
"Tiêu đề không được lọc của nhóm trên cùng. CẢNH BÁO "
"- dữ liệu thô."
msgid "ID of top group"
msgstr "ID của nhóm trên cùng"
msgid "README file"
msgstr "Tập tin README"
msgid "Organic groups group type"
msgstr "Kiểu nhóm OG"
msgid "Organic groups access control"
msgstr "Quản lí truy cập nhóm OG."
msgid "Default map settings"
msgstr "Thiết đặt mặc định cho bản đồ"
msgid "Open link"
msgstr "Mở liên kết"
msgid "Default Line 1 Color"
msgstr "Màu mặc định của đường kẻ 1"
msgid "Default Line 2 Color"
msgstr "Màu mặc định của đường kẻ 2"
msgid "lines"
msgstr "dòng"
msgid "Lines"
msgstr "Dòng"
msgid "Page header"
msgstr "Phần đầu trang"
msgid "Alignment"
msgstr "Căn chỉnh"
msgid "E-mail subject"
msgstr "Chủ đề thư điện tử"
msgid "Workflow"
msgstr "Luồng công việc"
msgid "Randomize"
msgstr "Ngẫu nhiên"
msgid "author"
msgstr "tác giả"
msgid "AND"
msgstr "VÀ"
msgid "Fixed"
msgstr "Cố định"
msgid "Revert"
msgstr "Trở lại"
msgid "Empty"
msgstr "Trống"
msgid "Greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "PHP code"
msgstr "Mã PHP"
msgid "Changes have been saved."
msgstr "Các thay đổi đã được lưu."
msgid "user #1"
msgstr "người dùng #1"
msgid "Caption"
msgstr "Đầu đề"
msgid "Days"
msgstr "Ngày"
msgid "Object"
msgstr "Đối tượng"
msgid "Default template"
msgstr "Mẫu mặc định"
msgid "Open in new window"
msgstr "Mở trong cửa sổ mới"
msgid "Maxlength"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid "Display fields"
msgstr "Trình bày trường"
msgid "profile"
msgstr "hồ sơ"
msgid ""
"Allows the creation and assignment of arbitrary workflows to node "
"types."
msgstr ""
"Cho phép tạo và gán các luồng công việc tùy ý cho các "
"kiểu nội dung."
msgid "Old State"
msgstr "Trạng thái cũ"
msgid "New State"
msgstr "Trạng thái mới"
msgid "Workflow History"
msgstr "Lịch sử luồng công việc"
msgid "Immediately"
msgstr "Ngay lập tức"
msgid "workflow"
msgstr "tình trạng"
msgid "Left"
msgstr "Trái"
msgid "Right"
msgstr "Phải"
msgid "Date formats"
msgstr "Định dạng ngày tháng"
msgid "Hours"
msgstr "Giờ"
msgid "Seconds"
msgstr "Giây"
msgid "Units"
msgstr "Đơn vị"
msgid "unavailable"
msgstr "không có mặt"
msgid "Last run"
msgstr "Lần chạy trước"
msgid "Site information"
msgstr "Thông tin website"
msgid "Blocked"
msgstr "Đã khóa"
msgid "Do it!"
msgstr "Thực hiện!"
msgid "Are you sure?"
msgstr "Bạn chắc chưa?"
msgid "Keep"
msgstr "Giữ"
msgid "private"
msgstr "riêng tư"
msgid "Results"
msgstr "Kết quả"
msgid "Poll settings"
msgstr "Các thiết lập Poll"
msgid "Convert"
msgstr "Biến đổi"
msgid "Parent term"
msgstr "Từ liệu cấp trên"
msgid "All blogs"
msgstr "Tất cả blog"
msgid "Video"
msgstr "Video"
msgid "Style"
msgstr "Kiểu dáng"
msgid "Forums"
msgstr "Diễn đàn"
msgid "Allowed content types"
msgstr "Các kiểu nội dung được phép"
msgid "Glossary"
msgstr "Bảng thuật ngữ"
msgid "Superscript"
msgstr "Chỉ số trên"
msgid "Other groups"
msgstr "Nhóm khác"
msgid "All users may view this node."
msgstr "Mọi người dùng đều có thể xem bài này."
msgid "view revisions"
msgstr "xem các bản duyệt"
msgid "Revisions for %title"
msgstr "Các bản duyệt cho %title"
msgid "!date by !username"
msgstr "!date bởi !username"
msgid "revert"
msgstr "trở lại"
msgid "Revision"
msgstr "Bản duyệt"
msgid "current revision"
msgstr "bản duyệt hiện tại"
msgid "Diff"
msgstr "Khác biệt"
msgid "Destination name"
msgstr "Tên đích"
msgid "Track"
msgstr "Theo dõi"
msgid "Missing"
msgstr "Bị mất"
msgid "User management"
msgstr "Quản lý người dùng"
msgid "Permissions"
msgstr "Quyền"
msgid "Your settings have been saved."
msgstr "Đã lưu lại các thiết lập của bạn."
msgid "Search options"
msgstr "Các tùy chọn tìm kiếm"
msgid "Last modified"
msgstr "Lần sửa cuối"
msgid "Edit membership"
msgstr "Sửa hội viên"
msgid "All content types"
msgstr "Mọi kiểu nội dung"
msgid "Plugin"
msgstr "Trình cắm"
msgid "Schedules"
msgstr "Các lịch trình"
msgid "Changed"
msgstr "Đã thay đổi"
msgid "Completed"
msgstr "Đã hoàn thành"
msgid "Failed"
msgstr "Thất bại"
msgid "Reverse"
msgstr "Ngược"
msgid "This action cannot be undone"
msgstr "Thao tác này không hủy bỏ"
msgid "create "
msgstr "tạo "
msgid "Conflict"
msgstr "Xung đột"
msgid "Thousands separator"
msgstr "Dấu cách hàng ngàn"
msgid "Aland Islands"
msgstr "Aland Islands"
msgid "Fiji"
msgstr "Fiji"
msgid "Falkland Islands"
msgstr "Falkland Islands"
msgid "Saint Kitts and Nevis"
msgstr "Saint Kitts and Nevis"
msgid "South Korea"
msgstr "South Korea"
msgid "Saint Lucia"
msgstr "Saint Lucia"
msgid "Saint Helena"
msgstr "Saint Helena"
msgid "Sao Tome and Principe"
msgstr "Sao Tome and Principe"
msgid "French Southern Territories"
msgstr "French Southern Territories"
msgid "Saint Vincent and the Grenadines"
msgstr "Saint Vincent and the Grenadines"
msgid "British Virgin Islands"
msgstr "British Virgin Islands"
msgid "U.S. Virgin Islands"
msgstr "U.S. Virgin Islands"
msgid "Vietnam"
msgstr "Việt Nam"
msgid "Province"
msgstr "Tỉnh"
msgid "Guernsey"
msgstr "Guernsey"
msgid "Jersey"
msgstr "Jersey"
msgid "completed"
msgstr "đã hoàn thành"
msgid "User name"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "My bookmarks"
msgstr "Dấu trang của tôi"
msgid "%type settings"
msgstr "Cài đặt cho %type"
msgid "Not published"
msgstr "Chưa công bố"
msgid "MB"
msgstr "MB"
msgid "Your PHP settings limit the maximum file size per upload to %size."
msgstr ""
"Thiết lập PHP của hệ thống giới hạn dung lượng tối "
"đa của tập tin cho mỗi lần tải lên là %size."
msgid "Menu settings"
msgstr "Thiết lập trình đơn"
msgid "Color scheme"
msgstr "Phối màu"
msgid "Gray"
msgstr "Xám"
msgid "edit own "
msgstr "chỉnh sửa của mình "
msgid "edit "
msgstr "sửa "
msgid "Unformatted"
msgstr "Chưa định dạng"
msgid "failed"
msgstr "hỏng"
msgid "Path to the \"convert\" binary"
msgstr "Đường dẫn đến \"convert\" binary"
msgid "Documents"
msgstr "Tài liệu"
msgid "Formats"
msgstr "Định dạng"
msgid "@type: deleted %title."
msgstr "@type: đã xóa %title."
msgid "New !type"
msgstr "!type mới"
msgid "Embedded Video"
msgstr "Video được nhúng"
msgid "YouTube username"
msgstr "Tên người dùng YouTube"
msgid "RSS Feed"
msgstr "Nguồn tin RSS"
msgid "Allowed file extensions"
msgstr "Phần mở rộng tập tin được chấp nhận"
msgid "New comments"
msgstr "Các bình luận mới"
msgid "New"
msgstr "Mới"
msgid "Enter username"
msgstr "Nhập tên người dùng"
msgid "Username not found"
msgstr "Không tìm thấy tên người dùng"
msgid "flag"
msgstr "đánh dấu"
msgid "Top left"
msgstr "Trên trái"
msgid "Top right"
msgstr "Trên phải"
msgid "Bottom right"
msgstr "Dưới phải"
msgid "Bottom left"
msgstr "Dưới trái"
msgid "Relationships"
msgstr "Các quan hệ"
msgid "Relationship"
msgstr "Quan hệ"
msgid "relationships"
msgstr "các quan hệ"
msgid "image"
msgstr "hình ảnh"
msgid "Basic information"
msgstr "Thông tin cơ bản"
msgid "Sort criteria"
msgstr "Các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "<Hidden>"
msgstr "<Ẩn>"
msgid "The primary identifier for a node."
msgstr "Định danh chính cho một node."
msgid "Delete action"
msgstr "Xóa hành động"
msgid "Themes"
msgstr "Sắc thái"
msgid "Translations"
msgstr "Các bản dịch"
msgid "Video width"
msgstr "Chiểu rộng của Video"
msgid "Video height"
msgstr "Chiều cao của Video"
msgid "JPEG quality"
msgstr "Chất lượng JPEG"
msgid "Minutes"
msgstr "Phút"
msgid "Join"
msgstr "Tham gia"
msgid "Unpublished"
msgstr "Đã bỏ công bố"
msgid "administer nodes"
msgstr "quản trị node"
msgid "Loading..."
msgstr "Đang nạp..."
msgid "Privacy"
msgstr "Riêng tư"
msgid "!name field is required."
msgstr "Thông tin !name cần được nhập."
msgid "Automatic"
msgstr "Tự động"
msgid "Comment settings"
msgstr "Cài đặt bài bình luận"
msgid "Related content"
msgstr "Nội dung liên quan"
msgid "Sticky"
msgstr "Dính"
msgid "Read only"
msgstr "Chỉ được đọc"
msgid "TRUE"
msgstr "Đúng"
msgid "FALSE"
msgstr "Sai"
msgid "Ok"
msgstr "Ok"
msgid "Tabs"
msgstr "Tabs"
msgid "Processing"
msgstr "Đang xử lý"
msgid "Finished"
msgstr "Đã hoàn thành"
msgid "Output format"
msgstr "Định dạng xuất"
msgid "Path to file"
msgstr "Đường dẫn tới tập tin"
msgid "Storage"
msgstr "Bộ lưu trữ"
msgid "Default title"
msgstr "Tựa đề mặc định"
msgid "Control how your image/file browser works."
msgstr "Điều khiển cách hoạt động của trình duyệt ảnh/tệp."
msgid "Keyboard shortcuts"
msgstr "Phím tắt"
msgid "File upload error. Could not move uploaded file."
msgstr ""
"Lỗi khi tải tập tin lên. Không thể di chuyển tập tin "
"đã tải lên."
msgid "Enable inline image/file insertion into plain textareas"
msgstr ""
"Bật chèn ảnh/tập tin trên cùng dòng vào vùng văn bản "
"đơn giản."
msgid "Insert !image or !link."
msgstr "Chèn !image hoặc !link."
msgid ""
"An image/file uploader and browser supporting personal directories and "
"user quota."
msgstr ""
"Trình duyệt và trình tải hình ảnh/tập tin hỗ trợ các "
"thư mục cá nhân và hạn ngạch người dùng."
msgid "Submissions"
msgstr "Các đệ trình"
msgid "Analysis"
msgstr "Phân tích"
msgid "Submitted values are"
msgstr "Các giá trị đã gửi lên:"
msgid "webform"
msgstr "webform"
msgid "Q"
msgstr "Q"
msgid "Webforms"
msgstr "Biểu mẫu web"
msgid "View and edit all the available webforms on your site."
msgstr "Xem và sửa tất cả các biểu mẫu web có trên website."
msgid "Webform"
msgstr "Webform"
msgid "Global configuration of webform functionality."
msgstr "Cấu hình toàn cục cho chức năng biểu mẫu trên web."
msgid ""
"Create a new form or questionnaire accessible to users. Submission "
"results and statistics are recorded and accessible to privileged "
"users."
msgstr ""
"Tạo form câu hỏi hoặc liên hệ. Kết quả gửi lên từ "
"form này cùng các thông tin thống kê sẽ được báo cáo "
"cho người quản lý form."
msgid "Go to form"
msgstr "Đi đến biểu mẫu"
msgid "View this form."
msgstr "Xem biểu mẫu này"
msgid "Advanced Options"
msgstr "Các tùy chọn cao cấp"
msgid "Mandatory"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "E-mail to address"
msgstr "Địa chỉ người nhận thư"
msgid "E-mail from name"
msgstr "Tên người gửi"
msgid "E-mail from address"
msgstr "Địa chỉ gửi"
msgid "every hour"
msgstr "hằng giờ"
msgid "every day"
msgstr "hằng ngày"
msgid "every week"
msgstr "hằng tuần"
msgid "No Components, add a component below."
msgstr ""
"Chưa có thành phần nào, thêm một thành phần ở phía "
"dưới."
msgid "Field Key"
msgstr "Khóa trường"
msgid "This is used as a descriptive label when displaying this form element."
msgstr "Nhãn của thành phần này."
msgid ""
"A short description of the field used as help for the user when he/she "
"uses the form."
msgstr ""
"Văn bản mô tả đi kèm với trường này, hướng dẫn "
"người dùng thao tác với form."
msgid "Check this option if the user must enter a value."
msgstr ""
"Nhấp chọn vào tùy chọn này nếu muốn người dùng phải "
"nhập vào một giá trị."
msgid "Submitted by !name"
msgstr "Đệ trình bởi !name"
msgid "Next Page >"
msgstr "Trang sau >"
msgid "< Previous Page"
msgstr "< Trang trước"
msgid "The webform component @type is not able to be displayed"
msgstr "Thành phần webform @type không thể được hiển thị"
msgid "Illegal information. Data not submitted."
msgstr ""
"Thông tin không hợp lệ. Dữ liệu không được đệ "
"trình."
msgid "Go back to the form"
msgstr "Quay trở về biểu mẫu"
msgid "Default value"
msgstr "Giá trị mặc định"
msgid "Timezone"
msgstr "Múi giờ"
msgid "Presents month, day, and year fields."
msgstr "Biểu diễn trường chọn ngày tháng năm."
msgid "Width of the textfield."
msgstr "Độ dài của trường văn bản."
msgid "User email as default"
msgstr "Mặc định là email của người dùng"
msgid ""
"Set the default value of this field to the user email, if he/she is "
"logged in."
msgstr ""
"Đặt giá trị mặc định của trường này là email của "
"người truy cập, nếu họ đã đăng nhập vào hệ thống."
msgid ""
"Make this field non-editable. Useful for setting an unchangeable "
"default value."
msgstr ""
"Không cho phép sửa trường này. Cho phép tạo các giá trị "
"mặc định không thay đổi được."
msgid ""
"If this fieldset is collapsible, the user may open or close the "
"fieldset."
msgstr ""
"Người dùng nhấn chuột vào nhãn của nhóm trường để "
"thu gọn hoặc mở nó ra."
msgid "Collapsed by Default"
msgstr "Thu gọn theo mặc định"
msgid ""
"Collapsible fieldsets are \"open\" by default. Select this option to "
"default the fieldset to \"closed.\""
msgstr ""
"Chọn mục này để khi mở form, nhóm trường này được "
"thu gọn lại. Người dùng phải bấm chuột vào nhãn để "
"mở nó ra."
msgid "Allows creation of grid questions, denoted by radio buttons."
msgstr ""
"Cho phép tạo bảng câu hỏi, có các hộp chọn ở từng "
"mục."
msgid "Allows creation of checkboxes, radio buttons, or select menus."
msgstr ""
"Cho phép tạo các hộp kiểm, hộp chọn hoặc danh sách "
"chọn."
msgid "A large text area that allows for multiple lines of input."
msgstr "Hộp văn bản để nhập nhiều dòng."
msgid "Basic textfield type."
msgstr "Kiểu trường văn bản cơ bản."
msgid "Presents the user with hour and minute fields. Optional am/pm fields."
msgstr "Trình bày trường chọn giờ và phút, sáng/chiều."
msgid "Slogan"
msgstr "Khẩu hiệu"
msgid ""
"This text will be displayed at the bottom of each page. Useful for "
"adding a copyright notice to your pages."
msgstr ""
"Nội dung này sẽ được hiển thị ở phần cuối cùng "
"của mỗi trang. Nó rất có ích trong việc thêm thông tin "
"bản quyền vào các trang."
msgid "Image path"
msgstr "Đường dẫn ảnh"
msgid ""
"Optional subdirectory within the \"%dir\" directory where images will "
"be stored. Do not include trailing slash."
msgstr ""
"Thư mục con tùy chọn nằm trong thư mục \"%dir\" nới các "
"ảnh sẽ được lưu. Không bao gồm các dấu xuyệt."
msgid "Enable custom alternate text"
msgstr "Bật văn bản thay thế tùy chỉnh"
msgid "Enable custom title text"
msgstr "Bật văn bản tiêu đề tùy chỉnh"
msgid "Alternate text"
msgstr "Chuỗi thay thế"
msgid "Alternate text to be displayed if the image cannot be displayed."
msgstr "Văn bản thay thế nếu không hiển thị được ảnh."
msgid "Text to be displayed on mouse overs."
msgstr "Văn bản hiển thị khi chuột chuyển qua."
msgid "Apply"
msgstr "Áp dụng"
msgid "Select"
msgstr "Chọn"
msgid "CAPTCHA"
msgstr "CAPTCHA"
msgid ""
"Number of members for a group. Excludes memberships which are pending "
"approval."
msgstr ""
"Số lượng thành viên của một nhóm. Loại trừ các thành "
"viên đang chờ chấp nhận."
msgid "Does member receive email notifications for a group."
msgstr "Thành viên có nhận email thông báo của nhóm hay không."
msgid "OG: Is member an admin in a group"
msgstr "Og: thành viên có phải là quản trị nhóm"
msgid ""
"User is not allowed to retrieve membership information for another "
"user."
msgstr ""
"Người dùng không được phép lấy đăng kí của người "
"dùng khác."
msgid "Join group"
msgstr "Tham gia nhóm"
msgid "Leave group"
msgstr "Rời nhóm"
msgid "Approve membership request"
msgstr "Chấp thuận đơn xin vào nhóm"
msgid "Deny membership request"
msgstr "Từ chối đơn xin vào nhóm"
msgid "Manage membership"
msgstr "Quản lí hội viên"
msgid "Add members"
msgstr "Thêm thành viên"
msgid ""
"You may not leave this group because you are its owner. A site "
"administrator can assign ownership to another user and then you may "
"leave."
msgstr ""
"Bạn không thể rời nhóm mà bạn đang làm chủ. Bạn cần "
"chỉ định người khác làm quản trị nhóm trước đã."
msgid "Leave this group"
msgstr "Rời nhóm này"
msgid "Membership saved."
msgstr "Đã lưu tư cách thành viên."
msgid "Membership request approved."
msgstr "Đăng kí đã được chấp nhận."
msgid "Membership request denied."
msgstr "Đăng kí bị từ chối."
msgid ""
"Add any detail which will help an administrator decide whether to "
"approve or deny your membership request."
msgstr ""
"Thêm bất cứ thông tin nào có thể giúp quản trị chấp "
"thuận đề nghị gia nhập nhóm của bạn."
msgid ""
"Membership request to the %group group awaits approval by an "
"administrator."
msgstr "Đăng kí gia nhập nhóm %group đang chờ quản trị duyệt."
msgid "Are you sure you want to remove !name from the group %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn bỏ !name ra khỏi nhóm %title không?"
msgid "Membership requests"
msgstr "Yêu cầu gia nhập"
msgid ""
"How should membership requests be handled in this group? When you "
"select <em>closed</em>, users will not be able to join "
"<strong>or</strong> leave."
msgstr ""
"Cách xử lí đơn xin gia nhập nhóm này? Nếu bạn chọn "
"<em>đóng</em>, người dùng không thể gia nhập <strong>cũng "
"như</strong> rời nhóm."
msgid ""
"@type '@subject' by @username\n"
"\n"
"@node_teaser\n"
"\n"
"!read_more: !content_url\n"
"Post reply: !reply_url\n"
"\n"
"--\n"
"You are subscribed from the group '@group' at @site.\n"
"To manage your subscription, visit !group_url"
msgstr ""
"@type '@subject' viết bởi @username\n"
"\n"
"@node_teaser\n"
"\n"
"!read_more: !content_url\n"
"Gửi trả lời: !reply_url\n"
"\n"
"--\n"
"Bạn đã đăng kí nhóm '@group' tại @site.\n"
"Để quản lí đăng kí của bạn, hãy ghé thăm !group_url"
msgid "Membership request approved for '@title'"
msgstr "Đăng kí đã được chấp nhận cho “%title”"
msgid "Membership request denied for '@title'"
msgstr "Đơn xin gia nhập nhóm bị từ chối vì “@title”"
msgid "Sorry, your membership request was denied."
msgstr ""
"Rất tiếc, yêu cầu gia nhập nhóm của bạn bị từ "
"chối."
msgid ""
"Hi. I'm a member of '@group' and I welcome you to join this group as "
"well. Please see the link and message below.\n"
"\n"
"@group\n"
"@description\n"
"Join: !group_url\n"
"@body"
msgstr ""
"Xin chào. Tôi là thành viên nhóm “@group” và tôi cũng "
"muốn bạn tham gia nhóm này. Xin xem thông điệp bên "
"dưới.\n"
"\n"
"@group\n"
"@description\n"
"Tham gia: !group_url\n"
"@body"
msgid "Membership request for '@group' from '@username'"
msgstr ""
"Yêu cầu gia nhập nhóm “@group” của thành viên "
"“@username”"
msgid "Maximum number of members to show"
msgstr "Số thành viên tối đa được hiển thị"
msgid "Group roles"
msgstr "Vai trò nhóm"
msgid "Standard members"
msgstr "Thành viên chính thức"
msgid "Administrators"
msgstr "Quản trị nhóm"
msgid "You may specify which types of group members appear in the listing."
msgstr ""
"Bạn có thể chỉ định những diện thành viên nào của "
"nhóm được liệt kê."
msgid "Maximum number of groups to show"
msgstr "Số nhóm tối đa được hiển thị"
msgid "My membership"
msgstr "Tư cách hội viên"
msgid "Your membership request awaits approval."
msgstr "Đăng kí nhóm đang chờ phê duyệt."
msgid "Request membership"
msgstr "Yêu cầu quyền hội viên"
msgid "All members for a given group."
msgstr "Mọi thành viên của nhóm."
msgid "Retrieve the group memberships for a given user."
msgstr "Lấy danh sách các nhóm thành viên này đăng kí."
msgid "1 member"
msgid_plural "@count members"
msgstr[0] "1 thành viên"
msgstr[1] "@count thành viên"
msgid "Show blocks"
msgstr "Hiện các khối"
msgid "Group search"
msgstr "Tìm nhóm"
msgid "You must select a node."
msgstr "Bạn phải chọn một node."
msgid "Go to first page"
msgstr "Đến trang đầu tiên"
msgid "Go to last page"
msgstr "Đến trang cuối cùng"
msgid "Go to page @number"
msgstr "Đến trang @number"
msgid "Enter the terms you wish to search for."
msgstr "Nhập điều kiện tìm kiếm."
msgid "Bold"
msgstr "In Đậm"
msgid "Copy"
msgstr "Sao chép"
msgid "Information"
msgstr "Thông tin"
msgid "No content types available."
msgstr "Không có kiểu nội dung hợp lệ."
msgid "PHP Code"
msgstr "Mã PHP"
msgid "Simple"
msgstr "Đơn giản"
msgid "Double"
msgstr "Đôi"
msgid "Relationship type"
msgstr "Kiểu quan hệ"
msgid " content"
msgstr " nội dung"
msgid "British Indian Ocean Territory"
msgstr "British Indian Ocean Territory"
msgid "Croatia"
msgstr "Croatia"
msgid "Macedonia"
msgstr "Macedonia"
msgid "Pitcairn"
msgstr "Pitcairn"
msgid "Western Sahara"
msgstr "Western Sahara"
msgid "Alabama"
msgstr "Alabama"
msgid "Alaska"
msgstr "A-la-x-ca"
msgid "Arizona"
msgstr "Arizona"
msgid "Arkansas"
msgstr "Arkansas"
msgid "California"
msgstr "California"
msgid "Colorado"
msgstr "Colorado"
msgid "Connecticut"
msgstr "Connecticut"
msgid "Delaware"
msgstr "Delaware"
msgid "Florida"
msgstr "Florida"
msgid "Hawaii"
msgstr "Hawaii"
msgid "Idaho"
msgstr "Idaho"
msgid "Illinois"
msgstr "Illinois"
msgid "Iowa"
msgstr "Iowa"
msgid "Kansas"
msgstr "Kansas"
msgid "Kentucky"
msgstr "Kentucky"
msgid "Louisiana"
msgstr "Louisiana"
msgid "Maine"
msgstr "Maine"
msgid "Maryland"
msgstr "Maryland"
msgid "Massachusetts"
msgstr "Massachusetts"
msgid "Michigan"
msgstr "Michigan"
msgid "Minnesota"
msgstr "Minnesota"
msgid "Mississippi"
msgstr "Mississippi"
msgid "Missouri"
msgstr "Missouri"
msgid "Montana"
msgstr "Montana"
msgid "Nebraska"
msgstr "Nebraska"
msgid "Nevada"
msgstr "Nevada"
msgid "New Hampshire"
msgstr "New Hampshire"
msgid "New Jersey"
msgstr "New Jersey"
msgid "New Mexico"
msgstr "New Mexico"
msgid "North Carolina"
msgstr "North Carolina"
msgid "North Dakota"
msgstr "North Dakota"
msgid "Ohio"
msgstr "Ohio"
msgid "Oklahoma"
msgstr "Oklahoma"
msgid "Oregon"
msgstr "Oregon"
msgid "Pennsylvania"
msgstr "Pennsylvania"
msgid "Rhode Island"
msgstr "Rhode Island"
msgid "South Carolina"
msgstr "South Carolina"
msgid "South Dakota"
msgstr "South Dakota"
msgid "Tennessee"
msgstr "Tennessee"
msgid "Texas"
msgstr "Texas"
msgid "Utah"
msgstr "Utah"
msgid "Vermont"
msgstr "Vermont"
msgid "Virginia"
msgstr "Virginia"
msgid "West Virginia"
msgstr "West Virginia"
msgid "Wisconsin"
msgstr "Wisconsin"
msgid "Internationalization"
msgstr "Quốc tế hóa"
msgid "Synchronization"
msgstr "Đồng bộ"
msgid "Translation"
msgstr "Dịch thuật"
msgid "Translation status"
msgstr "Tình trạng dịch thuật"
msgid "Blocks"
msgstr "Khối"
msgid ""
"If the PHP-mode is chosen, enter PHP code between %php. Note that "
"executing incorrect PHP-code can break your Drupal site."
msgstr ""
"Nếu chế dộ PHP được chọn, nhập vào đoạn mã PHP ở "
"giữa %php. Chú ý rằng việc thực thi đoạn mã PHP không "
"đúng có thể làm hỏng hệ thống Drupal của bạn."
msgid "Menus"
msgstr "Trình đơn"
msgid ""
"A comma-separated list of terms describing this content. Example: "
"funny, bungee jumping, \"Company, Inc.\"."
msgstr ""
"Danh sách được phân cách bởi dấy phẩy các từ liệu "
"dùng để mô tả nội dung này. Ví dụ: hài hước, hay, "
"\"6,0 Gbps\"."
msgid "Sorry, you need to install flash to see this content."
msgstr "Xin lỗi, bạn phải cài flash để xem nội dung này."
msgid "Relative"
msgstr "Liên quan"
msgid "strtotime"
msgstr "strtotime"
msgid "Custom value for From date"
msgstr "Giá trị tùy chọn cho Từ ngày"
msgid "Default value for To date"
msgstr "Giá trị mặc định cho Đến ngày"
msgid "Same as From date"
msgstr "Giống như Từ ngày"
msgid "Custom value for To date"
msgstr "Giá trị tùy chỉnh cho Đến ngày"
msgid "Above"
msgstr "Bên trên"
msgid "Number of values"
msgstr "Số giá trị"
msgid "User's time zone"
msgstr "Múi giờ người dùng"
msgid "The raw date value."
msgstr "Giá trị ngày thô."
msgid "The formatted date."
msgstr "Ngày đã định dạng."
msgid "Date year (four digit)"
msgstr "Năm (bốn chữ số)"
msgid "Date year (two digit)"
msgstr "Năm (hai chữ số)"
msgid "Date month (full word)"
msgstr "Tháng (viết đầy đủ)"
msgid "Date month (abbreviated)"
msgstr "Tháng (viết tắt)"
msgid "Date month (two digit, zero padded)"
msgstr "Tháng (đúng hai chữ số)"
msgid "Date month (one or two digit)"
msgstr "Tháng (một hoặc hai chữ số)"
msgid "Date week (two digit)"
msgstr "Tuần (hai chữ số)"
msgid "Date day (full word)"
msgstr "Ngày (viết đầy đủ)"
msgid "Date day (abbreviation)"
msgstr "Ngày (viết tắt)"
msgid "Date day (two digit, zero-padded)"
msgstr "Ngày (đúng hai chữ số)"
msgid "Date day (one or two digit)"
msgstr "Ngày (một hoặc hai chữ số)"
msgid "@min and @max"
msgstr "@min và @max"
msgid "!time from now"
msgstr "!time kể từ bây giờ"
msgid "Date PHP4"
msgstr "Ngày PHP4"
msgid ""
"Emulate PHP 5.2 date functions in PHP 4.x, PHP 5.0, and PHP 5.1. "
"Required when using the Date API with PHP versions less than PHP 5.2."
msgstr ""
"Giả lập các hàm kiểu ngày của PHP 5.2 trong PHP 4.x, PHP "
"5.0, và PHP 5.1. Được yêu cầu khi sử dụng Date API với "
"các phiên bản PHP cũ hơn PHP 5.2."
msgid "Previous field"
msgstr "Trường kề trước"
msgid "Next field"
msgstr "Trường kề sau"
msgid "Increment"
msgstr "Lượng thêm"
msgid "Decrement"
msgstr "Lượng bớt"
msgid "Until"
msgstr "Đến khi"
msgid "Date to stop repeating this item."
msgstr "Ngày kết thúc việc lặp lại mục này."
msgid "-- Any"
msgstr "-- Bất kỳ"
msgid "Day of Month"
msgstr "Ngày trong tháng"
msgid "Day of Week"
msgstr "Ngày trong tuần"
msgid "Except"
msgstr "Loại ra"
msgid "-- Period"
msgstr "-- Chu kì"
msgid "-- Frequency"
msgstr "-- Tần suất"
msgid "Every @number"
msgstr "Mỗi @number"
msgid "Third"
msgstr "Thứ ba"
msgid "Fourth"
msgstr "Thứ tư"
msgid "Fifth"
msgstr "Thứ năm"
msgid "Default time zone"
msgstr "Múi giờ mặc định"
msgid "Date Timezone requirements"
msgstr "Yêu cầu Múi giờ"
msgid "Overrides"
msgstr "Ghi đè"
msgid ""
"Custom field types are provided by a set of optional modules included "
"with CCK (each module provides a different type). The <a "
"href=\"@modules\">modules page</a> allows you to enable or disable CCK "
"components. A default installation of CCK includes:"
msgstr ""
"Các kiểu trường dữ liệu tùy chỉnh được cung cấp "
"bởi một tập các module tùy chọn, bao gồm với CCK (mỗi "
"module cung cấp một kiểu khác nhau). Trang <a "
"href=\"@modules\">modules page</a> cho phép bạn kích hoạt hoặc "
"ngưng kích hoạt các thành phần CCK. Một bản cài đặt "
"mặc định của CCK bao gồm:"
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@handbook-cck\">CCK</a> or the <a href=\"@project-cck\">CCK "
"project page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến trang <a "
"href=\"@handbook-cck\">CCK</a> hoặc <a href=\"@project-cck\">Trang "
"dự án CCK</a> ."
msgid ""
"Configure how this content type's fields and field labels should be "
"displayed when it's viewed in teaser and full-page mode."
msgstr ""
"Cấu hình cách trình bày của các trường của kiểu nội "
"dung này khi chúng được xem ở chế độ bản cắt và "
"đầy đủ."
msgid ""
"Configure how this content type's fields should be displayed when it's "
"rendered in the following contexts."
msgstr ""
"Cấu hình cách trình bày các trường dữ liệu của kiểu "
"nội dung này khi nó được sinh ra trong các ngữ cảnh sau."
msgid "!title: !required"
msgstr "!title: !required"
msgid "Add another item"
msgstr "Thêm mục"
msgid "Full node"
msgstr "Node đầy đủ"
msgid "Search Index"
msgstr "Chỉ mục tìm kiếm"
msgid "Search Result"
msgstr "Kết quả tìm kiếm"
msgid "Updating field type %type with module %module."
msgstr "Cập nhật kiểu trường nội dung %type với module %module."
msgid "Manage fields"
msgstr "Quản lý trường"
msgid "Remove field"
msgstr "Gỡ bỏ trường"
msgid "Allows administrators to define new content types."
msgstr ""
"Cho phép người quản trị định nghĩa các kiểu nội dung "
"mới."
msgid ""
"Advanced usage only: PHP code that returns a keyed array of allowed "
"values. Should not include &lt;?php ?&gt; delimiters. If this field is "
"filled out, the array returned by this code will override the allowed "
"values list above."
msgstr ""
"Chỉ sử dụng nâng cao: Đoạn mã PHP có trả về một "
"mảng, có khoá, các giá trị được phép. Không nên bao "
"gồm các ký tự phân cách &lt;?php ?&gt;. Nếu trường này "
"được điền dữ liệu vào, mảng được trả về bởi "
"đoạn mã này sẽ quá tải lên danh sách các giá trị ở "
"trên."
msgid "Trimmed"
msgstr "Đã thu gọn"
msgid "Used in"
msgstr "Được dùng trong"
msgid "No fields have been defined for any content type yet."
msgstr ""
"Chưa có trường dữ liệu nào được định nghĩa cho bất "
"kỳ kiểu nội dung nào."
msgid "no styling"
msgstr "không định dạng"
msgid "simple"
msgstr "đơn giản"
msgid "fieldset"
msgstr "fieldset"
msgid "fieldset - collapsible"
msgstr "fieldset - có thể co"
msgid "fieldset - collapsed"
msgstr "fieldset - co"
msgid "Added field %label."
msgstr "Đã thêm trường %label."
msgid "There was a problem adding field %label."
msgstr "Có trở ngại khi thêm trường dữ liệu %label."
msgid "There was a problem creating field %label."
msgstr "Có một trở ngại khi tạo trường dữ liệu %label."
msgid "Are you sure you want to remove the field %field?"
msgstr "Bạn thật sự muốn xóa trường $field?"
msgid ""
"If you have any content left in this field, it will be lost. This "
"action cannot be undone."
msgstr ""
"Các dữ liệu hiện có của trường này sẽ bị mất. Thao "
"tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Removed field %field from %type."
msgstr "Đã xóa trường %field khỏi %type"
msgid "There was a problem deleting %field from %type."
msgstr "Có trở ngại khi xóa %field từ %type."
msgid ""
"These settings apply only to the %field field as it appears in the "
"%type content type."
msgstr ""
"Những thiết lập chỉ áp dụng cho trường %field khi nó "
"hiển thị ở kiểu nội dung %type."
msgid ""
"These settings apply to the %field field in every content type in "
"which it appears."
msgstr ""
"Các thiết lập này áp dụng vào trường %field trong mỗi "
"kiểu nội dung mà nó xuất hiện."
msgid "Save field settings"
msgstr "Lưu thiết lập trường"
msgid "The default value is invalid."
msgstr "Giá trị mặc định không hợp lệ."
msgid "Saved field %label."
msgstr "Đã lưu trường %label."
msgid "The update has encountered an error."
msgstr "Cập nhật gặp lỗi."
msgid "The database has been altered and data has been migrated or deleted."
msgstr ""
"Cơ sở dữ liệu đã được sửa đổi và dữ liệu đã "
"được di chuyển hoặc xóa."
msgid "An error occurred and database alteration did not complete."
msgstr ""
"Một lỗi đã xảy ra và việc sửa đổi cơ sở dữ liệu "
"không hoàn thành."
msgid "Processing %title"
msgstr "Đang xử lý %title"
msgid "1 item successfully processed:"
msgid_plural "@count items successfully processed:"
msgstr[0] "1 mục đã được xử lý:"
msgid ""
"Content fields table %old_name has been renamed to %new_name and field "
"instances have been updated."
msgstr ""
"Bảng các trường nội dung %old_name đã được đổi tên "
"thành %new_name và các thực thể trường đã được cập "
"nhật."
msgid "The content fields table %name has been deleted."
msgstr "Bảng các trường nội dung %name đã được xóa."
msgid "Referenced node ID"
msgstr "ID node được tham chiếu"
msgid "Referenced node title"
msgstr "Tiêu đề node được tham chiếu"
msgid "Raw number value"
msgstr "Số dạng thô"
msgid "Formatted number value"
msgstr "Giá trị số đã được định dạng"
msgid "Raw, unfiltered text"
msgstr "Thô, bản văn chưa lọc"
msgid "Formatted and filtered text"
msgstr "Bản văn đã được định dạng và lọc."
msgid "Referenced user ID"
msgstr "ID người dùng được tham chiếu"
msgid "Referenced user name"
msgstr "Tên người dùng được tham chiếu"
msgid "Group multiple values"
msgstr "Nhóm nhiều giá trị"
msgid "Select the content type to export."
msgstr "Chọn kiểu nội dung để xuất ra."
msgid "Export data"
msgstr "Xuất dữ liệu"
msgid ""
"Copy the export text and paste it into another content type using the "
"import function."
msgstr ""
"Sao chép bản văn xuất ra và dán nó vào kiểu nội dung "
"khác sử dụng chức năng nhập vào."
msgid "<Create>"
msgstr "<Tạo>"
msgid "Import data"
msgstr "Nhập dữ liệu"
msgid "Paste the text created by a content export into this field."
msgstr ""
"Dán văn bản, tạo bởi chức năng xuất nội dung, vào "
"trong trường này."
msgid "The import data is not valid import text."
msgstr ""
"Dữ liệu nhập vào không phải là bản văn nhập vào hợp "
"lệ."
msgid ""
"The following modules must be enabled for this import to work: "
"%modules."
msgstr ""
"Những module sau phải được kích hoạt để chức năng "
"nhập vào hoạt động: %modules."
msgid "The content type %type already exists in this database."
msgstr ""
"Kiểu nội dung %type đã tồn tại trong cơ sở dữ liệu "
"này."
msgid "Exiting. No import performed."
msgstr "Thoát. Không thực hiện việc nhập vào."
msgid ""
"An error has occurred adding the content type %type.<br/>Please check "
"the errors displayed for more details."
msgstr ""
"Một lỗi xảy ra khi thêm kiểu nội dung %type.<br/>Vui lòng "
"kiểm tra các lỗi được trình bày để có thêm thông tin "
"chi tiết."
msgid ""
"The imported field %field_label (%field_name) was not added to %type "
"because that field already exists in %type."
msgstr ""
"Không thể thêm %field_label (%field_name) vào %type vì đã "
"tồn tại."
msgid ""
"The field %field_label (%field_name) was added to the content type "
"%type."
msgstr ""
"Trường dữ liệu %field_label (%field_name) đã được thêm "
"vào kiểu nội dung %type."
msgid "Enables ability to import/export field definitions."
msgstr ""
"Cung cấp khả năng nhập vào/xuất ra các định nghĩa "
"trường dữ liệu."
msgid "field_name"
msgstr "field_name"
msgid "view "
msgstr "xem "
msgid ""
"Please <a href=\"!url\">configure your field permissions</a> "
"immediately. All fields are inaccessible by default."
msgstr ""
"Vui lòng <a href=\"!url\">cấu hình quyền hạn trên trường "
"dữ liệu của bạn</a> ngay. Tất cả các trường dữ "
"liệu mặc định được thiết lập là không thể truy "
"cập."
msgid "Content Permissions"
msgstr "Các quyền hạn trên nội dung"
msgid "Set field-level permissions for CCK fields."
msgstr ""
"Thiết lập các quyền hạn, trên cấp độ trường dữ "
"liệu, cho các trường dữ liệu CCK."
msgid "These settings apply to the group in the node editing form."
msgstr ""
"Các thiết lập này áp dụng cho nhóm trong biểu mẫu soạn "
"thảo node."
msgid "always open"
msgstr "luôn mở"
msgid "collapsible"
msgstr "có thể co"
msgid "collapsed"
msgstr "co"
msgid "Instructions to present to the user on the editing form."
msgstr ""
"Phần hướng dẫn cho người dùng được trình bày ở "
"trang soạn thảo."
msgid "These settings apply to the group on node display."
msgstr "Những thiết lập này áp dụng cho nhóm khi trình bày node."
msgid "A description of the group."
msgstr "Phần mô tả của nhóm."
msgid "Are you sure you want to remove the group %label?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa nhóm %label?"
msgid "The group %group_name has been removed."
msgstr "Nhóm %group_name đã được xóa."
msgid "Fieldgroup"
msgstr "Nhóm trường dữ liệu"
msgid "Node reference"
msgstr "Tham chiếu node"
msgid "Store the ID of a related node as an integer value."
msgstr ""
"Lưu trữ ID của các node liên quan dưới dạng một giá "
"trị nguyên."
msgid "Content types that can be referenced"
msgstr "Những kiểu nội dung có thể được tham khảo đến"
msgid "Advanced - Nodes that can be referenced (View)"
msgstr "Nâng cao - Các node có thể được tham chiếu (View)"
msgid "Provide a comma separated list of arguments to pass to the view."
msgstr ""
"Cung cấp danh sách, phân cách với dấu phẩy, các tham số "
"truyền vào view."
msgid "Title (link)"
msgstr "Tiêu đề (liên kết)"
msgid "Title (no link)"
msgstr "Tiêu đề (không liên kết)"
msgid "Autocomplete text field"
msgstr "Trường dữ liệu autocomplete"
msgid "Nodereference autocomplete"
msgstr "Tự động hoàn thành tham chiếu node"
msgid "Node Reference"
msgstr "Tham Chiếu Node"
msgid "Defines a field type for referencing one node from another."
msgstr ""
"Định nghĩa kiểu trường dữ liệu để tham chiếu một "
"node từ một node khác."
msgid "Store a number in the database as an integer."
msgstr ""
"Lưu trữ một con số vào cơ sở dữ liệu ở dạng một "
"số nguyên."
msgid "Decimal"
msgstr "Thập phân"
msgid "Float"
msgstr "Số thực"
msgid "Minimum"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "Precision"
msgstr "Độ chính xác"
msgid ""
"The total number of digits to store in the database, including those "
"to the right of the decimal."
msgstr ""
"Tổng số chữ số được lưu trong CSDL, bao gồm cả phần "
"thập phân."
msgid "The number of digits to the right of the decimal."
msgstr "Số chữ số sẽ hiển thị phần thập phân."
msgid "Decimal marker"
msgstr "Dấu ngăn cách hàng đơn vị"
msgid "The character users will input to mark the decimal point in forms."
msgstr ""
"Ký tự do người dùng nhập để đánh dấu ngăn cách "
"giữa phần nguyên và phần thập phân."
msgid ""
"Define a string that should be prefixed to the value, like $ or €. "
"Leave blank for none. Separate singular and plural values with a pipe "
"(pound|pounds)."
msgstr ""
"Định nghĩa một chuỗi làm tiền tố cho giá trị, như $ "
"hoặc €. Để trống nếu không muốn. Ngăn cách các giá "
"trị số ít và số nhiều với dấu | (pound|pounds)."
msgid "Allowed values"
msgstr "Các giá trị cho phép"
msgid "unformatted"
msgstr "không định dạng"
msgid "Defines numeric field types."
msgstr "Định nghĩa một kiểu trường chứa giá trị số."
msgid ""
"For a 'single on/off checkbox' widget, define the 'off' value first, "
"then the 'on' value in the <strong>Allowed values</strong> section. "
"Note that the checkbox will be labeled with the label of the 'on' "
"value."
msgstr ""
"Nhập giá trị 'tắt' trước, sau đó nhập giá trị 'bật' "
"vào trong ô <strong>Các giá trị được phép</strong> cho "
"widget 'Một hộp kiểm bật/tắt'. Lưu ý là hộp kiểm sẽ "
"dùng giá trị 'bật' để làm nhãn."
msgid "Check boxes/radio buttons"
msgstr "Các hộp kiểm/hộp chọn"
msgid "Single on/off checkbox"
msgstr "Hộp kiểm"
msgid "Option Widgets"
msgstr "Công cụ Chọn lựa"
msgid ""
"Defines selection, check box and radio button widgets for text and "
"numeric fields."
msgstr ""
"Khai báo danh sách chọn, hộp kiểm hay hộp chọn cho các "
"trường văn bản và số."
msgid "Store text in the database."
msgstr "Lưu trữ bản văn vào trong cơ sở dữ liệu."
msgid "Text area (multiple rows)"
msgstr "Hộp văn bản (nhiều dòng)"
msgid "Defines simple text field types."
msgstr "Khai báo các trường kiểu văn bản đơn giản."
msgid "User reference"
msgstr "Tham chiếu người dùng"
msgid "Store the ID of a related user as an integer value."
msgstr ""
"Lưu trữ ID của người dùng được tham chiếu dưới "
"dạng một giá trị số nguyên."
msgid "User roles that can be referenced"
msgstr "Những vai trò người dùng có thể được tham chiếu."
msgid "User status that can be referenced"
msgstr "Tình trạng người dùng có thể được tham chiếu"
msgid "Reverse link"
msgstr "Liên kết ngược"
msgid "User Reference"
msgstr "Tham chiếu người dùng"
msgid "Defines a field type for referencing a user from a node."
msgstr ""
"Địng nghĩa một kiểu trường để tham chiếu đến "
"người dùng từ một node."
msgid "Index"
msgstr "Chỉ mục"
msgid "Form"
msgstr "Biểu mẫu"
msgid "Debug"
msgstr "Tìm lỗi"
msgid "Publish"
msgstr "Xuất bản"
msgid "1 minute"
msgstr "1 phút"
msgid "Any user"
msgstr "Người dùng bất kỳ"
msgid "Permission"
msgstr "Quyền"
msgid "incompatible"
msgstr "không tương thích"
msgid "Incompatible with this version of Drupal core"
msgstr "Không tương thích với phiên bản nhân Drupal hiện tại."
msgid ""
"This version is incompatible with the !core_version version of Drupal "
"core."
msgstr ""
"Phiên bản này không tương thích với phiên bản "
"!core_version của nhân Drupal."
msgid "Incompatible with this version of PHP"
msgstr "Không tương thích với phiên bản PHP"
msgid ""
"This module requires PHP version @php_required and is incompatible "
"with PHP version !php_version."
msgstr ""
"Module này đòi hỏi PHP phiên bản @php_required và không "
"tương thích với PHP phiên bản !php_version."
msgid "View Image Details"
msgstr "Xem chi tiết ảnh"
msgid "press !x to close"
msgstr "nhấn !x để đóng"
msgid "Grid"
msgstr "Lưới"
msgid "Redo"
msgstr "Làm lại"
msgid "Italic"
msgstr "In Nghiêng"
msgid "Editor"
msgstr "Bộ soạn thảo"
msgid "Hide"
msgstr "Ẩn"
msgid "Read/Write"
msgstr "Đọc/Viết"
msgid "1 comment"
msgid_plural "@count comments"
msgstr[0] "1 bình luận"
msgid "imagecache"
msgstr "imagecache"
msgid "ImageCache"
msgstr "ImageCache"
msgid "Submission settings"
msgstr "Thiết lập khi gửi"
msgid "Once an hour"
msgstr "Một lần một giờ"
msgid "Once a day"
msgstr "Một lần một ngày"
msgid "Global"
msgstr "Chung"
msgid "Transparent"
msgstr "Trong suốt"
msgid "Green"
msgstr "Xanh lá"
msgid "Blue"
msgstr "Xanh"
msgid "Brightness"
msgstr "Độ ánh sáng"
msgid "No highlighting"
msgstr "Không tô màu"
msgid "file system"
msgstr "Hệ thống tập tin"
msgid "Source code"
msgstr "Mã nguồn"
msgid "Autoplay"
msgstr "Tự động phát"
msgid "Thumbnails"
msgstr "Ảnh thu nhỏ"
msgid "Image gallery"
msgstr "Bộ sưu tập ảnh"
msgid "Profiles"
msgstr "Hồ sơ"
msgid "Add new profile"
msgstr "Thêm hồ sơ mới"
msgid "Subscript"
msgstr "Chỉ số dưới"
msgid "Indent"
msgstr "Thụt lề phải"
msgid "Outdent"
msgstr "Thụt lề trái"
msgid "Unlink"
msgstr "Bỏ liên kết"
msgid "Thread"
msgstr "Luồng"
msgid ""
"You must include at least one positive keyword with @count characters "
"or more."
msgstr ""
"Bạn phải kèm ít nhất một từ khóa có @count ký tự "
"hoặc nhiều hơn."
msgid "Postal Code"
msgstr "Mã bưu điện"
msgid "Mapping"
msgstr "Ánh xạ"
msgid "Orange"
msgstr "Da cam"
msgid "From name"
msgstr "Tên người gửi"
msgid "From address"
msgstr "Địa chỉ gửi đi"
msgid "Distinct"
msgstr "Khác biệt"
msgid "E-mail template"
msgstr "Mẫu email"
msgid "ImageMagick Binary"
msgstr "ImageMagick Binary"
msgid ""
"ImageMagick is a standalone program used to manipulate images. To use "
"it, it must be installed on your server and you need to know where it "
"is located. If you are unsure of the exact path consult your ISP or "
"server administrator."
msgstr ""
"ImageMagick là một chương trình độc lập dùng để thao "
"tác ảnh. Để dùng nó, phải cài đặt trên máy chủ của "
"bạn và bạn phải biết nó được đặt ở đâu. Nếu "
"bạn không chắc chắn về đường dẫn chính xác, hãy tham "
"khảo ISP hoặc người quản lý máy chủ của bạn."
msgid ""
"Specify the complete path to the ImageMagic <kbd>convert</kbd> binary. "
"For example: <kbd>/usr/bin/convert</kbd> or <kbd>C:\\Program "
"Files\\ImageMagick-6.3.4-Q16\\convert.exe</kbd>"
msgstr ""
"Chỉ ra đường dẫn đầy đủ đến ImageMagic "
"<kbd>convert</kbd> binary. Vì dụ: <kbd>/usr/bin/convert</kbd> or "
"<kbd>C:\\Program Files\\ImageMagick-6.3.4-Q16\\convert.exe</kbd>"
msgid "Display debugging information"
msgstr "Hiển thị thông tin gỡ lỗi"
msgid "ImageMagick command: @command"
msgstr "Lệnh ImageMagick: @command"
msgid "ImageMagick output: @output"
msgstr "Đầu ra ImageMagick: @output"
msgid "KB"
msgstr "KB"
msgid "Upload Image"
msgstr "Tải ảnh lên"
msgid "<None>"
msgstr "<Không>"
msgid "Uppercase"
msgstr "Chữ hoa"
msgid "Directories"
msgstr "Các thư mục"
msgid "Auto"
msgstr "Tự động"
msgid "Unavailable"
msgstr "Không có sẵn"
msgid "jQuery Update"
msgstr "jQuery Update"
msgid "Configure settings for jQuery Update module."
msgstr "Cấu hình cho module jQuery Update"
msgid ""
"The automatically generated alias %original_alias conflicted with an "
"existing alias. Alias changed to %alias."
msgstr ""
"Đường dẫn ảo tự động tạo %original_alias xung đột "
"với một đường dẫn ảo khác. Do vậy, nó bị đổi "
"thành %alias."
msgid "Double quotes \""
msgstr "Dấu nháy kép \""
msgid "Single quotes (apostrophe) '"
msgstr "Dấu nháy đơn '"
msgid "Comma ,"
msgstr "Dấu phẩy ,"
msgid "Period ."
msgstr "Dấu chấm ."
msgid "Hyphen -"
msgstr "Dấu nối -"
msgid "Underscore _"
msgstr "Dấu gạch dưới _"
msgid "Colon :"
msgstr "Dấu hai châm :"
msgid "Semicolon ;"
msgstr "Dấu chấm phẩy ;"
msgid "Pipe |"
msgstr "Dấu gạch đứng |"
msgid "Left square bracket ["
msgstr "Dấu ngoặc vuông trái ["
msgid "Right square bracket ]"
msgstr "Dấu ngoặc vuông phải ]"
msgid "Plus +"
msgstr "Dấu cộng +"
msgid "Equal ="
msgstr "Dấu bằng ="
msgid "Asterisk *"
msgstr "Dấu sao *"
msgid "Percent %"
msgstr "Dấu phần trăm %"
msgid "Dollar $"
msgstr "Dấu đôla $"
msgid "Exclamation !"
msgstr "Dấu than !"
msgid "Question mark ?"
msgstr "Dấu hỏi ?"
msgid "Less than <"
msgstr "Dấu nhỏ hơn <"
msgid "Greater than >"
msgstr "Dấu lớn hơn >"
msgid "Pattern for all @node_type paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các nội dung kiểu "
"@node_type"
msgid "Delete aliases"
msgstr "Xóa đường dẫn ảo"
msgid "Automatic alias"
msgstr "Đường dẫn ảo tự động"
msgid ""
"Character used to separate words in titles. This will replace any "
"spaces and punctuation characters. Using a space or + character can "
"cause unexpected results."
msgstr ""
"Ký tự sẽ dùng để ngăn cách các từ trên tiêu đề. Nó "
"sẽ được dùng để thay thế các khoảng trắng và các "
"dấu. Không khoảng trắng hoặc dấu +, vì có thể gây nên "
"các hành vi không chuẩn."
msgid "Character case"
msgstr "Viết hoa viết thường"
msgid "Leave case the same as source token values."
msgstr ""
"Giữ nguyên kiểu viết hoa viết thường của đường dẫn "
"tổng hợp từ các từ thay thế."
msgid "Change to lower case"
msgstr "Chuyển thành chữ thường"
msgid "Do nothing. Leave the old alias intact."
msgstr "Không làm gì cả. Giữ nguyên các đường dẫn ảo cũ."
msgid "Create a new alias. Leave the existing alias functioning."
msgstr ""
"Tạo một đường dẫn ảo mới. Giữ nguyên hoạt động "
"của đường dẫn ảo hiện có."
msgid "Create a new alias. Delete the old alias."
msgstr "Tạo một đường dẫn ảo mới. Xóa đường dẫn ảo cũ."
msgid "Transliterate prior to creating alias"
msgstr "Chuyển chữ trước khi tạo đường dẫn ảo"
msgid ""
"Filters the new alias to only letters and numbers found in the "
"ASCII-96 set."
msgstr ""
"Lọc đường dẫn ảo mới để loại bỏ các ký tự "
"đặc biệt và chỉ giữ lại các chữ cái và chữ số "
"trong bảng ký tự ASCII-96."
msgid "No action (do not replace)"
msgstr "Không làm gì (không thay thế)"
msgid "Delete all aliases. Number of aliases which will be deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa tất cả các đường dẫn ảo. Số đường dẫn ảo "
"sẽ bị xóa: %count."
msgid ""
"Delete aliases for all @label. Number of aliases which will be "
"deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa đường dẫn ảo cho tất cả các @label. Số đường "
"dẫn ảo sẽ bị xóa: %count."
msgid "Delete aliases now!"
msgstr "Xóa các đường dẫn ảo ngay!"
msgid "All of your path aliases have been deleted."
msgstr "Tất cả các đường dẫn ảo đã bị xóa."
msgid "All of your %type path aliases have been deleted."
msgstr ""
"Tất cả các đường dẫn ảo thuộc loại %type đã bị "
"xóa."
msgid "Language neutral"
msgstr "Ngôn ngữ trung lập"
msgid "Missing help topic."
msgstr "Chủ đề trợ giúp bị thiếu."
msgid ""
"This content has been modified by another user, changes cannot be "
"saved."
msgstr ""
"Nội dung này đã được chỉnh sửa bởi một người dùng "
"khác, các thay đổi sẽ không được lưu lại."
msgid "Bullet list"
msgstr "Danh sách chấm điểm"
msgid "User approved to group by admin"
msgstr "Thành viên đã được quản trị chấp nhận vào nhóm"
msgid "Unrecognized user ID: %uid."
msgstr "không thấy thành viên có ID: %uid"
msgid "User is not a member of the specified group."
msgstr "Người dùng không phải thành viên của nhóm chỉ định"
msgid "!name already approved to group %group."
msgstr "!name đã được chấp thuận vào nhóm %group rồi."
msgid "Admin: Remove"
msgstr "Quản trị: thu hồi"
msgid "Admin: Create"
msgstr "Quản trị: cấp quyền"
msgid "Organic groups usage"
msgstr "Sử dụng nhóm"
msgid ""
"Specify how organic groups should treat nodes of this type. Nodes may "
"behave as a group, as group posts, or may not participate in organic "
"groups at all."
msgstr ""
"Chọn cách OG đối xử với các node kiểu này. Node có "
"thể được chọn là nhóm, bài viết của nhóm hoặc không "
"liên quan gì đến nhóm."
msgid "Join %name."
msgstr "Tham gia %name."
msgid "Group node"
msgstr "Node nhóm"
msgid "May not be posted into a group."
msgstr "Không thể gửi vào một nhóm."
msgid "Or subscribe to these personalized, sitewide feeds:"
msgstr ""
"Hoặc đăng kí vào các nguồn tin cá nhân hoá toàn site "
"dưới đây:"
msgid "Usage"
msgstr "Sử dụng"
msgid "Add a user to a group."
msgstr "Đăng kí người dùng vào một nhóm."
msgid "1 user added to the group."
msgid_plural "@count users added to the group."
msgstr[0] "1 thành viên được thêm vào nhóm."
msgstr[1] "@count thành viên được thêm vào nhóm."
msgid "Organic groups access configuration"
msgstr "Cấu hình truy cập nhóm"
msgid "Visible only within the targeted groups."
msgstr "Chỉ hiện trong các nhóm chỉ định"
msgid "Visible within the targeted groups and on other pages."
msgstr "Hiện trong các nhóm chỉ định và các trang khác"
msgid "Private group"
msgstr "Nhóm riêng"
msgid "Edit content"
msgstr "Sửa nội dung"
msgid "Group subscriptions"
msgstr "Đăng kí vào nhóm"
msgid "Autosubscribe users to any groups that they join."
msgstr ""
"Tự động đăng ký người dùng vào bất kỳ nhóm nào họ "
"gia nhập."
msgid "Group: %name"
msgstr "Nhóm: %name"
msgid "Content type in group"
msgstr "Kiểu nội dung trong nhóm"
msgid "Send interval"
msgstr "Khoảng cách gửi"
msgid "Send method"
msgstr "Phương thức gửi"
msgid "There are no active group subscriptions available."
msgstr "Không có đăng kí vào nhóm nào."
msgid "subscribe to content in groups"
msgstr "đăng ký tới nội dung trong nhóm"
msgid "Organic Groups Notifications"
msgstr "Thông báo của nhóm"
msgid "Available"
msgstr "Có sẵn"
msgid "Contexts"
msgstr "Ngữ cảnh"
msgid "Export format"
msgstr "Định dạng xuất ra"
msgid "« first"
msgstr "« đầu"
msgid "last »"
msgstr "cuối »"
msgid "Width then height"
msgstr "Rộng và Cao"
msgid "Height then width"
msgstr "Cao và Rộng"
msgid "Resize"
msgstr "Đổi kích thước"
msgid "Loading"
msgstr "Đang nạp"
msgid "The directory %directory does not exist."
msgstr "Thư mục %directory không tồn tại."
msgid "The directory %directory is not writable"
msgstr "Thư mục %directory không cho phép ghi"
msgid ""
"The directory %directory is not writable, because it does not have the "
"correct permissions set."
msgstr ""
"Thư mục %directory không ghi được vì quyền của thư mục "
"này chưa được thiết lập đúng."
msgid "Store an arbitrary file."
msgstr "Lưu trữ một tập tin bất kỳ."
msgid "File size restrictions"
msgstr "Hạn chế kích thước tập tin"
msgid "Maximum upload size per file"
msgstr "Dung lượng tải lên tối đa cho một tập tin"
msgid "Maximum upload size per node"
msgstr "Dung lượng tải lên tối đa cho một node"
msgid "File description"
msgstr "Mô tả tập tin"
msgid "File size (in bytes)"
msgstr "Kích thước tập tin (byte)"
msgid "Defines a file field type."
msgstr "Định nghĩa một kiểu trường chứa tệp tin."
msgid "Blockquote"
msgstr "Khối trích dẫn"
msgid "Rearrange"
msgstr "Sắp xếp lại"
msgid "Users deleted."
msgstr "Người dùng đã bị xóa"
msgid "!num_users created."
msgstr "!num_users đã được tạo."
msgid "Deleted taxonomy."
msgstr "Đã xóa taxonomy"
msgid "1 user"
msgid_plural "@count users"
msgstr[0] "@count thành viên"
msgid "Empty cache"
msgstr "Xóa bộ đệm"
msgid "Empty database queries"
msgstr "Câu truy vấn cơ sở dữ liệu rỗng"
msgid "Reinstall modules"
msgstr "Cài lại mô-đun"
msgid "Variable editor"
msgstr "Trình soạn thảo biến số"
msgid "Switch user"
msgstr "Chuyển người dùng"
msgid "Devel"
msgstr "Devel"
msgid "Execute PHP"
msgstr "Thực hiện PHP"
msgid "Number of users to display in the list"
msgstr "Số lượng người dùng hiển thị trên danh sách"
msgid "devel"
msgstr "devel"
msgid "This user can switch back."
msgstr "Người dùng này có thể chuyển đổi ngược."
msgid "Caution: this user will be unable to switch back."
msgstr ""
"Cẩn thận: Người dùng này sẽ không thể chuyển đổi "
"ngược lại."
msgid "Query log"
msgstr "Nhật ký truy vấn"
msgid "Collect query info"
msgstr "Thu thập thông tin truy vấn"
msgid "Display query log"
msgstr "Trình bày nhật ký truy vấn"
msgid "Sort query log"
msgstr "Sắp xếp nhật ký truy vấn"
msgid "by source"
msgstr "theo nguồn"
msgid "by duration"
msgstr "theo thời lượng"
msgid "Store executed queries"
msgstr "Lưu trữ truy vấn đã thực hiện"
msgid "Display memory usage"
msgstr "Trình bày cách dùng bộ nhớ"
msgid "Display redirection page"
msgstr "Trình bày trang chuyển hướng"
msgid "Error handler"
msgstr "Bộ xử lí lỗi"
msgid "Log only"
msgstr "Chỉ nhật ký"
msgid "Other (!library)"
msgstr "Khác (!library)"
msgid "SMTP library"
msgstr "Thư viện SMTP"
msgid "PHP code to execute"
msgstr "Mã PHP để thực hiện"
msgid "Enter some code. Do not use <code>&lt;?php ?&gt;</code> tags."
msgstr "Nhập mã. Không dùng các thẻ <code>&lt;?php ?&gt;</code>."
msgid "Execute"
msgstr "Thực hiện"
msgid "Primary links"
msgstr "Liên kết chính"
msgid "Warning - will delete your module tables and variables."
msgstr "Cảnh báo - sẽ xóa các bảng và biến module của bạn."
msgid "Old value"
msgstr "Giá trị cũ"
msgid "New value"
msgstr "Giá trị mới"
msgid "Total (ms)"
msgstr "Tổng cộng (ms)"
msgid "Average (ms)"
msgstr "Trung bình (ms)"
msgid "access devel information"
msgstr "truy cập thông tin devel"
msgid "execute php code"
msgstr "thực hiện mã php"
msgid "switch users"
msgstr "chuyển người dùng"
msgid "Generate users"
msgstr "Tạo người dùng"
msgid "Generate content"
msgstr "Tạo nội dung"
msgid "Generate categories"
msgstr "Tạo các thể loại"
msgid "How many users would you like to generate?"
msgstr "Bạn muốn tạo ra bao nhiêu người dùng?"
msgid "Which node types do you want to create?"
msgstr "Bạn muốn tạo kiểu node nào?"
msgid "How many nodes would you like to generate?"
msgstr "Bạn muốn tạo bao nhiêu node?"
msgid "Max word length of titles"
msgstr "Số từ tối đa của tiêu đề"
msgid "realm"
msgstr "địa hạt"
msgid "public nodes"
msgstr "các node công cộng"
msgid "Public Nodes"
msgstr "Các node công cộng"
msgid "private nodes"
msgstr "các node riêng tư"
msgid "Protected Nodes"
msgstr "Các node được bảo vệ"
msgid "ok"
msgstr "ok"
msgid "empty"
msgstr "trống"
msgid "Rebuild permissions"
msgstr "Tạo lại thông tin phân quyền"
msgid "Restore"
msgstr "Phục hồi"
msgid "Feedback"
msgstr "Phản hồi"
msgid "An edit widget for image files, including a preview of the image."
msgstr ""
"Công cụ chỉnh sửa tập tin ảnh, bao gồm cả ảnh xem "
"trước."
msgid "Displays image files in their original size."
msgstr "Hiển thị các tập tin ảnh ở kích cỡ mặc định."
msgid "Action %action has been unassigned."
msgstr "Hành động %action đã được bỏ gán."
msgid "Parser"
msgstr "Bộ phân tích cú pháp"
msgid "Aggregator"
msgstr "Aggregator"
msgid "Title of the feed item."
msgstr "Tiêu đề của tin đồng bộ."
msgid "Link to the feed item."
msgstr "Liên kết đến tin đồng bộ."
msgid "Unique identifier for the feed item."
msgstr "Định danh cho nguồn tin."
msgid "Values"
msgstr "Giá trị"
msgid "Miscellaneous"
msgstr "Linh tinh"
msgid "Interface language"
msgstr "Ngôn ngữ cho giao diện"
msgid "Rebuilding"
msgstr "Xây dựng lại"
msgid "Current subscriptions"
msgstr "Đăng kí hiện tại"
msgid "District of Columbia"
msgstr "District of Columbia"
msgid ""
"The GD library for PHP is missing or outdated. Please check the <a "
"href=\"@url\">PHP image documentation</a> for information on how to "
"correct this."
msgstr ""
"Thư viện GD cho PHP bị thiếu hoặc đã quá cũ. Vui lòng "
"xem &lt;a href=\"@url\"&gt;Tài liệu về hình ảnh PHP&lt;/a&gt; "
"để biết thêm thông tin về cách sửa lỗi này."
msgid "GD library"
msgstr "Thư viện GD"
msgid "Attach files"
msgstr "Tập tin đính kèm"
msgid ""
"The URL %url is invalid. Please enter a fully-qualified URL, such as "
"http://www.example.com/feed.xml."
msgstr ""
"URL %url là không hợp lệ. Vui lòng nhập một địa chỉ "
"URL hợp lệ, ví dụ như http://www.example.com/feed.xml."
msgid "by @user"
msgstr "bởi @user"
msgid "Argument type"
msgstr "Kiểu tham số"
msgid "Deleted/missing block @module-@delta"
msgstr "Khối đã xóa/bị thiếu @module-@delta"
msgid "Create a completely custom piece of HTML content."
msgstr "Tạo một nội dung HTML tùy ý."
msgid "Context"
msgstr "Ngữ cảnh"
msgid "Node type description"
msgstr "Mô tả loại node"
msgid "Attached files"
msgstr "Các tập tin đã đính kèm"
msgid "A list of files attached to the node."
msgstr "Danh sách tập tin đính kèm theo nội dung"
msgid "Book navigation"
msgstr "Điều hướng sách"
msgid "Add comment"
msgstr "Thêm bình luận"
msgid "A form to add a new comment."
msgstr "Một mẫu để thêm bình luận mới."
msgid "\"@s\" comment form"
msgstr "\"@s\" mẫu biểu bình luận"
msgid "Sort"
msgstr "Sắp xếp"
msgid "!a comments per page"
msgstr "!a bài mỗi trang"
msgid "Pager"
msgstr "Phân trang"
msgid "Node content"
msgstr "Nội dung node"
msgid "Node title."
msgstr "Tiêu đề node"
msgid "Edit node"
msgstr "Sửa node"
msgid "Edit this node"
msgstr "Sửa nút này"
msgid "Identifier"
msgstr "Định danh"
msgid "Node form publishing options"
msgstr "Mẫu node - tùy chọn xuất bản"
msgid "Publishing options on the Node form."
msgstr "Tùy chọn xuất bản trên mẫu Node."
msgid "Node form author information"
msgstr "Mẫu node - thông tin tác giả"
msgid "Node form input format"
msgstr "Mẫu node - định dạng nhập liệu"
msgid "Input format for the body field on a node."
msgstr "Định dạng nhập liệu cho trường thân bài trên 1 node."
msgid "Node form comment settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt bình luận"
msgid "Comment settings on the Node form."
msgstr "Cài đặt bình luận trên mẫu Node."
msgid "Node form menu settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt menu"
msgid "Node form file attachments"
msgstr "Mẫu node - đính kèm tệp"
msgid "Node form categories"
msgstr "Mẫu node - các hạng mục"
msgid "Publishing options."
msgstr "Tùy chọn xuất bản."
msgid "Comment options"
msgstr "Các tùy chọn bình luận"
msgid "Comment options."
msgstr "Các tùy chọn bình luận."
msgid "Authoring information."
msgstr "Thông tin tác giả."
msgid "Attach files."
msgstr "Tập tin đính kèm."
msgid "Categories."
msgstr "Mục phân loại."
msgid "Input format."
msgstr "Định dạng nhập vào."
msgid "\"@s\" @type"
msgstr "\"@s\" @type"
msgid "Node type description."
msgstr "Mô tả loại node."
msgid "Unordered"
msgstr "Không thứ tự"
msgid "Ordered"
msgstr "Có thứ tự"
msgid "The picture of a user."
msgstr "Ảnh của một người dùng."
msgid "\"@s\" user picture"
msgstr "\"@s\" ảnh người dùng"
msgid "All the terms in a vocabulary."
msgstr "Tất cả thuật ngữ trong một từ vựng."
msgid "Maximum depth"
msgstr "Độ sâu tối đa"
msgid "A single user object."
msgstr "Đối tượng người dùng."
msgid "Taxonomy vocabulary"
msgstr "Phân nhóm"
msgid "argument"
msgstr "tham số"
msgid "Add argument"
msgstr "Thêm tham số"
msgid "relationship"
msgstr "quan hệ"
msgid "Add relationship"
msgstr "Thêm quan hệ"
msgid "Add context"
msgstr "Thêm ngữ cảnh"
msgid "Required contexts"
msgstr "Ngữ cảnh bắt buộc"
msgid "required context"
msgstr "ngữ cảnh cần có"
msgid "Add required context"
msgstr "Thêm ngữ cảnh bắt buộc"
msgid "Close Window"
msgstr "Đóng cửa sổ"
msgid "Close window"
msgstr "Đóng cửa sổ"
msgid "Remove this item"
msgstr "Xóa mục này"
msgid "Add @type \"@context\""
msgstr "Thêm @type \"@context\""
msgid "Edit @type \"@context\""
msgstr "Sửa @type \"@context\""
msgid "Keyword"
msgstr "Từ khóa"
msgid "Argument @count"
msgstr "Tham số @count"
msgid "Context @count"
msgstr "Ngữ cảnh @count"
msgid "Configure !subtype_title"
msgstr "Cấu hình !subtype_title"
msgid "No title"
msgstr "Không tiêu đề"
msgid "Columns"
msgstr "Các cột"
msgid "Module name"
msgstr "Tên module"
msgid "Layout settings"
msgstr "Cấu hình bố cục"
msgid "Local"
msgstr "Cục bộ"
msgid "Panel"
msgstr "Panel"
msgid "Add a node from your site as content."
msgstr "Thêm một node trong website vào nội dung."
msgid "Invalid node"
msgstr "Node không hợp lệ"
msgid "Node loaded from @var"
msgstr "Đã nạp node từ @var"
msgid "Deleted/missing node @nid"
msgstr "node @nid đã bị xóa/bị mất"
msgid "Page settings"
msgstr "Các thiết lập trang"
msgid "Path is required."
msgstr "Đường dẫn là bắt buộc."
msgid "No argument"
msgstr "Không tham số"
msgid "Sixth"
msgstr "Thứ sáu"
msgid "Fixed argument"
msgstr "Tham số cố định"
msgid "Use pager"
msgstr "Dùng bộ phân trang"
msgid "Items to display"
msgstr "Số mục trình bày"
msgid "Offset"
msgstr "Độ dịch"
msgid "More link"
msgstr "Liên kết thêm"
msgid "Edit this view"
msgstr "Sửa view này"
msgid "Send arguments"
msgstr "Gửi các tham số"
msgid "Deleted/missing view @view"
msgstr "View bị xóa/mất @view"
msgid "Palestinian Territory"
msgstr "Lãnh thổ Palestin"
msgid "Vatican"
msgstr "Vatican"
msgid "contains"
msgstr "chứa"
msgid "Send message"
msgstr "Gửi thông điệp"
msgid "Machine name"
msgstr "Tên nội bộ"
msgid "Allow Upscaling"
msgstr "Cho phép Phóng to"
msgid "Let scale make images larger than their original size"
msgstr "Cho giãn ảnh lớn hơn kích thước gốc."
msgid "imagecache_scale_image failed. image: %image, data: %data."
msgstr ""
"imagecache_scale_image thất bại. ảnh: %image, dữ liệu: "
"%data."
msgid "imagecache_scale_and_crop failed. image: %image, data: %data."
msgstr ""
"imagecache_scale_and_crop thất bại. ảnh: %image, dữ liệu: "
"%data."
msgid "Scale to fit"
msgstr "Co giãn cho vừa"
msgid "Inside dimensions"
msgstr "Kích thước bên trong"
msgid "Outside dimensions"
msgstr "Kích thước bên ngoài"
msgid "Enter a width in pixels or as a percentage. i.e. 500 or 80%."
msgstr ""
"Nhập vào độ rộng bằng điểm ảnh hoặc tỷ lệ phần "
"trăm. v.d. 500 hoặc 80%."
msgid "Enter a height in pixels or as a percentage. i.e. 500 or 80%."
msgstr ""
"Nhập vào chiều cao theo số điểm ảnh hoặc tỷ lệ "
"phần trăm. v.d. 500 hoặc 80%."
msgid "imagecache_deprecated_scale failed. image: %image, data: %data."
msgstr ""
"imagecache_deprecated_scale thất bại. ảnh: %image, dữ liệu: "
"%data."
msgid "imagecache_crop failed. image: %image, data: %data."
msgstr "imagecache_crop thất bại. ảnh: %image, dữ liệu: %data."
msgid "imagecache_desaturate failed. image: %image, data: %data."
msgstr "imagecache_desaturate thất bại. ảnh: %image, dữ liệu: %data."
msgid "Rotation angle"
msgstr "Góc xoay"
msgid ""
"The number of degrees the image should be rotated. Positive numbers "
"are clockwise, negative are counter-clockwise."
msgstr ""
"Góc quay của bức ảnh, tính bằng độ. Các góc dương "
"thể hiện phép xoay theo chiều kim đồng hồ, còn các góc "
"âm là ngược chiều."
msgid ""
"Randomize the rotation angle for each image. The angle specified above "
"is used as a maximum."
msgstr ""
"Ngẫu nhiên góc quay cho mỗi tấm ảnh. Góc được chỉ "
"định ở trên sẽ được coi là góc lớn nhất."
msgid "imagecache_rotate_image failed. image: %image, data: %data."
msgstr ""
"imagecache_rotate_image thất bại. ảnh: %image, dữ liệu: "
"%data."
msgid "imagecache_sharpen_image failed. image: %image, data: %data."
msgstr ""
"imagecache_sharpen_image thất bại. ảnh: %image, dữ liệu: "
"%data."
msgid "Failed to create imagecache directory: %dir"
msgstr "Thất bại khi tạo thư mục imagecache: %dir"
msgid "imagecache_resize_image failed. image: %image, data: %data."
msgstr ""
"imagecache_resize_image thất bại. ảnh: %image, dữ liệu: "
"%data."
msgid "administer imagecache"
msgstr "quản trị imagecache"
msgid "view imagecache "
msgstr "xem imagecache "
msgid "Add !action"
msgstr "Thêm !action"
msgid "Update Action"
msgstr "Cập nhật thao tác"
msgid "The action has been deleted."
msgstr "Tháo tác đã được xóa"
msgid "Administer imagecache presets and actions."
msgstr ""
"Quản trị thiết lập sẵn và hành động của "
"bộ-đệm-hình-ảnh (imagecache)."
msgid "The primary identifier for an imagecache_preset."
msgstr "Định danh chính cho một imagecache_preset."
msgid "The primary identifier for an imagecache_action."
msgstr "Định danh chính cho một imagecache_action."
msgid "The configuration data for the action."
msgstr "Dữ liệu cấu hình cho một hành động."
msgid "ImageCache Directory"
msgstr "Thư mục ImageCache"
msgid "%p is not writeable by the webserver."
msgstr "%p không thể ghi bởi máy chủ web."
msgid "An unknown error occured."
msgstr "Xảy ra lỗi không rõ."
msgid ""
"An unknown error occured trying to verify %p is a directory and is "
"writable."
msgstr ""
"Lỗi không rõ xảy ra khi thử xác nhận %p là một thư "
"mục và có thể ghi."
msgid "ImageCache Temp Directory"
msgstr "Thư mục tạm của ImageCache"
msgid "Dynamic image manipulator and cache."
msgstr "Trình thao tác ảnh động và bộ đệm."
msgid "ImageCache User Interface."
msgstr "Giao diện Người dùng ImageCache"
msgid "Print"
msgstr "In"
msgid "%keys (@type)."
msgstr "%keys (@type)."
msgid "Locked"
msgstr "Đã khoá"
msgid "Registration form"
msgstr "Biểu mẫu đăng kí"
msgid "The e-mail address %mail is not valid."
msgstr "Địa chỉ thư điện tử %mail không hợp lệ."
msgid "Your message"
msgstr "Thông điệp của bạn"
msgid "Data"
msgstr "Dữ liệu"
msgid "No name"
msgstr "Không tên"
msgid "Text only"
msgstr "Chỉ trình bày bản văn"
msgid "Validation"
msgstr "Kiểm tra"
msgid "Finish"
msgstr "Hoàn thành"
msgid "Search help"
msgstr "Tìm kiếm trợ giúp"
msgid "view advanced help topic"
msgstr "xem chủ đề trợ giúp nâng cao"
msgid "Advanced help"
msgstr "Trợ giúp mở rộng"
msgid "Allow advanced help and documentation."
msgstr "Cho phép tài liệu và trợ giúp nâng cao."
msgid "Upload error. Could not move file %file to destination %destination."
msgstr ""
"Lỗi khi tải lên. Không thể di chuyển tập tin %file đến "
"%destination"
msgid ""
"Validation error, please try again. If this error persists, please "
"contact the site administrator."
msgstr ""
"Quá trình kiểm tra tính hợp lệ gặp lỗi, vui lòng thử "
"lại. Nếu lỗi này vẫn tồn tại, vui lòng liên hệ quản "
"trị hệ thống."
msgid "Skip to main content"
msgstr "Nhảy đến nội dung"
msgid "Accessibility"
msgstr "Khả năng truy cập"
msgid "@title"
msgstr "@title"
msgid "The selected file %file could not be copied."
msgstr "Không thể sao chép tập tin %file đã chọn."
msgid "Content ID"
msgstr "ID nội dung"
msgid "Underline"
msgstr "Gạch chân"
msgid "Cut"
msgstr "Cắt"
msgid "Paste"
msgstr "Dán"
msgid "Ordered list"
msgstr "Danh sách có thứ tự"
msgid "Unordered list"
msgstr "Danh sách không thứ tự"
msgid "Font family"
msgstr "Họ phông chữ"
msgid "About"
msgstr "Giới thiệu"
msgid "Case sensitive"
msgstr "Phân biệt chữ hoa chữ thường"
msgid "Drop"
msgstr "Thả"
msgid ""
"If the amount of boxes above isn't enough, click here to add more "
"choices."
msgstr ""
"Nếu số lượng của các ô phía trên không đủ, bấm vào "
"đầy để thêm lựa chọn."
msgid ""
"If set, a list of the destination URLs for the page links will be "
"displayed at the bottom of the page."
msgstr ""
"Nếu được chọn, danh sách các liên kết có trang trang "
"nội dung sẽ được trình bày ở phần dưới của trang."
msgid "Include comments in printer-friendly version"
msgstr "Bao gồm các chú thích trong bản in"
msgid ""
"When this option is active, user comments are also included in the "
"printer-friendly version. Requires the comment module."
msgstr ""
"Khi tùy chọn này được kích hoạt, các phản hồi của "
"người dùng cũng có thể được bao gồm trong bản in. "
"Đòi buộc module comment."
msgid "New window method"
msgstr "Phương thức mở cửa sổ mới"
msgid "Use HTML target (does not validate as XHTML Strict)"
msgstr "Sử dụng HTML target (không hợp chuẩn XHTML Strict)"
msgid "Use Javascript (requires browser support)"
msgstr "Sử dụng Javascript (đòi buộc trình duyệt hỗ trợ)"
msgid "Choose the method used to open pages in a new window/tab."
msgstr ""
"Chọn phương thức được sử dụng để mở các trang "
"trong cửa sổ/tab mới."
msgid "None (Disabled)"
msgstr "Không (bị vô hiệu)"
msgid ""
"If you don't have direct file access to the server, use this field to "
"upload your logo."
msgstr ""
"Nếu bạn không có quyền truy cập trực tiếp tập tin "
"trên máy chủ, hãy sử dụng trường dữ liệu này để "
"tải biểu trưng của mình lên."
msgid "Web page options"
msgstr "Lựa chọn cho trang web"
msgid "Links area"
msgstr "Các liên kết đi kèm"
msgid "Icon only"
msgstr "Chỉ trình bày icon"
msgid "Icon and Text"
msgstr "Icon và bản văn"
msgid "Link visibility"
msgstr "Trình bày liên kết"
msgid "Link class"
msgstr "Class liên kết"
msgid ""
"This can be used by themers to change the link style or by jQuery "
"modules to open in a new window (e.g. greybox or thickbox). Multiple "
"classes can be specified, separated by spaces."
msgstr ""
"Có thể gắn cùng lúc nhiều class, phân cách các class "
"bằng các khoảng trắng. Người phát triển giao diện có "
"thể sử dụng tính năng này để tùy chỉnh các trình bày "
"các liên kết, các module jQuery có thể sử dụng mục này "
"để thực hiện các kịch bản riêng của nó (thí dụ như "
"module greybox hoặc thickbox)."
msgid "Show link in system (non-content) pages"
msgstr ""
"Trình bày liên kết ở các trang hệ thống (không phải "
"các trang node)"
msgid ""
"Setting this option will add a printer-friendly version page link on "
"pages created by Drupal or the enabled modules."
msgstr ""
"Thiết lập này sẽ thêm liên kết đến bản in cho các "
"trang được tạo bởi Drupal hoặc các module được kích "
"hoạt."
msgid "Published on %site_name"
msgstr "Xuất bản ở %site_name"
msgid "retrieved on %date"
msgstr "được tìm thấy vào ngày %date"
msgid ""
"Adds a printer-friendly version link to content and administrative "
"pages."
msgstr ""
"Thên link đến bản in vào các trang nội dung và các trang "
"điều hành."
msgid "Web page"
msgstr "Trang web"
msgid "Printer-friendly Page settings are available under !link"
msgstr "Có thể truy cập biểu mẫu cấu hình các trang in qua !link"
msgid "Create new profile"
msgstr "Tạo hồ sơ mới"
msgid "Column"
msgstr "Cột"
msgid "Default sort"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgid "sort by @s"
msgstr "sắp xếp theo @s"
msgid "and"
msgstr "và"
msgid "Choose an action"
msgstr "Chọn một hành động"
msgid ""
"The URL to which the user should be redirected. This can be an "
"internal URL like node/1234 or an external URL like http://drupal.org."
msgstr ""
"Địa chỉ URL mà người dùng sẽ được chuyển hướng "
"tới. Đây có thể là 1 địa chỉ URL nội bộ, như "
"node/1234 hay địa chỉ ngoài, như http://drupal.org."
msgid "Optional URL"
msgstr "Không bắt buộc phải nhập URL"
msgid ""
"If the link title is optional or required, a field will be displayed "
"to the end user. If the link title is static, the link will always use "
"the same title. If <a href=\"http://drupal.org/project/token\">token "
"module</a> is installed, the static title value may use any other node "
"field as its value. Static and token-based titles may include most "
"inline XHTML tags such as <em>strong</em>, <em>em</em>, <em>img</em>, "
"<em>span</em>, etc."
msgstr ""
"Nếu các tiêu đề liên kết là tùy chọn hoặc bắt "
"buộc, một trường sẽ được hiển thị cho người dùng "
"cuối. Nếu các tiêu đề là cố định, liên kết sẽ "
"luôn luôn sử dụng cùng một tiêu đề. Nếu <a "
"href=\"http://drupal.org/project/token\">mô-đun token</a> được "
"cài đặt, thì ta có thể khai báo tiêu đề tĩnh gồm các "
"từ thay thế tương ứng với các trường trong nội dung, "
"để lấy giá trị của chúng. Các thẻ HTML cùng dòng như "
"<em>strong</em>, <em>em</em>, <em>span</em> và <em>img</em>... có "
"thể xuất hiện trong phần tiêu đề tĩnh sử dụng từ "
"thay thế."
msgid "Allow user-entered tokens"
msgstr "Cho phép người dùng nhập vào thẻ"
msgid ""
"Checking will allow users to enter tokens in URLs and Titles on the "
"node edit form. This does not affect the field settings on this page."
msgstr ""
"Đánh dấu ô này để cho phép người dùng nhập các từ "
"thay thế vào trong phần URL và tiêu đề của form sửa "
"nội dung. Phần này không ảnh hưởng tới thiết lập "
"của trường trong trang này."
msgid "Rel Attribute"
msgstr "Thuộc tính Rel"
msgid ""
"When output, this link will have this rel attribute. The most common "
"usage is <a "
"href=\"http://en.wikipedia.org/wiki/Nofollow\">rel=&quot;nofollow&quot;</a> "
"which prevents some search engines from spidering entered links."
msgstr ""
"Khi trình bày, liên kết sẽ có thuộc tính rel này. Giá "
"trị thường dùng nhất là <a "
"href=\"http://en.wikipedia.org/wiki/Nofollow\">rel=&quot;nofollow&quot;</a> "
"để ngăn không cho các máy tìm kiếm dò theo liên kết "
"này."
msgid "At least one title or URL must be entered."
msgstr ""
"Bạn phải nhập phần tiêu đề hoặc địa chỉ URL cho "
"liên kết."
msgid "You cannot enter a title without a link url."
msgstr ""
"Bạn không thể nhập tiêu đề mà không nhập địa chỉ "
"liên kết."
msgid "Title, as link (default)"
msgstr "Tiêu đề, dưới dạng liên kết (mặc định)"
msgid "URL, as link"
msgstr "URL, dưới dạng liên kết"
msgid "Short, as link with title \"Link\""
msgstr "Ngắn, dưới dạng liên kết với tiêu đề \"Liên kết\""
msgid "Label, as link with label as title"
msgstr "Nhãn, dưới dạng liên kết có phần tiêu đề là nhãn"
msgid "Separate title and URL"
msgstr "Tách riêng phần tiêu đề và URL"
msgid "Popup"
msgstr "Tự mở"
msgid "- Select -"
msgstr "- Chọn -"
msgid "Behavior"
msgstr "Ứng xử"
msgid "Suggestions"
msgstr "Các đề nghị"
msgid "Additional information"
msgstr "Thông điệp gửi kèm"
msgid "Add @type"
msgstr "Thêm @type"
msgid "Autodetect"
msgstr "Tự động phát hiện"
msgid "Author's website"
msgstr "Website của tác giả"
msgid "Keyboard Shortcuts"
msgstr "Phím tắt"
msgid "ImageField"
msgstr "ImageField"
msgid ""
"The new webform %title has been created. Add new fields to your "
"webform with the form below."
msgstr ""
"Webform mới %title đã được tạo. Thêm các trường mới "
"vào webform của bạn bằng biểu mẫu bên dưới."
msgid "field"
msgstr "trường"
msgid "Started"
msgstr "Đã bắt đầu"
msgid "Menu items"
msgstr "Các liên kết trên trình đơn"
msgid "View settings"
msgstr "Các thiết lập view"
msgid "Week @week"
msgstr "Tuần @week"
msgid "Delete view"
msgstr "Xóa view"
msgid "Primary Key: Unique cache ID."
msgstr "Khóa chính: Mã phân biệt nội dung đệm"
msgid "A collection of data to cache."
msgstr "Dữ liệu chọn lọc để đệm."
msgid "Regions"
msgstr "Các vùng"
msgid "Choose"
msgstr "Chọn"
msgid "Step"
msgstr "Bước"
msgid "Create @name"
msgstr "Tạo @name"
msgid "@type %title has been deleted."
msgstr "@type %title đã được xóa."
msgid "Angle"
msgstr "Góc"
msgid "Crop"
msgstr "Xén"
msgid "Not enabled"
msgstr "Không bật"
msgid "GD !format Support"
msgstr "Hỗ trợ GD !format"
msgid "Profile Name"
msgstr "Tên hồ sơ"
msgid ""
"Instructions to present to the user below this field on the editing "
"form.<br />Allowed HTML tags: @tags"
msgstr ""
"Các hướng dẫn cần hiển thị lên cho người dùng bên "
"dưới trường này trong các form.<br />Các thẻ HTML được "
"sử dụng: @tags"
msgid "&lt;none&gt;"
msgstr "&lt;rỗng&gt;"
msgid "You're not allowed to input PHP code."
msgstr "Bạn không được phép nhập mã PHP."
msgid ""
"This PHP code was set by an administrator and will override any value "
"specified above."
msgstr ""
"Đoạn mã PHP đã được thiết lập bởi người quản "
"trị sẽ quá tải lên giá trị ở trên."
msgid "Use PHP input for field settings (dangerous - grant with care)"
msgstr ""
"Sử dụng PHP cho các thiết lập trường dữ liệu (nguy "
"hiểm - rất cẩn thận khi gán quyền)"
msgid "Content fieldgroup"
msgstr "Nhóm trường nội dung"
msgid "Node reference field"
msgstr "Trường dữ liệu tham chiếu node"
msgid ""
"This PHP code was set by an administrator and will override the "
"allowed values list above."
msgstr ""
"Đoạn mã PHP này được thiết lập bởi người quản "
"trị và sẽ quá tải lên danh sách các giá trị có thể, "
"ở trên."
msgid "Related Content"
msgstr "Nội dung có liên quan"
msgid "User from reference"
msgstr "Người dùng từ tham chiếu"
msgid "User reference field"
msgstr "Trường dữ liệu tham chiếu người dùng"
msgid "Element"
msgstr "Phần tử"
msgid "Effect"
msgstr "Hiệu ứng"
msgid "Show @count value(s)"
msgstr "Trình bày @count giá trị"
msgid "starting from @count"
msgstr "bắt đầu từ @count"
msgid "Landscape"
msgstr "Ngang"
msgid "Portrait"
msgstr "Dọc"
msgid "Please select a file."
msgstr "Vui lòng chọn một tập tin."
msgid "Embed Code"
msgstr "Mã nhúng"
msgid "Speed"
msgstr "Tốc độ"
msgid "Text to find"
msgstr "Văn bản cần tìm"
msgid "Text to replace"
msgstr "Văn bản thay thế"
msgid "Node tokens"
msgstr "Từ thay thế từ node"
msgid "edit order and titles"
msgstr "chỉnh sửa thứ tự và các tiêu đề"
msgid "Resizable"
msgstr "Có thể đổi cỡ"
msgid " is not a valid hex color"
msgstr " không là một màu hex hợp lệ"
msgid "YouTube"
msgstr "YouTube"
msgid "This week"
msgstr "Tuần này"
msgid "Importing"
msgstr "Nhập"
msgid "Acronym"
msgstr "Tên gọn"
msgid "Icon path"
msgstr "Đường dẫn tới biểu tượng"
msgid "Title only"
msgstr "Chỉ tiêu đề"
msgid "Dates"
msgstr "Ngày"
msgid "Previous Page"
msgstr "Trang trước"
msgid "Next Page"
msgstr "Trang sau"
msgid "Post new comment"
msgstr "Bình luận"
msgid "Validator"
msgstr "Bộ kiểm tra"
msgid "Maximum resolution for Images"
msgstr "Độ phân giải tối đa cho ảnh"
msgid "Defines an image field type."
msgstr "Định nghĩa một kiểu trường ảnh."
msgid "Use default"
msgstr "Sử dụng mặc định"
msgid "Subscribe user to group"
msgstr "Đăng kí người dùng vào một nhóm"
msgid "User who will be subscribed"
msgstr "Thành viên sẽ đăng kí vào nhóm"
msgid "Unsubscribe user from group"
msgstr "Bỏ thành viên ra khỏi nhóm"
msgid "User who will be unsubscribed"
msgstr "Thành viên sẽ được bỏ ra khỏi nhóm"
msgid "Group that user will be unsubscribed from"
msgstr "Nhóm mà thành viên sẽ rời khỏi"
msgid "Subscription is approved"
msgstr "Đăng kí đã được chấp nhận."
msgid "User is group member"
msgstr "Người dùng là thành viên nhóm"
msgid "Content is a group"
msgstr "Nội dung là một nhóm"
msgid "Broadcast"
msgstr "Quảng bá"
msgid "Send message to %group"
msgstr "Gửi thông điệp cho %group"
msgid "Enter a subject for your message."
msgstr "Điền tiêu đề thông điệp."
msgid "Standard group post (typically only author may edit)."
msgstr ""
"Bài viết nhóm (nói chung, chỉ tác giả có thể sửa "
"đổi)."
msgid "Wiki group post (any group member may edit)."
msgstr "Bài wiki nhóm (mọi thành viên có thể sửa đổi)."
msgid "Messaging & Notifications"
msgstr "nhận thông báo qua email"
msgid ""
"Subject of notification message for new content. Available variables: "
"@group, !group_url, @type, @site, !content_url, !reply_url, @title, "
"@subject, @node_full, @node_teaser, @username. %subject contains the "
"comment title in the case of a comment but the node title in the case "
"of a new post. @title is always the node title."
msgstr ""
"Tiêu đề của thông báo khi có nội dung mới. Các biến "
"có thể sử dụng: @group, !group_url, @type, @site, !content_url, "
"!reply_url, @title, @subject, @node_full, @node_teaser, @username. "
"%subject chưa tiêu đề bình luận trong truờng hợp đó là "
"bình luận, tiêu đề bài viết trong trường hợp là bài "
"viết. Còn @title luôn luôn là tiêu đề bài viết."
msgid ""
"Body of the notification for new content. Available variables: @group, "
"!group_url, @type, @site, !content_url, !reply_url, @title, @subject, "
"@node_full, @node_teaser, @username. @subject contains the comment "
"title in the case of a comment but the node title in the case of a new "
"post. %title is always the node title."
msgstr ""
"Nội dung của thông báo gửi đi khi có nội dung mới. Các "
"biến có thể sử dụng: @group, !group_url, @type, @site, "
"!content_url, !reply_url, @title, @subject, @node_full, @node_teaser, "
"@username. @subject là tiêu đề bình luận (có bình luận "
"mới) hoặc tiêu đề bài viết (có bài viết mới). %title "
"luôn là tiêu đề bài viết."
msgid "Group admin notification body"
msgstr "Nội dung thông báo cho quản trị nhóm"
msgid ""
"The body of the message sent to users from the group admin. Available "
"variables: @group, @body, @site, !url_group, !url_unsubscribe"
msgstr ""
"Nội dung thông điệp của quản trị nhóm gửi cho thành "
"viên. Các biến có thể sử dụng: @group, @body, @site, "
"!url_group, !url_unsubscribe"
msgid "User approved notification subject"
msgstr "Chủ đề thông báo chấp nhận thành viên"
msgid ""
"The subject of the message sent to new approved members. Available "
"variables: !group_url, @title"
msgstr ""
"Tiêu đề thông điệp gửi cho thành viên mới được "
"chấp thuận. Các biến có thể sử dụng: !group_url, @title"
msgid "User approved notification body"
msgstr "Nội dung thông báo chấp nhận thành viên"
msgid ""
"The body of the message sent to new approved members. Available "
"variables: !group_url, @title"
msgstr ""
"Nội dung thông điệp gửi cho thành viên mới được chấp "
"thuận. Biến có thể sử dụng: !group_url, @title"
msgid "User denied notification subject"
msgstr "Chủ đề thông báo từ chối thành viên"
msgid ""
"The subject of the message sent to denied users. Available variables: "
"!group_url, @title"
msgstr ""
"Tiêu đề thông điệp gửi cho người dùng bị từ chối. "
"Biến có thể sử dụng: !group_url, @title"
msgid "User denied notification body"
msgstr "Nội dung thông báo từ chối thành viên"
msgid ""
"The body of the message sent to denied users. Available variables: "
"!group_url, @title"
msgstr ""
"Nội dung thông điệp gửi cho người dùng bị từ chối. "
"Biến có thể sử dụng: !group_url, @title"
msgid "Invite user notification subject"
msgstr "Chủ đề thông báo mời"
msgid ""
"The subject of the message sent to users invited to join a group. "
"Available variables: @group, @site, @description, !group_url, @body"
msgstr ""
"Tiêu đề thông điệp gửi cho người dùng được mời "
"vào nhóm. Biến có thể sử dụng: @group, @site, @description, "
"!group_url, @body"
msgid "Invite user notification body"
msgstr "Nội dung thông báo mời"
msgid ""
"The body of the message sent to users invited to join a group. "
"Available variables: @group, @site, @description, !group_url, @body"
msgstr ""
"Nội dung thông điệp gửi cho người dùng được mời vào "
"nhóm. Biến có thể sử dụng: @group, @site, @description, "
"!group_url, @body"
msgid "Request user notification subject"
msgstr "Chủ đề thông báo thành viên gia nhập"
msgid ""
"The subject of the message sent to a user's request to join a group. "
"Available variables: @group, @username, !approve_url, !group_url"
msgstr ""
"Tiêu đề thông điệp gửi cho người dùng xin vào nhóm. "
"Biến có thể sử dụng: @group, @username, !approve_url, "
"!group_url"
msgid "Request user notification body"
msgstr "Nội dung thông báo thành viên gia nhập"
msgid ""
"The body of the message sent to a user's request to join a group. "
"Available variables: @group, @username, !approve_url, !group_url"
msgstr ""
"Nội dung thông điệp gửi cho người dùng xin vào nhóm. "
"Biến có thể sử dụng: @group, @username, !approve_url, "
"!group_url"
msgid "New admin user notification subject"
msgstr "Tiêu đề thông báo quản trị mới"
msgid ""
"The subject of the message sent to a new admin for a group. Available "
"variables: @group, @username, !group_url"
msgstr ""
"Tiêu đề thông điệp gửi cho quản trị mới. Biến có "
"thể sử dụng: @group, @username, !group_url"
msgid "New admin user notification body"
msgstr "Nội dung thông báo quản trị mới"
msgid ""
"The body of the message sent to a new admin for a group. Available "
"variables: @group, @username, !group_url, !invite_url"
msgstr ""
"Nội dung thông điệp gửi cho quản trị mới của nhóm. "
"Biến có thể sử dụng: @group, @username, !group_url, "
"!invite_url"
msgid "1 message queued for delivery."
msgid_plural "@count messages queued for delivery."
msgstr[0] "1 thông điệp đang chờ gửi."
msgstr[1] "@count thông điệp đang chờ gửi."
msgid "%type posts in %group"
msgstr "Bài viết %type trong nhóm %group"
msgid "Allows users to receive notifications and subscribe to group content."
msgstr "Thành viên có nhận email thông báo của nhóm hay không."
msgid "imageapi"
msgstr "imageapi"
msgid "Choose a category"
msgstr "Chọn một chuyên mục"
msgid "Save order"
msgstr "Lưu thứ tự"
msgid "Choose one"
msgstr "chọn một"
msgid ""
"The maximum allowed image size (e.g. 640x480). Set to 0 for no "
"restriction. If an <a href=\"!image-toolkit-link\">image toolkit</a> "
"is installed, files exceeding this value will be scaled down to fit."
msgstr ""
"Giới hạn kích thước tối đa cho phép của hình ảnh (ví "
"dụ: 640x480). Đặt giá trị này là 0 để không giới "
"hạn. Nếu <a href=\"!image-toolkit-link\">bộ công cụ hình "
"ảnh</a> đã được cài đặt, những hình ảnh có kích "
"thước vượt quá giá trị này sẽ được thu nhỏ lại "
"cho phù hợp."
msgid "Unknown state"
msgstr "Trạng thái không rõ"
msgid "Workflow state"
msgstr "Trạng thái luồng công việc"
msgid "Page !current of !total"
msgstr "Trang !current của !total"
msgid "No grouping"
msgstr "Chưa nhóm lại"
msgid "Distance from top"
msgstr "Khoảng cách từ đỉnh"
msgid "Overlay settings"
msgstr "Các thiết lập Che phủ"
msgid "Animation settings"
msgstr "Các thiết lập hoạt hình"
msgid "These options aren't available when using Lightbox2 Lite."
msgstr "Các tùy chọn này không có sẵn khi dùng Lightbox2 Lite."
msgid "Simultaneous"
msgstr "Đồng thời"
msgid "You must enter a properly formed hex value."
msgstr "Bạn phải nhập một giá trị dạng hex chính xác."
msgid "You must enter a size greater than 0 pixels."
msgstr "Bạn phải nhập một kích cỡ lớn hơn 0 điểm ảnh."
msgid "The default width of the iframe in pixels."
msgstr "Độ rộng theo pixel của iframe."
msgid "The default height of the iframe in pixels."
msgstr "Độ cao theo pixel của iframe."
msgid "The \"default width\" value must be numeric."
msgstr "Giá trị \"độ rộng mặc định\" phải là số."
msgid "The \"default height\" value must be numeric."
msgstr "Giá trị \"độ cao mặc định\" phải là số."
msgid "Acidfree settings"
msgstr "Các thiết lập Acidfree"
msgid "Enables Lightbox2 for Drupal"
msgstr "Bật Lightbox2 cho Drupal"
msgid "Lightbox2 iframe"
msgstr "Lightbox2 iframe"
msgid "HTML Content"
msgstr "Nội dung HTML"
msgid "Allows the user to configure the lightbox2 HTML content functionality."
msgstr ""
"Cho phép người dùng cấu hình chức năng nội dung lightbox2 "
"HTML."
msgid "Automatic image handling"
msgstr "Xử lý ảnh tự động"
msgid ""
"Allows the user to configure the lightbox2 automatic image handling "
"settings"
msgstr ""
"Cho phép người dùng cấu hình các thiết lập xử lý ảnh "
"tự động của lightbox2"
msgid "In the form of WW (01 - 53)."
msgstr "Ở dạng WW (01-53)"
msgid "Button alignment"
msgstr "Sắp xếp nút"
msgid "Email Settings"
msgstr "Thiết lập thư"
msgid "Example:"
msgstr "Ví dụ:"
msgid "Direction"
msgstr "Hướng"
msgid "%name: illegal value."
msgstr "%name: Giá trị không hợp lệ."
msgid "%name: the value may not be longer than %max characters."
msgstr "%name: giá trị không thể dài hơn %max ký tự."
msgid "iFrame"
msgstr "Khung"
msgid "Widgets"
msgstr "Ô điều khiển"
msgid "!group: !field"
msgstr "!group: !field"
msgid "Error: handler for @table > @field doesn't exist!"
msgstr "Lỗi: không có bộ xử lý cho trường @table > @field!"
msgid "Do not use a relationship"
msgstr "Không dùng quan hệ"
msgid "Display type"
msgstr "Kiểu trình bày"
msgid "Please select"
msgstr "Vui lòng chọn"
msgid "Message subject"
msgstr "Chủ đề thông điệp"
msgid "export"
msgstr "xuất ra"
msgid "Custom template"
msgstr "Mẫu tự chọn"
msgid "Backup and Migrate"
msgstr "Sao lưu và Di chuyển dữ liệu"
msgid ""
"Backup/restore your database or migrate data to or from another Drupal "
"site."
msgstr ""
"Sao lưu hay phục hồi CSDL hệ thống, hoặc di chuyển dữ "
"liệu từ website sang hệ thống Drupal khác."
msgid "Backup the database."
msgstr "Sao lưu cơ sở dữ liệu."
msgid "Restore the database from a previous backup"
msgstr "Phục hồi CSDL từ một tệp sao lưu hiện có"
msgid "Backup every"
msgstr "Sao lưu mỗi"
msgid "Number of Backup files to keep"
msgstr "Số bản sao lưu cần giữ"
msgid "Exclude the following tables altogether"
msgstr "Không sao lưu các bảng dữ liệu sau"
msgid "The selected tables will not be added to the backup file."
msgstr ""
"Những bảng được chọn dưới đây sẽ không được sao "
"lưu."
msgid "Exclude the data from the following tables"
msgstr "Không sao lưu dữ liệu đối với các bảng sau"
msgid ""
"The selected tables will have their structure backed up but not their "
"contents. This is useful for excluding cache data to reduce file size."
msgstr ""
"Chỉ sao lưu cấu trúc mà không sao lưu giữ liệu của các "
"bảng được chọn dưới đây. Việc này sẽ giúp giảm "
"kích thước tệp tin nén, và xóa luôn bộ nhớ đệm ngay "
"khi phục hồi dữ liệu."
msgid "Backup file name"
msgstr "Tên tệp sao lưu"
msgid "No Compression"
msgstr "Không nén"
msgid "GZip"
msgstr "Nén bằng GZip"
msgid "BZip"
msgstr "Nén bằng BZip"
msgid "Compression"
msgstr "Nén"
msgid "Append a timestamp."
msgstr "Thêm mốc thời gian tạo."
msgid "Timestamp format"
msgstr "Định dạng thời gian"
msgid "Should be a PHP <a href=\"!url\">date()</a> format string."
msgstr ""
"Phải là một đối số của hàm <a href=\"!url\">date()</a> "
"trong PHP."
msgid "Save these settings."
msgstr "Lưu các thiết lập này."
msgid "Upload a Backup File"
msgstr "Tải tệp sao lưu lên"
msgid ""
"Upload a backup file created by this version of this module. For other "
"database backups please use another tool for import. Max file size: "
"%size"
msgstr ""
"Tải một tệp sao lưu do phiên bản hiện thời của module "
"này tạo ra. Để phục hồi từ các nguồn khác, hãy dùng "
"các công cụ tương thích. Kích cỡ tối đa tải lên: %size"
msgid "Custom pages"
msgstr "Các trang tự tạo"
msgid "The cache has been cleared."
msgstr "Bộ đệm đã được dọn dẹp."
msgid "Congo (Kinshasa)"
msgstr "Congo (Kinshasa)"
msgid "Congo (Brazzaville)"
msgstr "Congo (Brazzaville)"
msgid "Ivory Coast"
msgstr "Ivory Coast"
msgid "Hong Kong S.A.R., China"
msgstr "Hồng Kông"
msgid "Isle of Man"
msgstr "Isle of Man"
msgid "Montenegro"
msgstr "Montenegro"
msgid "Macao S.A.R., China"
msgstr "Ma Cao"
msgid "Saint Pierre and Miquelon"
msgstr "Xanh Pi-e va Mi-quê-lon"
msgid "Serbia"
msgstr "Serbia"
msgid "of"
msgstr "trên"
msgid "Default sort order"
msgstr "Thứ tự sắp xếp mặc định"
msgid "Available fields"
msgstr "Trường sẵn sàng"
msgid ""
"Security warning: Couldn't write .htaccess file. Please create a "
".htaccess file in your %directory directory which contains the "
"following lines: <code>!htaccess</code>"
msgstr ""
"Cảnh báo bảo mật: Không thể ghi vào tập tin .htaccess. "
"Vui lòng tạo tập tin .htaccess trong thư mục %directory có "
"chứa dòng sau: <code>!htacess</code>"
msgid "Only files with the following extensions are allowed: %files-allowed."
msgstr ""
"Chỉ những tập tin có phần mở rộng sau mới được "
"phép: %files-allowed."
msgid "The file is %filesize exceeding the maximum file size of %maxsize."
msgstr ""
"Dung lượng của tập tin là %filesize vượt quá dung lượng "
"tối đa được phép, %maxsize."
msgid "The file is %filesize which would exceed your disk quota of %quota."
msgstr ""
"Tập tin này có dung lượng %filesize vượt quá giới hạn "
"lưu trữ của bạn là %quota."
msgid ""
"The image was resized to fit within the maximum allowed dimensions of "
"%dimensions pixels."
msgstr ""
"Ảnh đã được thay đổi kích thước để phù hợp với "
"kích thước tối đa cho phép là %dimensions pixel."
msgid "The image is too large; the maximum dimensions are %dimensions pixels."
msgstr "Ảnh quá lớn; kích thước tối đa là %dimensions pixel."
msgid "The image is too small; the minimum dimensions are %dimensions pixels."
msgstr "Ảnh quá nhỏ; kích thước tối thiểu là %dimensions pixel."
msgid "Flagged"
msgstr "Đã đặt cờ"
msgid "No link"
msgstr "Không liên kết"
msgid "Path: !path"
msgstr "Đường dẫn: !path"
msgid "Is not one of"
msgstr "Không là một trong"
msgid "Analyze"
msgstr "Phân tích"
msgid "Flags"
msgstr "Cờ"
msgid "Row"
msgstr "Hàng"
msgid "Scheduling"
msgstr "Lên lịch sao lưu"
msgid "Starts with"
msgstr "Bắt đầu với"
msgid "Control"
msgstr "Điều khiển"
msgid "Page elements"
msgstr "Thành phần trang"
msgid "Secondary links"
msgstr "Liên kết phụ"
msgid "Yellow"
msgstr "Vàng"
msgid "Autocomplete"
msgstr "Tự động điền nốt"
msgid "Content containing the node reference field"
msgstr "Nội dung chứ trường dữ liệu tham chiếu node"
msgid "Referenced content"
msgstr "Nội dung được tham chiếu"
msgid "File browser"
msgstr "Trình duyệt tập tin"
msgid "Configuration profiles"
msgstr "Các hồ sơ cấu hình"
msgid ""
"If you don't use any WYSIWYG editor, this feature will allow you to "
"add your images or files as <strong>html code into any plain "
"textarea</strong>. Enter <strong>comma separated textarea IDs</strong> "
"under which you want to enable a link to IMCE. Hint: ID of Body fields "
"in most node types is edit-body."
msgstr ""
"Nếu bạn không dùng một trình biên tập WYSIWYG, tính năng "
"này sẽ cho phép bạn thêm các hình ảnh hoặc tập tin như "
"<strong>mã  html vào trong bất kỳ vùng văn bản đơn giản "
"nào</strong>. Nhập vào <strong>các ID vùng văn bản phân "
"tách bởi dấu phẩy</strong> bạn muốn có một liên kết "
"tới IMCE ở dưới. Gợi ý: ID của các trường Body trong "
"hầu hết các kiểu node là edit-body."
msgid "Absolute URLs"
msgstr "Các URL tuyệt đối"
msgid "Check if you want IMCE to return absolute file URLs."
msgstr ""
"Đánh dấu nếu bạn muốn IMCE trả về các URL tập tin "
"tuyệt đối."
msgid "Default behaviour for existing files during file uploads"
msgstr ""
"Hành vi mặc định cho các tập tin đang có trong khi tải "
"lên"
msgid "Keep the existing file renaming the new one"
msgstr "Giữ nguyên tập tin đang có, đổi tên tập tin mới"
msgid "Keep the existing file rejecting the new one"
msgstr "Giữ nguyên tập tin đang có, loại bỏ tập tin mới"
msgid "Replace the existing file with the new one"
msgstr "Thay thế tập tin đang có bằng tập tin mới"
msgid "Assigned profile"
msgstr "Hồ sơ đã được gán"
msgid ""
"For users who have <strong>multiple roles</strong>, "
"<strong>weight</strong> property will determine the assigned profile. "
"Lighter roles that are placed upper will take the precedence. So, an "
"administrator role should be placed over other roles by having a "
"smaller weight, ie. -10."
msgstr ""
"Với người dùng có <strong>nhiều vai trò</strong>, thuộc "
"tính <strong>weight</strong> sẽ xác định hồ sơ được "
"gán. Vai trò \"nhẹ hơn\" được đặt trên sẽ có quyền "
"ưu tiên. Vì vậy, vai tròn quản lý sẽ được đặt trên "
"các vai trò khác bằng cách cho một weight nhẹ hơn, vd. -10."
msgid "Role-profile assignments"
msgstr "Gán hồ sơ-vai trò"
msgid "Assign profiles to user roles."
msgstr "Gán hồ sơ cho vai trò người dùng."
msgid "Settings were imported from the profile %name"
msgstr ""
"Các thiết lập đã được nhập khẩu vào từ hồ sơ "
"%name"
msgid "Give a name to this profile."
msgstr "Đặt tên cho hồ sơ này."
msgid "Set to 0 to use the maximum value avaliable."
msgstr "Đặt về 0 để dùng giá trị tối đa có thể."
msgid "Directory quota"
msgstr "Hạn ngạch thư mục"
msgid ""
"Define the upload quota per directory. Total user quota is "
"proportional to the number of directories that the user has upload "
"access to."
msgstr ""
"Định nghĩa hạn ngạch tải lên cho mỗi thư mục. Tổng "
"hạn ngạch người dùng tỷ lệ thuận với số thư mục "
"người dùng có truy cập tải lên."
msgid "Total user quota"
msgstr "Tổng hạn ngạch người dùng"
msgid ""
"You can force total user quota to be a value independent of directory "
"quota. <strong>This quota is calculated using the files table in the "
"database, so that it will not include the files uploaded via FTP or by "
"previous versions of IMCE(4.7.x and 5.x)</strong>. You can either use "
"both quotations together or safely ignore this by setting the value to "
"0."
msgstr ""
"Bạn có thể buộc hạn ngạch người dùng là một giá "
"trị độc lập với hạn ngạch thư mục. <strong>Hạn "
"ngạch này được tính toán bằng cách dùng bảng các tập "
"tin trong cơ sở dữ liệu, vì vậy sẽ không bao gồm các "
"tập tin được tải lên thông qua FTP hay bởi các phiên "
"bản trước của IMCE(4.7.x và 5.x)</strong>. Bạn cũng có "
"thể dùng cả hai loại hạn ngạch này hoặc bỏ qua một "
"cách an toàn bằng cách đặt giá trị này về 0."
msgid "Set to * to remove the restriction."
msgstr "Đặt về * để xóa các hạn chế"
msgid "Maximum image resolution"
msgstr "Độ phân giải ảnh tối đa"
msgid "Maximum number of files per operation"
msgstr "Số tập tin tối đa cho mỗi hoạt động"
msgid ""
"You can allow users to select multiple files for operations such as "
"delete, resize, etc. Entire batch file operation is executed in a "
"single drupal load, which may be good. However there will be an "
"increase in script execution time, cpu load and memory consumption "
"possibly exceeding the limits of your server, which is really bad. For "
"unlimited number of file handling, set this to 0."
msgstr ""
"Bạn có thể cho phép người dùng chọn nhiều tập tin cho "
"các hoạt động như xóa, đổi kích thước, v.v. Toàn bộ "
"hoạt động nhóm tập tin sẽ được thực hiện trong một "
"lần nạp đơn lẻ của drupal, điều này có thể là tốt. "
"Tuy nhiên việc tăng thời gian thực hiện lệnh, độ tải "
"cpu và tiêu tốn bộ nhớ sẽ có thể vượt quá các giới "
"hạn trên máy chủ của bạn, điều này thật sự tồi "
"tệ. Để không giới hạn số lượng tập tin được thao "
"tác, đặt cái này về 0."
msgid "Profile has been added."
msgstr "Hồ sơ đã được thêm."
msgid "Including subdirectories"
msgstr "Bao gồm cả các thư mục con."
msgid "Directory path"
msgstr "Đường dẫn thư mục"
msgid ""
"Define directories that users of this profile can access.\n"
"<ul>\n"
"\t<li>Use alphanumeric characters as directory paths.</li>\n"
"\t<li>To specify file system root, just enter <strong>.</strong>(dot) "
"character.</li>\n"
"\t<li>Use <strong>%uid</strong> as a placeholder for user ID. Ex: "
"<em>users/user%uid</em> creates directories such as "
"<em>users/user1</em>, <em>users/user42</em>, etc.</li>\n"
"  <li>To remove a directory from the list, leave the directory path "
"blank.</li>\n"
"  <li>If you want more flexibility in directory paths you can execute "
"php to return a directory path.<br />\n"
"  For php execution your directory path must start with "
"<strong>php:</strong> and the rest must be a valid php code that is "
"expected to return the actual directory path. <br />Ex: <strong>php: "
"return 'users/'.$user->name;</strong> defines "
"<strong>users/USER-NAME</strong> as the directory path.<br />\n"
"  A multi-level directory example <strong>php: return date('Y', "
"$user->created).'/'.date('m', $user->created).'/'.$user->uid;</strong> "
"defines <strong>MEMBERSHIP-YEAR/MONTH/USER-ID</strong> as the "
"directory path, resulting in self-categorized user directories based "
"on membership date.<br />\n"
"  Note that you should use the $user variable instead of "
"$GLOBALS['user'] since they are not always the same object.</li>\n"
"</ul>\n"
"<p>Note that thumbnails permission does not affect thumbnail creation "
"on upload. See thumbnails decription below.</p>\n"
"<p>If you need more fields, just fill all and save, and you will get "
"two more on the next page.</p>"
msgstr ""
"Địng nghĩa các thư mục mà người dùng của hồ sơ này "
"có thể truy cập.\r\n"
"<ul>\r\n"
"\t<li>Dùng các ký tự chữ-số cho đường dẫn thư "
"mục.</li>\r\n"
"\t<li>Để chỉ định gốc hệ thống tập tin, chỉ cần "
"nhập <strong>.</strong>(dấu chấm).</li>\r\n"
"\t<li>Dùng <strong>%uid</strong> như nơi giữ chỗ cho ID "
"người dùng. Vd: <em>users/user%uid</em> sẽ tạo các thư mục "
"như là <em>users/user1</em>, <em>users/user42</em>, v.v.</li>\r\n"
"  <li>Để xóa một thư mục từ danh sách, hãy bỏ trống "
"đường dẫn thư mục.</li>\r\n"
"  <li>Nếu bạn muốn linh hoạt hơn trong các đường dẫn "
"thư mục bạn có thể thực hiện php để trả về một "
"đường dẫn thư mục.<br>\r\n"
"  Để thực hiện php đường dẫn thư mục của bạn "
"phải bắt đầu với <strong>php:</strong> và phần cón lại "
"phải là một đoạn mã php hợp lệ trả về một đường "
"dẫn thư mục thực sự. <br>Vd: <strong>php: return "
"'users/'.$user-&gt;name;</strong> định nghĩa "
"<strong>users/USER-NAME</strong> như một đường dẫn thư "
"mục.<br>\r\n"
"  Một ví dụ về thư mục nhiều cấp <strong>php: return "
"date('Y', $user-&gt;created).'/'.date('m', "
"$user-&gt;created).'/'.$user-&gt;uid;</strong> định nghĩa "
"<strong>MEMBERSHIP-YEAR/MONTH/USER-ID</strong> như một đường "
"dẫn thư mục, cho kết quả là các thư mục được phân "
"loại theo người dùng dựa vào ngày đăng ký làm thành "
"viên.<br>\r\n"
"  Lưu ý rằng bạn phải dùng biến$user thay cho "
"$GLOBALS['user'] bởi vì chúng không phải là cùng một đối "
"tượng.</li>\r\n"
"</ul>\r\n"
"<p>Lưu ý rằng phân quyền tạo ảnh thu nhio3 không ảnh "
"hưởng đến việc tạo ảnh thu nhỏ khi tải lên. Xem mô "
"tả ảnh thu nhỏ bên dưới.</p>\r\n"
"<p>Nếu bạn muốn thêm nhiều trường hơn, chỉ việc "
"điền tất cả và lưu lại, sau đó bạn sẽ có thêm hai "
"trường ở trang kế tiếp.</p>"
msgid ""
"You may create a list of thumbnail options that users can choose "
"from.\n"
"<ul>\n"
"  <li>Use alphanumeric characters as thumbnail names.</li>\n"
"  <li>Specify dimensions as <strong>WidthxHeight</strong>.</li>\n"
"  <li>Prefix and suffix are strings that are added to original file "
"name to create the thumbnail name.</li>\n"
"  <li>An example thumbnail: Name = <strong>Small</strong>, Dimensions "
"= <strong>80x80</strong>, Prefix = <strong>small_</strong></li>\n"
"</ul>\n"
"<p>Note that users will always be able to create thumbnails on file "
"upload no matter what the thumbnail permission is. To disable "
"thumbnail creation on file upload you should not define any thumbnails "
"here.</p>\n"
"<p>If you need more fields, just fill all and save, and you will get "
"two more on the next page.</p>"
msgstr ""
"Bạn có thể tạo một danh sách các tùy chọn ảnh thu "
"nhỏ để người dùng có thể chọn.\r\n"
"<ul>\r\n"
"  <li>Dùng các ký tự số-chữ cho các tên ảnh thu "
"nhỏ.</li>\r\n"
"  <li>Chỉ định các kích thước kiểu "
"<strong>RọngxCao</strong>.</li>\r\n"
"  <li>Tiền tố và hậu tố là các chuỗi được thêm vào "
"tên tập tin gốc để tạo tên ảnh thu nhỏ.</li>\r\n"
"  <li>Một ví dụ ảnh thu nhỏ: Name = <strong>Small</strong>, "
"Dimensions = <strong>80x80</strong>, Prefix = "
"<strong>small_</strong></li>\r\n"
"</ul>\r\n"
"<p>Lưu ý rằng người luôn có thể tạo các ảnh thu nhỏ "
"khi tải tập tin lên mà không cần biết phân quyền ảnh "
"thu nhỏ là gì. Để tắt việc tạo ảnh thu nhỏ khi tải "
"tập tin lên bạn không cần phải định nghĩa bất kỳ "
"ảnh thu nhỏ nào ở đây.</p>\r\n"
"<p>Nếu bạn muốn nhiều trường hơn, chỉ việc điền "
"vào tất cả và lưu lại, sau đó bạn sẽ có thêm hai "
"trường ở trang kế tiếp.</p>"
msgid "Are you sure you want to delete the profile %name?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa hồ sơ %name?"
msgid "Profile has been deleted."
msgstr "Hồ sơ đã được xóa"
msgid "Import settings from other profiles"
msgstr "Nhập khẩu các thiết lập từ một hồ sơ khác"
msgid "Duplicate directory paths are not allowed."
msgstr "Đường dẫn tập tin trùng lắp không được chấp nhận."
msgid "%dirname is not accepted as a proper directory name."
msgstr ""
"%dirname không được chấp nhận là tên thư mục thích "
"hợp."
msgid "Create thumbnails"
msgstr "Tạo ảnh thu nhỏ"
msgid "Selected files"
msgstr "Các tập tin đã chọn"
msgid "Width x Height"
msgstr "Rộng x Cao"
msgid "Create a new image"
msgstr "Tạo ảnh mới"
msgid "You are not allowed to operate on more than %num files."
msgstr "Bạn không được phép thao tác nhiều hơn %num tập tin."
msgid "directory (%dir)"
msgstr "thư mục (%dir)"
msgid ""
"An illegal choice has been detected. Please contact the site "
"administrator."
msgstr ""
"Lựa chọn không hợp lệ. Vui lòng liên hệ quản trị hệ "
"thống."
msgid "Upload failed."
msgstr "Tải lên thất bại"
msgid "File deletion successful: %files."
msgstr "Xóa tập tin thành công: %files."
msgid ""
"Please specify dimensions within the allowed range that is from 1x1 to "
"@dimensions."
msgstr ""
"Vui lòng xác định kích thước trong khoảng cho phép từ "
"1x1 đến @dimensions."
msgid "File resizing successful: %files."
msgstr "Đổi kích thước tập tin thành công: %files."
msgid "Thumbnail creation (%thumbnames) successful for %filename."
msgstr "Tạo ảnh thu nhỏ (%thumbnames) cho %filename thành công."
msgid "%filename is not an image."
msgstr "%filename không phải là một ảnh"
msgid "Scaling up is not allowed."
msgstr "Không được phép phóng to."
msgid "%filename(%dimensions) already exists."
msgstr "%filename(%dimensions) đã tồn tại."
msgid "%filename cannot be resized to %dimensions"
msgstr "không thể đặt %filename về kích thước %dimensions"
msgid "File browser is set to reject the upload of existing files."
msgstr ""
"Trình duyệt tập tin được thiết lập để từ chối "
"việc tải lên các tập tin đang có."
msgid "Unable to get a working directory for the file browser!"
msgstr ""
"Không thể nhận thư mục đang làm việc cho trình duyệt "
"tập tin!"
msgid "There is no valid directory specified for the file browser!"
msgstr ""
"Không có thư mục hợp lệ đã chỉ ra cho trình duyệt "
"tập tin!"
msgid "imce"
msgstr "imce"
msgid "Illegal choice %choice in !name element."
msgstr "Lựa chọn %choice không hợp lệ ở mục !name."
msgid "File browsing is disabled in directory %dir."
msgstr "Việc duyệt tập tin bị tắt trong thư mục %dir."
msgid "Do you want to refresh the current directory?"
msgstr "Bạn có có muốn làm tươi thư mục hiện hành?"
msgid "Delete selected files?"
msgstr "Xóa các tập tin đã chọn?"
msgid "Please select a thumbnail."
msgstr "Vui lòng chọn một ảnh thu nhỏ."
msgid "You must select at least %num files."
msgstr "Bạn phải chọn ít nhất %num tập tin."
msgid "Tips"
msgstr "Các mẹo"
msgid "Select a file by clicking the corresponding row in the file list."
msgstr ""
"Chọn một tập tin bằng cách nhấn vào dòng tương ứng "
"trong danh sách tập tin."
msgid ""
"Ctrl+click to add files to the selection or to remove files from the "
"selection."
msgstr ""
"Ctrl+click để thêm tập tin vào danh sách lựa chọn hoặc "
"xóa tập tin khỏi danh sách lựa chọn."
msgid ""
"Shift+click to create a range selection. Click to start the range and "
"shift+click to end it."
msgstr ""
"Shift+click để tạo vùng lựa chọn. Click để bắt đầu "
"vùng lựa chọn và shift+click để kết thúc."
msgid "Sort the files by clicking a column header of the file list."
msgstr ""
"Sắp xếp các tập tin bằng cách nhấn vào tiêu đề cột "
"của danh sách tập tin."
msgid ""
"Resize the work-spaces by dragging the horizontal or vertical "
"resize-bars."
msgstr ""
"Đổi kích thước vùng làm việc bằng cách kéo rê các "
"thanh đổi kích thước ngang hoặc dọc."
msgid "Keyboard shortcuts for file list: up, down, left, home, end, ctrl+A."
msgstr ""
"Các phím tắt cho danh sách tập tin: up, down, left, home, end, "
"ctrl+A."
msgid ""
"Keyboard shortcuts for selected files: enter/insert, delete, R(esize), "
"T(humbnails), U(pload)."
msgstr ""
"Các phím tắt cho các tập tin đã chọn: enter/insert, delete, "
"R(esize), T(humbnails), U(pload)."
msgid ""
"Keyboard shortcuts for directory list: up, down, left, right, home, "
"end."
msgstr ""
"Các phím tắt cho danh sách thư mục: up, down, left, right, "
"home, end."
msgid "Limitations"
msgstr "Các giới hạn"
msgid "!num files using !dirsize of !quota"
msgstr "!num tập tin đang dùng !dirsize trên !quota"
msgid "unlimited quota"
msgstr "hạn ngạch không giới hạn"
msgid "Decimal point"
msgstr "Dấu chấm thập phân"
msgid "Permanent"
msgstr "Lâu dài"
msgid "Temporary"
msgstr "Tạm thời"
msgid "Delimited text"
msgstr "Văn bản được ngăn cách"
msgid "Microsoft Excel"
msgstr "Microsoft Excel"
msgid "A file readable by Microsoft Excel."
msgstr "Tập tin có thể đọc bởi Microsoft Excel."
msgid "Comma (,)"
msgstr "Dấu phẩy (,)"
msgid "Tab (\\t)"
msgstr "Dấu tab (\\t)"
msgid "Semicolon (;)"
msgstr "Dấu chấm phẩy (;)"
msgid "Colon (:)"
msgstr "Dấu hai chấm (:)"
msgid "Pipe (|)"
msgstr "Dấu gạch đứng (|)"
msgid "Period (.)"
msgstr "Dấu chấm (.)"
msgid "Space ( )"
msgstr "Khoảng trắng ( )"
msgid "In progress"
msgstr "Đang tiến hành"
msgid "Created by"
msgstr "Tác giả:"
msgid "Custom date format"
msgstr "Định dạng ngày tùy chỉnh"
msgid "Revision information"
msgstr "Thông tin bản duyệt"
msgid "Pause"
msgstr "Tạm dừng"
msgid "Click"
msgstr "Nhấn"
msgid "Citation"
msgstr "Trích dẫn"
msgid "View used to select the nodes"
msgstr "View được sử dụng để chọn các node."
msgid "%name: this post can't be referenced."
msgstr "%name: bài viết này không thể được tham chiếu."
msgid "Locations"
msgstr "Địa điểm"
msgid "mi"
msgstr "dặm"
msgid "Is one of"
msgstr "Là một trong"
msgid "Expression"
msgstr "Biểu thức"
msgid "Access will be granted to users with the specified permission string."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập cho người dùng có quyền được "
"chọn."
msgid "Site settings"
msgstr "Thiết lập Site"
msgid "Show All"
msgstr "Hiện tất cả"
msgid "Users who have created accounts on your site."
msgstr "Các người dùng đã tạo tài khoản trên site của bạn."
msgid "flagged content"
msgstr "nội dung đã đánh dấu"
msgid "Bad token. You seem to have followed an invalid link."
msgstr ""
"Token xấu. Dường như bạn nhấp vào liên kết không hợp "
"lệ."
msgid "Tip"
msgstr "Lời khuyên"
msgid "flagging user"
msgstr "người dùng đang đánh dấu"
msgid "Current user"
msgstr "Người dùng hiện tại"
msgid "!group: !title"
msgstr "!group: !title"
msgid "Delete comment"
msgstr "Xóa bài bình luận"
msgid "!="
msgstr "!="
msgid "Is empty (NULL)"
msgstr "Là rỗng (NULL)"
msgid "not empty"
msgstr "không rỗng"
msgid "Default image"
msgstr "Ảnh mặc định"
msgid "Use default image"
msgstr "Dùng ảnh mặc định"
msgid "Choose a image that will be used as default."
msgstr "Chọn ảnh dùng làm mặc định."
msgid ""
"The maximum allowed image size expressed as WIDTHxHEIGHT (e.g. "
"640x480). Set to 0 for no restriction. If a larger image is uploaded, "
"it will be resized to reflect the given width and height."
msgstr ""
"Kích cỡ ảnh tối đa được phép thể hiện ở dạng "
"WIDTHxHEIGHT (v.d. 640x480). Đặt về 0 để không hạn chế. "
"Nếu một ảnh cỡ lớn hơn được tải lên, nó sẽ "
"được đổi kích thước nhưng vẫn giữ tỷ lệ rộng và "
"cao đã cho."
msgid ""
"This text will be used by screen readers, search engines, or when the "
"image cannot be loaded."
msgstr ""
"Văn bản này sẽ được sử dụng bởi các trình đọc "
"màn hình, công cụ tìm kiếm, hoặc khi không tải được "
"ảnh."
msgid "Ends with"
msgstr "Kết thúc với"
msgid "Join summary"
msgstr "Gộp bảng tóm tắt"
msgid "Split summary at cursor"
msgstr "Chia bản giản lược tại vị trí con trỏ"
msgid "An error occurred at "
msgstr "Một lỗi xuất hiện tại "
msgid "Upload date"
msgstr "Ngày tải lên"
msgid ""
"The title to use when this argument is present; it will override the "
"title of the view and titles from previous arguments. You can use "
"percent substitution here to replace with argument titles. Use \"%1\" "
"for the first argument, \"%2\" for the second, etc."
msgstr ""
"Tiêu đề sẽ dùng khi có tham số này; nó sẽ ghi đè lên "
"tiêu đề của view và tiêu đề do các tham số trước đó "
"tạo ra. Có thể sử dụng dấu phần trăm để chỉ các "
"chuỗi cần thay thế bằng giá trị của tham số. Dùng "
"\"%1\" cho tham số đầu tiên, \"%2\" cho tham số thứ "
"hai..v.v."
msgid "Action to take if argument is not present"
msgstr "Cách xử lý khi thiếu tham số"
msgid ""
"If this value is received as an argument, the argument will be "
"ignored; i.e, \"all values\""
msgstr ""
"Nếu giá trị này được nhận như một tham số, đối "
"số sẽ được bỏ qua, nghĩa là,  \"tất cả các giá trị "
"\""
msgid "Wildcard title"
msgstr "Ký tự đại diện cho tiêu đề"
msgid "The title to use for the wildcard in substitutions elsewhere."
msgstr ""
"Tiêu đề để sử dụng cho các ký tự đại diện thay "
"thế ở những nơi khác."
msgid "<Basic validation>"
msgstr "<Kiểm tra cơ bản>"
msgid "Action to take if argument does not validate"
msgstr "Cách xử lý khi tham số không hợp lệ"
msgid ""
"The protocols displayed here are those globally available. You may add "
"more protocols by modifying the <em>filter_allowed_protocols</em> "
"variable in your installation."
msgstr ""
"Các giao thức hiển thị ở đây được sử dụng rộng "
"rãi. Bạn có thể thêm các giao thức bằng cách sửa phần "
"<em>filter_allowed_protocols</em> trong phần thiết lập hệ "
"thống."
msgid "Link this field to its user"
msgstr "Liên kết trường này tới người dùng của nó"
msgid "UTC"
msgstr "Giờ thế giới"
msgid "Front page feed"
msgstr "Nguồn tin trang nhất"
msgid "Primary"
msgstr "Chính"
msgid "Dashboard"
msgstr "Trang tổng hợp"
msgid "Search index"
msgstr "Chỉ mục tìm kiếm"
msgid "View link"
msgstr "Xem liên kết"
msgid "%title field is required."
msgstr "Trường %title là bắt buộc."
msgid "The size of the file."
msgstr "Kích thước của tập tin"
msgid "Attached to"
msgstr "Được gắn cho"
msgid "Link this field"
msgstr "Liên kết trường này"
msgid "Videos"
msgstr "Phim"
msgid ""
"In order to let group admins determine their own group theme, you must "
"enable multiple themes using <a href=\"@url\">theme configuration "
"page</a>."
msgstr ""
"Để cho phép quản trị chọn sắc thái riêng cho nhóm của "
"họ, bạn cần bật chức năng đa sắc thái trong <a "
"href=\"@url\">trang cấu hình sắc thái</a>."
msgid "Your message will be sent to all members of this group."
msgstr ""
"Thông điệp của bạn sẽ được gửi đến tất cả "
"thành viên của nhóm."
msgid "Enter a body for your message."
msgstr "Điền nội dung thông điệp."
msgid ""
"You may not leave this group because it is a <em>closed</em> group. "
"You should request removal from a group administrator."
msgstr ""
"Bạn không thể rời nhóm vì đây là nhóm <em>đóng</em>. "
"Xin vui lòng liên hệ với quản trị nhóm."
msgid "%name was promoted to <em>group administrator</em>."
msgstr "%name đã được thăng chức lên <em>quản trị nhóm</em>."
msgid "%name is no longer a <em>group administrator</em>."
msgstr "%name không còn là <em>quản trị nhóm</em>."
msgid "You may not invite yourself - @self."
msgstr "Bạn không thể mời chính mình - @self."
msgid "Invalid email address or username: @value."
msgstr ""
"Địa chỉ email hoặc tên đăng nhập không hợp lệ: "
"@value."
msgid ""
"Membership request to the %group group was rejected, only group "
"administrators can add users to this group."
msgstr ""
"Yêu cầu gia nhập nhóm %group đã bị từ chối, chỉ có "
"quản trị mới được phép thêm thành viên vào nhóm này."
msgid "%user removed from %group."
msgstr "%user đã được xoá khỏi nhóm %group."
msgid "Add users"
msgstr "Thêm thành viên"
msgid "No groups available."
msgstr "Không có nhóm nào."
msgid ""
"No public posts in this group. You must <a "
"href=\"!register\">register</a> or <a href=\"!login\">login</a> and "
"become a member in order to post messages, and view any private posts."
msgstr ""
"Nhóm không có bài công khai. Bạn phải <a "
"href=\"!register\">đăng kí</a> hoặc <a href=\"!login\">đăng "
"nhập</a> và trở thành thành viên nhóm trước khi gửi "
"nội dung, hoặc đọc các bài ẩn."
msgid ""
"No public posts in this group. Consider <a href=\"!url\">joining this "
"group</a> in order to view its posts."
msgstr ""
"Nhóm không có bài công cộng. Hãy <a href=\"!url\">gia nhập "
"nhóm này</a> để đọc bài."
msgid "Open - membership requests are accepted immediately."
msgstr ""
"Mở - mọi yêu cầu gia nhập đều được tự động chấp "
"thuận."
msgid "Moderated - membership requests must be approved."
msgstr "Tiết chế - yêu cầu gia nhập cần được xét duyệt."
msgid "Invite only - membership must be created by an administrator."
msgstr "Chỉ mời - quản trị viên gửi lời mời gia nhập."
msgid "Closed - membership is exclusively managed by an administrator."
msgstr ""
"Đóng - quản trị viên đảm nhận toàn bộ việc đăng "
"kí/rời nhóm"
msgid ""
"May users join this group during registration? If checked, a "
"corresponding checkbox will be added to the registration form."
msgstr ""
"Cho phép đăng kí tham gia nhóm này ngay lúc đăng kí thành "
"viên."
msgid "List in groups directory"
msgstr "Hiện trong danh mục nhóm"
msgid ""
"Should this group appear on the <a href=\"@url\">list of groups "
"page</a> (requires OG Views module)? Disabled if the group is set to "
"<em>private group</em>."
msgstr ""
"Nhóm này sẽ được liệt kê ở <a href=\"@url\">trang danh "
"sách nhóm</a> (yêu cầu mô-đun OG Views) chứ? Tắt nếu "
"nhóm được thiết lập là <em>nhóm riêng tư</em>."
msgid "Group language"
msgstr "Ngôn ngữ của nhóm"
msgid ""
"Selecting a different locale will change the interface language for "
"all group pages and emails. Users who have chosen a preferred language "
"always see their chosen language."
msgstr ""
"Chọn một thiết lập địa phương sẽ thay đổi ngôn "
"ngữ hiển thị của mọi trang nhóm và địa chỉ email. "
"Những thành viên đã chọn ngôn ngữ ưa thích sẽ giữ "
"nguyên ngôn ngữ đã chọn."
msgid ""
"You must <a href=\"@join\">join a group</a> before posting on this web "
"site."
msgstr ""
"Bạn cần <a href=\"@join\">tham gia một nhóm</a> trước khi "
"gửi bài tại trang web này."
msgid "Sticky at top of group home page and other lists."
msgstr "Đính ở đầu trang chủ nhóm và các danh sách khác."
msgid "OG audience & Public checkbox."
msgstr "Hộp chọn đối tượng cho OG và công chúng."
msgid "OG audience."
msgstr "Đối tượng OG."
msgid "Group description."
msgstr "Mô tả nhóm."
msgid "Handling of group membership requests."
msgstr "Xử lí yêu cầu gia nhập nhóm."
msgid "Checkbox for visibility on registration form."
msgstr "Hộp chọn nhóm tại biểu mẫu đăng kí."
msgid "Checkbox for visibility in the groups directory."
msgstr "Nhóm mới sẽ xuất hiện trong danh mục nhóm."
msgid "The default interface language for this group."
msgstr "Ngôn ngữ mặc định của nhóm này."
msgid "Move all group posts and memberships to the group listed below."
msgstr ""
"Chuyển tất cả bài viết nhóm và thành viên nhóm sang "
"nhóm chỉ định bên dưới."
msgid ""
"In addition to deleting this group, you choose how to disposition the "
"posts and memberships within it."
msgstr ""
"Ngoài việc xoá nhóm, bạn chọn cách nhường lại các bài "
"viết và thành viên của nhóm."
msgid ""
"If you chose <strong>Move all group posts</strong> above, specify a "
"destination group."
msgstr ""
"Nếu bạn chọn <strong>Chuyển tất cả bài viết "
"nhóm</strong>, hãy chọn nhóm đích."
msgid "You must <a href=\"@join\">join a group</a> before posting a %type."
msgstr ""
"Bạn cần <a href=\"@join\">tham gia một nhóm</a> trước khi "
"gửi %type."
msgid ""
"To instantly approve this request, visit !approve_url.\n"
"You may deny this request or manage members at !group_url. \n"
"\n"
"Personal message from @username:\n"
"------------------\n"
"\n"
"@request"
msgstr ""
"Để chấp thuận ngay lập tức yêu cầu này, hãy đến "
"!approve_url.\n"
"Bạn có thể từ chối hoặc quản lí thành viên tại "
"!group_url. \n"
"\n"
"Tin nhắn cá nhân gửi từ @username:\n"
"------------------\n"
"\n"
"@request"
msgid "Manager: !name"
msgstr "Điều hành: !name"
msgid "Delete request"
msgstr "Xoá yêu cầu"
msgid ""
"This is an <em>invite only</em> group. The group administrators "
"add/remove members as needed."
msgstr ""
"Đây là nhóm <em>theo lời mời</em>. Quản trị viên sẽ "
"thêm/xoá thành viên khi cần thiết."
msgid ""
"This is a <em>closed</em> group. The group administrators add/remove "
"members as needed."
msgstr ""
"Đây là nhóm <em>đóng</em>. Quản trị viên sẽ thêm/xoá "
"thành viên khi cần thiết."
msgid "Add a new !type in this group."
msgstr "Thêm một !type mới trong nhóm này."
msgid "Unrecognized name: %bad."
msgid_plural "Unrecognized names: %bad."
msgstr[0] "Không tìm thấy tên: %bad."
msgstr[1] "Không tìm thấy tên: %bad."
msgid "1 group"
msgid_plural "@count groups"
msgstr[0] "1 nhóm"
msgstr[1] "@count nhóm"
msgid "Deleted 1 orphan post."
msgid_plural "Deleted @count orphan posts."
msgstr[0] "Đã xoá 1 bài viết mồ côi."
msgstr[1] "Đã xoá @count bài viết mồ côi."
msgid "Moved 1 orphan post."
msgid_plural "Moved @count orphan posts."
msgstr[0] "Đã di chuyển 1 bài viết mồ côi."
msgstr[1] "Đã di chuyển @count bài viết mồ côi."
msgid "Moved 1 membership."
msgid_plural "Moved @count memberships."
msgstr[0] "Đã di chuyển 1 thành viên."
msgstr[1] "Đã di chuyển @count thành viên."
msgid "Configure the main Organic groups module (og)."
msgstr "Cấu hình mô đun Nhóm chính (og)."
msgid ""
"Organic groups module enabled. Please see the included !readme_file "
"for further installation instructions."
msgstr ""
"Mô-đun Organic groups đã bật. Xin xem tập tin !readme_file đi "
"kèm để có chỉ dẫn chi tiết cách cài đặt."
msgid ""
"You have no node types which are acting as groups. See the notes "
"section of the !readme_file and the content types fieldset at top of "
"<a href=\"!settings\">OG settings</a>."
msgstr ""
"Bạn không có kiểu node nào đóng vai trò nhóm. Xem hướng "
"dẫn trong !readme_file và vùng kiểu nội dung tại trang <a "
"href=\"!settings\">thiết lập OG</a>."
msgid ""
"Organic groups access control module is disabled. See the <a "
"href=\"@modules\">modules page</a>."
msgstr ""
"Quản lí truy cập nhóm đã được tắt. Xem <a "
"href=\"@modules\">trang mô-đun</a>."
msgid ""
"Enable users to create and manage groups.  OG Views integration module "
"is recommended for best experience."
msgstr ""
"Cho phép người dùng tạo và quản lí nhóm. Tích hợp với "
"mô-đun OG Views sẽ cho trải nghiệm tốt nhất."
msgid ""
"You must designate at least one content type to act as a group node "
"and another as a group post. <a href=\"!create\">Create new content "
"type</a> if needed."
msgstr ""
"Bạn phải chỉ định ít nhất một kiểu nội dung đóng "
"vai trò node nhóm và một kiểu khác đóng vai trò bài viết "
"nhóm. <a href=\"!create\">Tạo kiểu nội dung mới</a> nếu "
"cần thiết."
msgid ""
"OG admins always see the checkbox for adding a group to the "
"<em>registration form</em>. Note that changing this setting has no "
"effect on existing posts. Re-save those posts to acquire this new "
"setting."
msgstr ""
"Quản trị OG luôn thấy hộp chọn cho phép thêm nhóm vào "
"%dir. Lưu ý rằng thay đổi tùy chọn này không có tác "
"dụng với các bài hiện tại. Sửa và lưu lại các bài "
"này để có tác dụng."
msgid ""
"Show each group that the user is a member of as a checkbox in the "
"\"Audience\" section. This enables the member to place her post into "
"multiple groups. If unchecked, simplify the user interface by omitting "
"the checkboxes and assuming user wants to post into the current group. "
"This simplification only applies to new nodes, and not to edits of "
"existing nodes. Group administrators always see checkboxes."
msgstr ""
"Các nhóm mà thành viên tham gia sẽ hiển thị với một "
"hộp chọn trong phần “Đối tượng”. Điều này cho "
"phép thành viên gửi bài viết vào nhiều nhóm cùng lúc. "
"Nếu không chọn, giao diện sẽ được đơn giản hoá và "
"xem như thành viên muốn gửi vài vào nhóm hiện tại. Sự "
"đơn giản hoá này chỉ áp dụng khi gửi bài mới chứ "
"không phải khi sửa bài. Quản trị nhóm luôn thấy hộp "
"chọn."
msgid "Format of \"From:\" field"
msgstr "Định dạng của trường “From:”"
msgid ""
"Specify the format of the \"From:\" field on outgoing notifications. "
"Available variables: @user_mail, @user_name, @site_mail, @site_name. "
"Note that the @user_mail token reveals the author's email address. If "
"the admin email examples above appear blank, you need to set your site "
"email in the \"Site information\" panel."
msgstr ""
"Chọn định dạng của trường “From:” cho các thông báo "
"gửi đi. Các biến có thể sử dụng được: @user_mail, "
"@user_name, @site_mail, @site_name. Chú ý @user_mail là địa "
"chỉ email của tác giả. Nếu thí dụ email quản trị phía "
"trên để trống, bạn cần thiết lập địa chỉ này tại "
"phần “Thông tin website”."
msgid "User subscribes to group"
msgstr "đăng kí vào nhóm"
msgid "User unsubscribes from group"
msgstr "Thành viên rời khỏi nhóm"
msgid "User that subscribed to the group"
msgstr "Người dùng đã đăng kí vào nhóm"
msgid "Organic groups form settings"
msgstr "Thiết lập biểu mẫu nhóm"
msgid ""
"Visibility chosen by author/editor using a checkbox on the posting "
"form. Checkbox defaults to <em>public</em>."
msgstr ""
"Phạm vi hiển thị được tác giả/biên tập viên chỉ "
"định khi gửi bài. Mặc định là <em>công cộng</em>."
msgid ""
"Visibility chosen by author/editor using a checkbox on the posting "
"form. Checkbox defaults to <em>private</em>."
msgstr ""
"Phạm vi hiển thị được tác giả/biên tập viên chỉ "
"định khi gửi bài. Mặc định là <em>riêng tư</em>."
msgid ""
"Determine how broadly available a given post should be when it is "
"affiliated with a group. OG admins always see the checkbox for making "
"a post public. Note that changing this setting has no effect on "
"existing posts. Re-save those posts to acquire this new setting. If "
"the setting you want is disabled here, check the settings under "
"<em>Private Groups</em> setting below. You cannot set node visibility "
"to always be public if private groups are set to always on and vice "
"versa."
msgstr ""
"Xác định xem bài viết của một nhóm có được phổ "
"biến rộng rãi không. Quản trị của OG sẽ thấy hộp "
"chọn để đánh dấu bài viết là công cộng. Lưu ý rằng "
"thay đổi tùy chọn này không có tác đụng với các bài "
"cũ. Sửa và lưu lại các bài này để chúng có hiệu "
"lực. Nếu tuỳ chọn ban mong muốn không có hiệu lực ở "
"đây, kiểm tra thiết lập trong phần <em>Nhóm riêng tư</em> "
"bên dưới. Bạn không thể cho phép bài viết hiển thị "
"rộng rãi trong các nhóm riêng tư và ngược lại."
msgid "Private groups"
msgstr "Các nhóm riêng"
msgid ""
"Show this post to everyone, or only to members of the groups checked "
"above. Posts without any groups are always <em>public</em>."
msgstr ""
"Hiện này bài cho mọi người, hoặc chỉ cho thành viên "
"các nhóm được chọn dưới đây. Bài viết không nằm "
"trong nhóm nào sẽ là bài <em>công cộng</em>."
msgid "Remove post from all groups"
msgstr "Xoá bài ra khỏi mọi nhóm"
msgid "Make post publicly visible"
msgstr "Hiển thị bài viết rộng rãi"
msgid "Make post private to its groups"
msgstr "Đặt bài viết là riêng tư trong nhóm"
msgid "Set node %id to public."
msgstr "Đặt  node %id thành công cộng"
msgid "Set node %id to private."
msgstr "Đặt  node %id thành riêng tư"
msgid "Removed node %id from all groups."
msgstr "Xoá %title ra khỏi nhóm này."
msgid "OG notifications (default)"
msgstr "Thông báo của nhóm (mặc định)"
msgid "OG notifications for comments"
msgstr "Thông báo của nhóm khi có bình luận"
msgid "Greetings, [user],"
msgstr "Xin chào, [user],"
msgid "[node-teaser]"
msgstr "[node-teaser]"
msgid "[comment-body]"
msgstr "[comment-body]"
msgid "Group nodes"
msgstr "Bài viết nhóm"
msgid "Group: Description"
msgstr "Nhóm: mô tả"
msgid "Group: Members count"
msgstr "Nhóm: số thành viên"
msgid "Group: Post count"
msgstr "Nhóm: số bài viết"
msgid "Group: Post count *new*"
msgstr "Nhóm: số bài *mới*"
msgid "Group: Selective"
msgstr "Nhóm: chọn lọc"
msgid "Group: Private"
msgstr "Nhóm: riêng tư"
msgid "Group: List in directory"
msgstr "Nhóm: hiện trong danh mục"
msgid "Group: Join link"
msgstr "Nhóm: liên kết tham gia"
msgid "Group: Language"
msgstr "Nhóm: ngôn ngữ"
msgid "Group types"
msgstr "Kiểu nhóm"
msgid "Group types (all)"
msgstr "Kiểu nhóm (tất cả)"
msgid "Group node (post)"
msgstr "Bài viết nhóm"
msgid "Post: Nid"
msgstr "Bài viết: Nid"
msgid "Post: Public"
msgstr "Bài viết: công cộng"
msgid "User's groups"
msgstr "Nhóm của thành viên"
msgid "OG: List of user's groups"
msgstr "Nhóm: danh sách nhóm của thành viên"
msgid "Group member"
msgstr "Thành viên nhóm"
msgid "OG: Group in current user's groups"
msgstr "Nhóm: nhóm trong các nhóm của thành viên"
msgid "Member of a group"
msgstr "Thành viên của một nhóm"
msgid "OG: Membership last updated date"
msgstr "Nhóm: thời gian cập nhật hội viên lần cuối"
msgid "Group notifications (Views enhanced)"
msgstr "Thông báo của nhóm (tăng cường Views)"
msgid "My unread: !links"
msgstr "Bài chưa đọc: !links"
msgid "My group: !links"
msgstr "Nhóm của tôi: !links"
msgid "All posts: !links"
msgstr "Tất cả bài viết: !links"
msgid "Group home page view"
msgstr "Nội dung trang chủ của nhóm"
msgid "Search group"
msgstr "Tìm nhóm"
msgid "Organic groups Views integration"
msgstr "Tích hợp nhóm vào Views"
msgid "approval needed"
msgstr "cần được chấp thuận"
msgid "Remove membership"
msgstr "Xoá hội viên"
msgid "Member types"
msgstr "Kiểu thành viên"
msgid "Group administrators"
msgstr "Các quản trị nhóm"
msgid "Group node type"
msgstr "Kiểu node nhóm"
msgid "Node ID's separated by , or +"
msgstr "ID của node được tách bởi , hoặc +"
msgid "Validate current user is a member of a specified group"
msgstr "Người dùng không phải thành viên của nhóm chỉ định"
msgid "Group post"
msgstr "Bài viết nhóm"
msgid "Menu links"
msgstr "Các liên kết trên trình đơn"
msgid "Link title"
msgstr "Tiêu đề của liên kết"
msgid "Generating Content"
msgstr "Đang tạo nội dung"
msgid "Saved new value for %name."
msgstr "Đã lưu giá trị mới cho %name."
msgid "One variable deleted."
msgid_plural "@count variables deleted."
msgstr[0] "Đã xóa một biến."
msgid "1 character"
msgid_plural "@count characters"
msgstr[0] "1 kí tự"
msgid "display source code"
msgstr "hiện mã nguồn"
msgid ""
"Clear the CSS cache and all database cache tables which store page, "
"node, theme and variable caches."
msgstr ""
"Xóa bộ đệm CSS và tất cả bảng bộ đệm của CSDL lưu "
"các thông tin đệm trang, node, giao diện và biến."
msgid ""
"View a list of currently defined user functions with documentation "
"links."
msgstr ""
"Xem danh sách các chức năng người dùng đã định nghĩa "
"hiện tại với liên kết văn bản."
msgid "Rebuild menus"
msgstr "Tạo lại menu"
msgid ""
"Rebuild menu based on hook_menu() and revert any custom changes. All "
"menu items return to their default settings."
msgstr ""
"Tạo lại menu dựa trên hook_menu() và khôi phục lại mọi "
"thay đổi. Mọi mục trên menu sẽ trở lại cài đặt mặc "
"định."
msgid "Edit and delete site variables."
msgstr "Sửa và xóa các biến"
msgid "PHPinfo()"
msgstr "PHPInfo()"
msgid "View your server's PHP configuration"
msgstr "Xem cấu hình PHP trên máy chủ của bạn"
msgid "View a list of available theme functions across the whole site."
msgstr ""
"Xem danh sách các chức năng giao diện khả thi trên toàn "
"website."
msgid "View the active form/render elements for this site."
msgstr ""
"Xem các thành phần mẫu/diễn tả được kích hoạt cho "
"website."
msgid "Devel settings"
msgstr "Cài đặt phát triển"
msgid "Delete all users (except user id 1) before generating new users."
msgstr ""
"Xóa tất cả người dùng (trừ người dùng id 1) trước "
"khi tạo người dùng mới."
msgid "Help topics"
msgstr "Các chủ đề trợ giúp"
msgid "Help is available on the following items:"
msgstr "Có những nội dung trợ giúp cho những mục sau:"
msgid "Add subscription"
msgstr "Thêm đăng kí"
msgid "Send Interval"
msgstr "Khoảng cách gửi"
msgid "Delete link"
msgstr "Xóa liên kết"
msgid "Display the results as a slideshow."
msgstr "Trình bày kết quả dạng slideshow."
msgid "The file could not be uploaded."
msgstr "Không tải được tệp lên."
msgid "ImageAPI"
msgstr "ImageAPI"
msgid "Configure ImageAPI."
msgstr "Cấu hình ImageAPI."
msgid ""
"There are no image toolkit modules enabled. Toolkit modules can be "
"enabled from the <a href=\"!admin-build-modules\">module configuration "
"page</a>."
msgstr ""
"Không có mô đun bộ công cụ ảnh nào được bật. Mô "
"đun bộ công cụ có thể được bật từ <a "
"href=\"%21admin-build-modules\">trang cấu hình mô đun</a>."
msgid ""
"The %toolkit module is the only enabled image toolkit. Drupal will use "
"it for resizing, cropping and other image manipulations."
msgstr ""
"Mô đun %toolkit là bộ công cụ ảnh duy nhất được bật. "
"Drupal sẽ dùng nó để cho việc đổi kích thước, cắt "
"và các thao tác ảnh khác."
msgid "Select a default image processing toolkit"
msgstr "Chọn một bộ công cụ xử lý ảnh mặc định"
msgid ""
"This setting lets you choose which toolkit Drupal uses resizing, "
"cropping and other image manipulations."
msgstr ""
"Mục này cho phép bạn chọn bộ công cụ mà Drupal dùng cho "
"việc đổi kích thước, cắt và các thao tác ảnh khác."
msgid ""
"The selected image handling toolkit %toolkit can not correctly process "
"%function."
msgstr ""
"Bộ công cụ xử lý hình ảnh %toolkit được chọn không "
"thể xử lý chính xác %function."
msgid ""
"Define the image quality for JPEG manipulations. Ranges from 0 to 100. "
"Higher values mean better image quality, but bigger files."
msgstr ""
"Định nghĩa chất lượng ảnh cho các thao tác JPEG. Thay "
"đổi từ 0 đến 100. Giá trị cao hơn có nghĩa là chất "
"lượng ảnh tốt hơn, nhưng tập tin sẽ lớn hơn."
msgid "Compression Quality"
msgstr "Chất lượng nén"
msgid ""
"Checking this option will display the ImageMagick commands and output "
"to users with the <em>administer site configuration</em> permission."
msgstr ""
"Việc đánh dấu tùy chọn này sẽ hiển thị các lệnh "
"ImageMagick và đầu ra tới người dùng có quyền <em>quản "
"trị cấu hình site</em>."
msgid "Version information"
msgstr "Thông tin phiên bản"
msgid ""
"The ImageMagick <kbd>convert</kbd> binary was located and return this "
"version information."
msgstr ""
"ImageMagick <kbd>convert</kbd> binary đã được định vị và "
"trả thông tin phiên bản này."
msgid "The specified ImageMagick path %file does not exist."
msgstr ""
"Đường dẫn ImageMagik được chỉ định %file không tồn "
"tại."
msgid "The specified ImageMagick path %file is not executable."
msgstr ""
"Đường dẫn ImageMagik được chỉ định %file là không "
"thực thi."
msgid ""
"PHP's <a href=\"!open-basedir\">open_basedir</a> security restriction "
"is set to %open-basedir, which may be interfering with attempts to "
"locate ImageMagick."
msgstr ""
"Hạn chế bảo mật <a href=\"%21open-basedir\">open_basedir</a> "
"của PHP được đặt về %open-basedir, điều này có thể "
"ảnh hưởng đến các cố gắng để định vị ImageMagick."
msgid "imageapi imagemagick"
msgstr "imageapi imagemagick"
msgid "ImageAPI Toolkit"
msgstr "Bộ công cụ ImageAPI"
msgid "PHP GD was not compiled with %format support."
msgstr "PHP GD không được biên dịch với hỗ trợ %format."
msgid "GD Image Rotation"
msgstr "Xoay GD Image"
msgid "Low Quality / Poor Performance"
msgstr "Chất lượng thấp/Hiệu năng kém"
msgid "GD Image Filtering"
msgstr "Lọc GD Image"
msgid "ImageAPI supporting multiple toolkits."
msgstr "ImageAPI hỗ trợ nhiều bộ công cụ."
msgid "ImageAPI GD2"
msgstr "ImageAPI GD2"
msgid "Uses PHP's built-in GD2 image processing support."
msgstr "Dùng hỗ trợ xử lý ảnh GD2 dựng sẵn của PHP."
msgid "ImageAPI ImageMagick"
msgstr "ImageAPI ImageMagick"
msgid "Native"
msgstr "Sở hữu"
msgid "Draft"
msgstr "Nháp"
msgid "Save Draft"
msgstr "Lưu bản nháp"
msgid "Capitalize first letter"
msgstr "Đổi kí tự đầu tiên thành chữ hoa"
msgid "Uid"
msgstr "Uid"
msgid "Start time"
msgstr "Thời điểm đầu:"
msgid "Node module form."
msgstr "Biểu mẫu module node."
msgid "Locale module form."
msgstr "Biểu mẫu module locale."
msgid "Taxonomy module form."
msgstr "Biểu mẫu module taxonomy."
msgid "Legend"
msgstr "Chú giải"
msgid "Format: @date"
msgstr "Định dạng: @date"
msgid "!timezone"
msgstr "!timezone"
msgid "Date date (YYYY-MM-DD)"
msgstr "Ngày ngày (YYYY-MM-DD)"
msgid "Date datetime (YYYY-MM-DDTHH:MM:SS)"
msgstr "Ngày ngày-giờ (YYYY-MM-DDTHH:MM:SS)"
msgid "Text Field with custom input format"
msgstr "Trường văn bản với định dạng nhập tùy chỉnh"
msgid "No description"
msgstr "Không mô tả"
msgid "Numbered list"
msgstr "Danh sách đánh số"
msgid "Not installed."
msgstr "Chưa cài đặt."
msgid "Send only the teaser"
msgstr "Chỉ gửi bản cắt"
msgid ""
"If selected, the default choice will be to send only the node's teaser "
"instead of the full content."
msgstr ""
"Nếu chọn, tùy chọn mặc định sẽ chỉ gửi bản "
"cắt của node thay vì gửi toàn bộ nội dung."
msgid "Enable teaser/full mode choice"
msgstr "Kích hoạt lựa chọn bản cắt/bản đầy đủ"
msgid ""
"If checked, the user will be able to choose between sending the full "
"content or only the teaser at send time."
msgstr ""
"Nếu được chọn, người dùng sẽ có thể chọn lựa "
"nội dung đầy đủ hoặc bản cắt khi gửi."
msgid "!user has sent you a message from !site"
msgstr "Lời nhắn của !user cho bạn qua !site"
msgid "Thank you for spreading the word about !site."
msgstr "Cảm ơn bạn đã quảng bá cho !site."
msgid "Enter multiple addresses separated by commas and/or different lines."
msgstr ""
"Nhập nhiều địa chỉ phân cách bởi các dấu phẩy "
"và/hoặc xuống dòng"
msgid "Page to be sent"
msgstr "Trang được gửi đi"
msgid "Clear form"
msgstr "Xóa form"
msgid "Someone"
msgstr "Người nào đó"
msgid "an interesting site"
msgstr "một trang được ưa thích"
msgid "print_mail"
msgstr "print_mail"
msgid "PDF generation tool"
msgstr "công cụ xuất ra PDF"
msgid ""
"This option selects the PDF generation tool being used by this module "
"to create the PDF version."
msgstr ""
"Tùy chọn này chọn công cụ xuất PDF được dùng để "
"tạo phiên bản PDF."
msgid "PDF version link"
msgstr "liên kết đến phiên bản PDF"
msgid ""
"Setting this option will add a PDF version page link on pages created "
"by Drupal or the enabled modules."
msgstr ""
"Thiết lập tùy chọn này để thêm liên kết đến phiên "
"bản PDF trên các trang được tạo bởi Drupal hoặc các "
"module đang hoạt động."
msgid "Open PDF in"
msgstr "Mở PDF trong"
msgid "Same browser window"
msgstr "Cùng cửa sổ trình duyệt"
msgid "New browser window"
msgstr "Cửa sổ trình duyệt mới"
msgid "Save dialog"
msgstr "Lưu hội thoại"
msgid "Select the desired method for opening the PDF in the user's browser."
msgstr ""
"Chọn cách thức mong muốn để mở PDF trong trình duyệt "
"của người dùng"
msgid "Paper size"
msgstr "Khổ giấy"
msgid "Choose the paper size of the generated PDF."
msgstr "Chọn khổ giấy cho PDF được tạo ra"
msgid "Page orientation"
msgstr "Hướng giấy"
msgid "Choose the page orientation of the generated PDF."
msgstr "Chọn hướng giấy cho PDF được tạo ra"
msgid ""
"No PDF generation tool found! Please dowload a supported PHP PDF "
"generation tool. Check this module's INSTALL.txt for more details."
msgstr ""
"Không tìm thấy công cụ tạo PDF! Vui lòng tải xuống một "
"công cụ tạo PDF. Kiểm tra INSTALL.txt của module để biết "
"thêm chi tiết."
msgid "PDF version"
msgstr "Phiên bản PDF"
msgid "Printer-friendly PDF"
msgstr "Bản in PDF"
msgid "Adds the capability to export pages as PDF."
msgstr "Thêm tính năng xuất các trang ra dạng PDF."
msgid "%name: this field cannot hold more than @count values."
msgstr ""
"%name: trường này không được phép chứa nhiều hơn @count "
"giá trị."
msgid "Name of top taxonomy term"
msgstr "Tên của danh mục cao nhất"
msgid "ID of top taxonomy term"
msgstr "ID của danh mục cao nhất"
msgid "Secondary"
msgstr "Phụ"
msgid "No fields available."
msgstr "Không có sẵn trường nào."
msgid "'@column' => value for @column"
msgstr "'@column' => giá trị cho @column"
msgid "Vertical Tabs"
msgstr "Tab nằm dọc"
msgid "Not in book"
msgstr "Không nằm trong sách"
msgid "New book"
msgstr "Sách mới"
msgid "By @name on @date"
msgstr "Bởi @name vào lúc @date"
msgid "By @name"
msgstr "@name viết"
msgid "Not in menu"
msgstr "Không có trong trình đơn"
msgid "Alias: @alias"
msgstr "Đường dẫn ảo: @alias"
msgid "No alias"
msgstr "Chưa có đường dẫn ảo"
msgid "Backwards navigation"
msgstr "Quay lại các câu trước"
msgid "At the end of the @quiz"
msgstr "Vào cuối của bài @quiz"
msgid "In Progress"
msgstr "Đang tiến hành"
msgid "Pass rate"
msgstr "Tỉ lệ trả lời đúng cần đạt"
msgid "Numeric"
msgstr "Kiểu số"
msgid "Teaser break"
msgstr "Ngắt tóm lược"
msgid ""
"Configure Embedded Media Field: Allow content types to use various 3rd "
"party providers, enter API keys, etc."
msgstr ""
"Cấu hình Trường Media Nhúng: Cho phép các loại nội dung "
"sử dụng thông tin từ các nhà cung cấp thứ 3, nhập mã "
"API..."
msgid "Custom URL"
msgstr "URL tự chọn:"
msgid "You need to specify the 'allowed values' for this field."
msgstr ""
"Bạn cần xác định 'các giá trị được phép' cho "
"trường dữ liệu này."
msgid "form"
msgstr "biểu mẫu"
msgid "Edit link"
msgstr "Sửa liên kết"
msgid "The user ID of the currently logged in user."
msgstr "ID của người dùng đang đăng nhập"
msgid "The email address of the currently logged in user."
msgstr "Địa chỉ email của người dùng đang đăng nhập"
msgid "The message that should be sent."
msgstr "Thông điệp sẽ được gửi đi."
msgid "The results of this submission may be viewed at:"
msgstr "Thông tin gửi lên được hiển thị tại:"
msgid "New component name"
msgstr "Tên thành phần mới"
msgid "Your webform has been published."
msgstr "Webform của bạn đã được xuất bản."
msgid "The component positions and mandatory values have been updated."
msgstr ""
"Vị trí và giá trị ủy nhiệm của thành phần đã "
"được cập nhật"
msgid "Component %name cloned."
msgstr "Thành phần %name đã được nhân bản."
msgid "Component %name updated."
msgstr "Thành phần %name đã được cập nhật"
msgid "New component %name added."
msgstr "Thành phần %name mới đã được thêm vào"
msgid "Delete the %name component?"
msgstr "Có muốn xóa thành phần %name?"
msgid ""
"This will immediately delete the %name component from the %webform "
"webform. This cannot be undone."
msgstr ""
"Việc này sẽ xóa thành phần %name khỏi webform %webform. "
"Việc này không thể hủy."
msgid "Component %name deleted."
msgstr "Đã xóa thành phần %name."
msgid "Show !count results per page."
msgstr "Hiện !count kết quả một trang."
msgid "@total results total."
msgstr "Tổng cộng @total kết quả."
msgid ""
"This is the delimiter used in the CSV/TSV file when downloading "
"Webform results. Using tabs in the export is the most reliable method "
"for preserving non-latin characters. You may want to change this to "
"another character depending on the program with which you anticipate "
"importing results."
msgstr ""
"Đây là kí tự ngăn cách dùng trong tệp CSV/TSV khi trình "
"bày kết quả form nhúng. Dùng dấu tab là cách hay nhất "
"để giữ nguyên các ký tự không phải chữ latin. Thay "
"đổi lại tùy chọn này cho phù hợp với chương trình "
"dùng để xem tệp kết quả."
msgid "Submissions for this form are closed."
msgstr "Đệ trình cho biểu mẫu này đã bị khóa lại."
msgid "You have already submitted this form."
msgstr "Bạn đã đệ trình mẫu biểu này rồi."
msgid "You may not submit another entry at this time."
msgstr "Hiện tại bạn không thể đệ trình thêm nữa."
msgid "<a href=\"!url\">View your previous submissions</a>."
msgstr "<a href=\"!url\">Xem lại các lần gửi trước đây</a>."
msgid "Available components"
msgstr "Các thành phần có sẵn"
msgid "Default e-mail values"
msgstr "Các giá trị thư điện tử mặc định."
msgid ""
"The default sender address for emailed webform results; often the "
"e-mail address of the maintainer of your forms."
msgstr ""
"Địa chỉ gửi thư mặc định khi gửi kết quả lấy từ "
"form nhúng; thường là địa chỉ thư của người quản lý "
"form này."
msgid ""
"The default sender name which is used along with the default from "
"address."
msgstr ""
"Tên người gửi thư mặc định, đi kèm theo địa chỉ "
"gửi thư ở trên."
msgid "Default subject"
msgstr "Chủ đề mặc định"
msgid "Form submission from: %title"
msgstr "Đệ trình biểu mẫu từ: %title"
msgid "The default subject line of any e-mailed results."
msgstr ""
"Tiêu đề thư mặc định, dùng khi gửi kết quả lấy từ "
"form nhúng."
msgid "Allow cookies for tracking submissions"
msgstr "Dùng cookie để theo dõi việc gửi kết quả"
msgid ""
"<a href=\"http://www.wikipedia.org/wiki/HTTP_cookie\">Cookies</a> can "
"be used to help prevent the same user from repeatedly submitting a "
"webform. This feature is not needed for limiting submissions per user, "
"though it can increase accuracy in some situations. Besides cookies, "
"Webform also uses IP addresses and site usernames to prevent repeated "
"submissions."
msgstr ""
"Sử dụng <a "
"href=\"http://www.wikipedia.org/wiki/HTTP_cookie\">Cookie</a> sẽ "
"giúp ngăn chặn việc người dùng gửi đi gửi lại cùng "
"một form lên máy chủ, thông thường do mạng bị chậm.  "
"Tính năng này không cần thiết cho việc giới hạn số "
"lần gửi của mỗi người dùng, mà chỉ để tăng độ "
"chính xác của kết quả gửi lên. Bên cạnh cookie, các "
"form nhúng còn dựa vào địa chỉ IP và trạng thái đăng "
"nhập của người dùng để chống spam kết quả."
msgid "Default export format"
msgstr "Định dạng xuất ra mặc định"
msgid "Default export delimiter"
msgstr "Dấu phân cách xuất ra mặc định"
msgid "Submission access control"
msgstr "Quản lý truy cập kết quả"
msgid "Select the user roles that may submit each individual webform"
msgstr "Chọn các vai trò có thể truy cập cho từng form nhúng"
msgid "Disable Webform submission access control"
msgstr "Tắt chức năng kiểm tra truy cập với các form nhúng"
msgid ""
"By default, the configuration form for each webform allows the "
"administrator to choose which roles may submit the form. You may want "
"to allow users to always submit the form if you are using a separate "
"node access module to control access to webform nodes themselves."
msgstr ""
"Theo mặc định, cấu hình mỗi form nhúng cho phép quản "
"trị viên chọn ra những vai trò nào có thể gửi form. "
"Một cách khác để giới hạn những ai được quyền gửi "
"form là dùng một module quản lý truy cập nội dung để "
"quản lý quyền truy cập nội dung chứa form."
msgid "Form: !form"
msgstr "Biểu mẫu: !form"
msgid ""
"You may use special tokens in this field that will be replaced with "
"dynamic values."
msgstr ""
"Có thể dùng các từ thay thế đặc biệt trong trường "
"này, để truy cập vào các biến có trên trang."
msgid "Token values"
msgstr "Các từ thay thế"
msgid "Form components"
msgstr "Thành phần trên form"
msgid "Website timezone"
msgstr "Múi giờ website"
msgid "User timezone"
msgstr "Múi giờ người dùng"
msgid "Use a textfield for year"
msgstr "Cho phép nhập năm thông qua trường văn bản"
msgid ""
"If checked, the generated date field will use a textfield for the "
"year. Otherwise it will use a select list."
msgstr ""
"Nếu chọn, người dùng sẽ phải gõ năm cần nhập vào, "
"thay vì chọn từ danh sách như mặc định."
msgid "Leaving blank will use the default size."
msgstr "Để trống nếu muốn dùng kích thước mặc định."
msgid "Fieldsets allow you to organize multiple fields into groups."
msgstr "Nhóm gồm một hoặc nhiều trường, dùng thẻ fieldset"
msgid "%field field is required."
msgstr "Trường %field là bắt buộc."
msgid "Filesize (KB)"
msgstr "Kích cỡ tập tin (KB)"
msgid ""
"A field which is not visible to the user, but is recorded with the "
"submission."
msgstr ""
"Trường ẩn, không hiển thị cho người dùng xem, nhưng "
"giá trị của nó vẫn xuất hiện trong phần kết quả "
"lấy từ form."
msgid "Displays text as HTML in the form; does not render a field."
msgstr ""
"Trình bày văn bản HTML trong form; không tạo trường nhập "
"liệu."
msgid "Examples: $, #, -."
msgstr "Ví dụ: $, #, -."
msgid "Examples: lb, kg, %."
msgstr "Ví dụ: lb, kg, %."
msgid "New revision"
msgstr "Phiên bản mới"
msgid "@quiz Title"
msgstr "Tên @quiz"
msgid "Not Started"
msgstr "Chưa bắt đầu"
msgid "delete own "
msgstr "xóa riêng "
msgid "Change basic information"
msgstr "Thay đổi thông tin cơ bản"
msgid "%editor profile for %format"
msgstr "Hồ sơ %editor cho định dạng %format"
msgid "Enabled by default"
msgstr "Bật theo mặc định"
msgid ""
"The default editor state for users having access to this profile. "
"Users are able to override this state if the next option is enabled."
msgstr ""
"Trình soạn thảo mặc định cho người dùng được phép "
"sử dụng hồ sơ này. Người dùng cũng có thể chọn "
"trạng thái khác nếu mục kế tiếp được chọn."
msgid ""
"If allowed, users will be able to choose their own editor default "
"state in their user account settings."
msgstr ""
"Nếu được phép, người dùng có thể tự chọn bộ soạn "
"thảo mặc định của mình từ trang thiết lập tài "
"khoản."
msgid "Show <em>enable/disable rich text</em> toggle link"
msgstr "Hiện liên kết để <em>bật/tắt văn bản giàu</em>"
msgid ""
"Whether or not to show the <em>enable/disable rich text</em> toggle "
"link below a textarea. If disabled, the user setting or global default "
"is used (see above)."
msgstr ""
"Hiện hoặc ẩn liên kết <em>bật/tắt văn bản giàu</em>. "
"Nếu tắt, thiết lập toàn cục hoặc của người dùng "
"sẽ được dùng (xem phần trên)."
msgid ""
"This option controls whether the editor toolbar is displayed above or "
"below the editing area."
msgstr ""
"Chọn vị trí sẽ trình bày thanh công cụ so với phần "
"soạn thảo văn bản."
msgid "This option controls the alignment of icons in the editor toolbar."
msgstr ""
"Chọn cách canh lề cho các biểu tượng trên thanh công cụ "
"soạn thảo."
msgid ""
"Where to display the path to HTML elements (i.e. <code>body > table > "
"tr > td</code>)."
msgstr ""
"Có hiện thanh cấu trúc HTML không (vd: <code>body > table > tr "
"> td</code>)."
msgid ""
"This option gives you the ability to enable/disable the resizing "
"button. If enabled, the Path location toolbar must be set to \"Top\" "
"or \"Bottom\" in order to display the resize icon."
msgstr ""
"Hiện hoặc ẩn các nút kéo giãn kích thước vùng soạn "
"thảo. Nếu bật, thanh cấu trúc HTML phải đặt ở "
"\"Đầu\" hoặc \"Cuối\" vùng soạn thảo."
msgid ""
"If enabled, potentially malicious code like <code>&lt;HEAD&gt;</code> "
"tags will be removed from HTML contents."
msgstr ""
"Nếu được bật, các đoạn mã độc tiềm năng như thẻ "
"<code>&lt;HEAD&gt;</code> sẽ bị xóa khỏi nội dung HTML."
msgid ""
"If enabled, the editor will insert TAB characters on tab and preserve "
"other whitespace characters just like a PRE element in HTML does."
msgstr ""
"Nếu chọn, trình soạn thảo sẽ chèn kí tự TAB cho các "
"phím tab và giữ nguyên các ký tự khoảng trắng, như khi "
"đặt trong thẻ PRE."
msgid ""
"If enabled, HTML tags declaring the font size, font family, font color "
"and font background color will be replaced by inline CSS styles."
msgstr ""
"Nếu bật, các thẻ HTML cũ như font size, font family hay font "
"color sẽ bị thay bằng thẻ style."
msgid ""
"If enabled, the editor will remove most linebreaks from contents. "
"Disabling this option could avoid conflicts with other input filters."
msgstr ""
"Nếu chọn, bộ soạn thảo sẽ xóa các chỗ ngắt dòng "
"khỏi nội dung. Tắt lựa chọn này nếu có xung đột với "
"các bộ lọc đầu vào khác."
msgid ""
"If enabled, the editor will re-format the HTML source code. Disabling "
"this option could avoid conflicts with other input filters."
msgstr ""
"Nếu chọn, bộ soạn thảo sẽ định dạng lại mã nguồn "
"HTML cho nội dung. Tắt lựa chọn này nếu có xung đột "
"với các bộ lọc đầu vào khác."
msgid "Force cleanup on standard paste"
msgstr "Tự động xóa định dạng khi dán văn bản"
msgid ""
"If enabled, the default paste function (CTRL-V or SHIFT-INS) behaves "
"like the \"paste from word\" plugin function."
msgstr ""
"Chọn để tự động xóa các định dạng, giống như khi "
"dùng trình bổ sung \"Dán từ Word\", ngay cả khi dùng thao "
"tác dán thông thường (CTRL-V hoặc SHIFT-INS)."
msgid ""
"Comma separated list of HTML block formats. Possible values: "
"<code>@format-list</code>."
msgstr ""
"Danh sách các định dạng khối HTML được dùng, ngăn cách "
"nhau bằng dấu phẩy. Các giá trị có thể dùng: "
"<code>@format-list</code>."
msgid "Use theme CSS"
msgstr "CSS của giao diện cung cấp"
msgid "Define CSS"
msgstr "CSS tự khai báo"
msgid "Editor default CSS"
msgstr "CSS mặc định cho bộ soạn thảo"
msgid ""
"Defines the CSS to be used in the editor area.<br />Use theme CSS - "
"loads stylesheets from current site theme.<br/>Define CSS - enter path "
"for stylesheet files below.<br />Editor default CSS - uses default "
"stylesheets from editor."
msgstr ""
"Đặt kiểu dáng CSS áp dụng cho vùng soạn thảo. <br />CSS "
"của giao diện - nạp các mã từ giao diện hiện thời.<br "
"/>CSS tự khai báo - nhập đường dẫn cho tệp CSS vào ô "
"bên dưới.<br />CSS gốc của bộ soạn thảo - dùng kiểu "
"dáng mặc định đi kèm theo bộ soạn thảo."
msgid ""
"If \"Define CSS\" was selected above, enter path to a CSS file or a "
"list of CSS files separated by a comma."
msgstr ""
"Nếu chọn \"CSS tự khai báo\", nhập đường dẫn vào tệp "
"CSS hoặc một danh sách các tệp CSS ngăn cách bằng dấu "
"phẩy."
msgid ""
"Available tokens: <code>%b</code> (base path, eg: <code>/</code>), "
"<code>%t</code> (path to theme, eg: <code>themes/garland</code>)"
msgstr ""
"Các từ khóa giữ chỗ: <code>%b</code> (đường dẫn gốc, "
"vd: <code>/</code>), <code>%t</code> (đường dẫn tới giao "
"diện, vd <code>themes/garland</code>)"
msgid ""
"Optionally define CSS classes for the \"Font style\" dropdown list.<br "
"/>Enter one class on each line in the format: !format. Example: "
"!example<br />If left blank, CSS classes are automatically imported "
"from all loaded stylesheet(s)."
msgstr ""
"Khai báo các lớp CSS cho hộp chọn \"Kiểu phông\".<br /> "
"Nhập một lớp trên một dòng, theo định dạng: !format. "
"Ví dụ: !example<br />Nếu để trống, các lớp CSS sẽ "
"được tự động nhập vào từ tất cả các kiểu dáng "
"đã nạp."
msgid "Wysiwyg profile for %format has been saved."
msgstr "Đã lưu Hồ sơ WYSIWYG cho định dạng %format."
msgid "No editor"
msgstr "Không có bộ soạn thảo"
msgid ""
"<a href=\"!vendor-url\">@editor</a> (<a "
"href=\"!download-url\">Download</a>)"
msgstr ""
"<a href=\"!vendor-url\">@editor</a> (<a href=\"!download-url\">Tải "
"về</a>)"
msgid ""
"Extract the archive and copy its contents into a new folder in the "
"following location:<br /><code>@editor-path</code>"
msgstr ""
"Giải nén và chép nội dung vào một thư mục mới trong:<br "
"/><code>@editor-path</code>"
msgid ""
"So the actual library can be found at:<br "
"/><code>@library-filepath</code>"
msgstr "Sao cho thư viện nằm tại:<br /><code>@library-filepath</code>"
msgid "Installation instructions"
msgstr "Hướng dẫn cài đặt"
msgid ""
"There are no editor libraries installed currently. The following list "
"contains a list of currently supported editors:"
msgstr ""
"Chưa có bộ soạn thảo nào được cài đặt. Các bộ "
"soạn thảo hiện được hỗ trợ:"
msgid "Are you sure you want to remove the profile for %name?"
msgstr "Bạn có muốn xóa hồ sơ %name không?"
msgid "Wysiwyg profile for %name has been deleted."
msgstr "Đã xóa Hồ sơ WYSIWYG cho định dạng %name."
msgid "Wysiwyg"
msgstr "Wysiwyg"
msgid "Configure client-side editors."
msgstr "Cấu hình trình soạn thảo."
msgid "Disable rich-text"
msgstr "Không dùng bộ soạn thảo"
msgid "Enable rich-text"
msgstr "Dùng bộ soạn thảo"
msgid "The version of %editor could not be detected."
msgstr ""
"Không nhận dạng được phiên bản của bộ soạn thảo "
"%editor."
msgid "The installed version %version of %editor is not supported."
msgstr ""
"Phiên bản %version của bộ soạn thảo %editor không được "
"hỗ trợ."
msgid "Strike-through"
msgstr "Gạch ngang"
msgid "Align left"
msgstr "Canh trái"
msgid "Align center"
msgstr "Canh giữa"
msgid "Align right"
msgstr "Canh phải"
msgid "Justify"
msgstr "Canh đều"
msgid "Forecolor"
msgstr "Màu chữ"
msgid "Backcolor"
msgstr "Màu nền"
msgid "Horizontal rule"
msgstr "Đường ngang"
msgid "Paste Text"
msgstr "Dán chữ"
msgid "Paste from Word"
msgstr "Dán từ Word"
msgid "Remove format"
msgstr "Xóa định dạng"
msgid "Character map"
msgstr "Bảng chữ cái"
msgid "HTML block format"
msgstr "Định dạng khối HTML"
msgid "Font style"
msgstr "Kiểu phông"
msgid "Create DIV container"
msgstr "Tạo khối DIV"
msgid "FitWindow"
msgstr "Vừa với cửa sổ"
msgid "Check spelling"
msgstr "Kiểm tra chính tả"
msgid "Autogrow"
msgstr "Tự thu phóng"
msgid "Table drag/resize"
msgstr "Kéo thả và đổi cỡ bảng"
msgid "Table: Cell properties"
msgstr "Bảng: Thuộc tính của ô"
msgid "Table: Insert row after"
msgstr "Bảng: Thêm một dòng phía sau"
msgid "Table: Insert column after"
msgstr "Bảng: Thêm một cột phía sau"
msgid "Table: Insert cell after"
msgstr "Bảng: thêm một ô phía sau"
msgid "Table: Delete rows"
msgstr "Bảng: xóa dòng"
msgid "Table: Delete columns"
msgstr "Bảng: xóa cột"
msgid "Table: Delete cells"
msgstr "Bảng: xóa ô"
msgid "Table: Merge cells"
msgstr "Bảng: gộp ô"
msgid "Table: Horizontal split cell"
msgstr "Bảng: Tách ô theo chiều ngang"
msgid "Sup"
msgstr "Chỉ số trên"
msgid "Sub"
msgstr "Chỉ số dưới"
msgid "Clean-up"
msgstr "Xóa"
msgid "Visual aid"
msgstr "Hỗ trợ thị lực"
msgid "Fullscreen"
msgstr "Toàn màn hình"
msgid "Advanced horizontal rule"
msgstr "Thanh ngang cao cấp"
msgid "Advanced image"
msgstr "Ảnh cao cấp"
msgid "Advanced link"
msgstr "Liên kết cao cấp"
msgid "Auto save"
msgstr "Tự động lưu"
msgid "Context menu"
msgstr "Menu ngữ cảnh"
msgid "Left-to-right"
msgstr "Trái sang phải"
msgid "Right-to-left"
msgstr "Phải sang trái"
msgid "Emotions"
msgstr "Hình cười"
msgid "Inline popups"
msgstr "Hộp thoại trên cùng dòng"
msgid "Insert date"
msgstr "Chèn ngày tháng"
msgid "Insert time"
msgstr "Chèn thời gian"
msgid "Insert layer"
msgstr "Chèn lớp"
msgid "Move forward"
msgstr "Đi tới"
msgid "Move backward"
msgstr "Đi lui"
msgid "Absolute"
msgstr "Tuyệt đối"
msgid "Paste text"
msgstr "Dán chữ"
msgid "Style properties"
msgstr "Thuộc tính kiểu dáng"
msgid "Abbreviation"
msgstr "Viết tắt"
msgid "Inserted"
msgstr "Đã chèn"
msgid "Safari compatibility"
msgstr "Tương thích với Safari"
msgid "Spell check"
msgstr "Kiểm tra chính tả"
msgid "Font Color"
msgstr "Màu chữ"
msgid "Show/hide hidden elements"
msgstr "Ẩn hiện các đối tượng"
msgid "Separate the teaser and body of this content"
msgstr "Phân tách phần tóm lược và phần thân của nội dung này"
msgid "Broken handler @table.@field"
msgstr "Bộ xử lý cho @table.@field bị hỏng"
msgid "Skipping broken view @view"
msgstr "Đang bỏ qua view bị hỏng @view"
msgid "Ajax callback for view loading."
msgstr "Hàm gọi lại Ajax để nạp dữ liệu cho view."
msgid "Changes cannot be made to a locked view."
msgstr "Không thể thay đổi một view đã khóa."
msgid "Convert view"
msgstr "Biến đổi view"
msgid "Create customized lists and queries from your database."
msgstr "Tạo các danh sách và các câu truy vấn tùy biến được."
msgid ""
"Administrative interface to views. Without this module, you cannot "
"create or edit your views."
msgstr ""
"Giao diện quản lý các view. Không có module này, ta không "
"thể tạo hay sửa các view trên site."
msgid "Display all values"
msgstr "Trình bày tất cả các giá trị"
msgid "Display empty text"
msgstr "Trình bày chuỗi trắng"
msgid "Provide default argument"
msgstr "Cung cấp tham số mặc định"
msgid "Default argument type"
msgstr "Kiểu tham số mặc định"
msgid "Broken/missing handler"
msgstr "Thiếu hoặc lỗi bộ xử lý"
msgid ""
"The handler for this item is broken or missing and cannot be used. If "
"a module provided the handler and was disabled, re-enabling the module "
"may restore it. Otherwise, you should probably delete this item."
msgstr ""
"Bộ xử lý cho mục này đã bị lỗi hoặc đang bị "
"thiếu, nên nó không hoạt động được. Có thể do module "
"cung cấp bộ xử lý này đang bị tắt, hãy thử kiểm tra "
"và bật module cần thiết lên. Nếu không được, hãy xóa "
"bỏ mục này đi."
msgid "Current date"
msgstr "Ngày hiện thời"
msgid ""
"If selected, users can enter multiple arguments in the form of 1+2+3 "
"(for OR) or 1,2,3 (for AND)."
msgstr ""
"Nếu được chọn, người dùng có thể nhập nhiều tham "
"số dưới dạng 1+2+3 (cho OR) hay 1,2,3 (cho AND)."
msgid "Invalid input"
msgstr "Nhập vào không hợp lệ"
msgid "No transform"
msgstr "Không biến đổi"
msgid "Upper case"
msgstr "Chữ hoa"
msgid "Lower case"
msgstr "Chữ thường"
msgid "If checked, true will be displayed as false."
msgstr "Nếu đánh dấu, đúng sẽ được trình bày như sai."
msgid "Round"
msgstr "Ngẫu"
msgid "If checked, the number will be rounded."
msgstr "Nếu đánh dấu, số sẽ được làm tròn"
msgid "Specify how many digits to print after the decimal point."
msgstr ""
"Xác định bao nhiêu chữ số phía sau dấu chấm thập "
"phân."
msgid "What single character to use as a decimal point."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu chấm thập phân."
msgid "What single character to use as the thousands separator."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu ngăn cách phần nghìn."
msgid "Text to put before the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt trước số"
msgid "Text to put after the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt sau số"
msgid "Display as link"
msgstr "Trình bày như liên kết"
msgid ""
"This item is currently not exposed. If you <strong>expose</strong> it, "
"users will be able to change the filter as they view it."
msgstr ""
"Mục này hiện không được trình bày. Nếu bạn "
"<strong>trình bày</strong> nó, người dùng sẽ có thể thay "
"đổi bộ lọc khi họ thấy nó."
msgid "Force this exposed filter to accept only one option."
msgstr ""
"Bắt buộc bộ lọc được trình bày này chấp nhận chỉ "
"một tùy chọn."
msgid "Remember"
msgstr "Ghi nhớ"
msgid "Remember the last setting the user gave this filter."
msgstr ""
"Ghi nhớ thiết lập gần nhất của người dùng cho bộ "
"lọc này."
msgid "This identifier is not allowed."
msgstr "Định danh này không được phép"
msgid "- Any -"
msgstr "- Tất cả -"
msgid "exposed"
msgstr "đã trình bày"
msgid "Value type"
msgstr "Kiểu giá trị"
msgid ""
"A date in any machine readable format. CCYY-MM-DD HH:MM:SS is "
"preferred."
msgstr ""
"Ngày ở bất kỳ định dạng máy có thể đọc nào. "
"Thường dùng CCYY-MM-DD HH:MM:SS."
msgid "Invalid date format."
msgstr "Định dạng ngày không hợp lệ"
msgid "Limit list to selected items"
msgstr "Giới hạn danh sách trong các mục đã chọn"
msgid "Is all of"
msgstr "Là tất cả của"
msgid "<"
msgstr "<"
msgid "<="
msgstr "<="
msgid ">="
msgstr ">="
msgid ">"
msgstr ">"
msgid "Is between"
msgstr "Nằm trong"
msgid "between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Is not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Min"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "And max"
msgstr "Và tối đa"
msgid "And"
msgstr "Và"
msgid "Contains any word"
msgstr "Chứa bất kỳ từ nào"
msgid "has word"
msgstr "có từ"
msgid "Contains all words"
msgstr "Chứa tất cả các từ"
msgid "has all"
msgstr "có tất cả"
msgid "begins"
msgstr "bắt đầu"
msgid "ends"
msgstr "kết thúc"
msgid "!has"
msgstr "!has"
msgid "asc"
msgstr "tăng"
msgid "desc"
msgstr "giảm"
msgid ""
"If you install the advanced help module from !href, Views will provide "
"more and better help. <a href=\"@hide\">Hide this message.</a>"
msgstr ""
"Cài thêm module Trợ giúp nâng cao tại !href để có thêm "
"trợ giúp. <a href=\"@hide\">Không hiển thị thông báo này "
"nữa.</a>"
msgid "Warning! Broken view!"
msgstr "Cảnh báo! View bị hỏng!"
msgid "Broken"
msgstr "Bị hỏng"
msgid "Not sure what to do? Try the \"!getting-started\" page."
msgstr ""
"Không chắc chắn cần làm gì? Hãy thử trang "
"\"!getting-started\""
msgid "Displays"
msgstr "Thiết bị hiển thị"
msgid "Query build time"
msgstr "Thời gian xây dựng truy vấn"
msgid "@time ms"
msgstr "@time ms"
msgid "Query execute time"
msgstr "Thời gian thực thi truy vấn"
msgid "No query was run"
msgstr "Không có truy vấn nào được chạy"
msgid "View name"
msgstr "Tên View"
msgid "View description"
msgstr "Mô tả View"
msgid ""
"This description will appear on the Views administrative UI to tell "
"you what the view is about."
msgstr ""
"Mô tả này sẽ hiện lên trên giao diện quản lý View, "
"thường để giải thích xem view này hiển thị dữ liệu "
"gì."
msgid "View tag"
msgstr "Thẻ View"
msgid "Are you sure you want to delete the view %name?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa view %name?"
msgid "The view has been deleted."
msgstr "View đã được xóa."
msgid "Break lock"
msgstr "Bỏ khóa"
msgid "Paste view code here"
msgstr "Dán mã view ở đây"
msgid "Unable to interpret view code."
msgstr "Không thể dịch được mã nguồn của view."
msgid "A view by that name already exists; please choose a different name"
msgstr ""
"Đã có một view với tên bạn nhập; xin chọn một tên "
"khác"
msgid "Display plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho cách trình bày."
msgid "Style plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho kiểu trình bày."
msgid "Row plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho trình bày dòng."
msgid "@type handler @table.@field is not available."
msgstr "Không có bộ xử lý @type để xử lý @table.@field."
msgid "Unable to import view."
msgstr "Không nhập được view."
msgid "Unknown or missing table name"
msgstr "Tên bảng không rõ hoặc bị mất"
msgid "Export this view"
msgstr "Xuất view này ra"
msgid "Create a copy of this view"
msgstr "Tạo một bản sao của view này"
msgid "Invalid"
msgstr "Không hợp lệ"
msgid "View analysis"
msgstr "Phân tích view"
msgid "View details"
msgstr "Chi tiết view"
msgid "Configure @type"
msgstr "Cấu hình @type"
msgid "Rearrange @type"
msgstr "Sắp xếp lại @type"
msgid "Broken field @id"
msgstr "Trường bị hỏng @id"
msgid "There are no @types available to add."
msgstr "Không có sẵn @types nào để thêm."
msgid "Configure extra settings for @type %item"
msgstr "Cấu hình các thiết lập mở rộng cho kiểu @type %item"
msgid "Configure summary style for @type %item"
msgstr "Cấu hình kiểu trình bày tổng hợp cho kiểu @type %item"
msgid "Clear Views' cache"
msgstr "Xóa bộ đệm cho View"
msgid "Add Views signature to all SQL queries"
msgstr "Đánh dấu các truy vấn SQL của View"
msgid ""
"All Views-generated queries will include a special 'VIEWS' = 'VIEWS' "
"string in the WHERE clause. This makes identifying Views queries in "
"database server logs simpler, but should only be used when "
"troubleshooting."
msgstr ""
"Thêm chuỗi 'VIEWS' = 'VIEWS' vào mệnh đề WHERE trong các "
"truy vấn SQL của View, để tiện nhận diện chúng trong "
"bản ghi log của máy chủ. Chỉ nên dùng khi gỡ lỗi."
msgid "Disable views data caching"
msgstr "Tắt bộ đệm dữ liệu cho view"
msgid ""
"Views caches data about tables, modules and views available, to "
"increase performance. By checking this box, Views will skip this cache "
"and always rebuild this data when needed. This can have a serious "
"performance impact on your site."
msgstr ""
"View ghi dữ liệu về các bảng, module và cách trình bày "
"vào bộ đệm để tăng hiệu năng. Đánh dấu ô này sẽ "
"bỏ qua việc ghi dữ liệu đệm, nên có thể ảnh hưởng "
"rất lớn tới hiệu năng của hệ thống."
msgid "Show other queries run during render during live preview"
msgstr "Hiện các truy vấn để trình bày dữ liệu khi xem thử"
msgid ""
"Drupal has the potential to run many queries while a view is being "
"rendered. Checking this box will display every query run during view "
"render as part of the live preview."
msgstr ""
"Khi trình bày dữ liệu, Drupal có thể chạy rất nhiều "
"truy vấn để lấy thông tin về cách trình bày. Đánh dấu "
"ô này nếu muốn bao gồm tất cả các truy vấn này khi xem "
"thử view."
msgid "Error: missing @component"
msgstr "Lỗi: thiếu @component"
msgid "Converted"
msgstr "Đã biến đổi"
msgid "Unable to find view."
msgstr "Không thể tìm view"
msgid "Unable to convert view."
msgstr "Không thể biến đổi view"
msgid "The view has been deleted"
msgstr "View đã được xóa"
msgid "Reduce duplicates"
msgstr "Giảm các bản sao"
msgid "Default settings for this view."
msgstr "Các thiết lập mặc định cho view này"
msgid "Display the view as a block."
msgstr "Trình bày view như một block"
msgid "Display the view as a feed, such as an RSS feed."
msgstr ""
"Trình bày view như một nguồn tin, chẳng hạn một nguồn "
"tin RSS."
msgid "Displays rows as an HTML list."
msgstr "Trình bày các dòng dưới dạng danh sách HTML."
msgid "Displays rows in a grid."
msgstr "Trình bày các dòng trong một lưới."
msgid "Displays rows in a table."
msgstr "Trình bày các dòng trong một bảng."
msgid "Generates an RSS feed from a view."
msgstr "Tạo một nguồn tin RSS từ một view."
msgid "Will be available to all users."
msgstr "Sẽ có sẵn cho tất cả người dùng."
msgid "Access will be granted to users with any of the specified roles."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập cho người dùng có một trong các vai "
"trò được chọn."
msgid "Time-based"
msgstr "Theo thời gian"
msgid "sort criteria"
msgstr "các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "Sort criterion"
msgstr "Tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "sort criterion"
msgstr "tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "filter"
msgstr "Lọc"
msgid "The title of the comment."
msgstr "Tiêu đề của bình luận"
msgid "Post date"
msgstr "Ngày gửi bài"
msgid "Date and time of when the comment was posted."
msgstr "Ngày và giờ bài bình luận được gửi."
msgid "Comment count"
msgstr "Số bình luận"
msgid "Comment status"
msgstr "Trạng thái bình luận"
msgid "Display the comment with standard comment view."
msgstr "Trình bày bình luận dạng chuẩn."
msgid "Display the comment as RSS."
msgstr "Trình bày bình luận dạng RSS."
msgid "A description of the location or context of the string."
msgstr "Mô tả về vị trí hoặc ngữ cảnh của chuỗi."
msgid "The title of the node."
msgstr "Tiêu đề của nội dung."
msgid "The date the node was posted."
msgstr "Ngày khởi tạo node."
msgid "In the form of CCYYMMDD."
msgstr "Ở dạng CCYYMMDD."
msgid "In the form of YYYYMM."
msgstr "Ở dạng YYYYMM."
msgid "Created year"
msgstr "Năm tạo ra"
msgid "In the form of YYYY."
msgstr "Ở dạng YYYY"
msgid "Created month"
msgstr "Tháng tạo ra"
msgid "In the form of MM (01 - 12)."
msgstr "Ở dạng MM (01 - 12)."
msgid "Created day"
msgstr "Ngày tạo"
msgid "In the form of DD (01 - 31)."
msgstr "Ở dạng DD (01 - 31)."
msgid "Created week"
msgstr "Tuần tạo ra"
msgid "Has new content"
msgstr "Có nội dung mới"
msgid "Poll"
msgstr "Bảng thăm dò"
msgid "Links from"
msgstr "Các liên kết từ"
msgid "Links to"
msgstr "Các liên kết đến"
msgid "Node statistics"
msgstr "Thống kê node"
msgid "Total views"
msgstr "Tổng số lần xem"
msgid "The total number of times the node has been viewed."
msgstr "Tổng số lần node này đã được xem."
msgid "Views today"
msgstr "Số lần xem hôm nay"
msgid "The total number of times the node has been viewed today."
msgstr "Tổng số lần node này đã được xem hôm nay."
msgid "Most recent view"
msgstr "Lần xem gần nhất"
msgid "The most recent time the node has been viewed."
msgstr "Thời gian gần nhất node này được xem."
msgid "Browser session ID of user that visited page."
msgstr ""
"ID của phiên truy cập của người dùng đã truy cập trang "
"nội dung."
msgid "Title of page visited."
msgstr "Tiêu đề của trang được xem."
msgid "Internal path to page visited (relative to Drupal root.)"
msgstr ""
"Đường dẫn bên trong của trang được xem (đường dẫn "
"tương đối với gốc của Drupal)"
msgid "Referrer URI."
msgstr "URL dẫn đến."
msgid "Hostname of user that visited the page."
msgstr "Hostname của người dùng đã truy cập trang nội dung."
msgid "The user who visited the site."
msgstr "Người dùng đã thăm site"
msgid "Time in milliseconds that the page took to load."
msgstr "Thời gian tải trang nộ dung (tính bằng mili giây)."
msgid "Timestamp of when the page was visited."
msgstr "Thời gian khi trang nội dung được truy cập."
msgid "The ID of the file."
msgstr "ID của tập tin"
msgid "The name of the file."
msgstr "Tên của tập tin"
msgid "The path of the file."
msgstr "Đường dẫn của tập tin"
msgid "The mime type of the file."
msgstr "Phân loại MIME của tập tin."
msgid "The status of the file."
msgstr "Tình trạng của tập tin"
msgid "The date the file was uploaded."
msgstr "Ngày tập tin được tải lên."
msgid "All terms"
msgstr "Tất cả các từ liệu"
msgid "upload"
msgstr "upload"
msgid "The description of the uploaded file."
msgstr "Mô tả của tập tin được tải lên."
msgid "All files attached to a node with upload.module."
msgstr ""
"Tất cả các tập tin đính kèm tới một node với "
"upload.module."
msgid "Has attached files"
msgstr "Có các tập tin đã đính kèm"
msgid "The user ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "The user or author name."
msgstr "Tên người dùng hoặc tác giả."
msgid "The user's picture, if allowed."
msgstr "Ảnh người dùng, nếu được phép."
msgid "The date the user was created."
msgstr "Ngày người dùng được tạo ra."
msgid "The user's last access date."
msgstr "Ngày truy cập cuối của người dùng"
msgid "The user's last login date."
msgstr "Ngày đăng nhập cuối của người dùng"
msgid "Whether a user is active or blocked."
msgstr "Người dùng đang được kích hoạt hay bị chặn."
msgid "The user's signature."
msgstr "Chữ ký người dùng"
msgid "Provide a simple link to delete the user."
msgstr "Cung cấp một liên kết đơn giản để xóa người dùng."
msgid "User ID from URL"
msgstr "Mã người dùng từ URL"
msgid "User ID from logged in user"
msgstr "Mã người dùng từ phiên đăng nhập"
msgid "Randomize the display order."
msgstr "Làm ngẫu nhiên thứ tự trình bày."
msgid ""
"Allow an argument to be ignored. The query will not be altered by this "
"argument."
msgstr ""
"Cho phép bỏ qua một tham số. Truy vấn sẽ không bị thay "
"đồi bởi tham số này."
msgid "contact"
msgstr "liên hệ"
msgid "Unknown group"
msgstr "Nhóm lạ"
msgid "Unknown language"
msgstr "Ngôn ngữ chưa biết"
msgid "No language"
msgstr "Không có ngôn ngữ"
msgid "Unknown node type"
msgstr "Kiểu node không rõ"
msgid "Node IDs separated by , or +"
msgstr "Các ID của node phân cách bởi dấu , hoặc +"
msgid "Display node comments"
msgstr "Trình bày các bình luận của node"
msgid "Show None"
msgstr "Không hiện"
msgid ""
"Search for either of the two terms with uppercase <strong>OR</strong>. "
"For example, <strong>cats OR dogs</strong>."
msgstr ""
"Sử dụng toán tử OR viết hóa để tìm kiếm một trong "
"hai từ khóa. Ví dụ: <strong>desktop OR laptop</strong>"
msgid "Link this field to download the file"
msgstr "Liên kết trường này để tải về tập tin."
msgid "To the user"
msgstr "Tới người dùng:"
msgid "Is the logged in user"
msgstr "Là người dùng đã đăng nhập"
msgid "Usernames"
msgstr "Các tên người dùng"
msgid "Unable to find user: @users"
msgid_plural "Unable to find users: @users"
msgstr[0] "Không thể tìm người dùng: @users"
msgid "Unrestricted"
msgstr "Không khác biệt"
msgid "PHP validate code"
msgstr "Mã xác nhận hợp lệ PHP"
msgid "Broken field"
msgstr "Trường bị hỏng"
msgid "Row style"
msgstr "Kiểu dòng"
msgid "Use AJAX"
msgstr "Dùng AJAX"
msgid "Items per page"
msgstr "Số mục trên một trang"
msgid "Display only distinct items, without duplicates."
msgstr "Trình bày chỉ các mục khác biệt, không giống nhau."
msgid "Change settings for this access type."
msgstr "Thay đổi các thiết lập cho kiểu truy cập này."
msgid "Exposed form in block"
msgstr "Trình bày form trên một khối"
msgid "Unknown/missing format"
msgstr "Định dạng Không rõ/Bị thiếu"
msgid "The title of this view"
msgstr "Tiêu đề của view này"
msgid "Use AJAX when available to load this view"
msgstr "Dùng AJAX khi sẵn có để nạp view này"
msgid "Create more link"
msgstr "Tạo thêm liên kết"
msgid "Access restrictions"
msgstr "Các hạn chế truy cập"
msgid "Access options"
msgstr "Tùy chọn truy cập"
msgid "Display even if view has no result"
msgstr "Trình bày cả khi view không có kết quả"
msgid ""
"Text to display beneath the view. May contain an explanation or links "
"or whatever you like. Optional."
msgstr ""
"Văn bản trình bày bên dưới view. Có thể gồm giải "
"thích hoặc liên kết hoặc bất kỳ thứ gì. Tùy chọn."
msgid "Text to display if the view has no results. Optional."
msgstr "Văn bản trình bày khi view không có kết quả. Tùy chọn."
msgid "Style options"
msgstr "Các tùy chọn kiểu"
msgid "Field @field (ID: @id)"
msgstr "Trường @field (ID: @id)"
msgid "Back to !info."
msgstr "Quay về !info."
msgid "File found in folder @template-path"
msgstr "Tập tin được tìm thấy trong thư mục @template-path"
msgid "(File not found, in folder @template-path)"
msgstr ""
"(Tập tin không được tìm thấy, trong thư mục "
"@template-path)"
msgid "Update default display"
msgstr "Cập nhật hiển thị mặc định"
msgid "Using the site name"
msgstr "Dùng tên site"
msgid "Use the site name for the title"
msgstr "Dùng tên site làm tiêu đề"
msgid "Already exists"
msgstr "Đã tồn tại"
msgid "\"%\" may not be used for the first segment of a path."
msgstr "\"%\" không thể dùng cho phần đầu tiên của đường dẫn"
msgid ""
"Horizontal alignment will place items starting in the upper left and "
"moving right. Vertical alignment will place items starting in the "
"upper left and moving down."
msgstr ""
"Gióng ngang, sẽ đặt các mục bắt đầu từ trái, bên "
"trên qua phải. Gióng dọc, sẽ đặt các mục từ trái bên "
"trên xuống dưới."
msgid "This will appear in the RSS feed itself."
msgstr "Cái này sẽ xuất hiện trong bản thân nguồn tin RSS."
msgid "Display items inline"
msgstr "Hiển thị trên một dòng"
msgid "The style selected does not utilize fields."
msgstr "Kiểu trình bày được chọn không dùng các trường."
msgid "None defined"
msgstr "Chưa có mục nào"
msgid "New view"
msgstr "View mới"
msgid "Changed view"
msgstr "View đã sửa"
msgid "View %name, displaying items of type <strong>@base</strong>."
msgstr "View %name, hiện các mục thuộc kiểu <strong>@base</strong>."
msgid "Live preview"
msgstr "Xem thử trực tiếp"
msgid "<em>@type</em> @base view: <strong>@view</strong>"
msgstr "<em>@type</em> @base view: <strong>@view</strong>"
msgid "Title: @title"
msgstr "Tiêu đề: @title"
msgid "‹‹"
msgstr "‹‹"
msgid "››"
msgstr "››"
msgid "@current of @max"
msgstr "@current trên @max"
msgid "Show only these tags"
msgstr "Chỉ hiện những thẻ này"
msgid ""
"Are you sure you want to make !name a group administrator for the "
"group %title?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn chọn !name làm quản trị nhóm %title "
"không?"
msgid ""
"Are you sure you want to remove !name as a group administrator for the "
"group %title?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn bỏ !name khỏi vai trò quản trị nhóm "
"%title không?"
msgid ""
"In order to join this group, you must <a href=\"!login\">login</a>. "
"After you have successfully done so, you will need to request "
"membership again."
msgstr ""
"Để tham gia nhóm này, bạn cần <a href=\"!login\">đăng "
"nhập</a>. Sau đó, đăng kí vào nhóm lại."
msgid ""
"In order to join this group, you must <a href=\"!login\">login</a> or "
"<a href=\"!register\">register</a> a new account. After you have "
"successfully done so, you will need to request membership again."
msgstr ""
"Để tham gia nhóm, bạn cần <a href=\"!register\">tạo tài "
"khoản</a> và <a href=\"!login\">đăng nhập</a> đã. Sau đó, "
"đăng kí vào nhóm lại."
msgid ""
"No public posts in this group. You must <a href=\"!login\">login</a> "
"and become a member in order to post messages, and view any private "
"posts."
msgstr ""
"Nhóm không có bài viết dành cho người ngoài. Bạn phải "
"<a href=\"!login\">đăng nhập</a> và tham gia nhóm để viết "
"bài cũng như đọc các bài riêng tư."
msgid ""
"You must <a href=\"!login\">login</a> in order to post into this "
"group."
msgstr ""
"Bạn cần <a href=\"!login\">đăng nhập</a> để gửi bài "
"trong nhóm này."
msgid ""
"You must <a href=\"!register\">register</a> or <a "
"href=\"!login\">login</a> in order to post into this group."
msgstr ""
"Bạn cần <a href=\"!register\">đăng kí</a> hoặc <a "
"href=\"!login\">đăng nhập</a> để gửi bài vào nhóm này."
msgid "Type of top group"
msgstr "Kiểu của nhóm trên cùng"
msgid ""
"Site admins always see the checkbox for adding a group to the "
"<em>groups directory</em>. Note that changing this setting has no "
"effect on existing posts. Re-save those posts to acquire this new "
"setting."
msgstr ""
"Quản trị luôn thấy hộp chọn cho phép thêm nhóm vào "
"<em>thư mục nhóm</em>. Lưu ý rằng thay đổi tùy chọn này "
"không có tác dụng với các bài hiện tại. Sửa và lưu "
"lại các bài này để có tác dụng."
msgid "Content is a group post"
msgstr "Nội dung là bài viết nhóm"
msgid "Remove post from the specified groups"
msgstr "Xoá bài ra khỏi nhóm"
msgid "Subscribe user to the specified groups"
msgstr "Đăng kí người dùng vào một nhóm"
msgid "Unsubscribe user from the specified groups"
msgstr "Rời nhóm này"
msgid "Select the groups to add to the node."
msgstr "Chọn nhóm để viết bài."
msgid "Removed node id %id from groups %groups."
msgstr "Xoá %title ra khỏi nhóm %groups."
msgid "Unsubscribed user %name from groups %groups."
msgstr "Bỏ người dùng %name ra khỏi nhóm %groups."
msgid "Subscribe to specific content within a group."
msgstr "Đăng kí người dùng vào một nhóm"
msgid "Number of published posts in a group."
msgstr "Số bài đã đăng trong một nhóm."
msgid "List in directory"
msgstr "Hiện trong danh mục"
msgid "OG: Notifications autosubscribe"
msgstr "Nhóm: thông báo tự động đăng kí"
msgid "This group offers an <a href=\"@groupfeed\">RSS feed</a>"
msgstr "Nhóm này hỗ trợ <a href=\"@groupfeed\">nguồn tin RSS</a>"
msgid "Administration menu"
msgstr "Menu Admin"
msgid "Formatted html link"
msgstr "Định dạng html của liên kết"
msgid "More information about formatting options"
msgstr "Thông tin thêm về các tùy chọn định dạng"
msgid "Manage input formats"
msgstr "Quản lý các định dạng nhập liệu"
msgid "- All -"
msgstr "- Tất cả -"
msgid "Fieldset"
msgstr "Nhóm trường"
msgid "Textarea"
msgstr "Hộp văn bản"
msgid "Import code"
msgstr "Nhập từ mã"
msgid "Unmet dependencies: !dependencies"
msgstr "Chưa được đáp ứng phụ thuộc: !dependencies"
msgid "Checking..."
msgstr "Đang kiểm tra ..."
msgid ""
"The feature !module cannot be enabled because it conflicts with "
"!conflict."
msgstr ""
"Không kích hoạt được Gói tính năng !module vì có xung "
"đột với !conflict."
msgid ""
"Reverted all <strong>!component</strong> components for "
"<strong>!module</strong>."
msgstr ""
"Hoàn nguyên tất cả các thành phần "
"<strong>!component</strong> đối với <strong>!module</strong>."
msgid "No changes have been made to this feature."
msgstr "Gói tính năng này không bị thay đổi."
msgid "Machine-readable name"
msgstr "Tên có thể được máy nhận diện"
msgid "Download feature"
msgstr "Tải về tính năng"
msgid "Enable and disable features."
msgstr "Bật và tắt các tính năng."
msgid "Display components of a feature."
msgstr "Hiển thị các thành phần của một gói tính năng."
msgid "Compare default and current feature."
msgstr "So sánh mặc định và tính năng hiện tại."
msgid "Javascript status call back."
msgstr "Trạng thái gọi lại cho mã Javascript."
msgid "Menu items for any enabled features."
msgstr ""
"Các mục trình đơn cho gói tính năng đã kích hoạt bất "
"kỳ."
msgid "Provides feature management for Drupal."
msgstr "Cung cấp phương thức quản lý các tính năng của Drupal."
msgid "Dependency"
msgstr "Phụ thuộc"
msgid "No features available."
msgstr "Không có gói tính năng nào."
msgid "Contact form"
msgstr "Mẫu liên hệ"
msgid "Drag to re-order"
msgstr "Kéo để sắp xếp lại"
msgid ""
"Changes made in this table will not be saved until the form is "
"submitted."
msgstr ""
"Các thay đổi được thực hiện trong bảng này sẽ không "
"được lưu cho đến khi biểu mẫu được đệ trình."
msgid ""
"The permissions of directory %directory have been changed to make it "
"writable."
msgstr ""
"Quyền truy cập của thư mục %directory đã được chuyển "
"thành cho phép ghi."
msgid ""
"!name cannot be longer than %max characters but is currently %length "
"characters long."
msgstr ""
"Trường dữ liệu !name không thể dài hơn %max ký tự "
"nhưng độ dài hiện tại là %length ký tự."
msgid "Illegal choice %choice in %name element."
msgstr "Lựa chọn %choice không hợp lệ ở thành phần %name"
msgid "Re-order book pages and change titles"
msgstr "Sắp xếp lại và thay đổi tiêu đề các trang sách"
msgid ""
"The machine-readable name must contain only lowercase letters, "
"numbers, and underscores."
msgstr ""
"Tên máy hợp lệ chỉ được phép chứa các ký tự "
"thường, số và gạch dưới."
msgid ""
"The revisions let you track differences between multiple versions of a "
"post."
msgstr ""
"Bản duyệt cho phép bạn theo dõi sự khác biệt giữa "
"nhiều phiên bản của bài gửi."
msgid "Rebuilding content access permissions"
msgstr "Xây dựng lại các quyền hạn truy cập nội dung"
msgid "Content permissions have been rebuilt."
msgstr "Quyền hạn cho nội dung đã được xây dựng lại."
msgid "The content access permissions have not been properly rebuilt."
msgstr ""
"Các quyền hạn truy cập nội dung chưa được xây dựng "
"lại chính xác."
msgid "Post settings"
msgstr "Cài đặt bài viết"
msgid "Polls"
msgstr "Thăm dò ý kiến"
msgid "The value provided for %field is not a valid URL."
msgstr "Giá trị nhập vào %field không phải là một URL hợp lệ."
msgid "Search form"
msgstr "Biểu mẫu tìm kiếm"
msgid "Shortcut icon"
msgstr "Biểu tượng shortcut"
msgid "Display post information on"
msgstr "Hiển thị thông tin bài gửi ở"
msgid ""
"Enable or disable the <em>submitted by Username on date</em> text when "
"displaying posts of the following type."
msgstr ""
"Hiển thị hay không hiển thị bản văn <em>gửi bởi User "
"vào ngày</em> khi trình bày các bài viết của các kiểu "
"nội dung sau."
msgid "Use the default logo"
msgstr "Sử dụng biểu huy mặc đinh"
msgid "Check here if you want the theme to use the logo supplied with it."
msgstr ""
"Chọn vào đây nếu bạn muốn giao diện sử dụng biểu "
"trưng được cung cấp với nó."
msgid "Use the default shortcut icon."
msgstr "Sử dụng biểu tượng shortcut mặc định."
msgid "Check here if you want the theme to use the default shortcut icon."
msgstr ""
"Chọn vào đây nếu bạn muốn giao diện sử dụng biểu "
"tượng shortcut mặc định."
msgid "Short date format"
msgstr "Định dạng ngắn cho ngày tháng"
msgid "Medium date format"
msgstr "Định dạng vừa cho ngày tháng"
msgid "Long date format"
msgstr "Định dạng dài cho ngày tháng"
msgid "Date and time lookup"
msgstr "Kiểm tra ngày và giờ"
msgid "Translation settings"
msgstr "Thiết lập bản dịch"
msgid "Skip navigation"
msgstr "Bỏ qua menu chính"
msgid "book"
msgstr "sách"
msgid "Wipe and rebuild"
msgstr "Xóa và tạo lại"
msgid "Transliterate"
msgstr "Chuyển chữ"
msgid "File name without extension"
msgstr "Tên tập tin không có phần mở rộng"
msgid "File extension"
msgstr "Phần mở rộng của tập tin"
msgid "%name: title mismatch. Please check your selection."
msgstr ""
"%name: tiêu đề không trùng khớp. Vui lòng kiểm tra lại "
"chọn lựa của bạn."
msgid "Minimum resolution for Images"
msgstr "Độ phân giải tối thiểu cho ảnh"
msgid ""
"The minimum allowed image size expressed as WIDTHxHEIGHT (e.g. "
"640x480). Set to 0 for no restriction. If an image that is smaller "
"than these dimensions is uploaded it will be rejected."
msgstr ""
"Kích cỡ ảnh tối thiểu biểu diễn ở dạng WIDTHxHEIGHT "
"(v.d. 640x480). Đặt về 0 để không hạn chế. Nếu tải "
"lên một ảnh nhỏ hơn kích thước này sẽ bị từ chối."
msgid "ALT text settings"
msgstr "Thiết lập văn bản thay thế"
msgid "Enable user input alternate text for images."
msgstr "Bật văn bản thay thế người dùng nhập cho ảnh."
msgid "Default ALT text"
msgstr "Văn bản thay thế mặc định"
msgid "This value will be used for alternate text by default."
msgstr ""
"Giá trị sẽ được dùng là văn bản thay thế theo mặc "
"định."
msgid "Title text settings"
msgstr "Thiết lập văn bản tiêu đề"
msgid "Enable user input title text for images."
msgstr "Bật văn bản tiêu đề người dùng nhập cho ảnh."
msgid "Default Title text"
msgstr "Văn bản tiêu đề mặc định"
msgid "This value will be used as the image title by default."
msgstr ""
"Giá trị sẽ được dùng như tiêu đề ảnh theo mặc "
"định."
msgid "Alternate Text"
msgstr "Văn bản thay thế"
msgid ""
"The title is used as a tool tip when the user hovers the mouse over "
"the image."
msgstr ""
"Tiêu đề này sẽ được dùng làm chú thích nổi khi "
"người dùng di chuột lên trên ảnh."
msgid "Image linked to node"
msgstr "Ảnh liên kết tới node"
msgid "Image linked to file"
msgstr "Ảnh liên kết tới tập tin"
msgid "The selected file %name could not be saved."
msgstr "Tập tin được chọn %name không thể được lưu."
msgid "The path %directory was checked as a directory, but it is a file."
msgstr ""
"Đường dẫn đến %directory được kiểm tra như là thư "
"mục, nhưng nó là một tập tin."
msgid "Progress indicator"
msgstr "Báo cáo tiến độ"
msgid "Bar with progress meter"
msgstr "Thanh tiến độ"
msgid "Throbber"
msgstr "Con chạy"
msgid "Path settings"
msgstr "Thiết lập đường dẫn"
msgid "The file in the @field field was unable to be uploaded."
msgstr "Tập tin trong trường @field không thể được tải lên."
msgid "The file referenced by the %field field does not exist."
msgstr ""
"Tập tin được tham chiếu bởi trường %field không tồn "
"tại."
msgid "The file upload failed. %upload"
msgstr "Không tải được tệp lên. %upload"
msgid "Displays the file system path to the file."
msgstr "Hiển thị đường dẫn tập tin hệ thống đến tập tin."
msgid "URL to file"
msgstr "URL tới tập tin"
msgid "Displays a full URL to the file."
msgstr "Hiển thị đầy đủ URL tới tập tin."
msgid ""
"An unrecoverable error occurred. The uploaded file likely exceeded the "
"maximum file size (@size) that this server supports."
msgstr ""
"Đã xảy ra một lỗi nghiêm trọng. Tệp tin tải lên có "
"kích thước quá lớn so với kích thước tối đa mà máy "
"chủ này hỗ trợ (@size)."
msgid "Starting upload..."
msgstr "Bắt đầu tải lên..."
msgid "Uploading... (@current of @total)"
msgstr "Đang tải... (@current trong tổng số @total)"
msgid "The file contents (@type) do not match its extension (@extension)."
msgstr ""
"Nội dung của tập tin (@type) không tương thích với phần "
"mở rộng của nó(@extension)."
msgid "The image must be exactly %dimensions pixels."
msgstr "Hình ảnh phải chính xác %dimensions pixels."
msgid ""
"The image will not fit between the dimensions of %min_dimensions and "
"%max_dimensions pixels."
msgstr ""
"Hình ảnh sẽ không phù hợp giữa kích thước "
"%min_dimensions và %mã_dimensions pixels."
msgid "Images must be exactly @min_size pixels"
msgstr ""
"Kích thước tối thiểu của ảnh phải chính xác @min_size "
"pixels"
msgid "Images must be between @min_size pixels and @max_size"
msgstr "Kích thước ảnh phải giữa @min_sizw pixels và @max_size"
msgid "Images larger than @max_size pixels will be scaled"
msgstr ""
"Những ảnh có kích thước lớn hơn @max_size pixels sẽ bị "
"co lại."
msgid "Images must be smaller than @max_size pixels"
msgstr "Kích thước ảnh phải nhỏ hơn @max_size pixels"
msgid "Images must be larger than @max_size pixels"
msgstr "Kích thước ảnh phải lớn hơn @max_size pixels"
msgid "The file is not a known image format."
msgstr "Không nhận ra định dạng ảnh của tập tin."
msgid ""
"Your server is capable of displaying file upload progress, but does "
"not have the required libraries. It is recommended to install the <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">PECL "
"uploadprogress library</a> (preferred) or to install <a "
"href=\"http://us2.php.net/apc\">APC</a>."
msgstr ""
"Máy chủ web có hỗ trợ việc biểu diễn tiến độ tải "
"các tệp tin, nhưng chưa được cài đặt các thư viện "
"cần thiết. Hãy thông báo với quản trị hệ thống để "
"cài đặt <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">Thư viện PECL "
"uploadprogress</a>, hoặc <a href=\"http://us2.php.net/apc\">Thư "
"viện APC</a>."
msgid ""
"Your server is capable of displaying file upload progress using APC "
"RFC1867. Note that only one upload at a time is supported. It is "
"recommended to use the <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">PECL "
"uploadprogress library</a> if possible."
msgstr ""
"Máy chủ web có hỗ trợ việc biểu diễn tiến độ tải "
"các tệp tin lên thông qua thư viện APC RFC1867. Lưu ý rằng "
"thư viện này không hỗ trợ biểu diễn tiến độ cho "
"nhiều tệp cùng lúc. Để hỗ trợ biểu diễn tiến độ "
"cho nhiều tệp tin đồng thời, hãy sử dụng <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">Thư viện PECL "
"uploadprogress</a>."
msgid "Migrating filefield values"
msgstr "Di chuyển các giá trị filefield"
msgid ""
"Your server is not capable of displaying file upload progress. File "
"upload progress requires PHP 5.2 and an Apache server."
msgstr ""
"Máy chủ của bạn không có khả năng hiển thị quá trình "
"tải tập tin lên. Quá trình tải tập tin lên yêu cầu PHP "
"5.2 và máy chủ Apache."
msgid ""
"Your server is not capable of displaying file upload progress. File "
"upload progress requires PHP be run with mod_php and not as FastCGI."
msgstr ""
"Máy chủ web không hỗ trợ việc biểu diễn tiến độ "
"tải các tệp tin lên. Tính năng này yêu cầu máy chủ web "
"phải chạy PHP thông qua mod_php, chứ không phải FastCGI."
msgid ""
"Your server is capable of displaying file upload progress through APC, "
"but it is not enabled. Add <code>apc.rfc1867 = 1</code> to your "
"php.ini configuration. Alternatively, it is recommended to use <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">PECL "
"uploadprogress</a>, which supports more than one simultaneous upload."
msgstr ""
"Máy chủ web có hỗ trợ việc biểu diễn tiến độ tải "
"các tệp tin lên thông qua thư viện APC, nhưng thư viện "
"này không được sử dụng. Hãy thêm dòng <code>apc.rfc1867 = "
"1</code> vào tệp cấu hình php.ini để sử dụng nó. Hoặc "
"tối ưu hơn là sử dụng <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">Thư viện PECL "
"uploadprogress</a>, để hỗ trợ biểu diễn tiến độ cho "
"nhiều tệp tin đồng thời."
msgid ""
"Enabled (<a "
"href=\"http://php.net/manual/en/apc.configuration.php#ini.apc.rfc1867\">APC "
"RFC1867</a>)"
msgstr ""
"Đã kích hoạt (<a "
"href=\"http://php.net/manual/en/apc.configuration.php#ini.apc.rfc1867\">APC "
"RFC1867</a>)"
msgid ""
"Enabled (<a href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">PECL "
"uploadprogress</a>)"
msgstr ""
"Đã kích hoạt (<a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">PECL "
"uploadprogress</a>)"
msgid "Upload progress"
msgstr "Tiến độ tải lên"
msgid "Width of a video or image file in pixels."
msgstr "Chiều rộng của Video hoặc hình ảnh theo pixels."
msgid "Height of a video or image file in pixels."
msgstr "Chiều cao của Video hoặc hình ảnh theo pixels."
msgid "The duration of audio or video files, in seconds."
msgstr ""
"Thời lượng của tập tin âm thanh hoặc tập tin video theo "
"giây."
msgid "Default (usually mm:ss)"
msgstr "Mặc định (thường thì mm:ss)"
msgid ""
"Store a title, href, and attributes in the database to assemble a "
"link."
msgstr ""
"Lưu trữ các thuộc tính title, href trong CSDL để tổng "
"hợp một liên kết."
msgid "URL, as plain text"
msgstr "URL, dưới dạng văn bản thuần"
msgid "Strongarm"
msgstr "Thao tác với các giá trị mặc định"
msgid "%name: the value may be no smaller than %min."
msgstr "%name:giá trị không thể nhỏ hơn %min."
msgid "%name: the value may be no larger than %max."
msgstr "%name: giá trị không thể lớn hơn %max."
msgid "The item has been deleted."
msgstr "Đã xóa mục."
msgid "delete any "
msgstr "xóa bất kỳ "
msgid "edit any "
msgstr "sửa đổi bất kỳ "
msgid "The name of the site."
msgstr "Tên site"
msgid "Unable to create"
msgstr "Không thể tạo"
msgid "Bulk Exporter"
msgstr "Xuất hàng loạt"
msgid "Bulk-export multiple CTools-handled data objects to code."
msgstr ""
"Xuất hàng loạt các đối tượng nội dung xử lý bởi "
"mô-đun CTools ra dạng mã."
msgid ", and "
msgstr ", và "
msgid "Update and return"
msgstr "Cập nhật và quay trở về"
msgid "In code"
msgstr "Trong mã nguồn"
msgid "Enabled, title"
msgstr "Được bật và theo tiêu đề"
msgid "Optional features"
msgstr "Những tính năng tuỳ chọn"
msgid ""
"Add, edit and remove overridden system pages and user defined pages "
"from the system."
msgstr "Thêm, sửa hay xóa các trang trên hệ thống."
msgid "Node add/edit form"
msgstr "Form thêm/sửa nút"
msgid "Administrative title"
msgstr "Tiêu đề dành cho quản trị"
msgid "Administrative description"
msgstr "Mô tả dành cho quản trị"
msgid "Import page"
msgstr "Nhập trang"
msgid ""
"Administrator created pages that have a URL path, access control and "
"entries in the Drupal menu system."
msgstr ""
"Những trang do người quản trị tạo, có đường dẫn URL, "
"thiết lập quyền truy cập và các liên kết trên trình "
"đơn của Drupal."
msgid "Create a new page"
msgstr "Tạo thêm trang mới"
msgid "Edit name, path and other basic settings for the page."
msgstr ""
"Sửa tên, đường dẫn và các thiết lập cơ bản cho "
"trang."
msgid "User profile template"
msgstr "Mẫu hồ sơ người dùng"
msgid "Node links of the referenced node."
msgstr "Liên kết node của node được tham vấn."
msgid "Node last updated date"
msgstr "Ngày cập nhật node gần nhất"
msgid "Node form submit buttons"
msgstr "Mẫu node - nút Đệ trình"
msgid "Node form revision log message"
msgstr "Mẫu node - thông tin truy cập bản hiệu đính"
msgid "Node form url path settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt đường dẫn URL"
msgid "Profile category"
msgstr "Phân mục hồ sơ"
msgid "Contents of a single profile category."
msgstr "Nội dung của một thư mục hồ sơ đơn lẻ."
msgid "Configure view"
msgstr "Cấu hình view"
msgid "@count items displayed."
msgstr "@count mục được hiển thị."
msgid "Content pane"
msgstr "Khung nội dung"
msgid ""
"Panel pages can be used as landing pages. They have a URL path, accept "
"arguments and can have menu entries."
msgstr ""
"Các trang panel thường được dùng làm trang đích, với "
"đường dẫn URL, các tham số đầu vào và các liên kết "
"trên trình đơn."
msgid "Panel page"
msgstr "Trang panel"
msgid "Go to list"
msgstr "Xem danh sách"
msgid "Selection rules"
msgstr "Các luật lựa chọn"
msgid "Theme variables"
msgstr "Các biến cho giao diện"
msgid "The description of this context definition."
msgstr "Mô tả cho ngữ cảnh này."
msgid "Reactions"
msgstr "Các phản ứng"
msgid "The previous page"
msgstr "Trang trước"
msgid "Warnings"
msgstr "Thắng"
msgid "Form settings"
msgstr "Các thiết lập mẫu biểu"
msgid "Format string"
msgstr "Chuỗi định dạng"
msgid "Are you sure you want to remove the format %format?"
msgstr "Bạn có muốn xóa định dạng %format không?"
msgid "Removed date format %format."
msgstr "Đã xóa định dạng ngày tháng %format."
msgid "%title is invalid."
msgstr "%title không hợp lệ."
msgid ""
"!month-name "
"|January|February|March|April|May|June|July|August|September|October|November|December"
msgstr ""
"!month-name |Tháng 1|Tháng 2|Tháng 3|Tháng 4|Tháng 5|Tháng "
"6|Tháng 7|Tháng 8|Tháng 9|Tháng 10|Tháng 111|Tháng 12"
msgid "!month-abbreviation |Jan|Feb|Mar|Apr|May|Jun|Jul|Aug|Sep|Oct|Nov|Dec"
msgstr ""
"!month-abbreviation "
"|Th1|Th2|Th3|Th4|Th5|Th6|Th7|Th8|Th9|Th10|Th11|Th12"
msgid "Allow users to configure date formats"
msgstr "Cho phép người dùng cấu hình định dạng ngày tháng"
msgid "Add format"
msgstr "Thêm định dạng"
msgid "Allow users to add additional date formats."
msgstr ""
"Cho phép người dùng thêm vào các định dạng ngày giờ "
"bổ sung."
msgid "Delete date format"
msgstr "Xóa định dạng ngày giờ"
msgid "Allow users to delete a configured date format."
msgstr ""
"Cho phép người dùng xóa một định dạng ngày giờ đã "
"thiết lập."
msgid "Configure date formats for each locale"
msgstr "Cấu hình định dạng ngày giờ cho mỗi bản địa"
msgid "Date Popup Configuration"
msgstr "Cấu hình Ngày Pop-up"
msgid "Allows the user to configure the Date Popup settings."
msgstr "Cho phép người dùng cấu hình cài đặt Ngày Pop-up."
msgid "Content type name"
msgstr "Tên kiểu nội dung"
msgid "Author name"
msgstr "Tên tác giả"
msgid "Menu module form."
msgstr "Biểu mẫu module menu."
msgid "Upload module form."
msgstr "Biểu mẫu module upload."
msgid "CCK - No Views integration"
msgstr "CCK - Không tích hợp Views"
msgid ""
"CCK integration with Views module requires Views 6.x-2.0-rc2 or "
"greater."
msgstr ""
"CCK tích hợp với module Views đòi buộc Views từ phiên "
"bản 6.x-2.0-rc2 trở lên."
msgid "manage fields"
msgstr "quản lý trường"
msgid "» Add a new content type"
msgstr "» Tạo một kiểu nội dung mới"
msgid "@field_name (Locked)"
msgstr "@field_name (Bị khóa)"
msgid "- Select a field type -"
msgstr "- Chọn một kiểu trường -"
msgid "- Select a widget -"
msgstr "- Chọn một widget -"
msgid "Field name (a-z, 0-9, _)"
msgstr "Tên trường (a-z, 0-9, _)"
msgid "Type of data to store."
msgstr "Kiểu dữ liệu sẽ lưu trữ."
msgid "Form element to edit the data."
msgstr "Đối tượng form để chỉnh sửa dữ liệu."
msgid "- Select an existing field -"
msgstr "- Chọn một trường đã khai báo -"
msgid "Field to share"
msgstr "Chia sẻ trường"
msgid "Group name (a-z, 0-9, _)"
msgstr "Tên nhóm (a-z, 0-9, _)"
msgid "Add new field: you need to provide a label."
msgstr "Thêm trường mới: bạn phải nhập nhãn của trường."
msgid "Add new field: you need to provide a field name."
msgstr "Thêm trường mới: bạn phải nhập tên trường."
msgid ""
"Add new field: the field name %field_name is invalid. The name must "
"include only lowercase unaccentuated letters, numbers, and "
"underscores."
msgstr ""
"Thêm trường mới: Tên %field_name của trường là không "
"hợp lệ. Tên này chỉ được phép bao gồm chữ cái viết "
"thường, chữ số và gạch dưới."
msgid ""
"Add new field: the field name %field_name is too long. The name is "
"limited to 32 characters, including the 'field_' prefix."
msgstr ""
"Thêm trường mới: Tên %field_name của trường quá dài. "
"Tên này không được phép dài hơn 32 ký tự, tính cả "
"phần đầu 'field_' được thêm vào."
msgid "Add new field: the field name %field_name already exists."
msgstr ""
"Thêm trường mới: Tên %field_name của trường đã được "
"sử dụng."
msgid "Add new field: you need to select a field type."
msgstr "Thêm trường mới: bạn phải chọn một loại trường."
msgid "Add new field: you need to select a widget."
msgstr "Thêm trường mới: bạn phải chọn một widget."
msgid "Add new field: invalid widget."
msgstr "Thêm trường mới: widget không hợp lệ."
msgid "Add existing field: you need to provide a label."
msgstr "Thêm trường đã có: bạn phải nhập nhãn của trường."
msgid "Add existing field: you need to select a field."
msgstr "Thêm trường đã có: bạn phải chọn một trường."
msgid "Add existing field: you need to select a widget."
msgstr "Thêm trường đã có: bạn phải chọn một widget."
msgid "Add existing field: invalid widget."
msgstr "Thêm trường đã có: widget không hợp lệ."
msgid "@type: @field (@label)"
msgstr "@type: @field (@label)"
msgid "Edit basic information"
msgstr "Sửa thông tin cơ bản"
msgid ""
"A human-readable name to be used as the label for this field in the "
"%type content type."
msgstr ""
"Tên người-đọc được sử dụng như một nhãn cho "
"trường dữ liệu này trong kiểu nội dung %type."
msgid "Updated basic settings for field %label."
msgstr ""
"Đã cập nhật các thiết lập cơ bản cho trường dữ "
"liệu %label."
msgid "The field %field is locked and cannot be edited."
msgstr "Trường %field đang bị khóa nên không thể chỉnh sửa."
msgid "%type basic information"
msgstr "%type thông tin cơ bản"
msgid "Maximum number of values users can enter for this field."
msgstr ""
"Số giá trị tối đa mà người dùng được phép nhập "
"vào trường này."
msgid ""
"'Unlimited' will provide an 'Add more' button so the users can add as "
"many values as they like."
msgstr ""
"'Không giới hạn' sẽ cho một nút 'Thêm nữa' để người "
"dùng thêm vào bao nhiêu giá trị cũng được."
msgid "The PHP code for 'default value' returned @value, which is invalid."
msgstr ""
"Đoạn mã PHP cho 'giá trị mặc đinh' đã trả về @value, "
"một giá trị không hợp lệ."
msgid "%name must be an integer."
msgstr "%name phải là số nguyên."
msgid "%name must be a positive integer."
msgstr "%name phải là số nguyên dương."
msgid "%name must be a number."
msgstr "%name phải là số."
msgid "You have to return the default value in the expected format."
msgstr ""
"Bạn phải trả về giá trị mặc định trong định dạng "
"định trước."
msgid "Field has value"
msgstr "Trường dữ liệu có giá trị"
msgid "Field has changed"
msgstr "Trường dữ liệu đã thay đổi"
msgid "Appears in: @types"
msgstr "Trình bày trong: @types"
msgid "<No value>"
msgstr "<Không có giá trị>"
msgid "Custom label"
msgstr "Nhãn tùy chỉnh"
msgid "You need to provide a label."
msgstr "Bạn phải cung cấp một nhãn."
msgid "You need to provide a group name."
msgstr "Bạn cần cung cấp một tên nhóm."
msgid ""
"The group name %group_name is too long. The name is limited to 32 "
"characters, including the 'group_' prefix."
msgstr ""
"Tên nhóm %group_name quá dài. Tên nhóm bị giới hạn ở 32 "
"ký tự, tính cả tiền tố 'group_'."
msgid "The group name %group_name already exists."
msgstr "Tên nhóm %group_name đã tồn tại."
msgid "Add new group:"
msgstr "Thêm nhóm mới:"
msgid "Add new group: you need to provide a label."
msgstr "Thêm nhóm mới: bạn cần cung cấp một nhãn."
msgid "Add new group: you need to provide a group name."
msgstr "Thêm nhóm mới: bạn cần cung cấp một tên cho nhóm."
msgid "Standard group"
msgstr "Nhóm chuẩn"
msgid "Create display groups for CCK fields."
msgstr "Tạo các nhóm trình bày cho các trường dữ liệu CCK."
msgid "%name: found no valid post with that title."
msgstr "%name: không tìm thấy bài gửi hợp lệ cho tiêu đề này."
msgid "Only numbers are allowed in %field."
msgstr "Trường %field chỉ chấp nhận các số."
msgid "View used to select the users"
msgstr "View được sử dụng để chọn ra các người dùng"
msgid "%name: invalid user."
msgstr "%name: người dùng không hợp lệ."
msgid "New field"
msgstr "Trường dữ liệu mới"
msgid "Existing field"
msgstr "Trường dữ liệu sẵn có"
msgid "New group"
msgstr "Nhóm mới"
msgid "Resolved"
msgstr "Đã tính xong"
msgid "Unsigned"
msgstr "Chưa ký"
msgid "Manage Drupal variable settings that have been strongarmed."
msgstr ""
"Quản lý các thiết lập cho các biến của Drupal đã "
"được lưu trữ."
msgid "Lock"
msgstr "Khoá"
msgid ""
"Membership request to the %group group was rejected; the anonymous "
"user may not join a group."
msgstr ""
"Yêu cầu gia nhập nhóm %group đã bị từ chối, thành viên "
"ẩn danh không thể tham gia nhóm."
msgid "You are now a member of %group."
msgstr "Bạn đã trở thành thành viên nhóm %group."
msgid "URL alias for the top group."
msgstr "Bí danh URL của nhóm trên cùng."
msgid ""
"You may <a href=\"!create\">create new content types</a> as needed. "
"Note that you may have multiple types acting as groups and multiple "
"types are allowed as group posts."
msgstr ""
"Bạn có thể <a href=\"!create\">tạo kiểu nội dung mới</a> "
"nếu cần thiết. Chú ý rằng bạn có thể chọn nhiều "
"kiểu nội dung đóng vai trò nhóm và nhiều kiểu nội dung "
"đóng vai trò bài viết nhóm."
msgid "Subscriptions updated."
msgstr "Đăng kí đã được lưu."
msgid "width @width"
msgstr "chiều rộng @width"
msgid "height @height"
msgstr "chiều cao @height"
msgid "upscaling allowed"
msgstr "Cho phép phóng to"
msgid "random between -@degrees&deg and @degrees&deg"
msgstr "ngẫu nhiên giữa -@degrees độ và @degrees độ"
msgid "@degrees&deg"
msgstr "@degrees&deg"
msgid "Existing node"
msgstr "Nút trên hệ thống"
msgid "Add the breadcrumb trail as content."
msgstr "Thêm chuỗi thư mục (breadcrumb) vào nội dung."
msgid "Add the help text of the current page as content."
msgstr "Thêm thông tin trợ giúp của trang này vào nội dung."
msgid "Add the status messages of the current page as content."
msgstr ""
"Thêm thông điệp trạng thái của trang hiện tại vào nội "
"dung."
msgid "Add the site mission statement as content."
msgstr "Thêm mô tả nhiệm vụ của website vào nội dung."
msgid "Add the slogan trail as content."
msgstr "Thêm khẩu hiệu (slogan) vào nội dung."
msgid "Add the tabs (local tasks) as content."
msgstr "Thêm các tab vào nội dung."
msgid "Add the page title as content."
msgstr "Thêm tiêu đề trang vào nội dung."
msgid "Manage pages"
msgstr "Quản lý các trang"
msgid "Structure"
msgstr "Cấu trúc"
msgid "Example: Image gallery"
msgstr "Ví dụ: bộ sưu tập ảnh"
msgid "Example: image_gallery"
msgstr "Ví dụ: image_gallery"
msgid ""
"May only contain lowercase letters, numbers and underscores. "
"<strong>Try to avoid conflicts with the names of existing Drupal "
"projects.</strong>"
msgstr ""
"Chỉ được phép chứa các chữ thường, chữ số hay dấu "
"gạch dưới. <strong>Tên này không nên trùng với tên các "
"module hay giao diện hiện có.</strong>"
msgid ""
"Provide a short description of what users should expect when they "
"enable your feature."
msgstr ""
"Nhập một đoạn mô tả ngắn gọn về những gì tính "
"năng này cung cấp cho người dùng."
msgid "Examples: 6.x-1.0, 6.x-1.0-beta1"
msgstr "Ví dụ: 6.x, 1.0, 6.x-1.0-Beta1"
msgid "URL of update XML"
msgstr "URL của bản tin XML cập nhật"
msgid "Example: http://mywebsite.com/fserver"
msgstr "Ví dụ: http://mywebsite.com/fserver"
msgid "features"
msgstr "tính năng"
msgid "Create feature"
msgstr "Tạo tính năng"
msgid "Create a new feature."
msgstr "Tạo một tính năng mới."
msgid "Populate feature"
msgstr "Sinh tính năng"
msgid "Auto-detected"
msgstr "Tự động phát hiện"
msgid "Provided by dependency"
msgstr "Cung cấp các điều kiện phụ thuộc"
msgid "Unique"
msgstr "Không trùng lặp"
msgid "My Account"
msgstr "Tài khoản của tôi"
msgid "Site contact page"
msgstr "Trang liên hệ cho website"
msgid "User contact"
msgstr "Liên hệ người dùng"
msgid "All polls"
msgstr "Tất cả các thăm dò"
msgid "Search @type"
msgstr "Tìm kiếm @type"
msgid ""
"The site contact form that allows users to send a message to site "
"administrators."
msgstr ""
"Form liên hệ toàn cục, cho phép người dùng gửi một "
"thông điệp tới người quản trị trang web."
msgid "Page footer message"
msgstr "Thông điệp chân trang"
msgid "Add the page footer message as content."
msgstr "Thêm thông điệp chân trang vào nội dung."
msgid "Advanced search form"
msgstr "Mẫu tìm kiếm tiên tiến"
msgid "A search form with advanced options."
msgstr "Một mẫu tìm kiếm với nhiều các tùy chọn cao cấp."
msgid ""
"A natural name for this configuration. Example: RSS Feed. You can "
"always change this name later."
msgstr ""
"Tên dễ nhớ đặt cho cấu hình này, có thể sửa lại "
"nếu muốn. Ví dụ: RSS Feed."
msgid "A description of this configuration."
msgstr "Mô tả cho cấu hình này."
msgid "Select a !plugin_type"
msgstr "Chọn một !plugin_type"
msgid "Settings for !plugin"
msgstr "Các thiết lập cho !plugin"
msgid "[none]"
msgstr "[không]"
msgid "every !interval"
msgstr "mỗi !interval"
msgid "Fetcher"
msgstr "Fetcher"
msgid ""
"Configure feeds to import or aggregate RSS and Atom feeds, import CSV "
"files or more."
msgstr ""
"Cấu hình các cấp liệu để nhập hoặc tổng hợp cấp "
"liệu RSS và Atom, nhập CSV..."
msgid "after !time"
msgstr "sau !time"
msgid "Enter a feed URL."
msgstr "Nhập địa chỉ URL của feed"
msgid "Expire nodes"
msgstr "Các nút đã hết hiệu lực"
msgid ""
"Select after how much time nodes should be deleted. The node's "
"published date will be used for determining the node's age, see "
"Mapping settings."
msgstr ""
"Chọn chu kì xóa bỏ các nội dung cũ. Ngày xuất bản của "
"nội dung sẽ được dùng làm mốc để tính. Xin xem các "
"thiết lập Ánh xạ."
msgid ""
"An alias will be generated for you. If you wish to create your own "
"alias below, uncheck this option."
msgstr ""
"Một đường dẫn ảo sẽ được tự động tạo. Nếu "
"muốn tạo một đường dẫn ảo tự chọn, hãy bỏ dấu "
"kiểm của hộp này."
msgid "@argument title"
msgstr "Tiêu đề tham số @argument"
msgid "@argument input"
msgstr "Nhập vào tham số @argument"
msgid "Hide if empty"
msgstr "Ẩn nếu rỗng"
msgid "The view %name has been saved."
msgstr "View %name đã được lưu."
msgid "Jump menu"
msgstr "Trình đơn nhảy"
msgid "Title of the feed."
msgstr "Tiêu đề của nguồn tin."
msgid "Libraries"
msgstr "Thư viện"
msgid ""
"Accepts any date in any <a "
"href=\"http://www.gnu.org/software/tar/manual/html_chapter/Date-input-formats.html\">GNU "
"Date Input Format</a>. Strings such as today, +2 months, and Dec 9 "
"2004 are all valid."
msgstr ""
"Chấp nhận các giá trị ngày tháng theo <a "
"href=\"http://www.gnu.org/software/tar/manual/html_chapter/Date-input-formats.html\">Định "
"dạng ngày tháng  GNU</a>. Các chuỗi như today, +2 months, và "
"Dec 9 2004 đều hợp lệ."
msgid "Max score"
msgstr "Số điểm tối đa"
msgid ""
"Please enter a valid version with core and major version number. "
"Example: !example"
msgstr ""
"Xin nhập chuỗi phiên bản hợp lệ, bao gồm phiên bản "
"của nhân và phiên bản chính. Ví dụ: !example"
msgid "Recreate"
msgstr "Tạo lại"
msgid "Revert components"
msgstr "Hoàn nguyên các thành phần"
msgid "Mark as reviewed"
msgstr "Đánh dấu đã xét duyệt lại"
msgid ""
"All <strong>!component</strong> components for "
"<strong>!module</strong> reviewed."
msgstr ""
"Hoàn nguyên tất cả các thành phần "
"<strong>!component</strong> đối với <strong>!module</strong>."
msgid "Orphaned dependencies"
msgstr "Các phụ thuộc đã lỗi thời"
msgid ""
"These modules are dependencies of features that have been disabled. "
"They may be disabled without affecting other components of your "
"website."
msgstr ""
"Các module này chỉ để phục vụ các tính năng hiện đã "
"bị vô hiệu hóa. Ta có thể tắt chúng đi mà không làm "
"ảnh hưởng tới các thành phần khác trên website."
msgid "Disable selected modules"
msgstr "Vô hiệu hoá các module đã chọn"
msgid "Leave enabled"
msgstr "Giữ nguyên ở trạng thái bật"
msgid "@actioning @module_name / @component."
msgstr "@actioning @module_name / @component."
msgid "@action completed for @module_name / @component."
msgstr "Đã hoàn thành @action cho @module_name / @component."
msgid "administer features"
msgstr "quản trị các tính năng"
msgid "manage features"
msgstr "quản lí các tính năng"
msgid "Manage features."
msgstr "Quản lí các tính năng."
msgid "Detect and disable any orphaned feature dependencies."
msgstr ""
"Phát hiện và tắt các phụ thuộc không còn cần thiết "
"cho các tính năng."
msgid "Recreate an existing feature."
msgstr "Tạo lại tính năng đã có."
msgid "Review overrides"
msgstr "Xem các ghi đè"
msgid "Needs review"
msgstr "Cần xem lại"
msgid "Other tools"
msgstr "Công cụ khác"
msgid "Administrator role"
msgstr "Vai trò quản trị"
msgid "Render"
msgstr "Trình bày"
msgid "No revision"
msgstr "Không có phiên bản nào"
msgid "@number comments per page"
msgstr "@number lời bình mỗi trang"
msgid "Requires a title"
msgstr "Phần tiêu đề là bắt buộc"
msgid "List !type"
msgstr "Danh sách !type"
msgid "MySQL Database"
msgstr "CSDL MySQL"
msgid "Default Database"
msgstr "Cơ sở dữ liệu mặc định"
msgid "Manual Backups Directory"
msgstr "Thư mục Sao lưu thủ công"
msgid "Scheduled Backups Directory"
msgstr "Thư mục sao lưu lịch trình"
msgid "FTP Directory"
msgstr "Thư mục FTP"
msgid "Send the backup as an email attachment to the specified email address."
msgstr ""
"Đính kèm bản sao lưu và gửi tới địa chỉ email được "
"chọn."
msgid ""
"Choose the database to restore to. Any database destinations you have "
"created and any databases specified in your settings.php can be "
"restored to."
msgstr ""
"Chọn CSDL muốn phục hồi. Chỉ có các đích CSDL đã tạo "
"và các CSDL khai báo trong tệp settings.php là có thể phục "
"hồi được."
msgid ""
"Restoring will delete some or all of your data and cannot be undone. "
"<strong>Always test your backups on a non-production server!</strong>"
msgstr ""
"Việc phục hồi sẽ xóa một số hoặc tất cả dữ liệu "
"hiện có, và không thể quay lại được. <strong>Do vậy, "
"hãy kiểm tra bản sao lưu trên máy chủ thử nghiệm "
"trước khi tiến hành phục hồi!</strong>"
msgid "Backup Source"
msgstr "Nguồn sao lưu"
msgid "Destinations"
msgstr "Đích"
msgid "destinations"
msgstr "các đích"
msgid "destination"
msgstr "đích"
msgid "Add a new @s destination."
msgstr "Thêm đích mới: @s."
msgid "Choose the type of destination you would like to create:"
msgstr "Chọn loại đích muốn tạo:"
msgid "No destination types available."
msgstr "Không có loại đích nào."
msgid "list files"
msgstr "các tệp"
msgid "restore"
msgstr "phục hồi"
msgid "Take site offline"
msgstr "Đưa hệ thống vào chế độ bảo trì"
msgid ""
"Take the site offline during restore and show a maintenance message. "
"Site will be taken back online once the restore is complete."
msgstr ""
"Đưa hệ thống vào trạng thái bảo trì khi thực hiện "
"phục hồi. Sau khi phục hồi xong dữ liệu thì đưa site "
"về trạng thái hoạt động bình thường."
msgid "View as checkboxes"
msgstr "Xem dưới dạng hộp kiểm"
msgid "Backup File"
msgstr "Tệp sao lưu"
msgid "You can use tokens in the file name."
msgstr ""
"Bạn có thể dùng các từ giữ chỗ để đặt tên tệp "
"sao lưu."
msgid "profiles"
msgstr "hồ sơ"
msgid "Untitled Profile"
msgstr "Hồ sơ chưa đặt tên"
msgid ""
"Are you sure you want to delete the profile %name? Any schedules using "
"this profile will be disabled."
msgstr ""
"Bạn có thực sự muốn xóa hồ sơ %name hay không? Tất "
"cả các lịch trình dùng hồ sơ này sẽ bị tắt đi."
msgid "schedule"
msgstr "lịch trình"
msgid "schedules"
msgstr "các lịch trình"
msgid "Untitled Schedule"
msgstr "Lịch trình chưa đặt tên"
msgid "No tables excluded"
msgstr "Không loại trừ bảng nào"
msgid "No data omitted"
msgstr "Không xóa dữ liệu"
msgid "Schedule Name"
msgstr "Tên lịch trình"
msgid "Settings Profile"
msgstr "Hồ sơ thiết lập"
msgid "-- None Available --"
msgstr "-- Không có --"
msgid ""
"The number of backup files to keep before deleting old ones. Use 0 to "
"never delete backups. <strong>Other files in the destination directory "
"will get deleted if you specify a limit.</strong>"
msgstr ""
"Số tệp sao lưu cần giữ khi thực hiện xóa tệp sao lưu "
"cũ. Nhập 0 để giữ tất cả các bản sao lưu. <strong>Các "
"tệp còn lại trong thư mục sao lưu sẽ bị xóa.</strong>"
msgid ""
"Choose where the backup file will be saved. Backup files contain "
"sensitive data, so be careful where you save them."
msgstr ""
"Chọn thư mục lưu trữ các tệp sao lưu. Các tệp sao lưu "
"chứa các thông tin nhạy cảm, nên hãy chọn thư mục đã "
"được bảo mật."
msgid "Create new destination"
msgstr "Tạo đích mới"
msgid "Backup period must be a number greater than 0."
msgstr "Lịch sao lưu phải là một số lớn hơn 0."
msgid "Number to keep must be an integer greater than or equal to 0."
msgstr "Số tệp cần giữ lại phải lớn hơn hoặc bằng 0."
msgid "Once a second"
msgstr "Một lần một giây"
msgid "Every @count seconds"
msgstr "Mỗi @count giây"
msgid "Once a minute"
msgstr "Một lần một phút"
msgid "Every @count minutes"
msgstr "Mỗi @count phút"
msgid "Every @count hours"
msgstr "Mỗi @count giờ"
msgid "Every @count days"
msgstr "Mỗi @count ngày"
msgid "Once a week"
msgstr "Hằng tuần"
msgid "Every @count weeks"
msgstr "Mỗi @count tuần"
msgid ""
"Backup and Migrate makes the task of backing up your Drupal database "
"and migrating data from one Drupal install to another easier. It "
"provides a function to backup the entire database to file or download, "
"and to restore from a previous backup. You can also schedule the "
"backup operation. Compression of backup files is also supported.  The "
"database backup files created with this module can be imported into "
"this or any other Drupal installation with the !restorelink, or you "
"can use a database tool such as <a "
"href=\"!phpmyadminurl\">phpMyAdmin</a> or the mysql command line "
"command."
msgstr ""
"Mô-đun Sao lưu và Di chuyển dữ liệu cho phép sao lưu cơ "
"sở dữ liệu Drupal hoặc di chuyển dữ liệu từ website "
"này sang website Drupal khác một cách dễ dàng. Nó cung cấp "
"chức năng sao lưu toàn bộ cơ sở dữ liệu vào tập tin "
"lưu trên máy chủ web hoặc tải về, để khôi phục lại "
"khi cần. Mô-đun cũng hỗ trợ lịch trình tự động sao "
"lưu và nén giảm kích thước các tập tin sao lưu. Bản sao "
"CSDL do mô-đun này tạo ra hỗ trợ việc nhập khẩu vào "
"bản cài đặt Drupal khác thông qua !restorelink, cũng như "
"các công cụ quản lý CSDL như <a "
"href=\"!phpmyadminurl\">phpMyAdmin</a> hay dòng lệnh mysql."
msgid "restore feature"
msgstr "tính năng khôi phục"
msgid "Quick Backup Tab"
msgstr "Thẻ Sao lưu nhanh"
msgid ""
"Use this form to run simple manual backups of your database. Visit the "
"!helppage for more help using this module"
msgstr ""
"Trang này cho phép bạn tạo bản sao lưu CSDL hệ thống. Xin "
"vui lòng xem !helppage để biết thêm chi tiết"
msgid "Advanced Backup Tab"
msgstr "Thẻ Sao lưu nâng cao"
msgid ""
"Use this form to run manual backups of your database with more "
"advanced options. If you have any !profilelink saved you can load "
"those settings. You can save any of the changes you make to these "
"settings as a new settings profile."
msgstr ""
"Sử dụng biểu mẫu này để sao lưu thủ công cơ sở dữ "
"liệu của bạn với nhiều tùy chọn nâng cao. Bạn có "
"thể sử dụng lại các thiết lập từ trong các "
"!profilelink đã có, hoặc sửa lại chúng để tạo hồ sơ "
"sao lưu mới."
msgid "settings profiles"
msgstr "các hồ sơ thiết lập"
msgid "Restore Tab"
msgstr "Thẻ Phục hồi"
msgid ""
"Upload a backup and migrate backup file. The restore function will not "
"work with database dumps from other sources such as phpMyAdmin."
msgstr ""
"Tải lên một tập tin sao lưu trích xuất từ mô-đun Sao "
"lưu và di chuyển dữ liệu. Chức năng phục hồi sẽ chỉ "
"làm việc với bản sao từ mô-đun này. Các bản sao lưu "
"cơ sở dữ liệu từ các nguồn khác, ví dụ như "
"phpMyAdmin, sẽ không dùng được."
msgid ""
"Destinations are the places you can save your backup files to or them "
"load from."
msgstr ""
"Đích là những nơi bạn dùng để lưu trữ các tệp sao "
"lưu cho hệ thống."
msgid ""
"Files can be saved to a directory on your web server, downloaded to "
"your desktop or emailed to a specified email account. From the "
"Destinations tab you can create, delete and edit destinations or list "
"the files which have already been backed up to the available "
"destinations."
msgstr ""
"Các tập tin sao lưu có thể được lưu vào một thư mục "
"trên máy chủ web của bạn, tải về máy bàn hoặc gửi "
"qua email cho một địa chỉ được chỉ định. Từ tab "
"Đích bạn có thể tạo, xóa và chỉnh sửa các đích "
"hoặc xem danh sách các tập tin đã được sao lưu vào "
"những đích đó."
msgid ""
"Profiles are saved backup settings. Profiles store your table "
"exclusion settings as well as your backup file name, compression and "
"timestamp settings. You can use profiles in !schedulelink and for "
"!manuallink."
msgstr ""
"Các hồ sơ sao lưu ghi lại các thiết lập cho việc sao "
"lưu, như các bảng nào cần bỏ qua hay xóa bỏ các dữ "
"liệu nào trước khi thực hiện sao lưu, cũng như việc "
"đặt tên tập, thời gian và nén dữ liệu trước khi ghi "
"vào tập tin sao lưu. Các hồ sơ sao lưu có thể được "
"sử dụng trong !schedulelink và !manuallink."
msgid "manual backups"
msgstr "sao lưu thủ công"
msgid ""
"You can create new profiles using the add profiles tab or by checking "
"the \"Save these settings\" button on the advanced backup page."
msgstr ""
"Bạn có thể tạo hồ sơ sao lưu mới bằng cách chọn "
"thẻ Thêm hồ sơ sao lưu, hoặc đánh dấu hộp kiểm \"Lưu "
"các thiết lập này\" trong trang sao lưu nâng cao."
msgid ""
"Automatically backup up your database on a regular schedule using <a "
"href=\"!cronurl\">cron</a>."
msgstr ""
"Tự động sao lưu Cơ sở dữ liệu một cách định kỳ, "
"thông qua <a href=\"!cronurl\">cron</a>."
msgid ""
"Each schedule will run a maximum of once per cron run, so they will "
"not run more frequently than your cron is configured to run. If you "
"specify a number of backups to keep for a schedule, old backups will "
"be deleted as new ones created. <strong>If specifiy a number of files "
"to keep other backup files in that schedule's destination will get "
"deleted</strong>."
msgstr ""
"Mỗi lịch chạy sẽ được thực hiện nhiều nhất là 1 "
"lần cho 1 lần kích hoạt cron, vì thế số lần chạy của "
"chúng sẽ nhỏ hơn số lần chạy cron được thiết lập "
"trên hệ thống. Khi ta đặt số bản sao lưu được giữ "
"lại, các bản sao lưu cũ sẽ bị xóa bỏ. <strong>Nếu "
"chọn số tệp sao lưu được giữ lại, các tệp sao lưu "
"khác được tạo định kì cũng sẽ bị xóa bỏ nếu đã "
"quá cũ</strong>."
msgid "You do not have permission to back up this site."
msgstr "Bạn không có quyền sao lưu trang này."
msgid "-- Select a Settings Profile --"
msgstr "-- Chọn một hồ sơ thiết lập --"
msgid "You can load a profile. Any changes you made below will be lost."
msgstr ""
"Bạn có thể nạp một hồ sơ, nhưng các thay đổi bên "
"dưới sẽ bị mất."
msgid "Load Settings"
msgstr "Nạp các thiết lập"
msgid "Load Profile"
msgstr "Nạp hồ sơ"
msgid "Quick Backup"
msgstr "Sao lưu nhanh"
msgid "Backup now"
msgstr "Sao lưu ngay bây giờ"
msgid ""
"For more backup options, try the <a href=\"!advancedurl\">advanced "
"backup page</a>."
msgstr ""
"Nếu cần thiết lập các tùy chọn khác, xin dùng trang <a "
"href=\"!advancedurl\">sao lưu cao cấp</a>."
msgid ""
"A source cannot be backed up to itself. Please pick a different "
"destination for this backup."
msgstr ""
"Không thể sao lưu một nguồn vào chính nó. Xin hãy chọn "
"một đích khác để tiến hành sao lưu."
msgid "Backup from !from to !to using !profile !submit"
msgstr "Sao lưu từ !from tới !to bằng !profile !submit"
msgid "Backup Destination"
msgstr "Đích sao lưu"
msgid ""
"Choose where the backup file will be saved. Backup files contain "
"sensitive data, so be careful where you save them. Select 'Download' "
"to download the file to your desktop."
msgstr ""
"Chọn nơi lưu trữ các tệp sao lưu. Các tệp sao lưu chứa "
"những dữ liệu nhạy cảm của website, nên hãy cẩn thận "
"khi lưu chúng lại. Chọn 'Tải về' để tải tệp sao lưu "
"về máy mình."
msgid "Save the settings as"
msgstr "Lưu các thiết lập này thành"
msgid "Replace the '%profile' profile"
msgstr "Thay thế hồ sơ '%profile'"
msgid ""
"This will be the name of your new profile if you select 'Create new "
"profile' otherwise it will become the name of the '%profile' profile."
msgstr ""
"Đây sẽ là tên của hồ sơ thiết lập mới, nếu chọn "
"'Tạo hồ sơ mới'. Nếu không, nó sẽ là tên của hồ sơ "
"'%profile'."
msgid ""
"Pick a name for the settings. Your settings will be saved as a profile "
"and will appear in the <a href=\"!url\">Profiles Tab</a>."
msgstr ""
"Chọn tên cho bộ thiết lập này. Các thiết lập sẽ "
"được lưu lại thành một hồ sơ, cho phép truy cập từ "
"<a href=\"!url\">thẻ Hồ sơ</a>."
msgid "Save Without Backing Up"
msgstr "Chỉ lưu hồ sơ, không sao lưu"
msgid "Restore to"
msgstr "Phục hồi tới"
msgid ""
"<p>Or you can restore one of the files in your <a href=\"!url\">saved "
"backup destinations.</a></p>"
msgstr ""
"<p>Hoặc bạn có thể phục hồi một trong các tệp lưu "
"trong <a href=\"!url\">các đích sao lưu hiện có.</a></p>"
msgid "<a href=\"!restoreurl\">Restore again</a>"
msgstr "<a href=\"!restoreurl\">Phục hồi lần nữa</a>"
msgid "Advanced Backup"
msgstr "Sao lưu cao cấp"
msgid "The filter settings for the profile."
msgstr "Thiết lập lọc cho hồ sơ."
msgid "Default Schedule"
msgstr "Lịch trình mặc định"
msgid "Not restricted"
msgstr "Không hạn chế"
msgid "Other blocks"
msgstr "Các khối khác"
msgid "Restore now"
msgstr "Phục hồi luôn"
msgid "The unique ID of the comment."
msgstr "Mã ID duy nhất của bình luận này."
msgid "The name left by the comment author."
msgstr "Tên được sử dụng bởi người bình luận."
msgid "The email address left by the comment author."
msgstr "Địa chỉ email của người đăng bình luận."
msgid "The home page URL left by the comment author."
msgstr "Địa chỉ URL của người đăng bình luận."
msgid "The formatted content of the comment itself."
msgstr "Nội dung đã được định dạng của bình luận này."
msgid "The number of comments posted on a node."
msgstr "Số bình luận được đăng cho một nội dung."
msgid ""
"The number of comments posted on a node since the reader last viewed "
"it."
msgstr ""
"Số bình luận đã được đăng trên nội dung kể từ khi "
"người dùng xem nó lần cuối."
msgid "The type of the node."
msgstr "Kiểu của nội dung này."
msgid "The human-readable name of the node type."
msgstr "Tên dành cho người dùng của kiểu nội dung."
msgid "The language the node is written in."
msgstr "Ngôn ngữ của nội dung."
msgid "The URL of the node."
msgstr "Địa chỉ URL của nội dung."
msgid "The slogan of the site."
msgstr "Khẩu hiệu của site"
msgid "The administrative email address for the site."
msgstr "Địa chỉ email của người quản trị trang web."
msgid "The URL of the site's front page."
msgstr "Địa chỉ URL của trang chủ."
msgid "The unique ID of the taxonomy term."
msgstr "Mã duy nhất của mục phân loại."
msgid "The name of the taxonomy term."
msgstr "Tên của mục phân loại."
msgid "The optional description of the taxonomy term."
msgstr "Thông tin mô tả tùy chọn cho phân loại."
msgid "The unique ID of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Mã duy nhất của phân nhóm."
msgid "The name of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Tên của phân nhóm."
msgid "The optional description of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Mô tả tùy thích cho phân nhóm."
msgid "The unique ID of the user account."
msgstr "ID duy nhất của tài khoản người dùng."
msgid "The login name of the user account."
msgstr "Tên đăng nhập của tài khoản người dùng."
msgid "The email address of the user account."
msgstr "Địa chỉ email của tài khoản người dùng."
msgid "The URL of the account profile page."
msgstr "Địa chỉ tài nguyên của trang hồ sơ tài khoản."
msgid "Feed importers"
msgstr "Nguồn cấp liệu"
msgid "HTML attributes"
msgstr "Thuộc tính HTML"
msgid "Hardcoded"
msgstr "Cố định trong mã nguồn"
msgid "A tag to group this context with others."
msgstr "Thẻ phân loại để phân nhóm cho ngữ cảnh này."
msgid "Trigger the activation of this context"
msgstr ""
"Các điều kiện để Kích hoạt các phản ứng định "
"nghĩa trong ngữ cảnh này"
msgid "Actions to take when this context is active"
msgstr ""
"Các hành động sẽ thực hiện nếu ngữ cảnh này được "
"kích hoạt"
msgid "Add a reaction"
msgstr "Thêm hành xử"
msgid "Context editor"
msgstr "Biên tập ngữ cảnh"
msgid "Context inspector"
msgstr "Kiểm tra ngữ cảnh"
msgid "Always active"
msgstr "Luôn kích hoạt"
msgid "User contact forms"
msgstr "Trang liên hệ cá nhân"
msgid "The unique ID of the content item, or \"node\"."
msgstr "Mã duy nhất cho nội dung này, hoặc \"nút\"."
msgid "E-mails"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Validate URL"
msgstr "Kiểm tra URL"
msgid "Question configuration"
msgstr "Cấu hình câu hỏi"
msgid "- Choose -"
msgstr "- Chọn -"
msgid ""
"A module by the name @name already exists on your site. Please choose "
"a different name."
msgstr ""
"Hiện đang có Module với tên @name trên hệ thống. Xin vui "
"lòng chọn một tên khác."
msgid "Require all conditions"
msgstr "Tất cả các điều kiện phải được thỏa mãn"
msgid "Please reload the page to view this block."
msgstr "Hãy nạp lại trang để xem khối này."
msgid "Webform enables nodes to have attached forms and questionnaires."
msgstr "Webform cho phép đính kèm biểu mẫu và câu hỏi vào site."
msgid "To add one, create a !types piece of content."
msgstr ""
"Để thêm một form, hãy tạo một nội dung thuộc kiểu "
"!type."
msgid ""
"This page lists all of the content on the site that may have a webform "
"attached to it."
msgstr ""
"Trang này liệt kê tất cả các nội dung có đính kèm "
"biểu mẫu web trên hệ thống."
msgid "A special textfield that accepts e-mail addresses."
msgstr ""
"Trường văn bản đặc biệt, chỉ cho phép người dùng gõ "
"các địa chỉ e-mail vào."
msgid "Allow users to upload files of configurable types."
msgstr ""
"Cho phép người dùng tải các loại tập tin được quy "
"định lên."
msgid "Page break"
msgstr "Tách trang"
msgid "Organize forms into multiple pages."
msgstr "Tách form thành nhiều trang."
msgid "Select options"
msgstr "Danh sách chọn"
msgid "Webform settings"
msgstr "Thiết lập webform"
msgid "Edit e-mail settings"
msgstr "Sửa thiết lập e-mail"
msgid ""
"Check that all entered values for this field are unique. The same "
"value is not allowed to be used twice."
msgstr ""
"Đảm bảo tất cả các giá trị nhập vào trường này "
"phải là duy nhất. Nếu người dùng nhập vào một giá "
"trị đã có, thì kết quả gửi đi sẽ bị hủy."
msgid "Other..."
msgstr "Khác..."
msgid "Maximum length of the textfield value."
msgstr ""
"Chiều dài tối đa của giá trị có thể nhập vào trong "
"trường này"
msgid "Webform-enabled content types"
msgstr "Các kiểu nội dung có thể nhúng form"
msgid ""
"Webform allows you to enable the webform components for any content "
"type.  Choose the types on which you would like to associate webform "
"components."
msgstr ""
"Form nhúng cho phép ta nhúng các thành phần của form vào "
"bất kỳ kiểu nội dung nào trên site. Chọn những kiểu "
"nội dung muốn nhúng form đi kèm."
msgid "E-mail address format"
msgstr "Định dạng địa chỉ e-mail"
msgid "Long format: \"Example Name\" &lt;name@example.com&gt;"
msgstr "Dạng dài: \"Tên ví dụ\" &lt;diachi@example.com&gt;"
msgid "Short format: name@example.com"
msgstr "Dạng ngắn: diachi@example.com"
msgid ""
"Most servers support the \"long\" format which will allow for more "
"friendly From addresses in e-mails sent. However many Windows-based "
"servers are unable to send in the long format. Change this option if "
"experiencing problems sending e-mails with Webform."
msgstr ""
"Hầu như máy chủ nào cũng hỗ trợ \"dạng đầy đủ\", "
"để địa chỉ gửi thư thân thiện hơn. Tuy nhiên, các "
"máy chủ nền Windows lại không hỗ trợ định dạng này. "
"Đổi lại thiết lập này nếu gặp lỗi gửi kết quả "
"của form nhúng qua e-mail."
msgid ""
"There are currently no webforms on your site. Create a !types piece of "
"content."
msgstr "Bạn chưa tạo biểu mẫu web nào cả. Xin hãy tạo !types."
msgid "Include all components"
msgstr "Bao gồm tất cả các thành phần"
msgid "Component value"
msgstr "Giá trị của thành phần"
msgid "Currently not sending e-mails, add an e-mail recipient below."
msgstr ""
"Form này hiện không gửi email thông báo nào hết, hãy khai "
"báo địa chỉ email nhận thông báo vào bên dưới."
msgid ""
"Form submissions will be e-mailed to this address. Any email, select, "
"or hidden form element may be selected as the recipient address. "
"Multiple e-mail addresses may be separated by commas."
msgstr ""
"Thông tin do người dùng gửi lên từ form nhúng sẽ được "
"gửi e-mail tới cho địa chỉ này. Các thành phần có thể "
"chọn để dùng làm địa chỉ người nhận bao gồm "
"trường email, danh sách chọn hoặc trường ẩn. Ngăn cách "
"các địa chỉ thư người nhận bằng dấu phẩy."
msgid ""
"Any textfield, select, or hidden form element may be selected as the "
"subject for e-mails."
msgstr ""
"Các thành phần có thể chọn để dùng làm chủ đề của "
"e-mail bao gồm các trường văn bản, danh sách chọn hoặc "
"trường ẩn."
msgid ""
"Any email, select, or hidden form element may be selected as the "
"sender's e-mail address."
msgstr ""
"Các thành phần có thể chọn để dùng làm địa chỉ "
"e-mail của người gửi bao gồm các trường email, danh sách "
"chọn hoặc trường ẩn."
msgid ""
"Any textfield, select, or hidden form element may be selected as the "
"sender's name for e-mails."
msgstr ""
"Các thành phần có thể chọn để dùng làm tên người "
"gửi e-mail bao gồm các trường văn bản, danh sách chọn "
"hoặc trường ẩn."
msgid "An e-mail template can customize the display of e-mails."
msgstr "Mẫu email cho phép tùy biến nội dung của email gửi đi."
msgid "Included e-mail values"
msgstr "Các giá trị gửi kèm e-mail"
msgid ""
"The selected components will be included in the %email_values token. "
"Individual values may still be printed if explicitly specified as a "
"%email[key] in the template."
msgstr ""
"Lấy giá trị của các phần đã chọn thông qua "
"%email_values. Lấy các giá trị độc lập bằng cách nhập "
"%email[key] trong phần mẫu e-mail."
msgid "Save e-mail settings"
msgstr "Lưu thiết lập e-mail"
msgid "E-mail header details"
msgstr "Chi tiết phần đầu email"
msgid "Confirmation message"
msgstr "Thông báo xác nhận"
msgid "Submitted on %date"
msgstr "Gửi vào %date"
msgid "Submitted by user: %username"
msgstr "Gửi bởi: %username"
msgid "Use PubSubHubbub"
msgstr "Dùng PubSubHubbub"
msgid ""
"Attempt to use a <a "
"href=\"http://en.wikipedia.org/wiki/PubSubHubbub\">PubSubHubbub</a> "
"subscription if available."
msgstr ""
"Thử dùng đăng ký <a "
"href=\"http://en.wikipedia.org/wiki/PubSubHubbub\">PubSubHubbub</a>  "
"nếu có thể."
msgid ""
"Enter the URL of a designated PubSubHubbub hub (e. g. superfeedr.com). "
"If given, this hub will be used instead of the hub specified in the "
"actual feed."
msgstr ""
"Nhập địa chỉ URL của PubSubHubbub hub (e. g. superfeedr.com). "
"Nếu có, hub này sẽ được sử dụng thay cho hub được "
"nhập trong feed ban đầu."
msgid "Switch theme"
msgstr "Chuyển giao diện"
msgid "Choose aliases to delete"
msgstr "Chọn các đường dẫn ảo cần xóa"
msgid "All aliases"
msgstr "Tất cả các đường dẫn ảo"
msgid ""
"<strong>Note:</strong> there is no confirmation. Be sure of your "
"action before clicking the \"Delete aliases now!\" button.<br />You "
"may want to make a backup of the database and/or the url_alias table "
"prior to using this feature."
msgstr ""
"<strong>Lưu ý:</strong> Không có phần xác nhận khi thực "
"hiện thao tác này. Hãy kiểm tra kỹ trước khi nhấp vào "
"nút \"Xóa đường dẫn ảo\". <br />Nếu cẩn thận, hãy sao "
"lưu cơ sở dữ liệu và/hoặc bảng url_alias trước khi "
"chạy tính năng này."
msgid "Ignoring alias %alias due to existing path conflict."
msgstr ""
"Bỏ qua đường dẫn ảo %alias do lỗi xung đột với một "
"đường dẫn ảo hiện có."
msgid "Ignoring alias %alias because it is the same as the internal path."
msgstr ""
"Bỏ qua đường dẫn ảo %alias vì nó giống với đường "
"dẫn nội bộ."
msgid "Created new alias %alias for %source, replacing %old_alias."
msgstr ""
"Đã tạo đường dẫn ảo %alias mới cho %source, thay cho "
"%old_alias."
msgid "Created new alias %alias for %source."
msgstr "Đã tạo đường dẫn ảo %alias cho %source."
msgid "User blogs"
msgstr "Trang blog của người dùng"
msgid "Wysiwyg profiles"
msgstr "Hồ sơ WYSIWYG"
msgid ""
"A Wysiwyg profile is associated with an input format. A Wysiwyg "
"profile defines which client-side editor is loaded with a particular "
"input format, what buttons or themes are enabled for the editor, how "
"the editor is displayed, and a few other editor-specific functions."
msgstr ""
"Mỗi hồ sơ Wysiwyg sẽ được gắn với một định dạng "
"nhập liệu, tương ứng với trình soạn thảo khách "
"được nạp, cũng như các thiết lập về nút và chức "
"năng mà trình soạn thảo cung cấp cho định dạng này."
msgid "Div container"
msgstr "Khối Div"
msgid "Maximize"
msgstr "Tối đa"
msgid "Check spelling as you type"
msgstr "Kiểm tra chính tả trong khi gõ"
msgid "Advanced list"
msgstr "Danh sách cao cấp"
msgid ""
"To assign a different editor to a text format, click \"delete\" to "
"remove the existing first."
msgstr ""
"Để gán một bộ soạn thảo khác cho một định dạng "
"văn bản, trước hết ta phải \"xóa\" thiết lập hiện "
"thời trước đã."
msgid "Administration tools"
msgstr "Công cụ quản trị"
msgid "Auto detect feeds"
msgstr "Tự động phát hiện feed"
msgid ""
"If the supplied URL does not point to a feed but an HTML document, "
"attempt to extract a feed URL from the document."
msgstr ""
"Nếu địa chỉ URL được nhập vào không trỏ tới một "
"feed, mà là một trang HTML, hệ thống sẽ thử tìm địa "
"chỉ URL của feed trong trang đó."
msgid "Default value timezone"
msgstr "Múi giờ mặc định"
msgid "Edit component: @name"
msgstr "Sửa thành phần: @name"
msgid "Max score for each random question"
msgstr "Số điểm tối đa cho mỗi câu hỏi ngẫu nhiên"
msgid "Taking options"
msgstr "Tùy chọn làm bài kiểm tra"
msgid "Production (Minified)"
msgstr "Sản phẩm (Đã nén)"
msgid "Development (Uncompressed Code)"
msgstr "Phát triển (Không nén)"
msgid ""
"That view is created for the version @import_version of views, but you "
"only have @api_version"
msgstr ""
"View này được tạo cho phiên bản @import_version, nhưng "
"bạn lại chỉ có phiên bản @api_version"
msgid "Broken/missing handler: @table > @field"
msgstr "Thiếu hoặc lỗi bộ xử lý: @table > @field"
msgid "Output machine name"
msgstr "Tên máy đầu ra"
msgid "System settings"
msgstr "Thiết lập hệ thống"
msgid "Enable popup calendar"
msgstr "Dùng lịch để chọn ngày"
msgid "Enable a JavaScript date picker next to the date field."
msgstr ""
"Cho phép người dùng bấm vào biểu tượng bên cạnh "
"trường để dùng lịch chọn ra giá trị ngày mong muốn."
msgid ""
"Helper functions, pages, and blocks to assist Drupal developers. The "
"devel blocks can be managed via the <a "
"href=\"/admin/build/block\">block administration</a> page."
msgstr ""
"Chức năng trợ giúp, trang và khối để hỗ trợ người "
"phát triển Drupal. Khối phát triển (devel) có thể được "
"quản lý qua trang <a href=\"/admin/build/block\">block "
"administration</a>."
msgid "Choose jQuery compression level"
msgstr "Chọn cách nén JQuery"
msgid "Edit my account"
msgstr "Sửa tài khoản của tôi"
msgid ""
"The selected file %filename cannot be uploaded. Only files with the "
"following extensions are allowed: %extensions."
msgstr ""
"Tên tệp %filename không được phép tải lên. Chỉ có các "
"tệp với phần mở rộng sau là được phép: %extensions."
msgid "Oblique"
msgstr "Xiên"
msgid "Node terms"
msgstr "Thuật ngữ node"
msgid "Feed icons"
msgstr "Biểu tượng lấy tin"
msgid "Add the site feed_icons statement as content."
msgstr "Thêm mô tả của biểu tượng RSS (feed_icons) vào nội dung."
msgid "Site logo"
msgstr "Logo trang web"
msgid "Add the logo trail as content."
msgstr "Thêm dải logo vào nội dung."
msgid "Add the primary_links (local tasks) as content."
msgstr "Thêm liên kết chính (primary_links) vào nội dung."
msgid "Add the secondary_links (local tasks) as content."
msgstr "Thêm liên kết phụ (secondary_links) vào nội dung."
msgid "Custom style"
msgstr "Kiểu tùy biến"
msgid "Insert file"
msgstr "Chèn tập tin vào"
msgid "Change settings for the all Quiz project modules."
msgstr "Thay đổi cài đặt cho tất cả các mô-đun Quiz."
msgid "Configure the Quiz module."
msgstr "Cấu hình mô-đun Quiz."
msgid "Quiz reports and scoring"
msgstr "Báo cáo và chấm điểm các bài kiểm tra"
msgid "View reports and score answers."
msgstr "Xem các báo cáo và chấm điểm các bài trả lời."
msgid ""
"If checked, the URL field will be verified as a valid URL during "
"validation."
msgstr ""
"Nếu được chọn, hệ thống sẽ kiểm tra trường URL xem "
"có hợp lệ không."
msgid ""
"If checked, the URL field is optional and submitting a title alone "
"will be acceptable. If the URL is omitted, the title will be displayed "
"as plain text."
msgstr ""
"Nếu được chọn, khi khai báo các liên kết, người dùng "
"có thể chỉ nhập phần tiêu đề, và bỏ không nhập "
"trường URL. Khi ấy, phần tiêu đề sẽ được trình bày "
"dưới dạng văn bản thuần."
msgid ""
"When output, this link will have this class attribute. Multiple "
"classes should be separated by spaces."
msgstr ""
"Khi trình bày, liên kết sẽ có lớp CSS này. Ngăn cách các "
"lớp CSS bằng dấu phẩy."
msgid "Title, as plain text"
msgstr "Tiêu đề, dưới dạng văn bản thuần"
msgid "Distance unit"
msgstr "Đơn vị khoảng cách"
msgid "Canceling..."
msgstr "Đang thôi..."
msgid ""
"Select the content type for the nodes to be created. "
"<strong>Note:</strong> Users with \"import !feed_id feeds\" "
"permissions will be able to <strong>import</strong> nodes of the "
"content type selected here regardless of the node level permissions. "
"Further, users with \"clear !feed_id permissions\" will be able to "
"<strong>delete</strong> imported nodes regardless of their node level "
"permissions."
msgstr ""
"Chọn kiểu nội dung sẽ được tạo. <strong>Lưu "
"ý:</strong> Những người dùng có quyền \"nhập các feed "
"!feed_id\" có thể <strong>nhập</strong> các nội dung thuộc "
"kiểu này, kể cả khi họ không có các quyền để sửa "
"hay xóa các nội dung kiểu này. Ngoài ra, người dùng có "
"quyền \"xóa feed !feed_id\" có thể <strong>xóa</strong> các "
"nội dung được nhập, dù họ không có quyền xóa các "
"nội dung thuộc kiểu này."
msgid "Select the input format for the body field of the nodes to be created."
msgstr ""
"Chọn định dạng văn bản cho trường nội dung của các "
"nút sẽ tạo."
msgid ""
"Select the author of the nodes to be created - leave empty to assign "
"\"anonymous\"."
msgstr ""
"Chọn tác giả cho nội dung được tạo ra - để trống "
"nếu muốn chọn người dùng ẩn danh."
msgid "Edit components"
msgstr "Chỉnh sửa các thành phần"
msgid "All components of this type are exported by other features or modules."
msgstr ""
"Tất cả các thành phần của loại này được xuất bởi "
"các gói tính năng hoặc các mô-đun khác."
msgid "Required by: !dependents"
msgstr "Cần thiết bởi: !dependents"
msgid "Conflicts with: !conflicts"
msgstr "Xung đột với: xung đột"
msgid ""
"The feature !module cannot be enabled because it has unmet "
"requirements."
msgstr ""
"Không thể kích hoạt Tính năng !module vì chưa thỏa mãn "
"các điều kiện cần."
msgid "@module does not appear to include the @include file."
msgstr "Module @module không chứa tệp cần thiết @include."
msgid "The file @filename has been deprecated and can be removed."
msgstr "Tệp @filename đã không còn cần thiết, hãy xóa nó đi."
msgid "Conflicts with another feature"
msgstr "Xung đột với một tính năng khác"
msgid "Custom content"
msgstr "Nội dung tự chọn"
msgid ""
"Custom content panes are basic HTML you enter that can be reused in "
"all of your panels."
msgstr ""
"Các khung nội dung tự soạn là các mã HTML mà bạn nhập "
"vào để sử dụng nhiều lần trong các panel của mình."
msgid "There are no custom content panes."
msgstr "Không có nội dung tự soạn nào."
msgid "Manage custom content"
msgstr "Quản lý nội dung tự soạn"
msgid "Custom content panes"
msgstr "Các khung nội dung tự chọn"
msgid "Add a new @plugin"
msgstr "Thêm @plugin mới"
msgid "Edit @plugin %title"
msgstr "Sửa @plugin %title"
msgid "Clone @plugin %title"
msgstr "Sao chép @plugin %title"
msgid "Import @plugin"
msgstr "Nhập @plugin"
msgid "Export @plugin %title"
msgstr "Xuất @plugin %title"
msgid "Are you sure you want to revert %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn khôi phục %title không?"
msgid ""
"This action will permanently remove any customizations made to this "
"item."
msgstr ""
"Hành động này sẽ xóa bỏ tất cả các tùy biến áp "
"dụng cho mục này."
msgid "The item has been reverted."
msgstr "Đã khôi phục mục."
msgid "This action will permanently remove this item from your database.."
msgstr "Hành động này sẽ xóa mục này khỏi CSDL hệ thống.."
msgid "%title has been created."
msgstr "Đã tạo %title."
msgid "%title could not be created."
msgstr "Không tạo được %title."
msgid "%title has been updated."
msgstr "Đã sửa %title."
msgid "%title could not be updated."
msgstr "Không sửa được %title."
msgid ""
"You can import an exported definition by pasting the exported object "
"code into the field below."
msgstr ""
"Chép mã mô tả đối tượng vào trường dưới đây để "
"nhập đối tượng vào trong hệ thống."
msgid "@plugin %title was enabled."
msgstr "Đã bật @plugin %title."
msgid "@plugin %title was disabled."
msgstr "Đã tắt @plugin %title."
msgid "Enabled, name"
msgstr "Đã bật, tên"
msgid ""
"You have unsaved changes. These changes will not be made permanent "
"until you click <em>Save</em>."
msgstr ""
"Các thay đổi đang có hiện chỉ là tạm thời, và sẽ "
"chỉ được lưu sau khi bạn nhấn vào nút <em>Lưu</em>."
msgid ""
"This will appear in the administrative interface to easily identify "
"it."
msgstr ""
"Tiêu đề này sẽ xuất hiện trên giao diện quản trị "
"để hỗ trợ người quản lý website."
msgid "The unique ID for this @export."
msgstr "Mã ID duy nhất cho @export này."
msgid "@plugin code"
msgstr "Mã cho @plugin"
msgid "Allow import to overwrite an existing record."
msgstr "Cho phép ghi đè lên một ngữ cảnh đã có."
msgid "Display one or more rows from a loaded view context."
msgstr ""
"Hiển thị một hoặc nhiều dòng từ ngữ cảnh view đã "
"nạp."
msgid "Select context"
msgstr "Chọn ngữ cảnh"
msgid "Configure rows"
msgstr "Cấu hình hàng"
msgid "Contains rows in contexts."
msgstr "Chứa các hàng trong ngữ cảnh."
msgid "Context settings"
msgstr "Các thiết lập ngữ cảnh"
msgid "User account form"
msgstr "Biểu mẫu tài khoản người dùng"
msgid "Active for"
msgstr "Được kích hoạt nếu"
msgid ""
"Strongarm lets site builders manage default variable settings. All the "
"default values provided by Strongarm are listed on this page. Any "
"overridden value can be reverted to its default by selecting its "
"checkbox and clicking 'Reset to defaults'."
msgstr ""
"Strongarm cho phép quản lý giá trị mặc định cho các "
"biến. Tất cả các giá trị mặc định mà Strongarm cung "
"cấp đều được liệt kê trên trang này. Ta có thể đưa "
"các giá trị đã bị ghi đè về giá trị mặc định "
"bằng cách chọn hộp kiểm tương ứng với nó rồi nhấn "
"'Đưa về mặc định'."
msgid ""
"Context allows you to manage contextual conditions and reactions for "
"different portions of your site. You can think of each context as "
"representing a \"section\" of your site. For each context, you can "
"choose the conditions that trigger this context to be active and "
"choose different aspects of Drupal that should react to this active "
"context."
msgstr ""
"Ngữ cảnh cho phép ta quản lý các điều kiện và cách "
"hành xử tương ứng với chúng cho các phần khác nhau trên "
"website. Có thể coi mỗi một ngữ cảnh tương ứng với "
"một \"phần\" trên trang web, tại đó ta có thể kiểm tra "
"các điều kiện nhất định để quyết định xem hệ "
"thống nên xử lý như thế nào."
msgid "The URL of the account edit page."
msgstr "Địa chỉ tài nguyên của trang chỉnh sửa tài khoản."
msgid "The field %name is not a valid number."
msgstr "Trường %name không phải là một số hợp lệ."
msgid "The field %name cannot be greater than @max."
msgstr "Trường %name không được lớn hơn @max."
msgid "The field %name cannot be less than @min."
msgstr "Trường %name không được nhỏ hơn @min."
msgid ""
"The <em>Strings to remove</em> field must not contain HTML. Make sure "
"to disable any WYSIWYG editors for this field."
msgstr ""
"Phần <em>Các chuỗi cần xóa</em> không được chứa mã "
"HTML. Không sử dụng bất kỳ trình soạn thảo HTML nào "
"trong trường này."
msgid "Taxonomy term paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho các phân loại"
msgid "Forum paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho Diễn đàn"
msgid "User paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho người dùng"
msgid "Blog paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho Blog"
msgid "Update URL alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn URL ảo"
msgid "Updated URL alias for 1 node."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count nodes."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 nội dung"
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 nội dung"
msgid "Updated URL alias for 1 user account."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count user accounts."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 người dùng."
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 người dùng."
msgid "File exists"
msgstr "Tập tin đã có"
msgid "IMPORTANT! If checked, First day of week MUST be set to Monday"
msgstr ""
"CHÚ Ý! Nếu chọn, ngày đầu tiên trong tuần PHẢI là "
"Thứ 2"
msgid "File not found"
msgstr "Không tìm thấy tập tin"
msgid "Import on submission"
msgstr "Nhập tin ngay khi gửi"
msgid "Pause Slideshow"
msgstr "Tạm dừng trình chiếu"
msgid ""
"Are you sure you want to revert any changes to your template back to "
"the default?"
msgstr ""
"Bạn có thực sự muốn hủy tất cả các thay đổi lên "
"mẫu e-mail để sử dụng lại mẫu mặc định không?"
msgid "Include files as attachments"
msgstr "Bao gồm các tệp dưới dạng đính kèm"
msgid ""
"Message to be shown upon successful submission. If the redirection "
"location is set to <em>Confirmation page</em> it will be shown on its "
"own page, otherwise this displays as a message."
msgstr ""
"Nội dung sẽ hiển thị cho người dùng vừa gửi form. "
"Nếu phần Chuyển hướng ở dưới chọn <em>Trang xác "
"nhận</em>, thì nội dung này sẽ được trình bày trên "
"một trang riêng. Nếu không, nó sẽ được trình bày "
"dưới dạng thông báo."
msgid "Redirection location"
msgstr "Chuyển người dùng tới"
msgid "Choose where to redirect the user upon successful submission."
msgstr ""
"Chuyển người dùng tới một trang tùy ý sau khi họ gửi "
"form."
msgid "Confirmation page"
msgstr "Trang xác nhận"
msgid "No redirect (reload current page)"
msgstr "Không (tải lại trang hiện tại)"
msgid ""
"A unique machine-readable name. Can only contain lowercase letters, "
"numbers, and underscores."
msgstr ""
"Tên máy là một chuỗi duy nhất bao gồm các ký tự "
"thường, số và dấu gạch dưới."
msgid "Places"
msgstr "Nơi"
msgid ""
"The @label field requires a unique value, and the specified value is "
"already used."
msgstr ""
"Giá trị trường @label không được trùng lặp. Giá trị "
"bạn chọn đã được sử dụng."
msgid ""
"Question <span id=\"quiz-question-number\">!x</span> of <span "
"id=\"quiz-num-questions\">@y</span>"
msgstr ""
"Câu hỏi <span id=\"quiz-question-number\">!x</span> trong tổng "
"số <span id=\"quiz-num-questions\">@y</span> câu"
msgid "Auto resize"
msgstr "Tự động đổi cỡ"
msgid "Date day (one or two digit) with ordinal suffix (st, nd, rd or th)"
msgstr "Ngày ngày (1 hoặc 2 chữ số) với hậu tố (st, nd, rd, th)"
msgid "Text formats enabled for rich-text editing"
msgstr "Các định dạng văn bản sử dụng bộ soạn thảo"
msgid ""
"Enter a machine readable key for this form element. May contain only "
"alphanumeric characters and underscores. This key will be used as the "
"name attribute of the form element. This value has no effect on the "
"way data is saved, but may be helpful if doing custom form processing."
msgstr ""
"Tên nội bộ của thành phần này. Có thể nhập các chữ "
"cái, chữ số hoặc dấu gạch dưới. Tên này sẽ dùng "
"làm thuộc tính name của thành phần. Nó không ảnh hưởng "
"tới cách thức lưu trữ dữ liệu, nhưng cho phép thực "
"hiện các thao tác xử lý dữ liệu được người dùng "
"gửi lên từ form."
msgid "Allows version dependent and shared usage of external libraries."
msgstr ""
"Cho phép dùng chung các thư viện ngoài và phụ thuộc vào "
"phiên bản."
msgid "Default Icon set"
msgstr "Bộ Icon mặt định"
msgid "Content renamed from %title to %newtitle"
msgstr "Tiêu đề đã được sửa đổi từ %title thành %newtitle"
msgid "You don't have permissions to rename this content"
msgstr "Bạn không có quyền sửa đổi"
msgid "The node ID."
msgstr "Định danh node"
msgid "Basic tokens"
msgstr "Từ thay thế cơ bản"
msgid "The node title."
msgstr "Tiêu đề nội dung"
msgid "Special tokens"
msgstr "Từ thay thế đặc biệt"
msgid ""
"Any user profile field or value, such as %profile[name] or "
"%profile[profile_first_name]"
msgstr ""
"Trường thông tin tài khoản người dùng, như %profile[name] "
"hoặc %profile[profile_first_name]"
msgid ""
"Tokens may be populated from the URL by creating URLs of the form "
"http://example.com/my-form?foo=bar. Using the token %get[foo] would "
"print \"bar\"."
msgstr ""
"Giá trị dùng trong các từ thay thế còn được cung cấp "
"từ URL của form. Ví dụ: form có "
"http://example.com/my-form?foo=bar, nếu dùng %get[foo] ta sẽ "
"lấy được giá trị \"bar\"."
msgid "E-mail tokens"
msgstr "Từ thay thế email"
msgid "All included components in a hierarchical structure."
msgstr "Tất cả các thành phần ở dạng phân cấp."
msgid "The URL for viewing the completed submission."
msgstr "Địa chỉ URL để xem giá trị gửi lên."
msgid "Submission tokens"
msgstr "Từ thay thế cho giá trị gửi lên"
msgid "The unique submission ID."
msgstr "Mã số duy nhất cho lần gửi."
msgid ""
"A value without additional formatting. Elements may be accessed such "
"as <em>%value[fieldset_a][key_b]</em>. Do not include quotes."
msgstr ""
"Giá trị thô, không kèm định dạng. Dùng các chuỗi có "
"dạng <em>%value[fieldset_a][key_b]</em> để truy cập vào các "
"thành phần. Không dùng các dấu trích dẫn."
msgid ""
"If using relative dates for a default value (e.g. \"today\") base the "
"current day on this timezone."
msgstr ""
"Nếu dùng các ngày tương đối (vd \"today\" - hôm nay), thì "
"giá trị của ngày hôm nay sẽ được tính dựa trên múi "
"giờ được chọn."
msgid "Label display"
msgstr "Hiện nhãn"
msgid "Determines the placement of the component's label."
msgstr "Cấu hình vị trí hiển thị nhãn cho thành phần này."
msgid "Hide label"
msgstr "Ẩn nhãn"
msgid "Do not display the label of this component."
msgstr "Đừng hiển thị nhãn của thành phần này."
msgid "Save component"
msgstr "Lưu thành phần"
msgid ""
"Tokens may also be populated from POST values that are submitted by "
"forms."
msgstr ""
"Dùng các từ thay thế, ta có thể lấy các giá trị POST, "
"lấy từ dữ liệu gửi lên form."
msgid ""
"In addition to %get and %post, the following super tokens may be used, "
"though only with logged-in users: %server, %cookie, and %request. For "
"example %server[HTTP_USER_AGENT] or %session[id]."
msgstr ""
"Ngoài %get và %post, ta còn có thể dùng các các từ thay "
"thế khác sau đây, nhưng chúng chỉ có hiệu lực khi "
"người xem đã đăng nhập: %server, %cookie, và %request. Ví "
"dụ: %server[HTTP_USER_AGENT], %session[id]."
msgid "The earliest date that may be entered into the field."
msgstr "Giá trị ngày nhỏ nhất được phép."
msgid ""
"Accepts any date in any <a "
"href=\"http://www.gnu.org/software/tar/manual/html_chapter/Date-input-formats.html\">GNU "
"Date Input Format</a>."
msgstr ""
"Chấp nhận các giá trị ngày tháng theo <a "
"href=\"http://www.gnu.org/software/tar/manual/html_chapter/Date-input-formats.html\">Định "
"dạng ngày tháng  GNU</a>."
msgid "The latest date that may be entered into the field."
msgstr "Giá trị ngày lớn nhất được phép."
msgid "Include webform forms in search index"
msgstr "Cho phép tìm kiếm cả các thành phần trong form nhúng"
msgid ""
"When selected, all Webform nodes will have their form components "
"indexed by the search engine."
msgstr ""
"Khi được chọn, tất cả các nội dung có nhúng form sẽ "
"được máy tìm kiếm đánh chỉ mục."
msgid "Private fields are shown only to users with results access."
msgstr ""
"Đánh dấu ô này nếu chỉ có những người dùng có "
"quyền xem kết quả nhìn thấy nó."
msgid "Saved to DB"
msgstr "Đã lưu vào CSDL"
msgid "Restore values to DB"
msgstr "Khôi phục các giá trị vào CSDL"
msgid "User Menu"
msgstr "Trình đơn người dùng"
msgid "Add Parent"
msgstr "Thêm cha"
msgid "A numeric input field (either as textfield or select list)."
msgstr ""
"Trường số (dưới dạng trường văn bản hoặc danh sách "
"chọn)."
msgid "Printer, email and PDF versions"
msgstr "Bản In, Email hay PDF"
msgid "Send by email"
msgstr "Gửi Email"
msgid "Send this page by email."
msgstr "Gửi nội dung trang này qua Email."
