# Vietnamese translation of Drupal.org Testing (6.x-1.0-alpha5)
# Copyright (c) 2011 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Drupal.org Testing (6.x-1.0-alpha5)\n"
"POT-Creation-Date: 2011-07-08 04:34+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "tags"
msgstr "thẻ"
msgid "Home"
msgstr "Trang chủ"
msgid "User interface"
msgstr "Giao diện người dùng"
msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Body"
msgstr "Nội dung"
msgid "Next"
msgstr "Tiếp"
msgid "user"
msgstr "người dùng"
msgid "CCK"
msgstr "CCK"
msgid "Filter HTML tags"
msgstr "Lọc các thẻ HTML"
msgid "Show on every page except the listed pages."
msgstr ""
"Trình bày ở mọi trang ngoại trừ các trang được liệt "
"kê."
msgid "Show on only the listed pages."
msgstr "Chỉ trình bày ở những trang được liệt kê."
msgid "Pages"
msgstr "Các trang"
msgid "Save configuration"
msgstr "Lưu cấu hình"
msgid "Reset to defaults"
msgstr "Trả về mặc định"
msgid "delete"
msgstr "xóa"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "Administer"
msgstr "Quản lý"
msgid "Create a new user account."
msgstr "Tạo tài khoản người dùng mới."
msgid "Request new password via e-mail."
msgstr "Yêu cầu gửi mật khẩu mới qua thư điện tử."
msgid "Prefix"
msgstr "Tiền tố"
msgid "Suffix"
msgstr "Hậu tố"
msgid "E-mail"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Submit"
msgstr "Gửi đi"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "Username"
msgstr "Tên truy cập"
msgid "content"
msgstr "nội dung"
msgid "Development"
msgstr "Phát triển"
msgid "Groups"
msgstr "Nhóm"
msgid "Is"
msgstr "Là"
msgid "Group"
msgstr "Nhóm"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Author"
msgstr "Tác giả"
msgid "Replies"
msgstr "Phản hồi"
msgid "Closed"
msgstr "Đóng"
msgid "Wrong username or password."
msgstr "Tên đăng nhập hoặc mật khẩu bị sai."
msgid "List"
msgstr "Danh sách"
msgid "Subject"
msgstr "Chủ đề"
msgid "closed"
msgstr "đã kết thúc"
msgid "Actions"
msgstr "Thao tác"
msgid "disabled"
msgstr "tắt"
msgid "Confirm"
msgstr "Xác nhận"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Remove"
msgstr "Xoá"
msgid "Subscribe"
msgstr "Đăng ký"
msgid "deny"
msgstr "từ chối"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Language"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Read more"
msgstr "Xem thêm"
msgid "Log"
msgstr "Bản ghi"
msgid "RSS feed"
msgstr "Nguồn RSS"
msgid "Enable"
msgstr "Bật"
msgid "Disable"
msgstr "Tắt"
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "Administration"
msgstr "Quản lý"
msgid "Comments"
msgstr "Bài bình luận"
msgid "More"
msgstr "Thêm"
msgid "not verified"
msgstr "chưa được kiểm chứng"
msgid "Last updated"
msgstr "Cập nhật lần cuối"
msgid "On"
msgstr "Bật"
msgid "new"
msgstr "mới"
msgid "error"
msgstr "lỗi"
msgid "Tags"
msgstr "Thẻ"
msgid "Block title"
msgstr "Tiêu đề block"
msgid "The title of the block as shown to the user."
msgstr ""
"Tiêu đề của khối nội dung được trình bày cho người "
"dùng."
msgid "Taxonomy"
msgstr "Luật phân loại"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "cron"
msgstr "cron"
msgid "Blue Lagoon (Default)"
msgstr "Blue Lagoon (Mặc định)"
msgid "Ash"
msgstr "Ash"
msgid "Aquamarine"
msgstr "Aquamarine"
msgid "Belgian Chocolate"
msgstr "Belgian Chocolate"
msgid "Bluemarine"
msgstr "Bluemarine"
msgid "Citrus Blast"
msgstr "Citrus Blast"
msgid "Cold Day"
msgstr "Cold Day"
msgid "Greenbeam"
msgstr "Greenbeam"
msgid "Mediterrano"
msgstr "Mediterrano"
msgid "Mercury"
msgstr "Mercury"
msgid "Nocturnal"
msgstr "Nocturnal"
msgid "Olivia"
msgstr "Olivia"
msgid "Pink Plastic"
msgstr "Pink Plastic"
msgid "Shiny Tomato"
msgstr "Shiny Tomato"
msgid "Teal Top"
msgstr "Teal Top"
msgid "Content types"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Homepage"
msgstr "Trang chủ"
msgid "License"
msgstr "Giấy phép"
msgid "Home page"
msgstr "Trang nhà"
msgid "Project"
msgstr "Công trình"
msgid "Categories"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Download"
msgstr "Tải về"
msgid "Version"
msgstr "Phiên bản"
msgid "Go"
msgstr "Đi"
msgid "view"
msgstr "xem"
msgid "updated"
msgstr "đã cập nhật"
msgid "Available variables are:"
msgstr "Các biến số có hiệu lực là:"
msgid "Overview"
msgstr "Tổng quan"
msgid "all"
msgstr "tất cả"
msgid "File"
msgstr "Tập tin"
msgid "Tag"
msgstr "Thẻ"
msgid "Advanced options"
msgstr "Tùy chọn nâng cao"
msgid "Release notes"
msgstr "Ghi chú phát hành"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid "Size"
msgstr "Dung lượng"
msgid "Links"
msgstr "Các liên kết"
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
msgid "Reset"
msgstr "Thiết lập lại"
msgid "Daily"
msgstr "Hàng ngày"
msgid "Weekly"
msgstr "Hàng tuần"
msgid "None"
msgstr "Không có"
msgid "default"
msgstr "mặc định"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Test"
msgstr "Thử nghiệm"
msgid "Message"
msgstr "Thông điệp"
msgid "No log messages available."
msgstr "Không có thông điệp bản ghi nào."
msgid "Password"
msgstr "Mật khẩu"
msgid "Block settings"
msgstr "Các thiết lập khối"
msgid "- None -"
msgstr "- Không -"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "The configuration options have been saved."
msgstr "Các tùy chọn cấu hình đã được lưu lại."
msgid "Variable"
msgstr "Biến"
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"
msgid "There are currently no posts in this category."
msgstr "Hiện tại không có bài gửi nào trong mục phân loại này."
msgid "Help text"
msgstr "Văn bản trợ giúp"
msgid "Types"
msgstr "Các kiểu"
msgid "Hierarchy"
msgstr "Phân cấp"
msgid "Related terms"
msgstr "Các từ liệu liên quan"
msgid "Synonyms"
msgstr "Từ đồng nghĩa"
msgid "Multiple select"
msgstr "Chọn nhiều mục"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "root"
msgstr "gốc"
msgid "Parent"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Parents"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Pages at a given level are ordered first by weight and then by title."
msgstr ""
"Các trang ở một cấp độ đã cho được sắp thứ tự "
"đầu tiên theo độ nặng, sau đó theo tiêu đề."
msgid "Depth"
msgstr "Độ sâu"
msgid "none"
msgstr "không có"
msgid "Category"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Add container"
msgstr "Thêm nhóm diễn đàn"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "Add category"
msgstr "Thêm mục phân loại"
msgid "Feed"
msgstr "Nguồn tin"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "edit container"
msgstr "chỉnh sửa nhóm diễn đàn"
msgid "edit"
msgstr "sửa"
msgid "‹ "
msgstr "‹ "
msgid "Go to previous page"
msgstr "Đến trang kế trước"
msgid "up"
msgstr "lên"
msgid "Go to parent page"
msgstr "Đến trang cha"
msgid " ›"
msgstr " ›"
msgid "Go to next page"
msgstr "Đến trang kế sau"
msgid "Import"
msgstr "Nhập vào"
msgid "Book"
msgstr "Book"
msgid "Export"
msgstr "Xuất ra"
msgid "Taxonomy term"
msgstr "Từ liệu phân loại"
msgid "General settings"
msgstr "Thiết lập chung"
msgid "settings"
msgstr "các thiết lập"
msgid "Node ID"
msgstr "ID node"
msgid "Field"
msgstr "Trường"
msgid "category"
msgstr "phân loại"
msgid "Outline"
msgstr "Tóm tắt"
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "Preview"
msgstr "Xem trước"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "Session opened for %name."
msgstr "Phiên truy cập đã mở cho %name."
msgid "Help"
msgstr "Trợ giúp"
msgid "username"
msgstr "tên đăng nhập"
msgid "True"
msgstr "Đúng"
msgid "False"
msgstr "Sai"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "Small"
msgstr "Nhỏ"
msgid "Large"
msgstr "Rộng"
msgid "Sunday"
msgstr "Chủ nhật"
msgid "Monday"
msgstr "Thứ hai"
msgid "Tuesday"
msgstr "Thứ ba"
msgid "Wednesday"
msgstr "Thứ tư"
msgid "Thursday"
msgstr "Thứ năm"
msgid "Friday"
msgstr "Thứ sáu"
msgid "Saturday"
msgstr "Thứ bảy"
msgid "High"
msgstr "Cao"
msgid "Low"
msgstr "Thấp"
msgid "Time"
msgstr "Thời gian"
msgid "Views"
msgstr "Views"
msgid "Access"
msgstr "Truy cập"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "View"
msgstr "Xem"
msgid "Length"
msgstr "Chiều dài"
msgid "History"
msgstr "Lịch sử"
msgid "The configuration options have been reset to their default values."
msgstr ""
"Các tùy chọn cấu hình đã được trả về giá trị mặc "
"định."
msgid "URL"
msgstr "URL"
msgid "Path"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "Filename"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "Vocabularies"
msgstr "Các kho từ"
msgid "Modules"
msgstr "Mô-đun"
msgid "Clear index"
msgstr "Xóa chỉ mục"
msgid "edit forum"
msgstr "chỉnh sửa diễn đàn"
msgid "Forum name"
msgstr "Tên diễn đàn"
msgid "forum"
msgstr "diễn đàn"
msgid "Are you sure you want to delete the forum %name?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa diễn đàn %name?"
msgid ""
"The forum %term and all sub-forums and associated posts have been "
"deleted."
msgstr ""
"Diễn đàn %term và tất cả diễn đàn con cùng với các "
"bài viết có liên quan đã được xóa."
msgid "forum: deleted %term and all its sub-forums and associated posts."
msgstr ""
"diễn đàn: đã xóa %term và tất cả các diễn đàn con "
"cùng với các bài viết liên quan."
msgid "Region"
msgstr "Khu vực"
msgid "Display"
msgstr "Hiển thị"
msgid "Node type"
msgstr "Kiểu node"
msgid "Menu"
msgstr "Menu"
msgid "results"
msgstr "kết quả"
msgid "search"
msgstr "tìm kiếm"
msgid "Core - optional"
msgstr "Phần lõi - tùy chọn"
msgid "Teaser"
msgstr "Bản cắt"
msgid "never"
msgstr "chưa bao giờ"
msgid "The username %name does not exist."
msgstr "Tên người dùng %name không tồn tại."
msgid "mail"
msgstr "thư"
msgid "Event"
msgstr "Sự Kiện"
msgid "Add item"
msgstr "Thêm mục"
msgid "actions"
msgstr "thao tác"
msgid "Text"
msgstr "Văn bản"
msgid "aggregator"
msgstr "bộ lấy tin"
msgid "read more"
msgstr "xem thêm"
msgid "Update interval"
msgstr "Tần suất cập nhật"
msgid "The fully-qualified URL of the feed."
msgstr "URL đầy đủ của nguồn tin."
msgid "Add forum"
msgstr "Thêm diễn đàn"
msgid "Add term"
msgstr "Thêm từ liệu"
msgid "Screenshot for %theme theme"
msgstr "Ảnh chụp của giao diện %theme"
msgid "no screenshot"
msgstr "không có ảnh chụp"
msgid "Keywords"
msgstr "Từ khóa"
msgid "Access log settings"
msgstr "Cài đặt bản ghi truy cập"
msgid "Enable access log"
msgstr "Bật bản ghi truy cập"
msgid "Discard access logs older than"
msgstr "Hủy bỏ các bản ghi truy cập cũ hơn"
msgid "Preview comment"
msgstr "Xem trước"
msgid "<none>"
msgstr "<không>"
msgid "Component"
msgstr "Thành phần"
msgid "Total"
msgstr "Tổng"
msgid "Unassign"
msgstr "Bỏ gán"
msgid "Please contact the site administrator."
msgstr "Hãy vui lòng liên hệ với quản trị hệ thống."
msgid "ID"
msgstr "Mã"
msgid "<all>"
msgstr "<tất cả>"
msgid "Statistics"
msgstr "Thống kê"
msgid "Advanced search"
msgstr "Tìm kiếm nâng cao"
msgid "#"
msgstr "#"
msgid "You are not authorized to access this page."
msgstr "Bạn không có quyền truy cập trang này."
msgid "Unknown"
msgstr "Không rõ"
msgid "Attachment"
msgstr "Đính kèm"
msgid "Settings for @role"
msgstr "Các thiết lập cho @role"
msgid "Permitted file extensions"
msgstr "Phần mở rộng tập tin được phép"
msgid ""
"Extensions that users in this role can upload. Separate extensions "
"with a space and do not include the leading dot."
msgstr ""
"Phần mở rộng mà người dùng có vai trò này có thể "
"tải lên. Phân cách các phần mở rộng này bằng khoảng "
"trắng và không có dấu chấm (.) ở phía trước."
msgid "Submission guidelines"
msgstr "Hướng dẫn việc đệ trình"
msgid "n/a"
msgstr "không có"
msgid "Upload"
msgstr "Tải lên"
msgid "Picture"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "type"
msgstr "loại"
msgid "Mail"
msgstr "Thư"
msgid "Before"
msgstr "Trước"
msgid "After"
msgstr "Sau"
msgid "Database type"
msgstr "Loại cơ sở dữ liệu"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "action"
msgstr "hành động"
msgid "Continue"
msgstr "Tiếp tục"
msgid "Configure"
msgstr "Cấu hình"
msgid "Files"
msgstr "Các tập tin"
msgid "file"
msgstr "tập tin"
msgid "status"
msgstr "trạng thái"
msgid "Error"
msgstr "Lỗi"
msgid "Options"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Contact"
msgstr "Liên hệ"
msgid "Created"
msgstr "Tạo bởi"
msgid "Node"
msgstr "Node"
msgid "Sent email to %recipient"
msgstr "Gửi email đến %recipient"
msgid "Unable to send email to %recipient"
msgstr "Không thể gửi email đến %recipient"
msgid "The subject of the message."
msgstr "Chủ đề của thông điệp."
msgid "Number of columns"
msgstr "Số cột"
msgid "Create"
msgstr "Tạo"
msgid "Horizontal"
msgstr "Ngang"
msgid "Vertical"
msgstr "Dọc"
msgid "Are you sure you want to delete %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa %title?"
msgid "Save categories"
msgstr "Lưu các thể loại"
msgid "Content management"
msgstr "Quản lý nội dung"
msgid "Menu item"
msgstr "Mục liên kết"
msgid "Expanded"
msgstr "Mở rộng"
msgid ""
"The path this menu item links to. This can be an internal Drupal path "
"such as %add-node or an external URL such as %drupal. Enter %front to "
"link to the front page."
msgstr ""
"Đường dẫn liên kết của mục liên kết. Đường dẫn "
"này có thể là đường dẫn bên trong hệ thống như là "
"%add-node hoặc đường dẫn bên ngoài như là %drupal. Nhập "
"%front để liên kết đến trang chính."
msgid ""
"If selected and this menu item has children, the menu will always "
"appear expanded."
msgstr ""
"Nếu được chọn và mục liên kết này có mục liên kết "
"con, menu sẽ luôn luôn hiển thị ở dạng mở rộng."
msgid "Parent item"
msgstr "Phần tử cha"
msgid ""
"Optional. In the menu, the heavier items will sink and the lighter "
"items will be positioned nearer the top."
msgstr ""
"Tùy chọn. Trong menu, những phần tử có độ nặng nhỏ "
"hơn sẽ được định vị ở vị trí cao hơn."
msgid "Question"
msgstr "Câu hỏi"
msgid "Add child page"
msgstr "Thêm trang con"
msgid "Printer-friendly version"
msgstr "Phiên bản để in"
msgid "Update options"
msgstr "Các tùy chọn cập nhật"
msgid "Remove from outline"
msgstr "Xóa khỏi tóm tắt"
msgid "Unknown export format."
msgstr "Không rõ định dạng xuất ra."
msgid "All"
msgstr "Tất cả"
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
msgid "Post"
msgstr "Bài gửi"
msgid "Last post"
msgstr "Bài gửi cuối"
msgid "Submit @name"
msgstr "Tạo @name mới"
msgid "Access denied"
msgstr "Truy cập bị từ chối"
msgid "Year"
msgstr "Năm"
msgid "Date format"
msgstr "Định dạng ngày"
msgid "Page title"
msgstr "Tiêu đề trang"
msgid "Block"
msgstr "Khối"
msgid "Add block"
msgstr "Thêm khối nội dung"
msgid "CSS class"
msgstr "Lớp CSS"
msgid "View type"
msgstr "Kiểu View"
msgid "Page"
msgstr "Trang"
msgid "RSS"
msgstr "RSS"
msgid "1 hour"
msgid_plural "@count hours"
msgstr[0] "1 giờ"
msgstr[1] "@count giờ"
msgid "1 day"
msgid_plural "@count days"
msgstr[0] "1 ngày"
msgstr[1] "@count ngày"
msgid "Configuration saved."
msgstr "Đã lưu cấu hình."
msgid "Footer message"
msgstr "Thông điệp phần chân"
msgid "Logo"
msgstr "Biểu huy"
msgid "Mission"
msgstr "Nhiệm vụ"
msgid "Search box"
msgstr "Hộp tìm kiếm"
msgid "Site name"
msgstr "Tên website"
msgid "Site slogan"
msgstr "Khẩu hiệu của hệ thống"
msgid "php"
msgstr "php"
msgid "User settings"
msgstr "Cài đặt người dùng"
msgid "Public registrations"
msgstr "Đăng ký công cộng"
msgid "Only site administrators can create new user accounts."
msgstr ""
"Chỉ có quản trị hệ thống mới có thể tạo tài khoản "
"người dùng mới."
msgid "Drupal"
msgstr "Drupal"
msgid "Not found"
msgstr "Không tìm thấy"
msgid "Url"
msgstr "Url"
msgid "PHP"
msgstr "PHP"
msgid "Off"
msgstr "Tắt"
msgid "Host"
msgstr "Host"
msgid "Available updates"
msgstr "Các bản cập nhật hiện có"
msgid "Manual update check"
msgstr "Kiểm tra cập nhật thủ công"
msgid "Never"
msgstr "Không bao giờ"
msgid "Check manually"
msgstr "Kiểm tra thủ công"
msgid "Up to date"
msgstr "Phiên bản mới nhất"
msgid "Update available"
msgstr "Bản cập nhật hiện có"
msgid "Drupal core update status"
msgstr "Tình trạng cập nhật của nhân Drupal"
msgid "Out of date"
msgstr "Quá hạn"
msgid "Update status"
msgstr "Tình trạng cập nhật"
msgid "Header"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Left sidebar"
msgstr "Dải bên trái"
msgid "Right sidebar"
msgstr "Dải bên phải"
msgid "Footer"
msgstr "Phần chân"
msgid ""
"The menu item can be customized and configured only once the menu "
"module has been <a href=\"@modules-page\">enabled</a>."
msgstr ""
"Mục menu có thể được tùy chỉnh và cấu hình một khi "
"module menu <a href=\"@modules-page\">đã được bật</a>."
msgid "Recipients"
msgstr "Người nhận"
msgid "Selected"
msgstr "Được chọn"
msgid ""
"Set this to <em>Yes</em> if you would like this category to be "
"selected by default."
msgstr ""
"Đặt giá trị này là <em>Có</em> nếu bạn muốn mục phân "
"loại này được chọn mặc định."
msgid "You must enter a category."
msgstr "Bạn phải nhập một mục phân loại."
msgid "You must enter one or more recipients."
msgstr "Bạn phải nhập vào một hoặc nhiều người nhận."
msgid "Category %category has been added."
msgstr "Mục phân loại %category đã được thêm vào."
msgid "Category %category has been updated."
msgstr "Mục %category đã được cập nhật."
msgid "Are you sure you want to delete %category?"
msgstr "Bạn có thực sự muốn xóa %category?"
msgid "Category %category has been deleted."
msgstr "Mục phân loại %category đã được xóa."
msgid "Hourly threshold"
msgstr "Giới hạn trong một giờ"
msgid ""
"You cannot send more than %number messages per hour. Please try again "
"later."
msgstr ""
"Bạn không thể gửi nhiều hơn %number thông điệp trong "
"vòng một giờ. Vui lòng thử lại vào lúc khác."
msgid "Your name"
msgstr "Tên của bạn"
msgid "Your e-mail address"
msgstr "Địa chỉ thư điện tử của bạn"
msgid "Send e-mail"
msgstr "Gửi thư điện tử"
msgid "You must select a valid category."
msgstr "Bạn phải chọn đúng một mục phân loại."
msgid "You must enter a valid e-mail address."
msgstr "Bạn phải nhập một địa chỉ thư điện tử hợp lệ."
msgid "[!category] !subject"
msgstr "[!category] !subject"
msgid "To"
msgstr "Đến"
msgid "From"
msgstr "Từ"
msgid "Custom"
msgstr "Tùy chỉnh"
msgid "Throttle"
msgstr "Throttle"
msgid "Visibility"
msgstr "Hiển thị nội dung"
msgid "Roles"
msgstr "Vai trò"
msgid "Comment"
msgstr "Bài bình luận"
msgid "Hostname"
msgstr "Hostname"
msgid "Published"
msgstr "Đã công bố"
msgid "Input format"
msgstr "Định dạng nhập vào"
msgid "Signature"
msgstr "Chữ ký"
msgid "Filter"
msgstr "Lọc"
msgid "Location"
msgstr "Vị trí"
msgid "Locale"
msgstr "Bản địa"
msgid "Title field label"
msgstr "Nhãn của trường dữ liệu tiêu đề"
msgid "Body field label"
msgstr "Nhãn của trường dữ liệu phần thân"
msgid "Sticky at top of lists"
msgstr "Đưa lên đầu danh sách"
msgid "Revisions"
msgstr "Các bản duyệt"
msgid "Log message"
msgstr "Thông điệp bản ghi"
msgid "Poll duration"
msgstr "Thời gian thăm dò"
msgid "Explanation"
msgstr "Lời giải nghĩa"
msgid "Selection options"
msgstr "Các tùy chọn"
msgid "File ID"
msgstr "ID tập tin"
msgid "File name"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "File size"
msgstr "Kích cỡ tập tin"
msgid "Vocabulary name"
msgstr "Tên kho từ"
msgid "Term ID"
msgstr "ID từ liệu"
msgid "Term name"
msgstr "Tên từ liệu"
msgid "Role name"
msgstr "Tên vai trò"
msgid "E-mail address"
msgstr "Địa chỉ e-mail"
msgid "Theme configuration"
msgstr "Cấu hình giao diện"
msgid "Last access"
msgstr "Lần truy cập cuối"
msgid "Last login"
msgstr "Đăng nhập cuối"
msgid "Time zone"
msgstr "Múi giờ"
msgid "Severity"
msgstr "Mức độ"
msgid "Global settings"
msgstr "Thiết đặt toàn cục"
msgid "Fields"
msgstr "Các trường"
msgid "Contains"
msgstr "Chứa"
msgid "Does not contain"
msgstr "Không chứa"
msgid "Is less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "Is less than or equal to"
msgstr "Nhỏ hơn hoặc bằng"
msgid "Is equal to"
msgstr "Bằng"
msgid "Is greater than or equal to"
msgstr "Lớn hơn hoặc bằng"
msgid "Is greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Is not equal to"
msgstr "Khác"
msgid "Vote"
msgstr "Phiếu bình chọn"
msgid "Count"
msgstr "Số lần"
msgid "Overridden"
msgstr "Đã ghi đè"
msgid "RSS - blogs"
msgstr "RSS - blog"
msgid "Watchdog"
msgstr "Watchdog"
msgid "Search settings"
msgstr "Cài đặt tìm kiếm"
msgid "Mode"
msgstr "Chế độ"
msgid "Normal"
msgstr "Bình thường"
msgid "blocked"
msgstr "khóa"
msgid "active"
msgstr "hoạt động"
msgid "N/A"
msgstr "N/A"
msgid "OPML feed"
msgstr "Nguồn tin OPML"
msgid "configure"
msgstr "cấu hình"
msgid "Number of news items in block"
msgstr "Số bài viết mới trong block"
msgid "View this feed's recent news."
msgstr "Xem tin tức gần đây của nguồn tin này."
msgid "View this category's recent news."
msgstr "Xem tin mới nhất trong thể loại này."
msgid "Feed overview"
msgstr "Tổng quan nguồn tin"
msgid "Items"
msgstr "Hàng hóa"
msgid "Last update"
msgstr "Lập cập nhật cuối"
msgid "Next update"
msgstr "Cập nhật tiếp theo"
msgid "%time ago"
msgstr "%time về trước"
msgid "%time left"
msgstr "còn %time"
msgid "remove items"
msgstr "bỏ các bài viết"
msgid "update items"
msgstr "cập nhật các bài viết"
msgid "Category overview"
msgstr "Tổng quan phân loại"
msgid "Categorize"
msgstr "Phân loại"
msgid "You are not allowed to categorize this feed item."
msgstr "Bạn không được phép phân loại nguồn tin này."
msgid "The categories have been saved."
msgstr "Các thể loại đã được lưu lại."
msgid "URL:"
msgstr "URL:"
msgid "Updated:"
msgstr "Đã cập nhật:"
msgid "blog it"
msgstr "viết blog"
msgid "Comment on this news item in your personal blog."
msgstr "Phản hồi về bản tin này trong blog cá nhân của bạn."
msgid "%age old"
msgstr "%age tuổi"
msgid "%ago ago"
msgstr "cách đây %ago"
msgid "Authored by"
msgstr "Tạo bởi"
msgid "Items shown in sources and categories pages"
msgstr "Các mục được thể hiện trong trang thể loại và nguồn"
msgid "A feed with this URL %url already exists. Please enter a unique URL."
msgstr ""
"Nguồn tin với URL %url đã tồn tịa. Vui lòng nhập vào URL "
"duy nhất."
msgid "The feed %feed has been updated."
msgstr "Nguồn tin %feed đã được cập nhật."
msgid "Feed %feed deleted."
msgstr "Đã xóa nguồn tin %feed."
msgid "The feed %feed has been deleted."
msgstr "Nguồn tin %feed đã được xóa."
msgid "Feed %feed added."
msgstr "Nguồn tin %feed đã được thêm vào."
msgid "The feed %feed has been added."
msgstr "Nguồn tin %feed đã được thêm vào."
msgid "Delete all"
msgstr "Xóa tất cả"
msgid "The news items from %site have been removed."
msgstr "Những mục tin từ %site đã được gỡ bỏ."
msgid "administer news feeds"
msgstr "quản trị các nguồn tin"
msgid "access news feeds"
msgstr "truy cập các nguồn tin"
msgid "Sort order"
msgstr "Thứ tự sắp xếp"
msgid "Up"
msgstr "Lên"
msgid "Performance"
msgstr "Hiệu năng"
msgid "Read full article to view attachments."
msgstr "Xem toàn bộ bài viết để xem các đính kèm."
msgid "1 attachment"
msgid_plural "@count attachments"
msgstr[0] "1 tập tin đính kèm"
msgstr[1] "@count tập tin đính kèm"
msgid "This field is required."
msgstr "Trường dữ liệu này là bắt buộc."
msgid "Medium"
msgstr "Vừa"
msgid "Media"
msgstr "Media"
msgid "Sortable"
msgstr "Có thể sắp xếp"
msgid "Month"
msgstr "Tháng"
msgid "Details"
msgstr "Chi tiết"
msgid "Last reply"
msgstr "Bài trả lời cuối"
msgid "System"
msgstr "Hệ thống"
msgid "Unlimited"
msgstr "Không giới hạn"
msgid "Current"
msgstr "Hiện thời"
msgid "Send"
msgstr "Gửi"
msgid "Code"
msgstr "Mã"
msgid "No posts available."
msgstr "Không có bài gửi nào."
msgid "Recipient"
msgstr "Người nhận"
msgid "Add a role to the selected users"
msgstr "Thêm vai trò cho người dùng được chọn"
msgid "Remove a role from the selected users"
msgstr "Bỏ vai trò cho người dùng được chọn"
msgid "security"
msgstr "an ninh"
msgid "node"
msgstr "node"
msgid "General"
msgstr "Tổng quát"
msgid "Method"
msgstr "Phương thức"
msgid "Recent posts"
msgstr "Các bài gửi gần đây"
msgid "Tonga"
msgstr "Tonga"
msgid "Navajo"
msgstr "Navajo"
msgid "Week"
msgstr "Tuần"
msgid "Day"
msgstr "Ngày"
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
msgid "Mon"
msgstr "T2"
msgid "Tue"
msgstr "T3"
msgid "Wed"
msgstr "T4"
msgid "Thu"
msgstr "T5"
msgid "Fri"
msgstr "T6"
msgid "Sat"
msgstr "T7"
msgid "Sun"
msgstr "CN"
msgid "May"
msgstr "Tháng 5"
msgid "am"
msgstr "sa"
msgid "pm"
msgstr "ch"
msgid "Now"
msgstr "Bây giờ"
msgid "Forum"
msgstr "Diễn đàn"
msgid "!time ago"
msgstr "!time trước"
msgid "Other"
msgstr "Khác"
msgid "Text color"
msgstr "Màu chữ"
msgid "Navigation"
msgstr "Điều hướng"
msgid "Basic"
msgstr "Cơ bản"
msgid "Color"
msgstr "Màu sắc"
msgid "Theme-specific settings"
msgstr "Cài đặt chi tiết giao diện"
msgid ""
"These settings only exist for the %theme theme and all the styles "
"based on it."
msgstr ""
"Các thiết lập này chỉ tồn tại cho giao diện %theme và "
"tất cả các phong cách dựa trên nó."
msgid "access content"
msgstr "truy cập nội dung"
msgid "List type"
msgstr "Kiểu danh sách"
msgid "Role"
msgstr "Vai trò"
msgid "Allow"
msgstr "Cho phép"
msgid "Deny"
msgstr "Từ chối"
msgid "Signatures"
msgstr "Chữ kí"
msgid "User login"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Log in"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Updated URL for feed %title to %url."
msgstr "Đã cập nhật URL cho nguồn tin %title thành %url."
msgid "Blog"
msgstr "Blog"
msgid "Jump to the first comment of this posting."
msgstr "Xem bài bình luận đầu tiên của nội dung này."
msgid "Jump to the first new comment of this posting."
msgstr "Xem bài bình luận mới đầu tiên của nội dung này."
msgid "Add new comment"
msgstr "Bình luận"
msgid "Add a new comment to this page."
msgstr "Viết bài bình luận về nội dung này."
msgid "Share your thoughts and opinions related to this posting."
msgstr ""
"Chia sẻ những suy nghĩ và ý kiến của bạn về nội dung "
"này."
msgid "No terms available."
msgstr "Không có từ liệu nào."
msgid "reset"
msgstr "thiết lập lại"
msgid "String"
msgstr "Chuỗi"
msgid "Users"
msgstr "Người dùng"
msgid "Not installed"
msgstr "Chưa được cài đặt"
msgid "Minimum cache lifetime"
msgstr "Thời gian đệm tối thiểu"
msgid "Referrer"
msgstr "Nơi dẫn đến"
msgid "1 vote"
msgid_plural "@count votes"
msgstr[0] "1 phiếu"
msgstr[1] "@count phiếu"
msgid "Site maintenance"
msgstr "Bảo trì hệ thống"
msgid "Online"
msgstr "Trực tuyến"
msgid "Off-line"
msgstr "Ngắt mạng"
msgid ""
"When set to \"Online\", all visitors will be able to browse your site "
"normally. When set to \"Off-line\", only users with the \"administer "
"site configuration\" permission will be able to access your site to "
"perform maintenance; all other visitors will see the site off-line "
"message configured below. Authorized users can log in during "
"\"Off-line\" mode directly via the <a href=\"@user-login\">user "
"login</a> page."
msgstr ""
"Khi được thiết lập là \"Đang hoạt động\", tất cả "
"khách ghé thăm sẽ có thể truy cập website của bạn một "
"cách bình thường. Khi được thiết lập là \"Ngưng hoạt "
"động\", chỉ có người dùng có quyền \"quản trị hệ "
"thống\" mới có thể truy cập vào hệ thống để thực "
"hiện công việc bảo trì; tất cả những khách ghé thăm "
"khác sẽ nhìn thấy thông điệp ngưng hoạt động được "
"thiết lập bên dưới. Trong suốt quá trình hệ thống "
"hoạt động ở chế độ \"Ngưng hoạt động\", người "
"dùng có thẩm quyền có thể đăng nhập thông qua trang <a "
"href=\"@user-login\">đăng nhập thành viên</a>."
msgid "Site off-line message"
msgstr "Thông điệp hệ thống ngắt mạng"
msgid ""
"@site is currently under maintenance. We should be back shortly. Thank "
"you for your patience."
msgstr ""
"@site đang được bảo trì. Chúng tôi sẽ trở lại trong "
"thời gian sớm nhất. Xin vui lòng chờ đợi."
msgid "Message to show visitors when the site is in off-line mode."
msgstr ""
"Thông điệp hiển thị khi hệ thống đang ở chế độ "
"ngắt mạng."
msgid "Default front page"
msgstr "Trang trước mặc định"
msgid "Top pages"
msgstr "Trang được xem nhiều nhất"
msgid "Both"
msgstr "Cả hai"
msgid "Maximum length"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid "Create content"
msgstr "Tạo nội dung"
msgid "Anonymous"
msgstr "Ẩn danh"
msgid "Uninstall"
msgstr "Gỡ bỏ"
msgid "<All>"
msgstr "<Tất cả>"
msgid "access all views"
msgstr "truy cập mọi views"
msgid "Tools"
msgstr "Các công cụ"
msgid "Override"
msgstr "Ghi đè"
msgid "Clone"
msgstr "Nhân bản"
msgid "Summary, sorted ascending"
msgstr "Tổng kết, sắp xếp tăng dần"
msgid "Summary, sorted descending"
msgstr "Tổng kết, sắp xếp giảm dần"
msgid "Ascending"
msgstr "Tăng dần"
msgid "Descending"
msgstr "Giảm dần"
msgid "Empty text"
msgstr "Văn bản trắng"
msgid "Expose"
msgstr "Hiện"
msgid "Down"
msgstr "Xuống"
msgid "Arguments"
msgstr "Tham số"
msgid "Operator"
msgstr "Toán tử"
msgid "Filters"
msgstr "Các bộ lọc"
msgid "Optional"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Order"
msgstr "Thứ tự"
msgid "View name must be alphanumeric or underscores only."
msgstr ""
"Tên view chỉ có thể là ký tự chữ-số hoặc dấu gạch "
"dưới."
msgid "administer views"
msgstr "quản lý view"
msgid "Recent comments"
msgstr "Bài bình luận gần đây"
msgid "Random"
msgstr "Ngẫu nhiên"
msgid "Recent hits"
msgstr "Các lượt truy cập gần đây"
msgid "Position"
msgstr "Vị trí"
msgid "The comment no longer exists."
msgstr "Bài bình luận không còn tồn tại."
msgid "The comment and all its replies have been deleted."
msgstr ""
"Bài bình luận và các bài viết phản hồi đã được "
"xóa."
msgid "Basic settings"
msgstr "Các thiết lập cơ bản"
msgid "Do not display"
msgstr "Không hiển thị"
msgid ""
"Show if the following PHP code returns <code>TRUE</code> (PHP-mode, "
"experts only)."
msgstr ""
"Trình bày nếu đoạn mã PHP sau trả về giá trị "
"<code>TRUE</code> (chế độ PHP, dành cho người dùng chuyên "
"nghiệp)."
msgid "Preformatted"
msgstr "Được định dạng trước"
msgid "Profile"
msgstr "Hồ sơ người dùng"
msgid "filters"
msgstr "bộ lọc"
msgid "Votes"
msgstr "Phiếu bình chọn"
msgid "Term description"
msgstr "Mô tả từ liệu"
msgid "fields"
msgstr "các trường"
msgid "Save settings"
msgstr "Lưu các thiết lập"
msgid "Operation"
msgstr "Thao tác"
msgid "reply"
msgstr "phản hồi"
msgid "Function"
msgstr "Chức năng"
msgid "Session closed for %name."
msgstr "Phiên truy cập đã kết thúc của %name."
msgid "Tracker"
msgstr "Tracker"
msgid "Defaults"
msgstr "Các mặc định"
msgid "You have to specify a valid date."
msgstr "Bạn phải nhập một ngày hợp lệ."
msgid "Server settings"
msgstr "Thiết lập máy chủ"
msgid "The name %name is a reserved username."
msgstr "Tên %name là một tên đăng nhập dành riêng cho hệ thống."
msgid "Collapsible"
msgstr "Có thể thu gọn"
msgid "The field %field is required."
msgstr "Trường dữ liệu %field là bắt buộc."
msgid "="
msgstr "="
msgid "Logout"
msgstr "Thoát"
msgid "Sort by"
msgstr "Sắp xếp theo"
msgid "Created date"
msgstr "Ngày tạo ra"
msgid "Updated date"
msgstr "Ngày cập nhật"
msgid "1 new"
msgid_plural "@count new"
msgstr[0] "@count mục mới"
msgid "Default language"
msgstr "Ngôn ngữ mặc định"
msgid "Add rule"
msgstr "Thêm quy tắc"
msgid "Delete rule"
msgstr "Xóa quy tắc"
msgid "Nauru"
msgstr "Nauru"
msgid "duplicate"
msgstr "tạo bản sao"
msgid "Table prefix"
msgstr "Tiếp đầu ngữ của bảng dữ liệu"
msgid "Database username"
msgstr "Tên người dùng cơ sở dữ liệu"
msgid "Database password"
msgstr "Mật khẩu cơ sở dữ liệu"
msgid "Database name"
msgstr "Tên cơ sở dữ liệu"
msgid "Add user"
msgstr "Thêm người dùng"
msgid "Formatting guidelines"
msgstr "Hướng dẫn về định dạng"
msgid "Authoring information"
msgstr "Thông tin tác giả"
msgid "Authored on"
msgstr "Viết lúc"
msgid "Format: %time. Leave blank to use the time of form submission."
msgstr ""
"Định dạng: %time. Để trống để sử dụng giờ lúc "
"biểu mẫu được đệ trình."
msgid "Leave blank for %anonymous."
msgstr "Để trống cho %anonymous."
msgid "Attachments"
msgstr "Các đính kèm"
msgid "File attachments"
msgstr "Tập tin đính kèm"
msgid ""
"Changes made to the attachments are not permanent until you save this "
"post. The first \"listed\" file will be included in RSS feeds."
msgstr ""
"Các thay đổi của tập tin đính kèm sẽ không được ghi "
"lại cho đến khi bạn lưu bài viết này. Tập tin \"được "
"liệt kê\" đầu tiên sẽ được gắn kèm vào nguồn RSS."
msgid ""
"File attachments are disabled. The file directories have not been "
"properly configured."
msgstr ""
"Đính kèm tập tin đã bị vô hiệu hóa. Thư mục chứa "
"tập tin chưa được cấu hình đúng."
msgid ""
"Please visit the <a href=\"@admin-file-system\">file system "
"configuration page</a>."
msgstr ""
"Vui lòng truy cập trang <a href=\"@admin-file-system\">cấu hình "
"hệ thống tập tin</a>."
msgid "Approved"
msgstr "Đã chấp nhận"
msgid "Pending"
msgstr "Đang treo"
msgid ""
"Enable or disable page caching for anonymous users and set CSS and JS "
"bandwidth optimization options."
msgstr ""
"Bật hoặc tắt tính năng đệm nội dung trang đối với "
"người dùng nặc danh và thiết lập các tùy chọn tối ưu "
"băng thông cho các nội dung CSS và JS."
msgid ""
"Enter one page per line as Drupal paths. The '*' character is a "
"wildcard. Example paths are %blog for the blog page and %blog-wildcard "
"for every personal blog. %front is the front page."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn mỗi trang trên một dòng. Ký tự '*' là "
"ký tự đại diện. Ví dụ nhập đường dẫn %blog là cho "
"trang blog và %blog-wildcard cho tất cả các blog cá nhân. "
"%front là trang chính."
msgid "Syslog"
msgstr "Syslog"
msgid "Database queries"
msgstr "Câu truy vấn cơ sở dữ liệu"
msgid "Other queries"
msgstr "Các truy vấn khác"
msgid ""
"The maximum allowed image size expressed as WIDTHxHEIGHT (e.g. "
"640x480). Set to 0 for no restriction."
msgstr ""
"Kích thước tối đa cho phép của ảnh là RỘNGxCAO (thí "
"dụ 640x480). Đặt giá trị này về 0 để bỏ giới hạn."
msgid "The %role file size limit must be a number and greater than zero."
msgstr ""
"Giới hạn dung lượng tập tin của %role phải là một số "
"nguyên dương."
msgid ""
"The %role maximum file size per upload is greater than the total file "
"size allowed per user"
msgstr ""
"Dung lượng tối đa của tập tin cho mỗi lần tải lên "
"của %role lớn hơn dung lượng cho phép tải lên cho mỗi "
"người dùng"
msgid "Maximum resolution for uploaded images"
msgstr "Độ phân giải tối đa đối với ảnh tải lên"
msgid "WIDTHxHEIGHT"
msgstr "RỘNGxCAO"
msgid "Maximum file size per upload"
msgstr "Dung lượng tập tin tối đa cho mỗi lần tải lên"
msgid "Total file size per user"
msgstr "Tổng dung lượng tập tin cho mỗi người dùng"
msgid ""
"The maximum size of all files a user can have on the site (in "
"megabytes)."
msgstr ""
"Dung lượng tối đa của tất cả tập tin mà một người "
"dùng có thể có trong hệ thống (tính bằng megabyte)."
msgid "[<a href=\"@link\">more help...</a>]"
msgstr "[<a href=\"@link\">trợ giúp thêm...</a>]"
msgid "Arabic"
msgstr "Arabic"
msgid "English"
msgstr "English"
msgid "French"
msgstr "French"
msgid "Italian"
msgstr "Italian"
msgid "Spanish"
msgstr "Spanish"
msgid "Japanese"
msgstr "Japanese"
msgid "Korean"
msgstr "Korean"
msgid "Edit term"
msgstr "Chỉnh sửa từ liệu"
msgid "Switch"
msgstr "Chuyển"
msgid "Are you sure you want to delete these items?"
msgstr "Bạn có chắn chắn muốn xóa những mục này?"
msgid "The items have been deleted."
msgstr "Mục được chọn đã được xóa."
msgid "Remove items"
msgstr "Bỏ các bài viết"
msgid "Allowed HTML tags"
msgstr "Các thẻ HTML được cho phép"
msgid "!title category latest items"
msgstr "Tin mới nhất thuộc thể loại !title"
msgid "!title feed latest items"
msgstr "Tin mới nhất từ nguồn !title"
msgid ""
"A category named %category already exists. Please enter a unique "
"title."
msgstr ""
"Thể loại có tên %category đã tồn tại. Vui lòng chọn "
"tên duy nhất."
msgid "The category %category has been updated."
msgstr "Mục %category đã được cập nhật."
msgid "Category %category deleted."
msgstr "Đã xóa thể loại %category."
msgid "The category %category has been deleted."
msgstr "Thể loại %category đã được xóa."
msgid "Category %category added."
msgstr "Đã thêm thể loại %category."
msgid "The category %category has been added."
msgstr "Thể loại %category đã được thêm vào."
msgid "aggregator - @title"
msgstr "bộ lấy tin - @title"
msgid "1 item"
msgid_plural "@count items"
msgstr[0] "1 mục"
msgid "Are you sure you want to delete the custom menu item %item?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn xóa mục liên kết tùy chỉnh "
"%item?"
msgid "The menu item %title has been deleted."
msgstr "Mục liên kết %title đã được xóa."
msgid "Deleted menu item %title."
msgstr "Đã xóa mục liên kết %title."
msgid "menu"
msgstr "menu"
msgid "‹ previous"
msgstr "‹ trước"
msgid "next ›"
msgstr "sau ›"
msgid "No items selected."
msgstr "Không có mục nào được chọn."
msgid "The update has been performed."
msgstr "Quá trình cập nhật đã được thực hiện."
msgid "View user profile."
msgstr "Xem hồ sơ người dùng."
msgid "Titles only"
msgstr "Chỉ có tiêu đề"
msgid "Full text"
msgstr "Bản văn đầy đủ"
msgid "This cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Source"
msgstr "Nguồn"
msgid "Message:"
msgstr "Thông điệp:"
msgid "Language file"
msgstr "Tập tin bản dịch"
msgid "published"
msgstr "đã xuất bản"
msgid "Average page generation time"
msgstr "Thời gian trung bình để tạo trang"
msgid "The changes have been saved."
msgstr "Thay đổi đã được lưu lại."
msgid "Refine"
msgstr "Sàng lọc"
msgid "Undo"
msgstr "Khôi phục"
msgid "@time ago"
msgstr "@time trước"
msgid "Select all rows in this table"
msgstr "Chọn tất cả các dòng trong bảng này"
msgid "Deselect all rows in this table"
msgstr "Bỏ chọn tất cả các dòng trong bảng này"
msgid "Deleted"
msgstr "Đã xóa"
msgid "Languages"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Topics"
msgstr "Chủ đề"
msgid "Topic"
msgstr "Chủ đề"
msgid "Publishing options"
msgstr "Tùy chọn xuất bản"
msgid "Locale settings"
msgstr "Thiết lập địa phương"
msgid "Jan"
msgstr "Th1"
msgid "Feb"
msgstr "Th2"
msgid "Mar"
msgstr "Th3"
msgid "Apr"
msgstr "Th4"
msgid "Jun"
msgstr "Th6"
msgid "Jul"
msgstr "Th7"
msgid "Aug"
msgstr "Th8"
msgid "Sep"
msgstr "Th9"
msgid "Oct"
msgstr "Th10"
msgid "Nov"
msgstr "Th11"
msgid "Dec"
msgstr "Th12"
msgid "Hour"
msgstr "Giờ"
msgid "Minute"
msgstr "Phút"
msgid "Second"
msgstr "Giây"
msgid "Moderated"
msgstr "Kiểm duyệt"
msgid "Posts"
msgstr "Số bài gửi"
msgid "Mission statement"
msgstr "Tuyên bố sứ mệnh"
msgid "Configure permissions"
msgstr "Cấu hình quyền hạn"
msgid "None."
msgstr "Không có."
msgid "Revert"
msgstr "Trở lại"
msgid "Existing system path"
msgstr "Đường dẫn hệ thống đang có"
msgid "Path alias"
msgstr "Đường dẫn giả"
msgid ""
"Specify the existing path you wish to alias. For example: node/28, "
"forum/1, taxonomy/term/1+2."
msgstr ""
"Xác định một đường dẫn đang có mà bạn muốn tạo "
"tên giả. Thí dụ: node/28, forum/1, taxonomy/term/1+2."
msgid ""
"Specify an alternative path by which this data can be accessed. For "
"example, type \"about\" when writing an about page. Use a relative "
"path and don't add a trailing slash or the URL alias won't work."
msgstr ""
"Chọn một đường dẫn thay thế để truy cập dữ liệu. "
"Ví dụ gõ \"tacgia\" khi viết một trang thông tin tác giả. "
". Hãy sử dụng đường dẫn tương đối và không thêm "
"dấu \"/\" ở cuối cùng nếu không thì đường dẫn sẽ "
"không hoạt động."
msgid "Greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "Choice"
msgstr "Lựa chọn"
msgid "Number of day's top views to display"
msgstr "Số lượng lượt được xem trong ngày cần hiển thị"
msgid "Number of all time views to display"
msgstr ""
"Số lượng lượt được xem tại mọi thời điểm cần "
"hiển thị"
msgid "Number of most recent views to display"
msgstr "Số lượng lượt được xem gần đây cần hiển thị"
msgid "The settings have not been saved because of the errors."
msgstr "Các thiết lập không lưu được vì lỗi."
msgid "Spam link deterrent"
msgstr "Ngăn chặn liên kết quẫy nhiễu (spam)"
msgid "profile"
msgstr "hồ sơ"
msgid "First day of week"
msgstr "Ngày đầu tiên của tuần"
msgid "Send yourself a copy."
msgstr "Gửi cho bạn một bản sao."
msgid ""
"!name (!name-url) has sent you a message via your contact form "
"(!form-url) at !site."
msgstr ""
"!name (!name-url) đã gửi cho bạn một bức thông điệp "
"thông qua trang liên hệ của bạn (!form-url) tại !site."
msgid ""
"If you don't want to receive such e-mails, you can change your "
"settings at !url."
msgstr ""
"Nếu bạn không muốn nhận thư điện tử như thế này "
"nữa, bạn có thể thay đổi các thiết lập tại !url."
msgid "%name-from sent %name-to an e-mail."
msgstr "%name-from đã gửi cho %name-to một bức thư điện tử."
msgid "The message has been sent."
msgstr "Thông điệp đã được gửi."
msgid "!name sent a message using the contact form at !form."
msgstr ""
"!name đã gửi một thông điệp sử dụng trang liên hệ "
"tại !form."
msgid "%name-from sent an e-mail regarding %category."
msgstr ""
"%name-from đã gửi một bức thư điện tử về việc "
"%category."
msgid "Your message has been sent."
msgstr "Thông điệp của bạn đã được gửi đi."
msgid "Are you sure you want to delete the block %name?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xóa block %name?"
msgid "The block %name has been removed."
msgstr "Block %name đã được gỡ bỏ."
msgid "list terms"
msgstr "liệt kê từ liệu"
msgid "add terms"
msgstr "thêm từ liệu"
msgid "Created new term %term."
msgstr "Đã tạo từ liệu mới %term."
msgid "Are you sure you want to delete the term %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa từ liệu %title?"
msgid "Deleted term %name."
msgstr "Đã xóa từ liệu %name."
msgid "warning"
msgstr "cảnh báo"
msgid "No statistics available."
msgstr "Chưa có thống kê."
msgid "Last run !time ago"
msgstr "Lần chạy cuối !time trước"
msgid "Never run"
msgstr "Chưa bao giờ chạy"
msgid "Site information"
msgstr "Thông tin website"
msgid ""
"Changes made to the attachments are not permanent until you save this "
"post."
msgstr ""
"Thay đổi đã thực hiện với đính kèm không cố định "
"cho đến khi bạn lưu bài gửi này."
msgid "critical"
msgstr "nghiêm trọng"
msgid "Optimize JavaScript files"
msgstr "Tối ưu các tập tin javascript"
msgid "Results"
msgstr "Kết quả"
msgid "Older polls"
msgstr "Thăm dò cũ"
msgid "View the list of polls on this site."
msgstr "Xem danh sách các bảng thăm dò trong hệ thống."
msgid "Poll settings"
msgstr "Các thiết lập Poll"
msgid "You must fill in at least two choices."
msgstr "Bạn phải điền vào ít nhất hai lựa chọn."
msgid "open"
msgstr "đang hoạt động"
msgid ""
"This table lists all the recorded votes for this poll. If anonymous "
"users are allowed to vote, they will be identified by the IP address "
"of the computer they used when they voted."
msgstr ""
"Bảng này liệt kê tất cả các phiếu bình chọn đã "
"được ghi lại của cuộc bình chọn này. Nếu người "
"dùng ẩn danh được phép bỏ phiếu, họ sẽ được xác "
"định bởi địa chỉ IP của máy vi tính mà họ đã sử "
"dụng để bỏ phiếu."
msgid "Visitor"
msgstr "Khách"
msgid "Cancel your vote"
msgstr "Hủy bỏ phiếu bình chọn"
msgid "View the current poll results."
msgstr "Xem kết quả thăm dò hiện tại."
msgid "cancel own vote"
msgstr "hủy bỏ phiếu bình chọn của chính mình"
msgid ""
"Deleting a term will delete all its children if there are any. This "
"action cannot be undone."
msgstr ""
"Hành động xóa một từ liệu sẽ xóa tất cả mục con "
"của nó. Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Parent terms"
msgstr "Các từ liệu cấp trên"
msgid "Syndicate"
msgstr "Lấy tin RSS"
msgid "Syndicate content"
msgstr "Nội dung tin cung cấp"
msgid "Blogs"
msgstr "Blog"
msgid "Forums"
msgstr "Diễn đàn"
msgid "Revisions for %title"
msgstr "Các bản duyệt cho %title"
msgid "!date by !username"
msgstr "!date bởi !username"
msgid "revert"
msgstr "trở lại"
msgid "Revision"
msgstr "Bản duyệt"
msgid "current revision"
msgstr "bản duyệt hiện tại"
msgid "The specified passwords do not match."
msgstr "Các mật khẩu không trùng khớp."
msgid "No forums defined"
msgstr "Không có diễn đàn nào được định nghĩa."
msgid "This topic has been moved"
msgstr "Chủ đề này đã được chuyển đi"
msgid "Permissions"
msgstr "Quyền"
msgid "Last modified"
msgstr "Lần sửa cuối"
msgid "Your vote was recorded."
msgstr "Phiếu bình chọn của bạn đã được lưu lại."
msgid ""
"Allows your site to capture votes on different topics in the form of "
"multiple choice questions."
msgstr ""
"Cho phép hệ thống ghi nhận các phiếu bình chọn ở các "
"chủ đề khác nhau theo dạng câu hỏi có nhiều lựa "
"chọn."
msgid "Link color"
msgstr "Màu liên kết"
msgid ""
"Your password and further instructions have been sent to your e-mail "
"address."
msgstr ""
"Mật khẩu của bạn và các hướng dẫn cụ thể hơn đã "
"được gửi đến địa chỉ thư điện tử của bạn."
msgid "e-Commerce"
msgstr "e-Commerce"
msgid "Thousands separator"
msgstr "Dấu cách hàng ngàn"
msgid "Fiji"
msgstr "Fiji"
msgid "Length of trimmed posts"
msgstr "Độ dài của bài viết rút gọn"
msgid "200 characters"
msgstr "200 ký tự"
msgid "400 characters"
msgstr "400 ký tự"
msgid "600 characters"
msgstr "600 ký tự"
msgid "800 characters"
msgstr "800 ký tự"
msgid "1000 characters"
msgstr "1000 ký tự"
msgid "1200 characters"
msgstr "1200 ký tự"
msgid "1400 characters"
msgstr "1400 ký tự"
msgid "1600 characters"
msgstr "1600 ký tự"
msgid "1800 characters"
msgstr "1800 ký tự"
msgid "2000 characters"
msgstr "2000 ký tự"
msgid ""
"The maximum number of characters used in the trimmed version of a "
"post. Drupal will use this setting to determine at which offset long "
"posts should be trimmed. The trimmed version of a post is typically "
"used as a teaser when displaying the post on the main page, in XML "
"feeds, etc. To disable teasers, set to 'Unlimited'. Note that this "
"setting will only affect new or updated content and will not affect "
"existing teasers."
msgstr ""
"Số lượng ký tự tối đa được sử dụng trong phiên "
"bản rút gọn của bài viết. Hệ thống sẽ sử dụng "
"thiết lập này để quyết định vị trí mà bài viết "
"sẽ bị ngắt. Phiên bản rút gọn của của bài viết "
"thường được dùng như là câu dẫn khi hiển thị bài "
"viết ở trang chính, ở nguồn XML, v.v... Để vô hiệu hóa "
"câu dẫn này, hãy đặt giá trị là 'Không giới hạn'. "
"Chú ý rắng thiết lập này chỉ có tác dụng đối với "
"nội dung mới được đưa lên hoặc mới được cập "
"nhật."
msgid "System default"
msgstr "Mặc định hệ thống"
msgid "Not published"
msgstr "Chưa công bố"
msgid "File settings"
msgstr "Thiết lập tập tin"
msgid "MB"
msgstr "MB"
msgid "Your PHP settings limit the maximum file size per upload to %size."
msgstr ""
"Thiết lập PHP của hệ thống giới hạn dung lượng tối "
"đa của tập tin cho mỗi lần tải lên là %size."
msgid "The description displayed when hovering over a menu item."
msgstr ""
"Nội dung mô tả sẽ hiển thị khi di chuyển con trỏ "
"chuột lên mục liên kết."
msgid "XML feed"
msgstr "Nguồn XML"
msgid "Color scheme"
msgstr "Phối màu"
msgid "Gray"
msgstr "Xám"
msgid "Unformatted"
msgstr "Chưa định dạng"
msgid "New comments"
msgstr "Các bình luận mới"
msgid "<a href=\"@link\" title=\"@title\">more</a>"
msgstr "<a href=\"@link\" title=\"@title\">thêm</a>"
msgid "Redirect to URL"
msgstr "Chuyển hướng đến URL"
msgid "details"
msgstr "chi tiết"
msgid "Relationships"
msgstr "Các quan hệ"
msgid "Relationship"
msgstr "Quan hệ"
msgid "relationships"
msgstr "các quan hệ"
msgid "Sort criteria"
msgstr "Các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "Revision of %title from %date"
msgstr "Bản duyệt của %title từ %date"
msgid "The username of the user to which you would like to assign ownership."
msgstr "Tên của người dùng mà bạn muốn gán quyền tác giả."
msgid "Please enter a valid username."
msgstr "Vui lòng nhập vào tên người dùng hợp lệ."
msgid "Please enter a valid email address or %author."
msgstr "Vui lòng nhập một địa chỉ email hợp lệ hoặc %author."
msgid "Actions available to Drupal:"
msgstr "Các thao tác hợp lệ cho Drupal:"
msgid "The action has been successfully saved."
msgstr "Thao tác đã được lưu thành công."
msgid "Deleted action %aid (%action)"
msgstr "Đã xoá thao tác %aid (%action)"
msgid "Action '%action' added."
msgstr "Đã thêm thao tác '%action'."
msgid "Remove orphaned actions"
msgstr "Xoá bỏ các hành động mồ côi"
msgid "Translations"
msgstr "Các bản dịch"
msgid "Delete comments"
msgstr "Xóa bài bình luận"
msgid "not published"
msgstr "chưa xuất bản"
msgid "by"
msgstr "bởi"
msgid "The comments have been deleted."
msgstr "Bài bình luận đã được xóa."
msgid ""
"Your comment has been queued for moderation by site administrators and "
"will be published after approval."
msgstr ""
"Bài bình luận của bạn đã được lưu lại để quản "
"trị hệ thống duyệt và sẽ được công bố nếu được "
"chấp thuận."
msgid "!name field is required."
msgstr "!name là trường dữ liệu bắt buộc."
msgid "Protected"
msgstr "Đã được bảo vệ"
msgid "Comment settings"
msgstr "Cài đặt bài bình luận"
msgid "Hits"
msgstr "Lượt truy cập"
msgid "not sticky"
msgstr "không cố định vị trí"
msgid "sticky"
msgstr "cố định vị trí"
msgid "not promoted"
msgstr "không quảng bá"
msgid "Default options"
msgstr "Tùy chọn mặc định"
msgid "Read only"
msgstr "Chỉ được đọc"
msgid "Ok"
msgstr "Ok"
msgid "Contact settings"
msgstr "Cài đặt liên hệ"
msgid "Reset password"
msgstr "Thiết lập lại mật khẩu"
msgid "Processing"
msgstr "Đang xử lý"
msgid "Finished"
msgstr "Đã hoàn thành"
msgid "Output format"
msgstr "Định dạng xuất"
msgid "Line break converter"
msgstr "Bộ chuyển dòng"
msgid "Temporary directory"
msgstr "Thư mục tạm"
msgid "date"
msgstr "ngày tháng"
msgid "File upload error. Could not move uploaded file."
msgstr ""
"Lỗi khi tải tập tin lên. Không thể di chuyển tập tin "
"đã tải lên."
msgid "upload files"
msgstr "tải lên các tập tin"
msgid "The specified date is invalid."
msgstr "Ngày nhập không hợp lệ."
msgid "Choice @n"
msgstr "Lựa chọn @n"
msgid "Passwords match:"
msgstr "Mật khẩu hợp lệ:"
msgid "Slogan"
msgstr "Khẩu hiệu"
msgid ""
"This text will be displayed at the bottom of each page. Useful for "
"adding a copyright notice to your pages."
msgstr ""
"Nội dung này sẽ được hiển thị ở phần cuối cùng "
"của mỗi trang. Nó rất có ích trong việc thêm thông tin "
"bản quyền vào các trang."
msgid "Anonymous user"
msgstr "Người dùng nặc danh"
msgid "The name used to indicate anonymous users."
msgstr "Tên được sử dụng để chỉ người dùng nặc danh."
msgid ""
"The home page displays content from this relative URL. If unsure, "
"specify \"node\"."
msgstr ""
"Trang chủ sẽ hiển thị nội dung từ đường dẫn tương "
"đối này. Nếu không biết chắc, hãy nhập \"node\"."
msgid "Apply"
msgstr "Áp dụng"
msgid "Get help"
msgstr "Xem trợ giúp"
msgid "Assign"
msgstr "Gán"
msgid "Not translated"
msgstr "Chưa được dịch"
msgid "is"
msgstr "là"
msgid "Display on separate page"
msgstr "Hiển thị trên trang riêng biệt"
msgid "Location of comment submission form"
msgstr "Vị trí của biểu mẫu gửi bài bình luận"
msgid "Go to first page"
msgstr "Đến trang đầu tiên"
msgid "Go to last page"
msgstr "Đến trang cuối cùng"
msgid "Go to page @number"
msgstr "Đến trang @number"
msgid "Go to previous forum topic"
msgstr "Chuyển đến chủ đề trước"
msgid "Go to next forum topic"
msgstr "Chuyển đến chủ đề sau"
msgid "Enter the terms you wish to search for."
msgstr "Nhập điều kiện tìm kiếm."
msgid "Underlined"
msgstr "Gạch chân"
msgid "No primary links"
msgstr "Không có liên kết chính."
msgid "Source for the primary links"
msgstr "Nguồn của các liên kết chính"
msgid "Select what should be displayed as the primary links."
msgstr ""
"Chọn liên kết sẽ được trình bày như là các liên kết "
"chính."
msgid "No secondary links"
msgstr "Không có liên kết phụ."
msgid "Source for the secondary links"
msgstr "Nguồn cho các liên kết phụ."
msgid "Information"
msgstr "Thông tin"
msgid "PHP Code"
msgstr "Mã PHP"
msgid "Role specific visibility settings"
msgstr "Cấu hình hiển thị tùy theo vai trò người dùng"
msgid "Menu items that are not enabled will not be listed in any menu."
msgstr ""
"Các mục thực đơn không được bật sẽ không được "
"liệt kê trong bất kì thực đơn nào."
msgid ""
"Enter the name for your new menu. Remember to enable the newly created "
"block in the <a href=\"@blocks\">blocks administration page</a>."
msgstr ""
"Nhập tên cho menu mới. Nhớ bật block mới được tạo ở "
"trong trang <a href=\"@blocks\">quản lý block</a>."
msgid "Language switcher"
msgstr "Chuyển đôi ngôn ngữ"
msgid "Block description"
msgstr "Mô tả block"
msgid "Form name"
msgstr "Tên biểu mẫu"
msgid ""
"The title of the new field. The title will be shown to the user. An "
"example title is \"Favorite color\"."
msgstr ""
"Tiêu đề của trường dữ liệu. Tiêu đề này sẽ "
"được hiển thị ra ngoài. Ví dụ tiêu đề là \"Màu sắc "
"ưa thích\"."
msgid ""
"An optional explanation to go with the new field. The explanation will "
"be shown to the user."
msgstr ""
"Lời giải nghĩa tùy chọn về trường dữ liệu. Lời "
"giải nghĩa này sẽ được hiển thị ra ngoài."
msgid ""
"To enable browsing this field by value, enter a title for the "
"resulting page. The word <code>%value</code> will be substituted with "
"the corresponding value. An example page title is \"People whose "
"favorite color is %value\". This is only applicable for a public "
"field."
msgstr ""
"Cho phép xem giá trị của trường dữ liệu này, nhập "
"tiêu đề của trang kết quả. Từ <code>%value</code> sẽ "
"được thay thế bằng giá trị tương ứng. Ví dụ tiêu "
"đề trang là  \"Màu sắc ưa thích của tôi là %value\". "
"Chỉ áp dụng được đối với các trường dữ liệu "
"công khai."
msgid ""
"To enable browsing this field by value, enter a title for the "
"resulting page. An example page title is \"People who are employed\". "
"This is only applicable for a public field."
msgstr ""
"Cho phép xem giá trị của trường dữ liệu này, nhập "
"tiêu đề của trang kết quả. Chỉ áp dụng được đối "
"với các trường dữ liệu công khai."
msgid "Save field"
msgstr "Lưu trường dữ liệu"
msgid "Translation"
msgstr "Dịch thuật"
msgid "Translation status"
msgstr "Tình trạng dịch thuật"
msgid "Delete block"
msgstr "Xóa khối nội dung"
msgid "Save blocks"
msgstr "Lưu lại"
msgid "The block settings have been updated."
msgstr "Cài đặt block đã được cập nhật."
msgid "Block specific settings"
msgstr "Cài đặt chi tiết"
msgid ""
"Override the default title for the block. Use <em>&lt;none&gt;</em> to "
"display no title, or leave blank to use the default block title."
msgstr ""
"Thay đổi tiêu đề mặc định của block. Sử dụng "
"<em>&lt;none&gt;</em> để không hiển thị tiêu đề, hoặc "
"để trống để hiển thị tiêu đề mặc định của "
"block."
msgid "'%name' block"
msgstr "Block '%name'"
msgid "User specific visibility settings"
msgstr "Cài đặt hiển thị tùy theo người dùng"
msgid "Custom visibility settings"
msgstr "Cài đặt hiển thị tùy chỉnh"
msgid "Users cannot control whether or not they see this block."
msgstr ""
"Người dùng không thể điều khiển việc thấy hay không "
"thấy khối nội dung này."
msgid "Show this block by default, but let individual users hide it."
msgstr ""
"Mặc định trình bày block, nhưng cho phép người dùng ẩn "
"nó đi."
msgid "Hide this block by default but let individual users show it."
msgstr ""
"Mặc định ẩn block này, nhưng cho phép người dùng chọn "
"hiển thị nó."
msgid ""
"Allow individual users to customize the visibility of this block in "
"their account settings."
msgstr ""
"Cho phép người dùng tùy chỉnh hiển thị của block này "
"trong phần cài đặt cá nhân."
msgid "Show block for specific roles"
msgstr "Trình bày block cho các vai trò xác định"
msgid ""
"Show this block only for the selected role(s). If you select no roles, "
"the block will be visible to all users."
msgstr ""
"Chỉ hiển thị block này cho người dùng có vai trò đã "
"chọn. Nếu không có vai trò nào được chọn, block sẽ "
"hiển thị cho tất cả người dùng."
msgid "Page specific visibility settings"
msgstr "Cài đặt hiển thị tùy vào trang"
msgid ""
"If the PHP-mode is chosen, enter PHP code between %php. Note that "
"executing incorrect PHP-code can break your Drupal site."
msgstr ""
"Nếu chế dộ PHP được chọn, nhập vào đoạn mã PHP ở "
"giữa %php. Chú ý rằng việc thực thi đoạn mã PHP không "
"đúng có thể làm hỏng hệ thống Drupal của bạn."
msgid "Show block on specific pages"
msgstr "Trình bày block ở các trang xác định"
msgid "Save block"
msgstr "Lưu khối nội dung"
msgid "Please ensure that each block description is unique."
msgstr ""
"Xin chắc rằng phần mô tả cho mỗi khối nội dung là duy "
"nhất."
msgid "The block configuration has been saved."
msgstr "Cấu hình của block đã được lưu lại."
msgid "The block has been created."
msgstr "Block đã được tạo."
msgid ""
"A brief description of your block. Used on the <a "
"href=\"@overview\">block overview page</a>."
msgstr ""
"Phần mô tả ngắn cho block của bạn, được sử dụng ở "
"<a href=\"@overview\">trang tổng quan block</a>."
msgid "Block body"
msgstr "Phần thân block"
msgid "The content of the block as shown to the user."
msgstr ""
"Phần nội dung của block được trình bày ra cho người "
"dùng."
msgid "Block configuration"
msgstr "Cấu hình block"
msgid "Controls the boxes that are displayed around the main content."
msgstr "Điều khiển các ô hiển thị xung quanh nội dung chính."
msgid "Core - required"
msgstr "Phần lõi - cần phải có"
msgid "Are you sure you want to reset the item %item to its default values?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn thiết lập lại giá trị mặc "
"định cho %item?"
msgid "Any customizations will be lost. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Mọi tùy chỉnh sẽ bị mất. Thao tác này không thể khôi "
"phục được."
msgid "The menu item was reset to its default settings."
msgstr ""
"Mục liên kết đã được đưa về thiết lập mặc "
"định."
msgid "Allows administrators to customize the site navigation menu."
msgstr "Cho phép quản trị hệ thống tùy biến menu chính."
msgid "edit vocabulary"
msgstr "chỉnh sửa kho từ"
msgid "Description of the vocabulary; can be used by modules."
msgstr "Mô tả kho từ; có thể được dùng bởi các module."
msgid "Created new vocabulary %name."
msgstr "Đã tạo kho từ mới %name."
msgid "Updated vocabulary %name."
msgstr "Đã cập nhật kho từ %name."
msgid "Are you sure you want to delete the vocabulary %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa kho từ %title?"
msgid ""
"Deleting a vocabulary will delete all the terms in it. This action "
"cannot be undone."
msgstr ""
"Hành động xóa một kho từ sẽ xóa tất cả từ liệu "
"bên trong nó. Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Deleted vocabulary %name."
msgstr "Đã xóa kho từ %name."
msgid "The name of this term."
msgstr "Tên của từ liệu này."
msgid ""
"A comma-separated list of terms describing this content. Example: "
"funny, bungee jumping, \"Company, Inc.\"."
msgstr ""
"Danh sách được phân cách bởi dấy phẩy các từ liệu "
"dùng để mô tả nội dung này. Ví dụ: hài hước, hay, "
"\"6,0 Gbps\"."
msgid "The %name vocabulary can not be modified in this way."
msgstr "Kho từ %name không thể được thay đổi bằng cách này."
msgid "Default time zone"
msgstr "Múi giờ mặc định"
msgid "The update has encountered an error."
msgstr "Cập nhật gặp lỗi."
msgid ""
"These settings only exist for all the templates and styles based on "
"the %engine theme engine."
msgstr ""
"Những thiết lập này chỉ tồn tại đối với tất cả "
"khuôn mẫu và kiểu mẫu dựa trên bộ máy giao diện "
"%engine."
msgid "Use administration theme for content editing"
msgstr ""
"Sử dụng giao diện điều hành cho phần soạn thảo nội "
"dung"
msgid ""
"Use the administration theme when editing existing posts or creating "
"new ones."
msgstr ""
"Sử dụng giao diện quản trị khi chỉnh sửa các bài "
"viết hiện tại và tạo các bài viết mới."
msgid "Publish"
msgstr "Xuất bản"
msgid "Unpublish"
msgstr "Ngưng xuất bản"
msgid "incompatible"
msgstr "không tương thích"
msgid "Incompatible with this version of Drupal core"
msgstr "Không tương thích với phiên bản nhân Drupal hiện tại."
msgid ""
"This version is incompatible with the !core_version version of Drupal "
"core."
msgstr ""
"Phiên bản này không tương thích với phiên bản "
"!core_version của nhân Drupal."
msgid "Incompatible with this version of PHP"
msgstr "Không tương thích với phiên bản PHP"
msgid ""
"This module requires PHP version @php_required and is incompatible "
"with PHP version !php_version."
msgstr ""
"Module này đòi hỏi PHP phiên bản @php_required và không "
"tương thích với PHP phiên bản !php_version."
msgid "Grid"
msgstr "Lưới"
msgid "Hide"
msgstr "Ẩn"
msgid "Anonymous commenting"
msgstr "Bình luận ẩn danh"
msgid "Anonymous posters may not enter their contact information"
msgstr "Người gửi ẩn danh có thể không nhập thông tin liên hệ"
msgid "Anonymous posters may leave their contact information"
msgstr "Người gửi ẩn danh có thể để lại thông tin liên hệ"
msgid "Anonymous posters must leave their contact information"
msgstr "Người gửi nặc danh phải để lại thông tin liên hệ"
msgid ""
"This option is enabled when anonymous users have permission to post "
"comments on the <a href=\"@url\">permissions page</a>."
msgstr ""
"Tùy chọn này được bật khi người dùng ẩn danh được "
"quyền gửi bài bình luận ở trang <a href=\"@url\">phân "
"quyền</a>."
msgid "Display below post or comments"
msgstr "Hiển thị bên dưới bài gửi hoặc bài bình luận"
msgid "Default comment setting"
msgstr "Cài đặt mặc định cho bài bình luận"
msgid "Read/Write"
msgstr "Đọc/Viết"
msgid ""
"Users with the <em>administer comments</em> permission will be able to "
"override this setting."
msgstr ""
"Những người dùng có quyền <em>quản lý bài bình "
"luận</em> sẽ có thể  thiết lập đè lên cài đặt này."
msgid ""
"The content of this field is kept private and will not be shown "
"publicly."
msgstr ""
"Nội dung của trường dữ liệu này được giữ kín và "
"sẽ không được hiển thị công khai."
msgid "parent"
msgstr "cấp trên"
msgid "Flat list - collapsed"
msgstr "Phẳng & thu gọn"
msgid "Flat list - expanded"
msgstr "Phẳng & mở rộng"
msgid "Threaded list - collapsed"
msgstr "Mạch & thu gọn"
msgid "Threaded list - expanded"
msgstr "Mạch & mở rộng"
msgid "Date - newest first"
msgstr "Ngày - mới trước"
msgid "Date - oldest first"
msgstr "Ngày - cũ trước"
msgid "1 comment"
msgid_plural "@count comments"
msgstr[0] "Bài bình luận (1)"
msgstr[1] "Bài bình luận (@count)"
msgid "1 new comment"
msgid_plural "@count new comments"
msgstr[0] "Bài bình luận mới (1)"
msgstr[1] "Bài bình luận mới (@count)"
msgid "Save content type"
msgstr "Lưu kiểu nội dung"
msgid "Global"
msgstr "Chung"
msgid "Show descriptions"
msgstr "Trình bày các phần mô tả"
msgid "Subtitle"
msgstr "Phụ đề"
msgid "Blue"
msgstr "Xanh"
msgid "debug"
msgstr "gỡ lỗi"
msgid "Escape all tags"
msgstr "Bỏ qua tất cả thẻ"
msgid "Strip disallowed tags"
msgstr "Lược bỏ các thẻ không được phép sử dụng"
msgid "input formats"
msgstr "các định dạng nhập vào"
msgid "Some filter conflicts were detected."
msgstr "Vài xung đột bộ lọc được tìm thấy"
msgid "There are no menu items yet."
msgstr "Chưa có mục nào cho thực đơn."
msgid "Menu link title"
msgstr "Tiêu đề mục liên kết"
msgid ""
"The link text corresponding to this item that should appear in the "
"menu."
msgstr ""
"Bản văn liên kết ứng với mục này sẽ được hiển "
"thị trong menu."
msgid ""
"The maximum depth for an item and all its children is fixed at "
"!maxdepth. Some menu items may not be available as parents if "
"selecting them would exceed this limit."
msgstr ""
"Độ sâu tối đa của một phần tử và các phần tử con "
"của nó được cố định là 9. Một số phần tử menu "
"không thể đóng vai trò là phần tử cha nếu như nó đạt "
"độ sâu tối đa."
msgid ""
"The menu system stores system paths only, but will use the URL alias "
"for display. %link_path has been stored as %normal_path"
msgstr ""
"Hệ thống menu chỉ lưu giữ các đường dẫn hệ thống "
"nhưng sẽ sử dụng URL giả để trình bày. %link_path đã "
"được lưu lại thành %normal_path"
msgid ""
"The path '@link_path' is either invalid or you do not have access to "
"it."
msgstr ""
"Đường dẫn '@link_path' không đúng hoặc là bạn không có "
"quyền truy cập."
msgid "There was an error saving the menu link."
msgstr "Có lỗi xảy ra khi đang lưu liên kết menu."
msgid "Menu name"
msgstr "Tên menu liên kết"
msgid ""
"The machine-readable name of this menu. This text will be used for "
"constructing the URL of the <em>menu overview</em> page for this menu. "
"This name must contain only lowercase letters, numbers, and hyphens, "
"and must be unique."
msgstr ""
"Tên máy-đọc của thực đơn này. Văn bản này sẽ "
"được dùng để xây dựng URL của trang <em>tổng quan "
"thực đơn</em>. Tên này chỉ chứa các ký tự viết "
"thường, chữ số và dấu gạch nối, và phải là duy "
"nhất."
msgid "Are you sure you want to delete the custom menu %title?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa thực đơn tùy chỉnh %title?"
msgid ""
"The menu name may only consist of lowercase letters, numbers, and "
"hyphens."
msgstr ""
"Tên thực đơn chỉ có thể gồm các ký tự viết "
"thường, chữ số và dấu gạch nối."
msgid "The menu already exists."
msgstr "Menu liên kết đã tồn tại."
msgid ""
"<strong>Warning:</strong> There is currently 1 menu item in %title. It "
"will be deleted (system-defined items will be reset)."
msgid_plural ""
"<strong>Warning:</strong> There are currently @count menu items in "
"%title. They will be deleted (system-defined items will be reset)."
msgstr[0] ""
"<strong>Cảnh báo:</strong> Hiện tại có một mục thực "
"đơn trong %title. Nó sẽ bị xóa (các mục đã định nghĩa "
"của hệ thống sẽ được đặt lại)."
msgid "The menu name can't be longer than 1 character."
msgid_plural "The menu name can't be longer than @count characters."
msgstr[0] "Tên menu không thể có nhiều hơn @count ký tự."
msgid "Enter the title and path for your new menu item."
msgstr "Nhập tiêu đề và đường dẫn cho mục liên kết mới."
msgid "RSS - !title"
msgstr "RSS - !title"
msgid "Thread"
msgstr "Luồng"
msgid "Last visit"
msgstr "Lần ghé thăm cuối"
msgid "<a href=\"@login\">Login</a> to post comments"
msgstr "<a href=\"@login\">Đăng nhập</a> để gửi bài bình luận"
msgid "Reply"
msgstr "Phản hồi"
msgid "Hot topic threshold"
msgstr "Giới hạn chủ đề được nhiều người quan tâm"
msgid "Topics per page"
msgstr "Chủ đề trên mỗi trang"
msgid "Posts - most active first"
msgstr "Bài viết - hoạt động nhiều nhất"
msgid "Posts - least active first"
msgstr "Bài viết - ít hoạt động nhất"
msgid "URL path settings"
msgstr "Thiết lập đường dẫn URL"
msgid ""
"You must include at least one positive keyword with @count characters "
"or more."
msgstr ""
"Bạn phải kèm ít nhất một từ khóa có @count ký tự "
"hoặc nhiều hơn."
msgid "Are you sure you want to revert to the revision from %revision-date?"
msgstr ""
"Bạn có chắc muốn trở lại về bản duyệt từ "
"%revision-date?"
msgid "Are you sure you want to delete the revision from %revision-date?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xoá bản duyệt từ %revision-date?"
msgid "Distinct"
msgstr "Khác biệt"
msgid "KB"
msgstr "KB"
msgid "<None>"
msgstr "<none></none>"
msgid "New forum topics"
msgstr "Chủ đề thảo luận mới"
msgid "@type: deleted %title revision %revision."
msgstr "@type: đã xóa %title bản duyệt %revision."
msgid "Page not found"
msgstr "Không tìm thấy trang"
msgid "Language neutral"
msgstr "Ngôn ngữ trung lập"
msgid ""
"This guide provides context sensitive help on the use and "
"configuration of <a href=\"@drupal\">Drupal</a> and its modules, and "
"is a supplement to the more extensive online <a "
"href=\"@handbook\">Drupal handbook</a>. The online handbook may "
"contain more up-to-date information, is annotated with helpful "
"user-contributed comments, and serves as the definitive reference "
"point for all Drupal documentation."
msgstr ""
"Phần hướng dẫn này cung cấp nội dung trợ giúp hợp "
"ngữ cảnh về sử dụng và cấu hình &lt;a "
"href=\"@drupal\"&gt;Drupal&lt;/a&gt; và các module của nó, là "
"phụ lục của &lt;a href=\"@handbook\"&gt;Sổ tay "
"Drupal&lt;/a&gt; trực tuyến bao quát hơn. Sổ tay trực "
"tuyến có thể có nhiều thông tin cập nhật hơn, kèm với "
"những chú giải hữu ích từ người dùng, và  phục vụ "
"như là điểm tham khảo gốc cho tất cả tài liệu của "
"Drupal."
msgid ""
"The help module provides context sensitive help on the use and "
"configuration of <a href=\"@drupal\">Drupal</a> and its modules, and "
"is a supplement to the more extensive online <a "
"href=\"@handbook\">Drupal handbook</a>. The online handbook may "
"contain more up-to-date information, is annotated with helpful "
"user-contributed comments, and serves as the definitive reference "
"point for all Drupal documentation."
msgstr ""
"Module trợ giúp cung cấp nội dung trợ giúp hợp ngữ "
"cảnh về sử dụng và cấu hình &lt;a "
"href=\"@drupal\"&gt;Drupal&lt;/a&gt; và các module của nó, là "
"phụ lục của &lt;a href=\"@handbook\"&gt;Sổ tay "
"Drupal&lt;/a&gt; trực tuyến bao quát hơn. Sổ tay trực "
"tuyến có thể chứa nhiều thông tin cập nhật hơn, "
"được chú thích bởi các chú giải hữu ích từ người "
"dùng, và phục vụ như là điểm tham khảo gốc cho tất "
"cả tài liệu của Drupal."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@help\">Help module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho <a "
"href=\"@help\">Module Help</a>."
msgid "(site default theme)"
msgstr "(giao diện mặc định cho site)"
msgid "Preview trimmed version"
msgstr "Xem trước phiên bản rút gọn"
msgid "Preview full version"
msgstr "Xem trước phiên bản đầy đủ"
msgid "The body of your @type is too short. You need at least %words words."
msgstr ""
"Phần nội dung của @type quá ngắn. Bạn cần phải có ít "
"nhất%words từ."
msgid ""
"This content has been modified by another user, changes cannot be "
"saved."
msgstr ""
"Nội dung này đã được chỉnh sửa bởi một người dùng "
"khác, các thay đổi sẽ không được lưu lại."
msgid "Usage"
msgstr "Sử dụng"
msgid "info"
msgstr "thông tin"
msgid "<Any>"
msgstr "<Bất kỳ>"
msgid "OpenID redirect"
msgstr "Chuyển tiếp OpenID"
msgid "Once you have verified your email address, you may log in via OpenID."
msgstr ""
"Sau khi đã xác thực địa chỉ thư điện tử, bạn có "
"thể đăng nhập thông qua OpenID."
msgid "Log in using OpenID"
msgstr "Đăng nhập sử dụng OpenID"
msgid "Cancel OpenID login"
msgstr "Hủy bỏ đăng nhập OpenID"
msgid "What is OpenID?"
msgstr "OpenID là gì?"
msgid "OpenID login failed."
msgstr "Đăng nhập OpenID thất bại."
msgid "OpenID login cancelled."
msgstr "Đăng nhập OpenID bị hủy bỏ."
msgid "Successfully added %identity"
msgstr "Đã thêm %identity thành công."
msgid "OpenID"
msgstr "OpenID"
msgid "Add an OpenID"
msgstr "Thêm OpenID"
msgid "That OpenID is already in use on this site."
msgstr "OpenID đã được sử dụng trên website này."
msgid "OpenID deleted."
msgstr "OpenID đã được xóa."
msgid ""
"Sorry, that is not a valid OpenID. Please ensure you have spelled your "
"ID correctly."
msgstr ""
"Xin lỗi, đây không phải là một OpenID hợp lệ. Hãy bảo "
"đảm là bạn đã cung cấp chính xác ID của mình."
msgid ""
"You must validate your email address for this account before logging "
"in via OpenID"
msgstr ""
"Bạn phải làm cho địa chỉ email của bạn cho tài khoản "
"này có hiệu lực trước khi đăng nhập thông qua OpenID"
msgid "« first"
msgstr "« đầu"
msgid "last »"
msgstr "cuối »"
msgid "The directory %directory does not exist."
msgstr "Thư mục %directory không tồn tại."
msgid "The directory %directory is not writable"
msgstr "Thư mục %directory không cho phép ghi"
msgid ""
"The directory %directory is not writable, because it does not have the "
"correct permissions set."
msgstr ""
"Thư mục %directory không ghi được vì quyền của thư mục "
"này chưa được thiết lập đúng."
msgid ""
"If enabled, Drupal will add rel=\"nofollow\" to all links, as a "
"measure to reduce the effectiveness of spam links. Note: this will "
"also prevent valid links from being followed by search engines, "
"therefore it is likely most effective when enabled for anonymous "
"users."
msgstr ""
"Nếu được bật, Drupal sẽ thêm thuộc tính rel=\"nofollow\" "
"vào tất cả liên kết nhằm giảm hiệu lực của các "
"liên kết quấy nhiễu. Lưu ý: thiết lập này cũng ngăn "
"chặn các máy tìm kiếm theo dõi những liên kết hợp "
"thức, do đó thiết lập này có khả năng hiệu quả nhất "
"khi áp dụng với người dùng nặc danh."
msgid "Show only items where"
msgstr "Chỉ hiển thị các mục có"
msgid "No comments available."
msgstr "Không có bài bình luận nào."
msgid "@type: updated %title."
msgstr "@type: đã cập nhật %title."
msgid "@type: added %title."
msgstr "@type: đã thêm %title."
msgid "Error saving user account."
msgstr "Lỗi khi đang lưu tài khoản người dùng."
msgid "Action %action has been unassigned."
msgstr "Hành động %action đã được bỏ gán."
msgid "Path to custom logo"
msgstr "Đường dẫn đến biểu huy tùy biến"
msgid "taxonomy"
msgstr "luật phân loại"
msgid "Updated term %term."
msgstr "Đã cập nhật từ liệu %term."
msgid "- Please choose -"
msgstr "- Vui lòng chọn -"
msgid "- None selected -"
msgstr "- Không có mục nào được chọn -"
msgid "Discard items older than"
msgstr "Bỏ qua các bài viết cũ hơn"
msgid ""
"The length of time to retain feed items before discarding. (Requires a "
"correctly configured <a href=\"@cron\">cron maintenance task</a>.)"
msgstr ""
"Độ dài thời gian để duy trì các mục cấp tin trước "
"khi loại bỏ. (Yêu cầu một <a href=\"@cron\">tác vụ bảo "
"trì cron</a> được cấu hình chính xác.)"
msgid "Number of feed items displayed in feed and category summary pages."
msgstr ""
"Số lượng các mục cấp tin được trình bày trong trang "
"cấp tin và tổng hợp theo thể loại."
msgid "@site_name - aggregated feeds in category @title"
msgstr "@site_name - các nguồn lấy tin thuộc thể loại @title"
msgid "@site_name - aggregated feeds"
msgstr "@site_name - các nguồn lấy tin"
msgid "@site_name aggregator"
msgstr "bộ lấy tin trang @site_name"
msgid "!title feed"
msgstr "Nguồn tin !title"
msgid ""
"The aggregator is a powerful on-site syndicator and news reader that "
"gathers fresh content from RSS-, RDF-, and Atom-based feeds made "
"available across the web. Thousands of sites (particularly news sites "
"and blogs) publish their latest headlines and posts in feeds, using a "
"number of standardized XML-based formats. Formats supported by the "
"aggregator include <a href=\"@rss\">RSS</a>, <a href=\"@rdf\">RDF</a>, "
"and <a href=\"@atom\">Atom</a>."
msgstr ""
"Bộ lấy tin là một công cụ đọc và lấy tin trực "
"tuyến mạnh mẽ, tập hợp các nội dung mới nhất từ "
"các nguồn tin trên nền RSS-, RDF-, và Atom- được cung cấp "
"sẵn trên mạng. Có hàng nghìn trang web (đặc biệt là các "
"trang tin tức và blog) phát hành các bản tin tóm tắt của "
"họ và gửi vào các nguồn cung cấp tin, thông qua việc "
"dùng các định dạng trên nền XML chuẩn. Các định dạng "
"được hỗ trợ bởi bộ lấy tin bao gồm <a "
"href=\"@rss\">RSS</a>, <a href=\"@rdf\">RDF</a>, và <a "
"href=\"@atom\">Atom</a>."
msgid ""
"Feeds contain feed items, or individual posts published by the site "
"providing the feed. Feeds may be grouped in categories, generally by "
"topic. Users view feed items in the <a href=\"@aggregator\">main "
"aggregator display</a> or by <a href=\"@aggregator-sources\">their "
"source</a>. Administrators can <a href=\"@feededit\">add, edit and "
"delete feeds</a> and choose how often to check each feed for newly "
"updated items. The most recent items in either a feed or category can "
"be displayed as a block through the <a href=\"@admin-block\">blocks "
"administration page</a>. A <a "
"href=\"@aggregator-opml\">machine-readable OPML file</a> of all feeds "
"is available. A correctly configured <a href=\"@cron\">cron "
"maintenance task</a> is required to update feeds automatically."
msgstr ""
"Nguồn tin bao gồm các mục tin, hay là các bài viết riêng "
"lẻ được phát hành bởi site cung cấp nguồn tin. Các "
"nguồn tin có thể được nhóm theo thể loại, thông "
"thường theo chủ đề. Người dùng có thể xem các mục "
"tin trong <a href=\"@aggregator\">trình bày bộ lấy tin "
"chính</a> hoặc <a href=\"@aggregator-sources\">nguồn của "
"chúng</a>. Người quản lý có thể <a href=\"@feededit\">thêm, "
"sửa và xóa nguồn tin</a> và chọn để thường xuyên "
"kiểm tra mỗi nguồn tin cho các mục mới cập nhật như "
"thế nào. Các mục tin mới nhất trong một nguồn tin hoặc "
"một thể loại có thể được trình bày như một khối "
"thông qua <a href=\"@admin-block\">trang quản lý khối</a>. Một "
"<a href=\"@aggregator-opml\">tập tin máy-đọc OPML</a> của "
"tất cả các nguồn tin đã có sẵn.Cần có một <a "
"href=\"@cron\">tác vụ bảo trì cron</a> được cấu hình "
"chính xác để cập nhật các nguồn tin một cách tự "
"động."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@aggregator\">Aggregator module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến, trang Ma "
"href=\"@aggregator\">Aggregator module</a>."
msgid "There is no new syndicated content from %site."
msgstr "Không có nội dung nào mới được cung cấp từ %site."
msgid "Alias"
msgstr "Tên giả"
msgid "Account settings"
msgstr "Thiết lập tài khoản"
msgid "The content type %name has been deleted."
msgstr "Kiểu nội dung %name đã được xóa."
msgid "Deleted content type %name."
msgstr "Đã xóa kiểu nội dung %name"
msgid "Enter your keywords"
msgstr "Nhập từ khóa"
msgid "Clean URLs"
msgstr "URL gọn"
msgid "Number of topics"
msgstr "Số lượng chủ đề"
msgid "Active forum topics"
msgstr "Chủ đề đang hoạt động"
msgid "Read the latest forum topics."
msgstr "Xem các chủ đề thảo luận mới nhất."
msgid ""
"The GD library for PHP is missing or outdated. Please check the <a "
"href=\"@url\">PHP image documentation</a> for information on how to "
"correct this."
msgstr ""
"Thư viện GD cho PHP bị thiếu hoặc đã quá cũ. Vui lòng "
"xem &lt;a href=\"@url\"&gt;Tài liệu về hình ảnh PHP&lt;/a&gt; "
"để biết thêm thông tin về cách sửa lỗi này."
msgid "GD library"
msgstr "Thư viện GD"
msgid ""
"The category the new field should be part of. Categories are used to "
"group fields logically. An example category is \"Personal "
"information\"."
msgstr ""
"Mục phân loại của trường dữ liệu mới. Mục phân "
"loại được sử dụng để nhóm các trường dữ liệu "
"thích hợp lại với nhau. Ví dụ mục phân loại có thể "
"là \"Thông tin cá nhân\"."
msgid "The user must enter a value."
msgstr "Người dùng phải nhập một giá trị."
msgid "Visible in user registration form."
msgstr "Hiển thị ở biểu mẫu đăng ký người dùng."
msgid ""
"The length of time between feed updates. (Requires a correctly "
"configured <a href=\"@cron\">cron maintenance task</a>.)"
msgstr ""
"Khoảng thời gian giữa các lần cập nhật nguồn tin. "
"(Đòi buộc cấu hình chính xác <a href=\"@cron\">tác vụ "
"bảo trì cron</a>.)"
msgid "New feed items are automatically filed in the checked categories."
msgstr ""
"Các mục cấp tin mới đã được tự động sắp xếp vào "
"các thể loại đã đánh dấu."
msgid ""
"The URL %url is invalid. Please enter a fully-qualified URL, such as "
"http://www.example.com/feed.xml."
msgstr ""
"URL %url là không hợp lệ. Vui lòn nhập ào URL đúng "
"chuẩn, như http://www.example.com/feed.xml."
msgid "Argument type"
msgstr "Kiểu tham số"
msgid "Attached files"
msgstr "Các tập tin đã đính kèm"
msgid "Book navigation"
msgstr "Điều hướng sách"
msgid "!a comments per page"
msgstr "!a bài mỗi trang"
msgid "Remove this item"
msgstr "Xóa mục này"
msgid "1 year"
msgid_plural "@count years"
msgstr[0] "1 năm"
msgstr[1] "@count năm"
msgid "1 week"
msgid_plural "@count weeks"
msgstr[0] "1 tuần"
msgstr[1] "@count tuần"
msgid "1 min"
msgid_plural "@count min"
msgstr[0] "1 phút"
msgstr[1] "@count phút"
msgid "1 sec"
msgid_plural "@count sec"
msgstr[0] "1 giây"
msgstr[1] "@count giây"
msgid "Show all"
msgstr "Hiện tất cả"
msgid "No title"
msgstr "Không tiêu đề"
msgid "Module name"
msgstr "Tên module"
msgid "Page settings"
msgstr "Các thiết lập trang"
msgid "Items to display"
msgstr "Số mục trình bày"
msgid "More link"
msgstr "Liên kết thêm"
msgid "Edit this view"
msgstr "Sửa view này"
msgid "-n/a-"
msgstr "-n/a-"
msgid "Found the @submit button"
msgstr "Tìm thấy nút @submit"
msgid "Failed to set field @name to @value"
msgstr "Đặt giá trị @value cho trường @name thất bại"
msgid ""
"After the tests have run, a message will be displayed next to each "
"test group indicating whether tests within it passed, failed, or had "
"exceptions. A pass means that a test returned the expected results, "
"while fail means that it did not. An exception normally indicates an "
"error outside of the test, such as a PHP warning or notice. If there "
"were fails or exceptions, the results are expanded, and the tests that "
"had issues will be indicated in red or pink rows. Use these results to "
"refine your code and tests until all tests return a pass."
msgstr ""
"Sau khi chạy các test, một thông báo sẽ hiển thị bên "
"cạnh mỗi nhóm kiểm tra chỉ ra kiểm tra là thành công, "
"thất bại hay có ngoại lệ. Thành công có nghĩa là kiểm "
"tra đã trả về kết quả mong muốn, ngược lại là thất "
"bại. Ngoại lệ chỉ ra một lỗi bên ngoài của kiểm tra, "
"chẳng hạn các thông báo hay cảnh báo của PHP. Nếu thất "
"bại hoặc có ngoại lệ thì kết quả sẽ được mở "
"rộng, và kiểm tra sẽ đưa ra các dòng màu hồng hoặc "
"đỏ. Sử dụng các kết quả này để tinh chỉnh mã lệnh "
"của bạn và các kiểm tra cho đến khi tất cả các kiểm "
"tra thành công."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@simpletest\">SimpleTest module</a>."
msgstr ""
"Để biết thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến trang <a "
"href=\"@simpletest\">SimpleTest module</a>."
msgid "No temporary directories to remove."
msgstr "Không có thư mục tạm thời nào để xóa."
msgid ""
"Run tests against Drupal core and your active modules. These tests "
"help assure that your site code is working as designed."
msgstr ""
"Chạy các test cho phần nhân Drupal và các module đang hoạt "
"động của bạn. Các test này giúp bạn chắc chắn rằng "
"mã nguồn site của bạn đang làm việc đúng như thiết "
"kế."
msgid "Black"
msgstr "Đen"
msgid "Bulgarian"
msgstr "Bulgarian"
msgid "Croatian"
msgstr "Croatian"
msgid "Czech"
msgstr "Czech"
msgid "Danish"
msgstr "Danish"
msgid "Dutch"
msgstr "Dutch"
msgid "Finnish"
msgstr "Finnish"
msgid "German"
msgstr "German"
msgid "Greek"
msgstr "Greek"
msgid "Hebrew"
msgstr "Hebrew"
msgid "Hungarian"
msgstr "Hungarian"
msgid "Indonesian"
msgstr "Indonesian"
msgid "Polish"
msgstr "Polish"
msgid "Romanian"
msgstr "Romanian"
msgid "Russian"
msgstr "Russian"
msgid "Slovak"
msgstr "Slovak"
msgid "Swedish"
msgstr "Swedish"
msgid "Turkish"
msgstr "Turkish"
msgid "Edit comment"
msgstr "Chỉnh sửa bài bình luận"
msgid "Promote to front page"
msgstr "Quảng bá ở trang trước"
msgid "contains"
msgstr "chứa"
msgid "%keys (@type)."
msgstr "%keys (@type)."
msgid "The file could not be created."
msgstr "Không thể tạo tập tin."
msgid "Password reset instructions mailed to %name at %email."
msgstr ""
"Hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu đã được gửi "
"đến %name tại địa chỉ %email."
msgid "The e-mail address %mail is not valid."
msgstr "Địa chỉ thư điện tử %mail không hợp lệ."
msgid "Account"
msgstr "Tài khoản"
msgid "authenticated user"
msgstr "người dùng đã được xác thực"
msgid "No name"
msgstr "Không tên"
msgid "The selected file %name could not be uploaded."
msgstr "Tập tin được chọn %name không thể tải lên được."
msgid "Field settings"
msgstr "Cài đặt trường dữ liệu"
msgid "Default order"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgid ""
"This is the designated forum vocabulary. Some of the normal vocabulary "
"options have been removed."
msgstr ""
"Đây là từ vựng được chọn lựa của diễn đàn. Một "
"vài tùy chọn từ vựng bình thường đã được xóa."
msgid ""
"The item %forum is only a container for forums. Please select one of "
"the forums below it."
msgstr ""
"%forum là một nhóm diễn đàn. Vui lòng chọn một trong "
"những diễn đàn bên dưới nó."
msgid "Leave shadow copy"
msgstr "Để lại bản sao"
msgid ""
"If you move this topic, you can leave a link in the old forum to the "
"new forum."
msgstr ""
"Nếu bạn chuyển chủ đề này đi, bạn có thể để lại "
"liên kết ở diễn đàn cũ dẫn đến diễn đàn mới."
msgid "Container name"
msgstr "Tên nhóm diễn đàn"
msgid "forum container"
msgstr "nhóm diễn đàn"
msgid "Created new @type %term."
msgstr "Đã tạo @type %term mới."
msgid "The @type %term has been updated."
msgstr "%term kiểu @type đã được cập nhật."
msgid "@time ago<br />by !author"
msgstr "@time trước <br />bởi !author"
msgid "Add new field"
msgstr "Thêm trường dữ liệu mới"
msgid "Containing any of the words"
msgstr "Có chứa bất kỳ từ nào"
msgid "Containing the phrase"
msgstr "Có chứa cụm từ"
msgid "Containing none of the words"
msgstr "Không chứa bất cứ từ nào"
msgid "Only in the category(s)"
msgstr "Chỉ ở trong phân loại"
msgid "Only of the type(s)"
msgstr "Chỉ thuộc kiểu"
msgid "Content ranking"
msgstr "Xếp loại nội dung"
msgid ""
"The following numbers control which properties the content search "
"should favor when ordering the results. Higher numbers mean more "
"influence, zero means the property is ignored. Changing these numbers "
"does not require the search index to be rebuilt. Changes take effect "
"immediately."
msgstr ""
"Các giá trị sau điều khiển các thuộc tính mà tìm kiếm "
"nội dung sẽ ưu tiên khi sắp xếp kết quả tìm kiếm. "
"Giá trị cao hơn có nghĩa là có ảnh hưởng nhiều hơn, "
"số không nghĩa là các thuộc tính sẽ bị bỏ qua. Bạn "
"không cần phải thiết lập lại các chỉ mục tìm kiếm "
"khi thay đổi các giá trị này bởi vì nó các dụng tức "
"thì."
msgid "Keyword relevance"
msgstr "Từ khóa có liên quan"
msgid "Recently posted"
msgstr "Được gửi gần đây"
msgid "Number of comments"
msgstr "Số phản hồi"
msgid "Number of views"
msgstr "Số lần xem"
msgid "Hide descriptions"
msgstr "Ẩn các phần mô tả"
msgid "Compress layout by hiding descriptions."
msgstr "Nén giao diện bằng cách giấu nội dung mô tả."
msgid ""
"The selected file %file could not be uploaded, because the destination "
"%directory is not properly configured."
msgstr ""
"Không thể tải lên tập tin đã chọn %file. Thư mục đích "
"%directory chưa được cấu hình đúng."
msgid ""
"The selected file %file could not be copied, because no file by that "
"name exists. Please check that you supplied the correct filename."
msgstr ""
"Không thể sao chép tập tin %file đã chọn bởi vì tập tin "
"này không tồn tại. Vui lòng kiểm tra xem đã đúng tên "
"tập tin hay chưa."
msgid ""
"The selected file %file could not be copied, because a file by that "
"name already exists in the destination."
msgstr ""
"Không thể sao chép tập tin %file đã chọn. Tập tin với "
"tên này đã tồn tại ở thư mục đích."
msgid "The selected file %file could not be copied."
msgstr "Không thể sao chép tập tin %file đã chọn."
msgid "The removal of the original file %file has failed."
msgstr "Quá trình xóa tập tin gốc %file đã thất bại."
msgid "Color set"
msgstr "Bộ màu"
msgid "Ordered list"
msgstr "Danh sách có thứ tự"
msgid "Unordered list"
msgstr "Danh sách không thứ tự"
msgid ""
"<ul>\n"
"<li>Check if your spelling is correct.</li>\n"
"<li>Remove quotes around phrases to match each word individually: "
"<em>\"blue smurf\"</em> will match less than <em>blue "
"smurf</em>.</li>\n"
"<li>Consider loosening your query with <em>OR</em>: <em>blue "
"smurf</em> will match less than <em>blue OR smurf</em>.</li>\n"
"</ul>"
msgstr ""
"<ul>\n"
"<li>Kiểm tra chính tả.</li>\n"
"<li>Bỏ dấu nháy xung quanh cụm từ để tìm từng từ "
"riêng biệt: <em>\"Tiếng Việt\"</em> sẽ trả về ít kết "
"quả hơn <em>Tiếng Việt</em>.</li>\n"
"<li>Nới rộng điều kiện tìm kiếm bằng từ <em>OR</em>: "
"<em>Tiếng Việt</em> sẽ trả về ít kết quả hơn "
"<em>Tiếng OR Việt</em>.</li>\n"
"</ul>"
msgid "Case sensitive"
msgstr "Phân biệt chữ hoa chữ thường"
msgid "Database host"
msgstr "Máy chủ cơ sở dữ liệu"
msgid "Maximum link text length"
msgstr "Độ dài tối đa của chuỗi liên kết"
msgid ""
"URLs longer than this number of characters will be truncated to "
"prevent long strings that break formatting. The link itself will be "
"retained; just the text portion of the link will be truncated."
msgstr ""
"Những URL có độ dài nhiều hơn số lượng ký tự này "
"sẽ bị cắt bớt nhằm ngăn chặn những chuỗi ký tự "
"dài làm hỏng định dạng. Nội dung liên kết vẫn được "
"giữ nguyên, chỉ có chuỗi thể hiện là bị cắt bớt."
msgid "Select the default site time zone."
msgstr "Chọn múi giờ mặc định cho hệ thống."
msgid "Site status"
msgstr "Tình trạng hệ thống"
msgid ""
"If the amount of boxes above isn't enough, click here to add more "
"choices."
msgstr ""
"Nếu số lượng của các ô phía trên không đủ, bấm vào "
"đầy để thêm lựa chọn."
msgid "Toggle display"
msgstr "Bật/tắt hiển thị"
msgid ""
"If you don't have direct file access to the server, use this field to "
"upload your logo."
msgstr ""
"Nếu bạn không có quyền truy cập trực tiếp tập tin "
"trên máy chủ, hãy sử dụng trường dữ liệu này để "
"tải biểu trưng của mình lên."
msgid "Link class"
msgstr "Class liên kết"
msgid "Configuration file"
msgstr "Tập tin cấu hình"
msgid "Install profile"
msgstr "Hồ sơ cài đặt"
msgid "%percentage of the site has been indexed."
msgstr "%percentage nội dung đã được lập chỉ mục."
msgid "Download method"
msgstr "Phương thức tải về"
msgid "Web server"
msgstr "Máy chủ web"
msgid "Error reporting"
msgstr "Báo cáo lỗi"
msgid "There is 1 item left to index."
msgid_plural "There are @count items left to index."
msgstr[0] "Còn lại 1 mục chưa lập chỉ mục."
msgstr[1] "Còn lại @count mục chưa lập chỉ mục."
msgid "The content access permissions have been rebuilt."
msgstr "Các quyền truy cập nội dung đã được xây dựng lại."
msgid "Column"
msgstr "Cột"
msgid "sort by @s"
msgstr "sắp xếp theo @s"
msgid "and"
msgstr "và"
msgid "where"
msgstr "ở"
msgid "URL filter"
msgstr "Bộ lọc URL"
msgid "Please select one or more comments to perform the update on."
msgstr ""
"Vui lòng chọn một hoặc nhiều bài bình luận để cập "
"nhật."
msgid ""
"Stack overflow: too many calls to actions_do(). Aborting to prevent "
"infinite recursion."
msgstr ""
"Tràn bộ đệm: hàm actions_do() được gọi quá nhiều. Đã "
"hủy các thao tác này để tránh đệ quy vô tận."
msgid "Action %action saved."
msgstr "Đã lưu thao tác %action."
msgid "Action %action created."
msgstr "Đã tạo thao tác %action."
msgid ""
"Triggers are system events, such as when new content is added or when "
"a user logs in. Trigger module combines these triggers with actions "
"(functional tasks), such as unpublishing content or e-mailing an "
"administrator. The <a href=\"@url\">Actions settings page</a> contains "
"a list of existing actions and provides the ability to create and "
"configure additional actions."
msgstr ""
"Cơ cấu kích hoạt là những sự kiện trong hệ thống, "
"chẳng hạn như là khi nội dung mới được thêm vào hoặc "
"khi người dùng đăng nhập. Module Trigger kết hợp những "
"cơ cấu kích hoạt này với các hành động (các tác vụ "
"chức năng), chẳng hạn như thu hồi nội dung hoặc gửi "
"thư cho Quản trị hệ thống. Trang <a href=\"@url\">thiết "
"lập các hành động</a> có chứa một danh sách các hành "
"động hiện có và cung cấp khả năng tạo và cấu hình "
"những hành động bổ sung."
msgid ""
"Below you can assign actions to run when certain comment-related "
"triggers happen. For example, you could promote a post to the front "
"page when a comment is added."
msgstr ""
"Bạn có thể gán các hành động để chạy khi bộ kích "
"hoạt liên quan đến bài bình luận xảy ra. Ví dụ, bạn "
"có thể đưa bài gửi lên trang chính khi có bài bình luận "
"được thêm vào."
msgid "Choose an advanced action"
msgstr "Chọn một thao tác nâng cao"
msgid "Action type"
msgstr "Loại thao tác"
msgid "Are you sure you want to delete the action %action?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xóa thao tác %action?"
msgid "Action %action was deleted"
msgstr "Thao tác %action đã được xóa"
msgid "Deleted orphaned action (%action)."
msgstr "Thao tác mồ côi đã xóa (%action)."
msgid "Are you sure you want to unassign the action %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn bỏ gán cho hành động %title?"
msgid "You can assign it again later if you wish."
msgstr "Bạn có thể gán lại cho nó sau nếu muốn."
msgid "Trigger: "
msgstr "Bộ kích hoạt: "
msgid "unassign"
msgstr "bỏ gán"
msgid "Choose an action"
msgstr "Chọn một hành động"
msgid "No available actions for this trigger."
msgstr ""
"Không có hành động nào được gán cho bộ kích hoạt "
"này."
msgid "The action you chose is already assigned to that trigger."
msgstr ""
"Hành động bạn chọn đã được gán cho bộ kích hoạt "
"này rồi."
msgid ""
"You have added an action that changes a the property of a post. A Save "
"post action has been added so that the property change will be saved."
msgstr ""
"Bạn đã thêm một hành động làm thay đổi thuộc tính "
"của bài gửi. Hành động Lưu bài gửi đã được thêm "
"vào cho nên sự thay đổi thuộc tính sẽ được lưu lại."
msgid "When cron runs"
msgstr "Khi cron chạy"
msgid "When either saving a new post or updating an existing post"
msgstr ""
"Khi lưu một bài gửi mới hoặc cập nhật một bài gửi "
"đang có"
msgid "After saving a new post"
msgstr "Sau khi lưu một bài viết mới"
msgid "After saving an updated post"
msgstr "Sau khi lưu một bài viết đã cập nhật"
msgid "After deleting a post"
msgstr "Sau khi xoá một bài viết"
msgid "When content is viewed by an authenticated user"
msgstr "Khi nội dung được xem bởi tác giả của nó"
msgid "Publish post"
msgstr "Xuất bản bài viết"
msgid "Unpublish post"
msgstr "Ngưng xuất bản bài viết"
msgid "Promote post to front page"
msgstr "Đưa bài viết lên trang nhất"
msgid "Remove post from front page"
msgstr "Xóa bài viết khỏi trang nhất"
msgid "Change the author of a post"
msgstr "Thay đổi tác giả của một bài viết"
msgid "Save post"
msgstr "Lưu bài viết"
msgid "Unpublish post containing keyword(s)"
msgstr "Ngưng xuất bản bài viết có chứa (các) từ khoá"
msgid "Display a message to the user"
msgstr "Trình bày một thông điệp cho người dùng"
msgid "Unpublish comment"
msgstr "Bỏ công bố bài bình luận"
msgid "Unpublish comment containing keyword(s)"
msgstr "Bỏ công bố bài bình luận chứa (các) từ khóa"
msgid "Set @type %title to published."
msgstr "Đặt @type %title thành đã công bố."
msgid "Set @type %title to unpublished."
msgstr "Đặt @type %title thành chưa công bố."
msgid "Set @type %title to sticky."
msgstr "Đặt @type %title thành dính vào."
msgid "Set @type %title to unsticky."
msgstr "Đặt @type %title thành rời ra."
msgid "Promoted @type %title to front page."
msgstr "Đã đưa @type %title ra trang chủ."
msgid "Removed @type %title from front page."
msgstr "Đã xóa @type %title khỏi trang nhất."
msgid "Saved @type %title"
msgstr "Đã lưu @type %title"
msgid "Changed owner of @type %title to uid %name."
msgstr "Đã thay đổi chủ của @type %title thành uid %name."
msgid "After saving a new comment"
msgstr "Sau khi lưu một bài bình luận mới"
msgid "After saving an updated comment"
msgstr "Sau khi lưu một bài bình luận được cập nhật"
msgid "After deleting a comment"
msgstr "Sau khi xóa một bài bình luận"
msgid "When a comment is being viewed by an authenticated user"
msgstr ""
"Khi một bình luận đang được xem bởi một người dùng "
"đã được chứng thực"
msgid "Unpublished comment %subject."
msgstr "Bài bình luận đã bỏ công bố %subject."
msgid ""
"The comment will be unpublished if it contains any of the character "
"sequences above. Use a comma-separated list of character sequences. "
"Example: funny, bungee jumping, \"Company, Inc.\". Character sequences "
"are case-sensitive."
msgstr ""
"Bài bình luận sẽ bị bỏ công bố nếu nó chứa bất "
"kỳ chuỗi ký tự nào ở trên. Sử dụng danh sách các "
"chuỗi ký tự phân cách nhau bởi dấu phẩy. Ví dụ: funny, "
"bungee jumping, \"Company, Inc.\". Các chuỗi ký tự có phân "
"biệt chữ hoa và chữ thường."
msgid "Blocked user %name."
msgstr "Đã khóa người dùng %name."
msgid "After saving a new term to the database"
msgstr "Sau khi lưu một từ liệu mới vào cơ sở dữ liệu"
msgid "After saving an updated term to the database"
msgstr ""
"Sau khi lưu một từ liệu đã được cập nhật vào cơ "
"sỡ dữ liệu"
msgid "After deleting a term"
msgstr "Sau khi xóa một từ liệu"
msgid "1 read"
msgid_plural "@count reads"
msgstr[0] "1 lần xem"
msgid "Enables the categorization of content."
msgstr "Cho phép phân loại nội dung."
msgid ""
"Example: 'webmaster@example.com' or "
"'sales@example.com,support@example.com'. To specify multiple "
"recipients, separate each e-mail address with a comma."
msgstr ""
"Ví dụ: 'webmaster@example.com' hoặc "
"'sales@example.com,support@example.com'. Để chỉ định nhiều "
"người nhận, phân cách mỗi địa chỉ thư điện tử "
"bằng một dấu phẩy."
msgid "Auto-reply"
msgstr "Tự động trả lời"
msgid ""
"Optional auto-reply. Leave empty if you do not want to send the user "
"an auto-reply message."
msgstr ""
"Tùy chọn tự động trả lời. Để trống nếu bạn không "
"muốn gửi cho người dùng một thông điệp tự động "
"trả lời."
msgid "%recipient is an invalid e-mail address."
msgstr "%recipient là một địa chỉ thư điện tử không hợp lệ."
msgid "Additional information"
msgstr "Thông điệp gửi kèm"
msgid "You can leave a message using the contact form below."
msgstr ""
"Bạn có thể để lại thông điệp bằng cách dùng biểu "
"mẫu phía dưới."
msgid ""
"The maximum number of contact form submissions a user can perform per "
"hour."
msgstr ""
"Số lượng thư liên hệ tối đa mà một người có thể "
"gửi trong một giờ."
msgid "Contact form: category %category added."
msgstr "Trang liên hệ: Đã thêm mục %category."
msgid "Contact form: category %category updated."
msgstr "Trang liên hệ: Đã lưu mục %category."
msgid "Add @type"
msgstr "Thêm @type"
msgid "Lithuanian"
msgstr "Lithuanian"
msgid "Up to date translation"
msgstr "Bản dịch mới nhất"
msgid "Outdated translation"
msgstr "Bản dịch đã cũ"
msgid "<em>and</em> where <strong>%a</strong> is <strong>%b</strong>"
msgstr "<em>avà</em> nơi <strong>%a</strong> là <strong>%b</strong>"
msgid "<strong>%a</strong> is <strong>%b</strong>"
msgstr "<strong>%a</strong> là <strong>%b</strong>"
msgid "Depends on: !dependencies"
msgstr "Phụ thuộc: !dependencies"
msgid "Required by: !required"
msgstr "Đòi buộc bởi: !required"
msgid "Some required modules must be enabled"
msgstr "Một vài module cần thiết phải được bật"
msgid "Would you like to continue with enabling the above?"
msgstr "Bạn có muốn tiếp tục và kích hoạt các module trên?"
msgid "View settings"
msgstr "Các thiết lập view"
msgid "Week @week"
msgstr "Tuần @week"
msgid "Delete view"
msgstr "Xóa view"
msgid "File to import not found."
msgstr "Không tìm thấy tập tin để nhập vào."
msgid ""
"The translation import failed, because the file %filename could not be "
"read."
msgstr ""
"Quá trình nhập bản dịch thất bại - không thể đọc "
"được tập tin %filename."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgstr\" was "
"expected but not found on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename chứa một lỗi: phải có "
"\"msgstr\" nhưng không được tìm thấy ở dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgid_plural\" was "
"expected but not found on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename chứa một lỗi: phải có "
"\"msgid_plural\" nhưng không được tìm thấy ở dòng %line."
msgid "The translation file %filename contains a syntax error on line %line."
msgstr "Tập tin bản dịch %filename có lỗi cú pháp ở dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgid\" is "
"unexpected on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename có sai sót: \"msgid\" bị thừa "
"tại dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgstr[]\" is "
"unexpected on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename có sai sót: \"msgstr[]\" bị "
"thừa tại dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgstr\" is "
"unexpected on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename có sai sót: \"msgstr\" bị thừa "
"tại dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: there is an "
"unexpected string on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename có sai sót: có một chuỗi "
"thừa tại dòng %line."
msgid "The translation file %filename ended unexpectedly at line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename kết thúc đột ngột tại dòng "
"%line."
msgid "Save translations"
msgstr "Lưu các bản dịch"
msgid "Export template"
msgstr "Xuất mẫu bản dịch"
msgid "Create @name"
msgstr "Tạo @name"
msgid "The custom menu %title has been deleted."
msgstr "Menu tùy chỉnh %title đã được xóa."
msgid "Deleted custom menu %title and all its menu items."
msgstr ""
"Đã xóa menu tùy chỉnh %title và tất cả mục liên kết "
"của nó."
msgid "@type %title has been deleted."
msgstr "@type %title đã được xóa."
msgid "Not enabled"
msgstr "Không bật"
msgid "anonymous user"
msgstr "người dùng ẩn danh"
msgid "TODO"
msgstr "TODO"
msgid "directory ping"
msgstr "ping thư mục"
msgid "Search this site"
msgstr "Tìm site này"
msgid "Original text"
msgstr "Văn bản gốc"
msgid "Delete content type"
msgstr "Xóa kiểu nội dung"
msgid "Change book (update list of parents)"
msgstr "Thay đổi sách (cập nhật danh sách các mục cấp trên)"
msgid "add content to books"
msgstr "thêm nội dung vào các đầu sách"
msgid "administer book outlines"
msgstr "quản trị cấu trúc trang sách"
msgid "create a new book"
msgstr "tạo một sách mới"
msgid "edit order and titles"
msgstr "chỉnh sửa thứ tự và các tiêu đề"
msgid "For security reasons, your upload has been renamed to %filename."
msgstr ""
"Vì lí do bảo mật, tập tin tải lên của bạn đã được "
"đổi tên thành %filename."
msgid "notice"
msgstr "chú ý"
msgid "Acronym"
msgstr "Tên gọn"
msgid "No vocabularies available."
msgstr "Không có kho từ hợp lệ."
msgid ""
"Failed to upload the picture image; the %directory directory doesn't "
"exist or is not writable."
msgstr ""
"Tải lên hình ảnh thất bại; thư mục %directory không "
"tồn tại hoặc không thể ghi."
msgid "Title only"
msgstr "Chỉ tiêu đề"
msgid "Post new comment"
msgstr "Bình luận"
msgid "The field has been updated."
msgstr "Trường dữ liệu đã được cập nhật."
msgid "Use default"
msgstr "Sử dụng mặc định"
msgid "Returns information about an author in the system."
msgstr "Trả về thông tin về một tác giả trong hệ thống."
msgid "Creates a new post, and optionally publishes it."
msgstr "Tạo bài viết mới và không bắt buộc phải công bố nó."
msgid "Updates the information about an existing post."
msgstr "Cập nhật thông tin về một bài gửi hiện có."
msgid "Returns information about a specific post."
msgstr "Trả về thông tin về một bài gửi cụ thể."
msgid "Deletes a post."
msgstr "Xóa một bài viết."
msgid "Returns a list of the most recent posts in the system."
msgstr "Trả về danh sách các bài gửi mới nhất trong hệ thống."
msgid "Updates information about an existing post."
msgstr "Cập nhật thông tin về một bài viết hiện có."
msgid "Uploads a file to your webserver."
msgstr "Tải tập tin lên máy chủ."
msgid "Returns a list of all categories to which the post is assigned."
msgstr ""
"Trả về danh sách tất cả các phân loại mà bài viết "
"được xếp vào."
msgid ""
"Returns a bandwidth-friendly list of the most recent posts in the "
"system."
msgstr ""
"Trả về danh sách (tiết kiệm băng thông) các bài viết "
"mới nhất trong hệ thống."
msgid "Sets the categories for a post."
msgstr "Thiết lập các mục phân loại cho bài viết."
msgid ""
"Retrieve information about the XML-RPC methods supported by the "
"server."
msgstr ""
"Lấy thông tin về các phương thức XML-RPC được máy chủ "
"hỗ trợ."
msgid ""
"Retrieve information about the text formatting plugins supported by "
"the server."
msgstr ""
"Lấy thông tin về các phần gắn thêm định dạng văn "
"bản được máy chủ hỗ trợ."
msgid "Error storing post."
msgstr "Lỗi khi lưu bài viết."
msgid "You do not have permission to update this post."
msgstr "Bạn không có quyền cập nhật bài viết này."
msgid "No file sent."
msgstr "Không có tập tin nào được gửi."
msgid "Error storing file."
msgstr "Lỗi khi lưu tập tin."
msgid "Invalid post."
msgstr "Bài gửi không hợp lệ."
msgid "RSD"
msgstr "RSD"
msgid "List, edit, or add user roles."
msgstr "Liệt kê, chỉnh sửa hoặc thêm vai trò người dùng."
msgid ""
"The maximum allowed image size (e.g. 640x480). Set to 0 for no "
"restriction. If an <a href=\"!image-toolkit-link\">image toolkit</a> "
"is installed, files exceeding this value will be scaled down to fit."
msgstr ""
"Giới hạn kích thước tối đa cho phép của hình ảnh (ví "
"dụ: 640x480). Đặt giá trị này là 0 để không giới "
"hạn. Nếu <a href=\"!image-toolkit-link\">bộ công cụ hình "
"ảnh</a> đã được cài đặt, những hình ảnh có kích "
"thước vượt quá giá trị này sẽ được thu nhỏ lại "
"cho phù hợp."
msgid "Custom format"
msgstr "Định dạng tùy biến"
msgid "In the form of WW (01 - 53)."
msgstr "Ở dạng WW (01-53)"
msgid "Block cache"
msgstr "Đệm block"
msgid "Enables tracking of recent posts for users."
msgstr "Cho phép theo dõi các bài gửi gần đây của người dùng."
msgid "Book navigation block display"
msgstr "Hiển thị khối điều hướng sách"
msgid "Minimum number of words"
msgstr "Số lượng từ tối thiểu"
msgid "!group: !field"
msgstr "!group: !field"
msgid "Do not use a relationship"
msgstr "Không dùng quan hệ"
msgid "Password field is required."
msgstr "Bắt buộc phải nhập mật khẩu."
msgid "Display type"
msgstr "Kiểu trình bày"
msgid "Confirm password"
msgstr "Xác nhận mật khẩu"
msgid "Default display order"
msgstr "Thứ tự hiển thị mặc định"
msgid ""
"The default sorting for new users and anonymous users while viewing "
"comments. These users may change their view using the comment control "
"panel. For registered users, this change is remembered as a persistent "
"user preference."
msgstr ""
"Thứ tự sự sắp xếp mặc định áp dụng cho người "
"dùng mới và người dùng nặc danh khi xem các bài bình "
"luận. Những người dùng này có thể thay đổi cách thức "
"hiển thị bằng cách sử dụng bảng điều khiển bài "
"bình luận. Đối với người dùng đã đăng ký, thay đổi "
"này sẽ được ghi lại như là một tùy chọn người "
"dùng."
msgid "No strings found for your search."
msgstr ""
"Không có chuỗi nào thỏa mãn điều kiện tìm kiếm của "
"bạn."
msgid "Administration theme"
msgstr "Giao diện quản trị"
msgid "The cache has been cleared."
msgstr "Bộ đệm đã được dọn dẹp."
msgid "Enable personal contact form by default"
msgstr "Mặc định bật trang liên hệ cá nhân"
msgid "Default status of the personal contact form for new users."
msgstr "Trạng thái mặc định của trang liên hệ cá nhân."
msgid ""
"Information to show on the <a href=\"@form\">contact page</a>. Can be "
"anything from submission guidelines to your postal address or "
"telephone number."
msgstr ""
"Thông tin để hiển thị ở <a href=\"@form\">trang liên "
"hệ</a>. Thông tin này có thể là bất cứ nội dung gì từ "
"hướng dẫn gửi thông điệp liên hệ cho đến địa chỉ "
"liên lạc hoặc số điện thoại."
msgid "Afar"
msgstr "Afar"
msgid "Somali"
msgstr "Somali"
msgid "Komi"
msgstr "Komi"
msgid ""
"Security warning: Couldn't write .htaccess file. Please create a "
".htaccess file in your %directory directory which contains the "
"following lines: <code>!htaccess</code>"
msgstr ""
"Cảnh báo bảo mật: Không thể ghi vào tập tin .htaccess. "
"Vui lòng tạo tập tin .htaccess trong thư mục %directory có "
"chứa dòng sau: <code>!htacess</code>"
msgid ""
"The file %file could not be saved, because it exceeds %maxsize, the "
"maximum allowed size for uploads."
msgstr ""
"Tập tin %file không thể được lưu lại, vì dung lượng "
"của nó vượt quá dung lượng tải lên tối đa được "
"phép %maxsize."
msgid ""
"The file %file could not be saved, because the upload did not "
"complete."
msgstr ""
"Không thể lưu tập tin %file vì việc tải lên chưa hoàn "
"thành."
msgid "The file %file could not be saved. An unknown error has occurred."
msgstr "Không thể lưu tập tin %file. Không rõ nguyên nhân lỗi."
msgid "Only files with the following extensions are allowed: %files-allowed."
msgstr ""
"Chỉ những tập tin có phần mở rộng sau mới được "
"phép: %files-allowed."
msgid "The file is %filesize exceeding the maximum file size of %maxsize."
msgstr ""
"Dung lượng của tập tin là %filesize vượt quá dung lượng "
"tối đa được phép, %maxsize."
msgid "The file is %filesize which would exceed your disk quota of %quota."
msgstr ""
"Tập tin này có dung lượng %filesize vượt quá %quota giới "
"hạn lưu trữ của bạn."
msgid "Only JPEG, PNG and GIF images are allowed."
msgstr "Chỉ chấp nhận các ảnh JPEG, PNG và GIF."
msgid ""
"The image was resized to fit within the maximum allowed dimensions of "
"%dimensions pixels."
msgstr ""
"Ảnh đã được thay đổi kích thước để phù hợp với "
"kích thước tối đa cho phép là %dimensions pixel."
msgid "The image is too large; the maximum dimensions are %dimensions pixels."
msgstr "Ảnh quá lớn; kích thước tối đa là %dimensions pixel."
msgid "The image is too small; the minimum dimensions are %dimensions pixels."
msgstr "Ảnh quá nhỏ; kích thước tối thiểu là %dimensions pixel."
msgid "Add to book outline"
msgstr "Thêm vào cấu trúc sách"
msgid "No link"
msgstr "Không liên kết"
msgid "outdated"
msgstr "quá cũ"
msgid "add translation"
msgstr "thêm bản dịch"
msgid "Translations of %title"
msgstr "Bản dịch của %title"
msgid "Path: !path"
msgstr "Đường dẫn: !path"
msgid "Is not one of"
msgstr "Không là một trong"
msgid ""
"For example, when creating a recipe site, you might want to classify "
"posts by both the type of meal and preparation time. A vocabulary for "
"each allows you to categorize using each criteria independently "
"instead of creating a tag for every possible combination."
msgstr ""
"Ví dụ, khi tạo một trang web hướng dẫn nấu ăn, bạn "
"có thể sẽ muốn phân loại các bài viết bằng loại "
"thực đơn và thời gian chuẩn bị. Một kho từ cho mỗi "
"loại cho phép bạn phân loại bằng cách sử dụng mỗi "
"tiêu chuẩn độc lập với nhau thay vì tạo từng thẻ cho "
"mọi tổ hợp từ có thể."
msgid "Type of Meal: <em>Appetizer, Main Course, Salad, Dessert</em>"
msgstr ""
"Kiểu bữa ăn: <em> Khai vị, Bữa chính, Rau trộn, Tráng "
"miệng </em>"
msgid "Preparation Time: <em>0-30mins, 30-60mins, 1-2 hrs, 2hrs+</em>"
msgstr ""
"Thời gian chuẩn bị: <em>0-30 phút, 30-60 phút, 1-2 giờ, hơn "
"2 giờ</em>"
msgid ""
"The taxonomy module supports the use of both synonyms and related "
"terms, but does not directly use this functionality. However, optional "
"contributed or custom modules may make full use of these advanced "
"features."
msgstr ""
"Module taxonomy hỗ trợ việc cả sử dụng từ liệu đồng "
"nghĩa và từ liệu liên quan, nhưng nó không trực tiếp "
"sử dụng tính năng này. Tuy nhiên, các module tùy chọn "
"hoặc tùy biến có thể sẽ sử dụng đầy đủ những "
"tính năng nâng cao này."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@taxonomy\">Taxonomy module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến của <a "
"href=\"@taxonomy\">module Taxonomy</a>."
msgid ""
"%capital_name is a free-tagging vocabulary. To change the name or "
"description of a term, click the <em>edit</em> link next to the term."
msgstr ""
"%capital_name là một kho từ cho phép tự do gắn thẻ. Để "
"thay đổi tên hoặc mô tả của một từ liệu, bấm vào "
"liên kết <em>sửa</em> ở bên cạnh."
msgid ""
"%capital_name is a flat vocabulary. You may organize the terms in the "
"%name vocabulary by using the handles on the left side of the table. "
"To change the name or description of a term, click the <em>edit</em> "
"link next to the term."
msgstr ""
"%capital_name là một kho từ dạng phẳng. Bạn có thể tổ "
"chức các từ liệu trong kho từ %name bằng cách sử dụng "
"các điều khiển phía bên trái của bảng. Để đổi tên "
"hoặc mô tả của một từ liệu, bấm vào liên kết thay "
"đổi <em>sửa</em> ở bên cạnh."
msgid ""
"%capital_name is a single hierarchy vocabulary. You may organize the "
"terms in the %name vocabulary by using the handles on the left side of "
"the table. To change the name or description of a term, click the "
"<em>edit</em> link next to the term."
msgstr ""
"%capital_name là một kho từ dạng phân cấp. Bạn có thể "
"tổ chức các từ liệu trong kho từ %name bằng cách sử "
"dụng các điều khiển phía bên trái của bảng. Để "
"đổi tên hoặc mô tả của một từ liệu, bấm vào liên "
"kết thay đổi <em>sửa</em> ở bên cạnh."
msgid ""
"%capital_name is a multiple hierarchy vocabulary. To change the name "
"or description of a term, click the <em>edit</em> link next to the "
"term. Drag and drop of multiple hierarchies is not supported, but you "
"can re-enable drag and drop support by editing each term to include "
"only a single parent."
msgstr ""
"%capital_name là một kho từ dạng đa phân cấp. Để đổi "
"tên hoặc mô tả của một từ liệu, bấm vào liên kết "
"thay đổi <em>sửa</em> ở bên cạnh. Chức năng kéo và "
"thả nhiều đa phân cấp không được hỗ trợ nhưng bạn "
"có thể mở lại chức năng hỗ trợ kéo và thả bằng "
"cách sửa lại mỗi từ liệu sao cho chỉ có duy nhất một "
"cấp trên."
msgid ""
"Define how your vocabulary will be presented to administrators and "
"users, and which content types to categorize with it. Tags allows "
"users to create terms when submitting posts by typing a comma "
"separated list. Otherwise terms are chosen from a select list and can "
"only be created by users with the \"administer taxonomy\" permission."
msgstr ""
"Xác định cách thức trình bày kho từ cho Quản trị hệ "
"thống và người dùng, và kiểu nội dung nào để phẩn "
"loại. Chức năng gắn thẻ cho phép người dùng tạo từ "
"liệu khi gửi bài viết bằng cách nhập vào một danh sách "
"phân cách bởi dấu phẩu. Ngược lại, những từ liệu "
"chỉ được chọn từ một danh sách chọn và chỉ có thể "
"được tạo bởi những người dùng có quyền \"quản lý "
"taxonomy\"."
msgid "Analyze"
msgstr "Phân tích"
msgid "Database port"
msgstr "Cổng cơ sở dữ liệu"
msgid "Re-index site"
msgstr "Lập lại chỉ mục"
msgid "Are you sure you want to re-index the site?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn lập lại chỉ mục cho hệ "
"thống?"
msgid "Save and continue"
msgstr "Lưu và tiếp tục"
msgid ""
"These options are only necessary for some sites. If you're not sure "
"what you should enter here, leave the default settings or check with "
"your hosting provider."
msgstr ""
"Những tùy chọn này chỉ cần thiết cho một số website. "
"Nếu bạn không chắc phải nhập gì vào, cứ để các "
"thiết lập mặc định hoặc kiểm tra lại với nhà cung "
"cấp hosting của bạn."
msgid "If your database is located on a different server, change this."
msgstr ""
"Thay đổi giá trị này nếu cơ sở dữ liệu của bạn "
"được đặt ở một máy chủ khác."
msgid ""
"If your database server is listening to a non-standard port, enter its "
"number."
msgstr ""
"Nhập giá trị này nếu máy chủ cơ sở dữ liệu của "
"bạn không dùng cổng chuẩn."
msgid "Database port must be a number."
msgstr "Cổng cơ sở dữ liệu phải là một số nguyên."
msgid ""
"Spaces are allowed; punctuation is not allowed except for periods, "
"hyphens, and underscores."
msgstr ""
"Chấp nhận các khoảng trắng. Không chấp nhận các kí "
"tự phân cách ngoại trừ dấu chấm, dấu gạch ngang và "
"dấu gạch dưới."
msgid "Starts with"
msgstr "Bắt đầu với"
msgid "Secondary links"
msgstr "Liên kết phụ"
msgid "Enable or disable the display of certain page elements."
msgstr ""
"Bật hoặc tắt phần hiển thị của một vài thành phần "
"của trang."
msgid ""
"An illegal choice has been detected. Please contact the site "
"administrator."
msgstr ""
"Lựa chọn không hợp lệ. Vui lòng liên hệ quản trị hệ "
"thống."
msgid "Illegal choice %choice in !name element."
msgstr "Lựa chọn %choice không hợp lệ ở mục !name."
msgid "Language negotiation"
msgstr "Sự điều khiển ngôn ngữ"
msgid "Not writable"
msgstr "Không thể ghi"
msgid "Decimal point"
msgstr "Dấu chấm thập phân"
msgid "Permanent"
msgstr "Lâu dài"
msgid "Temporary"
msgstr "Tạm thời"
msgid "Identification"
msgstr "Định danh"
msgid "Custom date format"
msgstr "Định dạng ngày tùy chỉnh"
msgid "Book outline"
msgstr "Cấu trúc sách"
msgid "This will be the top-level page in this book."
msgstr "Đây sẽ là trang sách cấp cao nhất trong quyển sách này."
msgid "Revision information"
msgstr "Thông tin bản duyệt"
msgid "Is one of"
msgstr "Là một trong"
msgid "Terms in %vocabulary"
msgstr "Các từ liệu trong %vocabulary"
msgid "Show All"
msgstr "Hiện tất cả"
msgid "Path to custom icon"
msgstr "Đường dẫn đến biểu tượng tùy chọn"
msgid "Users who have created accounts on your site."
msgstr "Các người dùng đã tạo tài khoản trên site của bạn."
msgid "!group: !title"
msgstr "!group: !title"
msgid ""
"Below is a list of the comments posted to your site that need "
"approval. To approve a comment, click on 'edit' and then change its "
"'moderation status' to Approved. Click on a subject to see the "
"comment, the author's name to edit the author's user information, "
"'edit' to modify the text, and 'delete' to remove their submission."
msgstr ""
"Bên dưới là danh sách các bài bình luận được gửi lên "
"và đang đợi sự chấp thuận của bạn. Để chấp thuận "
"một bài bình luận, bấm vào 'biên tập' và sau đó "
"chuyển 'trạng thái duyệt' sang Chấp thuận. Hãy bấm vào "
"chủ đề để xem nội dung bài bình luận, tên tác giả "
"để chỉnh sửa thông tin tác giả, 'sửa' để thay thay "
"đổi nội dung, và 'xóa' để xóa bài bình luận."
msgid "Default display mode"
msgstr "Chế độ hiển thị mặc định"
msgid ""
"The default view for comments. Expanded views display the body of the "
"comment. Threaded views keep replies together."
msgstr ""
"Cách thức hiển thị mặc định của các bài bình luận. "
"Hiển thị ngang hàng thể hiện nội dung của bài bình "
"luận. Hiển thị dạng mạch thể hiện gắn kết các bài "
"viết phản hồi."
msgid "Default comments per page"
msgstr "Số lượng bài bình luận mặc định ở mỗi trang"
msgid ""
"Default number of comments for each page: more comments are "
"distributed in several pages."
msgstr ""
"Số lượng bài bình luận mặc định trong mỗi trang: nếu "
"có nhiều bài bình luận thì chúng sẽ được phân bổ "
"thành nhiều trang."
msgid "Comment controls"
msgstr "Điều khiển bài bình luận"
msgid "Display above the comments"
msgstr "Hiển thị phía trên các bài bình luận"
msgid "Display below the comments"
msgstr "Hiển thị phía dưới các bài bình luận"
msgid "Display above and below the comments"
msgstr "Hiển thị phía trên và phía dưới các bài bình luận"
msgid ""
"Position of the comment controls box. The comment controls let the "
"user change the default display mode and display order of comments."
msgstr ""
"Vị trí của ô điều khiển bài bình luận. Ô điều "
"khiển bài bình luận cho phép người dùng thay đổi chế "
"độ hiển thị mặc định và thứ tự hiển thị của "
"các bài bình luận."
msgid "Comment subject field"
msgstr "Chủ đề bài bình luận"
msgid "Can users provide a unique subject for their comments?"
msgstr ""
"Người dùng có thể đặt một chủ đề duy nhất cho bài "
"bình luận của họ?"
msgid "You are not authorized to post comments."
msgstr "Bạn không có quyền gửi bài bình luận."
msgid "The comment you are replying to does not exist."
msgstr ""
"Bạn đang viết bài phản hồi cho một bài bình luận "
"không tồn tại."
msgid "This discussion is closed: you can't post new comments."
msgstr ""
"Cuộc thảo luận đã kết thúc: bạn không thể gửi bài "
"bình luận."
msgid "You are not authorized to view comments."
msgstr "Bạn có không quyền xem bài bình luận."
msgid "Comment: updated %subject."
msgstr "Bình luận: đã cập nhật %subject."
msgid "Comment: added %subject."
msgstr "Bài bình luận: đã được thêm %subject."
msgid "Are you sure you want to delete the comment %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa bài bình luận %title?"
msgid ""
"Any replies to this comment will be lost. This action cannot be "
"undone."
msgstr ""
"Mọi bài viết phản hồi về bài bình luận này sẽ bị "
"mất. Thao tác này không thể khôi phục được."
msgid "Publish the selected comments"
msgstr "Công bố các bài bình luận được chọn"
msgid "Unpublish the selected comments"
msgstr "Thu hồi các bài bình luận được chọn"
msgid ""
"There do not appear to be any comments to delete or your selected "
"comment was deleted by another administrator."
msgstr ""
"Không có bài bình luận nào để xóa hoặc bài bình luận "
"được chọn đã bị xóa bởi người quản trị hệ "
"thống khác."
msgid "Are you sure you want to delete these comments and all their children?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn xóa những bài bình luận này và "
"tất cả các mục bên dưới nó?"
msgid "You have to specify a valid author."
msgstr "Bạn phải nhập đúng tên tác giả."
msgid "The name you used belongs to a registered user."
msgstr ""
"Tên mà bạn sử dụng thuộc về một người dùng đã "
"đăng ký."
msgid "You have to leave your name."
msgstr "Bạn cần phải để lại tên của mình."
msgid "The e-mail address you specified is not valid."
msgstr "Địa chỉ thư điện tử không hợp lệ."
msgid "You have to leave an e-mail address."
msgstr "Bạn cần phải để lại địa chỉ thư điện tử."
msgid ""
"The URL of your homepage is not valid. Remember that it must be fully "
"qualified, i.e. of the form <code>http://example.com/directory</code>."
msgstr ""
"Địa chỉ của trang chủ không hợp lệ. Chú ý rằng "
"địa chỉ phải được ghi đầy đủ theo định dạng "
"<code>http://example.com/directory</code>."
msgid "(No subject)"
msgstr "(Không có chủ đề)"
msgid ""
"Select your preferred way to display the comments and click \"Save "
"settings\" to activate your changes."
msgstr ""
"Lựa chọn cách thích hợp để hiển thị các bài bình "
"luận và bấm  \"Lưu các thiết lập\" để kích hoạt sự "
"thay đổi."
msgid "Comment viewing options"
msgstr "Tùy chọn hiển thị bài bình luận"
msgid ""
"<a href=\"@login\">Login</a> or <a href=\"@register\">register</a> to "
"post comments"
msgstr ""
"<a href=\"@login\">Đăng nhập</a> hoặc <a "
"href=\"@register\">đăng ký</a> để gửi bài bình luận"
msgid "Comment: deleted %subject."
msgstr "Bài bình luận: đã xóa %subject."
msgid "!="
msgstr "!="
msgid "Is empty (NULL)"
msgstr "Là rỗng (NULL)"
msgid "not empty"
msgstr "không rỗng"
msgid "File system"
msgstr "Hệ thống tập tin"
msgid "Ends with"
msgstr "Kết thúc với"
msgid "@name's blog"
msgstr "Blog của @name"
msgid ""
"You need to provide a valid e-mail address to contact other users. "
"Please update your <a href=\"@url\">user information</a> and try "
"again."
msgstr ""
"Bạn cần phải cung cấp một địa chỉ thư điện tử "
"hợp lệ để liên hệ với người dùng khác. Vui lòng "
"cập nhật <a href=\"@url\">thông tin cá nhân</a> và thử "
"lại."
msgid ""
"You cannot contact more than %number users per hour. Please try again "
"later."
msgstr ""
"Bạn không thể liên hệ nhiều hơn %number người trong "
"vòng một giờ. Vui lòng thử lại vào lúc khác."
msgid "Join summary"
msgstr "Gộp bảng tóm tắt"
msgid "Split summary at cursor"
msgstr "Chia bản giản lược tại vị trí con trỏ"
msgid "Enter your @s username."
msgstr "Hãy điền tên đăng nhập ở @s của bạn."
msgid "Posted in"
msgstr "Đã gửi bài trong"
msgid "Cannot delete non-existent comment."
msgstr "Không thể xóa bài bình luận không tồn tại."
msgid ""
"Comment permissions are assigned to user roles, and are used to "
"determine whether anonymous users (or other roles) are allowed to "
"comment on posts. If anonymous users are allowed to comment, their "
"individual contact information may be retained in cookies stored on "
"their local computer for use in later comment submissions. When a "
"comment has no replies, it may be (optionally) edited by its author. "
"The comment module uses the same input formats and HTML tags available "
"when creating other forms of content."
msgstr ""
"Quyền bình luận được gán theo vài trò người dùng, và "
"được dùng để xác định người dùng vô danh (hoặc các "
"vai trò khác) có được phép bình luận bài gửi hay không. "
"Nếu người dùng vô danh được phép bình lậun, thông tin "
"liên hệ các nhân của họ có thể được duy trì  trong "
"các cookie lưu trên máy tính cục bộ của họ để dùng "
"cho các lần đệ trình sau. Khi một bình lậun không có "
"phản hồi nào, nó có thể được (tùy chọn) biên tập "
"bởi chính tác giả. Module Comment sử dụng các định "
"dạng nhập và các thẻ HTML sẵn có như nhau khi tạo các "
"dạng khác của nội dung."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@comment\">Comment module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến trang <a "
"href=\"@comment\">Module Bình luận</a>."
msgid ""
"Below is a list of the latest comments posted to your site. Click on a "
"subject to see the comment, the author's name to edit the author's "
"user information, 'edit' to modify the text, and 'delete' to remove "
"their submission."
msgstr ""
"Bên dưới là danh sách các bình luận mới nhất gửi "
"đến site của bạn. Nhấn vào tiêu đề để xem bình "
"luận, tên tác giả để sửa thông tin người dùng của "
"tác giả, 'sửa' để sửa nội dung, và 'xóa' để bỏ "
"việc đệ trình."
msgid ""
"Forces a user to look at their comment by clicking on a 'Preview' "
"button before they can actually add the comment"
msgstr ""
"Bắt buộc người dùng phải xem xét bình luận của họ "
"bằng cách nhấn nút 'Xem trước' trước khi có thể thực "
"sự thêm bình luận."
msgid ""
"Comment: unauthorized comment submitted or comment submitted to a "
"closed post %subject."
msgstr ""
"Bình luận: đệ trình bình luận không rõ tác giả hoặc "
"đệ trình bình luận tới một bài gửi đã đóng %subject."
msgid "Submitted by !username on @datetime."
msgstr "Đệ trình bởi !username lúc @datetime."
msgid "Upload date"
msgstr "Ngày tải lên"
msgid "Link this field to its user"
msgstr "Liên kết trường này tới người dùng của nó"
msgid "!name's blog"
msgstr "Blog của !name"
msgid "Front page feed"
msgstr "Nguồn tin trang nhất"
msgid "All languages"
msgstr "Tất cả ngôn ngữ"
msgid ""
"This page is displayed when no other content matches the requested "
"document. If unsure, specify nothing."
msgstr ""
"Trang này sẽ được hiển thị khi không có nội dung nào "
"phù hợp với tài liệu đã yêu cầu. Nếu không biết "
"chắc, hãy để trống."
msgid "View link"
msgstr "Xem liên kết"
msgid "The size of the file."
msgstr "Kích thước của tập tin"
msgid "Link this field"
msgstr "Liên kết trường này"
msgid "@type %title has been created."
msgstr "@type %title đã được tạo."
msgid "@type %title has been updated."
msgstr "@type %title đã được cập nhật."
msgid "The post could not be saved."
msgstr "Không thể lưu bài viết."
msgid "%message in %file on line %line."
msgstr "%message trong %file tại dòng %line."
msgid "You do not have any administrative items."
msgstr "Bạn không có liên kết điều hành nào."
msgid ""
"One or more problems were detected with your Drupal installation. "
"Check the <a href=\"@status\">status report</a> for more information."
msgstr ""
"Một hoặc nhiều trở ngại đã được phát hiện với "
"bản cài đặt Drupal của bạn. Kiểm tra trang <a "
"href=\"@status\">báo cáo tình trạng</a> để có thêm thông "
"tin."
msgid "Help topics"
msgstr "Các chủ đề trợ giúp"
msgid "Help is available on the following items:"
msgstr "Có những nội dung trợ giúp cho những mục sau:"
msgid "No help is available for module %module."
msgstr "Không có trợ giúp cho module %module."
msgid "@module administration pages"
msgstr "các trang quản lý @module"
msgid "Delete link"
msgstr "Xóa liên kết"
msgid "The language %locale has been removed."
msgstr "Ngôn ngữ %locale đã được gỡ bỏ."
msgid "locale"
msgstr "bản địa"
msgid "AM"
msgstr "SA"
msgid "PM"
msgstr "CH"
msgid "Multilingual support"
msgstr "Hỗ trợ đa ngôn ngữ"
msgid "Enabled, with translation"
msgstr "Kích hoạt đối với bản dịch"
msgid ""
"The directory %file is not protected from modifications and poses a "
"security risk. You must change the directory's permissions to be "
"non-writable. "
msgstr ""
"Thư mục %file không được bảo vệ khỏi việc sửa chữa "
"và đặt ra nguy cơ bảo mật. Bạn phải thay đổi giấy "
"phép của thư mục thành không thể ghi. "
msgid "Currently using !item !version"
msgstr "Hiện đang sử dụng !item !version"
msgid "Capitalize first letter"
msgstr "Đổi kí tự đầu tiên thành chữ hoa"
msgid "Hindi"
msgstr "Hindi"
msgid "User %name used one-time login link at time %timestamp."
msgstr ""
"Người dùng %name đã sử dụng liên kết đăng nhập một "
"lần tại thời điểm %timestamp."
msgid "Registration successful. You are now logged in."
msgstr "Việc ghi danh thành công. Bây giờ bạn đã đăng nhập."
msgid "New user: %name (%email)."
msgstr "Người dùng mới: %name (%email)."
msgid "Uid"
msgstr "Uid"
msgid "No fields available."
msgstr "Không có sẵn trường nào."
msgid ""
"The Blog API module allows your site's users to access and post to "
"their blogs from external blogging clients. External blogging clients "
"are available for a wide range of desktop operating systems, and "
"generally provide a feature-rich graphical environment for creating "
"and editing posts."
msgstr ""
"Module Blog API cho phép người dùng truy cập và gửi bài "
"viết của họ lên blog từ một chương trình hỗ trợ "
"viết blog bên ngoài. Các chương trình hỗ trợ viết blog "
"bên ngoài có mặt ở đa số hệ điều hành, cung cấp môi "
"trường đồ họa có nhiều tính năng giúp tạo và biên "
"tập bài viết."
msgid ""
"<a href=\"@ecto-link\">Ecto</a>, a blogging client available for both "
"Mac OS X and Microsoft Windows, can be used with Blog API. Blog API "
"also supports <a href=\"@blogger-api\">Blogger API</a>, <a "
"href=\"@metaweblog-api\">MetaWeblog API</a>, and most of the <a "
"href=\"@movabletype-api\">Movable Type API</a>. Blogging clients and "
"other services (e.g. <a href=\"@flickr\">Flickr's</a> \"post to "
"blog\") that support these APIs may also be compatible."
msgstr ""
"<a href=\"@ecto-link\">Ecto</a> là một chương trình hỗ trợ "
"viết blog bên ngoài hoạt động trên cả hệ điều hành "
"Mac OS X và Microsoft Windows, có thể được sử dụng với "
"Blog API. Blog API cũng hỗ trợ <a href=\"@blogger-api\">Blogger "
"API</a>, <a href=\"@metaweblog-api\">MetaWeblog API</a>, và hầu "
"hết <a href=\"@movabletype-api\">Movable Type API</a>. Chương "
"trình hỗ trợ viết blog bên ngoài và các dịch vụ khác "
"(ví dụ như <a href=\"@flickr\">Flickr's</a> \"post to blog\") "
"nếu hỗ trợ API cũng có thể tương thích."
msgid ""
"Select the content types available to external clients on the <a "
"href=\"@blogapi-settings\">Blog API settings page</a>. If supported "
"and available, each content type will be displayed as a separate "
"\"blog\" by the external client."
msgstr ""
"Chọn các kiểu nội dung sẵn có cho máy khách bên ngoài "
"tại <a href=\"@blogapi-settings\">Trang các thiết lập Blog "
"API</a>. Nếu được hỗ trợ và sẵn có, mỗi kiểu nội "
"dung sẽ được trình bày như một \"blog\" riêng biệt bởi "
"máy khách bên ngoài."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@blogapi\">Blog API module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho <a "
"href=\"@blogapi\">Module Blog API</a>."
msgid "Returns a list of blogs to which an author has posting privileges."
msgstr ""
"Trả về danh sách các blog mà một tác giả có quyền gửi "
"bài."
msgid "Returns a list of all categories defined in the blog."
msgstr ""
"Trả về danh sách các thể loại đã định nghĩa trong "
"blog."
msgid ""
"Publish (rebuild) all of the static files related to an entry from "
"your blog. Equivalent to saving an entry in the system (but without "
"the ping)."
msgstr ""
"Công bố (dựng lại) tất cả tập tin tĩnh liên quan đến "
"một bài viết trong blog của bạn. Tương đương với "
"việc lưu một bài viết trong hệ thống (nhưng không ping)"
msgid "You do not have permission to create this type of post."
msgstr "Bạn không có quyền tạo kiểu bài viết này."
msgid ""
"You do not have permission to publish this type of post. Please save "
"it as a draft instead."
msgstr ""
"Bạn không có quyền hạn để xuất bản loại bài viết "
"này. Vui lòng lưu nó ở dạng nháp."
msgid ""
"You do not have permission to save this post as a draft. Please "
"publish it instead."
msgstr ""
"Bạn không có quyền hạn để lưu bài viết này ở dạng "
"nháp. Vui lòng xuất bản nó."
msgid "You do not have permission to edit this blog."
msgstr "Bạn không có quyền chỉnh sửa blog này."
msgid "Enable for external blogging clients"
msgstr "Hỗ trợ viết blog từ các công cụ bên ngoài"
msgid ""
"Select the content types available to external blogging clients via "
"Blog API. If supported, each enabled content type will be displayed as "
"a separate \"blog\" by the external client."
msgstr ""
"Chọn kiểu nội dung sẵn có cho các máy khách blog bên "
"ngoài thông qua Blog API. Nếu được hỗ trợ, mỗi kiểu "
"nội dung được chọn sẽ thể hiện như một \"blog\" "
"riêng bởi máy khách bên ngoài."
msgid ""
"Blog API module is not configured to support the %type content type, "
"or you don't have sufficient permissions to post this type of content."
msgstr ""
"Module blog API chưa được cấu hình để hỗ trợ kiểu "
"nội dung %type, hoặc có thể là bạn không có quyền hạn "
"đăng tải kiểu nội dung này."
msgid "@type: added %title using blog API."
msgstr "@type: đã thêm %title bằng cách sử dụng blog API."
msgid "@type: updated %title using Blog API."
msgstr "@type: đã cập nhật %title sử dụng Blog API."
msgid "Blog API"
msgstr "Blog API"
msgid ""
"Allows users to post content using applications that support XML-RPC "
"blog APIs."
msgstr ""
"Cho phép người dùng gửi nội dung bằng cách sử dụng "
"các ứng dụng hỗ trợ blog API theo chuẩn XML-RPC ."
msgid "HTTP POST is required."
msgstr "Yêu cầu phải có HTTP POST."
msgid "Your page will be a part of the selected book."
msgstr "Trang của bạn sẽ là một phần của sách đã chọn."
msgid "Numeric"
msgstr "Kiểu số"
msgid "0 sec"
msgstr "0 giây"
msgid "Edit link"
msgstr "Sửa liên kết"
msgid "Basic options"
msgstr "Tùy chọn cơ bản"
msgid "alert"
msgstr "báo động"
msgid "emergency"
msgstr "khẩn cấp"
msgid "Filter log messages"
msgstr "Lọc thông điệp nhật ký"
msgid "You must select something to filter by."
msgstr "Bạn phải chọn vài thứ làm tiêu chuẩn lọc."
msgid "The translation import of %filename failed."
msgstr "Hỏng khi nhập vào bản dịch của %filename."
msgid "More choices"
msgstr "Thêm lựa chọn"
msgid "Abbreviation"
msgstr "Viết tắt"
msgid "Inserted"
msgstr "Đã chèn"
msgid ""
"For more information, please refer to the <a href=\"@help\">help "
"section</a>, or the <a href=\"@handbook\">online Drupal handbooks</a>. "
"You may also post at the <a href=\"@forum\">Drupal forum</a>, or view "
"the wide range of <a href=\"@support\">other support options</a> "
"available."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem <a href=\"@help\">phần "
"hướng dẫn</a>, hoặc <a href=\"@handbook\">sổ tay Drupal "
"trực tuyến</a>. Bạn cũng có thể gửi bài tại <a "
"href=\"@forum\">diễn đàn Drupal</a>, hoặc xem một loạt <a "
"href=\"@support\">các tùy chọn hỗ trợ khác</a> đã có "
"sẵn."
msgid "(@language)"
msgstr "(@language)"
msgid "Skipping broken view @view"
msgstr "Đang bỏ qua view bị hỏng @view"
msgid "Convert view"
msgstr "Biến đổi view"
msgid "Display all values"
msgstr "Trình bày tất cả các giá trị"
msgid "Display empty text"
msgstr "Trình bày chuỗi trắng"
msgid "Provide default argument"
msgstr "Cung cấp tham số mặc định"
msgid "Default argument type"
msgstr "Kiểu tham số mặc định"
msgid "Current date"
msgstr "Ngày hiện thời"
msgid ""
"If selected, users can enter multiple arguments in the form of 1+2+3 "
"(for OR) or 1,2,3 (for AND)."
msgstr ""
"Nếu được chọn, người dùng có thể nhập nhiều tham "
"số dưới dạng 1+2+3 (cho OR) hay 1,2,3 (cho AND)."
msgid "Invalid input"
msgstr "Nhập vào không hợp lệ"
msgid "No transform"
msgstr "Không biến đổi"
msgid "Upper case"
msgstr "Chữ hoa"
msgid "Lower case"
msgstr "Chữ thường"
msgid "If checked, true will be displayed as false."
msgstr "Nếu đánh dấu, đúng sẽ được trình bày như sai."
msgid "If checked, the number will be rounded."
msgstr "Nếu đánh dấu, số sẽ được làm tròn"
msgid "Specify how many digits to print after the decimal point."
msgstr ""
"Xác định bao nhiêu chữ số phía sau dấu chấm thập "
"phân."
msgid "What single character to use as a decimal point."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu chấm thập phân."
msgid "What single character to use as the thousands separator."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu ngăn cách phần nghìn."
msgid "Text to put before the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt trước số"
msgid "Text to put after the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt sau số"
msgid "Display as link"
msgstr "Trình bày như liên kết"
msgid ""
"This item is currently not exposed. If you <strong>expose</strong> it, "
"users will be able to change the filter as they view it."
msgstr ""
"Mục này hiện không được trình bày. Nếu bạn "
"<strong>trình bày</strong> nó, người dùng sẽ có thể thay "
"đổi bộ lọc khi họ thấy nó."
msgid "Force this exposed filter to accept only one option."
msgstr ""
"Bắt buộc bộ lọc được trình bày này chấp nhận chỉ "
"một tùy chọn."
msgid "Remember"
msgstr "Ghi nhớ"
msgid "Remember the last setting the user gave this filter."
msgstr ""
"Ghi nhớ thiết lập gần nhất của người dùng cho bộ "
"lọc này."
msgid "This identifier is not allowed."
msgstr "Định danh này không được phép"
msgid "exposed"
msgstr "đã trình bày"
msgid "Value type"
msgstr "Kiểu giá trị"
msgid ""
"A date in any machine readable format. CCYY-MM-DD HH:MM:SS is "
"preferred."
msgstr ""
"Ngày ở bất kỳ định dạng máy có thể đọc nào. "
"Thường dùng CCYY-MM-DD HH:MM:SS."
msgid "Invalid date format."
msgstr "Định dạng ngày không hợp lệ"
msgid "Limit list to selected items"
msgstr "Giới hạn danh sách trong các mục đã chọn"
msgid "Is all of"
msgstr "Là tất cả của"
msgid "<"
msgstr "<"
msgid "<="
msgstr "<="
msgid ">="
msgstr ">="
msgid ">"
msgstr ">"
msgid "Is between"
msgstr "Nằm trong"
msgid "between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Is not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Min"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "And max"
msgstr "Và tối đa"
msgid "And"
msgstr "Và"
msgid "Contains any word"
msgstr "Chứa bất kỳ từ nào"
msgid "has word"
msgstr "có từ"
msgid "Contains all words"
msgstr "Chứa tất cả các từ"
msgid "has all"
msgstr "có tất cả"
msgid "begins"
msgstr "bắt đầu"
msgid "ends"
msgstr "kết thúc"
msgid "!has"
msgstr "!has"
msgid "asc"
msgstr "tăng"
msgid "desc"
msgstr "giảm"
msgid "Warning! Broken view!"
msgstr "Cảnh báo! View bị hỏng!"
msgid "Broken"
msgstr "Bị hỏng"
msgid "Not sure what to do? Try the \"!getting-started\" page."
msgstr ""
"Không chắc chắn cần làm gì? Hãy thử trang "
"\"!getting-started\""
msgid "Query build time"
msgstr "Thời gian xây dựng truy vấn"
msgid "@time ms"
msgstr "@time ms"
msgid "Query execute time"
msgstr "Thời gian thực thi truy vấn"
msgid "No query was run"
msgstr "Không có truy vấn nào được chạy"
msgid "View name"
msgstr "Tên View"
msgid "View description"
msgstr "Mô tả View"
msgid "View tag"
msgstr "Thẻ View"
msgid "Are you sure you want to delete the view %name?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa view %name?"
msgid "The view has been deleted."
msgstr "View đã được xóa."
msgid "Paste view code here"
msgstr "Dán mã view ở đây"
msgid "Unknown or missing table name"
msgstr "Tên bảng không rõ hoặc bị mất"
msgid "Export this view"
msgstr "Xuất view này ra"
msgid "Create a copy of this view"
msgstr "Tạo một bản sao của view này"
msgid "Invalid"
msgstr "Không hợp lệ"
msgid "View analysis"
msgstr "Phân tích view"
msgid "View details"
msgstr "Chi tiết view"
msgid "Configure @type"
msgstr "Cấu hình @type"
msgid "Rearrange @type"
msgstr "Sắp xếp lại @type"
msgid "There are no @types available to add."
msgstr "Không có sẵn @types nào để thêm."
msgid "Error: missing @component"
msgstr "Lỗi: thiếu @component"
msgid "Converted"
msgstr "Đã biến đổi"
msgid "Unable to find view."
msgstr "Không thể tìm view"
msgid "Unable to convert view."
msgstr "Không thể biến đổi view"
msgid "The view has been deleted"
msgstr "View đã được xóa"
msgid "Reduce duplicates"
msgstr "Giảm các bản sao"
msgid "Default settings for this view."
msgstr "Các thiết lập mặc định cho view này"
msgid "Display the view as a block."
msgstr "Trình bày view như một block"
msgid "Display the view as a feed, such as an RSS feed."
msgstr ""
"Trình bày view như một nguồn tin, chẳng hạn một nguồn "
"tin RSS."
msgid "Displays rows as an HTML list."
msgstr "Trình bày các dòng như một danh sách HTML."
msgid "Displays rows in a grid."
msgstr "Trình bày các dòng trong một lưới."
msgid "Displays rows in a table."
msgstr "Trình bày các dòng trong một bảng."
msgid "Generates an RSS feed from a view."
msgstr "Tạo một nguồn tin RSS từ một view."
msgid "Will be available to all users."
msgstr "Sẽ có sẵn cho tất cả người dùng."
msgid "sort criteria"
msgstr "các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "Sort criterion"
msgstr "Tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "sort criterion"
msgstr "tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "Post date"
msgstr "Ngày gửi bài"
msgid "Date and time of when the comment was posted."
msgstr "Ngày và giờ bài bình luận được gửi."
msgid "Comment count"
msgstr "Số bình luận"
msgid "Comment status"
msgstr "Trạng thái bình luận"
msgid "In the form of CCYYMMDD."
msgstr "Ở dạng CCYYMMDD."
msgid "In the form of YYYYMM."
msgstr "Ở dạng YYYYMM."
msgid "Created year"
msgstr "Năm tạo ra"
msgid "In the form of YYYY."
msgstr "Ở dạng YYYY"
msgid "Created month"
msgstr "Tháng tạo ra"
msgid "In the form of MM (01 - 12)."
msgstr "Ở dạng MM (01 - 12)."
msgid "Created day"
msgstr "Ngày tạo"
msgid "In the form of DD (01 - 31)."
msgstr "Ở dạng DD (01 - 31)."
msgid "Created week"
msgstr "Tuần tạo ra"
msgid "Has new content"
msgstr "Có nội dung mới"
msgid "Poll"
msgstr "Bảng thăm dò"
msgid "Links from"
msgstr "Các liên kết từ"
msgid "Links to"
msgstr "Các liên kết đến"
msgid "Node statistics"
msgstr "Thống kê node"
msgid "Total views"
msgstr "Tổng số lần xem"
msgid "The total number of times the node has been viewed."
msgstr "Tổng số lần node này đã được xem."
msgid "Views today"
msgstr "Số lần xem hôm nay"
msgid "The total number of times the node has been viewed today."
msgstr "Tổng số lần node này đã được xem hôm nay."
msgid "Most recent view"
msgstr "Lần xem gần nhất"
msgid "The most recent time the node has been viewed."
msgstr "Thời gian gần nhất node này được xem."
msgid "Browser session ID of user that visited page."
msgstr ""
"ID của phiên truy cập của người dùng đã truy cập trang "
"nội dung."
msgid "Title of page visited."
msgstr "Tiêu đề của trang được xem."
msgid "Internal path to page visited (relative to Drupal root.)"
msgstr ""
"Đường dẫn bên trong của trang được xem (đường dẫn "
"tương đối với gốc của Drupal)"
msgid "Referrer URI."
msgstr "URL dẫn đến."
msgid "Hostname of user that visited the page."
msgstr "Hostname của người dùng đã truy cập trang nội dung."
msgid "The user who visited the site."
msgstr "Người dùng đã thăm site"
msgid "Time in milliseconds that the page took to load."
msgstr "Thời gian tải trang nộ dung (tính bằng mili giây)."
msgid "Timestamp of when the page was visited."
msgstr "Thời gian khi trang nội dung được truy cập."
msgid "The ID of the file."
msgstr "ID của tập tin"
msgid "The name of the file."
msgstr "Tên của tập tin"
msgid "The path of the file."
msgstr "Đường dẫn của tập tin"
msgid "The status of the file."
msgstr "Tình trạng của tập tin"
msgid "The date the file was uploaded."
msgstr "Ngày tập tin được tải lên."
msgid "All terms"
msgstr "Tất cả các từ liệu"
msgid "The description of the uploaded file."
msgstr "Mô tả của tập tin được tải lên."
msgid "All files attached to a node with upload.module."
msgstr ""
"Tất cả các tập tin đính kèm tới một node với "
"upload.module."
msgid "Has attached files"
msgstr "Có các tập tin đã đính kèm"
msgid "The user ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "The user or author name."
msgstr "Tên người dùng hoặc tác giả."
msgid "The user's picture, if allowed."
msgstr "Ảnh người dùng, nếu được phép."
msgid "The date the user was created."
msgstr "Ngày người dùng được tạo ra."
msgid "The user's last access date."
msgstr "Ngày truy cập cuối của người dùng"
msgid "The user's last login date."
msgstr "Ngày đăng nhập cuối của người dùng"
msgid "Whether a user is active or blocked."
msgstr "Người dùng đang được kích hoạt hay bị chặn."
msgid "The user's signature."
msgstr "Chữ ký người dùng"
msgid "Provide a simple link to delete the user."
msgstr "Cung cấp một liên kết đơn giản để xóa người dùng."
msgid "Randomize the display order."
msgstr "Làm ngẫu nhiên thứ tự trình bày."
msgid ""
"Allow an argument to be ignored. The query will not be altered by this "
"argument."
msgstr ""
"Cho phép bỏ qua một tham số. Truy vấn sẽ không bị thay "
"đồi bởi tham số này."
msgid "contact"
msgstr "liên hệ"
msgid "Unknown language"
msgstr "Ngôn ngữ chưa biết"
msgid "No language"
msgstr "Không có ngôn ngữ"
msgid "Unknown node type"
msgstr "Kiểu node không rõ"
msgid "Node IDs separated by , or +"
msgstr "Các ID của node phân cách bởi dấu , hoặc +"
msgid "Display node comments"
msgstr "Trình bày các bình luận của node"
msgid "Show None"
msgstr "Không hiện"
msgid ""
"Search for either of the two terms with uppercase <strong>OR</strong>. "
"For example, <strong>cats OR dogs</strong>."
msgstr ""
"Sử dụng toán tử OR viết hóa để tìm kiếm một trong "
"hai từ khóa. Ví dụ: <strong>desktop OR laptop</strong>"
msgid "Link this field to download the file"
msgstr "Liên kết trường này để tải về tập tin."
msgid "To the user"
msgstr "Tới người dùng:"
msgid "Is the logged in user"
msgstr "Là người dùng đã đăng nhập"
msgid "Usernames"
msgstr "Các tên người dùng"
msgid "Unable to find user: @users"
msgid_plural "Unable to find users: @users"
msgstr[0] "Không thể tìm người dùng: @users"
msgid "Unrestricted"
msgstr "Không khác biệt"
msgid "PHP validate code"
msgstr "Mã xác nhận hợp lệ PHP"
msgid "Broken field"
msgstr "Trường bị hỏng"
msgid "Row style"
msgstr "Kiểu dòng"
msgid "Use AJAX"
msgstr "Dùng AJAX"
msgid "Items per page"
msgstr "Số mục trên một trang"
msgid "Display only distinct items, without duplicates."
msgstr "Trình bày chỉ các mục khác biệt, không giống nhau."
msgid "Change settings for this access type."
msgstr "Thay đổi các thiết lập cho kiểu truy cập này."
msgid "Unknown/missing format"
msgstr "Định dạng Không rõ/Bị thiếu"
msgid "The title of this view"
msgstr "Tiêu đề của view này"
msgid "Use AJAX when available to load this view"
msgstr "Dùng AJAX khi sẵn có để nạp view này"
msgid "Create more link"
msgstr "Tạo thêm liên kết"
msgid "Access restrictions"
msgstr "Các hạn chế truy cập"
msgid "Access options"
msgstr "Tùy chọn truy cập"
msgid "Display even if view has no result"
msgstr "Trình bày cả khi view không có kết quả"
msgid ""
"Text to display beneath the view. May contain an explanation or links "
"or whatever you like. Optional."
msgstr ""
"Văn bản trình bày bên dưới view. Có thể gồm giải "
"thích hoặc liên kết hoặc bất kỳ thứ gì. Tùy chọn."
msgid "Text to display if the view has no results. Optional."
msgstr "Văn bản trình bày khi view không có kết quả. Tùy chọn."
msgid "Style options"
msgstr "Các tùy chọn kiểu"
msgid "Field @field (ID: @id)"
msgstr "Trường @field (ID: @id)"
msgid "Back to !info."
msgstr "Quay về !info."
msgid "File found in folder @template-path"
msgstr "Tập tin được tìm thấy trong thư mục @template-path"
msgid "(File not found, in folder @template-path)"
msgstr ""
"(Tập tin không được tìm thấy, trong thư mục "
"@template-path)"
msgid "Update default display"
msgstr "Cập nhật hiển thị mặc định"
msgid "Already exists"
msgstr "Đã tồn tại"
msgid "\"%\" may not be used for the first segment of a path."
msgstr "\"%\" không thể dùng cho phần đầu tiên của đường dẫn"
msgid "This will appear in the RSS feed itself."
msgstr "Cái này sẽ xuất hiện trong bản thân nguồn tin RSS."
msgid "New view"
msgstr "View mới"
msgid "Changed view"
msgstr "View đã sửa"
msgid "<em>@type</em> @base view: <strong>@view</strong>"
msgstr "<em>@type</em> @base view: <strong>@view</strong>"
msgid "Title: @title"
msgstr "Tiêu đề: @title"
msgid "‹‹"
msgstr "<<"
msgid "››"
msgstr ">>"
msgid "@current of @max"
msgstr "@current trên @max"
msgid "Show only these tags"
msgstr "Chỉ hiện những thẻ này"
msgid "PHP filter"
msgstr "Bộ lọc PHP"
msgid "Submitted by !username on @datetime"
msgstr "Đăng bởi !username lúc @datetime"
msgid "Preview post"
msgstr "Xem trước bài viết"
msgid "Must users preview posts before submitting?"
msgstr ""
"Người dung có bị buộc phải xem trước các bài viết "
"trước khi đệ trình?"
msgid "More information about formatting options"
msgstr "Thông tin thêm về các tùy chọn định dạng"
msgid "Language settings"
msgstr "Thiết lập ngôn ngữ"
msgid "Default menu for content"
msgstr "Menu mặc định của nội dung"
msgid ""
"Choose the menu to be the default in the menu options in the content "
"authoring form."
msgstr ""
"Chọn thực đơn là mặc định trong các tùy chọn thực "
"đơn ở biểu mẫu tạo nội dung."
msgid "Cron has been running for more than an hour and is most likely stuck."
msgstr ""
"Cron đã chạy được hơn một giờ và có vẻ như đã bị "
"trục trặc"
msgid "Attempting to re-run cron while it is already running."
msgstr "Đang cố thử chạy lại cron mặc dù cron đang chạy."
msgid "Cron run completed."
msgstr "Cron đã chạy xong."
msgid ""
"An explanation of the additions or updates being made to help other "
"authors understand your motivations."
msgstr ""
"Phần giải thích, về những mục thêm vào hoặc những "
"mục cập nhật, giúp những tác giả khác hiểu những thay "
"đổi của bạn."
msgid "HTTP request status"
msgstr "Trạng thái của yêu cầu HTTP"
msgid "Fails"
msgstr "Hỏng"
msgid ""
"Your system or network configuration does not allow Drupal to access "
"web pages, resulting in reduced functionality. This could be due to "
"your webserver configuration or PHP settings, and should be resolved "
"in order to download information about available updates, fetch "
"aggregator feeds, sign in via OpenID, or use other network-dependent "
"services."
msgstr ""
"Cấu hình hệ thống hoặc mạng của bạn không cho phép "
"Drupal truy cập các trang web, điều này sẽ làm giới hạn "
"một số chức năng. Có thể là do cấu hình máy phục vụ "
"web, hoặc do các thiết lập PHP. Vấn đề cần được "
"giải quyết để hệ thống có thể tải về các thông tin "
"cập nhật, lấy các nguồn cung cấp tin, đăng nhập thông "
"qua OpenID, hoặc sử dụng các dịch vụ phụ thuộc vào "
"mạng."
msgid "Delete this menu item."
msgstr "Xóa mục liên kết này."
msgid ""
"The link text corresponding to this item that should appear in the "
"menu. Leave blank if you do not wish to add this post to the menu."
msgstr ""
"Bản văn liên kết ứng với mục này sẽ được hiển "
"thị trong menu. Để trống nếu bạn không muốn thêm bài "
"viết này vào trong menu."
msgid ""
"The minimum number of words for the body field to be considered valid "
"for this content type. This can be useful to rule out submissions that "
"do not meet the site's standards, such as short test posts."
msgstr ""
"Số lượng từ tối thiểu của nội dung để được xem "
"là hợp lệ đối với kiểu nội dung này. Điều này có "
"thể hữu ích để loại trừ các bài viết không phù hợp "
"với tiêu chuẩn của hệ thống như là các bài viết "
"ngắn có nội dung thử nghiệm."
msgid ""
"Optionally specify an alternative URL by which this node can be "
"accessed. For example, type \"about\" when writing an about page. Use "
"a relative path and don't add a trailing slash or the URL alias won't "
"work."
msgstr ""
"Tùy chọn đường dẫn truy cập thay thế để truy cập "
"node này. Ví dụ gõ \"tacgia\" khi viết một trang thông tin "
"tác giả. Hãy sử dụng đường dẫn tương đối và không "
"thêm dấu \"/\" ở cuối cùng nếu không thì đường dẫn "
"sẽ không hoạt động."
msgid "Already added languages"
msgstr "Các ngôn ngữ đã được thêm vào"
msgid "Recent blog posts"
msgstr "Các bài blog gần đây"
msgid "Edit category"
msgstr "Sửa mục phân loại"
msgid "The content type %name has been updated."
msgstr "Kiểu nội dung %name đã được cập nhật."
msgid "The content type %name has been added."
msgstr "Kiểu nội dung %name đã được thêm."
msgid "Catalan"
msgstr "Catalan"
msgid "Drag to re-order"
msgstr "Kéo để sắp xếp lại"
msgid ""
"Changes made in this table will not be saved until the form is "
"submitted."
msgstr ""
"Các thay đổi được thực hiện trong bảng này sẽ không "
"được lưu cho đến khi biểu mẫu được đệ trình."
msgid "The requested page could not be found."
msgstr "Không tìm thấy trang yêu cầu."
msgid "Post new @node_type"
msgstr "Gửi @node_type mới"
msgid "Requirements problem"
msgstr "Có vấn đề với các điều kiện cần thiết"
msgid "Database configuration"
msgstr "Cấu hình cơ sở dữ liệu"
msgid ""
"Your web server does not appear to support any common database types. "
"Check with your hosting provider to see if they offer any databases "
"that <a href=\"@drupal-databases\">Drupal supports</a>."
msgstr ""
"Máy chủ web của bạn không hỗ trợ các loại cơ sở dữ "
"liệu thông dụng nào. Hãy liên hệ với nhà cung cấp "
"hosting của bạn xem họ có cung cấp loại cơ sở dữ "
"liệu nào mà <a href=\"@drupal-databases\">Drupal có hỗ "
"trợ</a> hay không."
msgid "To set up your @drupal database, enter the following information."
msgstr ""
"Để cài đặt cơ sở dữ liệu @drupal, nhập vào các "
"thông tin sau."
msgid "The type of database your @drupal data will be stored in."
msgstr ""
"Loại cơ sở dữ liệu để lưu trữ dữ liệu @drupal của "
"bạn."
msgid ""
"The name of the database your @drupal data will be stored in. It must "
"exist on your server before @drupal can be installed."
msgstr ""
"Tên của cơ sở dữ liệu lưu trữ dữ liệu @drupal của "
"bạn. Nó phải tồn tại trên máy chủ của bạn trước "
"khi @drupal có thể được cài đặt."
msgid ""
"The name of the %db_type database your @drupal data will be stored in. "
"It must exist on your server before @drupal can be installed."
msgstr ""
"Tên của cơ sở dữ liệu %db_type sẽ lưu trữ dữ liệu "
"@drupal của bạn. Cơ sở dữ liệu phải tồn tại trên "
"máy chủ của bạn trước khi @drupal có thể được cài "
"đặt."
msgid ""
"If more than one application will be sharing this database, enter a "
"table prefix such as %prefix for your @drupal site here."
msgstr ""
"Nếu có hơn một ứng dụng sử dụng cùng một cơ sở "
"dữ liệu, hãy nhập vào tiếp đầu ngữ của bảng cơ "
"sở dữ liệu cho site @drupal của bạn, ví dụ như %prefix."
msgid ""
"The database table prefix you have entered, %db_prefix, is invalid. "
"The table prefix can only contain alphanumeric characters, periods, or "
"underscores."
msgstr ""
"Tiếp đầu ngữ của bảng dữ liệu, %db_prefix mà bạn "
"nhập vào không hợp lệ. Tiếp đầu ngữ của bảng dữ "
"liệu chỉ có thể chứa các ký tự a-z, 0-9, dấu chấm (.) "
"hoặc dấu gạch dưới (_)."
msgid ""
"In your %settings_file file you have configured @drupal to use a "
"%db_type server, however your PHP installation currently does not "
"support this database type."
msgstr ""
"Bạn đã cấu hình cho @drupal sử dụng loại cơ sở dữ "
"liệu %db_type trong tập tin %settings_file, tuy nhiên bản cài "
"đặt PHP hiện thời của bạn không hỗ trợ loại cơ sở "
"dữ liệu này."
msgid ""
"In order for Drupal to work, and to continue with the installation "
"process, you must resolve all permission issues reported above. We "
"were able to verify that we have permission for the following "
"commands: %commands. For more help with configuring your database "
"server, see the <a href=\"http://drupal.org/node/258\">Installation "
"and upgrading handbook</a>. If you are unsure what any of this means "
"you should probably contact your hosting provider."
msgstr ""
"Để Drupal có thể hoạt động và để tiếp tục quá "
"trình cài đặt, bạn phải giải quyết tất các vấn đề "
"về quyền hạn đã được thông báo ở trên. Chúng tôi "
"đã có thể xác định là có quyền hạn đối với các "
"lệnh sau: %commands. Để có thêm trợ giúp về việc cấu "
"hình máy chủ cơ sở dữ liệu, hãy xem trang <a "
"href=\"http://drupal.org/node/258\">cài đặt và nâng cấp</a>. "
"Nếu không rõ vấn đề này có ý nghĩa gì, có thể bạn "
"nên liên hệ với nhà cung cấp hosting của bạn."
msgid "Select an installation profile"
msgstr "Chọn một hồ sơ cài đặt"
msgid "Choose language"
msgstr "Chọn ngôn ngữ"
msgid ""
"With the addition of an appropriate translation package, this "
"installer is capable of proceeding in another language of your choice. "
"To install and use Drupal in a language other than English:"
msgstr ""
"Với gói bản dịch thích hợp cộng thêm, bộ cài đặt "
"này có thể hoạt động với ngôn ngữ khác mà bạn "
"chọn. Để cài đặt và sử dụng Drupal với một ngôn "
"ngữ ngôn ngữ khác tiếng Anh:"
msgid ""
"Determine if <a href=\"@translations\" target=\"_blank\">a translation "
"of this Drupal version</a> is available in your language of choice. A "
"translation is provided via a translation package; each translation "
"package enables the display of a specific version of Drupal in a "
"specific language. Not all languages are available for every version "
"of Drupal."
msgstr ""
"Xác định xem nếu có <a href=\"@translations\" "
"target=\"_blank\">một bản dịch cho phiên bản Drupal hiện "
"tại</a> phù hợp với ngôn ngữ chọn lựa của bạn. Một "
"bản dịch được cung cấp thông qua một gói bản "
"dịch;ở một ngôn ngữ nhất định, mỗi gói bản dịch "
"được cung cấp cho một phiên bản Drupal nhất định. "
"Không phải mọi phiên bản Drupal đều có bản dịch ở "
"tất cả ngôn ngữ ."
msgid ""
"If an alternative translation package of your choice is available, "
"download and extract its contents to your Drupal root directory."
msgstr ""
"Nếu có gói bản dịch đúng theo lựa chọn của bạn, "
"tải về và giải nén nội dung của nó vào thư mục gốc "
"của Drupal."
msgid ""
"Return to choose language using the second link below and select your "
"desired language from the displayed list. Reloading the page allows "
"the list to automatically adjust to the presence of new translation "
"packages."
msgstr ""
"Trở về chọn ngôn ngữ bằng cách sử dụng liên kết "
"thứ hai phía dưới và chọn ngôn ngữ phù hợp với bạn "
"từ danh sách trình bày. Làm tươi lại trang để danh sách "
"tự động điều chỉnh để trình bày lại các gói bản "
"dịch mới."
msgid ""
"Alternatively, to install and use Drupal in English, or to defer the "
"selection of an alternative language until after installation, select "
"the first link below."
msgstr ""
"Để cài đặt và sử dụng phiên bản Drupal tiếng Anh, "
"hoặc hoãn lại việc chọn ngôn ngữ cho đến khi cài "
"đặt xong, hãy chọn liên kết đầu tiên dưới đây."
msgid "How should the installation continue?"
msgstr "Quá trình cài đặt sẽ tiếp tục như thế nào?"
msgid "Continue installation in English"
msgstr "Tiếp tục cài đặt bằng tiếng Anh"
msgid "Return to choose a language"
msgstr "Trở về chọn ngôn ngữ"
msgid "Install Drupal in English"
msgstr "Cài đặt Drupal bằng tiếng Anh"
msgid "Learn how to install Drupal in other languages"
msgstr "Tìm hiểu cách cài đặt Drupal bằng các ngôn ngữ khác"
msgid "(built-in)"
msgstr "(dựng sẵn)"
msgid "Select language"
msgstr "Chọn ngôn ngữ"
msgid "No profiles available"
msgstr "Không có hồ sơ nào"
msgid ""
"We were unable to find any installer profiles. Installer profiles tell "
"us what modules to enable and what schema to install in the database. "
"A profile is necessary to continue with the installation process."
msgstr ""
"Không thể tìm thấy hồ sơ cài đặt nào. Các hồ sơ cài "
"đặt cho biết các module nào cần kích hoạt, schema nào "
"được sử dụng để cài đặt cơ sở dữ liệu. Cần có "
"ít nhất một hồ sơ để tiếp tục quá trình cài đặt."
msgid "Drupal already installed"
msgstr "Drupal đã được cài đặt rồi"
msgid ""
"<ul><li>To start over, you must empty your existing "
"database.</li><li>To install to a different database, edit the "
"appropriate <em>settings.php</em> file in the <em>sites</em> "
"folder.</li><li>To upgrade an existing installation, proceed to the <a "
"href=\"@base-url/update.php\">update script</a>.</li><li>View your <a "
"href=\"@base-url\">existing site</a>.</li></ul>"
msgstr ""
"<ul><li>Để bắt đầu, bạn phải làm rỗng cơ sở dữ "
"liệu hiện tại của bạn.</li><li>Để cài đặt trên một "
"cơ sở dữ liệu khác, chỉnh sửa tập tin "
"<em>settings.php</em> thích hợp trong thư mục "
"<em>sites</em>.</li><li>Để nâng cấp bản cài đặt hiện "
"thời, chạy <a href=\"@base-url/update.php\">kịch bản cập "
"nhật</a>.</li><li>Xem <a href=\"@base-url\">website hiện tại</a> "
"của bạn.</li></ul>"
msgid "Installing @drupal"
msgstr "Cài đặt @drupal"
msgid "The installation has encountered an error."
msgstr "Quá trình cài đặt gặp lỗi."
msgid "Configure site"
msgstr "Cấu hình website"
msgid ""
"All necessary changes to %dir and %file have been made, so you should "
"remove write permissions to them now in order to avoid security risks. "
"If you are unsure how to do so, please consult the <a "
"href=\"@handbook_url\">on-line handbook</a>."
msgstr ""
"Các thay đổi cần thiết cho %dir và %file đã được thực "
"hiện, do đó bạn nên gỡ bỏ quyền có thể ghi cho chúng "
"ngay bây giờ để tránh các nguy cơ về bảo mật. Nếu "
"bạn không rõ cách thực hiện như thế nào, vui lòng xem <a "
"href=\"@handbook_url\">sổ tay trực tuyến</a>."
msgid ""
"All necessary changes to %dir and %file have been made. They have been "
"set to read-only for security."
msgstr ""
"Các thay đổi cần thiết cho %dir và %file đã được thực "
"hiện. Chúng đã được thiết lập thành chỉ đọc để "
"đảm bảo bảo mật."
msgid "Your server has been successfully tested to support this feature."
msgstr ""
"Máy chủ của bạn đã được thử nghiệm thành công để "
"hỗ trợ chức năng này."
msgid ""
"Your system configuration does not currently support this feature. The "
"<a href=\"http://drupal.org/node/15365\">handbook page on Clean "
"URLs</a> has additional troubleshooting information."
msgstr ""
"Cấu hình hiện thời của hệ thống bạn không hỗ trợ "
"chức năng này. <a href=\"http://drupal.org/node/15365\">Trang sổ "
"tay về URL gọn</a> có thông tin bổ sung về một số trở "
"ngại."
msgid "Testing clean URLs..."
msgstr "Đang kiểm tra URL gọn..."
msgid "@drupal installation complete"
msgstr "Hoàn thành quá trình cài đặt @drupal"
msgid "Congratulations, @drupal has been successfully installed."
msgstr "Xin chúc mừng, @drupal đã được cài đặt thành công."
msgid ""
"Please review the messages above before continuing on to <a "
"href=\"@url\">your new site</a>."
msgstr ""
"Vui lòng xem lại những thông điệp ở trên trước khi "
"tiếp tục chuyển đến <a href=\"@url\">website mới của "
"bạn</a>."
msgid "You may now visit <a href=\"@url\">your new site</a>."
msgstr ""
"Bây giờ bạn có thể ghé thăm <a href=\"@url\">website "
"mới</a> của mình."
msgid "Installed %module module."
msgstr "Đã cài đặt module %module"
msgid ""
"The @drupal installer requires that you create a settings file as part "
"of the installation process.\n"
"<ol>\n"
"<li>Copy the %default_file file to %file.</li>\n"
"<li>Change file permissions so that it is writable by the web server. "
"If you are unsure how to grant file permissions, please consult the <a "
"href=\"@handbook_url\">on-line handbook</a>.</li>\n"
"</ol>\n"
"More details about installing Drupal are available in INSTALL.txt."
msgstr ""
"Trình cài đặt @drupal yêu cầu bạn tập tin cấu hình như "
"một phần của tiến trình cài đặt.\r\n"
"<ol>\r\n"
"<li>Sao chép tập tin %default_file vào %file.</li>\r\n"
"<li>Thay đổi quyền hạn tập tin để có thể ghi vào bởi "
"máy chủ web. Nếu bạn không chắc chắn làm thế nào để "
"cấp quyền tập tin, vui lòng tham khảo <a "
"href=\"@handbook_url\">sổ tay trực-tuyến</a>.</li>\r\n"
"</ol>\r\n"
"Chi tiết thêm về việc cài đặt Drupal có sẵn trong "
"INSTALL.txt."
msgid ""
"The @drupal installer requires write permissions to %file during the "
"installation process. If you are unsure how to grant file permissions, "
"please consult the <a href=\"@handbook_url\">on-line handbook</a>."
msgstr ""
"Bộ cài đặt @drupal yêu cầu phải có quyền ghi lên %file "
"trong quá trình cài đặt. Nếu bạn không rõ cách cấp "
"quyền hạn trên tập tin, vui lòng xem <a "
"href=\"@handbook_url\">sổ tay trực tuyến</a>."
msgid "Choose profile"
msgstr "Chọn hồ sơ"
msgid "Verify requirements"
msgstr "Kiểm tra các yêu cầu"
msgid "Set up database"
msgstr "Thiết lập cơ sở dữ liệu"
msgid "Set up translations"
msgstr "Thiết lập bản dịch"
msgid "Install site"
msgstr "Cài đặt site"
msgid "Finish translations"
msgstr "Đang hoàn thành các bản dịch"
msgid "To configure your website, please provide the following information."
msgstr ""
"Để cấu hình website của bạn, vui lòng nhập các thông "
"tin sau."
msgid "Site e-mail address"
msgstr "Địa chỉ e-mail của website"
msgid ""
"The <em>From</em> address in automated e-mails sent during "
"registration and new password requests, and other notifications. (Use "
"an address ending in your site's domain to help prevent this e-mail "
"being flagged as spam.)"
msgstr ""
"Địa chỉ <em>Gửi từ</em> trong thư điện tử tự động "
"được gửi đi trong quá trình đăng ký, yêu cầu mật "
"khẩu mới, thông báo và nhắc nhở. (Sử dụng một địa "
"chỉ kết thúc với tên miền website của bạn để ngăn "
"ngừa thư điện tử gửi đi bị cho là thư rác.)"
msgid "Administrator account"
msgstr "Tài khoản quản trị"
msgid ""
"The administrator account has complete access to the site; it will "
"automatically be granted all permissions and can perform any "
"administrative activity. This will be the only account that can "
"perform certain activities, so keep its credentials safe."
msgstr ""
"Tài khoản quản trị hệ thống có toàn quyền ở trong "
"website; tài khoản này sẽ được cấp tất cả quyền "
"hạn và có thể thực hiện mọi hoạt động điều hành. "
"Đây sẽ là tài khoản duy nhất có toàn quyền, vì thế "
"cần bảo đảm an toàn thông tin tài khoản."
msgid ""
"All e-mails from the system will be sent to this address. The e-mail "
"address is not made public and will only be used if you wish to "
"receive a new password or wish to receive certain news or "
"notifications by e-mail."
msgstr ""
"Tất cả thư điện tử từ hệ thống sẽ được gửi "
"đến địa chỉ này. Địa chỉ thư điện tử không "
"được công bố rộng rãi và sẽ chỉ được sử dụng "
"khi bạn yêu cầu nhận mật khẩu mới, nhận tin tức "
"hoặc thông báo qua thư điện tử."
msgid ""
"By default, dates in this site will be displayed in the chosen time "
"zone."
msgstr ""
"Theo mặc định, ngày tháng trong website này sẽ được "
"hiển thị theo múi giờ đã chọn."
msgid ""
"This option makes Drupal emit \"clean\" URLs (i.e. without "
"<code>?q=</code> in the URL)."
msgstr ""
"Tùy chọn này sẽ giúp cho Drupal sinh ra các URL \"gọn\" (URL "
"không có chứa <code>?q=</code>)."
msgid "Update notifications"
msgstr "Thông báo cập nhật"
msgid "Check for updates automatically"
msgstr "Tự động kiểm tra các bản cập nhật"
msgid ""
"With this option enabled, Drupal will notify you when new releases are "
"available. This will significantly enhance your site's security and is "
"<strong>highly recommended</strong>. This requires your site to "
"periodically send anonymous information on its installed components to "
"<a href=\"@drupal\">drupal.org</a>. For more information please see "
"the <a href=\"@update\">update notification information</a>."
msgstr ""
"Khi tùy chọn này được kích hoạt, Drupal sẽ thông báo "
"cho bạn biết khi có các bản phát hành mới. Chức năng "
"này sẽ làm tăng cao khả năng bảo mật website của bạn "
"và được <strong>khuyến cáo nên dùng</strong>. Chứ năng "
"này yêu cầu website của bạn phải gửi định kỳ thông "
"tin nặc danh về các thành phần được cài đặt đến <a "
"href=\"@drupal\">drupal.org</a>. Để có thêm thông tin, vui lòng "
"xem <a href=\"@update\">thông tin về thông báo cập nhật</a>."
msgid "Removed orphaned action '%action' from database."
msgstr ""
"Đã xoá bỏ thao tác mồ côi '%action' khỏi cơ sở dữ "
"liệu."
msgid "One orphaned action (%orphans) exists in the actions table. !link"
msgid_plural "@count orphaned actions (%orphans) exist in the actions table. !link"
msgstr[0] ""
"Một hành động mồ côi (%orphans) tồn tại trong bảng các "
"hành động. !link"
msgid "Site off-line"
msgstr "Site ngoại tuyến"
msgid "@size @suffix"
msgstr "@size @suffix"
msgid "Cron run exceeded the time limit and was aborted."
msgstr "Cron chạy vượt quá thời gian giới hạn và đã bị hủy."
msgid "1 byte"
msgid_plural "@count bytes"
msgstr[0] "1 byte"
msgstr[1] "@count byte"
msgid "MySQL database"
msgstr "Cơ sở dữ liệu MySQL"
msgid "Your MySQL Server is too old. Drupal requires at least MySQL %version."
msgstr ""
"Máy chủ MySQL của bạn đã quá cũ. Hệ thống yêu cầu "
"sử dụng MySQL từ phiên bản %version trở lên."
msgid "PostgreSQL database"
msgstr "Cơ sở dữ liệu PostgreSQL"
msgid ""
"Your PostgreSQL Server is too old. Drupal requires at least PostgreSQL "
"%version."
msgstr ""
"Phiên bản PostgreSQL của bạn đã quá cũ. Hệ thống yêu "
"cầu sử dụng PostgreSQL từ phiên bản %version trở lên."
msgid ""
"Your PostgreSQL database is set up with the wrong character encoding "
"(%encoding). It is possible it will not work as expected. It is "
"advised to recreate it with UTF-8/Unicode encoding. More information "
"can be found in the <a href=\"@url\">PostgreSQL documentation</a>."
msgstr ""
"Cơ sở dữ liệu PostgreSQL của bạn được thiết lập sai "
"bảng mã (%encoding), có thể hoạt động sẽ không đúng "
"như mong đợi. Bạn nên thiết lập bảng mã lại thành "
"UTF-8/Unicode. Tìm thêm thông tin tại <a href=\"@url\">trang tài "
"liệu PostgreSQL</a>."
msgid "The directory %directory has been created."
msgstr "Thư mục %directory đã được tạo."
msgid ""
"The permissions of directory %directory have been changed to make it "
"writable."
msgstr ""
"Quyền truy cập của thư mục %directory đã được chuyển "
"thành cho phép ghi."
msgid ""
"!name cannot be longer than %max characters but is currently %length "
"characters long."
msgstr ""
"Trường dữ liệu !name không thể dài hơn %max ký tự "
"nhưng độ dài hiện tại là %length ký tự."
msgid ""
"Failed to connect to your PostgreSQL database server. PostgreSQL "
"reports the following message: %error.<ul><li>Are you sure you have "
"the correct username and password?</li><li>Are you sure that you have "
"typed the correct database hostname?</li><li>Are you sure that the "
"database server is running?</li><li>Are you sure you typed the correct "
"database name?</li></ul>For more help, see the <a "
"href=\"http://drupal.org/node/258\">Installation and upgrading "
"handbook</a>. If you are unsure what these terms mean you should "
"probably contact your hosting provider."
msgstr ""
"Không thể kết nối đến máy chủ PostgreSQL. Thông báo "
"lỗi từ máy chủ: %error.<ul><li>Bạn có chắc tên người "
"dùng và mật khẩu đúng?</li><li>Bạn có chắc nhập đúng "
"tên host cơ sở dữ liệu?</li><li>Bạn có chắc máy chủ "
"cơ sở dữ liệu đang hoạt động?</li><li>Bạn có chắc "
"nhập đúng tên cơ sở dữ liệu?</li></ul>Để có thêm "
"trợ giúp, xem <a href=\"http://drupal.org/node/258\">Sổ tay Cài "
"đặt và nâng cấp</a>. Bạn nên liên hệ với nhà cung "
"cấp dịch vụ nếu không hiểu thông báo trên."
msgid ""
"Failed to create a test table on your PostgreSQL database server with "
"the command %query. PostgreSQL reports the following message: "
"%error.<ul><li>Are you sure the configured username has the necessary "
"PostgreSQL permissions to create tables in the database?</li></ul>For "
"more help, see the <a href=\"http://drupal.org/node/258\">Installation "
"and upgrading handbook</a>. If you are unsure what these terms mean "
"you should probably contact your hosting provider."
msgstr ""
"Không thể tạo một bảng trên máy chủ PostgreSQL. Thông "
"báo từ máy chủ: %error.<ul><li>Bạn có chắc đã cấu hình "
"cho người dùng có những quyền hạn cần thiết để tạo "
"bảng trong cơ sở dữ liệu?</li></ul>Để có thêm thông tin "
"trợ giúp, xem sổ tay trang <a "
"href=\"http://drupal.org/node/258\">Cài đặt và nâng cấp</a>. "
"Bạn nên liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ nếu không "
"hiểu thông báo trên."
msgid "The default language cannot be deleted."
msgstr "Không thể xóa ngôn ngữ mặc định."
msgid "Path prefix only."
msgstr "Chỉ có tiền tố đường dẫn."
msgid "Path prefix with language fallback."
msgstr "Tiền tố đường dẫn với ngôn ngữ dự phòng."
msgid "Domain name only."
msgstr "Chỉ có tên miền."
msgid ""
"Select the mechanism used to determine your site's presentation "
"language. <strong>Modifying this setting may break all incoming URLs "
"and should be used with caution in a production environment.</strong>"
msgstr ""
"Chọn kỹ thuật được sử dụng để xác định ngôn "
"ngữ thể hiện cho website. <strong>Thay đổi thiết lập này "
"có thể làm phá vỡ mọi URL dẫn đến vì vậy nên cẩn "
"trọng khi sử dụng.</strong>"
msgid "English (built-in)"
msgstr "Tiếng Anh (có sẵn)"
msgid "String contains"
msgstr "Chuỗi có chứa"
msgid "Leave blank to show all strings. The search is case sensitive."
msgstr ""
"Để trống để hiển thị tất cả các chuỗi. Tìm kiếm "
"có phân biệt chữ hoa/thường."
msgid "English (provided by Drupal)"
msgstr "Tiếng Anh (cung cấp bởi Drupal)"
msgid "Search in"
msgstr "Tìm kiếm trong"
msgid "Both translated and untranslated strings"
msgstr "Cả chuỗi đã và chưa được dịch"
msgid "Only translated strings"
msgstr "Chỉ những chuỗi đã được dịch"
msgid "Only untranslated strings"
msgstr "Chỉ những chuỗi chưa được dịch"
msgid "Limit search to"
msgstr "Giới hạn tìm kiếm đến"
msgid "All text groups"
msgstr "Tất cả các nhóm văn bản"
msgid "Languages not yet added"
msgstr "Ngôn ngữ chưa được thêm vào"
msgid "Import translation"
msgstr "Nhập bản dịch"
msgid "A Gettext Portable Object (<em>.po</em>) file."
msgstr "Tập tin Gettext Portable Object (<em>.po</em>)."
msgid "Import into"
msgstr "Nhập vào"
msgid ""
"Choose the language you want to add strings into. If you choose a "
"language which is not yet set up, it will be added."
msgstr ""
"Chọn ngôn ngữ bạn muốn thêm các chuỗi vào. Nếu bạn "
"chọn một ngôn ngữ chưa được cài đặt, nó sẽ được "
"thêm mới."
msgid "Text group"
msgstr "Nhóm bản văn"
msgid "Imported translations will be added to this text group."
msgstr ""
"Các bản dịch nhập vào sẽ được thêm vào nhóm bản "
"văn này."
msgid "Strings in the uploaded file replace existing ones, new ones are added"
msgstr ""
"Các chuỗi trong tập tin được tải lên thay thế các "
"chuỗi đang tồn tại, những chuỗi mới được thêm vào."
msgid "Existing strings are kept, only new strings are added"
msgstr ""
"Các chuỗi đang tồn tại được giữ nguyên, chỉ những "
"chuỗi mới được thêm vào."
msgid "The language %language has been created."
msgstr "Ngôn ngữ %language đã được tạo."
msgid "Export translation"
msgstr "Xuất bản dịch"
msgid ""
"Select the language to export in Gettext Portable Object "
"(<em>.po</em>) format."
msgstr ""
"Chọn ngôn ngữ để xuất ra trong định dạng Gettext "
"Portable Object (<em>.po</em>) ."
msgid ""
"Generate a Gettext Portable Object Template (<em>.pot</em>) file with "
"all strings from the Drupal locale database."
msgstr ""
"Tạo ra tập tin Gettext Portable Object Template "
"(&lt;em&gt;.pot&lt;/em&gt;) với tất cả các chuỗi từ cơ "
"sở dữ liệu bản địa của Drupal."
msgid "String not found."
msgstr "Không tìm thấy chuỗi."
msgid "The string has been saved."
msgstr "Chuỗi đã được lưu."
msgid "The string has been removed."
msgstr "Chuỗi đã được xóa."
msgid "The language selected for import is not supported."
msgstr ""
"Ngôn ngữ được chọn để nhập vào không được hỗ "
"trợ."
msgid ""
"The translation file %filename appears to have a missing or malformed "
"header."
msgstr ""
"Phần đầu đề của tập tin bản dịch %filename bị "
"thiếu hoặc không đúng định dạng."
msgid ""
"The translation was successfully imported. There are %number newly "
"created translated strings, %update strings were updated and %delete "
"strings were removed."
msgstr ""
"Bản dịch đã được nhập thành công. Có tất cả %number "
"chuỗi mới được tạo, %update chuỗi được cập nhật "
"và %delete chuỗi được xóa bỏ."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: the plural formula "
"could not be parsed."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename chứa một lỗi: không thể "
"phân tích công thức tính số nhiều."
msgid "Importing interface translations"
msgstr "Đang nhập các giao diện bản dịch"
msgid "Starting import"
msgstr "Bắt đầu nhập vào"
msgid "Error importing interface translations"
msgstr "Lỗi khi nhập giao diện các bản dịch"
msgid "The %language language (%code) has been created."
msgstr "Ngôn ngữ %language (%code) đã được tạo."
msgid ""
"Imported %file into %locale: %number new strings added, %update "
"updated and %delete removed."
msgstr ""
"Đã nhập %file vào %locale: %number chuỗi mới được thêm, "
"%update được cập nhật và %delete được bỏ đi."
msgid "Exported %locale translation file: %filename."
msgstr "Đã xuất tập tin bản dịch %locale: %filename."
msgid "Exported translation file: %filename."
msgstr "Đã xuất tập tin bản dịch: %filename."
msgid "Updated JavaScript translation file for the language %language."
msgstr ""
"Đã cập nhật tập tin bản dịch JavaScript cho ngôn ngữ "
"%language."
msgid "Created JavaScript translation file for the language %language."
msgstr ""
"Đã tạo tập tin bản dịch JavaScript cho ngôn ngữ "
"%language."
msgid ""
"Removed JavaScript translation file for the language %language, "
"because no translations currently exist for that language."
msgstr ""
"Đã gỡ bỏ tập tin bản dịch JavaScript cho ngôn ngữ "
"%language vì hiện thời không có bản dịch nào tồn tại "
"cho ngôn ngữ đó."
msgid ""
"An error occurred during creation of the JavaScript translation file "
"for the language %language."
msgstr ""
"Có lỗi xảy ra trong khi tạo tập tin bản dịch Javascript "
"cho ngôn ngữ %language."
msgid "One translation file imported for the newly installed modules."
msgid_plural "@count translation files imported for the newly installed modules."
msgstr[0] ""
"Một tập tin bản dịch được nhập vào cho các module cài "
"đặt mới."
msgid "One translation file imported for the enabled modules."
msgid_plural "@count translation files imported for the enabled modules."
msgstr[0] ""
"@count tập tin bản dịch đã được nhập cho các module "
"đã được bật."
msgid "Abkhazian"
msgstr "Abkhazian"
msgid "Avestan"
msgstr "Avestan"
msgid "Afrikaans"
msgstr "Afrikaans"
msgid "Akan"
msgstr "Akan"
msgid "Amharic"
msgstr "Amharic"
msgid "Assamese"
msgstr "Assamese"
msgid "Avar"
msgstr "Avar"
msgid "Aymara"
msgstr "Aymara"
msgid "Azerbaijani"
msgstr "Azerbaijani"
msgid "Bashkir"
msgstr "Bashkir"
msgid "Belarusian"
msgstr "Belarusian"
msgid "Bihari"
msgstr "Bihari"
msgid "Bislama"
msgstr "Bislama"
msgid "Bambara"
msgstr "Bambara"
msgid "Bengali"
msgstr "Bengali"
msgid "Tibetan"
msgstr "Tibetan"
msgid "Breton"
msgstr "Breton"
msgid "Bosnian"
msgstr "Bosnian"
msgid "Chechen"
msgstr "Chechen"
msgid "Chamorro"
msgstr "Chamorro"
msgid "Corsican"
msgstr "Corsican"
msgid "Cree"
msgstr "Cree"
msgid "Old Slavonic"
msgstr "Old Slavonic"
msgid "Chuvash"
msgstr "Chuvash"
msgid "Welsh"
msgstr "Welsh"
msgid "Maldivian"
msgstr "Maldivian"
msgid "Bhutani"
msgstr "Bhutani"
msgid "Ewe"
msgstr "Ewe"
msgid "Esperanto"
msgstr "Esperanto"
msgid "Estonian"
msgstr "Estonian"
msgid "Basque"
msgstr "Basque"
msgid "Persian"
msgstr "Persian"
msgid "Fulah"
msgstr "Fulah"
msgid "Faeroese"
msgstr "Faeroese"
msgid "Frisian"
msgstr "Frisian"
msgid "Irish"
msgstr "Irish"
msgid "Scots Gaelic"
msgstr "Scots Gaelic"
msgid "Galician"
msgstr "Galician"
msgid "Guarani"
msgstr "Guarani"
msgid "Gujarati"
msgstr "Gujarati"
msgid "Manx"
msgstr "Manx"
msgid "Hausa"
msgstr "Hausa"
msgid "Hiri Motu"
msgstr "Hiri Motu"
msgid "Armenian"
msgstr "Armenian"
msgid "Herero"
msgstr "Herero"
msgid "Interlingua"
msgstr "Interlingua"
msgid "Interlingue"
msgstr "Interlingue"
msgid "Igbo"
msgstr "Igbo"
msgid "Inupiak"
msgstr "Inupiak"
msgid "Icelandic"
msgstr "Icelandic"
msgid "Inuktitut"
msgstr "Inuktitut"
msgid "Javanese"
msgstr "Javanese"
msgid "Georgian"
msgstr "Georgian"
msgid "Kongo"
msgstr "Kongo"
msgid "Kikuyu"
msgstr "Kikuyu"
msgid "Kwanyama"
msgstr "Kwanyama"
msgid "Kazakh"
msgstr "Kazakh"
msgid "Greenlandic"
msgstr "Greenlandic"
msgid "Cambodian"
msgstr "Cambodian"
msgid "Kannada"
msgstr "Kannada"
msgid "Kanuri"
msgstr "Kanuri"
msgid "Kashmiri"
msgstr "Kashmiri"
msgid "Kurdish"
msgstr "Kurdish"
msgid "Cornish"
msgstr "Cornish"
msgid "Kirghiz"
msgstr "Kirghiz"
msgid "Latin"
msgstr "Latin"
msgid "Luxembourgish"
msgstr "Luxembourgish"
msgid "Luganda"
msgstr "Luganda"
msgid "Lingala"
msgstr "Lingala"
msgid "Laothian"
msgstr "Laothian"
msgid "Latvian"
msgstr "Latvian"
msgid "Malagasy"
msgstr "Malagasy"
msgid "Marshallese"
msgstr "Marshallese"
msgid "Maori"
msgstr "Maori"
msgid "Macedonian"
msgstr "Macedonian"
msgid "Malayalam"
msgstr "Malayalam"
msgid "Mongolian"
msgstr "Mongolian"
msgid "Moldavian"
msgstr "Moldavian"
msgid "Marathi"
msgstr "Marathi"
msgid "Malay"
msgstr "Malay"
msgid "Maltese"
msgstr "Maltese"
msgid "Burmese"
msgstr "Burmese"
msgid "North Ndebele"
msgstr "North Ndebele"
msgid "Nepali"
msgstr "Nepali"
msgid "Ndonga"
msgstr "Ndonga"
msgid "Norwegian Bokmål"
msgstr "Norwegian Bokmål"
msgid "Norwegian Nynorsk"
msgstr "Norwegian Nynorsk"
msgid "South Ndebele"
msgstr "South Ndebele"
msgid "Chichewa"
msgstr "Chichewa"
msgid "Occitan"
msgstr "Occitan"
msgid "Oromo"
msgstr "Oromo"
msgid "Oriya"
msgstr "Oriya"
msgid "Ossetian"
msgstr "Ossetian"
msgid "Punjabi"
msgstr "Punjabi"
msgid "Pali"
msgstr "Pali"
msgid "Pashto"
msgstr "Pashto"
msgid "Portuguese, Portugal"
msgstr "Portuguese, Portugal"
msgid "Portuguese, Brazil"
msgstr "Portuguese, Brazil"
msgid "Quechua"
msgstr "Quechua"
msgid "Rhaeto-Romance"
msgstr "Rhaeto-Romance"
msgid "Kirundi"
msgstr "Kirundi"
msgid "Kinyarwanda"
msgstr "Kinyarwanda"
msgid "Sanskrit"
msgstr "Sanskrit"
msgid "Sardinian"
msgstr "Sardinian"
msgid "Sindhi"
msgstr "Sindhi"
msgid "Northern Sami"
msgstr "Northern Sami"
msgid "Sango"
msgstr "Sango"
msgid "Serbo-Croatian"
msgstr "Serbo-Croatian"
msgid "Slovenian"
msgstr "Slovenian"
msgid "Samoan"
msgstr "Samoan"
msgid "Shona"
msgstr "Shona"
msgid "Albanian"
msgstr "Albanian"
msgid "Serbian"
msgstr "Serbian"
msgid "Siswati"
msgstr "Siswati"
msgid "Sesotho"
msgstr "Sesotho"
msgid "Sudanese"
msgstr "Sudanese"
msgid "Swahili"
msgstr "Swahili"
msgid "Tamil"
msgstr "Tamil"
msgid "Telugu"
msgstr "Telugu"
msgid "Tajik"
msgstr "Tajik"
msgid "Thai"
msgstr "Thai"
msgid "Tigrinya"
msgstr "Tigrinya"
msgid "Turkmen"
msgstr "Turkmen"
msgid "Tagalog"
msgstr "Tagalog"
msgid "Setswana"
msgstr "Setswana"
msgid "Tsonga"
msgstr "Tsonga"
msgid "Tatar"
msgstr "Tatar"
msgid "Twi"
msgstr "Twi"
msgid "Tahitian"
msgstr "Tahitian"
msgid "Uighur"
msgstr "Uighur"
msgid "Ukrainian"
msgstr "Ukrainian"
msgid "Urdu"
msgstr "Urdu"
msgid "Uzbek"
msgstr "Uzbek"
msgid "Venda"
msgstr "Venda"
msgid "Vietnamese"
msgstr "Tiếng Việt"
msgid "Wolof"
msgstr "Wolof"
msgid "Xhosa"
msgstr "Xhosa"
msgid "Yiddish"
msgstr "Yiddish"
msgid "Yoruba"
msgstr "Yoruba"
msgid "Zhuang"
msgstr "Zhuang"
msgid "Chinese, Simplified"
msgstr "Chinese, Simplified"
msgid "Chinese, Traditional"
msgstr "Chinese, Traditional"
msgid "Zulu"
msgstr "Zulu"
msgid ""
"Unable to send e-mail. Please contact the site administrator if the "
"problem persists."
msgstr ""
"Không thể gửi e-mail. Vui lòng liên hệ người điều hành "
"nếu trở ngại vẫn tiếp diễn."
msgid "Error sending e-mail (from %from to %to)."
msgstr "Lỗi gửi thư điện tử (từ %from đến %to)."
msgid "Operating in off-line mode."
msgstr "Hoạt động ở chế độ ngoại tuyến."
msgid ""
"%module is part of a circular dependency. This is not supported and "
"you will not be able to switch it on."
msgstr ""
"%module là một phần của một phụ thuộc vòng tròn. "
"Điều này không được hỗ trợ và bạn sẽ không thể "
"bật nó lên."
msgid "sort icon"
msgstr "sắp xếp biểu tượng"
msgid "sort ascending"
msgstr "sắp xếp tăng dần"
msgid "sort descending"
msgstr "sắp xếp giảm dần"
msgid ""
"The following errors must be resolved before you can continue the "
"installation process"
msgstr ""
"Các lỗi sau phải được giải quyết trước khi bạn có "
"thể tiếp tục quá trình cài đặt"
msgid ""
"The following error must be resolved before you can continue the "
"installation process"
msgstr ""
"Lỗi sau phải được giải quyết trước khi bạn có thể "
"tiếp tục quá trình cài đặt"
msgid "Please check the error messages and <a href=\"!url\">try again</a>."
msgstr ""
"Vui lòng kiểm tra các thông báo lỗi và  <a "
"href=\"!url\">thử lại</a>."
msgid "The following installation warnings should be carefully reviewed"
msgstr ""
"Những cảnh báo trong quá trình cài đặt sau đây nên "
"được xem xét kỹ"
msgid "The following installation warning should be carefully reviewed"
msgstr ""
"Cảnh báo trong quá trình cài đặt sau đây nên được xem "
"xét kỹ"
msgid ""
"The following installation warnings should be carefully reviewed, but "
"in most cases may be safely ignored"
msgstr ""
"Những cảnh báo trong quá trình cài đặt sau đây nên "
"được xem xét kỹ, tuy nhiên bạn có thể bỏ qua những "
"cảnh báo này ở hầu hết mọi trường hợp."
msgid ""
"The following installation warning should be carefully reviewed, but "
"in most cases may be safely ignored"
msgstr ""
"Cảnh báo sau đây của việc cài đặt nên được xem xét "
"kỹ, nhưng ở hầu hết trường hợp có thể bỏ qua một "
"cách an toàn."
msgid ""
"The PCRE library in your PHP installation is outdated. This will cause "
"problems when handling Unicode text. If you are running PHP 4.3.3 or "
"higher, make sure you are using the PCRE library supplied by PHP. "
"Please refer to the <a href=\"@url\">PHP PCRE documentation</a> for "
"more information."
msgstr ""
"Thư viện PCRE ở bản cài đặt PHP của bạn đã quá cũ. "
"Điều này có thể gây ra một số vấn đề khi thao tác "
"trên các văn bản Unicode. Nếu bạn đang chạy PHP 4.3.3 "
"trở lên, hãy chắc rằng bạn đang sử dụng thư viện "
"PCRE được cung cấp bởi PHP. Vui lòng tham khảo <a "
"href=\"@url\">tài liệu PHP PCRE</a> để có thêm thông tin."
msgid ""
"Operations on Unicode strings are emulated on a best-effort basis. "
"Install the <a href=\"@url\">PHP mbstring extension</a> for improved "
"Unicode support."
msgstr ""
"Các thao tác thực hiện trên chuỗi Unicode được mô "
"phỏng trên nền tảng tốt nhất. Hãy cài đặt <a "
"href=\"@url\">Mở rộng mbstring cho PHP</a> để nâng cao khả "
"năng hỗ trợ Unicode."
msgid ""
"Multibyte string function overloading in PHP is active and must be "
"disabled. Check the php.ini <em>mbstring.func_overload</em> setting. "
"Please refer to the <a href=\"@url\">PHP mbstring documentation</a> "
"for more information."
msgstr ""
"Quá tải hàm (function overloading) chuỗi multibyte trong PHP "
"đang hoạt động và phải được vô hiệu hóa. Hãy kiểm "
"tra cài đặt <em>mbstring.func_overload</em> trong tập tin "
"php.ini. Vui lòng xem <a href=\"@url\">tài liệu mbstring cho "
"PHP</a> để có thêm thông tin."
msgid ""
"Multibyte string input conversion in PHP is active and must be "
"disabled. Check the php.ini <em>mbstring.encoding_translation</em> "
"setting. Please refer to the <a href=\"@url\">PHP mbstring "
"documentation</a> for more information."
msgstr ""
"Chuyển đổi chuỗi nhập multibyte trong PHP đang hoạt "
"động và phải được vô hiệu hóa. Hãy kiểm tra cài "
"đặt <em>mbstring.encoding_translation</em> ở php.ini. Vui lòng "
"xem <a href=\"@url\">tài liệu mbstring cho PHP</a> để có thêm "
"thông tin."
msgid ""
"Multibyte string input conversion in PHP is active and must be "
"disabled. Check the php.ini <em>mbstring.http_input</em> setting. "
"Please refer to the <a href=\"@url\">PHP mbstring documentation</a> "
"for more information."
msgstr ""
"Chuyển đổi chuỗi nhập multibyte trong PHP đang hoạt "
"động và phải được vô hiệu hóa. Hãy kiểm tra cài "
"đặt <em>mbstring.http_input</em> ở php.ini. Vui lòng xem <a "
"href=\"@url\">tài liệu mbstring cho PHP</a> để có thêm thông "
"tin."
msgid ""
"Multibyte string output conversion in PHP is active and must be "
"disabled. Check the php.ini <em>mbstring.http_output</em> setting. "
"Please refer to the <a href=\"@url\">PHP mbstring documentation</a> "
"for more information."
msgstr ""
"Chuyển đổi chuỗi xuất multibyte trong PHP đang hoạt "
"động và phải được vô hiệu hóa. Hãy kiểm tra thiết "
"lập của <em>mbstring.http_output</em> trong php.ini. Vui lòng xem "
"<a href=\"@url\">tài liệu mbstring cho PHP</a> để có thêm "
"thông tin."
msgid "Standard PHP"
msgstr "Chuẩn PHP"
msgid "PHP Mbstring Extension"
msgstr "Phần mở rộng Mbstring cho PHP"
msgid "Unicode library"
msgstr "Thư viện unicode"
msgid "Could not convert XML encoding %s to UTF-8."
msgstr "Không thể chuyển đổi bảng mã XML %s sang UTF-8."
msgid ""
"Unsupported encoding %s. Please install iconv, GNU recode or mbstring "
"for PHP."
msgstr ""
"Bảng mã %s không được hỗ trợ. Vui lòng cài đặt iconv, "
"GNU recode hoặc mbstring cho PHP."
msgid "Parse error. Not well formed"
msgstr "Lỗi khi phân tích. Không đúng dạng thức."
msgid "Parse error. Request not well formed."
msgstr "Lỗi khi phân tích. Yêu cầu không đúng dạng thức."
msgid "Server error. Invalid XML-RPC. Request must be a methodCall."
msgstr ""
"Lỗi máy chủ. XML-RPC không hợp lệ. Yêu cầu phải là "
"một methodCall."
msgid "Server error. Wrong number of method parameters."
msgstr "Lỗi máy chủ. Số tham số của phương thức bị sai."
msgid "Server error. Invalid method parameters."
msgstr "Lỗi máy chủ. Các tham số phương thức không hợp lệ."
msgid "Invalid syntax for system.multicall."
msgstr "Cú pháp không hợp lệ cho system.multicall."
msgid "Recursive calls to system.multicall are forbidden."
msgstr "Gọi đệ quy đến system.multical bị ngăn cấm."
msgid "Unspecified error"
msgstr "Lỗi không xác định"
msgid ""
"An error occurred. \n"
"@uri\n"
"@text"
msgstr ""
"Đã xảy ra lỗi. \n"
"@uri\n"
"@text"
msgid ""
"An error occurred. \n"
"@uri\n"
"(no information available)."
msgstr ""
"Đã xảy ra lỗi. \n"
"@uri\r\n"
"(không có thông tin)."
msgid ""
"An HTTP error @status occurred. \n"
"@uri"
msgstr ""
"Đã xảy ra lỗi HTTP @status. \n"
"@uri"
msgid "The name of the feed (or the name of the website providing the feed)."
msgstr ""
"Tên của nguồn tin (hoặc tên của website cung cấp nguồn "
"tin)."
msgid "Categorize news items"
msgstr "Phân loại các mục tin mới"
msgid "A feed named %feed already exists. Please enter a unique title."
msgstr ""
"Nguồn tin có tên %feed đã tồn tại. Vui lòng nhập vào "
"tiêu đề duy nhất."
msgid "Are you sure you want to remove all items from the feed %feed?"
msgstr ""
"Bạn có chắc là muốn xóa tất cả bài viết của nguồn "
"tin %feed?"
msgid ""
"A space-separated list of HTML tags allowed in the content of feed "
"items. (Tags in this list are not removed by Drupal.)"
msgstr ""
"Nhập vào danh sách các thẻ HTML, phân cách bởi khoảng "
"trắng, được chấp nhận trong nội dung từ các nguồn "
"tin. (Các thẻ trong danh sách này sẽ không bị Drupal gỡ "
"bỏ.)"
msgid "Category selection type"
msgstr "Kiểu lựa chọn phân loại"
msgid "checkboxes"
msgstr "các hộp kiểm"
msgid "multiple selector"
msgstr "bộ đa lựa chọn"
msgid ""
"The type of category selection widget displayed on categorization "
"pages. (For a small number of categories, checkboxes are easier to "
"use, while a multiple selector work well with large numbers of "
"categories.)"
msgstr ""
"Kiểu công cụ lựa chọn thể loại được trình bày trên "
"trang phân loại. (Với số lượng nhỏ các thể loại, "
"hộp kiểm sẽ dễ dùng hơn, trong khi một bộ chọn đa "
"giá trị sẽ làm việc tốt với số lượng lớn các thể "
"loại.)"
msgid ""
"Thousands of sites (particularly news sites and blogs) publish their "
"latest headlines and posts in feeds, using a number of standardized "
"XML-based formats. Formats supported by the aggregator include <a "
"href=\"@rss\">RSS</a>, <a href=\"@rdf\">RDF</a>, and <a "
"href=\"@atom\">Atom</a>."
msgstr ""
"Hàng nghìn site (đặc biệt là các site tin tức và blog) "
"phát hành các bản tin tóm tắt và bài viết của họ ở "
"dạng nguồn tin, sử dụng một số định dạng đã chuẩn "
"hóa dựa trên XML. Các định dạng được hỗ trợ bởi "
"bộ lấy tin bao gồm <a href=\"@rss\">RSS</a>, <a "
"href=\"@rdf\">RDF</a>, và <a href=\"@atom\">Atom</a>."
msgid ""
"Current feeds are listed below, and <a href=\"@addfeed\">new feeds may "
"be added</a>. For each feed or feed category, the <em>latest "
"items</em> block may be enabled at the <a href=\"@block\">blocks "
"administration page</a>."
msgstr ""
"Các nguồn tin hiện thời được liệt kê bên dưới, và "
"<a href=\"@addfeed\">nguồn tin mới có thể được thêm</a>. "
"Với mỗi nguồn tin hoặc loại nguồn tin, khối <em>các "
"mục mới nhất</em> có thể được bật tại <a "
"href=\"@block\">trang quản lý khối</a>."
msgid "Add a feed in RSS, RDF or Atom format. A feed may only have one entry."
msgstr ""
"Thêm một nguồn tin trong định dạng RSS, RDF hoặc Atom. "
"Một nguồn tin có thể chỉ chứa một tin."
msgid ""
"Categories allow feed items from different feeds to be grouped "
"together. For example, several sport-related feeds may belong to a "
"category named <em>Sports</em>. Feed items may be grouped "
"automatically (by selecting a category when creating or editing a "
"feed) or manually (via the <em>Categorize</em> page available from "
"feed item listings). Each category provides its own feed page and "
"block."
msgstr ""
"Các thể loại cho phép nhóm các mục tin từ nhiều nguồn "
"lại với nhau. Ví dụ, vài nguồn tin liên quan đến thể "
"thao có thể thuộc về một thể loại có tên <em>Thể "
"thao</em>. Các mục tin có thể được nhóm một cách tự "
"động (bằng cách chọn một thể loại khi tạo hoặc sửa "
"nguồn tin) hoặc thủ công (thông qua trang <em>Phân "
"loại</em> có sẵn khi liệt kê các nguồn tin). Mỗi thể "
"loại đều có trang nguồn tin và khối riêng."
msgid "No blocks in this region"
msgstr "Không có khối nội dung nào trong vùng miền này."
msgid ""
"Blocks are boxes of content rendered into an area, or region, of a web "
"page. The default theme Garland, for example, implements the regions "
"\"left sidebar\", \"right sidebar\", \"content\", \"header\", and "
"\"footer\", and a block may appear in any one of these areas. The <a "
"href=\"@blocks\">blocks administration page</a> provides a "
"drag-and-drop interface for assigning a block to a region, and for "
"controlling the order of blocks within regions."
msgstr ""
"Các khối nội dung là các hộp có chứa nội dung được "
"đặt vào các vùng miền trên trang web. Thí dụ, giao diện "
"Garland mặc định, cung cấp các vùng miền \"bên trái\", "
"\"bên phải\", nội dung\", \"phần đầu\" và \"phần chân\", "
"một khối nội dung có thể xuất hiện ở một trong các "
"vùng miền này. <a href=\"@blocks\">Trang quản lý các khối "
"nội dung</a> cung cấp giao diện kéo-và-thả để định "
"vị một khối nội dung vào một vùng miền và điều "
"khiển thứ tự trình bày của các khối nội dung trong các "
"vùng miền."
msgid ""
"Although blocks are usually generated automatically by modules (like "
"the <em>User login</em> block, for example), administrators can also "
"define custom blocks. Custom blocks have a title, description, and "
"body. The body of the block can be as long as necessary, and can "
"contain content supported by any available <a "
"href=\"@input-format\">input format</a>."
msgstr ""
"Các khối nội dung thường được tự động tạo ra bởi "
"các module (Thí dụ như khối nội dung <em>Người dùng "
"đăng nhập</em>), nhưng người quản trị hệ thống cũng "
"có thể định nghĩa những khối nội dung tùy chỉnh. Các "
"khối nội dung tùy chỉnh có tiêu đề, phần mô tả, và "
"phần nội dung chính. Phần nội dung chính của khối nội "
"dung có hỗ trợ <a href=\"@input-format\">các đinh dạng nhập "
"vào</a> và có thể được thiết lập tùy theo nhu cầu "
"của hệ thống."
msgid "When working with blocks, remember that:"
msgstr "Khi làm việc với các block, xin nhớ rằng:"
msgid ""
"since not all themes implement the same regions, or display regions in "
"the same way, blocks are positioned on a per-theme basis."
msgstr ""
"không phải giao diện nào cũng cung cấp các vùng miền "
"giống nhau, hoặc trình bày các vùng miền theo cùng một "
"cách, do đó vị trí các khối nội dung phải được xác "
"định theo từng giao diện."
msgid "disabled blocks, or blocks not in a region, are never shown."
msgstr ""
"những block đã tắt, hay là những block không được đặt "
"trong một miền, không bao giờ được trình bày."
msgid ""
"when throttle module is enabled, throttled blocks (blocks with the "
"<em>Throttle</em> checkbox selected) are hidden during high server "
"loads."
msgstr ""
"khi module throttle được kích hoạt, các khối nội dung "
"được chọn là throttle (bị đàn áp) sẽ bị ẩn đi khi "
"máy phục vụ hoạt động nặng nề."
msgid "blocks can be configured to be visible only on certain pages."
msgstr ""
"các block có thể được cấu hình để chỉ hiển thị ở "
"các trang xác định."
msgid ""
"blocks can be configured to be visible only when specific conditions "
"are true."
msgstr ""
"các block có thể được cấu hình để chỉ hiển thị khi "
"các điều kiện xác định được thỏa mãn."
msgid "blocks can be configured to be visible only for certain user roles."
msgstr ""
"các block có thể được cấu hình để chỉ hiển thị cho "
"các vai trò người dùng xác định."
msgid ""
"when allowed by an administrator, specific blocks may be enabled or "
"disabled on a per-user basis using the <em>My account</em> page."
msgstr ""
"khi được phép bởi người điều hành, các khối nội "
"dung xác định có thể được kích hoạt hoặc không kích "
"hoạt ứng với từng người dùng, tùy thuộc vào các "
"thiết lập ở trang <em>Tài khoản của tôi</em>."
msgid ""
"some dynamic blocks, such as those generated by modules, will be "
"displayed only on certain pages."
msgstr ""
"một số block động, nội dung được tạo bởi các module, "
"sẽ chỉ được trình bày ở một số trang xác định."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@block\">Block module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến, trang <a "
"href=\"@block\">Block module</a>."
msgid ""
"This page provides a drag-and-drop interface for assigning a block to "
"a region, and for controlling the order of blocks within regions. To "
"change the region or order of a block, grab a drag-and-drop handle "
"under the <em>Block</em> column and drag the block to a new location "
"in the list. (Grab a handle by clicking and holding the mouse while "
"hovering over a handle icon.) Since not all themes implement the same "
"regions, or display regions in the same way, blocks are positioned on "
"a per-theme basis. Remember that your changes will not be saved until "
"you click the <em>Save blocks</em> button at the bottom of the page."
msgstr ""
"Trang này cung cấp một giao diện kéo-và-thả để gán "
"khối vào một vùng, và điều khiển thứ tự các khối "
"trong một vùng. Để thay đổi vùng hoặc thứ tự các "
"khối, nắm một móc kéo-và-thả bên dưới cột "
"<em>Khối</em> và thả khối vào vị trí mới trong danh "
"sách. (Nắm một móc bằng cách nhấn và giữ chuột khi di "
"chuyển qua biểu tượng móc.) Bởi vì không phải tất cả "
"các giao diện trình bày vùng theo cùng mội cách, nên các "
"khối được định vị tùy theo từng giao diện. Nhớ "
"rằng các thay đổi của bạn sẽ không được lưu lại "
"cho đến khi bạn nhấn nút <em>Lưu khối</em> ở đáy trang."
msgid ""
"To reduce CPU usage, database traffic or bandwidth, blocks may be "
"automatically disabled during high server loads by selecting their "
"<em>Throttle</em> checkbox. Adjust throttle thresholds on the <a "
"href=\"@throttleconfig\">throttle configuration page</a>."
msgstr ""
"Nhấp chọn vào hộp <em>Tiết lưu</em> để giảm việc sử "
"dụng CPU, lưu lượng cơ sở dữ liệu, băng thông, các "
"khối nội dung có thể tự động bị ngưng kích hoạt "
"trong thời gian máy chủ tải nặng. Điều chỉnh ngưỡng "
"tiết lưu tại <a href=\"@throttleconfig\">trang cấu hình tiết "
"lưu</a>."
msgid ""
"Click the <em>configure</em> link next to each block to configure its "
"specific title and visibility settings. Use the <a "
"href=\"@add-block\">add block page</a> to create a custom block."
msgstr ""
"Nhấp vào liên kết <em>cấu hình</em> ở mỗi khối nội "
"dung để cấu hình tiêu đề cụ thể, các thuộc tính "
"hiển thị của chúng. Sử dụng <a href=\"@add-block\">trang "
"tạo khối nội dung</a> để tạo một khối nội dung tùy "
"chỉnh."
msgid ""
"Use this page to create a new custom block. New blocks are disabled by "
"default, and must be moved to a region on the <a "
"href=\"@blocks\">blocks administration page</a> to be visible."
msgstr ""
"Sử dụng trang này để tạo một khối nội dung tùy "
"chỉnh. Các khối nội dung mới, theo mặc định, không "
"được kích hoạt, và phải được di chuyển đến một "
"vùng miền trên <a href=\"@blocks\">blocks administration page</a>"
msgid ""
"The block %info was assigned to the invalid region %region and has "
"been disabled."
msgstr ""
"Block %info được gắn vào một miền %region không hợp lệ "
"và đã bị tắt."
msgid ""
"The changes to these blocks will not be saved until the <em>Save "
"blocks</em> button is clicked."
msgstr ""
"Các thay đổi đối với các khối nội dung này sẽ chưa "
"được lưu cho đến khi nút <em>Lưu các khối nội dung</em> "
"được nhấp."
msgid "Post new blog entry."
msgstr "Tạo mục blog mới."
msgid "You are not allowed to post a new blog entry."
msgstr "Bạn không được phép gửi mục blog mới."
msgid "You have not created any blog entries."
msgstr "Bạn chưa tạo mục blog nào."
msgid "!author has not created any blog entries."
msgstr "!author chưa tạo mục blog nào."
msgid "Create new blog entry."
msgstr "Tạo mục blog mới."
msgid "No blog entries have been created."
msgstr "Chưa có mục blog nào được tạo."
msgid "Blog entry"
msgstr "Mục blog"
msgid ""
"A <em>blog entry</em> is a single post to an online journal, or "
"<em>blog</em>."
msgstr ""
"Một <em>mục blog</em> là một bài viết trên nhật ký "
"trực tuyến, hay còn gọi là <em>blog</em>."
msgid "View recent blog entries"
msgstr "Xem các mục blog gần đây"
msgid ""
"The blog module allows registered users to maintain an online journal, "
"or <em>blog</em>. Blogs are made up of individual <em>blog "
"entries</em>, and the blog entries are most often displayed in "
"descending order by creation time."
msgstr ""
"Module blog cho phép người dùng đã đăng ký duy trì nhật "
"ký điện tử, hay còn gọi là <em>blog</em>. Blog được "
"tạo nên bởi nhiều mục blog riêng biệt và hầu hết "
"thường được trình bày theo thứ tự giảm dần theo "
"thời gian tạo."
msgid ""
"There is an (optional) <em>Blogs</em> menu item added to the "
"Navigation menu, which displays all blogs available on your site, and "
"a <em>My blog</em> item displaying the current user's blog entries. "
"The <em>Blog entry</em> menu item under <em>Create content</em> allows "
"new blog entries to be created."
msgstr ""
"Trên menu chính sẽ có một mục menu <em>Blogs</em> (tùy "
"chọn) trình bày tất cả blog có trên website và một mục "
"menu <em>Blog của tôi</em> trình bày các mục blog của "
"người dùng hiện tại. Mục menu <em>Mục blog</em> phía "
"dưới mục <em>Tạo nội dung</em> cho phép tạp thêm mục "
"blog mới."
msgid ""
"Each blog entry is displayed with an automatic link to other blogs "
"created by the same user. By default, blog entries have comments "
"enabled and are automatically promoted to the site front page. The "
"blog module also creates a <em>Recent blog posts</em> block that may "
"be enabled at the <a href=\"@blocks\">blocks administration page</a>."
msgstr ""
"Mỗi mục blog được hiển thị cùng với một liên kết "
"tự động sang những mục blog khác tạo bởi cùng một "
"người dùng. Theo mặc định, các mục blog đều cho phép "
"gửi bài bình luận và tự động hiển thị ở trang chủ. "
"Module blog cũng tạo ra một khối nội dung <em>Các bài blog "
"gần đây</em>, có thể được bật tại <a "
"href=\"@blocks\">trang quản lý block</a>."
msgid ""
"When using the aggregator module an automatic <em>blog it</em> icon is "
"displayed next to the items in a feed's <em>latest items</em> block. "
"Clicking this icon populates a <em>blog entry</em> with a title (the "
"title of the feed item) and body (a link to the source item on its "
"original site and illustrative content suitable for use in a block "
"quote). Blog authors can use this feature to easily comment on items "
"of interest that appear in aggregator feeds from other sites. To use "
"this feature, be sure to <a href=\"@modules\">enable</a> the "
"aggregator module, <a href=\"@feeds\">add and configure</a> a feed "
"from another site, and <a href=\"@blocks\">position</a> the feed's "
"<em>latest items</em> block."
msgstr ""
"Khi sử dung module aggregator thì một biểu tượng <em>blog "
"it</em> được hiển thị bên cạnh mục blog ở trong khối "
"nội dung <em>Các mục mới nhất</em>. Bấm vào biểu "
"tượng này sẽ sinh ra một <em>mục blog</em> có tiêu đề "
"(là tiêu đề của mục feed) và nội dung (một liên kết "
"đến nội dung gốc tại website gốc và nội dung minh họa "
"thích hợp để sử dụng trong khối trích dẫn). Tác giả "
"của blog có thể sử dụng tính năng này để bình luận "
"các mục blog ưa thích xuất hiện ở aggreator feed từ các "
"website khác một cách dễ dàng. Để sử dụng được tính "
"năng này, hãy chắc chắn rằng module aggregator đã <a "
"href=\"@modules\">được bật</a>, sau đó <a "
"href=\"@feeds\">thêm và cấu hình</a> feed từ website khác, và "
"sau cùng là <a href=\"@blocks\">định vị</a> khối nội dung "
"<em>Các mục feed mới nhất</em>."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@blog\">Blog module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho  <a "
"href=\"@blog\">Module Blog</a>."
msgid "!username's blog"
msgstr "Blog của !username"
msgid "Read the latest blog entries."
msgstr "Xem các mục blog mới nhất."
msgid "Enables keeping easily and regularly updated user web pages or blogs."
msgstr ""
"Cho phép duy trì trang web hoặc blog được cập nhật "
"thường xuyên của người dùng."
msgid "Allowed book outline types"
msgstr "Các kiểu cấu trúc sách được chấp nhận"
msgid ""
"Select content types which users with the %add-perm permission will be "
"allowed to add to the book hierarchy. Users with the %outline-perm "
"permission can add all content types."
msgstr ""
"Chọn kiểu nội dung cho phép người dùng có quyền "
"%add-perm thêm vào phân cấp của sách. Những người dùng "
"có quyền %outline-perm có thể thêm tất cả kiểu nội "
"dung."
msgid "Default child page type"
msgstr "Kiểu trang con mặc định"
msgid ""
"The content type for the %add-child link must be one of those selected "
"as an allowed book outline type."
msgstr ""
"Kiểu nội dung cho liên kết %add-child phải là một trong "
"các kiểu đề cương sách được phép."
msgid "Save book pages"
msgstr "Lưu các trang sách"
msgid "Title changed from %original to %current."
msgstr "Tiêu đề đã được đổi từ %original thành %current."
msgid "Updated book %title."
msgstr "Đã cập nhật sách %title."
msgid "book: updated %title."
msgstr "sách: đã cập nhật %title."
msgid "Update book outline"
msgstr "Cập nhật cấu trúc sách"
msgid "Remove from book outline"
msgstr "Bỏ ra khỏi cấu trúc trang sách"
msgid "No changes were made"
msgstr "Không có thay đổi nào được thực hiện."
msgid ""
"The post has been added to the selected book. You may now position it "
"relative to other pages."
msgstr ""
"Bài viết đã được thêm vào sách được chọn. Bây "
"giờ, bạn có thể thay đổi vị trí của nó."
msgid "The book outline has been updated."
msgstr "Cấu trúc trang sách đã được cập nhật."
msgid "There was an error adding the post to the book."
msgstr "Có lỗi khi thêm bài viết vào sách."
msgid ""
"%title has associated child pages, which will be relocated "
"automatically to maintain their connection to the book. To recreate "
"the hierarchy (as it was before removing this page), %title may be "
"added again using the Outline tab, and each of its former child pages "
"will need to be relocated manually."
msgstr ""
"%title có các trang liên kết phía dưới, các trang này sẽ "
"tự động được định vị lại để duy trì kết nối "
"của chúng trong quyển sách. Để tạo lại phân cấp như "
"trước đây, bạn có thể sử dụng thẻ Tóm tắt để "
"tạo lại %title và các trang phía dưới trước đây phải "
"được định vị lại thủ công."
msgid "%title may be added to hierarchy again using the Outline tab."
msgstr ""
"%title có thể được thêm vào hệ phân cấp lần nữa "
"thông qua tab Tóm tắt."
msgid "Are you sure you want to remove %title from the book hierarchy?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn xóa %title khỏi hệ phân cấp "
"của sách?"
msgid "The post has been removed from the book."
msgstr "Bài viết đã được xóa khỏi sách"
msgid "Show a printer-friendly version of this book page and its sub-pages."
msgstr ""
"Hiện bản để in cho trang sách này và các trang con của "
"nó."
msgid "Show block on all pages"
msgstr "Hiển thị khối nội dung ở mọi trang"
msgid "Show block only on book pages"
msgstr "Chỉ hiển thị khối nội dung ở các trang sách"
msgid ""
"If <em>Show block on all pages</em> is selected, the block will "
"contain the automatically generated menus for all of the site's books. "
"If <em>Show block only on book pages</em> is selected, the block will "
"contain only the one menu corresponding to the current page's book. In "
"this case, if the current page is not in a book, no block will be "
"displayed. The <em>Page specific visibility settings</em> or other "
"visibility settings can be used in addition to selectively display "
"this block."
msgstr ""
"Nếu chọn <em>Hiển thị khối nội dung ở tất cả các "
"trang</em>, khối nội dung sẽ chứa menu đã được tạo ra "
"tự động của tất cả các quyển sách trong website.Nếu "
"chọn <em>Chỉ Hiển thị khối nội dung ở các trang "
"sách</em>, quyển sách sẽ chỉ chứa một menu tương ứng "
"với trang sách hiện tại. Trong trường hợp này, nếu "
"trang đang xem hiện tại không phải là một trang sách thì "
"khối nội dung sẽ không được hiển thị. Bạn có thể "
"sử dụng trang <em>thiết lập hiển thị cụ thể của "
"trang</em> hoặc những thiết lập hiển thị khác để "
"hiển thị khối nối dung một cách có lựa chọn."
msgid "This is the top-level page in this book."
msgstr "Đây là trang sách cấp cao nhất trong quyển sách này."
msgid "No book selected."
msgstr "Không có quyển sách nào được chọn."
msgid ""
"The parent page in the book. The maximum depth for a book and all "
"child pages is !maxdepth. Some pages in the selected book may not be "
"available as parents if selecting them would exceed this limit."
msgstr ""
"Trang cấp trên trong quyển sách. Độ sâu tối đa của "
"sách và tất cả trang bên trong là !maxdepth. Một số trang "
"trong quyển sách được chọn có thể không được trình "
"bày là trang cấp trên nếu độ sâu của nó vượt quá "
"giới hạn này."
msgid ""
"%title is part of a book outline, and has associated child pages. If "
"you proceed with deletion, the child pages will be relocated "
"automatically."
msgstr ""
"%title là một phần của cấu trúc trang sách, và có liên "
"kết với các trang con. Nếu bạn xóa nó đi, các trang con "
"sẽ được tự động định vị lại."
msgid ""
"The book module is suited for creating structured, multi-page "
"hypertexts such as site resource guides, manuals, and Frequently Asked "
"Questions (FAQs). It permits a document to have chapters, sections, "
"subsections, etc. Authors with suitable permissions can add pages to a "
"collaborative book, placing them into the existing document by adding "
"them to a table of contents menu."
msgstr ""
"Module book phù hợp cho việc tạo các siêu văn bản có "
"cấu trúc, nhiều trang như Hướng dẫn tài nguyên site, Sổ "
"tay, và Các câu hỏi thường gặp (FAQs). Nó cho phép một "
"tài liệu có các chương, tiết đoạn, tiết đoạn con, "
"v.v. Các tác giả với phân quyền phù hợp có thể thêm "
"trang vào một cuốn sách viết theo kiểu công tác, đặt "
"các trang vào một tài liệu đang có bằng cách thêm chúng "
"vào thực đơn mục lục."
msgid ""
"Pages in the book hierarchy have navigation elements at the bottom of "
"the page for moving through the text. These links lead to the previous "
"and next pages in the book, and to the level above the current page in "
"the book's structure. More comprehensive navigation may be provided by "
"enabling the <em>book navigation block</em> on the <a "
"href=\"@admin-block\">blocks administration page</a>."
msgstr ""
"Những trang ở trong phân cấp của sách đều có các liên "
"kết điều hướng ở cuối trang để di chuyển xuyên "
"suốt văn bản. Những liên kết này dẫn đến các trang "
"trước, trang sau, trang ở cấp cao hơn trang hiện tại trong "
"quyển sách. Bạn có thể sử dụng cấu trúc điều "
"hướng toàn diện hơn bằng cách bật <em>khối điều "
"hướng của sách</em> tại <a href=\"@admin-block\">trang quản "
"lý khối nội dung</a>."
msgid ""
"Users can select the <em>printer-friendly version</em> link visible at "
"the bottom of a book page to generate a printer-friendly display of "
"the page and all of its subsections. "
msgstr ""
"Người dùng có thể chọn liên kết <em>phiên bản để "
"in</em> ở phía dưới cùng của trang sách để tạo trang in "
"và các phần của nó. "
msgid ""
"Users with the <em>administer book outlines</em> permission can add a "
"post of any content type to a book, by selecting the appropriate book "
"while editing the post or by using the interface available on the "
"post's <em>outline</em> tab."
msgstr ""
"Những người dùng có quyền <em>quản lý tóm tắt của "
"sách</em> có thể thêm bài viết vào bất kỳ kiểu nội "
"dung nào của sách bằng cách chọn quyển sách thích hợp "
"khi đang biên tập bài viết hoặc sử dụng giao diện có "
"sẵn thông qua tab <em>tóm tắt</em>."
msgid ""
"Administrators can view a list of all books on the <a "
"href=\"@admin-node-book\">book administration page</a>. The "
"<em>Outline</em> page for each book allows section titles to be edited "
"or rearranged."
msgstr ""
"Quản trị hệ thống có thể xem danh sách tất cả sách "
"tại <a href=\"@admin-node-book\">trang quản lý sách</a>. Trang "
"<em>Tóm tắt</em> của mỗi quyển sách cho phép sửaa hoặc "
"sắp xếp lại tiêu đề của từng mục."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@book\">Book module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay trực tuyến "
"của <a href=\"@book\">module Book</a>."
msgid ""
"The book module offers a means to organize a collection of related "
"posts, collectively known as a book. When viewed, these posts "
"automatically display links to adjacent book pages, providing a simple "
"navigation system for creating and reviewing structured content."
msgstr ""
"Module book cung cấp phương tiện để tổ chức một tập "
"hợp các bài viết có liên quan tạo thành sách. Những bài "
"viết này sẽ tự động trình bày các liên kết đến "
"những trang liền kề, tạo nên một hệ thống điều "
"hướng đơn giản để tạo và xem lại những nội dung có "
"cấu trúc."
msgid ""
"The outline feature allows you to include posts in the <a "
"href=\"@book\">book hierarchy</a>, as well as move them within the "
"hierarchy or to <a href=\"@book-admin\">reorder an entire book</a>."
msgstr ""
"Tính năng tóm tắt cho phép bạn gộp các bài viết trong <a "
"href=\"@book\">hệ phân cấp sách</a>, cũng như di chuyển "
"chúng trong hệ phân cấp hoặc <a href=\"@book-admin\">sắp "
"xếp lại toàn bộ sách</a>."
msgid "Book page"
msgstr "Trang sách"
msgid ""
"A <em>book page</em> is a page of content, organized into a collection "
"of related entries collectively known as a <em>book</em>. A <em>book "
"page</em> automatically displays links to adjacent pages, providing a "
"simple navigation system for organizing and reviewing structured "
"content."
msgstr ""
"Một <em>trang sách</em> là một trang nội dung được xếp "
"vào một một tập hợp các bài viết có liên quan tạo "
"thành <em>quyển sách</em>. Một <em>trang sách</em> sẽ tự "
"động trình bày các liên kết đến những trang liền kề, "
"tạo nên một hệ thống điều hướng đơn giản để "
"tạo và xem lại những nội dung có cấu trúc."
msgid "Allows users to structure site pages in a hierarchy or outline."
msgstr ""
"Cho phép người dùng kiến thiết các trang web theo dạng "
"phân cấp hoặc tóm tắt."
msgid ""
"The color module allows a site administrator to quickly and easily "
"change the color scheme of certain themes. Although not all themes "
"support color module, both Garland (the default theme) and Minnelli "
"were designed to take advantage of its features. By using color module "
"with a compatible theme, you can easily change the color of links, "
"backgrounds, text, and other theme elements. Color module requires "
"that your <a href=\"@url\">file download method</a> be set to public."
msgstr ""
"Module color cho phép người quản trị hệ thống có thể "
"thay đổi tông màu nhanh chóng và dễ dàng cho các giao "
"diện cụ thể. Dầu vậy, không phải giao diện nào cũng "
"hỗ trợ module color, cả hai giao diện Garland (giao diện "
"mặc định) và Minnelli được thiết kế có hỗ trợ tính "
"năng nâng cao này. Sử dụng module color ứng với mỗi giao "
"diện cụ thể, bạn có thể dễ dàng thay đổi màu sắc "
"của các liên kết, các màu nền, bản văn và các phần "
"tử giao diện khác cách dễ dàng. Module color đòi buộc <a "
"href=\"@url\">phương thử tải tập tin</a> của hệ thống "
"của bạn được thiết lập là công cộng."
msgid ""
"It is important to remember that color module saves a modified copy of "
"the theme's specified stylesheets in the files directory. This means "
"that if you make any manual changes to your theme's stylesheet, you "
"must save your color settings again, even if they haven't changed. "
"This causes the color module generated version of the stylesheets in "
"the files directory to be recreated using the new version of the "
"original file."
msgstr ""
"Ghi nhớ rằng module color lưu một bản đã được chỉnh "
"sửa của stylesheets của giao diện được chỉ định ở "
"thư mục chứa các tập tin. Điều này có nghĩa là nếu "
"bạn có thực hiện thay đổi thủ công đối với "
"stylesheet của giao diện, bạn phải lưu thiết lập màu "
"sắc lại lần nữa, thậm chí nếu chúng chưa được thay "
"đổi. Điều này khiến phiên bản stylesheet tạo bởi "
"module color nằm trong thư mục chứa các tập tin được "
"tạo lại sử dụng phiên bản mới của tập tin gốc."
msgid ""
"To change the color settings for a compatible theme, select the "
"\"configure\" link for the theme on the <a href=\"@themes\">themes "
"administration page</a>."
msgstr ""
"Để thay đổi các thiết lập màu sắc cho một giao diện "
"cụ thể nào đó, chọn liên kết \"cấu hình\" cho giao "
"diện đó ở <a href=\"@themes\">trang quản lý giao diện</a>."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@color\">Color module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho  <a "
"href=\"@color\">Module Color</a>."
msgid ""
"The color picker only works if the <a href=\"@url\">download "
"method</a> is set to public."
msgstr ""
"Bộ chọn màu chỉ hoạt động nếu <a href=\"@url\">phương "
"thức tải tập tin</a> được thiết lập là công cộng."
msgid "Base color"
msgstr "Màu chủ đạo"
msgid "Header top"
msgstr "Đầu đề trên"
msgid "Header bottom"
msgstr "Đầu đề dưới"
msgid ""
"There is not enough memory available to PHP to change this theme's "
"color scheme. You need at least %size more. Check the <a "
"href=\"@url\">PHP documentation</a> for more information."
msgstr ""
"Không đủ bộ nhớ trống cho PHP để thay đổi phối màu "
"của giao diện này. Hệ thống cần phải có thêm ít nhất "
"%size. Vui lòng xem <a href=\"%url\">tài liệu PHP</a> để có "
"thêm thông tin."
msgid ""
"The GD library for PHP is enabled, but was compiled without PNG "
"support. Please check the <a href=\"@url\">PHP image documentation</a> "
"for information on how to correct this."
msgstr ""
"Thư viện GD cho PHP đã được bật, nhưng đã được biên "
"dịch không hỗ trợ PNG. Vui lòng <a href=\"@url\">tài liệu "
"về hình ảnh của PHP</a> để biết thêm thông tin về "
"cách sửa chữa lỗi này."
msgid "Allows the user to change the color scheme of certain themes."
msgstr ""
"Cho phép người dùng thay đổi phối màu của các giao "
"diện nào đó."
msgid ""
"The comment module allows visitors to comment on your posts, creating "
"ad hoc discussion boards. Any <a href=\"@content-type\">content "
"type</a> may have its <em>Default comment setting</em> set to "
"<em>Read/Write</em> to allow comments, or <em>Disabled</em>, to "
"prevent comments. Comment display settings and other controls may also "
"be customized for each content type (some display settings are "
"customizable by individual users)."
msgstr ""
"Module comment cho phép khách bình luận bài gửi của bạn, "
"tạo các bảng thảo luận đặc biệt. Bất kì <a "
"href=\"@content-type\">kiểu nội dung</a> nào cũng có thể có "
"<em>Thiết lập bình luận mặc định</em> đặt về "
"<em>Đọc/Ghi</em> để cho phép bình luận, hoặc "
"<em>Tắt</em> để ngăn ngừa bình luận.Các thiết lập "
"trình bày bình luận và các điều khiển khác cũng có "
"thể được tùy chỉnh cho từng kiểu nội dung (một vài "
"thiết lập trình bày có thể tùy chỉnh cho riêng từng "
"người dùng)."
msgid "Delete the selected comments"
msgstr "Xóa các bài bình luận được chọn"
msgid "Allows users to comment on and discuss published content."
msgstr ""
"Cho phép người dùng bình luận và thảo luận về nội "
"dung đã công bố."
msgid "Example: 'website feedback' or 'product information'."
msgstr "Vi dụ: 'gửi thư phản hồi' hoặc 'thông tin sản phẩm'"
msgid ""
"When listing categories, those with lighter (smaller) weights get "
"listed before categories with heavier (larger) weights. Categories "
"with equal weights are sorted alphabetically."
msgstr ""
"Khi liệt kê các mục phân loại, các mục có thứ tự "
"sắp xếp nhỏ hơn sẽ được đặt ở trên và ngược "
"lại. Các mục có cùng thứ tự sắp xếp sẽ được sắp "
"xếp theo thứ tự chữ cái."
msgid "Contact form: category %category deleted."
msgstr "Trang liên hệ: Đã xoá mục %category."
msgid ""
"The contact form has not been configured. <a href=\"@add\">Add one or "
"more categories</a> to the form."
msgstr ""
"Trang liên hệ chưa được cấu hình.<a href=\"@add\">Bấm "
"vào đây để thêm mục liên hệ</a>."
msgid ""
"The contact module facilitates communication via e-mail, by allowing "
"your site's visitors to contact one another (personal contact forms), "
"and by providing a simple way to direct messages to a set of "
"administrator-defined recipients (the <a href=\"@contact\">contact "
"page</a>). With either form, users specify a subject, write their "
"message, and (optionally) have a copy of their message sent to their "
"own e-mail address."
msgstr ""
"Module Contact tạo thuận tiện cho liên lạc qua thư điện "
"tử, bằng cách cho phép khác thăm site của bạn liên hệ "
"với người khác (biểu mẫu liên hệ cá nhân), và cung "
"cấp một cách dễ dàng để gửi thông điệp tới một "
"nhóm người nhận đã được định nghĩa trước bởi "
"người quản lý(<a href=\"@contact\">trang liên hệ</a>). Với "
"mỗi biểu mẫu trên, người dùng chỉ rõ một chủ đề, "
"viết thông điệp của họ, và (tùy chọn) có một bản "
"sao đến địa chỉ thư điện tử của họ."
msgid ""
"Personal contact forms allow users to be contacted via e-mail, while "
"keeping recipient e-mail addresses private. Users may enable or "
"disable their personal contact forms by editing their <em>My "
"account</em> page. If enabled, a <em>Contact</em> tab leading to their "
"personal contact form is available on their user profile. Site "
"administrators have access to all personal contact forms (even if they "
"have been disabled). The <em>Contact</em> tab is only visible when "
"viewing another user's profile (users do not see their own "
"<em>Contact</em> tab)."
msgstr ""
"Biểu mẫu liên hệ cá nhân cho phép liên hệ với người "
"dùng bằng thư điện tử mà vẫn giữ kín được địa "
"chỉ thư điện tử của người dùng. Người dùng có thể "
"bật hoặc vô hiệu hóa biểu mẫu liên hệ cá nhân bằng "
"cách sửa trang <em>Tài khoản của tôi</em>. Nếu được "
"bật, thẻ <em>Liên hệ</em> dẫn đến biểu mẫu liên hệ "
"cá nhân sẽ được hiển thị tại trang hồ sơ của "
"người dùng. Quản trị hệ thống có quyền truy cập vào "
"tất cả biểu mẫu liên hệ cá nhân (thậm chí ngay cả "
"khi chúng đã bị vô hiệu hóa). Thẻ <em>Liên hệ</em> chỉ "
"được trình bày khi xem hồ sơ của người dùng khác "
"(người dùng không thể nhìn thấy thẻ <em>Liên hệ</em> "
"của chính họ)."
msgid ""
"A link to your site's <a href=\"@contact\">contact page</a> from the "
"main <em>Navigation</em> menu is created, but is disabled by default. "
"Create a similar link on another menu by adding a menu item pointing "
"to the path \"contact\""
msgstr ""
"Một liên kết tới <a href=\"@contact\">trang liên hệ</a> "
"trên site của bạn từ thực đơn <em>Điều hướng</em> "
"chính đã được tạo, nhưng bị tắt theo mặc định. "
"Tạo một liên kết tương tự trên một thực đơn khác "
"bằng cách thêm một mục thực đơn chỉ tới đường "
"dẫn \"contact\""
msgid ""
"Customize the <a href=\"@contact\">contact page</a> with additional "
"information (like physical location, mailing address, and telephone "
"number) using the <a href=\"@contact-settings\">contact form settings "
"page</a>. The <a href=\"@contact-settings\">settings page</a> also "
"provides configuration options for the maximum number of contact form "
"submissions a user may perform per hour, and the default status of "
"users' personal contact forms."
msgstr ""
"Tùy biến <a href=\"@contact\">trang liên hệ</a> với các "
"thông tin thêm (như vị trí vật lý, địa chỉ hộp thư, "
"và số điện thoại) sử dụng <a "
"href=\"@contact-settings\">trang các thiết lập biểu mẫu liên "
"hệ</a>. <a href=\"@contact-settings\">trang các thiết lập</a> "
"cũng cung cấp các tùy chọn cấu hình về số lần tối "
"đa đệ trình biểu mẫu liên hệ một người dùng thực "
"hiện trong một giờ, và trạng thái mặc định biểu mẫu "
"liên hệ cá nhân của người dùng."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@contact\">Contact module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến trang <a "
"href=\"@contact\">Module Liên hệ</a>."
msgid ""
"The contact module also adds a <a href=\"@menu-settings\">menu "
"item</a> (disabled by default) to the navigation block."
msgstr ""
"Module contact cũng thêm <a href=\"@menu-settings\">mục menu</a> "
"(mặc định bị vô hiệu hóa) vào block navigation."
msgid "Personal contact form"
msgstr "Trang liên hệ cá nhân"
msgid ""
"Allow other users to contact you by e-mail via <a href=\"@url\">your "
"personal contact form</a>. Note that while your e-mail address is not "
"made public to other members of the community, privileged users such "
"as site administrators are able to contact you even if you choose not "
"to enable this feature."
msgstr ""
"Cho phép người dùng khác liên hệ với bạn bằng thư "
"điện tử thông qua <a href=\"@url\">trang liên hệ cá "
"nhân</a>. Chú ý rằng địa chỉ thư điện tử của bạn "
"không được đưa ra công khai cho các thành viên khác trong "
"hệ thống nhưng những người dùng có đặc quyền như là "
"quản trị hệ thống vẫn có thể liên lạc được với "
"bạn ngay cả khi bạn đã chọn không bật chức năng này."
msgid "Edit contact category"
msgstr "Chỉnh sửa mục liên hệ"
msgid "Enables the use of both personal and site-wide contact forms."
msgstr ""
"Cho phép sử dụng trang liên hệ cá nhân và trang liên hệ "
"thống."
msgid "Discard log entries above the following row limit"
msgstr ""
"Hủy bỏ những mục nhật ký vượt quai giới hạn dòng "
"sau đây"
msgid ""
"The maximum number of rows to keep in the database log. Older entries "
"will be automatically discarded. (Requires a correctly configured <a "
"href=\"@cron\">cron maintenance task</a>.)"
msgstr ""
"Số dòng tối đa lưu trong bản ghi của cở sơ dữ liệu. "
"Các mục cũ hơn sẽ tự động được hủy bỏ. (Yêu cầu "
"phải cấu hình <a href=\"@cron\">tác vụ bảo trì cron</a> "
"đúng.)"
msgid ""
"The dblog module monitors your system, capturing system events in a "
"log to be reviewed by an authorized individual at a later time. This "
"is useful for site administrators who want a quick overview of "
"activities on their site. The logs also record the sequence of events, "
"so it can be useful for debugging site errors."
msgstr ""
"Module dblog theo dõi hệ thống của bạn, ghi lại các sự "
"kiện xảy ra vào trong một bản ghi để những người "
"dùng với quyền truy cập tương ứng có thể xem lại sau. "
"Tính năng này hữu ích cho những quản trị hệ thống "
"cần có cái nhìn tổng quát nhanh chóng về các hoạt "
"động trong hệ thống của họ. Các bản ghi cũng ghi lại "
"liên tục các sự kiện, vì thế nó có thể hữu ích để "
"gỡ rối các lỗi của hệ thống."
msgid ""
"The dblog log is simply a list of recorded events containing usage "
"data, performance data, errors, warnings and operational information. "
"Administrators should check the dblog report on a regular basis to "
"ensure their site is working properly."
msgstr ""
"Bản ghi dblog đơn giản chỉ là một danh sách các sự "
"kiện đã được ghi lại bao gồm dữ liệu sử dụng, dữ "
"liệu hiệu năng, lỗi, cảnh báo và các thông tin tính "
"toán. Người quản trị hệ thống nên kiểm tra bản báo "
"cáo dblog cách thường xuyên để đảm bảo hệ thống "
"của họ hoạt động chính xác."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@dblog\">Dblog module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho &lt;a "
"href=\"@dblog\"&gt;Module Dblog&lt;/a&gt;."
msgid ""
"The dblog module monitors your website, capturing system events in a "
"log to be reviewed by an authorized individual at a later time. The "
"dblog log is simply a list of recorded events containing usage data, "
"performance data, errors, warnings and operational information. It is "
"vital to check the dblog report on a regular basis as it is often the "
"only way to tell what is going on."
msgstr ""
"Module dblog theo dõi website của bạn, ghi lại các sự kiện "
"xảy ra vào một bản ghi để những người dùng có quyền "
"truy cập tương ứng có thể xem lại sau. Bản ghi dblog "
"đơn giản chỉ là một danh sách với các dòng dữ liệu "
"là các sự kiện đã được ghi lại bao gồm các dữ "
"liệu sử dụng, dữ liệu hiệu năng, lỗi, cảnh báo và "
"các thông tin tính toán. Cần kiểm tra dblog thường xuyên "
"để có những giải pháp kịp thời."
msgid "Database logging"
msgstr "Ghi nhật ký cơ sở dữ liệu."
msgid "Logs and records system events to the database."
msgstr ""
"Ghi nhật ký và lưu lại các sự kiện hệ thống vào cơ "
"sở dữ liệu."
msgid "All roles may use default format"
msgstr "Mọi vai trò có thể sử dụng định dạng mặc định"
msgid "No roles may use this format"
msgstr "Không có vai trò nào có thể sử dụng định dạng này"
msgid "Set default format"
msgstr "Thiết lập thành định dạng mặc định"
msgid "Default format updated."
msgstr "Định dạng mặc định đã được cập nhật."
msgid "Add input format"
msgstr "Thêm định dạng nhập vào"
msgid ""
"All roles for the default format must be enabled and cannot be "
"changed."
msgstr ""
"Tất cả vai trò có thể sử dụng định dạng mặc định "
"và không thể thay đổi được."
msgid "Specify a unique name for this filter format."
msgstr "Xác định tên duy nhất cho bộ lọc này."
msgid ""
"Choose which roles may use this filter format. Note that roles with "
"the \"administer filters\" permission can always use all the filter "
"formats."
msgstr ""
"Chọn các vai trò có thể sử dụng định dạng lọc dữ "
"liệu này. Lưu ý rằng những vai trò có quyền \"quản lý "
"bộ lọc\" luôn luôn có thể sử dụng tất cả định "
"dạng lọc dữ liệu."
msgid "Choose the filters that will be used in this filter format."
msgstr "Chọn các bộ lọc có thể sử dụng cho định dạng này."
msgid "No guidelines available."
msgstr "Không có hướng dẫn."
msgid ""
"These are the guidelines that users will see for posting in this input "
"format. They are automatically generated from the filter settings."
msgstr ""
"Đây là những hướng dẫn mà người dùng sẽ nhìn thấy "
"đối với bài gửi ở định dạng nhập liệu này. Chúng "
"được tự động tạo ra từ các thiết lập lọc nội "
"dung."
msgid ""
"Filter format names need to be unique. A format named %name already "
"exists."
msgstr ""
"Tên định dạng phải là duy nhất. Định dạng có tên "
"%name đã tồn tại."
msgid "Added input format %format."
msgstr "Đã thêm định dạng %format."
msgid "The input format settings have been updated."
msgstr "Thiết lập định dạng nhập liệu đã được cập nhật."
msgid "Are you sure you want to delete the input format %format?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xoá định dạng nhập vào %format?"
msgid ""
"If you have any content left in this input format, it will be switched "
"to the default input format. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Nếu có bất kỳ nội dung nào còn sót lại trong định "
"dạng nhập liệu này thì nó sẽ được chuyển sang định "
"dạng nhập liệu mặc định. Thao tác này không thể khôi "
"phục được."
msgid "The default format cannot be deleted."
msgstr "Không thể xoá định dạng mặc định."
msgid "Deleted input format %format."
msgstr "Đã xoá định dạng nhập vào %format."
msgid "Configure %format"
msgstr "Cấu hình %format"
msgid "No settings are available."
msgstr "Không có thiết lập hợp lệ."
msgid "Rearrange %format"
msgstr "Sắp xếp lại %format"
msgid "The filter ordering has been saved."
msgstr "Thứ tự bộ lọc đã được lưu lại."
msgid ""
"Each input format uses filters to manipulate text, and most input "
"formats apply several different filters to text in a specific order. "
"Each filter is designed for a specific purpose, and generally either "
"adds, removes or transforms elements within user-entered text before "
"it is displayed. A filter does not change the actual content of a "
"post, but instead, modifies it temporarily before it is displayed. A "
"filter may remove unapproved HTML tags, for instance, while another "
"automatically adds HTML to make links referenced in text clickable."
msgstr ""
"Mỗi định dạng nhập liệu sử dụng các bộ lọc để "
"thao tác với văn bản, và hầu hết các định dạng nhập "
"liệu áp dụng nhiều bộ lọc khác nhau cho văn bản theo "
"thứ tự nhất định. Mỗi bộ lọc được thiết kế cho "
"một mục đích nhất định, và thông thường thêm, xóa "
"hoặc thay thế các yếu tố trong văn bản gười dùng "
"nhập vào trước khi nó được trình bày. Bộ lọc không "
"thay đổi nội dung thực sự của bài gửi, mà thay vào "
"đó, biến đổi nó tạm thời trước khi trình bày. Bộ "
"lọc có thể xóa bỏ các thẻ HTML không được phép, "
"chẳng hạn, khi một bộ lọc khác tự động thêm thẻ "
"HTML để liên kết được tham chiếu đến bằng văn bản "
"có-thể-nhấn."
msgid ""
"Users can choose between the available input formats when creating or "
"editing content. Administrators can configure which input formats are "
"available to which user roles, as well as choose a default input "
"format."
msgstr ""
"Người dùng có thể chọn lựa các định dạng hợp lệ "
"khi tạo hoặc chỉnh sửa nội dung. Người quản trị hệ "
"thống có thể cấu hình, định dạng nào sẽ phù hợp "
"với những vai trò người dùng nào, định dạng nhập vào "
"nào là mặc định."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@filter\">Filter module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến trang <a "
"href=\"@filter\">Module Lọc</a>."
msgid ""
"Use the list below to configure which input formats are available to "
"which roles, as well as choose a default input format (used for "
"imported content, for example). The default format is always available "
"to users. All input formats are available to users in a role with the "
"\"administer filters\" permission."
msgstr ""
"Dùng danh sách bên dưới để cấu hình định dạng nhập "
"vào nào cho vai trò nào, cũng như chọn một định dạng "
"nhập mặc định (dùng cho các nội dung được nhập khẩu "
"chẳng hạn). Định dạng mặc định luôn sẵn có cho "
"người dùng. Tất cả các định dạng nhập vào sẵn có "
"cho người dùng ở vai trò có quyền \"quản lý bộ lọc\"."
msgid ""
"If you cannot find the settings for a certain filter, make sure you "
"have enabled it on the <a href=\"@url\">view tab</a> first."
msgstr ""
"Nếu bạn không tìm thấy mục cài đặt cho một bộ lọc "
"nào đó, hãy chắc chắn rằng bạn đã bật nó trước "
"tại thẻ <a href=\"@url\">xem</a>."
msgid "Allowed HTML tags: @tags"
msgstr "Các thẻ HTML được chấp nhận: @tags"
msgid "Anchors are used to make links to other pages."
msgstr ""
"Các neo được sử dụng để tạo liên kết đến những "
"trang khác."
msgid ""
"By default line break tags are automatically added, so use this tag to "
"add additional ones. Use of this tag is different because it is not "
"used with an open/close pair like all the others. Use the extra \" /\" "
"inside the tag to maintain XHTML 1.0 compatibility"
msgstr ""
"Mặc định thẻ phân cách đoạn văn bản sẽ tự động "
"được thêm vào, vì vậy hãy sử dụng thẻ này để chèn "
"thêm. Cách sử dụng thẻ này có một chút khác biệt bởi "
"vì nó không được sử dụng bằng cặp thẻ mở/đóng "
"như tất cả những thẻ khác. Hãy sử dụng thêm dấu \" "
"/\" bên trong thẻ để bảo đảm tương thích với XHTML "
"1.0."
msgid "Text with <br />line break"
msgstr "Nội dung có <br />ngắt dòng"
msgid ""
"By default paragraph tags are automatically added, so use this tag to "
"add additional ones."
msgstr ""
"Mặc định thẻ phân cách đoạn văn bản sẽ tự động "
"được thêm vào, vì vậy hãy sử dụng thẻ này để chèn "
"thêm."
msgid "Paragraph one."
msgstr "Đoạn văn một."
msgid "Paragraph two."
msgstr "Đoạn văn hai."
msgid "Strong"
msgstr "Đậm"
msgid "Emphasized"
msgstr "Nhấn mạnh"
msgid "Cited"
msgstr "Trích dẫn"
msgid "Coded text used to show programming source code"
msgstr ""
"Nội dung viết bằng đoạn mã được sử dụng để hiển "
"thị mã nguồn lập trình."
msgid "Coded"
msgstr "Mã nguồn"
msgid "Bolded"
msgstr "In đậm"
msgid "Italicized"
msgstr "In nghiêng"
msgid "<sup>Super</sup>scripted"
msgstr "Viết <sup>lên trên</sup>"
msgid "<sub>Sub</sub>scripted"
msgstr "Viết <sub>xuống dưới</sub>"
msgid "Block quoted"
msgstr "Khối nội dung trích dẫn"
msgid "Quoted inline"
msgstr "Trích dẫn nội tuyến"
msgid "Table header"
msgstr "Tiêu đề bảng"
msgid "Table cell"
msgstr "Ô trong bảng"
msgid "Ordered list - use the &lt;li&gt; to begin each list item"
msgstr ""
"Danh sách có thứ tự - dùng &lt;li&gt; để bắt đầu mỗi "
"mục"
msgid "First item"
msgstr "Phần tử đầu tiên"
msgid "Second item"
msgstr "Phần tử thứ hai"
msgid "Unordered list - use the &lt;li&gt; to begin each list item"
msgstr ""
"Danh sách không thứ tự - dùng &lt;li&gt; để bắt đầu "
"mỗi mục"
msgid "First term"
msgstr "Từ liệu đầu tiên"
msgid "First definition"
msgstr "Định nghĩa đầu"
msgid "Second term"
msgstr "Từ liệu thứ hai"
msgid "Second definition"
msgstr "Định nghĩa thứ hai"
msgid "Subtitle three"
msgstr "Phụ đề ba"
msgid "Subtitle four"
msgstr "Phụ đề bốn"
msgid "Subtitle five"
msgstr "Phụ đề năm"
msgid "Subtitle six"
msgstr "Phụ đề sáu"
msgid "Tag Description"
msgstr "Mô tả thẻ"
msgid "You Type"
msgstr "Bạn nhập"
msgid "You Get"
msgstr "Bạn được"
msgid "No help provided for tag %tag."
msgstr "Không có trợ giúp cho thẻ %tag."
msgid "Ampersand"
msgstr "Dấu và"
msgid "Quotation mark"
msgstr "Dấu nháy kép"
msgid "Character Description"
msgstr "Diễn tả ký tự"
msgid "No HTML tags allowed"
msgstr "Không thẻ HTML nào được chấp nhận"
msgid "Lines and paragraphs break automatically."
msgstr "Tự động ngắt dòng và đoạn văn."
msgid ""
"Lines and paragraphs are automatically recognized. The &lt;br /&gt; "
"line break, &lt;p&gt; paragraph and &lt;/p&gt; close paragraph tags "
"are inserted automatically. If paragraphs are not recognized simply "
"add a couple blank lines."
msgstr ""
"Dòng và đoạn văn bản sẽ tự động được nhận diện. "
"Ngắt dòng &lt;br /&gt;, bắt đầu đoạn văn bản &lt;p&gt; "
"và kết thúc đoạn văn bản &lt;/p&gt; sẽ tự động "
"được chèn vào. Nếu đoạn văn bản không được nhận "
"diện chỉ đơn giản cần thêm vào một vài dòng trắng."
msgid "Web page addresses and e-mail addresses turn into links automatically."
msgstr ""
"Các địa chỉ web và email sẽ tự động được chuyển "
"sang dạng liên kết."
msgid "HTML filter"
msgstr "Bộ lọc HTML"
msgid "HTML corrector"
msgstr "Bộ chuẩn hoá HTML"
msgid ""
"Allows you to restrict whether users can post HTML and which tags to "
"filter out. It will also remove harmful content such as JavaScript "
"events, JavaScript URLs and CSS styles from those tags that are not "
"removed."
msgstr ""
"Cho phép bạn hạn chế  người dùng có được gửi HTML "
"hay không và những thẻ nào bị lọc bỏ. Nó cũng xóa các "
"nội dung gây hại như các sự kiện JavaScript, không xóa "
"các JavaScript URL và các kiểu CSS trong các thẻ này."
msgid "Converts line breaks into HTML (i.e. &lt;br&gt; and &lt;p&gt; tags)."
msgstr ""
"Chuyển đổi các ngắt dòng thành thẻ HTML: &lt;br&gt; và "
"&lt;p&gt;."
msgid "Turns web and e-mail addresses into clickable links."
msgstr ""
"Chuyển các địa chỉ web và email sang các liên kết có "
"thể nhấp."
msgid "Corrects faulty and chopped off HTML in postings."
msgstr "Sửa lỗi và cắt bỏ HTML khi gửi bài."
msgid ""
"How to deal with HTML tags in user-contributed content. If set to "
"\"Strip disallowed tags\", dangerous tags are removed (see below). If "
"set to \"Escape tags\", all HTML is escaped and presented as it was "
"typed."
msgstr ""
"Cách thức xử lý các thẻ HTML trong nội dung được "
"người dùng đưa lên. Nếu đặt là \"Lược bỏ các thẻ "
"không được phép sử dụng\", những thẻ nguy hiểm sẽ "
"được lược bỏ (xem bên dưới). Nếu đặt là  \"Bỏ qua "
"tất cả thẻ\", tất cả thẻ HTML sẽ được bỏ qua và "
"hiển thị như đã nhập vào."
msgid ""
"If \"Strip disallowed tags\" is selected, optionally specify tags "
"which should not be stripped. JavaScript event attributes are always "
"stripped."
msgstr ""
"Nếu \"Lược bỏ các thẻ không được phép sử dụng\" "
"được chọn, chỉ định những thẻ sẽ không bị lược "
"bỏ. Các thuộc tính của JavaScript sẽ luôn luôn bị "
"lược bỏ."
msgid "Display HTML help"
msgstr "Trình bày phần trợ giúp HTML"
msgid ""
"If enabled, Drupal will display some basic HTML help in the long "
"filter tips."
msgstr ""
"Nếu được kích hoạt, Drupal sẽ trình bày một số phần "
"trợ giúp HTML cơ bản cho các thủ thuật dài."
msgid "Handles the filtering of content in preparation for display."
msgstr ""
"Điều khiển lọc nội dung để chuẩn bị cho việc hiển "
"thị."
msgid "Short but meaningful name for this collection of threaded discussions."
msgstr ""
"Tên ngắn gọn có ý nghĩa của tập hợp các chủ đề "
"thảo luận."
msgid "Description and guidelines for discussions within this forum."
msgstr ""
"Ghi chú và hướng dẫn cho các thảo luận trong diễn đàn "
"này."
msgid ""
"Forums are displayed in ascending order by weight (forums with equal "
"weights are displayed alphabetically)."
msgstr ""
"Các diễn đàn được trình bày tăng dần theo độ nặng "
"(các diễn đàn có cùng độ nặng được trình bày theo "
"thứ tự bảng chữ cái)."
msgid "Short but meaningful name for this collection of related forums."
msgstr ""
"Tên ngắn gọn có ý nghĩa của tập hợp các diễn đàn "
"liên quan."
msgid "Description and guidelines for forums within this container."
msgstr ""
"Nội dung mô tả chung của các diễn đàn bên trong nhóm "
"diễn đàn này."
msgid ""
"Deleting a forum or container will also delete its sub-forums, if any. "
"To delete posts in this forum, visit <a href=\"@content\">content "
"administration</a> first. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Việc xóa một diễn đàn hoặc nhóm diễn đàn cũng sẽ "
"xóa các diễn đàn con của nó, nếu có. Để xóa các bài "
"gửi trong diễn đàn này, hãy thăm <a href=\"@content\">quản "
"trị nội dung</a> trước. Hành động này không thể hủy."
msgid "The number of posts a topic must have to be considered \"hot\"."
msgstr ""
"Số lượng bài viết mà chủ đề cần phải có để "
"được xem là \"được nhiều người quan tâm\"."
msgid "Default number of forum topics displayed per page."
msgstr ""
"Số lượng chủ đề thảo luận mặc định được trình "
"bày trên mỗi trang."
msgid "Default display order for topics."
msgstr "Thứ tự hiển thị mặc định cho các chủ đề."
msgid ""
"There are no existing containers or forums. Containers and forums may "
"be added using the <a href=\"@container\">add container</a> and <a "
"href=\"@forum\">add forum</a> pages."
msgstr ""
"Không có nhóm diễn đàn hoặc diễn đàn nào tồn tại. "
"Nhóm diễn đàn và diễn đàn có thể được thêm bằng "
"cách dùng các trang <a href=\"@container\">thêm nhóm diễn "
"đàn</a> và <a href=\"@forum\">thêm diễn đàn</a>."
msgid ""
"Containers are usually placed at the top (root) level, but may also be "
"placed inside another container or forum."
msgstr ""
"Nhóm diễn đàn thông thường được đặt ở mức cao "
"nhất (gốc), nhưng cũng có thể được đặt trong một "
"nhóm diễn đàn hoặc diễn đàn khác."
msgid ""
"Forums may be placed at the top (root) level, or inside another "
"container or forum."
msgstr ""
"Diễn đàn có thể được đặt ở cấp trên cùng (gốc) "
"hoặc ở bên trong mộ nhóm diễn đàn hoặc diễn đàn "
"khác."
msgid ""
"The forum module lets you create threaded discussion forums with "
"functionality similar to other message board systems. Forums are "
"useful because they allow community members to discuss topics with one "
"another while ensuring those conversations are archived for later "
"reference. The <a href=\"@create-topic\">forum topic</a> menu item "
"(under <em>Create content</em> on the Navigation menu) creates the "
"initial post of a new threaded discussion, or thread."
msgstr ""
"Module diễn đàn cho phép bạn tạo các diễn đàn thảo "
"luận có phân luồng với các tính năng tương tự tự như "
"các hệ thống diễn đàn thảo luận khác. Các diễn đàn "
"thì hữu ích bởi vì chúng cho phép các thành viên của "
"cộng đồng thảo luận với nhau qua các chủ đề và "
"chắc chắn rằng các cuộc trao đổi đó được lưu trữ "
"để tiện cho việc tham khảo sau này. Mục liên kết <a "
"href=\"@create-topic\">chủ đề thảo luận</a> (dưới mục "
"<em>Tạo nội dung</em> trên menu định hướng) giúp tạo "
"bài viết đầu tiên cho một luồng thảo luận (chủ đề "
"thảo luận) mới."
msgid ""
"A threaded discussion occurs as people leave comments on a forum topic "
"(or on other comments within that topic). A forum topic is contained "
"within a forum, which may hold many similar or related forum topics. "
"Forums are (optionally) nested within a container, which may hold many "
"similar or related forums. Both containers and forums may be nested "
"within other containers and forums, and provide structure for your "
"message board. By carefully planning this structure, you make it "
"easier for users to find and comment on a specific forum topic."
msgstr ""
"Một luồng thảo luận xuất hiện khi người dùng để "
"lại các bình luận về một chủ đề (hoặc về các bình "
"luận khác trong cùng chủ đề). Một chủ đề diễn đàn "
"được chứa trong một diễn đàn, nó có thể chứa nhiều "
"chủ để tương tự hoặc có liên quan. Các diễn đàn "
"(tùy chọn) xếp lồng nhau bên trong mộ nhóm diễn đàn, "
"có thể chứa nhiều diễn đàn tương tự hoặc có liên "
"quan. Cả nhóm diễn đàn và diễn đàn đều có thể xếp "
"lồng bên trong nhóm diễn đàn hoặc diễn đàn khác, và "
"cung cấp cấu trúc cho bảng thông báo của bạn. Bằng "
"cách dự tính cấu trúc này một cách thận trọng, bạn "
"sẽ làm cho người dùng dễ tìm kiếm và bình luận trong "
"một chủ đề diễn đàn."
msgid "When administering a forum, note that:"
msgstr "Khi đang quản lý một diễn đàn, lưu ý rằng"
msgid ""
"a forum topic (and all of its comments) may be moved between forums by "
"selecting a different forum while editing a forum topic."
msgstr ""
"một chủ đề diễn đàn (và tất cả các bình luận của "
"nó) có thể được di chuyển giữa các diễn đàn bằng "
"cách chọn một diễn đàn khác khi biên tập chủ đề "
"diễn đàn."
msgid ""
"when moving a forum topic between forums, the <em>Leave shadow "
"copy</em> option creates a link in the original forum pointing to the "
"new location."
msgstr ""
"khi di chuyển một chủ đề giữa các diễn đàn, tùy "
"chọn <em>Để lại dấu bản sao</em> sẽ tạo một liên "
"kết trong diễn đàn gốc chỉ sang vị trí mới."
msgid ""
"selecting <em>Read only</em> under <em>Comment settings</em> while "
"editing a forum topic will lock (prevent new comments) on the thread."
msgstr ""
"việc chọn <em>Chỉ đọc</em> dưới <em>Các thiết lập "
"bình luận</em> khi đang sửa một chủ đề của diễn đàn "
"sẽ khóa (cấm các bình luận mới) trong luồng thảo "
"luận."
msgid ""
"selecting <em>Disabled</em> under <em>Comment settings</em> while "
"editing a forum topic will hide all existing comments on the thread, "
"and prevent new ones."
msgstr ""
"việc chọn <em>Tắt</em> bên dưới <em>Các thiết lập bình "
"luận</em> khi chỉnh sửa một chủ đề diễn đàn sẽ ẩn "
"tất cả các bình luận đang có trong luồng này, và ngăn "
"cản các bình luận mới."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@forum\">Forum module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến trang <a "
"href=\"@forum\">Module Diễn đàn</a>."
msgid ""
"By grouping related or similar forums, containers help organize "
"forums. For example, a container named \"Food\" may hold two forums "
"named \"Fruit\" and \"Vegetables\", respectively."
msgstr ""
"Bằng cách nhóm các diễn đàn có liên quan hoặc tương "
"tự, nhóm diễn đàn giúp tổ chức các diễn đàn. Ví "
"dụ, một nhóm diễn đàn có tên \"Thực phẩm\" có thể "
"chứa hai diễn đàn với tên \"Trái cây\" và \"Rau\", một "
"cách tương ứng."
msgid ""
"A forum holds related or similar forum topics (a forum topic is the "
"initial post to a threaded discussion). For example, a forum named "
"\"Fruit\" may contain forum topics titled \"Apples\" and \"Bananas\", "
"respectively."
msgstr ""
"Một diễn đàn chứa các chủ đề có liên quan hoặc "
"tương tự (một chủ đề diễn đàn là bài gửi đầu "
"tiên của một luồng thảo luận). Ví dụ, một diễn đàn "
"có tên \"Trái cây\" có thể chứa các chủ đề với tiêu "
"đề \"Táo\" và \"Chuối\", một cách tương ứng."
msgid ""
"These settings allow you to adjust the display of your forum topics. "
"The content types available for use within a forum may be selected by "
"editing the <em>Content types</em> on the <a "
"href=\"@forum-vocabulary\">forum vocabulary page</a>."
msgstr ""
"Các thiệt lập này cho phép bạn điều chỉnh cách trình "
"bày các chủ đề diễn đàn của bạn. Các kiểu nội dung "
"sẵn có để dùng trong một diễn đàn có thể được "
"chọn bằng cách sửa <em>Các kiểu nội dung</em> trên <a "
"href=\"@forum-vocabulary\">trang từ vựng diễn đàn</a>."
msgid "Forum topic"
msgstr "Chủ đề thảo luận"
msgid ""
"A <em>forum topic</em> is the initial post to a new discussion thread "
"within a forum."
msgstr ""
"<em>Chủ đề thảo luận</em> là bài viết bắt đầu trong "
"diễn đàn."
msgid "You are not allowed to post new content in the forum."
msgstr "Bạn không được phép đăng nội dung mới vào diễn đàn"
msgid "<a href=\"@login\">Login</a> to post new content in the forum."
msgstr ""
"<a href=\"@login\">Đăng nhập</a> để đăng nội dung mới "
"vào diễn đàn."
msgid "Enables threaded discussions about general topics."
msgstr ""
"Cho phép các cuộc thảo luận theo mạch về các chủ đề "
"chung."
msgid "Manages the display of online help."
msgstr "Quản lý hiển thị trợ giúp trực tuyến"
msgid ""
"The locale module allows your Drupal site to be presented in languages "
"other than the default English, a defining feature of multi-lingual "
"websites. The locale module works by examining text as it is about to "
"be displayed: when a translation of the text is available in the "
"language to be displayed, the translation is displayed rather than the "
"original text. When a translation is unavailable, the original text is "
"displayed, and then stored for later review by a translator."
msgstr ""
"Môđun Bản địa cho phép site Drupal của bản trình bày "
"được trong nhiều ngôn ngữ khác với Tiếng Anh theo mặc "
"định, một yếu tố xác định các site đa ngôn ngữ. "
"Môđun Bản địa hoạt động bằng cáh kiểm tra một văn "
"bản khi nó dược trình bày: khi một bản dịch của văn "
"bản có sẵn cho ngôn ngữ cần trình bày, bản dịch sẽ "
"được trình bày thay vì văn bản gốc. Khi một bản dịch "
"không có sẵn, văn bản gốc sẽ được trình bày, và sau "
"đó được lưu trữ để người dịch kiểm tra lại."
msgid "Translations may be provided by:"
msgstr "Các bản dịch có thể đượ cung cấp bởi:"
msgid ""
"translating the original text via the locale module's integrated web "
"interface, or"
msgstr ""
"biên dịch chuỗi gốc thông qua giao diện web tích hợp "
"của module locale, hoặc"
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@locale\">Locale module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho <a "
"href=\"@locale\">Module Locale</a>."
msgid ""
"This page provides an overview of your site's enabled languages. If "
"multiple languages are available and enabled, the text on your site "
"interface may be translated, registered users may select their "
"preferred language on the <em>My account</em> page, and site authors "
"may indicate a specific language when creating posts. The site's "
"default language is used for anonymous visitors and for users who have "
"not selected a preferred language."
msgstr ""
"Trang này cung cấp cái nhìn tổng quát về các ngôn ngữ "
"đã được kích hoạt trong hệ thống của bạn. Nếu có "
"nhiều ngôn ngữ và chúng được kích hoạt, bản văn trên "
"giao diện của hệ thống của bạn có thể được dịch, "
"người dùng đã ghi danh có thể chọn sử dụng ngôn ngữ "
"phù hợp ở trong <em>Tài khoản của tôi</em>, và các tác "
"giả của trong hệ thống có thể xác định ngôn ngữ "
"trong khi đăng bài. Ngôn ngữ mặc định của hệ thống "
"được sử dụng cho người dùng nặc danh và cho những "
"người dùng đã ghi danh nhưng chưa chọn lựa ngôn ngữ "
"phù hợp."
msgid ""
"Use the <a href=\"@add-language\">add language page</a> to enable "
"additional languages (and automatically import files from a "
"translation package, if available), the <a href=\"@search\">translate "
"interface page</a> to locate strings for manual translation, or the <a "
"href=\"@import\">import page</a> to add translations from individual "
"<em>.po</em> files. A number of contributed translation packages "
"containing <em>.po</em> files are available on the <a "
"href=\"@translations\">Drupal.org translations page</a>."
msgstr ""
"Sử dụng trang <a href=\"@add-language\">thêm ngôn ngữ</a> "
"để kích hoạt các ngôn ngữ cộng thêm (nếu gói bản "
"dịch tương ứng đã tồn tại, các tập tin bản dịch "
"sẽ được tự động nhập vào). Sử dụng trang <a "
"href=\"@search\">giao diện biên dịch</a> để tìm và dịch "
"thủ công các chuỗi. Bạn cũng có thể sử dụng trang <a "
"href=\"@import\">nhập vào</a> để nhập vào các bản dịch "
"từ các tập tin <em>.po</em>. Có một số các gói bản "
"dịch được đóng góp ở trang <a "
"href=\"@translations\">Drupal.org translations</a>, một gói gồm "
"các tập tin .po."
msgid ""
"Add all languages to be supported by your site. If your desired "
"language is not available in the <em>Language name</em> drop-down, "
"click <em>Custom language</em> and provide a language code and other "
"details manually. When providing a language code manually, be sure to "
"enter a standardized language code, since this code may be used by "
"browsers to determine an appropriate display language."
msgstr ""
"Thêm tất cả các ngôn ngữ được hỗ trợ ở hệ thống "
"của bạn. Nếu ngôn ngữ bạn mong muốn không có ở hộp "
"chọn <em>Tên ngôn ngữ</em>, nhấp chuột vào <em>Ngôn ngữ "
"tùy chỉnh</em> và nhập vào mã ngôn ngữ và các thông tin "
"chi tiết. Khi nhập vào mã ngôn ngữ tùy chỉnh, bạn phải "
"chắc chắn bạn nhập một mã đúng tiêu chuẩn, vì mã "
"này có thể được các trình duyệt sử dụng để xác "
"định ngôn ngữ phù hợp để trình bày."
msgid ""
"Review the <a href=\"@languages\">languages page</a> for more "
"information on adding support for additional languages."
msgstr ""
"Xem lại <a href=\"@languages\">trang ngôn ngữ</a> để có thêm "
"thông tin về hỗ trợ thêm ngôn ngữ bổ sung."
msgid "Built-in interface"
msgstr "Giao diện dựng sẵn"
msgid "This account's default language for e-mails."
msgstr ""
"Ngôn ngữ mặc định dùng cho thư điện tử của tài "
"khoản này."
msgid "!long-month-name January"
msgstr "!long-month-name Tháng 1"
msgid "!long-month-name February"
msgstr "!long-month-name Tháng 2"
msgid "!long-month-name March"
msgstr "!long-month-name Tháng 3"
msgid "!long-month-name April"
msgstr "!long-month-name Tháng 4"
msgid "!long-month-name May"
msgstr "!long-month-name Tháng 5"
msgid "!long-month-name June"
msgstr "!long-month-name Tháng 6"
msgid "!long-month-name July"
msgstr "!long-month-name Tháng 7"
msgid "!long-month-name August"
msgstr "!long-month-name Tháng 8"
msgid "!long-month-name September"
msgstr "!long-month-name Tháng 9"
msgid "!long-month-name October"
msgstr "!long-month-name Tháng 10"
msgid "!long-month-name November"
msgstr "!long-month-name Tháng 11"
msgid "!long-month-name December"
msgstr "!long-month-name Tháng 12"
msgid ""
"Adds language handling functionality and enables the translation of "
"the user interface to languages other than English."
msgstr ""
"Thêm chức năng điều khiển ngôn ngữ và cho phép biên "
"dịch giao diện người dùng sang các ngôn ngữ khác ngoài "
"Tiếng Anh."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@menu\">Menu module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho &lt;a "
"href=\"@menu\"&gt;Module Menu&lt;/a&gt;."
msgid ""
"Menus are a collection of links (menu items) used to navigate a "
"website. The menus currently available on your site are displayed "
"below. Select a menu from this list to manage its menu items."
msgstr ""
"Các thực đơn là một tập hợp các liên kết (các mục "
"thực đơn) dùng để định hướng trong một website. Các "
"thực đơn hiện đang có trên site của bạn được trình "
"bày ở dưới. Chọn một thực đơn từ danh sách này để "
"quản lý các mục của thực đơn."
msgid ""
"The navigation menu is provided by Drupal and is the main interactive "
"menu for any site. It is usually the only menu that contains "
"personalized links for authenticated users, and is often not even "
"visible to anonymous users."
msgstr ""
"Menu chính được cung cấp bở Drupal và là menu tương tác "
"chính của bất kỳ website, thường là menu duy nhất chứa "
"các liên kết cá nhân của người dùng đã được xác "
"thực (đã đăng nhập)."
msgid ""
"Primary links are often used at the theme layer to show the major "
"sections of a site. A typical representation for primary links would "
"be tabs along the top."
msgstr ""
"Liên kết chính thường được sử dụng tại lớp giao "
"diện để hiển thị những mục chính của website. Một "
"ví dụ điển hình của liên kết chính là các liên kết "
"được bố trí nằm ngang ở phía trên cùng của website."
msgid ""
"Secondary links are often used for pages like legal notices, contact "
"details, and other secondary navigation items that play a lesser role "
"than primary links"
msgstr ""
"Liên kết phụ thường được sử dụng cho những trang "
"như thông báo nội quy, thông tin liên hệ và các liên kết "
"phụ khác ít quan trọng hơn"
msgid ""
"The human-readable name of this content type. This text will be "
"displayed as part of the list on the <em>create content</em> page. It "
"is recommended that this name begin with a capital letter and contain "
"only letters, numbers, and <strong>spaces</strong>. This name must be "
"unique."
msgstr ""
"Tên có thể đọc cho kiểu nội dung này. Bản văn này sẽ "
"được trình bày như là một phần của danh sách ở trang "
"<em>tạo nội dung</em>. Bạn nên đặt tên bắt đầu bằng "
"một chữ hoa và chỉ chứa các chữ, số và <strong>các "
"khoảng trắng</strong>. Tên này phải là duy nhất."
msgid ""
"The machine-readable name of this content type. This text will be used "
"for constructing the URL of the <em>create content</em> page for this "
"content type. This name must contain only lowercase letters, numbers, "
"and underscores. Underscores will be converted into hyphens when "
"constructing the URL of the <em>create content</em> page. This name "
"must be unique."
msgstr ""
"Tên của kiểu nội dung dành cho hệ thống đọc. Bản văn "
"này sẽ được sử dụng để xây dựng URL cho trang "
"<em>tạo nội dung</em> có kiểu nội dung này. Tên này chỉ "
"được phép chứa các chữ thường, các ký tự số và "
"các dấu gạch chân (_). Các dấu gạch nối sẽ được "
"chuyển thành dấu nối (-) khi xây dựng URL cho trang "
"<em>tạo nội dung</em>. Tên này phải là duy nhất."
msgid ""
"The machine-readable name of this content type. This field cannot be "
"modified for system-defined content types."
msgstr ""
"Tên dành cho hệ thống đọc của kiểu nội dung này. "
"Đối với kiểu nội dung định sẵn của hệ thống, "
"trường này là không thể sửa đổi được."
msgid ""
"A brief description of this content type. This text will be displayed "
"as part of the list on the <em>create content</em> page."
msgstr ""
"Thông tin mô tả ngắn gọn về kiểu nội dung này. Nội "
"dung này sẽ hiển thị như là một phần của danh sách ở "
"trang <em>tạo nội dung</em>."
msgid "Submission form settings"
msgstr "Thiết lập cho biểu mẫu đệ trình"
msgid "This content type does not have a title field."
msgstr "Kiểu nội dung này không có trường tiêu đề."
msgid ""
"To omit the body field for this content type, remove any text and "
"leave this field blank."
msgstr ""
"Để lược bỏ trường dữ liệu nội dung của kiểu nội "
"dung này, hãy để trống nó."
msgid ""
"This text will be displayed at the top of the submission form for this "
"content type. It is useful for helping or instructing your users."
msgstr ""
"Nội dung này sẽ hiển thị ở phía trên cùng của biểu "
"mẫu. Điều này rất hữu ích cho việc trợ giúp và chỉ "
"dẫn người dùng."
msgid ""
"Users with the <em>administer nodes</em> permission will be able to "
"override these options."
msgstr ""
"Những người dùng với quyền <em>quản lý các node</em> "
"sẽ có thể thay đổi những tuỳ chọn này."
msgid "The machine-readable name %type is already taken."
msgstr "Tên dành cho hệ thống đọc - %name đã được sử dụng."
msgid ""
"Invalid machine-readable name. Please enter a name other than "
"%invalid."
msgstr ""
"Tên máy-đọc không hợp lệ. Vui lòng nhập một tên khác "
"thay cho %invalid."
msgid "The human-readable name %name is already taken."
msgstr ""
"Tên dành cho người dùng đọc - %name đã được sử "
"dụng."
msgid "The content type %name has been reset to its default values."
msgstr ""
"Kiểu nội dung %name đã được thiết lập lại về những "
"giá trị mặc định."
msgid "Are you sure you want to delete the content type %type?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xoá kiểu nội dung %type?"
msgid "Added content type %name."
msgstr "Đã thêm kiểu nội dung %name."
msgid ""
"<strong>Warning:</strong> there is currently 1 %type post on your "
"site. It may not be able to be displayed or edited correctly, once you "
"have removed this content type."
msgid_plural ""
"<strong>Warning:</strong> there are currently @count %type posts on "
"your site. They may not be able to be displayed or edited correctly, "
"once you have removed this content type."
msgstr[0] ""
"<strong>Cảnh báo:</strong> hiện có 1 bài viết %type trên "
"hệ thống của bạn. Có thể nó sẽ không được trình "
"bày hoặc chỉnh sửa đúng, một khi bạn gỡ bỏ kiểu "
"nội dung này."
msgid ""
"If the site is experiencing problems with permissions to content, you "
"may have to rebuild the permissions cache. Possible causes for "
"permission problems are disabling modules or configuration changes to "
"permissions. Rebuilding will remove all privileges to posts, and "
"replace them with permissions based on the current modules and "
"settings."
msgstr ""
"Nếu hệ thống gặp trục trắc về vấn đề phân quyền "
"nội dung, bạn có thể sẽ cần phải thiết lập lại "
"quyền hạn. Nguyên nhân gây trục trặc này có thể là do "
"việc vô hiệu hóa các module hoặc cấu hình để thay "
"đổi các quyền hạn. Việc thiết lập lại quyền hạn "
"sẽ gỡ bỏ tất cả các đặc quyền được gán cho nội "
"dung và thay thế bằng các đặc quyền dựa trên cài đặt "
"hiện tại của module."
msgid ""
"Rebuilding may take some time if there is a lot of content or complex "
"permission settings. After rebuilding has completed posts will "
"automatically use the new permissions."
msgstr ""
"Việc xây dựng lại tốn nhiều thời gian, nếu có nhiều "
"nội dung hoặc có thiết lập quyền hạn phức tạp. Sau "
"khi việc xây dựng lại hoàn tất, các bài viết sẽ tự "
"động sử dụng các quyền hạn mới."
msgid "Node access status"
msgstr "Tình trạng truy cập node"
msgid "Number of posts on main page"
msgstr "Số lượng bài viết ở trang chính"
msgid ""
"The default maximum number of posts to display per page on overview "
"pages such as the main page."
msgstr ""
"Số lượng bài viết mặc định hiển thị trên một trang "
"ở trang tổng quát như là trang chính."
msgid "Are you sure you want to rebuild the permissions on site content?"
msgstr ""
"Bạn có chắc là muốn xây dựng lại quyền hạn trên "
"nội dung của hệ thống?"
msgid ""
"This action rebuilds all permissions on site content, and may be a "
"lengthy process. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Thao tác này xây dựng lại tất cả quyền hạn trên nội "
"dung của hệ thống và có thể việc xử lý mất nhiều "
"thời gian. Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Demote from front page"
msgstr "Ngưng quảng bá ở trang trước"
msgid "Make sticky"
msgstr "Cố định vị trí"
msgid "Remove stickiness"
msgstr "Gỡ bỏ sự cố định vị trí"
msgid "language"
msgstr "ngôn ngữ"
msgid "An error occurred and processing did not complete."
msgstr "Có lỗi xảy ra và việc xử lý chưa hoàn thành."
msgid "Show summary in full view"
msgstr "Hiển thị bản giản lược khi xem cả bài viết"
msgid "Copy of the revision from %date."
msgstr "Bản sao của bản duyệt từ %date."
msgid ""
"@type %title has been reverted back to the revision from "
"%revision-date."
msgstr ""
"@type %title đã được trả lại về bản duyệt ngày "
"%revision-date."
msgid "Revision from %revision-date of @type %title has been deleted."
msgstr ""
"Bản duyệt từ %revision-date của @type %title đã được "
"xoá."
msgid "@type: reverted %title revision %revision."
msgstr "@type: đã đưa %title trở lại bản duyệt %revision."
msgid "The content access permissions need to be rebuilt."
msgstr ""
"Các quyền hạn truy cập nội dung cần được xây dựng "
"lại."
msgid ""
"The content access permissions need to be rebuilt. Please visit <a "
"href=\"@node_access_rebuild\">this page</a>."
msgstr ""
"Các quyền hạn truy cập nội dung cần được xây dựng "
"lại. Vui lòng đến <a href=\"@node_access_rebuild\">trang "
"này</a>."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@node\">Node module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến trang <a "
"href=\"@node\">Module Node</a>."
msgid ""
"Below is a list of all the content types on your site. All posts that "
"exist on your site are instances of one of these content types."
msgstr ""
"Phía dưới là danh sách tất cả các kiểu nội dung có "
"trong hệ thống. Mọi bài gửi ở trong hệ thống đều "
"thuộc một trong những kiểu nội dung này."
msgid ""
"To create a new content type, enter the human-readable name, the "
"machine-readable name, and all other relevant fields that are on this "
"page. Once created, users of your site will be able to create posts "
"that are instances of this content type."
msgstr ""
"Để tạo kiểu nội dung mới, nhập tên dành cho người "
"dùng đọc, tên dành cho hệ thống đọc và các thông tin "
"có liên quan khác ở trang này. Sau khi được tạo, người "
"dùng sẽ có thể tạo bài gửi mang kiểu nội dung này."
msgid ""
"The revisions let you track differences between multiple versions of a "
"post."
msgstr ""
"Bản duyệt cho phép bạn theo dõi sự khác biệt giữa "
"nhiều phiên bản của bài gửi."
msgid "Read the rest of !title."
msgstr "Đọc phần còn lại của !title."
msgid ""
"<h1 class=\"title\">Welcome to your new Drupal website!</h1><p>Please "
"follow these steps to set up and start using your website:</p>"
msgstr ""
"<h1 class=\"title\">Chào mừng đến với website Drupal "
"mới!</h1><p>Vui lòng theo những bước sau để thiết lập "
"và bắt đầu sử dụng website của bạn:</p>"
msgid ""
"<strong>Configure your website</strong> Once logged in, visit the <a "
"href=\"@admin\">administration section</a>, where you can <a "
"href=\"@config\">customize and configure</a> all aspects of your "
"website."
msgstr ""
"<strong>Cấu hình hệ thống</strong> Sau khi đăng nhập, hãy "
"truy cập vào <a href=\"@admin\">khu vực quản trị</a>, nơi "
"bạn có thể <a href=\"@config\">tùy chỉnh và cấu hình</a> "
"toàn bộ hệ thống."
msgid ""
"<strong>Enable additional functionality</strong> Next, visit the <a "
"href=\"@modules\">module list</a> and enable features which suit your "
"specific needs. You can find additional modules in the <a "
"href=\"@download_modules\">Drupal modules download section</a>."
msgstr ""
"<strong>Bật các chức năng bổ sung</strong> Kế tiếp, hãy "
"truy cập vào trang <a href=\"@modules\">danh sách module</a> và "
"kích hoạt những chức năng cần thiết. Bạn có thể tìm "
"thấy các module bổ sung từ trang <a "
"href=\"@download_modules\">module dùng cho Drupal</a>."
msgid ""
"<strong>Customize your website design</strong> To change the \"look "
"and feel\" of your website, visit the <a href=\"@themes\">themes "
"section</a>. You may choose from one of the included themes or "
"download additional themes from the <a "
"href=\"@download_themes\">Drupal themes download section</a>."
msgstr ""
"<strong>Tùy biến giao diện</strong> Để thay đổi giao diện "
"của website, hãy truy cập vào <a href=\"@themes\">mục giao "
"diện</a>. Bạn có thể chọn một trong những giao diện "
"đã có hoặc tải thêm các giao diện khác từ trang <a "
"href=\"@download_themes\">giao diện dùng cho Drupal</a>."
msgid ""
"<strong>Start posting content</strong> Finally, you can <a "
"href=\"@content\">create content</a> for your website. This message "
"will disappear once you have promoted a post to the front page."
msgstr ""
"<strong>Bắt đầu nội dung</strong> Cuối cùng thì bạn đã "
"có thể <a href=\"@content\">tạo nội dung</a> cho website của "
"bạn. Thông điệp này sẽ biến mất một khi bạn đưa "
"một bài viết ra trang chính."
msgid "Rebuilding content access permissions"
msgstr "Xây dựng lại các quyền hạn truy cập nội dung"
msgid "Content permissions have been rebuilt."
msgstr "Quyền hạn cho nội dung đã được xây dựng lại."
msgid "The content access permissions have not been properly rebuilt."
msgstr ""
"Các quyền hạn truy cập nội dung chưa được xây dựng "
"lại chính xác."
msgid "Allows content to be submitted to the site and displayed on pages."
msgstr ""
"Cho phép nội dung được gửi đến và hiển thị trên các "
"trang."
msgid ""
"This site supports <a href=\"@openid-net\">OpenID</a>, a secure way to "
"log into many websites using a single username and password. OpenID "
"can reduce the necessity of managing many usernames and passwords for "
"many websites."
msgstr ""
"Trang web này hỗ trợ <a href=\"@openid-net\">OpenID</a>, một "
"cách an toàn để đăng nhập vào nhiều website với chỉ "
"một tên đăng nhập và mật khẩu. OpenID có thể giảm "
"bớt sử cần thiết phải quản lý nhiều tên đăng nhập "
"và mật khẩu cho nhiều website."
msgid ""
"To use OpenID you must first establish an identity on a public or "
"private OpenID server. If you do not have an OpenID and would like "
"one, look into one of the <a href=\"@openid-providers\">free public "
"providers</a>. You can find out more about OpenID at <a "
"href=\"@openid-net\">this website</a>."
msgstr ""
"Để sử dụng OpenID, trước tiên bạn phải thiết lập "
"một định danh trên một máy chủ OpenID công cộng hoặc "
"riêng. Nếu bạn không có OpenID và muốn sử dụng, hãy xem "
"xét kỹ một trong <a href=\"@openid-providers\">những nhà cung "
"cấp OpenID công cộng miễn phí</a>. Bạn có thể tìm hiểu "
"thêm về OpenID tại <a href=\"@openid-net\">website này</a>."
msgid ""
"If you already have an OpenID, enter the URL to your OpenID server "
"below (e.g. myusername.openidprovider.com). Next time you login, you "
"will be able to use this URL instead of a regular username and "
"password. You can have multiple OpenID servers if you like; just keep "
"adding them here."
msgstr ""
"Nếu bạn đã có OpenID rồi, hãy nhập URL của máy chủ "
"OpenID vào phía dưới (ví dụ: myusername.openidprovider.com). "
"Lần sau khi bạn đăng nhập, bạn sẽ có thể sử dụng "
"URL này thay cho tên đăng nhập và mật khẩu như thường "
"lệ. Bạn có thể có nhiều máy chủ OpenID nếu bạn "
"muốn; chỉ cần thêm chúng vào đây."
msgid ""
"OpenID is a secure method for logging into many websites with a single "
"username and password. It does not require special software, and it "
"does not share passwords with any site to which it is associated; "
"including your site."
msgstr ""
"OpenID là một phương thức bảo mật để đăng nhập vào "
"nhiều website với chỉ một tên đăng nhập và mật khẩu. "
"OpenID không yêu cầu phải có phần mềm đặc biệt và "
"cũng không chia sẻ mật khẩu với bất kỳ website nào mà "
"nó liên kết, kể cả website của bạn."
msgid ""
"Users can create accounts using their OpenID, assign one or more "
"OpenIDs to an existing account, and log in using an OpenID. This "
"lowers the barrier to registration, which is good for the site, and "
"offers convenience and security to the users. OpenID is not a trust "
"system, so email verification is still necessary. The benefit stems "
"from the fact that users can have a single password that they can use "
"on many websites. This means they can easily update their single "
"password from a centralized location, rather than having to change "
"dozens of passwords individually."
msgstr ""
"Người dùng có thể tạo tài khoản sử dụng OpenID của "
"họ, gán một hoặc nhiều OpenID cho tài khoản có sẵn và "
"đăng nhập sử dụng OpenID. Việc này làm giảm rào cản "
"của việc đăng ký, rất tốt cho website đồng thời tạo "
"sự thuận tiện và an toàn cho người dùng. OpenID không "
"phải là một hệ thống tin cậy do đó vẫn cần thiết "
"phải xác thực thư điện tử. Lợi ích từ thực tế là "
"người dùng đó chỉ cần một mật khẩu duy nhất có "
"thể sử dụng tại nhiều trang web. Điều này có nghĩa là "
"họ có thể dễ dàng cập nhật mật khẩu duy nhất của "
"mình từ một vị trí trung tâm thay vì phải thay đổi "
"hàng tá một khẩu từng cái một."
msgid ""
"The basic concept is as follows: A user has an account on an OpenID "
"server. This account provides them with a unique URL (such as "
"myusername.openidprovider.com). When the user comes to your site, they "
"are presented with the option of entering this URL. Your site then "
"communicates with the OpenID server, asking it to verify the identity "
"of the user. If the user is logged into their OpenID server, the "
"server communicates back to your site, verifying the user. If they are "
"not logged in, the OpenID server will ask the user for their password. "
"At no point does your site record, or need to record the user's "
"password."
msgstr ""
"Khái niệm cơ bản như sau: Một người dùng có một tài "
"khoản tại một máy chủ OpenID. Tài khoản này cung cấp "
"cho họ một URL duy nhất (chẳng hạn như "
"myusername.openidprovider.com). Khi người dùng đến với "
"website của bạn, họ được cung cấp lựa chọn để "
"nhập URL này. Sau đó, hệ thống của bạn  giao tiếp với "
"máy chủ OpenID và yêu cầu xác thực định danh của "
"người dùng. Nếu người dùng đã đăng nhập vào máy "
"chủ OpenID thì nó sẽ giao tiếp ngược lại với hệ "
"thống của bạn và xác thực người dùng. Nếu họ chưa "
"đăng nhập, máy chủ OpenID sẽ hỏi người dùng mật "
"khẩu của họ. Hệ thống của bạn không ghi lại tại "
"điểm này hoặc không cần phải ghi lại mật khẩu của "
"người dùng."
msgid ""
"More information on OpenID is available at <a "
"href=\"@openid-net\">OpenID.net</a>."
msgstr ""
"Thông tin thêm về OpenID hiện đang có tại <a "
"href=\"@openid-net\">OpenID.net</a>."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@handbook\">OpenID module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay trực tuyến "
"của <a href=\"@handbook\">module OpenID</a>."
msgid "Allows users to log into your site using OpenID."
msgstr ""
"Cho phép người dùng đăng nhập vào site của bạn sử "
"dụng OpenID."
msgid "No URL aliases found."
msgstr "Không tìm thấy các URL giả."
msgid "No URL aliases available."
msgstr "Không có URL giả hợp lệ."
msgid "Update alias"
msgstr "Cập nhật tên giả"
msgid "Create new alias"
msgstr "Tạo tên giả mới"
msgid "The alias %alias is already in use in this language."
msgstr "Tên giả %alias đã được sử dụng trong ngôn ngữ này."
msgid "The alias has been saved."
msgstr "Tên giả đã được lưu."
msgid "Are you sure you want to delete path alias %title?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xoá đường dẫn giả %title?"
msgid "Filter aliases"
msgstr "Lọc tên giả"
msgid ""
"The path module allows you to specify aliases for Drupal URLs. Such "
"aliases improve readability of URLs for your users and may help "
"internet search engines to index your content more effectively. More "
"than one alias may be created for a given page."
msgstr ""
"Module path cho phép bạn chỉ định đường dẫn thay thế "
"cho URL trong hệ thống. Những đường dẫn thay thế này "
"làm cho đường dẫn URL dễ nhìn hơn và có thể giúp các "
"máy chủ tìm kiếm trên internet lập chỉ mục nội dung "
"trang web của bạn hiệu quả hơn. Bạn có thể tạo cho "
"một trang nhiều đường dẫn thay thế."
msgid ""
"<p>Some examples of URL aliases are:</p>\n"
"<ul>\n"
"<li>user/login =&gt; login</li>\n"
"<li>image/tid/16 =&gt; store</li>\n"
"<li>taxonomy/term/7+19+20+21 =&gt; store/products/whirlygigs</li>\n"
"<li>node/3 =&gt; contact</li>\n"
"</ul>\n"
msgstr ""
"<p>Một vài thí dụ của URL giả:</p>\r\n"
"<ul>\r\n"
"<li>user/login =&gt; login</li>\r\n"
"<li>image/tid/16 =&gt; store</li>\r\n"
"<li>taxonomy/term/7+19+20+21 =&gt; store/products/whirlygigs</li>\r\n"
"<li>node/3 =&gt; contact</li>\r\n"
"</ul>\n"
msgid ""
"The path module enables appropriately permissioned users to specify an "
"optional alias in all node input and editing forms, and provides an "
"interface to view and edit all URL aliases. The two permissions "
"related to URL aliasing are <em>administer url aliases</em> and "
"<em>create url aliases</em>. "
msgstr ""
"Module path cho phép những người dùng có quyền hạn thích "
"hợp quy định tên giả tùy chọn ở tất cả node nhập "
"và biểu mẫu biên tập. Module này cũng cung cấp một giao "
"diện để xem và sửa URL giả. Hai quyền hạn liên quan "
"đến URL giả là <em>quản lý URL giả</em> và <em>tạo URL "
"giả</em>. "
msgid ""
"This module also provides user-defined mass URL aliasing capabilities, "
"which is useful if you wish to uniformly use URLs different from the "
"default. For example, you may want to have your URLs presented in a "
"different language. Access to the Drupal source code on the web server "
"is required to set up mass URL aliasing. "
msgstr ""
"Module này cũng cung cấp khả năng đặt tên giả hàng "
"hoạt do người dùng định nghĩa, rất hữu dụng nếu "
"bạn muốn sử dụng URL đồng dạng khác với mặc định. "
"Ví dụ: bạn sẽ có thể muốn có URL được trình bày ở "
"một ngôn ngữ khác. Bắt buộc phải truy cập vào mã "
"nguồn của Drupal trên máy chủ web để cài đặt đặt "
"tên giả hàng loạt. "
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@path\">Path module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay trực tuyến "
"của <a href=\"@path\">module Path</a>."
msgid ""
"Drupal provides complete control over URLs through aliasing, which is "
"often used to make URLs more readable or easy to remember. For "
"example, the alias 'about' may be mapped onto the post at the system "
"path 'node/1', creating a more meaningful URL. Each system path can "
"have multiple aliases."
msgstr ""
"Drupal cung cấp sự điều khiển toàn bộ trên URL thông qua "
"đặt tên giả, nhằm làm cho URL dễ đọc và dễ nhớ "
"hơn. Vì dụ: tên giả 'about' có thể được ánh xạ vào "
"bài gửi có đường dẫn hệ thống là 'node/1', tạo thành "
"một URL có ý nghĩa hơn. Mỗi đường dẫn hệ thống có "
"thể có nhiều tên giả."
msgid ""
"Enter the path you wish to create the alias for, followed by the name "
"of the new alias."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn mà bạn muốn tạo bí danh theo sau tên "
"của bí danh mới."
msgid "The alias has been deleted."
msgstr "Tên giả đã được xoá."
msgid "The path is already in use."
msgstr "Đường dẫn đã được sử dụng rồi."
msgid "Allows users to rename URLs."
msgstr "Cho phép người dùng đổi tên đường dẫn URL."
msgid ""
"The PHP filter adds the ability to include PHP code in posts. PHP is a "
"general-purpose scripting language widely-used for web development; "
"the content management system used by this website has been developed "
"using PHP."
msgstr ""
"Bộ lọc PHP cung cấp khả năng chèn đoạn mã PHP vào các "
"bài viết. PHP là ngôn ngữ lập trình được sử dụng "
"phổ biến trong việc phát triển web; hệ thống quản lý "
"nội dung mà website này đang sử dụng được phát triển "
"sử dụng PHP."
msgid ""
"Through the PHP filter, users with the proper permission may include "
"custom PHP code within a page of the site. While this is a powerful "
"and flexible feature if used by a trusted user with PHP experience, it "
"is a significant and dangerous security risk in the hands of a "
"malicious user. Even a trusted user may accidentally compromise the "
"site by entering malformed or incorrect PHP code. Only the most "
"trusted users should be granted permission to use the PHP filter, and "
"all PHP code added through the PHP filter should be carefully examined "
"before use."
msgstr ""
"Sử dụng bộ lọc PHP, những người dùng có đủ quyền "
"hạn có thể chèn đoạn mã PHP tùy chỉnh vào một trang "
"của hệ thống. Chức năng này là một chức năng mạnh "
"mẽ và uyển chuyển nếu nó được sử dụng bởi những "
"người dùng đáng tin có kinh nghiệm với PHP; tuy nhiên, nó "
"lại sẽ là lỗ hổng bảo mật rất lớn nếu nó được "
"sử dụng bởi những người dùng có ác ý. Ngay cả đối "
"với những người dùng đáng tin cũng có thể do tình cờ "
"mà nhập vào các đoạn mã PHP nguy hiểm. Do đó, chỉ nên "
"gán quyền sử dụng chức năng này cho những người dùng "
"đáng tin nhất mà thôi, và các đoạn mã PHP được sử "
"dụng cần được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi sử "
"dụng."
msgid ""
"<a href=\"@drupal\">Drupal.org</a> offers <a "
"href=\"@php-snippets\">some example PHP snippets</a>, or you can "
"create your own with some PHP experience and knowledge of the Drupal "
"system."
msgstr ""
"<a href=\"@drupal\">Drupal.org</a> có cung cấp <a "
"href=\"@php-snippets\">một số đoạn PHP mẫu</a>, hoặc bạn "
"có thể tự viết nếu có một ít kinh nghiệm PHP và kiến "
"thức về hệ thống Drupal."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@php\">PHP module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho <a "
"href=\"@php\">Module PHP </a>."
msgid "You may post PHP code. You should include &lt;?php ?&gt; tags."
msgstr ""
"Bạn có thể gửi mã PHP. Bạn nên kèm theo thẻ &lt;?php "
"?&gt;."
msgid "Using custom PHP code"
msgstr "Sử dụng đoạn mã PHP tùy chỉnh"
msgid ""
"Custom PHP code may be embedded in some types of site content, "
"including posts and blocks. While embedding PHP code inside a post or "
"block is a powerful and flexible feature when used by a trusted user "
"with PHP experience, it is a significant and dangerous security risk "
"when used improperly. Even a small mistake when posting PHP code may "
"accidentally compromise your site."
msgstr ""
"Đoạn mã PHP tùy chỉnh có thể được nhúng vào trong "
"một vài kiểu nội dung của hệ thống. Chức năng này là "
"một chức năng mạnh mẽ và uyển chuyển nếu nó được "
"sử dụng bởi những người dùng đáng tin có kinh nghiệm "
"với PHP; tuy nhiên, nó lại sẽ là lỗ hổng bảo mật "
"rất lớn nếu nó được sử dụng bởi những người "
"dùng có ác ý. Ngay cả đối với những người dùng đáng "
"tin cũng có thể do tình cờ mà nhập vào các đoạn mã PHP "
"nguy hiểm đến hệ thống."
msgid ""
"If you are unfamiliar with PHP, SQL, or Drupal, avoid using custom PHP "
"code within posts. Experimenting with PHP may corrupt your database, "
"render your site inoperable, or significantly compromise security."
msgstr ""
"Nếu bạn không quen thuộc với PHP, SQL hoặc Drupal, không "
"nên sử dụng đoạn mã PHP tùy chỉnh trong các bài viết. "
"Việc thử nghiệm với PHP có thể làm hỏng cơ sở dữ "
"liệu của bạn, làm website không mở được, hoặc làm "
"tăng nguy cơ bảo mật."
msgid "Notes:"
msgstr "Chú ý:"
msgid ""
"Remember to double-check each line for syntax and logic errors "
"<strong>before</strong> saving."
msgstr ""
"Nhớ kiểm tra kỹ các lỗi logic và cú pháp <strong>trước "
"khi lưu lại</strong>."
msgid "Statements must be correctly terminated with semicolons."
msgstr ""
"Các câu lệnh phải được kết thúc một cách chính xác "
"bằng các dấu chấm phẩy."
msgid ""
"Global variables used within your PHP code retain their values after "
"your script executes."
msgstr ""
"Các biến toàn cục được sử dụng trong đoạn mã PHP "
"của bạn được giữ nguyên giá trị sau khi kịch bản "
"của bạn được thực thi."
msgid ""
"<code>register_globals</code> is <strong>turned off</strong>. If you "
"need to use forms, understand and use the functions in <a "
"href=\"@formapi\">the Drupal Form API</a>."
msgstr ""
"<code>register_globals</code> đã <strong>được tắt</strong>. "
"Nếu bạn cần sử dụng các biểu mẫu, cần hiểu và sử "
"dụng các hàm trong <a href=\"@formapi\">Drupal Form API</a>."
msgid ""
"Use a <code>print</code> or <code>return</code> statement in your code "
"to output content."
msgstr ""
"Sử dụng cú pháp <code>print</code> hoặc <code>return</code> "
"trong đoạn mã của bạn để xuất nội dung ra."
msgid ""
"Develop and test your PHP code using a separate test script and sample "
"database before deploying on a production site."
msgstr ""
"Phát triển và thử nghiệm đoạn mã PHP của bạn bằng "
"một kịch bản và cơ sở dữ liệu mẫu riêng trước khi "
"triển khai trên site sản phẩm."
msgid ""
"Consider including your custom PHP code within a site-specific module "
"or <code>template.php</code> file rather than embedding it directly "
"into a post or block."
msgstr ""
"Bạn nên đặt đoạn mã PHP tùy chỉnh của bạn trong các "
"module cụ thể hoặc trong tập tin <code>template.php</code> "
"thay vì nhúng trực tiếp vào một khối nội dung hay vào "
"một bài viết."
msgid ""
"Be aware that the ability to embed PHP code within content is provided "
"by the PHP Filter module. If this module is disabled or deleted, then "
"blocks and posts with embedded PHP may display, rather than execute, "
"the PHP code."
msgstr ""
"Chú ý rằng khả năng nhúng đoạn mã PHP vào trong nội "
"dung được cung cấp bởi module PHP Filter. Nếu như module "
"này ngưng hoạt động hoặc bị xóa đi, các khối nội "
"dung và các bài viết có nhúng đoạn mã PHP, thay vì đoạn "
"mã PHP được thực thi, thì chúng sẽ được hiển thị "
"ra."
msgid ""
"A basic example: <em>Creating a \"Welcome\" block that greets visitors "
"with a simple message.</em>"
msgstr ""
"Ví dụ cơ bản: <em>Tạo khối nội dung \"Chào mừng\" để "
"chào mừng khách ghé thăm với một thông điệp đơn "
"giản.</em>"
msgid ""
"<p>Add a custom block to your site, named \"Welcome\". With its input "
"format set to \"PHP code\" (or another format supporting PHP input), "
"add the following in the Block body:</p>\n"
"<pre>\n"
"print t('Welcome visitor! Thank you for visiting.');\n"
"</pre>"
msgstr ""
"<p>Thêm một khối nội dung tùy chỉnh vào hệ thống của "
"bạn, đặt tên là \"Chào mừng\". Chọn định dạng nhập "
"vào của nó là \"đoạn mã PHP\" (hoặc định dạng nào "
"khác có hỗ trợ chức năng nhập đoạn mã PHP), thêm "
"đoạn sau vào phần chính của khối nội dung:</p>\n"
"<pre>\n"
"print t('Welcome visitor! Thank you for visiting.');\n"
"</pre>"
msgid ""
"<p>To display the name of a registered user, use this instead:</p>\n"
"<pre>\n"
"global $user;\n"
"if ($user->uid) {\n"
"  print t('Welcome @name! Thank you for visiting.', array('@name' => "
"$user->name));\n"
"}\n"
"else {\n"
"  print t('Welcome visitor! Thank you for visiting.');\n"
"}\n"
"</pre>"
msgstr ""
"&amp;lt;p&amp;gt;Để trình bày tên của người dùng đã "
"đăng ký, dùng đoạn này để thay thế:&amp;lt;/p&amp;gt;\r\n"
"&amp;lt;pre&amp;gt;\r\n"
"global $user;\r\n"
"if ($user-&amp;gt;uid) {\r\n"
"  print t('Chào mừng @name! Cảm ơn bạn đã ghé thăm.', "
"array('@name' =&amp;gt; $user-&amp;gt;name));\r\n"
"}\r\n"
"else {\r\n"
"  print t('Chào mừng khách! Cảm ơn bạn đã ghé "
"thăm.');\r\n"
"}\r\n"
"&amp;lt;/pre&amp;gt;"
msgid "PHP evaluator"
msgstr "PHP evaluator"
msgid ""
"Executes a piece of PHP code. The usage of this filter should be "
"restricted to administrators only!"
msgstr ""
"Thực thi các đoạn mã PHP. Chỉ nên cho phép người điều "
"hành hệ thống sử dụng chức năng này."
msgid "A !php-code input format has been created."
msgstr "Định dạng nhập vào !php-code đã được tạo."
msgid ""
"The PHP module has been disabled. Please note that any existing "
"content that was using the PHP filter will now be visible in plain "
"text. This might pose a security risk by exposing sensitive "
"information, if any, used in the PHP code."
msgstr ""
"Module PHP đã bị vô hiệu hóa. Chú ý rằng hiện nay các "
"nội dung đang có sử dụng bộ lọc PHP sẽ có thể thấy "
"được ở dạng bản văn thuần. Điều này có thể đặt "
"ra nguy cơ bảo mật bởi việc bộc lộ các thông tin nhạy "
"cảm, nếu có, dùng mã PHP."
msgid "Allows embedded PHP code/snippets to be evaluated."
msgstr "Cho phép nhúng đoạn mã PHP."
msgid ""
"The ping module is useful for notifying interested sites that your "
"site has changed. It automatically sends notifications, or \"pings\", "
"to the <a href=\"@external-http-pingomatic-com\">pingomatic</a> "
"service about new or updated content. In turn, <a "
"href=\"@external-http-pingomatic-com\">pingomatic</a> notifies other "
"popular services, including weblogs.com, Technorati, blo.gs, "
"BlogRolling, Feedster.com, and Moreover."
msgstr ""
"Module ping hữu ích để nhắc nhở các site yêu thích rằng "
"hệ thống của bạn có những thay đổi. Nó tự động "
"gửi những lời nhắc nhở, hay là ping, đến dịch vụ  <a "
"href=\"@external-http-pingomatic-com\">pingomatic</a> về những "
"nội dung mới hoặc nội dung cập nhật. Ngoài ra, <a "
"href=\"@external-http-pingomatic-com\">pingomatic</a> cũng chuyển "
"tiếp lời nhắc nhở đến các dịch vụ phổ biến khác, "
"bao gồm weblogs.com, Technorati, blo.gs, BlogRolling, Feedster.com, "
"..."
msgid ""
"The ping module requires a correctly configured <a href=\"@cron\">cron "
"maintenance task</a>."
msgstr ""
"Module ping yêu cầu <a href=\"@cron\">tác vụ bảo trì cron</a> "
"phải được cấu hình đúng."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@ping\">Ping module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho <a "
"href=\"@ping\">Module Ping</a>."
msgid "Failed to notify pingomatic.com (site)."
msgstr "Thất bại khi nhắc nhở pingomatic.com (site)."
msgid "Ping"
msgstr "Ping"
msgid "Alerts other sites when your site has been updated."
msgstr ""
"Thông báo các site  khác khi site của bạn được cập "
"nhật."
msgid "Total votes: @votes"
msgstr "Tổng số phiếu: @votes"
msgid ""
"The poll module can be used to create simple polls for site users. A "
"poll is a simple, multiple choice questionnaire which displays the "
"cumulative results of the answers to the poll. Having polls on the "
"site is a good way to receive feedback from community members."
msgstr ""
"Module poll có thể được sử dụng để tạo bảng thăm "
"dò đơn giản. Bảng thăm dò là một bảng câu hỏi đơn "
"giản, có nhiều lựa chọn trình bày kết quả tích lũy "
"các câu trả lời. Bảng thăm dò là một cách tốt để "
"nhận phản hồi từ cộng đồng các thành viên."
msgid ""
"When creating a poll, enter the question being posed, as well as the "
"potential choices (and beginning vote counts for each choice). The "
"status and duration (length of time the poll remains active for new "
"votes) can also be specified. Use the <a href=\"@poll\">poll</a> menu "
"item to view all current polls. To vote in or view the results of a "
"specific poll, click on the poll itself."
msgstr ""
"Khi tạo một bảng thăm dò, nhập câu hỏi sẽ đưa ra "
"cùng với các lựa chọn có thể (kèm với số lượng "
"phiếu bình chọn bắt đầu cho mỗi lựa chọn).  Ngoài ra, "
"bạn cũng có thể định rõ trạng thái và thời gian (độ "
"dài thời gian mà bảng thăm dò còn nhận phiếu bình "
"chọn) cũng có thể. Bạn có thể sử dụng mục menu <a "
"href=\"@poll\">thăm dò</a> để xem tất cả cuộc thăm dò "
"hiện tại. Để bỏ phiếu hoặc xem kết quả của một "
"bảng thăm dò cụ thể, hãy bấm vào bảng thăm dò đó."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@poll\">Poll module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho <a "
"href=\"@poll\">Module Poll</a>."
msgid "Most recent poll"
msgstr "Cuộc thăm dò gần đây nhất"
msgid ""
"A <em>poll</em> is a question with a set of possible responses. A "
"<em>poll</em>, once created, automatically provides a simple running "
"count of the number of votes received for each response."
msgstr ""
"&lt;em&gt;Thăm dò&lt;/em&gt; là một câu hỏi với một tập "
"hợp các câu trả lời có thể. Khi &lt;em&gt;thăm "
"dò&lt;/em&gt; một khi được tạo, tự động cung cấp một "
"bộ đếm số phiếu nhận được cho mỗi câu trả lời."
msgid "Poll status"
msgstr "Trạng thái hoạt động"
msgid "When a poll is closed, visitors can no longer vote for it."
msgstr ""
"Người dùng sẽ không thể bỏ phiếu bình chọn được "
"nữa khi cuộc thăm dò đã kết thúc."
msgid "After this period, the poll will be closed automatically."
msgstr ""
"Cuộc thăm dò sẽ tự động kết thúc sau khoảng thời "
"gian này."
msgid "Votes for choice @n"
msgstr "Số phiếu bình chọn cho lựa chọn @n"
msgid "Negative values are not allowed."
msgstr "Không thể nhập giá trị là số âm."
msgid ""
"Your vote could not be recorded because you did not select any of the "
"choices."
msgstr ""
"Phiếu bình chọn của bạn không thể được lưu lại vì "
"bạn không chọn bất kì lựa chọn nào."
msgid "Add another choice"
msgstr "Thêm lựa chọn khác"
msgid "Vote count"
msgstr "Số phiếu"
msgid "Profile fields have been updated."
msgstr "Các trường dữ liệu hồ sơ đã được cập nhật."
msgid "edit %title"
msgstr "biên tập %title"
msgid "add new %type"
msgstr "thêm %type mới"
msgid ""
"The name of the field. The form name is not shown to the user but used "
"internally in the HTML code and URLs.\n"
"Unless you know what you are doing, it is highly recommended that you "
"prefix the form name with <code>profile_</code> to avoid name clashes "
"with other fields. Spaces or any other special characters except dash "
"(-) and underscore (_) are not allowed. An example name is "
"\"profile_favorite_color\" or perhaps just \"profile_color\"."
msgstr ""
"Tên của trường dữ liệu. Tên của biểu mẫu sẽ không "
"được hiển thị ra ngoài nhưng sẽ được sử dụng ở "
"bên trong mã lệnh HTML và các URL.\n"
"Nếu không hiểu rõ, đề nghị bạn nên đặt tên có "
"tiếp đầu ngữ là <code>profile_</code> để tránh sự xung "
"đột với các trường dữ liệu khác. Khoảng trắng và "
"các ký tự đặc biệt khác ngoại trừ dấu gạch ngang (-) "
"và dấu gạch chân (_) đều không được phép sử dụng. "
"Ví dụ tên trường dữ liệu có thể là "
"\"profile_favorite_color\" hoặc có thể chỉ đơn giản là "
"\"profile_color\"."
msgid ""
"A list of all options. Put each option on a separate line. Example "
"options are \"red\", \"blue\", \"green\", etc."
msgstr ""
"Danh sách các lựa chọn. Hãy đặt mỗi lựa chọn trên "
"một dòng riêng biệt. Ví dụ các lựa chọn có thể "
"được đặt là \"xanh\", \"đỏ\", \"vàng\", v.v..."
msgid ""
"Hidden profile field, only accessible by administrators, modules and "
"themes."
msgstr ""
"Trường dữ liệu ẩn, chỉ có thể truy cập bởi quản "
"trị hệ thống, module và giao diện."
msgid "Private field, content only available to privileged users."
msgstr ""
"Trường dữ liệu riêng tư, nội dung chỉ được hiển "
"thị cho người dùng có đặc quyền."
msgid ""
"Public field, content shown on profile page but not used on member "
"list pages."
msgstr ""
"Trường dữ liệu công khai, nội dung sẽ được hiển "
"thị ở trang hồ sơ cá nhân nhưng không hiển thị ở danh "
"sách thành viên."
msgid "Public field, content shown on profile page and on member list pages."
msgstr ""
"Trường dữ liệu công khai, nội dung sẽ được hiển "
"thị ở trang hồ sơ cá nhân và danh sách thành viên."
msgid ""
"The weights define the order in which the form fields are shown. "
"Lighter fields \"float up\" towards the top of the category."
msgstr ""
"Thứ tự sắp xếp xác định thứ tự hiển thị các "
"trường dữ liệu. Thứ tự nhỏ hơn sẽ hiển thị gần "
"phía trên hơn."
msgid "Form will auto-complete while user is typing."
msgstr ""
"Biểu mẫu sẽ tự động được điền vào khi người "
"dùng nhập liệu."
msgid ""
"The specified form name contains one or more illegal characters. "
"Spaces or any other special characters except dash (-) and underscore "
"(_) are not allowed."
msgstr ""
"Tên của biểu mẫu có chứa một hoặc nhiều ký tự "
"không hợp lệ. Khoảng trắng và các ký tự đặc biệt "
"khác ngoại trừ dấu gạch ngang (-) và dấu gạch chân (_) "
"đều không được phép sử dụng."
msgid "The specified form name is reserved for use by Drupal."
msgstr ""
"Tên của biểu mẫu là tên đã được đặt trước dành "
"cho hệ thống."
msgid "The specified category name is reserved for use by Drupal."
msgstr ""
"Tên của mục phân loại đã được đặt trước dành cho "
"hệ thống."
msgid "The specified title is already in use."
msgstr "Tiêu đề đã được sử dụng."
msgid "The specified name is already in use."
msgstr "Tên đã được sử dụng."
msgid "A hidden field cannot be required."
msgstr "Trường ẩn không thể là bắt buộc"
msgid "A hidden field cannot be set to visible on the user registration form."
msgstr ""
"Trường ẩn không thể đặt thành có thể nhìn thấy trong "
"biểu mẫu đăng ký người dùng."
msgid "The field has been created."
msgstr "Trường dữ liệu đã được tạo."
msgid "Are you sure you want to delete the field %field?"
msgstr "Bạn có muốn xóa trường %field?"
msgid ""
"This action cannot be undone. If users have entered values into this "
"field in their profile, these entries will also be deleted. If you "
"want to keep the user-entered data, instead of deleting the field you "
"may wish to <a href=\"@edit-field\">edit this field</a> and change it "
"to a hidden profile field so that it may only be accessed by "
"administrators."
msgstr ""
"Thao tác này không thể khôi phục được. Nếu người "
"dùng đã nhập thông tin vào trường này trong hồ sơ cá "
"nhân của họ, những thông tin này cũng sẽ bị xóa. Nếu "
"bạn muốn giữ lại thông tin mà người dùng đã nhập "
"vào, thay vì xóa nó thì bạn nên <a href=\"@edit-field\">biên "
"tập trường dữ liệu này</a> và chuyển nó sang trạng "
"thái ẩn để chỉ có quản trị hệ thống truy cập vào "
"được."
msgid "The field %field has been deleted."
msgstr "Trường dữ liệu %field đã được xóa."
msgid "Profile field %field added under category %category."
msgstr ""
"Trường dữ liệu %field đã được thêm vào mục phân "
"loại %category."
msgid "Profile field %field deleted."
msgstr "Trường dữ liệu %field đã được xóa."
msgid "User list"
msgstr "Danh sách người dùng"
msgid "The following types of fields can be added to a user profile:"
msgstr ""
"Các kiểu trường sau có thể được thêm vào hồ sơ "
"người dùng:"
msgid "single-line textfield"
msgstr "ô nhập liệu dòng đơn"
msgid "multi-line textfield"
msgstr "ô nhập liệu nhiều dòng"
msgid "checkbox"
msgstr "ô chọn"
msgid "list selection"
msgstr "danh sách chọn"
msgid "freeform list"
msgstr "danh sách tự do"
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@profile\">Profile module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến trang <a "
"href=\"@profile\">Module Hồ sơ</a>."
msgid "Author information"
msgstr "Thông tin tác giả"
msgid "Link to full user profile"
msgstr "Liên kết đến hồ sơ người dùng đầy đủ"
msgid "Profile fields to display"
msgstr "Hiển thị các trường dữ liệu"
msgid ""
"Select which profile fields you wish to display in the block. Only "
"fields designated as public in the <a href=\"@profile-admin\">profile "
"field configuration</a> are available."
msgstr ""
"Chọn trường dữ liệu mà bạn muốn hiển thị. Chỉ có "
"trường dữ liệu công khai được khai báo ở <a "
"href=\"@profile-admin\">cấu hình hồ sơ</a> mới được hiển "
"thị."
msgid "View full user profile"
msgstr "Xem hồ sơ người dùng đầy đủ"
msgid "About %name"
msgstr "Thông tin về %name"
msgid ""
"Put each item on a separate line or separate them by commas. No HTML "
"allowed."
msgstr ""
"Đặt mỗi mục trên một dòng riêng biệt hoặc phân cách "
"chúng bằng dấu phẩy. Không hỗ trợ thẻ lệnh HTML."
msgid "The value provided for %field is not a valid URL."
msgstr "Giá trị nhập vào %field không phải là một URL hợp lệ."
msgid "Supports configurable user profiles."
msgstr "Hỗ trợ hồ sơ người dùng có thể cấu hình được."
msgid ""
" The search index is not cleared but systematically updated to reflect "
"the new settings. Searching will continue to work but new content "
"won't be indexed until all existing content has been re-indexed. This "
"action cannot be undone."
msgstr ""
" Chỉ mục tìm kiếm sẽ không bị xóa nhưng sẽ được "
"cập nhật có hệ thống tương ứng với cài đặt mới. "
"Chức năng tìm kiếm sẽ tiếp tục hoạt động nhưng nội "
"dung mới sẽ không được lập chỉ mục cho đến khi hệ "
"thống xây dựng lại chỉ mục cho tất cả các nội dung "
"hiện có. Thao tác này không thể khôi phục được."
msgid "The index will be rebuilt."
msgstr "Chỉ mục sẽ được xây dựng lại."
msgid "Indexing status"
msgstr "Trạng thái lập chỉ mục"
msgid "Indexing throttle"
msgstr "Điều tiết lập chỉ mục"
msgid "Number of items to index per cron run"
msgstr ""
"Số lượng đối tượng để lập chỉ mục trong mỗi "
"lần thực hiện cron"
msgid ""
"The maximum number of items indexed in each pass of a <a "
"href=\"@cron\">cron maintenance task</a>. If necessary, reduce the "
"number of items to prevent timeouts and memory errors while indexing."
msgstr ""
"Số lượng tối đa các đối tượng được lập chỉ "
"mục trong mỗi lần thực hiện <a href=\"@cron\">tác vụ "
"bảo trì cron</a>. Nếu cần thiết, bạn có thể giảm số "
"lượng để ngăn ngừa lỗi timeout và thiếu bộ nhớ trong "
"khi lập chỉ mục."
msgid "Indexing settings"
msgstr "Cấu hình chỉ mục"
msgid ""
"<p><em>Changing the settings below will cause the site index to be "
"rebuilt. The search index is not cleared but systematically updated to "
"reflect the new settings. Searching will continue to work but new "
"content won't be indexed until all existing content has been "
"re-indexed.</em></p><p><em>The default settings should be appropriate "
"for the majority of sites.</em></p>"
msgstr ""
"<p><em>Thay đổi các thiết lập phía dưới sẽ khiến chỉ "
"mục của website được xây dựng lại. Chỉ mục tìm "
"kiếm sẽ không bị xóa nhưng sẽ được cập nhật có "
"hệ thống tương ứng với các thiết lập mới. Chức "
"năng tìm kiếm sẽ tiếp tục hoạt động nhưng nội dung "
"mới sẽ không được lập chỉ mục cho đến khi tất cả "
"nội dung đã được lập chỉ mục "
"lại.</em></p><p><em>Thiết lập mặc định nên được đặt "
"phù hợp với phần lớn của website.</em></p>"
msgid "Minimum word length to index"
msgstr "Độ dài từ tối thiểu để lập chỉ mục"
msgid ""
"The number of characters a word has to be to be indexed. A lower "
"setting means better search result ranking, but also a larger "
"database. Each search query must contain at least one keyword that is "
"this size (or longer)."
msgstr ""
"Số lượng ký tự mà một từ phải có để được lập "
"chỉ mục. Thiết lập thấp hơn có nghĩa là phân loại "
"kết quả tìm kiếm tốt hơn nhưng cơ sở dữ liệu cũng "
"nhiều hơn. Mỗi yêu cầu tìm kiếm phải có chứa ít "
"nhất một từ khóa có số lượng ký tự này (hoặc "
"nhiều hơn)."
msgid "Simple CJK handling"
msgstr "Điều khiển CJK đơn giản"
msgid ""
"Whether to apply a simple Chinese/Japanese/Korean tokenizer based on "
"overlapping sequences. Turn this off if you want to use an external "
"preprocessor for this instead. Does not affect other languages."
msgstr ""
"Có áp dụng hay không dấu hiệu Tiếng Trung Quốc/Nhật "
"Bản/Hàn Quốc đơn giản dựa trên sự phối hợp chồng "
"chéo. Hãy tắt chức năng này nếu bạn muốn sử dụng "
"bộ tiền xử lý thay thế cho việc này. Thiết lập này "
"không ảnh hưởng đến các ngôn ngữ khác."
msgid ""
"The search module adds the ability to search for content by keywords. "
"Search is often the only practical way to find content on a large "
"site, and is useful for finding both users and posts."
msgstr ""
"Module tìm kiếm bổ sung khả năng tìm kiếm nội dung theo "
"các từ khóa. Tìm kiếm thường là cách thiết thực để "
"tìm nội dung trên những website lớn và rất hữu dụng "
"để tìm kiếm người dùng lẫn bài viết."
msgid ""
"To provide keyword searching, the search engine maintains an index of "
"words found in your site's content. To build and maintain this index, "
"a correctly configured <a href=\"@cron\">cron maintenance task</a> is "
"required. Indexing behavior can be adjusted using the <a "
"href=\"@searchsettings\">search settings page</a>; for example, the "
"<em>Number of items to index per cron run</em> sets the maximum number "
"of items indexed in each pass of a <a href=\"@cron\">cron maintenance "
"task</a>. If necessary, reduce this number to prevent timeouts and "
"memory errors when indexing."
msgstr ""
"Máy tìm kiếm duy trì chỉ mục của những từ tìm được "
"trong nội dung của website để cung cấp chức năng tìm "
"kiếm theo từ khóa. Để xây dựng và duy trì chỉ mục "
"này, cần phải cấu hình <a href=\"@cron\">tác vụ bảo trì "
"cron</a> đúng. Cách thức lập chỉ mục có thể được "
"điều chỉnh thông qua <a href=\"@searchsettings\">trang thiết "
"lập tìm kiếm</a>. Ví dụ: <em>Số lượng đối tượng "
"để lập chỉ mục mỗi lần chạy cron</em> thiết lập "
"số lượng tối đa các đối tượng được lập chỉ "
"mục trong mỗi lần thực hiện <a href=\"@cron\">tác vụ "
"bảo trì cron</a>. Nếu cần thiết, bạn có thể giảm số "
"lượng để ngăn ngừa lỗi timeout và thiếu bộ nhớ trong "
"khi lập chỉ mục."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@search\">Search module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho <a "
"href=\"@search\">Module Search</a>."
msgid ""
"The search engine maintains an index of words found in your site's "
"content. To build and maintain this index, a correctly configured <a "
"href=\"@cron\">cron maintenance task</a> is required. Indexing "
"behavior can be adjusted using the settings below."
msgstr ""
"Máy tìm kiếm duy trì chỉ mục của những từ được tìm "
"thấy trong nội dung của website. Để xây dựng và duy trì "
"chỉ mục này, cần phải cấu hình <a href=\"@cron\">tác vụ "
"bảo trì cron</a> đúng. Cách thức lập chỉ mục có thể "
"được điều chỉnh sử dụng các thiết lập phía dưới."
msgid "Search form"
msgstr "Biểu mẫu tìm kiếm"
msgid "Enables site-wide keyword searching."
msgstr "Hỗ trợ tìm kiếm từ khóa trên toàn hệ thống."
msgid "Total page generation time"
msgstr "Thời gian tạo trang tổng cộng"
msgid "%time ms"
msgstr "%time ms"
msgid "Top pages in the past %interval"
msgstr ""
"Số trang được truy cập nhiều nhất trong %interval vừa "
"qua"
msgid "unban"
msgstr "bỏ ngăn chặn"
msgid "ban"
msgstr "ngăn chặn"
msgid "Top visitors in the past %interval"
msgstr "Số khách nhiều nhất trong %interval vừa qua"
msgid "Top referrers in the past %interval"
msgstr "Liên kết đến nhiều nhất trong %interval vừa qua"
msgid "Log each page access. Required for referrer statistics."
msgstr ""
"Ghi thông tin truy cập của mỗi trang. Bắt buộc phải có "
"nếu thống kê liên kết đến."
msgid ""
"Older access log entries (including referrer statistics) will be "
"automatically discarded. (Requires a correctly configured <a "
"href=\"@cron\">cron maintenance task</a>.)"
msgstr ""
"Các mục bản ghi truy cập cũ hơn (kể cả thống kê các "
"liên kết dẫn đến) sẽ tự động được hủy. (Cần "
"phải cấu hình <a href=\"@cron\">tác vụ bảo trì cron</a> "
"đúng.)"
msgid "Content viewing counter settings"
msgstr "Cài đặt bộ đếm số lần xem nội dung"
msgid "Count content views"
msgstr "Đếm số lần xem nội dung"
msgid "Increment a counter each time content is viewed."
msgstr "Tăng số đếm mỗi lần nội dung được xem."
msgid ""
"The statistics module keeps track of numerous site usage statistics, "
"including the number of times, and from where, each of your posts is "
"viewed. These statistics are useful in determining how users are "
"interacting with each other and with your site, and are required for "
"the display of some Drupal blocks."
msgstr ""
"Module thống kê theo dõi các thống kê sử dụng website. "
"Những thống kê này rất hữu ích trong việc xác định "
"các thức người dùng tương tác với mỗi người khác và "
"với website của bạn."
msgid "The statistics module provides:"
msgstr "Module thống kê cung cấp:"
msgid ""
"a counter for each post on your site that increments each time the "
"post is viewed. (Enable <em>Count content views</em> on the <a "
"href=\"@accesslog\">access log settings page</a>, and determine if the "
"post access counters should be visible to any user roles on the <a "
"href=\"@permissions\">permissions page</a>.)"
msgstr ""
"bộ đếm cho mỗi bài viết trên website của bạn. (Bật "
"chức năng <em>Đếm số lần xem nội dung</em> tại <a "
"href=\"@accesslog\">thiết lập bản ghi truy cập</a>, và xác "
"định xem vài trò người dùng nào có thể xem bộ đếm "
"truy cập bài viết tại <a href=\"@permissions\">trang quyền "
"hạn truy cập</a>.)"
msgid ""
"a <a href=\"@recent-hits\">recent hits</a> log that displays "
"information about the latest activity on your site, including the URL "
"and title of the page accessed, the user name (if available) and IP "
"address of the accessing party."
msgstr ""
"trang <a href=\"@recent-hits\">các lượt truy cập gần đây</a> "
"trình bày thông tin về các hoạt động gần đây nhất "
"trên website, bao gồm URL và tiêu đề của trang nội dung "
"được truy cập, tên đăng nhập (nếu có) và địa chỉ "
"IP của những người truy cập."
msgid ""
"a <a href=\"@top-referrers\">top referrers</a> log that displays the "
"referring parties for your site visits (where your visitors came "
"from)."
msgstr ""
"trang <a href=\"@top-referers\">các liên kết dẫn đến nhiều "
"nhất</a> trình bày các nhóm liên kết dẫn đến website "
"của bạn."
msgid ""
"a <a href=\"@top-pages\">top pages</a> log that displays site content "
"in descending order by number of views."
msgstr ""
"trang <a href=\"@top-pages\"> nội dung được xem nhiều "
"nhất</a> trình bày nội dung theo thứ tự tăng dần theo "
"của số lần xem."
msgid ""
"a <a href=\"@top-visitors\">top visitors</a> log that displays the "
"most active users on your site."
msgstr ""
"trang <a href=\"@top-visitors\">khách ghé thăm nhiều nhất</a> "
"trình bày những người dùng hoạt động nhiều nhất trong "
"website."
msgid ""
"a <em>Popular content</em> block that displays the day's most viewed "
"content, the all-time most viewed content, and the last content "
"viewed. (Enable the <em>Popular content</em> block on the <a "
"href=\"@blocks\">blocks administration page</a>.)"
msgstr ""
"Khối <em>Nội dung được ưa chuộng</em> trình bày nội "
"dung được xem nhiều nhất, nội dung mới được xem (Bạn "
"có thể bật khối <em>Nội dung được ưa chuộng</em> tại "
"trang <a href=\"@blocks\">trang quản lý khối nội dung</a>.)"
msgid "Configuring the statistics module"
msgstr "Cấu hình module thống kê"
msgid ""
"When the <em>Enable access log</em> setting on the <a "
"href=\"@accesslog\">access log settings page</a> is enabled, data "
"about every page accessed (including the remote host's IP address, "
"referrer, node accessed, and user name) is stored in the access log. "
"The access log must be enabled for the <a href=\"@recent-hits\">recent "
"hits</a>, <a href=\"@top-referrers\">top referrers</a>, <a "
"href=\"@top-pages\">top pages</a>, and <a href=\"@top-visitors\">top "
"visitors</a> log pages to function. Enabling the access log adds one "
"additional database call per page displayed by Drupal."
msgstr ""
"Khi thiết lập <em>Bật bản ghi truy cập</em> tại <a "
"href=\"@accesslog\">trang thiết lập bản ghi truy cập</a> "
"được bật, dữ liệu về mỗi trang nội dung được truy "
"cập (gồm có địa chỉ IP, liên kết dẫn đến, vị trí "
"node được truy cập, và tên đăng nhập) được lưu giữ "
"trong bản ghi truy cập. Bạn phải bật bản ghi truy cập "
"để các trang sau hoạt động: <a href=\"@recent-hits\">các "
"lượt truy cập gần đây</a>, <a href=\"@top-referrers\">các "
"liên kết dẫn đến nhiều nhất</a>, <a "
"href=\"@top-pages\">các trang được xem nhiều nhất</a>, và <a "
"href=\"@top-visitors\">các khách ghé thăm nhiều nhất</a>. "
"Nếu được bật, chức năng này sẽ làm tăng thêm một "
"yêu cầu đến cơ sở dữ liệu khi mỗi bài viết được "
"Drupal hiển thị."
msgid ""
"The <em>Discard access logs older than</em> setting on the <a "
"href=\"@accesslog\">access log settings page</a> specifies the length "
"of time entries are retained in the access log before they are "
"deleted. Automatic access log entry deletion requires a correctly "
"configured <a href=\"@cron\">cron maintenance task</a>."
msgstr ""
"Thiết lập <em>Hủy những bản ghi truy cập cũ</em> tại <a "
"href=\"@accesslog\">trang thiết lập bản ghi</a> xác định "
"khoảng thời gian mà các mục bản ghi được lưu lại "
"trong bản ghi truy cập trước khi chúng bị xóa. Bạn cần "
"phải cấu hình <a href=\"@cron\">tác vụ bảo trì cron</a> "
"đúng để có thể tự động xóa bản ghi truy cập."
msgid ""
"The <em>Count content views</em> setting on the <a "
"href=\"@accesslog\">access log settings page</a> enables a counter for "
"each post on your site that increments each time the post is viewed. "
"This option must be enabled to provide post-specific access counts. "
"Enabling this option adds one additional database call per each post "
"displayed by Drupal."
msgstr ""
"Thiết lập <em>Đếm số lần xem nội dung</em> tại <a "
"href=\"@accesslog\">trang thiết lập bản ghi truy cập</a> bật "
"bộ đếm số lần xem cho mỗi bài viết trong website của "
"bạn. Tùy chọn này phải được bật để cung cấp số "
"lần truy cập cho mỗi bài viết cụ thể. Nếu bật, tùy "
"chọn này sẽ làm tăng thêm một yêu cầu đến cơ sở "
"dữ liệu khi mỗi bài viết được Drupal hiển thị."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@statistics\">Statistics module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho <a "
"href=\"@statistics\">Module Thống kê</a>."
msgid ""
"Settings for the statistical information that Drupal will keep about "
"the site. See <a href=\"@statistics\">site statistics</a> for the "
"actual information."
msgstr ""
"Các thiết lập cài đặt cho các thông tin thống kê về "
"hệ thống. Vui lòng xem <a href=\"@statistics\">thống kê hệ "
"thống</a> để có thông tin hiện thời."
msgid "This page displays the site's most recent hits."
msgstr "Trang này trình bày các lượt truy cập gần đây nhất."
msgid ""
"This page displays all external referrers, or external references to "
"your website."
msgstr ""
"Trang này trình bày tất cả các liên kết dẫn đến bên "
"ngoài, hoặc hoặc các tham chiếu bên ngoài đến website "
"của bạn."
msgid ""
"When you ban a visitor, you prevent the visitor's IP address from "
"accessing your site. Unlike blocking a user, banning a visitor works "
"even for anonymous users. This is most commonly used to block "
"resource-intensive bots or web crawlers."
msgstr ""
"Khi bạn phong tỏa một khách ghé thăm tức là bạn ngăn "
"cản truy cập vào website dựa trên địa chỉ IP. Không "
"giống như phong tỏa người dùng, phong tỏa khách ghé thăm "
"hoạt động với cả người dùng ẩn danh. Chức năng này "
"hầu hết thường được sử dụng để chặn các máy tìm "
"kiếm tự động dò tìm và lập chỉ mục website của bạn "
"làm tiêu tốn tài nguyên."
msgid "Popular content"
msgstr "Nội dung được ưa chuộng"
msgid "How many content items to display in \"all time\" list."
msgstr ""
"Số lượng mục hiển thị trong danh sách \"mọi thời "
"điểm\"."
msgid "How many content items to display in \"recently viewed\" list."
msgstr ""
"Số lượng mục hiển thị trong danh sách \"được xem gần "
"đây\"."
msgid "Today's:"
msgstr "Hôm nay:"
msgid "All time:"
msgstr "Mọi thời điểm:"
msgid "Last viewed:"
msgstr "Lần xem cuối:"
msgid "Logs access statistics for your site."
msgstr "Ghi lại thống kê truy cập trong hệ thống"
msgid ""
"The syslog module enables Drupal to send messages to the operating "
"system's logging facility."
msgstr ""
"Module syslog cho phép Drupal gửi thông điệp đến cơ chế "
"ghi nhật ký của hệ điều hành."
msgid ""
"Syslog is an operating system administrative logging tool, and "
"provides valuable information for use in system management and "
"security auditing. Most suited to medium and large sites, syslog "
"provides filtering tools that allow messages to be routed by type and "
"severity. On UNIX/Linux systems, the file /etc/syslog.conf defines "
"this routing configuration; on Microsoft Windows, all messages are "
"sent to the Event Log. For more information on syslog facilities, "
"severity levels, and how to set up a syslog.conf file, see <a "
"href=\"@syslog_conf\">UNIX/Linux syslog.conf</a> and PHP's <a "
"href=\"@php_openlog\">openlog</a> and <a "
"href=\"@php_syslog\">syslog</a> functions."
msgstr ""
"Syslog là công cụ quản lý nhật ký của hệ điều hành, "
"cung cấp các thông tin có giá trị để sử dụng trong "
"quản trị hệ thống và kiểm tra bảo mật. Syslog cung "
"cấp công cụ sàng lọc cho phép thông điệp được định "
"tuyến theo loại và tính nghiêm trọng phù hợp với hầu "
"hết các website trung bình và lớn. Trên hệ thống "
"UNIX/Linux, tập tin /etc/syslog.conf định nghĩa cấu hình "
"định tuyến này; trên hệ thống Microsoft Windows, tất cả "
"thông điệp được gửi đến nhật ký sự kiện (Event "
"Log). Để có thêm thông tin về syslog, mức độ nghiêm "
"trọng, cách thiết lập tập tin syslog.conf, xem <a "
"href=\"@syslog_conf\">UNIX/Linux syslog.conf</a> và <a "
"href=\"@php_openlog\">openlog</a> và các hàm của <a "
"href=\"@php_syslog\">syslog</a> của PHP."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@syslog\">Syslog module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho &lt;a "
"href=\"@syslog\"&gt;Module Syslog&lt;/a&gt;."
msgid "Send events to this syslog facility"
msgstr "Gửi các sự kiện đến cơ chế syslog"
msgid ""
"Select the syslog facility code under which Drupal's messages should "
"be sent. On UNIX/Linux systems, Drupal can flag its messages with the "
"code LOG_LOCAL0 through LOG_LOCAL7; for Microsoft Windows, all "
"messages are flagged with the code LOG_USER. Depending on the system "
"configuration, syslog and other logging tools use this code to "
"identify or filter Drupal messages from within the entire system log. "
"For more information on syslog, see <a href=\"@syslog_help\">Syslog "
"help</a>."
msgstr ""
"Chọn mã của syslog để Drupal gửi thông điệp. Trên hệ "
"thống UNIX/Linux, Drupal có thể đánh dấu bằng cờ thông "
"điệp của mình bằng mã từ LOG_LOCAL0 đến LOG_LOCAL7; "
"đối với Microsoft Windows, tất cả thông điệp được "
"dánh dấu là LOG_USER. Tùy thuộc vào cấu hình trên hệ "
"thống, syslog và các công cụ ghi nhật ký khác sử dụng "
"các mã này để nhận dạng hoặc sàng lọc các thông "
"điệp của Drupal trong toàn bộ hệ thống nhật ký. Để "
"có thêm thông tin về syslog, vui lòng xem trang <a "
"href=\"@syslog_help\">trợ giúp về Syslog</a>."
msgid "LOG_USER - User level messages. Use this for Windows."
msgstr ""
"LOG_USER - Các thông điệp ở câp độ người dùng. Sử "
"dụng cho Windows."
msgid "LOG_LOCAL0 - Local 0"
msgstr "LOG_LOCAL0 - Cục bộ 0"
msgid "LOG_LOCAL1 - Local 1"
msgstr "LOG_LOCAL1 - Cục bộ 1"
msgid "LOG_LOCAL2 - Local 2"
msgstr "LOG_LOCAL2 - Cục bộ 2"
msgid "LOG_LOCAL3 - Local 3"
msgstr "LOG_LOCAL3 - Cục bộ 3"
msgid "LOG_LOCAL4 - Local 4"
msgstr "LOG_LOCAL4 - Cục bộ 4"
msgid "LOG_LOCAL5 - Local 5"
msgstr "LOG_LOCAL5 - Cục bộ 5"
msgid "LOG_LOCAL6 - Local 6"
msgstr "LOG_LOCAL6 - Cục bộ 6"
msgid "LOG_LOCAL7 - Local 7"
msgstr "LOG_LOCAL7 - Cục bộ 7"
msgid "Logs and records system events to syslog."
msgstr ""
"Ghi nhật ký và lưu lại các sự kiện hệ thống vào "
"syslog."
msgid ""
"Choose which theme the administration pages should display in. If you "
"choose \"System default\" the administration pages will use the same "
"theme as the rest of the site."
msgstr ""
"Chọn giao diện cho trang quản trị hệ thống. Nếu bạn "
"chọn \"Mặc định hệ thống\", các trang quản trị hệ "
"thống sẽ sử dụng cùng một giao diện với phần còn "
"lại của site."
msgid ""
"Please note that the <a href=\"!admin_theme_page\">administration "
"theme</a> is still set to the %admin_theme theme; consequently, the "
"theme on this page remains unchanged. All non-administrative sections "
"of the site, however, will show the selected %selected_theme theme by "
"default."
msgstr ""
"Lưu ý rằng <a href=\"!admin_theme_page\">giao diện quản "
"trị</a> vẫn được thiết lập là giao diện %admin_theme; "
"vì vậy, giao diện trong trang này vẫn chưa được thay "
"đổi. Tất cả những phần khác trong hệ thống ngoại "
"trừ phần quản trị sẽ mặc định sử dụng giao diện "
"được chọn %selected_theme."
msgid "User pictures in posts"
msgstr "Hình ảnh người dùng trong các bài viết"
msgid "User pictures in comments"
msgstr "Hình ảnh người dùng trong các phản hồi"
msgid "Shortcut icon"
msgstr "Biểu tượng shortcut"
msgid "Display post information on"
msgstr "Hiển thị thông tin bài gửi ở"
msgid ""
"Enable or disable the <em>submitted by Username on date</em> text when "
"displaying posts of the following type."
msgstr ""
"Hiển thị hay không hiển thị bản văn <em>gửi bởi User "
"vào ngày</em> khi trình bày các bài viết của các kiểu "
"nội dung sau."
msgid "Logo image settings"
msgstr "Thiết lập ảnh biểu huy"
msgid "If toggled on, the following logo will be displayed."
msgstr "Nếu bật, biểu trưng sau sẽ được hiển thị."
msgid "Use the default logo"
msgstr "Sử dụng biểu huy mặc đinh"
msgid "Check here if you want the theme to use the logo supplied with it."
msgstr ""
"Chọn vào đây nếu bạn muốn giao diện sử dụng biểu "
"trưng được cung cấp với nó."
msgid ""
"The path to the file you would like to use as your logo file instead "
"of the default logo."
msgstr ""
"Đường dẫn của tập tin mà bạn muốn sử dụng làm "
"tập tin biểu trưng thay cho biểu trưng mặc định."
msgid "Upload logo image"
msgstr "Tải lên ảnh biểu huy"
msgid "Shortcut icon settings"
msgstr "Các thiết lập biểu tượng shortcut"
msgid ""
"Your shortcut icon, or 'favicon', is displayed in the address bar and "
"bookmarks of most browsers."
msgstr ""
"Biểu tượng shortcut của bạn, hay 'favicon', được trình "
"bày trong thanh địa chỉ và bookmark của hầu hết các "
"trình duyệt."
msgid "Use the default shortcut icon."
msgstr "Sử dụng biểu tượng shortcut mặc định."
msgid "Check here if you want the theme to use the default shortcut icon."
msgstr ""
"Chọn vào đây nếu bạn muốn giao diện sử dụng biểu "
"tượng shortcut mặc định."
msgid ""
"The path to the image file you would like to use as your custom "
"shortcut icon."
msgstr ""
"Đường dẫn của tập tin hình ảnh mà bạn muốn sử "
"dụng làm biểu tượng shortcut tùy chọn."
msgid "Upload icon image"
msgstr "Tải hình biểu tượng lên"
msgid ""
"If you don't have direct file access to the server, use this field to "
"upload your shortcut icon."
msgstr ""
"Nếu bạn không có quyền truy cập trực tiếp tập tin "
"trên máy chủ, hãy sử dụng trường dữ liệu này để "
"tải biểu tượng shortcut của mình lên."
msgid ""
"The following modules will be completely uninstalled from your site, "
"and <em>all data from these modules will be lost</em>!"
msgstr ""
"Các module sau đây sẽ được gỡ bỏ hoàn toàn ra khỏi "
"hệ thống và <em>mọi dữ liệu liên quan của các module "
"này sẽ bị mất</em>!"
msgid "Confirm uninstall"
msgstr "Xác nhận gỡ bỏ"
msgid "Would you like to continue with uninstalling the above?"
msgstr "Bạn có muốn tiếp tục và gỡ bỏ những module trên?"
msgid "No modules selected."
msgstr "Không có module nào được chọn."
msgid "The selected modules have been uninstalled."
msgstr "Những module được chọn đã được gỡ bỏ."
msgid "The name of this website."
msgstr "Tên của website này."
msgid "The path '@path' is either invalid or you do not have access to it."
msgstr ""
"Đường dẫn '@path' không hợp lệ hoặc bạn không có "
"truyền truy cập."
msgid "Default 403 (access denied) page"
msgstr "Trang 403 (truy cập bị từ chối) mặc định"
msgid ""
"This page is displayed when the requested document is denied to the "
"current user. If unsure, specify nothing."
msgstr ""
"Trang này sẽ được hiển thị khi tài liệu được yêu "
"cầu bị từ chối cho truy cập. Nếu không biết chắc, "
"hãy để trống."
msgid "Default 404 (not found) page"
msgstr "Trang 404 (không tìm thấy trang) mặc định"
msgid "Write errors to the log"
msgstr "Ghi các lỗi vào bản ghi"
msgid "Write errors to the log and to the screen"
msgstr "Ghi lỗi vào nhật ký và ra màn hình."
msgid ""
"Specify where Drupal, PHP and SQL errors are logged. While it is "
"recommended that a site running in a production environment write "
"errors to the log only, in a development or testing environment it may "
"be helpful to write errors both to the log and to the screen."
msgstr ""
"Chỉ định nơi ghi lại các lỗi Drupal, PHP và SQL. Site "
"chạy trong môi trường sản phẩm chỉ nên ghi lỗi vào "
"nhật kí, trong môi trường phát triển hoặc thử nghiệm "
"sẽ có ích hơn nếu ghi lỗi vào cả nhật kí và ra màn "
"hình."
msgid ""
"<strong class=\"error\">The following enabled modules are incompatible "
"with aggressive mode caching and will not function properly: "
"%modules</strong>"
msgstr ""
"<strong class=\"error\">Các module đã bật sau không tương "
"thích với việc tạo bộ đệm theo kiểu xâm lấn và sẽ "
"không hoạt động chính xác: %modules</strong>"
msgid "Page cache"
msgstr "Đệm trang"
msgid "Caching mode"
msgstr "Chế độ đệm"
msgid "Normal (recommended for production sites, no side effects)"
msgstr ""
"Bình thường (khuyên dùng đối với các site chính thức, "
"không có tác động phụ)"
msgid "Aggressive (experts only, possible side effects)"
msgstr ""
"Linh hoạt (chỉ dành cho người có chuyên môn, có thể có "
"tác động phụ)"
msgid ""
"On high-traffic sites, it may be necessary to enforce a minimum cache "
"lifetime. The minimum cache lifetime is the minimum amount of time "
"that will elapse before the cache is emptied and recreated, and is "
"applied to both page and block caches. A larger minimum cache lifetime "
"offers better performance, but users will not see new content for a "
"longer period of time."
msgstr ""
"Đối với các site có lượng truy cập cao, rất cần "
"thiết để áp đặt thời gian cache tối thiểu. Thời gian "
"cache tối thiểu là khoảng thời gian ít nhất trước khi "
"nội dung đệm được xóa bỏ hoặc tái tạo, được áp "
"dụng cho việc đệm trang và đệm block. Thời gian đệm "
"lớn hơn giúp nâng cao hiệu năng hoạt động của hệ "
"thống nhưng người dùng sẽ không thấy được nội dung "
"mới trong một khoảng thời gian dài hơn."
msgid "Page compression"
msgstr "Nén trang"
msgid ""
"By default, Drupal compresses the pages it caches in order to save "
"bandwidth and improve download times. This option should be disabled "
"when using a webserver that performs compression."
msgstr ""
"Theo mặc định, Drupal nén các trang nó đệm để vừa "
"tiết kiệm băng thông vừa cải thiện thời gian tải về. "
"Tùy chọn này nên được tắt đi khi sử dụng máy phục "
"vụ web đã thực hiện việc nén dữ liệu."
msgid "Enabled (recommended)"
msgstr "Bật (đề nghị)"
msgid "Bandwidth optimizations"
msgstr "Tối ưu băng thông"
msgid "Optimize CSS files"
msgstr "Tối ưu các tập tin CSS"
msgid ""
"This option can interfere with theme development and should only be "
"enabled in a production environment."
msgstr ""
"Tùy chọn này có thể ảnh hưởng đến việc phát triển "
"giao diện và chỉ nên bật trong môi trường sản phẩm."
msgid ""
"This option can interfere with module development and should only be "
"enabled in a production environment."
msgstr ""
"Tùy chọn này có thể gây trở ngại cho việc phát triển "
"module, chỉ nene kích hoạt ở web đã chính thức hoạt "
"động."
msgid "Clear cached data"
msgstr "Làm sạch dữ liệu đệm"
msgid ""
"A file system path where uploaded files will be stored during "
"previews."
msgstr ""
"Đường dẫn hệ thống tập tin, nơi lưu trữ các tập tin "
"được lưu trữ tạm thời trong lúc duyệt trước."
msgid "Public - files are available using HTTP directly."
msgstr ""
"Công khai - các tập tin được truyền sử dụng trực "
"tiếp HTTP."
msgid "Private - files are transferred by Drupal."
msgstr "Giữ kín - các tập tin được truyền thông qua Drupal"
msgid "Select an image processing toolkit"
msgstr "Chọn một bộ công cụ xử lý hình ảnh"
msgid "Number of items in each feed"
msgstr "Số tin trong mỗi nguồn"
msgid "Feed content"
msgstr "Nguồn nội dung"
msgid "Titles plus teaser"
msgstr "Tiêu đề và bản cắt"
msgid "User-configurable time zones"
msgstr ""
"Những muối giờ có thể được cấu hình bởi người "
"dùng"
msgid ""
"When enabled, users can set their own time zone and dates will be "
"displayed accordingly."
msgstr ""
"Khi được kích hoạt, người dùng có thể thiết lập "
"riêng muối giờ và ngày tháng sẽ được trình bày."
msgid "The first day of the week for calendar views."
msgstr "Ngày đầu tiên của tuần lễ khi xem lịch."
msgid "Formatting"
msgstr "Định dạng"
msgid "Short date format"
msgstr "Định dạng ngắn cho ngày tháng"
msgid "The short format of date display."
msgstr "Định dạng ngắn cho ngày tháng được trình bày."
msgid "Custom short date format"
msgstr "Định dạng ngắn tuỳ chỉnh cho ngày tháng"
msgid "Medium date format"
msgstr "Định dạng vừa cho ngày tháng"
msgid "Custom medium date format"
msgstr "Định dạng vừa tuỳ chỉnh cho ngày tháng"
msgid "Long date format"
msgstr "Định dạng dài cho ngày tháng"
msgid "Longer date format used for detailed display."
msgstr ""
"Định dạng ngày dài hơn được sử dụng để hiển thị "
"chi tiết."
msgid "Cron ran successfully."
msgstr "Chạy cron thành công."
msgid "Cron run failed."
msgstr "Chạy cron hỏng."
msgid "Command counters"
msgstr "Bộ đếm lệnh"
msgid "The number of <code>SELECT</code>-statements."
msgstr "Số lượng câu lệnh <code>SELECT</code>."
msgid "The number of <code>INSERT</code>-statements."
msgstr "Số lượng câu lệnh <code>INSERT</code>."
msgid "The number of <code>UPDATE</code>-statements."
msgstr "Số lượng câu lệnh <code>UPDATE</code>."
msgid "The number of <code>DELETE</code>-statements."
msgstr "Số lượng câu lệnh <code>DELETE</code>."
msgid "The number of table locks."
msgstr "Số lượng các khóa bảng cơ sở dữ liệu."
msgid "The number of table unlocks."
msgstr "Số lượng các mở khóa bảng cơ sở dữ liệu."
msgid "Query performance"
msgstr "Hiệu suất truy vấn"
msgid "The number of joins without an index; should be zero."
msgstr ""
"Số lượng các liên kết được thực hiện mà không có "
"chỉ mục; giá trị nên có là 0."
msgid "The number of sorts done without using an index; should be zero."
msgstr ""
"Số lượng các sắp xếp được thực hiện mà không cần "
"sử dụng chỉ mục; giá trị nên có là 0."
msgid "The number of times a lock could be acquired immediately."
msgstr ""
"Số lần mà khóa bảng dữ liệu có thể lấy được ngay "
"lập tức."
msgid "The number of times the server had to wait for a lock."
msgstr "Số lần máy chủ phải đợi khóa bảng dữ liệu."
msgid "Query cache information"
msgstr "Thông tin đệm truy vấn"
msgid ""
"The MySQL query cache can improve performance of your site by storing "
"the result of queries. Then, if an identical query is received later, "
"the MySQL server retrieves the result from the query cache rather than "
"parsing and executing the statement again."
msgstr ""
"Cache query trong MySQL có thể tăng cao hiệu năng hệ thống "
"bằng việc lưu trữ kết quả trả về của các query. Sau "
"đó, nếu nhận được một query giống hệt thì MySQL sẽ "
"trả về kết quả lấy từ cache thay vì xử lý và thực "
"thi câu lệnh lần nữa."
msgid "The number of queries in the query cache."
msgstr "Số lượng truy vấn trong phần đệm truy vấn."
msgid "The number of times MySQL found previous results in the cache."
msgstr ""
"Số lần MySQL tìm thấy các kết quả trước đó trong bộ "
"đệm."
msgid "The number of times MySQL added a query to the cache (misses)."
msgstr "Số lần MySQL đã thêm query vào cache (thất bại)."
msgid "No modules are available to uninstall."
msgstr "Không có module nào hợp lệ để gỡ bỏ."
msgid ""
"This theme requires PHP version @php_required and is incompatible with "
"PHP version !php_version."
msgstr ""
"Giao diện này đòi hỏi PHP phiên bản @php_required và không "
"tương thích với PHP phiên bản !php_version."
msgid "The system module provides:"
msgstr "Module Hệ thống cung cấp:"
msgid ""
"basic configuration options for your site, including <a "
"href=\"@date-settings\">date and time settings</a>, <a "
"href=\"@file-system\">file system settings</a>, <a "
"href=\"@clean-url\">clean URL support</a>, <a href=\"@site-info\">site "
"name and other information</a>, and a <a "
"href=\"@site-maintenance\">site maintenance</a> function for taking "
"your site temporarily off-line."
msgstr ""
"các tùy chọn cấu hình cơ bản cho hệ thống của bạn, "
"bao gồm <a href=\"@date-settings\">các thiết lập ngày và "
"giờ</a>, <a href=\"@file-system\">các thiết lập hệ thống "
"tập tin</a>, <a href=\"@clean-url\">hỗ trợ URL gọn</a>, <a "
"href=\"@site-info\">tên hệ thống và các thông tin</a>, cũng "
"như tính năng <a href=\"@site-maintenance\">bảo trình hệ "
"thống</a> để tạm thời đặt hệ thống của bạn ở "
"chế độ ngoại mạng."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@system\">System module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến trang &lt;a "
"href=\"@system\"&gt;Module Hệ thống&lt;/a&gt;."
msgid ""
"Welcome to the administration section. Here you may control how your "
"site functions."
msgstr ""
"Chào mừng bạn đến với khu vực dành cho quản trị hệ "
"thống. Tại đây bạn có thể điều khiển mọi hoạt "
"động của hệ thống."
msgid ""
"This page shows you all available administration tasks for each "
"module."
msgstr ""
"Trang này cho bạn thấy tất cả các tác vụ quản trị "
"của mỗi module."
msgid ""
"To change the appearance of your site, a number of <a "
"href=\"@themes\">contributed themes</a> are available."
msgstr ""
"Để thay đổi giao diện site của bạn, một số <a "
"href=\"@themes\">giao diện được đóng góp</a> đã có sẵn."
msgid ""
"These options control the display settings for the "
"<code>%template</code> theme. When your site is displayed using this "
"theme, these settings will be used. By clicking \"Reset to defaults,\" "
"you can choose to use the <a href=\"@global\">global settings</a> for "
"this theme."
msgstr ""
"Những tuỳ chọn này điểu khiển các thiết lập hiển "
"thị cho giao diện <code>%template</code>. Khi website sử dụng "
"giao diện này thì những thiết lập này sẽ được sử "
"dụng. Bạn có thể chọn sử dụng <a href=\"@global\">các "
"thiết lập chung</a> cho giao diện này bằng cách bấm vào "
"\"Trả về mặc định\"."
msgid ""
"These options control the default display settings for your entire "
"site, across all themes. Unless they have been overridden by a "
"specific theme, these settings will be used."
msgstr ""
"Những tuỳ chọn này điều khiển các thiết lập hiển "
"thị mặc định cho toàn bộ hệ thống, xuyên suốt tất "
"cả giao diện. Những thiết lập này sẽ được sử dụng "
"nếu chúng không bị một giao diện cụ thể nào đó làm "
"mất hiệu lực."
msgid ""
"Modules are plugins that extend Drupal's core functionality. Enable "
"modules by selecting the <em>Enabled</em> checkboxes below and "
"clicking the <em>Save configuration</em> button. Once a module is "
"enabled, new <a href=\"@permissions\">permissions</a> may be "
"available. To reduce server load, modules with their <em>Throttle</em> "
"checkbox selected are temporarily disabled when your site becomes "
"extremely busy. (Note that the <em>Throttle</em> checkbox is only "
"available if the Throttle module is enabled.)"
msgstr ""
"Module là các phần gắn thêm để mở rộng các tính năng "
"của nhân Drupal. Kích hoạt các module bằng cách chọn vào "
"các hộp <em>Kích hoạt</em> dưới đây sau đó, nhấp vào "
"bút <em>Lưu cấu hình</em>. Mỗi khi một module được kích "
"hoạt, rất có thể sẽ có thêm <a href=\"@permissions\">các "
"tính năng</a> mới. Để giảm việc tải cho máy phục vụ, "
"các module có hộp chọn <em>Throttle</em> được nhấp chọn "
"sẽ tạm thời bị ngưng kích hoạt khi hệ thống của "
"bạn quá tải. (Chú ý thằng các hộp chọn <em>Throttle</em> "
"chỉ hợp lệ nếu như module tương ứng được kích "
"hoạt)."
msgid ""
"It is important that <a href=\"@update-php\">update.php</a> is run "
"every time a module is updated to a newer version."
msgstr ""
"Việc chạy <a href=\"@update-php\">update.php</a> mỗi khi một "
"mô đun được cập nhật lên phiên bản mới là rất quan "
"trọng."
msgid ""
"You can find all administration tasks belonging to a particular module "
"on the <a href=\"@by-module\">administration by module page</a>."
msgstr ""
"Bạn có thể tìm tất cả các tác vụ quản trị theo "
"từng module ở <a href=\"@by-module\">trang quản trị theo "
"module</a>."
msgid ""
"To extend the functionality of your site, a number of <a "
"href=\"@modules\">contributed modules</a> are available."
msgstr ""
"Có một số <a href=\"@modules\">module được đóng góp</a> "
"ở Drupal.org để giúp mở rộng các tính năng cho hệ "
"thống của bạn. Trường hợp bạn không biết tính năng "
"bạn cần đã được cung cấp ở Drupal.org hay chưa, bạn "
"có thể đặt câu hỏi ở <a "
"href=\"http://groups.drupal.org/vietnamese\">Cộng đồng người "
"Việt sử dụng Drupal</a>."
msgid ""
"The uninstall process removes all data related to a module. To "
"uninstall a module, you must first disable it. Not all modules support "
"this feature."
msgstr ""
"Quá trình gỡ bỏ sẽ sẽ xóa các dữ liệu liên quan "
"đến module. Để xóa một module, trước hết, bạn phải "
"ngưng kích hoạt nó. Không phải module này cũng hỗ trợ "
"tính năng này."
msgid ""
"Select your current local time. Dates and times throughout this site "
"will be displayed using this time zone."
msgstr ""
"Chọn giờ địa phương hiện tại của bạn. Ngày và giờ "
"trong toàn bộ hệ thống sẽ được hiển thị sử dụng "
"múi giờ này."
msgid "Powered by Drupal"
msgstr "Phát triển bởi Drupal"
msgid ""
"The message that should be sent. You may include the following "
"variables: %site_name, %username, %node_url, %node_type, %title, "
"%teaser, %body. Not all variables will be available in all contexts."
msgstr ""
"Thông điệp sẽ được gửi đi. Bạn có thể gộp thêm "
"các biến sau: %site_name, %username, %node_url, %node_type, %title, "
"%teaser, %body. Không phải tất cả các biến đều sẵn có "
"trong tất cả các ngữ cảnh."
msgid ""
"The message to be displayed to the current user. You may include the "
"following variables: %site_name, %username, %node_url, %node_type, "
"%title, %teaser, %body. Not all variables will be available in all "
"contexts."
msgstr ""
"Thông điệp được trình bày tới người dùng hiện "
"thời. Bạn có thể gộp thêm các biến sau: %site_name, "
"%username, %node_url, %node_type, %title, %teaser, %body. Không "
"phải tất cả các biến đều sẵn có trong tất cả các "
"ngữ cảnh."
msgid "Powered by Drupal, an open source content management system"
msgstr ""
"Cung cấp bởi Drupal - hệ quản trị nội dung mã nguồn "
"mở"
msgid "Could not delete temporary file \"%path\" during garbage collection"
msgstr ""
"Không thể xóa tập tin tạm \"%path\" trong quá trình thu gom "
"rác."
msgid ""
"Your PHP installation is too old. Drupal requires at least PHP "
"%version."
msgstr ""
"Bản cài đặt PHP của bạn đã quá cũ. Drupal yêu cầu "
"sử dụng phiên bản thấp nhất là %version."
msgid "PHP register globals"
msgstr "PHP register globals"
msgid ""
"<em>register_globals</em> is enabled. Drupal requires this "
"configuration directive to be disabled. Your site may not be secure "
"when <em>register_globals</em> is enabled. The PHP manual has "
"instructions for <a href=\"http://php.net/configuration.changes\">how "
"to change configuration settings</a>."
msgstr ""
"<em>register_globals</em> đã được kích hoạt. Drupal bắt "
"buộc chức năng này phải được ngưng kích hoạt. Website "
"của bạn sẽ không an toàn khi <em>register_globals</em> "
"được kích hoạt. Tài liệu PHP có những hướng dẫn <a "
"href=\"http://php.net/configuration.changes\">cách thay đổi các "
"thiết lập cấu hình</a>."
msgid "Enabled ('@value')"
msgstr "Đã bật ('@value')"
msgid "PHP memory limit"
msgstr "Giới hạn bộ nhớ PHP"
msgid ""
"Consider increasing your PHP memory limit to %memory_minimum_limit to "
"help prevent errors in the installation process."
msgstr ""
"Cân nhắc việc tăng giới hạn bộ nhớ PHP lên "
"%memory_minimum_limit để tránh các lỗi phát sinh trong quá "
"trình cài đặt."
msgid ""
"Consider increasing your PHP memory limit to %memory_minimum_limit to "
"help prevent errors in the update process."
msgstr ""
"Xem xét việc tăng giới hạn bộ nhớ PHP lên "
"%memory_minimum_limit để giúp tránh các lỗi phát sinh trong "
"quá trình cập nhật."
msgid ""
"Depending on your configuration, Drupal can run with a %memory_limit "
"PHP memory limit. However, a %memory_minimum_limit PHP memory limit or "
"above is recommended, especially if your site uses additional custom "
"or contributed modules."
msgstr ""
"Tùy theo cấu hình của bạn, Drupal có thể chạy với "
"giới hạn bộ nhớ PHP %memory_limit. Tuy nhiên, giới hạn "
"bộ nhớ PHP %memory_minimum_limit hoặc cao hơn thì tốt hơn, "
"nhất là khi website của bạn có sử dụng các module bổ "
"sung hoặc cộng thêm."
msgid ""
"Increase the memory limit by editing the memory_limit parameter in the "
"file %configuration-file and then restart your web server (or contact "
"your system administrator or hosting provider for assistance)."
msgstr ""
"Tăng giới hạn bộ nhớ bằng cách chỉnh sửa thông số "
"memory_limit trong tập tin %configuration-file, sau đó khởi "
"động lại máy chủ web của bạn (hoặc có thể liên hệ "
"với Quản trị hệ thống hay với nhà cung cấp host của "
"bạn để được hỗ trợ)."
msgid ""
"Contact your system administrator or hosting provider for assistance "
"with increasing your PHP memory limit."
msgstr ""
"Liên hệ với Quản trị hệ thống hoặc với nhà cung "
"cấp host của bạn để tăng giới hạn bộ nhớ cho PHP."
msgid "See the <a href=\"@url\">Drupal requirements</a> for more information."
msgstr ""
"Xem &lt;a href=\"@url\"&gt;các yêu cầu của Drupal&lt;/a&gt; "
"để có thêm thông tin."
msgid "Not protected"
msgstr "Không được bảo vệ"
msgid ""
"The file %file is not protected from modifications and poses a "
"security risk. You must change the file's permissions to be "
"non-writable."
msgstr ""
"Tập tin %file không được bảo vệ chống không cho thay "
"đổi, dẫn đến nguy cơ bảo mật. Bạn phải thay đổi "
"quyền truy cập trên tập tin sang chế độ không được "
"phép ghi."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@cron-handbook\">configuring cron jobs</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay trực tuyến "
"của trang <a href=\"@cron-handbook\">cấu hình tác vụ cron</a>."
msgid ""
"Cron has not run. Please visit the <a href=\"@status\">status "
"report</a> for more information."
msgstr ""
"Cron chưa chạy. Vui lòng ghé xem <a href=\"@status\">báo cáo "
"tình trạng</a> để có thêm thông tin."
msgid "Cron has not run."
msgstr "Cron chưa chạy"
msgid "Cron has not run recently."
msgstr "Gần đây, cron chưa được chạy."
msgid "Cron maintenance tasks"
msgstr "Tác vụ bảo trì cron"
msgid "You can <a href=\"@cron\">run cron manually</a>."
msgstr ""
"Bạn có thể <a href=\"@cron\">chạy cron một cách thủ "
"công</a>."
msgid "The directory %directory is not writable."
msgstr "Thư mục %directory là không thể ghi."
msgid ""
"You may need to set the correct directory at the <a "
"href=\"@admin-file-system\">file system settings page</a> or change "
"the current directory's permissions so that it is writable."
msgstr ""
"Bạn có thể cần phải cài đặt đúng thư mục ở <a "
"href=\"@admin-file-system\">trang cấu hình hệ thống tập "
"tin</a> hoặc thay đổi quyền truy cập của thư mục hiện "
"tại sang chế độ cho phép ghi."
msgid ""
"An automated attempt to create this directory failed, possibly due to "
"a permissions problem. To proceed with the installation, either create "
"the directory and modify its permissions manually, or ensure that the "
"installer has the permissions to create it automatically. For more "
"information, please see INSTALL.txt or the <a "
"href=\"@handbook_url\">on-line handbook</a>."
msgstr ""
"Bộ cài đặt đã cố gắng tạo một thư mục nhưng không "
"thành công, có thể là do vấn đề về quyền hạn. Để "
"có thể tiến hành cài đặt, bạn cần tạo và cấu hình "
"thủ công quyền hạn của nó, hoặc thiết lập sao cho bộ "
"cài đặt có quyền tự động tạo ra thư mục. Để có "
"thêm thông tin, vui lòng xem INSTALL.txt hoặc <a "
"href=\"@handbook_url\">sổ tay trực tuyến</a>."
msgid "Writable (<em>public</em> download method)"
msgstr ""
"Có thể ghi được (cách thức tải dữ liệu <em>công "
"khai</em>)"
msgid "Writable (<em>private</em> download method)"
msgstr ""
"Có thể ghi được (cách thức tải dữ liệu <em>giữ "
"kín</em>)"
msgid "Database updates"
msgstr "Cập nhật cơ sở dữ liệu"
msgid ""
"Some modules have database schema updates to install. You should run "
"the <a href=\"@update\">database update script</a> immediately."
msgstr ""
"Một vài module cần phải cập nhật cơ sở dữ liệu. "
"Bạn nên <a href=\"@update\">cập nhật cơ sở dữ liệu</a> "
"ngay lập tức."
msgid ""
"The update.php script is accessible to everyone without authentication "
"check, which is a security risk. You must change the "
"$update_free_access value in your settings.php back to FALSE."
msgstr ""
"Kịch bản update.php có thể được truy cập bởi mọi "
"người mà không cần kiểm tra xác thực, đây là một nguy "
"cơ bảo mật. Bạn phải thay đổi lại giá trị của "
"biến $update_free_access trong tập tin settings.php thành FALSE."
msgid "Access to update.php"
msgstr "Truy cập update.php"
msgid ""
"Update notifications are not enabled. It is <strong>highly "
"recommended</strong> that you enable the update status module from the "
"<a href=\"@module\">module administration page</a> in order to stay "
"up-to-date on new releases. For more information please read the <a "
"href=\"@update\">Update status handbook page</a>."
msgstr ""
"Chức năng thông báo các bản cập nhật chưa được kích "
"hoạt. Chúng tôi <strong>đề nghị</strong> bạn nên bật "
"module update status từ trang quản lý module để nắm bắt "
"được các bản cập nhật mới. Thông tin thêm về Update "
"status có thể được xem tại <a href=\"@update\">sổ tay "
"trực tuyến</a>."
msgid "Handles general site configuration for administrators."
msgstr "Điều khiển cấu hình chung dành cho quản trị hệ thống."
msgid "The name for this vocabulary, e.g., <em>\"Tags\"</em>."
msgstr ""
"Tên của kho từ này, ví dụ <em>\"Các thẻ phân "
"loại\"</em>."
msgid ""
"Instructions to present to the user when selecting terms, e.g., "
"<em>\"Enter a comma separated list of words\"</em>."
msgstr ""
"Các chỉ dẫn trình bày ra cho người dùng khi chọn các "
"từ liệu, ví dụ <em>\"Nhập vào danh sách các từ, phân "
"cách bởi dấu phẩy\"</em>."
msgid "Select content types to categorize using this vocabulary."
msgstr "Chọn kiểu nội dung để phân loại sử dụng kho từ này."
msgid ""
"Terms are created by users when submitting posts by typing a comma "
"separated list."
msgstr ""
"Các từ liệu được tạo bởi người dùng khi gửi bài "
"bằng cách nhập vào một danh sách phân cách bởi dấu "
"phẩy."
msgid ""
"Allows posts to have more than one term from this vocabulary (always "
"true for tags)."
msgstr ""
"Cho phép các bài viết có nhiều hơn một từ liệu từ kho "
"từ này (luôn luôn đúng đối với các thẻ)."
msgid ""
"At least one term in this vocabulary must be selected when submitting "
"a post."
msgstr ""
"Phải có ít nhất một từ liệu trong kho từ này được "
"chọn khi gửi bài."
msgid "Vocabularies are displayed in ascending order by weight."
msgstr "Các kho từ được trình bày tăng dần theo độ nặng."
msgid "Reset to alphabetical"
msgstr "Thiết lập lại theo thứ tự chữ cái."
msgid "Add term to %vocabulary"
msgstr "Thêm từ liệu vào %vocabulary"
msgid ""
"A description of the term. To be displayed on taxonomy/term pages and "
"RSS feeds."
msgstr ""
"Phần mô tả của từ liệu, được trình bày ở các trang "
"taxonomy/term và các nguồn tin RSS."
msgid "Synonyms of this term, one synonym per line."
msgstr ""
"Các từ đồng nghĩa với từ liệu này, mỗi từ đồng "
"nghĩa ở mỗi dòng."
msgid "Weight value must be numeric."
msgstr "Giá trị độ nặng phải là số."
msgid "Set multiple term parents?"
msgstr "Bạn có muốn thiết lập nhiều cấp trên cho từ liệu?"
msgid ""
"You may re-enable the drag and drop interface at any time by reducing "
"multiple parents to a single parent for the terms in this vocabulary."
msgstr ""
"Bạn có thể bật lại giao diện kéo và thả bất cứ lúc "
"nào bằng cách giảm đa cấp trên thành chỉ có một cấp "
"trên cho từ liệu trong kho từ này."
msgid "Set multiple parents"
msgstr "Thiết lập nhiều cấp trên"
msgid ""
"Are you sure you want to reset the vocabulary %title to alphabetical "
"order?"
msgstr ""
"Bạn có muốn thiết lập lại kho từ %title theo thứ tự "
"chữ cái?"
msgid ""
"Resetting a vocabulary will discard all custom ordering and sort items "
"alphabetically."
msgstr ""
"Thiết lập lại kho từ sẽ hủy bỏ tất cả thứ tự "
"sắp xếp tùy biến và sắp xếp lại theo thứ tự chữ "
"cái."
msgid "Reset vocabulary %name to alphabetical order."
msgstr "Thiết lập lại kho từ %name theo thứ tự chữ cái."
msgid "Auto-throttle on anonymous users"
msgstr "Tự động điều tiết đối với người dùng ẩn danh"
msgid ""
"The congestion control throttle can be automatically enabled when the "
"number of anonymous users currently visiting your site exceeds the "
"specified threshold. For example, to start the throttle when your site "
"has 250 anonymous users online at once, enter '250' in this field. "
"Leave this value blank or set to \"0\" if you do not wish to "
"auto-throttle on anonymous users. You can inspect the current number "
"of anonymous users using the \"Who's online\" block."
msgstr ""
"Điều tiết giảm tắc nghẽn có thể tự động được "
"bật khi số lượng người dùng nặc danh đang truy cập "
"vào hệ thống vượt quá ngưỡng đã định. Vì dụ, để "
"bắt đầu điều tiết khi hệ thống có 250 người dùng "
"nặc danh đang trực tuyến cùng một lúc, nhập '250' vào ô "
"này. Để trống giá trị này hoặc đặt là \"0\" nếu "
"bạn không muốn tự động điều tiết đối với người "
"dùng nặc danh. Bạn có thể kiểm tra số lượng người "
"dùng nặc danh đang trực tuyến thông qua mục \"Người "
"dùng trực tuyến\"."
msgid "Auto-throttle on authenticated users"
msgstr ""
"Tự điều tiết lên người dùng đã được xác thực "
"(đã đăng ký)"
msgid ""
"The congestion control throttle can be automatically enabled when the "
"number of authenticated users currently visiting your site exceeds the "
"specified threshold. For example, to start the throttle when your site "
"has 50 registered users online at once, enter '50' in this field. "
"Leave this value blank or set to \"0\" if you do not wish to "
"auto-throttle on authenticated users. You can inspect the current "
"number of authenticated users using the \"Who's online\" block."
msgstr ""
"Điều tiết giảm tắc nghẽn có thể tự động được "
"bật khi số lượng người dùng đã được xác thực đang "
"truy cập vào hệ thống vượt quá ngưỡng đã định. Vì "
"dụ, để bắt đầu điều tiết khi hệ thống có 50 "
"người dùng đã đăng ký đang trực tuyến cùng một lúc, "
"nhập '50' vào ô này. Để trống giá trị này hoặc đặt "
"là \"0\" nếu bạn không muốn tự động điều tiết đối "
"với người dùng đã được xác thực. Bạn có thể kiểm "
"tra số lượng người dùng đã được xác thực đang "
"trực tuyến thông qua mục \"Người dùng trực tuyến\"."
msgid "Auto-throttle probability limiter"
msgstr "Giới hạn xác xuất tự điều tiết"
msgid ""
"The auto-throttle probability limiter is an efficiency mechanism to "
"statistically reduce the overhead of the auto-throttle. The limiter is "
"expressed as a percentage of page views, so for example if set to the "
"default of 10% we only perform the extra database queries to update "
"the throttle status 1 out of every 10 page views. The busier your "
"site, the lower you should set the limiter value."
msgstr ""
"Giới hạn xác xuất tự điều tiết là một kỹ thuật "
"hiệu quả để giảm sự can thiệp quá mức của điều "
"tiết tự động. Giới hạn được biểu diễn là phần "
"trăm của số lượt truy cập, vì vậy nếu được đặt "
"mặc định là 10% thì hệ thống chỉ thực hiện truy vấn "
"cơ sở dữ liệu phụ trợ để cập nhật trạng thái "
"điều tiết 1 lần cho mỗi 10 lượt truy cập. Nếu website "
"càng có nhiều lượng truy cập, bạn nên đặt giá trị "
"giới hạn càng thấp."
msgid ""
"%value is not a valid auto-throttle setting. Please enter a positive "
"numeric value."
msgstr ""
"%value không phải là giá trị cài đặt tự động điều "
"tiết hợp lệ. Vui lòng nhập một giá trị là số dương."
msgid ""
"The throttle module provides a congestion control mechanism that "
"automatically adjusts to a surge in incoming traffic. If your site is "
"referenced by a popular website, or experiences a \"Denial of "
"Service\" (DoS) attack, your webserver might become overwhelmed. The "
"throttle mechanism is utilized by modules to temporarily disable "
"CPU-intensive functionality, increasing performance. For instance, via "
"the throttle module, modules may choose to disable resource-intensive "
"blocks or the code within the site theme may temporarily disable user "
"pictures in posts."
msgstr ""
"Module throttle cung cấp kỹ thuật điều tiết giảm tắc "
"nghẽn tự động điều chỉnh sự tăng cao của lưu "
"lượng truy cập. Nếu website của bạn được tham chiếu "
"bởi một website được nhiều người biết đến hoặc "
"bị tấn công \"Từ chối dịch vụ\" (Dos), máy chủ web "
"của bạn có thể trở nên tắc nghẽn. Kỹ thuật điều "
"tiết được các module sử dụng để tạm thời vô hiệu "
"hóa các chức năng tiêu tốn CPU cao nhằm làm tăng hiệu "
"năng hoạt động. Chẳng hạn như thông qua module throttle, "
"các module có thể chọn để vô hiệu hóa những khối "
"nội dung tiêu tốn nhiều tài nguyên hoặc đoạn mã trong "
"giao diện của website có thể tạm thời vô hiệu hóa hình "
"ảnh đại diện của người dùng trong bài gửi."
msgid ""
"The congestion control throttle can be automatically enabled when the "
"number of anonymous or authenticated users currently visiting the site "
"exceeds a specified threshold."
msgstr ""
"Điều tiết giảm tắc nghẽn có thể tự động được "
"bật khi số lượng người dùng ẩn danh hoặc người dùng "
"đã được xác thực đang truy cập vào hệ thống vượt "
"quá ngưỡng đã định."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@throttle\">Throttle module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay trực tuyến "
"của <a href=\"@tracker\">module Throttle</a>."
msgid ""
"The throttle module provides a congestion control mechanism that "
"automatically adjusts to a surge in incoming traffic. If your site is "
"referenced by a popular website, or experiences a \"Denial of "
"Service\" (DoS) attack, your webserver might become overwhelmed. The "
"throttle mechanism is utilized by modules to temporarily disable "
"CPU-intensive functionality, increasing performance."
msgstr ""
"Module throttle cung cấp kỹ thuật điều tiết giảm tắc "
"nghẽn tự động điều chỉnh sự tăng cao của lưu "
"lượng truy cập. Nếu website của bạn được tham chiếu "
"bởi một website được nhiều người biết đến hoặc "
"bị tấn công \"Từ chối dịch vụ\" (Dos), máy chủ web "
"của bạn có thể trở nên tắc nghẽn. Kỹ thuật điều "
"tiết được các module sử dụng để tạm thời vô hiệu "
"hóa các chức năng tiêu tốn CPU cao nhằm làm tăng hiệu "
"năng hoạt động."
msgid "throttle"
msgstr "throttle"
msgid "Throttle: %message"
msgstr "Throttle: %message"
msgid "1 user accessing site; throttle enabled."
msgid_plural "@count users accessing site; throttle enabled."
msgstr[0] "1 thành viên đang truy cập; đã bật throttle."
msgstr[1] "@count thành viên đang truy cập; đã bật throttle."
msgid "1 guest accessing site; throttle enabled."
msgid_plural "@count guests accessing site; throttle enabled."
msgstr[0] "1 khách đang truy cập; đã bật throttle."
msgstr[1] "@count khách đang truy cập; đã bật throttle."
msgid "1 guest accessing site; throttle disabled"
msgid_plural "@count guests accessing site; throttle disabled"
msgstr[0] "1 khách đang truy cập; đã vô hiệu hóa throttle."
msgstr[1] "@count khách đang truy cập; đã vô hiệu hóa throttle."
msgid "Handles the auto-throttling mechanism, to control site congestion."
msgstr ""
"Quản lý cơ chế tự động điều tiết để điều khiển "
"sự tắc nghẽn hệ thống."
msgid ""
"The tracker module displays the most recently added or updated content "
"on your site, and provides user-level tracking to follow the "
"contributions of particular authors."
msgstr ""
"Module tracker trình bày những nội dung được thêm vào "
"hoặc được cập nhật trên hệ thống của bạn, tại "
"thời điểm gần nhất. Module cũng cung cấp chức năng theo "
"dõi nội dung được đóng góp ở cấp độ người dùng."
msgid ""
"The <em>Recent posts</em> page is available via a link in the "
"navigation menu block and displays new and recently-updated content "
"(including the content type, the title, the author's name, number of "
"comments, and time of last update) in reverse chronological order. "
"Posts are marked updated when changes occur in the text, or when new "
"comments are added. To use the tracker module to follow a specific "
"user's contributions, select the <em>Track</em> tab from the user's "
"profile page."
msgstr ""
"Trang <em>Bài gửi gần đây</em>, có một liên kết đến "
"từ khối nội dung menu chính, trình bày những nội dung "
"mới thêm vào hoặc mới được cập nhật gần đây trên "
"hệ thống (bao gồm kiểu nội dung, tiêu đề, tên tác "
"giả, số lượng phản hồi và thời điểm cập nhật "
"cuối cùng). Bài viết được đánh dấu là \"cập nhật\" "
"ở phần tiêu đề, nếu như nội dung trang được cập "
"nhật hoặc có phản hồi mới được thêm vào. Có thể "
"sử dụng module tracker  để theo dõi sự đóng góp của "
"một người dùng nào đó, chọn tab <em>theo dõi</em> từ "
"trang hồ sơ người dùng."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@tracker\">Tracker module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho <a "
"href=\"@tracker\">Module Tracker</a>."
msgid ""
"The content translation module allows content to be translated into "
"different languages. Working with the <a href=\"@locale\">locale "
"module</a> (which manages enabled languages and provides translation "
"for the site interface), the content translation module is key to "
"creating and maintaining translated site content."
msgstr ""
"Module biên dịch nội dung cho phép nội dung được dịch "
"sang nhiều ngôn ngữ khác nhau. Làm việc với <a "
"href=\"@locale\">module locale</a> (quản lý ngôn ngữ hỗ trợ "
"biên dịch giao diện), module biên dịch nội dung là chìa "
"khóa để tạo và duy trì nội dung đã được dịch của "
"website."
msgid "Configuring content translation and translation-enabled content types:"
msgstr ""
"Cấu hình nội dung biên dịch và các kiểu nội dung hỗ "
"trợ biên dịch:"
msgid ""
"Assign the <em>translate content</em> permission to the appropriate "
"user roles at the <a href=\"@permissions\">Permissions configuration "
"page</a>."
msgstr ""
"Bạn có thể  cấp quyền <em>biên dịch nội dung</em> cho "
"những vai trò người dùng thích hợp tại <a "
"href=\"@permissions\">trang cấu hình quyền hạn</a>."
msgid ""
"Add and enable desired languages at the <a "
"href=\"@languages\">Languages configuration page</a>."
msgstr ""
"Thêm và bật ngôn ngữ mong muốn tại <a "
"href=\"@languages\">trang cấu hình ngôn ngữ</a>."
msgid ""
"Determine which <a href=\"@content-types\">content types</a> should "
"support translation features. To enable translation support for a "
"content type, edit the type and at the <em>Multilingual support</em> "
"drop down, select <em>Enabled, with translation</em>. "
"(<em>Multilingual support</em> is located within <em>Workflow "
"settings</em>.) Be sure to save each content type after enabling "
"multilingual support."
msgstr ""
"Chỉ định các <a href=\"@content-types\">kiểu nội dung</a> "
"hỗ trợ tính năng biên dịch. Để bật hỗ trợ biên "
"dịch cho một kiểu nội dung, truy cập vào phần sửa "
"kiểu nội dung và tại chọn <em>Kích hoạt đối với bản "
"dịch</em> tại danh sách chọn <em>Hỗ trợ đa ngôn "
"ngữ</em>. (<em>Hỗ trợ đa ngôn ngữ</em> nằm trong trang "
"<em>cấu hình Dòng công việc</em>). Nhớ lưu lại kiểu "
"nội dung sau khi bật hỗ trợ đa ngôn ngữ."
msgid "Working with translation-enabled content types:"
msgstr "Đang hoạt động với kiểu nội dung cho phép biên dịch:"
msgid ""
"Use the <em>Language</em> drop down to select the appropriate language "
"when creating or editing posts."
msgstr ""
"Sử dụng danh sách chọn <em>Ngôn ngữ</em> để lựa chọn "
"ngôn ngữ thích hợp khi tạo hoặc biên tập bài viết."
msgid ""
"Provide new or edit current translations for existing posts via the "
"<em>Translation</em> tab. Only visible while viewing a post as a user "
"with the <em>translate content</em> permission, this tab allows "
"translations to be added or edited using a specialized editing form "
"that also displays the content being translated."
msgstr ""
"Tab <em>Bản dịch</em> trình bày bản dịch mới và cho phép "
"sửa các bản dịch cho các bài viết đã có. Tab này cho "
"phép các bản dịch được thêm vào hoặc sửa bản dịch "
"bằng biểu mẫu gửi bài chuyên biệt có phần hiển thị "
"nội dung cần được dịch. Tab này chỉ hiển thị ra "
"đối với người dùng có quyền <em>biên dịch nội "
"dung</em> trong khi xem bài viết."
msgid ""
"Update translations as needed, so that they accurately reflect changes "
"in the content of the original post. The translation status flag "
"provides a simple method for tracking outdated translations. After "
"editing a post, for example, select the <em>Flag translations as "
"outdated</em> check box to mark all of its translations as outdated "
"and in need of revision. Individual translations may be marked for "
"revision by selecting the <em>This translation needs to be "
"updated</em> check box on the translation editing form."
msgstr ""
"Hãy cập nhật các bản dịch để chúng phản ảnh chính "
"xác các thay đổi về nội dung bài viết gốc. Cờ trạng "
"thái biên dịch cung cấp cách thức đơn giản để theo "
"dõi các bản dịch quá cũ. Ví dụ sau khi sửa một bài "
"viết, chọn ô <em>Đánh dấu bản dịch là quá cũ</em> "
"để đánh dấu tất cả bản dịch của nó là quá cũ và "
"cần được duyệt lại. Các bản dịch đơn lẻ có thể "
"được đánh dấu để duyệt lại bằng cách chọn ô "
"<em>Bản dịch nà cần phải được cập nhật</em> tại "
"biểu mẫu sửa bài viết."
msgid ""
"The <a href=\"@content-node\">Content management administration "
"page</a> displays the language of each post, and also allows filtering "
"by language or translation status."
msgstr ""
"<a href=\"@content-node\">Trang quản trị nội dung</a> trình "
"bày ngôn ngữ của mỗi bài viết, và cũng cho phép lọc "
"nội dung theo ngôn ngữ hoặc theo tình trạng dịch thuật."
msgid ""
"Use the <a href=\"@blocks\">language switcher block</a> provided by "
"locale module to allow users to select a language. If available, both "
"the site interface and site content are presented in the language "
"selected."
msgstr ""
"Người dùng có thể sử dụng <a href=\"@blocks\">khối "
"chuyển đổi ngôn ngữ</a> được cung cấp bởi module "
"locale để lựa chọn ngôn ngữ. Nếu được chọn, giao "
"diện website và nội dung sẽ được trình bày bằng ngôn "
"ngữ được chọn."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@translation\">Translation module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho <a "
"href=\"@translation\">Module Dịch thuật</a>."
msgid ""
"Translations of a piece of content are managed with translation sets. "
"Each translation set has one source post and any number of "
"translations in any of the <a href=\"!languages\">enabled "
"languages</a>. All translations are tracked to be up to date or "
"outdated based on whether the source post was modified significantly."
msgstr ""
"Việc biên dịch mộn đoạn nội dung được quản lý "
"bằng các tập hợp bản dịch. Mỗi tập hợp bản dịch "
"có một bài viết gốc và một hoặc nhiều bản dịch "
"trong danh sách <a href=\"!languages\">những ngôn ngữ được "
"hỗ trợ</a>. Tất cả bản dịch đều được theo dõi "
"tình trạng đã cập nhật hoặc quá cũ tùy thộc vào bài "
"viết gốc bị thay đổi nhiều hay ít."
msgid ""
"Enable multilingual support for this content type. If enabled, a "
"language selection field will be added to the editing form, allowing "
"you to select from one of the <a href=\"!languages\">enabled "
"languages</a>. You can also turn on translation for this content type, "
"which lets you have content translated to any of the enabled "
"languages. If disabled, new posts are saved with the default language. "
"Existing content will not be affected by changing this option."
msgstr ""
"Bật hỗ trợ đa ngôn ngữ cho kiểu nội dung này. Nếu "
"được bật, một trường dữ liệu cho phép chọn ngôn "
"ngữ sẽ được thêm vào biểu mẫu biên tập cho phép "
"bạn chọn một trong <a href=\"!languages\">những ngôn ngữ "
"được bật</a>. Bạn cũng có thể bật bản dịch cho "
"kiểu nội dung này cho phép nội dụng được dịch sang "
"bất kỳ ngôn ngữ nào được bật. Nếu bị vô hiệu "
"hóa, những bài gửi mới được lưu với ngôn ngữ mặc "
"định. Nội dung đã có trước đó sẽ không bị ảnh "
"hưởng khi thay đổi tùy chọn này."
msgid "Translation settings"
msgstr "Thiết lập bản dịch"
msgid "Flag translations as outdated"
msgstr "Đánh dấu bản dịch là quá cũ"
msgid ""
"If you made a significant change, which means translations should be "
"updated, you can flag all translations of this post as outdated. This "
"will not change any other property of those posts, like whether they "
"are published or not."
msgstr ""
"Nếu bạn tạo ra thay đổi đáng kể, có nghĩa là các "
"bản dịch nên được cập nhật, bạn có thể đánh dấu "
"tất cả bản dịnh của bài viết này là quá cũ. Hành "
"động này sẽ không làm thay đổi bất cứ thuộc tính "
"nào khác của bài viết, chẳng hạn như chúng đã được "
"công bố hay chưa."
msgid "This translation needs to be updated"
msgstr "Bản dịch này cần phải được cập nhật"
msgid ""
"When this option is checked, this translation needs to be updated "
"because the source post has changed. Uncheck when the translation is "
"up to date again."
msgstr ""
"Khi tùy chọn này được chọn, bản dịch này cần phải "
"được cập nhật bởi vì bài viết gốc đã bị thay "
"đổi. Bỏ chọn khi bản dịch lại được cập nhật."
msgid "Content translation"
msgstr "Biên dịch nội dung"
msgid "Allows content to be translated into different languages."
msgstr "Cho phép dịch nội dung sang các ngôn ngữ khác nhau."
msgid "You must enter a username."
msgstr "Bạn phải điền tên đăng nhập."
msgid "The username cannot begin with a space."
msgstr ""
"Tên đăng nhập không thể bắt đầu bằng một khoảng "
"trắng."
msgid "The username cannot end with a space."
msgstr ""
"Tên đăng nhập không thể kết thúc bằng một khoảng "
"trắng."
msgid "The username cannot contain multiple spaces in a row."
msgstr "Tên đăng nhập không thể chứa nhiều khoảng trắng."
msgid "The username contains an illegal character."
msgstr "Tên đăng nhập có chứa ký tự không hợp lệ."
msgid "The username %name is too long: it must be %max characters or less."
msgstr ""
"Tên đăng nhập %name quá dài. Tên đăng nhập phải có ít "
"hơn %max ký tự."
msgid "You must enter an e-mail address."
msgstr "Bạn phải điền địa chỉ thư điện tử."
msgid ""
"This web page allows administrators to register new users. Users' "
"e-mail addresses and usernames must be unique."
msgstr ""
"Trang web này cho phép quản trị hệ thống ghi danh những "
"người dùng mới. Địa chỉ email và tên người dùng "
"phải là duy nhất."
msgid ""
"Enter a simple pattern (\"*\" may be used as a wildcard match) to "
"search for a username or e-mail address. For example, one may search "
"for \"br\" and Drupal might return \"brian\", \"brad\", and "
"\"brenda@example.com\"."
msgstr ""
"Nhập một cụm từ đơn giản (có thể dùng ký tự \"*\" "
"cho tìm kiếm đại diện) để tìm tên người dùng hay "
"địa chỉ email. Ví dụ, một người có thể tìm \"br\" và "
"Drupal sẽ trả về \"brian\", \"brad\", và "
"\"brenda@example.com\"."
msgid "Deleted user: %name %email."
msgstr "Đã xóa người dùng: %name %email."
msgid "Edit role"
msgstr "Chỉnh sửa vai trò"
msgid "Your OpenID"
msgstr "OpenID của bạn"
msgid "This OpenID will be attached to your account after registration."
msgstr ""
"Thông tin OpenID này sẽ gắn với tài khoản của bạn sau "
"khi đăng kí."
msgid ""
"Please complete the registration by filling out the form below. If you "
"already have an account, you can <a href=\"@login\">log in</a> now and "
"add your OpenID under \"My account\"."
msgstr ""
"Xin hoàn tất quá trình đăng kí bằng cách điền vào "
"biểu mẫu dưới đây. Nếu bạn đã có tài khoản, bạn "
"có thể <a href=\"@login\">đăng nhập</a> và tích hợp thông "
"tin về OpenID trong phần \"Tài khoản của tôi\"."
msgid ""
"Account registration using the information provided by your OpenID "
"provider failed due to the reasons listed below. Please complete the "
"registration by filling out the form below. If you already have an "
"account, you can <a href=\"@login\">log in</a> now and add your OpenID "
"under \"My account\"."
msgstr ""
"Không đăng kí được tài khoản với thông tin OpenID cung "
"cấp vì các lí do dưới đây. Xin hoàn tất quá trình "
"đăng kí bằng cách điền vào biểu mẫu dưới đây. Nếu "
"bạn đã có tài khoản, bạn có thể <a href=\"@login\">đăng "
"nhập</a> và tích hợp thông tin về OpenID trong phần \"Tài "
"khoản của tôi\"."
