# Vietnamese translation of ArrayShift (6.x-1.1)
# Copyright (c) 2015 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: ArrayShift (6.x-1.1)\n"
"POT-Creation-Date: 2015-03-07 08:53+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "Home"
msgstr "Nhà"
msgid "User interface"
msgstr "Giao diện người dùng"
msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Body"
msgstr "Nội dung"
msgid "Image size"
msgstr "Kích cỡ ảnh"
msgid "Next"
msgstr "Tiếp"
msgid "user"
msgstr "người dùng"
msgid "Save configuration"
msgstr "Lưu cấu hình"
msgid "enable"
msgstr "bật"
msgid "delete"
msgstr "xoá"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "Prefix"
msgstr "Tiền tố"
msgid "Suffix"
msgstr "Hậu tố"
msgid "E-mail"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Submit"
msgstr "Gửi đi"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "Private"
msgstr "Riêng tư"
msgid "content"
msgstr "nội dung"
msgid "Groups"
msgstr "Nhóm"
msgid "Group"
msgstr "Nhóm"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Author"
msgstr "Tác giả"
msgid "List"
msgstr "Danh sách"
msgid "Subject"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Actions"
msgstr "Thao tác"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Remove"
msgstr "Xoá"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Language"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "more"
msgstr "thêm"
msgid "Enable"
msgstr "Bật"
msgid "Disable"
msgstr "Tắt"
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "Comments"
msgstr "Bình luận"
msgid "Action"
msgstr "Thao tác"
msgid "On"
msgstr "Bật"
msgid "new"
msgstr "mới"
msgid "error"
msgstr "lỗi"
msgid "Tags"
msgstr "Thẻ"
msgid "Taxonomy"
msgstr "Luật phân loại"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "!date — !username"
msgstr "!date — !username"
msgid "Homepage"
msgstr "Trang chủ"
msgid "Version"
msgstr "Phiên bản"
msgid "Go"
msgstr "Đi"
msgid "view"
msgstr "xem"
msgid "File"
msgstr "Tập tin"
msgid "Tag"
msgstr "Thẻ"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid "Size"
msgstr "Dung lượng"
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
msgid "Reset"
msgstr "Thiết lập lại"
msgid "None"
msgstr "Không có"
msgid "default"
msgstr "mặc định"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Number"
msgstr "Số"
msgid "Message"
msgstr "Thông điệp"
msgid "Block settings"
msgstr "Các thiết lập khối"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"
msgid "Types"
msgstr "Các kiểu"
msgid "Hierarchy"
msgstr "Phân cấp"
msgid "Related terms"
msgstr "Các từ liệu liên quan"
msgid "Parent"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Depth"
msgstr "Độ sâu"
msgid "none"
msgstr "không có"
msgid "Category"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "Feed"
msgstr "Nguồn tin"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "edit"
msgstr "sửa"
msgid "Import"
msgstr "Nhập vào"
msgid "Book"
msgstr "Book"
msgid "Export"
msgstr "Xuất"
msgid "Taxonomy term"
msgstr "Từ liệu phân loại"
msgid "General settings"
msgstr "Thiết lập chung"
msgid "settings"
msgstr "các thiết lập"
msgid "Node ID"
msgstr "ID node"
msgid "Field"
msgstr "Trường"
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "Preview"
msgstr "Xem trước"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "Help"
msgstr "Trợ giúp"
msgid "True"
msgstr "Đúng"
msgid "False"
msgstr "Sai"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "Icon"
msgstr "Biểu tượng"
msgid "Views"
msgstr "Views"
msgid "Access"
msgstr "Truy cập"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "View"
msgstr "Xem"
msgid "URL"
msgstr "URL"
msgid "Path"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "Vocabularies"
msgstr "Các kho từ"
msgid "forums"
msgstr "Diễn đàn"
msgid "Placeholder tokens"
msgstr "Các từ thay thế"
msgid "Display"
msgstr "Hiển thị"
msgid "Node type"
msgstr "Kiểu node"
msgid "Menu"
msgstr "Menu"
msgid "Advanced settings"
msgstr "Các thiết lập nâng cao"
msgid "Teaser"
msgstr "Bản tóm lược"
msgid "Text"
msgstr "Văn bản"
msgid "Theme"
msgstr "Sắc thái"
msgid "read more"
msgstr "xem thêm"
msgid "User Name"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "Timestamp"
msgstr "Nhãn thời gian"
msgid "<none>"
msgstr "<không>"
msgid "ID"
msgstr "Mã"
msgid "Unknown"
msgstr "Không rõ"
msgid "Attachment"
msgstr "Đính kèm"
msgid "n/a"
msgstr "không có"
msgid "Upload"
msgstr "Tải lên"
msgid "Picture"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "Mail"
msgstr "Thư"
msgid "Before"
msgstr "Trước"
msgid "After"
msgstr "Sau"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "action"
msgstr "hành động"
msgid "Continue"
msgstr "Tiếp tục"
msgid "Files"
msgstr "Các tập tin"
msgid "Error"
msgstr "Lỗi"
msgid "Options"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Node"
msgstr "Node"
msgid "Sent email to %recipient"
msgstr "Gửi email đến %recipient"
msgid "Unable to send email to %recipient"
msgstr "Không thể gửi email đến %recipient"
msgid "The subject of the message."
msgstr "Chủ đề của thông điệp."
msgid "Number of columns"
msgstr "Số cột"
msgid "Separator"
msgstr "Kí tự ngăn cách"
msgid "Horizontal"
msgstr "Ngang"
msgid "Vertical"
msgstr "Dọc"
msgid "Are you sure you want to delete %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa %title?"
msgid "All"
msgstr "Tất cả"
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
msgid "Points"
msgstr "Điểm"
msgid "Year"
msgstr "Năm"
msgid "Date format"
msgstr "Định dạng ngày"
msgid "Page title"
msgstr "Tiêu đề trang"
msgid "Block"
msgstr "Khối"
msgid "Display links"
msgstr "Liên kết hiển thị"
msgid "View type"
msgstr "Kiểu View"
msgid "Page"
msgstr "Trang"
msgid "Taxonomy terms"
msgstr "Các phân loại"
msgid "Breadcrumb"
msgstr "Breadcrumb"
msgid "Node types"
msgstr "Kiểu node"
msgid "Drupal"
msgstr "Drupal"
msgid "Module"
msgstr "Module"
msgid "Off"
msgstr "Tắt"
msgid "Never"
msgstr "Không bao giờ"
msgid "Header"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Footer"
msgstr "Phần chân"
msgid "Input filters"
msgstr "Các bộ lọc nhập liệu"
msgid "Your name"
msgstr "Tên của bạn"
msgid "Custom"
msgstr "Tùy chỉnh"
msgid "Roles"
msgstr "Vai trò"
msgid "Comment"
msgstr "Bài bình luận"
msgid "Comment ID"
msgstr "ID bài bình luận"
msgid "Hostname"
msgstr "Hostname"
msgid "Score"
msgstr "Điểm"
msgid "Published"
msgstr "Đã công bố"
msgid "Input format"
msgstr "Định dạng nhập vào"
msgid "Signature"
msgstr "Chữ ký"
msgid "Filter"
msgstr "Lọc"
msgid "Location"
msgstr "Vị trí"
msgid "Promoted to front page"
msgstr "Đưa lên trang chủ"
msgid "Log message"
msgstr "Thông điệp bản ghi"
msgid "File ID"
msgstr "ID tập tin"
msgid "Vocabulary"
msgstr "Từ vựng"
msgid "Vocabulary ID"
msgstr "ID từ vựng"
msgid "Vocabulary name"
msgstr "Tên kho từ"
msgid "Term ID"
msgstr "ID từ liệu"
msgid "User role"
msgstr "Vai trò của người dùng"
msgid "Last access"
msgstr "Lần truy cập cuối"
msgid "Last login"
msgstr "Đăng nhập cuối"
msgid "Global settings"
msgstr "Thiết đặt toàn cục"
msgid "Fields"
msgstr "Các trường"
msgid "Contains"
msgstr "Chứa"
msgid "Does not contain"
msgstr "Không chứa"
msgid "Is less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "Is less than or equal to"
msgstr "Nhỏ hơn hoặc bằng"
msgid "Is equal to"
msgstr "Bằng"
msgid "Is greater than or equal to"
msgstr "Lớn hơn hoặc bằng"
msgid "Is greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Is not equal to"
msgstr "Khác"
msgid "Percent"
msgstr "Phần trăm"
msgid "Vote"
msgstr "Bình chọn"
msgid "Overridden"
msgstr "Đã ghi đè"
msgid "Voting API"
msgstr "Voting API"
msgid "Watchdog"
msgstr "Watchdog"
msgid "Normal"
msgstr "Bình thường"
msgid "Warning"
msgstr "Cảnh báo"
msgid "%time ago"
msgstr "cách đây %time"
msgid "Nodes"
msgstr "Các node"
msgid "Advanced"
msgstr "Cao cấp"
msgid "Sort order"
msgstr "Thứ tự sắp xếp"
msgid "Up"
msgstr "Lên"
msgid "Display options"
msgstr "Các tùy chọn trình bày"
msgid "Sortable"
msgstr "Có thể sắp xếp"
msgid "Caching"
msgstr "Bộ nhớ đệm"
msgid "Month"
msgstr "Tháng"
msgid "Unlimited"
msgstr "Không giới hạn"
msgid "Current"
msgstr "Hiện thời"
msgid "Recipient"
msgstr "Người nhận"
msgid "By"
msgstr "Bởi"
msgid "General"
msgstr "Tổng quát"
msgid "Day"
msgstr "Ngày"
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
msgid ""
"Default path pattern (applies to all vocabularies with blank patterns "
"below)"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn mặc định (áp dụng cho tất cả các "
"phân nhóm với các mẫu trống dưới đây)"
msgid "Pattern for all %vocab-name paths"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các phân nhóm %vocab-name"
msgid "Forum path settings"
msgstr "Các thiết lập đường dẫn diễn đàn"
msgid "Pattern for forums and forum containers"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho diễn đàn và nhóm diễn đàn"
msgid "User path settings"
msgstr "Các thiết lập đường dẫn người dùng"
msgid "Pattern for user account page paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho các trang tài khoản của người "
"dùng"
msgid "Pattern for blog page paths"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho các trang blog"
msgid "Verbose"
msgstr "Hiện thông báo chi tiết"
msgid "Display alias changes (except during bulk updates)."
msgstr ""
"Hiển thị chi tiết các thay đổi liên quan đến đường "
"dẫn ảo (trừ khi cập nhật hàng loạt)."
msgid "Replace by separator"
msgstr "Thay thế bằng ký tự phân cách"
msgid "Maximum alias length"
msgstr "Chiều dài tối đa của đường dẫn ảo"
msgid "Maximum component length"
msgstr "Chiều dài tối đa của thành phần"
msgid "Update action"
msgstr "Hành động khi Cập nhật"
msgid "Strings to Remove"
msgstr "Các chuỗi cần xóa"
msgid "Pathauto"
msgstr "Đường dẫn tự động"
msgid ""
"Provides a mechanism for modules to automatically generate aliases for "
"the content they manage."
msgstr ""
"Cung cấp một cơ chế cho các module tự động tạo  các "
"đường dẫn ảo cho các nội dung được chúng quản lý."
msgid "!time ago"
msgstr "!time trước"
msgid "Other"
msgstr "Khác"
msgid "Basic"
msgstr "Cơ bản"
msgid "Appearance"
msgstr "Hình thức"
msgid "List type"
msgstr "Kiểu danh sách"
msgid "Role"
msgstr "Vai trò"
msgid "Jump to the first comment of this posting."
msgstr "Xem bài bình luận đầu tiên của nội dung này."
msgid "Jump to the first new comment of this posting."
msgstr "Xem bài bình luận mới đầu tiên của nội dung này."
msgid "Add a new comment to this page."
msgstr "Viết bài bình luận về nội dung này."
msgid "Users"
msgstr "Người dùng"
msgid "Referrer"
msgstr "Nơi dẫn đến"
msgid "Both"
msgstr "Cả hai"
msgid "Maximum length"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid "Anonymous"
msgstr "Ẩn danh"
msgid "<All>"
msgstr "<Tất cả>"
msgid "access all views"
msgstr "truy cập mọi views"
msgid "Tools"
msgstr "Các công cụ"
msgid "Override"
msgstr "Ghi đè"
msgid "Clone"
msgstr "Nhân bản"
msgid "Summary, sorted ascending"
msgstr "Tổng kết, sắp xếp tăng dần"
msgid "Summary, sorted descending"
msgstr "Tổng kết, sắp xếp giảm dần"
msgid "Ascending"
msgstr "Tăng dần"
msgid "Descending"
msgstr "Giảm dần"
msgid "Empty text"
msgstr "Văn bản trắng"
msgid "Expose"
msgstr "Hiện"
msgid "Down"
msgstr "Xuống"
msgid "Wildcard"
msgstr "Ký tự đại diện"
msgid "Arguments"
msgstr "Tham số"
msgid "Operator"
msgstr "Toán tử"
msgid "Filters"
msgstr "Các bộ lọc"
msgid "Optional"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Order"
msgstr "Thứ tự"
msgid "View name must be alphanumeric or underscores only."
msgstr ""
"Tên view chỉ có thể là ký tự chữ-số hoặc dấu gạch "
"dưới."
msgid "administer views"
msgstr "quản lý view"
msgid "Views UI"
msgstr "Giao diện quản lý View"
msgid "Random"
msgstr "Ngẫu nhiên"
msgid "Uncategorized"
msgstr "Chưa phân loại"
msgid "Position"
msgstr "Vị trí"
msgid "IP Address"
msgstr "Địa chỉ IP"
msgid "Basic settings"
msgstr "Các thiết lập cơ bản"
msgid "Profile"
msgstr "Hồ sơ người dùng"
msgid "filters"
msgstr "bộ lọc"
msgid "Visibility settings"
msgstr "Các thiết lập hiển thị"
msgid "Votes"
msgstr "Phiếu bình chọn"
msgid "Term description"
msgstr "Mô tả từ liệu"
msgid "fields"
msgstr "các trường"
msgid "Operation"
msgstr "Thao tác"
msgid "reply"
msgstr "phản hồi"
msgid "Expiration date"
msgstr "Ngày hết hạn"
msgid "Threshold"
msgstr "Ngưỡng"
msgid "Function"
msgstr "Chức năng"
msgid "Defaults"
msgstr "Các mặc định"
msgid "="
msgstr "="
msgid "Sort by"
msgstr "Sắp xếp theo"
msgid "Created date"
msgstr "Ngày tạo ra"
msgid "Updated date"
msgstr "Ngày cập nhật"
msgid "Default language"
msgstr "Ngôn ngữ mặc định"
msgid "Approved"
msgstr "Đã chấp thuận"
msgid "Pending"
msgstr "Đang treo"
msgid "Declined"
msgstr "Bị từ chối"
msgid "normal"
msgstr "bình thường"
msgid "Other queries"
msgstr "Các truy vấn khác"
msgid "Key"
msgstr "Khóa"
msgid "Messages"
msgstr "Thông báo"
msgid "The update has been performed."
msgstr "Quá trình cập nhật đã được thực hiện."
msgid "Node title"
msgstr "Tiêu đề node"
msgid "View user profile."
msgstr "Xem hồ sơ người dùng."
msgid "Full text"
msgstr "Bản văn đầy đủ"
msgid "Source"
msgstr "Nguồn"
msgid "Date/Time"
msgstr "Ngày/Giờ"
msgid "Replacement value"
msgstr "Giá trị thay thế"
msgid "Replacement patterns"
msgstr "Các mẫu thay thế"
msgid "User's name"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "User's ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "User's email address"
msgstr "Địa chỉ email người dùng"
msgid "User's registration date"
msgstr "Ngày người dùng đăng ký"
msgid "Days since the user registered"
msgstr "Số ngày kể từ khi người dùng đăng ký"
msgid "User's last login date"
msgstr "Ngày cuối người dùng đăng nhập"
msgid "Days since the user's last login"
msgstr "Số ngày tính từ lần đăng nhập cuối của người dùng"
msgid "The current date in the user's timezone"
msgstr "Ngày hiện tại trong múi giờ người dùng"
msgid "Query"
msgstr "Truy vấn"
msgid "Hour"
msgstr "Giờ"
msgid "Minute"
msgstr "Phút"
msgid "Second"
msgstr "Giây"
msgid "Moderated"
msgstr "Kiểm duyệt"
msgid "Alignment"
msgstr "Căn chỉnh"
msgid "Revert"
msgstr "Trở lại"
msgid "Greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "Changes have been saved."
msgstr "Các thay đổi đã được lưu."
msgid "user #1"
msgstr "người dùng #1"
msgid "Caption"
msgstr "Đầu đề"
msgid "Immediately"
msgstr "Ngay lập tức"
msgid "Approval status of the transaction."
msgstr "Trạng thái duyệt của giao dịch"
msgid "Do it!"
msgstr "Thực hiện!"
msgid "Convert"
msgstr "Biến đổi"
msgid "Parent term"
msgstr "Từ liệu cấp trên"
msgid "Style"
msgstr "Kiểu dáng"
msgid "revert"
msgstr "trở lại"
msgid "Last modified"
msgstr "Lần sửa cuối"
msgid "Reverse"
msgstr "Ngược"
msgid "Thousands separator"
msgstr "Dấu cách hàng ngàn"
msgid "My bookmarks"
msgstr "Dấu trang của tôi"
msgid "Unformatted"
msgstr "Chưa định dạng"
msgid "RSS Feed"
msgstr "Nguồn tin RSS"
msgid "New comments"
msgstr "Các bình luận mới"
msgid "flag"
msgstr "đánh dấu"
msgid "Relationships"
msgstr "Các quan hệ"
msgid "Relationship"
msgstr "Quan hệ"
msgid "relationships"
msgstr "các quan hệ"
msgid "Sort criteria"
msgstr "Các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "All categories"
msgstr "Mọi chủng loại"
msgid "Delete action"
msgstr "Xóa hành động"
msgid "Translations"
msgstr "Các bản dịch"
msgid ""
"Your comment has been queued for moderation by site administrators and "
"will be published after approval."
msgstr ""
"Bài bình luận của bạn đã được lưu lại để quản "
"trị hệ thống duyệt và sẽ được công bố nếu được "
"chấp thuận."
msgid "Loading..."
msgstr "Đang nạp..."
msgid "Privacy"
msgstr "Riêng tư"
msgid "Sticky"
msgstr "Dính"
msgid "Read only"
msgstr "Chỉ được đọc"
msgid "Ok"
msgstr "Ok"
msgid "users"
msgstr "người dùng"
msgid "Output format"
msgstr "Định dạng xuất"
msgid "Storage"
msgstr "Bộ lưu trữ"
msgid "Comment title"
msgstr "Tiêu đề bài bình luận"
msgid "Apply"
msgstr "Áp dụng"
msgid "Enter the terms you wish to search for."
msgstr "Nhập điều kiện tìm kiếm."
msgid "Information"
msgstr "Thông tin"
msgid "PHP Code"
msgstr "Mã PHP"
msgid "Internationalization"
msgstr "Quốc tế hóa"
msgid "Translation"
msgstr "Dịch thuật"
msgid "Translation status"
msgstr "Tình trạng dịch thuật"
msgid "@min and @max"
msgstr "@min và @max"
msgid "Full node"
msgstr "Node đầy đủ"
msgid "Precision"
msgstr "Độ chính xác"
msgid "Any user"
msgstr "Người dùng bất kỳ"
msgid "Global settings for the Voting API."
msgstr "Các thiết lập chung cho Voting API."
msgid "Permission"
msgstr "Quyền"
msgid "Grid"
msgstr "Lưới"
msgid "Hide"
msgstr "Ẩn"
msgid "Read/Write"
msgstr "Đọc/Viết"
msgid ""
"The content of this field is kept private and will not be shown "
"publicly."
msgstr ""
"Nội dung của trường dữ liệu này được giữ kín và "
"sẽ không được hiển thị công khai."
msgid "Can not delete non-existent comment."
msgstr "Không thể xóa bài bình luận không tồn tại."
msgid "Global"
msgstr "Chung"
msgid "Number of users to display"
msgstr "Số người dùng cần hiển thị"
msgid "Thread"
msgstr "Luồng"
msgid ""
"You must include at least one positive keyword with @count characters "
"or more."
msgstr ""
"Bạn phải kèm ít nhất một từ khóa có @count ký tự "
"hoặc nhiều hơn."
msgid "@user's picture"
msgstr "Ảnh của @user"
msgid "Distinct"
msgstr "Khác biệt"
msgid "<None>"
msgstr "<Không>"
msgid ""
"The automatically generated alias %original_alias conflicted with an "
"existing alias. Alias changed to %alias."
msgstr ""
"Đường dẫn ảo tự động tạo %original_alias xung đột "
"với một đường dẫn ảo khác. Do vậy, nó bị đổi "
"thành %alias."
msgid "Double quotes \""
msgstr "Dấu nháy kép \""
msgid "Single quotes (apostrophe) '"
msgstr "Dấu nháy đơn '"
msgid "Comma ,"
msgstr "Dấu phẩy ,"
msgid "Period ."
msgstr "Dấu chấm ."
msgid "Hyphen -"
msgstr "Dấu nối -"
msgid "Underscore _"
msgstr "Dấu gạch dưới _"
msgid "Colon :"
msgstr "Dấu hai châm :"
msgid "Semicolon ;"
msgstr "Dấu chấm phẩy ;"
msgid "Pipe |"
msgstr "Dấu gạch đứng |"
msgid "Left square bracket ["
msgstr "Dấu ngoặc vuông trái ["
msgid "Right square bracket ]"
msgstr "Dấu ngoặc vuông phải ]"
msgid "Plus +"
msgstr "Dấu cộng +"
msgid "Equal ="
msgstr "Dấu bằng ="
msgid "Asterisk *"
msgstr "Dấu sao *"
msgid "Percent %"
msgstr "Dấu phần trăm %"
msgid "Dollar $"
msgstr "Dấu đôla $"
msgid "Exclamation !"
msgstr "Dấu than !"
msgid "Question mark ?"
msgstr "Dấu hỏi ?"
msgid "Less than <"
msgstr "Dấu nhỏ hơn <"
msgid "Greater than >"
msgstr "Dấu lớn hơn >"
msgid "Pattern for all @node_type paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các nội dung kiểu "
"@node_type"
msgid "Delete aliases"
msgstr "Xóa đường dẫn ảo"
msgid "user blogs"
msgstr "Blog của người dùng"
msgid "user trackers"
msgstr "Theo dõi hoạt động của user"
msgid "Automatic alias"
msgstr "Đường dẫn ảo tự động"
msgid ""
"Character used to separate words in titles. This will replace any "
"spaces and punctuation characters. Using a space or + character can "
"cause unexpected results."
msgstr ""
"Ký tự sẽ dùng để ngăn cách các từ trên tiêu đề. Nó "
"sẽ được dùng để thay thế các khoảng trắng và các "
"dấu. Không khoảng trắng hoặc dấu +, vì có thể gây nên "
"các hành vi không chuẩn."
msgid "Character case"
msgstr "Viết hoa viết thường"
msgid "Leave case the same as source token values."
msgstr ""
"Giữ nguyên kiểu viết hoa viết thường của đường dẫn "
"tổng hợp từ các từ thay thế."
msgid "Change to lower case"
msgstr "Chuyển thành chữ thường"
msgid "Do nothing. Leave the old alias intact."
msgstr "Không làm gì cả. Giữ nguyên các đường dẫn ảo cũ."
msgid "Create a new alias. Leave the existing alias functioning."
msgstr ""
"Tạo một đường dẫn ảo mới. Giữ nguyên hoạt động "
"của đường dẫn ảo hiện có."
msgid "Create a new alias. Delete the old alias."
msgstr "Tạo một đường dẫn ảo mới. Xóa đường dẫn ảo cũ."
msgid "Transliterate prior to creating alias"
msgstr "Chuyển chữ trước khi tạo đường dẫn ảo"
msgid ""
"Filters the new alias to only letters and numbers found in the "
"ASCII-96 set."
msgstr ""
"Lọc đường dẫn ảo mới để loại bỏ các ký tự "
"đặc biệt và chỉ giữ lại các chữ cái và chữ số "
"trong bảng ký tự ASCII-96."
msgid "No action (do not replace)"
msgstr "Không làm gì (không thay thế)"
msgid "%problems"
msgstr "%problems"
msgid "Delete all aliases. Number of aliases which will be deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa tất cả các đường dẫn ảo. Số đường dẫn ảo "
"sẽ bị xóa: %count."
msgid ""
"Delete aliases for all @label. Number of aliases which will be "
"deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa đường dẫn ảo cho tất cả các @label. Số đường "
"dẫn ảo sẽ bị xóa: %count."
msgid "Delete aliases now!"
msgstr "Xóa các đường dẫn ảo ngay!"
msgid "All of your path aliases have been deleted."
msgstr "Tất cả các đường dẫn ảo đã bị xóa."
msgid "All of your %type path aliases have been deleted."
msgstr ""
"Tất cả các đường dẫn ảo thuộc loại %type đã bị "
"xóa."
msgid "Problem token: "
msgid_plural "Problem tokens: "
msgstr[0] " "
msgid "Language neutral"
msgstr "Ngôn ngữ trung lập"
msgid "Node type (user-friendly version)"
msgstr "Kiểu node (phiên bản cho người dùng)"
msgid "Unfiltered node title. WARNING - raw user input."
msgstr ""
"Tiêu đề node chưa được lọc. CẢNH BÁO - dữ liệu "
"người dùng nhập thô."
msgid "Node author's user id"
msgstr "ID người dùng của tác giả node"
msgid "Node author's user name"
msgstr "Tên người dùng của tác giả node"
msgid "Node author's user name. WARNING - raw user input."
msgstr ""
"Tên người dùng của tác giả node. CẢNH BÁO - dữ liệu "
"người dùng nhập thô."
msgid "<Any>"
msgstr "<Bất kì>"
msgid "Rearrange"
msgstr "Sắp xếp lại"
msgid "empty"
msgstr "trống"
msgid "Aggregator"
msgstr "Aggregator"
msgid "Argument type"
msgstr "Kiểu tham số"
msgid "Attached files"
msgstr "Các tập tin đã đính kèm"
msgid "\"@s\" comment form"
msgstr "\"@s\" mẫu biểu bình luận"
msgid "Remove this item"
msgstr "Xóa mục này"
msgid "No title"
msgstr "Không tiêu đề"
msgid "Module name"
msgstr "Tên module"
msgid "Page settings"
msgstr "Các thiết lập trang"
msgid "Use pager"
msgstr "Dùng bộ phân trang"
msgid "Items to display"
msgstr "Số mục trình bày"
msgid "Offset"
msgstr "Độ dịch"
msgid "More link"
msgstr "Liên kết thêm"
msgid "Edit this view"
msgstr "Sửa view này"
msgid "contains"
msgstr "chứa"
msgid "No name"
msgstr "Không tên"
msgid "The selected file %name could not be uploaded."
msgstr "Tập tin được chọn %name không thể tải lên được."
msgid ""
"Validation error, please try again. If this error persists, please "
"contact the site administrator."
msgstr ""
"Quá trình kiểm tra tính hợp lệ gặp lỗi, vui lòng thử "
"lại. Nếu lỗi này vẫn tồn tại, vui lòng liên hệ quản "
"trị hệ thống."
msgid "Content ID"
msgstr "ID nội dung"
msgid "Ordered list"
msgstr "Danh sách có thứ tự"
msgid "Unordered list"
msgstr "Danh sách không thứ tự"
msgid "Case sensitive"
msgstr "Phân biệt chữ hoa chữ thường"
msgid "Link class"
msgstr "Class liên kết"
msgid "Column"
msgstr "Cột"
msgid "Default sort"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgid "sort by @s"
msgstr "sắp xếp theo @s"
msgid "and"
msgstr "và"
msgid ""
"The URL to which the user should be redirected. This can be an "
"internal URL like node/1234 or an external URL like http://drupal.org."
msgstr ""
"Địa chỉ URL mà người dùng sẽ được chuyển hướng "
"tới. Đây có thể là 1 địa chỉ URL nội bộ, như "
"node/1234 hay địa chỉ ngoài, như http://drupal.org."
msgid ""
"<p>The Markdown filter allows you to enter content using <a "
"href=\"http://daringfireball.net/projects/markdown\">Markdown</a>, a "
"simple plain-text syntax that is transformed into valid XHTML.</p>"
msgstr ""
"<p>Bộ lọc Markdown cho phép bạn nhập nội dung theo cú "
"pháp <a "
"href=\"http://daringfireball.net/projects/markdown\">Markdown</a>, "
"một cú pháp đơn giản cho văn bản thuần, dễ dàng "
"chuyển đổi sang các mã XHTML hợp lệ.</p>"
msgid ""
"Allows content to be submitted using Markdown, a simple plain-text "
"syntax that is filtered into valid XHTML."
msgstr ""
"Cho phép xử lý nội dung được viết dưới dạng Markdown, "
"một cú pháp văn bản thuần để biểu diễn các mã XHTML "
"hợp lệ."
msgid "Markdown filter tips"
msgstr "Ghi chú cho bộ lọc Markdown"
msgid ""
"Quick Tips:<ul>\n"
"      <li>Two or more spaces at a line's end = Line break</li>\n"
"      <li>Double returns = Paragraph</li>\n"
"      <li>*Single asterisks* or _single underscores_ = "
"<em>Emphasis</em></li>\n"
"      <li>**Double** or __double__ = <strong>Strong</strong></li>\n"
"      <li>This is [a link](http://the.link.example.com \"The optional "
"title text\")</li>\n"
"      </ul>For complete details on the Markdown syntax, see the <a "
"href=\"http://daringfireball.net/projects/markdown/syntax\">Markdown "
"documentation</a> and <a "
"href=\"http://michelf.com/projects/php-markdown/extra/\">Markdown "
"Extra documentation</a> for tables, footnotes, and more."
msgstr ""
"Bảng tổng hợp:<ul>\n"
"      <li>Nhập hai dấu cách (hoặc nhiều hơn) ở cuối "
"dòng = Xuống dòng mới</li>\n"
"      <li>Xuống dòng hai lần = Mở đoạn văn mới</li>\n"
"      <li>*Một dấu sao* hoặc _một dấu gạch dưới_ = "
"<em>Thẻ em</em></li>\n"
"      <li>**Hai dấu sao** hoặc __hai dấu gạch dưới__ = "
"<strong>Thẻ strong</strong></li>\n"
"      <li>Đây là cú pháp để tạo [liên "
"kết](http://the.link.example.com \"Tiêu đề của liên "
"kết\")</li>\n"
"      </ul>Để tìm hiểu rõ hơn về cú pháp Markdown, các "
"cú pháp phức tạp như bảng, ghi chú chân trang... xin xem "
"trang <a "
"href=\"http://daringfireball.net/projects/markdown/syntax\">tài "
"liệu Markdown</a> và <a "
"href=\"http://michelf.com/projects/php-markdown/extra/\">tài liệu "
"Markdown Extra</a>."
msgid ""
"You can use <a href=\"@filter_tips\">Markdown syntax</a> to format and "
"style the text. Also see <a href=\"@markdown_extra\">Markdown "
"Extra</a> for tables, footnotes, and more."
msgstr ""
"Bạn có thể dùng <a href=\"@filter_tips\">cú pháp Markdown</a> "
"để định dạng và đặt kiểu dáng cho văn bản. Xin tham "
"khảo <a href=\"@markdown_extra\">cú pháp Markdown Extra</a> nếu "
"cần nhập bảng biểu, ghi chú chân hay các thành phần mở "
"rộng khác."
msgid ""
"\n"
"## Header 2 ##\n"
"### Header 3 ###\n"
"#### Header 4 ####\n"
"##### Header 5 #####\n"
"(Hashes on right are optional)\n"
"\n"
"Link [Drupal](http://drupal.org)\n"
"\n"
"Inline markup like _italics_,\n"
" **bold**, and `code()`.\n"
"\n"
"> Blockquote. Like email replies\n"
">> And, they can be nested\n"
"\n"
"* Bullet lists are easy too\n"
"- Another one\n"
"+ Another one\n"
"\n"
"1. A numbered list\n"
"2. Which is numbered\n"
"3. With periods and a space\n"
"\n"
"And now some code:\n"
"    // Code is indented text\n"
"    is_easy() to_remember();"
msgstr ""
"\n"
"## Tiêu đề cấp 2 ##\r\n"
"### Tiêu đề cấp 3 ###\r\n"
"#### Tiêu đề cấp 4 ####\r\n"
"##### Tiêu đề cấp 5 #####\r\n"
"(Các dấu thăng ở bên phải là tùy chọn)\r\n"
"\r\n"
"Liên kết [Drupal](http://drupal.org)\r\n"
"\r\n"
"Các thẻ trên cùng dòng, như _in nghiêng_,\r\n"
" **in đậm**, and `mã()`.\r\n"
"\r\n"
"> Khối trích dẫn. Giống như lời trích dẫn khi trả lời "
"email\r\n"
">> Đoạn trích này được lồng vào đoạn trên...\r\n"
"\r\n"
"* Các danh sách chấm điểm\r\n"
"- Thêm danh sách nữa\r\n"
"+ Một danh sách khác\r\n"
"\r\n"
"1. Danh sách đánh số\r\n"
"2. Bắt đầu bằng con số\r\n"
"3. Theo sau là dấu chấm và dấu cách\r\n"
"\r\n"
"Mã nguồn:\r\n"
"    // Mã nguồn được thụt lề\r\n"
"    is_easy() to_remember();"
msgid ""
"Allows content to be submitted using Markdown, a simple plain-text "
"syntax that is transformed into valid XHTML."
msgstr ""
"Hỗ trợ các văn bản thuần sử dụng cú pháp Markdown, "
"một cú pháp đơn giản để mã hóa các mã XHTML."
msgid "Add @type"
msgstr "Thêm @type"
msgid "Author's website"
msgstr "Website của tác giả"
msgid "field"
msgstr "trường"
msgid "View settings"
msgstr "Các thiết lập view"
msgid "Week @week"
msgstr "Tuần @week"
msgid "Delete view"
msgstr "Xóa view"
msgid "Primary Key: Unique cache ID."
msgstr "Khóa chính: Mã phân biệt nội dung đệm"
msgid "A collection of data to cache."
msgstr "Dữ liệu chọn lọc để đệm."
msgid "Title only"
msgstr "Chỉ tiêu đề"
msgid "Validator"
msgstr "Bộ kiểm tra"
msgid "Use default"
msgstr "Sử dụng mặc định"
msgid "In the form of WW (01 - 53)."
msgstr "Ở dạng WW (01-53)"
msgid "(details)"
msgstr "(chi tiết)"
msgid "!group: !field"
msgstr "!group: !field"
msgid "Error: handler for @table > @field doesn't exist!"
msgstr "Lỗi: không có bộ xử lý cho trường @table > @field!"
msgid "Do not use a relationship"
msgstr "Không dùng quan hệ"
msgid "Display type"
msgstr "Kiểu trình bày"
msgid "export"
msgstr "xuất ra"
msgid "The cache has been cleared."
msgstr "Bộ đệm đã được dọn dẹp."
msgid "Default sort order"
msgstr "Thứ tự sắp xếp mặc định"
msgid "Flagged"
msgstr "Đã đặt cờ"
msgid "No link"
msgstr "Không liên kết"
msgid "Path: !path"
msgstr "Đường dẫn: !path"
msgid "Is not one of"
msgstr "Không là một trong"
msgid "Analyze"
msgstr "Phân tích"
msgid "Flags"
msgstr "Cờ"
msgid "Starts with"
msgstr "Bắt đầu với"
msgid "Autocomplete"
msgstr "Tự động điền nốt"
msgid "Send to @app"
msgstr "Gửi đến @app"
msgid "Decimal point"
msgstr "Dấu chấm thập phân"
msgid "Permanent"
msgstr "Lâu dài"
msgid "Temporary"
msgstr "Tạm thời"
msgid "Custom date format"
msgstr "Định dạng ngày tùy chỉnh"
msgid "Is one of"
msgstr "Là một trong"
msgid "Access will be granted to users with the specified permission string."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập cho người dùng có quyền được "
"chọn."
msgid "Show All"
msgstr "Hiện tất cả"
msgid "Users who have created accounts on your site."
msgstr "Các người dùng đã tạo tài khoản trên site của bạn."
msgid "flagged content"
msgstr "nội dung đã đánh dấu"
msgid ""
"Configure flags for marking content with arbitary information (such as "
"<em>offensive</em> or <em>bookmarked</em>)."
msgstr ""
"Cấu hình đánh dấu cho nội dung với thông tin tùy ý (như "
"<em>offensive</em> hoặc <em>bookmarked</em>)."
msgid "Bad token. You seem to have followed an invalid link."
msgstr ""
"Token xấu. Dường như bạn nhấp vào liên kết không hợp "
"lệ."
msgid "Tip"
msgstr "Lời khuyên"
msgid "flagging user"
msgstr "người dùng đang đánh dấu"
msgid "Current user"
msgstr "Người dùng hiện tại"
msgid "!group: !title"
msgstr "!group: !title"
msgid "!="
msgstr "!="
msgid "Is empty (NULL)"
msgstr "Là rỗng (NULL)"
msgid "Is not empty (NULL)"
msgstr "Khác rỗng (NULL)"
msgid "not empty"
msgstr "không rỗng"
msgid "Default image"
msgstr "Ảnh mặc định"
msgid "Ends with"
msgstr "Kết thúc với"
msgid "Upload date"
msgstr "Ngày tải lên"
msgid "Action to take if argument is not present"
msgstr "Cách xử lý khi thiếu tham số"
msgid ""
"If this value is received as an argument, the argument will be "
"ignored; i.e, \"all values\""
msgstr ""
"Nếu giá trị này được nhận như một tham số, đối "
"số sẽ được bỏ qua, nghĩa là,  \"tất cả các giá trị "
"\""
msgid "Wildcard title"
msgstr "Ký tự đại diện cho tiêu đề"
msgid "The title to use for the wildcard in substitutions elsewhere."
msgstr ""
"Tiêu đề để sử dụng cho các ký tự đại diện thay "
"thế ở những nơi khác."
msgid "<Basic validation>"
msgstr "<Kiểm tra cơ bản>"
msgid "Action to take if argument does not validate"
msgstr "Cách xử lý khi tham số không hợp lệ"
msgid "Link this field to its user"
msgstr "Liên kết trường này tới người dùng của nó"
msgid "Front page feed"
msgstr "Nguồn tin trang nhất"
msgid "View link"
msgstr "Xem liên kết"
msgid "The size of the file."
msgstr "Kích thước của tập tin"
msgid "Link this field"
msgstr "Liên kết trường này"
msgid "Delete link"
msgstr "Xóa liên kết"
msgid "Capitalize first letter"
msgstr "Đổi kí tự đầu tiên thành chữ hoa"
msgid "Uid"
msgstr "Uid"
msgid "Yes/No"
msgstr "Có/Không"
msgid "Name of top taxonomy term"
msgstr "Tên của danh mục cao nhất"
msgid "Unfiltered name of top taxonomy term. WARNING - raw user input."
msgstr ""
"Tên của danh mục cao nhất. CẢNH BÁO - dữ liệu người "
"dùng nhập thô"
msgid "ID of top taxonomy term"
msgstr "ID của danh mục cao nhất"
msgid "No fields available."
msgstr "Không có sẵn trường nào."
msgid "Numeric"
msgstr "Kiểu số"
msgid "Edit link"
msgstr "Sửa liên kết"
msgid "Comment's node ID"
msgstr "ID bình luận của node"
msgid "Comment title. WARNING - raw user input"
msgstr ""
"Tiêu đề bài bình luận. CẢNH BÁO - dữ liệu người "
"dùng nhập thô"
msgid "Comment body"
msgstr "Phần thân bài bình luận"
msgid "Comment body. WARNING - raw user input"
msgstr ""
"Phần thân bài bình luận. CẢNH BÁO - dữ liệu người "
"dùng nhập thô"
msgid "Comment author's user id"
msgstr "ID người dùng của tác giả bài bình luận"
msgid "Comment author's user name"
msgstr "Tên người dùng của tác giả bài bình luận"
msgid "Comment author's user name. WARNING - raw user input"
msgstr ""
"Tên người dùng của tác giả bài bình luận. CẢNH BÁO - "
"dữ liệu người dùng nhập thô"
msgid "Comment author's home page."
msgstr "Trang chủ của tác giả bài bình luận"
msgid "Comment author's e-mail."
msgstr "Địa chỉ thư điện tử của tác giả bài bình luận"
msgid "Comment author's e-mail. WARNING - raw user input."
msgstr ""
"Địa chỉ thư điện tử của tác giả bài bình luận. "
"CẢNH BÁO - dữ liệu người dùng nhập thô"
msgid "Comment creation year (four digit)"
msgstr "Năm tạo bình luận (4 chữ số)"
msgid "Comment creation year (two digit)"
msgstr "Năm tạo bình luận (2 chữ số)"
msgid "Comment creation month (full word)"
msgstr "Tháng tạo bình luận (viết đầy đủ)"
msgid "Comment creation month (abbreviated)"
msgstr "Tháng tạo bình luận (viết tắt)"
msgid "Comment creation month (two digit, zero padded)"
msgstr "Tháng tạo bình luận (hai chữ số)"
msgid "Comment creation month (one or two digit)"
msgstr "Tháng tạo bình luận (một hoặc hai chữ số)"
msgid "Comment creation week (two digit)"
msgstr "Tuần tạo bình luận (hai chữ số)"
msgid "Comment creation date (day of month)"
msgstr "Ngày tạo bình luận (ngày trong tháng)"
msgid "Comment creation day (full word)"
msgstr "Ngày tạo bình luận (viết đầy đủ)"
msgid "Comment creation day (abbreviation)"
msgstr "Ngày tạo bình luận (viết tắt)"
msgid "Comment creation day (two digit, zero-padded)"
msgstr "Ngày tạo bình luận (hai chữ số)"
msgid "Comment creation day (one or two digit)"
msgstr "Ngày tạo bình luận (một hoặc hai chữ số)"
msgid "Node language"
msgstr "Ngôn ngữ node"
msgid "Node author's e-mail."
msgstr "Thư điện tử của tác giả node."
msgid "Node author's e-mail. WARNING - raw user input."
msgstr ""
"Thư điện tử của tác giả node. CẢNH BÁO: - dữ liệu "
"người dùng nhập thô."
msgid "Node creation year (four digit)"
msgstr "Năm tạo node (bốn chữ số)"
msgid "Node creation year (two digit)"
msgstr "Năm tạo node (hai chữ số)"
msgid "Node creation month (full word)"
msgstr "Tháng tạo node (đầy đủ)"
msgid "Node creation month (abbreviated)"
msgstr "Tháng tạo node (viết tắt)"
msgid "Node creation month (two digit, zero padded)"
msgstr "Tháng tạo node (hai chữ số)"
msgid "Node creation month (one or two digit)"
msgstr "Tháng tạo node (một hoặc hai chữ số)"
msgid "Node creation week (two digit)"
msgstr "Tuần tạo node (hai chữ số)"
msgid "Node creation date (day of month)"
msgstr "Ngày tạo node (ngày của tháng)"
msgid "Node creation day (full word)"
msgstr "Ngày tạo node (đầy đủ)"
msgid "Node creation day (abbreviation)"
msgstr "Ngày tạo node (viết tắt)"
msgid "Node creation day (two digit, zero-padded)"
msgstr "Ngày tạo node (hai chữ số)"
msgid "Node creation day (one or two digit)"
msgstr "Ngày tạo node (một hoặc hai chữ số)"
msgid "The user ID of the currently logged in user."
msgstr "ID của người dùng đang đăng nhập"
msgid "The email address of the currently logged in user."
msgstr "Địa chỉ email của người dùng đang đăng nhập"
msgid "The current year (four digit)"
msgstr "Năm hiện tại (bốn chữ số)"
msgid "The current year (two digit)"
msgstr "Năm hiện tại (hai chữ số)"
msgid "The message that should be sent."
msgstr "Thông điệp sẽ được gửi đi."
msgid "Broken handler @table.@field"
msgstr "Bộ xử lý cho @table.@field bị hỏng"
msgid "Skipping broken view @view"
msgstr "Đang bỏ qua view bị hỏng @view"
msgid "Ajax callback for view loading."
msgstr "Hàm gọi lại Ajax để nạp dữ liệu cho view."
msgid "Changes cannot be made to a locked view."
msgstr "Không thể thay đổi một view đã khóa."
msgid "Convert view"
msgstr "Biến đổi view"
msgid "Create customized lists and queries from your database."
msgstr "Tạo các danh sách và các câu truy vấn tùy biến được."
msgid ""
"Administrative interface to views. Without this module, you cannot "
"create or edit your views."
msgstr ""
"Giao diện quản lý các view. Không có module này, ta không "
"thể tạo hay sửa các view trên site."
msgid "Display all values"
msgstr "Trình bày tất cả các giá trị"
msgid "Display empty text"
msgstr "Trình bày chuỗi trắng"
msgid "Provide default argument"
msgstr "Cung cấp tham số mặc định"
msgid "Default argument type"
msgstr "Kiểu tham số mặc định"
msgid "Broken/missing handler"
msgstr "Thiếu hoặc lỗi bộ xử lý"
msgid ""
"The handler for this item is broken or missing and cannot be used. If "
"a module provided the handler and was disabled, re-enabling the module "
"may restore it. Otherwise, you should probably delete this item."
msgstr ""
"Bộ xử lý cho mục này đã bị lỗi hoặc đang bị "
"thiếu, nên nó không hoạt động được. Có thể do module "
"cung cấp bộ xử lý này đang bị tắt, hãy thử kiểm tra "
"và bật module cần thiết lên. Nếu không được, hãy xóa "
"bỏ mục này đi."
msgid "Current date"
msgstr "Ngày hiện thời"
msgid ""
"If selected, users can enter multiple arguments in the form of 1+2+3 "
"(for OR) or 1,2,3 (for AND)."
msgstr ""
"Nếu được chọn, người dùng có thể nhập nhiều tham "
"số dưới dạng 1+2+3 (cho OR) hay 1,2,3 (cho AND)."
msgid "Invalid input"
msgstr "Nhập vào không hợp lệ"
msgid "No transform"
msgstr "Không biến đổi"
msgid "Upper case"
msgstr "Chữ hoa"
msgid "Lower case"
msgstr "Chữ thường"
msgid "True/False"
msgstr "Đúng/Sai"
msgid "On/Off"
msgstr "Bật/Tắt"
msgid "If checked, true will be displayed as false."
msgstr "Nếu đánh dấu, đúng sẽ được trình bày như sai."
msgid "Round"
msgstr "Ngẫu"
msgid "If checked, the number will be rounded."
msgstr "Nếu đánh dấu, số sẽ được làm tròn"
msgid "Specify how many digits to print after the decimal point."
msgstr ""
"Xác định bao nhiêu chữ số phía sau dấu chấm thập "
"phân."
msgid "What single character to use as a decimal point."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu chấm thập phân."
msgid "What single character to use as the thousands separator."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu ngăn cách phần nghìn."
msgid "Text to put before the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt trước số"
msgid "Text to put after the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt sau số"
msgid "Display as link"
msgstr "Trình bày như liên kết"
msgid ""
"This item is currently not exposed. If you <strong>expose</strong> it, "
"users will be able to change the filter as they view it."
msgstr ""
"Mục này hiện không được trình bày. Nếu bạn "
"<strong>trình bày</strong> nó, người dùng sẽ có thể thay "
"đổi bộ lọc khi họ thấy nó."
msgid "Force this exposed filter to accept only one option."
msgstr ""
"Bắt buộc bộ lọc được trình bày này chấp nhận chỉ "
"một tùy chọn."
msgid "Remember"
msgstr "Ghi nhớ"
msgid "Remember the last setting the user gave this filter."
msgstr ""
"Ghi nhớ thiết lập gần nhất của người dùng cho bộ "
"lọc này."
msgid "This identifier is not allowed."
msgstr "Định danh này không được phép"
msgid "- Any -"
msgstr "- Tất cả -"
msgid "exposed"
msgstr "đã trình bày"
msgid "Value type"
msgstr "Kiểu giá trị"
msgid ""
"A date in any machine readable format. CCYY-MM-DD HH:MM:SS is "
"preferred."
msgstr ""
"Ngày ở bất kỳ định dạng máy có thể đọc nào. "
"Thường dùng CCYY-MM-DD HH:MM:SS."
msgid "Invalid date format."
msgstr "Định dạng ngày không hợp lệ"
msgid "Limit list to selected items"
msgstr "Giới hạn danh sách trong các mục đã chọn"
msgid "Is all of"
msgstr "Là tất cả của"
msgid "<"
msgstr "<"
msgid "<="
msgstr "<="
msgid ">="
msgstr ">="
msgid ">"
msgstr ">"
msgid "Is between"
msgstr "Nằm trong"
msgid "between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Is not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Min"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "And max"
msgstr "Và tối đa"
msgid "And"
msgstr "Và"
msgid "Contains any word"
msgstr "Chứa bất kỳ từ nào"
msgid "has word"
msgstr "có từ"
msgid "Contains all words"
msgstr "Chứa tất cả các từ"
msgid "has all"
msgstr "có tất cả"
msgid "begins"
msgstr "bắt đầu"
msgid "ends"
msgstr "kết thúc"
msgid "!has"
msgstr "!has"
msgid "asc"
msgstr "tăng"
msgid "desc"
msgstr "giảm"
msgid ""
"If you install the advanced help module from !href, Views will provide "
"more and better help. <a href=\"@hide\">Hide this message.</a>"
msgstr ""
"Cài thêm module Trợ giúp nâng cao tại !href để có thêm "
"trợ giúp. <a href=\"@hide\">Không hiển thị thông báo này "
"nữa.</a>"
msgid "Warning! Broken view!"
msgstr "Cảnh báo! View bị hỏng!"
msgid "Broken"
msgstr "Bị hỏng"
msgid "Not sure what to do? Try the \"!getting-started\" page."
msgstr ""
"Không chắc chắn cần làm gì? Hãy thử trang "
"\"!getting-started\""
msgid "Displays"
msgstr "Thiết bị hiển thị"
msgid "Query build time"
msgstr "Thời gian xây dựng truy vấn"
msgid "@time ms"
msgstr "@time ms"
msgid "Query execute time"
msgstr "Thời gian thực thi truy vấn"
msgid "No query was run"
msgstr "Không có truy vấn nào được chạy"
msgid "View name"
msgstr "Tên View"
msgid "View description"
msgstr "Mô tả View"
msgid ""
"This description will appear on the Views administrative UI to tell "
"you what the view is about."
msgstr ""
"Mô tả này sẽ hiện lên trên giao diện quản lý View, "
"thường để giải thích xem view này hiển thị dữ liệu "
"gì."
msgid "View tag"
msgstr "Thẻ View"
msgid "Are you sure you want to delete the view %name?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa view %name?"
msgid "The view has been deleted."
msgstr "View đã được xóa."
msgid "Break lock"
msgstr "Bỏ khóa"
msgid "Paste view code here"
msgstr "Dán mã view ở đây"
msgid "Unable to interpret view code."
msgstr "Không thể dịch được mã nguồn của view."
msgid "A view by that name already exists; please choose a different name"
msgstr ""
"Đã có một view với tên bạn nhập; xin chọn một tên "
"khác"
msgid "Display plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho cách trình bày."
msgid "Style plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho kiểu trình bày."
msgid "Row plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho trình bày dòng."
msgid "@type handler @table.@field is not available."
msgstr "Không có bộ xử lý @type để xử lý @table.@field."
msgid "Unable to import view."
msgstr "Không nhập được view."
msgid "Unknown or missing table name"
msgstr "Tên bảng không rõ hoặc bị mất"
msgid "Export this view"
msgstr "Xuất view này ra"
msgid "Create a copy of this view"
msgstr "Tạo một bản sao của view này"
msgid "Invalid"
msgstr "Không hợp lệ"
msgid "View analysis"
msgstr "Phân tích view"
msgid "View details"
msgstr "Chi tiết view"
msgid "Configure @type"
msgstr "Cấu hình @type"
msgid "Rearrange @type"
msgstr "Sắp xếp lại @type"
msgid "Broken field @id"
msgstr "Trường bị hỏng @id"
msgid "There are no @types available to add."
msgstr "Không có sẵn @types nào để thêm."
msgid "Configure extra settings for @type %item"
msgstr "Cấu hình các thiết lập mở rộng cho kiểu @type %item"
msgid "Configure summary style for @type %item"
msgstr "Cấu hình kiểu trình bày tổng hợp cho kiểu @type %item"
msgid "Clear Views' cache"
msgstr "Xóa bộ đệm cho View"
msgid "Add Views signature to all SQL queries"
msgstr "Đánh dấu các truy vấn SQL của View"
msgid ""
"All Views-generated queries will include a special 'VIEWS' = 'VIEWS' "
"string in the WHERE clause. This makes identifying Views queries in "
"database server logs simpler, but should only be used when "
"troubleshooting."
msgstr ""
"Thêm chuỗi 'VIEWS' = 'VIEWS' vào mệnh đề WHERE trong các "
"truy vấn SQL của View, để tiện nhận diện chúng trong "
"bản ghi log của máy chủ. Chỉ nên dùng khi gỡ lỗi."
msgid "Disable views data caching"
msgstr "Tắt bộ đệm dữ liệu cho view"
msgid ""
"Views caches data about tables, modules and views available, to "
"increase performance. By checking this box, Views will skip this cache "
"and always rebuild this data when needed. This can have a serious "
"performance impact on your site."
msgstr ""
"View ghi dữ liệu về các bảng, module và cách trình bày "
"vào bộ đệm để tăng hiệu năng. Đánh dấu ô này sẽ "
"bỏ qua việc ghi dữ liệu đệm, nên có thể ảnh hưởng "
"rất lớn tới hiệu năng của hệ thống."
msgid "Show other queries run during render during live preview"
msgstr "Hiện các truy vấn để trình bày dữ liệu khi xem thử"
msgid ""
"Drupal has the potential to run many queries while a view is being "
"rendered. Checking this box will display every query run during view "
"render as part of the live preview."
msgstr ""
"Khi trình bày dữ liệu, Drupal có thể chạy rất nhiều "
"truy vấn để lấy thông tin về cách trình bày. Đánh dấu "
"ô này nếu muốn bao gồm tất cả các truy vấn này khi xem "
"thử view."
msgid "Error: missing @component"
msgstr "Lỗi: thiếu @component"
msgid "Converted"
msgstr "Đã biến đổi"
msgid "Unable to find view."
msgstr "Không thể tìm view"
msgid "Unable to convert view."
msgstr "Không thể biến đổi view"
msgid "The view has been deleted"
msgstr "View đã được xóa"
msgid "Reduce duplicates"
msgstr "Giảm các bản sao"
msgid "Default settings for this view."
msgstr "Các thiết lập mặc định cho view này"
msgid "Display the view as a block."
msgstr "Trình bày view như một block"
msgid "Display the view as a feed, such as an RSS feed."
msgstr ""
"Trình bày view như một nguồn tin, chẳng hạn một nguồn "
"tin RSS."
msgid "Displays rows as an HTML list."
msgstr "Trình bày các dòng dưới dạng danh sách HTML."
msgid "Displays rows in a grid."
msgstr "Trình bày các dòng trong một lưới."
msgid "Displays rows in a table."
msgstr "Trình bày các dòng trong một bảng."
msgid "Generates an RSS feed from a view."
msgstr "Tạo một nguồn tin RSS từ một view."
msgid "Will be available to all users."
msgstr "Sẽ có sẵn cho tất cả người dùng."
msgid "Access will be granted to users with any of the specified roles."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập cho người dùng có một trong các vai "
"trò được chọn."
msgid "Time-based"
msgstr "Theo thời gian"
msgid "sort criteria"
msgstr "các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "Sort criterion"
msgstr "Tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "sort criterion"
msgstr "tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "filter"
msgstr "Lọc"
msgid "The title of the comment."
msgstr "Tiêu đề của bình luận"
msgid "Post date"
msgstr "Ngày gửi bài"
msgid "Date and time of when the comment was posted."
msgstr "Ngày và giờ bài bình luận được gửi."
msgid "Comment count"
msgstr "Số bình luận"
msgid "Comment status"
msgstr "Trạng thái bình luận"
msgid "Display the comment with standard comment view."
msgstr "Trình bày bình luận dạng chuẩn."
msgid "Display the comment as RSS."
msgstr "Trình bày bình luận dạng RSS."
msgid "A description of the location or context of the string."
msgstr "Mô tả về vị trí hoặc ngữ cảnh của chuỗi."
msgid "The title of the node."
msgstr "Tiêu đề của nội dung."
msgid "The date the node was posted."
msgstr "Ngày khởi tạo node."
msgid "In the form of CCYYMMDD."
msgstr "Ở dạng CCYYMMDD."
msgid "In the form of YYYYMM."
msgstr "Ở dạng YYYYMM."
msgid "Created year"
msgstr "Năm tạo ra"
msgid "In the form of YYYY."
msgstr "Ở dạng YYYY"
msgid "Created month"
msgstr "Tháng tạo ra"
msgid "In the form of MM (01 - 12)."
msgstr "Ở dạng MM (01 - 12)."
msgid "Created day"
msgstr "Ngày tạo"
msgid "In the form of DD (01 - 31)."
msgstr "Ở dạng DD (01 - 31)."
msgid "Created week"
msgstr "Tuần tạo ra"
msgid "Has new content"
msgstr "Có nội dung mới"
msgid "Poll"
msgstr "Bảng thăm dò"
msgid "@field-name"
msgstr "@field-name"
msgid "Links from"
msgstr "Các liên kết từ"
msgid "Links to"
msgstr "Các liên kết đến"
msgid "Node statistics"
msgstr "Thống kê node"
msgid "Total views"
msgstr "Tổng số lần xem"
msgid "The total number of times the node has been viewed."
msgstr "Tổng số lần node này đã được xem."
msgid "Views today"
msgstr "Số lần xem hôm nay"
msgid "The total number of times the node has been viewed today."
msgstr "Tổng số lần node này đã được xem hôm nay."
msgid "Most recent view"
msgstr "Lần xem gần nhất"
msgid "The most recent time the node has been viewed."
msgstr "Thời gian gần nhất node này được xem."
msgid "Browser session ID of user that visited page."
msgstr ""
"ID của phiên truy cập của người dùng đã truy cập trang "
"nội dung."
msgid "Title of page visited."
msgstr "Tiêu đề của trang được xem."
msgid "Internal path to page visited (relative to Drupal root.)"
msgstr ""
"Đường dẫn bên trong của trang được xem (đường dẫn "
"tương đối với gốc của Drupal)"
msgid "Referrer URI."
msgstr "URL dẫn đến."
msgid "Hostname of user that visited the page."
msgstr "Hostname của người dùng đã truy cập trang nội dung."
msgid "The user who visited the site."
msgstr "Người dùng đã thăm site"
msgid "Time in milliseconds that the page took to load."
msgstr "Thời gian tải trang nộ dung (tính bằng mili giây)."
msgid "Timestamp of when the page was visited."
msgstr "Thời gian khi trang nội dung được truy cập."
msgid "The ID of the file."
msgstr "ID của tập tin"
msgid "The name of the file."
msgstr "Tên của tập tin"
msgid "The path of the file."
msgstr "Đường dẫn của tập tin"
msgid "The mime type of the file."
msgstr "Phân loại MIME của tập tin."
msgid "The status of the file."
msgstr "Tình trạng của tập tin"
msgid "The date the file was uploaded."
msgstr "Ngày tập tin được tải lên."
msgid "All terms"
msgstr "Tất cả các từ liệu"
msgid "upload"
msgstr "upload"
msgid "The description of the uploaded file."
msgstr "Mô tả của tập tin được tải lên."
msgid "All files attached to a node with upload.module."
msgstr ""
"Tất cả các tập tin đính kèm tới một node với "
"upload.module."
msgid "Has attached files"
msgstr "Có các tập tin đã đính kèm"
msgid "The user ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "The user or author name."
msgstr "Tên người dùng hoặc tác giả."
msgid "The user's picture, if allowed."
msgstr "Ảnh người dùng, nếu được phép."
msgid "The date the user was created."
msgstr "Ngày người dùng được tạo ra."
msgid "The user's last access date."
msgstr "Ngày truy cập cuối của người dùng"
msgid "The user's last login date."
msgstr "Ngày đăng nhập cuối của người dùng"
msgid "Whether a user is active or blocked."
msgstr "Người dùng đang được kích hoạt hay bị chặn."
msgid "The user's signature."
msgstr "Chữ ký người dùng"
msgid "Provide a simple link to delete the user."
msgstr "Cung cấp một liên kết đơn giản để xóa người dùng."
msgid "User ID from URL"
msgstr "Mã người dùng từ URL"
msgid "User ID from logged in user"
msgstr "Mã người dùng từ phiên đăng nhập"
msgid "Randomize the display order."
msgstr "Làm ngẫu nhiên thứ tự trình bày."
msgid ""
"Allow an argument to be ignored. The query will not be altered by this "
"argument."
msgstr ""
"Cho phép bỏ qua một tham số. Truy vấn sẽ không bị thay "
"đồi bởi tham số này."
msgid "contact"
msgstr "liên hệ"
msgid "Unknown group"
msgstr "Nhóm lạ"
msgid "Unknown language"
msgstr "Ngôn ngữ chưa biết"
msgid "No language"
msgstr "Không có ngôn ngữ"
msgid "Unknown node type"
msgstr "Kiểu node không rõ"
msgid "Node IDs separated by , or +"
msgstr "Các ID của node phân cách bởi dấu , hoặc +"
msgid "Display node comments"
msgstr "Trình bày các bình luận của node"
msgid "Show None"
msgstr "Không hiện"
msgid ""
"Search for either of the two terms with uppercase <strong>OR</strong>. "
"For example, <strong>cats OR dogs</strong>."
msgstr ""
"Sử dụng toán tử OR viết hóa để tìm kiếm một trong "
"hai từ khóa. Ví dụ: <strong>desktop OR laptop</strong>"
msgid "Link this field to download the file"
msgstr "Liên kết trường này để tải về tập tin."
msgid "To the user"
msgstr "Tới người dùng:"
msgid "Is the logged in user"
msgstr "Là người dùng đã đăng nhập"
msgid "Usernames"
msgstr "Các tên người dùng"
msgid "Unable to find user: @users"
msgid_plural "Unable to find users: @users"
msgstr[0] "Không thể tìm người dùng: @users"
msgid "Unrestricted"
msgstr "Không khác biệt"
msgid "PHP validate code"
msgstr "Mã xác nhận hợp lệ PHP"
msgid "Broken field"
msgstr "Trường bị hỏng"
msgid "Row style"
msgstr "Kiểu dòng"
msgid "Use AJAX"
msgstr "Dùng AJAX"
msgid "Items per page"
msgstr "Số mục trên một trang"
msgid "Display only distinct items, without duplicates."
msgstr "Trình bày chỉ các mục khác biệt, không giống nhau."
msgid "Change settings for this access type."
msgstr "Thay đổi các thiết lập cho kiểu truy cập này."
msgid "Exposed form in block"
msgstr "Trình bày form trên một khối"
msgid "Unknown/missing format"
msgstr "Định dạng Không rõ/Bị thiếu"
msgid "The title of this view"
msgstr "Tiêu đề của view này"
msgid "Use AJAX when available to load this view"
msgstr "Dùng AJAX khi sẵn có để nạp view này"
msgid "Create more link"
msgstr "Tạo thêm liên kết"
msgid "Access restrictions"
msgstr "Các hạn chế truy cập"
msgid "Access options"
msgstr "Tùy chọn truy cập"
msgid "Display even if view has no result"
msgstr "Trình bày cả khi view không có kết quả"
msgid ""
"Text to display beneath the view. May contain an explanation or links "
"or whatever you like. Optional."
msgstr ""
"Văn bản trình bày bên dưới view. Có thể gồm giải "
"thích hoặc liên kết hoặc bất kỳ thứ gì. Tùy chọn."
msgid "Text to display if the view has no results. Optional."
msgstr "Văn bản trình bày khi view không có kết quả. Tùy chọn."
msgid "Style options"
msgstr "Các tùy chọn kiểu"
msgid "Field @field (ID: @id)"
msgstr "Trường @field (ID: @id)"
msgid "Back to !info."
msgstr "Quay về !info."
msgid "File found in folder @template-path"
msgstr "Tập tin được tìm thấy trong thư mục @template-path"
msgid "(File not found, in folder @template-path)"
msgstr ""
"(Tập tin không được tìm thấy, trong thư mục "
"@template-path)"
msgid "Update default display"
msgstr "Cập nhật hiển thị mặc định"
msgid "Using the site name"
msgstr "Dùng tên site"
msgid "Use the site name for the title"
msgstr "Dùng tên site làm tiêu đề"
msgid "Already exists"
msgstr "Đã tồn tại"
msgid "\"%\" may not be used for the first segment of a path."
msgstr "\"%\" không thể dùng cho phần đầu tiên của đường dẫn"
msgid ""
"Horizontal alignment will place items starting in the upper left and "
"moving right. Vertical alignment will place items starting in the "
"upper left and moving down."
msgstr ""
"Gióng ngang, sẽ đặt các mục bắt đầu từ trái, bên "
"trên qua phải. Gióng dọc, sẽ đặt các mục từ trái bên "
"trên xuống dưới."
msgid "This will appear in the RSS feed itself."
msgstr "Cái này sẽ xuất hiện trong bản thân nguồn tin RSS."
msgid "Display items inline"
msgstr "Hiển thị trên một dòng"
msgid "The style selected does not utilize fields."
msgstr "Kiểu trình bày được chọn không dùng các trường."
msgid "None defined"
msgstr "Chưa có mục nào"
msgid "New view"
msgstr "View mới"
msgid "Changed view"
msgstr "View đã sửa"
msgid "View %name, displaying items of type <strong>@base</strong>."
msgstr "View %name, hiện các mục thuộc kiểu <strong>@base</strong>."
msgid "Live preview"
msgstr "Xem thử trực tiếp"
msgid "<em>@type</em> @base view: <strong>@view</strong>"
msgstr "<em>@type</em> @base view: <strong>@view</strong>"
msgid "Title: @title"
msgstr "Tiêu đề: @title"
msgid "‹‹"
msgstr "‹‹"
msgid "››"
msgstr "››"
msgid "@current of @max"
msgstr "@current trên @max"
msgid "Show only these tags"
msgstr "Chỉ hiện những thẻ này"
msgid ""
"An alias will be generated for you. If you wish to create your own "
"alias below, uncheck this option."
msgstr ""
"Một đường dẫn ảo sẽ được tự động tạo. Nếu "
"muốn tạo một đường dẫn ảo tự chọn, hãy bỏ dấu "
"kiểm của hộp này."
msgid "@argument title"
msgstr "Tiêu đề tham số @argument"
msgid "@argument input"
msgstr "Nhập vào tham số @argument"
msgid "Hide if empty"
msgstr "Ẩn nếu rỗng"
msgid "The view %name has been saved."
msgstr "View %name đã được lưu."
msgid "Jump menu"
msgstr "Trình đơn nhảy"
msgid "Render"
msgstr "Trình bày"
