# Vietnamese translation of Workflow-ng (5.x-2.2)
# Copyright (c) 2011 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Workflow-ng (5.x-2.2)\n"
"POT-Creation-Date: 2011-04-07 10:47+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "Home"
msgstr "Trang chủ"
msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Next"
msgstr "Tiếp"
msgid "user"
msgstr "người dùng"
msgid "delete"
msgstr "xóa"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Submit"
msgstr "Gửi đi"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "content"
msgstr "nội dung"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "yes"
msgstr "có"
msgid "Subject"
msgstr "Chủ đề"
msgid "Actions"
msgstr "Thao tác"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "error"
msgstr "lỗi"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "Content types"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Overview"
msgstr "Tổng quan"
msgid "all"
msgstr "tất cả"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Message"
msgstr "Thông điệp"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "Category"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "edit"
msgstr "sửa"
msgid "Import"
msgstr "Nhập vào"
msgid "Export"
msgstr "Xuất ra"
msgid "Back"
msgstr "Trở lại"
msgid "Field"
msgstr "Trường"
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "Event"
msgstr "Sự Kiện"
msgid "Paths"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "action"
msgstr "hành động"
msgid "Error"
msgstr "Lỗi"
msgid "Sent email to %recipient"
msgstr "Gửi email đến %recipient"
msgid "Unable to send email to %recipient"
msgstr "Không thể gửi email đến %recipient"
msgid "Create"
msgstr "Tạo"
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
msgid "Page title"
msgstr "Tiêu đề trang"
msgid "Module"
msgstr "Module"
msgid "Your changes have been saved."
msgstr "Thay đổi đã được cập nhật."
msgid "To"
msgstr "Đến"
msgid "Custom"
msgstr "Tùy chỉnh"
msgid "Published"
msgstr "Đã công bố"
msgid "Filter"
msgstr "Lọc"
msgid "Sticky at top of lists"
msgstr "Đưa lên đầu danh sách"
msgid "Severity"
msgstr "Mức độ"
msgid "Conditions"
msgstr "Điều kiện"
msgid "State"
msgstr "Bang"
msgid "Recipient"
msgstr "Người nhận"
msgid "now"
msgstr "bây giờ"
msgid "reset"
msgstr "thiết lập lại"
msgid "Operation"
msgstr "Thao tác"
msgid "access control"
msgstr "điều khiển truy cập"
msgid "None."
msgstr "Không có."
msgid "Revert"
msgstr "Trở lại"
msgid "Empty"
msgstr "Rỗng"
msgid "Existing system path"
msgstr "Đường dẫn hệ thống đang có"
msgid "Path alias"
msgstr "Đường dẫn giả"
msgid ""
"Specify the existing path you wish to alias. For example: node/28, "
"forum/1, taxonomy/term/1+2."
msgstr ""
"Xác định một đường dẫn đang có mà bạn muốn tạo "
"tên giả. Thí dụ: node/28, forum/1, taxonomy/term/1+2."
msgid ""
"Specify an alternative path by which this data can be accessed. For "
"example, type \"about\" when writing an about page. Use a relative "
"path and don't add a trailing slash or the URL alias won't work."
msgstr ""
"Chọn một đường dẫn thay thế để truy cập dữ liệu. "
"Ví dụ gõ \"tacgia\" khi viết một trang thông tin tác giả. "
". Hãy sử dụng đường dẫn tương đối và không thêm "
"dấu \"/\" ở cuối cùng nếu không thì đường dẫn sẽ "
"không hoạt động."
msgid "Greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "User name"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "Attribute name"
msgstr "Tên thuộc tính"
