# Vietnamese translation of Drupal core (5.23)
# Copyright (c) 2020 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Drupal core (5.23)\n"
"POT-Creation-Date: 2020-07-28 12:31+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"

msgid "Home"
msgstr "Nhà"
msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Body"
msgstr "Nội dung"
msgid "user"
msgstr "người dùng"
msgid "Filter HTML tags"
msgstr "Lọc các thẻ HTML"
msgid "Show on every page except the listed pages."
msgstr ""
"Trình bày ở mọi trang ngoại trừ các trang được liệt "
"kê."
msgid "Show on only the listed pages."
msgstr "Chỉ trình bày ở những trang được liệt kê."
msgid "Pages"
msgstr "Trang"
msgid "Save configuration"
msgstr "Lưu cấu hình"
msgid "Reset to defaults"
msgstr "Trả về mặc định"
msgid "enable"
msgstr "bật"
msgid "delete"
msgstr "xoá"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "Administer"
msgstr "Quản lý"
msgid "Create a new user account."
msgstr "Tạo tài khoản người dùng mới."
msgid "Request new password via e-mail."
msgstr "Yêu cầu gửi mật khẩu mới qua thư điện tử."
msgid "E-mail"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Submit"
msgstr "Gửi đi"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "Username"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "left sidebar"
msgstr "cột trái"
msgid "content"
msgstr "nội dung"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Author"
msgstr "Tác giả"
msgid "Replies"
msgstr "Phản hồi"
msgid "Closed"
msgstr "Đóng"
msgid "Wrong username or password."
msgstr "Tên đăng nhập hoặc mật khẩu bị sai."
msgid "List"
msgstr "Danh sách"
msgid "Subject"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "closed"
msgstr "đã kết thúc"
msgid "disabled"
msgstr "tắt"
msgid "Confirm"
msgstr "Xác nhận"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "deny"
msgstr "từ chối"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Language"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Read more"
msgstr "Xem thêm"
msgid "Log"
msgstr "Bản ghi"
msgid "RSS feed"
msgstr "Nguồn RSS"
msgid "more"
msgstr "thêm"
msgid "The node access table has been rebuilt."
msgstr "Bảng truy cập node đã được dựng lại."
msgid "Disable"
msgstr "Tắt"
msgid "Access control"
msgstr "Điều khiển truy cập"
msgid "Explanation or submission guidelines"
msgstr "Giải thích hoặc hướng dẫn cho bài biết"
msgid "Your %post has been created."
msgstr "%post đã được tạo."
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "Administration"
msgstr "Quản lý"
msgid "right sidebar"
msgstr "cột phải"
msgid "footer"
msgstr "footer"
msgid "Comments"
msgstr "Bình luận"
msgid "More"
msgstr "Thêm"
msgid "not verified"
msgstr "chưa được kiểm chứng"
msgid "Last updated"
msgstr "Cập nhật lần cuối"
msgid "new"
msgstr "mới"
msgid "error"
msgstr "lỗi"
msgid "Block title"
msgstr "Tiêu đề khối"
msgid "The title of the block as shown to the user."
msgstr "Tiêu đề của khối được trình bày cho người dùng."
msgid "Taxonomy"
msgstr "Luật phân loại"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "cron"
msgstr "cron"
msgid "!date — !username"
msgstr "!date — !username"
msgid "Blue Lagoon (Default)"
msgstr "Blue Lagoon (Mặc định)"
msgid "Ash"
msgstr "Ash"
msgid "Aquamarine"
msgstr "Aquamarine"
msgid "Belgian Chocolate"
msgstr "Belgian Chocolate"
msgid "Bluemarine"
msgstr "Bluemarine"
msgid "Citrus Blast"
msgstr "Citrus Blast"
msgid "Cold Day"
msgstr "Cold Day"
msgid "Greenbeam"
msgstr "Greenbeam"
msgid "Mediterrano"
msgstr "Mediterrano"
msgid "Mercury"
msgstr "Mercury"
msgid "Nocturnal"
msgstr "Nocturnal"
msgid "Olivia"
msgstr "Olivia"
msgid "Pink Plastic"
msgstr "Pink Plastic"
msgid "Shiny Tomato"
msgstr "Shiny Tomato"
msgid "Teal Top"
msgstr "Teal Top"
msgid "Content types"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Homepage"
msgstr "Trang chủ"
msgid "Categories"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Version"
msgstr "Phiên bản"
msgid "view"
msgstr "xem"
msgid "updated"
msgstr "đã cập nhật"
msgid "Available variables are:"
msgstr "Các biến số có hiệu lực là:"
msgid "Advanced options"
msgstr "Tùy chọn nâng cao"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid "Size"
msgstr "Dung lượng"
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
msgid "Reset"
msgstr "Thiết lập lại"
msgid "default"
msgstr "mặc định"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Logs"
msgstr "Bản ghi"
msgid "Message"
msgstr "Thông điệp"
msgid "No log messages available."
msgstr "Không có thông điệp bản ghi nào."
msgid "Password"
msgstr "Mật khẩu"
msgid "- None -"
msgstr "- Không -"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "The configuration options have been saved."
msgstr "Các tùy chọn cấu hình đã được lưu lại."
msgid "Variable"
msgstr "Biến"
msgid "by %a on %b"
msgstr "bởi %a vào lúc %b"
msgid "There are currently no posts in this category."
msgstr "Hiện tại không có bài gửi nào trong mục phân loại này."
msgid "Help text"
msgstr "Văn bản trợ giúp"
msgid "Types"
msgstr "Các kiểu"
msgid "Hierarchy"
msgstr "Phân cấp"
msgid "Single"
msgstr "Đơn lẻ"
msgid "Multiple"
msgstr "Nhiều"
msgid "Related terms"
msgstr "Các từ liệu liên quan"
msgid "Synonyms"
msgstr "Từ đồng nghĩa"
msgid "Free tagging"
msgstr "Đánh thẻ tự do"
msgid ""
"Content is categorized by typing terms instead of choosing from a "
"list."
msgstr ""
"Nội dung được phân loại bằng cách nhập các từ liệu "
"thay vì lựa chọn từ danh sách."
msgid "Multiple select"
msgstr "Chọn nhiều mục"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "root"
msgstr "gốc"
msgid "Parent"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Parents"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Pages at a given level are ordered first by weight and then by title."
msgstr ""
"Các trang ở một cấp độ đã cho được sắp thứ tự "
"đầu tiên theo độ nặng, sau đó theo tiêu đề."
msgid "none"
msgstr "không có"
msgid "Category"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Add container"
msgstr "Thêm nhóm diễn đàn"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "Add category"
msgstr "Thêm mục phân loại"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "edit container"
msgstr "chỉnh sửa nhóm diễn đàn"
msgid "edit"
msgstr "sửa"
msgid "No categories available."
msgstr "Không có mục phân loại nào."
msgid "‹ "
msgstr "‹ "
msgid "Go to previous page"
msgstr "Đến trang kế trước"
msgid "up"
msgstr "lên"
msgid "Go to parent page"
msgstr "Đến trang cha"
msgid " ›"
msgstr " ›"
msgid "Go to next page"
msgstr "Đến trang sau"
msgid "Import"
msgstr "Nhập vào"
msgid "Book"
msgstr "Book"
msgid "Export"
msgstr "Xuất"
msgid "Taxonomy term"
msgstr "Từ liệu phân loại"
msgid "General settings"
msgstr "Thiết lập chung"
msgid "category"
msgstr "phân loại"
msgid "Outline"
msgstr "Tóm tắt"
msgid "%type: updated %title."
msgstr "%type: đã cập nhật %title."
msgid "header"
msgstr "header"
msgid "Preview"
msgstr "Xem trước"
msgid "Session opened for %name."
msgstr "Đã mở phiên truy cho %name."
msgid "Help"
msgstr "Trợ giúp"
msgid "username"
msgstr "tên đăng nhập"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "Sunday"
msgstr "Chủ nhật"
msgid "Monday"
msgstr "Thứ hai"
msgid "Tuesday"
msgstr "Thứ ba"
msgid "Wednesday"
msgstr "Thứ tư"
msgid "Thursday"
msgstr "Thứ năm"
msgid "Friday"
msgstr "Thứ sáu"
msgid "Saturday"
msgstr "Thứ bảy"
msgid "Time"
msgstr "Thời gian"
msgid "View"
msgstr "Xem"
msgid "History"
msgstr "Lịch sử"
msgid "The configuration options have been reset to their default values."
msgstr ""
"Các tùy chọn cấu hình đã được trả về giá trị mặc "
"định."
msgid "URL"
msgstr "URL"
msgid "Path"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "Modules"
msgstr "Mô-đun"
msgid "Clear index"
msgstr "Xóa chỉ mục"
msgid "edit forum"
msgstr "chỉnh sửa diễn đàn"
msgid "Forum name"
msgstr "Tên diễn đàn"
msgid "The forum name is used to identify related discussions."
msgstr ""
"Tên diễn đàn được sử dụng để nhận diện các cuộc "
"thảo luận có liên quan với nhau."
msgid ""
"The forum description can give users more information about the "
"discussion topics it contains."
msgstr ""
"Mô tả về diễn đàn có thể cung cấp cho người dùng "
"thêm thông tin về các chủ đề  thảo luận bên trong nó."
msgid ""
"When listing forums, those with lighter (smaller) weights get listed "
"before containers with heavier (larger) weights. Forums with equal "
"weights are sorted alphabetically."
msgstr ""
"Khi liệt kê các diễn đàn, những diễn đàn có khối "
"lượng nhỏ hơn sẽ được liệt kê trước và ngược "
"lại. Các diễn đàn có cùng khối lượng sẽ được sắp "
"xếp theo thứ tự chữ cái."
msgid "forum"
msgstr "diễn đàn"
msgid "Are you sure you want to delete the forum %name?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa diễn đàn %name?"
msgid ""
"Deleting a forum or container will delete all sub-forums and "
"associated posts as well. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Thao tác xóa một diễn đàn hoặc nhóm diễn đàn sẽ xóa "
"tất cả các diễn đàn con cùng với các bài viết liên "
"quan. Thao tác này không thể khôi phục được."
msgid ""
"The forum %term and all sub-forums and associated posts have been "
"deleted."
msgstr ""
"Diễn đàn %term và tất cả diễn đàn con cùng với các "
"bài viết có liên quan đã được xóa."
msgid "forum: deleted %term and all its sub-forums and associated posts."
msgstr ""
"diễn đàn: đã xóa %term và tất cả các diễn đàn con "
"cùng với các bài viết liên quan."
msgid "Region"
msgstr "Vùng"
msgid "Menu"
msgstr "Menu"
msgid "results"
msgstr "kết quả"
msgid "search"
msgstr "tìm kiếm"
msgid "Core - optional"
msgstr "Phần lõi - tùy chọn"
msgid "never"
msgstr "chưa bao giờ"
msgid "The username %name does not exist."
msgstr "Tên người dùng %name không tồn tại."
msgid "mail"
msgstr "thư"
msgid "Add item"
msgstr "Thêm mục"
msgid "aggregator"
msgstr "bộ lấy tin"
msgid "read more"
msgstr "xem thêm"
msgid ""
"The name of the feed; typically the name of the web site you syndicate "
"content from."
msgstr ""
"Tên của nguồn tin; thông thường là tên của trang web từ "
"đó bạn lấy tin."
msgid "Update interval"
msgstr "Tần suất cập nhật"
msgid "The fully-qualified URL of the feed."
msgstr "URL đầy đủ của nguồn tin."
msgid "Add forum"
msgstr "Thêm diễn đàn"
msgid "Add term"
msgstr "Thêm từ liệu"
msgid "Screenshot for %theme theme"
msgstr "Ảnh chụp của giao diện %theme"
msgid "no screenshot"
msgstr "không có ảnh chụp"
msgid "Timestamp"
msgstr "Nhãn thời gian"
msgid "Access log settings"
msgstr "Cài đặt bản ghi truy cập"
msgid "Enable access log"
msgstr "Bật bản ghi truy cập"
msgid "Discard access logs older than"
msgstr "Hủy bỏ các bản ghi truy cập cũ hơn"
msgid "Preview comment"
msgstr "Xem trước"
msgid "Please contact the site administrator."
msgstr "Hãy vui lòng liên hệ với quản trị hệ thống."
msgid ""
"The selected file %name can not be attached to this post, because it "
"is only possible to attach files with the following extensions: "
"%files-allowed."
msgstr ""
"Tập tin đã chọn %file không thể đính kèm vào bài viết "
"này bởi vì chỉ có thể đính kèm các tập tin có phần "
"mở rộng là %files-allowed."
msgid "Statistics"
msgstr "Thống kê"
msgid "Advanced search"
msgstr "Tìm kiếm nâng cao"
msgid "You are not authorized to access this page."
msgstr "Bạn không có quyền truy cập trang này."
msgid "Attachment"
msgstr "Đính kèm"
msgid "Settings for @role"
msgstr "Các thiết lập cho @role"
msgid "Permitted file extensions"
msgstr "Phần mở rộng tập tin được phép"
msgid ""
"Extensions that users in this role can upload. Separate extensions "
"with a space and do not include the leading dot."
msgstr ""
"Phần mở rộng mà người dùng có vai trò này có thể "
"tải lên. Phân cách các phần mở rộng này bằng khoảng "
"trắng và không có dấu chấm (.) ở phía trước."
msgid "n/a"
msgstr "không có"
msgid "Upload"
msgstr "Tải lên"
msgid "Picture"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "The uploaded file was not an image."
msgstr "Tập tin đã tải lên không phải là hình ảnh."
msgid "The uploaded image is too large; the maximum file size is %size kB."
msgstr ""
"Hình ảnh gửi lên quá to - dung lượng tập tin tối đa là "
"%size kB."
msgid ""
"The uploaded image is too large; the maximum dimensions are "
"%dimensions pixels."
msgstr ""
"Hình ảnh gửi lên quá to - kích thước tối đa là "
"%dimensions px."
msgid "type"
msgstr "loại"
msgid "Database type"
msgstr "Loại cơ sở dữ liệu"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "Continue"
msgstr "Tiếp tục"
msgid "Configure"
msgstr "Cấu hình"
msgid "file"
msgstr "tập tin"
msgid "status"
msgstr "trạng thái"
msgid "Error"
msgstr "Lỗi"
msgid "Contact"
msgstr "Liên hệ"
msgid "New user: %name %email."
msgstr "Người dùng mới: %name %email."
msgid "Created"
msgstr "Tạo bởi"
msgid "Node"
msgstr "Node"
msgid "Are you sure you want to delete %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa %title?"
msgid "Save categories"
msgstr "Lưu các thể loại"
msgid "Content management"
msgstr "Quản lý nội dung"
msgid "Menu item"
msgstr "Mục liên kết"
msgid "Expanded"
msgstr "Mở rộng"
msgid "The name of the menu."
msgstr "Tên của menu."
msgid ""
"The path this menu item links to. This can be an internal Drupal path "
"such as %add-node or an external URL such as %drupal. Enter %front to "
"link to the front page."
msgstr ""
"Đường dẫn liên kết của mục liên kết. Đường dẫn "
"này có thể là đường dẫn bên trong hệ thống như là "
"%add-node hoặc đường dẫn bên ngoài như là %drupal. Nhập "
"%front để liên kết đến trang chính."
msgid ""
"If selected and this menu item has children, the menu will always "
"appear expanded."
msgstr ""
"Nếu được chọn và mục liên kết này có mục liên kết "
"con, menu sẽ luôn luôn hiển thị ở dạng mở rộng."
msgid "Parent item"
msgstr "Phần tử cha"
msgid ""
"Optional. In the menu, the heavier items will sink and the lighter "
"items will be positioned nearer the top."
msgstr ""
"Tùy chọn. Trong menu, những phần tử có độ nặng nhỏ "
"hơn sẽ được định vị ở vị trí cao hơn."
msgid "Question"
msgstr "Câu hỏi"
msgid "Add child page"
msgstr "Thêm trang con"
msgid "Printer-friendly version"
msgstr "Phiên bản để in"
msgid "Orphan pages"
msgstr "Các trang mồ côi"
msgid "Update options"
msgstr "Các tùy chọn cập nhật"
msgid "top-level"
msgstr "mức cao nhất"
msgid "Unknown export format."
msgstr "Không rõ định dạng xuất ra."
msgid "outline"
msgstr "đề cương"
msgid "There are no orphan pages."
msgstr "Không có trang mồ côi."
msgid "see printer-friendly version"
msgstr "xem bản để in"
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
msgid "Post"
msgstr "Bài gửi"
msgid "Last post"
msgstr "Bài gửi cuối"
msgid "Submit @name"
msgstr "Tạo @name mới"
msgid "Access denied"
msgstr "Truy cập bị từ chối"
msgid "Page title"
msgstr "Tiêu đề trang"
msgid "Block"
msgstr "Khối"
msgid "Add block"
msgstr "Thêm khối nội dung"
msgid "Page"
msgstr "Trang"
msgid "RSS"
msgstr "RSS"
msgid "1 hour"
msgid_plural "@count hours"
msgstr[0] "1 giờ"
msgstr[1] "@count giờ"
msgid "1 day"
msgid_plural "@count days"
msgstr[0] "1 ngày"
msgstr[1] "@count ngày"
msgid "Configuration saved."
msgstr "Đã lưu cấu hình."
msgid "Footer message"
msgstr "Thông điệp phần chân"
msgid "Logo"
msgstr "Biểu huy"
msgid "Mission"
msgstr "Nhiệm vụ"
msgid "Search box"
msgstr "Hộp tìm kiếm"
msgid "Site name"
msgstr "Tên website"
msgid "Site slogan"
msgstr "Khẩu hiệu của hệ thống"
msgid "php"
msgstr "php"
msgid "User settings"
msgstr "Cài đặt người dùng"
msgid "Public registrations"
msgstr "Đăng ký công cộng"
msgid "Only site administrators can create new user accounts."
msgstr ""
"Chỉ có quản trị hệ thống mới có thể tạo tài khoản "
"người dùng mới."
msgid "Drupal"
msgstr "Drupal"
msgid "Url"
msgstr "Url"
msgid "PHP"
msgstr "PHP"
msgid "Host"
msgstr "Host"
msgid "Never"
msgstr "Không bao giờ"
msgid "Up to date"
msgstr "Phiên bản mới nhất"
msgid "Out of date"
msgstr "Quá hạn"
msgid "Header"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Left sidebar"
msgstr "Dải bên trái"
msgid "Right sidebar"
msgstr "Dải bên phải"
msgid "Footer"
msgstr "Phần chân"
msgid ""
"The menu item can be customized and configured only once the menu "
"module has been <a href=\"@modules-page\">enabled</a>."
msgstr ""
"Mục menu có thể được tùy chỉnh và cấu hình một khi "
"module menu <a href=\"@modules-page\">đã được bật</a>."
msgid "Recipients"
msgstr "Người nhận"
msgid "Selected"
msgstr "Được chọn"
msgid ""
"Set this to <em>Yes</em> if you would like this category to be "
"selected by default."
msgstr ""
"Đặt giá trị này là <em>Có</em> nếu bạn muốn mục phân "
"loại này được chọn mặc định."
msgid "You must enter a category."
msgstr "Bạn phải nhập một mục phân loại."
msgid "You must enter one or more recipients."
msgstr "Bạn phải nhập vào một hoặc nhiều người nhận."
msgid "Category %category has been added."
msgstr "Mục phân loại %category đã được thêm vào."
msgid "Category %category has been updated."
msgstr "Mục %category đã được cập nhật."
msgid "Are you sure you want to delete %category?"
msgstr "Bạn có thực sự muốn xóa %category?"
msgid "Category not found."
msgstr "Không tìm thấy mục phân loại."
msgid "Category %category has been deleted."
msgstr "Mục phân loại %category đã được xóa."
msgid "Hourly threshold"
msgstr "Giới hạn trong một giờ"
msgid ""
"You cannot send more than %number messages per hour. Please try again "
"later."
msgstr ""
"Bạn không thể gửi nhiều hơn %number thông điệp trong "
"vòng một giờ. Vui lòng thử lại vào lúc khác."
msgid "Your name"
msgstr "Tên của bạn"
msgid "Your e-mail address"
msgstr "Địa chỉ thư điện tử của bạn"
msgid "--"
msgstr "--"
msgid "Send e-mail"
msgstr "Gửi thư điện tử"
msgid "You must select a valid category."
msgstr "Bạn phải chọn đúng một mục phân loại."
msgid "You must enter a valid e-mail address."
msgstr "Bạn phải nhập một địa chỉ thư điện tử hợp lệ."
msgid "[!category] !subject"
msgstr "[!category] !subject"
msgid "To"
msgstr "Đến"
msgid "From"
msgstr "Từ"
msgid "Custom"
msgstr "Tùy chỉnh"
msgid "Throttle"
msgstr "Throttle"
msgid "Visibility"
msgstr "Hiển thị nội dung"
msgid "Roles"
msgstr "Vai trò"
msgid "Comment"
msgstr "Bài bình luận"
msgid "Hostname"
msgstr "Hostname"
msgid "Published"
msgstr "Đã công bố"
msgid "Input format"
msgstr "Định dạng nhập vào"
msgid "Signature"
msgstr "Chữ ký"
msgid "Filter"
msgstr "Lọc"
msgid "Location"
msgstr "Vị trí"
msgid "Locale"
msgstr "Bản địa"
msgid "Title field label"
msgstr "Nhãn của trường dữ liệu tiêu đề"
msgid "Body field label"
msgstr "Nhãn của trường dữ liệu phần thân"
msgid "Promoted to front page"
msgstr "Đưa lên trang chủ"
msgid "Sticky at top of lists"
msgstr "Đưa lên đầu danh sách"
msgid "Revisions"
msgstr "Các bản duyệt"
msgid "Log message"
msgstr "Thông điệp bản ghi"
msgid "Poll duration"
msgstr "Thời gian thăm dò"
msgid "Explanation"
msgstr "Lời giải nghĩa"
msgid "Selection options"
msgstr "Các tùy chọn"
msgid "Vocabulary name"
msgstr "Tên kho từ"
msgid "Term name"
msgstr "Tên từ liệu"
msgid "Role name"
msgstr "Tên vai trò"
msgid "E-mail address"
msgstr "Địa chỉ e-mail"
msgid "Theme configuration"
msgstr "Cấu hình giao diện"
msgid "Last access"
msgstr "Lần truy cập cuối"
msgid "Time zone"
msgstr "Múi giờ"
msgid "Severity"
msgstr "Mức độ"
msgid "Global settings"
msgstr "Thiết đặt toàn cục"
msgid "Vote"
msgstr "Bình chọn"
msgid "Count"
msgstr "Số lượng"
msgid ""
"The selected file %name can not be attached to this post, because it "
"exceeded the maximum filesize of %maxsize."
msgstr ""
"Tập tin đã chọn %file không thể đính kèm vào bài viết "
"này bởi vì dung lượng tập tin vượt quá dung lượng "
"tối đa là %maxsize."
msgid ""
"The selected file %name can not be attached to this post, because the "
"disk quota of %quota has been reached."
msgstr ""
"Tập tin đã chọn %name không thể đính kèm vào bài viết "
"này bởi vì đã sử dụng hết quota %quota cho phép."
msgid ""
"The selected file %name can not be attached to this post, because the "
"filename is too long."
msgstr ""
"Tập tin đã chọn %file không thể đính kèm vào bài viết "
"này bởi vì tên tập tin quá dài."
msgid "RSS - blogs"
msgstr "RSS - blog"
msgid "Watchdog"
msgstr "Watchdog"
msgid "Search settings"
msgstr "Cài đặt tìm kiếm"
msgid "Mode"
msgstr "Chế độ"
msgid "blocked"
msgstr "khóa"
msgid "active"
msgstr "hoạt động"
msgid "OPML feed"
msgstr "Nguồn tin OPML"
msgid "configure"
msgstr "cấu hình"
msgid "Number of news items in block"
msgstr "Số bài viết mới trong block"
msgid "View this feed's recent news."
msgstr "Xem tin tức gần đây của nguồn tin này."
msgid "View this category's recent news."
msgstr "Xem tin mới nhất trong thể loại này."
msgid "Feed overview"
msgstr "Tổng quan nguồn tin"
msgid "Items"
msgstr "Hàng hóa"
msgid "Last update"
msgstr "Lập cập nhật cuối"
msgid "Next update"
msgstr "Cập nhật tiếp theo"
msgid "%time left"
msgstr "còn %time"
msgid "remove items"
msgstr "bỏ các bài viết"
msgid "update items"
msgstr "cập nhật các bài viết"
msgid "Category overview"
msgstr "Tổng quan phân loại"
msgid "Categorize"
msgstr "Phân loại"
msgid "You are not allowed to categorize this feed item."
msgstr "Bạn không được phép phân loại nguồn tin này."
msgid "The categories have been saved."
msgstr "Các thể loại đã được lưu lại."
msgid "aggregated feeds"
msgstr "các nguồn lấy tin"
msgid "URL:"
msgstr "URL:"
msgid "Updated:"
msgstr "Đã cập nhật:"
msgid "blog it"
msgstr "viết blog"
msgid "Comment on this news item in your personal blog."
msgstr "Phản hồi về bản tin này trong blog cá nhân của bạn."
msgid "%age old"
msgstr "%age tuổi"
msgid "%ago ago"
msgstr "cách đây %ago"
msgid "Authored by"
msgstr "Tạo bởi"
msgid "Items shown in sources and categories pages"
msgstr "Các mục được thể hiện trong trang thể loại và nguồn"
msgid "A feed with this URL %url already exists. Please enter a unique URL."
msgstr ""
"Nguồn tin với URL %url đã tồn tịa. Vui lòng nhập vào URL "
"duy nhất."
msgid "The feed %feed has been updated."
msgstr "Nguồn tin %feed đã được cập nhật."
msgid "Feed %feed deleted."
msgstr "Đã xóa nguồn tin %feed."
msgid "The feed %feed has been deleted."
msgstr "Nguồn tin %feed đã được xóa."
msgid "Feed %feed added."
msgstr "Nguồn tin %feed đã được thêm vào."
msgid "The feed %feed has been added."
msgstr "Nguồn tin %feed đã được thêm vào."
msgid "Delete all"
msgstr "Xóa tất cả"
msgid "The news items from %site have been removed."
msgstr "Những mục tin từ %site đã được gỡ bỏ."
msgid "administer news feeds"
msgstr "quản trị các nguồn tin"
msgid "access news feeds"
msgstr "truy cập các nguồn tin"
msgid "Performance"
msgstr "Hiệu năng"
msgid "Read full article to view attachments."
msgstr "Xem toàn bộ bài viết để xem các đính kèm."
msgid "1 attachment"
msgid_plural "@count attachments"
msgstr[0] "1 tập tin đính kèm"
msgstr[1] "@count tập tin đính kèm"
msgid "This field is required."
msgstr "Trường dữ liệu này là bắt buộc."
msgid "Details"
msgstr "Chi tiết"
msgid "Last reply"
msgstr "Bài trả lời cuối"
msgid "System"
msgstr "Hệ thống"
msgid "Unlimited"
msgstr "Không giới hạn"
msgid "Code"
msgstr "Mã"
msgid "No posts available."
msgstr "Không có bài gửi nào."
msgid "Add a role to the selected users"
msgstr "Thêm vai trò cho người dùng được chọn"
msgid "Remove a role from the selected users"
msgstr "Bỏ vai trò cho người dùng được chọn"
msgid "security"
msgstr "an ninh"
msgid "node"
msgstr "node"
msgid "Recent posts"
msgstr "Các bài gửi gần đây"
msgid "Tonga"
msgstr "Tonga"
msgid "Navajo"
msgstr "Navajo"
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
msgid "Mon"
msgstr "T2"
msgid "Tue"
msgstr "T3"
msgid "Wed"
msgstr "T4"
msgid "Thu"
msgstr "T5"
msgid "Fri"
msgstr "T6"
msgid "Sat"
msgstr "T7"
msgid "Sun"
msgstr "CN"
msgid "January"
msgstr "Tháng 1"
msgid "February"
msgstr "Tháng 2"
msgid "March"
msgstr "Tháng 3"
msgid "April"
msgstr "Tháng 4"
msgid "May"
msgstr "Tháng 5"
msgid "June"
msgstr "Tháng 6"
msgid "July"
msgstr "Tháng 7"
msgid "August"
msgstr "Tháng 8"
msgid "September"
msgstr "Tháng 9"
msgid "October"
msgstr "Tháng 10"
msgid "November"
msgstr "Tháng 11"
msgid "December"
msgstr "Tháng 12"
msgid "am"
msgstr "sa"
msgid "pm"
msgstr "ch"
msgid "Forum"
msgstr "Diễn đàn"
msgid "!time ago"
msgstr "!time trước"
msgid "Other"
msgstr "Khác"
msgid "Text color"
msgstr "Màu chữ"
msgid "Navigation"
msgstr "Điều hướng"
msgid "Color"
msgstr "Màu sắc"
msgid "Theme-specific settings"
msgstr "Cài đặt chi tiết giao diện"
msgid ""
"These settings only exist for the %theme theme and all the styles "
"based on it."
msgstr ""
"Các thiết lập này chỉ tồn tại cho giao diện %theme và "
"tất cả các phong cách dựa trên nó."
msgid "access content"
msgstr "truy cập nội dung"
msgid "Allow"
msgstr "Cho phép"
msgid "Deny"
msgstr "Từ chối"
msgid "User login"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Log in"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Updated URL for feed %title to %url."
msgstr "Đã cập nhật URL cho nguồn tin %title thành %url."
msgid "Blog"
msgstr "Blog"
msgid "Read the rest of this posting."
msgstr "Xem phần còn lại của bài gửi này."
msgid "Jump to the first comment of this posting."
msgstr "Xem bài bình luận đầu tiên của nội dung này."
msgid "Jump to the first new comment of this posting."
msgstr "Xem bài bình luận mới đầu tiên của nội dung này."
msgid "Add new comment"
msgstr "Viết bình luận"
msgid "Add a new comment to this page."
msgstr "Viết bài bình luận về nội dung này."
msgid "Share your thoughts and opinions related to this posting."
msgstr ""
"Chia sẻ những suy nghĩ và ý kiến của bạn về nội dung "
"này."
msgid "No terms available."
msgstr "Không có từ liệu nào."
msgid "reset"
msgstr "thiết lập lại"
msgid "String"
msgstr "Chuỗi"
msgid "Users"
msgstr "Người dùng"
msgid "Not installed"
msgstr "Chưa được cài đặt"
msgid "Choices"
msgstr "Các lựa chọn"
msgid "<a href=\"@help-url\">Synonyms</a> of this term, one synonym per line."
msgstr ""
"<a href=\"@help-url\">Các từ đồng nghĩa</a> của từ liệu "
"này, mỗi từ đồng nghĩa trên một dòng."
msgid "Minimum cache lifetime"
msgstr "Thời gian đệm tối thiểu"
msgid "Referrer"
msgstr "Nơi dẫn đến"
msgid "1 vote"
msgid_plural "@count votes"
msgstr[0] "1 phiếu"
msgstr[1] "@count phiếu"
msgid "Site maintenance"
msgstr "Bảo trì hệ thống"
msgid "Online"
msgstr "Trực tuyến"
msgid "Off-line"
msgstr "Ngắt mạng"
msgid ""
"When set to \"Online\", all visitors will be able to browse your site "
"normally. When set to \"Off-line\", only users with the \"administer "
"site configuration\" permission will be able to access your site to "
"perform maintenance; all other visitors will see the site off-line "
"message configured below. Authorized users can log in during "
"\"Off-line\" mode directly via the <a href=\"@user-login\">user "
"login</a> page."
msgstr ""
"Khi được thiết lập là \"Đang hoạt động\", tất cả "
"khách ghé thăm sẽ có thể truy cập website của bạn một "
"cách bình thường. Khi được thiết lập là \"Ngưng hoạt "
"động\", chỉ có người dùng có quyền \"quản trị hệ "
"thống\" mới có thể truy cập vào hệ thống để thực "
"hiện công việc bảo trì; tất cả những khách ghé thăm "
"khác sẽ nhìn thấy thông điệp ngưng hoạt động được "
"thiết lập bên dưới. Trong suốt quá trình hệ thống "
"hoạt động ở chế độ \"Ngưng hoạt động\", người "
"dùng có thẩm quyền có thể đăng nhập thông qua trang <a "
"href=\"@user-login\">đăng nhập thành viên</a>."
msgid "Site off-line message"
msgstr "Thông điệp hệ thống ngắt mạng"
msgid ""
"@site is currently under maintenance. We should be back shortly. Thank "
"you for your patience."
msgstr ""
"@site đang được bảo trì. Chúng tôi sẽ trở lại trong "
"thời gian sớm nhất. Xin vui lòng chờ đợi."
msgid "Message to show visitors when the site is in off-line mode."
msgstr ""
"Thông điệp hiển thị khi hệ thống đang ở chế độ "
"ngắt mạng."
msgid "Default front page"
msgstr "Trang trước mặc định"
msgid "Top pages"
msgstr "Trang được xem nhiều nhất"
msgid "Create content"
msgstr "Tạo nội dung"
msgid "access denied"
msgstr "truy cập bị từ chối"
msgid "Anonymous"
msgstr "Ẩn danh"
msgid "Uninstall"
msgstr "Gỡ bỏ"
msgid "Filters"
msgstr "Các bộ lọc"
msgid "Optional"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Recent comments"
msgstr "Bài bình luận gần đây"
msgid "Recent hits"
msgstr "Các lượt truy cập gần đây"
msgid "The comment no longer exists."
msgstr "Bài bình luận không còn tồn tại."
msgid "The comment and all its replies have been deleted."
msgstr ""
"Bài bình luận và các bài viết phản hồi đã được "
"xóa."
msgid "Do not display"
msgstr "Không hiển thị"
msgid ""
"Show if the following PHP code returns <code>TRUE</code> (PHP-mode, "
"experts only)."
msgstr ""
"Trình bày nếu đoạn mã PHP sau trả về giá trị "
"<code>TRUE</code> (chế độ PHP, dành cho người dùng chuyên "
"nghiệp)."
msgid "Preformatted"
msgstr "Định dạng sẵn"
msgid "Profile"
msgstr "Hồ sơ người dùng"
msgid "module"
msgstr "môđun"
msgid "Votes"
msgstr "Phiếu bình chọn"
msgid "Save settings"
msgstr "Lưu các thiết lập"
msgid "reply"
msgstr "phản hồi"
msgid "Session closed for %name."
msgstr "Phiên truy cập đã kết thúc của %name."
msgid "Tracker"
msgstr "Tracker"
msgid "You have to specify a valid date."
msgstr "Bạn phải nhập một ngày hợp lệ."
msgid "The name %name is a reserved username."
msgstr "Tên %name là một tên đăng nhập dành riêng cho hệ thống."
msgid "The field %field is required."
msgstr "Trường dữ liệu %field là bắt buộc."
msgid "1 new"
msgid_plural "@count new"
msgstr[0] "@count mới"
msgid "Add rule"
msgstr "Thêm quy tắc"
msgid "Delete rule"
msgstr "Xóa quy tắc"
msgid "Nauru"
msgstr "Nauru"
msgid "Table prefix"
msgstr "Tiếp đầu ngữ của bảng dữ liệu"
msgid "Database username"
msgstr "Tên người dùng cơ sở dữ liệu"
msgid "Database password"
msgstr "Mật khẩu cơ sở dữ liệu"
msgid "Database name"
msgstr "Tên cơ sở dữ liệu"
msgid "Add user"
msgstr "Thêm người dùng"
msgid "Formatting guidelines"
msgstr "Hướng dẫn về định dạng"
msgid "Authoring information"
msgstr "Thông tin tác giả"
msgid "Authored on"
msgstr "Viết lúc"
msgid "Format: %time. Leave blank to use the time of form submission."
msgstr ""
"Định dạng: %time. Để trống để sử dụng giờ lúc "
"biểu mẫu được đệ trình."
msgid "Leave blank for %anonymous."
msgstr "Để trống cho %anonymous."
msgid "Attachments"
msgstr "Các đính kèm"
msgid "File attachments"
msgstr "Tập tin đính kèm"
msgid ""
"Changes made to the attachments are not permanent until you save this "
"post. The first \"listed\" file will be included in RSS feeds."
msgstr ""
"Các thay đổi của tập tin đính kèm sẽ không được ghi "
"lại cho đến khi bạn lưu bài viết này. Tập tin \"được "
"liệt kê\" đầu tiên sẽ được gắn kèm vào nguồn RSS."
msgid ""
"File attachments are disabled. The file directories have not been "
"properly configured."
msgstr ""
"Đính kèm tập tin đã bị vô hiệu hóa. Thư mục chứa "
"tập tin chưa được cấu hình đúng."
msgid ""
"Please visit the <a href=\"@admin-file-system\">file system "
"configuration page</a>."
msgstr ""
"Vui lòng truy cập trang <a href=\"@admin-file-system\">cấu hình "
"hệ thống tập tin</a>."
msgid "Choose the appropriate item from the list:"
msgstr "Hãy chọn một nội dung tương ứng từ danh sách:"
msgid ""
"On high-traffic sites it can become necessary to enforce a minimum "
"cache lifetime. The minimum cache lifetime is the minimum amount of "
"time that will go by before the cache is emptied and recreated. A "
"larger minimum cache lifetime offers better performance, but users "
"will not see new content for a longer period of time."
msgstr ""
"Đối với hệ thống có lượng truy cập cao, rất cần "
"thiết để áp đặt thời gian cache tối thiểu. Thời gian "
"cache tối thiểu là khoảng thời gian tối thiểu trước "
"khi nội dung cache được xóa bỏ hoặc tạo lại. Thời "
"gian cache lớn hơn nâng cao hiệu năng hoạt động của hệ "
"thống nhưng người dùng sẽ không nhìn thấy được nội "
"dung mới trong một khoảng thời gian dài hơn."
msgid ""
"Enter one page per line as Drupal paths. The '*' character is a "
"wildcard. Example paths are %blog for the blog page and %blog-wildcard "
"for every personal blog. %front is the front page."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn mỗi trang trên một dòng. Ký tự '*' là "
"ký tự đại diện. Ví dụ nhập đường dẫn %blog là cho "
"trang blog và %blog-wildcard cho tất cả các blog cá nhân. "
"%front là trang chính."
msgid ""
"The maximum allowed image size expressed as WIDTHxHEIGHT (e.g. "
"640x480). Set to 0 for no restriction."
msgstr ""
"Kích thước tối đa cho phép của ảnh là RỘNGxCAO (thí "
"dụ 640x480). Đặt giá trị này về 0 để bỏ giới hạn."
msgid ""
"Depending on your sever environment, these settings may be changed in "
"the system-wide php.ini file, a php.ini file in your Drupal root "
"directory, in your Drupal site's settings.php file, or in the "
".htaccess file in your Drupal root directory."
msgstr ""
"Tùy thuộc vào vào môi trường máy chủ, những thiết "
"lập này có thể được thay đổi trong tập tin php.ini "
"của toàn hệ thống, tập tin php.ini tại thư mục gốc "
"Drupal, tại tập tin settings.php của Drupal, hoặc trong tập "
"tin .htaccess tại thư mục gốc Drupal."
msgid "The %role file size limit must be a number and greater than zero."
msgstr ""
"Giới hạn dung lượng tập tin của %role phải là một số "
"nguyên dương."
msgid ""
"The %role maximum file size per upload is greater than the total file "
"size allowed per user"
msgstr ""
"Dung lượng tối đa của tập tin cho mỗi lần tải lên "
"của %role lớn hơn dung lượng cho phép tải lên cho mỗi "
"người dùng"
msgid "Maximum resolution for uploaded images"
msgstr "Độ phân giải tối đa đối với ảnh tải lên"
msgid ""
"The maximum allowed image size (e.g. 640x480). Set to 0 for no "
"restriction."
msgstr ""
"Kích thước tối đa cho phép của ảnh (ví dụ 640x480). "
"Đặt giá trị này về 0 để bỏ giới hạn."
msgid "WIDTHxHEIGHT"
msgstr "RỘNGxCAO"
msgid "Maximum file size per upload"
msgstr "Dung lượng tập tin tối đa cho mỗi lần tải lên"
msgid "Total file size per user"
msgstr "Tổng dung lượng tập tin cho mỗi người dùng"
msgid ""
"The maximum size of all files a user can have on the site (in "
"megabytes)."
msgstr ""
"Dung lượng tối đa của tất cả tập tin mà một người "
"dùng có thể có trong hệ thống (tính bằng megabyte)."
msgid ""
"The image was resized to fit within the maximum allowed resolution of "
"%resolution pixels."
msgstr ""
"Kích thước hình ảnh đã được chỉnh lại để vừa "
"với kích thước tối đa cho phép là %resolution px."
msgid "[<a href=\"@link\">more help...</a>]"
msgstr "[<a href=\"@link\">trợ giúp thêm...</a>]"
msgid "Arabic"
msgstr "Arabic"
msgid "English"
msgstr "English"
msgid "French"
msgstr "French"
msgid "Italian"
msgstr "Italian"
msgid "Spanish"
msgstr "Spanish"
msgid "Japanese"
msgstr "Japanese"
msgid "Korean"
msgstr "Korean"
msgid "Edit term"
msgstr "Chỉnh sửa từ liệu"
msgid "Are you sure you want to delete these items?"
msgstr "Bạn có chắn chắn muốn xóa những mục này?"
msgid "The items have been deleted."
msgstr "Mục được chọn đã được xóa."
msgid ""
"Your preferred username; punctuation is not allowed except for "
"periods, hyphens, and underscores."
msgstr ""
"Tên đăng nhập của bạn; không được dùng ký tự phân "
"cách ngoại trừ dấu chấm, dấu gạch giữa và dấu gạch "
"chân."
msgid ""
"A valid e-mail address. All e-mails from the system will be sent to "
"this address. The e-mail address is not made public and will only be "
"used if you wish to receive a new password or wish to receive certain "
"news or notifications by e-mail."
msgstr ""
"Địa chỉ thư điện tử của bạn. Tất cả thư điện "
"tử của hệ thống sẽ được gửi đến địa chỉ thư "
"điện tử này. Địa chỉ thư điện tử sẽ không được "
"phổ biến ra ngoài và chỉ được sử dụng nếu bạn "
"muốn nhận mật khẩu mới, nhận tin tức hoặc thông báo "
"qua thư điện tử."
msgid ""
"The e-mail address %email is already registered. <a "
"href=\"@password\">Have you forgotten your password?</a>"
msgstr ""
"Địa chỉ email %email đã được sử dụng để đăng kí. "
"<a href=\"@password\">Có phải bạn đã quên mật khẩu của "
"mình?</a>"
msgid "The e-mail address %email has been denied access."
msgstr ""
"Địa chỉ thư điện tử %email đã bị từ chối truy "
"cập."
msgid "Remove items"
msgstr "Bỏ các bài viết"
msgid "Allowed HTML tags"
msgstr "Các thẻ HTML được cho phép"
msgid "News aggregator"
msgstr "Bộ tập hợp tin tức"
msgid "Sources"
msgstr "Nguồn"
msgid "!title category latest items"
msgstr "Tin mới nhất thuộc thể loại !title"
msgid "!title feed latest items"
msgstr "Tin mới nhất từ nguồn !title"
msgid ""
"A category named %category already exists. Please enter a unique "
"title."
msgstr ""
"Thể loại có tên %category đã tồn tại. Vui lòng chọn "
"tên duy nhất."
msgid "The category %category has been updated."
msgstr "Mục %category đã được cập nhật."
msgid "Category %category deleted."
msgstr "Đã xóa thể loại %category."
msgid "The category %category has been deleted."
msgstr "Thể loại %category đã được xóa."
msgid "Category %category added."
msgstr "Đã thêm thể loại %category."
msgid "The category %category has been added."
msgstr "Thể loại %category đã được thêm vào."
msgid "aggregator - @title"
msgstr "bộ lấy tin - @title"
msgid "1 item"
msgid_plural "@count items"
msgstr[0] "1 mục"
msgid "Add menu"
msgstr "Thêm trình đơn"
msgid "Are you sure you want to delete the menu %item?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa menu %item?"
msgid "Are you sure you want to delete the custom menu item %item?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn xóa mục liên kết tùy chỉnh "
"%item?"
msgid "The menu %title has been deleted."
msgstr "Menu %title đã được xóa."
msgid "Deleted menu %title."
msgstr "Đã xóa menu %title."
msgid "The menu item %title has been deleted."
msgstr "Mục liên kết %title đã được xóa."
msgid "Deleted menu item %title."
msgstr "Đã xóa mục liên kết %title."
msgid "menu"
msgstr "menu"
msgid "‹ previous"
msgstr "‹ trước"
msgid "next ›"
msgstr "sau ›"
msgid "No items selected."
msgstr "Không có mục nào được chọn."
msgid "The update has been performed."
msgstr "Quá trình cập nhật đã được thực hiện."
msgid "View user profile."
msgstr "Xem hồ sơ người dùng."
msgid "locked"
msgstr "đã bị khóa"
msgid "Titles only"
msgstr "Chỉ có tiêu đề"
msgid "Full text"
msgstr "Bản văn đầy đủ"
msgid "Upload picture"
msgstr "Tải ảnh lên"
msgid "Message:"
msgstr "Thông điệp:"
msgid "Language file"
msgstr "Tập tin bản dịch"
msgid "published"
msgstr "đã xuất bản"
msgid "Average page generation time"
msgstr "Thời gian trung bình để tạo trang"
msgid "The changes have been saved."
msgstr "Thay đổi đã được lưu lại."
msgid "Show only users where"
msgstr "Chỉ hiển thị người dùng mà"
msgid "Refine"
msgstr "Sàng lọc"
msgid "Undo"
msgstr "Khôi phục"
msgid "Member for"
msgstr "Đã tham gia được"
msgid "@time ago"
msgstr "cách đây @time"
msgid "No users available."
msgstr "Không có người dùng nào."
msgid "No users selected."
msgstr "Không có người dùng nào được chọn."
msgid "Detected malicious attempt to alter protected user fields."
msgstr ""
"Phát hiện các ý định xâm phạm nguy hiểm nhằm thay "
"đổi trường dữ liệu người dùng đã được bảo vệ."
msgid "Select all rows in this table"
msgstr "Chọn tất cả các dòng trong bảng này"
msgid "Deselect all rows in this table"
msgstr "Bỏ chọn tất cả các dòng trong bảng này"
msgid ""
"%engine.engine was instructed to override the %name theme function, "
"but no valid template file was found."
msgstr ""
"%engine.engine được chỉ định để thay thế (override) hàm "
"giao diện %name, nhưng không có tập tin mẫu đúng nào "
"được tìm thấy."
msgid "Search results"
msgstr "Kết quả tìm kiếm"
msgid "Your search yielded no results"
msgstr "Không tìm thấy kết quả nào."
msgid "Please enter some keywords."
msgstr "Vui lòng nhập một vài từ khóa."
msgid "Request new password"
msgstr "Yêu cầu mật khẩu mới"
msgid ""
"Visitors can create accounts and no administrator approval is "
"required."
msgstr ""
"Khách truy cập có thể tạo tài khoản và không cần phải "
"được sự chấp thuận của quản trị hệ thống."
msgid "Deleted"
msgstr "Đã xóa"
msgid "Topics"
msgstr "Chủ đề"
msgid "Topic"
msgstr "Chủ đề"
msgid "The maximum size of a file a user can upload (in megabytes)."
msgstr ""
"Dung lượng tối đa của một tập tin cho phép tải lên "
"(tính bằng Megabyte)."
msgid "Edit menu"
msgstr "Sửa trình đơn"
msgid "Delete menu"
msgstr "Xóa trình đơn"
msgid "Edit menu item"
msgstr "Sửa mục liên kết"
msgid "Reset menu item"
msgstr "Thiết lập lại mục liên kết"
msgid "Delete menu item"
msgstr "Xóa mục liên kết"
msgid "Publishing options"
msgstr "Tùy chọn xuất bản"
msgid "Create new revision"
msgstr "Tạo bản hiệu đính mới"
msgid "Locale settings"
msgstr "Thiết lập địa phương"
msgid "Configure block"
msgstr "Cấu hình khối nội dung"
msgid "How many content items to display in \"day\" list."
msgstr "Số lượng mục hiển thị trong danh sách \"trong ngày\"."
msgid "Jan"
msgstr "Th1"
msgid "Feb"
msgstr "Th2"
msgid "Mar"
msgstr "Th3"
msgid "Apr"
msgstr "Th4"
msgid "Jun"
msgstr "Th6"
msgid "Jul"
msgstr "Th7"
msgid "Aug"
msgstr "Th8"
msgid "Sep"
msgstr "Th9"
msgid "Oct"
msgstr "Th10"
msgid "Nov"
msgstr "Th11"
msgid "Dec"
msgstr "Th12"
msgid "Posts"
msgstr "Số bài gửi"
msgid "Mission statement"
msgstr "Tuyên bố sứ mệnh"
msgid "Configure permissions"
msgstr "Cấu hình quyền hạn"
msgid "Workflow"
msgstr "Luồng công việc"
msgid "Revert"
msgstr "Trở lại"
msgid "Existing system path"
msgstr "Đường dẫn hệ thống đang có"
msgid ""
"Specify the existing path you wish to alias. For example: node/28, "
"forum/1, taxonomy/term/1+2."
msgstr ""
"Xác định một đường dẫn đang có mà bạn muốn tạo "
"tên giả. Thí dụ: node/28, forum/1, taxonomy/term/1+2."
msgid ""
"Specify an alternative path by which this data can be accessed. For "
"example, type \"about\" when writing an about page. Use a relative "
"path and don't add a trailing slash or the URL alias won't work."
msgstr ""
"Chọn một đường dẫn thay thế để truy cập dữ liệu. "
"Ví dụ gõ \"tacgia\" khi viết một trang thông tin tác giả. "
". Hãy sử dụng đường dẫn tương đối và không thêm "
"dấu \"/\" ở cuối cùng nếu không thì đường dẫn sẽ "
"không hoạt động."
msgid "Greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "Submitted by !a on @b."
msgstr "!a gửi vào @b"
msgid "Log out"
msgstr "Đăng xuất"
msgid "Number of day's top views to display"
msgstr "Số lượng lượt được xem trong ngày cần hiển thị"
msgid "Number of all time views to display"
msgstr ""
"Số lượng lượt được xem tại mọi thời điểm cần "
"hiển thị"
msgid "Number of most recent views to display"
msgstr "Số lượng lượt được xem gần đây cần hiển thị"
msgid "The settings have not been saved because of the errors."
msgstr "Các thiết lập không lưu được vì lỗi."
msgid "Spam link deterrent"
msgstr "Ngăn chặn liên kết quẫy nhiễu (spam)"
msgid "profile"
msgstr "hồ sơ"
msgid "First day of week"
msgstr "Ngày đầu tiên của tuần"
msgid "Autocomplete taxonomy"
msgstr "Tự động hoàn tất taxonomy"
msgid "Post comment"
msgstr "Gửi bài bình luận"
msgid "The menu item has been disabled."
msgstr "Mục liên kết đã được vô hiệu hóa."
msgid "Send yourself a copy."
msgstr "Gửi cho bạn một bản sao."
msgid ""
"!name (!name-url) has sent you a message via your contact form "
"(!form-url) at !site."
msgstr ""
"!name (!name-url) đã gửi cho bạn một bức thông điệp "
"thông qua trang liên hệ của bạn (!form-url) tại !site."
msgid ""
"If you don't want to receive such e-mails, you can change your "
"settings at !url."
msgstr ""
"Nếu bạn không muốn nhận thư điện tử như thế này "
"nữa, bạn có thể thay đổi các thiết lập tại !url."
msgid "%name-from sent %name-to an e-mail."
msgstr "%name-from đã gửi cho %name-to một bức thư điện tử."
msgid "The message has been sent."
msgstr "Thông điệp đã được gửi."
msgid "!name sent a message using the contact form at !form."
msgstr ""
"!name đã gửi một thông điệp sử dụng trang liên hệ "
"tại !form."
msgid "%name-from sent an e-mail regarding %category."
msgstr ""
"%name-from đã gửi một bức thư điện tử về việc "
"%category."
msgid "Your message has been sent."
msgstr "Thông điệp của bạn đã được gửi đi."
msgid "Create new account"
msgstr "Tạo tài khoản mới"
msgid "role"
msgstr "vai trò"
msgid "Are you sure you want to delete the block %name?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xóa block %name?"
msgid "The block %name has been removed."
msgstr "Block %name đã được gỡ bỏ."
msgid ""
"In listings, the heavier terms will sink and the lighter terms will be "
"positioned nearer the top."
msgstr ""
"Trong danh sách, từ liệu có thứ tự sắp xếp lớn hơn "
"sẽ được đặt ở dưới và ngược lại."
msgid "list terms"
msgstr "liệt kê từ liệu"
msgid "add terms"
msgstr "thêm từ liệu"
msgid "Created new term %term."
msgstr "Đã tạo từ liệu mới %term."
msgid "Are you sure you want to delete the term %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa từ liệu %title?"
msgid "Deleted term %name."
msgstr "Đã xóa từ liệu %name."
msgid "warning"
msgstr "cảnh báo"
msgid "Last run !time ago"
msgstr "Lần chạy cuối !time trước"
msgid "Never run"
msgstr "Chưa bao giờ chạy"
msgid "Site information"
msgstr "Thông tin website"
msgid "Blocked"
msgstr "Đã khóa"
msgid "Default permitted file extensions"
msgstr "Phần mở rộng cho phép mặc định của tập tin"
msgid "Results"
msgstr "Kết quả"
msgid "Older polls"
msgstr "Thăm dò cũ"
msgid "View the list of polls on this site."
msgstr "Xem danh sách các bảng thăm dò trong hệ thống."
msgid "Need more choices"
msgstr "Thêm các lựa chọn"
msgid "You must fill in at least two choices."
msgstr "Bạn phải điền vào ít nhất hai lựa chọn."
msgid "open"
msgstr "đang hoạt động"
msgid "Visitor"
msgstr "Khách"
msgid "Cancel your vote"
msgstr "Hủy bỏ phiếu bình chọn"
msgid "View the current poll results."
msgstr "Xem kết quả thăm dò hiện tại."
msgid "Your vote was canceled."
msgstr "Phiếu bình chọn của bạn đã được hủy bỏ."
msgid "create polls"
msgstr "tạo các bình chọn"
msgid "vote on polls"
msgstr "bỏ phiếu"
msgid "cancel own vote"
msgstr "hủy bỏ phiếu bình chọn của chính mình"
msgid "inspect all votes"
msgstr "kiểm tra tất cả phiếu"
msgid "List terms"
msgstr "Liệt kê từ liệu"
msgid ""
"Deleting a term will delete all its children if there are any. This "
"action cannot be undone."
msgstr ""
"Hành động xóa một từ liệu sẽ xóa tất cả mục con "
"của nó. Thao tác này không thể hoàn tác."
msgid "Parent term"
msgstr "Từ liệu cấp trên"
msgid "Parent terms"
msgstr "Các từ liệu cấp trên"
msgid "Syndicate"
msgstr "Lấy tin RSS"
msgid "Syndicate content"
msgstr "Nguồn tin nội dung"
msgid "Blogs"
msgstr "Blog"
msgid "Books"
msgstr "Sách"
msgid ""
"The feed from %site seems to be broken, due to an error \"%error\" on "
"line %line."
msgstr ""
"Feed từ %site dường như bị phá vỡ, do lỗi \"%error\" "
"tại dòng $line."
msgid ""
"The feed from %site seems to be broken, because of error \"%error\" on "
"line %line."
msgstr ""
"Nguồn tin từ %site hình như bị hỏng, vì lỗi \"%error\" "
"ở dòng %line."
msgid "Forums"
msgstr "Diễn đàn"
msgid "administer taxonomy"
msgstr "quản trị luật phân loại"
msgid "administer filters"
msgstr "quản trị bộ lọc"
msgid "view revisions"
msgstr "xem các bản duyệt"
msgid "Revisions for %title"
msgstr "Các bản duyệt cho %title"
msgid "!date by !username"
msgstr "!date bởi !username"
msgid "revert"
msgstr "trở lại"
msgid "Revision"
msgstr "Bản duyệt"
msgid "current revision"
msgstr "bản duyệt hiện tại"
msgid "The specified passwords do not match."
msgstr "Mật khẩu không trùng khớp."
msgid "Track"
msgstr "Theo dõi"
msgid "Database schema"
msgstr "Lược đồ cơ sở dữ liệu"
msgid "Post new forum topic."
msgstr "Gửi chủ đề thảo luận."
msgid "You are not allowed to post a new forum topic."
msgstr "Bạn không được phép gửi chủ đề thảo luận mới."
msgid "<a href=\"@login\">Login</a> to post a new forum topic."
msgstr ""
"<a href=\"@login\">Đăng nhập</a> để gửi chủ đề thảo "
"luận."
msgid "No forums defined"
msgstr "Không có diễn đàn nào được định nghĩa."
msgid "This topic has been moved"
msgstr "Chủ đề này đã được chuyển đi"
msgid "User management"
msgstr "Quản lý người dùng"
msgid "e-mail"
msgstr "thư điện tử"
msgid ""
"Cron has not run. It appears cron jobs have not been setup on your "
"system. Please check the help pages for <a href=\"@url\">configuring "
"cron jobs</a>."
msgstr ""
"Cron chưa được chạy. Có khả năng các tác vụ cron chưa "
"được cài đặt trên hệ thống. Vui lòng xem trang hướng "
"dẫn <a href=\"@url\">cấu hình cron</a>."
msgid "permission"
msgstr "quyền"
msgid "Number of items per feed"
msgstr "Số lượng tin ở mỗi nguồn cung cấp"
msgid "Display of XML feed items"
msgstr "Hiển thị nguồn tin dạng XML"
msgid ""
"This table lists all the recorded votes for this poll.  If anonymous "
"users are allowed to vote, they will be identified by the IP address "
"of the computer they used when they voted."
msgstr ""
"Bảng này liệt kê tất cả phiếu bình chọn của cuộc "
"thăm dò này. Nếu người dùng nặc danh được phép bỏ "
"phiếu bình chọn, họ sẽ được xác định thông qua "
"địa chỉ IP của máy vi tính mà họ đã dùng khi bỏ "
"phiếu bình chọn."
msgid "Your vote was recorded."
msgstr "Phiếu bình chọn của bạn đã được lưu lại."
msgid "You are not allowed to cancel an invalid poll choice."
msgstr ""
"Bạn không được phép hủy bỏ lựa chọn thăm dò không "
"hợp lệ."
msgid "Total votes: %votes"
msgstr "Tổng cộng: %votes phiếu"
msgid ""
"Allows your site to capture votes on different topics in the form of "
"multiple choice questions."
msgstr ""
"Cho phép hệ thống ghi nhận các phiếu bình chọn ở các "
"chủ đề khác nhau theo dạng câu hỏi có nhiều lựa "
"chọn."
msgid "Link color"
msgstr "Màu liên kết"
msgid ""
"Your password and further instructions have been sent to your e-mail "
"address."
msgstr ""
"Mật khẩu của bạn và các hướng dẫn cụ thể hơn đã "
"được gửi đến địa chỉ thư điện tử của bạn."
msgid "Fiji"
msgstr "Fiji"
msgid "Length of trimmed posts"
msgstr "Độ dài của bài viết rút gọn"
msgid "200 characters"
msgstr "200 ký tự"
msgid "400 characters"
msgstr "400 ký tự"
msgid "600 characters"
msgstr "600 ký tự"
msgid "800 characters"
msgstr "800 ký tự"
msgid "1000 characters"
msgstr "1000 ký tự"
msgid "1200 characters"
msgstr "1200 ký tự"
msgid "1400 characters"
msgstr "1400 ký tự"
msgid "1600 characters"
msgstr "1600 ký tự"
msgid "1800 characters"
msgstr "1800 ký tự"
msgid "2000 characters"
msgstr "2000 ký tự"
msgid ""
"The maximum number of characters used in the trimmed version of a "
"post. Drupal will use this setting to determine at which offset long "
"posts should be trimmed. The trimmed version of a post is typically "
"used as a teaser when displaying the post on the main page, in XML "
"feeds, etc. To disable teasers, set to 'Unlimited'. Note that this "
"setting will only affect new or updated content and will not affect "
"existing teasers."
msgstr ""
"Số lượng ký tự tối đa được sử dụng trong phiên "
"bản rút gọn của bài viết. Hệ thống sẽ sử dụng "
"thiết lập này để quyết định vị trí mà bài viết "
"sẽ bị ngắt. Phiên bản rút gọn của của bài viết "
"thường được dùng như là câu dẫn khi hiển thị bài "
"viết ở trang chính, ở nguồn XML, v.v... Để vô hiệu hóa "
"câu dẫn này, hãy đặt giá trị là 'Không giới hạn'. "
"Chú ý rắng thiết lập này chỉ có tác dụng đối với "
"nội dung mới được đưa lên hoặc mới được cập "
"nhật."
msgid "System default"
msgstr "Mặc định hệ thống"
msgid "Not published"
msgstr "Chưa công bố"
msgid "File settings"
msgstr "Thiết lập tập tin"
msgid ""
"Default extensions that users can upload. Separate extensions with a "
"space and do not include the leading dot."
msgstr ""
"Phần mở rộng mặc định của tập tin mà người dùng "
"có thể tải lên. Phân cách các phần mở rộng này bằng "
"khoảng trắng và không có dấu chấm (.) ở phía trước."
msgid "Default maximum file size per upload"
msgstr "Dung lượng tối đa của tập tin cho mỗi lần tải lên."
msgid "MB"
msgstr "MB"
msgid "Default total file size per user"
msgstr ""
"Tổng dung lượng mặc định của tập tin cho mỗi người "
"dùng"
msgid "Your PHP settings limit the maximum file size per upload to %size."
msgstr ""
"Thiết lập PHP của hệ thống giới hạn dung lượng tối "
"đa của tập tin cho mỗi lần tải lên là %size."
msgid "Menu settings"
msgstr "Thiết lập trình đơn"
msgid "The description displayed when hovering over a menu item."
msgstr ""
"Nội dung mô tả sẽ hiển thị khi di chuyển con trỏ "
"chuột lên mục liên kết."
msgid "XML feed"
msgstr "Nguồn XML"
msgid "Color scheme"
msgstr "Phối màu"
msgid "Attach new file"
msgstr "Đính kèm tập tin mới"
msgid "Attach"
msgstr "Đính kèm"
msgid "List files by default"
msgstr "Mặc định liệt kê tập tin"
msgid "File system path"
msgstr "Đường dẫn hệ thống tập tin"
msgid "Add a new @s."
msgstr "Thêm @s mới."
msgid "%title has been deleted."
msgstr "%title đã được xóa."
msgid "@type: deleted %title."
msgstr "@type: đã xóa %title."
msgid "details"
msgstr "chi tiết"
msgid "The username %name has not been activated or is blocked."
msgstr ""
"Tên đăng nhập %name chưa được kích hoạt hoặc đang bị "
"phong tỏa."
msgid "Login attempt failed for %user."
msgstr "Các lần đăng nhập bị thất bại của %user."
msgid "Revision of %title from %date"
msgstr "Bản duyệt của %title từ %date"
msgid "Themes"
msgstr "Sắc thái"
msgid ""
"If you want to add a static page, like a contact page or an about "
"page, use a page."
msgstr ""
"Nếu bạn muốn thêm một trang có nội dung tĩnh, chẳng "
"hạn như trang liên hệ hoặc trang thông tin tác giả, hãy "
"sử dụng trang nội dung."
msgid "Story"
msgstr "Truyện"
msgid ""
"Stories are articles in their simplest form: they have a title, a "
"teaser and a body, but can be extended by other modules. The teaser is "
"part of the body too. Stories may be used as a personal blog or for "
"news articles."
msgstr ""
"Tin bài là bài báo ở hình thức đơn giản nhất bao gồm "
"tiêu đề, câu dẫn và nội dung, nhưng có thể được mở "
"rộng bởi các module khác. Câu dẫn cũng là một phần "
"của nội dung. Tin bài có thể được sử dụng như là "
"blog cá nhân hoặc mục tin tức."
msgid "JPEG quality"
msgstr "Chất lượng JPEG"
msgid "%"
msgstr "%"
msgid "administer nodes"
msgstr "quản trị node"
msgid "administer comments"
msgstr "quản trị bình luận"
msgid "Delete comments"
msgstr "Xóa bài bình luận"
msgid "not published"
msgstr "chưa xuất bản"
msgid "by"
msgstr "bởi"
msgid "The comments have been deleted."
msgstr "Bài bình luận đã được xóa."
msgid "Published comments"
msgstr "Các bình luận đã được đăng"
msgid "SQL"
msgstr "SQL"
msgid ""
"Your comment has been queued for moderation by site administrators and "
"will be published after approval."
msgstr ""
"Bài bình luận của bạn đã được lưu lại để quản "
"trị hệ thống duyệt và sẽ được công bố nếu được "
"chấp thuận."
msgid "!name field is required."
msgstr "Thông tin !name cần được nhập."
msgid "Protected"
msgstr "Đã được bảo vệ"
msgid "Comment settings"
msgstr "Cài đặt bài bình luận"
msgid "Hits"
msgstr "Lượt truy cập"
msgid "not sticky"
msgstr "không cố định vị trí"
msgid "sticky"
msgstr "cố định vị trí"
msgid "not promoted"
msgstr "không quảng bá"
msgid "promoted"
msgstr "đã đưa lên trang chủ"
msgid "Default options"
msgstr "Tùy chọn mặc định"
msgid "Read only"
msgstr "Chỉ được đọc"
msgid "Contact settings"
msgstr "Cài đặt liên hệ"
msgid "Reset password"
msgstr "Thiết lập lại mật khẩu"
msgid "disable"
msgstr "tắt"
msgid "Line break converter"
msgstr "Bộ chuyển dòng"
msgid "Temporary directory"
msgstr "Thư mục tạm"
msgid "date"
msgstr "ngày tháng"
msgid "File upload error. Could not move uploaded file."
msgstr ""
"Lỗi khi tải tập tin lên. Không thể di chuyển tập tin "
"đã tải lên."
msgid "upload files"
msgstr "tải lên các tập tin"
msgid "Site configuration"
msgstr "Cấu hình hệ thống"
msgid "The specified date is invalid."
msgstr "Ngày nhập không hợp lệ."
msgid "Choice @n"
msgstr "Lựa chọn @n"
msgid ""
"If the amount of boxes above isn't enough, check this box and click "
"the Preview button below to add some more."
msgstr ""
"Nếu số lượng các ô lựa chọn phía trên chưa đủ, "
"bạn hãy đánh dấu chọn vào ô này và bấm vào nút Xem "
"trước bên dưới để tạo thêm nữa."
msgid "The name of this web site."
msgstr "Tên của website"
msgid "Slogan"
msgstr "Khẩu hiệu"
msgid ""
"The slogan of this website. Some themes display a slogan when "
"available."
msgstr ""
"Khẩu hiệu của website. Một số giao diện sẽ cho phép "
"hiển thị khẩu hiệu."
msgid "Your site's mission statement or focus."
msgstr "Mục tiêu hoạt động của website."
msgid ""
"This text will be displayed at the bottom of each page. Useful for "
"adding a copyright notice to your pages."
msgstr ""
"Nội dung này sẽ được hiển thị ở phần cuối cùng "
"của mỗi trang. Nó rất có ích trong việc thêm thông tin "
"bản quyền vào các trang."
msgid "Anonymous user"
msgstr "Người dùng nặc danh"
msgid "The name used to indicate anonymous users."
msgstr "Tên được sử dụng để chỉ người dùng nặc danh."
msgid ""
"The home page displays content from this relative URL. If unsure, "
"specify \"node\"."
msgstr ""
"Trang chủ sẽ hiển thị nội dung từ đường dẫn tương "
"đối này. Nếu không biết chắc, hãy nhập \"node\"."
msgid "Get help"
msgstr "Xem trợ giúp"
msgid "rebuild permissions"
msgstr "xây dựng lại quyền hạn"
msgid "is"
msgstr "là"
msgid "Approval queue"
msgstr "Danh sách đợi chấp thuận"
msgid "Display on separate page"
msgstr "Hiển thị trên trang riêng biệt"
msgid "Location of comment submission form"
msgstr "Vị trí của biểu mẫu gửi bài bình luận"
msgid "Go to first page"
msgstr "Đến trang đầu tiên"
msgid "Go to last page"
msgstr "Đến trang cuối cùng"
msgid "Go to page @number"
msgstr "Đến trang @number"
msgid "Go to previous forum topic"
msgstr "Chuyển đến chủ đề trước"
msgid "Go to next forum topic"
msgstr "Chuyển đến chủ đề sau"
msgid "Enter the terms you wish to search for."
msgstr "Nhập điều kiện tìm kiếm."
msgid "Underlined"
msgstr "Gạch chân"
msgid "Site building"
msgstr "Xây dựng trang"
msgid "No primary links"
msgstr "Không có liên kết chính."
msgid "No secondary links"
msgstr "Không có liên kết phụ."
msgid "No content types available."
msgstr "Không có kiểu nội dung hợp lệ."
msgid "Delete role"
msgstr "Xóa vai trò"
msgid "all messages"
msgstr "tất cả thông điệp"
msgid "!type messages"
msgstr "thông điệp !type"
msgid "Filter by message type"
msgstr "Lọc theo kiểu thông điệp"
msgid "Role specific visibility settings"
msgstr "Cấu hình hiển thị tùy theo vai trò người dùng"
msgid ""
"Enter the name for your new menu. Remember to enable the newly created "
"block in the <a href=\"@blocks\">blocks administration page</a>."
msgstr ""
"Nhập tên cho menu mới. Nhớ bật block mới được tạo ở "
"trong trang <a href=\"@blocks\">quản lý block</a>."
msgid "Manage languages"
msgstr "Quản lý ngôn ngữ"
msgid "English name"
msgstr "Tên tiếng Anh"
msgid "Translated"
msgstr "Đã dịch"
msgid "Block description"
msgstr "Mô tả khối"
msgid "No fields defined."
msgstr "Chưa có trường dữ liệu nào được định nghĩa."
msgid "Form name"
msgstr "Tên biểu mẫu"
msgid ""
"The title of the new field. The title will be shown to the user. An "
"example title is \"Favorite color\"."
msgstr ""
"Tiêu đề của trường dữ liệu. Tiêu đề này sẽ "
"được hiển thị ra ngoài. Ví dụ tiêu đề là \"Màu sắc "
"ưa thích\"."
msgid ""
"An optional explanation to go with the new field. The explanation will "
"be shown to the user."
msgstr ""
"Lời giải nghĩa tùy chọn về trường dữ liệu. Lời "
"giải nghĩa này sẽ được hiển thị ra ngoài."
msgid ""
"To enable browsing this field by value, enter a title for the "
"resulting page. The word <code>%value</code> will be substituted with "
"the corresponding value. An example page title is \"People whose "
"favorite color is %value\". This is only applicable for a public "
"field."
msgstr ""
"Cho phép xem giá trị của trường dữ liệu này, nhập "
"tiêu đề của trang kết quả. Từ <code>%value</code> sẽ "
"được thay thế bằng giá trị tương ứng. Ví dụ tiêu "
"đề trang là  \"Màu sắc ưa thích của tôi là %value\". "
"Chỉ áp dụng được đối với các trường dữ liệu "
"công khai."
msgid ""
"To enable browsing this field by value, enter a title for the "
"resulting page. An example page title is \"People who are employed\". "
"This is only applicable for a public field."
msgstr ""
"Cho phép xem giá trị của trường dữ liệu này, nhập "
"tiêu đề của trang kết quả. Chỉ áp dụng được đối "
"với các trường dữ liệu công khai."
msgid "Save field"
msgstr "Lưu trường dữ liệu"
msgid ""
"Blocks are boxes of content that may be rendered into certain regions "
"of your web pages, for example, into sidebars. Blocks are usually "
"generated automatically by modules (e.g., Recent Forum Topics), but "
"administrators can also define custom blocks."
msgstr ""
"Block là các khối nội dung được hiển thị ở các khu "
"vực nào đó trong trang web. Block thường được tạo bởi "
"module, tuy nhiên quản trị hệ thống vẫn có thể tự "
"định nghĩa block."
msgid ""
"The region each block appears in depends on both which theme you are "
"using (some themes allow greater control over block placement than "
"others), and on the settings in the block administration section."
msgstr ""
"Khu vực mà mỗi block xuất hiện tùy thuộc vào giao diện "
"mà bạn đang sử dụng (một số giao diện cho phép điều "
"khiển vị trí của block linh hoạt hơn một số khác) và "
"các thiết lập cài đặt trong phần quản lý block."
msgid ""
"The block administration screen lets you specify the vertical "
"placement of the blocks within a region. You do this by assigning a "
"weight to each block. Lighter blocks (those having a smaller weight) "
"\"float up\" towards the top of the region; heavier ones \"sink\"."
msgstr ""
"Màn hình quản lý block cho phép bạn chọn vị trí sắp "
"đặt các block theo chiều từ trên xuống dưới trong một "
"khu vực bằng cách đặt thứ tự sắp xếp cho mỗi block. "
"Block có thứ tự sắp xếp nhỏ hơn sẽ nằm ở trên và "
"ngược lại."
msgid ""
"<p>A block's visibility depends on:</p>\n"
"<ul>\n"
"<li>Its region placement. Blocks with no region assigned to them are "
"never shown.</li>\n"
"<li>Its throttle checkbox when throttle module is enabled. Throttled "
"blocks are hidden during high server loads.</li>\n"
"<li>Its page visibility settings. Blocks can be configured to be "
"visible/hidden on certain pages.</li>\n"
"<li>Its custom visibility settings. Blocks can be configured to be "
"visible only when specific conditions are true.</li>\n"
"<li>Its user visibility settings. Administrators can choose to let "
"users decide whether to show/hide certain blocks.</li>\n"
"<li>Its user-role visibility settings. Administrators can choose to "
"let blocks be visible only for certain user roles.</li>\n"
"<li>Its function. Some dynamic blocks, such as those generated by "
"modules, will be displayed only on certain pages.</li>\n"
"</ul>\n"
msgstr ""
"<p>Sự hiển thị block tùy thuộc vào:</p>\n"
"<ul>\n"
"<li>Vị trí đặt block. Block không được thiết lập khu "
"vực hiển thị sẽ không được hiển thị.</li>\n"
"<li>Sự điều tiết block khi module throttle được bật. "
"Block được điều tiết sẽ được ẩn đi khi truy cập "
"trên máy chủ tăng cao.</li>\n"
"<li>Cài đặt hiển thị trang. Block có thể được cấu "
"hình để ẩn hoặc hiện ở các trang nào đó.</li>\n"
"<li>Cài đặt hiển thị tùy chỉnh. Block có thể được "
"cấu hình để chỉ hiển thị khi thỏa điều kiện cụ "
"thể.</li>\n"
"<li>Cài đặt hiển thị tùy theo người dùng. Quản trị "
"hệ thống có thể chọn để người dùng quyết định "
"ẩn hoặc hiện block.</li>\n"
"<li>Cài đặt hiển thị tùy theo vai trò người dùng. Quản "
"trị hệ thống có thể chọn để block chỉ hiển thị "
"tùy theo vai trò người dùng.</li>\n"
"<li>Chức năng của block. Một vài block động được tạo "
"bởi các module sẽ chỉ hiển thị ở các trang nào "
"đó.</li>\n"
"</ul>\n"
msgid ""
"Some modules generate blocks that become available when the modules "
"are enabled. These blocks can be administered via the <a "
"href=\"@admin-block\">blocks administration page</a>.</p>"
msgstr ""
"Một vài module tạo ra các block và các block này sẽ có "
"sẵn khi module được bật. Những block này có thể được "
"quản lý thông qua <a href=\"@admin-block\">trang quản lý "
"block</a>.</p>"
msgid "Administrator defined blocks"
msgstr "Block do quản trị hệ thống định nghĩa"
msgid ""
"Administrators can also define custom blocks. These blocks consist of "
"a title, a description, and a body which can be as long as you wish. "
"Block content can be in any of the input formats supported for other "
"content."
msgstr ""
"Người quản trị cũng có thể tự định nghĩa block. Các "
"block này bao gồm tiêu đề, mô tả và nội dung. Nội dung "
"của block có thể ở bất cứ định dạng nhập nào mà "
"hệ thống hỗ trợ cho nội dung khác."
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@block\">Block page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@block\">Block</a>."
msgid ""
"Here you can create a new block. Once you have created this block you "
"must make it active and give it a place on the page using <a "
"href=\"@overview\">blocks</a>. The description is used in the "
"\"block\" column on the <a href=\"@overview\">blocks</a> page."
msgstr ""
"Bạn có thể tạo block mới tại đây. Một khi đã tạo "
"xong block, bạn phải cho nó hoạt động và đặt vị trí "
"cho nó bằng cách truy cập <a href=\"@overview\">vào đây</a>."
msgid "Blocks"
msgstr "Khối"
msgid ""
"Configure what block content appears in your site's sidebars and other "
"regions."
msgstr ""
"Cấu hình khối nội dung xuất hiện trên thanh lề và các "
"vùng khác của website."
msgid "Delete block"
msgstr "Xóa khối nội dung"
msgid "!key settings"
msgstr "Cài đặt !key"
msgid "Save blocks"
msgstr "Lưu khối"
msgid "The block settings have been updated."
msgstr "Cài đặt block đã được cập nhật."
msgid "@region"
msgstr "@region"
msgid "Block specific settings"
msgstr "Cài đặt chi tiết"
msgid ""
"Override the default title for the block. Use <em>&lt;none&gt;</em> to "
"display no title, or leave blank to use the default block title."
msgstr ""
"Thay đổi tiêu đề mặc định của block. Sử dụng "
"<em>&lt;none&gt;</em> để không hiển thị tiêu đề, hoặc "
"để trống để hiển thị tiêu đề mặc định của "
"block."
msgid "'%name' block"
msgstr "Block '%name'"
msgid "User specific visibility settings"
msgstr "Cài đặt hiển thị tùy theo người dùng"
msgid "Custom visibility settings"
msgstr "Cài đặt hiển thị tùy chỉnh"
msgid "Users cannot control whether or not they see this block."
msgstr ""
"Người dùng không thể điều khiển việc thấy hay không "
"thấy khối nội dung này."
msgid "Show this block by default, but let individual users hide it."
msgstr ""
"Mặc định trình bày block, nhưng cho phép người dùng ẩn "
"nó đi."
msgid "Hide this block by default but let individual users show it."
msgstr ""
"Mặc định ẩn block này, nhưng cho phép người dùng chọn "
"hiển thị nó."
msgid ""
"Allow individual users to customize the visibility of this block in "
"their account settings."
msgstr ""
"Cho phép người dùng tùy chỉnh hiển thị của block này "
"trong phần cài đặt cá nhân."
msgid "Show block for specific roles"
msgstr "Trình bày block cho các vai trò xác định"
msgid ""
"Show this block only for the selected role(s). If you select no roles, "
"the block will be visible to all users."
msgstr ""
"Chỉ hiển thị block này cho người dùng có vai trò đã "
"chọn. Nếu không có vai trò nào được chọn, block sẽ "
"hiển thị cho tất cả người dùng."
msgid "Page specific visibility settings"
msgstr "Cài đặt hiển thị tùy vào trang"
msgid ""
"If the PHP-mode is chosen, enter PHP code between %php. Note that "
"executing incorrect PHP-code can break your Drupal site."
msgstr ""
"Nếu chế dộ PHP được chọn, nhập vào đoạn mã PHP ở "
"giữa %php. Chú ý rằng việc thực thi đoạn mã PHP không "
"đúng có thể làm hỏng hệ thống Drupal của bạn."
msgid "Show block on specific pages"
msgstr "Trình bày block ở các trang xác định"
msgid "Save block"
msgstr "Lưu khối nội dung"
msgid "Please ensure that each block description is unique."
msgstr ""
"Xin chắc rằng phần mô tả cho mỗi khối nội dung là duy "
"nhất."
msgid "The block configuration has been saved."
msgstr "Cấu hình của khối đã được lưu lại."
msgid "The block has been created."
msgstr "Block đã được tạo."
msgid ""
"A brief description of your block. Used on the <a "
"href=\"@overview\">block overview page</a>."
msgstr ""
"Phần mô tả ngắn cho block của bạn, được sử dụng ở "
"<a href=\"@overview\">trang tổng quan block</a>."
msgid "Block body"
msgstr "Phần thân block"
msgid "The content of the block as shown to the user."
msgstr ""
"Phần nội dung của block được trình bày ra cho người "
"dùng."
msgid "Block configuration"
msgstr "Cấu hình block"
msgid "administer blocks"
msgstr "quản lý khối nội dung"
msgid "use PHP for block visibility"
msgstr "sử dụng PHP để điều khiển hiển thị khối nội dung"
msgid "Controls the boxes that are displayed around the main content."
msgstr "Điều khiển các ô hiển thị xung quanh nội dung chính."
msgid "Core - required"
msgstr "Phần lõi - cần phải có"
msgid ""
"<p>Menus are a collection of links (menu items) used to navigate a "
"website. The menu module provides an interface to control and "
"customize the powerful menu system that comes with Drupal. Menus are "
"primarily displayed as a hierarchical list of links using Drupal's "
"highly flexible <a href=\"@admin-block\">blocks</a> feature. Each menu "
"automatically creates a block of the same name. By default, new menu "
"items are placed inside a built-in menu labelled %navigation, but "
"administrators can also create custom menus.</p>\n"
"<p>Drupal themes generally provide out-of-the-box support for two "
"menus commonly labelled %primary-links and %secondary-links. These are "
"sets of links which are usually displayed in the header or footer of "
"each page (depending on the currently active theme). Any menu can be "
"designated as the primary or secondary links menu via the <a "
"href=\"@menu-settings\">menu settings page</a>.</p>\n"
"Menu administration tabs:\n"
"<ul>\n"
"  <li>On the administer menu page, administrators can \"edit\" to "
"change the title, description, parent or weight of a menu item. Under "
"the \"operations\" column, click on \"enable/disable\" to toggle a "
"menu item on or off. Only menu items which are enabled are displayed "
"in the corresponding menu block. Note that the default menu items "
"generated by the menu module cannot be deleted, only disabled.</li>\n"
"  <li>Use the \"add menu\" tab to submit a title for a new custom "
"menu. Once submitted, the menu will appear in a list toward the bottom "
"of the administer menu page underneath the main navigation menu. Under "
"the menu name there will be links to edit or delete the menu, and a "
"link to add new items to the menu.</li>\n"
"  <li>Use the \"add menu item\" tab to create new links in either the "
"navigation or a custom menu (such as a primary/secondary links menu). "
"Select the parent item to place the new link within an existing menu "
"structure. For top level menu items, choose the name of the menu in "
"which the link is to be added.</li>\n"
"</ul>"
msgstr ""
"<p>Menu là một tập hợp các liên kết (mục liên kết "
"menu) được sử dụng để duyệt nội dung một trang web. "
"Module menu cung cấp một giao diện để điều khiển và "
"tùy chỉnh hệ thống menu mạnh mẽ của Drupal. Menu chủ "
"yếu được hiển thị như là một danh sách phân cấp các "
"liên kết bằng cách sử dụng chức năng <a "
"href=\"@admin-block\">blocks</a> có độ linh hoạt cao. Mỗi menu "
"sẽ tự động tạo ra một block có cùng tên. Mặc định, "
"mục liên kết mới được tạo sẽ được đặt bên trong "
"menu dựng sẵn có tên là %navigation, tuy nhiên quản trị "
"hệ thống cũng có thể tự tạo các menu tùy thích.</p>\n"
"<p>Giao diện của Drupal thường cung cấp sự hỗ trợ cho "
"hai loại menu thường được gọi tên là %primary-links và "
"%secondary-links. Các menu này là tập hợp các liên kết "
"thường được hiển thị ở tiêu đề trên hoặc tiêu "
"đề dưới của mỗi trang (tùy thuộc vào giao diện đang "
"hoạt động). Mọi menu có thể được thiết kế như là "
"mục liên kết chính hoặc liên kết phụ thông qua trang <a "
"href=\"@menu-settings\">cài đặt menu</a>.</p>\n"
"Các thẻ quản lý menu:\n"
"<ul>\n"
"<li>Ở trang quản lý menu, quản trị hệ thống có thể "
"\"chỉnh sửa\" để thay đổi tiêu đề, mô tả, mục liên "
"kết cấp trên hoặc thứ tự sắp xếp của một mục "
"liên kết. Phía dưới cột \"các thao tác\", bấm vào "
"\"bật/tắt\" để chuyển đổi trạng thái cho mục liên "
"kết. Chỉ có mục liên kết được bật ới được hiển "
"thị trong block menu tương ứng. Chú ý rằng bạn không "
"thể xóa được các mục liên kết được tạo mặc "
"định bởi module menu, ngoại trừ việc vô hiệu hóa "
"chúng.</li>\n"
"<li>Sử dụng thẻ  \"thêm menu\" để nhập tiêu đề cho "
"menu mới. Khi đã tạo xong, menu sẽ xuất hiện trong một "
"danh sách gần phía dưới trang quản lý menu phía dưới "
"menu điều hướng chính. Phía dưới tên menu sẽ là có "
"các liên kết để chỉnh sửa hoặc xóa menu, và liên kết "
"để thêm mục liên kết mới vào menu.</li>\n"
"<li>Sử dụng thẻ \"thêm mục liên kết\" để tạo liên "
"kết mới ở mục điều hướng hoặc menu tùy biến "
"(chẳng hạn như mục liên kết chính/liên kết phụ). "
"Chọn mục liên kết cấp trên để đặt liên kết mới "
"vào trong cấu trúc menu có sẵn. Đối với các mục menu "
"ở trên cùng, hãy chọn tên của menu mà liên kết sẽ "
"được thêm vào.</li>\n"
"</ul>"
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@menu\">Menu page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@menu\">Menu</a>."
msgid ""
"Menus are a collection of links (menu items) used to navigate a "
"website. The list(s) below display the currently available menus along "
"with their menu items. Select an operation from the list to manage "
"each menu or menu item."
msgstr ""
"Menu là một tập hợp các liên kết (mục liên kết menu) "
"được sử dụng để duyệt nội dung một trang web. Danh "
"sách phía dưới hiển thị các menu hiện thời cùng với "
"các mục liên kết của nó. Hãy chọn một thao tác từ "
"danh sách để quản lý menu hoặc mục liên kết."
msgid "Enter the title, path, position and the weight for your new menu item."
msgstr ""
"Nhập tiêu đề, đường dẫn, vị trí và thứ tự sắp "
"xếp cho mục liên kết mới."
msgid "Menus"
msgstr "Trình đơn"
msgid ""
"Control your site's navigation menu, primary links and secondary "
"links. as well as rename and reorganize menu items."
msgstr ""
"Điều khiển menu điều hướng, liên kết chính, liên kết "
"phụ, cũng như đặt lại tên và tổ chức lại các mục "
"trên menu."
msgid "Primary and secondary links settings"
msgstr "Cài đặt liên kết chính và liên kết phụ"
msgid ""
"Primary and secondary links provide a navigational menu system which "
"usually (depending on your theme) appears at the top-right of the "
"browser window. The links displayed can be generated either from a "
"custom list created via the <a href=\"@menu\">menu administration</a> "
"page or from a built-in list of menu items such as the navigation menu "
"links."
msgstr ""
"Liên kết chính và liên kết phụ cung cấp một hệ thống "
"menu thường xuất hiện ở trên cùng phía bên phải của "
"cửa sổ trình duyệt (tùy thuộc vào giao diện). Các liên "
"kết được hiển thị có thể được sinh ra hoặc từ "
"danh sách tùy biến được tạo thông qua trang <a "
"href=\"@menu\">quản lý menu</a> hoặc từ danh sách có sẵn."
msgid "Menu containing primary links"
msgstr "Menu có chứa các liên kết chính"
msgid "Menu containing secondary links"
msgstr "Menu có chứa các liên kết phụ"
msgid ""
"If you select the same menu as primary links then secondary links will "
"display the appropriate second level of your navigation hierarchy."
msgstr ""
"Nếu bạn chọn cùng menu với các liên kết chính, liên "
"kết phụ sẽ hiển thị cấp thứ hai tương ứng riêng "
"biệt của phân cấp menu."
msgid "Content authoring form settings"
msgstr "Cài đặt trang tạo nội dung"
msgid ""
"The menu module allows on-the-fly creation of menu links in the "
"content authoring forms. The following option limits the menus in "
"which a new link may be added. E.g., this can be used to force new "
"menu items to be created in the primary links menu or to hide admin "
"menu items."
msgstr ""
"Module menu cho phép tạo liên kết trên menu ngay tức thì "
"trong trang tạo nội dung. Các tùy chọn sau giới hạn trên "
"menu các mục liên kết mới có thể được thêm vào. Ví "
"dụ, tùy chọn này có thể được sử dụng để tác "
"động cho các mục liên kết mới được tạo trong menu "
"liên kết chính hoặc để ẩn mục liên kết dành cho "
"quản trị hệ thống."
msgid "Show all menus"
msgstr "Hiển thị tất cả menu"
msgid "Restrict parent items to"
msgstr "Giới hạn mục liên kết cha"
msgid ""
"Choose the menu to be made available in the content authoring form. "
"Only this menu item and its children will be shown."
msgstr ""
"Chọn menu để hiển thị trong trang tạo nội dung. Chỉ có "
"mục liên kết này và các mục con của nó mới được "
"hiển thị."
msgid "The name of the menu item."
msgstr "Tên của mục liên kết."
msgid "Are you sure you want to reset the item %item to its default values?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn thiết lập lại giá trị mặc "
"định cho %item?"
msgid "Any customizations will be lost. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Mọi tùy chỉnh sẽ bị mất. Thao tác này không thể khôi "
"phục được."
msgid "The menu item was reset to its default settings."
msgstr ""
"Mục liên kết đã được đưa về thiết lập mặc "
"định."
msgid "The menu item %title has been updated."
msgstr "Mục liên kết %title đã được cập nhật."
msgid "The menu item %title has been added."
msgstr "Mục liên kết %title đã được thêm."
msgid "Added menu item %title."
msgstr "Đã thêm mục liên kết %title."
msgid "administer menu"
msgstr "quản lý menu"
msgid "Allows administrators to customize the site navigation menu."
msgstr "Cho phép quản trị hệ thống tùy biến menu chính."
msgid "Create vocabularies and terms to categorize your content."
msgstr "Tạo kho từ và từ liệu để phân loại nội dung."
msgid "Add vocabulary"
msgstr "Thêm kho từ"
msgid "Edit vocabulary"
msgstr "Chỉnh sửa kho từ"
msgid "edit vocabulary"
msgstr "chỉnh sửa kho từ"
msgid "The name for this vocabulary. Example: \"Topic\"."
msgstr "Tên của kho từ này. Vì dụ: \"Chủ đề\"."
msgid "Description of the vocabulary; can be used by modules."
msgstr "Mô tả kho từ; có thể được dùng bởi các module."
msgid "Instructions to present to the user when choosing a term."
msgstr ""
"Hướng dẫn đưa ra cho người dùng khi lựa chọn một từ "
"liệu."
msgid "A list of node types you want to associate with this vocabulary."
msgstr ""
"Danh sách các kiểu nội dung mà bạn muốn liên kết với "
"kho từ này."
msgid ""
"Allows <a href=\"@help-url\">a tree-like hierarchy</a> between terms "
"of this vocabulary."
msgstr ""
"Cho phép <a href=\"@help-url\">phân cấp dạng cây</a> giữa "
"các từ liệu của kho từ này."
msgid "Allows <a href=\"@help-url\">related terms</a> in this vocabulary."
msgstr ""
"Cho phép <a href=\"@help-url\">các từ liệu liên quan</a> ở "
"kho từ này."
msgid ""
"Allows nodes to have more than one term from this vocabulary (always "
"true for free tagging)."
msgstr ""
"Cho phép các trang nội dung có thể có nhiều hơn một từ "
"liệu từ kho từ này (luôn có giá trị đúng khi tùy chọn "
"đánh thẻ tự do được chọn)."
msgid ""
"If enabled, every node <strong>must</strong> have at least one term in "
"this vocabulary."
msgstr ""
"Nếu được bật, mọi node <strong>phải</strong> có ít "
"nhất một từ liệu trong kho từ này."
msgid ""
"In listings, the heavier vocabularies will sink and the lighter "
"vocabularies will be positioned nearer the top."
msgstr ""
"Trong danh sách, kho từ có thứ tự sắp xếp lớn hơn sẽ "
"được đặt ở dưới và ngược lại."
msgid "Created new vocabulary %name."
msgstr "Đã tạo kho từ mới %name."
msgid "Updated vocabulary %name."
msgstr "Đã cập nhật kho từ %name."
msgid "Are you sure you want to delete the vocabulary %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa kho từ %title?"
msgid ""
"Deleting a vocabulary will delete all the terms in it. This action "
"cannot be undone."
msgstr ""
"Hành động xóa một kho từ sẽ xóa tất cả từ liệu "
"bên trong nó. Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Deleted vocabulary %name."
msgstr "Đã xóa kho từ %name."
msgid "The name of this term."
msgstr "Tên của từ liệu này."
msgid "A description of the term."
msgstr "Mô tả của từ liệu"
msgid ""
"A comma-separated list of terms describing this content. Example: "
"funny, bungee jumping, \"Company, Inc.\"."
msgstr ""
"Danh sách được phân cách bởi dấy phẩy các từ liệu "
"dùng để mô tả nội dung này. Ví dụ: hài hước, hay, "
"\"6,0 Gbps\"."
msgid "The %name vocabulary can not be modified in this way."
msgstr "Kho từ %name không thể được thay đổi bằng cách này."
msgid ""
"The taxonomy module is one of the most popular features because users "
"often want to create categories to organize content by type. A simple "
"example would be organizing a list of music reviews by musical genre."
msgstr ""
"Module taxonomy là một trong những chức năng phổ biến "
"nhất bởi vì người dùng thường muốn tạo các phân "
"loại để tổ chức nội dung theo từng loại. Một ví dụ "
"đơn giản là tổ chức một danh sách các bài phê bình âm "
"nhạc theo thể loại âm nhạc."
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@taxonomy\">Taxonomy page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@taxonomy\">Taxonomy</a>."
msgid "Default time zone"
msgstr "Múi giờ mặc định"
msgid "!title: !required"
msgstr "!title: !required"
msgid "Add field"
msgstr "Thêm trường"
msgid ""
"These settings only exist for all the templates and styles based on "
"the %engine theme engine."
msgstr ""
"Những thiết lập này chỉ tồn tại đối với tất cả "
"khuôn mẫu và kiểu mẫu dựa trên bộ máy giao diện "
"%engine."
msgid "New external user: %user using module %module."
msgstr ""
"Người dùng mới từ bên ngoài: %user sử dụng %module "
"module."
msgid "Publish"
msgstr "Xuất bản"
msgid "Unpublish"
msgstr "Ngưng xuất bản"
msgid "Permission"
msgstr "Quyền"
msgid "@module module"
msgstr "mô-đun @module"
msgid "My blog"
msgstr "Blog của tôi"
msgid "Input formats"
msgstr "Định dạng nhập vào"
msgid ""
"The comment module creates a discussion board for each post. Users can "
"post comments to discuss a forum topic, weblog post, story, "
"collaborative book page, etc. The ability to comment is an important "
"part of involving members in a community dialogue."
msgstr ""
"Module comment cho phép tạo một bàn thảo luận cho mỗi bài "
"gửi. Người dùng có thể gửi bài bình luận cho chủ "
"đề thảo luận ở diễn đàn, weblog, bài tường thuật, "
"v.v..."
msgid ""
"An administrator can give comment permissions to user groups, and "
"users can (optionally) edit their last comment, assuming no others "
"have been posted since. Attached to each comment board is a control "
"panel for customizing the way that comments are displayed. Users can "
"control the chronological ordering of posts (newest or oldest first) "
"and the number of posts to display on each page. Comments behave like "
"other user submissions. Filters, smileys and HTML that work in nodes "
"will also work with comments. The comment module provides specific "
"features to inform site members when new comments have been posted."
msgstr ""
"Quản trị hệ thống có thể trao quyền quản lý bài bình "
"luận cho nhóm người dùng, và người dùng để họ có "
"thể (tùy chọn) chỉnh sửa bài bình luận cuối cùng của "
"họ, với điều kiện chưa có người nào khác gửi bài "
"bình luận tính từ lúc gửi. Đi kèm với mỗi cuộc bình "
"luận là một bảng điều khiển để tùy chỉnh cách "
"thức hiển thị các bài bình luận. Người dùng có thể "
"điều khiển thứ tự sắp xếp theo thời gian các bài "
"gửi (mới nhất hoặc cũ nhất hiển thị trước) và số "
"lượng bài gửi hiển thị trên mỗi trang. Bài bình luận "
"cũng hoạt động giống như các loại bài gửi khác trong "
"hệ thống. Module comment cung cấp các chức năng chuyên "
"biệt để thông báo cho thành viên của hệ thống mỗi khi "
"có bài bình luận mới được gửi lên."
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@comment\">Comment page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@comment\">Comment</a>."
msgid "Posting settings"
msgstr "Cài đặt gửi bài"
msgid "Anonymous commenting"
msgstr "Bình luận ẩn danh"
msgid "Anonymous posters may not enter their contact information"
msgstr "Người gửi ẩn danh có thể không nhập thông tin liên hệ"
msgid "Anonymous posters may leave their contact information"
msgstr "Người gửi ẩn danh có thể để lại thông tin liên hệ"
msgid "Anonymous posters must leave their contact information"
msgstr "Người gửi nặc danh phải để lại thông tin liên hệ"
msgid ""
"This option is enabled when anonymous users have permission to post "
"comments on the <a href=\"@url\">permissions page</a>."
msgstr ""
"Tùy chọn này được bật khi người dùng ẩn danh được "
"quyền gửi bài bình luận ở trang <a href=\"@url\">phân "
"quyền</a>."
msgid "Display below post or comments"
msgstr "Hiển thị bên dưới bài gửi hoặc bài bình luận"
msgid "Default comment setting"
msgstr "Cài đặt mặc định cho bài bình luận"
msgid "Read/Write"
msgstr "Đọc/Viết"
msgid ""
"Users with the <em>administer comments</em> permission will be able to "
"override this setting."
msgstr ""
"Những người dùng có quyền <em>quản lý bài bình "
"luận</em> sẽ có thể  thiết lập đè lên cài đặt này."
msgid ""
"The content of this field is kept private and will not be shown "
"publicly."
msgstr ""
"Nội dung của trường dữ liệu này được giữ kín và "
"sẽ không được hiển thị công khai."
msgid "Your signature will be publicly displayed at the end of your comments."
msgstr ""
"Chữ ký của bạn sẽ được hiển thị ở cuối các lời "
"bình luận của bạn."
msgid "parent"
msgstr "cấp trên"
msgid "Can not delete non-existent comment."
msgstr "Không thể xóa bài bình luận không tồn tại."
msgid "Flat list - collapsed"
msgstr "Phẳng & thu gọn"
msgid "Flat list - expanded"
msgstr "Phẳng & mở rộng"
msgid "Threaded list - collapsed"
msgstr "Mạch & thu gọn"
msgid "Threaded list - expanded"
msgstr "Mạch & mở rộng"
msgid "Date - newest first"
msgstr "Ngày - mới trước"
msgid "Date - oldest first"
msgstr "Ngày - cũ trước"
msgid "1 comment"
msgid_plural "@count comments"
msgstr[0] "1 bình luận"
msgid "1 new comment"
msgid_plural "@count new comments"
msgstr[0] "Bài bình luận mới (1)"
msgstr[1] "Bài bình luận mới (@count)"
msgid "access comments"
msgstr "truy cập bài bình luận"
msgid "post comments"
msgstr "gửi bài bình luận"
msgid "post comments without approval"
msgstr "gửi bài bình luận không cần sự chấp thuận"
msgid "Save content type"
msgstr "Lưu kiểu nội dung"
msgid "Show descriptions"
msgstr "Trình bày các phần mô tả"
msgid "Subtitle"
msgstr "Phụ đề"
msgid "Language code"
msgstr "Mã ngôn ngữ"
msgid "Save role"
msgstr "Lưu vai trò"
msgid "file system"
msgstr "Hệ thống tập tin"
msgid "Escape all tags"
msgstr "Bỏ qua tất cả thẻ"
msgid "Strip disallowed tags"
msgstr "Lược bỏ các thẻ không được phép sử dụng"
msgid "input formats"
msgstr "các định dạng nhập vào"
msgid "Number of users to display"
msgstr "Số người dùng cần hiển thị"
msgid "RSS - !title"
msgstr "RSS - !title"
msgid "Profiles"
msgstr "Hồ sơ"
msgid "Edit container"
msgstr "Chỉnh sửa công-ten-nơ diễn đàn"
msgid "Last visit"
msgstr "Lần ghé thăm cuối"
msgid "<a href=\"@login\">Login</a> to post comments"
msgstr "<a href=\"@login\">Đăng nhập</a> để gửi bài bình luận"
msgid "Reply"
msgstr "Phản hồi"
msgid "Hot topic threshold"
msgstr "Giới hạn chủ đề được nhiều người quan tâm"
msgid "The number of posts a topic must have to be considered hot."
msgstr ""
"Số lượng bài viết mà một chủ đề phải có để "
"được xem là chủ đề được nhiều người quan tâm."
msgid "Topics per page"
msgstr "Chủ đề trên mỗi trang"
msgid ""
"The default number of topics displayed per page; links to browse older "
"messages are automatically being displayed."
msgstr ""
"Số lượng chủ đề mặc định để hiển thị trên mỗi "
"trang; các liên kết để xem các chủ đề cũ hơn sẽ tự "
"động được hiển thị."
msgid "Posts - most active first"
msgstr "Bài viết - hoạt động nhiều nhất"
msgid "Posts - least active first"
msgstr "Bài viết - ít hoạt động nhất"
msgid "URL path settings"
msgstr "Thiết lập đường dẫn URL"
msgid ""
"You must include at least one positive keyword with @count characters "
"or more."
msgstr ""
"Bạn phải kèm ít nhất một từ khóa có @count ký tự "
"hoặc nhiều hơn."
msgid "@user's picture"
msgstr "Ảnh của @user"
msgid "Are you sure you want to revert to the revision from %revision-date?"
msgstr ""
"Bạn có chắc muốn trở lại về bản duyệt từ "
"%revision-date?"
msgid "Are you sure you want to delete the revision from %revision-date?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xoá bản duyệt từ %revision-date?"
msgid "revert revisions"
msgstr "trở lại các bản duyệt"
msgid "KB"
msgstr "KB"
msgid "Search users"
msgstr "Tìm kiếm người dùng"
msgid "New forum topics"
msgstr "Chủ đề thảo luận mới"
msgid "@type: deleted %title revision %revision."
msgstr "@type: đã xóa %title bản duyệt %revision."
msgid "Page not found"
msgstr "Không tìm thấy trang"
msgid "Your filename has been renamed to conform to site policy."
msgstr ""
"Tên tập tin đã được đổi lại để tuân theo quy định "
"của hệ thống."
msgid "(site default theme)"
msgstr "(giao diện mặc định cho site)"
msgid "Screenshot"
msgstr "Ảnh chụp"
msgid "Preview trimmed version"
msgstr "Xem trước phiên bản rút gọn"
msgid "Preview full version"
msgstr "Xem trước phiên bản đầy đủ"
msgid "The body of your @type is too short. You need at least %words words."
msgstr ""
"Phần nội dung của @type quá ngắn. Bạn cần phải có ít "
"nhất%words từ."
msgid ""
"This content has been modified by another user, changes cannot be "
"saved."
msgstr ""
"Nội dung này đã được chỉnh sửa bởi một người dùng "
"khác, các thay đổi sẽ không được lưu lại."
msgid "List, add, and edit users."
msgstr "Liệt kê, thêm và chỉnh sửa người dùng."
msgid "The name %name is already taken."
msgstr "Tên người dùng %name đã được sử dụng."
msgid "« first"
msgstr "« đầu"
msgid "last »"
msgstr "cuối »"
msgid "The directory %directory does not exist."
msgstr "Thư mục %directory không tồn tại."
msgid "The directory %directory is not writable"
msgstr "Thư mục %directory không cho phép ghi"
msgid ""
"The directory %directory is not writable, because it does not have the "
"correct permissions set."
msgstr ""
"Thư mục %directory không ghi được vì quyền của thư mục "
"này chưa được thiết lập đúng."
msgid "Rearrange"
msgstr "Sắp xếp lại"
msgid ""
"If enabled, Drupal will add rel=\"nofollow\" to all links, as a "
"measure to reduce the effectiveness of spam links. Note: this will "
"also prevent valid links from being followed by search engines, "
"therefore it is likely most effective when enabled for anonymous "
"users."
msgstr ""
"Nếu được bật, Drupal sẽ thêm thuộc tính rel=\"nofollow\" "
"vào tất cả liên kết nhằm giảm hiệu lực của các "
"liên kết quấy nhiễu. Lưu ý: thiết lập này cũng ngăn "
"chặn các máy tìm kiếm theo dõi những liên kết hợp "
"thức, do đó thiết lập này có khả năng hiệu quả nhất "
"khi áp dụng với người dùng nặc danh."
msgid "Show only items where"
msgstr "Chỉ hiển thị các mục có"
msgid "No comments available."
msgstr "Không có bài bình luận nào."
msgid "1 user"
msgid_plural "@count users"
msgstr[0] "@count thành viên"
msgid "Rebuild permissions"
msgstr "Tạo lại thông tin phân quyền"
msgid "@type: updated %title."
msgstr "@type: đã cập nhật %title."
msgid "@type: added %title."
msgstr "@type: đã thêm %title."
msgid "Add role"
msgstr "Tạo vai trò"
msgid "You must specify a valid role name."
msgstr "Bạn phải chọn một tên vai trò hợp lệ."
msgid "The role has been added."
msgstr "Đã tạo vai trò mới."
msgid "Path to custom logo"
msgstr "Đường dẫn đến biểu huy tùy biến"
msgid "taxonomy"
msgstr "luật phân loại"
msgid "Updated term %term."
msgstr "Đã cập nhật từ liệu %term."
msgid "- Please choose -"
msgstr "- Vui lòng chọn -"
msgid "- None selected -"
msgstr "- Không có mục nào được chọn -"
msgid "Aggregator"
msgstr "Aggregator"
msgid "The feed from %site seems to be broken, because of error \"%error\"."
msgstr "Có lẽ nguồn tin từ %site bị hỏng vì lỗi \"%error\"."
msgid "There is no new syndicated content from %site."
msgstr "Không có nội dung nào mới được cung cấp từ %site."
msgid "There is new syndicated content from %site."
msgstr "Có nội dung mới được cung cấp từ %site."
msgid "The feed from %site seems to be broken, due to \"%error\"."
msgstr "Dường như nguồn tin từ %site bị hỏng do lỗi \"%error\"."
msgid "Aggregates syndicated content (RSS, RDF, and Atom feeds)."
msgstr "Tổng hợp nội dung (RSS, RDF, và Atom feed)."
msgid "Alias"
msgstr "Tên giả"
msgid "Account settings"
msgstr "Thiết lập tài khoản"
msgid "The content type %name has been deleted."
msgstr "Kiểu nội dung %name đã được xóa."
msgid "Deleted content type %name."
msgstr "Đã xóa kiểu nội dung %name"
msgid "Enter your keywords"
msgstr "Nhập từ khóa"
msgid "Clean URLs"
msgstr "URL gọn"
msgid "My account"
msgstr "Tài khoản cá nhân"
msgid "Pictures"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "Number of topics"
msgstr "Số lượng chủ đề"
msgid "Active forum topics"
msgstr "Chủ đề đang hoạt động"
msgid "Read the latest forum topics."
msgstr "Xem các chủ đề thảo luận mới nhất."
msgid "User activity"
msgstr "Hoạt động của người dùng"
msgid ""
"The GD library for PHP is missing or outdated. Please check the <a "
"href=\"@url\">PHP image documentation</a> for information on how to "
"correct this."
msgstr ""
"Thư viện GD cho PHP bị thiếu hoặc đã quá cũ. Vui lòng "
"xem &lt;a href=\"@url\"&gt;Tài liệu về hình ảnh PHP&lt;/a&gt; "
"để biết thêm thông tin về cách sửa lỗi này."
msgid "GD library"
msgstr "Thư viện GD"
msgid ""
"The category the new field should be part of. Categories are used to "
"group fields logically. An example category is \"Personal "
"information\"."
msgstr ""
"Mục phân loại của trường dữ liệu mới. Mục phân "
"loại được sử dụng để nhóm các trường dữ liệu "
"thích hợp lại với nhau. Ví dụ mục phân loại có thể "
"là \"Thông tin cá nhân\"."
msgid "The user must enter a value."
msgstr "Người dùng phải nhập một giá trị."
msgid "Visible in user registration form."
msgstr "Hiển thị ở biểu mẫu đăng ký người dùng."
msgid ""
"A user is considered online for this long after they have last viewed "
"a page."
msgstr ""
"Một người dùng được coi là trực tuyến trong thời "
"lượng này, tính từ lần cuối cùng họ xem một nội dung "
"trên website."
msgid "Maximum number of currently online users to display."
msgstr ""
"Số tối đa các người dùng đang trực tuyến sẽ biểu "
"diễn."
msgid "There is currently %members and %visitors online."
msgstr "Hiện đang có %members và %visitors trực tuyến."
msgid "There are currently %members and %visitors online."
msgstr "Hiện đang có %members và %visitors trực tuyến."
msgid "1 guest"
msgid_plural "@count guests"
msgstr[0] "1 khách"
msgstr[1] "@count khách"
msgid "Book navigation"
msgstr "Điều hướng sách"
msgid "!a comments per page"
msgstr "!a bài mỗi trang"
msgid "1 year"
msgid_plural "@count years"
msgstr[0] "1 năm"
msgstr[1] "@count năm"
msgid "1 week"
msgid_plural "@count weeks"
msgstr[0] "1 tuần"
msgstr[1] "@count tuần"
msgid "1 min"
msgid_plural "@count min"
msgstr[0] "1 phút"
msgstr[1] "@count phút"
msgid "1 sec"
msgid_plural "@count sec"
msgstr[0] "1 giây"
msgstr[1] "@count giây"
msgid "Bulgarian"
msgstr "Bulgarian"
msgid "Croatian"
msgstr "Croatian"
msgid "Czech"
msgstr "Czech"
msgid "Danish"
msgstr "Danish"
msgid "Dutch"
msgstr "Dutch"
msgid "Finnish"
msgstr "Finnish"
msgid "German"
msgstr "German"
msgid "Greek"
msgstr "Greek"
msgid "Hebrew"
msgstr "Hebrew"
msgid "Hungarian"
msgstr "Hungarian"
msgid "Indonesian"
msgstr "Indonesian"
msgid "Polish"
msgstr "Polish"
msgid "Romanian"
msgstr "Romanian"
msgid "Russian"
msgstr "Russian"
msgid "Slovak"
msgstr "Slovak"
msgid "Swedish"
msgstr "Swedish"
msgid "Turkish"
msgstr "Turkish"
msgid "Edit comment"
msgstr "Chỉnh sửa bài bình luận"
msgid "Promote to front page"
msgstr "Quảng bá ở trang trước"
msgid "Edit rule"
msgstr "Chỉnh sửa quy tắc"
msgid "%keys (@type)."
msgstr "%keys (@type)."
msgid "The file could not be created."
msgstr "Không thể tạo tập tin."
msgid "Password reset instructions mailed to %name at %email."
msgstr ""
"Hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu đã được gửi "
"đến %name tại địa chỉ %email."
msgid "Error mailing password reset instructions to %name at %email."
msgstr ""
"Lỗi khi gửi hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu đến "
"%name thông tại địa chỉ %email."
msgid "Unable to send mail. Please contact the site admin."
msgstr ""
"Không thể gửi e-mail. Vui lòng liên hệ quản trị hệ "
"thống."
msgid "Account information"
msgstr "Thông tin tài khoản"
msgid "The e-mail address %mail is not valid."
msgstr "Địa chỉ thư điện tử %mail không hợp lệ."
msgid ""
"The user receives the combined permissions of the %au role, and all "
"roles selected here."
msgstr ""
"Người dùng sẽ có quyền hạn kết hợp từ vai trò %au "
"và tất cả vai trò được chọn ở đây."
msgid "authenticated user"
msgstr "người dùng đã được xác thực"
msgid "Default authentication server"
msgstr "Máy chủ xác thực mặc định"
msgid "Only allow authentication from default server"
msgstr "Chỉ cho phép xác thực từ máy chủ mặc định"
msgid "Logging into a Drupal site"
msgstr "Đăng nhập vào Drupal"
msgid ""
"Allow your site to accept logins from other Drupal sites such as "
"drupal.org."
msgstr ""
"Cho phép website của bạn chấp nhận sự đăng nhập từ "
"website khác, ví dụ như là drupal.org"
msgid "Field settings"
msgstr "Cài đặt trường dữ liệu"
msgid ""
"Validation error, please try again. If this error persists, please "
"contact the site administrator."
msgstr ""
"Quá trình kiểm tra tính hợp lệ gặp lỗi, vui lòng thử "
"lại. Nếu lỗi này vẫn tồn tại, vui lòng liên hệ quản "
"trị hệ thống."
msgid ""
"The forum module lets you create threaded discussion forums for a "
"particular topic on your site. This is similar to a message board "
"system such as phpBB. Forums are very useful because they allow "
"community members to discuss topics with one another, and they are "
"archived for future reference."
msgstr ""
"Module forum cho phép bạn các tạo các diễn đàn thảo "
"luận về các chủ đề cụ thể trên hệ thống. Diễn "
"đàn thảo luận rất hữu ích bởi vì chúng cho phép mọi "
"thành viên của cộng đồng thảo luận về các chủ đề "
"với những người khác và các chủ đề này sẽ được "
"lưu trữ để có thể xem lại sau này."
msgid ""
"Forums can be organized under what are called <em>containers</em>. "
"Containers hold forums and, in turn, forums hold threaded discussions. "
"Both containers and forums can be placed inside other containers and "
"forums. By planning the structure of your containers and forums well, "
"you make it easier for users to find a topic area of interest to them. "
"Forum topics can be moved by selecting a different forum and can be "
"left in the existing forum by selecting <em>leave a shadow copy</em>. "
"Forum topics can also have their own URL."
msgstr ""
"Các diễn đàn có thể được tổ chức thành nhóm gọi "
"là các nhóm diễn đàn. Nhóm diễn đàn chứa các diễn "
"đàn và diễn đàn chứa các chủ đề thảo luận. Cả "
"nhóm diễn đàn và diễn đàn đều có thể được đặt "
"bên trong nhóm diễn đàn và diễn đàn khác. Nếu tổ "
"chức cấu trúc của các nhóm diễn đàn và diễn đàn "
"tốt, bạn sẽ giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm được "
"khu vực chủ đề thảo luận mà họ quan tâm. Chủ đề "
"thảo luận có thể được di chuyển sang một diễn đàn "
"khác và có thể được để lại ở diễn đàn cũ bằng "
"cách chọn <em>để lại bản sao</em>. Chủ đề thảo luận "
"cũng có thể có địa chỉ URL riêng."
msgid ""
"Forums module <strong>requires Taxonomy and Comments module</strong> "
"be enabled."
msgstr ""
"Module forum<strong>yêu cầu module Taxonomy và Comment</strong> "
"phải được bật."
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@forum\">Forum page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@forum\">Forum</a>."
msgid ""
"This is a list of existing containers and forums that you can edit. "
"Containers hold forums and, in turn, forums hold threaded discussions. "
"Both containers and forums can be placed inside other containers and "
"forums. By planning the structure of your containers and forums well, "
"you make it easier for users to find a topic area of interest to them."
msgstr ""
"Đây là một danh sách các nhóm diễn đàn và diễn đàn "
"mà bạn có thể chỉnh sửa. Nhóm diễn đàn chứa các "
"diễn đàn và diễn đàn chứa các chủ đề thảo luận. "
"Cả nhóm diễn đàn và diễn đàn đều có thể được "
"đặt bên trong nhóm diễn đàn và diễn đàn khác. Nếu "
"tổ chức cấu trúc của các nhóm diễn đàn và diễn đàn "
"tốt, bạn sẽ giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm được "
"khu vực chủ đề thảo luận mà họ quan tâm."
msgid ""
"Containers help you organize your forums. The job of a container is to "
"hold, or contain, other forums that are related. For example, a "
"container named \"Food\" might hold two forums named \"Fruit\" and "
"\"Vegetables\"."
msgstr ""
"Nhóm diễn đàn giúp bạn tổ chức sắp xếp các diễn "
"đàn. Nhiệm vụ của nhóm diễn đàn là giữ hoặc chứa "
"các diễn đàn có nội dung liên quan."
msgid ""
"A forum holds discussion topics that are related. For example, a forum "
"named \"Fruit\" might contain topics titled \"Apples\" and "
"\"Bananas\"."
msgstr ""
"Một diễn đàn thường chứa các chủ đề thảo luận có "
"nội dung gần với nhau."
msgid ""
"These settings provide the ability to fine tune the display of your "
"forum topics."
msgstr ""
"Những thiết lập này cung cấp khả năng điều chỉnh "
"cách thức hiển thị của các chủ đề thảo luận trong "
"diễn đàn."
msgid "Control forums and their hierarchy and change forum settings."
msgstr ""
"Điều khiển các diễn đàn cùng với phân cấp của chúng "
"và thay đổi các thiết lập cho diễn đàn."
msgid "Edit forum"
msgstr "Chỉnh sửa diễn đàn"
msgid "Default order"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgid "The default display order for topics."
msgstr "Thứ tự hiển thị mặc định của các chủ đề."
msgid ""
"This is the designated forum vocabulary. Some of the normal vocabulary "
"options have been removed."
msgstr ""
"Đây là từ vựng được chọn lựa của diễn đàn. Một "
"vài tùy chọn từ vựng bình thường đã được xóa."
msgid "forum topic"
msgstr "chủ đề thảo luận"
msgid "forum topic is affixed to the forum vocabulary."
msgstr ""
"chủ đề thảo luận đã được thêm vào bảng từ vựng "
"của diễn đàn."
msgid ""
"The item %forum is only a container for forums. Please select one of "
"the forums below it."
msgstr ""
"%forum là một nhóm diễn đàn. Vui lòng chọn một trong "
"những diễn đàn bên dưới nó."
msgid "Leave shadow copy"
msgstr "Để lại bản sao"
msgid ""
"If you move this topic, you can leave a link in the old forum to the "
"new forum."
msgstr ""
"Nếu bạn chuyển chủ đề này đi, bạn có thể để lại "
"liên kết ở diễn đàn cũ dẫn đến diễn đàn mới."
msgid "Container name"
msgstr "Tên nhóm diễn đàn"
msgid "The container name is used to identify related forums."
msgstr ""
"Tên của nhóm diễn đàn được dùng để nhận diện các "
"diễn đàn có liên quan."
msgid ""
"The container description can give users more information about the "
"forums it contains."
msgstr ""
"Thông tin mô tả nhóm diễn đàn cung cấp cho người dùng "
"thêm thông tin về các diễn đàn bên trong nó."
msgid ""
"When listing containers, those with with light (small) weights get "
"listed before containers with heavier (larger) weights. Containers "
"with equal weights are sorted alphabetically."
msgstr ""
"Khi liệt kê các nhóm diễn đàn, những nhóm có thứ tự "
"nhỏ hơn sẽ được liệt kê trước. Các nhóm diễn đàn "
"có cùng thứ tự sắp xếp sẽ được sắp xếp theo thứ "
"tự chữ cái."
msgid "forum container"
msgstr "nhóm diễn đàn"
msgid "Created new @type %term."
msgstr "Đã tạo @type %term mới."
msgid "The @type %term has been updated."
msgstr "%term kiểu @type đã được cập nhật."
msgid ""
"There are no existing containers or forums. You may add some on the <a "
"href=\"@container\">add container</a> or <a href=\"@forum\">add "
"forum</a> pages."
msgstr ""
"Hiện tại chưa có nhóm diễn đàn hoặc diễn đàn nào. "
"Bạn có thể tạo mới ở trang <a href=\"@container\">thêm "
"nhóm diễn đàn</a> hoặc <a href=\"@forum\">thêm diễn "
"đàn</a>."
msgid ""
"Containers are usually placed at the top (root) level of your forum "
"but you can also place a container inside a parent container or forum."
msgstr ""
"Nhóm diễn đàn thường được đặt tại cấp cao nhất "
"(gốc) của hệ thống diễn đàn, tuy nhiên bạn vẫn có "
"thể đặt một nhóm diễn đàn ở bên trong một nhóm "
"diễn đàn cấp cao hơn hoặc một diễn đàn."
msgid ""
"You may place your forum inside a parent container or forum, or at the "
"top (root) level of your forum."
msgstr ""
"Bạn có thể đặt diễn đàn ở bên trong một nhóm diễn "
"đàn cấp cao hơn hoặc một diễn đàn khác, hoặc đặt "
"ở cấp cao nhất (gốc) của hệ thống diễn đàn."
msgid "@time ago<br />by !author"
msgstr "@time trước <br />bởi !author"
msgid "Create a new topic for discussion in the forums."
msgstr "Tạo chủ đề thảo luận mới ở diễn đàn."
msgid "create forum topics"
msgstr "tạo chủ đề thảo luận"
msgid "edit own forum topics"
msgstr "chỉnh sửa chủ đề thảo luận của chính mình"
msgid "administer forums"
msgstr "quản lý diễn đàn"
msgid "Add new field"
msgstr "Thêm trường dữ liệu mới"
msgid "Search content"
msgstr "Tìm kiếm nội dung"
msgid "Search content by keyword."
msgstr "Tìm kiếm nội dung bằng từ khóa."
msgid "Containing any of the words"
msgstr "Có chứa bất kỳ từ nào"
msgid "Containing the phrase"
msgstr "Có chứa cụm từ"
msgid "Containing none of the words"
msgstr "Không chứa bất cứ từ nào"
msgid "Only in the category(s)"
msgstr "Chỉ ở trong phân loại"
msgid "Only of the type(s)"
msgstr "Chỉ thuộc kiểu"
msgid "Content ranking"
msgstr "Xếp loại nội dung"
msgid ""
"The following numbers control which properties the content search "
"should favor when ordering the results. Higher numbers mean more "
"influence, zero means the property is ignored. Changing these numbers "
"does not require the search index to be rebuilt. Changes take effect "
"immediately."
msgstr ""
"Các giá trị sau điều khiển các thuộc tính mà tìm kiếm "
"nội dung sẽ ưu tiên khi sắp xếp kết quả tìm kiếm. "
"Giá trị cao hơn có nghĩa là có ảnh hưởng nhiều hơn, "
"số không nghĩa là các thuộc tính sẽ bị bỏ qua. Bạn "
"không cần phải thiết lập lại các chỉ mục tìm kiếm "
"khi thay đổi các giá trị này bởi vì nó các dụng tức "
"thì."
msgid "Keyword relevance"
msgstr "Từ khóa có liên quan"
msgid "Recently posted"
msgstr "Được gửi gần đây"
msgid "Number of comments"
msgstr "Số phản hồi"
msgid "Number of views"
msgstr "Số lần xem"
msgid "Factor"
msgstr "Hệ số"
msgid "Hide descriptions"
msgstr "Ẩn các phần mô tả"
msgid ""
"The selected file %file could not be uploaded, because the destination "
"%directory is not properly configured."
msgstr ""
"Không thể tải lên tập tin đã chọn %file. Thư mục đích "
"%directory chưa được cấu hình đúng."
msgid ""
"The selected file %file could not be copied, because no file by that "
"name exists. Please check that you supplied the correct filename."
msgstr ""
"Không thể sao chép tập tin %file đã chọn bởi vì tập tin "
"này không tồn tại. Vui lòng kiểm tra xem đã đúng tên "
"tập tin hay chưa."
msgid ""
"The selected file %file could not be copied, because a file by that "
"name already exists in the destination."
msgstr ""
"Không thể sao chép tập tin %file đã chọn. Tập tin với "
"tên này đã tồn tại ở thư mục đích."
msgid "The selected file %file could not be copied."
msgstr "Không thể sao chép tập tin %file đã chọn."
msgid "The removal of the original file %file has failed."
msgstr "Quá trình xóa tập tin gốc %file đã thất bại."
msgid "Color set"
msgstr "Bộ màu"
msgid ""
"<ul>\n"
"<li>Check if your spelling is correct.</li>\n"
"<li>Remove quotes around phrases to match each word individually: "
"<em>\"blue smurf\"</em> will match less than <em>blue "
"smurf</em>.</li>\n"
"<li>Consider loosening your query with <em>OR</em>: <em>blue "
"smurf</em> will match less than <em>blue OR smurf</em>.</li>\n"
"</ul>"
msgstr ""
"<ul>\n"
"<li>Kiểm tra chính tả.</li>\n"
"<li>Bỏ dấu nháy xung quanh cụm từ để tìm từng từ "
"riêng biệt: <em>\"Tiếng Việt\"</em> sẽ trả về ít kết "
"quả hơn <em>Tiếng Việt</em>.</li>\n"
"<li>Nới rộng điều kiện tìm kiếm bằng từ <em>OR</em>: "
"<em>Tiếng Việt</em> sẽ trả về ít kết quả hơn "
"<em>Tiếng OR Việt</em>.</li>\n"
"</ul>"
msgid "Database host"
msgstr "Máy chủ cơ sở dữ liệu"
msgid "Maximum link text length"
msgstr "Độ dài tối đa của chuỗi liên kết"
msgid ""
"URLs longer than this number of characters will be truncated to "
"prevent long strings that break formatting. The link itself will be "
"retained; just the text portion of the link will be truncated."
msgstr ""
"Những URL có độ dài nhiều hơn số lượng ký tự này "
"sẽ bị cắt bớt nhằm ngăn chặn những chuỗi ký tự "
"dài làm hỏng định dạng. Nội dung liên kết vẫn được "
"giữ nguyên, chỉ có chuỗi thể hiện là bị cắt bớt."
msgid "Check e-mail"
msgstr "Kiểm tra thư điện tử"
msgid "Default picture"
msgstr "Ảnh đại diện mặc định"
msgid ""
"URL of picture to display for users with no custom picture selected. "
"Leave blank for none."
msgstr ""
"Địa chỉ URL của ảnh đại diện mặc định, sẽ hiển "
"thị nếu người dùng không tải ảnh của họ lên. Để "
"trống nếu không có ảnh đại diện mặc định."
msgid "Select the default site time zone."
msgstr "Chọn múi giờ mặc định cho hệ thống."
msgid "Site status"
msgstr "Tình trạng hệ thống"
msgid "Toggle display"
msgstr "Bật/tắt hiển thị"
msgid ""
"If you don't have direct file access to the server, use this field to "
"upload your logo."
msgstr ""
"Nếu bạn không có quyền truy cập trực tiếp tập tin "
"trên máy chủ, hãy sử dụng trường dữ liệu này để "
"tải biểu trưng của mình lên."
msgid "Only JPEG, PNG and GIF images are allowed to be used as logos."
msgstr ""
"Chỉ có ảnh JPEG, PNG và GIF là được phép sử dụng làm "
"biểu trưng."
msgid "Configuration file"
msgstr "Tập tin cấu hình"
msgid "%percentage of the site has been indexed."
msgstr "%percentage nội dung đã được lập chỉ mục."
msgid "Download method"
msgstr "Phương thức tải về"
msgid "Web server"
msgstr "Máy chủ web"
msgid "Error reporting"
msgstr "Báo cáo lỗi"
msgid "There is 1 item left to index."
msgid_plural "There are @count items left to index."
msgstr[0] "Còn lại 1 mục chưa lập chỉ mục."
msgstr[1] "Còn lại @count mục chưa lập chỉ mục."
msgid "sort by @s"
msgstr "sắp xếp theo @s"
msgid ""
"Sorry, unrecognized username or password. <a href=\"@password\">Have "
"you forgotten your password?</a>"
msgstr ""
"Rất tiếc, hệ thống không tìm thấy tên đăng nhập "
"hoặc mật khẩu vừa được nhập. <a href=\"@password\">Quên "
"mật khẩu?</a>"
msgid "and"
msgstr "và"
msgid "where"
msgstr "ở"
msgid "URL filter"
msgstr "Bộ lọc URL"
msgid "Please select one or more comments to perform the update on."
msgstr ""
"Vui lòng chọn một hoặc nhiều bài bình luận để cập "
"nhật."
msgid "1 read"
msgid_plural "@count reads"
msgstr[0] "1 lần xem"
msgid "access statistics"
msgstr "thống kê truy cập"
msgid "view post access counter"
msgstr "xem bộ đếm số truy cập bài viết"
msgid "Are you sure you want to disable the menu item %menu-item?"
msgstr "Bạn có chắc muốn tắt mục thực đơn %menu-item?"
msgid "Enables the categorization of content."
msgstr "Cho phép phân loại nội dung."
msgid "Save rule"
msgstr "Lưu quy tắc"
msgid "Delete contact"
msgstr "Xóa liên hệ"
msgid ""
"Example: 'webmaster@example.com' or "
"'sales@example.com,support@example.com'. To specify multiple "
"recipients, separate each e-mail address with a comma."
msgstr ""
"Ví dụ: 'webmaster@example.com' hoặc "
"'sales@example.com,support@example.com'. Để chỉ định nhiều "
"người nhận, phân cách mỗi địa chỉ thư điện tử "
"bằng một dấu phẩy."
msgid "Auto-reply"
msgstr "Tự động trả lời"
msgid ""
"Optional auto-reply. Leave empty if you do not want to send the user "
"an auto-reply message."
msgstr ""
"Tùy chọn tự động trả lời. Để trống nếu bạn không "
"muốn gửi cho người dùng một thông điệp tự động "
"trả lời."
msgid "%recipient is an invalid e-mail address."
msgstr "%recipient là một địa chỉ thư điện tử không hợp lệ."
msgid "Additional information"
msgstr "Thông điệp gửi kèm"
msgid "You can leave a message using the contact form below."
msgstr ""
"Bạn có thể để lại thông điệp bằng cách dùng biểu "
"mẫu phía dưới."
msgid ""
"The maximum number of contact form submissions a user can perform per "
"hour."
msgstr ""
"Số lượng thư liên hệ tối đa mà một người có thể "
"gửi trong một giờ."
msgid "Contact form: category %category added."
msgstr "Trang liên hệ: Đã thêm mục %category."
msgid "Contact form: category %category updated."
msgstr "Trang liên hệ: Đã lưu mục %category."
msgid "Lithuanian"
msgstr "Lithuanian"
msgid " (<span class=\"admin-disabled\">disabled</span>)"
msgstr " (<span class=\"admin-disabled\">tắt</span>)"
msgid " (<span class=\"admin-missing\">missing</span>)"
msgstr " (<span class=\"admin-missing\">thiếu</span>)"
msgid " (<span class=\"admin-enabled\">enabled</span>)"
msgstr " (<span class=\"admin-enabled\">bật</span>)"
msgid "Depends on: !dependencies"
msgstr "Phụ thuộc: !dependencies"
msgid "Required by: !required"
msgstr "Đòi buộc bởi: !required"
msgid "Some required modules must be enabled"
msgstr "Một vài module cần thiết phải được bật"
msgid "Would you like to continue with enabling the above?"
msgstr "Bạn có muốn tiếp tục và kích hoạt các module trên?"
msgid "You must enable the %dependencies module to install %module."
msgid_plural "You must enable the %dependencies modules to install %module."
msgstr[0] "Bạn phải các module %dependencies để cài đặt %module."
msgstr[1] ""
"Bạn phải bật các module %dependencies để cài đặt "
"%module."
msgid "administer site configuration"
msgstr "quản trị cấu hình trang"
msgid ""
"The translation import failed, because the file %filename could not be "
"read."
msgstr ""
"Quá trình nhập bản dịch thất bại - không thể đọc "
"được tập tin %filename."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgstr\" was "
"expected but not found on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename chứa một lỗi: phải có "
"\"msgstr\" nhưng không được tìm thấy ở dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgid_plural\" was "
"expected but not found on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename chứa một lỗi: phải có "
"\"msgid_plural\" nhưng không được tìm thấy ở dòng %line."
msgid "The translation file %filename contains a syntax error on line %line."
msgstr "Tập tin bản dịch %filename có lỗi cú pháp ở dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgid\" is "
"unexpected on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename có sai sót: \"msgid\" bị thừa "
"tại dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgstr[]\" is "
"unexpected on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename có sai sót: \"msgstr[]\" bị "
"thừa tại dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgstr\" is "
"unexpected on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename có sai sót: \"msgstr\" bị thừa "
"tại dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: there is an "
"unexpected string on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename có sai sót: có một chuỗi "
"thừa tại dòng %line."
msgid "The translation file %filename ended unexpectedly at line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename kết thúc đột ngột tại dòng "
"%line."
msgid "Save translations"
msgstr "Lưu các bản dịch"
msgid "Export template"
msgstr "Xuất mẫu bản dịch"
msgid "anonymous user"
msgstr "người dùng ẩn danh"
msgid ""
"Password and further instructions have been e-mailed to the new user "
"%user."
msgstr ""
"Mật khẩu và các hướng dẫn cụ thể hơn đã được "
"gửi đến người dùng mới %user."
msgid "Save permissions"
msgstr "Lưu các quyền"
msgid "The name %name has been denied access."
msgstr "Tên %name đã bị từ chối truy cập."
msgid "directory ping"
msgstr "ping thư mục"
msgid "Original text"
msgstr "Văn bản gốc"
msgid "Delete content type"
msgstr "Xóa kiểu nội dung"
msgid "edit permissions"
msgstr "sửa quyền"
msgid "notice"
msgstr "chú ý"
msgid "by !name"
msgstr "bởi !name"
msgid "User account"
msgstr "Tài khoản người dùng"
msgid "File download"
msgstr "Tải tập tin về"
msgid "Acronym"
msgstr "Tên gọn"
msgid ""
"Failed to upload the picture image; the %directory directory doesn't "
"exist or is not writable."
msgstr ""
"Tải lên hình ảnh thất bại; thư mục %directory không "
"tồn tại hoặc không thể ghi."
msgid "Post new comment"
msgstr "Bình luận"
msgid "The field has been updated."
msgstr "Trường dữ liệu đã được cập nhật."
msgid ""
"The machine-readable name can only consist of lowercase letters, "
"underscores, and numbers."
msgstr ""
"Tên dành cho hệ thống đọc chỉ có thể bao gồm chữ "
"cái viết thường, dấu gạch chân và chữ số."
msgid ""
"The blog API module enables a post to be posted to a site via external "
"GUI applications. Many users prefer to use external tools to improve "
"their ability to read and post responses in a customized way. The blog "
"api provides users the freedom to use the blogging tools they want but "
"still have the blogging server of choice."
msgstr ""
"Module blog API cho phép một nội dung được gửi vào hệ "
"thống thông qua các ứng dụng GUI (giao diện đồ họa "
"người dùng) bên ngoài. Nhiều người dùng thích sử dụng "
"các công cụ bên ngoài để tăng cường khả năng đọc "
"và viết bài trả lời theo cách tùy thích. Module này cho "
"phép người dùng có được sự tự do thoải mái sử "
"dụng các công cụ biên tập nội dung mà họ muốn."
msgid ""
"When this module is enabled and configured you can use programs like "
"<a href=\"@external-http-ecto-kung-foo-tv\">Ecto</a> to create and "
"publish posts from your desktop. Blog API module supports several "
"XML-RPC based blogging APIs such as the <a href=\"@-\">Blogger "
"API</a>, <a "
"href=\"@external-http-www-xmlrpc-com-metaWeblogApi\">MetaWeblog "
"API</a>, and most of the <a "
"href=\"@external-http-www-movabletype-org-docs-mtmanual_programmatic-html\">Movable "
"Type API</a>. Any desktop blogging tools or other services (e.g. <a "
"href=\"@external-http-www-flickr-com\">Flickr's</a> \"post to blog\") "
"that support these APIs should work with this site."
msgstr ""
"Sai khi module này được bật và được cấu hình, bạn có "
"thể sử dụng các chương trình như <a "
"href=\"@external-http-ecto-kung-foo-tv\">Ecto</a> để tạo và "
"xuất bản nội dung. Module blog API hỗ trợ vài blog API "
"dựa trên XML-RPC chẳng hạn như <a href=\"@-\">Blogger API</a>, "
"<a href=\"@external-http-www-xmlrpc-com-metaWeblogApi\">MetaWeblog "
"API</a>, và nhất là <a "
"href=\"@external-http-www-movabletype-org-docs-mtmanual_programmatic-html\">Movable "
"Type API</a>. Bất cứ công cụ blog hoặc các dịch vụ khác "
"nào (ví dụ như <a "
"href=\"@external-http-www-flickr-com\">Flickr's</a> \"post to blog\") "
"có hỗ trợ các hàm API đều có thể hoạt động được."
msgid ""
"This module also allows site administrators to configure which content "
"types can be posted via the external applications. So, for instance, "
"users can post forum topics as well as blog posts. Where supported, "
"the external applications will display each content type as a separate "
"\"blog\"."
msgstr ""
"Module này cũng cho phép quản trị hệ thống cấu hình "
"kiểu nội dung nào có thể được gửi vào thông qua các "
"ứng dụng bên ngoài. Do đó người dùng có thể gửi bài "
"viết ở diễn đàn thảo luận cũng như bài viết blog. "
"Nếu được hỗ trợ, các ứng dụng bên ngoài sẽ hiển "
"thị mỗi kiểu nội dung là một \"blog\" riêng biệt."
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@blogapi\">BlogApi page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@blogapi\">BlogApi</a>."
msgid "Returns a list of weblogs to which an author has posting privileges."
msgstr ""
"Trả về danh sách các weblog mà một tác giả có quyền "
"gửi bài."
msgid "Returns information about an author in the system."
msgstr "Trả về thông tin về một tác giả trong hệ thống."
msgid "Creates a new post, and optionally publishes it."
msgstr "Tạo bài viết mới và không bắt buộc phải công bố nó."
msgid "Updates the information about an existing post."
msgstr "Cập nhật thông tin về một bài gửi hiện có."
msgid "Returns information about a specific post."
msgstr "Trả về thông tin về một bài gửi cụ thể."
msgid "Deletes a post."
msgstr "Xóa một bài viết."
msgid "Returns a list of the most recent posts in the system."
msgstr "Trả về danh sách các bài gửi mới nhất trong hệ thống."
msgid "Updates information about an existing post."
msgstr "Cập nhật thông tin về một bài viết hiện có."
msgid "Uploads a file to your webserver."
msgstr "Tải tập tin lên máy chủ."
msgid "Returns a list of all categories to which the post is assigned."
msgstr ""
"Trả về danh sách tất cả các phân loại mà bài viết "
"được xếp vào."
msgid ""
"Returns a bandwidth-friendly list of the most recent posts in the "
"system."
msgstr ""
"Trả về danh sách (tiết kiệm băng thông) các bài viết "
"mới nhất trong hệ thống."
msgid "Returns a list of all categories defined in the weblog."
msgstr ""
"Trả về danh sách các phân loại được định nghĩa trong "
"weblog."
msgid "Sets the categories for a post."
msgstr "Thiết lập các mục phân loại cho bài viết."
msgid ""
"Retrieve information about the XML-RPC methods supported by the "
"server."
msgstr ""
"Lấy thông tin về các phương thức XML-RPC được máy chủ "
"hỗ trợ."
msgid ""
"Retrieve information about the text formatting plugins supported by "
"the server."
msgstr ""
"Lấy thông tin về các phần gắn thêm định dạng văn "
"bản được máy chủ hỗ trợ."
msgid ""
"Publish (rebuild) all of the static files related to an entry from "
"your weblog. Equivalent to saving an entry in the system (but without "
"the ping)."
msgstr ""
"Công bố (xây dựng lại) tất cả các tập tin tĩnh liên "
"quan đến một mục trong weblog. Tương đương với việc "
"lưu lại một mục trong hệ thống (nhưng không ping)."
msgid ""
"You do not have permission to create the type of post you wanted to "
"create."
msgstr ""
"Bạn không có quyền tạo kiểu bài viết mà bạn muốn "
"tạo."
msgid "Error storing post."
msgstr "Lỗi khi lưu bài viết."
msgid "You do not have permission to update this post."
msgstr "Bạn không có quyền cập nhật bài viết này."
msgid ""
"It is not possible to upload the file, because it exceeded the maximum "
"filesize of @maxsize."
msgstr ""
"Không thể tải tập tin lên bởi vì nó vượt quá kích "
"thước tối đa cho phép là @maxsize."
msgid ""
"The file can not be attached to this post, because the disk quota of "
"@quota has been reached."
msgstr ""
"Không thể gắn tập tin vào bài gửi, vì đã đạt tới "
"hạn ngạch đĩa @quota."
msgid ""
"It is not possible to upload the file, because it is only possible to "
"upload files with the following extensions: @extensions"
msgstr ""
"Không thể tải tập tin lên. Bạn chỉ có thể tải lên "
"các tập tin có phần mở rộng sau đây: @extensions"
msgid "No file sent."
msgstr "Không có tập tin nào được gửi."
msgid "Error storing file."
msgstr "Lỗi khi lưu tập tin."
msgid "Invalid post."
msgstr "Bài gửi không hợp lệ."
msgid ""
"You either tried to edit somebody else's blog or you don't have "
"permission to edit your own blog."
msgstr ""
"Bạn hoặc đang cố gắng biên tập bài viết của người "
"khác hoặc bạn không có quyền để biên tập bài viết "
"của chính mình."
msgid "Blog types"
msgstr "Kiểu blog"
msgid ""
"Select the content types for which you wish to enable posting via "
"blogapi. Each type will appear as a different \"blog\" in the client "
"application (if supported)."
msgstr ""
"Chọn kiểu nội dung mà bạn muốn cho phép gửi thông qua "
"blogapi. Mỗi kiểu nội dung sẽ xuất hiện thành một "
"\"blog\" riêng biệt trong ứng dụng bên ngoài (nếu được "
"hỗ trợ)."
msgid "The default maximum file size a user can upload."
msgstr ""
"Dung lượng mặc định tối đa của tập tin cho phép "
"người dùng tải lên."
msgid "The default maximum size of all files a user can have on the site."
msgstr ""
"Dung lượng tối đa mặc định của tất cả tập tin mà "
"một người dùng có thể có trong website."
msgid "RSD"
msgstr "RSD"
msgid "administer content with blog api"
msgstr "quản lý nội dung bằng blog api"
msgid "List, edit, or add user roles."
msgstr "Liệt kê, chỉnh sửa hoặc thêm vai trò người dùng."
msgid "edit role"
msgstr "sửa vai trò"
msgid "All recent posts"
msgstr "Tất cả các bài gửi gần đây"
msgid "My recent posts"
msgstr "Bài gửi gần đây của tôi"
msgid "Track posts"
msgstr "Theo dõi bài gửi"
msgid "Enables tracking of recent posts for users."
msgstr "Cho phép theo dõi các bài gửi gần đây của người dùng."
msgid "Minimum number of words"
msgstr "Số lượng từ tối thiểu"
msgid "Password field is required."
msgstr "Bắt buộc phải nhập mật khẩu."
msgid "Confirm password"
msgstr "Xác nhận mật khẩu"
msgid "Default display order"
msgstr "Thứ tự hiển thị mặc định"
msgid ""
"The default sorting for new users and anonymous users while viewing "
"comments. These users may change their view using the comment control "
"panel. For registered users, this change is remembered as a persistent "
"user preference."
msgstr ""
"Thứ tự sự sắp xếp mặc định áp dụng cho người "
"dùng mới và người dùng nặc danh khi xem các bài bình "
"luận. Những người dùng này có thể thay đổi cách thức "
"hiển thị bằng cách sử dụng bảng điều khiển bài "
"bình luận. Đối với người dùng đã đăng ký, thay đổi "
"này sẽ được ghi lại như là một tùy chọn người "
"dùng."
msgid "Administration theme"
msgstr "Giao diện quản trị"
msgid "Check username"
msgstr "Kiểm tra tên đăng nhập"
msgid "Enable personal contact form by default"
msgstr "Mặc định bật trang liên hệ cá nhân"
msgid "Default status of the personal contact form for new users."
msgstr "Trạng thái mặc định của trang liên hệ cá nhân."
msgid ""
"Information to show on the <a href=\"@form\">contact page</a>. Can be "
"anything from submission guidelines to your postal address or "
"telephone number."
msgstr ""
"Thông tin để hiển thị ở <a href=\"@form\">trang liên "
"hệ</a>. Thông tin này có thể là bất cứ nội dung gì từ "
"hướng dẫn gửi thông điệp liên hệ cho đến địa chỉ "
"liên lạc hoặc số điện thoại."
msgid "Afar"
msgstr "Afar"
msgid "Somali"
msgstr "Somali"
msgid "Komi"
msgstr "Komi"
msgid "Run cron"
msgstr "Chạy cron"
msgid ""
"Security warning: Couldn't write .htaccess file. Please create a "
".htaccess file in your %directory directory which contains the "
"following lines: <code>!htaccess</code>"
msgstr ""
"Cảnh báo bảo mật: Không thể ghi vào tập tin .htaccess. "
"Vui lòng tạo tập tin .htaccess trong thư mục %directory có "
"chứa dòng sau: <code>!htacess</code>"
msgid ""
"The file %file could not be saved, because the upload did not "
"complete."
msgstr ""
"Không thể lưu tập tin %file vì việc tải lên chưa hoàn "
"thành."
msgid "The file %file could not be saved. An unknown error has occurred."
msgstr "Không thể lưu tập tin %file. Không rõ nguyên nhân lỗi."
msgid "Add to book outline"
msgstr "Thêm vào cấu trúc sách"
msgid "Discard log entries older than"
msgstr "Hủy bỏ các mục bản ghi cũ hơn"
msgid ""
"The time log entries should be kept. Older entries will be "
"automatically discarded. Requires crontab."
msgstr ""
"Thời gian mà các mục bản ghi sẽ được lưu giữ. Các "
"mục cũ hơn sẽ tự động được xóa bỏ. Yêu cầu phải "
"có crontab."
msgid "Database port"
msgstr "Cổng cơ sở dữ liệu"
msgid "Re-index site"
msgstr "Lập lại chỉ mục"
msgid "Items to index per cron run"
msgstr "Các mục cần lập chỉ mục mỗi lần cron chạy."
msgid "Are you sure you want to re-index the site?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn lập lại chỉ mục cho hệ "
"thống?"
msgid ""
"These options are only necessary for some sites. If you're not sure "
"what you should enter here, leave the default settings or check with "
"your hosting provider."
msgstr ""
"Những tùy chọn này chỉ cần thiết cho một số website. "
"Nếu bạn không chắc phải nhập gì vào, cứ để các "
"thiết lập mặc định hoặc kiểm tra lại với nhà cung "
"cấp hosting của bạn."
msgid "If your database is located on a different server, change this."
msgstr ""
"Thay đổi giá trị này nếu cơ sở dữ liệu của bạn "
"được đặt ở một máy chủ khác."
msgid ""
"If your database server is listening to a non-standard port, enter its "
"number."
msgstr ""
"Nhập giá trị này nếu máy chủ cơ sở dữ liệu của "
"bạn không dùng cổng chuẩn."
msgid "Database port must be a number."
msgstr "Cổng cơ sở dữ liệu phải là một số nguyên."
msgid "view uploaded files"
msgstr "xem các tập tin đã được tải lên"
msgid "Enable or disable the display of certain page elements."
msgstr ""
"Bật hoặc tắt phần hiển thị của một vài thành phần "
"của trang."
msgid "create url aliases"
msgstr "tạo url giả"
msgid "administer url aliases"
msgstr "quản trị url giả"
msgid ""
"An illegal choice has been detected. Please contact the site "
"administrator."
msgstr ""
"Lựa chọn không hợp lệ. Vui lòng liên hệ quản trị hệ "
"thống."
msgid "Illegal choice %choice in !name element."
msgstr "Lựa chọn %choice không hợp lệ ở mục !name."
msgid "Status report"
msgstr "Báo cáo trạng thái"
msgid "Not writable"
msgstr "Không thể ghi"
msgid "Identification"
msgstr "Định danh"
msgid "host"
msgstr "host"
msgid ""
"Set whether files attached to nodes are listed or not in the node view "
"by default."
msgstr ""
"Thiết lập mặc định để tập tin đính kèm vào node có "
"được liệt kê hay không."
msgid "Notify user of new account"
msgstr "Thông báo cho người dùng về tài khoản mới"
msgid ""
"The selected file %file could not be uploaded, because the destination "
"%directory could not be found, or because its permissions do not allow "
"the file to be written."
msgstr ""
"Tập tin %file không thể tải lên được vì không tìm "
"thấy thư mục đích %directory hoặc quyền của thư mục "
"này không cho phép đưa tập tin vào."
msgid "Path to custom icon"
msgstr "Đường dẫn đến biểu tượng tùy chọn"
msgid ""
"Below is a list of the comments posted to your site that need "
"approval. To approve a comment, click on 'edit' and then change its "
"'moderation status' to Approved. Click on a subject to see the "
"comment, the author's name to edit the author's user information, "
"'edit' to modify the text, and 'delete' to remove their submission."
msgstr ""
"Bên dưới là danh sách các bài bình luận được gửi lên "
"và đang đợi sự chấp thuận của bạn. Để chấp thuận "
"một bài bình luận, bấm vào 'biên tập' và sau đó "
"chuyển 'trạng thái duyệt' sang Chấp thuận. Hãy bấm vào "
"chủ đề để xem nội dung bài bình luận, tên tác giả "
"để chỉnh sửa thông tin tác giả, 'sửa' để thay thay "
"đổi nội dung, và 'xóa' để xóa bài bình luận."
msgid ""
"Comments can be attached to any node, and their settings are below. "
"The display comes in two types: a 'flat list' where everything is "
"flush to the left side, and comments come in chronological order, and "
"a 'threaded list' where replies to other comments are placed "
"immediately below and slightly indented, forming an outline. They also "
"come in two styles: 'expanded', where you see both the title and the "
"contents, and 'collapsed' where you only see the title. Preview "
"comment forces a user to look at their comment by clicking on a "
"'Preview' button before they can actually add the comment."
msgstr ""
"Bài bình luận có thể được đính kèm vào bất kỳ một "
"node nào. Cách thức thể hiện được chia thành hai loại: "
"một là 'danh sách dạng phẳng' hiển thị các bài bình "
"luận ngang hàng và theo tứ tự thời gian, một là 'danh "
"sách dạng mạch' hiển thị các bài bình luận theo dạng "
"cây phân cấp. Cả hai cách thức hiển thị đều có hai "
"kiểu hiển thị: 'mở rộng' cho phép bạn xem tiêu đề và "
"nội dung, và 'thu gọn' chỉ cho phép bạn xem tiêu đề. Xem "
"trước bài bình luận buộc người dùng phải xem lại "
"nội dung bài gửi của họ bằng cách bấm vào nút 'Xem "
"trước' trước khi họ thực sự có thể gửi bài lên."
msgid "List and edit site comments and the comment moderation queue."
msgstr ""
"Liệt kê và sửa các bình luận và danh sách điều tiết "
"bình luận."
msgid "Delete comment"
msgstr "Xóa bài bình luận"
msgid "Reply to comment"
msgstr "Phản hồi về bài bình luận"
msgid "Viewing options"
msgstr "Tùy chọn hiển thị"
msgid "Default display mode"
msgstr "Chế độ hiển thị mặc định"
msgid ""
"The default view for comments. Expanded views display the body of the "
"comment. Threaded views keep replies together."
msgstr ""
"Cách thức hiển thị mặc định của các bài bình luận. "
"Hiển thị ngang hàng thể hiện nội dung của bài bình "
"luận. Hiển thị dạng mạch thể hiện gắn kết các bài "
"viết phản hồi."
msgid "Default comments per page"
msgstr "Số lượng bài bình luận mặc định ở mỗi trang"
msgid ""
"Default number of comments for each page: more comments are "
"distributed in several pages."
msgstr ""
"Số lượng bài bình luận mặc định trong mỗi trang: nếu "
"có nhiều bài bình luận thì chúng sẽ được phân bổ "
"thành nhiều trang."
msgid "Comment controls"
msgstr "Điều khiển bài bình luận"
msgid "Display above the comments"
msgstr "Hiển thị phía trên các bài bình luận"
msgid "Display below the comments"
msgstr "Hiển thị phía dưới các bài bình luận"
msgid "Display above and below the comments"
msgstr "Hiển thị phía trên và phía dưới các bài bình luận"
msgid ""
"Position of the comment controls box. The comment controls let the "
"user change the default display mode and display order of comments."
msgstr ""
"Vị trí của ô điều khiển bài bình luận. Ô điều "
"khiển bài bình luận cho phép người dùng thay đổi chế "
"độ hiển thị mặc định và thứ tự hiển thị của "
"các bài bình luận."
msgid "Comment subject field"
msgstr "Chủ đề bài bình luận"
msgid "Can users provide a unique subject for their comments?"
msgstr ""
"Người dùng có thể đặt một chủ đề duy nhất cho bài "
"bình luận của họ?"
msgid "You are not authorized to post comments."
msgstr "Bạn không có quyền gửi bài bình luận."
msgid "The comment you are replying to does not exist."
msgstr ""
"Bạn đang trả lời cho một bài bình luận không tồn "
"tại."
msgid "This discussion is closed: you can't post new comments."
msgstr ""
"Thảo luận đã kết thúc: bạn không thể gửi bài bình "
"luận mới."
msgid "You are not authorized to view comments."
msgstr "Bạn có không quyền xem bài bình luận."
msgid "Comment: updated %subject."
msgstr "Bình luận: đã cập nhật %subject."
msgid "Comment: duplicate %subject."
msgstr "Bài bình luận: trùng %subject."
msgid "Comment: added %subject."
msgstr "Bài bình luận: đã được thêm %subject."
msgid ""
"Comment: unauthorized comment submitted or comment submitted to a "
"closed node %subject."
msgstr ""
"Bài bình luận: bài bình luận được gửi trái phép hoặc "
"bài bình luận được gửi vào một node đã bị khóa "
"%subject."
msgid "Are you sure you want to delete the comment %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa bài bình luận %title?"
msgid ""
"Any replies to this comment will be lost. This action cannot be "
"undone."
msgstr ""
"Mọi bài viết phản hồi về bài bình luận này sẽ bị "
"mất. Thao tác này không thể khôi phục được."
msgid "Publish the selected comments"
msgstr "Công bố các bài bình luận được chọn"
msgid "Unpublish the selected comments"
msgstr "Thu hồi các bài bình luận được chọn"
msgid ""
"There do not appear to be any comments to delete or your selected "
"comment was deleted by another administrator."
msgstr ""
"Không có bài bình luận nào để xóa hoặc bài bình luận "
"được chọn đã bị xóa bởi người quản trị hệ "
"thống khác."
msgid "Are you sure you want to delete these comments and all their children?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn xóa những bài bình luận này và "
"tất cả các mục bên dưới nó?"
msgid "You have to specify a valid author."
msgstr "Bạn phải nhập đúng tên tác giả."
msgid "The name you used belongs to a registered user."
msgstr ""
"Tên mà bạn sử dụng thuộc về một người dùng đã "
"đăng ký."
msgid "You have to leave your name."
msgstr "Bạn cần phải để lại tên của mình."
msgid "The e-mail address you specified is not valid."
msgstr "Địa chỉ thư điện tử không hợp lệ."
msgid "You have to leave an e-mail address."
msgstr "Bạn cần phải để lại địa chỉ thư điện tử."
msgid ""
"The URL of your homepage is not valid. Remember that it must be fully "
"qualified, i.e. of the form <code>http://example.com/directory</code>."
msgstr ""
"Địa chỉ của trang chủ không hợp lệ. Chú ý rằng "
"địa chỉ phải được ghi đầy đủ theo định dạng "
"<code>http://example.com/directory</code>."
msgid "(No subject)"
msgstr "(Không có chủ đề)"
msgid ""
"Select your preferred way to display the comments and click \"Save "
"settings\" to activate your changes."
msgstr ""
"Lựa chọn cách thích hợp để hiển thị các bài bình "
"luận và bấm  \"Lưu các thiết lập\" để kích hoạt sự "
"thay đổi."
msgid "Comment viewing options"
msgstr "Tùy chọn hiển thị bài bình luận"
msgid ""
"<a href=\"@login\">Login</a> or <a href=\"@register\">register</a> to "
"post comments"
msgstr ""
"<a href=\"@login\">Đăng nhập</a> hoặc <a "
"href=\"@register\">đăng ký</a> để gửi bài bình luận"
msgid "Comment: deleted %subject."
msgstr "Bài bình luận: đã xóa %subject."
msgid "Access type"
msgstr "Kiểu truy cập"
msgid "Add feed"
msgstr "Thêm nguồn tin"
msgid "File system"
msgstr "Hệ thống tập tin"
msgid "@name's blog"
msgstr "Blog của @name"
msgid ""
"You need to provide a valid e-mail address to contact other users. "
"Please update your <a href=\"@url\">user information</a> and try "
"again."
msgstr ""
"Bạn cần phải cung cấp một địa chỉ thư điện tử "
"hợp lệ để liên hệ với người dùng khác. Vui lòng "
"cập nhật <a href=\"@url\">thông tin cá nhân</a> và thử "
"lại."
msgid ""
"You cannot contact more than %number users per hour. Please try again "
"later."
msgstr ""
"Bạn không thể liên hệ nhiều hơn %number người trong "
"vòng một giờ. Vui lòng thử lại vào lúc khác."
msgid "Enter your @s username."
msgstr "Hãy điền tên đăng nhập ở @s của bạn."
msgid ""
"Your virtual face or picture. Maximum dimensions are %dimensions and "
"the maximum size is %size kB."
msgstr ""
"Hình ảnh thật của bạn. Kích thước tối đa là "
"%dimensions và dung lượng tối đa là %size kB."
msgid "All languages"
msgstr "Tất cả ngôn ngữ"
msgid ""
"This page is displayed when no other content matches the requested "
"document. If unsure, specify nothing."
msgstr ""
"Trang này sẽ được hiển thị khi không có nội dung nào "
"phù hợp với tài liệu đã yêu cầu. Nếu không biết "
"chắc, hãy để trống."
msgid "%message in %file on line %line."
msgstr "%message trong %file tại dòng %line."
msgid "Picture image path"
msgstr "Đường dẫn hình ảnh"
msgid ""
"One or more problems were detected with your Drupal installation. "
"Check the <a href=\"@status\">status report</a> for more information."
msgstr ""
"Một hoặc nhiều trở ngại đã được phát hiện với "
"bản cài đặt Drupal của bạn. Kiểm tra trang <a "
"href=\"@status\">báo cáo tình trạng</a> để có thêm thông "
"tin."
msgid "No help is available for module %module."
msgstr "Không có trợ giúp cho module %module."
msgid "@module administration pages"
msgstr "các trang quản lý @module"
msgid "By module"
msgstr "Theo mô-đun"
msgid "Manage your site's content."
msgstr "Quản lý nội dung website."
msgid "Control how your site looks and feels."
msgstr "Điều khiển cách hiển thị và trải nghiệm website."
msgid "Adjust basic site configuration options."
msgstr "Điều chỉnh tùy chọn cấu hình website cơ bản."
msgid "Manage your site's users, groups and access to site features."
msgstr ""
"Quản lý người dùng, nhóm và quyền tiếp cận các tính "
"năng."
msgid ""
"The locale module allows you to present your Drupal site in a language "
"other than the default English. You can use it to set up a "
"multi-lingual web site or replace given <em>built-in</em> text with "
"text which has been customized for your site. Whenever the locale "
"module encounters text which needs to be displayed, it tries to "
"translate it into the currently selected language. If a translation is "
"not available, then the string is remembered, so you can look up "
"untranslated strings easily."
msgstr ""
"Module locale cho phép thể hiện website bằng một ngôn ngữ "
"khác Tiếng Anh mặc định. Bạn có thể sử dụng module "
"này để cài đặt website đa ngôn ngữ hoặc thay thế "
"đoạn văn bản <em>có sẵn</em> bằng đoạn văn bản đã "
"được tùy chỉnh cho trang web. Khi module locale gặp đoạn "
"văn bản cần hiển thị, nó sẽ dịch đoạn văn bản đó "
"sang ngôn ngữ đang chọn hiện tại. Nếu bản dịch của "
"một chuỗi không tồn tại, chuỗi này sẽ được ghi nhớ "
"để bạn có thể tìm kiếm những chuỗi chưa được "
"dịch dễ dàng hơn."
msgid ""
"The locale module provides two options for providing translations. The "
"first is the integrated web interface, via which you can search for "
"untranslated strings, and specify their translations. An easier and "
"less time-consuming method is to import existing translations for your "
"language. These translations are available as <em>GNU gettext Portable "
"Object files</em> (<em>.po</em> files for short). Translations for "
"many languages are available for download from the translation page."
msgstr ""
"Module locale cung cấp hai lựa chọn để bản địa hóa "
"website của bạn. Lựa chọn thứ nhất là giao diện web "
"tích hợp giúp bạn tìm những chuỗi chưa được dịch và "
"dịch chúng. Lựa chọn còn lại thì dễ dàng và tốn ít "
"thời gian hơn là nhập vào một bản dịch có sẵn của "
"ngôn ngữ bạn cần. Những bản dịch này được lưu ở "
"định dạng <em>tập tin GNU gettext Portable Object</em> (viết "
"ngắn gọn là tập tin <em>.po</em>). Bạn có thể tải về "
"các bản dịch cho các ngôn ngữ khác ở trang bản dịch."
msgid ""
"If an existing translation does not meet your needs, the <em>.po</em> "
"files are easily edited with special editing tools. The locale "
"module's import feature allows you to add strings from such files into "
"your site's database. The export functionality enables you to share "
"your translations with others, generating Portable Object files from "
"your site strings."
msgstr ""
"Nếu bản dịch hiện tại không đúng với yêu cầu của "
"bạn, bạn có thể chỉnh sửa tập tin <em>.po</em> bằng "
"các công cụ biên tập đặc biệt. Chức năng nhập của "
"module locale cho phép bạn thêm chuỗi từ các tập tin vào "
"cơ sở dữ liệu của hệ thống. Chức năng xuất bản "
"dịch cho phép bạn chia sẻ bản dịch với người khác "
"bằng cách tạo tập tin <em>.po</em> từ bản dịch có sẵn."
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@locale\">Locale page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@locale\">Locale</a>."
msgid ""
"<p>Drupal provides support for the translation of its interface text "
"into different languages. This page provides an overview of the "
"installed languages. You can add a language on the <a "
"href=\"@add-language\">add language page</a>, or directly by <a "
"href=\"@import\">importing a translation</a>. If multiple languages "
"are enabled, registered users will be able to set their preferred "
"language. The site default will be used for anonymous visitors and for "
"users without their own settings.</p><p>Drupal interface translations "
"may be added or extended by several courses: by <a "
"href=\"@import\">importing</a> an existing translation, by <a "
"href=\"@search\">translating everything</a> from scratch, or by a "
"combination of these approaches.</p>"
msgstr ""
"<p>Hệ thống hỗ trợ việc thể hiện giao diện theo "
"nhiều ngôn ngữ khác nhau. Trang này thể hiện tổng quát "
"về các ngôn ngữ đã được cài đặt. Bạn có thể thêm "
"một ngôn ngữ ở <a href=\"@add-language\">trang thêm ngôn "
"ngữ</a>, hoặc thêm trực tiếp bằng cách <a "
"href=\"@import\">nhập một bản dịch</a>. Nếu nhiều ngôn "
"ngữ được kích hoạt, người dùng đã đăng ký sẽ có "
"thể chọn ngôn ngữ ưu tiên để hiển thị. Thiết lập "
"ngôn ngữ mặc định của hệ thống sẽ được sử dụng "
"cho người dùng nặc danh hoặc người dùng không sử dụng "
"cài đặt riêng của họ.</p><p>Giao diện người dùng có "
"thể được thêm hoặc mở rộng bằng nhiều cách: bằng "
"cách <a href=\"@import\">nhập một bản dịch có sẵn</a>, "
"bằng cách <a href=\"@search\">dịch tất cả từ đầu</a>, "
"hoặc kết hợp các cách này.</p>"
msgid ""
"You need to add all languages in which you would like to display the "
"site interface. If you can't find the desired language in the "
"quick-add dropdown, then you will need to provide the proper language "
"code yourself. The language code may be used to negotiate with "
"browsers and to present flags, etc., so it is important to pick a code "
"that is standardised for the desired language. You can also add a "
"language by <a href=\"@import\">importing a translation</a>."
msgstr ""
"Bạn cần phải thêm tất cả ngôn ngữ mà bạn muốn "
"hiển thị giao diện bằng ngôn ngữ đó. Nếu bạn không "
"thể tìm thấy ngôn ngữ mình cần ở danh sách thì bạn "
"phải tự cung cấp đúng mã ngôn ngữ. Mã ngôn ngữ có "
"thể được sử dụng để tương tác với trình duyệt và "
"thể hiện lá cờ tương ứng... Vì vậy, việc lựa chọn "
"mã ngôn ngữ đúng theo chuẩn là rất quan trọng. Bạn "
"cũng có thể thêm một ngôn ngữ bằng cách <a "
"href=\"@import\">nhập một bản dịch</a>."
msgid ""
"This page allows you to import a translation provided in the gettext "
"Portable Object (.po) format. The easiest way to get your site "
"translated is to obtain an existing Drupal translation and to import "
"it. You can find existing translations on the <a href=\"@url\">Drupal "
"translation page</a>. Note that importing a translation file might "
"take a while."
msgstr ""
"Trang này cho phép bạn nhập một bản dịch ở định "
"dạng tập tin .po. Cách dễ dàng nhất để bản địa hóa "
"website của bạn là dùng một bản dịch có sẵn và nhập "
"vào hệ thống. Bạn có thể tìm được các bản dịch có "
"sẵn tại <a href=\"@url\">trang bản dịch của Drupal</a>. Lưu "
"ý rằng quá trình nhập bản dịch có thể sẽ mất một "
"chút thời gian."
msgid ""
"This page allows you to export Drupal strings. The first option is to "
"export a translation so it can be shared. The second option generates "
"a translation template, which contains all Drupal strings, but without "
"their translations. You can use this template to start a new "
"translation using various software packages designed for this task."
msgstr ""
"Trang này cho phép bạn xuất các chuỗi dịch. Lựa chọn "
"đầu tiên là xuất bản dịch ra để có thể chia sẻ "
"với người khác. Lựa chọn còn lại là tạo bản dịch "
"mẫu có chứa tất cả các chuỗi cần dịch. Bạn có thể "
"sử dụng bản dịch mẫu này để bắt đầu bản dịch "
"mới bằng cách sử dụng nhiều phần mềm hỗ trợ "
"được thiết kế cho công việc này."
msgid ""
"It is often convenient to get the strings from your setup on the <a "
"href=\"@export\">export page</a>, and use a desktop Gettext "
"translation editor to edit the translations. On this page you can "
"search in the translated and untranslated strings, and the default "
"English texts provided by Drupal."
msgstr ""
"Thường thì rất thuận tiện nếu lấy các chuỗi từ "
"bản cài đặt ở <a href=\"@export\">trang xuất bản "
"dịch</a> và sử dụng một chương trình biên tập Gettext "
"để chỉnh sửa bản dịch. Ở trang này bạn có thể tìm "
"những chuỗi đã được dịch và chưa được dịch cùng "
"với bản Tiếng Anh mặc định của hệ thống."
msgid "Localization"
msgstr "Bản địa hoá"
msgid "Configure site localization and user interface translation."
msgstr ""
"Cấu hình bản địa hóa và bản dịch giao diện người "
"dùng."
msgid "Manage strings"
msgstr "Quản lý chuỗi"
msgid "Add language"
msgstr "Thêm ngôn ngữ"
msgid "Edit string"
msgstr "Sửa chuỗi"
msgid "Delete string"
msgstr "Xóa chuỗi"
msgid "Interface language settings"
msgstr "Cài đặt ngôn ngữ giao diện"
msgid ""
"Selecting a different locale will change the interface language of the "
"site."
msgstr ""
"Chọn ngôn ngữ khác sẽ thay đổi ngôn ngữ giao diện "
"của hệ thống."
msgid "The English locale cannot be deleted."
msgstr "Không thể xóa bản dịch Tiếng Anh."
msgid "Are you sure you want to delete the language %name?"
msgstr "Bạn có muốn xóa ngôn ngữ %name không?"
msgid ""
"Deleting a language will remove all data associated with it. This "
"action cannot be undone."
msgstr ""
"Hành động xóa một ngôn ngữ sẽ gỡ bỏ tất cả dữ "
"liệu liên kết với nó. Thao tác này không thể khôi phục "
"được."
msgid "The language %locale has been removed."
msgstr "Ngôn ngữ %locale đã được gỡ bỏ."
msgid "Are you sure you want to delete the string \"%source\"?"
msgstr "Bạn có muốn xóa chuỗi \"%source\" không?"
msgid ""
"Deleting the string will remove all translations of this string in all "
"languages. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Xóa chuỗi này sẽ xóa tất cả các bản dịch tương ứng "
"với nó trong tất cả các ngôn ngữ hiện có. Thao tác này "
"không thể khôi phục."
msgid "locale"
msgstr "bản địa"
msgid "AM"
msgstr "SA"
msgid "PM"
msgstr "CH"
msgid ""
"The selected image handling toolkit %toolkit can not correctly process "
"%function."
msgstr ""
"Bộ công cụ xử lý hình ảnh %toolkit được chọn không "
"thể xử lý chính xác %function."
msgid "@username's blog"
msgstr "Blog của @username's"
msgid "Currently using !item !version"
msgstr "Hiện đang sử dụng !item !version"
msgid "Hindi"
msgstr "Hindi"
msgid "User %name used one-time login link at time %timestamp."
msgstr ""
"Người dùng %name đã sử dụng liên kết đăng nhập một "
"lần tại thời điểm %timestamp."
msgid "Failed to modify %settings, please verify the file permissions."
msgstr ""
"Không thể chỉnh sửa %settings, vui lòng kiểm tra lại "
"quyền hạn truy cập tập tin."
msgid "Failed to open %settings, please verify the file permissions."
msgstr ""
"Không thể mở %settings, vui lòng kiểm tra quyền hạn truy "
"cập tập tin."
msgid ""
"You have just used your one-time login link. It is no longer necessary "
"to use this link to login. Please change your password."
msgstr ""
"Bạn vừa mới sử dụng liên kết đăng nhập một lần. "
"Không cần thiết phải sử dụng liên kết này để đăng "
"nhập nữa. Vui lòng đổi mật khẩu của bạn."
msgid ""
"!username has applied for an account.\n"
"\n"
"!edit_uri"
msgstr ""
"!username đã được áp dụng cho tài khoản.\n"
"\n"
"!edit_uri"
msgid "Username or e-mail address"
msgstr "Tên người dùng hoặc địa chỉ e-mail"
msgid ""
"You do not have permission to publish this type of post. Please save "
"it as a draft instead."
msgstr ""
"Bạn không có quyền hạn để xuất bản loại bài viết "
"này. Vui lòng lưu nó ở dạng nháp."
msgid ""
"You do not have permission to save this post as a draft. Please "
"publish it instead."
msgstr ""
"Bạn không có quyền hạn để lưu bài viết này ở dạng "
"nháp. Vui lòng xuất bản nó."
msgid "@type: added %title using blog API."
msgstr "@type: đã thêm %title bằng cách sử dụng blog API."
msgid "Blog API"
msgstr "Blog API"
msgid ""
"Allows users to post content using applications that support XML-RPC "
"blog APIs."
msgstr ""
"Cho phép người dùng gửi nội dung bằng cách sử dụng "
"các ứng dụng hỗ trợ blog API theo chuẩn XML-RPC ."
msgid ""
"<em>and</em> where <strong>%property</strong> is "
"<strong>%value</strong>"
msgstr ""
"<em>và</em> nơi <strong>%property</strong> là "
"<strong>%value</strong>"
msgid "<strong>%property</strong> is <strong>%value</strong>"
msgstr "<strong>%property</strong> là <strong>%value</strong>"
msgid "User autocomplete"
msgstr "Tự động điền nốt tên người dùng"
msgid "0 sec"
msgstr "0 giây"
msgid "form"
msgstr "biểu mẫu"
msgid "Basic options"
msgstr "Tùy chọn cơ bản"
msgid ""
"To change the current user password, enter the new password in both "
"fields."
msgstr ""
"Để đổi mật khẩu hiện tại, vui lòng nhập mật khẩu "
"mới vào."
msgid ""
"You have already used this one-time login link. It is not necessary to "
"use this link to login anymore. You are already logged in."
msgstr ""
"Bạn đã sử dụng liên kết đăng nhập một lần này "
"rồi và không cần thiết phải sử dụng liên kết này "
"nữa. Hiện tại, bạn đang đăng nhập."
msgid ""
"You have tried to use a one-time login link that has expired. Please "
"request a new one using the form below."
msgstr ""
"Bạn đã cố gắng sử dụng một liên kết đăng nhập 1 "
"lần đã hết hạn. Hãy yêu cầu một lần khác bằng cách "
"sử dụng mẫu dưới đây."
msgid "This login can be used only once."
msgstr "Lần đăng nhập này chỉ có hiệu lực 1 lần."
msgid ""
"You have tried to use a one-time login link which has either been used "
"or is no longer valid. Please request a new one using the form below."
msgstr ""
"Bạn đã cố sử dụng liên kết đăng nhập một lần đã "
"được sử dụng hoặc không còn hợp lệ. Vui lòng yêu "
"cầu một liên kết khác bằng cách sử dụng biểu mẫu "
"bên dưới."
msgid "The translation import of %filename failed."
msgstr "Hỏng khi nhập vào bản dịch của %filename."
msgid "Abbreviation"
msgstr "Viết tắt"
msgid "Inserted"
msgstr "Đã chèn"
msgid "Provide a password for the new account in both fields."
msgstr ""
"Nhập cùng một mật khẩu cho tài khoản mới vào cả 2 "
"trường."
msgid ""
"For more information, please refer to the <a href=\"@help\">help "
"section</a>, or the <a href=\"@handbook\">online Drupal handbooks</a>. "
"You may also post at the <a href=\"@forum\">Drupal forum</a>, or view "
"the wide range of <a href=\"@support\">other support options</a> "
"available."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem <a href=\"@help\">phần "
"hướng dẫn</a>, hoặc <a href=\"@handbook\">sổ tay Drupal "
"trực tuyến</a>. Bạn cũng có thể gửi bài tại <a "
"href=\"@forum\">diễn đàn Drupal</a>, hoặc xem một loạt <a "
"href=\"@support\">các tùy chọn hỗ trợ khác</a> đã có "
"sẵn."
msgid "Account details for !username at !site"
msgstr "Chi tiết tài khoản của !username tại !site"
msgid ""
"!username,\n"
"\n"
"Thank you for registering at !site. You may now log in to !login_uri "
"using the following username and password:\n"
"\n"
"username: !username\n"
"password: !password\n"
"\n"
"You may also log in by clicking on this link or copying and pasting it "
"in your browser:\n"
"\n"
"!login_url\n"
"\n"
"This is a one-time login, so it can be used only once.\n"
"\n"
"After logging in, you will be redirected to !edit_uri so you can "
"change your password.\n"
"\n"
"\n"
"--  !site team"
msgstr ""
"!username,\n"
"\n"
"Cảm ơn bạn đã đăng ký tài khoản tại !site. Bây giờ "
"bạn có thể đăng nhập vào !login_uri sử dụng tên đăng "
"nhập và mật khẩu sau đây:\n"
"\n"
"tên đăng nhập: !username\n"
"mật khẩu: !password\n"
"\n"
"Bạn cũng có thể đăng nhập bằng cách bấm vào liên "
"kết này hoặc sao chép và dán vào thanh địa chỉ của "
"trình duyệt:\n"
"\n"
"!login_url\n"
"\n"
"Đây là địa chỉ đăng nhập một lần, vì vậy nó chỉ "
"có hiệu lực một lần duy nhất.\n"
"\n"
"Sau khi đăng nhập, bạn sẽ được chuyển đến !edit_uri "
"để thay đổi mật khẩu của mình.\n"
"\n"
"\n"
"--  !site"
msgid "User e-mail settings"
msgstr "Cài đặt thư điện tử người dùng"
msgid "Subject of welcome e-mail"
msgstr "Chủ đề của thư điện tử chào mừng"
msgid ""
"Customize the subject of your welcome e-mail, which is sent to new "
"members upon registering."
msgstr ""
"Tùy chỉnh chủ đề của thư điện tử chào mừng được "
"gửi cho thành viên mới trong lúc đăng ký."
msgid "Body of welcome e-mail"
msgstr "Nội dung của thư điện tử chào mừng"
msgid ""
"Customize the body of the welcome e-mail, which is sent to new members "
"upon registering."
msgstr ""
"Tùy chỉnh nội dung của thư điện tử chào mừng - "
"được gửi cho thành viên mới trong lúc đăng ký."
msgid "(@language)"
msgstr "(@language)"
msgid "Poll"
msgstr "Bảng thăm dò"
msgid "Preview post"
msgstr "Xem trước bài viết"
msgid "Must users preview posts before submitting?"
msgstr ""
"Người dung có bị buộc phải xem trước các bài viết "
"trước khi đệ trình?"
msgid "More information about formatting options"
msgstr "Thông tin thêm về các tùy chọn định dạng"
msgid "Cron has been running for more than an hour and is most likely stuck."
msgstr ""
"Cron đã chạy được hơn một giờ và có vẻ như đã bị "
"trục trặc"
msgid "Attempting to re-run cron while it is already running."
msgstr "Đang cố thử chạy lại cron mặc dù cron đang chạy."
msgid "Cron run completed."
msgstr "Cron đã chạy xong."
msgid ""
"An explanation of the additions or updates being made to help other "
"authors understand your motivations."
msgstr ""
"Phần giải thích, về những mục thêm vào hoặc những "
"mục cập nhật, giúp những tác giả khác hiểu những thay "
"đổi của bạn."
msgid ""
"The minimum number of words for the body field to be considered valid "
"for this content type. This can be useful to rule out submissions that "
"do not meet the site's standards, such as short test posts."
msgstr ""
"Số lượng từ tối thiểu của nội dung để được xem "
"là hợp lệ đối với kiểu nội dung này. Điều này có "
"thể hữu ích để loại trừ các bài viết không phù hợp "
"với tiêu chuẩn của hệ thống như là các bài viết "
"ngắn có nội dung thử nghiệm."
msgid ""
"Optionally specify an alternative URL by which this node can be "
"accessed. For example, type \"about\" when writing an about page. Use "
"a relative path and don't add a trailing slash or the URL alias won't "
"work."
msgstr ""
"Tùy chọn đường dẫn truy cập thay thế để truy cập "
"node này. Ví dụ gõ \"tacgia\" khi viết một trang thông tin "
"tác giả. Hãy sử dụng đường dẫn tương đối và không "
"thêm dấu \"/\" ở cuối cùng nếu không thì đường dẫn "
"sẽ không hoạt động."
msgid "Already added languages"
msgstr "Các ngôn ngữ đã được thêm vào"
msgid "Recent blog posts"
msgstr "Các bài blog gần đây"
msgid "Who's new"
msgstr "Thành viên mới"
msgid "Are you sure you want to delete these users?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa những người dùng này?"
msgid "The users have been deleted."
msgstr "Những người dùng đã được xóa."
msgid "Language name"
msgstr "Tên ngôn ngữ"
msgid "allow"
msgstr "cho phép"
msgid "Edit category"
msgstr "Sửa mục phân loại"
msgid "The content type %name has been updated."
msgstr "Kiểu nội dung %name đã được cập nhật."
msgid "The content type %name has been added."
msgstr "Kiểu nội dung %name đã được thêm."
msgid "Catalan"
msgstr "Catalan"
msgid "Cron ran successfully"
msgstr "Cron chạy thành công"
msgid "Contact form"
msgstr "Mẫu liên hệ"
msgid "Rule type"
msgstr "Kiểu quy tắc"
msgid "Mask"
msgstr "Mặt nạ ký tự"
msgid "Are you sure you want to delete the @type rule for %rule?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn xóa kiểu quy tắc @type của "
"%rule?"
msgid "The access rule has been deleted."
msgstr "Quy tắc truy cập đã được xóa."
msgid "Sorry, %name is not recognized as a user name or an email address."
msgstr ""
"Rất tiếc, %name không phải là một tên đăng nhập hoặc "
"địa chỉ thư điện tử."
msgid "Database configuration"
msgstr "Cấu hình cơ sở dữ liệu"
msgid ""
"Your web server does not appear to support any common database types. "
"Check with your hosting provider to see if they offer any databases "
"that <a href=\"@drupal-databases\">Drupal supports</a>."
msgstr ""
"Máy chủ web của bạn không hỗ trợ các loại cơ sở dữ "
"liệu thông dụng nào. Hãy liên hệ với nhà cung cấp "
"hosting của bạn xem họ có cung cấp loại cơ sở dữ "
"liệu nào mà <a href=\"@drupal-databases\">Drupal có hỗ "
"trợ</a> hay không."
msgid "To set up your @drupal database, enter the following information."
msgstr ""
"Để cài đặt cơ sở dữ liệu @drupal, nhập vào các "
"thông tin sau."
msgid "The type of database your @drupal data will be stored in."
msgstr ""
"Loại cơ sở dữ liệu để lưu trữ dữ liệu @drupal của "
"bạn."
msgid ""
"The name of the database your @drupal data will be stored in. It must "
"exist on your server before @drupal can be installed."
msgstr ""
"Tên của cơ sở dữ liệu lưu trữ dữ liệu @drupal của "
"bạn. Nó phải tồn tại trên máy chủ của bạn trước "
"khi @drupal có thể được cài đặt."
msgid ""
"The name of the %db_type database your @drupal data will be stored in. "
"It must exist on your server before @drupal can be installed."
msgstr ""
"Tên của cơ sở dữ liệu %db_type sẽ lưu trữ dữ liệu "
"@drupal của bạn. Cơ sở dữ liệu phải tồn tại trên "
"máy chủ của bạn trước khi @drupal có thể được cài "
"đặt."
msgid ""
"In your %settings_file file you have configured @drupal to use a "
"%db_type server, however your PHP installation currently does not "
"support this database type."
msgstr ""
"Bạn đã cấu hình cho @drupal sử dụng loại cơ sở dữ "
"liệu %db_type trong tập tin %settings_file, tuy nhiên bản cài "
"đặt PHP hiện thời của bạn không hỗ trợ loại cơ sở "
"dữ liệu này."
msgid "Select an installation profile"
msgstr "Chọn một hồ sơ cài đặt"
msgid "(built-in)"
msgstr "(dựng sẵn)"
msgid "No profiles available"
msgstr "Không có hồ sơ nào"
msgid ""
"We were unable to find any installer profiles. Installer profiles tell "
"us what modules to enable and what schema to install in the database. "
"A profile is necessary to continue with the installation process."
msgstr ""
"Không thể tìm thấy hồ sơ cài đặt nào. Các hồ sơ cài "
"đặt cho biết các module nào cần kích hoạt, schema nào "
"được sử dụng để cài đặt cơ sở dữ liệu. Cần có "
"ít nhất một hồ sơ để tiếp tục quá trình cài đặt."
msgid "Drupal already installed"
msgstr "Drupal đã được cài đặt rồi"
msgid "@drupal installation complete"
msgstr "Hoàn thành quá trình cài đặt @drupal"
msgid "Congratulations, @drupal has been successfully installed."
msgstr "Xin chúc mừng, @drupal đã được cài đặt thành công."
msgid ""
"Please review the messages above before continuing on to <a "
"href=\"@url\">your new site</a>."
msgstr ""
"Vui lòng xem lại những thông điệp ở trên trước khi "
"tiếp tục chuyển đến <a href=\"@url\">website mới của "
"bạn</a>."
msgid "You may now visit <a href=\"@url\">your new site</a>."
msgstr ""
"Bây giờ bạn có thể ghé thăm <a href=\"@url\">website "
"mới</a> của mình."
msgid "Site off-line"
msgstr "Site ngoại tuyến"
msgid "@size @suffix"
msgstr "@size @suffix"
msgid "Cron run exceeded the time limit and was aborted."
msgstr "Cron chạy vượt quá thời gian giới hạn và đã bị hủy."
msgid "1 byte"
msgid_plural "@count bytes"
msgstr[0] "1 byte"
msgstr[1] "@count byte"
msgid "MySQL database"
msgstr "Cơ sở dữ liệu MySQL"
msgid "Your MySQL Server is too old. Drupal requires at least MySQL %version."
msgstr ""
"Máy chủ MySQL của bạn đã quá cũ. Hệ thống yêu cầu "
"sử dụng MySQL từ phiên bản %version trở lên."
msgid "PostgreSQL database"
msgstr "Cơ sở dữ liệu PostgreSQL"
msgid ""
"Your PostgreSQL Server is too old. Drupal requires at least PostgreSQL "
"%version."
msgstr ""
"Phiên bản PostgreSQL của bạn đã quá cũ. Hệ thống yêu "
"cầu sử dụng PostgreSQL từ phiên bản %version trở lên."
msgid ""
"Your PostgreSQL database is set up with the wrong character encoding "
"(%encoding). It is possible it will not work as expected. It is "
"advised to recreate it with UTF-8/Unicode encoding. More information "
"can be found in the <a href=\"@url\">PostgreSQL documentation</a>."
msgstr ""
"Cơ sở dữ liệu PostgreSQL của bạn được thiết lập sai "
"bảng mã (%encoding), có thể hoạt động sẽ không đúng "
"như mong đợi. Bạn nên thiết lập bảng mã lại thành "
"UTF-8/Unicode. Tìm thêm thông tin tại <a href=\"@url\">trang tài "
"liệu PostgreSQL</a>."
msgid "The directory %directory has been created."
msgstr "Thư mục %directory đã được tạo."
msgid ""
"The permissions of directory %directory have been changed to make it "
"writable."
msgstr ""
"Quyền truy cập của thư mục %directory đã được chuyển "
"thành cho phép ghi."
msgid ""
"!name cannot be longer than %max characters but is currently %length "
"characters long."
msgstr ""
"Trường dữ liệu !name không thể dài hơn %max ký tự "
"nhưng độ dài hiện tại là %length ký tự."
msgid "Illegal choice %choice in %name element."
msgstr "Lựa chọn %choice không hợp lệ ở thành phần %name"
msgid ""
"Define the image quality for JPEG manipulations. Ranges from 0 to 100. "
"Higher values mean better image quality but bigger files."
msgstr ""
"Đặt chất lượng ảnh JPEG mong muốn. Nhập giá trị từ "
"0 đến 100. Giá trị càng cao, hơn có nghĩa là chất "
"lượng hình ảnh tốt hơn nhưng các tập tin lớn hơn."
msgid ""
"The %module module is required but was not found. Please move it into "
"the <em>modules</em> subdirectory."
msgstr ""
"Module %module được bắt buộc nhưng không thể tìm thấy. "
"Vui lòng di chuyển nó vào thư mục <em>modules</em>."
msgid "PHP MySQL support not enabled."
msgstr "Hỗ trợ PHP MySQL chưa được kích hoạt."
msgid "PHP MySQLi support not enabled."
msgstr "Hỗ trợ PHP MySQLi chưa được kích hoạt."
msgid "PHP PostgreSQL support not enabled."
msgstr "Hỗ trợ PHP PostgreSQL chưa được kích hoạt."
msgid "Custom language"
msgstr "Ngôn ngữ tự chọn"
msgid "Add custom language"
msgstr "Thêm ngôn ngữ tự chọn"
msgid "Language name in English"
msgstr "Tên ngôn ngữ viết bằng tiếng Anh"
msgid "The language %language (%code) already exists."
msgstr "Ngôn ngữ %language (%code) đã có rồi."
msgid "Invalid language code."
msgstr "Mã ngôn ngữ không hợp lệ."
msgid "Leave blank to show all strings. The search is case sensitive."
msgstr ""
"Để trống để hiển thị tất cả các chuỗi. Tìm kiếm "
"có phân biệt chữ hoa/thường."
msgid "English (provided by Drupal)"
msgstr "Tiếng Anh (cung cấp bởi Drupal)"
msgid "Search in"
msgstr "Tìm kiếm trong"
msgid "Only translated strings"
msgstr "Chỉ những chuỗi đã được dịch"
msgid "Only untranslated strings"
msgstr "Chỉ những chuỗi chưa được dịch"
msgid "Languages not yet added"
msgstr "Ngôn ngữ chưa được thêm vào"
msgid "Import translation"
msgstr "Nhập bản dịch"
msgid "Import into"
msgstr "Nhập vào"
msgid "Strings in the uploaded file replace existing ones, new ones are added"
msgstr ""
"Các chuỗi trong tập tin được tải lên thay thế các "
"chuỗi đang tồn tại, những chuỗi mới được thêm vào."
msgid "Existing strings are kept, only new strings are added"
msgstr ""
"Các chuỗi đang tồn tại được giữ nguyên, chỉ những "
"chuỗi mới được thêm vào."
msgid "Export translation"
msgstr "Xuất bản dịch"
msgid "String not found."
msgstr "Không tìm thấy chuỗi."
msgid "The string has been saved."
msgstr "Chuỗi đã được lưu."
msgid "The string has been removed."
msgstr "Chuỗi đã được xóa."
msgid "The language selected for import is not supported."
msgstr ""
"Ngôn ngữ được chọn để nhập vào không được hỗ "
"trợ."
msgid ""
"The translation file %filename appears to have a missing or malformed "
"header."
msgstr ""
"Phần đầu đề của tập tin bản dịch %filename bị "
"thiếu hoặc không đúng định dạng."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: the plural formula "
"could not be parsed."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename chứa một lỗi: không thể "
"phân tích công thức tính số nhiều."
msgid "Exported %locale translation file: %filename."
msgstr "Đã xuất tập tin bản dịch %locale: %filename."
msgid "Exported translation file: %filename."
msgstr "Đã xuất tập tin bản dịch: %filename."
msgid "Abkhazian"
msgstr "Abkhazian"
msgid "Avestan"
msgstr "Avestan"
msgid "Afrikaans"
msgstr "Afrikaans"
msgid "Akan"
msgstr "Akan"
msgid "Amharic"
msgstr "Amharic"
msgid "Assamese"
msgstr "Assamese"
msgid "Avar"
msgstr "Avar"
msgid "Aymara"
msgstr "Aymara"
msgid "Azerbaijani"
msgstr "Azerbaijani"
msgid "Bashkir"
msgstr "Bashkir"
msgid "Belarusian"
msgstr "Belarusian"
msgid "Bihari"
msgstr "Bihari"
msgid "Bislama"
msgstr "Bislama"
msgid "Bambara"
msgstr "Bambara"
msgid "Bengali"
msgstr "Bengali"
msgid "Tibetan"
msgstr "Tibetan"
msgid "Breton"
msgstr "Breton"
msgid "Bosnian"
msgstr "Bosnian"
msgid "Chechen"
msgstr "Chechen"
msgid "Chamorro"
msgstr "Chamorro"
msgid "Corsican"
msgstr "Corsican"
msgid "Cree"
msgstr "Cree"
msgid "Old Slavonic"
msgstr "Old Slavonic"
msgid "Chuvash"
msgstr "Chuvash"
msgid "Welsh"
msgstr "Welsh"
msgid "Maldivian"
msgstr "Maldivian"
msgid "Bhutani"
msgstr "Bhutani"
msgid "Ewe"
msgstr "Ewe"
msgid "Esperanto"
msgstr "Esperanto"
msgid "Estonian"
msgstr "Estonian"
msgid "Basque"
msgstr "Basque"
msgid "Persian"
msgstr "Persian"
msgid "Fulah"
msgstr "Fulah"
msgid "Faeroese"
msgstr "Faeroese"
msgid "Frisian"
msgstr "Frisian"
msgid "Irish"
msgstr "Irish"
msgid "Scots Gaelic"
msgstr "Scots Gaelic"
msgid "Galician"
msgstr "Galician"
msgid "Guarani"
msgstr "Guarani"
msgid "Gujarati"
msgstr "Gujarati"
msgid "Manx"
msgstr "Manx"
msgid "Hausa"
msgstr "Hausa"
msgid "Hiri Motu"
msgstr "Hiri Motu"
msgid "Armenian"
msgstr "Armenian"
msgid "Herero"
msgstr "Herero"
msgid "Interlingua"
msgstr "Interlingua"
msgid "Interlingue"
msgstr "Interlingue"
msgid "Igbo"
msgstr "Igbo"
msgid "Inupiak"
msgstr "Inupiak"
msgid "Icelandic"
msgstr "Icelandic"
msgid "Inuktitut"
msgstr "Inuktitut"
msgid "Javanese"
msgstr "Javanese"
msgid "Georgian"
msgstr "Georgian"
msgid "Kongo"
msgstr "Kongo"
msgid "Kikuyu"
msgstr "Kikuyu"
msgid "Kwanyama"
msgstr "Kwanyama"
msgid "Kazakh"
msgstr "Kazakh"
msgid "Greenlandic"
msgstr "Greenlandic"
msgid "Cambodian"
msgstr "Cambodian"
msgid "Kannada"
msgstr "Kannada"
msgid "Kanuri"
msgstr "Kanuri"
msgid "Kashmiri"
msgstr "Kashmiri"
msgid "Kurdish"
msgstr "Kurdish"
msgid "Cornish"
msgstr "Cornish"
msgid "Kirghiz"
msgstr "Kirghiz"
msgid "Latin"
msgstr "Latin"
msgid "Luxembourgish"
msgstr "Luxembourgish"
msgid "Luganda"
msgstr "Luganda"
msgid "Lingala"
msgstr "Lingala"
msgid "Laothian"
msgstr "Laothian"
msgid "Latvian"
msgstr "Latvian"
msgid "Malagasy"
msgstr "Malagasy"
msgid "Marshallese"
msgstr "Marshallese"
msgid "Maori"
msgstr "Maori"
msgid "Macedonian"
msgstr "Macedonian"
msgid "Malayalam"
msgstr "Malayalam"
msgid "Mongolian"
msgstr "Mongolian"
msgid "Moldavian"
msgstr "Moldavian"
msgid "Marathi"
msgstr "Marathi"
msgid "Malay"
msgstr "Malay"
msgid "Maltese"
msgstr "Maltese"
msgid "Burmese"
msgstr "Burmese"
msgid "North Ndebele"
msgstr "North Ndebele"
msgid "Nepali"
msgstr "Nepali"
msgid "Ndonga"
msgstr "Ndonga"
msgid "Norwegian Bokmål"
msgstr "Norwegian Bokmål"
msgid "Norwegian Nynorsk"
msgstr "Norwegian Nynorsk"
msgid "South Ndebele"
msgstr "South Ndebele"
msgid "Chichewa"
msgstr "Chichewa"
msgid "Occitan"
msgstr "Occitan"
msgid "Oromo"
msgstr "Oromo"
msgid "Oriya"
msgstr "Oriya"
msgid "Ossetian"
msgstr "Ossetian"
msgid "Punjabi"
msgstr "Punjabi"
msgid "Pali"
msgstr "Pali"
msgid "Pashto"
msgstr "Pashto"
msgid "Portuguese, Portugal"
msgstr "Portuguese, Portugal"
msgid "Portuguese, Brazil"
msgstr "Portuguese, Brazil"
msgid "Quechua"
msgstr "Quechua"
msgid "Rhaeto-Romance"
msgstr "Rhaeto-Romance"
msgid "Kirundi"
msgstr "Kirundi"
msgid "Kinyarwanda"
msgstr "Kinyarwanda"
msgid "Sanskrit"
msgstr "Sanskrit"
msgid "Sardinian"
msgstr "Sardinian"
msgid "Sindhi"
msgstr "Sindhi"
msgid "Northern Sami"
msgstr "Northern Sami"
msgid "Sango"
msgstr "Sango"
msgid "Serbo-Croatian"
msgstr "Serbo-Croatian"
msgid "Slovenian"
msgstr "Slovenian"
msgid "Samoan"
msgstr "Samoan"
msgid "Shona"
msgstr "Shona"
msgid "Albanian"
msgstr "Albanian"
msgid "Serbian"
msgstr "Serbian"
msgid "Siswati"
msgstr "Siswati"
msgid "Sesotho"
msgstr "Sesotho"
msgid "Sudanese"
msgstr "Sudanese"
msgid "Swahili"
msgstr "Swahili"
msgid "Tamil"
msgstr "Tamil"
msgid "Telugu"
msgstr "Telugu"
msgid "Tajik"
msgstr "Tajik"
msgid "Thai"
msgstr "Thai"
msgid "Tigrinya"
msgstr "Tigrinya"
msgid "Turkmen"
msgstr "Turkmen"
msgid "Tagalog"
msgstr "Tagalog"
msgid "Setswana"
msgstr "Setswana"
msgid "Tsonga"
msgstr "Tsonga"
msgid "Tatar"
msgstr "Tatar"
msgid "Twi"
msgstr "Twi"
msgid "Tahitian"
msgstr "Tahitian"
msgid "Uighur"
msgstr "Uighur"
msgid "Ukrainian"
msgstr "Ukrainian"
msgid "Urdu"
msgstr "Urdu"
msgid "Uzbek"
msgstr "Uzbek"
msgid "Venda"
msgstr "Venda"
msgid "Vietnamese"
msgstr "Tiếng Việt"
msgid "Wolof"
msgstr "Wolof"
msgid "Xhosa"
msgstr "Xhosa"
msgid "Yiddish"
msgstr "Yiddish"
msgid "Yoruba"
msgstr "Yoruba"
msgid "Zhuang"
msgstr "Zhuang"
msgid "Chinese, Simplified"
msgstr "Chinese, Simplified"
msgid "Chinese, Traditional"
msgstr "Chinese, Traditional"
msgid "Zulu"
msgstr "Zulu"
msgid "Operating in off-line mode."
msgstr "Hoạt động ở chế độ ngoại tuyến."
msgid "sort icon"
msgstr "sắp xếp biểu tượng"
msgid "sort ascending"
msgstr "sắp xếp tăng dần"
msgid "sort descending"
msgstr "sắp xếp giảm dần"
msgid ""
"The following errors must be resolved before you can continue the "
"installation process"
msgstr ""
"Các lỗi sau phải được giải quyết trước khi bạn có "
"thể tiếp tục quá trình cài đặt"
msgid ""
"The following error must be resolved before you can continue the "
"installation process"
msgstr ""
"Lỗi sau phải được giải quyết trước khi bạn có thể "
"tiếp tục quá trình cài đặt"
msgid ""
"The following installation warnings should be carefully reviewed, but "
"in most cases may be safely ignored"
msgstr ""
"Những cảnh báo trong quá trình cài đặt sau đây nên "
"được xem xét kỹ, tuy nhiên bạn có thể bỏ qua những "
"cảnh báo này ở hầu hết mọi trường hợp."
msgid ""
"The following installation warning should be carefully reviewed, but "
"in most cases may be safely ignored"
msgstr ""
"Cảnh báo sau đây của việc cài đặt nên được xem xét "
"kỹ, nhưng ở hầu hết trường hợp có thể bỏ qua một "
"cách an toàn."
msgid ""
"The PCRE library in your PHP installation is outdated. This will cause "
"problems when handling Unicode text. If you are running PHP 4.3.3 or "
"higher, make sure you are using the PCRE library supplied by PHP. "
"Please refer to the <a href=\"@url\">PHP PCRE documentation</a> for "
"more information."
msgstr ""
"Thư viện PCRE ở bản cài đặt PHP của bạn đã quá cũ. "
"Điều này có thể gây ra một số vấn đề khi thao tác "
"trên các văn bản Unicode. Nếu bạn đang chạy PHP 4.3.3 "
"trở lên, hãy chắc rằng bạn đang sử dụng thư viện "
"PCRE được cung cấp bởi PHP. Vui lòng tham khảo <a "
"href=\"@url\">tài liệu PHP PCRE</a> để có thêm thông tin."
msgid ""
"Operations on Unicode strings are emulated on a best-effort basis. "
"Install the <a href=\"@url\">PHP mbstring extension</a> for improved "
"Unicode support."
msgstr ""
"Các thao tác thực hiện trên chuỗi Unicode được mô "
"phỏng trên nền tảng tốt nhất. Hãy cài đặt <a "
"href=\"@url\">Mở rộng mbstring cho PHP</a> để nâng cao khả "
"năng hỗ trợ Unicode."
msgid ""
"Multibyte string function overloading in PHP is active and must be "
"disabled. Check the php.ini <em>mbstring.func_overload</em> setting. "
"Please refer to the <a href=\"@url\">PHP mbstring documentation</a> "
"for more information."
msgstr ""
"Quá tải hàm (function overloading) chuỗi multibyte trong PHP "
"đang hoạt động và phải được vô hiệu hóa. Hãy kiểm "
"tra cài đặt <em>mbstring.func_overload</em> trong tập tin "
"php.ini. Vui lòng xem <a href=\"@url\">tài liệu mbstring cho "
"PHP</a> để có thêm thông tin."
msgid ""
"Multibyte string input conversion in PHP is active and must be "
"disabled. Check the php.ini <em>mbstring.encoding_translation</em> "
"setting. Please refer to the <a href=\"@url\">PHP mbstring "
"documentation</a> for more information."
msgstr ""
"Chuyển đổi chuỗi nhập multibyte trong PHP đang hoạt "
"động và phải được vô hiệu hóa. Hãy kiểm tra cài "
"đặt <em>mbstring.encoding_translation</em> ở php.ini. Vui lòng "
"xem <a href=\"@url\">tài liệu mbstring cho PHP</a> để có thêm "
"thông tin."
msgid ""
"Multibyte string input conversion in PHP is active and must be "
"disabled. Check the php.ini <em>mbstring.http_input</em> setting. "
"Please refer to the <a href=\"@url\">PHP mbstring documentation</a> "
"for more information."
msgstr ""
"Chuyển đổi chuỗi nhập multibyte trong PHP đang hoạt "
"động và phải được vô hiệu hóa. Hãy kiểm tra cài "
"đặt <em>mbstring.http_input</em> ở php.ini. Vui lòng xem <a "
"href=\"@url\">tài liệu mbstring cho PHP</a> để có thêm thông "
"tin."
msgid ""
"Multibyte string output conversion in PHP is active and must be "
"disabled. Check the php.ini <em>mbstring.http_output</em> setting. "
"Please refer to the <a href=\"@url\">PHP mbstring documentation</a> "
"for more information."
msgstr ""
"Chuyển đổi chuỗi xuất multibyte trong PHP đang hoạt "
"động và phải được vô hiệu hóa. Hãy kiểm tra thiết "
"lập của <em>mbstring.http_output</em> trong php.ini. Vui lòng xem "
"<a href=\"@url\">tài liệu mbstring cho PHP</a> để có thêm "
"thông tin."
msgid "Standard PHP"
msgstr "Chuẩn PHP"
msgid "PHP Mbstring Extension"
msgstr "Phần mở rộng Mbstring cho PHP"
msgid "Unicode library"
msgstr "Thư viện unicode"
msgid "Could not convert XML encoding %s to UTF-8."
msgstr "Không thể chuyển đổi bảng mã XML %s sang UTF-8."
msgid ""
"Unsupported encoding %s. Please install iconv, GNU recode or mbstring "
"for PHP."
msgstr ""
"Bảng mã %s không được hỗ trợ. Vui lòng cài đặt iconv, "
"GNU recode hoặc mbstring cho PHP."
msgid "Parse error. Not well formed"
msgstr "Lỗi khi phân tích. Không đúng dạng thức."
msgid "Parse error. Request not well formed."
msgstr "Lỗi khi phân tích. Yêu cầu không đúng dạng thức."
msgid "Server error. Invalid XML-RPC. Request must be a methodCall."
msgstr ""
"Lỗi máy chủ. XML-RPC không hợp lệ. Yêu cầu phải là "
"một methodCall."
msgid "Server error. Requested method @methodname not specified."
msgstr ""
"Lỗi máy chủ. Không rõ phương thức đã yêu cầu "
"%methodname."
msgid "Server error. Wrong number of method parameters."
msgstr "Lỗi máy chủ. Số tham số của phương thức bị sai."
msgid "Server error. Invalid method parameters."
msgstr "Lỗi máy chủ. Các tham số phương thức không hợp lệ."
msgid "Server error. Requested function @method does not exist."
msgstr "Lỗi máy chủ. Hàm được yêu cầu %method không tồn tại."
msgid "Invalid syntax for system.multicall."
msgstr "Cú pháp không hợp lệ cho system.multicall."
msgid "Recursive calls to system.multicall are forbidden."
msgstr "Gọi đệ quy đến system.multical bị ngăn cấm."
msgid "Server error. Requested method @methodname signature not specified."
msgstr ""
"Lỗi máy chủ. Không rõ chữ ký của phương thức đã yêu "
"cầu %methodname."
msgid "Categorize news items"
msgstr "Phân loại các mục tin mới"
msgid "A feed named %feed already exists. Please enter a unique title."
msgstr ""
"Nguồn tin có tên %feed đã tồn tại. Vui lòng nhập vào "
"tiêu đề duy nhất."
msgid "Are you sure you want to remove all items from the feed %feed?"
msgstr ""
"Bạn có chắc là muốn xóa tất cả bài viết của nguồn "
"tin %feed?"
msgid "Category selection type"
msgstr "Kiểu lựa chọn phân loại"
msgid "checkboxes"
msgstr "các hộp kiểm"
msgid "multiple selector"
msgstr "bộ đa lựa chọn"
msgid ""
"Configure which content your site aggregates from other sites, how "
"often it polls them, and how they're categorized."
msgstr ""
"Cấu hình các nội dung site của bạn tập hợp từ các "
"site khác, cập nhật thường xuyên và phân loại như thế "
"nào."
msgid "Update items"
msgstr "Cập nhật các phần tử"
msgid "Edit feed"
msgstr "Chỉnh sửa feed"
msgid "Post new blog entry."
msgstr "Tạo mục blog mới."
msgid "You are not allowed to post a new blog entry."
msgstr "Bạn không được phép gửi mục blog mới."
msgid "Blog entry"
msgstr "Mục blog"
msgid "View recent blog entries"
msgstr "Xem các mục blog gần đây"
msgid "Read the latest blog entries."
msgstr "Xem các mục blog mới nhất."
msgid "Enables keeping easily and regularly updated user web pages or blogs."
msgstr ""
"Cho phép duy trì trang web hoặc blog được cập nhật "
"thường xuyên của người dùng."
msgid "Save book pages"
msgstr "Lưu các trang sách"
msgid "Updated book %title."
msgstr "Đã cập nhật sách %title."
msgid "Update book outline"
msgstr "Cập nhật cấu trúc sách"
msgid "Remove from book outline"
msgstr "Bỏ ra khỏi cấu trúc trang sách"
msgid "The book outline has been updated."
msgstr "Cấu trúc trang sách đã được cập nhật."
msgid "The post has been removed from the book."
msgstr "Bài viết đã được xóa khỏi sách"
msgid "Show a printer-friendly version of this book page and its sub-pages."
msgstr ""
"Hiện bản để in cho trang sách này và các trang con của "
"nó."
msgid ""
"Users can select the <em>printer-friendly version</em> link visible at "
"the bottom of a book page to generate a printer-friendly display of "
"the page and all of its subsections. "
msgstr ""
"Người dùng có thể chọn liên kết <em>phiên bản để "
"in</em> ở phía dưới cùng của trang sách để tạo trang in "
"và các phần của nó. "
msgid "create new books"
msgstr "tạo các cuốn sách mới"
msgid "Book page"
msgstr "Trang sách"
msgid ""
"The color picker only works if the <a href=\"@url\">download "
"method</a> is set to public."
msgstr ""
"Bộ chọn màu chỉ hoạt động nếu <a href=\"@url\">phương "
"thức tải tập tin</a> được thiết lập là công cộng."
msgid "Base color"
msgstr "Màu chủ đạo"
msgid "Header top"
msgstr "Đầu đề trên"
msgid "Header bottom"
msgstr "Đầu đề dưới"
msgid ""
"There is not enough memory available to PHP to change this theme's "
"color scheme. You need at least %size more. Check the <a "
"href=\"@url\">PHP documentation</a> for more information."
msgstr ""
"Không đủ bộ nhớ trống cho PHP để thay đổi phối màu "
"của giao diện này. Hệ thống cần phải có thêm ít nhất "
"%size. Vui lòng xem <a href=\"%url\">tài liệu PHP</a> để có "
"thêm thông tin."
msgid ""
"The GD library for PHP is enabled, but was compiled without PNG "
"support. Please check the <a href=\"@url\">PHP image documentation</a> "
"for information on how to correct this."
msgstr ""
"Thư viện GD cho PHP đã được bật, nhưng đã được biên "
"dịch không hỗ trợ PNG. Vui lòng <a href=\"@url\">tài liệu "
"về hình ảnh của PHP</a> để biết thêm thông tin về "
"cách sửa chữa lỗi này."
msgid "Allows the user to change the color scheme of certain themes."
msgstr ""
"Cho phép người dùng thay đổi phối màu của các giao "
"diện nào đó."
msgid "Delete the selected comments"
msgstr "Xóa các bài bình luận được chọn"
msgid "Allows users to comment on and discuss published content."
msgstr ""
"Cho phép người dùng bình luận và thảo luận về nội "
"dung đã công bố."
msgid "Example: 'website feedback' or 'product information'."
msgstr "Vi dụ: 'gửi thư phản hồi' hoặc 'thông tin sản phẩm'"
msgid ""
"When listing categories, those with lighter (smaller) weights get "
"listed before categories with heavier (larger) weights. Categories "
"with equal weights are sorted alphabetically."
msgstr ""
"Khi liệt kê các mục phân loại, các mục có thứ tự "
"sắp xếp nhỏ hơn sẽ được đặt ở trên và ngược "
"lại. Các mục có cùng thứ tự sắp xếp sẽ được sắp "
"xếp theo thứ tự chữ cái."
msgid "Contact form: category %category deleted."
msgstr "Trang liên hệ: Đã xoá mục %category."
msgid ""
"The contact module also adds a <a href=\"@menu-settings\">menu "
"item</a> (disabled by default) to the navigation block."
msgstr ""
"Module contact cũng thêm <a href=\"@menu-settings\">mục menu</a> "
"(mặc định bị vô hiệu hóa) vào block navigation."
msgid "Personal contact form"
msgstr "Trang liên hệ cá nhân"
msgid ""
"Allow other users to contact you by e-mail via <a href=\"@url\">your "
"personal contact form</a>. Note that while your e-mail address is not "
"made public to other members of the community, privileged users such "
"as site administrators are able to contact you even if you choose not "
"to enable this feature."
msgstr ""
"Cho phép người dùng khác liên hệ với bạn bằng thư "
"điện tử thông qua <a href=\"@url\">trang liên hệ cá "
"nhân</a>. Chú ý rằng địa chỉ thư điện tử của bạn "
"không được đưa ra công khai cho các thành viên khác trong "
"hệ thống nhưng những người dùng có đặc quyền như là "
"quản trị hệ thống vẫn có thể liên lạc được với "
"bạn ngay cả khi bạn đã chọn không bật chức năng này."
msgid "access site-wide contact form"
msgstr "truy cập trang liên hệ của hệ thống"
msgid ""
"Create a system contact form and set up categories for the form to "
"use."
msgstr ""
"Tạo một biểu mẫu liên hệ và cài đặt các dạng biểu "
"mẫu có thể sử dụng."
msgid "Edit contact category"
msgstr "Chỉnh sửa mục liên hệ"
msgid "Enables the use of both personal and site-wide contact forms."
msgstr ""
"Cho phép sử dụng trang liên hệ cá nhân và trang liên hệ "
"thống."
msgid "Recent log entries"
msgstr "Các mục bản ghi gần đây"
msgid "View events that have recently been logged."
msgstr "Xem các sự kiện đã được ghi lại gần đây."
msgid "Top 'page not found' errors"
msgstr "Những lỗi 'không tìm thấy trang' phổ biến nhất"
msgid "View 'page not found' errors (404s)."
msgstr "Xem các lỗi 'không tìm thấy trang' (các lỗi 404)."
msgid "Top 'access denied' errors"
msgstr "Những lỗi 'Truy cập bị từ chối' phổ biến nhất"
msgid "View 'access denied' errors (403s)."
msgstr "Xem các lỗi 'truy cập bị từ chối' (các lỗi 403)."
msgid "All roles may use default format"
msgstr "Mọi vai trò có thể sử dụng định dạng mặc định"
msgid "No roles may use this format"
msgstr "Không có vai trò nào có thể sử dụng định dạng này"
msgid "Set default format"
msgstr "Thiết lập thành định dạng mặc định"
msgid "Default format updated."
msgstr "Định dạng mặc định đã được cập nhật."
msgid "Add input format"
msgstr "Thêm định dạng nhập vào"
msgid ""
"All roles for the default format must be enabled and cannot be "
"changed."
msgstr ""
"Tất cả vai trò có thể sử dụng định dạng mặc định "
"và không thể thay đổi được."
msgid "Specify a unique name for this filter format."
msgstr "Xác định tên duy nhất cho bộ lọc này."
msgid ""
"Choose which roles may use this filter format. Note that roles with "
"the \"administer filters\" permission can always use all the filter "
"formats."
msgstr ""
"Chọn các vai trò có thể sử dụng định dạng lọc dữ "
"liệu này. Lưu ý rằng những vai trò có quyền \"quản lý "
"bộ lọc\" luôn luôn có thể sử dụng tất cả định "
"dạng lọc dữ liệu."
msgid "Choose the filters that will be used in this filter format."
msgstr "Chọn các bộ lọc có thể sử dụng cho định dạng này."
msgid "No guidelines available."
msgstr "Không có hướng dẫn."
msgid ""
"These are the guidelines that users will see for posting in this input "
"format. They are automatically generated from the filter settings."
msgstr ""
"Đây là những hướng dẫn mà người dùng sẽ nhìn thấy "
"đối với bài gửi ở định dạng nhập liệu này. Chúng "
"được tự động tạo ra từ các thiết lập lọc nội "
"dung."
msgid ""
"Filter format names need to be unique. A format named %name already "
"exists."
msgstr ""
"Tên định dạng phải là duy nhất. Định dạng có tên "
"%name đã tồn tại."
msgid "Added input format %format."
msgstr "Đã thêm định dạng %format."
msgid "The input format settings have been updated."
msgstr "Thiết lập định dạng nhập liệu đã được cập nhật."
msgid "Are you sure you want to delete the input format %format?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xoá định dạng nhập vào %format?"
msgid ""
"If you have any content left in this input format, it will be switched "
"to the default input format. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Nếu có bất kỳ nội dung nào còn sót lại trong định "
"dạng nhập liệu này thì nó sẽ được chuyển sang định "
"dạng nhập liệu mặc định. Thao tác này không thể khôi "
"phục được."
msgid "The default format cannot be deleted."
msgstr "Không thể xoá định dạng mặc định."
msgid "Deleted input format %format."
msgstr "Đã xoá định dạng nhập vào %format."
msgid "No settings are available."
msgstr "Không có thiết lập hợp lệ."
msgid "The filter ordering has been saved."
msgstr "Thứ tự bộ lọc đã được lưu lại."
msgid ""
"If you cannot find the settings for a certain filter, make sure you "
"have enabled it on the <a href=\"@url\">view tab</a> first."
msgstr ""
"Nếu bạn không tìm thấy mục cài đặt cho một bộ lọc "
"nào đó, hãy chắc chắn rằng bạn đã bật nó trước "
"tại thẻ <a href=\"@url\">xem</a>."
msgid "Allowed HTML tags: @tags"
msgstr "Các thẻ HTML được chấp nhận: @tags"
msgid "Anchors are used to make links to other pages."
msgstr ""
"Các neo được sử dụng để tạo liên kết đến những "
"trang khác."
msgid ""
"By default line break tags are automatically added, so use this tag to "
"add additional ones. Use of this tag is different because it is not "
"used with an open/close pair like all the others. Use the extra \" /\" "
"inside the tag to maintain XHTML 1.0 compatibility"
msgstr ""
"Mặc định thẻ phân cách đoạn văn bản sẽ tự động "
"được thêm vào, vì vậy hãy sử dụng thẻ này để chèn "
"thêm. Cách sử dụng thẻ này có một chút khác biệt bởi "
"vì nó không được sử dụng bằng cặp thẻ mở/đóng "
"như tất cả những thẻ khác. Hãy sử dụng thêm dấu \" "
"/\" bên trong thẻ để bảo đảm tương thích với XHTML "
"1.0."
msgid "Text with <br />line break"
msgstr "Nội dung có <br />ngắt dòng"
msgid ""
"By default paragraph tags are automatically added, so use this tag to "
"add additional ones."
msgstr ""
"Mặc định thẻ phân cách đoạn văn bản sẽ tự động "
"được thêm vào, vì vậy hãy sử dụng thẻ này để chèn "
"thêm."
msgid "Paragraph one."
msgstr "Đoạn văn một."
msgid "Paragraph two."
msgstr "Đoạn văn hai."
msgid "Strong"
msgstr "Đậm"
msgid "Emphasized"
msgstr "Nhấn mạnh"
msgid "Cited"
msgstr "Trích dẫn"
msgid "Coded text used to show programming source code"
msgstr ""
"Nội dung viết bằng đoạn mã được sử dụng để hiển "
"thị mã nguồn lập trình."
msgid "Coded"
msgstr "Mã nguồn"
msgid "Bolded"
msgstr "In đậm"
msgid "Italicized"
msgstr "In nghiêng"
msgid "Superscripted"
msgstr "Chỉ số trên"
msgid "<sup>Super</sup>scripted"
msgstr "Viết <sup>lên trên</sup>"
msgid "Subscripted"
msgstr "Chỉ số dưới"
msgid "<sub>Sub</sub>scripted"
msgstr "Viết <sub>xuống dưới</sub>"
msgid "<abbr title=\"Abbreviation\">Abbrev.</abbr>"
msgstr "<abbr title=\"Viết tắt\">VT.</abbr>"
msgid "<acronym title=\"Three-Letter Acronym\">TLA</acronym>"
msgstr ""
"<acronym title=\"Viết tắt gồm 3 chữ\">TLA - Three-Letter "
"Acronym</acronym>"
msgid "Block quoted"
msgstr "Khối nội dung trích dẫn"
msgid "Quoted inline"
msgstr "Trích dẫn nội tuyến"
msgid "Table header"
msgstr "Tiêu đề bảng"
msgid "Table cell"
msgstr "Ô trong bảng"
msgid "Ordered list - use the &lt;li&gt; to begin each list item"
msgstr ""
"Danh sách có thứ tự - dùng &lt;li&gt; để bắt đầu mỗi "
"mục"
msgid "First item"
msgstr "Phần tử đầu tiên"
msgid "Second item"
msgstr "Phần tử thứ hai"
msgid "Unordered list - use the &lt;li&gt; to begin each list item"
msgstr ""
"Danh sách không thứ tự - dùng &lt;li&gt; để bắt đầu "
"mỗi mục"
msgid ""
"Definition lists are similar to other HTML lists. &lt;dl&gt; begins "
"the definition list, &lt;dt&gt; begins the definition term and "
"&lt;dd&gt; begins the definition description."
msgstr ""
"Danh sách thuật ngữ cũng tương tự như các danh sách HTML "
"khác. Thẻ &lt;dl&gt; bắt đầu một danh sách thuật ngữ, "
"thẻ &lt;dt&gt; bắt đầu thuật ngữ và thẻ &lt;dd&gt; bắt "
"đầu phần mô tả cho thuật ngữ đó."
msgid "First term"
msgstr "Từ liệu đầu tiên"
msgid "First definition"
msgstr "Định nghĩa đầu"
msgid "Second term"
msgstr "Từ liệu thứ hai"
msgid "Second definition"
msgstr "Định nghĩa thứ hai"
msgid "Subtitle three"
msgstr "Phụ đề ba"
msgid "Subtitle four"
msgstr "Phụ đề bốn"
msgid "Subtitle five"
msgstr "Phụ đề năm"
msgid "Subtitle six"
msgstr "Phụ đề sáu"
msgid "Tag Description"
msgstr "Mô tả thẻ"
msgid "You Type"
msgstr "Bạn nhập"
msgid "You Get"
msgstr "Bạn được"
msgid "No help provided for tag %tag."
msgstr "Không có trợ giúp cho thẻ %tag."
msgid "Ampersand"
msgstr "Dấu và"
msgid "Quotation mark"
msgstr "Dấu nháy kép"
msgid "Character Description"
msgstr "Diễn tả ký tự"
msgid "No HTML tags allowed"
msgstr "Không thẻ HTML nào được chấp nhận"
msgid "Lines and paragraphs break automatically."
msgstr "Tự động ngắt dòng và đoạn văn."
msgid ""
"Lines and paragraphs are automatically recognized. The &lt;br /&gt; "
"line break, &lt;p&gt; paragraph and &lt;/p&gt; close paragraph tags "
"are inserted automatically. If paragraphs are not recognized simply "
"add a couple blank lines."
msgstr ""
"Dòng và đoạn văn bản sẽ tự động được nhận diện. "
"Ngắt dòng &lt;br /&gt;, bắt đầu đoạn văn bản &lt;p&gt; "
"và kết thúc đoạn văn bản &lt;/p&gt; sẽ tự động "
"được chèn vào. Nếu đoạn văn bản không được nhận "
"diện chỉ đơn giản cần thêm vào một vài dòng trắng."
msgid "Web page addresses and e-mail addresses turn into links automatically."
msgstr ""
"Các địa chỉ web và email sẽ tự động được chuyển "
"sang dạng liên kết."
msgid "HTML filter"
msgstr "Bộ lọc HTML"
msgid "Converts line breaks into HTML (i.e. &lt;br&gt; and &lt;p&gt; tags)."
msgstr ""
"Chuyển đổi các ngắt dòng thành thẻ HTML: &lt;br&gt; và "
"&lt;p&gt;."
msgid "Turns web and e-mail addresses into clickable links."
msgstr ""
"Chuyển các địa chỉ web và email sang các liên kết có "
"thể nhấp."
msgid ""
"How to deal with HTML tags in user-contributed content. If set to "
"\"Strip disallowed tags\", dangerous tags are removed (see below). If "
"set to \"Escape tags\", all HTML is escaped and presented as it was "
"typed."
msgstr ""
"Cách thức xử lý các thẻ HTML trong nội dung được "
"người dùng đưa lên. Nếu đặt là \"Lược bỏ các thẻ "
"không được phép sử dụng\", những thẻ nguy hiểm sẽ "
"được lược bỏ (xem bên dưới). Nếu đặt là  \"Bỏ qua "
"tất cả thẻ\", tất cả thẻ HTML sẽ được bỏ qua và "
"hiển thị như đã nhập vào."
msgid ""
"If \"Strip disallowed tags\" is selected, optionally specify tags "
"which should not be stripped. JavaScript event attributes are always "
"stripped."
msgstr ""
"Nếu \"Lược bỏ các thẻ không được phép sử dụng\" "
"được chọn, chỉ định những thẻ sẽ không bị lược "
"bỏ. Các thuộc tính của JavaScript sẽ luôn luôn bị "
"lược bỏ."
msgid "Display HTML help"
msgstr "Trình bày phần trợ giúp HTML"
msgid ""
"If enabled, Drupal will display some basic HTML help in the long "
"filter tips."
msgstr ""
"Nếu được kích hoạt, Drupal sẽ trình bày một số phần "
"trợ giúp HTML cơ bản cho các thủ thuật dài."
msgid "Delete input format"
msgstr "Xóa định dạng nhập liệu"
msgid "Compose tips"
msgstr "Mẹo soạn thảo"
msgid "Handles the filtering of content in preparation for display."
msgstr ""
"Điều khiển lọc nội dung để chuẩn bị cho việc hiển "
"thị."
msgid "Forum topic"
msgstr "Chủ đề thảo luận"
msgid "Enables threaded discussions about general topics."
msgstr ""
"Cho phép các cuộc thảo luận theo mạch về các chủ đề "
"chung."
msgid "Manages the display of online help."
msgstr "Quản lý hiển thị trợ giúp trực tuyến"
msgid ""
"The machine-readable name of this content type. This field cannot be "
"modified for system-defined content types."
msgstr ""
"Tên dành cho hệ thống đọc của kiểu nội dung này. "
"Đối với kiểu nội dung định sẵn của hệ thống, "
"trường này là không thể sửa đổi được."
msgid ""
"A brief description of this content type. This text will be displayed "
"as part of the list on the <em>create content</em> page."
msgstr ""
"Thông tin mô tả ngắn gọn về kiểu nội dung này. Nội "
"dung này sẽ hiển thị như là một phần của danh sách ở "
"trang <em>tạo nội dung</em>."
msgid "This content type does not have a title field."
msgstr "Kiểu nội dung này không có trường tiêu đề."
msgid ""
"To omit the body field for this content type, remove any text and "
"leave this field blank."
msgstr ""
"Để lược bỏ trường dữ liệu nội dung của kiểu nội "
"dung này, hãy để trống nó."
msgid ""
"This text will be displayed at the top of the submission form for this "
"content type. It is useful for helping or instructing your users."
msgstr ""
"Nội dung này sẽ hiển thị ở phía trên cùng của biểu "
"mẫu. Điều này rất hữu ích cho việc trợ giúp và chỉ "
"dẫn người dùng."
msgid ""
"Users with the <em>administer nodes</em> permission will be able to "
"override these options."
msgstr ""
"Những người dùng với quyền <em>quản lý các node</em> "
"sẽ có thể thay đổi những tuỳ chọn này."
msgid "The machine-readable name %type is already taken."
msgstr "Tên dành cho hệ thống đọc - %name đã được sử dụng."
msgid ""
"Invalid machine-readable name. Please enter a name other than "
"%invalid."
msgstr ""
"Tên máy-đọc không hợp lệ. Vui lòng nhập một tên khác "
"thay cho %invalid."
msgid "The human-readable name %name is already taken."
msgstr ""
"Tên dành cho người dùng đọc - %name đã được sử "
"dụng."
msgid "The content type %name has been reset to its default values."
msgstr ""
"Kiểu nội dung %name đã được thiết lập lại về những "
"giá trị mặc định."
msgid "Are you sure you want to delete the content type %type?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xoá kiểu nội dung %type?"
msgid "Added content type %name."
msgstr "Đã thêm kiểu nội dung %name."
msgid ""
"If the site is experiencing problems with permissions to content, you "
"may have to rebuild the permissions cache. Possible causes for "
"permission problems are disabling modules or configuration changes to "
"permissions. Rebuilding will remove all privileges to posts, and "
"replace them with permissions based on the current modules and "
"settings."
msgstr ""
"Nếu hệ thống gặp trục trắc về vấn đề phân quyền "
"nội dung, bạn có thể sẽ cần phải thiết lập lại "
"quyền hạn. Nguyên nhân gây trục trặc này có thể là do "
"việc vô hiệu hóa các module hoặc cấu hình để thay "
"đổi các quyền hạn. Việc thiết lập lại quyền hạn "
"sẽ gỡ bỏ tất cả các đặc quyền được gán cho nội "
"dung và thay thế bằng các đặc quyền dựa trên cài đặt "
"hiện tại của module."
msgid ""
"Rebuilding may take some time if there is a lot of content or complex "
"permission settings. After rebuilding has completed posts will "
"automatically use the new permissions."
msgstr ""
"Việc xây dựng lại tốn nhiều thời gian, nếu có nhiều "
"nội dung hoặc có thiết lập quyền hạn phức tạp. Sau "
"khi việc xây dựng lại hoàn tất, các bài viết sẽ tự "
"động sử dụng các quyền hạn mới."
msgid "Node access status"
msgstr "Tình trạng truy cập node"
msgid "Number of posts on main page"
msgstr "Số lượng bài viết ở trang chính"
msgid ""
"The default maximum number of posts to display per page on overview "
"pages such as the main page."
msgstr ""
"Số lượng bài viết mặc định hiển thị trên một trang "
"ở trang tổng quát như là trang chính."
msgid "Demote from front page"
msgstr "Ngưng quảng bá ở trang trước"
msgid "Make sticky"
msgstr "Cố định vị trí"
msgid "Remove stickiness"
msgstr "Gỡ bỏ sự cố định vị trí"
msgid "Copy of the revision from %date."
msgstr "Bản sao của bản duyệt từ %date."
msgid "@type: reverted %title revision %revision."
msgstr "@type: đã đưa %title trở lại bản duyệt %revision."
msgid ""
"Below is a list of all the content types on your site. All posts that "
"exist on your site are instances of one of these content types."
msgstr ""
"Phía dưới là danh sách tất cả các kiểu nội dung có "
"trong hệ thống. Mọi bài gửi ở trong hệ thống đều "
"thuộc một trong những kiểu nội dung này."
msgid ""
"To create a new content type, enter the human-readable name, the "
"machine-readable name, and all other relevant fields that are on this "
"page. Once created, users of your site will be able to create posts "
"that are instances of this content type."
msgstr ""
"Để tạo kiểu nội dung mới, nhập tên dành cho người "
"dùng đọc, tên dành cho hệ thống đọc và các thông tin "
"có liên quan khác ở trang này. Sau khi được tạo, người "
"dùng sẽ có thể tạo bài gửi mang kiểu nội dung này."
msgid ""
"The revisions let you track differences between multiple versions of a "
"post."
msgstr ""
"Bản duyệt cho phép bạn theo dõi sự khác biệt giữa "
"nhiều phiên bản của bài gửi."
msgid ""
"<h1 class=\"title\">Welcome to your new Drupal website!</h1><p>Please "
"follow these steps to set up and start using your website:</p>"
msgstr ""
"<h1 class=\"title\">Chào mừng đến với website Drupal "
"mới!</h1><p>Vui lòng theo những bước sau để thiết lập "
"và bắt đầu sử dụng website của bạn:</p>"
msgid ""
"<strong>Configure your website</strong> Once logged in, visit the <a "
"href=\"@admin\">administration section</a>, where you can <a "
"href=\"@config\">customize and configure</a> all aspects of your "
"website."
msgstr ""
"<strong>Cấu hình hệ thống</strong> Sau khi đăng nhập, hãy "
"truy cập vào <a href=\"@admin\">khu vực quản trị</a>, nơi "
"bạn có thể <a href=\"@config\">tùy chỉnh và cấu hình</a> "
"toàn bộ hệ thống."
msgid ""
"<strong>Enable additional functionality</strong> Next, visit the <a "
"href=\"@modules\">module list</a> and enable features which suit your "
"specific needs. You can find additional modules in the <a "
"href=\"@download_modules\">Drupal modules download section</a>."
msgstr ""
"<strong>Bật các chức năng bổ sung</strong> Kế tiếp, hãy "
"truy cập vào trang <a href=\"@modules\">danh sách module</a> và "
"kích hoạt những chức năng cần thiết. Bạn có thể tìm "
"thấy các module bổ sung từ trang <a "
"href=\"@download_modules\">module dùng cho Drupal</a>."
msgid ""
"<strong>Customize your website design</strong> To change the \"look "
"and feel\" of your website, visit the <a href=\"@themes\">themes "
"section</a>. You may choose from one of the included themes or "
"download additional themes from the <a "
"href=\"@download_themes\">Drupal themes download section</a>."
msgstr ""
"<strong>Tùy biến giao diện</strong> Để thay đổi giao diện "
"của website, hãy truy cập vào <a href=\"@themes\">mục giao "
"diện</a>. Bạn có thể chọn một trong những giao diện "
"đã có hoặc tải thêm các giao diện khác từ trang <a "
"href=\"@download_themes\">giao diện dùng cho Drupal</a>."
msgid ""
"<strong>Start posting content</strong> Finally, you can <a "
"href=\"@content\">create content</a> for your website. This message "
"will disappear once you have promoted a post to the front page."
msgstr ""
"<strong>Bắt đầu nội dung</strong> Cuối cùng thì bạn đã "
"có thể <a href=\"@content\">tạo nội dung</a> cho website của "
"bạn. Thông điệp này sẽ biến mất một khi bạn đưa "
"một bài viết ra trang chính."
msgid "administer content types"
msgstr "quản trị loại nội dung"
msgid "View, edit, and delete your site's content."
msgstr "Xem, sửa và xóa nội dung."
msgid "Post settings"
msgstr "Cài đặt bài viết"
msgid ""
"Control posting behavior, such as teaser length, requiring previews "
"before posting, and the number of posts on the front page."
msgstr ""
"Điều khiển hành vi gửi bài, như độ dài phần giới "
"thiệu, yêu cầu xem lại trước khi gửi, và số bài viết "
"trên trang chủ."
msgid ""
"Manage posts by content type, including default status, front page "
"promotion, etc."
msgstr ""
"Quản lý bài viết theo loại nội dung, bao gồm trạng thái "
"mặc định, đưa lên trang chủ..."
msgid "Add content type"
msgstr "Thêm kiểu nội dung"
msgid "Allows content to be submitted to the site and displayed on pages."
msgstr ""
"Cho phép nội dung được gửi đến và hiển thị trên các "
"trang."
msgid "No URL aliases available."
msgstr "Không có URL giả hợp lệ."
msgid "Update alias"
msgstr "Cập nhật tên giả"
msgid "Create new alias"
msgstr "Tạo tên giả mới"
msgid "The alias has been saved."
msgstr "Tên giả đã được lưu."
msgid "Are you sure you want to delete path alias %title?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xoá đường dẫn giả %title?"
msgid ""
"The path module allows you to specify aliases for Drupal URLs. Such "
"aliases improve readability of URLs for your users and may help "
"internet search engines to index your content more effectively. More "
"than one alias may be created for a given page."
msgstr ""
"Module path cho phép bạn chỉ định đường dẫn thay thế "
"cho URL trong hệ thống. Những đường dẫn thay thế này "
"làm cho đường dẫn URL dễ nhìn hơn và có thể giúp các "
"máy chủ tìm kiếm trên internet lập chỉ mục nội dung "
"trang web của bạn hiệu quả hơn. Bạn có thể tạo cho "
"một trang nhiều đường dẫn thay thế."
msgid ""
"<p>Some examples of URL aliases are:</p>\n"
"<ul>\n"
"<li>user/login =&gt; login</li>\n"
"<li>image/tid/16 =&gt; store</li>\n"
"<li>taxonomy/term/7+19+20+21 =&gt; store/products/whirlygigs</li>\n"
"<li>node/3 =&gt; contact</li>\n"
"</ul>\n"
msgstr ""
"<p>Một vài thí dụ của URL giả:</p>\r\n"
"<ul>\r\n"
"<li>user/login =&gt; login</li>\r\n"
"<li>image/tid/16 =&gt; store</li>\r\n"
"<li>taxonomy/term/7+19+20+21 =&gt; store/products/whirlygigs</li>\r\n"
"<li>node/3 =&gt; contact</li>\r\n"
"</ul>\n"
msgid ""
"Enter the path you wish to create the alias for, followed by the name "
"of the new alias."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn mà bạn muốn tạo bí danh theo sau tên "
"của bí danh mới."
msgid "The alias has been deleted."
msgstr "Tên giả đã được xoá."
msgid "The path is already in use."
msgstr "Đường dẫn đã được sử dụng rồi."
msgid "URL aliases"
msgstr "URL ảo"
msgid "Change your site's URL paths by aliasing them."
msgstr ""
"Thay đổi đường dẫn URL của trang web bằng bí danh "
"chúng."
msgid "Edit alias"
msgstr "Sửa đường dẫn ảo"
msgid "Delete alias"
msgstr "Xóa đường dẫn ảo"
msgid "Add alias"
msgstr "Thêm đường dẫn ảo"
msgid "Allows users to rename URLs."
msgstr "Cho phép người dùng đổi tên đường dẫn URL."
msgid "You may post PHP code. You should include &lt;?php ?&gt; tags."
msgstr ""
"Bạn có thể gửi mã PHP. Bạn nên kèm theo thẻ &lt;?php "
"?&gt;."
msgid "PHP evaluator"
msgstr "PHP evaluator"
msgid "Failed to notify pingomatic.com (site)."
msgstr "Thất bại khi nhắc nhở pingomatic.com (site)."
msgid "Ping"
msgstr "Ping"
msgid "Alerts other sites when your site has been updated."
msgstr ""
"Thông báo các site  khác khi site của bạn được cập "
"nhật."
msgid "Most recent poll"
msgstr "Cuộc thăm dò gần đây nhất"
msgid "Poll status"
msgstr "Trạng thái hoạt động"
msgid "When a poll is closed, visitors can no longer vote for it."
msgstr ""
"Người dùng sẽ không thể bỏ phiếu bình chọn được "
"nữa khi cuộc thăm dò đã kết thúc."
msgid "After this period, the poll will be closed automatically."
msgstr ""
"Cuộc thăm dò sẽ tự động kết thúc sau khoảng thời "
"gian này."
msgid "Votes for choice @n"
msgstr "Số phiếu bình chọn cho lựa chọn @n"
msgid "Negative values are not allowed."
msgstr "Không thể nhập giá trị là số âm."
msgid "Polls"
msgstr "Thăm dò ý kiến"
msgid "edit %title"
msgstr "biên tập %title"
msgid "add new %type"
msgstr "thêm %type mới"
msgid ""
"The name of the field. The form name is not shown to the user but used "
"internally in the HTML code and URLs.\n"
"Unless you know what you are doing, it is highly recommended that you "
"prefix the form name with <code>profile_</code> to avoid name clashes "
"with other fields. Spaces or any other special characters except dash "
"(-) and underscore (_) are not allowed. An example name is "
"\"profile_favorite_color\" or perhaps just \"profile_color\"."
msgstr ""
"Tên của trường dữ liệu. Tên của biểu mẫu sẽ không "
"được hiển thị ra ngoài nhưng sẽ được sử dụng ở "
"bên trong mã lệnh HTML và các URL.\n"
"Nếu không hiểu rõ, đề nghị bạn nên đặt tên có "
"tiếp đầu ngữ là <code>profile_</code> để tránh sự xung "
"đột với các trường dữ liệu khác. Khoảng trắng và "
"các ký tự đặc biệt khác ngoại trừ dấu gạch ngang (-) "
"và dấu gạch chân (_) đều không được phép sử dụng. "
"Ví dụ tên trường dữ liệu có thể là "
"\"profile_favorite_color\" hoặc có thể chỉ đơn giản là "
"\"profile_color\"."
msgid ""
"A list of all options. Put each option on a separate line. Example "
"options are \"red\", \"blue\", \"green\", etc."
msgstr ""
"Danh sách các lựa chọn. Hãy đặt mỗi lựa chọn trên "
"một dòng riêng biệt. Ví dụ các lựa chọn có thể "
"được đặt là \"xanh\", \"đỏ\", \"vàng\", v.v..."
msgid ""
"Hidden profile field, only accessible by administrators, modules and "
"themes."
msgstr ""
"Trường dữ liệu ẩn, chỉ có thể truy cập bởi quản "
"trị hệ thống, module và giao diện."
msgid "Private field, content only available to privileged users."
msgstr ""
"Trường dữ liệu riêng tư, nội dung chỉ được hiển "
"thị cho người dùng có đặc quyền."
msgid ""
"Public field, content shown on profile page but not used on member "
"list pages."
msgstr ""
"Trường dữ liệu công khai, nội dung sẽ được hiển "
"thị ở trang hồ sơ cá nhân nhưng không hiển thị ở danh "
"sách thành viên."
msgid "Public field, content shown on profile page and on member list pages."
msgstr ""
"Trường dữ liệu công khai, nội dung sẽ được hiển "
"thị ở trang hồ sơ cá nhân và danh sách thành viên."
msgid ""
"The weights define the order in which the form fields are shown. "
"Lighter fields \"float up\" towards the top of the category."
msgstr ""
"Thứ tự sắp xếp xác định thứ tự hiển thị các "
"trường dữ liệu. Thứ tự nhỏ hơn sẽ hiển thị gần "
"phía trên hơn."
msgid "Form will auto-complete while user is typing."
msgstr ""
"Biểu mẫu sẽ tự động được điền vào khi người "
"dùng nhập liệu."
msgid ""
"The specified form name contains one or more illegal characters. "
"Spaces or any other special characters except dash (-) and underscore "
"(_) are not allowed."
msgstr ""
"Tên của biểu mẫu có chứa một hoặc nhiều ký tự "
"không hợp lệ. Khoảng trắng và các ký tự đặc biệt "
"khác ngoại trừ dấu gạch ngang (-) và dấu gạch chân (_) "
"đều không được phép sử dụng."
msgid "The specified form name is reserved for use by Drupal."
msgstr ""
"Tên của biểu mẫu là tên đã được đặt trước dành "
"cho hệ thống."
msgid "The specified category name is reserved for use by Drupal."
msgstr ""
"Tên của mục phân loại đã được đặt trước dành cho "
"hệ thống."
msgid "The specified title is already in use."
msgstr "Tiêu đề đã được sử dụng."
msgid "The specified name is already in use."
msgstr "Tên đã được sử dụng."
msgid "A hidden field cannot be required."
msgstr "Trường ẩn không thể là bắt buộc"
msgid "A hidden field cannot be set to visible on the user registration form."
msgstr ""
"Trường ẩn không thể đặt thành có thể nhìn thấy trong "
"biểu mẫu đăng ký người dùng."
msgid "The field has been created."
msgstr "Trường dữ liệu đã được tạo."
msgid "Are you sure you want to delete the field %field?"
msgstr "Bạn có muốn xóa trường %field?"
msgid ""
"This action cannot be undone. If users have entered values into this "
"field in their profile, these entries will also be deleted. If you "
"want to keep the user-entered data, instead of deleting the field you "
"may wish to <a href=\"@edit-field\">edit this field</a> and change it "
"to a hidden profile field so that it may only be accessed by "
"administrators."
msgstr ""
"Thao tác này không thể khôi phục được. Nếu người "
"dùng đã nhập thông tin vào trường này trong hồ sơ cá "
"nhân của họ, những thông tin này cũng sẽ bị xóa. Nếu "
"bạn muốn giữ lại thông tin mà người dùng đã nhập "
"vào, thay vì xóa nó thì bạn nên <a href=\"@edit-field\">biên "
"tập trường dữ liệu này</a> và chuyển nó sang trạng "
"thái ẩn để chỉ có quản trị hệ thống truy cập vào "
"được."
msgid "The field %field has been deleted."
msgstr "Trường dữ liệu %field đã được xóa."
msgid "Profile field %field added under category %category."
msgstr ""
"Trường dữ liệu %field đã được thêm vào mục phân "
"loại %category."
msgid "Profile field %field deleted."
msgstr "Trường dữ liệu %field đã được xóa."
msgid "User list"
msgstr "Danh sách người dùng"
msgid "single-line textfield"
msgstr "ô nhập liệu dòng đơn"
msgid "multi-line textfield"
msgstr "ô nhập liệu nhiều dòng"
msgid "checkbox"
msgstr "ô chọn"
msgid "list selection"
msgstr "danh sách chọn"
msgid "freeform list"
msgstr "danh sách tự do"
msgid "Author information"
msgstr "Thông tin tác giả"
msgid "Link to full user profile"
msgstr "Liên kết đến hồ sơ người dùng đầy đủ"
msgid "Profile fields to display"
msgstr "Hiển thị các trường dữ liệu"
msgid ""
"Select which profile fields you wish to display in the block. Only "
"fields designated as public in the <a href=\"@profile-admin\">profile "
"field configuration</a> are available."
msgstr ""
"Chọn trường dữ liệu mà bạn muốn hiển thị. Chỉ có "
"trường dữ liệu công khai được khai báo ở <a "
"href=\"@profile-admin\">cấu hình hồ sơ</a> mới được hiển "
"thị."
msgid "View full user profile"
msgstr "Xem hồ sơ người dùng đầy đủ"
msgid "About %name"
msgstr "Thông tin về %name"
msgid ""
"Put each item on a separate line or separate them by commas. No HTML "
"allowed."
msgstr ""
"Đặt mỗi mục trên một dòng riêng biệt hoặc phân cách "
"chúng bằng dấu phẩy. Không hỗ trợ thẻ lệnh HTML."
msgid "The value provided for %field is not a valid URL."
msgstr "Giá trị nhập vào %field không phải là một URL hợp lệ."
msgid "Create customizable fields for your users."
msgstr "Tạo trường dữ liệu tùy biến cho người dùng."
msgid "Profile category autocomplete"
msgstr "Tự điền phân mục hồ sơ"
msgid "Edit field"
msgstr "Chỉnh sửa trường dữ liệu"
msgid "Delete field"
msgstr "Xóa trường"
msgid "Profile autocomplete"
msgstr "Tự động điền hồ sơ"
msgid "Supports configurable user profiles."
msgstr "Hỗ trợ hồ sơ người dùng có thể cấu hình được."
msgid ""
" The search index is not cleared but systematically updated to reflect "
"the new settings. Searching will continue to work but new content "
"won't be indexed until all existing content has been re-indexed. This "
"action cannot be undone."
msgstr ""
" Chỉ mục tìm kiếm sẽ không bị xóa nhưng sẽ được "
"cập nhật có hệ thống tương ứng với cài đặt mới. "
"Chức năng tìm kiếm sẽ tiếp tục hoạt động nhưng nội "
"dung mới sẽ không được lập chỉ mục cho đến khi hệ "
"thống xây dựng lại chỉ mục cho tất cả các nội dung "
"hiện có. Thao tác này không thể khôi phục được."
msgid "The index will be rebuilt."
msgstr "Chỉ mục sẽ được xây dựng lại."
msgid "Indexing status"
msgstr "Trạng thái lập chỉ mục"
msgid "Indexing throttle"
msgstr "Điều tiết lập chỉ mục"
msgid "Indexing settings"
msgstr "Cấu hình chỉ mục"
msgid "Minimum word length to index"
msgstr "Độ dài từ tối thiểu để lập chỉ mục"
msgid ""
"The number of characters a word has to be to be indexed. A lower "
"setting means better search result ranking, but also a larger "
"database. Each search query must contain at least one keyword that is "
"this size (or longer)."
msgstr ""
"Số lượng ký tự mà một từ phải có để được lập "
"chỉ mục. Thiết lập thấp hơn có nghĩa là phân loại "
"kết quả tìm kiếm tốt hơn nhưng cơ sở dữ liệu cũng "
"nhiều hơn. Mỗi yêu cầu tìm kiếm phải có chứa ít "
"nhất một từ khóa có số lượng ký tự này (hoặc "
"nhiều hơn)."
msgid "Simple CJK handling"
msgstr "Điều khiển CJK đơn giản"
msgid ""
"Whether to apply a simple Chinese/Japanese/Korean tokenizer based on "
"overlapping sequences. Turn this off if you want to use an external "
"preprocessor for this instead. Does not affect other languages."
msgstr ""
"Có áp dụng hay không dấu hiệu Tiếng Trung Quốc/Nhật "
"Bản/Hàn Quốc đơn giản dựa trên sự phối hợp chồng "
"chéo. Hãy tắt chức năng này nếu bạn muốn sử dụng "
"bộ tiền xử lý thay thế cho việc này. Thiết lập này "
"không ảnh hưởng đến các ngôn ngữ khác."
msgid "Search form"
msgstr "Biểu mẫu tìm kiếm"
msgid "search content"
msgstr "tìm kiếm nội dung"
msgid "use advanced search"
msgstr "sử dụng tìm kiếm nâng cao"
msgid "administer search"
msgstr "quản trị tìm kiếm"
msgid "Configure relevance settings for search and other indexing options"
msgstr ""
"Cấu hình các cài đặt liên quan đến tìm kiếm và tùy "
"chọn chỉ mục khác"
msgid "Top search phrases"
msgstr "Các từ khóa tìm kiếm phổ biến nhất"
msgid "View most popular search phrases."
msgstr "Xem các cụm từ tìm kiếm phổ biến nhất."
msgid "Enables site-wide keyword searching."
msgstr "Hỗ trợ tìm kiếm từ khóa trên toàn hệ thống."
msgid "Total page generation time"
msgstr "Thời gian tạo trang tổng cộng"
msgid "%time ms"
msgstr "%time ms"
msgid "Top pages in the past %interval"
msgstr ""
"Số trang được truy cập nhiều nhất trong %interval vừa "
"qua"
msgid "unban"
msgstr "bỏ ngăn chặn"
msgid "ban"
msgstr "ngăn chặn"
msgid "Top visitors in the past %interval"
msgstr "Số khách nhiều nhất trong %interval vừa qua"
msgid "Top referrers in the past %interval"
msgstr "Liên kết đến nhiều nhất trong %interval vừa qua"
msgid "Log each page access. Required for referrer statistics."
msgstr ""
"Ghi thông tin truy cập của mỗi trang. Bắt buộc phải có "
"nếu thống kê liên kết đến."
msgid "Content viewing counter settings"
msgstr "Cài đặt bộ đếm số lần xem nội dung"
msgid "Count content views"
msgstr "Đếm số lần xem nội dung"
msgid "Increment a counter each time content is viewed."
msgstr "Tăng số đếm mỗi lần nội dung được xem."
msgid ""
"Settings for the statistical information that Drupal will keep about "
"the site. See <a href=\"@statistics\">site statistics</a> for the "
"actual information."
msgstr ""
"Các thiết lập cài đặt cho các thông tin thống kê về "
"hệ thống. Vui lòng xem <a href=\"@statistics\">thống kê hệ "
"thống</a> để có thông tin hiện thời."
msgid "Popular content"
msgstr "Nội dung được ưa chuộng"
msgid "How many content items to display in \"all time\" list."
msgstr ""
"Số lượng mục hiển thị trong danh sách \"mọi thời "
"điểm\"."
msgid "How many content items to display in \"recently viewed\" list."
msgstr ""
"Số lượng mục hiển thị trong danh sách \"được xem gần "
"đây\"."
msgid "Today's:"
msgstr "Hôm nay:"
msgid "All time:"
msgstr "Mọi thời điểm:"
msgid "Last viewed:"
msgstr "Lần xem cuối:"
msgid "View pages that have recently been visited."
msgstr "Xem danh sách các trang được truy cập gần đây."
msgid "View pages that have been hit frequently."
msgstr "Xem trang thường xem."
msgid "Top visitors"
msgstr "Khách truy cập nhiều nhất"
msgid "View visitors that hit many pages."
msgstr "Xem người truy cập nhiều trang nhất."
msgid "Top referrers"
msgstr "Các trang dẫn đến nhiều nhất"
msgid "View top referrers."
msgstr "Xem các trang dẫn đến nhiều nhất."
msgid "View access log."
msgstr "Xem lưu ký truy cập."
msgid "Control details about what and how your site logs."
msgstr ""
"Điều khiển chi các tiết nội dung và cách thức thống "
"kê truy cập."
msgid "Track page visits"
msgstr "Theo dõi lượt truy cập trang"
msgid "Logs access statistics for your site."
msgstr "Ghi lại thống kê truy cập trong hệ thống"
msgid ""
"Choose which theme the administration pages should display in. If you "
"choose \"System default\" the administration pages will use the same "
"theme as the rest of the site."
msgstr ""
"Chọn giao diện cho trang quản trị hệ thống. Nếu bạn "
"chọn \"Mặc định hệ thống\", các trang quản trị hệ "
"thống sẽ sử dụng cùng một giao diện với phần còn "
"lại của site."
msgid ""
"Please note that the <a href=\"!admin_theme_page\">administration "
"theme</a> is still set to the %admin_theme theme; consequently, the "
"theme on this page remains unchanged. All non-administrative sections "
"of the site, however, will show the selected %selected_theme theme by "
"default."
msgstr ""
"Lưu ý rằng <a href=\"!admin_theme_page\">giao diện quản "
"trị</a> vẫn được thiết lập là giao diện %admin_theme; "
"vì vậy, giao diện trong trang này vẫn chưa được thay "
"đổi. Tất cả những phần khác trong hệ thống ngoại "
"trừ phần quản trị sẽ mặc định sử dụng giao diện "
"được chọn %selected_theme."
msgid "User pictures in posts"
msgstr "Hình ảnh người dùng trong các bài viết"
msgid "User pictures in comments"
msgstr "Hình ảnh người dùng trong các phản hồi"
msgid "Shortcut icon"
msgstr "Biểu tượng shortcut"
msgid "Display post information on"
msgstr "Hiển thị thông tin bài gửi ở"
msgid ""
"Enable or disable the <em>submitted by Username on date</em> text when "
"displaying posts of the following type."
msgstr ""
"Hiển thị hay không hiển thị bản văn <em>gửi bởi User "
"vào ngày</em> khi trình bày các bài viết của các kiểu "
"nội dung sau."
msgid "Logo image settings"
msgstr "Thiết lập ảnh biểu huy"
msgid "If toggled on, the following logo will be displayed."
msgstr "Nếu bật, biểu trưng sau sẽ được hiển thị."
msgid "Use the default logo"
msgstr "Sử dụng biểu huy mặc đinh"
msgid "Check here if you want the theme to use the logo supplied with it."
msgstr ""
"Chọn vào đây nếu bạn muốn giao diện sử dụng biểu "
"trưng được cung cấp với nó."
msgid ""
"The path to the file you would like to use as your logo file instead "
"of the default logo."
msgstr ""
"Đường dẫn của tập tin mà bạn muốn sử dụng làm "
"tập tin biểu trưng thay cho biểu trưng mặc định."
msgid "Upload logo image"
msgstr "Tải lên ảnh biểu huy"
msgid "Shortcut icon settings"
msgstr "Các thiết lập biểu tượng shortcut"
msgid "Use the default shortcut icon."
msgstr "Sử dụng biểu tượng shortcut mặc định."
msgid "Check here if you want the theme to use the default shortcut icon."
msgstr ""
"Chọn vào đây nếu bạn muốn giao diện sử dụng biểu "
"tượng shortcut mặc định."
msgid ""
"The path to the image file you would like to use as your custom "
"shortcut icon."
msgstr ""
"Đường dẫn của tập tin hình ảnh mà bạn muốn sử "
"dụng làm biểu tượng shortcut tùy chọn."
msgid "Upload icon image"
msgstr "Tải hình biểu tượng lên"
msgid ""
"If you don't have direct file access to the server, use this field to "
"upload your shortcut icon."
msgstr ""
"Nếu bạn không có quyền truy cập trực tiếp tập tin "
"trên máy chủ, hãy sử dụng trường dữ liệu này để "
"tải biểu tượng shortcut của mình lên."
msgid ""
"The following modules will be completely uninstalled from your site, "
"and <em>all data from these modules will be lost</em>!"
msgstr ""
"Các module sau đây sẽ được gỡ bỏ hoàn toàn ra khỏi "
"hệ thống và <em>mọi dữ liệu liên quan của các module "
"này sẽ bị mất</em>!"
msgid "Confirm uninstall"
msgstr "Xác nhận gỡ bỏ"
msgid "Would you like to continue with uninstalling the above?"
msgstr "Bạn có muốn tiếp tục và gỡ bỏ những module trên?"
msgid "No modules selected."
msgstr "Không có module nào được chọn."
msgid "The selected modules have been uninstalled."
msgstr "Những module được chọn đã được gỡ bỏ."
msgid "Default 403 (access denied) page"
msgstr "Trang 403 (truy cập bị từ chối) mặc định"
msgid ""
"This page is displayed when the requested document is denied to the "
"current user. If unsure, specify nothing."
msgstr ""
"Trang này sẽ được hiển thị khi tài liệu được yêu "
"cầu bị từ chối cho truy cập. Nếu không biết chắc, "
"hãy để trống."
msgid "Default 404 (not found) page"
msgstr "Trang 404 (không tìm thấy trang) mặc định"
msgid "Write errors to the log"
msgstr "Ghi các lỗi vào bản ghi"
msgid "Write errors to the log and to the screen"
msgstr "Ghi lỗi vào nhật ký và ra màn hình."
msgid "Page cache"
msgstr "Đệm trang"
msgid "Caching mode"
msgstr "Chế độ đệm"
msgid "Aggressive (experts only, possible side effects)"
msgstr ""
"Linh hoạt (chỉ dành cho người có chuyên môn, có thể có "
"tác động phụ)"
msgid "Bandwidth optimizations"
msgstr "Tối ưu băng thông"
msgid "Public - files are available using HTTP directly."
msgstr ""
"Công khai - các tập tin được truyền sử dụng trực "
"tiếp HTTP."
msgid "Private - files are transferred by Drupal."
msgstr "Giữ kín - các tập tin được truyền thông qua Drupal"
msgid "Select an image processing toolkit"
msgstr "Chọn một bộ công cụ xử lý hình ảnh"
msgid "Titles plus teaser"
msgstr "Tiêu đề và bản cắt"
msgid "The first day of the week for calendar views."
msgstr "Ngày đầu tiên của tuần lễ khi xem lịch."
msgid "Short date format"
msgstr "Định dạng ngắn cho ngày tháng"
msgid "The short format of date display."
msgstr "Định dạng ngắn cho ngày tháng được trình bày."
msgid "Medium date format"
msgstr "Định dạng vừa cho ngày tháng"
msgid "Long date format"
msgstr "Định dạng dài cho ngày tháng"
msgid "Longer date format used for detailed display."
msgstr ""
"Định dạng ngày dài hơn được sử dụng để hiển thị "
"chi tiết."
msgid "Command counters"
msgstr "Bộ đếm lệnh"
msgid "The number of <code>SELECT</code>-statements."
msgstr "Số lượng câu lệnh <code>SELECT</code>."
msgid "The number of <code>INSERT</code>-statements."
msgstr "Số lượng câu lệnh <code>INSERT</code>."
msgid "The number of <code>UPDATE</code>-statements."
msgstr "Số lượng câu lệnh <code>UPDATE</code>."
msgid "The number of <code>DELETE</code>-statements."
msgstr "Số lượng câu lệnh <code>DELETE</code>."
msgid "The number of table locks."
msgstr "Số lượng các khóa bảng cơ sở dữ liệu."
msgid "The number of table unlocks."
msgstr "Số lượng các mở khóa bảng cơ sở dữ liệu."
msgid "Query performance"
msgstr "Hiệu suất truy vấn"
msgid "The number of joins without an index; should be zero."
msgstr ""
"Số lượng các liên kết được thực hiện mà không có "
"chỉ mục; giá trị nên có là 0."
msgid "The number of sorts done without using an index; should be zero."
msgstr ""
"Số lượng các sắp xếp được thực hiện mà không cần "
"sử dụng chỉ mục; giá trị nên có là 0."
msgid "The number of times a lock could be acquired immediately."
msgstr ""
"Số lần mà khóa bảng dữ liệu có thể lấy được ngay "
"lập tức."
msgid "The number of times the server had to wait for a lock."
msgstr "Số lần máy chủ phải đợi khóa bảng dữ liệu."
msgid "Query cache information"
msgstr "Thông tin đệm truy vấn"
msgid "The number of queries in the query cache."
msgstr "Số lượng truy vấn trong phần đệm truy vấn."
msgid "No modules are available to uninstall."
msgstr "Không có module nào hợp lệ để gỡ bỏ."
msgid ""
"Welcome to the administration section. Here you may control how your "
"site functions."
msgstr ""
"Chào mừng bạn đến với khu vực dành cho quản trị hệ "
"thống. Tại đây bạn có thể điều khiển mọi hoạt "
"động của hệ thống."
msgid ""
"This page shows you all available administration tasks for each "
"module."
msgstr ""
"Trang này cho bạn thấy tất cả các tác vụ quản trị "
"của mỗi module."
msgid ""
"These options control the display settings for the "
"<code>%template</code> theme. When your site is displayed using this "
"theme, these settings will be used. By clicking \"Reset to defaults,\" "
"you can choose to use the <a href=\"@global\">global settings</a> for "
"this theme."
msgstr ""
"Những tuỳ chọn này điểu khiển các thiết lập hiển "
"thị cho giao diện <code>%template</code>. Khi website sử dụng "
"giao diện này thì những thiết lập này sẽ được sử "
"dụng. Bạn có thể chọn sử dụng <a href=\"@global\">các "
"thiết lập chung</a> cho giao diện này bằng cách bấm vào "
"\"Trả về mặc định\"."
msgid ""
"These options control the default display settings for your entire "
"site, across all themes. Unless they have been overridden by a "
"specific theme, these settings will be used."
msgstr ""
"Những tuỳ chọn này điều khiển các thiết lập hiển "
"thị mặc định cho toàn bộ hệ thống, xuyên suốt tất "
"cả giao diện. Những thiết lập này sẽ được sử dụng "
"nếu chúng không bị một giao diện cụ thể nào đó làm "
"mất hiệu lực."
msgid ""
"The uninstall process removes all data related to a module. To "
"uninstall a module, you must first disable it. Not all modules support "
"this feature."
msgstr ""
"Quá trình gỡ bỏ sẽ sẽ xóa các dữ liệu liên quan "
"đến module. Để xóa một module, trước hết, bạn phải "
"ngưng kích hoạt nó. Không phải module này cũng hỗ trợ "
"tính năng này."
msgid ""
"Select your current local time. Dates and times throughout this site "
"will be displayed using this time zone."
msgstr ""
"Chọn giờ địa phương hiện tại của bạn. Ngày và giờ "
"trong toàn bộ hệ thống sẽ được hiển thị sử dụng "
"múi giờ này."
msgid "select different theme"
msgstr "chọn giao diện khác"
msgid "Compact mode"
msgstr "Chế độ thu gọn"
msgid "By task"
msgstr "Theo nhiệm vụ"
msgid "Settings for how your administrative pages should look."
msgstr "Các thiết lập hiển thị giao diện quản trị hệ thống."
msgid "Change which theme your site uses or allows users to set."
msgstr ""
"Thay đổi giao diện người dùng sử dụng hoặc cho phép "
"họ tự đặt."
msgid "Select the default theme."
msgstr "Lựa chọn giao diện mặc định."
msgid "Enable or disable add-on modules for your site."
msgstr "Bật hoặc tắt module gắn thêm vào hệ thống của bạn."
msgid ""
"Change basic site information, such as the site name, slogan, e-mail "
"address, mission, front page and more."
msgstr ""
"Thay đổi thông tin cơ bản của website, như tên, khẩu "
"hiệu, e-mail, địa chỉ, nhiệm vụ, trang chủ..."
msgid ""
"Control how Drupal deals with errors including 403/404 errors as well "
"as PHP error reporting."
msgstr ""
"Điều khiển cách Drupal xử lý lỗi, bao gồm lỗi 403/404 "
"cũng như thông báo lỗi PHP."
msgid "Tell Drupal where to store uploaded files and how they are accessed."
msgstr ""
"Cấu hình cách thức Drupal sẽ lưu trữ và truy cập các "
"tệp được tải lên."
msgid "Image toolkit"
msgstr "Bộ công cụ hình ảnh"
msgid ""
"Choose which image toolkit to use if you have installed optional "
"toolkits."
msgstr ""
"Chọn bộ công cụ hình ảnh sử dụng nếu bạn đã cài "
"đặt nhiều bộ tùy chọn."
msgid "RSS publishing"
msgstr "Xuất bản RSS"
msgid ""
"Configure the number of items per feed and whether feeds should be "
"titles/teasers/full-text."
msgstr ""
"Cấu hình số mục trên mỗi cấp liệu và cấp liệu ở "
"chế độ tiêu đề/giới thiệu/đầy đủ."
msgid "Date and time"
msgstr "Ngày và giờ"
msgid ""
"Settings for how Drupal displays date and time, as well as the "
"system's default timezone."
msgstr ""
"Thiết lập hiển thị ngày và giờ cũng như múi giờ mặc "
"định của hệ thống."
msgid "Take the site off-line for maintenance or bring it back online."
msgstr "Đặt website về chế độ bảo trì hoặc ngược lại."
msgid "Enable or disable clean URLs for your site."
msgstr "Bật hoặc tắt tính năng URL gọn cho hệ thống."
msgid ""
"Get a status report about your site's operation and any detected "
"problems."
msgstr ""
"Báo cáo tình trạng hoạt động trong hệ thống và các "
"lỗi đã được phát hiện."
msgid ""
"Your PHP installation is too old. Drupal requires at least PHP "
"%version."
msgstr ""
"Bản cài đặt PHP của bạn đã quá cũ. Drupal yêu cầu "
"sử dụng phiên bản thấp nhất là %version."
msgid "PHP register globals"
msgstr "PHP register globals"
msgid ""
"<em>register_globals</em> is enabled. Drupal requires this "
"configuration directive to be disabled. Your site may not be secure "
"when <em>register_globals</em> is enabled. The PHP manual has "
"instructions for <a href=\"http://php.net/configuration.changes\">how "
"to change configuration settings</a>."
msgstr ""
"<em>register_globals</em> đã được kích hoạt. Drupal bắt "
"buộc chức năng này phải được ngưng kích hoạt. Website "
"của bạn sẽ không an toàn khi <em>register_globals</em> "
"được kích hoạt. Tài liệu PHP có những hướng dẫn <a "
"href=\"http://php.net/configuration.changes\">cách thay đổi các "
"thiết lập cấu hình</a>."
msgid "Enabled ('@value')"
msgstr "Đã bật ('@value')"
msgid "Not protected"
msgstr "Không được bảo vệ"
msgid ""
"The file %file is not protected from modifications and poses a "
"security risk. You must change the file's permissions to be "
"non-writable."
msgstr ""
"Tập tin %file không được bảo vệ chống không cho thay "
"đổi, dẫn đến nguy cơ bảo mật. Bạn phải thay đổi "
"quyền truy cập trên tập tin sang chế độ không được "
"phép ghi."
msgid "Cron maintenance tasks"
msgstr "Tác vụ bảo trì cron"
msgid "You can <a href=\"@cron\">run cron manually</a>."
msgstr ""
"Bạn có thể <a href=\"@cron\">chạy cron một cách thủ "
"công</a>."
msgid "The directory %directory is not writable."
msgstr "Thư mục %directory là không thể ghi."
msgid ""
"You may need to set the correct directory at the <a "
"href=\"@admin-file-system\">file system settings page</a> or change "
"the current directory's permissions so that it is writable."
msgstr ""
"Bạn có thể cần phải cài đặt đúng thư mục ở <a "
"href=\"@admin-file-system\">trang cấu hình hệ thống tập "
"tin</a> hoặc thay đổi quyền truy cập của thư mục hiện "
"tại sang chế độ cho phép ghi."
msgid "Writable (<em>public</em> download method)"
msgstr ""
"Có thể ghi được (cách thức tải dữ liệu <em>công "
"khai</em>)"
msgid "Writable (<em>private</em> download method)"
msgstr ""
"Có thể ghi được (cách thức tải dữ liệu <em>giữ "
"kín</em>)"
msgid ""
"Some modules have database schema updates to install. You should run "
"the <a href=\"@update\">database update script</a> immediately."
msgstr ""
"Một vài module cần phải cập nhật cơ sở dữ liệu. "
"Bạn nên <a href=\"@update\">cập nhật cơ sở dữ liệu</a> "
"ngay lập tức."
msgid "Handles general site configuration for administrators."
msgstr "Điều khiển cấu hình chung dành cho quản trị hệ thống."
msgid "Auto-throttle on anonymous users"
msgstr "Tự động điều tiết đối với người dùng ẩn danh"
msgid ""
"The congestion control throttle can be automatically enabled when the "
"number of anonymous users currently visiting your site exceeds the "
"specified threshold. For example, to start the throttle when your site "
"has 250 anonymous users online at once, enter '250' in this field. "
"Leave this value blank or set to \"0\" if you do not wish to "
"auto-throttle on anonymous users. You can inspect the current number "
"of anonymous users using the \"Who's online\" block."
msgstr ""
"Điều tiết giảm tắc nghẽn có thể tự động được "
"bật khi số lượng người dùng nặc danh đang truy cập "
"vào hệ thống vượt quá ngưỡng đã định. Vì dụ, để "
"bắt đầu điều tiết khi hệ thống có 250 người dùng "
"nặc danh đang trực tuyến cùng một lúc, nhập '250' vào ô "
"này. Để trống giá trị này hoặc đặt là \"0\" nếu "
"bạn không muốn tự động điều tiết đối với người "
"dùng nặc danh. Bạn có thể kiểm tra số lượng người "
"dùng nặc danh đang trực tuyến thông qua mục \"Người "
"dùng trực tuyến\"."
msgid "Auto-throttle on authenticated users"
msgstr ""
"Tự điều tiết lên người dùng đã được xác thực "
"(đã đăng ký)"
msgid ""
"The congestion control throttle can be automatically enabled when the "
"number of authenticated users currently visiting your site exceeds the "
"specified threshold. For example, to start the throttle when your site "
"has 50 registered users online at once, enter '50' in this field. "
"Leave this value blank or set to \"0\" if you do not wish to "
"auto-throttle on authenticated users. You can inspect the current "
"number of authenticated users using the \"Who's online\" block."
msgstr ""
"Điều tiết giảm tắc nghẽn có thể tự động được "
"bật khi số lượng người dùng đã được xác thực đang "
"truy cập vào hệ thống vượt quá ngưỡng đã định. Vì "
"dụ, để bắt đầu điều tiết khi hệ thống có 50 "
"người dùng đã đăng ký đang trực tuyến cùng một lúc, "
"nhập '50' vào ô này. Để trống giá trị này hoặc đặt "
"là \"0\" nếu bạn không muốn tự động điều tiết đối "
"với người dùng đã được xác thực. Bạn có thể kiểm "
"tra số lượng người dùng đã được xác thực đang "
"trực tuyến thông qua mục \"Người dùng trực tuyến\"."
msgid "Auto-throttle probability limiter"
msgstr "Giới hạn xác xuất tự điều tiết"
msgid ""
"The auto-throttle probability limiter is an efficiency mechanism to "
"statistically reduce the overhead of the auto-throttle. The limiter is "
"expressed as a percentage of page views, so for example if set to the "
"default of 10% we only perform the extra database queries to update "
"the throttle status 1 out of every 10 page views. The busier your "
"site, the lower you should set the limiter value."
msgstr ""
"Giới hạn xác xuất tự điều tiết là một kỹ thuật "
"hiệu quả để giảm sự can thiệp quá mức của điều "
"tiết tự động. Giới hạn được biểu diễn là phần "
"trăm của số lượt truy cập, vì vậy nếu được đặt "
"mặc định là 10% thì hệ thống chỉ thực hiện truy vấn "
"cơ sở dữ liệu phụ trợ để cập nhật trạng thái "
"điều tiết 1 lần cho mỗi 10 lượt truy cập. Nếu website "
"càng có nhiều lượng truy cập, bạn nên đặt giá trị "
"giới hạn càng thấp."
msgid ""
"%value is not a valid auto-throttle setting. Please enter a positive "
"numeric value."
msgstr ""
"%value không phải là giá trị cài đặt tự động điều "
"tiết hợp lệ. Vui lòng nhập một giá trị là số dương."
msgid "throttle"
msgstr "throttle"
msgid "1 user accessing site; throttle enabled."
msgid_plural "@count users accessing site; throttle enabled."
msgstr[0] "1 thành viên đang truy cập; đã bật throttle."
msgstr[1] "@count thành viên đang truy cập; đã bật throttle."
msgid "1 guest accessing site; throttle enabled."
msgid_plural "@count guests accessing site; throttle enabled."
msgstr[0] "1 khách đang truy cập; đã bật throttle."
msgstr[1] "@count khách đang truy cập; đã bật throttle."
msgid "1 guest accessing site; throttle disabled"
msgid_plural "@count guests accessing site; throttle disabled"
msgstr[0] "1 khách đang truy cập; đã vô hiệu hóa throttle."
msgstr[1] "@count khách đang truy cập; đã vô hiệu hóa throttle."
msgid "Control how your site cuts out content during heavy load."
msgstr ""
"Điều khiển cách thức để website lược bớt nội dung "
"khi đang chịu tải cao."
msgid "Handles the auto-throttling mechanism, to control site congestion."
msgstr ""
"Quản lý cơ chế tự động điều tiết để điều khiển "
"sự tắc nghẽn hệ thống."
msgid ""
"Users with the <a href=\"@permissions\">upload files permission</a> "
"can upload attachments. Users with the <a href=\"@permissions\">view "
"uploaded files permission</a> can view uploaded attachments. You can "
"choose which post types can take attachments on the <a "
"href=\"@types\">content types settings</a> page."
msgstr ""
"Những người dùng có <a href=\"@permissions\">quyền gửi "
"tập tin</a> có thể đính kèm tập tin. Những người dùng "
"có <a href=\"@permissions\">quyền xem tập tin đính kèm</a> có "
"thể xem các đính kèm đã được tải lên. Bạn có thể "
"chọn kiểu bài gửi có thể đính kèm tập tin ở trang <a "
"href=\"@types\">cài đặt kiểu nội dung</a>."
msgid "File uploads"
msgstr "Tải file lên"
msgid "Control how files may be attached to content."
msgstr "Điều khiển cách tệp được đính kèm nội dung."
msgid "Allows users to upload and attach files to content."
msgstr ""
"Cho phép người dùng tải và đính kèm tập tin vào nội "
"dung."
msgid "User registration settings"
msgstr "Cài đặt đăng ký người dùng"
msgid "Visitors can create accounts but administrator approval is required."
msgstr ""
"Khách truy cập có thể tạo tài khoản nhưng phải được "
"sự chấp thuận của quản trị hệ thống."
msgid "Require e-mail verification when a visitor creates an account"
msgstr ""
"Yêu cầu kiểm tra xác thực địa chỉ thư điện tử khi "
"một người tạo tài khoản"
msgid "User registration guidelines"
msgstr "Hướng dẫn đăng ký"
msgid "Picture support"
msgstr "Hỗ trợ hình ảnh"
msgid "Subdirectory in the directory %dir where pictures will be stored."
msgstr "Thư mục con bên trong thư mục %dir nơi lưu trữ hình ảnh."
msgid "Picture maximum dimensions"
msgstr "Kích thước hình ảnh tối đa"
msgid "Maximum dimensions for pictures, in pixels."
msgstr "Kích thước tối đa của hình ảnh, tính bằng px."
msgid "Picture maximum file size"
msgstr "Dung lượng hình ảnh tối đa"
msgid "Maximum file size for pictures, in kB."
msgstr "Dung lượng tối đa của hình ảnh, tính bằng kB."
msgid "Picture guidelines"
msgstr "Hướng dẫn tải ảnh đại diện"
msgid ""
"This text is displayed at the picture upload form in addition to the "
"default guidelines. It's useful for helping or instructing your users."
msgstr ""
"Văn bản này sẽ được hiển thị ở form tải ảnh, bên "
"cạnh các hướng dẫn mặc định, để cung cấp thêm "
"thông tin hướng dẫn và trợ giúp cho người dùng."
msgid ""
"The name for this role. Example: \"moderator\", \"editorial board\", "
"\"site architect\"."
msgstr ""
"Đặt tên cho vai trò này. Ví dụ: \"điều hành\", \"tổng "
"biên tập\", \"thiết kế\"."
msgid "The role name %name already exists. Please choose another role name."
msgstr ""
"Tên vai trò %name đã tồn tại. Vui lòng chọn một tên "
"khác."
msgid "The role has been renamed."
msgstr "Đã đổi tên cho vai trò."
msgid "The role has been deleted."
msgstr "Đã xóa vai trò."
msgid "Matches any number of characters, even zero characters"
msgstr ""
"Trùng khớp số lượng ký tự bất kỳ, thậm chí không "
"có ký tự nào"
msgid "Matches exactly one character."
msgstr "Trùng khớp chính xác một ký tự."
msgid "The access rule has been saved."
msgstr "Quy tắc truy cập đã được lưu lại."
msgid "The access rule has been added."
msgstr "Quy tắc truy cập đã được thêm."
msgid "No value entered. Please enter a test string and try again."
msgstr ""
"Không có giá trị được nhập. Vui lòng nhập một chuỗi "
"ký tự và thử lại."
msgid "Enter a username to check if it will be denied or allowed."
msgstr ""
"Nhập tên đăng nhập và kiểm tra xem có được chấp "
"nhận hay không."
msgid "Enter an e-mail address to check if it will be denied or allowed."
msgstr ""
"Nhập địa chỉ thư điện tử và kiểm tra xem có được "
"chấp nhận hay không."
msgid ""
"Enter a hostname or IP address to check if it will be denied or "
"allowed."
msgstr ""
"Nhập hostname hoặc IP và kiểm tra xem có được chấp "
"nhận hay không."
msgid "Check hostname"
msgstr "Kiểm tra hostname"
msgid "The username %name is not allowed."
msgstr "Tên đăng nhập %name không được chấp nhận."
msgid "The username %name is allowed."
msgstr "Tên đăng nhập %name được chấp nhận."
msgid "The e-mail address %mail is not allowed."
msgstr "Địa chỉ thư điện tử %mail không được chấp nhận."
msgid "The e-mail address %mail is allowed."
msgstr "Địa chỉ thư điện tử %mail được chấp nhận."
msgid "The hostname %host is not allowed."
msgstr "Hostname %hostname không được chấp nhận."
msgid "The hostname %host is allowed."
msgstr "Hostname %hostname được chấp nhận."
msgid "There are currently no access rules."
msgstr "Hiện tại không có quy tắc truy cập nào."
msgid "E-mail new password"
msgstr "Gửi mật khẩu mới qua thư điện tử"
msgid "Further instructions have been sent to your e-mail address."
msgstr ""
"Các hướng dẫn chi tiết đã được gửi tới địa chỉ "
"e-mail của bạn"
msgid "Are you sure you want to delete the account %name?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa tài khoản %name?"
msgid ""
"All submissions made by this user will be attributed to the anonymous "
"account. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Tất cả bài gửi của người dùng này sẽ được quy cho "
"người dùng nặc danh. Thao tác này sẽ không thể khôi "
"phục được."
msgid "%name has been deleted."
msgstr "%name đã bị xóa"
msgid "You must enter a username."
msgstr "Bạn phải điền tên đăng nhập."
msgid "The username cannot begin with a space."
msgstr ""
"Tên đăng nhập không thể bắt đầu bằng một khoảng "
"trắng."
msgid "The username cannot end with a space."
msgstr ""
"Tên đăng nhập không thể kết thúc bằng một khoảng "
"trắng."
msgid "The username cannot contain multiple spaces in a row."
msgstr "Tên đăng nhập không thể chứa nhiều khoảng trắng."
msgid "The username contains an illegal character."
msgstr "Tên đăng nhập có chứa ký tự không hợp lệ."
msgid "The username is not a valid authentication ID."
msgstr "Tên đăng nhập không phải là một ID xác thực hợp lệ."
msgid "The username %name is too long: it must be %max characters or less."
msgstr ""
"Tên đăng nhập %name quá dài. Tên đăng nhập phải có ít "
"hơn %max ký tự."
msgid "You must enter an e-mail address."
msgstr "Bạn phải điền địa chỉ thư điện tử."
msgid "Who's online"
msgstr "Thành viên trực tuyến"
msgid "User list length"
msgstr "Kích thước danh sách người dùng"
msgid "Online users"
msgstr "Đang trực tuyến"
msgid "Enter the password that accompanies your username."
msgstr "Điền mật khẩu đi kèm với tên đăng nhập."
msgid ""
"The name %name is registered using a reserved e-mail address and "
"therefore could not be logged in."
msgstr ""
"Tên %name đã được đăng ký bằng một địa chỉ e-mail "
"dành riêng cho nên không thể đăng nhập được."
msgid "Delete picture"
msgstr "Xóa ảnh"
msgid "Check this box to delete your current picture."
msgstr ""
"Đánh dấu hộp kiểm này để xóa ảnh hiện thời của "
"bạn."
msgid "An administrator created an account for you at !site"
msgstr "Tài khoản truy cập của bạn tại !site đã được tạo"
msgid ""
"!username,\n"
"\n"
"A site administrator at !site has created an account for you. You may "
"now log in to !login_uri using the following username and password:\n"
"\n"
"username: !username\n"
"password: !password\n"
"\n"
"You may also log in by clicking on this link or copying and pasting it "
"in your browser:\n"
"\n"
"!login_url\n"
"\n"
"This is a one-time login, so it can be used only once.\n"
"\n"
"After logging in, you will be redirected to !edit_uri so you can "
"change your password.\n"
"\n"
"\n"
"--  !site team"
msgstr ""
"!username,\n"
"\n"
"Quản trị hệ thống tại !site đã tạo một tài khoản "
"đăng nhập cho bạn. Bạn có thể đăng nhập vào !login_uri "
"sử dụng tên đăng nhập và mật khẩu sau đây:\n"
"\n"
"tên đăng nhập: !username\n"
"mật khẩu: !password\n"
"\n"
"Bạn cũng có thể đăng nhập bằng cách bấm vào liên "
"kết này hoặc sao chép liên kết và dán vào thanh địa "
"chỉ của trình duyệt:\n"
"\n"
"!login_url\n"
"\n"
"Đây là địa chỉ đăng nhập một lần, vì vậy nó chỉ "
"có hiệu lực một lần duy nhất.\n"
"\n"
"Sau khi đăng nhập, bạn sẽ được chuyển đến !edit_uri "
"để thay đổi mật khẩu của mình.\n"
"\n"
"\n"
"--  !site"
msgid "Account details for !username at !site (pending admin approval)"
msgstr ""
"Chi tiết tài khoản của !username tại !site (đang đợi sự "
"chấp thuận của quản trị hệ thống)"
msgid "Replacement login information for !username at !site"
msgstr "Thông tin đăng nhập thay thế của !username tại !site"
msgid ""
"!username,\n"
"\n"
"A request to reset the password for your account has been made at "
"!site.\n"
"\n"
"You may now log in to !uri_brief by clicking on this link or copying "
"and pasting it in your browser:\n"
"\n"
"!login_url\n"
"\n"
"This is a one-time login, so it can be used only once. It expires "
"after one day and nothing will happen if it's not used.\n"
"\n"
"After logging in, you will be redirected to !edit_uri so you can "
"change your password."
msgstr ""
"!username,\r\n"
"\r\n"
"Một yêu cầu đặt lại mật khẩu cho tài khoản của "
"bạn đã được thiết lập tại !site.\r\n"
"\r\n"
"Bây giờ bạn có thể đăng nhập vào !uri_brief bằng cách "
"bấm vào đường dẫn dưới đây hoặc chép và dán nó "
"vào trình duyệt của bạn:\r\n"
"\r\n"
"!login_url\r\n"
"\r\n"
"Đây là đường dẫn đăng nhập đơn phiên, nên bạn chỉ "
"có thể sử dụng nó một lần duy nhất. Nó tự hết hạn "
"sau một ngày và sẽ không có gì xảy ra nếu nó không "
"được sử dụng\r\n"
"\r\n"
"Sau khi đăng nhập, bạn sẽ được chuyển đến trang "
"!edit_uri để có thể thay đổi mật khẩu."
msgid "Unblock the selected users"
msgstr "Mở khóa người dùng được lựa chọn"
msgid "Block the selected users"
msgstr "Khóa người dùng được lựa chọn"
msgid "Delete the selected users"
msgstr "Xóa những người dùng được chọn"
msgid ""
"Drupal allows users to register, login, log out, maintain user "
"profiles, etc. Users of the site may not use their own names to post "
"content until they have signed up for a user account."
msgstr ""
"Drupal cho phép người dùng đăng ký, đăng nhập, đăng "
"xuất, quản lý hồ sơ cá nhân... Người dùng sẽ không "
"thể dùng tên của họ để gửi nội dung cho đến khi "
"đăng ký một tài khoản người dùng."
msgid ""
"Set up username and e-mail address access rules for new <em>and</em> "
"existing accounts (currently logged in accounts will not be logged "
"out). If a username or e-mail address for an account matches any deny "
"rule, but not an allow rule, then the account will not be allowed to "
"be created or to log in. A host rule is effective for every page view, "
"not just registrations."
msgstr ""
"Thiết lập quy tắc truy cập cho tên đăng nhập và địa "
"chỉ thư điện tử đối với người dùng mới <em>và</em> "
"hiện tại (các tài khoản đang đăng nhập sẽ không bị "
"đăng xuất). Nếu một tên đăng nhập hoặc địa chỉ "
"thư điện tử của một tài khoản khớp với quy tắc từ "
"chối (và không khớp với quy tắc cho phép) thì tài khoản "
"sẽ không được phép tạo hoặc đăng nhập. Quy tắc chủ "
"đạo sẽ có hiệu lực đối với mọi trang, không chỉ "
"là phần đăng ký."
msgid ""
"Permissions let you control what users can do on your site. Each user "
"role (defined on the <a href=\"@role\">user roles page</a>) has its "
"own set of permissions. For example, you could give users classified "
"as \"Administrators\" permission to \"administer nodes\" but deny this "
"power to ordinary, \"authenticated\" users. You can use permissions to "
"reveal new features to privileged users (those with subscriptions, for "
"example). Permissions also allow trusted users to share the "
"administrative burden of running a busy site."
msgstr ""
"Thiết lập quyền hạn cho phép bạn điều khiển những "
"việc mà người dùng có thể thực hiện trong hệ thống. "
"Mỗi vai trò người dùng (được định nghĩa ở trang <a "
"href=\"@role\">vai trò người dùng</a>) có một tập hợp các "
"quyền hạn riêng. Ví dụ, bạn có thể trao cho người "
"dùng quyền \"Quản trị\" để \"quản trị node\" nhưng "
"hạn chế khả năng này cho người dùng \"đã được xác "
"thực\" bình thường. Bạn có thể sử dụng quyền hạn "
"để đưa ra các tính năng mới cho người dùng có đặc "
"quyền. Thiết lập quyền hạn cũng cho những phép những "
"người dùng được tin cậy chia sẻ gánh nặng quản trị "
"khi vận hành hệ thống."
msgid ""
"<p>Roles allow you to fine tune the security and administration of "
"Drupal. A role defines a group of users that have certain privileges "
"as defined in <a href=\"@permissions\">user permissions</a>. Examples "
"of roles include: anonymous user, authenticated user, moderator, "
"administrator and so on. In this area you will define the <em>role "
"names</em> of the various roles. To delete a role choose "
"\"edit\".</p><p>By default, Drupal comes with two user roles:</p>\n"
"      <ul>\n"
"      <li>Anonymous user: this role is used for users that don't have "
"a user account or that are not authenticated.</li>\n"
"      <li>Authenticated user: this role is automatically granted to "
"all logged in users.</li>\n"
"      </ul>"
msgstr ""
"<p>Vai trò cho phép bạn điều chỉnh bảo mật và quản "
"trị hệ thống. Một vai trò xác định một nhóm người "
"dùng có các đặc quyền nào đó được định nghĩa ở "
"trang <a href=\"@permissions\">điều khiển truy cập</a>. Ví "
"dụ có các vai trò sau: người dùng nặc danh, người dùng "
"đã được xác thực, người điều hành, quản trị hệ "
"thống... Ở phần này bạn sẽ định nghĩa <em>tên các vai "
"trò</em> cho các vai trò khác nhau. Để xóa một vai trò, "
"chọn \"thay đổi\".</p><p>Mặc định hệ thống có hai vai "
"trò người dùng:</p>\n"
"      <ul>\n"
"      <li>Người dùng nặc danh: vai trò này được sử "
"dụng cho những người dùng không có tài khoản người "
"dùng hoặc chưa được xác thực.</li>\n"
"      <li>Người dùng đã xác thực: vai trò này được tự "
"động gán cho tất cả những người dùng đã đăng "
"nhập.</li>\n"
"      </ul>"
msgid "Deleted user: %name %email."
msgstr "Đã xóa người dùng: %name %email."
msgid "administer users"
msgstr "quản trị người dùng"
msgid "access user profiles"
msgstr "truy cập thông tin người dùng"
msgid "change own username"
msgstr "thay đổi tên sử dụng của mình"
msgid ""
"Configure default behavior of users, including registration "
"requirements, e-mails, and user pictures."
msgstr ""
"Cấu hình hành vi mặc định của người dùng, bao gồm "
"yêu cầu đăng ký, e-mail, ảnh đại diện."
msgid "Determine access to features by selecting permissions for roles."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập vào các tính năng bằng cách chọn "
"hộp kiểm cho vai trò tương ứng."
msgid "Edit role"
msgstr "Chỉnh sửa vai trò"
msgid "Access rules"
msgstr "Quy tắc tiếp cận"
msgid ""
"List and create rules to disallow usernames, e-mail addresses, and IP "
"addresses."
msgstr ""
"Liệt kê và tạo các quy tắc để hạn chế tiếp cận "
"của các tên đăng nhập, địa chỉ e-mail và địa chỉ "
"IP."
msgid "Check rules"
msgstr "Kiểm tra các quy tắc"
msgid "Manages the user registration and login system."
msgstr "Quản lý việc đăng ký và đăng nhập của người dùng."
msgid "By !author at @date"
msgstr "Bởi !author vào lúc @date"
msgid "Skip navigation"
msgstr "Bỏ qua menu chính"
msgid ""
"All necessary changes to %file have been made. It has been set to "
"read-only for security."
msgstr ""
"Các thay đổi cần thiết cho %file đã được thực hiện. "
"Nó được thiết lập thành chỉ đọc để bảo mật."
msgid ""
"The @drupal installer requires write permissions to %file during the "
"installation process."
msgstr ""
"Trình cài đặt @drupal cần có các quyền ghi vào %file trong "
"suốt quá trình cài đặt."
msgid "Drupal database setup"
msgstr "Cài đặt cơ sở dữ liệu Drupal"
msgid ""
"If more than one @drupal web site will be sharing this database, enter "
"a table prefix for your @drupal site here."
msgstr ""
"Nếu có hơn một @drupal site sử dụng cơ sở dữ liệu "
"này, nhập vào đây tiền tố bảng cho @drupal site của "
"bạn."
msgid "Incompatible environment"
msgstr "Môi trường không tương thích"
msgid "page not found"
msgstr "không tìm thấy trang"
msgid ""
"The file %file could not be saved, because it exceeds the maximum "
"allowed size for uploads."
msgstr ""
"Không thể lưu tập tin %file. Kích thước tập tin vượt "
"quá giới hạn tối đa cho phép tải lên."
msgid ""
"Upload Error. Could not move uploaded file (%file) to destination "
"(%destination)."
msgstr ""
"Lỗi khi tải dữ liệu lên. Không thể di chuyển tập tin "
"đã tải lên (%file) đến thư mục đích (%destination)."
msgid "Built-in GD2 toolkit"
msgstr "GD2 toolkit đi kèm"
msgid "The built-in GD2 toolkit is installed and working properly."
msgstr ""
"GD2 tookit có sẵn đã được cài đặt và đang hoạt "
"động."
msgid ""
"The built-in GD image toolkit requires that the GD module for PHP be "
"installed and configured properly. For more information see <a "
"href=\"@url\">PHP's image documentation</a>."
msgstr ""
"GD2 toolkit đi kèm yêu cầu module GD dùng cho PHP phải "
"được cài đặt và cấu hình đúng. Để có thêm thông "
"tin, vui lòng xem <a href=\"@url\">tài liệu về hình ảnh của "
"PHP</a>."
msgid ""
"Failure to connect to your MySQL database server. MySQL reports the "
"following message: %error.<ul><li>Are you sure you have the correct "
"username and password?</li><li>Are you sure that you have typed the "
"correct database hostname?</li><li>Are you sure that the database "
"server is running?</li></ul>For more help, see the <a "
"href=\"http://drupal.org/node/258\">Installation and upgrading "
"handbook</a>. If you are unsure what these terms mean you should "
"probably contact your hosting provider."
msgstr ""
"Không thể kết nối đến máy chủ cơ sở dữ liệu Mysql. "
"Thông báo lỗi từ máy chủ: %error.<ul><li> Bạn có chắc "
"nhập chính xác tên và mật khẩu không?</li><li> Bạn có "
"chắc chắc là tên cơ sở dữ liệu chính xác?</li><li> "
"Bạn có chắc là server chứa cơ sở dữ liệu này đang "
"chạy?</li></ul> Thông tin trợ giúp thêm bạn có thể thấy "
"ở liên kết trang drupal này<a "
"href=\"http://drupal.org/node/258\"> Sổ tay cài đặt và hướng "
"dẫn sử dụng nâng cấp Drupal</a>. Nếu bạn không chắc "
"về điều lẹ nào bạn có thể liên hệ với nhà cung "
"cấp dịch vụ."
msgid ""
"The language %locale has been created and can now be used to import a "
"translation. More information is available in the <a "
"href=\"@locale-help\">help screen</a>."
msgstr ""
"Ngôn ngữ %locale đã được tạo và đã có thể được "
"sử dụng để nhập vào một bản dịch. Để có thêm "
"thông tin, hãy truy cập vào <a href=\"@locale-help\">trang trợ "
"giúp</a>."
msgid "The language %locale has been created."
msgstr "Ngôn ngữ %locale đã được tạo."
msgid "The %language language (%locale) has been created."
msgstr "Ngôn ngữ (%locale) đã được tạo."
msgid "Language list"
msgstr "Danh sách ngôn ngữ"
msgid ""
"Select your language here, or add it below, if you are unable to find "
"it."
msgstr ""
"Chọn ngôn ngữ của bạn ở đây, hoặc thêm nó phía "
"dưới nếu như bạn không thể tìm thấy nó."
msgid ""
"Commonly this is an <a href=\"@iso-codes\">ISO 639 language code</a> "
"with an optional country code for regional variants. Examples include "
"\"en\", \"en-US\" and \"zh-cn\"."
msgstr ""
"Thông thường đây là <a href=\"@iso-codes\">mã ngôn ngữ theo "
"chuẩn ISO 639</a> với mã quốc gia tùy chọn dùng cho các "
"biến thể địa phương. Ví dụ \"en\", \"en-US\" và "
"\"zh-cn\"."
msgid ""
"Name of the language. Will be available for translation in all "
"languages."
msgstr ""
"Tên của ngôn ngữ. Tên này sẽ có trong bản dịch ở "
"tất cả ngôn ngữ."
msgid "A gettext Portable Object (.po) file."
msgstr "Tập tin gettext Portable Object (.po)."
msgid ""
"Choose the language you want to add strings into. If you choose a "
"language which is not yet set up, then it will be added."
msgstr ""
"Chọn ngôn ngữ mà bạn muốn nhập bản dịch vào. Nếu "
"bạn chọn một ngôn ngữ chưa được cài đặt thì ngôn "
"ngữ đó sẽ được thêm vào."
msgid ""
"Select the language you would like to export in gettext Portable "
"Object (.po) format."
msgstr ""
"Chọn ngôn ngữ bạn muốn xuất ra trong định dạng gettext "
"Portable Object (.po)."
msgid ""
"Generate a gettext Portable Object Template (.pot) file with all the "
"interface strings from the Drupal locale database."
msgstr ""
"Tạo tập tin gettext Portable Object Template (.pot) với chuỗi "
"dịch lấy từ cơ sở dữ liệu bản địa hóa của Drupal."
msgid "Strings to search for"
msgstr "Chuỗi cần tìm kiếm"
msgid "All strings in that language"
msgstr "Tất cả chuỗi"
msgid ""
"The translation was successfully imported. There are %number newly "
"created translated strings and %update strings were updated."
msgstr ""
"Bản dịch đã được nhập thành công. Có tổng cộng "
"%number chuỗi đã dịch mới được tạo và %update chuỗi "
"được cập nhật."
msgid ""
"Imported %file into %locale: %number new strings added and %update "
"updated."
msgstr ""
"Đã nhập tập tin %file vào bản dịch %locale: %number chuỗi "
"mới được thêm và %update chuỗi được cập nhật."
msgid "Locales"
msgstr "Bản địa"
msgid "Singhalese"
msgstr "Singhalese"
msgid "Edit primary links"
msgstr "Chỉnh sửa các liên kết chính"
msgid "!title by !name"
msgstr "!title bởi !name"
msgid ""
"A blog is a regularly updated journal or diary made up of individual "
"posts shown in reversed chronological order. Each member of the site "
"may create and maintain a blog."
msgstr ""
"Blog là bài báo hoặc nhật ký được cập nhật đều "
"đặn thường xuyên và được tạo bởi nhiều bài viết "
"đơn lẻ được thể hiện theo thứ tự thời gian đảo "
"ngược. Mỗi thành viên trong hệ thống có thể tạo và "
"duy trì một blog riêng cho mình."
msgid "Read @username's latest blog entries."
msgstr "Xem các mục blog mới nhất của @username."
msgid ""
"The blog module allows registered users to maintain an online weblog "
"(commonly known as a blog), often referred to as an online journal or "
"diary. Blogs are made up of individual posts that are time stamped and "
"are typically viewed by date as you would a diary. Blogs often contain "
"links to web pages users have read and/or agree/disagree with."
msgstr ""
"Module blog cho phép người dùng đã đăng ký duy trì nhật "
"ký trực tuyến (thường được biết với cái tên blog). "
"Blog được tạo bởi các bài viết đơn lẻ được đánh "
"dấu thời gian và được xem theo ngày tháng như là xem "
"nhật ký thông thường. Blog thường chứa các liên kết "
"đến các trang web mà người dùng đã đọc và/hoặc "
"đồng ý/không đồng ý."
msgid ""
"The blog module adds a <em>user blogs</em> navigation link to the "
"site, which takes any visitor to a page that displays the most recent "
"blog entries from all the users on the site. The navigation menu has a "
"<em>create a blog entry</em> link (which takes you to a submission "
"form) and a <em>view personal blog</em> link (which displays your blog "
"entries as other people will see them). The blog module also creates a "
"<em>recent blog posts</em> block that can be enabled."
msgstr ""
"Module blog thêm liên kết <em>Blog</em> vào website và dẫn "
"đến một trang hiển thị các mục nhật ký gần đây "
"của tất cả người dùng trong hệ thống. Menu chính sẽ "
"có liên kết <em>tạo mục blog</em> (đưa bạn đến biểu "
"mẫu gửi) và liên kết <em>xem blog cá nhân</em> (hiển thị "
"các mục blog giống như hiển thị cho người khác xem). "
"Module blog cũng tạo một block có tên là <em>bài blog gần "
"đây</em> và có thể bật lên để sử dụng."
msgid ""
"If a user has the ability to post blogs, then the import module (news "
"aggregator) will display a blog-it link next to each news item in its "
"lists. Clicking on this takes the user to the blog submission form, "
"with the title, a link to the item, and a link to the source into the "
"body text already in the text box, ready for the user to add a comment "
"or explanation. This actively encourages people to add blog entries "
"about things they see and hear elsewhere in the website and from your "
"syndicated partner sites."
msgstr ""
"Nếu một người dùng có khả năng gửi mục blog thì "
"module tập hợp tin tức sẽ hiển thị liên kết ghi blog "
"bên cạnh mỗi mục tin trong danh sách của nó. Liên kết "
"này sẽ đưa người dùng đến một biểu mẫu để gửi "
"mục blog với tiêu đề, liên kết đến mục blog và liên "
"kết đến nguồn của nội dung văn bản đã có ở ô "
"nhập liệu, sẵn sàng để cho người dùng viết bài bình "
"luận hoặc lời giải thích. Điều này sẽ khuyến khích "
"mọi người viết thêm các mục blog về những điều mà "
"họ thấy hoặc nghe đâu đó trong website và từ website "
"đối tác cung cấp tin khác."
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@blog\">Blog page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@blog\">Blog</a>."
msgid "@type: updated %title using blog API."
msgstr "@type: đã cập nhât %title bằng cách sử dụng blog API."
msgid "Blog APIs"
msgstr "Blog API"
msgid ""
"Configure which content types and engines external blog clients can "
"use."
msgstr ""
"Cấu hình kiểu nội dung và các ứng dụng blog bên ngoài "
"mà người dùng có thể sử dụng."
msgid "Manage site's books and orphaned book pages."
msgstr "Quản lí sách và các trang sách mồ côi trong site."
msgid "The post has been added to the book."
msgstr "Bài viết đã được thêm vào cuốn sách."
msgid "book"
msgstr "sách"
msgid "Updated orphan book pages."
msgstr "Đã cập nhật trang sách"
msgid "create book pages"
msgstr "tạo trang sách"
msgid "edit book pages"
msgstr "biên tập trang sách"
msgid "edit own book pages"
msgstr "biên tập trang sách của chính bạn"
msgid "Allows users to collaboratively author a book."
msgstr "Cho phép người dùng cộng tác viết sách."
msgid ""
"Below is a list of the latest comments posted to your site. Click on a "
"subject to see the comment, the author's name to edit the author's "
"user information , 'edit' to modify the text, and 'delete' to remove "
"their submission."
msgstr ""
"Bên dưới là danh sách các bài bình luận mới nhất đã "
"được gửi lên. Hãy bấm vào chủ đề để xem nội dung "
"bài bình luận, tên tác giả để chỉnh sửa thông tin tác "
"giả, 'sửa' để thay thay đổi nội dung, và 'xóa' để "
"xóa bài bình luận."
msgid ""
"The contact module enables the use of both personal and site-wide "
"contact forms, thereby facilitating easy communication within the "
"community. While personal contact forms allow users to contact each "
"other by e-mail, site-wide forms allow community members to contact "
"the site administration from a central location. Users can specify a "
"subject and message in the contact form, and also request that a copy "
"of the e-mail be sent to their own address."
msgstr ""
"Module contact cho phép sử dụng cả trang liên hệ cá nhân "
"và trang liên hệ trên toàn hệ thống, do đó rất thuận "
"tiện dễ dàng để liên lạc trong cộng đồng. Trong khi "
"trang liên hệ cá nhân cho phép người dùng liên hệ với "
"nhau bằng thư điện tử, trang liên hệ trên toàn hệ "
"thống cho phép các thành viên trong cộng đồng liên hệ "
"với quản trị hệ thống từ một vị trí trung tâm. "
"Người dùng có thể nhập đầu đề và nội dung bức "
"thông điệp ở trang liên hệ và cũng có thể yêu cầu "
"nhận được một bản sao của bức thư điện tử gửi "
"vào địa chỉ của họ."
msgid ""
"Users can activate/deactivate their personal contact forms in their "
"account settings. Upon activation, a contact tab will appear in their "
"user profiles. Privileged users such as site administrators are able "
"to contact users even if they have chosen not to enable this feature."
msgstr ""
"Người dùng có thể bật/tắt trang liên hệ cá nhân trong "
"mục cài đặt tài khoản. Một khi đã được bật, trang "
"liên hệ sẽ xuất hiện ở trong hồ sơ cá nhân của "
"người dùng. Các người dùng có đặc quyền như là quản "
"trị hệ thống vẫn có thể liên lạc được với người "
"dùng ngay cả khi họ không bật chức năng này."
msgid ""
"Note that the contact tab will not appear when a user views his or her "
"own profile; only when viewing another user's profile, if that user's "
"contact form is enabled."
msgstr ""
"Chú ý là thẻ liên hệ sẽ không xuất hiện khi người "
"dùng xem hồ sơ cá nhận của chính họ trừ khi họ xem "
"hồ sơ cá nhân của người khác và trang liên hệ cá nhân "
"của người đó được bật."
msgid ""
"If the menu module is enabled, a menu item linking to the site-wide "
"contact page is added to the navigation block. It is disabled by "
"default, but can be enabled via the <a href=\"@menu-module\">menu "
"management</a> page. Links to the contact page may also be added to "
"the primary and secondary links using the same page."
msgstr ""
"Nếu module menu được bật, một mục liên kết đến trang "
"liên hệ trên menu sẽ được thêm vào block navigation. Mặc "
"định module menu bị vô hiệu hóa nhưng có thể được "
"bật thông qua trang <a href=\"@menu-module\">quản lý menu</a>. "
"Các liên kết đến trang liên hệ cũng có thể được "
"thêm vào liên kết chính hoặc liên kết phụ trong trang "
"này."
msgid ""
"For more information, please read the configuration and customization "
"handbook page for the <a href=\"@contact\">contact module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@contact\">module contact</a>."
msgid ""
"This page lets you setup <a href=\"@form\">your site-wide contact "
"form</a>. To do so, add one or more categories. You can associate "
"different recipients with each category to route e-mails to different "
"people. For example, you can route website feedback to the webmaster "
"and direct product information requests to the sales department. On "
"the <a href=\"@settings\">settings page</a>, you can customize the "
"information shown above the contact form. This can be useful to "
"provide additional contact information such as your postal address and "
"telephone number."
msgstr ""
"Trang này cho phép bạn cài đặt <a href=\"@form\">biểu mẫu "
"liên hệ trong hệ thống</a>. Để làm được việc này, "
"hãy thêm một hoặc nhiều mục phân loại. Bạn có thể "
"liên kết các người nhận khác nhau với mỗi mục phân "
"loại để chuyển thư điện tử đến những người khác "
"nhau. Ví dụ, bạn có thể chuyển các phản hồi về hệ "
"thống đến quản trị hệ thống hoặc chuyển yêu cầu "
"thông tin sản phẩm đến phòng kinh doanh. Ở trang <a "
"href=\"@settings\">cài đặt</a>, bạn có thể tùy chỉnh "
"những thông tin hiển thị ở phía trên biểu mẫu liên "
"hệ. Sẽ rất hữu ích nếu như bạn cung cấp cho người "
"dùng các thông tin liên hệ như là địa chỉ liên lạc và "
"số điện thoại."
msgid "The contact form has not been configured."
msgstr "Trang liên hệ chưa được cấu hình."
msgid ""
"The Drupal module uses the XML-RPC network communication protocol to "
"connect your site with a central server that maintains a directory of "
"client sites."
msgstr ""
"Module Drupal sử dụng giao thức giao tiếp mạng XML-RPC để "
"kết nối website của bạn với một máy chủ trung tâm có "
"nhiệm vụ lưu giữ một thư mục các website khách."
msgid ""
"<p>Enabling the Drupal module will allow you to:</p>\n"
"<ul>\n"
"  <li>register your site with a server, including (optionally) posting "
"information on your installed modules and themes and summary "
"statistics on your number of posts and users, information that can "
"help rank Drupal modules and themes</li>\n"
"  <li>enable other sites to register with your site</li>\n"
"  <li>allow members on all sites using the Drupal module to log in to "
"your site without registering using their distributed "
"identification</li>\n"
"  <li>allow members to log in to any other site that uses the Drupal "
"module, using a login name that looks much like an e-mail address: "
"<em>username@example.com</em></li>\n"
"</ul>\n"
msgstr ""
"<p>Bật module Drupal sẽ cho phép bạn:</p>\n"
"<ul>\n"
"  <li>đăng ký hệ thống của bạn với một máy chủ, "
"gồm có (tùy chọn) gửi thông tin về các module đã "
"được cài đặt, giao diện và thống kê tóm tắt số "
"lượng bài viết và người dùng</li>\n"
"  <li>cho phép site khác đăng ký với site của bạn</li>\n"
"  <li>cho phép thành viên ở tất cả site sử dụng module "
"Drupal để đăng nhập vào site của bạn mà không cần "
"phải đăng ký sử dụng hệ thống xác thực của "
"họ</li>\n"
"  <li>cho phép thành viên đăng nhập vào bất cứ site nào "
"khác sử dụng module Drupal bằng cách sử dụng tên đăng "
"nhập có dạng giống như một địa chỉ thư điện tử: "
"<em>username@example.com</em></li>\n"
"</ul>\n"
msgid ""
"The Drupal module administration page allows you to set the xml-rpc "
"server page and other related options."
msgstr ""
"Trang quản lý  module Drupal cho phép bạn thiết lập trang "
"máy chủ xml-rpc và các tùy chọn liên quan khác."
msgid ""
"<p>If you maintain a directory of sites, you can list them on a page "
"using the <code>drupal_client_page()</code> function. Sample "
"instructions: </p>\n"
"<ul>\n"
"  <li>Ensure that you have the page content type enabled, and you can "
"use PHP in an input format.</li>\n"
"  <li>Select create content &gt;&gt; page.</li>\n"
"  <li>For input format, select PHP code.</li>\n"
"  <li>Give the page a title. For body, put:\n"
"<pre>\n"
"&lt;?php\n"
"print drupal_client_page();\n"
"?&gt;\n"
"</pre>\n"
"  <li>Save the page.</li>\n"
"</ul>"
msgstr ""
"<p>Nếu bạn lưu giữ thư mục các website, bạn có thể "
"liệt kê chúng trên một trang bằng cách sử dụng hàm "
"<code>drupal_client_page()</code>. Hướng dẫn mẫu:</p>\n"
"<ul>\n"
"  <li>Chắc chắn rằng bạn đã bật kiểu nội dung page, "
"và bạn có thể sử dụng PHP trong định dạng "
"nhập.</li>\n"
"  <li>Chọn tạo nội dung &gt;&gt; trang.</li>\n"
"  <li>Ở phần định dạng nhập, chọn mã lệnh PHP.</li>\n"
"  <li>Đặt tiêu đề cho trang. Ở phần nội dung, nhập:\n"
"<pre>\n"
"&lt;?php\n"
"print drupal_client_page();\n"
"?&gt;\n"
"</pre>\n"
"  <li>Lưu trang.</li>\n"
"</ul>"
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@drupal\">Drupal page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@drupal\">Drupal</a>."
msgid ""
"Using this your site can \"call home\" to another Drupal server. By "
"calling home to drupal.org and sending a list of your installed "
"modules and themes, you help rank projects on drupal.org and so assist "
"all Drupal administrators to find the best components for meeting "
"their needs. If you want to register with a different server, you can "
"change the Drupal XML-RPC server setting -- but the server has to be "
"able to handle Drupal XML. Some XML-RPC servers may present "
"directories of all registered sites. To get all your site information "
"listed, go to the <a href=\"@site-settings\">site information settings "
"page</a> and set the site name, the e-mail address, the slogan, and "
"the mission statement."
msgstr ""
"Sử dụng chức năng này bạn có thể \"kết nối\" đến "
"một máy chủ Drupal khác. Bằng cách kết nối đến "
"drupal.org và gửi một danh sách các moddule và giao diện "
"đã được cài đặt của bạn, bạn giúp đỡ việc xếp "
"loại các dự án trên drupal.org và nhờ đó mà giúp tất "
"cả quản trị hệ thống Drupal tìm được thành phần "
"tốt nhất phù hợp với nhu cầu của họ. Nếu bạn muốn "
"đăng ký với một máy chủ khác, bạn có thể thay đổi "
"thiết lập máy chủ XML-RPC -- nhưng mà các máy chủ phải "
"có thể xử lý được XML của Drupal. Một vài máy chủ "
"XML-RPC có thể là thư mục của tất cả site đã đăng "
"ký. Để có tất cả thông tin của site được liệt kê, "
"hãy truy cập vào <a href=\"@site-settings\">trang thông tin hệ "
"thống</a> và thiết lập tên, địa chỉ thư điện tử, "
"khẩu hiệu và mục tiêu hoạt động của site."
msgid ""
"<p><a href=\"@Drupal\">Drupal</a> is the name of the software that "
"powers %this-site. There are Drupal websites all over the world, and "
"many of them share their registration databases so that users may "
"freely log in to any Drupal site using a single <strong>Drupal "
"ID</strong>.</p>\n"
"<p>So please feel free to log in to your account here at %this-site "
"with a username from another Drupal site. The format of a Drupal ID is "
"similar to an e-mail address: "
"<strong>username</strong>@<em>server</em>. An example of a valid "
"Drupal ID is <strong>mwlily</strong>@<em>drupal.org</em>.</p>"
msgstr ""
"<p><a href=\"@Drupal\">Drupal</a> là tên của phần mềm vận "
"hành %this-site. Trên thế giới có các website Drupal và "
"nhiều trong số đó chia sẻ cơ sở dữ liệu đăng ký "
"người dùng. Nhờ vậy mà người dùng có thể tự do "
"đăng nhập vào bất cứ website Drupal nào chỉ bằng cách "
"sử dụng duy nhất một tên đăng nhập <strong>Drupal "
"ID</strong>.</p>\n"
"<p>Vì vậy hãy đăng nhập vào tài khoản của bạn ở "
"đây tại %this-site bằng trên truy cập từ website Drupal "
"khác. Định dạng của Drupal ID gần giống với một địa "
"chỉ thư điện tử: <strong>tên đăng nhập</strong>@<em>máy "
"chủ</em>. Ví dụ <strong>user</strong>@<em>drupal.org</em>.</p>"
msgid ""
"You must set the name of your site on the <a href=\"@url\">administer "
"&raquo; settings &raquo; site information</a> page."
msgstr ""
"Bạn phải đặt tên của trang web ở trang <a "
"href=\"@url\">quản trị hệ thống &raquo; cấu hình hệ "
"thống &raquo; thông tin hệ thống</a>."
msgid ""
"You must set an e-mail address for your site on the <a "
"href=\"@url\">site information settings page</a>."
msgstr ""
"Bạn phải đặt địa chỉ thư điện tử của hệ thống "
"ở trang <a href=\"@url\">cài đặt thông tin hệ thống</a>."
msgid ""
"You must set your site slogan on the <a href=\"@url\">site information "
"settings page</a>."
msgstr ""
"Bạn phải đặt khẩu hiệu của của trang web ở trang <a "
"href=\"@url\">cài đặt thông tin hệ thống</a>."
msgid ""
"You must set your site mission on the <a href=\"@url\">site "
"information settings page</a>."
msgstr ""
"Bạn phải đặt tiêu chí của trang web ở trang <a "
"href=\"@url\">cài đặt thông tin hệ thống</a>."
msgid "Register with a Drupal server"
msgstr "Đăng ký với máy chủ Drupal"
msgid ""
"If enabled, your Drupal site will register itself with the specified "
"Drupal XML-RPC server. For this to work properly, you must set your "
"site's name, e-mail address, slogan and mission statement. When the "
"Drupal XML-RPC server field is set to %drupal-xml-rpc, your web site "
"will register itself with drupal.org. Requires the cron feature to be "
"enabled."
msgstr ""
"Nếu được bật, website Drupal của bạn sẽ tự đăng ký "
"với máy chủ XML-RPC Drupal được chỉ định. Để công "
"việc này được thực hiện suôn sẻ, bạn phải thiếp "
"lập tên, địa chỉ thư điện tử, khẩu hiệu và tiêu "
"chí của website. Khi máy chủ XML-RPC Drupal được đặt là "
"%drupal-xml-rpc, website của bạn sẽ tự đăng ký với "
"drupal.org. Yêu cầu cron phải được bật."
msgid "Drupal XML-RPC server"
msgstr "Máy chủ XML-RPC Drupal"
msgid "The URL of the Drupal XML-RPC server you wish to register with."
msgstr ""
"Địa chỉ URL của máy chủ XML-RPC Drupal mà bạn muốn "
"đăng ký."
msgid "Send system information"
msgstr "Gửi thông tin về hệ thống"
msgid ""
"If enabled, your site will send information on its installed "
"components (modules, themes, and theme engines). This information can "
"help in compiling statistics on usage of Drupal projects."
msgstr ""
"Nếu được bật, website của bạn sẽ gửi thông tin về "
"các thành phần đã được cài đặt. Thông tin này có "
"thể giúp ích cho việc tạo lập thống kê sử dụng về "
"các dự án Drupal."
msgid "Send statistics"
msgstr "Gửi thống kê"
msgid ""
"If enabled, your site will send summary statistics on the number of "
"registered users and the total number of posts. No private information "
"will be sent. These data help to improve the ranking statistics of "
"Drupal projects."
msgstr ""
"Nếu được bật, website của bạn sẽ gửi tóm tắt "
"thống kê về số lượng người dùng đã đăng ký và "
"tổng số lượng bài gửi. Ngoài ra, không có thông tin cá "
"nhân nào sẽ được gửi đi. Những thông tin trên sẽ "
"giúp nâng cao thống kê thứ hạng của các dự án Drupal."
msgid "Allow other Drupal sites to register"
msgstr "Cho phép website Drupal khác đăng ký"
msgid ""
"If enabled, your Drupal site will allow other sites to register with "
"your site and send information to this site. This functionality can be "
"used to maintain a list of related sites."
msgstr ""
"Nếu được bật, website Drupal sẽ cho phép website khác "
"đăng ký với website của bạn và gửi thông tin đến. "
"Chức năng này có thể được sử dụng để lưu giữ danh "
"sách các website có liên quan."
msgid "Authentication service"
msgstr "Dịch vụ xác thực"
msgid ""
"If enabled, your Drupal site will accept logins with the user names of "
"other Drupal sites, and likewise provide authentication for users "
"logging into other Drupal sites, based on their user accounts here."
msgstr ""
"Nếu được bật, hệ thống của bạn sẽ chấp nhận sự "
"đăng nhâp bằng tên truy cập của website Drupal khác và "
"tương tự nhu vậy cung cấp sự xác thực cho những "
"người dùng đăng nhập vào các website Drupal khác dựa "
"trên tài khoản của họ ở đây."
msgid ""
"The URL of the default Drupal authentication server. Omit the %http "
"prefix (e.g. drupal.org, www.example.com, etc.). If the authentication "
"service has been enabled, users registered at the server specified "
"here, will not need to append the server to their user name when "
"logging into your site. This enables users to provide a briefer, more "
"familiar username in the login form."
msgstr ""
"Địa chỉ URL của máy chủ xác thực Drupal mặc định. "
"Bỏ qua tiếp đầu ngữ %http (ví dụ drupal.org, "
"www.example.com, v.v...). Nếu dịch vụ xác thực đã được "
"bật, người dùng đã đăng ký tại máy chủ được chỉ "
"định tại đây sẽ không cần phải thêm tên máy chủ "
"vào tên đăng nhập của họ khi đăng nhập vào site của "
"bạn. Điều này cho phép người dùng nhập tên đăng nhập "
"ngắn gọn và gần gũi hơn khi đăng nhập."
msgid ""
"Only accept remote logins from the above specified default "
"authentication server and not from any other server. Useful when an "
"external system is the solitary authority on user accounts for this "
"site. A common usage is to enable this setting and also enable an "
"authentication module which talks to your company's directory server."
msgstr ""
"Chỉ chấp nhận sự đăng nhập từ xa từ các máy chủ "
"xác thực mặc định được chỉ định ở trên. Việc "
"này rất hữu dụng khi một hệ thống bên ngoài là hệ "
"xác thực cô lập tài khoản người dùng của site này. "
"Cách sử dụng thông dụng nhất là bật thiết lập này "
"và đồng thời bật module authentication (xác thực) để "
"giao tiếp với máy chủ lưu giữ thư mục."
msgid "Ping from %name (%link)."
msgstr "Ping từ %name (%link)."
msgid "Handling ping request"
msgstr "Điều khiển yêu cầu ping"
msgid ""
"Failed to notify %server; error code: %errno; error message: "
"%error_msg."
msgstr ""
"Thất bại khi thông báo cho %server; mã lỗi: %errno; thông "
"điệp lỗi: %error_msg."
msgid "Error %code: %message"
msgstr "Lỗi %code: %message"
msgid "Sites registry"
msgstr "Registry của hệ thống"
msgid ""
"Register with another Drupal site (drupal.org by default) for "
"statistics sharing, or set up your server to be a central server for "
"registrations."
msgstr ""
"Đăng ký với trang Drupal khác (mặc định là drupal.org) "
"để chia sẻ thống kê hoặc để cài đặt máy chủ của "
"bạn trở thành máy chủ trung tâm dùng để đăng ký."
msgid "Distributed authentication"
msgstr "Sự xác thực phân tán"
msgid "client ping"
msgstr "ping máy khách"
msgid "server ping"
msgstr "ping máy chủ"
msgid ""
"Lets you register your site with a central server and improve ranking "
"of Drupal projects by posting information on your installed modules "
"and themes"
msgstr ""
"Cho phép bạn đăng ký site của bạn với một máy chủ "
"trung tâm để nâng cao thứ hạng của dự án Drupal bằng "
"cách gửi thông tin về các module và giao diện đã được "
"cài đặt."
msgid ""
"The filter module allows administrators to configure  text input "
"formats for the site. For example, an administrator may want a filter "
"to strip out malicious HTML from user's comments. Administrators may "
"also want to make URLs linkable even if they are only entered in an "
"unlinked format."
msgstr ""
"Module filter cho phép quản trị hệ thống cấu hình định "
"dạng nhập dữ liệu trong hệ thống. Ví dụ, quản trị "
"hệ thống có thể muốn bộ lọc nội dung thực hiện "
"việc lọc hoặc lược bỏ các đoạn mã HTML nguy hiểm "
"từ bài viết của người dùng. Quản trị hệ thống cũng "
"có thể muốn hệ thống tự tạo ra các liên kết có thể "
"bấm được thậm chí nếu chúng chỉ được nhập theo "
"định dạng đơn thuần."
msgid ""
"Users can choose between the available input formats when creating or "
"editing content. Administrators can configure which input formats are "
"available to which user roles, as well as choose a default input "
"format. Administrators can also create new input formats. Each input "
"format can be configured to use a selection of filters."
msgstr ""
"Người dùng có thể chọn giữa các định dạng nhập có "
"sẵn khi tạo hoặc biên tập nội dung. Quản trị hệ "
"thống có thể cấu hình định dạng nhập liệu nào có "
"hiệu lực đối với vai trò người dùng nào, cũng như "
"chọn định dạng nhập mặc định. Quản trị hệ thống "
"cũng có thể tạo các định dạng nhập liệu mới. Mỗi "
"định dạng nhập liệu có thể được cấu hình để sử "
"dụng chọn lọc các bộ lọc."
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@filter\">Filter page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@filter\">Filter</a>."
msgid ""
"Configure how content input by users is filtered, including allowed "
"HTML tags, PHP code tags. Also allows enabling of module-provided "
"filters."
msgstr ""
"Cấu hình cách thức nội dung nhập bởi người dùng "
"được lọc, bao gồm các thẻ HTML được phép sử dụng, "
"thẻ mã lệnh PHP. Đồng thời cũng cho phép bật các bộ "
"lọc cung cấp bởi các module."
msgid "!format input format"
msgstr "Định dạng nhập liệu !format"
msgid ""
"Allows you to restrict if users can post HTML and which tags to filter "
"out."
msgstr ""
"Cho phép bạn giới hạn người dùng gửi nội dung có thẻ "
"lệnh HTML và thẻ lệnh nào sẽ được lọc."
msgid ""
"Runs a piece of PHP code. The usage of this filter should be "
"restricted to administrators only!"
msgstr ""
"Chạy một đoạn mã PHP. Bộ lọc này nên được giới "
"hạn sử dụng chỉ dành cho quản trị hệ thống."
msgid ""
"\n"
"  <h2>Help topics</h2>\n"
"  <p>Help is available on the following items:</p>\n"
"  !help_pages\n"
"  <h2>Glossary of Drupal terminology</h2>\n"
"  <dl>\n"
"   <dt>Block</dt><dd>A small box containing information or content "
"placed in a region of a web page (e.g. in a sidebar, below or above "
"the content, or in any other region the current theme allows).</dd>\n"
"   <dt>Comment</dt><dd>Text attached to a post intended to clarify, "
"explain, criticize, or express an opinion on the original post.</dd>\n"
"   <dt>Node</dt><dd>The basic unit of content in Drupal, often "
"referred to as a \"post\". All content that can be created using the "
"\"create content\" menu is a node. Keep in mind that comments, blocks, "
"and users are <em>not</em> nodes.</dd>\n"
"   <dt>Published</dt><dd>A post that is viewable by every visitor of "
"the site, regardless of whether he is logged in (see also "
"\"Unpublished\").</dd>\n"
"   <dt>Role</dt><dd>A classification users are placed into for the "
"purpose of setting users' permissions. A user receives the combined "
"permissions of all roles to which he or she is subscribed.</dd>\n"
"   <dt>Taxonomy</dt><dd>A categorization system that allows the "
"building of complex hierarchial or relational structures and tagging "
"of content (see <a href=\"@taxonomy\">taxonomy help</a>).</dd>\n"
"   <dt>Unpublished</dt><dd>A post that is only viewable by "
"administrators and moderators.</dd>\n"
"   <dt>User</dt><dd>A person who has an account at your Drupal site, "
"and is currently logged in with that account.</dd>\n"
"   <dt>Visitor</dt><dd>A person who does not have an account at your "
"Drupal site or a person who has an account at your Drupal site but is "
"<em>not</em> currently logged in with that account. A visitor is also "
"called an \"anonymous user\".</dd>\n"
"  </dl>"
msgstr ""
"\n"
"  <h2>Trợ giúp</h2>\r\n"
"<p>Phần trợ giúp sẽ hiện diện ở các mục sau:</p>\r\n"
"!help_pages\r\n"
"<h2>Bảng chú giải các thuật ngữ trong Drupal</h2>\r\n"
"<dl>\r\n"
"<dt>Block</dt><dd>Một khung nhỏ chứa thông tin hoặc nội "
"dung được đặt ở một khu vực trong trang web (ví dụ "
"như sidebar, bên dưới hoặc bên trên nội dung, hoặc bất "
"kỳ khu vực nào khác mà giao diện hiện tại cho "
"phép).</dd>\r\n"
"<dt>Comment</dt><dd>Nội dung được gắn với một bài gửi "
"có mục đích intended làm sáng tỏ, giải thích, bình "
"phẩm, hoặc đưa ra nhận định về bài gửi.</dd>\r\n"
"<dt>Node</dt><dd>Đơn vị nội dung cơ bản của Drupal, "
"thường được hiểu như là một \"bài gửi\". Tất cả "
"nội dung có thể được tạo bằng liên kết \"tạo nội "
"dung\" đều là node. Chú ý rằng bài bình luận, block, và "
"người dùng  <em>không phải là</em> node.</dd>\r\n"
"<dt>Đã công bố</dt><dd>Bài viết sẽ được xem bởi mọi "
"người truy cập hệ thống, bất kể người đó có đăng "
"nhập hay không (vui lòng xem \"Chưa công bố\").</dd>\r\n"
"<dt>Vai trò</dt><dd>Các người dùng được phân loại với "
"mục đích đặt cài đặt quyền hạn cho người dùng. "
"Một người dùng sẽ có đặc quyền là sự kết hợp "
"của tất cả các vai trò mà người đó được "
"gán.</dd>\r\n"
"<dt>Taxonomy</dt><dd>Hệ thống phân loại cho phép xây dựng "
"cấu trúc phân tầng phức tạp hoặc cấu trúc quan hệ và "
"kết nối nội dung (vui lòng xem thêm <a "
"href=\"@taxonomy\">taxonomy help</a>).</dd>\r\n"
"<dt>Chưa công bố</dt><dd>Bài gửi chỉ có thể xem được "
"bởi người quản trị hệ thống và người điều "
"hành.</dd>\r\n"
"<dt>Người dùng</dt><dd>Người có tài khoản truy cập trong "
"hệ thống và hiện tại đang đăng nhập bằng tài khoản "
"đó.</dd>\r\n"
"<dt>Khách</dt><dd>Người không có tài khoản truy cập trong "
"hệ thống hoặc một người có tài khoản truy cập trong "
"hệ thống nhưng <em>chưa</em> đăng nhập bằng tài khoản "
"đó. Khách cũng được gọi với một cái tên khác là "
"\"người dùng nặc danh\".</dd>\r\n"
"</dl>"
msgid ""
"<p>This guide explains what the various modules in <a "
"href=\"@Drupal\">Drupal</a> do and how to configure them. "
"Additionally, you will find a glossary of basic Drupal terminology to "
"help get you started.</p>\n"
"<p>It is not a substitute for the <a href=\"@handbook\">Drupal "
"handbook</a> available online and should be used in conjunction with "
"it. The online reference handbook might be more up-to-date and has "
"helpful user-contributed comments. It is your definitive reference "
"point for all Drupal documentation.</p>\n"
msgstr ""
"<p>Hướng dẫn này giải thích về chức năng, cách hoạt "
"động và cấu hình của các module khác nhau trong hệ "
"thống. Ngoài ra, bạn sẽ tìm thấy bảng chú giải các "
"thuật ngữ cơ bản được dùng trong hệ thống để giúp "
"đỡ bạn bắt đầu tiếp cận.</p>\n"
"<p>Hướng dẫn này không thay thế <a href=\"@handbook\">Sổ "
"tay Drupal</a> có trực tuyến và nên được dùng kết hợp "
"với nó. Sổ tay tham khảo trực tuyến có thể được "
"cập nhật nhiều hơn và có nhiều lời đánh giá hữu ích "
"từ người dùng. Đó là địa điểm tham khảo cuối cùng "
"cho tất cả mọi vấn đề liên quan đến Drupal.</p>\n"
msgid ""
"The help module displays context sensitive help information. Users can "
"learn how to use modules and accomplish tasks quicker with less errors "
"by clicking on links in provided by the help module."
msgstr ""
"Module help hiển thị các thông tin trợ giúp. Người dùng "
"có thể học cách sử dụng các module và thực hiện các "
"công việc nhanh chóng hơn cũng như ít sai sót hơn bằng "
"cách bấm vào các liên kết mà module help cung cấp."
msgid ""
"<p>Modules can make documentation available to other modules with this "
"module. All user help should be presented using this module. Some "
"examples of help: </p>\n"
"<ul>\n"
"<li>The module's help text, displayed on the <a href=\"@help\">help "
"page</a> and through the module's individual help link.</li>\n"
"<li>More elaborate help text on sites a module defines.</li>\n"
"<li>The help for a distributed authorization module (if "
"applicable).</li>\n"
"</ul>\n"
msgstr ""
"<p>Các module có thể dùng module này để tạo tài liệu "
"hướng dẫn cho các moduke khác. Tất cả tài liệu hướng "
"dẫn người dùng nên được thể hiện bằng cách sử "
"dụng module này. Một vài ví dụ sử dụng: </p>\n"
"<ul>\n"
"<li>Nội dung trợ giúp hiển thị tại <a href=\"@help\">trang "
"trợ giúp</a> và tại liên kết trợ giúp riêng của các "
"module.</li>\n"
"<li>Nội dung trợ giúp chi tiết hơn của module.</li>\n"
"<li>Nội dung trợ giúp của module xác thực phân tán (nếu "
"có thể dùng được).</li>\n"
"</ul>\n"
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@help\">Help page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@help\">Help</a>."
msgid ""
"The legacy module provides legacy handlers for upgrades from older "
"installations. These handlers help automatically redirect references "
"to pages from old installations and prevent <em>page not found</em> "
"errors for your site."
msgstr ""
"Module legacy cung cấp bộ điều khiển cho việc nâng cấp "
"từ bản cài đặt Drupal cũ hơn. Những bộ điều khiển "
"này trợ giúp tự động chuyển các tham chiếu đến các "
"trang từ bản cài đặt cũ và hạn chế các lỗi <em>không "
"tìm thấy trang</em> trên hệ thống."
msgid ""
"The legacy module handles legacy style taxonomy page, taxonomy feed, "
"and blog feed paths. It also handles URL upgrades from Drupal 4.1. It "
"rewrites old-style URLs to new-style URLs (clean URLs). "
msgstr ""
"Module legacy quản lý trang taxonomy kiểu legacy, nguồn "
"taxonomy, và các đường dẫn nguồn blog. Nó cũng quản lý "
"sự cập nhật URL từ Drupal 4.1 bằng cách chuyển lại URL "
"kiểu cũ sang URL kiểu mới (URL gọn gàng). "
msgid ""
"<p>Example Mappings:</p>\n"
"<ul>\n"
"<li><em>taxonomy/page/or/52,97</em> to "
"<em>taxonomy/term/52+97</em>.</li>\n"
"<li><em>taxonomy/feed/or/52,97</em> to "
"<em>taxonomy/term/52+97/0/feed</em>.</li>\n"
"<li><em>blog/feed/52</em> to <em>blog/52/feed</em>.</li>\n"
"<li><em>node/view/52</em> to <em>node/52</em>.</li>\n"
"<li><em>book/view/52</em> to <em>node/52</em>.</li>\n"
"<li><em>user/view/52</em> to <em>user/52</em>.</li>\n"
"</ul>\n"
msgstr ""
"<p>Ví dụ ánh xạ:</p>\n"
"<ul>\n"
"<li><em>taxonomy/page/or/52,97</em> chuyển thành "
"<em>taxonomy/term/52+97</em>.</li>\n"
"<li><em>taxonomy/feed/or/52,97</em> chuyển thành "
"<em>taxonomy/term/52+97/0/feed</em>.</li>\n"
"<li><em>blog/feed/52</em> chuyển thành "
"<em>blog/52/feed</em>.</li>\n"
"<li><em>node/view/52</em> chuyển thành <em>node/52</em>.</li>\n"
"<li><em>book/view/52</em> chuyển thành <em>node/52</em>.</li>\n"
"<li><em>user/view/52</em> chuyển thành <em>user/52</em>.</li>\n"
"</ul>\n"
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@legacy\">Legacy page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@legacy\">Legacy</a>."
msgid "Legacy filter"
msgstr "Bộ lọc legacy"
msgid "Replaces URLs from Drupal 4.1 (and lower) with updated equivalents."
msgstr ""
"Thay thế các địa chỉ URL từ Drupal 4.1 (và thấp hơn) "
"bằng các giá trị cập nhật tương đương."
msgid "Legacy"
msgstr "Di sản"
msgid "Provides legacy handlers for upgrades from older Drupal installations."
msgstr ""
"Cung cấp bộ điều khiển cho việc nâng cấp từ bản cài "
"đặt Drupal cũ hơn."
msgid ""
"Enables the translation of the user interface to languages other than "
"English."
msgstr ""
"Cho phép dịch giao diện người dùng sang các ngôn ngữ "
"khác ngoài Tiếng Anh."
msgid ""
"The human-readable name of this content type. This text will be "
"displayed as part of the list on the <em>create content</em> page. It "
"is recommended that this name begins with a capital letter and "
"consists only of letters, numbers, and <strong>spaces</strong>. This "
"name must be unique to this content type."
msgstr ""
"Tên dành cho người dùng đọc của kiểu nội dung này. "
"Nội dung này sẽ hiển thị như là một phần của danh "
"sách trong trang <em>tạo nội dung</em>. Tên này được nên "
"bắt đầu bằng một ký tự viết hoa và chỉ bao gồm các "
"chữ cái, chữ số, và <em>khoảng trắng</em>. Tên của "
"kiểu nội dung này phải là duy nhất trong hệ thống."
msgid ""
"The machine-readable name of this content type. This text will be used "
"for constructing the URL of the <em>create content</em> page for this "
"content type. This name may consist of only of lowercase letters, "
"numbers, and underscores. Dashes are not allowed. Underscores will be "
"converted into dashes when constructing the URL of the <em>create "
"content</em> page. This name must be unique to this content type."
msgstr ""
"Tên dành cho hệ thống đọc của kiểu nội dung này. Nội "
"dung này được hệ thống dùng để tạo nên URL của trang "
"<em>tạo nội dung</em> của kiểu nội dung này. Tên này "
"chỉ có thể bao gồm chữ cái viết thường, chữ số, và "
"dấu gạch dưới. Không được sử dụng dấu gạch giữa. "
"Dấu gạch chân sẽ được tự động chuyển đổi thành "
"dấu gạch giữa khi tạo nên URL của trang <em>tạo nội "
"dung</em>. Tên của kiểu nội dung này phải là duy nhất "
"trong hệ thống."
msgid "Submission form"
msgstr "Biểu mẫu gửi nội dung"
msgid ""
"<strong>Warning:</strong> there is currently @count %type post on your "
"site. It may not be able to be displayed or edited correctly, once you "
"have removed this content type."
msgid_plural ""
"<strong>Warning:</strong> there are currently @count %type posts on "
"your site. They may not be able to be displayed or edited correctly, "
"once you have removed this content type."
msgstr[0] ""
"<strong>Cảnh báo:</strong> Hiện tại đã có 1 bài gửi "
"kiểu %type trong hệ thống. Bạn sẽ không thể hiển thị "
"hoặc chỉnh sửa được chúng một khi bạn xóa kiểu nội "
"dung này."
msgstr[1] ""
"<strong>Cảnh báo:</strong> Hiện tại đã có %count bài gửi "
"kiểu %type trong hệ thống. Bạn sẽ không thể hiển thị "
"hoặc chỉnh sửa được chúng một khi bạn xóa kiểu nội "
"dung này."
msgid ""
"All content in a website is stored and treated as <b>nodes</b>. "
"Therefore nodes are any postings such as blogs, stories, polls and "
"forums. The node module manages these content types and is one of the "
"strengths of Drupal over other content management systems."
msgstr ""
"Tất cả nội dung trong hệ thống được lưu giữ và xem "
"như là các <b>node</b>. Vì vậy các node có thể là bất "
"cứ bài gửi nào như là blog, tin bài, bảng thăm dò và "
"diễn đàn thảo luận. Modude node quản lý những kiểu "
"nội dung này. Đây cũng là một trong những điểm mạnh "
"của Drupal so với các hệ quản trị nội dung khác."
msgid ""
"Treating all content as nodes allows the flexibility of creating new "
"types of content. It also allows you to painlessly apply new features "
"or changes to all content. Comments are not stored as nodes but are "
"always associated with a node."
msgstr ""
"Việc xem tất cả nội dung là các node cho phép hệ thống "
"có được sự linh hoạt khi tạo kiểu nội dung mới. Nó "
"cũng cho phép bạn áp dụng các chức năng mới hoặc thay "
"đổi vào tất cả nội dung một cách dễ dàng. Các bài "
"bình luận không được lưu trữ như là các node nhưng "
"luôn luôn kết hợp với node."
msgid ""
"<p>Node module features</p>\n"
"<ul>\n"
"<li>The list tab provides an interface to search and sort all content "
"on your site.</li>\n"
"<li>The configure settings tab has basic settings for content on your "
"site.</li>\n"
"<li>The configure content types tab lists all content types for your "
"site and lets you configure their default workflow.</li>\n"
"<li>The search tab lets you search all content on your site</li>\n"
"</ul>\n"
msgstr ""
"<p>Các chức năng của module node</p>\n"
"<ul>\n"
"<li>Thẻ danh sách cung cấp một giao diện cho phép tìm "
"kiếm và sắp xếp các nội dung trong hệ thống.</li>\n"
"<li>Thẻ cài đặt cấu hình cho phép cấu hình các thiết "
"lập cơ bản cho hệ thống.</li>\n"
"<li>Thẻ cấu hình kiểu nội dung liệt kê tất cả các "
"kiểu nội dung của hệ thống và cho phép bạn cấu hình "
"dòng công việc mặc định của chúng.</li>\n"
"<li>Thẻ tìm kiếm cho phép bạn tìm kiếm tất cả nội "
"dung trong hệ thống.</li>\n"
"</ul>\n"
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@node\">Node page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@node\">Node</a>."
msgid ""
"Enter a simple pattern to search for a post. Words are matched "
"exactly. Phrases can be surrounded by quotes to do an exact search."
msgstr ""
"Nhập điều kiện tìm kiếm bài gửi. Các từ sẽ được "
"tìm chính xác. Để tìm kiếm chính xác một cụm từ, hãy "
"dùng dấu nháy kép xung quanh cụm từ đó."
msgid "Are you sure you want to rebuild node permissions on the site?"
msgstr ""
"Bạn có chắc là muốn xây dựng lại quyền hạn trên node "
"trong hệ thống?"
msgid ""
"This will wipe all current node permissions and rebuild them based on "
"current settings. Rebuilding the permissions may take a while so "
"please be patient. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Thao tác này sẽ dọn sạch tất cả các quyền hạn trên "
"node đang có và xây dựng lại chúng dựa trên các thiết "
"lập hiện tại. Việc xây dựng lại các quyền hạn có "
"thể mất một ít thời gian, vì thất xin kiên nhẫn. Thao "
"tác này không thể hoàn hồi."
msgid "You tried to revert to an invalid revision."
msgstr ""
"Bạn đang cố gắng trở lại một bản duyệt không hợp "
"lệ."
msgid "%title has been reverted back to the revision from %revision-date"
msgstr "%title đã được trở lại bản duyệt từ %revision-date"
msgid "Deletion failed. You tried to delete a non-existing revision."
msgstr ""
"Việc xóa thất bại. Bạn đã cố xóa một bản duyệt "
"không tồn tại."
msgid "Deletion failed. You tried to delete the current revision."
msgstr ""
"Quá trình xóa thất bại bởi vì bạn đang cố gắng xóa "
"bản duyệt hiện tại."
msgid "Deleted %title revision %revision."
msgstr "Đã xóa %title bản duyệt %revision."
msgid ""
"The trimmed version of your post shows what your post looks like when "
"promoted to the main page or when exported for syndication. You can "
"insert the delimiter \"&lt;!--break--&gt;\" (without the quotes) to "
"fine-tune where your post gets split."
msgstr ""
"Phiên bản rút gọn của bài viết cho ta thấy bài viết "
"sẽ trông như thế nào khi đưa lên trang chính hoặc khi "
"xuất sang syndacation. Bạn có thể chèn thêm dấu phân cách "
"\"&lt;break&gt;\" (không có dấu nháy kép) để điều chỉnh "
"vị trí ngắt nội dung bài viết."
msgid "The %post has been updated."
msgstr "%post đã được cập nhật."
msgid ""
"<strong>Create your administrator account</strong> To begin, <a "
"href=\"@register\">create the first account</a>. This account will "
"have full administration rights and will allow you to configure your "
"website."
msgstr ""
"<strong>Tạo tài khoản quản trị hệ thống cho "
"bạn</strong> Để bắt đầu, <a href=\"@register\">tạo tài "
"khoản đầu tiên</a>. Tài khoản này sẽ có toàn quyền "
"quản trị và sẽ cho phép bạn cấu hình hệ thống."
msgid ""
"This module also comes with user-defined mass URL aliasing "
"capabilities, which is useful if you wish to uniformly use URLs "
"different from the default. For example, you may want to have your "
"URLs presented in a different language. Access to the Drupal source "
"code on the web server is required to set up these kinds of aliases. "
msgstr ""
"Module này cũng cung cấp khả năng tạo bí danh hàng loạt "
"do người dùng tự định nghĩa nếu bạn muốn sử dụng "
"cùng một kiểu các URL khác với mặc định. Ví dụ, bạn "
"có thể sẽ muốn URL hiện diện theo một ngôn ngữ khác. "
"Yêu cầu phải trup cập vào mã nguồn của Drupal trên máy "
"chủ để cài đặt những kiểu bí danh này. "
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@path\">Path page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@path\">Trang Path</a>."
msgid ""
"Drupal provides users complete control over URLs through aliasing. "
"This feature is typically used to make URLs human-readable or easy to "
"remember. For example, one could map the relative URL 'node/1' onto "
"'about'. Each system path can have multiple aliases."
msgstr ""
"Drupal cung cấp cho người dùng khả năng điều khiển các "
"địa chỉ URL thông qua việc đặt bí danh. Tính năng này "
"được sử dụng để tạo các đường dẫn URL mà người "
"dùng đọc được hoặc dễ nhớ. Ví dụ, người dùng có "
"thể tạo bí danh cho đường dẫn tương đối 'node/1' là "
"'about'. Một đường dẫn hệ thống có thể có nhiều bí "
"danh."
msgid "The alias %alias is already in use."
msgstr "Bí danh %alias đã được sử dụng."
msgid ""
"The ping module is useful for notifying interested sites that your "
"site has changed. It automatically sends notifications (called "
"\"pings\") to the <a "
"href=\"@external-http-pingomatic-com\">pingomatic</a> service to tell "
"it that your site has changed. In turn pingomatic will ping other "
"services such as weblogs.com, Technorati, blo.gs, BlogRolling, "
"Feedster.com, Moreover, etc."
msgstr ""
"Module ping rất hữu dụng khi thông báo về việc website "
"đã được thay đổi. Nó sẽ tự động gửi thông báo "
"(được gọi là \"ping\") đến dịch vụ <a "
"href=\"@external-http-pingomatic-com\">pingomatic</a> để báo "
"rằng website của bạn đã được thay đổi. Sau đó "
"pingomatic sẽ lần lượt ping các dịch vụ khác như "
"weblogs.com, Technorati, blo.gs, BlogRolling, Feedster.com, Moreover, "
"v.v..."
msgid ""
"The ping module requires <code>cron</code> or a similar periodic job "
"scheduler to be enabled."
msgstr ""
"Module ping yêu cầu <code>cron</code> hoặc một chương trình "
"thực hiện tác vụ định kỳ tương tự như vậy phải "
"được bật."
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@ping\">Ping page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@ping\">Ping</a>."
msgid ""
"The poll module can be used to create simple polls for site users. A "
"poll is a simple multiple choice questionnaire which displays the "
"cumulative results of the answers to the poll. Having polls on the "
"site is a good way to get instant feedback from community members."
msgstr ""
"Module poll có thể được sử dụng để tạo bảng thăm "
"dò ý kiến của người dùng trong hệ thống. Một bảng "
"thăm dò là một bảng câu hỏi có nhiều lựa chọn hiển "
"thị tổng hợp kết quả các câu trả lời phiếu thăm "
"dò. Bảng thăm dò là một cách tốt để lấy ý kiến "
"phản hồi từ các thành viên của hệ thống."
msgid ""
"Users can create a poll. The title of the poll should be the question, "
"then enter the answers and the \"base\" vote counts. You can also "
"choose the time period over which the vote will run.The <a "
"href=\"@poll\">poll</a> item in the navigation menu will take you to a "
"page where you can see all the current polls, vote on them (if you "
"haven't already) and view the results."
msgstr ""
"Người dùng có thể tạo một bảng thăm dò. Nên nhập "
"tiêu đề của bảng thăm dò là câu hỏi, sau đó nhập "
"các câu trả lời và số phiếu bình chọn \"ban đầu\". "
"Bạn cũng có thể chọn khoảng thời gian mà cuộc thăm dò "
"sẽ hoạt động. Liên kết <a href=\"@poll\">Bảng thăm "
"dò</a> ở menu sẽ dẫn đến trang thể hiện các cuộc "
"thăm dò, cho phép bạn bỏ phiếu bình chọn (nếu bạn "
"chưa bình chọn) và xem các kết quả bình chọn."
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@poll\">Poll page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@poll\">Poll</a>."
msgid "A poll is a multiple-choice question which visitors can vote on."
msgstr ""
"Cuộc thăm dò là một câu hỏi có nhiều lựa chọn trả "
"lời để người dùng bỏ phiếu bình chọn."
msgid "You are not allowed to vote on this poll."
msgstr ""
"Bạn không được phép bỏ phiếu bình chọn ở cuộc thăm "
"dò này."
msgid "You did not specify a valid poll choice."
msgstr ""
"Bạn đã không chỉ định một lựa chọn thăm dò hợp "
"lệ."
msgid ""
"The profile module allows you to define custom fields (such as "
"country, real name, age, ...) in the user profile. This permits users "
"of a site to share more information about themselves, and can help "
"community-based sites to organize users around profile fields."
msgstr ""
"Module profile cho phép bạn định nghĩa các trường tùy ý "
"(chẳng hạn như quốc gia, tên thật, tuổi, ...) trong phần "
"hồ sơ cá nhân. Điều này cho phép người dùng trong hệ "
"thống chia sẻ thông tin của họ tốt hơn và giúp cho hệ "
"thống tổ chức người dùng dựa trên các thông tin này."
msgid ""
"<p>The following types of fields can be added to the user "
"profile:</p>\n"
"<ul>\n"
"<li>single-line textfield</li>\n"
"<li>multi-line textfield</li>\n"
"<li>checkbox</li>\n"
"<li>list selection</li>\n"
"<li>freeform list</li>\n"
"<li>URL</li>\n"
"<li>date</li>\n"
"</ul>\n"
msgstr ""
"<p>Các loại trường dữ liệu có thể thêm vào:</p>\n"
"<ul>\n"
"<li>ô nhập liệu đơn</li>\n"
"<li>ô nhập liệu nhiều dòng</li>\n"
"<li>ô chọn</li>\n"
"<li>danh sách chọn</li>\n"
"<li>danh sách tự do</li>\n"
"<li>URL</li>\n"
"<li>ngày tháng</li>\n"
"</ul>\n"
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@profile\">Profile page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@profile\">Profile</a>."
msgid ""
"The search module adds the ability to search for content by keywords. "
"Search is often the only practical way to find content on a large "
"site. Search is useful for finding users and posts by searching on "
"keywords."
msgstr ""
"Module search thêm khả năng tìm kiếm nội dung bằng các "
"từ khóa. Bộ tìm kiếm thường là công cụ thiết thực "
"duy nhất giúp tìm được nội dung trên một hệ thống "
"lớn. Bộ tìm kiếm rất hữu ích để tìm người dùng và "
"bài viết bằng cách tìm kiếm dựa trên các từ khóa."
msgid ""
"The search engine works by maintaining an index of the words in your "
"site's content. It indexes the posts and users. You can adjust the "
"settings to tweak the indexing behaviour. Note that the search "
"requires cron to be set up correctly. The index percentage sets the "
"maximum amount of items that will be indexed in one cron run. Set this "
"number lower if your cron is timing out or if PHP is running out of "
"memory."
msgstr ""
"Bộ tìm kiếm hoạt động bằng cách lưu trữ một bảng "
"liệt kê các cụm từ trong nội dung. Bạn có thể điều "
"chỉnh các thiết lập bên dưới để hiệu chỉnh cách "
"thức lập chỉ mục liệt kê. Chú ý rằng bộ tìm kiếm "
"yêu cầu cron phải được cài đặt đúng. Phần trăm chỉ "
"mục thiết lập số lượng mục tối đa sẽ được lập "
"chỉ mục trong một lần chạy cron. Thiết lập giá trị "
"này thấp hơn nếu thời gian chạy cron vượt quá giới "
"hạn cho phép hoặc PHP không còn trống bộ nhớ."
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@search\">Search page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@search\">Search</a>."
msgid ""
"The search engine works by maintaining an index of the words in your "
"site's content. You can adjust the settings below to tweak the "
"indexing behaviour. Note that the search requires cron to be set up "
"correctly."
msgstr ""
"Bộ tìm kiếm hoạt động bằng cách lưu trữ một bảng "
"liệt kê các cụm từ trong nội dung. Bạn có thể điều "
"chỉnh các thiết lập bên dưới để tối ưu cách thức "
"lập chỉ mục. Chú ý rằng bộ tìm kiếm yêu cầu cron "
"phải được cài đặt đúng."
msgid ""
"The maximum amount of items that will be indexed in one cron run. Set "
"this number lower if your cron is timing out or if PHP is running out "
"of memory."
msgstr ""
"Số lượng mục tối đa sẽ được chỉ mục khi cron "
"chạy. Thiết lập giá trị này thấp hơn nếu thời gian "
"chạy cron vượt quá giới hạn cho phép hoặc PHP không còn "
"trống bộ nhớ."
msgid ""
"<p>Changing the settings below will cause the site index to be "
"rebuilt. The search index is not cleared but systematically updated to "
"reflect the new settings. Searching will continue to work but new "
"content won't be indexed until all existing content has been "
"re-indexed.</p><p>The default settings should be appropriate for the "
"majority of sites.</p>"
msgstr ""
"<p>Thay đổi các thiết lập bên dưới sẽ khiến cho chỉ "
"mục của hệ thống được xây dựng lại. Chỉ mục tìm "
"kiếm sẽ không bị xóa nhưng sẽ được cập nhật có "
"hệ thống tương ứng với cài đặt mới. Chức năng tìm "
"kiếm sẽ tiếp tục hoạt động nhưng nội dung mới sẽ "
"không được lập chỉ mục cho đến khi hệ thống xây "
"dựng lại chỉ mục cho tất cả các nội dung hiện "
"có.</p><p>Các cài đặt mặc định nên được thiết lập "
"thích hợp với phần lớn trong hệ thống.</p>"
msgid ""
"The statistics module keeps track of numerous statistics of site "
"usage. It counts how many times, and from where each of your posts is "
"viewed. The statistics module can be used to learn many useful things "
"about how users are interacting with each other and with your site."
msgstr ""
"Module statistics ghi lại các thống kê về mức độ sử "
"dụng hệ thống. Module này có thể được sử dụng để "
"tìm hiểu nhiều thông tin hữu ích về việc các người "
"dùng tương tác với người dùng khác và với hệ thống "
"như thế nào."
msgid ""
"<p>Statistics module features</p>\n"
"<ul>\n"
"<li>Logs show statistics for how many times your site and specific "
"content on your site has been accessed.</li>\n"
"<li>Referrers tells you from where visitors came from (referrer "
"URL).</li>\n"
"<li>Top pages shows you what's hot, what is the most popular content "
"on your site.</li>\n"
"<li>Top users shows you the most active users for your site.</li>\n"
"<li>Recent hits displays information about the latest activity on your "
"site.</li>\n"
"<li>Node count displays the number of times a node has been accessed "
"in the node's link section next to <em># comments</em>.</li>\n"
"<li>Popular content block creates a block that can display the day's "
"top viewed content, the all time top viewed content, and the last "
"content viewed.</li>\n"
"</ul>\n"
msgstr ""
"<p>Các chức năng của module statistics</p>\n"
"<ul>\n"
"<li>Bản ghi thể hiện các thống kê về việc hệ thống "
"và các nội dung cụ thể trong hệ thống được truy cập "
"bao nhiêu lần.</li>\n"
"<li>Các đường dẫn đến cho bạn biết nơi (URL) mà các "
"khách ghé thăm liên kết đến website của bạn.</li>\n"
"<li>Các trang được truy cập nhiều nhất cho bạn biết "
"nội dung nào đang đang ưa chuộng nhất trong hệ "
"thống.</li>\n"
"<li>Người dùng tích cực cho bạn biết các người dùng "
"tích cực nhất trong hệ thống.</li>\n"
"<li>Lượt truy cập gần đây hiển thị thông tin về các "
"hoạt động mới nhất trong hệ thống.</li>\n"
"<li>Tổng số node hiển thị số lần truy cập của một "
"node thông qua mục liên kết bên cạnh <em># bài bình "
"luận</em>.</li>\n"
"<li>Mục nội dung được ưa chuộng sẽ tạo một block "
"hiển thị các nội dung được xem nhiều nhất, nội dung "
"được xem nhiều nhất tính từ đầu, và nội dung được "
"xem cuối cùng.</li>\n"
"</ul>\n"
msgid ""
"<p>Configuring the statistics module</p>\n"
"<ul>\n"
"<li>Enable access log allows you to turn the access log on and off. "
"This log is used to store data about every page accessed, such as the "
"remote host's IP address, where they came from (referrer), what node "
"they've viewed, and their user name. Enabling the log adds one "
"database call per page displayed by Drupal.</li>\n"
"<li>Discard access logs older than allows you to configure how long an "
"access log entry is saved, after which time it is deleted from the "
"database table. To use this you need to run <em>cron.php</em></li>\n"
"<li>Enable node view counter allows you to turn on and off the "
"node-counting functionality of this module. If it is turned on, an "
"extra database query is added for each node displayed, which "
"increments a counter.</li>\n"
"</ul>\n"
msgstr ""
"<p>Cấu hình module statistics</p>\n"
"<ul>\n"
"<li>Bật bản ghi truy cập cho phép bạn bật hoặc tắt "
"bản ghi truy cập. Brn ghi này được sử dụng để lưu "
"trữ thông tin về mọi trang được người dùng truy cập, "
"như là địa chỉ IP address, địa chỉ dẫn đến, node "
"được xem, và tên đăng nhập của họ. Bật bản ghi sẽ "
"thêm một cơ sở dữ liệu được gọi mỗi lần một "
"trang được hiển thị.</li>\n"
"<li>Hủy bỏ bản ghi truy cập cũ hơn cho phép bạn cấu "
"hình thời gian mà một mục bản ghi sẽ được lưu lại, "
"sau đó nó sẽ được xóa khỏi cơ sở dữ liệu. Để "
"sử dụng chức năng này, bạn phải chạy "
"<em>cron.php</em></li>\n"
"<li>Bật bộ đếm số lần xem nội dung cho phép bạn bật "
"hoặc tắt chức năng đếm node của module này. Nếu "
"được bật, một câu lệnh truy vấn cơ sở dữ liệu sẽ "
"được thêm vào mỗi node được hiển thị làm tăng bộ "
"đếm.</li>\n"
"</ul>\n"
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@statistics\">Statistics page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@statistics\">Statistics</a>."
msgid "This page shows you the most recent hits."
msgstr ""
"Trang này cho bạn thấy các lượt truy cập gần đây "
"nhất."
msgid ""
"This page shows you all external referrers. These are links pointing "
"to your web site from outside your web site."
msgstr ""
"Trang này sẽ cho thấy tất cả các liên kết đến từ "
"bên ngoài. Chúng là các liên kết dẫn đến hệ thống "
"của bạn từ bên ngoài."
msgid ""
"When you ban a visitor, you prevent the visitor's IP address from "
"accessing your site. Unlike blocking a user, banning a visitor works "
"even for anonymous users. The most common use for this is to block "
"bots/web crawlers that are consuming too many resources."
msgstr ""
"Khi bạn ngăn cấm một người khách có nghĩa là bạn ngăn "
"chặn khách truy cập vào hệ thống dựa trên địa chỉ "
"IP. Không giống như ngăn cấm người dùng, ngăn cấm khách "
"hoạt động ngay cả đối với người dùng nặc danh. Cách "
"sử dụng thông dụng nhất của chức năng này là ngăn "
"các chương trình tìm kiếm trên internet tự động truy "
"cập vào hệ thống và tiêu thụ quá nhiều tài nguyên."
msgid ""
"Older access log entries (including referrer statistics) will be "
"automatically discarded. Requires crontab."
msgstr ""
"Các mục bản ghi truy cập cũ hơn (bao gồm cả thống kê "
"các trang dẫn đến) sẽ tự động được hủy bỏ. Yêu "
"cầu phải chạy crontab."
msgid ""
"Some modules require regularly scheduled actions, such as cleaning up "
"logfiles. Cron, which stands for chronograph, is a periodic command "
"scheduler executing commands at intervals specified in seconds. It can "
"be used to control the execution of daily, weekly and monthly jobs (or "
"anything with a period measured in seconds). The aggregator module "
"periodically updates feeds using cron. Ping periodically notifies "
"services of new content on your site. Search periodically indexes the "
"content on your site. Automating tasks is one of the best ways to keep "
"a system running smoothly, and if most of your administration does not "
"require your direct involvement, cron is an ideal solution. Cron can, "
"if necessary, also be run manually."
msgstr ""
"Một số module yêu cầu thực hiện thường xuyên các thao "
"tác được lập lịch sẵn, chẳng hạn như dọn sạch "
"tập tin bản ghi. Cron, là chữ viết tắt của chronograph, "
"là một bộ lịch trình các lệnh định kỳ được thực "
"thi tại những khoảng thời gian được chỉ định tính "
"bằng giây. Nó có thể được sử dụng để điều khiển "
"sự thực thi tác vụ theo định kỳ hằng ngày, hằng "
"tuần và hàng tháng (hoặc bất cứ khoảng thời gian nào "
"tính bằng giây). Module aggregator sử dụng cron để định "
"kỳ cập nhật nguồn cung cấp tin. Ping định kỳ thông "
"báo về những nội dung mới trên hệ thống. Các tác vụ "
"có thể tự động thực hiện là một trong những cách "
"tốt nhất để giữ cho hệ thống hoạt động trơn tru, "
"và nếu hầu hết công việc quản trị không yêu cầu sự "
"can thiệp trực tiếp của bạn, cron là một giải pháp lý "
"tưởng. Nếu cần thiết, cron cũng có thể được chạy "
"thủ công."
msgid ""
"There is a caching mechanism which stores dynamically generated web "
"pages in a database. By caching a web page, the system module does not "
"have to create the page each time someone wants to view it, instead it "
"takes only one SQL query to display it, reducing response time and the "
"server's load. Only pages requested by <em>anonymous</em> users are "
"cached. In order to reduce server load and save bandwidth, the system "
"module stores and sends cached pages compressed."
msgstr ""
"Hệ thống có một cơ chế cache lưu trữ các trang web "
"động được tạo vào cơ sở dữ liệu. Bằng việc cache "
"một trang web, hệ thống không phải tạo một lại trang "
"mỗi khi có một người nào đó muốn xem trang đó, thay "
"vào đó hệ thống chỉ cần thực hiện một câu lệnh SQL "
"query để hiển thị nội dung, giúp giảm thời gian phản "
"hồi và giảm tải cho máy chủ. Chỉ có những trang "
"được yêu cầu bởi người dùng <em>nặc danh</em> mới "
"được lưu trữ. Nhằm mục đích giảm tải cho máy chủ "
"và tiết kiệm băng thông, hệ thống thực hiện lưu trữ "
"và gửi các trang cache đã được nén lại."
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@system\">System page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tuỳ chỉnh <a href=\"@system\">System</a>."
msgid ""
"Select which themes are available to your users and specify the "
"default theme. To configure site-wide display settings, click the "
"\"configure\" task above. Alternately, to override these settings in a "
"specific theme, click the \"configure\" link for the corresponding "
"theme. Note that different themes may have different regions available "
"for rendering content like blocks. If you want consistency in what "
"your users see, you may wish to enable only one theme."
msgstr ""
"Chọn các giao diện cho phép người dùng sử dụng và "
"định giao diện mặc định. Để cấu hình thiết lập "
"trên toàn hệ thống, bấm vào \"cấu hình\" ở phía trên. "
"Cách khác, để thay đổi những thiết lập này cho một "
"giao diện cụ thể, bấm vào liên kết \"cấu hình\" của "
"giao diện tương ứng. Lưu ý rằng các giao diện khác nhau "
"có thể có những khu vực khác nhau để thể hiện nội "
"dung. Nếu bạn muốn giữ nguyên vị trí các nội dung mà "
"người dùng nhìn thấy, bạn chỉ nên sử dụng duy nhất "
"một giao diện."
msgid ""
"<p>Modules are plugins for Drupal that extend its core functionality. "
"Here you can select which modules are enabled. Click on the name of "
"the module in the navigation menu for their individual configuration "
"pages. Once a module is enabled, new <a "
"href=\"@permissions\">permissions</a> might be made available. Modules "
"can automatically be temporarily disabled to reduce server load when "
"your site becomes extremely busy by enabling the throttle.module and "
"checking throttle. The auto-throttle functionality must be enabled on "
"the <a href=\"@throttle\">throttle configuration page</a> after having "
"enabled the throttle module.</p>\n"
"<p>It is important that <a href=\"@update-php\">update.php</a> is run "
"every time a module is updated to a newer version.</p><p>You can find "
"all administration tasks belonging to a particular module on the <a "
"href=\"@by-module\">administration by module page</a>.</p>"
msgstr ""
"<p>Module là các phần gắn thêm cho Drupal để mở rộng "
"các chức năng cốt lõi. Tại phần này bạn có thể chọn "
"module để kích hoạt. Bạn có thể bấm vào tên của "
"module trên menu để truy cập vào các trang cấu hình riêng "
"của module. Khi một module được bật, các thiết lập <a "
"href=\"@permissions\">quyền hạn</a> mới sẽ được thêm "
"vào. Module có thể tự động ngưng hoạt động tạm thời "
"để giảm tải cho máy chủ khi có quá nhiều truy cập "
"bằng cách bật module throttle và chọn sử dụng chức năng "
"điều tiết lưu lượng. Chức năng tự động điều tiết "
"có thể được bật thông qua trang <a href=\"@throttle\">cấu "
"hình throttle</a> sau khi đã bật module throttle.</p>\n"
"<p>Bạn cần phải chạy tập tin <a "
"href=\"@update-php\">update.php</a> mỗi khi có một module "
"được nâng cấp lên phiên bản mới hơn.</p><p>Bạn có "
"thể tìm thấy tất cả tác vụ quản lý của một module "
"cụ thể tại trang <a href=\"@by-module\">quản lý theo "
"module</a>.</p>"
msgid ""
"Here you can find a short overview of your Drupal site's parameters as "
"well as any problems detected with your installation. It is useful to "
"copy/paste this information when you need support."
msgstr ""
"Ở phần này bạn có thể tìm được thông tin khái quát "
"ngắn gọn về các tham số hệ thống cũng như các trục "
"trặc với bản cài đặt của bạn. Các thông tin này rất "
"hữu ích khi bạn cần hỗ trợ về mặt kỹ thuật."
msgid ""
"Enable or disable page caching for anonymous users, and enable or "
"disable CSS preprocessor."
msgstr ""
"Bật hoặc tắt việc đệm nội dung trang đối với "
"người dùng nặc danh, và bật hoặc tắt bộ nén CSS."
msgid "View system logs and other status information."
msgstr "Xem bản ghi hệ thống và các thông tin trạng thái khác."
msgid ""
"This option makes Drupal emit \"clean\" URLs (i.e. without "
"<code>?q=</code> in the URL.)"
msgstr ""
"Tùy chọn này sẽ khiến cho Drupal sinh ra các URL \"dễ "
"nhìn\" (URL không có chứa <code>?q=</code>)."
msgid ""
" Before enabling clean URLs, you must perform a test to determine if "
"your server is properly configured. If you are able to see this page "
"again after clicking the \"Run the clean URL test\" link, the test has "
"succeeded and the radio buttons above will be available. If instead "
"you are directed to a \"Page not found\" error, you will need to "
"change the configuration of your server. The <a "
"href=\"@handbook\">handbook page on Clean URLs</a> has additional "
"troubleshooting information. !run-test"
msgstr ""
" Trước khi bật URL dễ nhìn, bạn phải kiểm tra xem máy "
"chủ đã được cấu hình đúng hay chưa. Nếu bạn có "
"thể nhìn thấy lại trang này sau khi bấm vào liên kết "
"\"Kiểm tra hỗ trợ URL dễ nhìn\" có nghĩa là quá trình "
"kiểm tra đã thành công và các ô chọn phía trên sẽ có "
"hiệu lực. Ngược lại nếu bạn gặp lỗi \"Không tìm "
"thấy trang\" thì bạn cần phải thay đổi cấu hình trên "
"máy chủ. Sổ tay hướng dẫn về <a href=\"@handbook\">URL "
"dễ nhìn</a> có các thông tin thêm về vấn đề này. "
"!run-test"
msgid "Run the clean URL test"
msgstr "Thử kích hoạt URL gọn"
msgid ""
" You have successfully demonstrated that clean URLs work on your "
"server. You may enable/disable them as you wish."
msgstr ""
" Hệ thống đã kiểm tra thành công sự hoạt động của "
"URL dễ nhìn trên máy chủ. Bây giờ bạn có thể "
"bật/tắt chức năng này nếu muốn."
msgid ""
"Where Drupal, PHP and SQL errors are logged. On a production server it "
"is recommended that errors are only written to the error log. On a "
"test server it can be helpful to write logs to the screen."
msgstr ""
"Nơi mà các lỗi của Drupal, PHP và SQL được ghi lại. "
"Đối với một máy chủ đang hoạt động thực sự thì "
"tốt hơn chỉ nên ghi các lỗi vào bản ghi lỗi. Còn đối "
"với một máy chủ đang chạy thử nghiệm thì việc xuất "
"các lỗi ra màn hình sẽ hữu ích hơn."
msgid ""
"The normal cache mode is suitable for most sites and does not cause "
"any side effects. The aggressive cache mode causes Drupal to skip the "
"loading (init) and unloading (exit) of enabled modules when serving a "
"cached page. This results in an additional performance boost but can "
"cause unwanted side effects."
msgstr ""
"Chế độ cache bình thường thích hợp cho hầu hết mọi "
"website và sẽ không gây nên bất cứ tác động phụ nào. "
"Chế độ cache linh hoạt sẽ bỏ qua quá trình khởi tạo "
"và tháo dỡ các module đang hoạt động khi tạo trang cache. "
"Điều này làm tăng hiệu năng hoạt động của hệ thống "
"nhưng có thể gây nên các tác động phụ không mong muốn."
msgid ""
"Enabling the cache will offer a significant performance boost. Drupal "
"can store and send compressed cached pages requested by "
"<em>anonymous</em> users. By caching a web page, Drupal does not have "
"to construct the page each time someone wants to view it."
msgstr ""
"Bật chế độ cache sẽ tăng hiệu năng hoạt động của "
"hệ thống lên đáng kể. Drupal có thể lưu và gửi các "
"trang web đã cache được yêu cầu bởi người dùng "
"<em>nặc danh</em>. Bằng cách cache một trang web, Drupal không "
"cần phải tạo lại trang đó mỗi khi có người cần xem."
msgid "Normal (recommended, no side effects)"
msgstr ""
"Bình thường (cấu hình đề nghị, không có tác động "
"phụ)"
msgid ""
"These options can help reduce both the size and number of requests "
"made to your website. This can reduce the server load, the bandwidth "
"used, and the average page loading time for your visitors."
msgstr ""
"Những tuỳ chọn này giúp giảm bớt kích thước và số "
"lượng yêu cầu được gửi đến máy chủ. Nó có thể "
"giúp giảm tải cho máy chủ, giảm lượng băng thông tiêu "
"thụ và thời gian tải trang trung bình."
msgid "Aggregate and compress CSS files"
msgstr "Tập hợp và nén các tập tin CSS"
msgid ""
"Some Drupal modules include their own CSS files. When these modules "
"are enabled, each module's CSS file adds an additional HTTP request to "
"the page, which can increase the load time of each page. These HTTP "
"requests can also slightly increase server load. It is recommended to "
"only turn this option on when your site is in production, as it can "
"interfere with theme development. This option is disabled if you have "
"not set up your files directory, or if your download method is set to "
"private."
msgstr ""
"Một số module có kèm tập tin CSS riêng của chúng. Khi "
"những module này được bật, mỗi tập tin CSS của các "
"module sẽ gửi thêm yêu cầu HTTP đến trang làm tăng thời "
"gian tải của mỗi trang. Những yêu cầu HTTP này cũng có "
"làm thể tăng một chút tải lượng trên máy chủ. Bạn "
"chỉ nên bật tùy chọn này khi máy chủ của bạn đang "
"hoạt động thực sự bởi vì nó có thể gây trở ngại "
"khi xây dựng giao diện. Tùy chọn này sẽ bị vô hiệu "
"hóa nếu bạn không thiết lập thư mục chứa tập tin "
"hoặc nếu cách thức tải dữ liệu được đặt là giữ "
"kín."
msgid ""
"A file system path where the files will be stored. This directory has "
"to exist and be writable by Drupal. If the download method is set to "
"public this directory has to be relative to the Drupal installation "
"directory, and be accessible over the web. When download method is set "
"to private this directory should not be accessible over the web. "
"Changing this location after the site has been in use will cause "
"problems so only change this setting on an existing site if you know "
"what you are doing."
msgstr ""
"Đường dẫn hệ thống tập tin đến nơi sẽ lưu trữ "
"các tập tin. Thư mục này phải tồn tại và Drupal có "
"thể ghi vào được. Nếu cách thức tải dữ liệu được "
"đặt là công khai thì thư mục này phải được đặt "
"tương đối với thư mục cài đặt Drupal và có thể truy "
"cập được từ web. Nếu cách thức tải dữ liệu được "
"đặt là giữ kín thì thư mục này không nên được đặt "
"tại nơi có thể truy cập từ web. Việc thay đổi đường "
"dẫn này sau khi hệ thống đã hoạt động sẽ gây trục "
"trặc vì vậy chỉ nên thay đổi thiết lập này nếu bạn "
"hiểu rõ việc mình đang làm."
msgid ""
"Location where uploaded files will be kept during previews. Relative "
"paths will be resolved relative to the Drupal installation directory."
msgstr ""
"Vị trí mà các tập tin được tải lên sẽ được lưu "
"giữ khi xem trước. Đường dẫn tương đối sẽ được "
"phân giải tương đối với thư mục cài đặt Drupal."
msgid ""
"If you want any sort of access control on the downloading of files, "
"this needs to be set to <em>private</em>. You can change this at any "
"time, however all download URLs will change and there may be "
"unexpected problems so it is not recommended."
msgstr ""
"Nếu bạn muốn điều khiển truy cập trong việc tải về "
"các tập tin, mục này cần phải được thiết lập là "
"<em>giữ kín</em>. Bạn có thể thay đổi thiết lập này "
"bất cứ lúc nào, tuy nhiên tất cả liên kết để tải "
"tập tin sẽ thay đổi và có thể sẽ có những trục "
"trặc không mong muốn xảy ra, do đó khuyến cáo là không "
"nên thực hiện việc này."
msgid ""
"No image toolkits found. Drupal will use PHP's built-in GD library for "
"image handling."
msgstr ""
"Không tìm thấy bộ công cụ hình ảnh. Drupal sẽ sử "
"dụng thư viện GD có sẵn trong PHP để xử lý hình ảnh."
msgid "The default number of items to include in a feed."
msgstr ""
"Số lượng tin mặc định được kèm trong một nguồn cung "
"cấp."
msgid ""
"Global setting for the length of XML feed items that are output by "
"default."
msgstr ""
"Thiết lập chung cho độ dài mặc định của mục nguồn "
"XML được xuất ra."
msgid "Configurable time zones"
msgstr "Múi giờ có thể tùy chọn"
msgid ""
"Enable or disable user-configurable time zones. When enabled, users "
"can set their own time zone and dates will be updated accordingly."
msgstr ""
"Bật hoặc tắt tùy chọn sử dụng múi giờ theo cấu hình "
"của người dùng. Nếu được bật, người dùng có thể "
"tự đặt múi giờ của họ và ngày giờ sẽ được cập "
"nhật tương ứng."
msgid "Cron run failed"
msgstr "Cron chạy thất bại"
msgid ""
"The MySQL query cache can improve performance of your site by storing "
"the result of queries.  Then, if an identical query is received later, "
"the MySQL server retrieves the result from the query cache rather than "
"parsing and executing the statement again."
msgstr ""
"Cache query trong MySQL có thể tăng cao hiệu năng hệ thống "
"bằng việc lưu trữ kết quả trả về của các query. Sau "
"đó, nếu nhận được một query giống hệt thì MySQL sẽ "
"trả về kết quả lấy từ cache thay vì xử lý và thực "
"thi câu lệnh lần nữa."
msgid "The number of times that MySQL found previous results in the cache."
msgstr ""
"Số lần MySQL tìm thấy kết quả được lưu trữ trước "
"đó trong cache."
msgid "The number of times that MySQL added a query to the cache (misses)."
msgstr "Số lần MySQL đã thêm query vào cache (thất bại)."
msgid ""
"The number of times that MySQL had to remove queries from the cache "
"because it ran out of memory.  Ideally should be zero."
msgstr ""
"Số lần MySQL phải xóa các query trong cache vì không còn "
"bộ nhớ trống. Số liệu lý tưởng là số 0."
msgid ""
"Your shortcut icon or 'favicon' is displayed in the address bar and "
"bookmarks of most browsers."
msgstr ""
"Biểu tượng shortcut của bạn hoặc 'favicon' được hiển "
"thị trên thanh địa chỉ và đánh dấu địa chỉ của "
"hầu hết trình duyệt."
msgid "Engine-specific settings"
msgstr "Cài đặt chi tiết engine"
msgid "Produce a less compact layout that includes descriptions."
msgstr ""
"Trình bày bố cục ít gọn gàng hơn có kèm theo thông tin "
"mô tả."
msgid "Produce a more compact layout that doesn't include descriptions."
msgstr ""
"Trình bày bố cục gọn gàng hơn có không kèm theo thông "
"tin mô tả."
msgid ""
"URL Filter module was disabled; this functionality has now been added "
"to core."
msgstr ""
"Module URL Filter đã bị vô hiệu hóa. Chức năng này bây "
"giờ đã được thêm vào hệ thống."
msgid "legacy"
msgstr "legacy"
msgid ""
"The throttle module provides a congestion control throttling mechanism "
"for automatically detecting a surge in incoming traffic. If the site "
"gets linked to by a popular website, or otherwise comes under a "
"\"Denial of Service\" (DoS) attack, your webserver might become "
"overwhelmed. This mechanism is utilized by other modules to "
"automatically optimize their performance by temporarily disabling "
"CPU-intensive functionality. For example, in the site theme, you might "
"choose to disable pictures when the site is too busy (reducing "
"bandwidth), or in modules, you might choose to disable some "
"complicated logic (reducing CPU utilization)."
msgstr ""
"Module throttle cung cấp cơ chế điều tiết giảm tắc "
"nghẽn để tự động phát phát hiện sự tăng cao của "
"lượng truy cập vào. Nếu website của bạn được liên "
"kết đến từ một website phổ biến hoặc bị tấn công "
"\"Từ chối Dịch vụ\" (DoS), máy chủ web của bạn có "
"khả năng trở nên tắc nghẽn. Cơ chế này được tận "
"dụng bởi các module khác của hệ thống để tự động "
"tối ưu hiệu suất hoạt động bằng cách tạm thời các "
"vô hiệu hóa chức năng nặng về xử lý CPU. Ví dụ ở "
"mục giao diện, bạn có thể chọn để tắt hình ảnh khi "
"hệ thống trở nên quá bận (giảm băng thông); hoặc ở "
"mục module, bạn có thể chọn để tắt đi vài lôgic "
"phức tạp (giảm sự tận dụng CPU)."
msgid ""
"The congestion control throttle can be automatically enabled when the "
"number of anonymous or authenticated users currently visiting the site "
"exceeds the specified threshold. "
msgstr ""
"Điều tiết giảm tắc nghẽn có thể tự động được "
"bật khi số lượng người nặc danh hoặc đã được xác "
"thực đang truy cập vào hệ thống vượt quá ngưỡng đã "
"định. "
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@throttle\">Throttle page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@throttle\">Throttle</a>."
msgid ""
"If your site gets linked to by a popular website, or otherwise comes "
"under a \"Denial of Service\" (DoS) attack, your webserver might "
"become overwhelmed. This module provides a congestion control "
"throttling mechanism for automatically detecting a surge in incoming "
"traffic. This mechanism is utilized by other Drupal modules to "
"automatically optimize their performance by temporarily disabling "
"CPU-intensive functionality."
msgstr ""
"Nếu website của bạn được liên kết đến từ một "
"website phổ biến hoặc bị tấn công \"Từ chối Dịch "
"vụ\" (DoS), máy chủ web của bạn có khả năng trở nên "
"tắc nghẽn. Module này cung cấp cơ chế điều tiết giảm "
"tắc nghẽn để tự động phát hiện sự tăng cao của "
"lượng truy cập vào. Cơ chế này được tận dụng bởi "
"các module khác của hệ thống để tự động tối ưu "
"hiệu suất hoạt động bằng cách tạm thời các vô hiệu "
"hóa chức năng nặng về xử lý CPU."
msgid ""
"The tracker module displays the most recently added or updated content "
"to the website allowing users to see the most recent contributions. "
"The tracker module provides user level tracking for those who like to "
"follow the contributions of particular authors."
msgstr ""
"Module tracker hiển thị các nội dung đã được đưa lên "
"hoặc cập nhật gần đây nhất, cho phép người dùng xem "
"các nội dung được đóp góp gần đây nhất. Module này "
"cũng cung cấp sự theo dõi sự theo nhiều cấp độ cho "
"những người muốn theo dõi sự đóng góp của các tác "
"giả riêng biệt."
msgid ""
"The  &quot;recent posts&quot; page is available via a link in the "
"navigation menu block and contains a reverse chronological list of new "
"and recently-updated content. The table displays  the content type, "
"the title, the author's name, how many comments that item has "
"received, and when it was last updated. Updates include any changes to "
"the text, either by the original author or someone else, as well as "
"any new comments added to an item. To use the tracker module to "
"<em>watch</em> for a user's updated content, click on that user's "
"profile, then the <em>track</em> tab."
msgstr ""
"Trang &quot;các bài gửi gần đây&quot; có thể được truy "
"cập thông qua liên kết ở menu. Trang này chứa danh sách "
"các nội dung mới và mới được cập nhật theo thứ tự "
"mới nhất ở trên. Trang này cũng hiển thị kiểu nội "
"dung, tiêu đề, tên tác giả, số lượng bài bình luận "
"và lần cập nhật cuối cùng của các nội dung. Nội dung "
"cập nhật bao gồm bất cứ thay đổi nào về nội dung "
"hoặc bởi tác giả đầu tiên hoặc người khác, cũng như "
"bất cứ bài bình luận nào mới được đưa ra. Để sử "
"dụng module tracker để <em>theo dõi</em> nội dung cập nhật "
"của một người dùng nào đó, bấm vào hồ sơ cá nhân "
"của người dùng đó, sau đó chọn tab <em>theo dõi</em>."
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@tracker\">Tracker page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@tracker\">Tracker</a>."
msgid ""
"The upload module allows users to upload files to the site. The "
"ability to upload files to a site is important for members of a "
"community who want to share work. It is also useful to administrators "
"who want to keep uploaded files connected to a node or page."
msgstr ""
"Module upload cho phép người dùng tải tập tin lên hệ "
"thống. Khả năng tải tập tin lên hệ thống rất quan "
"trọng cho thành viên trong một cộng đồng chia sẻ công "
"việc. Module này cũng rất hữu dụng cho quản trị hệ "
"thống quyết định tập tin tải lên sẽ được gắn kết "
"với một node hoặc một trang."
msgid ""
"Users with the upload files permission can upload attachments. You can "
"choose which post types can take attachments on the content types "
"settings page. Each user role can be customized for the file size of "
"uploads, and the dimension of image files."
msgstr ""
"Người dùng có quyền gửi tập tin có thể đính kèm tập "
"tin. Bạn có thể chọn kiểu bài gửi có thể đính kèm "
"tập tin ở trang cài đặt kiểu nội dung. Bạn có thể "
"tùy chỉnh dung lượng tập tin tải lên và kích thước "
"của tập tin ảnh cho mỗi vai trò người dùng"
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@upload\">Upload page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@upload\">Upload</a>."
msgid "Search users by name."
msgstr "Tìm kiếm người dùng theo tên."
msgid "Enter your @s username, or an ID from one of our affiliates: !a."
msgstr ""
"Nhập tên đăng nhập của bạn @s, hoặc ID của một trong "
"những hệ thống liên kết của chúng ta: !a."
msgid "External load by %user using module %module."
msgstr "Tải từ bên ngoài bởi %user sử dụng module %module."
msgid ""
"<p>This is a one-time login for %user_name and will expire on "
"%expiration_date</p><p>Click on this button to login to the site and "
"change your password.</p>"
msgstr ""
"<p>Đây là liên kết đăng nhập một lần cho %user_name và "
"sẽ hết hiệu lực vào lúc %expiration_date</p><p>Bấm vào "
"nút này để đăng nhập vào hệ thống và thay đổi mật "
"khẩu của bạn.</p>"
msgid ""
"Note: if you have an account with one of our affiliates (!s), you may "
"<a href=\"@login_uri\">login now</a> instead of registering."
msgstr ""
"Chú ý: nếu bạn có tài khoản ở một trong những hệ "
"thống liên kết của chúng ta (!s), bạn có thể <a "
"href=\"@login_uri\">đăng nhập ngay</a> thay vì phải đăng ký."
msgid "Drupal user account details for !s"
msgstr "Chi tiết tài khoản người dùng của !s"
msgid ""
"!username,\n"
"\n"
"You may now login to !uri using the following username and password:\n"
"\n"
"  username: !username\n"
"  password: !password\n"
"\n"
"!edit_uri\n"
"\n"
"--drupal"
msgstr ""
"!username,\n"
"\n"
"Bây giờ bạn có thể đăng nhập vào !uri sử dụng tên "
"và mật khẩu sau đây:\n"
"\n"
"  tên đăng nhập: !username\n"
"  mật khẩu: !password\n"
"\n"
"!edit_uri\n"
"\n"
"--drupal"
msgid ""
"<p>Welcome to Drupal. You are user #1, which gives you full and "
"immediate access. All future registrants will receive their passwords "
"via e-mail, so please make sure your website e-mail address is set "
"properly under the general settings on the <a href=\"@settings\">site "
"information settings page</a>.</p><p> Your password is "
"<strong>%pass</strong>. You may change your password below.</p>"
msgstr ""
"<p>Chào mừng bạn đến với Drupal. Bạn là người dùng "
"số #1 nên có toàn quyền truy cập hệ thống. Tất cả "
"những người đăng ký sau này sẽ nhận mật khẩu thông "
"qua thư điện tử, vì vậy hãy chắc chắn rằng địa "
"chỉ thư điện tử của hệ thống đã được thiết lập "
"đúng ở phần cài đặt chung tại trang <a "
"href=\"@settings\">Cài đặt thông tin hệ thống</a>.</p><p> "
"Mật khẩu của bạn là <strong>%pass</strong>. Bạn có thể "
"thay đổi mật khẩu của mình ở bên dưới.</p>"
msgid "Created a new user account. No e-mail has been sent."
msgstr ""
"Đã tạo tài khoản người dùng mới. Không có thư điện "
"tử nào được gửi đi."
msgid ""
"Thank you for applying for an account. Your account is currently "
"pending approval by the site administrator.<br />In the meantime, your "
"password and further instructions have been sent to your e-mail "
"address."
msgstr ""
"Cảm ơn đã đăng ký tài khoản. Tài khoản của bạn "
"hiện đang đợi sự chấp thuận của quản trị hệ "
"thống.<br />Trong khi chờ đợi, mật khẩu của bạn và "
"các hướng dẫn cụ thể hơn đã được gửi đến địa "
"chỉ thư điện tử của bạn."
msgid "The account does not exist or has already been deleted."
msgstr "Tài khoản không tồn tại hoặc đã bị xóa."
msgid ""
"!username,\n"
"\n"
"Thank you for registering at !site. Your application for an account is "
"currently pending approval. Once it has been granted, you may log in "
"to !login_uri using the following username and password:\n"
"\n"
"username: !username\n"
"password: !password\n"
"\n"
"You may also log in by clicking on this link or copying and pasting it "
"in your browser:\n"
"\n"
"!login_url\n"
"\n"
"This is a one-time login, so it can be used only once.\n"
"\n"
"After logging in, you may wish to change your password at !edit_uri\n"
"\n"
"\n"
"--  !site team"
msgstr ""
"!username,\n"
"\n"
"\n"
"Cảm ơn bạn đã đăng ký tài khoản tại !site. Yêu cầu "
"tạo tài khoản đăng nhập của bạn hiện đang đợi sự "
"chấp thuận. Một khi đã được chấp nhận, bạn có thể "
"đăng nhập vào !login_uri sử dụng tên đăng nhập và mật "
"khẩu sau đây:\n"
"\n"
"tên đăng nhập: !username\n"
"mật khẩu: !password\n"
"\n"
"Bạn cũng có thể đăng nhập bằng cách bấm vào liên "
"kết này hoặc sao chép và dán vào thanh địa chỉ của "
"trình duyệt:\n"
"\n"
"!login_url\n"
"\n"
"Đây là địa chỉ đăng nhập một lần, vì vậy nó chỉ "
"có hiệu lực một lần duy nhất.\n"
"\n"
"Sau khi đăng nhập, bạn sẽ được chuyển đến !edit_uri "
"để thay đổi mật khẩu của mình.\n"
"\n"
"\n"
"--  !site"
msgid ""
"If this box is checked, new users will be required to validate their "
"e-mail address prior to logging into to the site, and will be assigned "
"a system-generated password. With it unchecked, users will be logged "
"in immediately upon registering, and may select their own passwords "
"during registration."
msgstr ""
"Nếu ô này được chọn, người dùng mới sẽ được yêu "
"cầu xác nhận địa chỉ thư điện tử của họ trước "
"khi đăng nhập vào hệ thống và sẽ được cấp cho một "
"mật khẩu do hệ thống tạo ra. Nếu không chọn, người "
"dùng sẽ được đăng nhập ngay lập tức sau khi đăng ký "
"và có thể tự chọn mật khẩu trong quá trình đăng ký."
msgid ""
"This text is displayed at the top of the user registration form. It's "
"useful for helping or instructing your users."
msgstr ""
"Nội dung này sẽ được hiển thị phía trên biểu mẫu "
"đăng ký người dùng. Nó rất hữu ích để trợ giúp "
"hoặc hướng dẫn người dùng."
msgid "Subject of welcome e-mail (user created by administrator)"
msgstr ""
"Chủ đề của thư điện tử chào mừng (người dùng "
"được tạo bởi quản trị hệ thống)"
msgid ""
"Customize the subject of your welcome e-mail, which is sent to new "
"member accounts created by an administrator."
msgstr ""
"Tùy chỉnh chủ đề của thư điện tử chào mừng - "
"được gửi cho thành viên mới được tạo bởi quản "
"trị hệ thống."
msgid "Body of welcome e-mail (user created by administrator)"
msgstr ""
"Nội dung của thư điện tử chào mừng (người dùng "
"được tạo bởi quản trị hệ thống)"
msgid ""
"Customize the body of the welcome e-mail, which is sent to new member "
"accounts created by an administrator."
msgstr ""
"Tùy chỉnh chủ đề của thư điện tử chào mừng - "
"được gửi cho tài khoàn thành viên mới được tạo bởi "
"quản trị hệ thống"
msgid "Subject of welcome e-mail (awaiting admin approval)"
msgstr ""
"Chủ đề của thư điện tử chào mừng (đang đợi sự "
"chấp thuận của quản trị hệ thống)"
msgid ""
"Customize the subject of your awaiting approval welcome e-mail, which "
"is sent to new members upon registering."
msgstr ""
"Tùy chỉnh chủ đề của thư điện tử chào mừng và "
"đợi sự chấp thuận - được gửi cho thành viên mới "
"trong lúc đăng ký."
msgid "Body of welcome e-mail (awaiting admin approval)"
msgstr ""
"Nội dung của thư điện tử chào mừng (đang đợi sự "
"chấp thuận của quản trị hệ thống)"
msgid ""
"Customize the body of the awaiting approval welcome e-mail, which is "
"sent to new members upon registering."
msgstr ""
"Tùy chỉnh nội dung của thư điện tử chào mừng và "
"đợi sự chấp thuận - được gửi cho thành viên mới "
"trong lúc đăng ký."
msgid "Subject of password recovery e-mail"
msgstr "Chủ đề của thư điện tử khôi phục mật khẩu"
msgid "Customize the subject of your forgotten password e-mail."
msgstr "Tùy chỉnh chủ đề của thư điện tử quên mật khẩu."
msgid "Body of password recovery e-mail"
msgstr "Nội dung của thư điện tử khôi phục mật khẩu"
msgid "Customize the body of the forgotten password e-mail."
msgstr ""
"Tùy chỉnh nội dung của bức thư điện tử quên mật "
"khẩu."
msgid "Enable picture support."
msgstr "Bật hỗ trợ hình ảnh."
msgid ""
"The user module allows users to register, login, and log out. Users "
"benefit from being able to sign on because it associates content they "
"create with their account and allows various permissions to be set for "
"their roles. The user module supports user roles which can setup fine "
"grained permissions allowing each role to do only what the "
"administrator wants them to. Each user is assigned to one or more "
"roles. By default there are two roles <em>anonymous</em> - a user who "
"has not logged in, and <em>authenticated</em> a user who has signed up "
"and who has been authorized."
msgstr ""
"Module user cho phép người dùng đăng ký, đăng nhập và "
"đăng xuất. Người dùng sẽ có một số quyền lợi khi "
"đăng nhập sẽ bởi vì nội dung họ tạo sẽ được liên "
"kết với tài khoản của họ và cho phép các quyền hạn "
"khác nhau được thiết lập lên vai trò của họ. Module "
"user hỗ trợ các vai trò người dùng có thể thiết lập "
"các quyền hạn được kết hợp chặt chẽ cho phép mỗi "
"vai trò chỉ được quyền thực hiện các thao tác theo ý "
"muốn của quản trị hệ thống. Mặc định hệ thống có "
"hai vai trò là <em>nặc danh</em> - người dùng chưa đăng "
"nhập và <em>đã xác thực</em> - người dùng đã đăng ký "
"và đã được xác thực (đang đang nhập)."
msgid ""
"Users can use their own name or handle and can fine tune some personal "
"configuration settings through their individual my account page. "
"Registered users need to authenticate by supplying either a local "
"username and password, or a remote username and password such as "
"DelphiForums ID, or one from a Drupal powered website. A visitor "
"accessing your website is assigned an unique ID, the so-called session "
"ID, which is stored in a cookie. For security's sake, the cookie does "
"not contain personal information but acts as a key to retrieve the "
"information stored on your server."
msgstr ""
"Người dùng có thể sử dụng tên của họ và có thể "
"điều chỉnh một vài thiết lập cấu hình cá nhân thông "
"qua trang tài khoản cá nhân của họ. Người dùng đã "
"đăng ký cần phải xác thực bằng cách cung cấp hoặc là "
"tên đăng nhập nội bộ và mật khẩu, hoặc là tên đăng "
"nhập và mật khẩu từ xa. Mỗi người khách truy cập "
"website sẽ được cấp cho một ID duy nhất, thường "
"được gọi là session ID, được lưu trong cookie. Vì lý do "
"bảo mật, cookie không chứa thông tin cá nhân nhưng lại "
"hoạt động như là chìa khóa truy xuất thông tin được "
"lưu trên máy chủ của bạn."
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@user\">User page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@user\">User</a>."
msgid ""
"This web page allows the administrators to register new users by hand. "
"Note that you cannot have a user where either the e-mail address or "
"the username match another user in the system."
msgstr ""
"Trang này cho phép người quản lý đăng ký người dùng "
"mới bằng tay. Lưu ý rằng bạn không thể tạo người "
"dùng với địa chỉ thư điện tử hoặc tên người dùng "
"trùng với người dùng khác trong hệ thống."
msgid ""
"Enter a simple pattern (\"*\" may be used as a wildcard match) to "
"search for a username. For example, one may search for \"br\" and "
"Drupal might return \"brian\", \"brad\", and \"brenda\"."
msgstr ""
"Nhập một mẫu đơn giản (\"*\" có thể được sử dụng "
"như là ký tự thay thế) để tìm kiếm tên đăng nhập. "
"Ví dụ, nếu tìm kiếm \"br\" thì hệ thống sẽ trả về "
"kết quả là \"brian\", \"brad\", và \"brenda\"."
msgid "one of our affiliates"
msgstr "một trong những hệ thống liên kết của chúng ta"
msgid ""
"\n"
"      <h3>Distributed authentication<a id=\"da\"></a></h3>\n"
"      <p>One of the more tedious moments in visiting a new website is "
"filling out the registration form. Here at @site, you do not have to "
"fill out a registration form if you are already a member of "
"!affiliate-info. This capability is called <em>distributed "
"authentication</em>, and <a href=\"@drupal\">Drupal</a>, the software "
"which powers @site, fully supports it.</p>\n"
"      <p>Distributed authentication enables a new user to input a "
"username and password into the login box, and immediately be "
"recognized, even if that user never registered at @site. This works "
"because Drupal knows how to communicate with external registration "
"databases. For example, lets say that new user 'Joe' is already a "
"registered member of <a href=\"@delphi-forums\">Delphi Forums</a>. "
"Drupal informs Joe on registration and login screens that he may login "
"with his Delphi ID instead of registering with @site. Joe likes that "
"idea, and logs in with a username of joe@remote.delphiforums.com and "
"his usual Delphi password. Drupal then contacts the "
"<em>remote.delphiforums.com</em> server behind the scenes (usually "
"using <a href=\"@xml\">XML-RPC</a>, <a href=\"@http-post\">HTTP "
"POST</a>, or <a href=\"@soap\">SOAP</a>) and asks: \"Is the password "
"for user Joe correct?\". If Delphi replies yes, then we create a new "
"@site account for Joe and log him into it. Joe may keep on logging "
"into @site in the same manner, and he will always be logged into the "
"same account.</p>"
msgstr ""
"\n"
"      <h3>Hệ xác thực phân tán<a id=\"da\"></a></h3>\n"
"      <p>One of the more tedious moments in visiting a new website is "
"filling out the registration form. Here at @site, you do not have to "
"fill out a registration form if you are already a member of "
"!affiliate-info. This capability is called <em>distributed "
"authentication</em>, and <a href=\"@drupal\">Drupal</a>, the software "
"which powers @site, fully supports it.</p>\n"
"      <p>Distributed authentication enables a new user to input a "
"username and password into the login box, and immediately be "
"recognized, even if that user never registered at @site. This works "
"because Drupal knows how to communicate with external registration "
"databases. For example, lets say that new user 'Joe' is already a "
"registered member of <a href=\"@delphi-forums\">Delphi Forums</a>. "
"Drupal informs Joe on registration and login screens that he may login "
"with his Delphi ID instead of registering with @site. Joe likes that "
"idea, and logs in with a username of joe@remote.delphiforums.com and "
"his usual Delphi password. Drupal then contacts the "
"<em>remote.delphiforums.com</em> server behind the scenes (usually "
"using <a href=\"@xml\">XML-RPC</a>, <a href=\"@http-post\">HTTP "
"POST</a>, or <a href=\"@soap\">SOAP</a>) and asks: \"Is the password "
"for user Joe correct?\". If Delphi replies yes, then we create a new "
"@site account for Joe and log him into it. Joe may keep on logging "
"into @site in the same manner, and he will always be logged into the "
"same account.</p>"
msgid ""
"The watchdog module monitors your system, capturing system events in a "
"log to be reviewed by an authorized individual at a later time. This "
"is useful for site administrators who want a quick overview of "
"activities on their site. The logs also record the sequence of events, "
"so it can be useful for debugging site errors."
msgstr ""
"Module watchdog sẽ giám sát hệ thống của bạn, bắt giữ "
"các sự kiện trên hệ thống và ghi lại trong bản ghi "
"để người có thẩm quyền có thể xem lại sau. Module này "
"rất có ích cho quản trị hệ thống nếu muốn có một "
"cái nhìn tổng quát về các hoạt động trên toàn bộ hệ "
"thống. Bản ghi cũng ghi lại các quá trình xảy ra của "
"sự kiện, do đó nó rất có ích cho việc gỡ lỗi hệ "
"thống."
msgid ""
"The watchdog log is simply a list of recorded events containing usage "
"data, performance data, errors, warnings and operational information. "
"Administrators should check the watchdog report on a regular basis to "
"ensure their site is working properly."
msgstr ""
"Bản ghi của watchdog chỉ đơn giản là một danh sách các "
"sự kiện đã ghi lại được chứa đựng dữ liệu về "
"việc sử dụng, các lỗi, cảnh bảo và các thông tin liên "
"quan đến quá trình hoạt động. Quản trị hệ thống nên "
"kiểm tra bản báo cáo của watchdog một cách thường xuyên "
"để bảo đảm rằng hệ thống đang hoạt động chính "
"xác."
msgid ""
"For more information please read the configuration and customization "
"handbook <a href=\"@watchdog\">Watchdog page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@watchdog\">Watchdog</a>."
msgid ""
"The watchdog module monitors your web site, capturing system events in "
"a log to be reviewed by an authorized individual at a later time. The "
"watchdog log is simply a list of recorded events containing usage "
"data, performance data, errors, warnings and operational information. "
"It is vital to check the watchdog report on a regular basis as it is "
"often the only way to tell what is going on."
msgstr ""
"Module watchdog sẽ giám sát hệ thống của bạn, bắt giữ "
"các sự kiện trên hệ thống và ghi lại trong bản ghi "
"để người có thẩm quyền có thể xem lại sau. Bản ghi "
"của watchdog chỉ đơn giản là một danh sách các sự "
"kiện đã ghi lại được chứa đựng dữ liệu về việc "
"sử dụng, các lỗi, các cảnh báo và các thông tin thuộc "
"quá trình hoạt động. Việc kiểm tra bản báo cáo của "
"watchdog một cách thường xuyên là rất quan trọng bởi vì "
"thông thường đây là cách duy nhất để biết được "
"việc gì đang diễn ra trên hệ thống."
msgid "Logs and records system events."
msgstr "Ghi lại các sự việc đã diễn ra trên hệ thống."
