# Vietnamese translation of Localizer (5.x-2.1)
# Copyright (c) 2011 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Localizer (5.x-2.1)\n"
"POT-Creation-Date: 2011-07-03 01:57+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Show on every page except the listed pages."
msgstr ""
"Trình bày ở mọi trang ngoại trừ các trang được liệt "
"kê."
msgid "Show on only the listed pages."
msgstr "Chỉ trình bày ở những trang được liệt kê."
msgid "Pages"
msgstr "Các trang"
msgid "enable"
msgstr "bật"
msgid "delete"
msgstr "xóa"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Submit"
msgstr "Gửi đi"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "List"
msgstr "Danh sách"
msgid "disabled"
msgstr "tắt"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "Block title"
msgstr "Tiêu đề block"
msgid "The title of the block as shown to the user."
msgstr ""
"Tiêu đề của khối nội dung được trình bày cho người "
"dùng."
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "Categories"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "view"
msgstr "xem"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Reset"
msgstr "Thiết lập lại"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "There are currently no posts in this category."
msgstr "Hiện tại không có bài gửi nào trong mục phân loại này."
msgid "Help text"
msgstr "Văn bản trợ giúp"
msgid "Types"
msgstr "Các kiểu"
msgid "Hierarchy"
msgstr "Phân cấp"
msgid "Single"
msgstr "Đơn lẻ"
msgid "Multiple"
msgstr "Nhiều"
msgid "Related terms"
msgstr "Các từ liệu liên quan"
msgid "Synonyms"
msgstr "Từ đồng nghĩa"
msgid "Free tagging"
msgstr "Đánh thẻ tự do"
msgid ""
"Content is categorized by typing terms instead of choosing from a "
"list."
msgstr ""
"Nội dung được phân loại bằng cách nhập các từ liệu "
"thay vì lựa chọn từ danh sách."
msgid "Multiple select"
msgstr "Chọn nhiều mục"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "root"
msgstr "gốc"
msgid "Parent"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Parents"
msgstr "Cấp trên"
msgid "none"
msgstr "không có"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "edit"
msgstr "sửa"
msgid "No categories available."
msgstr "Không có mục phân loại nào."
msgid "Taxonomy term"
msgstr "Từ liệu phân loại"
msgid "Preview"
msgstr "Xem trước"
msgid "Path"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "Region"
msgstr "Khu vực"
msgid "Menu"
msgstr "Menu"
msgid "Core - optional"
msgstr "Phần lõi - tùy chọn"
msgid "Add item"
msgstr "Thêm mục"
msgid "Add term"
msgstr "Thêm từ liệu"
msgid "Menu item"
msgstr "Mục liên kết"
msgid "Expanded"
msgstr "Mở rộng"
msgid "The name of the menu."
msgstr "Tên của menu."
msgid ""
"The path this menu item links to. This can be an internal Drupal path "
"such as %add-node or an external URL such as %drupal. Enter %front to "
"link to the front page."
msgstr ""
"Đường dẫn liên kết của mục liên kết. Đường dẫn "
"này có thể là đường dẫn bên trong hệ thống như là "
"%add-node hoặc đường dẫn bên ngoài như là %drupal. Nhập "
"%front để liên kết đến trang chính."
msgid ""
"If selected and this menu item has children, the menu will always "
"appear expanded."
msgstr ""
"Nếu được chọn và mục liên kết này có mục liên kết "
"con, menu sẽ luôn luôn hiển thị ở dạng mở rộng."
msgid "Parent item"
msgstr "Phần tử cha"
msgid ""
"Optional. In the menu, the heavier items will sink and the lighter "
"items will be positioned nearer the top."
msgstr ""
"Tùy chọn. Trong menu, những phần tử có độ nặng nhỏ "
"hơn sẽ được định vị ở vị trí cao hơn."
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
msgid "Block"
msgstr "Khối"
msgid "Add block"
msgstr "Thêm khối nội dung"
msgid "Throttle"
msgstr "Throttle"
msgid "Vocabulary name"
msgstr "Tên kho từ"
msgid "Term name"
msgstr "Tên từ liệu"
msgid "configure"
msgstr "cấu hình"
msgid "No terms available."
msgstr "Không có từ liệu nào."
msgid "reset"
msgstr "thiết lập lại"
msgid "<a href=\"@help-url\">Synonyms</a> of this term, one synonym per line."
msgstr ""
"<a href=\"@help-url\">Các từ đồng nghĩa</a> của từ liệu "
"này, mỗi từ đồng nghĩa trên một dòng."
msgid ""
"Show if the following PHP code returns <code>TRUE</code> (PHP-mode, "
"experts only)."
msgstr ""
"Trình bày nếu đoạn mã PHP sau trả về giá trị "
"<code>TRUE</code> (chế độ PHP, dành cho người dùng chuyên "
"nghiệp)."
msgid ""
"Enter one page per line as Drupal paths. The '*' character is a "
"wildcard. Example paths are %blog for the blog page and %blog-wildcard "
"for every personal blog. %front is the front page."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn mỗi trang trên một dòng. Ký tự '*' là "
"ký tự đại diện. Ví dụ nhập đường dẫn %blog là cho "
"trang blog và %blog-wildcard cho tất cả các blog cá nhân. "
"%front là trang chính."
msgid "Edit term"
msgstr "Chỉnh sửa từ liệu"
msgid "Are you sure you want to delete the custom menu item %item?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn xóa mục liên kết tùy chỉnh "
"%item?"
msgid "The menu item %title has been deleted."
msgstr "Mục liên kết %title đã được xóa."
msgid "Deleted menu item %title."
msgstr "Đã xóa mục liên kết %title."
msgid "menu"
msgstr "menu"
msgid "Are you sure you want to delete the block %name?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xóa block %name?"
msgid "The block %name has been removed."
msgstr "Block %name đã được gỡ bỏ."
msgid "list terms"
msgstr "liệt kê từ liệu"
msgid "add terms"
msgstr "thêm từ liệu"
msgid "Created new term %term."
msgstr "Đã tạo từ liệu mới %term."
msgid "Are you sure you want to delete the term %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa từ liệu %title?"
msgid "Deleted term %name."
msgstr "Đã xóa từ liệu %name."
msgid ""
"Deleting a term will delete all its children if there are any. This "
"action cannot be undone."
msgstr ""
"Hành động xóa một từ liệu sẽ xóa tất cả mục con "
"của nó. Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Parent terms"
msgstr "Các từ liệu cấp trên"
msgid "The description displayed when hovering over a menu item."
msgstr ""
"Nội dung mô tả sẽ hiển thị khi di chuyển con trỏ "
"chuột lên mục liên kết."
msgid "is"
msgstr "là"
msgid "@language"
msgstr "@language"
msgid "No primary links"
msgstr "Không có liên kết chính."
msgid "No secondary links"
msgstr "Không có liên kết phụ."
msgid "Role specific visibility settings"
msgstr "Cấu hình hiển thị tùy theo vai trò người dùng"
msgid ""
"Enter the name for your new menu. Remember to enable the newly created "
"block in the <a href=\"@blocks\">blocks administration page</a>."
msgstr ""
"Nhập tên cho menu mới. Nhớ bật block mới được tạo ở "
"trong trang <a href=\"@blocks\">quản lý block</a>."
msgid "Block description"
msgstr "Mô tả block"
msgid "Delete block"
msgstr "Xóa khối nội dung"
msgid "Save blocks"
msgstr "Lưu lại"
msgid "The block settings have been updated."
msgstr "Cài đặt block đã được cập nhật."
msgid "Block specific settings"
msgstr "Cài đặt chi tiết"
msgid ""
"Override the default title for the block. Use <em>&lt;none&gt;</em> to "
"display no title, or leave blank to use the default block title."
msgstr ""
"Thay đổi tiêu đề mặc định của block. Sử dụng "
"<em>&lt;none&gt;</em> để không hiển thị tiêu đề, hoặc "
"để trống để hiển thị tiêu đề mặc định của "
"block."
msgid "'%name' block"
msgstr "Block '%name'"
msgid "User specific visibility settings"
msgstr "Cài đặt hiển thị tùy theo người dùng"
msgid "Custom visibility settings"
msgstr "Cài đặt hiển thị tùy chỉnh"
msgid "Users cannot control whether or not they see this block."
msgstr ""
"Người dùng không thể điều khiển việc thấy hay không "
"thấy khối nội dung này."
msgid "Show this block by default, but let individual users hide it."
msgstr ""
"Mặc định trình bày block, nhưng cho phép người dùng ẩn "
"nó đi."
msgid "Hide this block by default but let individual users show it."
msgstr ""
"Mặc định ẩn block này, nhưng cho phép người dùng chọn "
"hiển thị nó."
msgid ""
"Allow individual users to customize the visibility of this block in "
"their account settings."
msgstr ""
"Cho phép người dùng tùy chỉnh hiển thị của block này "
"trong phần cài đặt cá nhân."
msgid "Show block for specific roles"
msgstr "Trình bày block cho các vai trò xác định"
msgid ""
"Show this block only for the selected role(s). If you select no roles, "
"the block will be visible to all users."
msgstr ""
"Chỉ hiển thị block này cho người dùng có vai trò đã "
"chọn. Nếu không có vai trò nào được chọn, block sẽ "
"hiển thị cho tất cả người dùng."
msgid "Page specific visibility settings"
msgstr "Cài đặt hiển thị tùy vào trang"
msgid ""
"If the PHP-mode is chosen, enter PHP code between %php. Note that "
"executing incorrect PHP-code can break your Drupal site."
msgstr ""
"Nếu chế dộ PHP được chọn, nhập vào đoạn mã PHP ở "
"giữa %php. Chú ý rằng việc thực thi đoạn mã PHP không "
"đúng có thể làm hỏng hệ thống Drupal của bạn."
msgid "Show block on specific pages"
msgstr "Trình bày block ở các trang xác định"
msgid "Save block"
msgstr "Lưu khối nội dung"
msgid "Please ensure that each block description is unique."
msgstr ""
"Xin chắc rằng phần mô tả cho mỗi khối nội dung là duy "
"nhất."
msgid "The block configuration has been saved."
msgstr "Cấu hình của block đã được lưu lại."
msgid "The block has been created."
msgstr "Block đã được tạo."
msgid ""
"A brief description of your block. Used on the <a "
"href=\"@overview\">block overview page</a>."
msgstr ""
"Phần mô tả ngắn cho block của bạn, được sử dụng ở "
"<a href=\"@overview\">trang tổng quan block</a>."
msgid "Block body"
msgstr "Phần thân block"
msgid "The content of the block as shown to the user."
msgstr ""
"Phần nội dung của block được trình bày ra cho người "
"dùng."
msgid "Block configuration"
msgstr "Cấu hình block"
msgid "Controls the boxes that are displayed around the main content."
msgstr "Điều khiển các ô hiển thị xung quanh nội dung chính."
msgid "Core - required"
msgstr "Phần lõi - cần phải có"
msgid "Are you sure you want to reset the item %item to its default values?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn thiết lập lại giá trị mặc "
"định cho %item?"
msgid "Any customizations will be lost. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Mọi tùy chỉnh sẽ bị mất. Thao tác này không thể khôi "
"phục được."
msgid "The menu item was reset to its default settings."
msgstr ""
"Mục liên kết đã được đưa về thiết lập mặc "
"định."
msgid "Allows administrators to customize the site navigation menu."
msgstr "Cho phép quản trị hệ thống tùy biến menu chính."
msgid "edit vocabulary"
msgstr "chỉnh sửa kho từ"
msgid "Description of the vocabulary; can be used by modules."
msgstr "Mô tả kho từ; có thể được dùng bởi các module."
msgid "Created new vocabulary %name."
msgstr "Đã tạo kho từ mới %name."
msgid "Updated vocabulary %name."
msgstr "Đã cập nhật kho từ %name."
msgid "Are you sure you want to delete the vocabulary %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa kho từ %title?"
msgid ""
"Deleting a vocabulary will delete all the terms in it. This action "
"cannot be undone."
msgstr ""
"Hành động xóa một kho từ sẽ xóa tất cả từ liệu "
"bên trong nó. Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Deleted vocabulary %name."
msgstr "Đã xóa kho từ %name."
msgid "The name of this term."
msgstr "Tên của từ liệu này."
msgid "A description of the term."
msgstr "Mô tả của từ liệu"
msgid ""
"A comma-separated list of terms describing this content. Example: "
"funny, bungee jumping, \"Company, Inc.\"."
msgstr ""
"Danh sách được phân cách bởi dấy phẩy các từ liệu "
"dùng để mô tả nội dung này. Ví dụ: hài hước, hay, "
"\"6,0 Gbps\"."
msgid "The %name vocabulary can not be modified in this way."
msgstr "Kho từ %name không thể được thay đổi bằng cách này."
