# Vietnamese translation of DQuarks (6.x-1.0)
# Copyright (c) 2013 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: DQuarks (6.x-1.0)\n"
"POT-Creation-Date: 2013-10-04 19:11+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "E-mail"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Submit"
msgstr "Gửi đi"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "Username"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "Download"
msgstr "Tải về"
msgid "Advanced options"
msgstr "Tùy chọn nâng cao"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Message"
msgstr "Thông điệp"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "Multiple"
msgstr "Nhiều"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Time"
msgstr "Thời gian"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "View"
msgstr "Xem"
msgid "key"
msgstr "khóa"
msgid "Advanced settings"
msgstr "Các thiết lập nâng cao"
msgid "Teaser"
msgstr "Bản tóm lược"
msgid "Component"
msgstr "Thành phần"
msgid "#"
msgstr "#"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "Options"
msgstr "Tùy chọn"
msgid ""
"Optional. In the menu, the heavier items will sink and the lighter "
"items will be positioned nearer the top."
msgstr ""
"Tùy chọn. Trong menu, những phần tử có độ nặng nhỏ "
"hơn sẽ được định vị ở vị trí cao hơn."
msgid "Answer"
msgstr "Trả lời"
msgid "All"
msgstr "Tất cả"
msgid "Submitted"
msgstr "Đã đệ trình"
msgid "Page"
msgstr "Trang"
msgid "Off"
msgstr "Tắt"
msgid "To"
msgstr "Đến"
msgid "Custom"
msgstr "Tùy chỉnh"
msgid "Score"
msgstr "Điểm"
msgid "Width"
msgstr "Chiều rộng"
msgid "This field is required."
msgstr "Trường dữ liệu này là bắt buộc."
msgid "Textfield"
msgstr "Trường văn bản"
msgid "Unlimited"
msgstr "Không giới hạn"
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
msgid "Configuration"
msgstr "Cấu hình"
msgid "Note"
msgstr "Ghi chú"
msgid "Clone"
msgstr "Nhân bản"
msgid "IP Address"
msgstr "Địa chỉ IP"
msgid "UID"
msgstr "UID"
msgid "Rules"
msgstr "Quy tắc"
msgid "Root"
msgstr "Gốc"
msgid "Clear"
msgstr "Dọn dẹp"
msgid "E-mail subject"
msgstr "Chủ đề thư điện tử"
msgid "Maxlength"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid "Results"
msgstr "Kết quả"
msgid "Submissions"
msgstr "Các đệ trình"
msgid "Analysis"
msgstr "Phân tích"
msgid "Q"
msgstr "Q"
msgid "Go to form"
msgstr "Đi đến biểu mẫu"
msgid "View this form."
msgstr "Xem biểu mẫu này"
msgid "Confirmation message or redirect URL"
msgstr "Thông điệp xác nhận hoặc URL chuyển hướng"
msgid "Mandatory"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "E-mail to address"
msgstr "Địa chỉ người nhận thư"
msgid "E-mail from name"
msgstr "Tên người gửi"
msgid "E-mail from address"
msgstr "Địa chỉ gửi"
msgid "every hour"
msgstr "hằng giờ"
msgid "every day"
msgstr "hằng ngày"
msgid "every week"
msgstr "hằng tuần"
msgid "No Components, add a component below."
msgstr ""
"Chưa có thành phần nào, thêm một thành phần ở phía "
"dưới."
msgid "Edit component: @name (@type)"
msgstr "Sửa thành phần: @name (@type)"
msgid "Field Key"
msgstr "Khóa trường"
msgid "Check this option if the user must enter a value."
msgstr ""
"Nhấp chọn vào tùy chọn này nếu muốn người dùng phải "
"nhập vào một giá trị."
msgid "Submitted by !name"
msgstr "Đệ trình bởi !name"
msgid "Illegal information. Data not submitted."
msgstr ""
"Thông tin không hợp lệ. Dữ liệu không được đệ "
"trình."
msgid "Go back to the form"
msgstr "Quay trở về biểu mẫu"
msgid "Default value"
msgstr "Giá trị mặc định"
msgid "Width of the textfield."
msgstr "Độ dài của trường văn bản."
msgid "User email as default"
msgstr "Mặc định là email của người dùng"
msgid ""
"Set the default value of this field to the user email, if he/she is "
"logged in."
msgstr ""
"Đặt giá trị mặc định của trường này là email của "
"người truy cập, nếu họ đã đăng nhập vào hệ thống."
msgid ""
"Make this field non-editable. Useful for setting an unchangeable "
"default value."
msgstr ""
"Không cho phép sửa trường này. Cho phép tạo các giá trị "
"mặc định không thay đổi được."
msgid "Allows creation of checkboxes, radio buttons, or select menus."
msgstr ""
"Cho phép tạo các hộp kiểm, hộp chọn hoặc danh sách "
"chọn."
msgid "Maxlength of the textfield."
msgstr "Độ dài tối đa của trường văn bản."
msgid "Basic textfield type."
msgstr "Kiểu trường văn bản cơ bản."
msgid "Apply"
msgstr "Áp dụng"
msgid "Full node"
msgstr "Node đầy đủ"
msgid "Publish"
msgstr "Xuất bản"
msgid "Unpublish"
msgstr "Ngưng xuất bản"
msgid "From name"
msgstr "Tên người gửi"
msgid "From address"
msgstr "Địa chỉ gửi đi"
msgid "Export format"
msgstr "Định dạng xuất ra"
msgid "Print"
msgstr "In"
msgid "1"
msgstr "1"
msgid "Direction"
msgstr "Hướng"
msgid "Only files with the following extensions are allowed: %files-allowed."
msgstr ""
"Chỉ những tập tin có phần mở rộng sau mới được "
"phép: %files-allowed."
msgid "Microsoft Excel"
msgstr "Microsoft Excel"
msgid "A file readable by Microsoft Excel."
msgstr "Tập tin có thể đọc bởi Microsoft Excel."
msgid "The results of this submission may be viewed at:"
msgstr "Thông tin gửi lên được hiển thị tại:"
msgid "New component name"
msgstr "Tên thành phần mới"
msgid "The component positions and mandatory values have been updated."
msgstr ""
"Vị trí và giá trị ủy nhiệm của thành phần đã "
"được cập nhật"
msgid "Component %name cloned."
msgstr "Thành phần %name đã được nhân bản."
msgid "Component %name updated."
msgstr "Thành phần %name đã được cập nhật"
msgid "New component %name added."
msgstr "Thành phần %name mới đã được thêm vào"
msgid "Delete the %name component?"
msgstr "Có muốn xóa thành phần %name?"
msgid "Component %name deleted."
msgstr "Đã xóa thành phần %name."
msgid "Show !count results per page."
msgstr "Hiện !count kết quả một trang."
msgid "@total results total."
msgstr "Tổng cộng @total kết quả."
msgid "Submissions for this form are closed."
msgstr "Đệ trình cho biểu mẫu này đã bị khóa lại."
msgid "You have already submitted this form."
msgstr "Bạn đã đệ trình mẫu biểu này rồi."
msgid "You may not submit another entry at this time."
msgstr "Hiện tại bạn không thể đệ trình thêm nữa."
msgid "<a href=\"!url\">View your previous submissions</a>."
msgstr "<a href=\"!url\">Xem lại các lần gửi trước đây</a>."
msgid "Available components"
msgstr "Các thành phần có sẵn"
msgid ""
"The default sender name which is used along with the default from "
"address."
msgstr ""
"Tên người gửi thư mặc định, đi kèm theo địa chỉ "
"gửi thư ở trên."
msgid "Default subject"
msgstr "Chủ đề mặc định"
msgid "Form submission from: %title"
msgstr "Đệ trình biểu mẫu từ: %title"
msgid "The default subject line of any e-mailed results."
msgstr ""
"Tiêu đề thư mặc định, dùng khi gửi kết quả lấy từ "
"form nhúng."
msgid "Allow cookies for tracking submissions"
msgstr "Dùng cookie để theo dõi việc gửi kết quả"
msgid "Submission access control"
msgstr "Quản lý truy cập kết quả"
msgid ""
"You may use special tokens in this field that will be replaced with "
"dynamic values."
msgstr ""
"Có thể dùng các từ thay thế đặc biệt trong trường "
"này, để truy cập vào các biến có trên trang."
msgid "Token values"
msgstr "Các từ thay thế"
msgid "Leaving blank will use the default size."
msgstr "Để trống nếu muốn dùng kích thước mặc định."
msgid "Examples: $, #, -."
msgstr "Ví dụ: $, #, -."
msgid "Examples: lb, kg, %."
msgstr "Ví dụ: lb, kg, %."
msgid "Unique"
msgstr "Không trùng lặp"
msgid "To add one, create a !types piece of content."
msgstr ""
"Để thêm một form, hãy tạo một nội dung thuộc kiểu "
"!type."
msgid ""
"Check that all entered values for this field are unique. The same "
"value is not allowed to be used twice."
msgstr ""
"Đảm bảo tất cả các giá trị nhập vào trường này "
"phải là duy nhất. Nếu người dùng nhập vào một giá "
"trị đã có, thì kết quả gửi đi sẽ bị hủy."
msgid "The node ID."
msgstr "Định danh node"
msgid "The node title."
msgstr "Tiêu đề nội dung"
msgid ""
"Any user profile field or value, such as %profile[name] or "
"%profile[profile_first_name]"
msgstr ""
"Trường thông tin tài khoản người dùng, như %profile[name] "
"hoặc %profile[profile_first_name]"
msgid ""
"Tokens may be populated from the URL by creating URLs of the form "
"http://example.com/my-form?foo=bar. Using the token %get[foo] would "
"print \"bar\"."
msgstr ""
"Giá trị dùng trong các từ thay thế còn được cung cấp "
"từ URL của form. Ví dụ: form có "
"http://example.com/my-form?foo=bar, nếu dùng %get[foo] ta sẽ "
"lấy được giá trị \"bar\"."
msgid ""
"Tokens may also be populated from POST values that are submitted by "
"forms."
msgstr ""
"Dùng các từ thay thế, ta có thể lấy các giá trị POST, "
"lấy từ dữ liệu gửi lên form."
msgid "Add Rule"
msgstr "Thêm quy tắc"
