# Vietnamese translation of Display Suite profile (6.x-1.5)
# Copyright (c) 2015 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Display Suite profile (6.x-1.5)\n"
"POT-Creation-Date: 2015-05-30 00:08+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "Home"
msgstr "Nhà"
msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Body"
msgstr "Nội dung"
msgid "Images"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "Next"
msgstr "Tiếp"
msgid "user"
msgstr "người dùng"
msgid "CCK"
msgstr "CCK"
msgid "select"
msgstr "chọn"
msgid "Show on every page except the listed pages."
msgstr ""
"Trình bày ở mọi trang ngoại trừ các trang được liệt "
"kê."
msgid "Show on only the listed pages."
msgstr "Chỉ trình bày ở những trang được liệt kê."
msgid "Pages"
msgstr "Trang"
msgid "Save configuration"
msgstr "Lưu cấu hình"
msgid "Reset to defaults"
msgstr "Trả về mặc định"
msgid "enabled"
msgstr "bật"
msgid "enable"
msgstr "bật"
msgid "context"
msgstr "ngữ cảnh"
msgid "delete"
msgstr "xoá"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "Administer"
msgstr "Quản lý"
msgid "Prefix"
msgstr "Tiền tố"
msgid "Suffix"
msgstr "Hậu tố"
msgid "E-mail"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Submit"
msgstr "Gửi đi"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "PayPal"
msgstr "PayPal"
msgid "Transaction ID"
msgstr "Mã giao dịch"
msgid "Attribute"
msgstr "Thuộc tính"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "Username"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "Gross"
msgstr "Lãi gộp"
msgid "content"
msgstr "nội dung"
msgid "Development"
msgstr "Phát triển"
msgid "Groups"
msgstr "Nhóm"
msgid "Is"
msgstr "Là"
msgid "Group"
msgstr "Nhóm"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Author"
msgstr "Tác giả"
msgid "yes"
msgstr "có"
msgid "List"
msgstr "Danh sách"
msgid "Subject"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Actions"
msgstr "Thao tác"
msgid "disabled"
msgstr "tắt"
msgid "Confirm"
msgstr "Xác nhận"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Remove"
msgstr "Xoá"
msgid "Age"
msgstr "Tuổi"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Language"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Read more"
msgstr "Xem thêm"
msgid "Log"
msgstr "Bản ghi"
msgid "more"
msgstr "thêm"
msgid "Enable"
msgstr "Bật"
msgid "Disable"
msgstr "Tắt"
msgid "Access control"
msgstr "Điều khiển truy cập"
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "Administration"
msgstr "Quản lý"
msgid "Comments"
msgstr "Bình luận"
msgid "More"
msgstr "Thêm"
msgid "Default currency"
msgstr "Tiền tệ mặc định"
msgid "Action"
msgstr "Thao tác"
msgid "Cost"
msgstr "Trị giá"
msgid "Quantity"
msgstr "Số lượng"
msgid "On"
msgstr "Bật"
msgid "Purchased"
msgstr "Đã mua"
msgid "error"
msgstr "lỗi"
msgid "Block title"
msgstr "Tiêu đề khối"
msgid "Taxonomy"
msgstr "Luật phân loại"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "Content types"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Categories"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Version"
msgstr "Phiên bản"
msgid "Go"
msgstr "Đi"
msgid "view"
msgstr "xem"
msgid "Overview"
msgstr "Tổng quan"
msgid "File"
msgstr "Tập tin"
msgid "Tag"
msgstr "Thẻ"
msgid "File path"
msgstr "Đường dẫn tập tin"
msgid "register"
msgstr "đăng ký"
msgid "Login"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid "Size"
msgstr "Dung lượng"
msgid "Links"
msgstr "Các liên kết"
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
msgid "Reset"
msgstr "Thiết lập lại"
msgid "None"
msgstr "Không có"
msgid "Display settings"
msgstr "Các thiết lập trình bày"
msgid "default"
msgstr "mặc định"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Test"
msgstr "Thử nghiệm"
msgid "Number"
msgstr "Số"
msgid "Message"
msgstr "Thông điệp"
msgid "Password"
msgstr "Mật khẩu"
msgid "Block settings"
msgstr "Các thiết lập khối"
msgid "Comment form"
msgstr "Form bình luận"
msgid "User contact form"
msgstr "Form liên hệ của người dùng"
msgid "- None -"
msgstr "- Không -"
msgid "Country"
msgstr "Quốc gia"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "The configuration options have been saved."
msgstr "Các tùy chọn cấu hình đã được lưu lại."
msgid "Variable"
msgstr "Biến"
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"
msgid "Image"
msgstr "Ảnh"
msgid "Center"
msgstr "Giữa"
msgid "Help text"
msgstr "Văn bản trợ giúp"
msgid "Types"
msgstr "Các kiểu"
msgid "Hierarchy"
msgstr "Phân cấp"
msgid "Related terms"
msgstr "Các từ liệu liên quan"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "Parent"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Depth"
msgstr "Độ sâu"
msgid "none"
msgstr "không có"
msgid "Category"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "Feed"
msgstr "Nguồn tin"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "edit"
msgstr "sửa"
msgid "Import"
msgstr "Nhập vào"
msgid "Book"
msgstr "Book"
msgid "Export"
msgstr "Xuất"
msgid "Taxonomy term"
msgstr "Từ liệu phân loại"
msgid "General settings"
msgstr "Thiết lập chung"
msgid "Description field"
msgstr "Trường ghi chú"
msgid "settings"
msgstr "các thiết lập"
msgid "Back"
msgstr "Trở lại"
msgid "Node ID"
msgstr "ID node"
msgid "Field"
msgstr "Trường"
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "Changes"
msgstr "Thay đổi"
msgid "Preview"
msgstr "Xem trước"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "Help"
msgstr "Trợ giúp"
msgid "True"
msgstr "Đúng"
msgid "False"
msgstr "Sai"
msgid "Font"
msgstr "Phông chữ"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Background"
msgstr "Nền"
msgid "Summary"
msgstr "Tóm tắt"
msgid "px"
msgstr "px"
msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "Blank"
msgstr "Trống"
msgid "Top"
msgstr "Đầu"
msgid "Small"
msgstr "Nhỏ"
msgid "Large"
msgstr "Rộng"
msgid "Sunday"
msgstr "Chủ nhật"
msgid "Monday"
msgstr "Thứ hai"
msgid "Tuesday"
msgstr "Thứ ba"
msgid "Wednesday"
msgstr "Thứ tư"
msgid "Thursday"
msgstr "Thứ năm"
msgid "Friday"
msgstr "Thứ sáu"
msgid "Saturday"
msgstr "Thứ bảy"
msgid "Catalog"
msgstr "Danh mục"
msgid "Artist"
msgstr "Nghệ sĩ"
msgid "view catalog"
msgstr "xem danh mục"
msgid "administer catalog"
msgstr "quản lý danh mục"
msgid "Genre"
msgstr "Thể loại"
msgid "Icon"
msgstr "Biểu tượng"
msgid "Time"
msgstr "Thời gian"
msgid "week"
msgstr "tuần"
msgid "Views"
msgstr "Views"
msgid "Access"
msgstr "Truy cập"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "remove"
msgstr "xóa"
msgid "View"
msgstr "Xem"
msgid "Length"
msgstr "Chiều dài"
msgid "Format"
msgstr "Định dạng"
msgid "The configuration options have been reset to their default values."
msgstr ""
"Các tùy chọn cấu hình đã được trả về giá trị mặc "
"định."
msgid "hidden"
msgstr "ẩn"
msgid "URL"
msgstr "URL"
msgid "Path"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "Dimensions"
msgstr "Kích thước"
msgid "Filename"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "Vocabularies"
msgstr "Các kho từ"
msgid "Region"
msgstr "Vùng"
msgid "link"
msgstr "liên kết"
msgid "Placeholder tokens"
msgstr "Các từ thay thế"
msgid "Display"
msgstr "Hiển thị"
msgid "Node type"
msgstr "Kiểu node"
msgid "Menu"
msgstr "Menu"
msgid "Advanced settings"
msgstr "Các thiết lập nâng cao"
msgid "results"
msgstr "kết quả"
msgid "search"
msgstr "tìm kiếm"
msgid "Teaser"
msgstr "Bản tóm lược"
msgid "never"
msgstr "chưa bao giờ"
msgid "Content Types"
msgstr "Các kiểu Nội dung"
msgid "Text"
msgstr "Văn bản"
msgid "Theme"
msgstr "Sắc thái"
msgid "Layout"
msgstr "Bố cục"
msgid "read more"
msgstr "xem thêm"
msgid "Timestamp"
msgstr "Nhãn thời gian"
msgid "Keywords"
msgstr "Từ khóa"
msgid "Total"
msgstr "Tổng"
msgid "ID"
msgstr "Mã"
msgid "Statistics"
msgstr "Thống kê"
msgid "Advanced search"
msgstr "Tìm kiếm nâng cao"
msgid "#"
msgstr "#"
msgid "Unknown"
msgstr "Không rõ"
msgid "Attachment"
msgstr "Đính kèm"
msgid "n/a"
msgstr "không có"
msgid "Upload"
msgstr "Tải lên"
msgid "Picture"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "Upload image"
msgstr "Tải ảnh lên"
msgid "Paths"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "type"
msgstr "loại"
msgid "Mail"
msgstr "Thư"
msgid "Before"
msgstr "Trước"
msgid "After"
msgstr "Sau"
msgid "Find content"
msgstr "Tìm nội dung"
msgid "Main settings"
msgstr "Các thiết lập chính"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "Content type"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "action"
msgstr "hành động"
msgid "Continue"
msgstr "Tiếp tục"
msgid "Configure"
msgstr "Cấu hình"
msgid "Check"
msgstr "Kiểm tra"
msgid "Files"
msgstr "Các tập tin"
msgid "file"
msgstr "tập tin"
msgid "User ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "Error"
msgstr "Lỗi"
msgid "Options"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Contact"
msgstr "Liên hệ"
msgid "no"
msgstr "không"
msgid "Node"
msgstr "Node"
msgid "Sent email to %recipient"
msgstr "Gửi email đến %recipient"
msgid "Unable to send email to %recipient"
msgstr "Không thể gửi email đến %recipient"
msgid "The subject of the message."
msgstr "Chủ đề của thông điệp."
msgid "Number of columns"
msgstr "Số cột"
msgid "Create"
msgstr "Tạo"
msgid "Separator"
msgstr "Kí tự ngăn cách"
msgid "Horizontal"
msgstr "Ngang"
msgid "Vertical"
msgstr "Dọc"
msgid "Add child page"
msgstr "Thêm trang con"
msgid "Printer-friendly version"
msgstr "Phiên bản để in"
msgid "Update options"
msgstr "Các tùy chọn cập nhật"
msgid "All"
msgstr "Tất cả"
msgid "hours"
msgstr "giờ"
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
msgid "Points"
msgstr "Điểm"
msgid "Submit @name"
msgstr "Tạo @name mới"
msgid "Year"
msgstr "Năm"
msgid "Date format"
msgstr "Định dạng ngày"
msgid "Panels"
msgstr "Panels"
msgid "Add content"
msgstr "Thêm nội dung"
msgid "Page title"
msgstr "Tiêu đề trang"
msgid "CSS ID"
msgstr "ID CSS"
msgid "The CSS ID to apply to this page"
msgstr "ID CSS dùng cho trang này"
msgid "Block"
msgstr "Khối"
msgid "Override title"
msgstr "Ghi đè phần tiêu đề"
msgid "CSS class"
msgstr "Lớp CSS"
msgid "Display links"
msgstr "Liên kết hiển thị"
msgid "View type"
msgstr "Kiểu View"
msgid "Page"
msgstr "Trang"
msgid "Pager ID"
msgstr "ID Trang"
msgid "View arguments"
msgstr "Tham số View"
msgid "Three column 25/50/25"
msgstr "Ba cột 25/50/25"
msgid "Left side"
msgstr "Bên trái"
msgid "Middle column"
msgstr "Cột giữa"
msgid "Right side"
msgstr "Bên phải"
msgid "Three column 25/50/25 stacked"
msgstr "Ba cột 25/50/25 chồng lên nhau"
msgid "Bottom"
msgstr "Cuối"
msgid "Three column 33/34/33"
msgstr "Ba cột 33/34/33"
msgid "Two column"
msgstr "Hai cột"
msgid "RSS"
msgstr "RSS"
msgid "1 hour"
msgid_plural "@count hours"
msgstr[0] "1 giờ"
msgstr[1] "@count giờ"
msgid "1 day"
msgid_plural "@count days"
msgstr[0] "1 ngày"
msgstr[1] "@count ngày"
msgid "Node links"
msgstr "Liên kết node"
msgid "Taxonomy terms"
msgstr "Các phân loại"
msgid "User picture"
msgstr "Ảnh người dùng"
msgid "Breadcrumb"
msgstr "Breadcrumb"
msgid "Mission"
msgstr "Nhiệm vụ"
msgid "Site name"
msgstr "Tên website"
msgid "Site slogan"
msgstr "Khẩu hiệu của hệ thống"
msgid "Good"
msgstr "Tốt"
msgid "rate content"
msgstr "nội dung xếp hạng"
msgid "User settings"
msgstr "Cài đặt người dùng"
msgid "Drupal"
msgstr "Drupal"
msgid "Not found"
msgstr "Không tìm thấy"
msgid "Module"
msgstr "Module"
msgid "PHP"
msgstr "PHP"
msgid "Off"
msgstr "Tắt"
msgid "Never"
msgstr "Không bao giờ"
msgid "Submit changes"
msgstr "Đệ trình các thay đổi"
msgid "Your changes have been saved."
msgstr "Thay đổi đã được cập nhật."
msgid "Header"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Left sidebar"
msgstr "Dải bên trái"
msgid "Right sidebar"
msgstr "Dải bên phải"
msgid "Footer"
msgstr "Phần chân"
msgid "Inline"
msgstr "Trên cùng dòng"
msgid "Recipients"
msgstr "Người nhận"
msgid "You must enter a valid e-mail address."
msgstr "Bạn phải nhập một địa chỉ thư điện tử hợp lệ."
msgid "Sender"
msgstr "Người gửi"
msgid "Custom"
msgstr "Tùy chỉnh"
msgid "Visibility"
msgstr "Hiển thị nội dung"
msgid "Roles"
msgstr "Vai trò"
msgid "Comment"
msgstr "Bài bình luận"
msgid "Comment ID"
msgstr "ID bài bình luận"
msgid "Hostname"
msgstr "Hostname"
msgid "Score"
msgstr "Điểm"
msgid "Published"
msgstr "Đã công bố"
msgid "Input format"
msgstr "Định dạng nhập vào"
msgid "Signature"
msgstr "Chữ ký"
msgid "Filter"
msgstr "Lọc"
msgid "Location"
msgstr "Vị trí"
msgid "Promoted to front page"
msgstr "Đưa lên trang chủ"
msgid "Sticky at top of lists"
msgstr "Đưa lên đầu danh sách"
msgid "Log message"
msgstr "Thông điệp bản ghi"
msgid "Poll choices"
msgstr "Lựa chọn bầu chọn"
msgid "File ID"
msgstr "ID tập tin"
msgid "File name"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "Vocabulary"
msgstr "Từ vựng"
msgid "Vocabulary ID"
msgstr "ID từ vựng"
msgid "Vocabulary name"
msgstr "Tên kho từ"
msgid "Term ID"
msgstr "ID từ liệu"
msgid "Term name"
msgstr "Tên từ liệu"
msgid "E-mail address"
msgstr "Địa chỉ e-mail"
msgid "Last access"
msgstr "Lần truy cập cuối"
msgid "Last login"
msgstr "Đăng nhập cuối"
msgid "Content field"
msgstr "Trường dữ liệu nội dung"
msgid "Field name"
msgstr "Tên trường"
msgid "Field type"
msgstr "Kiểu trường"
msgid "Global settings"
msgstr "Thiết đặt toàn cục"
msgid "Fields"
msgstr "Các trường"
msgid "Widget type"
msgstr "Loại widget"
msgid "Contains"
msgstr "Chứa"
msgid "Does not contain"
msgstr "Không chứa"
msgid "Is less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "Is less than or equal to"
msgstr "Nhỏ hơn hoặc bằng"
msgid "Is equal to"
msgstr "Bằng"
msgid "Is greater than or equal to"
msgstr "Lớn hơn hoặc bằng"
msgid "Is greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Is not equal to"
msgstr "Khác"
msgid "Percent"
msgstr "Phần trăm"
msgid "Average"
msgstr "Trung bình"
msgid "Count"
msgstr "Số lượng"
msgid "Click here"
msgstr "Nhấn vào đây"
msgid "Overridden"
msgstr "Đã ghi đè"
msgid "Add condition"
msgstr "Thêm điều kiện"
msgid "Conditions"
msgstr "Điều kiện"
msgid "Voting API"
msgstr "Voting API"
msgid "Watchdog"
msgstr "Watchdog"
msgid "Mode"
msgstr "Chế độ"
msgid "Normal"
msgstr "Bình thường"
msgid "N/A"
msgstr "N/A"
msgid "configure"
msgstr "cấu hình"
msgid "Items"
msgstr "Hàng hóa"
msgid "%time ago"
msgstr "cách đây %time"
msgid "Advanced"
msgstr "Cao cấp"
msgid "Delete all"
msgstr "Xóa tất cả"
msgid "Sort order"
msgstr "Thứ tự sắp xếp"
msgid "Up"
msgstr "Lên"
msgid "Lightbox2"
msgstr "Lightbox2"
msgid "Width"
msgstr "Chiều rộng"
msgid "Height"
msgstr "Chiều cao"
msgid "This field is required."
msgstr "Trường dữ liệu này là bắt buộc."
msgid "Textfield"
msgstr "Trường văn bản"
msgid "Maximum"
msgstr "Tối đa"
msgid "Scale"
msgstr "Co dãn"
msgid "Medium"
msgstr "Vừa"
msgid "Sortable"
msgstr "Có thể sắp xếp"
msgid "Plain text"
msgstr "Văn bản thuần"
msgid "Caching"
msgstr "Bộ nhớ đệm"
msgid "Card Type"
msgstr "Loại thẻ"
msgid "Card Number"
msgstr "Số thẻ"
msgid "Start Date"
msgstr "Ngày bắt đầu"
msgid "Month"
msgstr "Tháng"
msgid "Add line"
msgstr "Thêm dòng"
msgid "Qty"
msgstr "SL"
msgid "Price"
msgstr "Giá"
msgid "Customers"
msgstr "Khách hàng"
msgid "System"
msgstr "Hệ thống"
msgid "Customer"
msgstr "Khách hàng"
msgid "Amount"
msgstr "Số lượng"
msgid "Unlimited"
msgstr "Không giới hạn"
msgid "Current"
msgstr "Hiện thời"
msgid "Add to cart"
msgstr "Thêm vào giỏ hàng"
msgid "Phone"
msgstr "Điện thoại"
msgid "Fax"
msgstr "Điện thư"
msgid "Address"
msgstr "Địa chỉ"
msgid "State"
msgstr "Bang"
msgid "Invoice"
msgstr "Hóa đơn"
msgid "Code"
msgstr "Mã"
msgid "Stock"
msgstr "Kho"
msgid "Recipient"
msgstr "Người nhận"
msgid "Payment"
msgstr "Thanh toán"
msgid "Payment settings"
msgstr "Thiết lập thanh toán"
msgid "Payments"
msgstr "Thanh toán"
msgid "print"
msgstr "in"
msgid "quote"
msgstr "dấu trích dẫn"
msgid "next"
msgstr "sau"
msgid "Store"
msgstr "Gian hàng"
msgid "Company"
msgstr "Công ty"
msgid "security"
msgstr "an ninh"
msgid "node"
msgstr "node"
msgid "directory"
msgstr "thư mục"
msgid "General"
msgstr "Tổng quát"
msgid "Directory"
msgstr "Thư mục"
msgid "Border"
msgstr "Biên"
msgid "Method"
msgstr "Phương thức"
msgid "Egypt"
msgstr "Egypt"
msgid "Namibia"
msgstr "Namibia"
msgid "Israel"
msgstr "Israel"
msgid "Iran"
msgstr "Iran"
msgid "New Zealand"
msgstr "New Zealand"
msgid "Tonga"
msgstr "Tonga"
msgid "Cuba"
msgstr "Cuba"
msgid "Brazil"
msgstr "Brazil"
msgid "Chile"
msgstr "Chile"
msgid "Paraguay"
msgstr "Paraguay"
msgid "Jamaica"
msgstr "Jamaica"
msgid "Japan"
msgstr "Japan"
msgid "Libya"
msgstr "Libya"
msgid "Poland"
msgstr "Poland"
msgid "Portugal"
msgstr "Portugal"
msgid "Singapore"
msgstr "Singapore"
msgid "Turkey"
msgstr "Turkey"
msgid "Week"
msgstr "Tuần"
msgid "Day"
msgstr "Ngày"
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
msgid "End"
msgstr "Kết thúc"
msgid "Start date"
msgstr "Ngày bắt đầu"
msgid "End date"
msgstr "Ngày kết thúc"
msgid "Downloads"
msgstr "Tải về"
msgid "Configuration"
msgstr "Cấu hình"
msgid "Note"
msgstr "Ghi chú"
msgid "Other"
msgstr "Khác"
msgid "Text color"
msgstr "Màu chữ"
msgid "Basic"
msgstr "Cơ bản"
msgid "Appearance"
msgstr "Hình thức"
msgid "SKU"
msgstr "SKU"
msgid "List type"
msgstr "Kiểu danh sách"
msgid "Attributes"
msgstr "Các thuộc tính"
msgid "Role"
msgstr "Vai trò"
msgid "Select all"
msgstr "Chọn tất cả"
msgid "Allow"
msgstr "Cho phép"
msgid "Ignore"
msgstr "Bỏ qua"
msgid "First name"
msgstr "Tên"
msgid "Last name"
msgstr "Họ"
msgid "Destination"
msgstr "Nơi đến"
msgid "reset"
msgstr "thiết lập lại"
msgid "Class"
msgstr "Lớp"
msgid "String"
msgstr "Chuỗi"
msgid "Referrer"
msgstr "Nơi dẫn đến"
msgid "Exists"
msgstr "Tồn tại"
msgid "Button"
msgstr "Nút"
msgid "Both"
msgstr "Cả hai"
msgid "Clicks"
msgstr "Nhấn"
msgid "Filtered text (user selects input format)"
msgstr ""
"Văn bản được lọc (người dùng chọn định dạng dữ "
"liệu vào)"
msgid "Text processing"
msgstr "Xử lí văn bản"
msgid "Maximum length"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid ""
"The maximum length of the field in characters. Leave blank for an "
"unlimited size."
msgstr ""
"Số kí tự tối đa cho trường. Để trống nếu muốn "
"độ dài là vô hạn."
msgid "Rows"
msgstr "Số dòng"
msgid "Save changes"
msgstr "Lưu các thay đổi"
msgid "Anonymous"
msgstr "Ẩn danh"
msgid "Checkout"
msgstr "Thanh toán"
msgid "<All>"
msgstr "<Tất cả>"
msgid "access all views"
msgstr "truy cập mọi views"
msgid "Tools"
msgstr "Các công cụ"
msgid "Override"
msgstr "Ghi đè"
msgid "Clone"
msgstr "Nhân bản"
msgid "Existing Views"
msgstr "Views hiện có"
msgid "Default Views"
msgstr "Views mặc định"
msgid "Summary, sorted ascending"
msgstr "Tổng kết, sắp xếp tăng dần"
msgid "Summary, sorted descending"
msgstr "Tổng kết, sắp xếp giảm dần"
msgid "Ascending"
msgstr "Tăng dần"
msgid "Descending"
msgstr "Giảm dần"
msgid "Empty text"
msgstr "Văn bản trắng"
msgid "Expose"
msgstr "Hiện"
msgid "Down"
msgstr "Xuống"
msgid "Wildcard"
msgstr "Ký tự đại diện"
msgid "Arguments"
msgstr "Tham số"
msgid "Operator"
msgstr "Toán tử"
msgid "Filters"
msgstr "Các bộ lọc"
msgid "Optional"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Order"
msgstr "Thứ tự"
msgid "Add criteria"
msgstr "Thêm tiêu chuẩn"
msgid "View name must be alphanumeric or underscores only."
msgstr ""
"Tên view chỉ có thể là ký tự chữ-số hoặc dấu gạch "
"dưới."
msgid "administer views"
msgstr "quản lý view"
msgid "Views UI"
msgstr "Giao diện quản lý View"
msgid "Node: ID"
msgstr "Node: ID"
msgid "Random"
msgstr "Ngẫu nhiên"
msgid "Uncategorized"
msgstr "Chưa phân loại"
msgid "Plain"
msgstr "Đơn giản"
msgid "Position"
msgstr "Vị trí"
msgid "Class name"
msgstr "Tên lớp"
msgid "Integer"
msgstr "Số nguyên"
msgid "Credit Card"
msgstr "Thẻ tín dụng"
msgid "IP Address"
msgstr "Địa chỉ IP"
msgid "Basic settings"
msgstr "Các thiết lập cơ bản"
msgid "Do not display"
msgstr "Không hiển thị"
msgid "Node template"
msgstr "Khuôn mẫu node"
msgid "Profile"
msgstr "Hồ sơ người dùng"
msgid "Process"
msgstr "Tiến trình"
msgid "Close"
msgstr "Đóng"
msgid "filters"
msgstr "bộ lọc"
msgid "Votes"
msgstr "Phiếu bình chọn"
msgid "Term description"
msgstr "Mô tả từ liệu"
msgid "Edit group"
msgstr "Sửa nhóm"
msgid "fields"
msgstr "các trường"
msgid "Save settings"
msgstr "Lưu các thiết lập"
msgid "Operation"
msgstr "Thao tác"
msgid "reply"
msgstr "phản hồi"
msgid "Duration"
msgstr "Thời lượng"
msgid "Expiration date"
msgstr "Ngày hết hạn"
msgid "Original"
msgstr "Gốc"
msgid "Threshold"
msgstr "Ngưỡng"
msgid "Function"
msgstr "Chức năng"
msgid "Defaults"
msgstr "Các mặc định"
msgid "Do nothing"
msgstr "Không làm gì"
msgid "Street"
msgstr "Đường"
msgid "City"
msgstr "Thành phố"
msgid "Postal code"
msgstr "Mã bưu điện"
msgid "State/Province"
msgstr "Tỉnh/Thành"
msgid "km"
msgstr "km"
msgid "Collapsible"
msgstr "Có thể thu gọn"
msgid "Collapsed"
msgstr "Đã thu hẹp"
msgid "Fax number"
msgstr "Số fax"
msgid "Phone number"
msgstr "Số điện thoại"
msgid "="
msgstr "="
msgid "Germany"
msgstr "Đức"
msgid "Labels"
msgstr "Nhãn"
msgid "Sort by"
msgstr "Sắp xếp theo"
msgid "Created date"
msgstr "Ngày tạo ra"
msgid "Updated date"
msgstr "Ngày cập nhật"
msgid "Full"
msgstr "Đầy đủ"
msgid "Default language"
msgstr "Ngôn ngữ mặc định"
msgid "Afghanistan"
msgstr "Afghanistan"
msgid "Albania"
msgstr "Albania"
msgid "Algeria"
msgstr "Algeria"
msgid "American Samoa"
msgstr "American Samoa"
msgid "Andorra"
msgstr "Andorra"
msgid "Angola"
msgstr "Angola"
msgid "Anguilla"
msgstr "Anguilla"
msgid "Antarctica"
msgstr "Antarctica"
msgid "Antigua and Barbuda"
msgstr "Antigua and Barbuda"
msgid "Argentina"
msgstr "Argentina"
msgid "Armenia"
msgstr "Armenia"
msgid "Aruba"
msgstr "Aruba"
msgid "Australia"
msgstr "Australia"
msgid "Austria"
msgstr "Austria"
msgid "Azerbaijan"
msgstr "Azerbaijan"
msgid "Bahamas"
msgstr "Bahamas"
msgid "Bahrain"
msgstr "Bahrain"
msgid "Bangladesh"
msgstr "Bangladesh"
msgid "Barbados"
msgstr "Barbados"
msgid "Belarus"
msgstr "Belarus"
msgid "Belgium"
msgstr "Belgium"
msgid "Belize"
msgstr "Belize"
msgid "Benin"
msgstr "Benin"
msgid "Bermuda"
msgstr "Bermuda"
msgid "Bhutan"
msgstr "Bhutan"
msgid "Bolivia"
msgstr "Bolivia"
msgid "Bosnia and Herzegovina"
msgstr "Bosnia and Herzegovina"
msgid "Botswana"
msgstr "Botswana"
msgid "Bouvet Island"
msgstr "Bouvet Island"
msgid "Brunei"
msgstr "Brunei"
msgid "Bulgaria"
msgstr "Bulgaria"
msgid "Burkina Faso"
msgstr "Burkina Faso"
msgid "Burundi"
msgstr "Burundi"
msgid "Cambodia"
msgstr "Cambodia"
msgid "Cameroon"
msgstr "Cameroon"
msgid "Canada"
msgstr "Canada"
msgid "Cape Verde"
msgstr "Cape Verde"
msgid "Cayman Islands"
msgstr "Cayman Islands"
msgid "Central African Republic"
msgstr "Central African Republic"
msgid "Chad"
msgstr "Tchad"
msgid "China"
msgstr "China"
msgid "Christmas Island"
msgstr "Christmas Island"
msgid "Cocos (Keeling) Islands"
msgstr "Cocos (Keeling) Islands"
msgid "Colombia"
msgstr "Colombia"
msgid "Comoros"
msgstr "Comoros"
msgid "Cook Islands"
msgstr "Cook Islands"
msgid "Costa Rica"
msgstr "Costa Rica"
msgid "Cyprus"
msgstr "Cyprus"
msgid "Czech Republic"
msgstr "Czech Republic"
msgid "Denmark"
msgstr "Denmark"
msgid "Djibouti"
msgstr "Djibouti"
msgid "Dominica"
msgstr "Dominica"
msgid "Dominican Republic"
msgstr "Dominican Republic"
msgid "Ecuador"
msgstr "Ecuador"
msgid "El Salvador"
msgstr "El Salvador"
msgid "Equatorial Guinea"
msgstr "Equatorial Guinea"
msgid "Eritrea"
msgstr "Eritrea"
msgid "Estonia"
msgstr "Estonia"
msgid "Ethiopia"
msgstr "Ethiopia"
msgid "Faroe Islands"
msgstr "Faroe Islands"
msgid "Finland"
msgstr "Finland"
msgid "France"
msgstr "France"
msgid "French Guiana"
msgstr "French Guiana"
msgid "French Polynesia"
msgstr "French Polynesia"
msgid "Gabon"
msgstr "Gabon"
msgid "Gambia"
msgstr "Gambia"
msgid "Georgia"
msgstr "Georgia"
msgid "Ghana"
msgstr "Ghana"
msgid "Gibraltar"
msgstr "Gibraltar"
msgid "Greece"
msgstr "Greece"
msgid "Greenland"
msgstr "Greenland"
msgid "Grenada"
msgstr "Grenada"
msgid "Guadeloupe"
msgstr "Guadeloupe"
msgid "Guam"
msgstr "Guam"
msgid "Guatemala"
msgstr "Guatemala"
msgid "Guinea"
msgstr "Guinea"
msgid "Guinea-Bissau"
msgstr "Guinea-Bissau"
msgid "Guyana"
msgstr "Guyana"
msgid "Haiti"
msgstr "Haiti"
msgid "Heard Island and McDonald Islands"
msgstr "Heard Island and McDonald Islands"
msgid "Honduras"
msgstr "Honduras"
msgid "Hungary"
msgstr "Hungary"
msgid "Iceland"
msgstr "Iceland"
msgid "India"
msgstr "India"
msgid "Indonesia"
msgstr "Indonesia"
msgid "Iraq"
msgstr "Iraq"
msgid "Ireland"
msgstr "Ireland"
msgid "Italy"
msgstr "Italy"
msgid "Jordan"
msgstr "Jordan"
msgid "Kazakhstan"
msgstr "Kazakhstan"
msgid "Kenya"
msgstr "Kenya"
msgid "Kiribati"
msgstr "Kiribati"
msgid "Kuwait"
msgstr "Kuwait"
msgid "Kyrgyzstan"
msgstr "Kyrgyzstan"
msgid "Laos"
msgstr "Laos"
msgid "Latvia"
msgstr "Latvia"
msgid "Lebanon"
msgstr "Lebanon"
msgid "Lesotho"
msgstr "Lesotho"
msgid "Liberia"
msgstr "Liberia"
msgid "Liechtenstein"
msgstr "Liechtenstein"
msgid "Lithuania"
msgstr "Lithuania"
msgid "Luxembourg"
msgstr "Luxembourg"
msgid "Madagascar"
msgstr "Madagascar"
msgid "Malawi"
msgstr "Malawi"
msgid "Malaysia"
msgstr "Malaysia"
msgid "Maldives"
msgstr "Maldives"
msgid "Mali"
msgstr "Mali"
msgid "Malta"
msgstr "Malta"
msgid "Marshall Islands"
msgstr "Marshall Islands"
msgid "Martinique"
msgstr "Martinique"
msgid "Mauritania"
msgstr "Mauritania"
msgid "Mauritius"
msgstr "Mauritius"
msgid "Mayotte"
msgstr "Mayotte"
msgid "Mexico"
msgstr "Mexico"
msgid "Micronesia"
msgstr "Micronesia"
msgid "Moldova"
msgstr "Moldova"
msgid "Monaco"
msgstr "Monaco"
msgid "Mongolia"
msgstr "Mongolia"
msgid "Montserrat"
msgstr "Montserrat"
msgid "Morocco"
msgstr "Morocco"
msgid "Mozambique"
msgstr "Mozambique"
msgid "Myanmar"
msgstr "Myanmar"
msgid "Nauru"
msgstr "Nauru"
msgid "Nepal"
msgstr "Nepal"
msgid "Netherlands"
msgstr "Netherlands"
msgid "Netherlands Antilles"
msgstr "Netherlands Antilles"
msgid "New Caledonia"
msgstr "New Caledonia"
msgid "Nicaragua"
msgstr "Nicaragua"
msgid "Niger"
msgstr "Niger"
msgid "Nigeria"
msgstr "Nigeria"
msgid "Niue"
msgstr "Niue"
msgid "Norfolk Island"
msgstr "Norfolk Island"
msgid "North Korea"
msgstr "North Korea"
msgid "Northern Mariana Islands"
msgstr "Northern Mariana Islands"
msgid "Norway"
msgstr "Norway"
msgid "Oman"
msgstr "Oman"
msgid "Pakistan"
msgstr "Pakistan"
msgid "Palau"
msgstr "Palau"
msgid "Panama"
msgstr "Panama"
msgid "Papua New Guinea"
msgstr "Papua New Guinea"
msgid "Peru"
msgstr "Peru"
msgid "Philippines"
msgstr "Philippines"
msgid "Puerto Rico"
msgstr "Puerto Rico"
msgid "Qatar"
msgstr "Qatar"
msgid "Reunion"
msgstr "Reunion"
msgid "Romania"
msgstr "Romania"
msgid "Russia"
msgstr "Russia"
msgid "Rwanda"
msgstr "Rwanda"
msgid "Samoa"
msgstr "Samoa"
msgid "San Marino"
msgstr "San Marino"
msgid "Saudi Arabia"
msgstr "Saudi Arabia"
msgid "Senegal"
msgstr "Senegal"
msgid "Seychelles"
msgstr "Seychelles"
msgid "Sierra Leone"
msgstr "Sierra Leone"
msgid "Slovakia"
msgstr "Slovakia"
msgid "Slovenia"
msgstr "Slovenia"
msgid "Solomon Islands"
msgstr "Solomon Islands"
msgid "Somalia"
msgstr "Somalia"
msgid "South Africa"
msgstr "South Africa"
msgid "South Georgia and the South Sandwich Islands"
msgstr "South Georgia and the South Sandwich Islands"
msgid "Spain"
msgstr "Tây Ban Nha"
msgid "Sri Lanka"
msgstr "Sri Lanka"
msgid "Sudan"
msgstr "Sudan"
msgid "Suriname"
msgstr "Suriname"
msgid "Svalbard and Jan Mayen"
msgstr "Svalbard and Jan Mayen"
msgid "Swaziland"
msgstr "Swaziland"
msgid "Sweden"
msgstr "Sweden"
msgid "Switzerland"
msgstr "Switzerland"
msgid "Syria"
msgstr "Syria"
msgid "Taiwan"
msgstr "Taiwan"
msgid "Tajikistan"
msgstr "Tajikistan"
msgid "Tanzania"
msgstr "Tanzania"
msgid "Thailand"
msgstr "Thailand"
msgid "Togo"
msgstr "Togo"
msgid "Tokelau"
msgstr "Tokelau"
msgid "Trinidad and Tobago"
msgstr "Trinidad and Tobago"
msgid "Tunisia"
msgstr "Tunisia"
msgid "Turkmenistan"
msgstr "Turkmenistan"
msgid "Turks and Caicos Islands"
msgstr "Turks and Caicos Islands"
msgid "Tuvalu"
msgstr "Tuvalu"
msgid "Uganda"
msgstr "Uganda"
msgid "Ukraine"
msgstr "Ukraine"
msgid "United Arab Emirates"
msgstr "United Arab Emirates"
msgid "United Kingdom"
msgstr "United Kingdom"
msgid "United States"
msgstr "United States"
msgid "United States Minor Outlying Islands"
msgstr "United States Minor Outlying Islands"
msgid "Uruguay"
msgstr "Uruguay"
msgid "Uzbekistan"
msgstr "Uzbekistan"
msgid "Vanuatu"
msgstr "Vanuatu"
msgid "Venezuela"
msgstr "Venezuela"
msgid "Wallis and Futuna"
msgstr "Wallis and Futuna"
msgid "Yemen"
msgstr "Yemen"
msgid "Zambia"
msgstr "Zambia"
msgid "Zimbabwe"
msgstr "Zimbabwe"
msgid "Formatting guidelines"
msgstr "Hướng dẫn về định dạng"
msgid "Size of textfield"
msgstr "Kích thước của trường dữ liệu bản văn"
msgid "Authoring information"
msgstr "Thông tin tác giả"
msgid "Leave blank for %anonymous."
msgstr "Để trống cho %anonymous."
msgid "Hidden"
msgstr "Ẩn"
msgid "Attachments"
msgstr "Các đính kèm"
msgid "File attachments"
msgstr "Tập tin đính kèm"
msgid "Pending"
msgstr "Đang treo"
msgid "slow"
msgstr "chậm"
msgid "minute"
msgstr "phút"
msgid "minutes"
msgstr "phút"
msgid ""
"Enter one page per line as Drupal paths. The '*' character is a "
"wildcard. Example paths are %blog for the blog page and %blog-wildcard "
"for every personal blog. %front is the front page."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn mỗi trang trên một dòng. Ký tự '*' là "
"ký tự đại diện. Ví dụ nhập đường dẫn %blog là cho "
"trang blog và %blog-wildcard cho tất cả các blog cá nhân. "
"%front là trang chính."
msgid "Other queries"
msgstr "Các truy vấn khác"
msgid "Key"
msgstr "Khóa"
msgid "Link to node"
msgstr "Liên kết đến node"
msgid "Upload file"
msgstr "Tải tập tin lên"
msgid "settings page"
msgstr "trang cấu hình"
msgid "List price"
msgstr "Bảng giá"
msgid "Change"
msgstr "Thay đổi"
msgid "English"
msgstr "English"
msgid "Spanish"
msgstr "Spanish"
msgid "Default width"
msgstr "Bề rộng mặc định"
msgid "Edit term"
msgstr "Chỉnh sửa từ liệu"
msgid "Time format"
msgstr "Định dạng thời gian"
msgid "Are you sure you want to delete these items?"
msgstr "Bạn có chắn chắn muốn xóa những mục này?"
msgid "The items have been deleted."
msgstr "Mục được chọn đã được xóa."
msgid "ago"
msgstr "trước"
msgid "The update has been performed."
msgstr "Quá trình cập nhật đã được thực hiện."
msgid "Node title"
msgstr "Tiêu đề node"
msgid "update"
msgstr "cập nhật"
msgid "Full text"
msgstr "Bản văn đầy đủ"
msgid "Source"
msgstr "Nguồn"
msgid "access administration menu"
msgstr "quyền truy cập menu quản trị"
msgid "Cache settings"
msgstr "Các thiết lập bộ đệm"
msgid "published"
msgstr "đã xuất bản"
msgid "The changes have been saved."
msgstr "Thay đổi đã được lưu lại."
msgid "Search results"
msgstr "Kết quả tìm kiếm"
msgid "Your search yielded no results"
msgstr "Không tìm thấy kết quả nào."
msgid "Replacement value"
msgstr "Giá trị thay thế"
msgid "unlimited"
msgstr "không giới hạn"
msgid "Replacement patterns"
msgstr "Các mẫu thay thế"
msgid "User's name"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "User's ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "User's email address"
msgstr "Địa chỉ email người dùng"
msgid "User's registration date"
msgstr "Ngày người dùng đăng ký"
msgid "User's last login date"
msgstr "Ngày cuối người dùng đăng nhập"
msgid "The current date in the user's timezone"
msgstr "Ngày hiện tại trong múi giờ người dùng"
msgid "Features"
msgstr "Tính năng"
msgid "Allowed values list"
msgstr "Danh sách các giá trị được phép"
msgid "Add file"
msgstr "Thêm tập tin"
msgid "(disabled)"
msgstr "(tắt)"
msgid "Publishing options"
msgstr "Tùy chọn xuất bản"
msgid "First"
msgstr "Đầu tiên"
msgid "Middle"
msgstr "Giữa"
msgid "Query"
msgstr "Truy vấn"
msgid "Configure block"
msgstr "Cấu hình khối nội dung"
msgid "Block name"
msgstr "Tên khối"
msgid "day"
msgstr "ngày"
msgid "year"
msgstr "năm"
msgid "hour"
msgstr "giờ"
msgid "Hour"
msgstr "Giờ"
msgid "Minute"
msgstr "Phút"
msgid "Second"
msgstr "Giây"
msgid "Select list"
msgstr "Danh sách chọn"
msgid "Text field"
msgstr "Trường văn bản"
msgid "is equal to"
msgstr "bằng"
msgid "is not equal to"
msgstr "khác"
msgid "Moderated"
msgstr "Kiểm duyệt"
msgid "Default map settings"
msgstr "Thiết đặt mặc định cho bản đồ"
msgid "Open link"
msgstr "Mở liên kết"
msgid "Default Line 1 Color"
msgstr "Màu mặc định của đường kẻ 1"
msgid "Default Line 2 Color"
msgstr "Màu mặc định của đường kẻ 2"
msgid "lines"
msgstr "dòng"
msgid "Lines"
msgstr "Dòng"
msgid "Page header"
msgstr "Phần đầu trang"
msgid "Alignment"
msgstr "Căn chỉnh"
msgid "None."
msgstr "Không có."
msgid "Fixed"
msgstr "Cố định"
msgid "Revert"
msgstr "Trở lại"
msgid "Empty"
msgstr "Trống"
msgid "Path alias"
msgstr "Đường dẫn giả"
msgid "Greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "PHP code"
msgstr "Mã PHP"
msgid "Your rating"
msgstr "Xếp hạng của bạn"
msgid "Log out"
msgstr "Đăng xuất"
msgid "Open in new window"
msgstr "Mở trong cửa sổ mới"
msgid "Display fields"
msgstr "Trình bày trường"
msgid "Immediately"
msgstr "Ngay lập tức"
msgid "Left"
msgstr "Trái"
msgid "Right"
msgstr "Phải"
msgid "Select one..."
msgstr "Chọn một..."
msgid "Production"
msgstr "Sản phẩm"
msgid "Info"
msgstr "Thông tin"
msgid "Red"
msgstr "Đỏ"
msgid "Units"
msgstr "Đơn vị"
msgid "Shipping method:"
msgstr "Phương thức chuyển hàng:"
msgid "Taxes"
msgstr "Thuế"
msgid "Enabled filters"
msgstr "Các bộ lọc đã kích hoạt"
msgid "Do it!"
msgstr "Thực hiện!"
msgid "Poll settings"
msgstr "Các thiết lập Poll"
msgid "Convert"
msgstr "Biến đổi"
msgid "Parent term"
msgstr "Từ liệu cấp trên"
msgid "All blogs"
msgstr "Tất cả blog"
msgid "Style"
msgstr "Kiểu dáng"
msgid "revert"
msgstr "trở lại"
msgid "Revision"
msgstr "Bản duyệt"
msgid "Permissions"
msgstr "Quyền"
msgid "Your settings have been saved."
msgstr "Đã lưu lại các thiết lập của bạn."
msgid "Search options"
msgstr "Các tùy chọn tìm kiếm"
msgid "Last modified"
msgstr "Lần sửa cuối"
msgid "options"
msgstr "tuỳ chọn"
msgid "Shopping cart"
msgstr "Giỏ hàng"
msgid "Your item(s) have been updated."
msgstr "Hàng hóa của bạn đã được cập nhật."
msgid "Qty."
msgstr "SL."
msgid "Cart"
msgstr "Giỏ hàng"
msgid "Transaction key"
msgstr "Chìa khóa giao dịch"
msgid "Authorize.net"
msgstr "Authorize.net"
msgid "Credit card details"
msgstr "Các chi tiết thẻ tín dụng"
msgid "Discount"
msgstr "Giảm giá"
msgid "Shipping"
msgstr "Chuyển hàng"
msgid "Day(s)"
msgstr "Ngày"
msgid "Week(s)"
msgstr "Tuần"
msgid "Year(s)"
msgstr "Năm"
msgid "Order history"
msgstr "Lịch sử giao dịch"
msgid "Product"
msgstr "Sản phẩm"
msgid "Flexible"
msgstr "Linh hoạt"
msgid "Subtotal"
msgstr "Tổng phụ"
msgid "administer store"
msgstr "quản lý gian hàng"
msgid "Billing address"
msgstr "Địa chỉ thanh toán"
msgid "Shipping address"
msgstr "Địa chỉ giao hàng"
msgid "Ship to:"
msgstr "Chuyển hàng đến:"
msgid "Payment method"
msgstr "Phương thức thanh toán"
msgid "Balance"
msgstr "Số dư"
msgid "Changed"
msgstr "Đã thay đổi"
msgid "Received"
msgstr "Đã nhận được"
msgid "Completed"
msgstr "Đã hoàn thành"
msgid "Payment details"
msgstr "Chi tiết thanh toán"
msgid "Mastercard"
msgstr "Mastercard"
msgid "American Express"
msgstr "American Express"
msgid "Discover"
msgstr "Discover"
msgid "Reverse"
msgstr "Ngược"
msgid "Products"
msgstr "Sản phẩm"
msgid "administer products"
msgstr "quản lý sản phẩm"
msgid "Product settings"
msgstr "Các thiết lập sản phẩm"
msgid "Street address"
msgstr "Địa chỉ đường phố"
msgid "Testing"
msgstr "Kiểm tra"
msgid "USPS"
msgstr "USPS"
msgid "Thousands separator"
msgstr "Dấu cách hàng ngàn"
msgid "Total:"
msgstr "Tổng cộng:"
msgid "Transaction ID:"
msgstr "ID giao dịch:"
msgid "Aland Islands"
msgstr "Aland Islands"
msgid "Fiji"
msgstr "Fiji"
msgid "Falkland Islands"
msgstr "Falkland Islands"
msgid "Saint Kitts and Nevis"
msgstr "Saint Kitts and Nevis"
msgid "South Korea"
msgstr "South Korea"
msgid "Saint Lucia"
msgstr "Saint Lucia"
msgid "Saint Helena"
msgstr "Saint Helena"
msgid "Sao Tome and Principe"
msgstr "Sao Tome and Principe"
msgid "French Southern Territories"
msgstr "French Southern Territories"
msgid "Saint Vincent and the Grenadines"
msgstr "Saint Vincent and the Grenadines"
msgid "British Virgin Islands"
msgstr "British Virgin Islands"
msgid "U.S. Virgin Islands"
msgstr "U.S. Virgin Islands"
msgid "Vietnam"
msgstr "Việt Nam"
msgid "Province"
msgstr "Tỉnh"
msgid "Pounds"
msgstr "Bảng"
msgid "Grams"
msgstr "Gram"
msgid "Kilograms"
msgstr "Kilogram"
msgid "Ounces"
msgstr "Ounce"
msgid "Inches"
msgstr "Inch"
msgid "Feet"
msgstr "Feet"
msgid "Guernsey"
msgstr "Guernsey"
msgid "Jersey"
msgstr "Jersey"
msgid "Orders"
msgstr "Đơn hàng"
msgid "Print invoice"
msgstr "In đơn hàng"
msgid "User name"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "Authentication"
msgstr "Xác thực"
msgid "%type settings"
msgstr "Cài đặt cho %type"
msgid "Menu settings"
msgstr "Thiết lập trình đơn"
msgid "Color scheme"
msgstr "Phối màu"
msgid "Gray"
msgstr "Xám"
msgid "edit "
msgstr "sửa "
msgid "Unformatted"
msgstr "Chưa định dạng"
msgid "previous"
msgstr "trước"
msgid "RSS Feed"
msgstr "Nguồn tin RSS"
msgid "New comments"
msgstr "Các bình luận mới"
msgid "New"
msgstr "Mới"
msgid "Relationships"
msgstr "Các quan hệ"
msgid "Relationship"
msgstr "Quan hệ"
msgid "relationships"
msgstr "các quan hệ"
msgid "Basic information"
msgstr "Thông tin cơ bản"
msgid "Sort criteria"
msgstr "Các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "<Hidden>"
msgstr "<Ẩn>"
msgid "The primary identifier for a node."
msgstr "Định danh chính cho một node."
msgid "Themes"
msgstr "Sắc thái"
msgid "Translations"
msgstr "Các bản dịch"
msgid "Video width"
msgstr "Chiểu rộng của Video"
msgid "Video height"
msgstr "Chiều cao của Video"
msgid "%"
msgstr "%"
msgid "The comments have been deleted."
msgstr "Bài bình luận đã được xóa."
msgid "Loading..."
msgstr "Đang nạp..."
msgid "!name field is required."
msgstr "Thông tin !name cần được nhập."
msgid "Default weight"
msgstr "Trọng lượng mặc định"
msgid "Comment settings"
msgstr "Cài đặt bài bình luận"
msgid "Related content"
msgstr "Nội dung liên quan"
msgid "Sticky"
msgstr "Dính"
msgid "hour(s)"
msgstr "giờ"
msgid "day(s)"
msgstr "ngày"
msgid "week(s)"
msgstr "tuần"
msgid "month(s)"
msgstr "tháng"
msgid "Read only"
msgstr "Chỉ được đọc"
msgid "Ok"
msgstr "Ok"
msgid "Contact settings"
msgstr "Cài đặt liên hệ"
msgid "users"
msgstr "người dùng"
msgid "Tabs"
msgstr "Tabs"
msgid "Configuration for tabs"
msgstr "Cấu hình cho tabs"
msgid "Slide effect"
msgstr "Hiệu ứng trượt"
msgid "Apply slide effect when changing tabs."
msgstr "Áp dụng hiệu ứng trượt khi chuyển tab."
msgid "Fade effect"
msgstr "Hiệu ứng mờ dần"
msgid "Apply fade effect when changing tabs."
msgstr "Áp dụng hiệu ứng làm mờ khi chuyển tab."
msgid "Effect speed"
msgstr "Tốc độ hiệu ứng"
msgid "Speed at which to apply effects."
msgstr "Tốc độ khi áp dụng hiệu ứng."
msgid "fast"
msgstr "nhanh"
msgid "Navigation buttons"
msgstr "Các nút định hướng"
msgid ""
"Enable to add \"next\" and \"previous\" buttons to the bottom of all "
"tab sets."
msgstr ""
"Cho phép thêm nút \"sau\" và \"trước\" vào dưới đáy của "
"tất cả các tab."
msgid "A helper module for creating tabbed pages."
msgstr "Mô đun trợ giúp cho việc tạo các trang có tab."
msgid "Processing"
msgstr "Đang xử lý"
msgid "disable"
msgstr "tắt"
msgid "Output format"
msgstr "Định dạng xuất"
msgid "Path to file"
msgstr "Đường dẫn tới tập tin"
msgid "Storage"
msgstr "Bộ lưu trữ"
msgid "File upload error. Could not move uploaded file."
msgstr ""
"Lỗi khi tải tập tin lên. Không thể di chuyển tập tin "
"đã tải lên."
msgid "Default display"
msgstr "Trình bày mặc định"
msgid "Default value"
msgstr "Giá trị mặc định"
msgid "Comment title"
msgstr "Tiêu đề bài bình luận"
msgid "Percentage (%)"
msgstr "Tỷ lệ (%)"
msgid "Enable custom alternate text"
msgstr "Bật văn bản thay thế tùy chỉnh"
msgid "Enable custom title text"
msgstr "Bật văn bản tiêu đề tùy chỉnh"
msgid "Apply"
msgstr "Áp dụng"
msgid "Select"
msgstr "Chọn"
msgid "is"
msgstr "là"
msgid "CAPTCHA"
msgstr "CAPTCHA"
msgid "You must select a node."
msgstr "Bạn phải chọn một node."
msgid "Enter the terms you wish to search for."
msgstr "Nhập điều kiện tìm kiếm."
msgid "Bold"
msgstr "In Đậm"
msgid "Information"
msgstr "Thông tin"
msgid "No content types available."
msgstr "Không có kiểu nội dung hợp lệ."
msgid "PHP Code"
msgstr "Mã PHP"
msgid "Toggle"
msgstr "Bật/tắt"
msgid "Simple"
msgstr "Đơn giản"
msgid "Double"
msgstr "Đôi"
msgid "Relationship type"
msgstr "Kiểu quan hệ"
msgid "No caching"
msgstr "Không tạo bộ đệm"
msgid "British Indian Ocean Territory"
msgstr "British Indian Ocean Territory"
msgid "Croatia"
msgstr "Croatia"
msgid "Macedonia"
msgstr "Macedonia"
msgid "Pitcairn"
msgstr "Pitcairn"
msgid "Western Sahara"
msgstr "Western Sahara"
msgid "Translation"
msgstr "Dịch thuật"
msgid "Translation status"
msgstr "Tình trạng dịch thuật"
msgid "Blocks"
msgstr "Khối"
msgid "Menus"
msgstr "Trình đơn"
msgid "Above"
msgstr "Bên trên"
msgid "Number of values"
msgstr "Số giá trị"
msgid "@min and @max"
msgstr "@min và @max"
msgid "Third"
msgstr "Thứ ba"
msgid "Fourth"
msgstr "Thứ tư"
msgid "Fifth"
msgstr "Thứ năm"
msgid ""
"Custom field types are provided by a set of optional modules included "
"with CCK (each module provides a different type). The <a "
"href=\"@modules\">modules page</a> allows you to enable or disable CCK "
"components. A default installation of CCK includes:"
msgstr ""
"Các kiểu trường dữ liệu tùy chỉnh được cung cấp "
"bởi một tập các module tùy chọn, bao gồm với CCK (mỗi "
"module cung cấp một kiểu khác nhau). Trang <a "
"href=\"@modules\">modules page</a> cho phép bạn kích hoạt hoặc "
"ngưng kích hoạt các thành phần CCK. Một bản cài đặt "
"mặc định của CCK bao gồm:"
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@handbook-cck\">CCK</a> or the <a href=\"@project-cck\">CCK "
"project page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến trang <a "
"href=\"@handbook-cck\">CCK</a> hoặc <a href=\"@project-cck\">Trang "
"dự án CCK</a> ."
msgid ""
"Configure how this content type's fields and field labels should be "
"displayed when it's viewed in teaser and full-page mode."
msgstr ""
"Cấu hình cách trình bày của các trường của kiểu nội "
"dung này khi chúng được xem ở chế độ bản cắt và "
"đầy đủ."
msgid ""
"Configure how this content type's fields should be displayed when it's "
"rendered in the following contexts."
msgstr ""
"Cấu hình cách trình bày các trường dữ liệu của kiểu "
"nội dung này khi nó được sinh ra trong các ngữ cảnh sau."
msgid "!title: !required"
msgstr "!title: !required"
msgid "Add another item"
msgstr "Thêm mục"
msgid "Full node"
msgstr "Node đầy đủ"
msgid "Search Index"
msgstr "Chỉ mục tìm kiếm"
msgid "Search Result"
msgstr "Kết quả tìm kiếm"
msgid "Updating field type %type with module %module."
msgstr "Cập nhật kiểu trường nội dung %type với module %module."
msgid "Manage fields"
msgstr "Quản lý trường"
msgid "Remove field"
msgstr "Gỡ bỏ trường"
msgid "Allows administrators to define new content types."
msgstr ""
"Cho phép người quản trị định nghĩa các kiểu nội dung "
"mới."
msgid ""
"Advanced usage only: PHP code that returns a keyed array of allowed "
"values. Should not include &lt;?php ?&gt; delimiters. If this field is "
"filled out, the array returned by this code will override the allowed "
"values list above."
msgstr ""
"Chỉ sử dụng nâng cao: Đoạn mã PHP có trả về một "
"mảng, có khoá, các giá trị được phép. Không nên bao "
"gồm các ký tự phân cách &lt;?php ?&gt;. Nếu trường này "
"được điền dữ liệu vào, mảng được trả về bởi "
"đoạn mã này sẽ quá tải lên danh sách các giá trị ở "
"trên."
msgid "Trimmed"
msgstr "Đã thu gọn"
msgid "Used in"
msgstr "Được dùng trong"
msgid "No fields have been defined for any content type yet."
msgstr ""
"Chưa có trường dữ liệu nào được định nghĩa cho bất "
"kỳ kiểu nội dung nào."
msgid "no styling"
msgstr "không định dạng"
msgid "simple"
msgstr "đơn giản"
msgid "fieldset"
msgstr "fieldset"
msgid "fieldset - collapsible"
msgstr "fieldset - có thể co"
msgid "fieldset - collapsed"
msgstr "fieldset - co"
msgid "Added field %label."
msgstr "Đã thêm trường %label."
msgid "There was a problem adding field %label."
msgstr "Có trở ngại khi thêm trường dữ liệu %label."
msgid "There was a problem creating field %label."
msgstr "Có một trở ngại khi tạo trường dữ liệu %label."
msgid "Are you sure you want to remove the field %field?"
msgstr "Bạn thật sự muốn xóa trường $field?"
msgid ""
"If you have any content left in this field, it will be lost. This "
"action cannot be undone."
msgstr ""
"Các dữ liệu hiện có của trường này sẽ bị mất. Thao "
"tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Removed field %field from %type."
msgstr "Đã xóa trường %field khỏi %type"
msgid "There was a problem deleting %field from %type."
msgstr "Có trở ngại khi xóa %field từ %type."
msgid ""
"These settings apply only to the %field field as it appears in the "
"%type content type."
msgstr ""
"Những thiết lập chỉ áp dụng cho trường %field khi nó "
"hiển thị ở kiểu nội dung %type."
msgid ""
"These settings apply to the %field field in every content type in "
"which it appears."
msgstr ""
"Các thiết lập này áp dụng vào trường %field trong mỗi "
"kiểu nội dung mà nó xuất hiện."
msgid "Save field settings"
msgstr "Lưu thiết lập trường"
msgid "The default value is invalid."
msgstr "Giá trị mặc định không hợp lệ."
msgid "Saved field %label."
msgstr "Đã lưu trường %label."
msgid "The update has encountered an error."
msgstr "Cập nhật gặp lỗi."
msgid "The database has been altered and data has been migrated or deleted."
msgstr ""
"Cơ sở dữ liệu đã được sửa đổi và dữ liệu đã "
"được di chuyển hoặc xóa."
msgid "An error occurred and database alteration did not complete."
msgstr ""
"Một lỗi đã xảy ra và việc sửa đổi cơ sở dữ liệu "
"không hoàn thành."
msgid "Processing %title"
msgstr "Đang xử lý %title"
msgid "1 item successfully processed:"
msgid_plural "@count items successfully processed:"
msgstr[0] "1 mục đã được xử lý:"
msgid ""
"Content fields table %old_name has been renamed to %new_name and field "
"instances have been updated."
msgstr ""
"Bảng các trường nội dung %old_name đã được đổi tên "
"thành %new_name và các thực thể trường đã được cập "
"nhật."
msgid "The content fields table %name has been deleted."
msgstr "Bảng các trường nội dung %name đã được xóa."
msgid "Referenced node ID"
msgstr "ID node được tham chiếu"
msgid "Referenced node title"
msgstr "Tiêu đề node được tham chiếu"
msgid "Raw number value"
msgstr "Số dạng thô"
msgid "Formatted number value"
msgstr "Giá trị số đã được định dạng"
msgid "Raw, unfiltered text"
msgstr "Thô, bản văn chưa lọc"
msgid "Formatted and filtered text"
msgstr "Bản văn đã được định dạng và lọc."
msgid "Referenced user ID"
msgstr "ID người dùng được tham chiếu"
msgid "Referenced user name"
msgstr "Tên người dùng được tham chiếu"
msgid "Group multiple values"
msgstr "Nhóm nhiều giá trị"
msgid "Select the content type to export."
msgstr "Chọn kiểu nội dung để xuất ra."
msgid "Export data"
msgstr "Xuất dữ liệu"
msgid ""
"Copy the export text and paste it into another content type using the "
"import function."
msgstr ""
"Sao chép bản văn xuất ra và dán nó vào kiểu nội dung "
"khác sử dụng chức năng nhập vào."
msgid "<Create>"
msgstr "<Tạo>"
msgid "Import data"
msgstr "Nhập dữ liệu"
msgid "Paste the text created by a content export into this field."
msgstr ""
"Dán văn bản, tạo bởi chức năng xuất nội dung, vào "
"trong trường này."
msgid "The import data is not valid import text."
msgstr ""
"Dữ liệu nhập vào không phải là bản văn nhập vào hợp "
"lệ."
msgid ""
"The following modules must be enabled for this import to work: "
"%modules."
msgstr ""
"Những module sau phải được kích hoạt để chức năng "
"nhập vào hoạt động: %modules."
msgid "The content type %type already exists in this database."
msgstr ""
"Kiểu nội dung %type đã tồn tại trong cơ sở dữ liệu "
"này."
msgid "Exiting. No import performed."
msgstr "Thoát. Không thực hiện việc nhập vào."
msgid ""
"An error has occurred adding the content type %type.<br/>Please check "
"the errors displayed for more details."
msgstr ""
"Một lỗi xảy ra khi thêm kiểu nội dung %type.<br/>Vui lòng "
"kiểm tra các lỗi được trình bày để có thêm thông tin "
"chi tiết."
msgid ""
"The imported field %field_label (%field_name) was not added to %type "
"because that field already exists in %type."
msgstr ""
"Không thể thêm %field_label (%field_name) vào %type vì đã "
"tồn tại."
msgid ""
"The field %field_label (%field_name) was added to the content type "
"%type."
msgstr ""
"Trường dữ liệu %field_label (%field_name) đã được thêm "
"vào kiểu nội dung %type."
msgid "Enables ability to import/export field definitions."
msgstr ""
"Cung cấp khả năng nhập vào/xuất ra các định nghĩa "
"trường dữ liệu."
msgid "field_name"
msgstr "field_name"
msgid "view "
msgstr "xem "
msgid ""
"Please <a href=\"!url\">configure your field permissions</a> "
"immediately. All fields are inaccessible by default."
msgstr ""
"Vui lòng <a href=\"!url\">cấu hình quyền hạn trên trường "
"dữ liệu của bạn</a> ngay. Tất cả các trường dữ "
"liệu mặc định được thiết lập là không thể truy "
"cập."
msgid "Content Permissions"
msgstr "Các quyền hạn trên nội dung"
msgid "Set field-level permissions for CCK fields."
msgstr ""
"Thiết lập các quyền hạn, trên cấp độ trường dữ "
"liệu, cho các trường dữ liệu CCK."
msgid "These settings apply to the group in the node editing form."
msgstr ""
"Các thiết lập này áp dụng cho nhóm trong biểu mẫu soạn "
"thảo node."
msgid "always open"
msgstr "luôn mở"
msgid "collapsible"
msgstr "có thể co"
msgid "collapsed"
msgstr "co"
msgid "Instructions to present to the user on the editing form."
msgstr ""
"Phần hướng dẫn cho người dùng được trình bày ở "
"trang soạn thảo."
msgid "These settings apply to the group on node display."
msgstr "Những thiết lập này áp dụng cho nhóm khi trình bày node."
msgid "A description of the group."
msgstr "Phần mô tả của nhóm."
msgid "Are you sure you want to remove the group %label?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa nhóm %label?"
msgid "The group %group_name has been removed."
msgstr "Nhóm %group_name đã được xóa."
msgid "Fieldgroup"
msgstr "Nhóm trường dữ liệu"
msgid "Node reference"
msgstr "Tham chiếu node"
msgid "Store the ID of a related node as an integer value."
msgstr ""
"Lưu trữ ID của các node liên quan dưới dạng một giá "
"trị nguyên."
msgid "Content types that can be referenced"
msgstr "Những kiểu nội dung có thể được tham khảo đến"
msgid "Advanced - Nodes that can be referenced (View)"
msgstr "Nâng cao - Các node có thể được tham chiếu (View)"
msgid "Provide a comma separated list of arguments to pass to the view."
msgstr ""
"Cung cấp danh sách, phân cách với dấu phẩy, các tham số "
"truyền vào view."
msgid "Title (link)"
msgstr "Tiêu đề (liên kết)"
msgid "Title (no link)"
msgstr "Tiêu đề (không liên kết)"
msgid "Autocomplete text field"
msgstr "Trường dữ liệu autocomplete"
msgid "Nodereference autocomplete"
msgstr "Tự động hoàn thành tham chiếu node"
msgid "Node Reference"
msgstr "Tham Chiếu Node"
msgid "Defines a field type for referencing one node from another."
msgstr ""
"Định nghĩa kiểu trường dữ liệu để tham chiếu một "
"node từ một node khác."
msgid "Store a number in the database as an integer."
msgstr ""
"Lưu trữ một con số vào cơ sở dữ liệu ở dạng một "
"số nguyên."
msgid "Decimal"
msgstr "Thập phân"
msgid "Float"
msgstr "Số thực"
msgid "Minimum"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "Precision"
msgstr "Độ chính xác"
msgid ""
"The total number of digits to store in the database, including those "
"to the right of the decimal."
msgstr ""
"Tổng số chữ số được lưu trong CSDL, bao gồm cả phần "
"thập phân."
msgid "The number of digits to the right of the decimal."
msgstr "Số chữ số sẽ hiển thị phần thập phân."
msgid "Decimal marker"
msgstr "Dấu ngăn cách hàng đơn vị"
msgid "The character users will input to mark the decimal point in forms."
msgstr ""
"Ký tự do người dùng nhập để đánh dấu ngăn cách "
"giữa phần nguyên và phần thập phân."
msgid ""
"Define a string that should be prefixed to the value, like $ or €. "
"Leave blank for none. Separate singular and plural values with a pipe "
"(pound|pounds)."
msgstr ""
"Định nghĩa một chuỗi làm tiền tố cho giá trị, như $ "
"hoặc €. Để trống nếu không muốn. Ngăn cách các giá "
"trị số ít và số nhiều với dấu | (pound|pounds)."
msgid "Allowed values"
msgstr "Các giá trị cho phép"
msgid "unformatted"
msgstr "không định dạng"
msgid "Defines numeric field types."
msgstr "Định nghĩa một kiểu trường chứa giá trị số."
msgid ""
"For a 'single on/off checkbox' widget, define the 'off' value first, "
"then the 'on' value in the <strong>Allowed values</strong> section. "
"Note that the checkbox will be labeled with the label of the 'on' "
"value."
msgstr ""
"Nhập giá trị 'tắt' trước, sau đó nhập giá trị 'bật' "
"vào trong ô <strong>Các giá trị được phép</strong> cho "
"widget 'Một hộp kiểm bật/tắt'. Lưu ý là hộp kiểm sẽ "
"dùng giá trị 'bật' để làm nhãn."
msgid "Check boxes/radio buttons"
msgstr "Các hộp kiểm/hộp chọn"
msgid "Single on/off checkbox"
msgstr "Hộp kiểm"
msgid "Option Widgets"
msgstr "Công cụ Chọn lựa"
msgid ""
"Defines selection, check box and radio button widgets for text and "
"numeric fields."
msgstr ""
"Khai báo danh sách chọn, hộp kiểm hay hộp chọn cho các "
"trường văn bản và số."
msgid "Store text in the database."
msgstr "Lưu trữ bản văn vào trong cơ sở dữ liệu."
msgid "Text area (multiple rows)"
msgstr "Hộp văn bản (nhiều dòng)"
msgid "Defines simple text field types."
msgstr "Khai báo các trường kiểu văn bản đơn giản."
msgid "User reference"
msgstr "Tham chiếu người dùng"
msgid "Store the ID of a related user as an integer value."
msgstr ""
"Lưu trữ ID của người dùng được tham chiếu dưới "
"dạng một giá trị số nguyên."
msgid "User roles that can be referenced"
msgstr "Những vai trò người dùng có thể được tham chiếu."
msgid "User status that can be referenced"
msgstr "Tình trạng người dùng có thể được tham chiếu"
msgid "Reverse link"
msgstr "Liên kết ngược"
msgid "User Reference"
msgstr "Tham chiếu người dùng"
msgid "Defines a field type for referencing a user from a node."
msgstr ""
"Địng nghĩa một kiểu trường để tham chiếu đến "
"người dùng từ một node."
msgid " for "
msgstr " cho "
msgid "Form"
msgstr "Biểu mẫu"
msgid "Uploaded file is not a valid image"
msgstr "Tập tin đã tải lên không phải là ảnh hợp lệ"
msgid "Ubercart - extra"
msgstr "Ubercart - mở rộng"
msgid "Canceled"
msgstr "Đã hủy"
msgid "years"
msgstr "năm"
msgid "weeks"
msgstr "tuần"
msgid "Ubercart - payment"
msgstr "Ubercart - thanh toán"
msgid "Global settings for the Voting API."
msgstr "Các thiết lập chung cho Voting API."
msgid "Permission"
msgstr "Quyền"
msgid "Order ID"
msgstr "ID đơn hàng"
msgid "Grid"
msgstr "Lưới"
msgid "Italic"
msgstr "In Nghiêng"
msgid "Hide"
msgstr "Ẩn"
msgid "Read/Write"
msgstr "Đọc/Viết"
msgid "1 comment"
msgid_plural "@count comments"
msgstr[0] "1 bình luận"
msgid "Global"
msgstr "Chung"
msgid "Transparent"
msgstr "Trong suốt"
msgid "Green"
msgstr "Xanh lá"
msgid "Blue"
msgstr "Xanh"
msgid "file system"
msgstr "Hệ thống tập tin"
msgid "Thread"
msgstr "Luồng"
msgid ""
"You must include at least one positive keyword with @count characters "
"or more."
msgstr ""
"Bạn phải kèm ít nhất một từ khóa có @count ký tự "
"hoặc nhiều hơn."
msgid "View user details."
msgstr "Xem các chi tiết người dùng."
msgid "Rate"
msgstr "Tỷ lệ"
msgid "Postal Code"
msgstr "Mã bưu điện"
msgid "A payment has been accepted."
msgstr "Thanh toán đã được chấp nhận"
msgid "Orange"
msgstr "Da cam"
msgid "Distinct"
msgstr "Khác biệt"
msgid "<None>"
msgstr "<Không>"
msgid "Uppercase"
msgstr "Chữ hoa"
msgid "Description:"
msgstr "Mô tả:"
msgid "Ubercart - core (optional)"
msgstr "Ubercart - lõi (tùy chọn)"
msgid "Unavailable"
msgstr "Không có sẵn"
msgid "Language neutral"
msgstr "Ngôn ngữ trung lập"
msgid "Purchase date"
msgstr "Ngày mua"
msgid "Edit content"
msgstr "Sửa nội dung"
msgid "Node type (user-friendly version)"
msgstr "Kiểu node (phiên bản cho người dùng)"
msgid "Node author's user id"
msgstr "ID người dùng của tác giả node"
msgid "Node author's user name"
msgstr "Tên người dùng của tác giả node"
msgid "Contexts"
msgstr "Ngữ cảnh"
msgid "year(s)"
msgstr "năm"
msgid "product"
msgstr "sản phẩm"
msgid "Addresses"
msgstr "Địa chỉ"
msgid "Saved addresses"
msgstr "Các địa chỉ đã lưu"
msgid "Loading"
msgstr "Đang nạp"
msgid "The directory %directory does not exist."
msgstr "Thư mục %directory không tồn tại."
msgid "The directory %directory is not writable"
msgstr "Thư mục %directory không cho phép ghi"
msgid ""
"The directory %directory is not writable, because it does not have the "
"correct permissions set."
msgstr ""
"Thư mục %directory không ghi được vì quyền của thư mục "
"này chưa được thiết lập đúng."
msgid "Store an arbitrary file."
msgstr "Lưu trữ một tập tin bất kỳ."
msgid "File size restrictions"
msgstr "Hạn chế kích thước tập tin"
msgid "Maximum upload size per file"
msgstr "Dung lượng tải lên tối đa cho một tập tin"
msgid "Maximum upload size per node"
msgstr "Dung lượng tải lên tối đa cho một node"
msgid "File description"
msgstr "Mô tả tập tin"
msgid "File size (in bytes)"
msgstr "Kích thước tập tin (byte)"
msgid "Defines a file field type."
msgstr "Định nghĩa một kiểu trường chứa tệp tin."
msgid "Rearrange"
msgstr "Sắp xếp lại"
msgid "No comments available."
msgstr "Không có bài bình luận nào."
msgid "Variable editor"
msgstr "Trình soạn thảo biến số"
msgid "Devel"
msgstr "Devel"
msgid "empty"
msgstr "trống"
msgid "Packages"
msgstr "Gói"
msgid "Package"
msgstr "Kiện hàng"
msgid "Attribute settings"
msgstr "Các thiết lập thuộc tính"
msgid "An edit widget for image files, including a preview of the image."
msgstr ""
"Công cụ chỉnh sửa tập tin ảnh, bao gồm cả ảnh xem "
"trước."
msgid "Displays image files in their original size."
msgstr "Hiển thị các tập tin ảnh ở kích cỡ mặc định."
msgid "Add role"
msgstr "Tạo vai trò"
msgid "- None selected -"
msgstr "- Không có mục nào được chọn -"
msgid "Aggregator"
msgstr "Aggregator"
msgid "Miscellaneous"
msgstr "Linh tinh"
msgid "Order #"
msgstr "Đơn hàng #"
msgid "Attach files"
msgstr "Tập tin đính kèm"
msgid "Panel pages"
msgstr "Các trang panel"
msgid "Panel nodes"
msgstr "Các panel nút"
msgid "Mini panels"
msgstr "Các mini panel"
msgid "by @user"
msgstr "bởi @user"
msgid "Argument type"
msgstr "Kiểu tham số"
msgid "Deleted/missing block @module-@delta"
msgstr "Khối đã xóa/bị thiếu @module-@delta"
msgid "Create a completely custom piece of HTML content."
msgstr "Tạo một nội dung HTML tùy ý."
msgid "Context"
msgstr "Ngữ cảnh"
msgid "Node type description"
msgstr "Mô tả loại node"
msgid "Attached files"
msgstr "Các tập tin đã đính kèm"
msgid "A list of files attached to the node."
msgstr "Danh sách tập tin đính kèm theo nội dung"
msgid "Book navigation"
msgstr "Điều hướng sách"
msgid "Add comment"
msgstr "Thêm bình luận"
msgid "A form to add a new comment."
msgstr "Một mẫu để thêm bình luận mới."
msgid "\"@s\" comment form"
msgstr "\"@s\" mẫu biểu bình luận"
msgid "Sort"
msgstr "Sắp xếp"
msgid "!a comments per page"
msgstr "!a bài mỗi trang"
msgid "Pager"
msgstr "Phân trang"
msgid "Node content"
msgstr "Nội dung node"
msgid "Node title."
msgstr "Tiêu đề node"
msgid "Edit node"
msgstr "Sửa node"
msgid "Edit this node"
msgstr "Sửa nút này"
msgid "Identifier"
msgstr "Định danh"
msgid "Node form publishing options"
msgstr "Mẫu node - tùy chọn xuất bản"
msgid "Publishing options on the Node form."
msgstr "Tùy chọn xuất bản trên mẫu Node."
msgid "Node form author information"
msgstr "Mẫu node - thông tin tác giả"
msgid "Node form input format"
msgstr "Mẫu node - định dạng nhập liệu"
msgid "Input format for the body field on a node."
msgstr "Định dạng nhập liệu cho trường thân bài trên 1 node."
msgid "Node form comment settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt bình luận"
msgid "Comment settings on the Node form."
msgstr "Cài đặt bình luận trên mẫu Node."
msgid "Node form menu settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt menu"
msgid "Node form file attachments"
msgstr "Mẫu node - đính kèm tệp"
msgid "Node form categories"
msgstr "Mẫu node - các hạng mục"
msgid "Publishing options."
msgstr "Tùy chọn xuất bản."
msgid "Comment options"
msgstr "Các tùy chọn bình luận"
msgid "Comment options."
msgstr "Các tùy chọn bình luận."
msgid "Authoring information."
msgstr "Thông tin tác giả."
msgid "Attach files."
msgstr "Tập tin đính kèm."
msgid "Categories."
msgstr "Mục phân loại."
msgid "Input format."
msgstr "Định dạng nhập vào."
msgid "\"@s\" @type"
msgstr "\"@s\" @type"
msgid "Node type description."
msgstr "Mô tả loại node."
msgid "Unordered"
msgstr "Không thứ tự"
msgid "Ordered"
msgstr "Có thứ tự"
msgid "The picture of a user."
msgstr "Ảnh của một người dùng."
msgid "\"@s\" user picture"
msgstr "\"@s\" ảnh người dùng"
msgid "All the terms in a vocabulary."
msgstr "Tất cả thuật ngữ trong một từ vựng."
msgid "Maximum depth"
msgstr "Độ sâu tối đa"
msgid "A single user object."
msgstr "Đối tượng người dùng."
msgid "Taxonomy vocabulary"
msgstr "Phân nhóm"
msgid "New @s"
msgstr "@s mới"
msgid "argument"
msgstr "tham số"
msgid "Add argument"
msgstr "Thêm tham số"
msgid "relationship"
msgstr "quan hệ"
msgid "Add relationship"
msgstr "Thêm quan hệ"
msgid "Add context"
msgstr "Thêm ngữ cảnh"
msgid "Required contexts"
msgstr "Ngữ cảnh bắt buộc"
msgid "required context"
msgstr "ngữ cảnh cần có"
msgid "Add required context"
msgstr "Thêm ngữ cảnh bắt buộc"
msgid "Close Window"
msgstr "Đóng cửa sổ"
msgid "Close window"
msgstr "Đóng cửa sổ"
msgid "Remove this item"
msgstr "Xóa mục này"
msgid "Add @type \"@context\""
msgstr "Thêm @type \"@context\""
msgid "Edit @type \"@context\""
msgstr "Sửa @type \"@context\""
msgid "Keyword"
msgstr "Từ khóa"
msgid "Argument @count"
msgstr "Tham số @count"
msgid "Context @count"
msgstr "Ngữ cảnh @count"
msgid "1 year"
msgid_plural "@count years"
msgstr[0] "1 năm"
msgstr[1] "@count năm"
msgid "1 week"
msgid_plural "@count weeks"
msgstr[0] "1 tuần"
msgstr[1] "@count tuần"
msgid "1 min"
msgid_plural "@count min"
msgstr[0] "1 phút"
msgstr[1] "@count phút"
msgid "1 sec"
msgid_plural "@count sec"
msgstr[0] "1 giây"
msgstr[1] "@count giây"
msgid "Choose layout"
msgstr "Chọn cách bố trí"
msgid "Move content in @layout to"
msgstr "Chuyển nội dung trong @layout tới"
msgid "Missing content type"
msgstr "Kiểu nội dung bị thiếu"
msgid "Add content to !s"
msgstr "Thêm nội dung vào !s"
msgid "Configure !subtype_title"
msgstr "Cấu hình !subtype_title"
msgid "No title"
msgstr "Không tiêu đề"
msgid "Columns"
msgstr "Các cột"
msgid "Row @row, Column @col"
msgstr "Dòng @row, Cột @col"
msgid "Single column"
msgstr "Cột đơn"
msgid "Two column bricks"
msgstr "Hai cột xếp gạch"
msgid "Left above"
msgstr "Trái trên"
msgid "Right above"
msgstr "Phải trên"
msgid "Left below"
msgstr "Trái dưới"
msgid "Right below"
msgstr "Phải dưới"
msgid "Module name"
msgstr "Tên module"
msgid ""
"The title for this mini panel. It can be overridden in the block "
"configuration."
msgstr ""
"Tiêu đề cho mini panel này, thay đổi được từ trang cấu "
"hình khối."
msgid ""
"The category that this mini-panel will be grouped into on the Add "
"Content form. Only upper and lower-case alphanumeric characters are "
"allowed. If left blank, defaults to 'Mini panels'."
msgstr ""
"Phân loại chứa mini-panel này trong form Thêm nội dung. Chỉ "
"dùng các ký tự thường và các chữ số. Nếu để "
"trống, hệ thống sẽ tự động đưa mini-panel vào phân "
"loại 'Các Mini panel'"
msgid "Save and proceed"
msgstr "Lưu và tiếp tục"
msgid "Local"
msgstr "Cục bộ"
msgid "Panel"
msgstr "Panel"
msgid "Please select a layout."
msgstr "Hãy chọn cách bố trí."
msgid "Add a node from your site as content."
msgstr "Thêm một node trong website vào nội dung."
msgid "Invalid node"
msgstr "Node không hợp lệ"
msgid "Node loaded from @var"
msgstr "Đã nạp node từ @var"
msgid "Deleted/missing node @nid"
msgstr "node @nid đã bị xóa/bị mất"
msgid "Page settings"
msgstr "Các thiết lập trang"
msgid "Path is required."
msgstr "Đường dẫn là bắt buộc."
msgid "CSS code"
msgstr "Mã CSS"
msgid "No argument"
msgstr "Không tham số"
msgid "Sixth"
msgstr "Thứ sáu"
msgid "Fixed argument"
msgstr "Tham số cố định"
msgid "Use pager"
msgstr "Dùng bộ phân trang"
msgid "Items to display"
msgstr "Số mục trình bày"
msgid "Offset"
msgstr "Độ dịch"
msgid "More link"
msgstr "Liên kết thêm"
msgid "Edit this view"
msgstr "Sửa view này"
msgid "Send arguments"
msgstr "Gửi các tham số"
msgid "Deleted/missing view @view"
msgstr "View bị xóa/mất @view"
msgid ""
"The default panel rendering style; displays each pane with a "
"separator."
msgstr ""
"Phương thức mặc định để trình bày các panel; mỗi "
"panel có một đoạn phân cách."
msgid "Begin"
msgstr "Bắt đầu"
msgid "Palestinian Territory"
msgstr "Lãnh thổ Palestin"
msgid "Vatican"
msgstr "Vatican"
msgid "contains"
msgstr "chứa"
msgid "Machine name"
msgstr "Tên nội bộ"
msgid "Print"
msgstr "In"
msgid "%keys (@type)."
msgstr "%keys (@type)."
msgid "Locked"
msgstr "Đã khoá"
msgid "Account"
msgstr "Tài khoản"
msgid "No name"
msgstr "Không tên"
msgid "Text only"
msgstr "Chỉ trình bày bản văn"
msgid "Finish"
msgstr "Hoàn thành"
msgid "Upload error. Could not move file %file to destination %destination."
msgstr ""
"Lỗi khi tải lên. Không thể di chuyển tập tin %file đến "
"%destination"
msgid ""
"Validation error, please try again. If this error persists, please "
"contact the site administrator."
msgstr ""
"Quá trình kiểm tra tính hợp lệ gặp lỗi, vui lòng thử "
"lại. Nếu lỗi này vẫn tồn tại, vui lòng liên hệ quản "
"trị hệ thống."
msgid "daily"
msgstr "hằng ngày"
msgid "weekly"
msgstr "hằng tuần"
msgid "Stock settings"
msgstr "Các thiết lập kho"
msgid "No group"
msgstr "Không có nhóm"
msgid "Containing any of the words"
msgstr "Có chứa bất kỳ từ nào"
msgid "Containing the phrase"
msgstr "Có chứa cụm từ"
msgid "Containing none of the words"
msgstr "Không chứa bất cứ từ nào"
msgid "Only in the category(s)"
msgstr "Chỉ ở trong phân loại"
msgid "Only of the type(s)"
msgstr "Chỉ thuộc kiểu"
msgid "Billing information"
msgstr "Thông tin hóa đơn"
msgid "Company name"
msgstr "Tên công ty"
msgid "Transaction mode"
msgstr "Chế độ giao dịch"
msgid "Color set"
msgstr "Bộ màu"
msgid "Underline"
msgstr "Gạch chân"
msgid "Ordered list"
msgstr "Danh sách có thứ tự"
msgid "Unordered list"
msgstr "Danh sách không thứ tự"
msgid "Font family"
msgstr "Họ phông chữ"
msgid "Search returned no results."
msgstr "Tìm kiếm trả về không có gì."
msgid "Case sensitive"
msgstr "Phân biệt chữ hoa chữ thường"
msgid "Next button caption"
msgstr "Nhãn nút Sau"
msgid "The text to be displayed in the 'next' button."
msgstr "Văn bản trình bày trên nút Sau"
msgid "Previous button caption"
msgstr "Nhán nút Trước"
msgid "The text to be displayed in the 'previous' button."
msgstr "Văn bản trình bày trên nút Trước"
msgid "Reports"
msgstr "Báo cáo"
msgid "Link class"
msgstr "Class liên kết"
msgid "Report settings"
msgstr "Các thiết lập báo cáo"
msgid "Column"
msgstr "Cột"
msgid "Default sort"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgid "sort by @s"
msgstr "sắp xếp theo @s"
msgid "and"
msgstr "và"
msgid "URL filter"
msgstr "Bộ lọc URL"
msgid "Please select one or more comments to perform the update on."
msgstr ""
"Vui lòng chọn một hoặc nhiều bài bình luận để cập "
"nhật."
msgid ""
"The URL to which the user should be redirected. This can be an "
"internal URL like node/1234 or an external URL like http://drupal.org."
msgstr ""
"Địa chỉ URL mà người dùng sẽ được chuyển hướng "
"tới. Đây có thể là 1 địa chỉ URL nội bộ, như "
"node/1234 hay địa chỉ ngoài, như http://drupal.org."
msgid "Display a message to the user"
msgstr "Trình bày một thông điệp cho người dùng"
msgid "Revenue"
msgstr "Doanh thu"
msgid "Payment method title"
msgstr "Tiêu đề phương thức thanh toán"
msgid "Submit Order"
msgstr "Đệ trình Đơn hàng"
msgid "Order created through website."
msgstr "Đơn hàng đã được tạo thông qua website."
msgid "Add new rule"
msgstr "Thêm luật mới"
msgid "Add @type"
msgstr "Thêm @type"
msgid "Author's website"
msgstr "Website của tác giả"
msgid "ImageField"
msgstr "ImageField"
msgid "Product information"
msgstr "Thông tin sản phẩm"
msgid "Sell price"
msgstr "Giá bán"
msgid "Customer purchase price."
msgstr "Giá bán cho khách."
msgid "field"
msgstr "trường"
msgid "Zoom"
msgstr "Thu/Phóng"
msgid "Stars"
msgstr "Sao"
msgid "View settings"
msgstr "Các thiết lập view"
msgid "Week @week"
msgstr "Tuần @week"
msgid "Delete view"
msgstr "Xóa view"
msgid "Primary Key: Unique cache ID."
msgstr "Khóa chính: Mã phân biệt nội dung đệm"
msgid "A collection of data to cache."
msgstr "Dữ liệu chọn lọc để đệm."
msgid "Regions"
msgstr "Các vùng"
msgid "Create @name"
msgstr "Tạo @name"
msgid "Remove this action"
msgstr "Xóa thao tác này"
msgid "Not enabled"
msgstr "Không bật"
msgid "View cart"
msgstr "Xem giỏ hàng"
msgid "Invalid e-mail address."
msgstr "Địa chỉ email không hợp lệ."
msgid ""
"Instructions to present to the user below this field on the editing "
"form.<br />Allowed HTML tags: @tags"
msgstr ""
"Các hướng dẫn cần hiển thị lên cho người dùng bên "
"dưới trường này trong các form.<br />Các thẻ HTML được "
"sử dụng: @tags"
msgid "&lt;none&gt;"
msgstr "&lt;rỗng&gt;"
msgid "You're not allowed to input PHP code."
msgstr "Bạn không được phép nhập mã PHP."
msgid ""
"This PHP code was set by an administrator and will override any value "
"specified above."
msgstr ""
"Đoạn mã PHP đã được thiết lập bởi người quản "
"trị sẽ quá tải lên giá trị ở trên."
msgid "Use PHP input for field settings (dangerous - grant with care)"
msgstr ""
"Sử dụng PHP cho các thiết lập trường dữ liệu (nguy "
"hiểm - rất cẩn thận khi gán quyền)"
msgid "Content fieldgroup"
msgstr "Nhóm trường nội dung"
msgid "Node reference field"
msgstr "Trường dữ liệu tham chiếu node"
msgid ""
"This PHP code was set by an administrator and will override the "
"allowed values list above."
msgstr ""
"Đoạn mã PHP này được thiết lập bởi người quản "
"trị và sẽ quá tải lên danh sách các giá trị có thể, "
"ở trên."
msgid "User from reference"
msgstr "Người dùng từ tham chiếu"
msgid "User reference field"
msgstr "Trường dữ liệu tham chiếu người dùng"
msgid "Click to view."
msgstr "Nhấn để xem."
msgid "Number of stars"
msgstr "Số sao"
msgid "Star Labels"
msgstr "Các nhãn sao"
msgid "Star @star label"
msgstr "Nhãn @star sao"
msgid "Cancel label"
msgstr "Hủy nhãn hàng"
msgid "Order #:"
msgstr "Đơn hàng #:"
msgid "Ship order !order_id packages."
msgstr "Gửi tàu các sản phẩm đơn hàng !order_id"
msgid "Ship"
msgstr "Gửi tàu"
msgid "Product reports"
msgstr "Các báo cáo sản phẩm"
msgid "Total revenue"
msgstr "Tổng lợi nhuận"
msgid "Update report"
msgstr "Cập nhật báo cáo"
msgid "Sold"
msgstr "Đã bán"
msgid "No products found"
msgstr "Không tìm thấy sản phẩm nào"
msgid "Number of orders"
msgstr "Số lượng đơn hàng"
msgid "Average order"
msgstr "Bình quân đơn hàng"
msgid "Total @year"
msgstr "Tổng cộng @year"
msgid "Sales summary"
msgstr "Tổng kết doanh số"
msgid "Sales data"
msgstr "Dữ liệu bán hàng"
msgid "Today, !date"
msgstr "Hôm nay, !date"
msgid "Yesterday, !date"
msgstr "Hôm qua, !date"
msgid "Daily average for @month"
msgstr "Bình quân hàng ngày trong @month"
msgid "Projected totals for @date"
msgstr "Tổng cộng theo kế hoạch cho @date"
msgid "Grand total sales"
msgstr "Tổng doanh thu"
msgid "Package ID"
msgstr "ID kiện hàng"
msgid "Package type"
msgstr "Loại kiện hàng"
msgid "Order @order_id does not exist."
msgstr "Đơn hàng @order_id không tồn tại."
msgid "Are you sure you want to delete this package?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa kiện hàng này?"
msgid "Ship date"
msgstr "Ngày gửi tàu"
msgid "Are you sure you want to cancel the shipment of this package?"
msgstr ""
"Bạn có chắc muốn hủy việc gửi tàu của kiện hàng "
"này?"
msgid "Currency code"
msgstr "Mã tiền tệ"
msgid "Username:"
msgstr "Tên người dùng:"
msgid "Show @count value(s)"
msgstr "Trình bày @count giá trị"
msgid "starting from @count"
msgstr "bắt đầu từ @count"
msgid "Text of log message to be passed into the t() function."
msgstr ""
"Nội dung của thông điệp bản ghi được truyền vào hàm "
"t()."
msgid ""
"Serialized array of variables that match the message string and that "
"is passed into the t() function."
msgstr ""
"Mảng serialized của các biến phù hợp với chuỗi thông "
"điệp và đã được truyền cho hàm t()."
msgid "Rating"
msgstr "Xếp hạng"
msgid "Order complete"
msgstr "Đơn hàng hoàn thành"
msgid "Payment methods"
msgstr "Các phương thức thanh toán"
msgid "User account"
msgstr "Tài khoản người dùng"
msgid "File download"
msgstr "Tải tập tin về"
msgid "Credit card"
msgstr "Thẻ tín dụng"
msgid "Current balance:"
msgstr "Số dư hiện thời"
msgid "Vendor account number"
msgstr "Số tài khoản nhà cung cấp"
msgid "Title only"
msgstr "Chỉ tiêu đề"
msgid "Unknown status"
msgstr "Trạng thái không rõ"
msgid "Validator"
msgstr "Bộ kiểm tra"
msgid "Maximum resolution for Images"
msgstr "Độ phân giải tối đa cho ảnh"
msgid "Defines an image field type."
msgstr "Định nghĩa một kiểu trường ảnh."
msgid "Editable"
msgstr "Có thể sửa"
msgid "Use default"
msgstr "Sử dụng mặc định"
msgid "If the balance is less than or equal to $0.00."
msgstr "Nếu số dư nhỏ hơn hoặc bằng $0.00."
msgid "Subtotal:"
msgstr "Tổng phụ:"
msgid "COD"
msgstr "COD"
msgid "Add region"
msgstr "Thêm vùng"
msgid "Address book"
msgstr "Sổ địa chỉ"
msgid "PayPal IPN"
msgstr "PayPal IPN"
msgid "Base price"
msgstr "Giá gốc"
msgid "Edit attribute"
msgstr "Sửa thuộc tính"
msgid "Are you sure you want to delete the attribute %name?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa thuộc tính %name?"
msgid "Tax"
msgstr "Thuế"
msgid "No grouping"
msgstr "Chưa nhóm lại"
msgid "In the form of WW (01 - 53)."
msgstr "Ở dạng WW (01-53)"
msgid "Customer messages"
msgstr "Thông điệp khách hàng"
msgid "Button alignment"
msgstr "Sắp xếp nút"
msgid "Default price"
msgstr "Giá mặc định"
msgid "Return to order view screen."
msgstr "Quay về màn hình xem đơn hàng"
msgid "Balance:"
msgstr "Số dư:"
msgid "Charge"
msgstr "Sạc"
msgid "Invalid order ID.  Unable to process payment."
msgstr "ID đơn hàng không hợp lệ. Không thể xử lý thanh toán."
msgid "yearly"
msgstr "hằng năm"
msgid "monthly"
msgstr "hằng tháng"
msgid "%name: illegal value."
msgstr "%name: Giá trị không hợp lệ."
msgid "%name: the value may not be longer than %max characters."
msgstr "%name: giá trị không thể dài hơn %max ký tự."
msgid "Widgets"
msgstr "Ô điều khiển"
msgid "!group: !field"
msgstr "!group: !field"
msgid "Error: handler for @table > @field doesn't exist!"
msgstr "Lỗi: không có bộ xử lý cho trường @table > @field!"
msgid "Do not use a relationship"
msgstr "Không dùng quan hệ"
msgid "Watermark Text"
msgstr "Văn bản Thủy ấn"
msgid "Add Watermark"
msgstr "Thêm thủy ấn"
msgid "Empty Line"
msgstr "Dòng trống"
msgid "Package order !order_id products."
msgstr "Đóng kiện các sản phẩm đơn hàng !order_id"
msgid "Credit card on a secure server:"
msgstr "Thẻ tín dụng trên máy chủ bảo mật:"
msgid "2Checkout"
msgstr "2Checkout"
msgid "Credit card/eCheck"
msgstr "Thẻ tín dụng/eCheck"
msgid "Select your payment type:"
msgstr "Chọn kiểu thanh toán của bạn:"
msgid "Online check"
msgstr "Kiểm tra trực tuyến"
msgid "Your 2Checkout vendor account number."
msgstr "Số tài khoản nhà cung cấp 2Checkout của bạn."
msgid "Secret word for order verification"
msgstr "Từ bí mật để xác minh đơn hàng"
msgid "Allow customers to choose to pay by credit card or online check."
msgstr ""
"Cho phép khách hàng chọn thanh toán bằng thẻ tín dụng "
"hoặc séc"
msgid "Show credit card icons beside the payment method title."
msgstr ""
"Hiện biểu tượng thẻ tín dụng bên cạnh tiêu đề "
"phương thức thanh toán."
msgid "2Checkout.com checkout type"
msgstr "kiểu tính tiền 2Checkout.com"
msgid "Multi-page checkout"
msgstr "Tính tiền nhiều trang"
msgid "Single page checkout"
msgstr "Tính tiền một trang"
msgid "Paid by !type, 2Checkout.com order #!order."
msgstr "Thanh toán bởi !type, 2Checkout.com đơn hàng #!order."
msgid "credit card"
msgstr "thẻ tín dụng"
msgid "echeck"
msgstr "echeck"
msgid "!type payment is pending approval at 2Checkout.com."
msgstr "Thanh toán !type đang chờ sự chấp thuận tại 2Checkout.com."
msgid "eCheck"
msgstr "eCheck"
msgid "AIM settings"
msgstr "Các thiết lập AIM"
msgid "Order @order_id"
msgstr "Đơn hàng @order_id"
msgid "uc_authorizenet"
msgstr "uc_authorizenet"
msgid "CVV information"
msgstr "Thông tin CVV"
msgid "Credit card:"
msgstr "Thẻ tín dụng:"
msgid "Pay by credit card."
msgstr "Thanh toán bằng thẻ tín dụng."
msgid "You have entered an invalid credit card number."
msgstr "Bạn đã nhập số thẻ tín dụng không hợp lệ."
msgid "The start date you entered is invalid."
msgstr "Ngày bắt đầu bạn đã nhập không hợp lệ."
msgid "The credit card you entered has expired."
msgstr "Thẻ tín dụng bạn nhập vào đã hết hạn."
msgid "The issue number you entered is invalid."
msgstr "Số phát hành bạn đã nhập không hợp lệ."
msgid "You have entered an invalid CVV number."
msgstr "Bạn đã nhập số CVV không hợp lệ."
msgid "You must enter the issuing bank for that card."
msgstr "Bạn phải nhập ngân hàng phát hành thẻ này."
msgid "Card Owner"
msgstr "Chủ thẻ"
msgid "Issue Number"
msgstr "Số phát hành"
msgid "CVV"
msgstr "CVV"
msgid "Issuing Bank"
msgstr "Ngân hàng phát hành"
msgid "View card details."
msgstr "Xem chi tiết thẻ."
msgid "Card Type:"
msgstr "Loại thẻ:"
msgid "Card Owner:"
msgstr "Chủ thẻ:"
msgid "Card Number:"
msgstr "Số thẻ:"
msgid "Start Date:"
msgstr "Ngày bắt đầu:"
msgid "Issue Number:"
msgstr "Số phát hành:"
msgid "CVV:"
msgstr "CVV:"
msgid "Issuing Bank:"
msgstr "Ngân hàng phát hành:"
msgid "Not configured, see below."
msgstr "Chưa cấu hình, xem bên dưới."
msgid "Order status"
msgstr "Trạng thái đơn hàng"
msgid "Unit of time"
msgstr "Đơn vị thời gian"
msgid "Credit card payment policy"
msgstr "Chính sách thanh toán bằng thẻ tín dụng"
msgid "Card processing failure message"
msgstr "Thông điệp xử lý thẻ thất bại"
msgid "Card type"
msgstr "Loại thẻ"
msgid "Card owner"
msgstr "Chủ thẻ"
msgid "Card number"
msgstr "Số thẻ"
msgid "Start Month"
msgstr "Tháng bắt đầu"
msgid "Start Year"
msgstr "Năm bắt đầu"
msgid "Expiration Month"
msgstr "Tháng hết hạn:"
msgid "Expiration Year"
msgstr "Năm hết hạn:"
msgid "Issuing bank"
msgstr "Ngân hàng phát hành"
msgid "(if present)"
msgstr "(nếu có)"
msgid "Expiration Date:"
msgstr "Ngày hết hạn:"
msgid "What's the CVV?"
msgstr "CVV là gì?"
msgid "Process card"
msgstr "Xử lý thẻ"
msgid "What is the CVV?"
msgstr "CVV là gì?"
msgid ""
"CVV stands for Card Verification Value. This number is used as a "
"security feature to protect you from credit card fraud.  Finding the "
"number on your card is a very simple process.  Just follow the "
"directions below."
msgstr ""
"CVV đại diện cho Card Verification Value. Con số này được "
"dùng như yếu tố an ninh bảo vệ bạn khỏi gian lận thẻ "
"tín dụng. Tìm số này trên thẻ của bạn rât dễ dàng. "
"Chỉ việc theo hướng dẫn sau:"
msgid "Close this window"
msgstr "Đóng cửa sổ này"
msgid "Balance: @balance"
msgstr "Số dư: @balance"
msgid "You must enter a positive number for the amount."
msgstr "Bạn phải nhập một số dương cho số lượng."
msgid "uc_credit"
msgstr "uc_credit"
msgid "CyberSource"
msgstr "CyberSource"
msgid "Payment server"
msgstr "Máy chủ thanh toán"
msgid "Could not figure out cc type: @number / @type"
msgstr "Không thể xác định kiểu cc: @number / @type"
msgid "<br /><b>AVS:</b> !avs"
msgstr "<br /><b>AVS:</b> !avs"
msgid ", AVS: @avs"
msgstr ", AVS: @avs"
msgid "<br /><b>CVV:</b> !cvv"
msgstr "<br /><b>CVV:</b> !cvv"
msgid ", CVV: @cvv"
msgstr ", CVV: @cvv"
msgid "No response returned from CyberSource."
msgstr "Không có trả lời từ CyberSource."
msgid "Successful transaction."
msgstr "Giao dịch thành công"
msgid "AVS data is invalid, or AVS is not allowed for this card type."
msgstr ""
"Dự liệu AVS không hợp lệ, hoặc loại thẻ này không "
"chấp nhận AVS"
msgid "uc_cybersource"
msgstr "uc_cybersource"
msgid "Select a payment method from the following options."
msgstr "Chọn phương thức thanh toán từ các tùy chọn sau."
msgid "Paying by"
msgstr "Thanh toán bởi"
msgid "Method: @payment_method"
msgstr "Phương thức: @payment_method"
msgid "Balance is less than !zero."
msgstr "Số dư nhỏ hơn !zero."
msgid "Balance is less than or equal to !zero."
msgstr "Số dư nhỏ hơn hoặc bằng !zero."
msgid "Balance is equal to !zero."
msgstr "Số dư bằng !zero."
msgid "Balance is greater than !zero."
msgstr "Số dư lớn hơn !zero."
msgid "Configure the payment settings."
msgstr "Cấu hình các thiết lập thanh toán."
msgid "View the payment settings."
msgstr "Xem các thiết lập thanh toán."
msgid "Edit the payment settings."
msgstr "Sửa các thiết lập thanh toán."
msgid "Edit the basic payment settings."
msgstr "Sửa các thiết lập thanh toán cơ bản."
msgid "Payment information:"
msgstr "Thông tin thanh toán"
msgid "Are you sure you want to delete this payment?"
msgstr "Bạn có chắc bạn muốn xóa thanh toán này?"
msgid "uc_payment"
msgstr "uc_payment"
msgid "view payments"
msgstr "xem thanh toán"
msgid "delete payments"
msgstr "xóa thanh toán"
msgid "Delivery Date"
msgstr "Ngày giao hàng"
msgid "Review order"
msgstr "Duyệt lại đơn hàng"
msgid "Submit order"
msgstr "Đệ trình đơn hàng"
msgid "API server"
msgstr "Máy chủ API"
msgid "API username"
msgstr "Tên người dùng API"
msgid "API password"
msgstr "Mật khẩu API"
msgid "PayPal server"
msgstr "Máy chủ PayPal"
msgid "PayPal transaction ID: @txn_id"
msgstr "ID giao dịch PayPal: @txn_id"
msgid "Checkout with PayPal."
msgstr "Tính tiền với PayPal."
msgid "Order comments"
msgstr "Ghi chú đơn hàng"
msgid "Service not supported"
msgstr "Dịch vụ không được hỗ trợ"
msgid "An unknown error occurred."
msgstr "Gặp lỗi không xác định."
msgid "No match"
msgstr "Không tìm thấy"
msgid "Unkown error"
msgstr "Lỗi không rõ"
msgid "uc_paypal"
msgstr "uc_paypal"
msgid "Order: Product"
msgstr "Đơn hàng: Sản phẩm"
msgid "Calculate"
msgstr "Tính toán"
msgid "Make packages"
msgstr "Tạo các kiện hàng"
msgid "Create one package"
msgstr "Tạo một kiện hàng"
msgid "Packages should have at least one product in them."
msgstr "Kiện hàng phải có ít nhất một sản phẩm ở trong."
msgid "Package %id:"
msgstr "Kiện hàng %id:"
msgid "Contents:"
msgstr "Nội dung:"
msgid "Package type:"
msgstr "Loại kiện hàng:"
msgid "Dimensions:"
msgstr "Kích thước:"
msgid "!l x !w x !h"
msgstr "!l x !w x !h"
msgid "Insured value:"
msgstr "Giá trị bảo hiểm:"
msgid "Label:"
msgstr "Nhãn:"
msgid "Pickup Address:"
msgstr "Địa chỉ bốc hàng:"
msgid "Delivery Address:"
msgstr "Địa chỉ giao hàng:"
msgid "Schedule:"
msgstr "Lịch trình:"
msgid "Ship date:"
msgstr "Ngày gửi tàu:"
msgid "Carrier:"
msgstr "Hãng vận tải:"
msgid "Services:"
msgstr "Các dịch vụ:"
msgid "Cost:"
msgstr "Chi phí:"
msgid "Package @id"
msgstr "Kiện hàng @id"
msgid "Physical dimensions of the packaged product."
msgstr "Kích thước vật lý của sản phẩm khi đã đóng gói."
msgid "Units of measurement"
msgstr "Đon vị đo"
msgid "Centimeters"
msgstr "cm"
msgid "Millimeters"
msgstr "mm"
msgid "Declared value"
msgstr "Giá trị khai báo"
msgid "Carrier"
msgstr "Hãng vận tải"
msgid "Package @id has been deleted."
msgstr "Kiện hàng @id đã được xóa."
msgid "Origin address"
msgstr "Địa chỉ gốc"
msgid "Destination Address"
msgstr "Địa chỉ nơi đến"
msgid "UPS services"
msgstr "Các dịch vụ UPS"
msgid "Wholesale"
msgstr "Bán sỉ"
msgid "Retail"
msgstr "Bán lẻ"
msgid "Password field is required."
msgstr "Bắt buộc phải nhập mật khẩu."
msgid "Package !id"
msgstr "Kiện hàng !id"
msgid "UPS service"
msgstr "dịch vụ UPS"
msgid "Request Pickup"
msgstr "Yêu cầu bốc hàng"
msgid "Ship from:"
msgstr "Gửi tàu từ:"
msgid ""
"Could not find or create the directory \"ups_labels\" in the file "
"system path."
msgstr ""
"Không thể tìm hay tạo thư mục \"ups_labels trong đường "
"dẫn hệ thống tập tin."
msgid "USPS user ID"
msgstr "ID người dùng USPS"
msgid "U.S.P.S. @service"
msgstr "U.S.P.S. @service"
msgid "U.S.P.S. Library"
msgstr "Thư viện U.S.P.S."
msgid "Create and edit attributes and options."
msgstr "Tạo và sửa các thuộc tính và tùy chọn."
msgid "Add an attribute"
msgstr "Thêm một thuộc tính"
msgid "Configure the attribute settings"
msgstr "Cấu hình các thiết lập thuộc tính"
msgid "Add an option"
msgstr "Thêm tùy chọn"
msgid "Edit option"
msgstr "Sửa tùy chọn"
msgid "Delete option"
msgstr "Xóa tùy chọn"
msgid "Adjustments"
msgstr "Các điều chỉnh"
msgid "Option price format"
msgstr "Định dạng giá tùy chọn"
msgid "Display price adjustment"
msgstr "Hiện điều chỉnh giá"
msgid "Display total price"
msgstr "Hiện giá tổng cộng"
msgid "Number of options"
msgstr "Số tùy chọn"
msgid "Display type"
msgstr "Kiểu trình bày"
msgid "Edit attribute: %name"
msgstr "Sửa thuộc tính: %name"
msgid "Product attribute deleted."
msgstr "Đã xóa thuộc tính sản phẩm."
msgid "Options for %name"
msgstr "Các tùy chọn cho %name"
msgid "Default cost"
msgstr "Phí mặc định"
msgid "Edit option: %name"
msgstr "Sửa tùy chọn: %name"
msgid "Default adjustments"
msgstr "Các điều chỉnh mặc định"
msgid "There is no option with that ID."
msgstr "Không có tùy chọn cho ID đó."
msgid "Are you sure you want to delete the option %name?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa tùy chọn: %name?"
msgid "No attributes left to add."
msgstr "Không còn thuộc tính nào để thêm."
msgid "Add attributes"
msgstr "Thêm thuộc tính"
msgid "Product adjustments have been saved."
msgstr "Các điều chỉnh sản phẩm đã được lưu."
msgid "Please select"
msgstr "Vui lòng chọn"
msgid "@attribute: @option"
msgstr "@attribute: @option"
msgid "Order information will be sent to your account e-mail listed below."
msgstr ""
"Thông tin đơn hàng sẽ được gửi vào tài khoản e-mail "
"được liệt kê bên dưới của bạn."
msgid "<b>E-mail address:</b> @email (<a href=\"!url\">edit</a>)"
msgstr ""
"<b>Địa chỉ thư điện tử:</b> @email (<a "
"href=\"!url\">sửa</a>)"
msgid "Confirm e-mail address"
msgstr "Xác nhận địa chỉ thư điện tử"
msgid "Confirm password"
msgstr "Xác nhận mật khẩu"
msgid "New account details"
msgstr "Chi tiết tài khoản mới"
msgid "The passwords you entered did not match. Please try again."
msgstr ""
"Mật khẩu bạn đã nhập không phù hợp. Vui lòng nhập "
"lại."
msgid "Enter your delivery address and information here."
msgstr ""
"Nhập địa chỉ giao hàng và các thông tin cần thiết khác "
"ở đây."
msgid "My delivery information is the same as my billing information."
msgstr ""
"Thông tin ghi hóa đơn và thông tin giao hàng của tôi là "
"một."
msgid "Enter your billing address and information here."
msgstr ""
"Nhập địa chỉ ghi hóa đơn và các thông tin cần thiết "
"khác ở đây."
msgid "My billing information is the same as my delivery information."
msgstr ""
"Thông tin ghi hóa đơn và thông tin giao hàng của tôi là "
"một."
msgid ""
"Use this area for special instructions or questions regarding your "
"order."
msgstr ""
"Thêm các yêu cầu đặc biệt hoặc gửi những thắc mắc "
"liên quan đến đơn hàng của bạn tại đây."
msgid "Cart settings"
msgstr "Các thiết lập giỏ hàng"
msgid "Configure the cart settings."
msgstr "Cấu hình các thiết lập giỏ hàng."
msgid "View the cart settings."
msgstr "Xem các thiết lập giỏ hàng."
msgid "Edit the cart settings."
msgstr "Sửa các thiết lập giỏ hàng."
msgid "Edit the basic cart settings."
msgstr "Sửa các thiết lập giỏ hàng cơ bản."
msgid "Checkout settings"
msgstr "Các thiết lập tính tiền"
msgid "Configure the checkout settings."
msgstr "Cấu hình các thiết lập tính tiền."
msgid "View the checkout settings."
msgstr "Xem các thiết lập tính tiền"
msgid "Edit the basic checkout settings."
msgstr "Sửa cấu hình các thiết lập tính tiền cơ bản."
msgid "Checkout messages"
msgstr "Các thông điệp tính tiền"
msgid "Address fields"
msgstr "Trường địa chỉ"
msgid "Edit the address field settings."
msgstr "Sửa các thiết lập trường địa chỉ."
msgid "Cart name"
msgstr "Tên giỏ hàng"
msgid "Click title to display cart contents."
msgstr "Nhấn vào tiêu đề để hiện nội dung giỏ hàng."
msgid "There are no products in your shopping cart."
msgstr "Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn."
msgid "Your order is complete! Your order number is [order-id]."
msgstr ""
"Đơn hàng của bạn đã hoàn thành. Số hiệu đơn hàng "
"của bạn là [order-id]."
msgid "Cart contents"
msgstr "Nội dung giỏ hàng"
msgid "Customer information"
msgstr "Thông tin khách hàng"
msgid "Delivery information"
msgstr "Thông tin giao hàng"
msgid "button"
msgstr "nút"
msgid "Continue shopping"
msgstr "Tiếp tục mua hàng"
msgid "expanded"
msgstr "đã giãn ra"
msgid "General cart settings"
msgstr "Các thiết lập giỏ hàng tổng quát."
msgid "Minute(s)"
msgstr "phút"
msgid "Hour(s)"
msgstr "giờ"
msgid "General checkout settings"
msgstr "Các thiết lập tính tiền chung"
msgid "!pane settings"
msgstr "các thiết lập !pane"
msgid "Checkout instructions"
msgstr "Các hướng dẫn tính tiền"
msgid "Continue shopping message"
msgstr "Thông điệp tiếp tục mua hàng"
msgid "Update cart"
msgstr "Cập nhật giỏ hàng"
msgid "Your cart has been updated."
msgstr "Giỏ hàng của bạn đã được cập nhật."
msgid "You must login before you can proceed to checkout."
msgstr "Bạn phải đăng nhập trước khi tiếp tục tính tiền."
msgid "Customer cancelled this order from the checkout form."
msgstr ""
"Khách hàng đã hủy đơn hàng này từ mẫu biểu tính "
"tiền."
msgid ""
"We're sorry.  An error occurred while processing your order that "
"prevents us from completing it at this time. Please contact us and we "
"will resolve the issue as soon as possible."
msgstr ""
"Chúng tôi rất tiếc.  Một lỗi xuất hiện trong khi xử "
"lý đơn hàng của bạn cản trở chúng tôi hoàn thành nó "
"vào lúc này. Xin liên hệ với chúng tôi và chúng tôi sẽ "
"giải quyết vấn đề sớm nhất có thể."
msgid ""
"<strong>@product-title</strong> added to <a href=\"!url\">your "
"shopping cart</a>."
msgstr ""
"<strong>@product-title</strong> đã được thêm vào <a "
"href=\"!url\">giỏ hàng của bạn</a>."
msgid "uc_cart"
msgstr "uc_cart"
msgid "Ubercart - core"
msgstr "Ubercart - phần lõi"
msgid "Empties the customer's cart."
msgstr "Làm rỗng giỏ hàng của khách."
msgid "A message ID."
msgstr "ID thông điệp"
msgid "Adds a product to the cart."
msgstr "Thêm một sản phẩm vài giỏ hàng."
msgid "Catalog settings"
msgstr "Các thiết lập danh mục"
msgid "Configure the catalog settings."
msgstr "Cấu hình các thiết lập danh mục."
msgid "Find orphaned products"
msgstr "Tìm các sản phẩm mồ côi"
msgid "Find products that have not been categorized."
msgstr "Tìm các sản phẩm chưa được phân loại."
msgid "Catalog path settings"
msgstr "Các thiết lập đường dẫn danh mục"
msgid "Pattern for catalog pages"
msgstr "Kiểu mẫu cho các trang danh mục"
msgid "catalog pages"
msgstr "các trang danh mục"
msgid "Find orphaned products here."
msgstr "Tìm các sản phẩm mồ côi tại đây."
msgid "Unlisted products"
msgstr "Các sản phẩm không được liệt kê"
msgid "Catalog block settings"
msgstr "Các thiết lập khối danh mục"
msgid "More..."
msgstr "Thêm..."
msgid "No products are available in this category."
msgstr "Không có sẵn sản phẩm nào trong thể loại này."
msgid "Catalog top level"
msgstr "Danh mục mức cao nhất"
msgid "Display subcategories in the catalog view"
msgstr "Trình bày các thể loại con trong view danh mục"
msgid "All products are currently listed in the catalog."
msgstr ""
"Tất cả các sản phẩm hiện thời đã được liệt kê "
"trong danh-mục."
msgid "View file downloads"
msgstr "Xem các tập tin tải xuống"
msgid "File downloads"
msgstr "Các tập tin tải xuống"
msgid "Click here to view your file downloads."
msgstr "Nhấn vào đây để xem các tập tin tải xuống."
msgid "User can now download files in the directory %dir."
msgstr ""
"Người dùng có thể tải về các tập tin vào thư mục "
"%dir."
msgid "User can now download the file %file."
msgstr "Người dùng bây giờ có thể tải về tập tin %file."
msgid "<strong>SKU:</strong> Any<br/>"
msgstr "<strong>SKU:</strong> Bất kỳ<br>"
msgid "<strong>SKU:</strong> !sku<br/>"
msgstr "<strong>SKU:</strong> !sku<br>"
msgid "<strong>Directory:</strong> !dir<br/>"
msgstr "<strong>Thư mục:</strong> !dir<br>"
msgid "<strong>Shippable:</strong> Yes"
msgstr "<strong>Có thể gửi hàng:</strong> Có"
msgid "<strong>Shippable:</strong> No"
msgstr "<strong>Có thể gửi hàng:</strong> Không"
msgid "Files path"
msgstr "Đường dẫn các tập tin"
msgid "Download limits"
msgstr "Các giới hạn tải về"
msgid "IP addresses"
msgstr "Các địa chỉ IP"
msgid "%dir is not a valid file or directory"
msgstr "%dir không là tập tin hoặc thư mục hợp lệ"
msgid "Delete file(s)"
msgstr "Xóa tập tin"
msgid "File options"
msgstr "Tùy chọn tập tin"
msgid "Perform action"
msgstr "Thực hiện thao tác"
msgid "Delete selected directories and their sub directories"
msgstr "Xóa các thư mục đã chọn và các thư mục con của chúng."
msgid "An error occurred while uploading the file"
msgstr "Lỗi xảy ra khi đang tải tập tin lên"
msgid "An error occurred while copying the file to %dir"
msgstr "Lỗi xảy ra khi đang sao chép tập tin vào thư mục %dir"
msgid "Can not move file to %dir"
msgstr "Không thể chuyển tập tin vào %dir"
msgid "Message subject"
msgstr "Chủ đề thông điệp"
msgid "expires on @date"
msgstr "hết hạn vào @date"
msgid "The user %username "
msgstr "Người dùng %username "
msgid "The IP address %ip "
msgstr "Địa chỉ IP %ip "
msgid "The following URL is not a valid download link. "
msgstr "URL sau không là liên kết tải về hợp lệ. "
msgid "%username has started download of the file %filename."
msgstr "%username đã bắt đầu tải về tập tin %filename."
msgid "uc_file"
msgstr "uc_file"
msgid "download file"
msgstr "tải tập tin xuống"
msgid "view all downloads"
msgstr "xem tất cả các bản tải về"
msgid "No category"
msgstr "Không có thể loại nào."
msgid "New Order at [store-name]"
msgstr "Đơn hàng mới ở [store-name]"
msgid "Customer number"
msgstr "Số hiệu khách hàng"
msgid "Search for an existing customer."
msgstr "Tìm kiếm một khách hàng đang tồn tại."
msgid "Create a new customer."
msgstr "Tạo khách hàng mới"
msgid "Add product"
msgstr "Thêm sản phẩm"
msgid "Add blank line"
msgstr "Thêm dòng trắng"
msgid "Select a type"
msgstr "Chọn một loại"
msgid "This order contains no products."
msgstr "Đơn hàng này không chứa sản phẩm nào."
msgid "Notified"
msgstr "Đã thông báo"
msgid "Updated order"
msgstr "Đơn hàng đã cập nhật"
msgid "Check the order status"
msgstr "Kiểm tra tình trạng đơn hàng"
msgid "Check the order total"
msgstr "Kiểm tra tổng cộng đơn hàng"
msgid "Check an order's products"
msgstr "Kiểm tra các sản phẩm trong đơn hàng"
msgid "Check an order's total weight"
msgstr "Kiểm tra tổng trọng lượng đơn hàng"
msgid "Update the order status"
msgstr "Cập nhật tình trạng đơn hàng"
msgid "Order total value"
msgstr "Tổng giá trị đơn hàng"
msgid "Total is less than specified value."
msgstr "Tổng nhỏ hơn giá trị xác định"
msgid "Total is less than or equal to specified value."
msgstr "Tổng nhỏ hơn hoặc bằng giá trị xác định"
msgid "Total is equal to specified value."
msgstr "Tổng bằng giá trị xác định"
msgid "Total is greater than or equal to specified value."
msgstr "Tổng lớn hơn hoặc bằng giá trị xác định"
msgid "Total is greater than specified value."
msgstr "Tổng lớn hơn giá trị xác định"
msgid "Unit of measurement"
msgstr "Đơn vị đo"
msgid "Order settings"
msgstr "Các thiết lập đơn hàng"
msgid "Configure the order settings."
msgstr "Cấu hình các thiết lập đơn hàng"
msgid "View the order settings."
msgstr "Xem các thiết lập đơn hàng."
msgid "Edit the order settings."
msgstr "Sửa các thiết lập đơn hàng."
msgid "Edit the basic order settings."
msgstr "Sửa các thiết lập đơn hàng cơ bản."
msgid "View and process orders."
msgstr "Xem và xử lý các đơn hàng"
msgid "View orders"
msgstr "Xem các đơn hàng"
msgid "Create order"
msgstr "Tạo đơn hàng"
msgid "Create an empty new order."
msgstr "Tạo đơn hàng trắng mới"
msgid "Search orders"
msgstr "Tìm các đơn hàng"
msgid "Select address"
msgstr "Chọn địa chỉ"
msgid "Select customer"
msgstr "Chọn khách hàng"
msgid "View order @order_id."
msgstr "Xem đơn hàng @order_id"
msgid "View invoice"
msgstr "Xem hóa đơn"
msgid "View order"
msgstr "Xem đơn hàng"
msgid "Delete order @order_id."
msgstr "Xóa đơn hàng @order_id."
msgid "<i>No comments left.</i>"
msgstr "<i>Không còn ghi chú nào.</i>"
msgid "<i>No comment found.</i>"
msgstr "<i>Không tìm thấy ghi chú nào.</i>"
msgid "The order ID."
msgstr "ID đơn hàng."
msgid "The user ID of the order."
msgstr "ID người dùng của đơn hàng."
msgid "The URL to the order"
msgstr "URL dẫn đến đơn hàng"
msgid "The order total."
msgstr "Tổng cộng đơn hàng."
msgid "The current order status."
msgstr "Trạng thái đơn hàng hiện thời."
msgid "The date and time when the order was created."
msgstr "Ngày giờ tạo đơn hàng."
msgid "The date and time when the order was last modified."
msgstr "Ngày giờ sửa đơn hàng mới nhất."
msgid "Click here to view your order history."
msgstr "Nhấn vào đây để xem lịch sử đặt hàng của bạn."
msgid "Ship to"
msgstr "Chuyển hàng đến"
msgid "Manage the order's shipping address and contact information."
msgstr ""
"Quản lý địa chỉ gửi hàng và thông tin liên hệ của "
"đơn hàng."
msgid "Bill to"
msgstr "Gửi hóa đơn đến"
msgid "Customer info"
msgstr "Thông tin khách hàng"
msgid "Manage the products an order contains."
msgstr "Quản lý các sản phẩm chứa trong một đơn hàng."
msgid "Admin comments"
msgstr "Ghi chú của người quản lý"
msgid "Update order"
msgstr "Cập nhật đơn hàng"
msgid "Update an order's status or add comments to an order."
msgstr ""
"Cập nhật tình trạng đơn hàng hoặc thêm bình luận cho "
"một đơn hàng."
msgid "In checkout"
msgstr "Vào tính tiền"
msgid "Post checkout"
msgstr "Gửi tính tiền"
msgid "Empty line"
msgstr "Dòng trắng"
msgid "Admin settings"
msgstr "Thiết lập của người quản lý"
msgid "Customer settings"
msgstr "Các thiết lập khách hàng"
msgid "Order states"
msgstr "Các trạng thái đơn hàng"
msgid "- N/A -"
msgstr "- N/A -"
msgid "Create new status"
msgstr "Tạo trạng thái mới"
msgid "Default order status"
msgstr "Trạng thái đơn hàng mặc định"
msgid "Order state"
msgstr "Trạng thái đơn hàng"
msgid "User: none"
msgstr "Người dùng: trống"
msgid "User: !name"
msgstr "Người dùng: !name"
msgid "All orders"
msgstr "Tất cả các đơn hàng"
msgid "View by status"
msgstr "Xem theo trạng thái"
msgid "New order customer"
msgstr "Khách hàng cho đơn hàng mới"
msgid ""
"Use the buttons above to have these fields filled in or just submit "
"the form with the fields blank to create a blank order."
msgstr ""
"Dùng những nút ở trên để tự động điền vào những "
"trường dữ liệu dưới đây hoặc đệ trình mẫu biểu "
"với những trường trống để tạo một đơn hàng trống."
msgid "Search using date range."
msgstr "Tìm kiếm trong khoảng thời gian"
msgid "Click to open a window with a printable invoice."
msgstr "Nhấn để mở cửa sổ với hóa đơn có thể in được."
msgid "Order changes saved."
msgstr "Đã lưu các thay đổi đơn hàng"
msgid "Remove this product."
msgstr "Xóa sản phẩm này"
msgid "Remove product from order?"
msgstr "Xóa sản phẩm khỏi đơn hàng?"
msgid "No products found."
msgstr "Không tìm thấy sản phẩm nào."
msgid "Select a product"
msgstr "Chọn một sản phẩm"
msgid "Add to order"
msgstr "Thêm vào đơn hàng"
msgid "Your Order Invoice"
msgstr "Hóa đơn cho đơn hàng của bạn"
msgid "E-mail failed."
msgstr "E-mail thất bại."
msgid "It is not possible to delete order @id."
msgstr "Không thể xóa đơn hàng @id."
msgid "Are you sure you want to delete order @order_id?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa đơn hàng @order_id?"
msgid "Order @order_id completely removed from the database."
msgstr "Đơn hàng đã được xóa hẳn khỏi cơ sở dữ liệu."
msgid ""
"You must select a customer before address<br>information is "
"available.<br>"
msgstr ""
"Bạn phải chọn một khách hàng trước địa chỉ<br>thông "
"tin sẵn có.<br>"
msgid "No addresses found for customer."
msgstr "Không tìm thấy địa chỉ nào cho khách hàng"
msgid "Select an address"
msgstr "Chọn một địa chỉ"
msgid "Search returned the following:"
msgstr "Tìm kiếm trả về như sau:"
msgid "An account already exists for that e-mail."
msgstr "Một tài khoản đã có dùng thư điện tử đó."
msgid "Use this account now?"
msgstr "Dùng tài khoản này ngay bây giờ?"
msgid "User !uid - !mail"
msgstr "Người dùng !uid - !mail"
msgid "Select a customer"
msgstr "Chọn một khách hàng"
msgid "@key changed from %old to %new."
msgstr "@key thay đổi từ %old thành %new."
msgid "Custom template"
msgstr "Mẫu tự chọn"
msgid "Edit order @order_id."
msgstr "Sửa đơn hàng @order_id."
msgid "uc_order"
msgstr "uc_order"
msgid "view all orders"
msgstr "xem tất cả các đơn hàng"
msgid "create orders"
msgstr "tạo đơn hàng"
msgid "edit orders"
msgstr "sửa đơn hàng"
msgid "delete orders"
msgstr "xóa đơn hàng"
msgid "Order number:"
msgstr "Số đơn hàng:"
msgid "Customer:"
msgstr "Khách hàng:"
msgid "Products:"
msgstr "Sản phẩm:"
msgid "Order comments:"
msgstr "Ghi chú đơn hàng:"
msgid "Password:"
msgstr "Mật khẩu:"
msgid "E-mail Address:"
msgstr "Địa chỉ thư điện tử:"
msgid "Payment Method:"
msgstr "Phương thức Thanh toán:"
msgid "Products on order:"
msgstr "Các sản phẩm trên đơn hàng:"
msgid "View products"
msgstr "Xem các sản phẩm"
msgid "Manage classes"
msgstr "Quản lý các lớp"
msgid "Product fields"
msgstr "Các trường sản phẩm"
msgid "Product features"
msgstr "Các tính năng sản phẩm"
msgid ""
"This node displays the representation of a product for sale on the "
"website. It includes all the unique information that can be attributed "
"to a specific model number."
msgstr ""
"Node này hiển thị một mẫu nhập cho một sản phẩm sẽ "
"được bán trên website. Nó bao gồm tất cả các thông tin "
"riêng biệt có thể trở thành các thuộc tính cho một "
"mẫu sản phẩm cụ thể."
msgid "Product SKU/model."
msgstr "Mã/model sản phẩm."
msgid "The listed MSRP."
msgstr "Giá bán cho đại lý."
msgid "Your store's cost."
msgstr "Giá vốn nhập hàng."
msgid "Product and its derivatives are shippable."
msgstr ""
"Sản phẩm và các phụ kiện phát sinh có thể gửi đi "
"được."
msgid "Package quantity"
msgstr "Số lượng kiện hàng"
msgid "For a package containing only this product, how many are in it?"
msgstr ""
"Cho một kiện hàng chỉ chứa loại sản phẩm này, có bao "
"nhiêu sản phẩm trong đó?"
msgid "Default quantity to add to cart"
msgstr "Số lượng mặc định để thêm vào giỏ hàng"
msgid "List position"
msgstr "Vị trí danh sách"
msgid ""
"Specify a value to set this product's position in product lists.<br "
"/>Products in the same position will be sorted alphabetically."
msgstr ""
"Chỉ định một giá trị cho vị trí của sản phẩm này "
"trong danh sách sản phẩm.<br />Sản phẩm có cùng vị trí "
"sẽ được sắp xếp theo bảng chữ cái."
msgid "The product's list price."
msgstr "Giá niêm yết sản phẩm."
msgid "The product's cost."
msgstr "Giá thành sản phẩm."
msgid "The product's sell price."
msgstr "Giá bán sản phẩm."
msgid "The numerical value of the product's weight."
msgstr "Giá trị bằng số của trọng lượng sản phẩm."
msgid "The unit of measurement for the product's length, width, and height."
msgstr "Đon vị đo độ dài, độ rộng và độ cao sản phẩm."
msgid "The numerical value of the product's length."
msgstr "Giá trị bằng số của độ dài sản phẩm."
msgid "Display price"
msgstr "Hiển thị giá"
msgid "Cost (seen only by 'administer products' permission)"
msgstr ""
"Giá vốn (chỉ người có quyền 'quản trị sản phẩm' "
"mới có thể xem)"
msgid "<em>Add to cart</em> button text"
msgstr "Nội dung nút <em>thêm vào giỏ</em>"
msgid ""
"Use the textboxes to adjust the text of the submit button for <em>Add "
"to Cart</em> forms in various places on the site."
msgstr ""
"Sử dụng ô bên dưới để điều chỉnh nội dung nút "
"<em>Thêm vào Giỏ</em> được sử dụng ở vài nơi trên "
"trang web."
msgid "Teaser forms"
msgstr "Biểu mẫu trong bản cắt"
msgid "For the form displayed on teasers and catalog pages."
msgstr ""
"Cho biểu mẫu xuất hiện ở các bản cắt và trang danh "
"mục."
msgid "Product view"
msgstr "Trang xem sản phẩm"
msgid "For the form displayed on the product view page."
msgstr "Cho biểu mẫu xuất hiện ở trang xem sản phẩm."
msgid "Product field"
msgstr "Trường sản phẩm"
msgid "Class ID"
msgstr "ID lớp"
msgid "No product classes have been defined yet."
msgstr "Chưa có lớp sản phẩm nào được định nghĩa."
msgid "Add a class"
msgstr "Thêm một lớp"
msgid ""
"The machine-readable name of this content type. This text will be used "
"for constructing the URL of the <em>create content</em> page for this "
"content type. This name may consist only of lowercase letters, "
"numbers, and underscores. Dashes are not allowed. Underscores will be "
"converted into dashes when constructing the URL of the <em>create "
"content</em> page. This name must be unique to this content type."
msgstr ""
"Một tên máy-có-thể-hiểu của loại nội dung này. Tên "
"này sẽ được sử dụng để xây dựng URL cho trang "
"<em>thêm nội dung</em> của loại nội dung này. Tên này "
"chỉ được phép bao gồm các ký tự viết thường, số, "
"và dấu gạch dưới ( _ ). Không cho phép các dấu gạch "
"ngang ( - ). Các dấu gạch dưới sẽ được chuyển đổi "
"thành dấu gạch ngang khi xây dựng URL của trang <em>thêm "
"nội dung</em>. Tên này phải là duy nhất cho loại nội dung "
"này."
msgid ""
"This text describes the content type created for this product class to "
"administrators."
msgstr ""
"Đoạn văn bản này mô tả loại nội dung được tạo "
"của lớp sản phẩm cho quản trị viên."
msgid "Product class %type deleted."
msgstr "Đã xóa lớp sản phẩm %type."
msgid "You have entered an invalid quantity."
msgstr "Bạn đã nhập số lượng không hợp lệ."
msgid "Weight: !weight"
msgstr "Trọng lượng: !weight"
msgid "Dimensions: !length × !width × !height"
msgstr "Kích thước: !length × !width × !height"
msgid "No product features found."
msgstr "Không tìm thấy đặc điểm sản phẩm."
msgid "The following product features are enabled"
msgstr "Các tính năng sản phẩm sau đã được kích hoạt:"
msgid "!feature settings"
msgstr "Các thiết lập !feature"
msgid "The product feature has been deleted."
msgstr "Đặc điểm sản phẩm đã được xóa bỏ."
msgid "Are you sure you wish to delete this %feature?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa %feature này?"
msgid "That product feature doesn't exist."
msgstr "Đặc điểm sản phẩm đó không tồn tại."
msgid "Error: Attempted to add a non-existent product feature type."
msgstr ""
"Lỗi: cố gắng thêm một loại đặc điểm sản phẩm "
"không tồn tại."
msgid "No features found for this product."
msgstr "Không tìm thấy đặc điểm nào cho sản phẩm này."
msgid "Add a new feature"
msgstr "Thêm một đặc điểm mới"
msgid "Save feature"
msgstr "Lưu đặc điểm"
msgid "The product feature has been added."
msgstr "Đặc điểm sản phẩm đã được thêm vào."
msgid "The product feature has been updated."
msgstr "Đặc điểm sản phẩm đã được cập nhật."
msgid "There is @count node of this type."
msgid_plural "There are @count nodes of this type."
msgstr[0] "Có @count node loại này."
msgid "administer product classes"
msgstr "quản lý các lớp sản phẩm"
msgid "administer product features"
msgstr "quản lí các tính năng sản phẩm"
msgid "uc_product"
msgstr "uc_product"
msgid "Product Information"
msgstr "Thông tin sản phẩm"
msgid "Click to add to cart."
msgstr "Nhấn vào để thêm vào giỏ hàng."
msgid "View the report settings."
msgstr "Xem các thiết lập báo cáo"
msgid "Customer reports"
msgstr "Các báo cáo khách hàng"
msgid "Sales reports"
msgstr "Các báo cáo bán hàng"
msgid "No customers found"
msgstr "Không tìm thấy khách hàng"
msgid "Export to CSV file."
msgstr "Xuất ra tập tin CSV."
msgid "Show all records"
msgstr "Hiện tất cả các bản ghi"
msgid "New customers today"
msgstr "Các khách hàng mới hôm nay"
msgid "Online customers"
msgstr "Các khách hàng trực tuyến"
msgid "!count - @title"
msgstr "!count - @title"
msgid "view reports"
msgstr "xem báo cáo"
msgid "!role_name"
msgstr "!role_name"
msgid "Multiply by quantity"
msgstr "Nhân với số lượng"
msgid "<strong>Shippable:</strong> Yes<br/>"
msgstr "<strong>Có thể chuyển:</strong> Có<br>"
msgid "<strong>Shippable:</strong> No<br/>"
msgstr "<strong>Có thể chuyển:</strong> Không<br>"
msgid "Stock reports"
msgstr "Các báo cáo kho"
msgid "View the stock settings."
msgstr "Xem các thiết lập kho"
msgid "Stock settings saved."
msgstr "Đã lưu các thiết lập kho."
msgid "Export to CSV file"
msgstr "Xuất ra tập tin CSV"
msgid "Store administration"
msgstr "Quản lý kho"
msgid "Administer store settings, products, orders, and more."
msgstr ""
"Quản lý các thiết lập kho, sản phẩm, đơn hàng và "
"nhiều hơn nữa."
msgid "View and modify customer information and orders."
msgstr "Xem và sửa thông tin và các đơn hàng của khách hàng."
msgid "View customers"
msgstr "Xem khách hàng"
msgid "Search customers"
msgstr "Tìm khách hàng"
msgid "Search through your customer list."
msgstr "Tìm kiếm trong danh sách khách hàng."
msgid "Adjust configuration settings for Ubercart."
msgstr "Điều chỉnh các thiết lập cấu hình cho Ubercart."
msgid "Links to get help!"
msgstr "Liên kết để nhận trợ giúp!"
msgid "Country settings"
msgstr "Các thiết lập quốc gia"
msgid "Configure country specific settings."
msgstr "Cấu hình các thiết lập quốc gia đặc thù."
msgid "View the country settings."
msgstr "Xem các thiết lập quốc gia."
msgid "Edit the country settings."
msgstr "Sửa các thiết lập quốc gia."
msgid "Country formats"
msgstr "Định dạng quốc gia"
msgid "Store settings"
msgstr "Các thiết lập kho hàng"
msgid "Configure the main store settings."
msgstr "Cấu hình các thiết lập kho hàng chính."
msgid "View the store settings."
msgstr "Xem các thiết lập kho hàng."
msgid "Edit the store settings."
msgstr "Sửa các thiết lập kho hàng."
msgid "Edit the contact settings."
msgstr "Sửa các thiết lập liên hệ."
msgid "Edit the display settings."
msgstr "Sửa các thiết lập trình bày."
msgid "Format settings"
msgstr "Các thiết lập định dạng"
msgid "Edit the format settings."
msgstr "Sửa các thiết lập định dạng."
msgid "JS utilities"
msgstr "các tiện ích JS"
msgid "View a list of orders placed by this customer."
msgstr ""
"Xem danh sách các đơn hàng được đặt bởi khách hàng "
"này."
msgid "Disable a country"
msgstr "Tắt một quốc gia"
msgid "Disable a country from use."
msgstr "Tắt một quốc gia đang sử dụng"
msgid "Enable a country"
msgstr "Bật một quốc gia"
msgid "Enable a disabled country."
msgstr "Bật một quốc gia đã bị tắt."
msgid "Remove a country"
msgstr "Xóa một quốc gia"
msgid "Remove an installed country."
msgstr "Xóa một quốc gia đã cài đặt."
msgid "Update a country"
msgstr "Cập nhật một quốc gia"
msgid "Update an installed country."
msgstr "Cập nhật một quốc gia đã cài đặt."
msgid "- Show links -"
msgstr "- Hiện liên kết -"
msgid "- Hide links -"
msgstr "- Ẩn liên kết -"
msgid "View customer's order."
msgstr "Xem đơn hàng của khách hàng."
msgid "No orders found."
msgstr "Không tìm thấy đơn hàng nào."
msgid "View order !order_id."
msgstr "Xem đơn hàng !order_id."
msgid "Edit order !order_id."
msgstr "Sửa đơn hàng !order_id."
msgid "Create an order for this customer."
msgstr "Tạo một đơn hàng cho khách hàng này."
msgid ""
"Various reports generated by Ubercart modules can be found here. Click "
"the links below to view the reports."
msgstr ""
"Rất nhiều báo cáo được tạo ra bởi mô-đun Ubercart có "
"thể tìm thấy ở đây. Nhấn chuột vào các liên kết "
"phía dưới để xem các báo cáo này."
msgid "Ubercart User's Guide"
msgstr "Hướng dẫn người dùng Ubercart"
msgid "Support Forums"
msgstr "Các diễn đàn hỗ trợ"
msgid "Drupal Handbook"
msgstr "Sổ tay Drupal"
msgid "-None available-"
msgstr "-Không sẵn có -"
msgid "!country disabled."
msgstr "đã tắt !country"
msgid "!country is already disabled."
msgstr "!country đã được tắt rồi"
msgid "!country removed."
msgstr "đã xóa !country."
msgid "Customer's first name"
msgstr "Tên khách hàng"
msgid "Customer's last name"
msgstr "Họ khách hàng"
msgid "First street address field"
msgstr "Trường địa chỉ thứ nhất"
msgid "Second street address field"
msgstr "Trường địa chỉ thứ hai"
msgid "City name"
msgstr "Tên thành phố"
msgid "Full name of the zone"
msgstr "Tên đầy đủ của vùng"
msgid "Abbreviation of the zone"
msgstr "Chữ viết tắt của vùng"
msgid "Name of the country"
msgstr "Tên quốc gia"
msgid "2 digit country abbreviation"
msgstr "2 số viết tắt của quốc gia"
msgid "3 digit country abbreviation"
msgstr "3 số viết tắt của quốc gia"
msgid "Address format"
msgstr "Định dạng địa chỉ"
msgid "Country settings saved."
msgstr "Đã lưu các thiết lập quốc gia."
msgid "<a href=\"!url\">Powered by Ubercart</a>"
msgstr "<a href=\"%21url\">Cung cấp bởi Ubercart</a>"
msgid "<a href=\"!url\">Drupal e-commerce</a> provided by Ubercart."
msgstr "<a href=\"%21url\">Drupal e-commerce</a> cung cấp bởi Ubercart."
msgid "(Do not display a message in the footer.)"
msgstr "(Không hiện thông điệp ở phần chân.)"
msgid "Currency format"
msgstr "Định dạng tiền tệ"
msgid "Current format"
msgstr "Định dạng hiện thời"
msgid "Currency Sign"
msgstr "Ký hiệu tiền tệ"
msgid "Display currency sign after amount."
msgstr "Hiện ký hiệu tiền tệ sau tổng số"
msgid "Number of decimal places"
msgstr "Số chữ số thập phân"
msgid "Weight format"
msgstr "Định dạng trọng lượng"
msgid "Default unit of measurement"
msgstr "Đơn vị đo mặc định"
msgid "@unit format string"
msgstr "chuỗi định dạng @unit"
msgid "Length format"
msgstr "Định dạng độ dài"
msgid "Supply a format string using !link syntax."
msgstr "Cung cấp chuỗi định dạng sử dụng cú pháp !link."
msgid "PHP date"
msgstr "Ngày PHP"
msgid "Default format string"
msgstr "Chuỗi định dạng mặc định"
msgid "Street address 1"
msgstr "Địa chỉ đường phố 1"
msgid "Street address 2"
msgstr "Địa chỉ đường phố 2"
msgid "Initials"
msgstr "Tên viết tắt"
msgid "No countries found."
msgstr "Không tìm thấy quốc gia nào"
msgid "01 - January"
msgstr "01 - Tháng một"
msgid "02 - February"
msgstr "02 - Tháng hai"
msgid "03 - March"
msgstr "03 - Tháng ba"
msgid "04 - April"
msgstr "04 -Tháng tư"
msgid "05 - May"
msgstr "05 - Tháng năm"
msgid "06 - June"
msgstr "06 - Tháng sáu"
msgid "07 - July"
msgstr "07 - Tháng bảy"
msgid "08 - August"
msgstr "08 - Tháng tám"
msgid "09 - September"
msgstr "09 -Tháng chín"
msgid "10 - October"
msgstr "10 -Tháng mười"
msgid "11 - November"
msgstr "11 - Tháng mười một"
msgid "12 - December"
msgstr "12 - Tháng mười hai"
msgid "Source string contains an invalid character (!char)"
msgstr "Chuỗi nguồn chứa một ký tự không hợp lệ (!char)"
msgid "Encryption failed. !messages"
msgstr "Mã hóa thất bại. !messages"
msgid "encryption"
msgstr "mã hóa"
msgid "uc_store"
msgstr "uc_store"
msgid "view customers"
msgstr "xem các khách hàng"
msgid "view store reports"
msgstr "xem các báo cáo kho"
msgid "Apply @tax"
msgstr "Áp dụng @tax"
msgid "Tax rates and settings"
msgstr "Thuế suất và các thiết lập"
msgid "Removed %title."
msgstr "Đã xóa %title."
msgid "Added %amount for %title."
msgstr "Đã thêm %amount cho %title."
msgid "The tax rate as a percent or decimal. Examples: 6%, .06"
msgstr ""
"Thuế suất ở dạng phần trăm hoặc thập phân. Ví dụ: "
"6%, .06."
msgid "configure taxes"
msgstr "cấu hình thuế"
msgid "Is in @zone"
msgstr "ở trong @zone"
msgid "Is in @country"
msgstr "ở trong @country"
msgid "Custom pages"
msgstr "Các trang tự tạo"
msgid "The cache has been cleared."
msgstr "Bộ đệm đã được dọn dẹp."
msgid "Congo (Kinshasa)"
msgstr "Congo (Kinshasa)"
msgid "Congo (Brazzaville)"
msgstr "Congo (Brazzaville)"
msgid "Ivory Coast"
msgstr "Ivory Coast"
msgid "Hong Kong S.A.R., China"
msgstr "Hồng Kông"
msgid "Isle of Man"
msgstr "Isle of Man"
msgid "Montenegro"
msgstr "Montenegro"
msgid "Macao S.A.R., China"
msgstr "Ma Cao"
msgid "Saint Pierre and Miquelon"
msgstr "Xanh Pi-e va Mi-quê-lon"
msgid "Serbia"
msgstr "Serbia"
msgid "Run cron"
msgstr "Chạy cron"
msgid "Run updates"
msgstr "Chạy các cập nhật"
msgid "Enable developer modules"
msgstr "Bật các module nhà phát triển"
msgid "Disable developer modules"
msgstr "Tắt các module nhà phát triển"
msgid "Current anonymous / authenticated users"
msgstr "Người dùng hiện được xác thực/ ẩn danh"
msgid "Disabled these modules: !module-list."
msgstr "Đã tắt các module sau: !module-list."
msgid "No developer modules are enabled."
msgstr "Không có module của nhà phát triển được kích hoạt"
msgid "display drupal links"
msgstr "hiển thị các liên kết drupal"
msgid "Default sort order"
msgstr "Thứ tự sắp xếp mặc định"
msgid ""
"Security warning: Couldn't write .htaccess file. Please create a "
".htaccess file in your %directory directory which contains the "
"following lines: <code>!htaccess</code>"
msgstr ""
"Cảnh báo bảo mật: Không thể ghi vào tập tin .htaccess. "
"Vui lòng tạo tập tin .htaccess trong thư mục %directory có "
"chứa dòng sau: <code>!htacess</code>"
msgid "Only files with the following extensions are allowed: %files-allowed."
msgstr ""
"Chỉ những tập tin có phần mở rộng sau mới được "
"phép: %files-allowed."
msgid "The file is %filesize exceeding the maximum file size of %maxsize."
msgstr ""
"Dung lượng của tập tin là %filesize vượt quá dung lượng "
"tối đa được phép, %maxsize."
msgid "The file is %filesize which would exceed your disk quota of %quota."
msgstr ""
"Tập tin này có dung lượng %filesize vượt quá giới hạn "
"lưu trữ của bạn là %quota."
msgid ""
"The image was resized to fit within the maximum allowed dimensions of "
"%dimensions pixels."
msgstr ""
"Ảnh đã được thay đổi kích thước để phù hợp với "
"kích thước tối đa cho phép là %dimensions pixel."
msgid "The image is too large; the maximum dimensions are %dimensions pixels."
msgstr "Ảnh quá lớn; kích thước tối đa là %dimensions pixel."
msgid "The image is too small; the minimum dimensions are %dimensions pixels."
msgstr "Ảnh quá nhỏ; kích thước tối thiểu là %dimensions pixel."
msgid "No link"
msgstr "Không liên kết"
msgid "Path: !path"
msgstr "Đường dẫn: !path"
msgid "Is not one of"
msgstr "Không là một trong"
msgid "Analyze"
msgstr "Phân tích"
msgid "cURL"
msgstr "cURL"
msgid "Queue"
msgstr "Hàng đợi"
msgid "Save and continue"
msgstr "Lưu và tiếp tục"
msgid "Row"
msgstr "Hàng"
msgid "Starts with"
msgstr "Bắt đầu với"
msgid "Page elements"
msgstr "Thành phần trang"
msgid "Yellow"
msgstr "Vàng"
msgid "Autocomplete"
msgstr "Tự động điền nốt"
msgid "Content containing the node reference field"
msgstr "Nội dung chứ trường dữ liệu tham chiếu node"
msgid "Referenced content"
msgstr "Nội dung được tham chiếu"
msgid "Decimal point"
msgstr "Dấu chấm thập phân"
msgid "Permanent"
msgstr "Lâu dài"
msgid "Temporary"
msgstr "Tạm thời"
msgid "ends with"
msgstr "kết thúc bằng"
msgid "Custom date format"
msgstr "Định dạng ngày tùy chỉnh"
msgid "Revision information"
msgstr "Thông tin bản duyệt"
msgid "View used to select the nodes"
msgstr "View được sử dụng để chọn các node."
msgid "%name: this post can't be referenced."
msgstr "%name: bài viết này không thể được tham chiếu."
msgid "Locations"
msgstr "Địa điểm"
msgid "mi"
msgstr "dặm"
msgid "Is one of"
msgstr "Là một trong"
msgid "Access will be granted to users with the specified permission string."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập cho người dùng có quyền được "
"chọn."
msgid "Show All"
msgstr "Hiện tất cả"
msgid "Users who have created accounts on your site."
msgstr "Các người dùng đã tạo tài khoản trên site của bạn."
msgid "Current user"
msgstr "Người dùng hiện tại"
msgid "!group: !title"
msgstr "!group: !title"
msgid ""
"There do not appear to be any comments to delete or your selected "
"comment was deleted by another administrator."
msgstr ""
"Không có bài bình luận nào để xóa hoặc bài bình luận "
"được chọn đã bị xóa bởi người quản trị hệ "
"thống khác."
msgid "!="
msgstr "!="
msgid "Is empty (NULL)"
msgstr "Là rỗng (NULL)"
msgid "Is not empty (NULL)"
msgstr "Khác rỗng (NULL)"
msgid "not empty"
msgstr "không rỗng"
msgid "Access type"
msgstr "Kiểu truy cập"
msgid "Default image"
msgstr "Ảnh mặc định"
msgid "Use default image"
msgstr "Dùng ảnh mặc định"
msgid "Choose a image that will be used as default."
msgstr "Chọn ảnh dùng làm mặc định."
msgid ""
"The maximum allowed image size expressed as WIDTHxHEIGHT (e.g. "
"640x480). Set to 0 for no restriction. If a larger image is uploaded, "
"it will be resized to reflect the given width and height."
msgstr ""
"Kích cỡ ảnh tối đa được phép thể hiện ở dạng "
"WIDTHxHEIGHT (v.d. 640x480). Đặt về 0 để không hạn chế. "
"Nếu một ảnh cỡ lớn hơn được tải lên, nó sẽ "
"được đổi kích thước nhưng vẫn giữ tỷ lệ rộng và "
"cao đã cho."
msgid ""
"This text will be used by screen readers, search engines, or when the "
"image cannot be loaded."
msgstr ""
"Văn bản này sẽ được sử dụng bởi các trình đọc "
"màn hình, công cụ tìm kiếm, hoặc khi không tải được "
"ảnh."
msgid "Thank you for your vote."
msgstr "Cảm ơn bạn đã bỏ phiếu"
msgid "Ends with"
msgstr "Kết thúc với"
msgid "Upload date"
msgstr "Ngày tải lên"
msgid "Action to take if argument is not present"
msgstr "Cách xử lý khi thiếu tham số"
msgid ""
"If this value is received as an argument, the argument will be "
"ignored; i.e, \"all values\""
msgstr ""
"Nếu giá trị này được nhận như một tham số, đối "
"số sẽ được bỏ qua, nghĩa là,  \"tất cả các giá trị "
"\""
msgid "Wildcard title"
msgstr "Ký tự đại diện cho tiêu đề"
msgid "The title to use for the wildcard in substitutions elsewhere."
msgstr ""
"Tiêu đề để sử dụng cho các ký tự đại diện thay "
"thế ở những nơi khác."
msgid "<Basic validation>"
msgstr "<Kiểm tra cơ bản>"
msgid "Action to take if argument does not validate"
msgstr "Cách xử lý khi tham số không hợp lệ"
msgid "Link this field to its user"
msgstr "Liên kết trường này tới người dùng của nó"
msgid "Front page feed"
msgstr "Nguồn tin trang nhất"
msgid "Primary"
msgstr "Chính"
msgid "Dashboard"
msgstr "Trang tổng hợp"
msgid "Search index"
msgstr "Chỉ mục tìm kiếm"
msgid "View link"
msgstr "Xem liên kết"
msgid "%title field is required."
msgstr "Trường %title là bắt buộc."
msgid "The size of the file."
msgstr "Kích thước của tập tin"
msgid "Link this field"
msgstr "Liên kết trường này"
msgid "My order history"
msgstr "Lịch sử đặt hàng của tôi"
msgid "1 group"
msgid_plural "@count groups"
msgstr[0] "1 nhóm"
msgstr[1] "@count nhóm"
msgid "You do not have any administrative items."
msgstr "Bạn không có liên kết điều hành nào."
msgid "Delete link"
msgstr "Xóa liên kết"
msgid "Create new"
msgstr "Tạo mới"
msgid "The file could not be uploaded."
msgstr "Không tải được tệp lên."
msgid "Capitalize first letter"
msgstr "Đổi kí tự đầu tiên thành chữ hoa"
msgid "Canvas"
msgstr "Vùng vẽ"
msgid "Uid"
msgstr "Uid"
msgid "The comment body."
msgstr "Nội dung bình luận"
msgid "Node module form."
msgstr "Biểu mẫu module node."
msgid "Locale module form."
msgstr "Biểu mẫu module locale."
msgid "Taxonomy module form."
msgstr "Biểu mẫu module taxonomy."
msgid "Trigger"
msgstr "Trigger"
msgid "Conditions group"
msgstr "Nhóm điều kiện"
msgid "Remove group"
msgstr "Xóa nhóm"
msgid "Only"
msgstr "Chỉ"
msgid "is greater than"
msgstr "trên"
msgid "is less than"
msgstr "dưới"
msgid "Yes/No"
msgstr "Có/Không"
msgid "Update the order status to Completed."
msgstr "Cập nhật trạng thái đơn hàng thành Hoàn thành."
msgid "Check the payment method"
msgstr "Kiểm tra phương thức thanh toán"
msgid "uc_attribute"
msgstr "uc_attribute"
msgid "Customer user account"
msgstr "Tài khoản người dùng của khách hàng"
msgid ""
"Your order is almost complete. Please review the details below and "
"click 'Submit order' if all the information is correct.  You may use "
"the 'Back' button to make changes to your order if necessary."
msgstr ""
"Đơn hàng của bạn đã sắp hoàn thành. Xin hãy kiểm tra "
"lại các chi tiết bên dưới một lần nữa và ấn \"Đệ "
"trình đơn hàng\" nếu tất cả các thông tin đã chính "
"xác. Bạn có thể ấn nút \"Trở lại\" để thay đổi "
"thông tin nếu cần."
msgid "<span class=\"num-items\">@count</span> Item"
msgid_plural "<span class=\"num-items\">@count</span> Items"
msgstr[0] "<span class=\"num-items\">@count</span> Sản phẩm"
msgid "Product SKU"
msgstr "Mã sản phẩm"
msgid "%name: this field cannot hold more than @count values."
msgstr ""
"%name: trường này không được phép chứa nhiều hơn @count "
"giá trị."
msgid "Name of top taxonomy term"
msgstr "Tên của danh mục cao nhất"
msgid "ID of top taxonomy term"
msgstr "ID của danh mục cao nhất"
msgid "Secondary"
msgstr "Phụ"
msgid "No fields available."
msgstr "Không có sẵn trường nào."
msgid "'@column' => value for @column"
msgstr "'@column' => giá trị cho @column"
msgid "Numeric"
msgstr "Kiểu số"
msgid "You need to specify the 'allowed values' for this field."
msgstr ""
"Bạn cần xác định 'các giá trị được phép' cho "
"trường dữ liệu này."
msgid "Edit link"
msgstr "Sửa liên kết"
msgid "Comment's node ID"
msgstr "ID bình luận của node"
msgid "Comment body"
msgstr "Phần thân bài bình luận"
msgid "Comment body. WARNING - raw user input"
msgstr ""
"Phần thân bài bình luận. CẢNH BÁO - dữ liệu người "
"dùng nhập thô"
msgid "Comment author's user id"
msgstr "ID người dùng của tác giả bài bình luận"
msgid "Comment author's user name"
msgstr "Tên người dùng của tác giả bài bình luận"
msgid "Comment author's home page."
msgstr "Trang chủ của tác giả bài bình luận"
msgid "Comment author's e-mail."
msgstr "Địa chỉ thư điện tử của tác giả bài bình luận"
msgid "Comment creation year (four digit)"
msgstr "Năm tạo bình luận (4 chữ số)"
msgid "Node language"
msgstr "Ngôn ngữ node"
msgid "Node author's e-mail."
msgstr "Thư điện tử của tác giả node."
msgid "The user ID of the currently logged in user."
msgstr "ID của người dùng đang đăng nhập"
msgid "The email address of the currently logged in user."
msgstr "Địa chỉ email của người dùng đang đăng nhập"
msgid "The message that should be sent."
msgstr "Thông điệp sẽ được gửi đi."
msgid "Change basic information"
msgstr "Thay đổi thông tin cơ bản"
msgid "Justify"
msgstr "Canh đều"
msgid "Broken handler @table.@field"
msgstr "Bộ xử lý cho @table.@field bị hỏng"
msgid "Skipping broken view @view"
msgstr "Đang bỏ qua view bị hỏng @view"
msgid "Ajax callback for view loading."
msgstr "Hàm gọi lại Ajax để nạp dữ liệu cho view."
msgid "Changes cannot be made to a locked view."
msgstr "Không thể thay đổi một view đã khóa."
msgid "Convert view"
msgstr "Biến đổi view"
msgid "Create customized lists and queries from your database."
msgstr "Tạo các danh sách và các câu truy vấn tùy biến được."
msgid ""
"Administrative interface to views. Without this module, you cannot "
"create or edit your views."
msgstr ""
"Giao diện quản lý các view. Không có module này, ta không "
"thể tạo hay sửa các view trên site."
msgid "Display all values"
msgstr "Trình bày tất cả các giá trị"
msgid "Display empty text"
msgstr "Trình bày chuỗi trắng"
msgid "Provide default argument"
msgstr "Cung cấp tham số mặc định"
msgid "Default argument type"
msgstr "Kiểu tham số mặc định"
msgid "Broken/missing handler"
msgstr "Thiếu hoặc lỗi bộ xử lý"
msgid ""
"The handler for this item is broken or missing and cannot be used. If "
"a module provided the handler and was disabled, re-enabling the module "
"may restore it. Otherwise, you should probably delete this item."
msgstr ""
"Bộ xử lý cho mục này đã bị lỗi hoặc đang bị "
"thiếu, nên nó không hoạt động được. Có thể do module "
"cung cấp bộ xử lý này đang bị tắt, hãy thử kiểm tra "
"và bật module cần thiết lên. Nếu không được, hãy xóa "
"bỏ mục này đi."
msgid "Current date"
msgstr "Ngày hiện thời"
msgid ""
"If selected, users can enter multiple arguments in the form of 1+2+3 "
"(for OR) or 1,2,3 (for AND)."
msgstr ""
"Nếu được chọn, người dùng có thể nhập nhiều tham "
"số dưới dạng 1+2+3 (cho OR) hay 1,2,3 (cho AND)."
msgid "Invalid input"
msgstr "Nhập vào không hợp lệ"
msgid "No transform"
msgstr "Không biến đổi"
msgid "Upper case"
msgstr "Chữ hoa"
msgid "Lower case"
msgstr "Chữ thường"
msgid "If checked, true will be displayed as false."
msgstr "Nếu đánh dấu, đúng sẽ được trình bày như sai."
msgid "Round"
msgstr "Ngẫu"
msgid "If checked, the number will be rounded."
msgstr "Nếu đánh dấu, số sẽ được làm tròn"
msgid "Specify how many digits to print after the decimal point."
msgstr ""
"Xác định bao nhiêu chữ số phía sau dấu chấm thập "
"phân."
msgid "What single character to use as a decimal point."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu chấm thập phân."
msgid "What single character to use as the thousands separator."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu ngăn cách phần nghìn."
msgid "Text to put before the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt trước số"
msgid "Text to put after the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt sau số"
msgid "Display as link"
msgstr "Trình bày như liên kết"
msgid ""
"This item is currently not exposed. If you <strong>expose</strong> it, "
"users will be able to change the filter as they view it."
msgstr ""
"Mục này hiện không được trình bày. Nếu bạn "
"<strong>trình bày</strong> nó, người dùng sẽ có thể thay "
"đổi bộ lọc khi họ thấy nó."
msgid "Force this exposed filter to accept only one option."
msgstr ""
"Bắt buộc bộ lọc được trình bày này chấp nhận chỉ "
"một tùy chọn."
msgid "Remember"
msgstr "Ghi nhớ"
msgid "Remember the last setting the user gave this filter."
msgstr ""
"Ghi nhớ thiết lập gần nhất của người dùng cho bộ "
"lọc này."
msgid "This identifier is not allowed."
msgstr "Định danh này không được phép"
msgid "- Any -"
msgstr "- Tất cả -"
msgid "exposed"
msgstr "đã trình bày"
msgid "Value type"
msgstr "Kiểu giá trị"
msgid ""
"A date in any machine readable format. CCYY-MM-DD HH:MM:SS is "
"preferred."
msgstr ""
"Ngày ở bất kỳ định dạng máy có thể đọc nào. "
"Thường dùng CCYY-MM-DD HH:MM:SS."
msgid "Invalid date format."
msgstr "Định dạng ngày không hợp lệ"
msgid "Limit list to selected items"
msgstr "Giới hạn danh sách trong các mục đã chọn"
msgid "Is all of"
msgstr "Là tất cả của"
msgid "<"
msgstr "<"
msgid "<="
msgstr "<="
msgid ">="
msgstr ">="
msgid ">"
msgstr ">"
msgid "Is between"
msgstr "Nằm trong"
msgid "between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Is not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Min"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "And max"
msgstr "Và tối đa"
msgid "And"
msgstr "Và"
msgid "Contains any word"
msgstr "Chứa bất kỳ từ nào"
msgid "has word"
msgstr "có từ"
msgid "Contains all words"
msgstr "Chứa tất cả các từ"
msgid "has all"
msgstr "có tất cả"
msgid "begins"
msgstr "bắt đầu"
msgid "ends"
msgstr "kết thúc"
msgid "!has"
msgstr "!has"
msgid "asc"
msgstr "tăng"
msgid "desc"
msgstr "giảm"
msgid ""
"If you install the advanced help module from !href, Views will provide "
"more and better help. <a href=\"@hide\">Hide this message.</a>"
msgstr ""
"Cài thêm module Trợ giúp nâng cao tại !href để có thêm "
"trợ giúp. <a href=\"@hide\">Không hiển thị thông báo này "
"nữa.</a>"
msgid "Warning! Broken view!"
msgstr "Cảnh báo! View bị hỏng!"
msgid "Broken"
msgstr "Bị hỏng"
msgid "Not sure what to do? Try the \"!getting-started\" page."
msgstr ""
"Không chắc chắn cần làm gì? Hãy thử trang "
"\"!getting-started\""
msgid "Displays"
msgstr "Thiết bị hiển thị"
msgid "Query build time"
msgstr "Thời gian xây dựng truy vấn"
msgid "@time ms"
msgstr "@time ms"
msgid "Query execute time"
msgstr "Thời gian thực thi truy vấn"
msgid "No query was run"
msgstr "Không có truy vấn nào được chạy"
msgid "View name"
msgstr "Tên View"
msgid "View description"
msgstr "Mô tả View"
msgid ""
"This description will appear on the Views administrative UI to tell "
"you what the view is about."
msgstr ""
"Mô tả này sẽ hiện lên trên giao diện quản lý View, "
"thường để giải thích xem view này hiển thị dữ liệu "
"gì."
msgid "View tag"
msgstr "Thẻ View"
msgid "Are you sure you want to delete the view %name?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa view %name?"
msgid "The view has been deleted."
msgstr "View đã được xóa."
msgid "Break lock"
msgstr "Bỏ khóa"
msgid "Paste view code here"
msgstr "Dán mã view ở đây"
msgid "Unable to interpret view code."
msgstr "Không thể dịch được mã nguồn của view."
msgid "A view by that name already exists; please choose a different name"
msgstr ""
"Đã có một view với tên bạn nhập; xin chọn một tên "
"khác"
msgid "Display plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho cách trình bày."
msgid "Style plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho kiểu trình bày."
msgid "Row plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho trình bày dòng."
msgid "@type handler @table.@field is not available."
msgstr "Không có bộ xử lý @type để xử lý @table.@field."
msgid "Unable to import view."
msgstr "Không nhập được view."
msgid "Unknown or missing table name"
msgstr "Tên bảng không rõ hoặc bị mất"
msgid "Export this view"
msgstr "Xuất view này ra"
msgid "Create a copy of this view"
msgstr "Tạo một bản sao của view này"
msgid "Invalid"
msgstr "Không hợp lệ"
msgid "View analysis"
msgstr "Phân tích view"
msgid "View details"
msgstr "Chi tiết view"
msgid "Configure @type"
msgstr "Cấu hình @type"
msgid "Rearrange @type"
msgstr "Sắp xếp lại @type"
msgid "Broken field @id"
msgstr "Trường bị hỏng @id"
msgid "There are no @types available to add."
msgstr "Không có sẵn @types nào để thêm."
msgid "Configure extra settings for @type %item"
msgstr "Cấu hình các thiết lập mở rộng cho kiểu @type %item"
msgid "Configure summary style for @type %item"
msgstr "Cấu hình kiểu trình bày tổng hợp cho kiểu @type %item"
msgid "Clear Views' cache"
msgstr "Xóa bộ đệm cho View"
msgid "Add Views signature to all SQL queries"
msgstr "Đánh dấu các truy vấn SQL của View"
msgid ""
"All Views-generated queries will include a special 'VIEWS' = 'VIEWS' "
"string in the WHERE clause. This makes identifying Views queries in "
"database server logs simpler, but should only be used when "
"troubleshooting."
msgstr ""
"Thêm chuỗi 'VIEWS' = 'VIEWS' vào mệnh đề WHERE trong các "
"truy vấn SQL của View, để tiện nhận diện chúng trong "
"bản ghi log của máy chủ. Chỉ nên dùng khi gỡ lỗi."
msgid "Disable views data caching"
msgstr "Tắt bộ đệm dữ liệu cho view"
msgid ""
"Views caches data about tables, modules and views available, to "
"increase performance. By checking this box, Views will skip this cache "
"and always rebuild this data when needed. This can have a serious "
"performance impact on your site."
msgstr ""
"View ghi dữ liệu về các bảng, module và cách trình bày "
"vào bộ đệm để tăng hiệu năng. Đánh dấu ô này sẽ "
"bỏ qua việc ghi dữ liệu đệm, nên có thể ảnh hưởng "
"rất lớn tới hiệu năng của hệ thống."
msgid "Show other queries run during render during live preview"
msgstr "Hiện các truy vấn để trình bày dữ liệu khi xem thử"
msgid ""
"Drupal has the potential to run many queries while a view is being "
"rendered. Checking this box will display every query run during view "
"render as part of the live preview."
msgstr ""
"Khi trình bày dữ liệu, Drupal có thể chạy rất nhiều "
"truy vấn để lấy thông tin về cách trình bày. Đánh dấu "
"ô này nếu muốn bao gồm tất cả các truy vấn này khi xem "
"thử view."
msgid "Error: missing @component"
msgstr "Lỗi: thiếu @component"
msgid "Converted"
msgstr "Đã biến đổi"
msgid "Unable to find view."
msgstr "Không thể tìm view"
msgid "Unable to convert view."
msgstr "Không thể biến đổi view"
msgid "The view has been deleted"
msgstr "View đã được xóa"
msgid "Reduce duplicates"
msgstr "Giảm các bản sao"
msgid "Default settings for this view."
msgstr "Các thiết lập mặc định cho view này"
msgid "Display the view as a block."
msgstr "Trình bày view như một block"
msgid "Display the view as a feed, such as an RSS feed."
msgstr ""
"Trình bày view như một nguồn tin, chẳng hạn một nguồn "
"tin RSS."
msgid "Displays rows as an HTML list."
msgstr "Trình bày các dòng dưới dạng danh sách HTML."
msgid "Displays rows in a grid."
msgstr "Trình bày các dòng trong một lưới."
msgid "Displays rows in a table."
msgstr "Trình bày các dòng trong một bảng."
msgid "Generates an RSS feed from a view."
msgstr "Tạo một nguồn tin RSS từ một view."
msgid "Will be available to all users."
msgstr "Sẽ có sẵn cho tất cả người dùng."
msgid "Access will be granted to users with any of the specified roles."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập cho người dùng có một trong các vai "
"trò được chọn."
msgid "Time-based"
msgstr "Theo thời gian"
msgid "sort criteria"
msgstr "các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "Sort criterion"
msgstr "Tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "sort criterion"
msgstr "tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "filter"
msgstr "Lọc"
msgid "The title of the comment."
msgstr "Tiêu đề của bình luận"
msgid "Post date"
msgstr "Ngày gửi bài"
msgid "Date and time of when the comment was posted."
msgstr "Ngày và giờ bài bình luận được gửi."
msgid "Comment count"
msgstr "Số bình luận"
msgid "Comment status"
msgstr "Trạng thái bình luận"
msgid "Display the comment with standard comment view."
msgstr "Trình bày bình luận dạng chuẩn."
msgid "Display the comment as RSS."
msgstr "Trình bày bình luận dạng RSS."
msgid "A description of the location or context of the string."
msgstr "Mô tả về vị trí hoặc ngữ cảnh của chuỗi."
msgid "The title of the node."
msgstr "Tiêu đề của nội dung."
msgid "The date the node was posted."
msgstr "Ngày khởi tạo node."
msgid "In the form of CCYYMMDD."
msgstr "Ở dạng CCYYMMDD."
msgid "In the form of YYYYMM."
msgstr "Ở dạng YYYYMM."
msgid "Created year"
msgstr "Năm tạo ra"
msgid "In the form of YYYY."
msgstr "Ở dạng YYYY"
msgid "Created month"
msgstr "Tháng tạo ra"
msgid "In the form of MM (01 - 12)."
msgstr "Ở dạng MM (01 - 12)."
msgid "Created day"
msgstr "Ngày tạo"
msgid "In the form of DD (01 - 31)."
msgstr "Ở dạng DD (01 - 31)."
msgid "Created week"
msgstr "Tuần tạo ra"
msgid "Has new content"
msgstr "Có nội dung mới"
msgid "Poll"
msgstr "Bảng thăm dò"
msgid "Links from"
msgstr "Các liên kết từ"
msgid "Links to"
msgstr "Các liên kết đến"
msgid "Node statistics"
msgstr "Thống kê node"
msgid "Total views"
msgstr "Tổng số lần xem"
msgid "The total number of times the node has been viewed."
msgstr "Tổng số lần node này đã được xem."
msgid "Views today"
msgstr "Số lần xem hôm nay"
msgid "The total number of times the node has been viewed today."
msgstr "Tổng số lần node này đã được xem hôm nay."
msgid "Most recent view"
msgstr "Lần xem gần nhất"
msgid "The most recent time the node has been viewed."
msgstr "Thời gian gần nhất node này được xem."
msgid "Browser session ID of user that visited page."
msgstr ""
"ID của phiên truy cập của người dùng đã truy cập trang "
"nội dung."
msgid "Title of page visited."
msgstr "Tiêu đề của trang được xem."
msgid "Internal path to page visited (relative to Drupal root.)"
msgstr ""
"Đường dẫn bên trong của trang được xem (đường dẫn "
"tương đối với gốc của Drupal)"
msgid "Referrer URI."
msgstr "URL dẫn đến."
msgid "Hostname of user that visited the page."
msgstr "Hostname của người dùng đã truy cập trang nội dung."
msgid "The user who visited the site."
msgstr "Người dùng đã thăm site"
msgid "Time in milliseconds that the page took to load."
msgstr "Thời gian tải trang nộ dung (tính bằng mili giây)."
msgid "Timestamp of when the page was visited."
msgstr "Thời gian khi trang nội dung được truy cập."
msgid "The ID of the file."
msgstr "ID của tập tin"
msgid "The name of the file."
msgstr "Tên của tập tin"
msgid "The path of the file."
msgstr "Đường dẫn của tập tin"
msgid "The mime type of the file."
msgstr "Phân loại MIME của tập tin."
msgid "The status of the file."
msgstr "Tình trạng của tập tin"
msgid "The date the file was uploaded."
msgstr "Ngày tập tin được tải lên."
msgid "All terms"
msgstr "Tất cả các từ liệu"
msgid "upload"
msgstr "upload"
msgid "The description of the uploaded file."
msgstr "Mô tả của tập tin được tải lên."
msgid "All files attached to a node with upload.module."
msgstr ""
"Tất cả các tập tin đính kèm tới một node với "
"upload.module."
msgid "Has attached files"
msgstr "Có các tập tin đã đính kèm"
msgid "The user ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "The user or author name."
msgstr "Tên người dùng hoặc tác giả."
msgid "The user's picture, if allowed."
msgstr "Ảnh người dùng, nếu được phép."
msgid "The date the user was created."
msgstr "Ngày người dùng được tạo ra."
msgid "The user's last access date."
msgstr "Ngày truy cập cuối của người dùng"
msgid "The user's last login date."
msgstr "Ngày đăng nhập cuối của người dùng"
msgid "Whether a user is active or blocked."
msgstr "Người dùng đang được kích hoạt hay bị chặn."
msgid "The user's signature."
msgstr "Chữ ký người dùng"
msgid "Provide a simple link to delete the user."
msgstr "Cung cấp một liên kết đơn giản để xóa người dùng."
msgid "User ID from URL"
msgstr "Mã người dùng từ URL"
msgid "User ID from logged in user"
msgstr "Mã người dùng từ phiên đăng nhập"
msgid "Randomize the display order."
msgstr "Làm ngẫu nhiên thứ tự trình bày."
msgid ""
"Allow an argument to be ignored. The query will not be altered by this "
"argument."
msgstr ""
"Cho phép bỏ qua một tham số. Truy vấn sẽ không bị thay "
"đồi bởi tham số này."
msgid "contact"
msgstr "liên hệ"
msgid "Unknown group"
msgstr "Nhóm lạ"
msgid "Unknown language"
msgstr "Ngôn ngữ chưa biết"
msgid "No language"
msgstr "Không có ngôn ngữ"
msgid "Unknown node type"
msgstr "Kiểu node không rõ"
msgid "Node IDs separated by , or +"
msgstr "Các ID của node phân cách bởi dấu , hoặc +"
msgid "Display node comments"
msgstr "Trình bày các bình luận của node"
msgid "Show None"
msgstr "Không hiện"
msgid ""
"Search for either of the two terms with uppercase <strong>OR</strong>. "
"For example, <strong>cats OR dogs</strong>."
msgstr ""
"Sử dụng toán tử OR viết hóa để tìm kiếm một trong "
"hai từ khóa. Ví dụ: <strong>desktop OR laptop</strong>"
msgid "Link this field to download the file"
msgstr "Liên kết trường này để tải về tập tin."
msgid "To the user"
msgstr "Tới người dùng:"
msgid "Is the logged in user"
msgstr "Là người dùng đã đăng nhập"
msgid "Usernames"
msgstr "Các tên người dùng"
msgid "Unable to find user: @users"
msgid_plural "Unable to find users: @users"
msgstr[0] "Không thể tìm người dùng: @users"
msgid "Unrestricted"
msgstr "Không khác biệt"
msgid "PHP validate code"
msgstr "Mã xác nhận hợp lệ PHP"
msgid "Broken field"
msgstr "Trường bị hỏng"
msgid "Row style"
msgstr "Kiểu dòng"
msgid "Use AJAX"
msgstr "Dùng AJAX"
msgid "Items per page"
msgstr "Số mục trên một trang"
msgid "Display only distinct items, without duplicates."
msgstr "Trình bày chỉ các mục khác biệt, không giống nhau."
msgid "Change settings for this access type."
msgstr "Thay đổi các thiết lập cho kiểu truy cập này."
msgid "Exposed form in block"
msgstr "Trình bày form trên một khối"
msgid "Unknown/missing format"
msgstr "Định dạng Không rõ/Bị thiếu"
msgid "The title of this view"
msgstr "Tiêu đề của view này"
msgid "Use AJAX when available to load this view"
msgstr "Dùng AJAX khi sẵn có để nạp view này"
msgid "Create more link"
msgstr "Tạo thêm liên kết"
msgid "Access restrictions"
msgstr "Các hạn chế truy cập"
msgid "Access options"
msgstr "Tùy chọn truy cập"
msgid "Display even if view has no result"
msgstr "Trình bày cả khi view không có kết quả"
msgid ""
"Text to display beneath the view. May contain an explanation or links "
"or whatever you like. Optional."
msgstr ""
"Văn bản trình bày bên dưới view. Có thể gồm giải "
"thích hoặc liên kết hoặc bất kỳ thứ gì. Tùy chọn."
msgid "Text to display if the view has no results. Optional."
msgstr "Văn bản trình bày khi view không có kết quả. Tùy chọn."
msgid "Style options"
msgstr "Các tùy chọn kiểu"
msgid "Field @field (ID: @id)"
msgstr "Trường @field (ID: @id)"
msgid "Back to !info."
msgstr "Quay về !info."
msgid "File found in folder @template-path"
msgstr "Tập tin được tìm thấy trong thư mục @template-path"
msgid "(File not found, in folder @template-path)"
msgstr ""
"(Tập tin không được tìm thấy, trong thư mục "
"@template-path)"
msgid "Update default display"
msgstr "Cập nhật hiển thị mặc định"
msgid "Using the site name"
msgstr "Dùng tên site"
msgid "Use the site name for the title"
msgstr "Dùng tên site làm tiêu đề"
msgid "Already exists"
msgstr "Đã tồn tại"
msgid "\"%\" may not be used for the first segment of a path."
msgstr "\"%\" không thể dùng cho phần đầu tiên của đường dẫn"
msgid ""
"Horizontal alignment will place items starting in the upper left and "
"moving right. Vertical alignment will place items starting in the "
"upper left and moving down."
msgstr ""
"Gióng ngang, sẽ đặt các mục bắt đầu từ trái, bên "
"trên qua phải. Gióng dọc, sẽ đặt các mục từ trái bên "
"trên xuống dưới."
msgid "This will appear in the RSS feed itself."
msgstr "Cái này sẽ xuất hiện trong bản thân nguồn tin RSS."
msgid "Display items inline"
msgstr "Hiển thị trên một dòng"
msgid "The style selected does not utilize fields."
msgstr "Kiểu trình bày được chọn không dùng các trường."
msgid "None defined"
msgstr "Chưa có mục nào"
msgid "New view"
msgstr "View mới"
msgid "Changed view"
msgstr "View đã sửa"
msgid "View %name, displaying items of type <strong>@base</strong>."
msgstr "View %name, hiện các mục thuộc kiểu <strong>@base</strong>."
msgid "Live preview"
msgstr "Xem thử trực tiếp"
msgid "<em>@type</em> @base view: <strong>@view</strong>"
msgstr "<em>@type</em> @base view: <strong>@view</strong>"
msgid "Title: @title"
msgstr "Tiêu đề: @title"
msgid "‹‹"
msgstr "‹‹"
msgid "››"
msgstr "››"
msgid "@current of @max"
msgstr "@current trên @max"
msgid "Show only these tags"
msgstr "Chỉ hiện những thẻ này"
msgid "Keep menu at top of page"
msgstr "Giữ thực đơn nằm trên cùng của trang"
msgid ""
"If the Utility module was installed for this purpose, it can be safely "
"disabled and uninstalled."
msgstr ""
"Nếu Utility module đã được cài đặt cho mục đích này, "
"bây giờ nó có thể được vô hiệu hóa và gỡ bỏ một "
"cách an toàn."
msgid "Administration menu settings"
msgstr "Trình quản lý các thiết lập của thực đơn"
msgid "Enabled these modules: !module-list."
msgstr "Đã kích hoạt những module sau: !module-list"
msgid ""
"The administration menu module provides a dropdown menu arranged for "
"one- or two-click access to most administrative tasks and other common "
"destinations (to users with the proper permissions). Use the settings "
"below to customize the appearance of the menu."
msgstr ""
"Mô-đun Menu quản trị này cung cấp 1 trình đơn thả "
"xuống, và có thể cài đặt truy cập cho bằng cách bấm "
"chuột hoặc bấm đúp chuột. Sử dụng các thiết lập "
"dưới đây để tùy chỉnh cách hiển thị của trình "
"đơn."
msgid "Administration menu"
msgstr "Menu Admin"
msgid "Adjust administration menu settings."
msgstr "Điều chỉnh các cài đặt menu Admin."
msgid "@count-anon / @count-auth"
msgstr "@count-anon / @count-auth"
msgid "- All -"
msgstr "- Tất cả -"
msgid "Fieldset"
msgstr "Nhóm trường"
msgid "Textarea"
msgstr "Hộp văn bản"
msgid "Contact form"
msgstr "Mẫu liên hệ"
msgid "Blue Lagoon (default)"
msgstr "Blue Lagoon (mặc định)"
msgid "Color display"
msgstr "Trình bày màu sắc"
msgid "Solid color"
msgstr "Màu đặc"
msgid "Fivestar"
msgstr "Fivestar"
msgid "Number of Options"
msgstr "Số tùy chọn"
msgid "Allow user to clear value"
msgstr "Cho phép người dùng xóa giá trị"
msgid "Rating (i.e. 4.2/5)"
msgstr "Xếp hạng (v.d. 4.2/5)"
msgid "Percentage (i.e. 92)"
msgstr "Tỷ lệ (v.d. 92)"
msgid "Fivestar ratings"
msgstr "Các xếp hạng Fivestar"
msgid "Enable Fivestar rating"
msgstr "Bật xếp hạng Fivestar"
msgid "Cancel rating"
msgstr "Hủy xếp hạng"
msgid "Poor"
msgstr "Xấu"
msgid "Give it @star/@count"
msgstr "Cho nó @star/@count"
msgid "Fivestar Settings"
msgstr "Các thiết lập Fivestar"
msgid "Rate this @type"
msgstr "Xếp hạng @type này"
msgid "Fivestar: Rate this node"
msgstr "Fivestar: Xếp hạng node này"
msgid "Your vote has been cleared."
msgstr "Phiếu của bạn đã được xóa."
msgid "Your rating: <span>!stars</span>"
msgstr "Xếp hạng của bạn <span>!stars</span>"
msgid "Average: <span>!stars</span>"
msgstr "Trung bình: <span>!stars</span>"
msgid "No votes yet"
msgstr "Chưa có phiếu nào"
msgid "Saving your vote..."
msgstr "Đang lưu phiếu của bạn ..."
msgid "Your vote has been saved."
msgstr "Phiếu của bạn đã được lưu."
msgid "Deleting your vote..."
msgstr "Đang xóa phiếu của bạn ..."
msgid "Your vote has been deleted."
msgstr "Phiếu của bạn đã được xóa."
msgid "Select rating"
msgstr "Chọn xếp hạng"
msgid "Fivestar comment settings"
msgstr "Thiết lập bình luận FiveStar"
msgid "Optional rating"
msgstr "Xếp hạng tùy chọn"
msgid "Required rating"
msgstr "Xếp hạng bắt buộc"
msgid ""
"The permissions of directory %directory have been changed to make it "
"writable."
msgstr ""
"Quyền truy cập của thư mục %directory đã được chuyển "
"thành cho phép ghi."
msgid "Number of items to index per cron run"
msgstr ""
"Số lượng đối tượng để lập chỉ mục trong mỗi "
"lần thực hiện cron"
msgid ""
"The maximum number of items indexed in each pass of a <a "
"href=\"@cron\">cron maintenance task</a>. If necessary, reduce the "
"number of items to prevent timeouts and memory errors while indexing."
msgstr ""
"Số lượng tối đa các đối tượng được lập chỉ "
"mục trong mỗi lần thực hiện <a href=\"@cron\">tác vụ "
"bảo trì cron</a>. Nếu cần thiết, bạn có thể giảm số "
"lượng để ngăn ngừa lỗi timeout và thiếu bộ nhớ trong "
"khi lập chỉ mục."
msgid "Search form"
msgstr "Biểu mẫu tìm kiếm"
msgid "Translation settings"
msgstr "Thiết lập bản dịch"
msgid "File name without extension"
msgstr "Tên tập tin không có phần mở rộng"
msgid "File extension"
msgstr "Phần mở rộng của tập tin"
msgid "%name: title mismatch. Please check your selection."
msgstr ""
"%name: tiêu đề không trùng khớp. Vui lòng kiểm tra lại "
"chọn lựa của bạn."
msgid "Minimum resolution for Images"
msgstr "Độ phân giải tối thiểu cho ảnh"
msgid ""
"The minimum allowed image size expressed as WIDTHxHEIGHT (e.g. "
"640x480). Set to 0 for no restriction. If an image that is smaller "
"than these dimensions is uploaded it will be rejected."
msgstr ""
"Kích cỡ ảnh tối thiểu biểu diễn ở dạng WIDTHxHEIGHT "
"(v.d. 640x480). Đặt về 0 để không hạn chế. Nếu tải "
"lên một ảnh nhỏ hơn kích thước này sẽ bị từ chối."
msgid "ALT text settings"
msgstr "Thiết lập văn bản thay thế"
msgid "Enable user input alternate text for images."
msgstr "Bật văn bản thay thế người dùng nhập cho ảnh."
msgid "Default ALT text"
msgstr "Văn bản thay thế mặc định"
msgid "This value will be used for alternate text by default."
msgstr ""
"Giá trị sẽ được dùng là văn bản thay thế theo mặc "
"định."
msgid "Title text settings"
msgstr "Thiết lập văn bản tiêu đề"
msgid "Enable user input title text for images."
msgstr "Bật văn bản tiêu đề người dùng nhập cho ảnh."
msgid "Default Title text"
msgstr "Văn bản tiêu đề mặc định"
msgid "This value will be used as the image title by default."
msgstr ""
"Giá trị sẽ được dùng như tiêu đề ảnh theo mặc "
"định."
msgid "Alternate Text"
msgstr "Văn bản thay thế"
msgid ""
"The title is used as a tool tip when the user hovers the mouse over "
"the image."
msgstr ""
"Tiêu đề này sẽ được dùng làm chú thích nổi khi "
"người dùng di chuột lên trên ảnh."
msgid "Image linked to node"
msgstr "Ảnh liên kết tới node"
msgid "Image linked to file"
msgstr "Ảnh liên kết tới tập tin"
msgid "The selected file %name could not be saved."
msgstr "Tập tin được chọn %name không thể được lưu."
msgid "The path %directory was checked as a directory, but it is a file."
msgstr ""
"Đường dẫn đến %directory được kiểm tra như là thư "
"mục, nhưng nó là một tập tin."
msgid ""
"When enabled, will display a text field where users may enter a "
"description about the uploaded file."
msgstr ""
"Khi được kích hoạt, sẽ hiển thị một ô textfield mà "
"người dùng có thể nhập mô tả cho tập tin được tải "
"lên."
msgid "Progress indicator"
msgstr "Báo cáo tiến độ"
msgid "Bar with progress meter"
msgstr "Thanh tiến độ"
msgid "Throbber"
msgstr "Con chạy"
msgid "Path settings"
msgstr "Thiết lập đường dẫn"
msgid "The file in the @field field was unable to be uploaded."
msgstr "Tập tin trong trường @field không thể được tải lên."
msgid "The file referenced by the %field field does not exist."
msgstr ""
"Tập tin được tham chiếu bởi trường %field không tồn "
"tại."
msgid "The file upload failed. %upload"
msgstr "Không tải được tệp lên. %upload"
msgid "Displays the file system path to the file."
msgstr "Hiển thị đường dẫn tập tin hệ thống đến tập tin."
msgid "URL to file"
msgstr "URL tới tập tin"
msgid "Displays a full URL to the file."
msgstr "Hiển thị đầy đủ URL tới tập tin."
msgid ""
"An unrecoverable error occurred. The uploaded file likely exceeded the "
"maximum file size (@size) that this server supports."
msgstr ""
"Đã xảy ra một lỗi nghiêm trọng. Tệp tin tải lên có "
"kích thước quá lớn so với kích thước tối đa mà máy "
"chủ này hỗ trợ (@size)."
msgid "Starting upload..."
msgstr "Bắt đầu tải lên..."
msgid "Uploading... (@current of @total)"
msgstr "Đang tải... (@current trong tổng số @total)"
msgid "The file contents (@type) do not match its extension (@extension)."
msgstr ""
"Nội dung của tập tin (@type) không tương thích với phần "
"mở rộng của nó(@extension)."
msgid "Allowed Extensions: %ext"
msgstr "Những phần mở rộng được phép: %ext"
msgid "Maximum Filesize: %size"
msgstr "Dung lượng tối đa của tập tin: %size"
msgid "The image must be exactly %dimensions pixels."
msgstr "Hình ảnh phải chính xác %dimensions pixels."
msgid ""
"The image will not fit between the dimensions of %min_dimensions and "
"%max_dimensions pixels."
msgstr ""
"Hình ảnh sẽ không phù hợp giữa kích thước "
"%min_dimensions và %mã_dimensions pixels."
msgid "Images must be exactly @min_size pixels"
msgstr ""
"Kích thước tối thiểu của ảnh phải chính xác @min_size "
"pixels"
msgid "Images must be between @min_size pixels and @max_size"
msgstr "Kích thước ảnh phải giữa @min_sizw pixels và @max_size"
msgid "Images larger than @max_size pixels will be scaled"
msgstr ""
"Những ảnh có kích thước lớn hơn @max_size pixels sẽ bị "
"co lại."
msgid "Images must be smaller than @max_size pixels"
msgstr "Kích thước ảnh phải nhỏ hơn @max_size pixels"
msgid "Images must be larger than @max_size pixels"
msgstr "Kích thước ảnh phải lớn hơn @max_size pixels"
msgid "The file is not a known image format."
msgstr "Không nhận ra định dạng ảnh của tập tin."
msgid ""
"Your server is capable of displaying file upload progress, but does "
"not have the required libraries. It is recommended to install the <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">PECL "
"uploadprogress library</a> (preferred) or to install <a "
"href=\"http://us2.php.net/apc\">APC</a>."
msgstr ""
"Máy chủ web có hỗ trợ việc biểu diễn tiến độ tải "
"các tệp tin, nhưng chưa được cài đặt các thư viện "
"cần thiết. Hãy thông báo với quản trị hệ thống để "
"cài đặt <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">Thư viện PECL "
"uploadprogress</a>, hoặc <a href=\"http://us2.php.net/apc\">Thư "
"viện APC</a>."
msgid ""
"Your server is capable of displaying file upload progress using APC "
"RFC1867. Note that only one upload at a time is supported. It is "
"recommended to use the <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">PECL "
"uploadprogress library</a> if possible."
msgstr ""
"Máy chủ web có hỗ trợ việc biểu diễn tiến độ tải "
"các tệp tin lên thông qua thư viện APC RFC1867. Lưu ý rằng "
"thư viện này không hỗ trợ biểu diễn tiến độ cho "
"nhiều tệp cùng lúc. Để hỗ trợ biểu diễn tiến độ "
"cho nhiều tệp tin đồng thời, hãy sử dụng <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">Thư viện PECL "
"uploadprogress</a>."
msgid "Migrating filefield values"
msgstr "Di chuyển các giá trị filefield"
msgid ""
"Your server is not capable of displaying file upload progress. File "
"upload progress requires PHP 5.2 and an Apache server."
msgstr ""
"Máy chủ của bạn không có khả năng hiển thị quá trình "
"tải tập tin lên. Quá trình tải tập tin lên yêu cầu PHP "
"5.2 và máy chủ Apache."
msgid ""
"Your server is not capable of displaying file upload progress. File "
"upload progress requires PHP be run with mod_php and not as FastCGI."
msgstr ""
"Máy chủ web không hỗ trợ việc biểu diễn tiến độ "
"tải các tệp tin lên. Tính năng này yêu cầu máy chủ web "
"phải chạy PHP thông qua mod_php, chứ không phải FastCGI."
msgid ""
"Your server is capable of displaying file upload progress through APC, "
"but it is not enabled. Add <code>apc.rfc1867 = 1</code> to your "
"php.ini configuration. Alternatively, it is recommended to use <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">PECL "
"uploadprogress</a>, which supports more than one simultaneous upload."
msgstr ""
"Máy chủ web có hỗ trợ việc biểu diễn tiến độ tải "
"các tệp tin lên thông qua thư viện APC, nhưng thư viện "
"này không được sử dụng. Hãy thêm dòng <code>apc.rfc1867 = "
"1</code> vào tệp cấu hình php.ini để sử dụng nó. Hoặc "
"tối ưu hơn là sử dụng <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">Thư viện PECL "
"uploadprogress</a>, để hỗ trợ biểu diễn tiến độ cho "
"nhiều tệp tin đồng thời."
msgid ""
"Enabled (<a "
"href=\"http://php.net/manual/en/apc.configuration.php#ini.apc.rfc1867\">APC "
"RFC1867</a>)"
msgstr ""
"Đã kích hoạt (<a "
"href=\"http://php.net/manual/en/apc.configuration.php#ini.apc.rfc1867\">APC "
"RFC1867</a>)"
msgid ""
"Enabled (<a href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">PECL "
"uploadprogress</a>)"
msgstr ""
"Đã kích hoạt (<a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">PECL "
"uploadprogress</a>)"
msgid "Upload progress"
msgstr "Tiến độ tải lên"
msgid "Width of a video or image file in pixels."
msgstr "Chiều rộng của Video hoặc hình ảnh theo pixels."
msgid "Height of a video or image file in pixels."
msgstr "Chiều cao của Video hoặc hình ảnh theo pixels."
msgid "The duration of audio or video files, in seconds."
msgstr ""
"Thời lượng của tập tin âm thanh hoặc tập tin video theo "
"giây."
msgid "Default (usually mm:ss)"
msgstr "Mặc định (thường thì mm:ss)"
msgid "Fivestar Rating"
msgstr "Xếp hạng Fivestar"
msgid "%name: the value may be no smaller than %min."
msgstr "%name:giá trị không thể nhỏ hơn %min."
msgid "%name: the value may be no larger than %max."
msgstr "%name: giá trị không thể lớn hơn %max."
msgid "The name of the site."
msgstr "Tên site"
msgid "Unable to create"
msgstr "Không thể tạo"
msgid "Bulk Exporter"
msgstr "Xuất hàng loạt"
msgid "Bulk-export multiple CTools-handled data objects to code."
msgstr ""
"Xuất hàng loạt các đối tượng nội dung xử lý bởi "
"mô-đun CTools ra dạng mã."
msgid ", and "
msgstr ", và "
msgid "Update and return"
msgstr "Cập nhật và quay trở về"
msgid "In code"
msgstr "Trong mã nguồn"
msgid "Enabled, title"
msgstr "Được bật và theo tiêu đề"
msgid "Optional features"
msgstr "Những tính năng tuỳ chọn"
msgid ""
"Add, edit and remove overridden system pages and user defined pages "
"from the system."
msgstr "Thêm, sửa hay xóa các trang trên hệ thống."
msgid "Node add/edit form"
msgstr "Form thêm/sửa nút"
msgid "Administrative title"
msgstr "Tiêu đề dành cho quản trị"
msgid "Administrative description"
msgstr "Mô tả dành cho quản trị"
msgid "Import page"
msgstr "Nhập trang"
msgid ""
"Administrator created pages that have a URL path, access control and "
"entries in the Drupal menu system."
msgstr ""
"Những trang do người quản trị tạo, có đường dẫn URL, "
"thiết lập quyền truy cập và các liên kết trên trình "
"đơn của Drupal."
msgid "Create a new page"
msgstr "Tạo thêm trang mới"
msgid "Edit name, path and other basic settings for the page."
msgstr ""
"Sửa tên, đường dẫn và các thiết lập cơ bản cho "
"trang."
msgid "User profile template"
msgstr "Mẫu hồ sơ người dùng"
msgid "Node links of the referenced node."
msgstr "Liên kết node của node được tham vấn."
msgid "Node last updated date"
msgstr "Ngày cập nhật node gần nhất"
msgid "Node form submit buttons"
msgstr "Mẫu node - nút Đệ trình"
msgid "Node form revision log message"
msgstr "Mẫu node - thông tin truy cập bản hiệu đính"
msgid "Node form url path settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt đường dẫn URL"
msgid "Profile category"
msgstr "Phân mục hồ sơ"
msgid "Contents of a single profile category."
msgstr "Nội dung của một thư mục hồ sơ đơn lẻ."
msgid "Configure view"
msgstr "Cấu hình view"
msgid "@count items displayed."
msgstr "@count mục được hiển thị."
msgid "Content pane"
msgstr "Khung nội dung"
msgid ""
"Panel pages can be used as landing pages. They have a URL path, accept "
"arguments and can have menu entries."
msgstr ""
"Các trang panel thường được dùng làm trang đích, với "
"đường dẫn URL, các tham số đầu vào và các liên kết "
"trên trình đơn."
msgid "Panel page"
msgstr "Trang panel"
msgid ""
"Panel nodes are node content and appear in your searches, but are more "
"limited than panel pages."
msgstr ""
"Các nút Panel là các nội dung của nút xuất hiện khi ta "
"tìm kiếm trên hệ thống, nhưng bị giới hạn nhiều hơn "
"so với trang panel."
msgid "Panel node"
msgstr "Panel nút"
msgid ""
"Mini panels are small content areas exposed as blocks, for when you "
"need to have complex block layouts or layouts within layouts."
msgstr ""
"Các mini-panel là các mẩu nội dung nhỏ, cho phép tạo các "
"khối có bố cục và hỗ trợ việc lồng ghép các bố "
"cục với nhau."
msgid "Go to list"
msgstr "Xem danh sách"
msgid "CSS properties"
msgstr "Các thuộc tính CSS"
msgid "A panel layout broken up into rows and columns."
msgstr "Một bố cục pa-nen chia dạng các cột và dòng."
msgid "Configure which content is available to add to panel node displays."
msgstr "Cấu hình các nội dung có thể thêm vào các nút panel."
msgid "Region settings"
msgstr "Thiếp lập vùng"
msgid "Selection rules"
msgstr "Các luật lựa chọn"
msgid ""
"Add content items and change their location with a drag and drop "
"interface."
msgstr ""
"Thêm các mẩu nội dung và thay đổi vị trí trên giao "
"diện kéo thả bên dưới."
msgid "Form settings"
msgstr "Các thiết lập mẫu biểu"
msgid "Author name"
msgstr "Tên tác giả"
msgid ""
"Boolean indicating whether the node is published (visible to "
"non-administrators)."
msgstr ""
"Giá trị luận lý xác định node có được công bố (có "
"thể nhìn thấy bởi những người không phải là quản "
"lý) hay không."
msgid "Menu module form."
msgstr "Biểu mẫu module menu."
msgid "Upload module form."
msgstr "Biểu mẫu module upload."
msgid "CCK - No Views integration"
msgstr "CCK - Không tích hợp Views"
msgid ""
"CCK integration with Views module requires Views 6.x-2.0-rc2 or "
"greater."
msgstr ""
"CCK tích hợp với module Views đòi buộc Views từ phiên "
"bản 6.x-2.0-rc2 trở lên."
msgid "manage fields"
msgstr "quản lý trường"
msgid "» Add a new content type"
msgstr "» Tạo một kiểu nội dung mới"
msgid "@field_name (Locked)"
msgstr "@field_name (Bị khóa)"
msgid "- Select a field type -"
msgstr "- Chọn một kiểu trường -"
msgid "- Select a widget -"
msgstr "- Chọn một widget -"
msgid "Field name (a-z, 0-9, _)"
msgstr "Tên trường (a-z, 0-9, _)"
msgid "Type of data to store."
msgstr "Kiểu dữ liệu sẽ lưu trữ."
msgid "Form element to edit the data."
msgstr "Đối tượng form để chỉnh sửa dữ liệu."
msgid "- Select an existing field -"
msgstr "- Chọn một trường đã khai báo -"
msgid "Field to share"
msgstr "Chia sẻ trường"
msgid "Group name (a-z, 0-9, _)"
msgstr "Tên nhóm (a-z, 0-9, _)"
msgid "Add new field: you need to provide a label."
msgstr "Thêm trường mới: bạn phải nhập nhãn của trường."
msgid "Add new field: you need to provide a field name."
msgstr "Thêm trường mới: bạn phải nhập tên trường."
msgid ""
"Add new field: the field name %field_name is invalid. The name must "
"include only lowercase unaccentuated letters, numbers, and "
"underscores."
msgstr ""
"Thêm trường mới: Tên %field_name của trường là không "
"hợp lệ. Tên này chỉ được phép bao gồm chữ cái viết "
"thường, chữ số và gạch dưới."
msgid ""
"Add new field: the field name %field_name is too long. The name is "
"limited to 32 characters, including the 'field_' prefix."
msgstr ""
"Thêm trường mới: Tên %field_name của trường quá dài. "
"Tên này không được phép dài hơn 32 ký tự, tính cả "
"phần đầu 'field_' được thêm vào."
msgid "Add new field: the field name %field_name already exists."
msgstr ""
"Thêm trường mới: Tên %field_name của trường đã được "
"sử dụng."
msgid "Add new field: you need to select a field type."
msgstr "Thêm trường mới: bạn phải chọn một loại trường."
msgid "Add new field: you need to select a widget."
msgstr "Thêm trường mới: bạn phải chọn một widget."
msgid "Add new field: invalid widget."
msgstr "Thêm trường mới: widget không hợp lệ."
msgid "Add existing field: you need to provide a label."
msgstr "Thêm trường đã có: bạn phải nhập nhãn của trường."
msgid "Add existing field: you need to select a field."
msgstr "Thêm trường đã có: bạn phải chọn một trường."
msgid "Add existing field: you need to select a widget."
msgstr "Thêm trường đã có: bạn phải chọn một widget."
msgid "Add existing field: invalid widget."
msgstr "Thêm trường đã có: widget không hợp lệ."
msgid "@type: @field (@label)"
msgstr "@type: @field (@label)"
msgid "Edit basic information"
msgstr "Sửa thông tin cơ bản"
msgid ""
"A human-readable name to be used as the label for this field in the "
"%type content type."
msgstr ""
"Tên người-đọc được sử dụng như một nhãn cho "
"trường dữ liệu này trong kiểu nội dung %type."
msgid "Updated basic settings for field %label."
msgstr ""
"Đã cập nhật các thiết lập cơ bản cho trường dữ "
"liệu %label."
msgid "The field %field is locked and cannot be edited."
msgstr "Trường %field đang bị khóa nên không thể chỉnh sửa."
msgid "%type basic information"
msgstr "%type thông tin cơ bản"
msgid "Maximum number of values users can enter for this field."
msgstr ""
"Số giá trị tối đa mà người dùng được phép nhập "
"vào trường này."
msgid ""
"'Unlimited' will provide an 'Add more' button so the users can add as "
"many values as they like."
msgstr ""
"'Không giới hạn' sẽ cho một nút 'Thêm nữa' để người "
"dùng thêm vào bao nhiêu giá trị cũng được."
msgid "The PHP code for 'default value' returned @value, which is invalid."
msgstr ""
"Đoạn mã PHP cho 'giá trị mặc đinh' đã trả về @value, "
"một giá trị không hợp lệ."
msgid "%name must be an integer."
msgstr "%name phải là số nguyên."
msgid "%name must be a positive integer."
msgstr "%name phải là số nguyên dương."
msgid "%name must be a number."
msgstr "%name phải là số."
msgid "You have to return the default value in the expected format."
msgstr ""
"Bạn phải trả về giá trị mặc định trong định dạng "
"định trước."
msgid "Field has value"
msgstr "Trường dữ liệu có giá trị"
msgid "Field has changed"
msgstr "Trường dữ liệu đã thay đổi"
msgid "Appears in: @types"
msgstr "Trình bày trong: @types"
msgid "<No value>"
msgstr "<Không có giá trị>"
msgid "Custom label"
msgstr "Nhãn tùy chỉnh"
msgid "You need to provide a label."
msgstr "Bạn phải cung cấp một nhãn."
msgid "You need to provide a group name."
msgstr "Bạn cần cung cấp một tên nhóm."
msgid ""
"The group name %group_name is too long. The name is limited to 32 "
"characters, including the 'group_' prefix."
msgstr ""
"Tên nhóm %group_name quá dài. Tên nhóm bị giới hạn ở 32 "
"ký tự, tính cả tiền tố 'group_'."
msgid "The group name %group_name already exists."
msgstr "Tên nhóm %group_name đã tồn tại."
msgid "Add new group:"
msgstr "Thêm nhóm mới:"
msgid "Add new group: you need to provide a label."
msgstr "Thêm nhóm mới: bạn cần cung cấp một nhãn."
msgid "Add new group: you need to provide a group name."
msgstr "Thêm nhóm mới: bạn cần cung cấp một tên cho nhóm."
msgid "Standard group"
msgstr "Nhóm chuẩn"
msgid "Create display groups for CCK fields."
msgstr "Tạo các nhóm trình bày cho các trường dữ liệu CCK."
msgid "%name: found no valid post with that title."
msgstr "%name: không tìm thấy bài gửi hợp lệ cho tiêu đề này."
msgid "Only numbers are allowed in %field."
msgstr "Trường %field chỉ chấp nhận các số."
msgid "View used to select the users"
msgstr "View được sử dụng để chọn ra các người dùng"
msgid "%name: invalid user."
msgstr "%name: người dùng không hợp lệ."
msgid "New field"
msgstr "Trường dữ liệu mới"
msgid "Existing field"
msgstr "Trường dữ liệu sẵn có"
msgid "New group"
msgstr "Nhóm mới"
msgid "Hello <strong>@username</strong>"
msgstr "Xin chào <strong>@username</strong>"
msgid "Show shortcuts"
msgstr "Hiện liên kết nhanh"
msgid "Product class saved."
msgstr "Lớp sản phẩm đã được lưu."
msgid "uc_stock"
msgstr "uc_stock"
msgid "tabs"
msgstr "tabs"
msgid "Existing node"
msgstr "Nút trên hệ thống"
msgid "Add the breadcrumb trail as content."
msgstr "Thêm chuỗi thư mục (breadcrumb) vào nội dung."
msgid "Add the help text of the current page as content."
msgstr "Thêm thông tin trợ giúp của trang này vào nội dung."
msgid "Add the status messages of the current page as content."
msgstr ""
"Thêm thông điệp trạng thái của trang hiện tại vào nội "
"dung."
msgid "Add the site mission statement as content."
msgstr "Thêm mô tả nhiệm vụ của website vào nội dung."
msgid "Add the slogan trail as content."
msgstr "Thêm khẩu hiệu (slogan) vào nội dung."
msgid "Add the tabs (local tasks) as content."
msgstr "Thêm các tab vào nội dung."
msgid "Add the page title as content."
msgstr "Thêm tiêu đề trang vào nội dung."
msgid "Manage mini panels"
msgstr "Quản lý các mini-panel"
msgid "Manage pages"
msgstr "Quản lý các trang"
msgid "No orders available."
msgstr "Chưa có đơn hàng nào."
msgid "Site contact page"
msgstr "Trang liên hệ cho website"
msgid "User contact"
msgstr "Liên hệ người dùng"
msgid "All polls"
msgstr "Tất cả các thăm dò"
msgid "Search @type"
msgstr "Tìm kiếm @type"
msgid ""
"The site contact form that allows users to send a message to site "
"administrators."
msgstr ""
"Form liên hệ toàn cục, cho phép người dùng gửi một "
"thông điệp tới người quản trị trang web."
msgid "Page footer message"
msgstr "Thông điệp chân trang"
msgid "Add the page footer message as content."
msgstr "Thêm thông điệp chân trang vào nội dung."
msgid "Advanced search form"
msgstr "Mẫu tìm kiếm tiên tiến"
msgid "A search form with advanced options."
msgstr "Một mẫu tìm kiếm với nhiều các tùy chọn cao cấp."
msgid "Title type"
msgstr "Kiểu tiêu đề"
msgid "Manually set"
msgstr "Người dùng đặt"
msgid "From pane"
msgstr "Lấy từ pane"
msgid "@argument title"
msgstr "Tiêu đề tham số @argument"
msgid "@argument input"
msgstr "Nhập vào tham số @argument"
msgid "Hide if empty"
msgstr "Ẩn nếu rỗng"
msgid "The view %name has been saved."
msgstr "View %name đã được lưu."
msgid "Jump menu"
msgstr "Trình đơn nhảy"
msgid "Render"
msgstr "Trình bày"
msgid "The optional description of the taxonomy term."
msgstr "Thông tin mô tả tùy chọn cho phân loại."
msgid "The optional description of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Mô tả tùy thích cho phân nhóm."
msgid "Full comment"
msgstr "Bình luận đầy đủ"
msgid "- Choose -"
msgstr "- Chọn -"
msgid "System path settings"
msgstr "Thiết lập các đường dẫn của hệ thống"
msgid "Colorbox"
msgstr "Colorbox"
msgid ""
"That view is created for the version @import_version of views, but you "
"only have @api_version"
msgstr ""
"View này được tạo cho phiên bản @import_version, nhưng "
"bạn lại chỉ có phiên bản @api_version"
msgid "Broken/missing handler: @table > @field"
msgstr "Thiếu hoặc lỗi bộ xử lý: @table > @field"
msgid "Output machine name"
msgstr "Tên máy đầu ra"
msgid "Attachment before"
msgstr "Đính kèm phía trước"
msgid "Attachment after"
msgstr "Đính kèm phía sau"
msgid ""
"The selected file %filename cannot be uploaded. Only files with the "
"following extensions are allowed: %extensions."
msgstr ""
"Tên tệp %filename không được phép tải lên. Chỉ có các "
"tệp với phần mở rộng sau là được phép: %extensions."
msgid "Oblique"
msgstr "Xiên"
msgid "Node terms"
msgstr "Thuật ngữ node"
msgid "Feed icons"
msgstr "Biểu tượng lấy tin"
msgid "Add the site feed_icons statement as content."
msgstr "Thêm mô tả của biểu tượng RSS (feed_icons) vào nội dung."
msgid "Site logo"
msgstr "Logo trang web"
msgid "Add the logo trail as content."
msgstr "Thêm dải logo vào nội dung."
msgid "Add the primary_links (local tasks) as content."
msgstr "Thêm liên kết chính (primary_links) vào nội dung."
msgid "Add the secondary_links (local tasks) as content."
msgstr "Thêm liên kết phụ (secondary_links) vào nội dung."
msgid ""
"A plain box with an optional border. You may set the color of the text "
"and the border."
msgstr ""
"Một hộp trơn với viền tùy chọn. Bạn có thể cài "
"đặt màu cho chữ và viền."
msgid "Allows choice of a stylizer style"
msgstr "Lựa chọn được phép của các kiểu \"stylizer\""
msgid "Distance unit"
msgstr "Đơn vị khoảng cách"
